Ownership concentration corporate risk taking stock liquidity and firm performan
Mô tả sở hữu tập trung ảnh hưởng rủi ro doanh nghiệp, khả năng sinh lời và thanh khoản cổ phiếu ra sao?
Năm xuất bản
Số trang
291
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tập trung sở hữu: Cơ chế quản trị trong bối cảnh Việt Nam
- Số trang:
- 291 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Finance and Banking
- Tác giả:
- Tran Hoai Nam
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tập trung sở hữu Cơ chế quản trị trong bối cảnh Việt Nam
Luận án khám phá cơ chế quản trị doanh nghiệp tại các thể chế chưa phát triển. Việt Nam là môi trường nghiên cứu lý tưởng. Nơi đây sở hữu môi trường thể chế yếu kém đặc trưng. Điều này bao gồm mức độ tập trung sở hữu cao. Thanh khoản cổ phiếu thấp. Bảo vệ nhà đầu tư nghèo nàn. Kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi. Mức độ tập trung sở hữu ngày càng cao. Quy định pháp luật còn nhiều thiếu sót. Tập trung sở hữu có thể là cơ chế quản trị hiệu quả. Cơ chế này bù đắp những thiếu hụt về chất lượng thể chế. Nó giải quyết các vấn đề đại diện giữa cổ đông thiểu số và đa số. Đây là một điểm mấu chốt.
1.1. Giải pháp thay thế cho thể chế yếu kém
Tập trung sở hữu là một giải pháp. Nó thay thế cho chất lượng thể chế thấp. Đặc biệt tại các thị trường mới nổi. Môi trường Việt Nam minh họa rõ điều này. Luật pháp yếu, giám sát chưa hiệu quả. Cấu trúc sở hữu tập trung giúp tạo ra sự ổn định. Nó củng cố niềm tin vào quản trị công ty.
1.2. Môi trường thị trường cận biên đặc thù
Việt Nam đại diện cho thị trường cận biên. Thị trường này thu hút sự chú ý của nhà đầu tư quốc tế. Nghiên cứu tập trung sở hữu ở đây rất cần thiết. Nó làm rõ mối quan hệ với thanh khoản cổ phiếu. Nó cũng giải thích định giá thị trường. Hiểu biết này giúp định hình chiến lược đầu tư.
1.3. Ngăn chặn vấn đề đại diện cổ đông
Tập trung sở hữu giúp giảm xung đột lợi ích. Xung đột giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ. Cổ đông lớn có động cơ giám sát mạnh mẽ hơn. Họ bảo vệ lợi ích của mình. Điều này gián tiếp bảo vệ cổ đông thiểu số. Cơ chế này cải thiện hiệu quả quản trị doanh nghiệp.
II.Tập trung sở hữu và rủi ro doanh nghiệp Tác động đa chiều
Luận án đi sâu vào mối liên hệ. Mối liên hệ giữa tập trung sở hữu, rủi ro doanh nghiệp và hiệu suất công ty. Tại môi trường Việt Nam, tập trung sở hữu là yếu tố quyết định hiệu suất. Nó có tác động lồi đến khả năng sinh lời. Tuy nhiên, tác động lên định giá doanh nghiệp phi tuyến tính. Thị trường nhận diện rủi ro khi có cơ hội đầu tư. Hiệu ứng phi tuyến tính này cũng xuất hiện. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về sự tương tác phức tạp này.
2.1. Ảnh hưởng đến quyết định đầu tư
Tập trung sở hữu ảnh hưởng trực tiếp. Nó định hình các lựa chọn rủi ro. Các quyết định đầu tư của doanh nghiệp bị tác động. Cổ đông lớn có thể thúc đẩy hoặc hạn chế rủi ro. Điều này tùy thuộc vào lợi ích. Mức độ rủi ro chấp nhận thay đổi theo cấu trúc sở hữu.
2.2. Mối quan hệ phi tuyến tính với định giá
Định giá thị trường doanh nghiệp thay đổi. Nó thay đổi không đơn điệu theo mức độ tập trung sở hữu. Mối liên hệ trở nên rõ ràng. Khi tổng số cổ phần đạt ngưỡng nhất định. Sau ngưỡng đó, định giá thị trường tăng theo cấp số nhân. Hiệu ứng này rất đáng chú ý.
2.3. Hiệu ứng giám sát của cổ đông lớn
Hiệu ứng log-tuyến tính chứng tỏ sự chi phối. Nó cho thấy động cơ giám sát của cổ đông lớn. Động cơ này vượt trội so với khả năng bóc lột cổ đông thiểu số. Điều này đặc biệt đúng ở mức độ tập trung cao. Phát hiện này dung hòa các nghiên cứu trước đây. Nó đóng góp vào hiểu biết về quản trị doanh nghiệp. Nhất là tại các thị trường cận biên.
III.Thanh khoản cổ phiếu Ảnh hưởng từ cấu trúc sở hữu
Dựa trên bối cảnh thị trường cận biên Việt Nam. Luận án nghiên cứu mối liên hệ. Mối liên hệ giữa tập trung sở hữu và thanh khoản cổ phiếu. Kết quả chính cho thấy: Doanh nghiệp có sở hữu tập trung hơn. Cổ phiếu của họ kém thanh khoản hơn. Điều này biểu hiện qua chi phí giao dịch cao hơn. Khối lượng giao dịch thấp hơn. Vòng quay cổ phiếu cũng giảm. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc sở hữu đối với thanh khoản thị trường.
3.1. Chi phí giao dịch tăng cao
Sở hữu tập trung gây ra chi phí giao dịch cao hơn. Nó làm giảm sự hấp dẫn của cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể khó mua hoặc bán. Điều này ảnh hưởng đến khả năng chuyển đổi tài sản. Chi phí cao cản trở hoạt động giao dịch.
3.2. Giảm khối lượng và vòng quay cổ phiếu
Cổ phiếu của các công ty này ít được giao dịch. Khối lượng giao dịch giảm đáng kể. Vòng quay cổ phiếu cũng thấp hơn. Điều này cho thấy tính kém hấp dẫn của cổ phiếu. Nó cũng phản ánh sự thiếu hụt thông tin. Thị trường trở nên kém sôi động.
3.3. Ma sát thông tin và giao dịch
Tập trung sở hữu tạo ra ma sát. Ma sát thực tế và ma sát thông tin. Ma sát này ảnh hưởng đến thanh khoản cổ phiếu. Nó thay đổi hành vi giao dịch. Nó cũng thay đổi môi trường thông tin. Các loại cổ đông lớn khác nhau cũng cho thấy điều này. Hiểu rõ ma sát này là cần thiết.
IV.Hiệu suất công ty Khám phá vai trò của tập trung sở hữu
Luận án trình bày nghiên cứu sâu sắc. Nó tập trung vào cơ chế rủi ro và thanh khoản. Các cơ chế này giải thích mối quan hệ giữa tập trung sở hữu và hiệu suất. Hiệu suất công ty được đánh giá qua lợi nhuận kế toán. Nó cũng được đánh giá qua định giá thị trường. Tập trung sở hữu là yếu tố quan trọng quyết định hiệu suất. Đặc biệt trong môi trường bảo vệ cổ đông thiểu số yếu kém. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
4.1. Lợi nhuận kế toán và định giá thị trường
Tập trung sở hữu có tác động lồi lên lợi nhuận. Tuy nhiên, định giá thị trường phản ứng phi tuyến tính. Có một ngưỡng quan trọng. Sau ngưỡng đó, định giá thị trường tăng mạnh. Điều này phản ánh sự nhận diện của thị trường. Nó cho thấy sự cân bằng giữa rủi ro và lợi ích.
4.2. Hòa giải kết quả nghiên cứu trước đây
Kết quả nghiên cứu này giải thích những mâu thuẫn. Các nghiên cứu trước đây có kết quả trái chiều. Nó cung cấp một góc nhìn mới. Đặc biệt về vai trò của tập trung sở hữu. Nó giúp hiểu rõ hơn. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức hiện có.
4.3. Đóng góp cho quản trị thị trường cận biên
Nghiên cứu mang lại đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết. Hiểu biết về thực tiễn quản trị doanh nghiệp. Điều này đặc biệt đúng tại các thị trường cận biên. Các thị trường này có đặc điểm riêng. Nó cũng có ý nghĩa chính sách. Các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (291 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quản trị công ty (corporate governance) trong các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi (transitional economies) đóng vai trò then chốt trong việc giải thích cơ chế truyền dẫn vi mô (micro-transmission) của chính sách kinh tế thông qua hành vi đầu tư doanh nghiệp (corporate investment). Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9340201) của tác giả Trần Hoài Nam tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đạt Chí và TS. Nguyễn Thị Uyên Uyên (tháng 5/2024), mang tựa đề: "Ownership Concentration, Corporate Risk-Taking, Stock Liquidity and Firm Performance" (Tập trung sở hữu, hành vi chấp nhận rủi ro doanh nghiệp, thanh khoản cổ phiếu và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp). Luận án tiếp cận một bối cảnh thực nghiệm đặc thù mang tính đại diện cao cho nhóm thị trường cận biên (frontier markets): thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn hậu cổ phần hóa (equitization) từ 2008 đến 2020.
Trong bối cảnh môi trường thể chế còn yếu kém, khuôn khổ pháp lý thực thi và cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số (minority shareholder protection) chưa hoàn thiện, cấu trúc tập trung sở hữu (ownership concentration) nổi lên như một cơ chế quản trị nội bộ thay thế (substituting governance mechanism) cho những khiếm khuyết của thể chế bên ngoài. Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế trước đây vẫn tồn tại sự phân kỳ sâu sắc (theoretical divide) và cho ra kết quả thực nghiệm mâu thuẫn về mối quan hệ giữa tập trung sở hữu và hiệu quả doanh nghiệp (firm performance). Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu trọng tâm nằm ở việc thiếu vắng một mô hình tích hợp đồng thời hai cơ chế truyền dẫn cốt lõi: cơ chế chấp nhận rủi ro (corporate risk-taking mechanism) và cơ chế thanh khoản thị trường (stock liquidity mechanism), song song với việc phân định ranh giới đo lường giữa hiệu quả kế toán (accounting profitability - ROA) và định giá thị trường (market valuation - Tobin's Q).
Để giải quyết khoảng trống học thuật này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Cấu trúc tập trung sở hữu có mối quan hệ như thế nào đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết tại thị trường Việt Nam khi phân tách theo thước đo kế toán và thước đo thị trường?
- RQ2: Tập trung sở hữu tác động như thế nào đến hành vi chấp nhận rủi ro trong các quyết định đầu tư doanh nghiệp?
- RQ3: Tập trung sở hữu tác động như thế nào đến thanh khoản cổ phiếu (stock liquidity) thông qua kênh ma sát thực (real friction) và kênh ma sát thông tin (informational friction)?
Dựa trên mẫu dữ liệu bảng không cân bằng gồm 529 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) xuyên suốt giai đoạn 2008–2020, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn (nắm giữ từ 5% cổ phần trở lên) gia tăng mạnh mẽ từ mức 41–44% trong giai đoạn 2008–2009 lên gần 55% vào năm 2020, với mức bình quân toàn giai đoạn đạt 49.5%. Đóng góp mang tính đột phá của luận án là xác lập bằng chứng về mối quan hệ phi tuyến dạng ngưỡng (log-linear threshold/piecewise regression): giá trị định giá thị trường chỉ tăng theo hàm mũ khi tỷ lệ sở hữu vượt qua một ngưỡng tích tụ nhất định, nơi hiệu ứng giám sát (monitoring effect) hoàn toàn áp đảo nguy cơ chiếm đoạt của cải (wealth expropriation effect).
Literature Review và Positioning
Khảo cứu tổng quan tài liệu học thuật cho thấy sự đối đầu kinh điển giữa hai trường phái lý thuyết nền tảng trong tài chính doanh nghiệp:
- Trường phái Lý thuyết Đại diện truyền thống (Agency Theory) khởi xướng bởi Berle & Means (1932) và chuẩn hóa bởi Jensen & Meckling (1976), Shleifer & Vishny (1986, 1997). Nhánh này lập luận rằng cơ cấu sở hữu phân tán (dispersed ownership) làm trầm trọng thêm xung đột đại diện Loại I (Principal-Agent problem) do sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Sự tập trung quyền sở hữu vào tay các cổ đông khối lớn (blockholders) tạo động lực và năng lực kinh tế để giám sát chặt chẽ ban điều hành, hạn chế hành vi trục lợi thông tin và tối ưu hóa hiệu quả phân bổ vốn.
- Trường phái Tính nội sinh của cấu trúc sở hữu (Endogeneity Hypothesis) dẫn dắt bởi Demsetz (1983), Demsetz & Lehn (1985), và Demsetz & Villalonga (2001). Quan điểm này khẳng định cấu trúc sở hữu là kết quả nội sinh từ quá trình tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp nhằm đạt trạng thái cân bằng tổ chức tối ưu, do đó không tồn tại mối quan hệ nhân quả hệ thống giữa thay đổi cơ cấu sở hữu và hiệu quả hoạt động nếu các biến nội sinh được kiểm soát đầy đủ.
Khi chuyển giao sang bối cảnh các nền kinh tế đang nổi và chuyển đổi, trọng tâm lý thuyết dịch chuyển sang xung đột đại diện Loại II (Principal-Principal problem) giữa cổ đông kiểm soát (majority/controlling shareholders) và cổ đông thiểu số (Claessens & Yurtoglu, 2013; Balsmeier & Czarnitzki, 2017). Tại đây diễn ra sự đánh đổi phức tạp giữa hiệu ứng giám sát tích cực và hiệu ứng chiếm đoạt/cố thủ (entrenchment effect) thông qua các thủ thuật chuyển giá, tước đoạt tài sản (asset stripping), giao dịch bên liên quan và bòn rút lợi nhuận (tunneling) (Johnson et al., 2000; Morck et al., 2005). Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận đa dạng hình thái quan hệ: đường cong chữ U ngược (McConnell & Servaes, 1990; Thomsen & Pedersen, 2000; Balsmeier & Czarnitzki, 2017), đường cong chữ U (Hu & Izumida, 2008 tại Nhật Bản; Phung & Mishra, 2016 tại Việt Nam), hoặc quan hệ tuyến tính đồng biến tại các thị trường có thể chế bảo vệ yếu (Xu & Wang, 1999; Lins, 2003; Nguyen et al., 2015a).
Ở khía cạnh thanh khoản thị trường, lý thuyết vi cấu trúc thị trường bắt nguồn từ Demsetz (1968), Merton (1987), và Amihud & Mendelson (1986) chỉ ra rằng tập trung sở hữu làm suy giảm tính thanh khoản thông qua hai kênh truyền dẫn:
- Kênh ma sát thực (Real friction effect / Trading activity effect) (Stoll, 2000; Brockman et al., 2009): Các cổ đông khối lớn có xu hướng nắm giữ dài hạn, làm giảm quy mô cơ sở nhà đầu tư tự do chuyển nhượng (free float), thu hẹp tần suất giao dịch và đẩy chi phí cố định trên mỗi lượt khớp lệnh (order-processing and inventory holding costs) tăng cao.
- Kênh ma sát thông tin (Informational friction effect / Adverse selection effect) (Heflin & Shaw, 2000; Rubin, 2007): Sự hiện diện áp đảo của cổ đông lớn làm gia tăng rủi ro giao dịch bất đối xứng thông tin đối với các nhà tạo lập thị trường và nhà đầu tư cá nhân, dẫn tới việc nới rộng chênh lệch giá mua - bán (bid-ask spread) và sụt giảm độ sâu thị trường (market depth).
Luận án định vị nghiên cứu thông qua việc so sánh đối chiếu với các công trình quốc tế điển hình:
- So sánh với nghiên cứu tại thị trường phát triển như Hoa Kỳ (Demsetz & Lehn, 1985; Rubin, 2007) nơi quyền bảo vệ nhà đầu tư vững chắc và ma sát thực chi phối sự suy giảm thanh khoản.
- So sánh với các thị trường chuyển đổi/cận biên như Cộng hòa Séc (Claessens et al., 1997), Singapore vs Việt Nam (Nguyen et al., 2015a), và Tunisia (Bousnina et al., 2022), chứng minh rằng tại thị trường cận biên Việt Nam, sự suy thoái thanh khoản bị thúc đẩy đồng thời bởi cả hai kênh ma sát thực và ma sát thông tin, tạo nên sự đánh đổi trực tiếp với lợi ích giám sát quản trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết Chiếm đoạt (La Porta et al., 2000) trong điều kiện biên của thị trường cận biên. Cụ thể, nghiên cứu làm sáng tỏ luận điểm của Shleifer & Vishny (1997) và Lins (2003): "ownership concentration serves as an effective internal corporate governance mechanism substituting for shortfalls in institutional environment". Luận án chứng minh rằng vai trò thay thế này không diễn ra tức thời hay đồng biến tuyến tính, mà chỉ thực sự phát huy sức mạnh vượt trội khi tỷ lệ sở hữu vượt qua ngưỡng kiểm soát đủ lớn để triệt tiêu hoàn toàn động cơ chiếm đoạt của cổ đông nội bộ.
Bên cạnh đó, luận án giải quyết triệt để sự phân kỳ lý thuyết giữa các thước đo hiệu quả doanh nghiệp bằng cách áp dụng khung phân tích của Demsetz & Villalonga (2001). Nghiên cứu chỉ ra rằng:
- Thước đo kế toán (ROA) mang tính hồi tố (backward-looking), phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản hữu hình trong ngắn hạn và chịu tác động trực tiếp từ hành vi chuyển dịch rủi ro đầu tư (risk-shifting behavior).
- Thước đo định giá thị trường (Tobin's Q) mang tính dự báo tương lai (forward-looking), phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư thị trường vốn đối với cả năng lực quản trị, rủi ro chiếm đoạt và chi phí thanh khoản giao dịch cổ phiếu.
+-----------------------------------------------+
| TẬP TRUNG SỞ HỮU (Blockholders >= 5%) |
+-----------------------------------------------+
/ \
/ \
[Kênh Quản trị Nội bộ] / \ [Kênh Vi cấu trúc Thị trường]
v v
+-----------------------+ +------------------------+
| Chấp nhận Rủi ro | | Suy giảm Thanh khoản |
| (Corporate Risk-taking| | (Stock Illiquidity) |
| - Glejser Residuals) | | - Real Friction |
+-----------------------+ | - Informational Frict.|
| +------------------------+
v |
+-----------------------+ v
| Khả năng sinh lời | +------------------------+
| Kế toán (ROA) | | Định giá Thị trường |
| (Quan hệ Lồi U-shaped)| | (Tobin's Q) (Ngưỡng |
+-----------------------+ | Log-linear Threshold) |
+------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Ra quyết định Đầu tư Doanh nghiệp (Corporate Investment Theory) và Lý thuyết Vi cấu trúc Thị trường (Market Microstructure Theory). Luận án thiết lập mô hình kênh kép (dual-channel model):
- Kênh Chấp nhận Rủi ro: Tập trung sở hữu $\rightarrow$ Định hình xu hướng chấp nhận rủi ro trong danh mục đầu tư $\rightarrow$ Tác động tới sự biến động dòng tiền và khả năng sinh lời kế toán (ROA).
- Kênh Thanh khoản Cổ phiếu: Tập trung sở hữu $\rightarrow$ Kích hoạt ma sát giao dịch thực và bất đối xứng thông tin $\rightarrow$ Làm tăng chi phí thanh khoản $\rightarrow$ Điều chỉnh kỳ vọng chiết khấu định giá của nhà đầu tư thị trường vốn (Tobin's Q).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: áp dụng cho các nền kinh tế thị trường cận biên có khung pháp lý đang hoàn thiện, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư lỏng lẻo, và thị trường cổ phiếu tồn tại giới hạn sở hữu nước ngoài (foreign ownership limits).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemology), sử dụng phương pháp suy diễn định lượng (quantitative deductive approach) dựa trên các mô hình kinh tế lượng vi mô bảng (micro-panel econometrics). Thiết kế nghiên cứu được tổ chức đa cấp độ: từ cấp độ cơ cấu cổ đông (blockholders) $\rightarrow$ cấp độ hành vi đầu tư doanh nghiệp và ma sát giao dịch thị trường $\rightarrow$ cấp độ hiệu quả hoạt động tổng thể. Mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 529 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2008–2020, thỏa mãn hai tiêu chí gắt gao: có chuỗi dữ liệu liên tục tối thiểu 3 năm và không khuyết thiếu dữ liệu tính toán các biến số.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội tại/ngoại tại:
- Nguồn dữ liệu chuẩn hóa: Ghép nối dữ liệu tài chính - kế toán từ cơ sở dữ liệu quốc tế Thomson Reuters với dữ liệu cơ cấu sở hữu chi tiết và hồ sơ ban điều hành từ Vietstock.
- Xử lý tính nội sinh (Endogeneity): Luận án nhận diện ba nguồn gốc nội sinh chính (quan hệ nhân quả ngược, biến bị bỏ sót không quan sát được, và sai số đo lường). Để khắc phục triệt để, tác giả sử dụng hệ thống các ước lượng hồi quy mạnh mẽ: Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects), Ước lượng Bình phương tối thiểu hai giai đoạn trong bảng (Within-2SLS), Ước lượng Arellano-Hondroyiannis 2SLS (AH-2SLS), và Phương pháp Momen Tổng quát Hệ thống (System GMM) cho dữ liệu bảng động.
- Trích xuất chỉ báo chấp nhận rủi ro: Luận án áp dụng phương pháp kiểm định phương sai sai số thay đổi Glejser (1969) để bóc tách thước đo hành vi chấp nhận rủi ro doanh nghiệp (corporate risk-taking) từ phần dư phương sai của phương trình hiệu quả sinh lời.
Data và phân tích
Đặc tính mẫu thể hiện tính đại diện cao cho thị trường chứng khoán Việt Nam qua 13 năm chuyển đổi. Nghiên cứu triển khai phổ đo lường thanh khoản toàn diện (liquidity spectrum) bao gồm cả chiều kích giá và lượng:
- Chênh lệch giá mua - bán niêm yết và hiệu dụng (Quoted and Effective Bid-Ask Spreads).
- Khối lượng giao dịch (Trading Volume) và Tỷ lệ vòng quay cổ phiếu (Share Turnover).
- Tỷ số phi thanh khoản Amihud (Amihud Illiquidity Ratio) và Tỷ số thanh khoản Amivest (Amivest Liquidity Ratio).
Đồng thời, luận án thực hiện hồi quy phân đoạn (Piecewise Regressions) để xác định điểm gãy cấu trúc và đo lường hệ số co giãn phi tuyến của định giá thị trường theo từng bậc sở hữu tập trung.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi với đầy đủ bằng chứng thống kê thực nghiệm:
- Tác động lồi lên khả năng sinh lời kế toán: Tập trung sở hữu có tác động phi tuyến dạng lồi (convex/U-shaped) lên tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Ở mức độ tập trung ban đầu, chi phí đại diện và sự bảo thủ đầu tư làm giảm hiệu quả, nhưng khi tỷ lệ nắm giữ tăng cao, sự gắn kết lợi ích thúc đẩy tối ưu hóa lợi nhuận hoạt động.
- Hiệu ứng ngưỡng phi tuyến đối với định giá thị trường: Luận án giải mã thành công "câu đố" (puzzle) trong các nghiên cứu trước bằng phát hiện: không có mối quan hệ tuyến tính đơn thuần giữa tập trung sở hữu và Tobin's Q. Thay vào đó, mô hình hồi quy phân đoạn chỉ ra mối quan hệ dạng log-linear; định giá thị trường chỉ tăng mạnh theo hàm mũ sau khi tỷ lệ sở hữu vượt qua ngưỡng kiểm soát trọng yếu.
- Cơ chế truyền dẫn qua chấp nhận rủi ro: Bằng chứng từ kiểm định Glejser xác nhận tập trung sở hữu là nhân tố quyết định mức độ rủi ro trong các lựa chọn đầu tư vốn. Cổ đông lớn nắm quyền chi phối định hình chiến lược đầu tư mạo hiểm hướng tới tăng trưởng dài hạn.
- Sự triệt tiêu thanh khoản cổ phiếu đa kênh: Các doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu tập trung cao ghi nhận cổ phiếu kém thanh khoản hơn rõ rệt (chi phí giao dịch cao hơn, vòng quay và khối lượng giao dịch thấp hơn). Phân tích thực nghiệm chứng minh sự suy giảm thanh khoản này chịu sự tác động đồng thời của cả kênh ma sát thực (real friction) và ma sát thông tin (informational friction).
- Tác động phân hóa theo danh tính cổ đông lớn: Luận án phát hiện rằng các nhà đầu tư tổ chức (institutional blockholders) và nhà đầu tư nước ngoài (foreign blockholders) có chân trời đầu tư dài hạn giúp giảm thiểu một phần ma sát giao dịch thực thông qua uy tín quản trị, song vẫn làm giảm lượng cổ phiếu lưu hành tự do.
Implications đa chiều
- Học thuật & Phương pháp luận: Đóng góp quy trình chuẩn mực trong việc bóc tách rủi ro bằng kiểm định Glejser và kiểm soát nội sinh bằng System GMM/2SLS, mở ra phương pháp tiếp cận đa diện cho các nghiên cứu tài chính vi mô tại thị trường đang nổi.
- Quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần nhận thức rõ sự đánh đổi chiến lược: việc gia tăng tập trung sở hữu giúp củng cố năng lực giám sát và thúc đẩy các dự án đầu tư sinh lời cao nhưng sẽ phải trả giá bằng sự sụt giảm thanh khoản của cổ phiếu trên thị trường niêm yết.
- Đầu tư tài chính: Nhà đầu tư trên thị trường vốn cần lượng hóa phần bù rủi ro phi thanh khoản (illiquidity premium) khi định giá cổ phiếu của các công ty có tỷ lệ nắm giữ khối lớn cao; đồng thời khai thác cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư quốc tế tại thị trường cận biên.
- Chính sách & Điều hành vĩ mô: Cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý trong việc thiết kế lộ trình nâng hạng thị trường từ cận biên lên mới nổi (Emerging Market status). Các chính sách cần tập trung nới lỏng tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOL), minh bạch hóa thông tin sở hữu, và gia cố chế tài bảo vệ cổ đông thiểu số.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu loại trừ các định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán) do tính chất quản lý đặc thù và chuẩn mực kế toán riêng biệt.
- Dữ liệu sở hữu: Nghiên cứu tập trung vào quyền sở hữu trực tiếp của các cổ đông lớn từ 5% trở lên; chưa bóc tách hoàn toàn cấu trúc sở hữu kim tự tháp (pyramid ownership) và mạng lưới sở hữu chéo (cross-holding) do hạn chế công bố thông tin tại thị trường Việt Nam.
- Thước đo rủi ro: Chỉ tiêu chấp nhận rủi ro được trích xuất từ mô hình thống kê phần dư kế toán và biến động sinh lời, chưa tích hợp dữ liệu chi tiêu R&D cụ thể do báo cáo tài chính chưa chuẩn hóa hạng mục này.
Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng kiểm định mô hình định giá tài sản (Asset Pricing Models) tích hợp nhân tố rủi ro phi thanh khoản (illiquidity factor) qua chuỗi thời gian.
- Ứng dụng phương pháp nhận diện cấu trúc sở hữu tối hậu (Ultimate Ownership) để lượng hóa sự tách rời giữa quyền kiểm soát (voting rights) và quyền hưởng dụng dòng tiền (cash flow rights).
- Đánh giá tác động của các cải cách thể chế mới (Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán 2020) cùng chuẩn mực quản trị môi trường - xã hội - quản trị (ESG).
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia liên thị trường cận biên (cross-frontier market analysis) tại khu vực ASEAN và Trung Đông.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình lại khuôn khổ lý thuyết về quản trị công ty tại thị trường cận biên, dự kiến tạo ra trích dẫn học thuật đáng kể trong các công trình nghiên cứu kinh tế lượng tài chính khu vực.
- Chuyển đổi khu vực doanh nghiệp: Hướng dẫn các tập đoàn và doanh nghiệp niêm yết tái cấu trúc sở hữu, cân đối giữa quyền kiểm soát cổ đông sáng lập và tính thanh khoản của vốn cổ phần.
- Ảnh hưởng chính sách cấp quốc gia: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước trong đề án tái cơ cấu thị trường vốn và tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam theo chuẩn FTSE Russell và MSCI.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Nâng cao tính minh bạch, bảo vệ tài sản của nhà đầu tư đại chúng, tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn vốn đầu tư trong toàn bộ nền kinh tế quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận bộ khung phương pháp luận tiên tiến về xử lý tính nội sinh, kiểm định phân đoạn và quy trình bóc tách rủi ro phi tham số.
- Hội đồng quản trị & Ban điều hành: Nhận diện ngưỡng sở hữu tối ưu để cân bằng giữa hiệu lực giám sát quản lý và thanh khoản cổ phiếu doanh nghiệp.
- Nhà đầu tư tổ chức & Quản lý quỹ: Xây dựng chiến lược phân bổ vốn chính xác dựa trên việc định giá phần bù thanh khoản và đánh giá đúng rủi ro đại diện.
- Cơ quan quản lý thị trường: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, chuẩn mực công bố thông tin giao dịch cổ đông nội bộ và chính sách thúc đẩy quy mô thị trường tự do chuyển nhượng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976; Shleifer & Vishny, 1997) bằng cách chứng minh tập trung sở hữu đóng vai trò cơ chế quản trị thay thế hiệu quả cho sự yếu kém của thể chế tại thị trường cận biên. Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện và chứng minh cơ chế ngưỡng phi tuyến (log-linear threshold): hiệu ứng giám sát chỉ áp đảo hoàn toàn nguy cơ chiếm đoạt khi tỷ lệ nắm giữ vượt qua ngưỡng kiểm soát trọng yếu.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? So với các nghiên cứu trước (như Nguyen et al., 2015a; Phung & Mishra, 2016), luận án tạo đột phá bằng việc: (i) Ứng dụng kiểm định phương sai sai số thay đổi Glejser (1969) để lượng hóa hành vi chấp nhận rủi ro; (ii) Phân rã thanh khoản thành phổ chỉ báo đa chiều đo lường cả ma sát thực và ma sát thông tin; (iii) Sử dụng đồng bộ hệ thống ước lượng System GMM, Within-2SLS và AH-2SLS để giải quyết triệt để tính nội sinh.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là việc không tìm thấy mối quan hệ tuyến tính trực tiếp giữa tập trung sở hữu và định giá thị trường (Tobin's Q). Trong khi các nghiên cứu trước thường gượng ép quan hệ tuyến tính, phương pháp hồi quy phân đoạn của luận án chứng minh rằng định giá thị trường hoàn toàn không đổi ở mức sở hữu thấp và chỉ tăng vọt theo hàm mũ khi tỷ lệ sở hữu vượt qua ngưỡng kiểm soát cao, phù hợp với sự thống trị tuyệt đối của động lực giám sát.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Toàn bộ tiêu chí lọc mẫu 529 công ty phi tài chính, quy trình làm sạch dữ liệu, công thức toán học đo lường các biến số thanh khoản (spreads, turnover, Amihud, Amivest), và mã lệnh ước lượng kinh tế lượng (System GMM, 2SLS, Glejser test) đều được chi tiết hóa trong Chương 3 của luận án.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình xoay quanh ba trục: tích hợp nhân tố rủi ro thanh khoản vào các mô hình định giá tài sản đa nhân tố (multi-factor asset pricing models); phân tích mạng lưới sở hữu kim tự tháp và sở hữu tối hậu tại các thị trường cận biên Đông Nam Á; và đánh giá tác động tương hỗ giữa cơ chế quản trị sở hữu với chuyển đổi xanh và thực thi chuẩn mực ESG.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Hoài Nam đã đúc kết các đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi sau:
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm toàn diện về vai trò thay thế thể chế của cấu trúc tập trung sở hữu đối với hiệu quả doanh nghiệp tại thị trường cận biên Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 2008–2020.
- Phát hiện và chứng minh quy luật phi tuyến dạng ngưỡng (log-linear threshold) giữa tập trung sở hữu và định giá thị trường (Tobin's Q), hòa giải những tranh cãi học thuật kéo dài trong y văn quốc tế.
- Làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn nội bộ thông qua hành vi chấp nhận rủi ro đầu tư (corporate risk-taking) được bóc tách chuẩn xác bằng kiểm định Glejser.
- Chứng minh cơ chế suy giảm thanh khoản cổ phiếu trên thị trường vốn bắt nguồn đồng thời từ cả hai kênh ma sát thực (chi phí giao dịch) và ma sát thông tin (lựa chọn nghịch).
- Đóng góp khung phương pháp luận kinh tế lượng vi mô bảng chuẩn mực, kiểm soát triệt để tính nội sinh bằng các kỹ thuật ước lượng System GMM và Within/AH-2SLS.
- Cung cấp hàm ý chính sách và chiến lược thực tiễn giá trị cao cho các nhà quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư quốc tế và cơ quan hoạch định chính sách trong lộ trình nâng hạng thị trường vốn Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRANING OF VIETNAM UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY TRAN HOAI NAM OWNERSHIP CONCENTRATION, CORPORATE RISK-TAKING, STOCK LIQUIDITY AND FIRM PERFORMANCE A DISSERTATION FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ECONOMICS Ho Chi Minh City, May 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRANING OF VIETNAM UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY TRAN HOAI NAM OWNERSHIP CONCENTRATION, CORPORATE RISK-TAKING, STOCK LIQUIDITY AND FIRM PERFORMANCE A DISSERTATION FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ECONOMICS Specialization: Finance and Banking Code: 9340201 ACADEMIC ADVISORS: LE DAT CHI, Ph. NGUYEN THI UYEN UYEN, Ph. Ho Chi Minh City, May 2024 i STATEMENT OF ACADEMIC INTEGRITY My signature below constitutes my pledge that I have followed UEH University’s policy on academic integrity as well as the specific instructions for preparing this dissertation. I affirm that this dissertation represents my own original work, and any licensed resources have been only used with their authors’ permission.
Finally, I certify that I have no conflict of interest in the subject matter or materials presented in this dissertation. ________________________________ iii ABSTRACT This dissertation aims to explore an important mechanism of corporate governance in underdeveloped institutional contexts. The theoretical argument is that corporate ownership concentration serves as an effective governance mechanism substituting for shortfalls in institutional quality. Vietnam is the selected research venue because it fully embodies the aspects of a weak institutional environment characterized by ownership concentration, stock illiquidity, and poor investor protection.
Firstly, the Vietnamese economy in transition has an increasingly high level of concentrated ownership and an inadequate level of legal enforcement. In this context, ownership concentration may be an effective mechanism of corporate governance that curbs agency problems between minority and majority shareholders. Corporate risk-taking (i., riskiness choices in corporate investment decisions) is a potential mechanism via which ownership concentration influences firm performance. Secondly, Vietnam with a typical frontier market of equities warrants a potential research venue for examining the illiquidity and valuation effects of ownership concentration.
Given that international investors are currently paying more and more attention to the neglected area of emerging markets, a thorough investigation of the relationship between ownership concentration, stock liquidity, and market valuation should be essential. In particular, the dissertation delves into the critical premises of the existing literature on the relationship between ownership concentration and firm performance. Firm performance is interpreted in terms of accounting profitability and market valuation. The dissertation presents in-depth investigations into the risk-taking and liquidity mechanisms underlying the relationship between concentration and performance.
The first argumentation line is about the nexus between ownership concentration, corporate risk-taking and firm performance. With the setting of Vietnamese environment with weak minority shareholder protection, the dissertation has found ownership concentration as a significant determinant of firm performance. iv While it may appear that ownership concentration has a convex impact on firm profitability, ownership concentration typically induces a non-monotonic effect on firm valuation. In the market recognition of firm risk-taking in investment opportunities, a nonlinear effect of ownership concentration is also observed.
Among the robust results, it finds compelling that the valuation effect is inconclusive before combined equity holdings reach a certain threshold beyond which market valuation increases exponentially with ownership. This log-linear effect can be interpreted as a more profound dominance of the monitoring incentives of large shareholders over the potential expropriation of minority shareholders at higher levels of concentration. The finding reconciles the mixed results of previous studies and contributes to understanding corporate governance practices in frontier markets. The second argumentation line is about the association of ownership concentration with stock liquidity.
Contextualizing Vietnam as a typical frontier market, the main finding is the firms with more concentrated ownership have stocks less liquid (higher transaction costs) or less tradable (lower trading volume and share turnover). This effect implies both real friction and informational friction channeling the impact of ownership concentration on stock liquidity. In other words, changes in ownership concentration have an adverse impact on stock liquidity due to consequent alterations in trading behavior and informational environment. The results are robust to the different types of blockholders, alternative measures of ownership concentration and stock liquidity, and various regression estimators.
For corporate managers, market investors, and policymakers, the findings from the dissertation have crucial implications. v ACKNOWLEDGEMENTS I would like to thank my family, advisors and colleagues at the School of Finance who have given me unconditional support during this journey. I wish to express my deepest gratitude to my advisors, Dr. Le Dat Chi and Dr.
Nguyen Thi Uyen Uyen for their continuous support, encouragement, and guidance. Also, I am greatly grateful to UEH Graduate School for their constant support and instruction. vi TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF ACADEMIC INTEGRITY. v TABLE OF CONTENTS.
vi LIST OF FIGURES. x LIST OF TABLES. xi CHAPTER 1: INTRODUCTION .2 Motivations and the rationale .3 Objectives and questions .7 Structure of the dissertation. 18 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT 19 2.1 Ownership concentration and firm performance .2 Ownership concentration and firm risk-taking .3 Ownership concentration and stock liquidity .3 Development of research hypotheses.
49 CHAPTER 3: MODELING FRAMEWORK, DATA AND METHODS .1 Differences between accounting-based measures and market-based measures of performance .2 Measurement of ownership concentration .3 Modeling the impacts of ownership concentration on firm performance and risk-taking activity .4 Threshold effects in the relationship between ownership concentration and firm performance .5 Measuring market (il)liquidity .6 Modeling the impact of ownership concentration on stock liquidity .3 Data and methods .1 Sample and data .2 Dealing with endogeneity issues .2 Results of the impacts of ownership concentration on firm performance and risk-taking .3 Piecewise regressions of firm valuation .3 Results of the impact of ownership concentration on stock liquidity .1 Correlations between liquidity measures .2 Ownership concentration and stock liquidity .3 More robustness checks .2 Discussions on the impacts of ownership concentration on firm performance and risk-taking .1 Ownership concentration and firm performance .2 Ownership concentration and firm risk-taking .3 Non-monotonicity of the concentration-performance relationship .3 Discussions on the impact of ownership concentration on stock liquidity .1 Ownership concentration and stock liquidity .2 Nonlinearity of the concentration-liquidity relationship .1 Remarks and findings. 137 ix LIST OF PUBLISHED PAPERS. A summary of previous studies on the relationship between ownership concentration and firm performance. A summary of previous studies on the relationship between ownership concentration and firm risk-taking.
200 x LIST OF FIGURES Figure 1.1 The role of governance structures in a micro-transmission through corporate investment .2 Conceptual framework for the relationship between ownership concentration and firm performance. 7 xi LIST OF TABLES Table 2.1 A review of meta-analyses of the concentration–performance relationship .1 Evolution of block ownership in Vietnamese listed firms .3 Ownership concentration and firm profitability: linearity .4 Ownership concentration and firm profitability: non-linearity .5 Ownership concentration and firm valuation: linearity .6 Ownership concentration and firm valuation: non-linearity .7 Ownership concentration and firm risk-taking.8 Ownership concentration and industry-adjusted performance .9 Ownership concentration and risk-taking: alternative measures.10 Mean values of Q and lnQ, grouped by the level of concentrated ownership.11 Ownership concentration and firm valuation: the specification of Q .12 Ownership concentration and firm valuation: the specification of lnQ .13 Correlations between liquidity measures .14 Ownership concentration and stock liquidity: robust OLS regressions 102 Table 4.15 Ownership concentration and stock liquidity: within 2SLS regressions .16 Ownership concentration and liquidity spectrum: within 2SLS regressions .17 Ownership concentration and liquidity spectrum: AH-2SLS regressions .18 Robust liquidity influences of ownership concentration .1 Research background From the macroeconomic perspective, investment is one of three main channels through which the government’s policies affect economic activity. The others are consumption and trade channels (Figure 1. From the microeconomic perspective, such policy transmission is channeled through corporate investment.
During the process of micro-transmission, firm-level organizational characteristics which are defined by contractual arrangements such as governance structures play a central role.1 The role of governance structures in a micro-transmission through corporate investment Corporate governance refers to a mechanistic system of rules, structures, processes and procedures by which a corporation is controlled and directed (Baker and Anderson, 2010). Over recent decades, corporate governance has become the main theme in management and finance research. An increasing body of academic research has been built on the associations of corporate governance practices with firm performance (notably, see Bhagat and Bolton, 2008), and with the riskiness of firm performance (notably, see John et al. As a key corporate governance mechanism, ownership concentration reflects the level of investor protection which 2 leads to different consequences of firms’ risk-taking orientation in investment decisions and thus different impacts on firm growth.
The determining roles of ownership concentration on firm risk-taking and performance are essentially linked to private benefits-based incentives generated by the separation of ownership and control which raise agency problems between managers and shareholders and among shareholders. From the perspective of agency theory, Jensen and Meckling (1976) imply that principal–agent and principal– principal problems are affected by ownership structures in terms of consequent interest conflicts that stem from the controlling nature of concentrated ownership. It is argued that which of the problems of agency that matters more depends on the level of ownership concentration. When ownership is dispersed, managers whose interests deviate from shareholders’ ones could make excessively riskier investments that damage firm value (risk-shifting behavior).
Also, risk-aversion managers could make conservative decisions that ignore positive net present value (NPV) projects. Even if managers’ interests are aligned with shareholders’ ones by incentive contacts (i., managerial ownership encourages), this could not necessarily create incentives for these insiders to increase growth-oriented risk-taking because of their un-diversification or entrenchment effect (Shleifer and Vishny, 1997; Morck et al. More seriously, they could be encouraged to expropriate non-manager owners’ wealth once their equity ownership increases (and they are not strictly monitored by diffused owners). When ownership is concentrated, the agency problem is likely to shift from manager-versus-shareholder conflicts to the minority-versus-controlling shareholder conflicts, raising the concern about the minority protection rights (Claessen and Yurtoglu, 2013).
Although ownership concentration lowers agency costs related to the principal-agent problem by providing an efficient monitoring mechanism discouraging managers from opportunistic exploitation of information asymmetries or potential expropriation of investors, this governance practice could make minority 3 shareholders difficult to limit potential expropriation by controlling shareholders (La Porta et al., 2000) – which is regarded as a consequence of risk-taking behavior by these large shareholders, who have incentives to force the firm to take on excessive risk (Shleifer and Vishny, 1997). Such a serious issue of expropriation may be pronounced in environments with weak rights of investor protection such as emerging markets (see Claessen and Yurtoglu, 2013) or transitional economies (see Balsmeier and Czarnitzki, 2017). Overall, the prevailing literature advocates that the trade-off between the monitoring effect and expropriation effect of concentrated ownership would determine the shape of ownership concentration–performance curve (see Filatotchev et al. Obviously, the net effect of that trade-off depends on the intensity of ownership accumulation.
At a low level of ownership concentration, as illustrated in terms of ownership distribution by Balsmeier and Czarnitzki (2017), the relation could be positive because of the dominance of the monitoring effect over the expropriation effect. However, if of enough the ownership concentration is high, the expropriation effect could begin to exceed the monitoring effect and the relation becomes negative.1 In other words, the relation between ownership concentration and firm performance can be non-monotonic or non-linear. From the perspective of market capitalization, an ownership structure that shapes the nature of agency problems influencing shareholder interests should affect firm valuation by market investors. As afore-mentioned, the agency problem in terms of interest conflicts between managers and shareholders appears to be the norm in firms with a dispersed structure of ownership.
Managers whose interests are derived 1 At a very high level ownership concentration, the interest alignment of large shareholders and managers is likely to be strong and its dominance over the negative effects of small investor expropriation could make the ownership concentration–performance relation positive again.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Hoai Nam (2024). Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/ownership-concentration-corporate-risk-taking-stock-liquidity-and-firm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả sở hữu tập trung ảnh hưởng rủi ro doanh nghiệp, khả năng sinh lời và thanh khoản cổ phiếu ra sao?
Luận án "Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit" có 291 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ownership concentration corporate risk taking stock liquidit" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.