Luận án tiến sĩ: Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP, đánh giá tác động đến tài chính ngân hàng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Nga
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP
Rủi ro tín dụng là nguy cơ khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Hoạt động cho vay mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các tổn thất tài chính nghiêm trọng. Hiệu quả kinh doanh phản ánh năng lực tạo lập lợi nhuận và tối ưu hóa chi phí từ các nguồn lực sẵn có. Ngân hàng cần phải duy trì sự cân bằng hợp lý giữa việc mở rộng quy mô tín dụng và bảo toàn an toàn vốn. Sự suy giảm chất lượng khoản vay đe dọa trực tiếp đến khả năng sinh lời ngân hàng thương mại. Do đó, việc làm rõ mối quan hệ giữa hai yếu tố này mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Công tác quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp duy trì sự an toàn và phát triển bền vững của toàn hệ thống tài chính.
1.1. Khái niệm cơ bản về rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại
Rủi ro tín dụng xuất hiện khi người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán lãi hoặc gốc. Khoản nợ bị quá hạn dẫn đến nguy cơ mất vốn một phần hoặc toàn bộ. Hoạt động cấp tín dụng luôn chiếm tỷ trọng tài sản lớn nhất trong cấu trúc tài sản của ngân hàng thương mại. Do đó, quản trị rủi ro tín dụng là nhiệm vụ cốt lõi nhằm nhận diện, đo lường và kiểm soát các tổn thất tiềm ẩn. Thiếu hụt trong kiểm soát nội bộ và thẩm định lỏng lẻo làm gia tăng nhanh chóng các khoản nợ xấu. Tổn thất tín dụng trực tiếp làm suy giảm nguồn vốn tự có và năng lực thanh khoản của tổ chức tín dụng. Hệ thống ngân hàng đòi hỏi phải xây dựng quy trình phân loại nợ và trích lập dự phòng nghiêm ngặt. Việc đánh giá chính xác rủi ro giúp phản ánh trung thực sức khỏe tài chính của ngân hàng.
1.2. Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời ngân hàng thương mại
Khả năng sinh lời ngân hàng thương mại được đo lường thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính toàn diện. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản để tạo ra lợi nhuận ròng. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE thể hiện mức sinh lời trên vốn góp của các cổ đông. Biên lãi thuần NIM đo lường mức chênh lệch giữa thu nhập lãi thu về và chi phí lãi phải trả. Các chỉ số này phản ánh năng lực cạnh tranh, hiệu quả quản trị chi phí và sức mạnh tài chính của ngân hàng. Lợi nhuận cao tạo điều kiện thuận lợi để ngân hàng gia tăng vốn tự có, củng cố bộ đệm an toàn và mở rộng quy mô kinh doanh. Ngược lại, hiệu quả sinh lời suy giảm sẽ hạn chế nghiêm trọng khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường.
1.3. Cơ chế tác động tương hỗ giữa rủi ro và hiệu quả kinh doanh
Rủi ro và lợi nhuận luôn có mối quan hệ đánh đổi chặt chẽ trong hoạt động ngân hàng thương mại. Việc nới lỏng điều kiện tín dụng để tăng trưởng dư nợ nhanh thường đi kèm nguy cơ phát sinh nợ xấu lớn. Khi rủi ro tín dụng xảy ra, ngân hàng buộc phải tăng chi phí trích lập dự phòng để bù đắp các khoản lỗ tiềm tàng. Chi phí này làm sụt giảm trực tiếp tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE. Ở chiều ngược lại, hiệu quả hoạt động kém cũng thôi thúc các nhà quản trị chấp nhận rủi ro cao hơn nhằm bù đắp lợi nhuận ngắn hạn. Sự suy giảm chất lượng tài sản có làm suy yếu khả năng sinh lời ngân hàng thương mại. Mối quan hệ hai chiều phức tạp này đòi hỏi sự điều hành cẩn trọng và đồng bộ.
II. Đo lường hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng NHTM
Đo lường chính xác hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng là yêu cầu sống còn đối với quản trị ngân hàng. Hiện nay, các nhà nghiên cứu và quản lý áp dụng kết hợp cả phương pháp tài chính truyền thống và phương pháp định lượng hiện đại. Phương pháp truyền thống tập trung phân tích các tỷ số tài chính dựa trên số liệu báo cáo kế toán. Phương pháp hiện đại sử dụng đường biên hiệu quả để đánh giá năng lực tối ưu hóa chi phí và tạo ra doanh thu. Việc kết hợp cả hai cách tiếp cận mang lại bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về tình hình hoạt động. Các chỉ tiêu rủi ro tín dụng được đặt trong mối liên hệ mật thiết với chất lượng tài sản có. Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng cần nguồn dữ liệu chuẩn xác để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.
2.1. Phương pháp truyền thống dựa trên các tỷ số tài chính
Phương pháp truyền thống đánh giá hiệu quả và rủi ro dựa trên hệ thống các tỷ số tài chính kế toán. Tỷ lệ nợ xấu NPL là chỉ tiêu cơ bản phản ánh tỷ trọng các khoản nợ có vấn đề trên tổng dư nợ cho vay. Dự phòng rủi ro tín dụng LLP là khoản chi phí được hạch toán nhằm dự phòng tổn thất tín dụng phát sinh trong kỳ. Biên lãi thuần NIM phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động trung gian tín dụng cốt lõi của ngân hàng. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE và ROA đo lường tổng thể hiệu quả sinh lời của đồng vốn. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ tính toán và có tính trực quan cao. Tuy nhiên, các tỷ số kế toán có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách ghi nhận và chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả kỹ thuật.
2.2. Phương pháp tiếp cận hiện đại qua đường biên hiệu quả SFA
Phương pháp tham số đường biên ngẫu nhiên SFA là công cụ hiện đại hàng đầu để đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng. SFA cho phép ước lượng đường biên chi phí và đường biên lợi nhuận tối ưu của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Mô hình tách biệt rõ ràng giữa sai số ngẫu nhiên khách quan và sự kém hiệu quả trong quản trị nội bộ. Phương pháp này đánh giá chuẩn xác mức độ lãng phí chi phí đầu vào để tạo ra các gói sản phẩm đầu ra. Khi tích hợp yếu tố rủi ro tín dụng vào mô hình, SFA giúp đánh giá khách quan năng lực quản lý thực sự của ngân hàng. Một ngân hàng có tỷ suất sinh lời cao chưa hẳn đã đạt hiệu quả tối ưu nếu tăng trưởng dựa trên việc đánh đổi rủi ro quá mức.
2.3. Hệ thống biến số kiểm soát chất lượng tài sản có
Trong các mô hình kinh tế lượng, hệ thống các biến kiểm soát đóng vai trò quan trọng để đảm bảo tính chuẩn xác. Chất lượng tài sản có được phản ánh rõ qua tỷ lệ nợ xấu NPL và tỷ lệ trích lập dự phòng. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu LLR đo lường mức độ sẵn sàng của quỹ dự phòng trong việc hấp thụ tổn thất nợ xấu. Hệ số an toàn vốn CAR phản ánh tấm đệm vốn tự có dùng để bảo vệ ngân hàng trước rủi ro phá sản. Các biến kiểm soát khác như quy mô tài sản, tỷ lệ dư nợ trên tổng huy động cũng được xem xét đầy đủ. Việc kiểm soát đa chiều giúp phân lập chính xác tác động của rủi ro tín dụng tới hiệu quả hoạt động ngân hàng.
III. Mối quan hệ hai chiều giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả
Nghiên cứu kinh tế chỉ ra mối quan hệ tác động qua lại hai chiều giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả ngân hàng. Sự gia tăng của rủi ro tín dụng làm sụt giảm dòng tiền, bào mòn lợi nhuận và suy yếu vốn tự có. Ngược lại, sự kém hiệu quả trong vận hành nội bộ cũng chính là nguồn gốc nảy sinh rủi ro tín dụng mới. Các lý thuyết kinh tế cung cấp khung phân tích vững chắc để giải thích các cơ chế tác động phức tạp này. Việc phân tích đồng thời cả hai chiều giúp các nhà điều hành nhận diện trúng nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Kiểm soát tốt rủi ro không chỉ bảo toàn tài sản mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động. Nâng cao hiệu quả quản trị là lá chắn tốt nhất để phòng ngừa rủi ro.
3.1. Tác động của tổn thất tín dụng đến năng lực sinh lời
Tổn thất tín dụng gia tăng gây ra những tác động tiêu cực ngay lập tức đối với hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Ngân hàng bắt buộc phải trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng LLP ở mức cao để bù đắp nợ xấu. Khoản chi phí này làm giảm trực tiếp lợi nhuận trước thuế của ngân hàng trong kỳ kinh doanh. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE vì thế bị sụt giảm nghiêm trọng. Ngoài ra, việc xử lý nợ xấu tồn đọng làm phát sinh nhiều chi phí quản lý và chi phí pháp lý phát sinh. Tình trạng này làm suy giảm biên lãi thuần NIM và triệt tiêu khả năng sinh lời ngân hàng thương mại.
3.2. Ảnh hưởng của mức độ hiệu quả hoạt động tới nợ xấu
Mức độ hiệu quả trong vận hành có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành rủi ro tín dụng trong tương lai. Các ngân hàng có hiệu quả chi phí thấp thường lỏng lẻo trong khâu sàng lọc và giám sát người vay vốn. Áp lực bù đắp chi phí vận hành cao buộc ngân hàng phải mở rộng cấp tín dụng cho các dự án rủi ro cao. Hệ quả là tỷ lệ nợ xấu NPL sẽ gia tăng nhanh chóng trong các chu kỳ kinh tế tiếp theo. Ngược lại, các ngân hàng đạt hiệu quả kỹ thuật cao luôn duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro chặt chẽ. Hiệu quả quản lý tốt giúp ngân hàng vừa tối ưu hóa chi phí vừa giữ vững chất lượng tín dụng.
3.3. Kiểm chứng các giả thuyết quản trị và chi phí cắt giảm
Các nghiên cứu thực nghiệm tập trung kiểm định giả thuyết quản trị tồi và giả thuyết cắt giảm chi phí tín dụng. Giả thuyết quản trị tồi khẳng định sự yếu kém trong kỹ năng điều hành dẫn đến chi phí cao và nợ xấu gia tăng. Giả thuyết cắt giảm chi phí cho rằng việc cắt giảm nguồn lực thẩm định tín dụng ban đầu sẽ gây bùng nổ nợ xấu dài hạn. Cả hai trường hợp này đều làm tổn hại nghiêm trọng đến hệ số an toàn vốn CAR và chất lượng tài sản có. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định quản trị rủi ro tín dụng lỏng lẻo luôn hủy hoại hiệu quả kinh doanh lâu dài. Do đó, việc duy trì quy chuẩn quản trị nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc.
IV. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng Việt Nam
Hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam đã trải qua giai đoạn tái cơ cấu toàn diện với nhiều chuyển biến tích cực. Quá trình tái cấu trúc tập trung vào xử lý nợ xấu, nâng cao chất lượng tài sản và tăng cường năng lực tài chính. Tăng trưởng tín dụng tiếp tục là động lực chính thúc đẩy kết quả kinh doanh của các ngân hàng. Mặc dù vậy, nguy cơ rủi ro tín dụng tiềm ẩn vẫn là thách thức lớn đối với sự an toàn của toàn hệ thống. Nợ xấu tiềm ẩn và các khoản nợ cơ cấu đòi hỏi nguồn lực dự phòng đáng kể. Nâng cao chất lượng tài sản có và áp dụng chuẩn mực quản trị quốc tế là ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng Việt Nam.
4.1. Biến động tỷ lệ nợ xấu NPL và dự phòng rủi ro tín dụng LLP
Tỷ lệ nợ xấu NPL tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam có sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngân hàng. Nhiều ngân hàng kiểm soát tốt tỷ lệ nợ xấu nội bảng dưới ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, áp lực nợ xấu có xu hướng gia tăng khi nền kinh tế đối mặt với các khó khăn vĩ mô. Dự phòng rủi ro tín dụng LLP được các ngân hàng đẩy mạnh trích lập để tăng cường khả năng chống đỡ rủi ro. Việc trích lập dự phòng lớn đã tác động trực tiếp làm suy giảm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE. Các ngân hàng cần chủ động nhận diện nợ xấu sớm để xử lý triệt để.
4.2. Thực trạng biên lãi thuần NIM và hệ số an toàn vốn CAR
Biên lãi thuần NIM của hệ thống ngân hàng Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gay gắt về chi phí vốn huy động. Hoạt động tín dụng vẫn đóng góp tỷ trọng thu nhập lớn nhất vào tổng doanh thu thuần của các ngân hàng. Hệ số an toàn vốn CAR của toàn hệ thống đã có sự cải thiện rõ nét khi áp dụng chuẩn mực Basel II. Tuy nhiên, một số ngân hàng quy mô nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc tăng vốn tự có để đáp ứng yêu cầu. Khả năng sinh lời ngân hàng thương mại phụ thuộc lớn vào năng lực kiểm soát chi phí đầu vào và quản lý rủi ro tín dụng. Duy trì hệ số CAR ổn định giúp bảo đảm an toàn hệ thống.
4.3. Đánh giá chất lượng tài sản có và tỷ lệ bao phủ nợ xấu LLR
Chất lượng tài sản có của các ngân hàng thương mại thể hiện rõ qua cơ cấu danh mục dư nợ và tài sản bảo đảm. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu LLR tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đầu ngành đã vượt mức trên 100%. Tỷ lệ đệm dự phòng dồi dào giúp ngân hàng chủ động xử lý nợ xấu mà không làm xáo trộn kế hoạch lợi nhuận. Tuy vậy, dư nợ tín dụng tập trung vào các lĩnh vực có mức độ biến động lớn như bất động sản vẫn cần kiểm soát chặt chẽ. Công tác quản trị rủi ro tín dụng đòi hỏi phải thường xuyên đánh giá lại giá trị thực của tài sản bảo đảm. Nâng cao chất lượng tài sản là nền tảng cốt lõi.
V. Giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng và tăng lợi nhuận
Nâng cao hiệu quả kinh doanh phải gắn liền với việc duy trì an toàn và kiểm soát rủi ro tín dụng bền vững. Các ngân hàng thương mại cần thực thi đồng bộ hệ thống các giải pháp từ quản trị nội bộ đến chiến lược kinh doanh. Ứng dụng công nghệ dữ liệu giúp hiện đại hóa quy trình thẩm định và phát hiện sớm rủi ro tín dụng. Đồng thời, chuyển dịch cơ cấu thu nhập giúp giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào hoạt động tín dụng truyền thống. Nâng cao tính minh bạch và kỷ luật thị trường là tiền đề để củng cố niềm tin của khách hàng. Mục tiêu là xây dựng hệ thống ngân hàng an toàn, vững mạnh và có năng lực cạnh tranh cao.
5.1. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng toàn diện
Ngân hàng cần hoàn thiện khung quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế Basel II nâng cao và Basel III. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tự động hóa dựa trên dữ liệu lớn và thuật toán học máy. Tăng cường công tác kiểm soát nội bộ và giám sát dòng tiền sau khi giải ngân cho vay. Phân định rõ ràng trách nhiệm giữa khâu bán hàng, khâu thẩm định rủi ro và khâu phê duyệt khoản cấp tín dụng. Đào tạo đội ngũ nhân sự tín dụng có đạo đức nghề nghiệp và trình độ chuyên môn cao. Việc chuẩn hóa quy trình giúp phát hiện sớm dấu hiệu cảnh báo, từ đó kéo giảm tỷ lệ nợ xấu NPL một cách bền vững.
5.2. Tối ưu hóa cấu trúc tài sản nhằm cải thiện ROA và ROE
Tối ưu hóa bảng cân đối tài sản là giải pháp quan trọng để gia tăng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA. Ngân hàng cần chủ động dịch chuyển tỷ trọng cho vay sang phân khúc bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ có biên lợi nhuận cao. Đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng số và các nguồn thu ngoài lãi để cải thiện biên lãi thuần NIM. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn giúp gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE cho các cổ đông. Củng cố hệ số an toàn vốn CAR thông qua việc tích lũy lợi nhuận giữ lại và phát hành trái phiếu thứ cấp dài hạn để đảm bảo an toàn vốn.
5.3. Hoàn thiện mô hình trích lập dự phòng và kiểm soát nợ xấu
Hoàn thiện chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng LLP theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 9. Chuyển đổi căn bản từ phương pháp tổn thất đã phát sinh sang phương pháp tổn thất tín dụng kỳ vọng hiện đại. Nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu LLR để tạo bộ đệm tài chính vững chắc sẵn sàng xử lý các khoản nợ tiềm ẩn. Tích cực tham gia thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp nhằm khơi thông nhanh chóng các dòng vốn bị ứ đọng. Kiểm soát chặt chẽ tính thanh khoản và tính pháp lý của tài sản bảo đảm. Những biện pháp này giúp củng cố vững chắc chất lượng tài sản có của ngân hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THU NGA PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA RỦI RO TÍN DỤNG VỚI HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM Chuyªn ngµnh: Tµi chÝnh Ng©n hµng M· sè: 62340201 LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH TÕ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hữu Tài Hµ Néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án tiến sĩ “ Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng với hiệu quả kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam” hoàn toàn được thu thập từ thực tế, chính xác, đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng, được xử lý trung thực và khách quan.
Hà Nội, tháng 08 năm 2017 Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Học viên PGS. Nguyễn Hữu Tài Nguyễn Thu Nga LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, lời cảm ơn xin được gửi đến các nhà khoa học và các chuyên gia của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặc biệt là các lãnh đạo cùng các đồng nghiệp tại Công ty Stoxplus và các ngân hàng TMCP Việt Nam đã luôn quan tâm và tạo mọi điều kiện trong quá trình học tập, nghiên cứu giúp tác giả hoàn thành Luận án tiến sĩ. Lòng chân thành và biết ơn xin được gửi đến Viện Ngân hàng - Tài chính và Viện Đào tạo Sau đại học, cùng các thầy cô tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh của trường ĐH Kinh tế Quốc dân. Qua đây, tác giả đã tiếp thu được những kiến thức, phương pháp nghiên cứu làm hành trang quan trọng giúp tác giả thực hiện nghiên cứu.
Lời tri ân sâu sắc nhất xin được gửi đến nhà khoa học hướng dẫn là PGS.TS Nguyễn Hữu Tài đã gắn bó cùng tác giả trong suốt 4 năm học tập, nghiên cứu. Các định hướng đúng đắn của thầy cùng sự chỉ bảo tận tình, tâm huyết đã giúp tác giả hoàn thành Luận án. Cuối cùng, xin được gửi tặng kết quả cho gia đình thân yêu và các anh, chị, các bạn đồng hành cùng tác giả trong quá trình nghiên cứu. Chính sự yêu thương, chia sẻ và niềm tin của mọi người là động lực to lớn cho tác giả hoàn thành Luận án.
Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 08 năm 2017 Tác giả Luận án Nguyễn Thu Nga MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH NGÂN HÀNG. Khái quát về ngân hàng thương mại, rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Ngân hàng và các nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng.
Rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng. Khái quát về hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại theo cách tiếp cận truyền thống. Hiệu quả kinh doanh ngân hàng theo cách tiếp cận đường biên hiệu quả.
Phân loại hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Các cách tiếp cận trong xây dựng đường biên hiệu quả. Khái quát các cách tiếp cận về hoạt động kinh doanh ngân hàng. Đo lường hiệu quả kinh doanh ngân hàng.
Lý thuyết về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Tác động của rủi ro tín dụng tới hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Tác động của hiệu quả kinh doanh của ngân hàng tới rủi ro tín dụng. Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa hiệu quả kinh doanh ngân hàng và rủi ro tín dụng.
Nghiên cứu ngoài nước về hiệu quả kinh doanh ngân hàng trong mối quan hệ với rủi ro tín dụng. Các nghiên cứu trong nước. 53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 58 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Khung phân tích của luận án. Nguồn dữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp lựa chọn biến nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp truyền thống. Phương pháp hiện đại.
71 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ MỐI QUAN HỆ GIỮA RỦI RO TÍN DỤNG VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM. Lịch sử ra đời và phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam theo phương pháp truyền thống. Mức độ tăng trưởng tài sản và vốn.
Mức độ tăng trưởng tín dụng. Khả năng sinh lời và tỷ lệ nợ xấu. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam theo phương pháp tham số SFA. Khái quát về phương pháp tham số SFA sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng.
Kết quả đánh giá hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam theo phương pháp tham số SFA. Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng khi có tác động của rủi ro tín dụng. Đánh giá sự thay đổi của hiệu quả kinh doanh ngân hàng khi có tác động của rủi ro tín dụng.
Lượng hóa sự ảnh hưởng của rủi ro tín dụng đến đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam. So sánh hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam giữa mô hình 3 với phương pháp truyền thống. Đánh giá tác động của hiệu quả kinh doanh đối với rủi ro tín dụng của các ngân hàng TMCP Việt Nam. 114 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
116 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Phát hiện của đề tài. Phát hiện về hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam theo cách tiếp cận truyền thống. Phát hiện về hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam theo cách tiếp cận hiện đại.
Phát hiện về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Kiến nghị đối với các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Hoàn thiện phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Ước tính mức hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng.
Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Chứng khoán hóa nợ xấu. Phát triển thị trường mua bán nợ. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.
127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tăt Diễn giải CNNHNN Chi nhánh ngân hàng nước ngoài NHLD Ngân hàng liên doanh NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại MTV Một thành viên TNHH Trách nhiệm hữu hạn TMCP Thương mại cổ phần DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các biến đầu vào và đầu ra theo các cách tiếp cận về hoạt động ngân hàng. Tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả kinh doanh ngân hàng trong mối quan hệ với rủi ro tín dụng.
Các biến trong mô hình hoạt động của ngân hàng theo các cách tiếp cận khác nhau trong nghiên cứu của Pasiouras (2007). Tổng hợp các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu. Các biến trong mô hình SFA. Lựa chọn dạng hàm để xây dựng đường biên hiệu quả.
Cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại giai đoạn 2009-2015. Qui mô tăng trưởng tài sản. Qui mô tăng trưởng vốn điều lệ. Qui mô tăng trưởng vốn tự có.
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Tỷ lệ thu nhập thuần từ lãi/doanh thu thuần. Tỷ lệ nợ xấu/Tổng tài sản.
Hệ số NIM của một số ngân hàng. ROE của các ngân hàng thương mại Việt Nam. ROA của các ngân hàng thương mại Việt Nam. So sánh xếp hạng các NHTM Việt Nam theo ROA và ROE.
Kết quả tính toán hiệu quả kinh doanh ngân hàng theo mô hình 1. Kết quả tính toán hiệu quả kinh doanh ngân hàng theo mô hình 2. Kết quả tính toán hiệu quả kinh doanh ngân hàng theo mô hình 3. So sánh hiệu quả kinh doanh của ngân hàng giữa mô hình 1 và mô hình 2.
So sánh hiệu quả kinh doanh ngân hàng giữa mô hình 1 và mô hình 3. Kiểm định các dạng hàm Cobb-Douglas. Ước lượng các hệ số hồi quy. So sánh hiệu quả kinh doanh ngân hàng từ mô hình 3 và ROA.
Phân tích tương quan giữa phương pháp phân tích hiện đại và phương pháp truyền thống. Kết quả phân tích nhân quả Granger. Kết quả phân tích hàm hồi quy. Dự báo kết quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID).
Dự báo kết quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID). Dự báo kết quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID) khi rủi ro tín dụng thay đổi. 123 DANH MỤC HÌNH HÌNH Hình 1. Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ theo cách tiếp cận hướng về đầu vào.
Đường đồng lượng tuyến tính từng khúc. Hiệu quả kinh doanh hướng về đầu ra. Khung phân tích của luận án. Tốc độ tăng trưởng tín dụng.
85 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Rủi ro tín dụng là những tổn thất của ngân hàng khi người đi vay không hoàn thành một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ của mình (Coyle, 2000). Có thể nói rằng, so với các rủi ro khác mà ngân hàng thương mại gặp phải, rủi ro tín dụng có ảnh hưởng lớn nhất tới sự tồn tại và phát triển của một ngân hàng. Do vậy, quản trị rủi ro tín dụng vừa là hoạt động cần thiết mà mỗi ngân hàng cần thực hiện trong nội bộ ngân hàng đồng thời hoạt động này cũng chịu sự giám sát thường xuyên của các cơ quan quản lý Nhà nước.
Nhận thức về vai trò của kiểm soát rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại đã tiến hành quản trị rủi ro tín dụng ở các mức độ khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Nga (2017). Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/phan-tich-moi-quan-he-giua-rui-ro-tin-dung-voi-hieu-qua-kinh-doanh-cua-cac-ngan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP, đánh giá tác động đến tài chính ngân hàng.
Luận án "Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh ngân hàng TMCP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.