Phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam - Luận án tiến sĩ
Phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý và giảm thiểu rủi ro tín dụng hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Đặng Hữu Ngọc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Rủi ro tín dụng là nguy cơ tổn thất tài chính khi khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng đã ký kết. Vấn đề này tác động trực tiếp và sâu sắc đến sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Hoạt động cấp tín dụng mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các tổ chức tín dụng nhưng luôn song hành với nhiều hiểm họa tiềm ẩn. Các ngân hàng thương mại thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ mất vốn khi người vay suy giảm hoặc mất hẳn khả năng thanh toán. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích sâu sắc các nguyên nhân gây ra rủi ro là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Quá trình kiểm soát hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các công cụ phân tích định lượng hiện đại và phương pháp đánh giá định tính toàn diện. Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang trong tiến trình tái cơ cấu và hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Nhận diện chuẩn xác các đặc tính rủi ro sẽ giúp bảo vệ an toàn nguồn vốn và củng cố niềm tin của toàn xã hội đối với ngành ngân hàng.
1.1. Bản chất và tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng
Rủi ro tín dụng phát sinh chủ yếu từ tình trạng bất cân xứng thông tin tồn tại giữa tổ chức tín dụng và khách hàng vay vốn. Khi người vay sử dụng vốn sai mục đích ban đầu hoặc gặp khó khăn nghiêm trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, các khoản nợ xấu sẽ lập tức hình thành. Tình trạng này làm gián đoạn nghiêm trọng dòng tiền luân chuyển và làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn của toàn hệ thống ngân hàng. Những thiệt hại do rủi ro tín dụng gây ra không chỉ dừng lại ở phạm vi tổn thất tài chính trực tiếp. Tổ chức tín dụng có nguy cơ bị sụt giảm uy tín nghiêm trọng trên thị trường liên ngân hàng và trước công chúng gửi tiền. Hơn thế nữa, chi phí dành cho việc xử lý nợ đọng và xử lý tài sản bảo đảm thường tiêu tốn nguồn lực rất lớn. Toàn bộ hoạt động kinh doanh có thể bị đình trệ khi ngân hàng phải dồn nguồn nhân lực vào công tác thu hồi nợ quá hạn. Nhận thức đúng đắn và đầy đủ bản chất rủi ro là tiền đề then chốt để thiết lập các phòng tuyến kiểm soát vững chắc.
1.2. Mục tiêu và phạm vi quản trị rủi ro tín dụng
Mục tiêu cốt lõi của công tác quản trị rủi ro tín dụng là tối ưu hóa mức lợi nhuận sau khi đã điều chỉnh đầy đủ các yếu tố rủi ro liên quan. Các ngân hàng thương mại bắt buộc phải duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức an toàn dưới ngưỡng quy định của cơ quan thanh tra giám sát. Phạm vi hoạt động quản trị bao trùm toàn bộ quy trình cấp tín dụng, kéo dài từ giai đoạn tiếp cận, thẩm định phương án vay cho đến giám sát dòng tiền và thu hồi nợ. Hội đồng quản trị và Ban điều hành cần phân loại nợ một cách chính xác, minh bạch để kịp thời trích lập dự phòng rủi ro theo đúng chế độ tài chính hiện hành. Việc trích lập dự phòng đầy đủ tạo ra nguồn lực dự trữ vững chắc giúp ngân hàng chủ động bù đắp mọi tổn thất tài chính phát sinh. Đồng thời, tổ chức tín dụng cần xây dựng chính sách phân tán danh mục cho vay theo ngành nghề và khu vực địa lý để hạn chế rủi ro tập trung. Quản trị rủi ro hiệu quả giúp bảo toàn vốn và duy trì tính thanh khoản lành mạnh.
1.3. Khung pháp lý và chuẩn mực quản trị hiện đại
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang nỗ lực đẩy nhanh tiến độ áp dụng các chuẩn mực Basel II Basel III vào thực tiễn quản trị điều hành. Các bộ chuẩn mực quốc tế tiên tiến này đưa ra những yêu cầu rất nghiêm ngặt về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và năng lực quản lý rủi ro toàn diện. Mọi tổ chức tín dụng đều phải duy trì bộ đệm vốn tự có đủ dày để hấp thụ và chống đỡ các cú sốc bất lợi từ thị trường tài chính. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ hướng dẫn việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tương thích với thông lệ quốc tế. Những quy định khắt khe này buộc các ngân hàng phải nâng cao tính minh bạch trong việc công bố thông tin tài chính và kiểm toán danh mục cho vay. Việc tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực quản trị hiện đại giúp nâng cao mức độ tín nhiệm và năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng trên thị trường quốc tế.
II. Thực trạng rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Trong những năm gần đây, bức tranh hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã ghi nhận nhiều bước phát triển vượt bậc về quy mô và năng lực tài chính. Quy mô tổng tài sản, vốn điều lệ và mạng lưới giao dịch của các tổ chức tín dụng liên tục được mở rộng để đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế. Tuy nhiên, áp lực từ các khoản nợ tiềm ẩn và sự biến động phức tạp của thị trường tài chính vẫn là thách thức lớn đối với chất lượng tín dụng. Sự trầm lắng của thị trường bất động sản và sự suy giảm sức cầu tiêu dùng đã tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn. Tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh chóng tại một số thời kỳ trước đó đã làm gia tăng đáng kể áp lực trích lập dự phòng rủi ro trong hiện tại. Việc liên tục rà soát, đánh giá thực trạng rủi ro là cơ sở sống còn để bảo đảm an toàn hệ thống.
2.1. Diễn biến tỷ lệ nợ xấu và trích lập dự phòng
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) nội bảng và nợ tiềm ẩn tại các ngân hàng thương mại luôn có sự biến động phức tạp theo chu kỳ tăng trưởng của nền kinh tế. Trong các giai đoạn sản xuất kinh doanh gặp khó khăn, quy mô các nhóm nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn gia tăng đáng kể. Nhằm bảo đảm an toàn thanh toán, các ngân hàng đã chủ động đẩy mạnh hoạt động trích lập dự phòng rủi ro cụ thể cùng với dự phòng chung cho toàn bộ danh mục tài sản sinh lời. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu tại nhiều ngân hàng thương mại quy mô lớn đã được nâng lên mức rất cao nhằm tạo lập tấm đệm dự phòng vững chắc. Mặc dù vậy, chi phí trích lập dự phòng lớn đã trực tiếp làm sụt giảm nguồn lợi nhuận giữ lại của các tổ chức tín dụng. Quá trình xử lý tài sản bảo đảm và bán nợ xấu vẫn gặp nhiều trở ngại pháp lý phức tạp, đòi hỏi các giải pháp xử lý nợ quyết liệt và đồng bộ hơn.
2.2. Áp lực thanh khoản và cấu trúc vốn ngân hàng
Quản trị thanh khoản và duy trì cấu trúc vốn vững chắc luôn là nhiệm vụ then chốt đối với sự an toàn của các ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) luôn được theo dõi sát sao nhằm ngăn chặn tình trạng mất cân đối kỳ hạn giữa huy động vốn và cấp tín dụng. Khi tốc độ giải ngân tín dụng vượt quá khả năng huy động tiền gửi từ dân cư và tổ chức, áp lực lên tỷ lệ LDR sẽ gia tăng nhanh chóng. Bên cạnh đó, việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đạt chuẩn quy định của Ngân hàng Nhà nước đòi hỏi nỗ lực rất lớn từ các ngân hàng thương mại. Nhiều ngân hàng đã phải tích cực tăng vốn điều lệ hoặc phát hành trái phiếu thứ cấp dài hạn để củng cố hệ số an toàn vốn. Năng lực thanh khoản dồi dào và nền tảng vốn vững mạnh giúp ngân hàng vượt qua những biến động bất lợi của thị trường tiền tệ.
2.3. Hiệu quả hoạt động và năng lực kiểm soát chi phí
Hiệu quả hoạt động kinh doanh phản ánh rõ nét năng lực kiểm soát chi phí và sức đề kháng trước rủi ro của từng ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu khả năng sinh lời ROA ROE là căn cứ quan trọng hàng đầu để đo lường hiệu quả khai thác tài sản và sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu. Khi chất lượng tín dụng suy giảm, lợi nhuận ròng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng do chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng cao, kéo theo sự sụt giảm của ROA và ROE. Song song với đó, tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) là chỉ báo quan trọng về mức độ tinh gọn và hiệu quả vận hành của bộ máy ngân hàng. Đẩy mạnh chuyển đổi số quy trình cho vay giúp các tổ chức tín dụng cắt giảm mạnh mẽ tỷ lệ CIR và gia tăng năng suất lao động. Các ngân hàng kiểm soát tốt CIR sẽ có nhiều nguồn lực tài chính để trích lập dự phòng và ứng phó với rủi ro tín dụng.
III. Các nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Mức độ rủi ro tín dụng của hệ thống ngân hàng chịu sự chi phối đan xen của các nhân tố nội tại bên trong và môi trường vĩ mô bên ngoài. Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu bảng động GMM đã được áp dụng phổ biến để lượng hóa chính xác các mối quan hệ tác động này. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng các yếu tố đặc thù của ngân hàng có tính quyết định đến chất lượng danh mục tín dụng. Đồng thời, các biến số vĩ mô như chu kỳ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát và lãi suất điều hành cũng tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ. Việc phân tích định lượng chuyên sâu cho phép nhận diện rõ ràng chiều hướng và cường độ tác động của từng nhân tố riêng biệt. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản trị hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn.
3.1. Các nhân tố nội tại bên trong ngân hàng
Quy mô ngân hàng (Bank Size) thể hiện ưu thế vượt trội về tiềm lực tài chính và khả năng đa dạng hóa danh mục tín dụng nhằm giảm thiểu tổn thất. Các ngân hàng có quy mô lớn thường sở hữu hệ thống quản trị rủi ro tín dụng bài bản, hiện đại cùng đội ngũ chuyên gia phân tích chất lượng cao. Tuy nhiên, nếu theo đuổi mục tiêu tăng trưởng tín dụng nóng mà hạ thấp các tiêu chuẩn phê duyệt thì rủi ro nợ xấu sẽ bùng phát rất nhanh. Chỉ số khả năng sinh lời ROA ROE trong quá khứ cũng phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của ban điều hành ngân hàng. Mặt khác, chỉ số chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) ở mức cao sẽ tạo sức ép lớn lên biên lợi nhuận, buộc ngân hàng phải mở rộng cấp tín dụng cho các phân khúc rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi suất bù đắp. Do đó, việc duy trì cân đối các chỉ số nội tại là điều kiện bắt buộc để bảo vệ chất lượng tài sản.
3.2. Ảnh hưởng từ các nhân tố kinh tế vĩ mô
Các nhân tố kinh tế vĩ mô có tác động trực tiếp và mang tính bao trùm lên năng lực tài chính và khả năng trả nợ của bên đi vay. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) ổn định tạo môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp gia tăng doanh thu và thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn. Ngược lại, khi tỷ lệ lạm phát tăng cao, Ngân hàng Trung ương thường thắt chặt chính sách tiền tệ làm lãi suất cho vay tăng lên, gia tăng đáng kể gánh nặng chi phí lãi vay của khách hàng. Bên cạnh đó, sự biến động khó lường của tỷ giá hối đoái và sự đóng băng của thị trường bất động sản làm giảm sút nhanh chóng giá trị thanh lý của các tài sản bảo đảm. Những cú sốc vĩ mô bất lợi sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành nợ xấu làm xói mòn bảng cân đối tài sản của các tổ chức tín dụng. Vì vậy, công tác dự báo vĩ mô cần được tích hợp chặt chẽ vào quy trình thẩm định.
3.3. Tác động của chính sách trích lập dự phòng
Chính sách trích lập dự phòng thể hiện rõ nét quan điểm quản trị thận trọng và năng lực tài chính của từng tổ chức tín dụng. Mức độ trích lập dự phòng rủi ro có mối quan hệ tương quan nghịch chiều chặt chẽ với tỷ lệ nợ xấu (NPL) phát sinh trong các kỳ kế tiếp. Thực hiện trích lập đầy đủ và kịp thời giúp ngân hàng chủ động nguồn vốn để xử lý các khoản nợ xấu mà không làm xáo trộn kết quả kinh doanh định kỳ. Ngoài ra, việc tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và hệ thống chuẩn mực Basel II Basel III buộc ngân hàng phải quản trị chặt chẽ danh mục tài sản có rủi ro. Việc duy trì các bộ đệm dự phòng và bộ đệm vốn vững chắc sẽ tạo nên hàng rào bảo vệ hiệu quả, ngăn chặn sự lây lan của rủi ro tín dụng trong toàn bộ hệ thống tài chính.
IV. Kiểm soát rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Kiểm soát rủi ro tín dụng là quá trình mang tính chiến lược đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa ngân hàng thương mại và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng thanh toán của khách hàng. Các tổ chức tín dụng cần chủ động tái cấu trúc danh mục cho vay, giảm thiểu tỷ trọng tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn mức độ rủi ro cao. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng và tăng cường kiểm soát dòng tiền giải ngân đóng vai trò cốt lõi. Ứng dụng các công nghệ xử lý dữ liệu lớn giúp nâng cao độ chính xác trong việc chấm điểm rủi ro và ra quyết định phê duyệt cấp tín dụng.
4.1. Nâng cao năng lực thẩm định và giám sát sau vay
Các ngân hàng thương mại cần thường xuyên rà soát và hoàn thiện toàn diện quy trình cấp tín dụng từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến thu hồi nợ. Cán bộ thẩm định phải đánh giá khách quan phương án sản xuất kinh doanh, tình hình tài chính thực tế và dòng tiền thanh toán nợ của người vay. Công tác định giá tài sản bảo đảm cần được thực hiện độc lập và thận trọng để bảo đảm khả năng thu hồi vốn khi rủi ro xảy ra. Hoạt động kiểm tra sau vay phải được tiến hành định kỳ nhằm giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng nguồn vốn vay của khách hàng. Việc phát hiện kịp thời các tín hiệu cảnh báo suy giảm tài chính giúp ngân hàng có phương án ứng phó và tái cơ cấu nợ thích hợp. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ tín dụng là giải pháp cốt lõi để ngăn ngừa nợ xấu từ gốc.
4.2. Tối ưu hóa cấu trúc vốn và an toàn thanh khoản
Tối ưu hóa bảng cân đối tài sản và duy trì cấu trúc vốn an toàn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng. Các tổ chức tín dụng cần điều tiết chặt chẽ tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) nhằm bảo đảm khả năng thanh toán thường xuyên. Việc nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo các chuẩn mực Basel II Basel III giúp tăng cường khả năng chống đỡ các cú sốc tài chính bất lợi. Quy mô ngân hàng (Bank Size) cần được gia tăng bền vững song hành với việc kiểm soát chất lượng tín dụng thực chất. Đồng thời, việc tối ưu hóa tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) sẽ giúp tạo ra nguồn thặng dư lợi nhuận lớn hơn để phục vụ công tác trích lập dự phòng rủi ro. Việc duy trì cấu trúc vốn vững mạnh bảo đảm cho sự tăng trưởng ổn định lâu dài.
4.3. Đổi mới công nghệ và phát triển hệ thống cảnh báo sớm
Đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện là bước đột phá để nâng cao hiệu lực quản trị rủi ro tín dụng trong giai đoạn hiện nay. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và các mô hình học máy hiện đại hỗ trợ phân tích hành vi khách hàng và tự động hóa quy trình chấm điểm tín dụng. Hệ thống cảnh báo rủi ro sớm cho phép nhận diện tức thì các dấu hiệu bất thường của dòng tiền và dự báo sớm nguy cơ nợ quá hạn. Nền tảng dữ liệu lớn giúp ban lãnh đạo theo dõi sát sao diễn biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên toàn mạng lưới theo thời gian thực. Tự động hóa các khâu tác nghiệp không chỉ giúp hạ thấp chỉ số chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) mà còn gia tăng đáng kể khả năng sinh lời ROA ROE của ngân hàng một cách bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐẶNG HỮU NGỌC PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - ĐẶNG HỮU NGỌC PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN QUANG QUYNH 2.TS NGUYỄN THỊ MÙI HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án tiến sĩ này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Đặng Hữu Ngọc ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn tới Giáo viên hướng dẫn khoa học GS.TS Nguyễn Quang Quynh và PGS.TS Nguyễn Thị Mùi đã nhiệt tình hướng dẫn, chỉ bảo và đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin cảm ơn các đồng nghiệp của trường Đại học Kinh tế quốc dân đặc biệt là Viện Kế toán – Kiểm toán và Viện đào tạo Sau đại học đã hỗ trợ trong việc tìm kiếm tài liệu cũng như góp ý cho tác giả sửa chữa luận án.
Xin trân trọng cảm ơn các Quý Ông/Bà lãnh đạo và các cán bộ nhân viên của các ngân hàng thương mại Việt Nam đã hỗ trợ, giúp đỡ tác giả trong việc thu thập các số liệu thứ cấp phục vụ cho luận án. Cuối cùng, tác giả xin được gửi lòng tri ân sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên và khích lệ cho tác giả có thêm động lực phấn đấu để hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ. viii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
Tổng quan nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu về rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Tổng quan các công trình nghiên cứu về phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại. Khoảng trống nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng trong hoạt động của Ngân hàng thương mại. Rủi ro trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại. Rủi ro tín dụng trong hoạt động của Ngân hàng thương mại. Các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp ước lượng dữ liệu bảng. Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu bảng tĩnh (Static panel data). Phương pháp ước lượng mô hình dữ liệu bảng động (Dynamic panel data).
Phương pháp chuyên gia. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khái quát về hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam 74 3. Quy mô vốn điều lệ, chi nhánh và sở giao dịch của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Khái quát về hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong phạm vi nghiên cứu. Về tài sản. Về kết quả hoạt động kinh doanh. Kết quả nghiên cứu về thực trạng rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong phạm vi nghiên cứu.
Tỷ lệ nợ xấu. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Chỉ tiêu Dư nợ cho vay/Tổng tài sản. Tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Đánh giá về thực trạng rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong phạm vi nghiên cứu. Những kết quả đạt được. Những hạn chế. Kết quả nghiên cứu về phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
Phương pháp và trình tự phân tích dữ liệu. Kết quả phân tích dữ liệu. 99 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Một số đề xuất. Đối với nhân tố “Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD”. Đối với nhân tố “Tỷ lệ nợ xấu”. Đối với nhân tố “Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi”.
Đối với nhân tố “Tăng trưởng số lượng chi nhánh và sở giao dịch của ngân hàng”. Đối với nhân tố “Tỷ lệ tăng trưởng GDP”. Đối với nhân tố “Tỷ lệ lạm phát”. Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.
135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam BIDV Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam CAR Hệ số an toàn vốn tối thiểu CE Rủi ro tài chính CFHĐ Tỷ lệ chi phí hoạt động của ngân hàng CSH Chủ sở hữu DPRRTD Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng FEM Mô hình tác động cố định FGLS Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi GDP Tổng sản phẩm quốc nội GLS Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát GMM Phương pháp dữ liệu bảng động 1.TLNX Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng trong quá khứ LP Tỷ lệ lạm phát M&A Mua lại và sáp nhập MTV Một thành viên NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NPL Tỷ lệ nợ xấu OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất QMNH Quy mô ngân hàng REM Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu RRTD Rủi ro tín dụng TCTD Tổ chức tín dụng TMCP Thương mại cổ phần TNHH Trách nhiệm hữu hạn TNNL Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi của ngân hàng vii TTCN Tăng trưởng số lượng chi nhánh và sở giao dịch GDP Tốc độ tăng trưởng GDP TTTD Tốc độ tăng trưởng tín dụng VACC Công ty quản lý tài sản VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Vietcombank Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam Vietinbank Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam viii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 2. Nội dung phỏng vấn chuyên gia lần 1. Bảng thống kê về mẫu phỏng vấn chuyên gia lần 1.
Chi tiết kết quả phỏng vấn 10 chuyên gia lần 1. Nội dung phỏng vấn chuyên gia lần 2. Chi tiết kết quả phỏng vấn 10 chuyên gia lần 2. Tóm tắt các biến trong mô hình.
Các biến độc lập đã được mã hóa. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu. Các Ngân hàng thương mại nhà nước tính đến 31/12/2020. Các ngân hàng thương mại cổ phần tính đến 31/12/2020.
Các ngân hàng 100% vốn nước ngoài tính đến 31/12/2020. Các ngân hàng liên doanh tính đến 31/12/2020. Giá trị tài sản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Chênh lệch thu chi của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011-2020.
Tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam. Tỷ lệ Dư nợ cho vay/Tổng tài sản của các NHTM Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam.
Các biến độc lập đã được mã hóa. Thống kê các biến trong mô hình nghiên cứu. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến nghiên cứu. Kết quả hồi quy pooled OLS.
Kết quả ước lượng mô hình cố định FEM. Kết quả ước lượng mô hình ngẫu nhiên REM. Kiểm định so sánh mô hình pooled OLS và REM. So sánh mô hình FEM và REM.
Tổng hợp so sánh kết quả kiểm định mô hình pool OLS, FEM, REM. Kiểm định đa cộng tuyến. Kiểm định phương sai thay đổi. Kết quả ước lượng mô hình GLS.
Kết quả ước lượng mô hình GMM. So sánh mô hình Pooled OLS, GLS, GMM. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011-2020.
Tỷ lệ nợ xấu trung bình của các NHTM giai đoạn 2011-2020. Tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam năm 2020. Tỷ lệ trích lập dự phòng trung bình của các NHTM giai đoạn 2011-2020. Tỷ lệ Dư nợ cho vay/Tổng tài sản trung bình của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011-2020.
Tỷ lệ Dư nợ cho vay/Tổng tài sản của các NHTM Việt Nam năm 2020. Tốc độ tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam năm 2020. Phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh rủi ro. Phân loại rủi ro tín dụng theo mức độ tổn thất.
35 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong những năm gần đây, các hoạt động sản xuất kinh doanh nói chung và hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam nói riêng đang từng bước đổi mới hội nhập với kinh tế thế giới. Tuy nhiên gắn liền với những cơ hội và thách thức mới mà mối quan hệ kinh tế khu vực và quốc tế mang lại là các rủi ro tiềm ẩn, các NHTM ở nước ta bên cạnh việc gặp phải những rủi ro của nội tại nền kinh tế trong nước thì còn đối phó với sự cạnh tranh cũng như nhiều loại hình rủi ro khác nhau của khu vực và quốc tế. Thực tế kể từ đầu năm 2008 đến nay, trong hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại ở nước ta gặp phải những rủi ro lớn bởi lạm phát cao, sự phát triển nóng của thị trường bất động sản, thị trường chứng khoán.
Bên cạnh đó, những yếu kém về quản lý của các tập đoàn và tổng công ty nhà nước; diễn biến thiên tai và dịch bệnh đối với sản xuất nông nghiệp. đồng thời cũng bị ảnh hưởng không nhỏ bởi cuộc khủng hoảng tài chính quốc tế và khủng hoảng nợ tại nhiều nước Châu Âu. Đặc biệt là những vụ phá sản lớn xảy ra gần đây ở Mỹ và sự thất bại của các ngân hàng ở Châu Á đã khiến nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính trên thế giới nhận ra sự cần thiết phải quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của mình (Wang, 2013; Li, 2015) và các NHTM Việt Nam cũng không ngoại trừ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Hữu Ngọc (2022). Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/phan-tich-nhan-to-rui-ro-tin-dung-tai-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản lý và giảm thiểu rủi ro tín dụng hiệu quả.
Luận án "Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích nhân tố rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.