Luận án TS Lê Hải - Phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường BĐS VN
Nghiên cứu tiến sĩ phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản Việt Nam. Đề xuất khung phù hợp đặc thù kinh tế và pháp lý địa phương.
Học viện Hậu cần
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận sản phẩm tài chính BĐS Việt Nam
Luận án cung cấp nền tảng lý luận vững chắc về phát triển các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản. Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cốt lõi, từ bản chất của bất động sản đến cấu trúc của thị trường. Các sản phẩm tài chính chuyên biệt cho ngành bất động sản được định nghĩa và phân loại chi tiết. Việc này giúp xác định các công cụ tài chính phù hợp cho từng giai đoạn tăng trưởng của thị trường. Luận án cũng phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm chính sách, pháp luật và tình hình kinh tế. Sự hiểu biết toàn diện này là cơ sở để đề xuất giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển tài chính bất động sản tại Việt Nam.
1.1. Tổng quan bất động sản và thị trường BĐS
Bất động sản (BĐS) là một tài sản giá trị. BĐS đóng vai trò trung tâm trong nhiều nền kinh tế. Luận án giải thích rõ ràng khái niệm bất động sản. Các thành phần của thị trường bất động sản cũng được phân tích. Thị trường này bao gồm đất đai, nhà ở và các công trình xây dựng. Đặc điểm riêng biệt của BĐS được làm nổi bật. Nhu cầu về bất động sản luôn biến động. Sự biến động này ảnh hưởng đến các hoạt động đầu tư và phát triển. Nắm bắt các đặc điểm này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các sản phẩm tài chính phù hợp.
1.2. Khái niệm phân loại sản phẩm tài chính BĐS
Sản phẩm tài chính bất động sản (sản phẩm tài chính BĐS) là các công cụ cung cấp vốn. Chúng phục vụ việc mua bán, đầu tư và phát triển BĐS. Luận án định nghĩa các sản phẩm này một cách cụ thể. Phân loại sản phẩm tài chính theo từng giai đoạn phát triển thị trường. Các loại hình phổ biến bao gồm tín dụng BĐS, chứng khoán hóa các khoản vay, và quỹ đầu tư BĐS (REITs). Mỗi loại có đặc điểm và vai trò riêng. Chúng đáp ứng nhu cầu đa dạng của chủ đầu tư và người mua nhà. Việc phân loại giúp định hình chiến lược phát triển sản phẩm.
1.3. Nhân tố ảnh hưởng phát triển sản phẩm tài chính BĐS
Nhiều nhân tố tác động mạnh mẽ đến sự phát triển sản phẩm tài chính BĐS. Các nhân tố này gồm chính sách vĩ mô, quy định pháp luật. Tình hình kinh tế quốc gia cũng đóng vai trò quan trọng. Mức độ phát triển của thị trường tài chính cũng là yếu tố then chốt. Nhu cầu thực tế từ chủ đầu tư và người mua nhà cũng ảnh hưởng lớn. Năng lực của các định chế tài chính cung cấp sản phẩm cũng cần được xem xét. Hiểu rõ các nhân tố này giúp đánh giá đúng thực trạng. Từ đó đề xuất các giải pháp phát triển hiệu quả.
II. Kinh nghiệm quốc tế phát triển tài chính BĐS
Nghiên cứu sâu rộng kinh nghiệm quốc tế là điểm nhấn của luận án. Các quốc gia có thị trường bất động sản phát triển được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ bao gồm Đức, Mỹ, Nhật Bản và Malaysia. Các mô hình sản phẩm tài chính BĐS thành công được mổ xẻ. Mục đích là rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam. Việc học hỏi này giúp Việt Nam phát triển thị trường bền vững hơn. Nó cũng giúp tạo ra các sản phẩm tài chính BĐS sáng tạo.
2.1. Các mô hình sản phẩm tài chính BĐS phổ biến
Luận án tập trung vào các mô hình tài chính BĐS nổi bật toàn cầu. Các mô hình này đã chứng minh hiệu quả tại các thị trường lớn. Ví dụ điển hình là Đối tác trách nhiệm hữu hạn về bất động sản (RELPs). RELPs giúp nhà đầu tư tham gia vào các dự án BĐS lớn. Quỹ đầu tư bất động sản (REITs) cũng được nghiên cứu sâu. REITs cho phép đầu tư vào danh mục BĐS mà không cần mua tài sản trực tiếp. Các mô hình này minh họa cách thức huy động và phân bổ vốn hiệu quả. Chúng cũng giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Việc này mở ra nhiều lựa chọn đầu tư mới cho thị trường.
2.2. Bài học kinh nghiệm cho thị trường BĐS Việt Nam
Những kinh nghiệm từ các thị trường phát triển mang lại giá trị lớn. Việt Nam có thể áp dụng các mô hình tài chính BĐS đã thành công. Mô hình Ngân hàng Tiết kiệm Nhà ở là một ví dụ. Nó khuyến khích tiết kiệm để mua nhà. Việc chứng khoán hóa các khoản vay bất động sản cũng rất tiềm năng. Nó giúp đa dạng hóa nguồn vốn cho các ngân hàng. Các bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật rõ ràng. Chúng cũng đề cao tính minh bạch và sự đa dạng hóa sản phẩm. Áp dụng linh hoạt các giải pháp này giúp thị trường BĐS Việt Nam phát triển. Nó cũng góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô.
III. Thực trạng sản phẩm tài chính BĐS Việt Nam
Chương này đi sâu vào thực trạng phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về thị trường BĐS. Các yếu tố pháp lý và kinh tế vĩ mô ảnh hưởng được xem xét. Phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế. Một trường hợp cụ thể là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) được nghiên cứu. Việc này cung cấp minh chứng rõ ràng về các sản phẩm tài chính BĐS hiện hành.
3.1. Tổng quan thị trường BĐS và pháp luật liên quan
Thị trường bất động sản Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Luận án phác thảo bối cảnh tổng thể của thị trường. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan được phân tích. Các quy định này bao gồm luật đất đai, luật nhà ở và các nghị định. Chúng tạo ra khung pháp lý cho hoạt động đầu tư và kinh doanh BĐS. Sự thay đổi trong pháp luật tác động trực tiếp đến các sản phẩm tài chính. Việc nắm bắt các quy định là cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng thực trạng thị trường.
3.2. Phát triển sản phẩm tài chính BĐS thực tế
Thực trạng phát triển sản phẩm tài chính BĐS tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Các sản phẩm chủ yếu tập trung vào tín dụng ngân hàng. Luận án phân tích quy trình thực hiện một dự án BĐS điển hình. Các nguồn tài chính hiện tại cho dự án BĐS được đánh giá. Sự thiếu đa dạng trong các sản phẩm tài chính là một hạn chế. Việc này gây khó khăn cho chủ đầu tư và người mua nhà. Sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng tạo ra rủi ro cho hệ thống tài chính.
3.3. Ví dụ điển hình từ Ngân hàng TMCP Quân đội
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) là một ví dụ minh họa. Luận án nghiên cứu các sản phẩm tài chính BĐS của MB. Phân tích thực trạng hoạt động và hiệu quả của các sản phẩm. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tế. Các nguyên nhân tác động đến mức độ phát triển sản phẩm cũng được làm rõ. Những hạn chế từ góc độ ngân hàng thương mại được nhận diện. Đây là cơ sở quan trọng cho các giải pháp sau này.
IV. Đánh giá nhu cầu sản phẩm tài chính BĐS
Việc hiểu rõ nhu cầu là yếu tố then chốt. Luận án tiến hành đánh giá nhu cầu thực tế về sản phẩm tài chính BĐS. Nhu cầu được khảo sát từ hai đối tượng chính: chủ dự án và người mua nhà. Phân tích các nguồn tài chính hiện hữu. Các yếu tố tác động đến khả năng tiếp cận vốn được làm rõ. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hiểu biết của người dân về các sản phẩm tài chính BĐS. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp.
4.1. Nhu cầu tài chính BĐS cho chủ dự án
Chủ dự án bất động sản luôn cần nguồn vốn lớn. Luận án đánh giá các nguồn tài chính BĐS hiện có tại Việt Nam. Các nguồn này bao gồm vốn tự có, vay ngân hàng và phát hành trái phiếu. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc huy động vốn được phân tích. Những yếu tố đó là chính sách tín dụng, lãi suất và thủ tục pháp lý. Nhu cầu về các sản phẩm tài chính đa dạng, linh hoạt là rất cao. Chủ dự án muốn giảm phụ thuộc vào kênh tín dụng truyền thống.
4.2. Nhu cầu sản phẩm tài chính cho người mua nhà
Người mua nhà, đặc biệt là phân khúc nhà ở xã hội, có nhu cầu lớn. Luận án khảo sát mức độ khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng vay vốn được xác định. Thu nhập ổn định, lịch sử tín dụng tốt và tài sản đảm bảo là quan trọng. Các sản phẩm cho vay mua nhà cần được cải thiện. Chúng cần linh hoạt hơn, phù hợp hơn với khả năng tài chính của người dân.
4.3. Mức độ hiểu biết sản phẩm tài chính BĐS
Mức độ hiểu biết về sản phẩm tài chính BĐS của người mua nhà còn hạn chế. Điều này gây ra nhiều rào cản. Người dân khó khăn trong việc lựa chọn sản phẩm tối ưu. Luận án đánh giá mức độ hiểu biết này qua khảo sát. Kết quả cho thấy sự cần thiết của việc tăng cường giáo dục tài chính. Nâng cao kiến thức giúp người mua nhà tiếp cận vốn hiệu quả hơn. Nó cũng giúp họ đưa ra quyết định tài chính sáng suốt.
V. Giải pháp phát triển tài chính BĐS hiệu quả
Dựa trên phân tích toàn diện, luận án đề xuất các giải pháp đột phá. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của sản phẩm tài chính BĐS tại Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng dựa trên định hướng phát triển thị trường BĐS. Chúng cũng phù hợp với bối cảnh kinh tế và pháp luật. Một số giải pháp được ứng dụng cụ thể tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội. Điều này minh họa tính khả thi và hiệu quả của chúng trong thực tiễn. Các giải pháp này hướng tới xây dựng thị trường BĐS bền vững hơn.
5.1. Định hướng phát triển thị trường BĐS Việt Nam
Luận án phác thảo định hướng chiến lược cho thị trường BĐS Việt Nam. Giai đoạn 2015 – 2020 là nền tảng. Định hướng tập trung vào tính minh bạch và bền vững. Các quan điểm về phát triển sản phẩm tài chính cũng được làm rõ. Mục tiêu là cân bằng cung cầu, ổn định giá cả. Phát triển nhà ở xã hội và nhà ở thương mại giá phải chăng là ưu tiên. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và ngân hàng.
5.2. Nhóm giải pháp cho sản phẩm tài chính hiện hữu
Nhóm giải pháp này tập trung vào nâng cao hiệu quả sản phẩm hiện có. Các sản phẩm tín dụng BĐS cần được cải tiến. Đa dạng hóa kỳ hạn vay, lãi suất và điều kiện cho vay là cần thiết. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là trọng tâm. Cải thiện quy trình thẩm định, giải ngân cũng quan trọng. Việc này giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho chủ đầu tư và người mua nhà. Giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng cũng là mục tiêu.
5.3. Ứng dụng giải pháp tại Ngân hàng TMCP Quân đội
Các giải pháp lý thuyết được cụ thể hóa thông qua trường hợp MB. Luận án đề xuất các giải pháp phát triển sản phẩm tài chính BĐS cho MB. Các giải pháp này bao gồm việc tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Phát triển các gói tín dụng linh hoạt hơn. Nâng cao năng lực thẩm định và quản lý rủi ro. Việc áp dụng giúp MB tăng cường lợi thế cạnh tranh. Ngân hàng cũng góp phần vào sự phát triển chung của thị trường BĐS Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN HẬU CẦN [ \ LÊ HẢI PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẨM TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Quách Mạnh Hào 2. Trần Thị Thanh Tú HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Phát triển các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, do chính tôi thực hiện. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn, các số liệu thống kê phục vụ mục tiêu nghiên cứu của công trình này là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Nghiên cứu sinh Lê Hải ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẨM TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN. Tổng quan về bất động sản - thị trường bất động sản. Bất động sản. Thị trường bất động sản.
Sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản. Khái niệm sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản. Các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản theo từng giai đoạn phát triển của thị trường bất động sản. Các mô hình phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản.
Phát triển các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản. Khái niệm phát triển các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản. Nội dung phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản.
Các nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản. 45 Kết luận chương 1. 50 Chương 2: KINH NGHIỆM THẾ GIỚI VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN. Sản phẩm tài chính tại những quốc gia có thị trường bất động sản phát triển.
Sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Đức. Sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Mỹ. Sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Nhật Bản. Sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Malaysia.
Mô hình sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản phổ biến trên thế giới. Đối tác trách nhiệm hữu hạn về bất động sản (Real estate limited partnerships -RELPs). Quỹ đầu tư bất động sản (Real estate investment trusts - REITs). Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Mô hình Ngân hàng Tiết kiệm Nhà ở với sản phẩm tài chính truyền thống cho thị trường bất động sản. Mô hình chứng khoán hóa các khoản vay bất động sản. 60 Kết luận chương 2. 62 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM – TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.
Khái quát về thị trường bất động sản tại Việt Nam. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến thị trường bất động sản tại Việt Nam. Thực trạng thị trường bất động sản tại Việt Nam. Thực trạng phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam.
Quy trình thực hiện một dự án bất động sản tại Việt Nam. Thực trạng phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam. Đánh giá thực trạng phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam. Giới thiệu khái quát về Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội và thực trạng sản phẩm tài chính bất động sản tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội.
Giới thiệu khái quát về Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Thực trạng sản phẩm tài chính bất động sản tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Nguyên nhân tác động đến mức độ phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam. 96 Kết luận chương 3.
98 Chương 4: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG NHU CẦU SẢN PHẨM TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM. Đánh giá nhu cầu sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản cho chủ dự án. Các nguồn tài chính bất động sản ở Việt Nam hiện nay. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc huy động các nguồn tài chính bất động sản.
Đánh giá nhu cầu về sản phẩm tài chính bất động sản cho người mua nhà. Mức độ khó khăn của các nguồn huy động đối với người mua nhà. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản phẩm tài chính bất động sản cho người mua nhà. Mức độ quan trọng của các yếu tố đối với khả năng vay vốn của người mua nhà.
Mức độ hiểu biết các sản phẩm tài chính bất động sản của người mua nhà136 Kết luận chương 4. 139 Chương 5: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẨM TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM VÀ ỨNG DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI .1 Định hướng về phát triển thị trường bất động sản tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2020 .2 Quan điểm về phát triển các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam.3 Giải pháp phát triển các sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Việt Nam .1 Nhóm giải pháp đẩy mạnh phát triển sản phẩm tàichính hiện hữu:.2 Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm tài chính bất động sản chuỗi liên kết 152 5. Ứng dụng các giải pháp phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội.1 Giải pháp phát triển các sản phẩm truyền thống đối với Người mua nhà và Chủ đầu tư – là khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng của Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản chuỗi liên kết.
Nhóm giải pháp hướng tới mô hình tối ưu. Điều kiện thực hiện giải pháp. Điều kiện đối với Ngân hàng Nhà nước. Điều kiện đối với Bộ Tài chính.
Điều kiện đối với Bộ Xây dựng. 179 Kết luận chương 5. 181 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BĐS Bất động sản ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu BIDV Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam MB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại KHCN Khách hàng cá nhân TCTD Tổ chức tín dụng TMCP Thương mại Cổ phần TSBĐ Tài sản bảo đảm UBND Ủy ban nhân dân Đối tác trách nhiệm hữu hạn về BĐS (Real estate limited RELPs partnerships -RELPs) REITs Quỹ đầu tư BĐS (Real estate investment trusts – REITs) Chứng khoán có đảm bảo bằng thế chấp (Mortgage backed MBS securities - MBS) Nghĩa vụ thế chấp có thể cầm cố (Collateralized mortgage CMOs obligations - CMOs) Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (Organization for Econmic OECD Cooperation and Development – OECD) Chứng khoán thế chấp thương mại – Commercial Mortgage- CMBSs Backed Securities (CMBSs) Chứng khoán hóa có tài sản thế chấp không thông qua trung gian MBB - The Mortgage Backed Bond (MBB) MRSs Quyền phục vụ thế chấp – Mortgage Servicing Rights (MRSs) SPC Công ty SPC (Special Purpose Company) Ngân hàng Tiết kiệm Ngân hàng tiết kiệm nhà ở Bausparkasse Schwabisch Hall AG Nhà ở BSH AG viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Ưu điểm của mô hình Ngân hàng Tiết kiệm Nhà ở.
So sánh sản phẩm xây lắp của BIDV, Vietinbank, MB. Đặc điểm chính của sản phẩm cho vay mua, xây dựng, sữa chữa nhà đất. Các tiện ích tăng thêm của sản phẩm mua, xây dựng, sửa chữa nhà đất .1: Giá trị cho các yếu tố của khoản vay .130 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình MBS.2: Quy trình tạo chứng khoán CMO. Mô hình kết hợp giữa nhà tạo lập bất động sản, ngân hàng tín thác và công ty SPC.4: Mô hình xây dựng và vận hành dự án bất đống sản.5: Mô hình kết hợp giữa bên tạo lập bất động sản và công ty SPC .1: Mô hình Ngân hàng Tiết kiệm Nhà ở.
Lợi ích từ việc hỗ trợ chênh lệch tiền lãi tiết kiệm nhà ở. Tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam giai đoạn 2001 - 2011. CPI của Việt Nam qua các tháng năm 2010-2011. Lượng căn hộ tồn kho tại Hồ Chí Minh và Hà Nội.
Dư nợ và nợ xấu bất động sản của Việt Nam giai đoạn 2010- 2012. Quy trình thực hiện một dự án bất động sản. Dư nợ cho vay thị trường BĐS và tổng dư nợ của thị trường. Mức độ quan trọng của quy trình nghiệp vụ.
Khả năng đáp ứng nhu cầu của chủ đầu tư. Khả năng đáp ứng nhu cầu của KHCN. Khả năng tiếp cận các sản phẩm dịch vụ của khách hàng. Tỷ lệ dư nợ bất động sản/dư nợ KHCN tại MB.
Tỷ trọng dư nợ nhà chung cư, đất dự án so với tổng dư nợ bất động sản tại MB. So sánh dư nợ cho vay Người mua nhà của MB với một số NHTM ở Việt Nam. Nguồn tài trợ của các dự án bất động sản .2: Mức độ quan trọng của nguồn vốn từ người mua nhà đối với chủ dự án 101 Hình 4.3: Mức độ quan trọng của vốn vay ngân hàng đối với chủ dự án .4: Mức độ quan trọng của vốn ngân sách đối với chủ dự án .5: Mức độ rủi ro của huy động tiền từ người mua nhà đối với chủ dự án .6: Mức độ rủi ro của huy động vốn vay ngân hàng đối với chủ dự án .7: Mức độ rủi ro của huy động vốn trái phiếu đối với chủ dự án.8: Mức độ rủi ro của huy động vốn từ quỹ đầu tư bất động sản đối với chủ dự án .9: Mức độ rủi ro của sử dụng vốn ngân sách đối với chủ dự án .10: Lý do không triển khai dự án nhà ở .11: Quy định pháp lý với vấn đề này không rõ ràng.12: Người mua nhà không tin tưởng năng lực chủ đầu tư .13: Người mua nhà không được bảo vệ về lộ trình dự án.14: Lộ trình trả tiền không phù hợp .15: Người mua nhà ngại rủi ro biến động giá bất động sản .16: Ngân hàng không tin tưởng vào năng lực chủ đầu tư .17: Ngân hàng không tin tưởng vào triển vọng thị trường bất động sản .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển sản phẩm tài chính cho BĐS Việt Nam - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ phát triển sản phẩm tài chính cho thị trường bất động sản Việt Nam. Đề xuất khung phù hợp đặc thù kinh tế và pháp lý địa phương.
Luận án "Phát triển sản phẩm tài chính cho BĐS Việt Nam - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hậu cần. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phát triển sản phẩm tài chính cho BĐS Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển sản phẩm tài chính cho BĐS Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Phát triển sản phẩm tài chính cho BĐS Việt Nam - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển sản phẩm tài chính cho BĐS Việt Nam - Luận án TS" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển sản phẩm tài chính cho BĐS Việt Nam - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.