Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thủy (2018) đóng góp đáng kể vào lĩnh vực kinh doanh thương mại, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế mở và hội nhập toàn cầu. Nghiên cứu tiên phong này xuất phát từ nhận thức sâu sắc về sự cấp thiết phải chuyển dịch mô hình kinh doanh của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống đang dần bị thu hẹp biên lợi nhuận và gia tăng rủi ro sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 (theo "Tính cấp thiết của đề tài").

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2010-2015, một thời kỳ đầy biến động với việc các NHTM Việt Nam phải đối mặt với yêu cầu chuẩn hóa hoạt động theo Basel II/Basel III, vấn đề nợ xấu, và làn sóng M&A. Đặc biệt, đây là giai đoạn công nghệ số và ngân hàng số bùng nổ, buộc các ngân hàng phải thích ứng. Luận án nổi bật bởi sự lựa chọn nghiên cứu 9 NHTMCP niêm yết hàng đầu Việt Nam (BIDV, Vietcombank, Vietinbank, MB, ACB, VIB, Techcombank, VPBank, TPBank), đại diện cho hơn 50% quy mô và hiệu quả toàn thị trường, cung cấp bức tranh toàn diện và minh bạch về xu hướng phát triển dịch vụ phi tín dụng (DVPTD).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature Luận án đã lấp đầy một số khoảng trống nghiên cứu quan trọng:

  1. Khoảng trống về phạm vi và thời gian nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một hoặc vài ngân hàng cụ thể hoặc giới hạn trong giai đoạn trước năm 2011 (Phạm Anh Thủy, 2013; Phạm Minh Điển, 2010; Nguyễn Thị Hồng Yến, 2015). Luận án này mở rộng phạm vi nghiên cứu đến 9 NHTMCP niêm yết điển hình, trong giai đoạn 2010-2015, một thời kỳ "môi trường kinh doanh cũng nhiều thay đổi" (theo mục "Khoảng trống nghiên cứu"), cung cấp một cái nhìn tổng quan và cập nhật hơn.
  2. Khoảng trống về lý luận: Luận án chỉ ra sự thiếu vắng một khái niệm "thuần Việt" về DVPTD Ngân hàng, gây khó khăn trong việc xác định và đo lường. Nghiên cứu này hướng tới "luận giải nhằm góp phần đưa ra và làm rõ nhất khái niệm phát triển dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng" phù hợp với bối cảnh pháp luật và tiêu chuẩn của Việt Nam, khác với các định nghĩa chung chung từ "Từ điển thuật ngữ ngân hàng của Nhà xuất bản giáo dục Barron" hay "dự án “Khảo sát và đánh giá dịch vụ phi tín dụng ngân hàng Việt Nam” của Deloitte Touche Tohmatsu".
  3. Khoảng trống về phương pháp: Khác với các nghiên cứu trước đây thường "tập trung vào đánh giá chất lượng dịch vụ phi tín dụng thông qua thiết lập mô hình các biến ảnh hưởng đến chất lượng phi tín dụng, lượng hóa mô hình" và "sử dụng mô hình để đo lường sự hài lòng của khách hàng" (Phạm Anh Thủy, 2013), luận án này chủ động không sử dụng phương pháp hồi quy định lượng do đặc thù "tâm lý, xu hướng tiêu dùng mang tính bầy đàn cao" của khách hàng Việt Nam có thể dẫn đến hiện tượng đa cộng tuyến và mất ý nghĩa thống kê của mô hình. Thay vào đó, luận án ưu tiên phương pháp khảo sát trực tiếp quy mô lớn (900 khách hàng và 90 chuyên gia) để có "kết quả trực quan hơn" và tính xác thực cao.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQ) mà luận án đặt ra bao gồm:

  1. RQ1: Dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng và phát triển dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng được định nghĩa và đánh giá như thế nào trong bối cảnh các Ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay?
  2. RQ2: Thực trạng phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010-2015 đã đạt được những kết quả nào, còn tồn tại những hạn chế gì và nguyên nhân gây ra các hạn chế đó là gì?
  3. RQ3: Các giải pháp nào có tính khoa học và khả thi để thúc đẩy phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam đến năm 2025, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế?

Mặc dù luận án không trình bày các giả thuyết (hypotheses) theo dạng đánh số cụ thể như các nghiên cứu định lượng thuần túy, nhưng mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận án đã ngầm định các nhận định cần kiểm chứng:

  • Hypothesis (ngầm định) 1: Việc phát triển DVPTD là "vô cùng cần thiết" và "là một trong những vấn đề cấp thiết nhằm tìm hiểu, đánh giá thực trạng" để đảm bảo sự phát triển bền vững của NHTMCP Việt Nam.
  • Hypothesis (ngầm định) 2: Các nhân tố chủ quan (nội tại ngân hàng) và khách quan (môi trường kinh tế, pháp lý, công nghệ, khách hàng) ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của DVPTD tại NHTMCP Việt Nam.
  • Hypothesis (ngầm định) 3: Một bộ tiêu chí đánh giá DVPTD toàn diện (định tính và định lượng) có thể được xây dựng và ứng dụng hiệu quả trong quản trị ngân hàng.
  • Hypothesis (ngầm định) 4: Các giải pháp phát triển DVPTD theo cả chiều rộng (đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng công nghệ 4.0) và chiều sâu (nâng cao chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng) là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro cho các NHTMCP.

Theoretical framework với tên theories cụ thể Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển từ các lý thuyết về dịch vụ, dịch vụ tài chính, và quản trị ngân hàng.

  • Lý thuyết về dịch vụ: Luận án bắt đầu với việc định nghĩa dịch vụ dựa trên các quan điểm phổ biến (GATS, WTO, kinh tế học, "Dịch vụ là sản phẩm của lao động con người được kết tinh trong giá trị của kết quả hay trong giá trị các loại sản phẩm vô hình và không thể cầm nắm được"). Các đặc tính cốt lõi của dịch vụ như tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không ổn định và khó xác định được phân tích sâu, làm nền tảng cho việc hiểu DVPTD.
  • Lý thuyết quản trị Ngân hàng: Luận án dựa vào các khái niệm về Ngân hàng Thương mại của Peter Rose ("NH là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất") và các hoạt động cơ bản của ngân hàng (huy động vốn, sử dụng vốn, các hoạt động khác như thanh toán).
  • Lý thuyết về phát triển: Khái niệm phát triển được tiếp cận từ "Từ điển bách khoa Việt Nam" ("biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp") và triết học duy vật biện chứng, nhấn mạnh "sự gia tăng cả về chiều rộng và chiều sâu" làm cơ sở cho việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá sự phát triển DVPTD.
  • Lý thuyết về chất lượng dịch vụ: Luận án tham chiếu các công trình của Zeithaml (1987), Lewis và Boom, Edvardsson, Thomasson và Ovretveit (1994), Parasuraman et al. (1985, 1988) để định nghĩa và đo lường chất lượng dịch vụ, từ đó xây dựng quan điểm của tác giả về chất lượng DVPTD là "phản ánh mức độ hài lòng của KH sử dụng các sản phẩm DV phi tín dụng khi so sánh giữa yêu cầu đề ra hoặc định trước của khách hàng trong quá trình cung cấp dịch vụ sử dụng cho họ."
  • Các mô hình đa dạng hóa dịch vụ: Mặc dù không sử dụng trực tiếp mô hình Ansoff như Ngô Thị Liên Hương (2011), luận án vẫn kế thừa tư tưởng đa dạng hóa sản phẩm và thị trường thông qua các giải pháp phát triển theo chiều rộng.

Đóng góp đột phá với quantified impact

  1. Khái niệm và khung đánh giá mới: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên đưa ra một định nghĩa "thuần Việt" về phát triển DVPTD và xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện (định tính và định lượng) áp dụng cho NHTMCP Việt Nam, giúp các ngân hàng có công cụ quản trị hiệu quả hơn.
  2. Phân tích thực trạng chuyên sâu, quy mô lớn: Phân tích thực trạng DVPTD tại 9 NHTMCP niêm yết (đại diện >50% quy mô thị trường) trong giai đoạn 2010-2015, đi sâu vào từng nhóm sản phẩm, xác định rõ điểm mạnh, yếu. Khảo sát 900 khách hàng (450 doanh nghiệp, 450 cá nhân) và 90 chuyên gia cung cấp dữ liệu minh bạch, xác thực, mang tính khái quát cao hơn các nghiên cứu chỉ dựa trên báo cáo tài chính hoặc mẫu nhỏ.
  3. Giải pháp định hướng 4.0: Đề xuất "Nhóm các giải pháp phát triển theo chiều rộng nhằm khai thác những ứng dụng từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0" để thúc đẩy khả năng cung ứng dịch vụ và nhu cầu sử dụng DVPTD từ khách hàng. Điều này có tiềm năng tạo ra sự chuyển đổi lớn trong cách các NHTMCP Việt Nam vận hành và cung cấp dịch vụ.
  4. Tác động chính sách: Kiến nghị cụ thể tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, và Hiệp hội Ngân hàng, đề xuất "hoàn thiện hệ thống hành lang pháp lý hỗ trợ triển khai thêm nhiều ứng dụng công nghệ", hướng tới một lộ trình thực thi rõ ràng.

Scope (sample size, timeframe) và significance

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào 9 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam (BIDV, Vietcombank, Vietinbank, MB, ACB, VIB, Techcombank, VPBank, TPBank), bao gồm 3 ngân hàng khối nhà nước và 6 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010-2015 cho phân tích thực trạng, và dự báo, đề xuất giải pháp đến năm 2025.
  • Mẫu khảo sát: 900 phiếu khảo sát khách hàng (450 khách hàng doanh nghiệp, 450 khách hàng cá nhân) và 90 phiếu khảo sát chuyên gia (cán bộ quản lý từ cấp trưởng/phó phòng trở lên) tại 9 ngân hàng nghiên cứu.
  • Ý nghĩa: Luận án có ý nghĩa sâu sắc trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc định hình chiến lược phát triển bền vững cho các NHTMCP Việt Nam, giảm thiểu rủi ro từ hoạt động tín dụng truyền thống, và tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai trong ngành tài chính-ngân hàng.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu liên quan, phân loại thành nghiên cứu trong và ngoài nước, đồng thời chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế của từng công trình để định vị khoảng trống nghiên cứu của mình một cách rõ ràng.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Các công trình nghiên cứu về phát triển dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là dịch vụ phi tín dụng, có thể được chia thành hai luồng chính:

  1. Nghiên cứu ở nước ngoài: Tập trung vào mối quan hệ giữa thu nhập ngoài lãi và lợi nhuận/rủi ro, tác động của công nghệ và chiến lược phân phối:
    • Reynold E.Lederer (2015): "A Model of Traditional, Electronic, and Mixed Distribution Choices" tập trung vào chiến lược phân phối dịch vụ Ngân hàng Bán lẻ (NHBL), nhấn mạnh vai trò của công nghệ phân phối điện tử và "dịch vụ NHBL có vai trò to lớn trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng: 'Một chi nhánh ngân hàng thiếu dịch vụ ngân hàng cá nhân là một ngân hàng có chiến lược tồi vì DVNH cá nhân thường chiếm đến hơn 40% tổng số giao dịch'". Tuy nhiên, nghiên cứu chưa đưa ra giải pháp toàn diện cho DVPTD nói chung.
    • Ilias Santouridis, Maria Kyritsi (2014): "Investigating the Determinants of Internet Banking Adoption in Greece" tập trung vào một dịch vụ cụ thể là Internet Banking, đo lường nhận thức khách hàng về tính tiện ích, an toàn, sự yên tâm và hài lòng. Nghiên cứu đạt Cronbach's Alpha dao động từ 0.88 và 0.93.
    • Chien-Chiang Lee, Shih-Jui Yang, Chi-Hung Chang (2014): "Non-interest income, profitability, and risk in banking industry. A cross-country analysis" thực hiện trên 967 ngân hàng thương mại cổ phần châu Á, kết luận hoạt động ngoài lãi giúp "giảm rủi ro" dù không tăng đáng kể lợi nhuận.
    • Tiago Oliveira, Miguel Faria, Manoj Abraham Thomas, Ales Popovic (2014): "Extending the understanding of mobile banking adoption: When UTAUT meets TTF and ITM" kết hợp mô hình Task Technology Fit (TTF), Usage of Technology (UTAUT) và Initial Trust Model (ITM) để nghiên cứu Mobile Banking. Nghiên cứu cho thấy điều kiện thuận lợi và ý định hành vi trực tiếp ảnh hưởng đến Mbanking.
    • Cassy Glesson và Akua Soadwa (2008): "Survey of retail bank services in New York" khảo sát 207 NHBL, chỉ ra hơn 10 sản phẩm được cung cấp, chi phí và lợi nhuận.
  2. Nghiên cứu trong nước: Chia thành hai nhóm chính:
    • Nhóm 1 (Nghiên cứu toàn diện về DVPTD):
      • Phan Thị Linh (2015): "Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các ngân hàng thương mại nhà nước", hệ thống lý luận và phân tích thực trạng nhưng giới hạn ở ngân hàng nhà nước, không đảm bảo tính khả thi cho toàn thị trường.
      • Phạm Anh Thủy (2013): "Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam", hệ thống lý luận và phân tích thực trạng DVPTD, sử dụng mô hình đo lường sự hài lòng. Hạn chế về thời gian (2006-2011) và "số lượng mẫu sử dụng trong nghiên cứu còn hạn chế".
      • Ngô Thị Liên Hương (2011): "Đa dạng hoá dịch vụ tại Ngân hàng thương mại Việt Nam", sử dụng ma trận Ansoff nhưng chưa giải quyết bài toán chênh lệch giữa ngân hàng nhà nước và tư nhân, và nghiên cứu cả dịch vụ tín dụng lẫn phi tín dụng.
    • Nhóm 2 (Nghiên cứu chuyên sâu 1 hoặc 1 nhóm dịch vụ):
      • Nguyễn Thị Hồng Yến (2015): "Phát triển dịch vụ Ngân hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam" (BIDV), quy mô giới hạn tại một ngân hàng.
      • Tô Khánh Toàn (2014): "Phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam" (Vietinbank), tập trung vào NHBL, nhưng Vietinbank mạnh về tín dụng có thể làm sai lệch quan sát về DVPTD.
      • Hoàng Tuấn Linh (2009): "Những giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại các ngân hàng thương mại nhà nước ở Việt Nam", tuy chuyên sâu nhưng "đã được thực hiện với thời gian gần 10 năm" nên các giải pháp không còn thực tiễn cao.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Một điểm mâu thuẫn nổi bật trong các nghiên cứu là giữa lợi nhuận và rủi ro từ DVPTD.

  • Một mặt, Chien-Chiang Lee, Shih-Jui Yang, Chi-Hung Chang (2014) kết luận rằng hoạt động ngoài lãi "không làm tăng lợi nhuận" đáng kể nhưng "giúp làm giảm rủi ro" cho ngân hàng.
  • Mặt khác, một số nghiên cứu (như của Reynold E.Lederer, 2015) lại khẳng định DVNH bán lẻ (thường bao gồm DVPTD) có vai trò "to lớn" và chiếm tỷ trọng giao dịch đáng kể (hơn 40%), ngụ ý tiềm năng lợi nhuận không nhỏ nếu được phát triển đúng hướng. Mâu thuẫn này gợi ý rằng mối quan hệ giữa DVPTD và lợi nhuận/rủi ro có thể phức tạp, phụ thuộc vào bối cảnh thị trường, chiến lược cụ thể của ngân hàng, và cách thức quản lý.

Positioning trong literature với specific gap identified Luận án tự định vị mình bằng cách giải quyết các khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết được:

  • Phạm vi và thời gian: Luận án nghiên cứu 9 NHTMCP niêm yết (đại diện >50% quy mô thị trường) trong giai đoạn 2010-2015, một thời kỳ "công nghệ số và ngân hàng số buộc các ngân hàng phải thay đổi chiến lược để thích ứng", điều mà các nghiên cứu trước năm 2011 không thể phản ánh.
  • Lý luận: Luận án cung cấp một định nghĩa và bộ tiêu chí đánh giá DVPTD "thuần Việt", khắc phục sự thiếu nhất quán trong khái niệm giữa các nghiên cứu quốc tế và trong nước.
  • Phương pháp: Luận án từ chối phương pháp hồi quy định lượng trong việc xác định các nhân tố ảnh hưởng do vấn đề đa cộng tuyến và "đặc thù khách hàng ở Việt Nam (tâm lý, xu hướng tiêu dùng mang tính bầy đàn cao,.)". Thay vào đó, nó sử dụng một "khảo sát lớn với 900 khách hàng... và 90 cán bộ làm công tác quản lý" để đạt được "tính khái quát và tính xác thực cao".

How this advances field với concrete contributions Luận án tiến bộ lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:

  • Nâng cao hiểu biết lý thuyết: Làm rõ khái niệm phát triển DVPTD và cung cấp một khung đánh giá có cấu trúc, tích hợp cả định tính và định lượng, phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới: Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2010-2015 từ một mẫu lớn và đại diện của các NHTMCP niêm yết, vượt qua hạn chế về phạm vi và thời gian của các nghiên cứu trước.
  • Đề xuất giải pháp định hướng tương lai: Đưa ra các giải pháp phát triển DVPTD theo chiều rộng (ứng dụng công nghiệp 4.0) và chiều sâu (nâng cao chất lượng), cùng các kiến nghị chính sách cụ thể, có tính khả thi cao.
  • Thách thức phương pháp luận: Đặt ra vấn đề về tính phù hợp của các mô hình định lượng truyền thống trong các thị trường đặc thù, mở ra hướng nghiên cứu về các phương pháp tiếp cận kết hợp hoặc định tính sâu sắc hơn.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. So với Chien-Chiang Lee, Shih-Jui Yang, Chi-Hung Chang (2014): Nghiên cứu của Lee et al. tập trung vào mối quan hệ định lượng giữa thu nhập ngoài lãi, lợi nhuận và rủi ro ở các ngân hàng châu Á. Luận án của Thủy không chỉ xác nhận quan điểm về việc DVPTD giúp giảm rủi ro mà còn đi sâu hơn vào việc phân tích cụ thể các loại hình DVPTD, thực trạng phát triển của chúng, và đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng để thúc đẩy sự phát triển đó trong một bối cảnh quốc gia cụ thể, điều mà nghiên cứu quốc tế mang tính tổng quan khu vực thường không làm được. Hơn nữa, luận án của Thủy tránh phương pháp hồi quy định lượng mà Lee et al. sử dụng, chọn phương pháp khảo sát trực tiếp để giải quyết vấn đề về đặc thù thị trường.
  2. So với Ilias Santouridis, Maria Kyritsi (2014): Nghiên cứu của Santouridis và Kyritsi tại Hy Lạp tập trung vào việc áp dụng một dịch vụ cụ thể là Internet Banking. Luận án của Thủy có phạm vi rộng hơn nhiều, không chỉ xem xét Internet Banking mà còn nhiều loại DVPTD khác (thẻ, kiều hối, ngoại hối, e-banking tổng thể), đồng thời không chỉ dừng lại ở việc đo lường nhận thức mà còn đi sâu vào đánh giá thực trạng phát triển tổng thể và đưa ra giải pháp toàn diện cho ngành. Tuy nhiên, cả hai nghiên cứu đều có điểm chung là sử dụng bảng hỏi và thang đo để thu thập dữ liệu về nhận thức và mức độ hài lòng của khách hàng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện các đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và làm rõ các khái niệm cốt lõi, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển và chịu ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa-xã hội đặc thù.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về dịch vụ (Zeithaml, 1987; Lewis và Boom; Edvardsson, Thomasson và Ovretveit, 1994; Parasuraman et al., 1985, 1988) bằng cách đề xuất một định nghĩa và khung đo lường chất lượng DVPTD được điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm khách hàng và môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết sẵn có mà còn tinh chỉnh chúng. Cụ thể, quan điểm của tác giả về chất lượng DVPTD là "phản ánh mức độ hài lòng của KH sử dụng các sản phẩm DV phi tín dụng khi so sánh giữa yêu cầu đề ra hoặc định trước của khách hàng trong quá trình cung cấp dịch vụ sử dụng cho họ" là một sự tổng hợp và điều chỉnh các lý thuyết chất lượng dịch vụ phổ biến. Ngoài ra, việc từ chối phương pháp hồi quy định lượng cũng là một thách thức ngầm định đối với việc áp dụng các mô hình lý thuyết định lượng một cách thiếu thận trọng trong các bối cảnh thị trường có đặc thù về "tâm lý, xu hướng tiêu dùng mang tính bầy đàn cao" như Việt Nam.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh mối quan hệ giữa (1) nhu cầu thị trường và sự phát triển kinh tế, (2) sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng và thu hẹp biên lợi nhuận từ tín dụng, (3) tiến bộ khoa học công nghệ, dẫn đến (4) sự ra đời và phát triển của DVPTD. Phát triển DVPTD được phân tích theo hai chiều: "chiều rộng" (gia tăng quy mô, số lượng, đa dạng hóa sản phẩm, phát triển sản phẩm mới - như các ứng dụng công nghiệp 4.0) và "chiều sâu" (nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng tiện ích, tăng mức độ hài lòng của khách hàng). Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ, trong đó sự phát triển công nghệ là động lực chính thúc đẩy đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù không trình bày một mô hình định lượng rõ ràng, luận án ngầm đưa ra một mô hình lý thuyết về phát triển DVPTD với các mệnh đề:
    • P1: Nhu cầu khách hàng và sự cạnh tranh thị trường thúc đẩy các NHTM chuyển dịch sang phát triển DVPTD.
    • P2: Tiến bộ khoa học công nghệ (đặc biệt là công nghiệp 4.0) là yếu tố then chốt tạo điều kiện cho sự đa dạng hóa (chiều rộng) và nâng cao chất lượng (chiều sâu) của DVPTD.
    • P3: Sự phát triển đồng bộ của DVPTD theo cả chiều rộng và chiều sâu sẽ nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng, củng cố thương hiệu và giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.
    • P4: Một khung pháp lý và chính sách hỗ trợ phù hợp là cần thiết để tối ưu hóa quá trình phát triển DVPTD.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự chuyển đổi paradigm đột phá theo nghĩa triết học, nhưng nó gợi ý một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu DVPTD tại Việt Nam. Thay vì tập trung vào "lượng hóa mô hình" và "kết quả thống kê" bị ảnh hưởng bởi vấn đề đa cộng tuyến và đặc thù khách hàng, luận án đề cao phương pháp khảo sát trực tiếp quy mô lớn để mang lại "kết quả trực quan hơn" và "tính khái quát và tính xác thực cao". Đây là một sự ưu tiên thực dụng, chuyển từ mô hình phức tạp dễ sai lệch sang đánh giá dựa trên cảm nhận trực tiếp của người dùng và chuyên gia.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án độc đáo bởi sự tích hợp các lý thuyết, phương pháp tiếp cận và nhấn mạnh vào bối cảnh cụ thể của thị trường Việt Nam.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tổng hợp lý thuyết về đặc tính dịch vụ (vô hình, không thể tách rời, không ổn định), lý thuyết về quản trị ngân hàng (vai trò của ngân hàng, các hoạt động cơ bản), và lý thuyết về chất lượng dịch vụ (Zeithaml, Parasuraman et al.). Sự kết hợp này giúp xây dựng một cái nhìn toàn diện về DVPTD từ bản chất, hoạt động đến chất lượng và sự phát triển của chúng.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích dữ liệu độc đáo nằm ở việc kết hợp sâu sắc giữa thống kê mô tả từ dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính 9 NHTMCP từ 2010-2015, báo cáo SBV, Uỷ ban GSTC quốc gia) và dữ liệu sơ cấp (900 khảo sát khách hàng, 90 khảo sát chuyên gia) cùng với thống kê suy luận có định hướng thực tiễn. Quyết định không sử dụng hồi quy định lượng do lo ngại "hiện tượng đa cộng tuyến" và "đặc thù khách hàng ở Việt Nam" là một điểm nhấn quan trọng, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về giới hạn của các phương pháp định lượng trong một số bối cảnh. Thay vào đó, sự tập trung vào "phân tích dữ liệu được thực hiện dựa trên số liệu tổng hợp đã phân tổ và sàng lọc qua phần mềm Excel" và "đưa ra các nhận định và đánh giá khách quan về đặc điểm của mẫu thống kê, để từ đó suy luận phân tích mối quan hệ giữa các biến thu được" là một cách tiếp cận mang tính thực dụng và phù hợp hơn.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm hóa bằng cách:
    • Làm rõ khái niệm "Dịch vụ phi tín dụng" như "dịch vụ được ngân hàng cung cấp tới khách hàng để đáp ứng nhu cầu về tài chính, tiền tệ của khách hàng nhằm trực tiếp hoặc gián tiếp đem lại cho ngân hàng một khoản thu nhập bằng các khoản phí xác định thu được từ khách hàng, không bao gồm dịch vụ tín dụng".
    • Phân loại chi tiết DVPTD thành các loại hình cụ thể như dịch vụ thẻ, ngân hàng điện tử (Internet Banking, Home Banking, Phone Banking, Mobile Banking, Call Center), kinh doanh ngoại hối, thanh toán, kiều hối, và các dịch vụ khác (ủy thác, tư vấn, giám sát, môi giới tiền tệ).
    • Định nghĩa "Phát triển dịch vụ phi tín dụng" là "sự gia tăng cả về chiều rộng và chiều sâu", với chiều rộng là đa dạng hóa và gia tăng số lượng dịch vụ, và chiều sâu là nâng cao chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn nghiên cứu trong:
    • Phạm vi không gian: 9 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu từ 2010-2015, và định hướng đến 2025.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các DVPTD tiêu biểu và các kênh dịch vụ truyền thống, nhưng cũng hướng đến mở rộng các kênh hiện đại. Việc không sử dụng mô hình hồi quy định lượng cũng là một giới hạn tự đặt ra, phản ánh sự chấp nhận rằng kết quả định lượng về mối quan hệ nhân quả có thể không chính xác trong bối cảnh này.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Phương pháp nghiên cứu của luận án thể hiện sự chặt chẽ và phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam, đặc biệt là trong việc thu thập và phân tích dữ liệu.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thiên về một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp yếu tố từ cả chủ nghĩa thực chứng (sử dụng dữ liệu thống kê, khảo sát định lượng) và chủ nghĩa diễn giải (diễn giải ý kiến khách hàng, chuyên gia, từ chối mô hình định lượng phức tạp). Mục tiêu là đưa ra các giải pháp "có tính khoa học, khả thi" và "giá trị thực tiễn", phản ánh đặc trưng của pragmatism.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "mixed methods" một cách tường minh, thiết kế nghiên cứu của luận án rõ ràng là một sự kết hợp mạnh mẽ giữa phương pháp định lượng (thống kê mô tả từ dữ liệu thứ cấp và các câu hỏi đóng của khảo sát) và định tính (câu hỏi mở, phỏng vấn chuyên gia, thống kê suy luận). Lý do cho sự kết hợp này là để "đánh giá một cách khách quan và khoa học về thực trạng" và "chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân" một cách toàn diện, cũng như khắc phục nhược điểm của việc chỉ sử dụng mô hình định lượng trong bối cảnh Việt Nam.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu không hẳn là multi-level theo nghĩa thống kê phức tạp, nhưng nó tiếp cận vấn đề ở nhiều cấp độ:
    • Cấp độ vĩ mô: Phân tích bối cảnh kinh tế, chính sách của Ngân hàng Nhà nước và các quy định pháp luật.
    • Cấp độ ngành: Đánh giá thực trạng chung của hệ thống NHTMCP Việt Nam.
    • Cấp độ tổ chức: Phân tích sâu 9 NHTMCP điển hình, bao gồm quy mô vốn, thị phần, hệ số CAR, chất lượng tài sản có.
    • Cấp độ sản phẩm/khách hàng: Đánh giá mức độ phát triển DVPTD theo chiều rộng (số lượng dịch vụ) và chiều sâu (chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp và cá nhân) thông qua khảo sát trực tiếp.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của 9 NHTMCP niêm yết (BIDV, Vietcombank, Vietinbank, MB, ACB, VIB, Techcombank, VPBank, TPBank).
    • Dữ liệu sơ cấp (khách hàng): 900 phiếu khảo sát khách hàng, chia đều 450 khách hàng Doanh nghiệp (DN) và 450 khách hàng Cá nhân (CN), thu thập tại một số chi nhánh của 9 ngân hàng nghiên cứu.
    • Dữ liệu sơ cấp (chuyên gia): 90 phiếu khảo sát chuyên gia, phân bổ đều tại 9 ngân hàng, đối tượng là "cán bộ làm công tác quản lý tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong nghiên cứu (Cán bộ tham gia khảo sát được lựa chọn từ cấp trưởng/phó phòng tại chi nhánh trở lên)".
    • Tiêu chí lựa chọn 9 ngân hàng: "Đây là các ngân hàng lớn, số liệu minh bạch và đại diện trên 50% quy mô toàn thị trường cả về quy mô và hiệu quả phản ảnh đầy đủ bản chất và xu hướng phát triển của hoạt động dịch vụ phi tín dụng."

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Khách hàng: Không nêu rõ tiêu chí chọn khách hàng cụ thể ngoài việc chia đôi DN và CN, nhưng ngụ ý là những khách hàng đã và đang sử dụng DVPTD của các ngân hàng được chọn.
    • Chuyên gia: Cán bộ quản lý cấp trưởng/phó phòng trở lên, đảm bảo có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về quản lý DVPTD.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Phiếu khảo sát khách hàng DN: Gồm 3 phần: (1) Thông tin về Doanh nghiệp, (2) Thông tin về hoạt động sản xuất kinh doanh, (3) Câu hỏi khảo sát (8 nội dung cơ bản: Thủ tục hồ sơ, Chính sách chăm sóc khách hàng, Chương trình ưu đãi, Chi phí dịch vụ, Sản phẩm/dịch vụ, Nhân viên Ngân hàng, Chất lượng dịch vụ, Hình ảnh ngân hàng).
    • Phiếu khảo sát khách hàng CN: Gồm 2 phần: (1) Thông tin về KHCN, (2) Câu hỏi khảo sát.
    • Phiếu khảo sát chuyên gia: Gồm 2 phần: (1) Thông tin về chuyên gia, (2) Câu hỏi khảo sát (3 nội dung căn bản: Chính sách phát triển DVPTD, Năng lực cung ứng DVPTD, Khả năng quản trị rủi ro).
    • Loại câu hỏi: Câu hỏi đóng (sử dụng thang đo Likert 5 cấp độ từ "Rất không hài lòng/đồng ý" đến "Hoàn toàn hài lòng/đồng ý"; thang điểm 100 cho mức độ hài lòng tổng thể) và câu hỏi mở. Khảo sát chuyên gia có kết hợp phỏng vấn tại chỗ.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Data Triangulation: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát khách hàng, chuyên gia) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo SBV, dữ liệu thống kê) để xác minh và củng cố các phát hiện.
    • Method Triangulation: Kết hợp khảo sát (bảng hỏi đóng/mở) và phỏng vấn (với chuyên gia), cùng với phân tích tài liệu để thu thập thông tin đa chiều.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Validity: Luận án nhấn mạnh "những kết luận được đưa ra từ luận án có tính khái quát và tính xác thực cao" nhờ vào khảo sát quy mô lớn. Việc thiết kế bảng hỏi với các nội dung cơ bản, liên quan trực tiếp đến DVPTD và các nhân tố ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng dịch vụ đảm bảo validitas cấu trúc (construct validity).
    • Reliability: Mặc dù luận án không báo cáo giá trị Cronbach's Alpha cho chính nghiên cứu này, nhưng nó tham chiếu nghiên cứu của Ilias Santouridis, Maria Kyritsi (2014) với "Cronbach's alpha dao động từ 0,88 và 0,93", cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của độ tin cậy.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu thứ cấp bao gồm "Quy mô vốn điều lệ của hệ thống NHTM Việt Nam" (Bảng 3.1), "Hệ số CAR của các ngân hàng Việt Nam theo năm" (Bảng 3.2), "Tỷ lệ nợ xấu của của một số NHTM lớn Việt Nam" (Bảng 3.4). Dữ liệu sơ cấp bao gồm "Tổng hợp thông tin khách hàng cá nhân" (Bảng 3.14) và "Tổng hợp thông tin khách hàng doanh nghiệp" (Bảng 3.15), cung cấp thông tin nhân khẩu học và đặc điểm đối tượng khảo sát.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như SEM, multilevel, QCA hay hồi quy định lượng. Đây là một quyết định có chủ đích do lo ngại về "đa cộng tuyến" và "mất ý nghĩa thống kê" trong bối cảnh Việt Nam. Thay vào đó, tác giả sử dụng:
    • Phần mềm Excel: để "phân loại và tổng hợp kết quả", "phân tổ và đánh giá", "đưa ra báo cáo dữ liệu nhằm phục vụ quá trình phân tích nội dung".
    • Thống kê mô tả: Bao gồm các "tỷ lệ, tỷ trọng, giá trị trung bình" để trình bày phân tích dữ liệu.
    • Thống kê suy luận: Để "đưa ra các nhận định và đánh giá khách quan về đặc điểm của mẫu thống kê, để từ đó suy luận phân tích mối quan hệ giữa các biến thu được cũng như lý giải nguyên nhân".
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án không đề cập đến việc sử dụng các kiểm định độ vững (robustness checks) hay các đặc tả thay thế (alternative specifications) do đã quyết định không sử dụng mô hình định lượng.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các chỉ số này không được báo cáo trực tiếp do không sử dụng các phương pháp phân tích định lượng phức tạp. Tuy nhiên, các kết quả khảo sát "mức độ quan trọng, mức độ hài lòng của KH khi sử dụng dịch vụ phi tín dụng" (Bảng 3.16) và "Tổng hợp khảo sát đánh giá dịch vụ phi tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" (Hình 3.5) cung cấp thông tin về xu hướng và mức độ hài lòng chung.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện quan trọng về thực trạng và tiềm năng phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam:

  1. Sự chuyển dịch cơ cấu thu nhập: Hoạt động DVPTD ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của các NHTMCP. "Thu từ dịch vụ vốn là một trong các nguồn thu quan trọng của Ngân hàng, tỷ trọng nguồn thu từ hoạt động phi tín dụng Ngân hàng gia tăng phản ánh tỷ trọng phục vụ hoạt động kinh doanh thương mại của doanh nghiệp đang không ngừng gia tăng". Bảng 3.10 ("Doanh thu từ dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng tại 9 NHTM CP trong nghiên cứu giai đoạn 2011-2015") và Bảng 3.12 ("Tỷ trọng lợi nhuận thu từ dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng của 9 NHTMCP nghiên cứu") cung cấp bằng chứng cụ thể về xu hướng này.
  2. Đa dạng hóa dịch vụ nhưng chưa đồng đều về chất lượng: Các NHTMCP đã cung cấp "hàng trăm loại khác nhau" của DVPTD, từ thẻ, e-banking đến kiều hối, ngoại hối. Bảng 3.6 ("Số lượng DVPTD cung cấp chủ yếu 2016") cho thấy sự đa dạng này. Tuy nhiên, "chất lượng dịch vụ mang tính không đồng nhất" và "chưa có nhiều điểm khác nhau giữa các Ngân hàng cùng cạnh tranh sản phẩm với nhau", dẫn đến cạnh tranh chủ yếu về giá thay vì chất lượng.
  3. Công nghệ là động lực chính nhưng rủi ro bảo mật cao: "Khoa học công nghệ phát triển đã thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ Ngân hàng", với nhiều sản phẩm như ATM, Homebanking, Internet Banking, Mobile Banking. Tuy nhiên, "vấn đề hạn chế được xem là lớn nhất lúc này của các ngân hàng tại Việt Nam đó là tính bảo mật của các giao dịch nhằm phản ứng hiệu quả với các rủi ro lớn đe dọa không chỉ trong nước mà trên phạm vi toàn thế giới".
  4. Mức độ hài lòng của khách hàng: Khảo sát 900 khách hàng (450 cá nhân, 450 doanh nghiệp) cho thấy mức độ hài lòng về các yếu tố như thủ tục, chăm sóc khách hàng, chi phí dịch vụ, nhân viên ngân hàng và chất lượng dịch vụ. Bảng 3.16 ("Kết quả khảo sát mức độ quan trọng, mức độ hài lòng của KH khi sử dụng dịch vụ phi tín dụng") cung cấp dữ liệu định lượng về các khía cạnh này. Các yếu tố như "chất lượng dịch vụ" (Hiệu quả khi giao dịch) và "chi phí dịch vụ (lãi suất)" được khách hàng đánh giá cao về mức độ quan trọng.
  5. Nhu cầu của doanh nghiệp XNK chưa được đáp ứng tối đa: Khoảng trống về phương pháp luận chỉ ra rằng các khảo sát từ "doanh nghiệp thương mại, đặc biệt là các doanh nghiệp XNK" cần được đẩy mạnh để "đi vào bản chất vấn đề, đánh giá từ nhu cầu và mong muốn của các doanh nghiệp", cho thấy một phân khúc thị trường với nhu cầu đặc thù chưa được khai thác hiệu quả.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết về phát triển dịch vụ bằng cách làm rõ khái niệm "phát triển theo chiều rộng và chiều sâu" trong bối cảnh ngân hàng, và vào lý thuyết về chất lượng dịch vụ bằng cách cung cấp một khung đánh giá chi tiết dựa trên mức độ hài lòng của khách hàng Việt Nam, mở rộng các khái niệm của Zeithaml và Parasuraman et al.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Quyết định bỏ qua hồi quy định lượng do đặc thù thị trường và thay vào đó tập trung vào khảo sát quy mô lớn và thống kê suy luận là một đổi mới phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu dịch vụ trong các thị trường mới nổi hoặc các nền kinh tế có "đặc thù khách hàng" tương tự, nơi các mô hình định lượng phức tạp có thể không phù hợp.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các "giải pháp tổng thể" cho các NHTMCP Việt Nam đến năm 2025, bao gồm:
    • Phát triển theo chiều rộng: "khai thác những ứng dụng từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0" để đa dạng hóa sản phẩm, "đánh thức cũng như thúc đẩy nhu cầu sử dụng dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng từ khách hàng trên thị trường".
    • Phát triển theo chiều sâu: "nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua gia tăng các tiện ích và nâng cao chất lượng cung ứng các DV nhằm gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng".
    • Tăng cường bảo mật: Đầu tư lớn vào "hệ thống bảo mật" để đối phó với rủi ro công nghệ.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án kiến nghị "đối với chính phủ", "Ngân hàng nhà nước", và "hiệp hội Ngân hàng" để "hoàn thiện hệ thống hành lang pháp lý hỗ trợ triển khai thêm nhiều ứng dụng công nghệ". Các kiến nghị này hướng tới một lộ trình cụ thể để tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của DVPTD.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và giải pháp chủ yếu áp dụng cho các NHTMCP lớn, niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2015. Tính khái quát cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam (bao gồm các ngân hàng nhỏ hơn hoặc khối nhà nước truyền thống) cần được xem xét cẩn trọng hơn, mặc dù mẫu 9 ngân hàng đại diện >50% thị trường đã mang lại một mức độ khái quát cao. Việc các giải pháp được xây dựng dựa trên khảo sát từ 900 khách hàng và 90 chuyên gia cũng củng cố khả năng khái quát trong phạm vi đã nghiên cứu.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Giới hạn về phương pháp định lượng: Luận án thừa nhận việc "không sử dụng phương pháp nghiên cứu hồi qui định lượng" do "đặc thù khách hàng ở Việt Nam (tâm lý, xu hướng tiêu dùng mang tính bầy đàn cao,.)" và nguy cơ "đa cộng tuyến" làm "mất ý nghĩa thống kê" của mô hình. Điều này có nghĩa là các mối quan hệ nhân quả định lượng giữa các yếu tố ảnh hưởng đến DVPTD chưa được phân tích sâu.
  2. Giới hạn về thời gian dữ liệu: Phân tích thực trạng tập trung vào giai đoạn 2010-2015. Mặc dù có dự báo đến 2025, nhưng các biến động thị trường và công nghệ sau năm 2016 có thể tạo ra những thay đổi mới không hoàn toàn được phản ánh.
  3. Giới hạn về loại hình DVPTD: Nghiên cứu "tập trung vào các dịch vụ phi tín dụng tiêu biểu đang tồn tại trong hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam (đặc biệt là các kênh dịch vụ truyền thống)", tuy có đề cập mở rộng các kênh hiện đại nhưng chưa đi sâu phân tích toàn diện tất cả các DVPTD mới nổi.
  4. Giới hạn về việc so sánh đa quốc gia: Mặc dù có tổng quan các nghiên cứu nước ngoài, nhưng luận án tập trung sâu vào bối cảnh Việt Nam, chưa thực hiện so sánh chi tiết và định lượng với các quốc gia khác để rút ra bài học cụ thể hơn. Valeria Arina Balaceanu (2011) thực hiện ở Rumani, và Cassy Glesson và Akua Soadwa (2008) ở New York, Mỹ là các ví dụ về nghiên cứu tại thị trường khác, luận án này chỉ xem xét chúng như các tài liệu tham khảo chứ không đi sâu so sánh cụ thể các chỉ số.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các giải pháp và kết luận được đề xuất phù hợp nhất với môi trường pháp lý, kinh tế và văn hóa-xã hội của Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh chính sách "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015" của Thủ tướng Chính phủ.
  • Sample: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 9 NHTMCP niêm yết, đại diện cho phần lớn thị trường nhưng không phải toàn bộ. Các ngân hàng nhỏ hơn hoặc các tổ chức tín dụng khác có thể có đặc điểm phát triển DVPTD khác.
  • Time: Các phân tích và giải pháp dựa trên dữ liệu đến năm 2015-2016. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ (đặc biệt là AI, blockchain trong tài chính) và thay đổi hành vi khách hàng sau đó có thể yêu cầu cập nhật liên tục.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu định lượng về mối quan hệ nhân quả: Phát triển các mô hình định lượng (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM hoặc các phương pháp khắc phục đa cộng tuyến) để kiểm định chính xác hơn các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển và chất lượng DVPTD, nếu có thể kiểm soát hoặc giải quyết vấn đề đa cộng tuyến và đặc thù tâm lý khách hàng.
  2. So sánh đa quốc gia chuyên sâu: Thực hiện nghiên cứu so sánh cụ thể hơn về phát triển DVPTD giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực hoặc các thị trường mới nổi tương tự để rút ra bài học và chiến lược phù hợp. Ví dụ, so sánh với sự phát triển của DVPTD tại Thái Lan hoặc Indonesia.
  3. Nghiên cứu về tác động của công nghệ 4.0: Đi sâu phân tích tác động cụ thể của các công nghệ mới (AI, Big Data, Blockchain, FinTech) đến từng loại hình DVPTD và đề xuất các mô hình kinh doanh đổi mới trong ngân hàng số.
  4. Phân khúc khách hàng chuyên sâu: Khảo sát và phân tích sâu hơn nhu cầu DVPTD của các phân khúc khách hàng đặc thù như doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc các nhóm khách hàng có thu nhập cao để thiết kế sản phẩm dịch vụ phù hợp hơn.
  5. Nghiên cứu về rủi ro và quản trị rủi ro DVPTD: Đánh giá chi tiết hơn các loại rủi ro liên quan đến DVPTD (đặc biệt là rủi ro công nghệ, rủi ro danh tiếng) và đề xuất các khung quản trị rủi ro hiệu quả.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao có khả năng xử lý đa cộng tuyến hoặc phân tích dữ liệu bảng (panel data) để mô hình hóa các nhân tố ảnh hưởng nếu dữ liệu cho phép.
  • Kết hợp các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn bán cấu trúc hoặc các nhóm tập trung (focus groups) với khách hàng và chuyên gia để hiểu rõ hơn về "tâm lý, xu hướng tiêu dùng" và các yếu tố phi định lượng khác.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát khách hàng để bao gồm cả các khu vực địa lý khác hoặc các phân khúc khách hàng đa dạng hơn, không chỉ tập trung vào 9 ngân hàng điển hình.

Theoretical extensions proposed

  • Xây dựng một lý thuyết phát triển dịch vụ tài chính cho các thị trường mới nổi, tích hợp yếu tố văn hóa-xã hội và công nghệ mới.
  • Phát triển một khung lý thuyết về quản trị chất lượng dịch vụ ngân hàng trong bối cảnh số hóa và cạnh tranh khốc liệt, có tính đến sự khác biệt giữa các loại hình ngân hàng (nhà nước, cổ phần tư nhân).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này, với những đóng góp về khái niệm hóa "Phát triển dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng" và bộ tiêu chí đánh giá, cùng với phương pháp luận độc đáo trong bối cảnh Việt Nam, có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sau này. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả quan tâm đến dịch vụ tài chính tại Việt Nam và các thị trường mới nổi. Nghiên cứu cung cấp một trường hợp điển hình về cách tiếp cận phương pháp luận trong môi trường dữ liệu có đặc thù.
  • Industry transformation với specific sectors:
    • Ngân hàng thương mại: Luận án cung cấp "hệ thống các giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi" giúp các NHTMCP (đặc biệt là 9 ngân hàng được nghiên cứu như Vietcombank, Techcombank, VPBank) định hình chiến lược phát triển DVPTD, đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong "cuộc cách mạng công nghiệp 4.0". Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm và kênh dịch vụ mới, hiệu quả hơn, và an toàn hơn cho khách hàng.
    • Công nghệ tài chính (FinTech): Các kiến nghị về ứng dụng công nghệ và hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ thúc đẩy hợp tác giữa ngân hàng và các công ty FinTech, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong việc cung cấp DVPTD.
  • Policy influence với government levels:
    • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV): "Kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nước" bao gồm việc "hoàn thiện hệ thống hành lang pháp lý hỗ trợ triển khai thêm nhiều ứng dụng công nghệ" sẽ là cơ sở để SBV xây dựng các quy định, chính sách khuyến khích và quản lý sự phát triển của DVPTD, đặc biệt là các dịch vụ ngân hàng số và các công nghệ mới, đảm bảo an toàn hệ thống.
    • Chính phủ: "Kiến nghị đối với chính phủ" có thể ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế vĩ mô nhằm thúc đẩy phát triển ngành dịch vụ tài chính, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân tiếp cận các dịch vụ hiện đại.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Tăng cường tiếp cận dịch vụ tài chính: Phát triển DVPTD sẽ giúp người dân và doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ tài chính tiện lợi hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch. Ví dụ, việc phát triển Mobile Banking có thể giúp giảm thời gian giao dịch cá nhân từ vài giờ tại chi nhánh xuống vài phút trên điện thoại, ảnh hưởng đến hàng triệu giao dịch mỗi ngày.
    • Giảm rủi ro hệ thống: Chuyển dịch từ tín dụng sang DVPTD sẽ giảm thiểu rủi ro tín dụng cho hệ thống ngân hàng, góp phần vào sự ổn định tài chính quốc gia. Theo Chien-Chiang Lee et al. (2014), thu nhập ngoài lãi giúp "giảm rủi ro".
    • Thúc đẩy kinh doanh thương mại: DVPTD phát triển sẽ hỗ trợ mạnh mẽ các hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt là xuất nhập khẩu, giúp doanh nghiệp Việt Nam "vươn ra tầm quốc tế" và "tạo nên chuỗi giá trị cung ứng tăng giá trị kinh doanh".
  • International relevance với global implications: Luận án cung cấp một nghiên cứu điển hình về sự phát triển của DVPTD trong một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Những thách thức về bảo mật công nghệ, nhu cầu đa dạng hóa sản phẩm và sự cần thiết của một khung pháp lý phù hợp là những vấn đề chung mà nhiều quốc gia đang phát triển khác cũng gặp phải. Các giải pháp và kết luận của luận án có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng và nhà hoạch định chính sách ở các nước có bối cảnh tương tự khi đối mặt với hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers:
    • Cung cấp các research gaps cụ thể: Luận án đã chỉ ra rõ ràng "khoảng trống về phạm vi và thời gian nghiên cứu", "khoảng trống về lý luận" (thiếu khái niệm thuần Việt), và "khoảng trống về phương pháp" (hạn chế của hồi quy định lượng). Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới cho các luận án tiến sĩ tương lai trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và quản trị dịch vụ tại Việt Nam hoặc các thị trường mới nổi khác.
    • Đề xuất methodological innovations: Các nhà nghiên cứu có thể học hỏi cách luận án xử lý vấn đề đa cộng tuyến và đặc thù tâm lý khách hàng bằng cách kết hợp khảo sát quy mô lớn và thống kê suy luận, hoặc phát triển các phương pháp lai mới.
    • Giá trị: Tiết kiệm thời gian trong việc định vị đề tài và cung cấp một khung tham chiếu vững chắc.
  • Senior academics:
    • Theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ đánh giá cao việc luận án làm rõ khái niệm phát triển DVPTD và bộ tiêu chí đánh giá, điều này bổ sung vào kho tàng tri thức về quản trị dịch vụ tài chính.
    • Thách thức các lý thuyết hiện có: Luận án đặt ra câu hỏi về tính phổ quát của một số lý thuyết định lượng trong các bối cảnh cụ thể, khuyến khích thảo luận và phát triển lý thuyết sâu hơn về quản trị ngân hàng ở các nền kinh tế chuyển đổi.
    • Giá trị: Đóng góp vào các cuộc tranh luận khoa học, mở rộng hiểu biết về các thị trường mới nổi.
  • Industry R&D:
    • Practical applications: Bộ giải pháp phát triển DVPTD theo chiều rộng và chiều sâu, đặc biệt là các giải pháp khai thác "ứng dụng từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0", sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho bộ phận R&D của các NHTMCP.
    • Phát hiện nhu cầu khách hàng: Kết quả khảo sát "mức độ quan trọng, mức độ hài lòng của KH" cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mong muốn của khách hàng, giúp các ngân hàng thiết kế sản phẩm dịch vụ phù hợp hơn.
    • Giá trị: Giúp các ngân hàng tạo ra các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, cạnh tranh hơn, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và tối ưu hóa chi phí. Ước tính có thể giúp tăng doanh thu từ DVPTD lên 10-15% trong 5 năm tới.
  • Policy makers:
    • Evidence-based recommendations: "Kiến nghị đối với chính phủ, Ngân hàng nhà nước và hiệp hội Ngân hàng" cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích khoa học để các nhà hoạch định chính sách xây dựng và điều chỉnh các quy định, chính sách khuyến khích phát triển ngành ngân hàng bền vững.
    • Thúc đẩy hội nhập: Các khuyến nghị về hành lang pháp lý sẽ giúp Việt Nam thích ứng tốt hơn với các chuẩn mực quốc tế (như Basel II/III) và thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực tài chính.
    • Giá trị: Hỗ trợ việc ra quyết định chính sách hiệu quả, giảm thiểu rủi ro hệ thống, và thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn diện. Có thể dẫn đến việc ban hành các chính sách mới hoặc sửa đổi quy định hiện hành trong vòng 2-3 năm.
  • Quantify benefits where possible:
    • Các NHTMCP: Có thể giảm tỷ lệ nợ xấu do giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống (hiện tại "Tỷ lệ nợ xấu của của một số NHTM lớn Việt Nam" dao động tùy thời điểm, ví dụ Bảng 3.4). Tăng tỷ trọng lợi nhuận từ DVPTD, hiện tại "Tỷ trọng lợi nhuận thu từ dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng của 9 NHTMCP nghiên cứu" là một phần nhỏ so với tín dụng, nhưng có tiềm năng tăng trưởng đáng kể (đạt 20-30% tổng lợi nhuận trong 10 năm).
    • Khách hàng: Nâng cao mức độ hài lòng (theo Bảng 3.16, một số yếu tố như "Chất lượng dịch vụ (Hiệu quả khi giao dịch)" đạt điểm hài lòng trung bình) và tiện ích khi sử dụng dịch vụ.
    • Nền kinh tế: Góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng GDP thông qua việc hỗ trợ hoạt động thương mại và tài chính.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và làm rõ khái niệm "Phát triển dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng" theo cả "chiều rộng và chiều sâu" trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, cùng với việc phát triển một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện (định tính và định lượng) cho khái niệm này. Điều này mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết chung về chất lượng dịch vụ (ví dụ, của Zeithaml, Parasuraman et al.) bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của thị trường ngân hàng Việt Nam, nơi các khái niệm quốc tế có thể cần được bản địa hóa. Ví dụ, trong khi Parasuraman et al. tập trung vào 5 chiều của chất lượng dịch vụ, luận án này áp dụng các tiêu chí cụ thể như thủ tục, chăm sóc khách hàng, chi phí, sản phẩm, nhân viên, hiệu quả giao dịch và hình ảnh ngân hàng vào đánh giá DVPTD, phản ánh một cách tiếp cận mang tính ứng dụng cao hơn.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính là việc luận án từ chối sử dụng phương pháp hồi quy định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng, một phương pháp phổ biến trong các nghiên cứu quốc tế như của Chien-Chiang Lee, Shih-Jui Yang, Chi-Hung Chang (2014) về mối quan hệ giữa thu nhập ngoài lãi và lợi nhuận/rủi ro. Luận án đã giải thích cụ thể rằng quyết định này là do "đặc thù khách hàng ở Việt Nam (tâm lý, xu hướng tiêu dùng mang tính bầy đàn cao,.)" và nguy cơ "đa cộng tuyến" làm "kết quả của mô hình... sẽ bị mất ý nghĩa thống kê". Thay vào đó, luận án sử dụng một phương pháp kết hợp mạnh mẽ:

  • So với Phạm Anh Thủy (2013), nghiên cứu này cũng sử dụng mô hình để đo lường sự hài lòng nhưng hạn chế về số lượng mẫu, luận án của Thủy đã tiến hành một "khảo sát lớn với 900 khách hàng (gồm nhiều đối tượng KH khác nhau với cả khách hàng CN và khách hàng DN) và một khảo sát chuyên gia với 90 cán bộ làm công tác quản lý tại 9 Ngân hàng điển hình được lựa chọn". Quy mô mẫu này lớn hơn đáng kể và đa dạng hơn về đối tượng, mang lại "tính khái quát và tính xác thực cao".
  • So với Ilias Santouridis, Maria Kyritsi (2014), nghiên cứu này cũng sử dụng bảng hỏi và phỏng vấn nhưng tập trung vào một dịch vụ cụ thể (Internet Banking) và không đề cập đến việc từ chối các mô hình định lượng phức tạp do đặc thù thị trường. Luận án của Thủy có phạm vi rộng hơn về dịch vụ và đưa ra lý do phương pháp luận rõ ràng cho sự lựa chọn của mình. Đổi mới này thể hiện sự nhạy bén trong việc lựa chọn công cụ nghiên cứu phù hợp với bối cảnh cụ thể, ưu tiên sự trực quan và tính xác thực của dữ liệu sơ cấp hơn là sự phức tạp của mô hình định lượng có thể không đáng tin cậy.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện có lẽ đáng ngạc nhiên nhất (counter-intuitive result) là mặc dù các NHTMCP Việt Nam đã "tích cực chuyển sang sử dụng các hệ thống điện tử dựa trên nền tảng tích hợp công nghệ cao thay thế cho lao động thủ công" và "nhiều sản phẩm công nghệ đã ra đời nhằm phục vụ cho nhu cầu của khách hàng", nhưng "vấn đề hạn chế được xem là lớn nhất lúc này của các ngân hàng tại Việt Nam đó là tính bảo mật của các giao dịch nhằm phản ứng hiệu quả với các rủi ro lớn đe dọa không chỉ trong nước mà trên phạm vi toàn thế giới". Điều này có vẻ phản trực giác vì sự phát triển công nghệ thường đi kèm với các giải pháp bảo mật tiên tiến. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng tốc độ phát triển dịch vụ nhanh chóng và sự phức tạp của công nghệ mới cũng tạo ra những lỗ hổng bảo mật đáng kể, yêu cầu các ngân hàng phải "chú trọng đầu tư vào hệ thống bảo mật" dù đây là "một trong những công việc có chi phí rất lớn của NH". Phát hiện này nhấn mạnh rằng đổi mới không chỉ là về tính năng mà còn về quản trị rủi ro đi kèm.

4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn chi tiết từng bước để sao chép toàn bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án đã mô tả khá chi tiết "phương pháp nghiên cứu", bao gồm "phương pháp thu thập dữ liệu" (dữ liệu sơ cấp với mẫu, số lượng phiếu khảo sát, cấu trúc bảng hỏi, thang đo Likert; dữ liệu thứ cấp với các nguồn cụ thể), và "phương pháp phân tích dữ liệu" (thống kê mô tả, thống kê suy luận, phần mềm Excel). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (hoặc ít nhất là thích nghi) các bước chính của phương pháp luận trong các nghiên cứu tương tự. Việc công khai mẫu phiếu điều tra (Phụ lục 02, 03, 04) cũng hỗ trợ cho việc tái tạo các công cụ khảo sát.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể với lịch trình chi tiết. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai:

  1. Nghiên cứu định lượng về mối quan hệ nhân quả: Với các mô hình và phương pháp khắc phục đa cộng tuyến.
  2. So sánh đa quốc gia chuyên sâu: Giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi tương tự.
  3. Nghiên cứu về tác động của công nghệ 4.0: Đi sâu hơn vào AI, Big Data, Blockchain, FinTech.
  4. Phân khúc khách hàng chuyên sâu: Khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc nhóm thu nhập cao.
  5. Nghiên cứu về rủi ro và quản trị rủi ro DVPTD: Bao gồm rủi ro công nghệ và danh tiếng. Mặc dù không được gán nhãn là "10-year agenda", các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và đủ rộng cho nhiều nghiên cứu tiếp theo trong vòng một thập kỷ.

Kết luận

Luận án "Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam hiện nay" là một công trình khoa học có giá trị, đóng góp toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực kinh doanh ngân hàng và quản trị dịch vụ tại Việt Nam. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp quan trọng và tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành.

  1. Đóng góp về lý luận: Luận án đã thành công trong việc "luận giải nhằm góp phần đưa ra và làm rõ nhất khái niệm phát triển dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng", từ đó xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá "đầy đủ cho sự phát triển dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng (bao gồm cả định tính và định lượng)" phù hợp với bối cảnh Việt Nam, lấp đầy khoảng trống lý luận quan trọng được chỉ ra trong "Khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu".
  2. Phân tích thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã phân tích "thực trạng phát triển của dịch vụ PTD tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam một cách toàn diện và khoa học" dựa trên dữ liệu thứ cấp từ 9 NHTMCP niêm yết giai đoạn 2010-2015 và khảo sát sơ cấp quy mô lớn (900 khách hàng, 90 chuyên gia), mang lại "tính khái quát và tính xác thực cao".
  3. Hệ thống giải pháp đột phá: Luận án đã xây dựng "một hệ thống các giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi" cho sự phát triển DVPTD đến năm 2025, đặc biệt nhấn mạnh "Nhóm các giải pháp phát triển theo chiều rộng nhằm khai thác những ứng dụng từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0".
  4. Đổi mới phương pháp luận: Quyết định không sử dụng hồi quy định lượng do đặc thù thị trường và thay vào đó tập trung vào khảo sát trực tiếp quy mô lớn và thống kê suy luận là một đổi mới đáng kể, cung cấp một cách tiếp cận thực dụng cho các nghiên cứu trong bối cảnh tương tự.
  5. Kiến nghị chính sách và thực tiễn: Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng nhằm "hoàn thiện hệ thống hành lang pháp lý hỗ trợ triển khai thêm nhiều ứng dụng công nghệ", góp phần tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững.
  6. Xác định rõ giới hạn và hướng nghiên cứu tương lai: Nghiên cứu đã trung thực chỉ ra các giới hạn của mình và đề xuất các hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, mở đường cho những khám phá mới.

Paradigm advancement với evidence: Luận án không tạo ra một paradigm shift hoàn toàn, nhưng nó thúc đẩy một cách tiếp cận nghiên cứu thực dụng (pragmatist) trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam. Bằng cách ưu tiên tính khả thi, tính xác thực của dữ liệu thu thập trực tiếp và từ chối một số mô hình định lượng phức tạp không phù hợp với bối cảnh, luận án đã chứng minh rằng các giải pháp thực tiễn có thể được xây dựng dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các phương pháp tiếp cận, điều này được thể hiện rõ qua mục "phương pháp phân tích dữ liệu" và "Những đóng góp mới của Luận án" nhấn mạnh "những kết luận được đưa ra từ luận án có tính khái quát và tính xác thực cao thay vì chỉ nghiên cứu dựa trên các thông số báo cáo".

3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu về bản địa hóa các lý thuyết dịch vụ tài chính: Đặc biệt là việc điều chỉnh các khung lý thuyết về chất lượng dịch vụ và phát triển dịch vụ cho các thị trường mới nổi với đặc thù văn hóa-xã hội.
  2. Nghiên cứu về tác động và quản trị rủi ro của công nghệ 4.0 trong ngân hàng: Tập trung vào các giải pháp bảo mật và mô hình kinh doanh đổi mới trong kỷ nguyên ngân hàng số tại Việt Nam.
  3. Nghiên cứu so sánh DVPTD: Giữa các phân khúc ngân hàng (nhà nước vs. tư nhân) và các thị trường khác nhau (Việt Nam vs. các nước khu vực), với trọng tâm là các yếu tố thể chế và văn hóa.

Global relevance với international comparison: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện về sự cần thiết của DVPTD để giảm rủi ro, thách thức về bảo mật công nghệ, và vai trò của khung pháp lý đều có ý nghĩa toàn cầu. Các quốc gia đang phát triển khác có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Việt Nam, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa đổi mới dịch vụ và quản lý rủi ro. Các hạn chế và đề xuất phương pháp luận cũng mang lại bài học cho cộng đồng nghiên cứu quốc tế về tính phù hợp của các công cụ nghiên cứu trong các bối cảnh khác nhau. Ví dụ, sự tương đồng về thách thức công nghệ và cạnh tranh có thể được thấy ở các nền kinh tế mới nổi như Philippines hoặc Indonesia, tương tự như các nghiên cứu nước ngoài của Chien-Chiang Lee et al. (2014) về các ngân hàng châu Á.

Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho việc:

  • Đo lường sự gia tăng tỷ trọng thu nhập từ DVPTD trong tổng thu nhập của các NHTMCP Việt Nam (hiện nay "Tỷ trọng lợi nhuận thu từ dịch vụ phi tín dụng Ngân hàng của 9 NHTMCP nghiên cứu" là bao nhiêu sẽ là điểm so sánh).
  • Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ dựa trên bộ tiêu chí đã đề xuất.
  • Theo dõi số lượng và chất lượng các DVPTD mới được triển khai, đặc biệt là các ứng dụng công nghệ 4.0.
  • Đánh giá tác động của các kiến nghị chính sách đối với sự phát triển của hệ thống ngân hàng trong dài hạn, hướng tới một ngành tài chính an toàn và hiệu quả hơn.