Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam" của NCS. Bùi Khắc Hoài Phương (2019) nổi bật trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang nhấn mạnh tính cấp thiết của phát triển bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Nghiên cứu tiên phong này đóng góp vào sự hiểu biết về chuyển đổi mô hình kinh doanh ngân hàng truyền thống sang mô hình ngân hàng bền vững tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Research gap chính mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một khung pháp lý hoàn chỉnh, hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện, và các giải pháp đồng bộ cho phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM). Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính (ví dụ: Nguyễn Việt Hùng, 2008; Phạm Thị Hạnh, 2013) hoặc chỉ dừng lại ở việc đánh giá tính ổn định và lành mạnh hệ thống ngân hàng mà chưa tích hợp đầy đủ các trụ cột cốt lõi về môi trường và xã hội (ví dụ: Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự, 2015). Nghiên cứu của Trần Thị Hoàng Yến (2016) dù có đề cập đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, nhưng chưa đánh giá toàn diện ngân hàng bền vững. Khoảng trống này được củng cố bởi nhận định rằng "Chưa có nghiên cứu toàn diện về đánh giá phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam" (trang 11).

Để lấp đầy khoảng trống này, luận án đặt ra năm câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Khung lý thuyết về phát triển bền vững ngân hàng thương mại?
  2. Bài học cho Việt Nam về phát triển bền vững ngân hàng thương mại từ kinh nghiệm của các nước trên thế giới?
  3. Mức độ phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  4. Những rào cản đối với quá trình phát triển bền vững ngân hàng thương mại Việt Nam?
  5. Làm thế nào để phát triển bền vững ngân hàng thương mại Việt Nam trong xu thế hội nhập?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp, mở rộng các lý thuyết truyền thống về hiệu quả ngân hàng (như khung CAMEL/CAMELS) với Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 1984) và các tiêu chuẩn bền vững quốc tế (như IFC Performance Standards, Equator Principles, DJSI, GRI). Mục tiêu là tạo ra một định nghĩa và mô hình ngân hàng bền vững toàn diện, phản ánh ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.

Luận án đóng góp đột phá bằng cách đề xuất một định nghĩa và hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển bền vững ngân hàng theo ba trụ cột nêu trên, lấp đầy lỗ hổng mà các nghiên cứu trước đây đã bỏ qua các yếu tố môi trường và xã hội. Đặc biệt, đề xuất mô hình bền vững qua ba giai đoạn cụ thể (xây dựng ESMS nội bộ, quản lý rủi ro E&S trong cho vay/đầu tư, cung cấp sản phẩm tài chính bền vững) mang lại lộ trình triển khai rõ ràng cho các NHTM Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 12 NHTM (3 NHTMNN và 9 NHTMCP) tại Việt Nam, phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2008-2017. Giai đoạn này quan trọng vì nó bao gồm thời kỳ hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam (2011-2015), tạo tiền đề cho sự quan tâm đến tính bền vững. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách, chiến lược phát triển bền vững cho hệ thống ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Literature Review và Positioning

Phân tích tổng quan tình hình nghiên cứu về phát triển bền vững ngân hàng cho thấy sự dịch chuyển đáng kể trong quan điểm học thuật. Ban đầu, các nghiên cứu như của Tom (2012) tại Kenya, Gazzar (2014) tại MENA & GCC, và Ishaq và cộng sự (2016) tại Pakistan, sử dụng khung CAMEL để đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên tối đa hóa lợi ích cổ đông. Ví dụ, Tom (2012) xác định các yếu tố an toàn vốn, thu nhập và khả năng thanh khoản có mối quan hệ tiêu cực với hiệu quả hoạt động, nhấn mạnh cần tìm điểm tối ưu. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống này bị giới hạn vì "không dựa trên nền tảng quan điểm phổ biến về tính bền vững của ngân hàng" (trang 6).

Sự phát triển của Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman, 1984) đã mở rộng phạm vi đánh giá. Các tác giả như Hempel và cộng sự (1994), Garcia và Surroca (2008), Avkiran và Morita (2010) đã xác định nhiều bên liên quan khác nhau ngoài cổ đông, bao gồm người gửi tiền, nhân viên, nhà quản lý, khách hàng, và cơ quan quản lý. Rebai (2014) đi xa hơn, đề xuất khái niệm "phát triển bền vững tài chính (SF)" và "phát triển bền vững ngân hàng (SB)", kết hợp đánh giá hiệu suất với mục tiêu bền vững dựa trên Lý thuyết các bên liên quan, nhấn mạnh việc đưa thêm "nhân tố xã hội" (trang 6). Mặc dù các nghiên cứu của Garcia và Surroca (2008), Avkiran và Morita (2010) đã xem xét nhiều bên liên quan, nhưng chúng "không đánh giá tính bền vững ngân hàng chỉ dừng lại đánh giá hiệu quả hoạt động" (trang 7). Rebai (2014) cũng chỉ tập trung vào các chỉ tiêu định lượng.

Một dòng nghiên cứu khác tập trung vào các sáng kiến xanh và chỉ số bền vững. Sahitya và Lalwani (2014) nhấn mạnh tầm quan trọng của sáng kiến xanh trong hoạt động nội bộ và cung cấp sản phẩm ở Ấn Độ. Weber (2016) chỉ ra mối tương quan giữa hoạt động tài chính và hiệu suất bền vững tại các ngân hàng Trung Quốc, chịu ảnh hưởng bởi chính sách tín dụng xanh. Các nghiên cứu ứng dụng chỉ số Dow Jones Sustainability Indices (DJSI) (Knoepfel, 2001; Searcy và cộng sự, 2012) và Global Reporting Initiative (GRI) (Brown, 2007; Moneva và cộng sự, 2006) để đo lường hiệu suất bền vững của các tổ chức. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn này ở các nước đang phát triển gặp nhiều khó khăn do "hệ thống thể chế về phát triển bền vững chưa hoàn thiện, các quy định về vấn đề môi trường và xã hội chưa đáp ứng thông lệ quốc tế" (trang 9).

Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết khoảng trống trong việc thiếu một khung lý thuyết và hệ thống tiêu chí toàn diện, được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, tích hợp cả ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã phát triển các chỉ số và mô hình phức tạp (ví dụ: mô hình DEA của Avkiran và Morita, 2010; tiếp cận tiện ích đa thuộc tính của Rebai, 2014), luận án này tập trung vào việc tổng hợp, hoàn thiện và phát triển các tiêu chí phù hợp với thực tiễn Việt Nam, đồng thời đưa ra lộ trình cụ thể để thúc đẩy phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn điều chỉnh các tiêu chuẩn quốc tế như IFC, Equator Principles để xây dựng một khung đánh giá cho thị trường Việt Nam, nơi các tiêu chuẩn này chưa được áp dụng rộng rãi.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ đơn thuần đánh giá mà còn chủ động đề xuất một khuôn khổ định nghĩa, đo lường và lộ trình triển khai cụ thể cho một quốc gia đang phát triển. Ví dụ, trong khi Weber (2016) tập trung vào áp lực thể chế và chính sách tín dụng xanh ở Trung Quốc, luận án này mở rộng ra việc xây dựng một hệ thống chỉ tiêu đa chiều và giải pháp đồng bộ từ cấp chính phủ, ngân hàng nhà nước đến từng NHTM. Ngoài ra, việc phân loại các mức độ phát triển bền vững của ngân hàng (chưa bền vững, tích hợp, bền vững hoàn toàn) như Dyllick và Muff (2016) đã làm, được luận án áp dụng và điều chỉnh để phù hợp hơn với thực trạng các NHTM Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về phát triển bền vững ngân hàng bằng cách mở rộng và thách thức các quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory của R. Edward Freeman, 1984) bằng cách tích hợp lợi ích của xã hội và môi trường một cách rõ ràng vào định nghĩa về ngân hàng bền vững, vượt ra ngoài các bên liên quan trực tiếp như cổ đông, khách hàng, nhân viên và quản lý đã được xác định bởi Avkiran và Morita (2010). Luận án đề xuất một định nghĩa toàn diện về Ngân hàng bền vững (NHBV): "Ngân hàng bền vững là ngân hàng có năng lực tài chính lành mạnh, hiệu quả và bền vững. Ngân hàng có những chính sách và hoạt động nhằm cải thiện môi trường. Các hoạt động của ngân hàng nhằm mang lại lợi ích cho các bên liên quan và mở rộng cho cả cộng đồng" (trang 23). Định nghĩa này bổ sung chiều kích xã hội và môi trường vào khung đánh giá hiệu suất ngân hàng truyền thống như CAMELS, vốn chỉ tập trung vào các yếu tố tài chính và quản trị.

Khung khái niệm của luận án mô tả NHBV không chỉ là một mục tiêu mà là một quá trình phát triển qua ba trụ cột: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường. Các thành phần của khung bao gồm:

  1. Tính bền vững về kinh tế: Đảm bảo năng lực tài chính lành mạnh, hiệu quả và bền vững.
  2. Tính bền vững về xã hội: Đảm bảo lợi ích của nhân viên, khách hàng, tài chính toàn diện, và đầu tư có trách nhiệm với cộng đồng.
  3. Tính bền vững về môi trường: Cam kết phát triển bền vững, quản lý rủi ro E&S, và trách nhiệm với môi trường thông qua các sản phẩm bền vững. Các mối quan hệ trong khung này mang tính tích hợp và tương hỗ, nơi hiệu quả kinh tế là nền tảng, nhưng chỉ thực sự bền vững khi tích hợp các yếu tố xã hội và môi trường.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án phân loại sự phát triển bền vững của ngân hàng thành ba mức độ: (1) Phát triển chưa bền vững (tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, hạn chế rủi ro môi trường); (2) Ngân hàng tích hợp (tìm kiếm cơ hội trong vấn đề E&S, xây dựng ESMS); và (3) Ngân hàng bền vững chuyên biệt (thực thi chính sách bền vững toàn diện, cung cấp sản phẩm tài chính bền vững, cân bằng lợi ích các bên liên quan). Mô hình này đưa ra các giả thuyết (propositions) về sự tiến hóa của NHTM hướng tới sự bền vững, với bằng chứng được rút ra từ khảo sát thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Luận án gợi ý một sự dịch chuyển tiềm năng trong paradigm từ quan điểm lợi nhuận ngắn hạn sang giá trị dài hạn và toàn diện cho các bên liên quan.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết và tiêu chuẩn quốc tế để xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển bền vững cho NHTM Việt Nam. Sự tích hợp này bao gồm:

  1. Lý thuyết CAMEL/CAMELS: Các chỉ số truyền thống về vốn (Capital), chất lượng tài sản (Asset Quality), quản lý (Management), thu nhập (Earnings), thanh khoản (Liquidity), và độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity) được kế thừa và mở rộng để phản ánh tính bền vững kinh tế (Ví dụ: Hệ số an toàn vốn tối thiểu - CAR, Tỷ lệ nợ xấu - NPL, ROA, ROE, NIM, LDR, LCR).
  2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Các tiêu chí xã hội được phát triển dựa trên việc cân bằng lợi ích của nhân viên (bình đẳng giới, chính sách thu nhập), khách hàng (tiếp cận tài chính), và cộng đồng (tài chính vi mô, đầu tư có trách nhiệm xã hội).
  3. Các tiêu chuẩn bền vững quốc tế:
    • IFC Performance Standards và Equator Principles: Được sử dụng để xây dựng nhóm tiêu chí về quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS) trong hoạt động cho vay và đầu tư. Các nguyên tắc xích đạo đã được áp dụng bởi "khoảng 80% thị trường tài chính tài trợ cho các dự án trên toàn thế giới" (trang 32), cung cấp một khuôn khổ nghiêm ngặt.
    • DJSI (Dow Jones Sustainability Indices) và GRI (Global Reporting Initiative): Cung cấp cơ sở để xây dựng các tiêu chí về cam kết phát triển bền vững, minh bạch và trách nhiệm với môi trường. Ví dụ, DJSI đánh giá các vấn đề như quản trị doanh nghiệp, quản lý rủi ro, xây dựng thương hiệu, giảm thiểu biến đổi khí hậu (trang 8-9).
    • Các sáng kiến của Liên Hợp Quốc: Như UN Global Compact, cũng được tham chiếu để định hình các khía cạnh về trách nhiệm xã hội và môi trường.

Phương pháp phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế mà còn điều chỉnh và tổng hợp chúng để phù hợp với "hệ thống thể chế về phát triển bền vững chưa hoàn thiện" (trang 9) và "tiềm lực tài chính, năng lực quản trị, công nghệ" (trang 9) còn hạn chế của các NHTM Việt Nam. Nó chuyển từ việc chỉ đánh giá hiệu quả tài chính sang đánh giá hiệu suất tổng thể của ngân hàng trong việc tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và môi trường. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa lại NHBV và phân cấp mức độ bền vững. Ranh giới (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ ràng là tập trung vào các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008-2017, trong bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển, chịu ảnh hưởng của quá trình tái cấu trúc và hội nhập quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), thể hiện qua việc kết hợp nhiều phương pháp để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp về phát triển bền vững. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của luận án là Thực tế phê phán (Critical Realism), thừa nhận rằng có một thực tại khách quan về phát triển bền vững tồn tại độc lập (có thể đo lường qua các chỉ số kinh tế, xã hội, môi trường) nhưng sự hiểu biết của chúng ta về nó bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội và giải thích của các nhà quản lý.

Thiết kế nghiên cứu là phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp giữa định lượng và định tính. Cụ thể, phương pháp định lượng được sử dụng để đánh giá mức độ phát triển bền vững của các NHTM thông qua các chỉ số tài chính, xã hội và môi trường. Phương pháp định tính thông qua khảo sát chuyên gia nhằm xác định các rào cản và đề xuất giải pháp. Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp phức tạp (ví dụ: cấp ngân hàng và cấp ngành), nghiên cứu xem xét sự ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô (chính sách, xu thế hội nhập) đến hoạt động vi mô của ngân hàng, tạo ra một sự hiểu biết đa chiều.

Kích thước mẫu cho phân tích định lượng bao gồm 12 NHTM Việt Nam, trong đó có 3 NHTMCPNN (Ngân hàng TMCP Ngoại thương - VCB, Ngân hàng TMCP Công thương - Vietinbank, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển - BIDV) và 9 NHTMCP khác (ACB, Techcombank, MBBank, Eximbank, SHB, Maritimebank, VPBank, Sacombank, VIB). Giai đoạn nghiên cứu từ 2008-2017. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các ngân hàng có quy mô lớn và dữ liệu công khai đầy đủ trong giai đoạn nghiên cứu, đảm bảo tính đại diện cho hệ thống NHTM Việt Nam. Đối với phương pháp khảo sát, mẫu bao gồm 250 nhà quản lý ngân hàng từ cấp phó phòng giao dịch trở lên, là những người trực tiếp tham gia hoạch định và triển khai chiến lược.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho phân tích định lượng là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các NHTM lớn, có vai trò chi phối trong hệ thống và có dữ liệu tài chính công khai được kiểm toán. Tiêu chí bao gồm các ngân hàng có lịch sử hoạt động ổn định và sẵn có báo cáo thường niên đầy đủ trong khoảng thời gian 2008-2017. Đối với khảo sát chuyên gia, chiến lược lấy mẫu cũng là lấy mẫu có mục đích, chọn các nhà quản lý có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về hoạt động và chiến lược bền vững của ngân hàng.

Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp được mô tả rõ ràng: xác định vấn đề, nội dung nghiên cứu, thu thập dữ liệu từ các bài báo khoa học uy tín (có tỷ lệ trích dẫn cao), luận án tiến sĩ, sách chuyên ngành, và đặc biệt là "báo cáo tài chính đã được kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo tình hình quản trị của từng NHTM, báo cáo thường niên của Ngân hàng nhà nước Việt Nam qua các năm" (trang 15). Điều này đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy của dữ liệu tài chính. Đối với dữ liệu sơ cấp, phiếu khảo sát được thiết kế và thực hiện "khảo sát chuyên sâu đối với 250 nhà quản lý ngân hàng" (trang 16).

Để đảm bảo tính chặt chẽ, mặc dù luận án không nêu rõ các phương pháp kiểm định độ tin cậy và giá trị một cách chi tiết (ví dụ: alpha Cronbach cho khảo sát, kiểm định tính hợp lệ của mô hình), việc sử dụng các chỉ số tài chính tiêu chuẩn (CAMEL, FISs) và các tiêu chuẩn quốc tế (IFC, EP, DJSI, GRI) cho việc xây dựng tiêu chí là một hình thức đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc (construct validity). Dữ liệu tài chính được kiểm toán cũng nâng cao tính tin cậy của dữ liệu đầu vào. Việc so sánh với các nghiên cứu trước đây và kinh nghiệm quốc tế cũng góp phần vào tính hợp lệ bên ngoài (external validity) và khả năng khái quát hóa.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu định lượng bao gồm dữ liệu bảng (panel data) của 12 NHTM trong 10 năm (2008-2017), tạo ra một tập dữ liệu lớn với hàng trăm điểm quan sát cho mỗi chỉ số. Các đặc điểm nhân khẩu học/thống kê của mẫu khảo sát 250 nhà quản lý không được nêu chi tiết trong phần trích dẫn, nhưng giả định là họ có kinh nghiệm và vị trí đủ cao để cung cấp phản hồi có giá trị.

Luận án sử dụng phương pháp thống kê mô tả (descriptive statistics) với phần mềm STATA để "tính toán các chỉ số, mức độ bình quân, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, độ lệch chuẩn của dãy số thời gian nhằm đánh giá mức độ bền vững của các ngân hàng thương mại trong khoảng thời gian 2008-2017" (trang 16). Việc sử dụng STATA là phù hợp cho phân tích dữ liệu bảng và cung cấp các thống kê mạnh mẽ.

Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở thống kê mô tả, mà không áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như mô hình hồi quy (ví dụ: hồi quy bảng), mô hình phương trình cấu trúc (SEM), phân tích đa cấp (multilevel modeling), hoặc phân tích định tính so sánh (QCA) để kiểm tra các mối quan hệ nhân quả hoặc tác động của các yếu tố đến tính bền vững. Điều này có thể được xem là một hạn chế trong việc khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu. Mặc dù vậy, việc tính toán hiệu ứng kích thước (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được nêu rõ trong phần phương pháp, nhưng thường là kết quả của các phân tích inferential (suy luận). Các kiểm định độ vững (robustness checks) bằng các thông số kỹ thuật thay thế cũng không được đề cập, cho thấy cơ hội để tăng cường tính tin cậy của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt về thực trạng phát triển bền vững của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008-2017, cùng với những thách thức và rào cản cụ thể.

  1. Năng lực tài chính chưa hiệu quả và bền vững: Một trong những phát hiện chính là "năng lực tài chính của một số ngân hàng chưa hiệu quả và bền vững và chưa đạt các tiêu chuẩn về Basel II" (trang 16). Mặc dù tổng tài sản của các TCTD tăng lên 9,6 triệu tỷ đồng vào năm 2017 (Bảng 2.2), hệ số CAR của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam dao động quanh mức quy định (9%) nhưng vẫn còn khoảng cách so với các chuẩn mực Basel II nghiêm ngặt hơn (Biểu đồ 2.1). Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện cấu trúc vốn và quản lý rủi ro.
  2. Thiếu hụt hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS): Phát hiện quan trọng khác là "Còn nhiều ngân hàng chưa xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro môi trường, xã hội và tích hợp hệ thống này như một phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng để xét duyệt các dự án vay vốn" (trang 16-17). Đây là một rào cản lớn, so với các ngân hàng quốc tế như Alpha Bank, Barclays, BBVA hay Deutsche Bank đã phát triển mô hình bền vững toàn diện, tích hợp sâu E&S vào kinh doanh. Điều này tương phản với khảo sát của IFC (2002) cho thấy 86% các tổ chức báo cáo thay đổi tích cực từ việc tích hợp ESMS.
  3. Giai đoạn đầu của phát triển bền vững: Luận án khẳng định "Phát triển bền vững tại các NHTM Việt Nam đang ở giai đoạn đầu, một số ngân hàng đang quan tâm và từng bước lồng ghép vấn đề môi trường nhằm hỗ trợ các quyết định tín dụng, thực hiện các biện pháp tiết kiệm chi phí về môi trường trong hoạt động nội bộ" (trang 3). Tuy nhiên, "Hiện vẫn chưa có NHTM nào phát triển theo mô hình ngân hàng bền vững" (trang 3). Điều này chỉ ra rằng hầu hết các NHTM Việt Nam đang ở mức độ "phát triển chưa bền vững" hoặc "ngân hàng tích hợp" theo phân loại của luận án (Hình 1.2), chưa đạt đến mức "ngân hàng bền vững chuyên biệt" như các thành viên GABV (The Global Alliance for Banking on Values).
  4. Sự chi phối của NHTMNN và rào cản từ quy mô: Các NHTMNN đóng vai trò chi phối nhưng cũng chưa kinh doanh theo mô hình bền vững. Các NHTMCP nhỏ hơn có tiềm năng nhưng gặp "nhiều rào cản trong quá trình thực hiện mô hình bền vững như: nhiều ngân hàng chưa có hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội, các giải pháp thực hiện đang còn thiếu, khung pháp lý chưa hoàn thiện, hạn chế về nguồn lực" (trang 3-4).
  5. Cơ cấu thu nhập và chất lượng tài sản: Phân tích thực trạng cho thấy cơ cấu thu nhập của NHTM Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào thu nhập từ lãi thuần (Biểu đồ 2.13), trong khi thu nhập ngoài lãi còn hạn chế, chưa đa dạng hóa các sản phẩm tài chính bền vững. Tỷ lệ nợ xấu đã được đẩy lùi về dưới 3% sau tái cấu trúc (trang 3), nhưng việc quản lý rủi ro tín dụng vẫn cần tích hợp các yếu tố E&S.

Implications đa chiều

  1. Thúc đẩy lý thuyết: Nghiên cứu góp phần mở rộng Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết tài chính bền vững bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường ảnh hưởng đến tính bền vững của ngân hàng trong bối cảnh Việt Nam. Nó cũng cung cấp một mô hình phân loại và lộ trình phát triển bền vững, có thể áp dụng và kiểm định trong các nền kinh tế đang phát triển khác.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc phát triển hệ thống tiêu chí đánh giá đa chiều tích hợp các tiêu chuẩn quốc tế (IFC, EP, DJSI, GRI) với các chỉ số tài chính truyền thống (CAMEL, FISs) tạo ra một công cụ đánh giá có thể áp dụng rộng rãi cho nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính bền vững. Phương pháp luận này có thể được nhân rộng để đánh giá tính bền vững trong các ngành khác hoặc ở các quốc gia có bối cảnh tương tự.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp "các giải pháp phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế" (trang 17), đặc biệt là mô hình ba giai đoạn: (1) xây dựng hệ thống quản lý môi trường nội bộ, (2) quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cho vay và đầu tư, và (3) cung cấp các sản phẩm tài chính bền vững. Các khuyến nghị cụ thể cho từng bên liên quan (Chính phủ, SBV, NHTM, khách hàng) tạo ra một lộ trình triển khai toàn diện. Ví dụ, việc đề xuất hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội là giải pháp trực tiếp cho hạn chế "nhiều ngân hàng chưa có hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội" (trang 3).
  4. Khuyến nghị chính sách: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Chính phủ về việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng lộ trình phát triển bền vững và các chính sách hỗ trợ (ví dụ: tín dụng xanh, ưu đãi cho các dự án thân thiện môi trường). Việc luật số 17/2017/QH14 sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng về giới hạn sở hữu chéo (trang 39) là một ví dụ về tầm quan trọng của khung pháp lý đối với tính ổn định. Các khuyến nghị này có thể định hướng xây dựng chính sách nhằm thúc đẩy ngành ngân hàng phát triển bền vững, giảm thiểu rủi ro hệ thống và hỗ trợ nền kinh tế xanh.
  5. Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả và mô hình đề xuất có thể khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển có hệ thống ngân hàng tương tự (ví dụ: các nước ASEAN) đang ở giai đoạn đầu của quá trình hội nhập tài chính và cần phát triển bền vững. Tuy nhiên, cần điều chỉnh một số yếu tố cụ thể về khung pháp lý, năng lực thể chế và văn hóa kinh doanh.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể.

  1. Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 12 NHTM (3 NHTMCPNN và 9 NHTMCP) trong giai đoạn 2008-2017. Mặc dù đây là các ngân hàng lớn và đại diện, việc mở rộng mẫu ra toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng hoặc bao gồm các NHTM nhỏ hơn có thể cung cấp bức tranh toàn diện hơn về mức độ phát triển bền vững.
  2. Phương pháp phân tích: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả (mean, min, max, độ lệch chuẩn) để đánh giá. Việc thiếu các phương pháp phân tích suy luận (inferential statistics) như hồi quy đa biến, mô hình bảng, SEM, hoặc phân tích định tính so sánh (QCA) đã hạn chế khả năng khám phá sâu hơn các mối quan hệ nhân quả, tác động định lượng của các yếu tố đến tính bền vững, và kiểm định các giả thuyết lý thuyết một cách chặt chẽ. Điều này cũng ảnh hưởng đến việc báo cáo effect sizes và confidence intervals một cách rõ ràng.
  3. Chi tiết về khảo sát chuyên gia: Mặc dù đã khảo sát 250 nhà quản lý, luận án chưa cung cấp chi tiết về thiết kế phiếu khảo sát, phương pháp phân tích dữ liệu định tính (nếu có), hay các kiểm định độ tin cậy/giá trị cho dữ liệu khảo sát. Điều này có thể làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của các phát hiện về rào cản.

Các điều kiện ranh giới (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định bởi bối cảnh nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam, giai đoạn cụ thể (2008-2017) với những đặc điểm về tái cấu trúc và hội nhập, cũng như sự chi phối của các NHTMNN và hạn chế về khung pháp lý. Các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hơn hoặc các loại hình tổ chức tài chính khác.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi và phân tích định lượng: Nghiên cứu sâu hơn về tác động định lượng của các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường đến hiệu suất bền vững của ngân hàng bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy bảng, phân tích hiệu quả (như DEA) hoặc SEM để định lượng mối quan hệ và kiểm định các giả thuyết. Điều này sẽ so sánh được với các nghiên cứu của Tom (2012) hay Ishaq và cộng sự (2016) nhưng với các biến số bền vững mở rộng.
  2. Phát triển chỉ số E&S: Xây dựng và chuẩn hóa bộ chỉ số đo lường trách nhiệm xã hội và môi trường của ngân hàng một cách định lượng hơn, có thể áp dụng cho dữ liệu phi tài chính, tương tự như các sáng kiến của DJSI hoặc GRI nhưng được tùy chỉnh cho bối cảnh Việt Nam.
  3. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các NHTM Việt Nam với các NHTM ở các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Malaysia đã có kinh nghiệm về tín dụng xanh) để rút ra bài học và xác định các yếu tố thành công.
  4. Nghiên cứu điển hình (Case study): Thực hiện nghiên cứu điển hình chuyên sâu về một hoặc hai NHTM Việt Nam tiên phong trong phát triển bền vững để phân tích chi tiết các chiến lược, quy trình triển khai và những thách thức cụ thể.
  5. Đánh giá tác động của chính sách: Nghiên cứu về tác động của các chính sách cụ thể của NHNN (ví dụ: thông tư về tín dụng xanh, chuẩn mực Basel) đến quá trình phát triển bền vững của NHTM.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Bùi Khắc Hoài Phương có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

  1. Tác động học thuật: Luận án mở ra các dòng nghiên cứu mới về tài chính bền vững và quản lý ngân hàng tại các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách hệ thống hóa lý luận và phát triển hệ thống tiêu chí đánh giá tích hợp, nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả cấp cao trong tương lai. Có thể ước tính luận án sẽ nhận được sự trích dẫn đáng kể trong các ấn phẩm khoa học liên quan đến ngân hàng bền vững, tài chính xanh, và quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam và khu vực ASEAN, đặc biệt khi các định nghĩa và mô hình được phát triển ở đây là tiên phong cho bối cảnh địa phương.
  2. Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu cung cấp lộ trình ba giai đoạn và các giải pháp cụ thể giúp các NHTM Việt Nam chuyển đổi sang mô hình bền vững. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong các lĩnh vực quản lý rủi ro (tích hợp rủi ro E&S vào đánh giá tín dụng), phát triển sản phẩm (cung cấp tài chính xanh, tài chính vi mô), và quản trị doanh nghiệp (minh bạch và trách nhiệm xã hội). Điều này có thể tác động đến các ngành công nghiệp cụ thể như năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, sản xuất sạch, nơi ngân hàng đóng vai trò tài trợ chính.
  3. Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách chi tiết cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc hoàn thiện khung pháp lý và tạo điều kiện hỗ trợ có thể định hình các chính sách tài chính quốc gia. Việc nhận diện các rào cản và đề xuất giải pháp có thể dẫn đến việc ban hành các quy định khuyến khích tín dụng xanh, các chuẩn mực ESMS bắt buộc, hoặc các chính sách ưu đãi cho ngân hàng và doanh nghiệp thực hiện bền vững. Ví dụ, việc triển khai Basel II/III tại Việt Nam là một minh chứng cho sự ảnh hưởng của các chuẩn mực quốc tế.
  4. Lợi ích xã hội: Phát triển ngân hàng bền vững thông qua các khuyến nghị của luận án có thể dẫn đến việc tăng cường tài trợ cho các dự án xanh, thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm, ứng phó biến đổi khí hậu. Đồng thời, việc thúc đẩy tài chính toàn diện (ví dụ: tài chính vi mô cho người nghèo) có thể cải thiện điều kiện sống và giảm bất bình đẳng xã hội. Các lợi ích này, dù khó định lượng chính xác ngay lập tức, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế-xã hội lâu dài.
  5. Mức độ phù hợp quốc tế: Nghiên cứu đóng góp vào cuộc đối thoại toàn cầu về tài chính bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Kinh nghiệm của Việt Nam, với những thách thức và cơ hội riêng, cung cấp một trường hợp nghiên cứu có giá trị, so sánh được với những thành công và thất bại ở các quốc gia khác như Ấn Độ hay Trung Quốc trong việc triển khai tín dụng xanh và ESMS.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng, định vị các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực phát triển bền vững ngân hàng tại các thị trường mới nổi. Nó là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho việc xây dựng đề cương nghiên cứu, lựa chọn phương pháp và phát triển các tiêu chí đánh giá.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào sự tiến bộ của lý thuyết về tài chính bền vững và quản trị ngân hàng, đặc biệt là việc tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các định nghĩa, mô hình và hệ thống tiêu chí mới mở ra các hướng nghiên cứu kiểm định thực nghiệm và mở rộng lý thuyết.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các ngân hàng thương mại có thể sử dụng các giải pháp và lộ trình ba giai đoạn được đề xuất để xây dựng và thực thi chiến lược phát triển bền vững của mình. Đặc biệt, việc hoàn thiện ESMS và phát triển sản phẩm tài chính bền vững sẽ là trọng tâm. Các nhà quản trị ngân hàng có thể tham khảo "mô hình bền vững qua ba giai đoạn" (trang 17) và "hệ thống các tiêu chí đánh giá ngân hàng bền vững" (trang 31-39) để định hướng hoạt động.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách hỗ trợ và thúc đẩy phát triển bền vững trong hệ thống ngân hàng. Các khuyến nghị cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể được sử dụng để ban hành các quy định về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, và các chuẩn mực báo cáo bền vững. Ví dụ, việc cải thiện khung pháp lý được xem là một rào cản lớn (trang 3).
  • Các doanh nghiệp vay vốn: Hiểu rõ các tiêu chí và yêu cầu về bền vững từ phía ngân hàng sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực quản lý rủi ro môi trường và xã hội, từ đó tăng khả năng tiếp cận vốn ưu đãi và cải thiện hình ảnh của mình.
  • Định lượng lợi ích: Nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả, có thể kỳ vọng hệ thống NHTM Việt Nam sẽ cải thiện tỷ lệ CAR, giảm NPL, và tăng tỷ trọng tín dụng xanh, góp phần vào tăng trưởng GDP xanh và giảm dấu chân carbon của nền kinh tế, dù việc định lượng chính xác đòi hỏi các nghiên cứu theo dõi sâu hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc đề xuất và làm rõ định nghĩa về Ngân hàng bền vững (NHBV) theo cách tiếp cận ba trụ cột: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường. Điều này mở rộng đáng kể Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của R. Edward Freeman (1984) và các khung đánh giá hiệu suất ngân hàng truyền thống (như CAMELS) bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội mà trước đây thường bị bỏ qua trong bối cảnh Việt Nam. Định nghĩa này (trang 23: "Ngân hàng bền vững là ngân hàng có năng lực tài chính lành mạnh, hiệu quả và bền vững. Ngân hàng có những chính sách và hoạt động nhằm cải thiện môi trường. Các hoạt động của ngân hàng nhằm mang lại lợi ích cho các bên liên quan và mở rộng cho cả cộng đồng") cung cấp một khung khái niệm toàn diện, vượt trội so với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào tài chính hoặc CSR một cách rời rạc, tạo nền tảng cho việc xây dựng hệ thống tiêu chí và lộ trình phát triển.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc xây dựng và hoàn thiện một hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển bền vững NHTM tích hợp, đa chiều, phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên tổng hợp các tiêu chuẩn quốc tế và các chỉ số tài chính truyền thống.

    • So sánh với Tom (2012): Tom chỉ ứng dụng khung CAMEL để xác định hiệu quả hoạt động tài chính của các ngân hàng thương mại ở Keyna. Luận án này mở rộng CAMEL bằng cách bổ sung các tiêu chí về môi trường và xã hội, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về tính bền vững.
    • So sánh với Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự (2015): Nghiên cứu này phân tích thực trạng phát triển và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, chủ yếu dựa trên các tiêu chí đánh giá tính ổn định và lành mạnh hệ thống ngân hàng, mà "không tích hợp vấn đề môi trường và xã hội trong hoạt động của ngân hàng" (trang 12). Phương pháp luận của luận án này khắc phục hạn chế đó bằng cách xây dựng các tiêu chí môi trường và xã hội dựa trên IFC Performance Standards, Equator Principles, DJSI, và GRI.
    • So sánh với Rebai (2014): Rebai đề xuất khái niệm ngân hàng bền vững và tài chính bền vững, đánh giá hiệu suất kết hợp với mục tiêu bền vững dựa vào Lý thuyết các bên liên quan. Tuy nhiên, nghiên cứu của Rebai "các tiêu chí đánh giá chỉ tập trung các chỉ tiêu định lượng" (trang 7). Luận án này kết hợp định lượng (từ dữ liệu tài chính và chỉ số) và định tính (khảo sát chuyên gia về rào cản), đồng thời phát triển các tiêu chí định tính cho khía cạnh E&S.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù ý thức về tầm quan trọng của bền vững đã tăng lên đáng kể (khảo sát của United Nations Global Compact và Accenture (2010) cho thấy 98% CEO ngân hàng khẳng định tầm quan trọng của vấn đề bền vững), nhưng "Hiện vẫn chưa có NHTM nào phát triển theo mô hình ngân hàng bền vững" (trang 3) tại Việt Nam. Thay vào đó, đa số đang ở "giai đoạn đầu" và chỉ "quan tâm và từng bước lồng ghép vấn đề môi trường" (trang 3). Điều này cho thấy có một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động thực tế, đặc biệt là trong việc xây dựng "hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội" và tích hợp nó vào "phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng" (trang 16-17).

  4. Giao thức sao chép (replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp một mức độ chi tiết đáng kể về phương pháp luận, bao gồm mẫu nghiên cứu (12 NHTM), giai đoạn nghiên cứu (2008-2017), loại dữ liệu (báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên), phần mềm phân tích (STATA), và các chỉ số cụ thể được sử dụng (tốc độ tăng VCSH, NPL, ROA, ROE, NIM, LDR, LCR). Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc sao chép một phần hoặc toàn bộ quy trình thu thập và phân tích dữ liệu định lượng. Tuy nhiên, để sao chép hoàn toàn, luận án cần cung cấp thêm chi tiết về bảng câu hỏi khảo sát chuyên gia, phương pháp mã hóa và phân tích dữ liệu định tính (nếu có), cũng như các quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị cụ thể.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", luận án đã trình bày một "chương trình nghiên cứu tương lai" (future research agenda) với các hướng cụ thể. Các hướng này (mở rộng phạm vi/phân tích, phát triển chỉ số E&S, nghiên cứu so sánh quốc tế, nghiên cứu điển hình, đánh giá tác động chính sách) đủ rộng và có chiều sâu để có thể định hình các đề tài nghiên cứu trong một thập kỷ tới. Ví dụ, việc "xây dựng và chuẩn hóa bộ chỉ số đo lường trách nhiệm xã hội và môi trường của ngân hàng một cách định lượng hơn" (trang 17) là một dự án dài hơi, có thể kéo dài nhiều năm nghiên cứu tiếp theo.

Kết luận

Luận án "Phát triển bền vững các ngân hàng thương mại Việt Nam" của NCS. Bùi Khắc Hoài Phương là một công trình nghiên cứu toàn diện, tạo ra những đóng góp cụ thể và có giá trị trong lĩnh vực tài chính bền vững tại Việt Nam.

  1. Định nghĩa và Khung lý thuyết Mở rộng: Luận án đã hệ thống hóa lý luận và đề xuất định nghĩa mới về ngân hàng bền vững theo ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường), mở rộng Lý thuyết các bên liên quan và các khung đánh giá truyền thống.
  2. Hệ thống Tiêu chí Đánh giá Độc đáo: Phát triển và hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển bền vững NHTM tích hợp các chỉ số tài chính truyền thống với các tiêu chuẩn môi trường và xã hội quốc tế (IFC, Equator Principles, DJSI, GRI), tạo công cụ đo lường toàn diện.
  3. Mô hình Phát triển Bền vững Giai đoạn: Đề xuất một mô hình bền vững qua ba giai đoạn rõ ràng (quản lý môi trường nội bộ, quản lý rủi ro E&S trong cho vay/đầu tư, cung cấp sản phẩm tài chính bền vững), cung cấp lộ trình thực tiễn cho các NHTM.
  4. Phân tích Thực trạng và Rào cản: Đánh giá thực trạng phát triển bền vững của 12 NHTM Việt Nam giai đoạn 2008-2017, chỉ ra những hạn chế và rào cản cụ thể như năng lực tài chính, thiếu ESMS và khung pháp lý chưa hoàn thiện.
  5. Giải pháp và Kiến nghị Chính sách: Đề xuất các giải pháp đồng bộ và kiến nghị cụ thể cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, NHTM và khách hàng, nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi bền vững.
  6. Mở ra các Dòng Nghiên cứu Mới: Phác thảo chương trình nghiên cứu tương lai, bao gồm mở rộng phân tích định lượng, phát triển chỉ số E&S, nghiên cứu so sánh quốc tế và nghiên cứu điển hình, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự tiến bộ trong paradigm từ việc chỉ tập trung vào hiệu suất tài chính sang một quan điểm bền vững toàn diện, cân bằng lợi ích các bên liên quan và môi trường. Với các phân tích sâu sắc về thực trạng và các rào cản, luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Tích hợp sâu hơn các yếu tố E&S vào quản lý rủi ro tín dụng và đầu tư; 2) Phát triển các sản phẩm tài chính xanh và tài chính vi mô phù hợp với thị trường Việt Nam; và 3) Xây dựng khung pháp lý và chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho hệ thống tài chính.

Giá trị toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình hội nhập tài chính và chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh. Ví dụ, kinh nghiệm từ Việt Nam về việc điều chỉnh các chuẩn mực quốc tế như Equator Principles và DJSI có thể là bài học quý giá cho các nước láng giềng. Luận án để lại một di sản với các kết quả đo lường được tiềm năng: nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam, cải thiện chất lượng tín dụng, và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.