Luận án tiến sĩ: Ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hải Yến
"Nghiên cứu ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tác động và giải pháp tối ưu."
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hải Yến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết
Nghiên cứu này phân tích hiện tượng ổn định hóa cổ tức tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam. Chính sách cổ tức ổn định là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp. Nhà đầu tư thường ưu tiên các công ty có lợi suất cổ tức dự đoán được. Sự ổn định này cũng giảm thiểu bất đối xứng thông tin giữa ban lãnh đạo và cổ đông. Doanh nghiệp duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức đều đặn. Điều này gửi lý thuyết tín hiệu tích cực đến thị trường. Luận án đi sâu vào khái niệm, vai trò, và các lý thuyết liên quan đến làm mịn cổ tức. Phân tích tổng quan này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ hơn các kết quả thực nghiệm. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều về cách doanh nghiệp Việt Nam quản lý chính sách cổ tức của mình.
1.1. Khái niệm và vai trò chính sách cổ tức ổn định
Ổn định hóa cổ tức là việc doanh nghiệp cố gắng duy trì mức cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ tức bằng cổ phiếu tương đối ổn định theo thời gian. Doanh nghiệp thường tránh những biến động lớn trong tỷ lệ chi trả cổ tức. Mức chi trả này ít thay đổi dù lợi nhuận có biến động. Chính sách cổ tức ổn định mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp giảm sự không chắc chắn cho nhà đầu tư. Niềm tin vào doanh nghiệp được củng cố. Một chính sách cổ tức ổn định có thể là tín hiệu về sức khỏe tài chính bền vững. Điều này thu hút các nhà đầu tư dài hạn. Vai trò của nó thể hiện rõ trong việc ổn định giá cổ phiếu. Nó cũng tăng cường uy tín thị trường của doanh nghiệp.
1.2. Các lý thuyết nền tảng về làm mịn cổ tức
Nhiều lý thuyết giải thích hiện tượng làm mịn cổ tức. Mô hình Lintner (1956) là một trong những lý thuyết được chấp nhận rộng rãi nhất. Mô hình này cho rằng doanh nghiệp điều chỉnh cổ tức dần dần. Họ hướng tới một tỷ lệ chi trả cổ tức mục tiêu. Việc điều chỉnh này phụ thuộc vào lợi nhuận hiện tại và cổ tức của kỳ trước. Tốc độ điều chỉnh cổ tức là một yếu tố quan trọng trong mô hình này. Ngoài ra, lý thuyết tín hiệu cũng đóng vai trò giải thích. Việc duy trì chính sách cổ tức ổn định gửi đi tín hiệu tích cực về khả năng sinh lời. Nó cũng báo hiệu về dòng tiền ổn định của doanh nghiệp. Ngược lại, việc cắt giảm cổ tức thường là dấu hiệu xấu. Bất đối xứng thông tin giữa ban quản lý và thị trường được giảm bớt thông qua chính sách này.
1.3. Đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp
Mức độ ổn định hóa cổ tức có thể được đo lường bằng nhiều phương pháp. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng mô hình Lintner. Mô hình này ước tính tốc độ điều chỉnh cổ tức. Nó cũng xác định tỷ lệ chi trả cổ tức mục tiêu của doanh nghiệp. Một tốc độ điều chỉnh cổ tức thấp cho thấy mức độ làm mịn cổ tức cao. Các phương pháp khác bao gồm phân tích sự biến động của cổ tức bằng tiền mặt qua các năm. So sánh sự biến động này với sự biến động của lợi nhuận. Nếu cổ tức ít biến động hơn lợi nhuận, hiện tượng ổn định hóa đã xảy ra. Nghiên cứu cũng có thể sử dụng các chỉ số như hệ số biến thiên hoặc độ lệch chuẩn của lợi suất cổ tức. Các phương pháp này giúp định lượng chính xác mức độ cam kết của doanh nghiệp với chính sách cổ tức ổn định.
II.Mức độ ổn định hóa cổ tức công ty niêm yết Việt Nam
Phần này tập trung vào việc xác định mức độ ổn định hóa cổ tức thực tế của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích định lượng được thực hiện. Mục tiêu là làm rõ hành vi chi trả cổ tức của doanh nghiệp. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng. Việc này giúp đánh giá liệu hiện tượng làm mịn cổ tức có phổ biến tại Việt Nam hay không. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách cổ tức của các công ty. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp nhà đầu tư và nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách doanh nghiệp Việt Nam điều chỉnh và duy trì cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ tức bằng cổ phiếu của mình.
2.1. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Khoảng thời gian nghiên cứu bao gồm nhiều năm. Dữ liệu tài chính được thu thập. Các thông tin về cổ tức bằng tiền mặt và lợi nhuận được tổng hợp. Mẫu nghiên cứu bao gồm một số lượng lớn doanh nghiệp. Phương pháp phân tích định lượng được sử dụng. Cụ thể, hồi quy panel được áp dụng. Mô hình Lintner là công cụ chính để ước lượng. Các kiểm định Robustness cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Dữ liệu đầy đủ và phương pháp chặt chẽ giúp đưa ra kết luận chính xác về ổn định hóa cổ tức.
2.2. Kết quả làm mịn cổ tức theo mô hình Lintner
Việc áp dụng mô hình Lintner cho thấy các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có xu hướng làm mịn cổ tức. Kết quả ước lượng tốc độ điều chỉnh cổ tức cho thấy mức độ điều chỉnh chậm. Điều này chứng tỏ doanh nghiệp muốn duy trì sự ổn định. Tỷ lệ chi trả cổ tức mục tiêu cũng được xác định. Các công ty Việt Nam thường có một mục tiêu chi trả cổ tức nhất định. Họ điều chỉnh để đạt được mục tiêu đó dần dần. Kết quả này củng cố các nghiên cứu quốc tế. Nó xác nhận sự phù hợp của mô hình Lintner trong bối cảnh Việt Nam. Mức độ làm mịn cho thấy doanh nghiệp ưu tiên sự ổn định hơn là phản ứng ngay lập tức với biến động lợi nhuận.
2.3. Đánh giá làm mịn cổ tức theo các chỉ số khác
Bên cạnh mô hình Lintner, nghiên cứu cũng đánh giá làm mịn cổ tức bằng các chỉ số khác. So sánh sự biến động của cổ tức bằng tiền mặt với sự biến động của lợi nhuận. Chỉ số này cho thấy cổ tức ít biến động hơn lợi nhuận. Điều này khẳng định hiện tượng ổn định hóa. Phân tích lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức qua các kỳ cũng cung cấp bằng chứng. Doanh nghiệp duy trì lợi suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức tương đối ổn định. Điều này thể hiện cam kết của họ đối với chính sách cổ tức đã đề ra. Các chỉ số này bổ sung cho kết quả từ mô hình Lintner. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam.
III.Các yếu tố tác động ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp Việt
Hiện tượng ổn định hóa cổ tức không diễn ra một cách ngẫu nhiên. Nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp ảnh hưởng đến chính sách cổ tức này. Nghiên cứu xác định các biến số chính. Các biến này tác động đến tốc độ điều chỉnh cổ tức và mức độ làm mịn cổ tức. Chúng bao gồm các đặc điểm tài chính của doanh nghiệp. Cấu trúc sở hữu và các yếu tố ngành cũng được xem xét. Việc hiểu rõ các nhân tố này rất quan trọng. Nó giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chi trả cổ tức hiệu quả. Đồng thời, nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro và tiềm năng của các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam.
3.1. Đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng chính sách cổ tức
Nhiều đặc điểm của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Quy mô doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng. Các công ty lớn hơn thường có xu hướng làm mịn cổ tức cao hơn. Họ có khả năng dự báo dòng tiền tốt hơn. Tuổi đời doanh nghiệp cũng liên quan. Các công ty lâu năm thường có chính sách cổ tức ổn định hơn. Họ đã xây dựng được uy tín thị trường. Khả năng sinh lời cũng là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định hơn có khả năng duy trì cổ tức bằng tiền mặt đều đặn. Ngược lại, doanh nghiệp có lợi nhuận biến động thường khó duy trì lợi suất cổ tức cao và ổn định. Các yếu tố này giải thích sự khác biệt trong hành vi ổn định hóa cổ tức giữa các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
3.2. Cơ cấu sở hữu và rủi ro tác động làm mịn cổ tức
Cơ cấu sở hữu cũng tác động đến chính sách cổ tức. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn hoặc tổ chức có thể khuyến khích ổn định hóa cổ tức. Họ thường ưu tiên sự ổn định. Điều này tạo niềm tin cho các nhà đầu tư khác. Rủi ro của doanh nghiệp cũng là một nhân tố quan trọng. Các công ty có rủi ro cao hơn thường có tốc độ điều chỉnh cổ tức nhanh hơn. Họ khó duy trì cổ tức bằng tiền mặt ổn định khi đối mặt với bất ổn. Ngược lại, doanh nghiệp có rủi ro thấp hơn có thể cam kết tỷ lệ chi trả cổ tức đều đặn. Việc này giúp giảm bất đối xứng thông tin. Nó cũng gửi đi lý thuyết tín hiệu tích cực đến thị trường. Việc quản lý rủi ro hiệu quả hỗ trợ việc làm mịn cổ tức.
3.3. Dòng tiền và cơ hội đầu tư đến ổn định cổ tức
Dòng tiền tự do là một yếu tố quyết định khả năng chi trả cổ tức. Doanh nghiệp có dòng tiền tự do dồi dào có thể dễ dàng duy trì ổn định hóa cổ tức. Họ có đủ nguồn lực để chi trả cổ tức bằng tiền mặt ngay cả khi lợi nhuận biến động. Ngược lại, các công ty có ít dòng tiền tự do có thể phải cắt giảm tỷ lệ chi trả cổ tức. Cơ hội đầu tư cũng ảnh hưởng đáng kể. Nếu doanh nghiệp có nhiều cơ hội đầu tư sinh lời, họ có thể giữ lại lợi nhuận. Điều này làm giảm khả năng chi trả cổ tức. Tuy nhiên, một chính sách cổ tức ổn định vẫn được ưu tiên để giữ chân nhà đầu tư. Việc cân bằng giữa đầu tư và chi trả cổ tức là một thách thức. Nó đòi hỏi nhà quản lý phải đưa ra quyết định chiến lược.
IV.Hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách cổ tức
Nghiên cứu này mang lại những hàm ý quan trọng. Nó giúp cải thiện chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Các khuyến nghị được đưa ra cho nhiều đối tượng. Chúng bao gồm nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ hiện tượng ổn định hóa cổ tức là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin thị trường. Các khuyến nghị tập trung vào việc áp dụng các mô hình hiệu quả. Việc này cũng cải thiện tính minh bạch. Nó tạo ra một môi trường đầu tư công bằng hơn. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
4.1. Khuyến nghị cho nhà quản lý doanh nghiệp
Nhà quản lý doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng chính sách cổ tức. Việc duy trì ổn định hóa cổ tức là cần thiết. Nó gửi tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính. Doanh nghiệp nên sử dụng mô hình Lintner để ước tính tốc độ điều chỉnh cổ tức hợp lý. Việc này giúp xác định tỷ lệ chi trả cổ tức mục tiêu. Việc cân bằng giữa cổ tức bằng tiền mặt và giữ lại lợi nhuận là quan trọng. Lợi nhuận giữ lại cho các cơ hội đầu tư sinh lời. Điều này tối đa hóa giá trị cổ đông dài hạn. Doanh nghiệp cần tăng cường tính minh bạch. Việc này giúp giảm bất đối xứng thông tin. Truyền thông rõ ràng về chính sách cổ tức sẽ xây dựng niềm tin.
4.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần chú ý đến chính sách cổ tức của doanh nghiệp. Một chính sách cổ tức ổn định thường là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy doanh nghiệp có dòng tiền mạnh. Lợi suất cổ tức ổn định hấp dẫn nhà đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nên tìm hiểu về tốc độ điều chỉnh cổ tức của công ty. Điều này giúp đánh giá mức độ cam kết với làm mịn cổ tức. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định hóa cổ tức là cần thiết. Việc này bao gồm quy mô, rủi ro, và cơ hội đầu tư của doanh nghiệp. Hiểu rõ các yếu tố này giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Nó cũng giúp quản lý rủi ro hiệu quả.
4.3. Khuyến nghị cho nhà hoạch định chính sách
Nhà hoạch định chính sách cần tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy các doanh nghiệp niêm yết duy trì chính sách cổ tức ổn định. Việc này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý. Các quy định về chi trả cổ tức cần rõ ràng. Nó cần bảo vệ quyền lợi của cả doanh nghiệp và nhà đầu tư. Khuyến khích minh bạch thông tin tài chính là cần thiết. Điều này giúp giảm bất đối xứng thông tin trên thị trường. Việc phát triển các công cụ thị trường cũng hỗ trợ. Nó giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn cổ tức bằng tiền mặt và cổ tức bằng cổ phiếu. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và tính bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9340201) của Nguyễn Thị Hải Yến, bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Tất Thành, nghiên cứu hiện tượng ổn định hóa cổ tức (dividend smoothing) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Điểm xuất phát lý thuyết là mệnh đề của Miller và Modigliani (1961) về tính không liên quan của chính sách cổ tức trong thị trường vốn hoàn hảo, đối lập với quan sát thực nghiệm của Lintner (1956) rằng "các nhà quản lý Mỹ theo đuổi chính sách trả cổ tức cực kỳ có chủ ý". Trong khi hiện tượng này đã được kiểm chứng rộng rãi ở các thị trường phát triển (DFMs) và thị trường mới nổi (EFMs), tác giả xác định khoảng trống là "dường như có rất ít nghiên cứu tại các nước có thị trường chứng khoán cận biên như Việt Nam".
Hai câu hỏi nghiên cứu được đặt ra rõ ràng: (1) Mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là bao nhiêu? (2) Các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp và đặc điểm ngành ảnh hưởng như thế nào đến mức độ đó? Khung lý thuyết nền tảng gồm lý thuyết tín hiệu (signaling theory, khởi nguồn từ Lintner, 1956; Bhattacharya, 1979; Kumar, 1988) và lý thuyết người đại diện (agency theory của Jensen và Meckling, 1976; Easterbrook, 1984; Jensen, 1986), có bổ sung lý thuyết vòng đời cổ tức (Mueller, 1972; Grullon và cộng sự, 2002) và lý thuyết ưu đãi thuế.
Phạm vi thực nghiệm bao gồm 336 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE (154 doanh nghiệp, chiếm 45,83%) và HNX (182 doanh nghiệp, chiếm 54,17%) trong 11 năm từ 2008 đến 2018, với dữ liệu cổ tức thu thập từ năm 2007 để tránh mất quan sát khi lấy sai phân và biến trễ. Ba đóng góp học thuật được tuyên bố: kiểm chứng hiện tượng tại thị trường cận biên đang nâng hạng; đề xuất đưa biến sở hữu Nhà nước vào mô hình lý thuyết đại diện; và sử dụng đồng thời hai thước đo SOA (Speed of Adjustment) và RelVol (Relative Volatility) để đối chiếu kết quả.
Literature Review và Positioning
Dòng nghiên cứu thứ nhất về đo lường mức độ ổn định hóa khởi đầu từ mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner (1956) với SOA = 0,30 và tỷ lệ thanh toán mục tiêu 50% cho giai đoạn 1918-1953 tại Mỹ, được Fama và Babiak (1968) xác nhận với SOA = 0,37. Các nghiên cứu sau đó mở rộng sang Canada (Chateau, 1979), Pháp (McDonald và cộng sự, 1975), Anh (Lasfer, 1996), Đức (Andres và cộng sự, 2009), Hồng Kông (Chemmanur và cộng sự, 2010) và Nhật Bản (Dewenter và Warther, 1998). Dòng thứ hai về nhân tố ảnh hưởng còn khá mỏng, tập trung ở ba công trình: Leary và Michaely (2011) tại Mỹ, Jeong (2013) với 279 doanh nghiệp Hàn Quốc giai đoạn 1981-2012, và Javakhadze và cộng sự (2014) với 2.219 công ty từ 24 quốc gia giai đoạn 1999-2011.
Luận án nêu bật hai tranh luận chưa ngã ngũ. Thứ nhất, về yếu tố quyết định cổ tức: quan điểm dòng tiền (Lee, 1983; Healy, 1985; Andres và cộng sự, 2009; Al-Najjar và Belghitar, 2012) đối lập với quan điểm thu nhập (Adaoglu, 2000; Pandey, 2001; Al-Yahyaee và cộng sự, 2011), trong khi Kighir và cộng sự (2015) ở Malaysia tìm thấy bằng chứng hỗn hợp bằng kỹ thuật GMM. Thứ hai, về khả năng giải thích của lý thuyết đại diện: Leary và Michaely (2011) và Javakhadze và cộng sự (2014) ủng hộ, còn Jeong (2013) kết luận "lý thuyết dựa trên thông tin không cân xứng và vấn đề đại diện không phù hợp để giải thích hiện tượng làm trơn cổ tức ở Hàn Quốc" do đặc thù sở hữu chéo và thuế cổ tức 15,4%.
So với Thổ Nhĩ Kỳ, nơi SOA bằng 1,00 trước cải cách (Adaoglu, 2000) giảm xuống 0,52 sau cải cách (Al-Najjar và Kilincarslan, 2017), và so với Malaysia có SOA = 0,63 (Pandey, 2001), Việt Nam là bối cảnh thể chế non trẻ với sở hữu tập trung cao (Nguyễn Thu Hiền và Trần Duy Thanh, 2011) và thuế cổ tức chỉ 5%. Tác giả chỉ ra rằng Jeong (2013) và Javakhadze và cộng sự (2014) chỉ dùng thước đo SOA và không kiểm soát nội sinh, đây là hai điểm luận án hướng tới khắc phục.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng mô hình lý thuyết đại diện của Leary và Michaely (2011) bằng cách bổ sung biến sở hữu Nhà nước, xuất phát từ phát hiện qua phân tích mô tả rằng "vai trò của Nhà nước trong quyết định chính sách cổ tức của doanh nghiệp" là đặc trưng không thể bỏ qua ở Việt Nam. Về mặt khái niệm, tác giả định nghĩa lại ổn định hóa cổ tức là "việc các doanh nghiệp sẽ thanh toán cổ tức theo một tỷ lệ từ thu nhập tính trên một cổ phần có điều chỉnh theo mức thanh toán cổ tức của thời kỳ trước", nhấn mạnh ổn định hóa là quá trình còn chính sách cổ tức ổn định là kết quả.
Khung giả thuyết được xây dựng theo hai nhánh lý thuyết. Theo lý thuyết đại diện: cấu trúc sở hữu tập trung làm giảm nhu cầu ổn định hóa (Michaely và Roberts, 2012); dòng tiền tự do cao làm tăng xung đột lợi ích và do đó tăng ổn định hóa; cơ hội tăng trưởng cao làm giảm ổn định hóa (Jensen, 1986; Grullon và cộng sự, 2002); cạnh tranh ngành cao làm giảm vấn đề đại diện (Baker và Wurgler, 2004). Theo lý thuyết tín hiệu: doanh nghiệp trưởng thành hơn (quy mô lớn, niêm yết lâu) có bất cân xứng thông tin thấp hơn (Frank và Goyal, 2003; Lemmon và Zender, 2010); rủi ro kinh doanh cao làm tăng động cơ ổn định hóa (Kumar, 1988; Guttman và cộng sự, 2010); sở hữu tổ chức làm giảm bất cân xứng (Brennan và Thakor, 1990).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp bốn lý thuyết: lý thuyết tín hiệu, lý thuyết đại diện, lý thuyết vòng đời (Mueller, 1972) và giả thuyết trưởng thành của Grullon và cộng sự (2002). Điểm mới về phương pháp là mô hình hai giai đoạn: giai đoạn một ước lượng SOA và RelVol cho từng doanh nghiệp, giai đoạn hai dùng các thước đo này làm biến phụ thuộc trong mô hình nhân tố với dữ liệu chéo. Boundary conditions được nêu rõ: các yếu tố vĩ mô (thể chế, thuế) được cố định trong hệ số chặn β0 vì "ít thay đổi trong giai đoạn nghiên cứu", và tác giả lập luận thuế cổ tức 5% ở Việt Nam thấp hơn nhiều so với các nước phát triển nên hiện tượng mua lại cổ phần để tránh thuế "xuất hiện không nhiều ở Việt Nam".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp định lượng là chủ đạo, kết hợp phân tích mô tả bằng kỹ thuật phân vị (quantile) để nhận diện xu hướng trước khi hồi quy. Thiết kế đa cấp thể hiện qua ba tầng phân tích: tổng mẫu, theo sàn giao dịch (HOSE và HNX) và theo ngành (tiêu chuẩn ICB cấp 1, riêng ngành công nghiệp tách thành cấp 2). Mẫu 336 doanh nghiệp phân bổ theo ngành gồm: Xây dựng và vật liệu 84 (25%), Hàng và dịch vụ công nghiệp 62 (18,19%), Hàng tiêu dùng 56 (16,67%), Nguyên vật liệu 44 (13,10%), Dịch vụ tiêu dùng 33 (9,82%), Tiện ích cộng đồng 27 (8,04%), Dược phẩm và Y tế 15 (4,46%), Công nghệ thông tin 11 (3,27%).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tiêu chí chọn mẫu tuân theo chuẩn quốc tế: chỉ chọn doanh nghiệp có trả cổ tức và đủ dữ liệu tính thước đo (Dewenter và Warther, 1998); loại trừ ngành tài chính do "cấu trúc báo cáo tài chính đặc thù" (Fama và French, 1993); loại trừ doanh nghiệp cổ phần hóa hoặc tham gia M&A trong kỳ (Leary và Michaely, 2011); các biến proxy cho phép tối đa 5 năm thiếu dữ liệu. Dữ liệu tài chính lấy từ Stoxplus, dữ liệu cấu trúc sở hữu (cổ đông lớn, tổ chức, Nhà nước) lấy từ Vietstock. Mốc 2007 được biện giải bằng ba sự kiện: Việt Nam gia nhập WTO (11/01/2007), Luật Chứng khoán có hiệu lực (01/01/2007) và Luật Thuế thu nhập cá nhân ban hành (21/11/2007). Triangulation về phương pháp được thực hiện qua việc đối chiếu hai thước đo độc lập và hai kỹ thuật ước lượng (OLS và 2SLS).
Data và phân tích
Phần mềm STATA 14 được sử dụng cho toàn bộ phân tích. Ở giai đoạn một, SOA được ước lượng từ mô hình Lintner dạng Di,t – Di,t-1 = α + β1Di,t-1 + β2Ei,t + ui,t với SOA = –β1, sử dụng DPS và EPS để kiểm soát quy mô theo gợi ý của Fama và Babiak (1968) và Brav và cộng sự (2005). Kiểm định Hausman cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM, tùy chọn robust được áp dụng khi phát hiện phương sai sai số thay đổi. RelVol được tính bằng tỷ lệ RMSE của phần dư từ hai phương trình tách xu thế bậc hai (cổ tức thực và cổ tức mục tiêu với TPR bằng trung vị tỷ lệ thanh toán). Ở giai đoạn hai, hồi quy OLS trên dữ liệu chéo được kiểm tra đa cộng tuyến bằng VIF, sau đó ước lượng 2SLS với biến công cụ để xử lý nội sinh; tính hợp lệ của biến công cụ được kiểm định bằng Sargan test. Mức độ cạnh tranh ngành đo bằng chỉ số HHI, cơ hội tăng trưởng đo bằng tỷ số M/B.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, hiện tượng ổn định hóa cổ tức tồn tại ở Việt Nam nhưng ở mức thấp hơn các thị trường phát triển và mới nổi. Tác giả kết luận "mức độ ổn định hóa cổ tức tại Việt Nam là thấp hơn so với các nước tại các thị trường phát triển và thị trường mới nổi", phù hợp với nhận định của Glen và cộng sự (1995) rằng doanh nghiệp EFMs "theo đuổi chính sách cổ tức ít ổn định". Hai thước đo SOA và RelVol cho "sự tương đồng lớn", tái khẳng định kết quả của Javakhadze và cộng sự (2014) về tính nhất quán giữa hai thước đo.
Thứ hai, lý thuyết người đại diện được xác nhận là khung giải thích phù hợp: "sự đồng thuận đáng kể về mối quan hệ giữa xung đột lợi ích và ổn định hóa cổ tức". Kết quả này trái ngược với Jeong (2013) ở Hàn Quốc và cho thấy sự khác biệt về cấu trúc thể chế giữa hai thị trường Đông Á.
Thứ ba, phát hiện phản trực giác nhất là "mối quan hệ phi tuyến hình chữ U giữa số năm niêm yết và mức độ ổn định hóa cổ tức", điều chưa được ghi nhận trong Leary và Michaely (2011) vốn chỉ báo cáo quan hệ tuyến tính âm giữa tuổi và ổn định hóa. Cách giải thích khả dĩ là doanh nghiệp mới niêm yết dùng cổ tức ổn định để xây dựng danh tiếng, giai đoạn giữa ưu tiên tăng trưởng, và doanh nghiệp trưởng thành quay lại ổn định hóa khi dòng tiền tự do dồi dào theo giả thuyết trưởng thành của Grullon và cộng sự (2002).
Thứ tư, sở hữu Nhà nước có quan hệ ngược chiều với ổn định hóa: "doanh nghiệp do Nhà nước nắm quyền chi phối hoặc giữ tỷ lệ sở hữu cao" không phù hợp với chính sách cổ tức ổn định, tương tự tác động của sở hữu tập trung. Thứ năm, quy mô lớn và biến động lợi nhuận cao làm tăng ổn định hóa, trong khi cơ hội đầu tư tăng trưởng cao và cạnh tranh ngành thấp làm giảm.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả củng cố lý thuyết đại diện tại bối cảnh cận biên và mở rộng lý thuyết tín hiệu bằng phát hiện phi tuyến về tuổi doanh nghiệp. Về phương pháp, quy trình hai giai đoạn kết hợp SOA, RelVol và 2SLS có thể áp dụng cho các thị trường cận biên khác như Bangladesh, Sri Lanka hay Kenya. Về thực tiễn, nhà đầu tư ưa thích dòng cổ tức ổn định nên hướng tới doanh nghiệp quy mô lớn, ngành cạnh tranh cao, sở hữu Nhà nước thấp. Về chính sách, cơ quan quản lý có thể sử dụng mức độ ổn định hóa như một chỉ báo sức khỏe doanh nghiệp và cân nhắc lộ trình thoái vốn Nhà nước để cải thiện kỷ luật cổ tức. Tính khái quát hóa giới hạn ở doanh nghiệp phi tài chính có trả cổ tức trong giai đoạn 2008-2018.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận bốn hạn chế chính. Thứ nhất, mẫu chỉ gồm doanh nghiệp có trả cổ tức, tạo ra thiên lệch lựa chọn (selection bias) tương tự vấn đề Al-Malkawi gặp ở Oman khi bao gồm cả doanh nghiệp không trả cổ tức. Thứ hai, giai đoạn 11 năm là tương đối ngắn để ước lượng SOA tin cậy ở cấp doanh nghiệp, đây chính là lý do tác giả bổ sung RelVol. Thứ ba, các yếu tố vĩ mô bị cố định trong hệ số chặn nên không thể đánh giá tác động của thay đổi thể chế như cách Al-Najjar và Kilincarslan (2017) làm ở Thổ Nhĩ Kỳ. Thứ tư, dữ liệu sở hữu từ Vietstock chỉ có tần suất năm, không nắm bắt được biến động trong năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo gồm: (1) mở rộng mẫu sang UPCoM và doanh nghiệp không trả cổ tức bằng mô hình Tobit như Nguyen và Tran (2016); (2) bổ sung yếu tố văn hóa quốc gia theo Javakhadze và cộng sự (2014); (3) áp dụng GMM hệ thống khi có biến trễ như Kighir và cộng sự (2015); (4) nghiên cứu tác động của Luật Chứng khoán 2019 và quá trình nâng hạng thị trường; (5) tích hợp biến dòng tiền tự do và cấu trúc hội đồng quản trị theo Ali và cộng sự (2019) tại Pakistan.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên đo lường đồng thời SOA và RelVol tại thị trường cận biên, có tiềm năng được trích dẫn trong các nghiên cứu về cổ tức ở ASEAN và các nghiên cứu so sánh đa quốc gia tiếp nối Javakhadze và cộng sự (2014). Về ngành, kết quả liên quan trực tiếp đến hơn 700 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX, đặc biệt các ngành xây dựng, hàng tiêu dùng và nguyên vật liệu chiếm hơn 54% mẫu. Về chính sách, phát hiện về sở hữu Nhà nước cung cấp bằng chứng cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước trong lộ trình thoái vốn và nâng cao quản trị doanh nghiệp. Về quốc tế, kết quả bổ sung dữ liệu điểm cho Việt Nam vào bảng so sánh SOA toàn cầu, bên cạnh Malaysia (0,63), Jordan (0,43), Trung Quốc (0,36) và Hàn Quốc.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh ngành tài chính có thể kế thừa quy trình hai giai đoạn và bộ biến proxy để nghiên cứu các thị trường cận biên khác hoặc mở rộng sang cổ tức bằng cổ phiếu. Học giả cao cấp nhận được bằng chứng mới về tính điều kiện của lý thuyết đại diện và mối quan hệ phi tuyến giữa tuổi niêm yết và ổn định hóa. Bộ phận phân tích của các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư có thể xây dựng bộ lọc cổ phiếu dựa trên năm nhóm đặc điểm doanh nghiệp đã được kiểm định. Nhà hoạch định chính sách có cơ sở thực nghiệm để đánh giá tác động của cấu trúc sở hữu Nhà nước lên kỷ luật phân phối lợi nhuận, từ đó thiết kế chính sách thoái vốn và quy định công bố thông tin phù hợp với 336 doanh nghiệp trong mẫu và các doanh nghiệp tương tự.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Luận án mở rộng mô hình lý thuyết đại diện của Leary và Michaely (2011) và Javakhadze và cộng sự (2014) bằng biến sở hữu Nhà nước, một đặc trưng thể chế mà các mô hình gốc xây dựng cho Mỹ và mẫu đa quốc gia không nắm bắt được.
-
Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Jeong (2013) chỉ dùng SOA và không kiểm soát nội sinh, và so với Javakhadze và cộng sự (2014) chỉ dùng SOA cấp doanh nghiệp, luận án dùng đồng thời SOA và RelVol làm biến phụ thuộc, kiểm định Hausman và Sargan, và ước lượng 2SLS với biến công cụ.
-
Phát hiện bất ngờ nhất? Quan hệ hình chữ U giữa số năm niêm yết và mức độ ổn định hóa, trái với dự đoán tuyến tính của lý thuyết tín hiệu rằng doanh nghiệp trưởng thành hơn có bất cân xứng thông tin thấp hơn và do đó ít ổn định hóa hơn.
-
Có cung cấp giao thức tái lập không? Có. Tác giả nêu rõ nguồn dữ liệu (Stoxplus, Vietstock), tiêu chí chọn mẫu, phân ngành ICB, phương trình ước lượng và phần mềm STATA 14, đủ để tái lập với bộ dữ liệu tương đương.
-
Có lộ trình nghiên cứu dài hạn? Chương 5 nêu hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào mở rộng mẫu và phương pháp, nhưng chưa có lộ trình mười năm được cấu trúc rõ ràng theo giai đoạn.
Kết luận
Luận án mang lại sáu đóng góp cụ thể: (1) cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên có hệ thống về ổn định hóa cổ tức tại thị trường cận biên Việt Nam với 336 doanh nghiệp giai đoạn 2008-2018; (2) xác nhận mức độ ổn định hóa ở Việt Nam thấp hơn DFMs và EFMs, nhất quán với Glen và cộng sự (1995); (3) kiểm chứng tính tương đồng giữa hai thước đo SOA và RelVol, tạo cơ sở cho các nghiên cứu sau sử dụng RelVol khi chuỗi thời gian ngắn; (4) khẳng định lý thuyết đại diện phù hợp với Việt Nam, khác với kết luận của Jeong (2013) tại Hàn Quốc; (5) phát hiện quan hệ hình chữ U giữa tuổi niêm yết và ổn định hóa; (6) đưa sở hữu Nhà nước vào mô hình đại diện và chỉ ra quan hệ ngược chiều với ổn định hóa.
Nghiên cứu mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: cơ chế phi tuyến của vòng đời doanh nghiệp đối với chính sách cổ tức tại thị trường cận biên; vai trò của cổ đông Nhà nước như một nhân tố thể chế trong lý thuyết đại diện; và so sánh mức độ ổn định hóa trước và sau nâng hạng thị trường. Đặt cạnh bảng so sánh của Javakhadze và cộng sự (2014) với SOA trung bình 0,4695 cho 24 quốc gia, kết quả Việt Nam bổ sung một điểm dữ liệu quan trọng cho nhóm thị trường cận biên vốn thiếu vắng trong văn liệu quốc tế, đồng thời cho thấy các mô hình xây dựng tại Mỹ cần điều chỉnh theo cấu trúc sở hữu và thể chế địa phương trước khi áp dụng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HẢI YẾN ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HẢI YẾN ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN TẤT THÀNH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh những cố gắng nỗ lực của bản thân, NCS đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, động viên của các nhà khoa học, các Thầy/Cô giáo và bạn bè đồng nghiệp.
Đầu tiên, NCS xin được gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học kinh tế quốc dân, Viện đào tạo Sau đại học, Viện Ngân hàng Tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi để NCS có thể hoàn thành tốt quá trình học tập và nghiên cứu. NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Trần Đình Khâm, PGS.TS Nguyễn Thị Minh Huệ và PGS.TS Nguyễn Thị Minh đã gợi ý về phương pháp nghiên cứu, cùng đánh giá các ý kiến và giúp định hướng rõ hơn khi thực hiện nghiên cứu cho NCS. NCS xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Định và TS. Trần Tất Thành – người hướng dẫn khoa học của luận án đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp chuẩn hóa về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu.
Đặc biệt hơn nữa, các Thầy đã luôn đồng hành, chia sẻ, động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. NCS cũng chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo và anh chị em đồng nghiệp tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, khoa Quản lý kinh doanh đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi về thời gian và giúp đỡ trong công việc để NCS tập trung hoàn thành luận án. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình, bạn bè – những người đã luôn ở bên cạnh, động viên và khích lệ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.9 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 10 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Khái quát về chính sách cổ tức của doanh nghiệp niêm yết. Khái niệm ổn định hóa cổ tức và vai trò của chính sách cổ tức ổn định. Đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức.
Các lý thuyết về ổn định hóa cổ tức. Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức. Tổng quan các kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Các kết quả nghiên cứu về mức độ ổn định hóa cổ tức.
Các kết quả nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng. Khoảng trống nghiên cứu.44 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 46 iv CHƢƠNG 3: MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Khái quát về thị trƣờng chứng khoán Việt Nam.
Xếp hạng thị trường. Tiêu chuẩn niêm yết và các quy định liên quan đến cổ tức ở Việt Nam. Nhận diện mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Mẫu nghiên cứu.
Thống kê mô tả. Kết quả tính toán mức độ ổn định cổ tức theo mô hình Lintner (1956). Kết quả tính toán mức độ ổn định hóa cổ tức theo mô hình của Leary và Michaely (2011). 71 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.
74 CHƢƠNG 4: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đặc điểm doanh nghiệp và mức độ ổn định hóa cổ tức. Quy mô của doanh nghiệp. Tuổi của doanh nghiệp.
Dòng tiền và cơ hội đầu tư. Rủi ro của doanh nghiệp. Cấu trúc sở hữu. Mức độ cạnh tranh của ngành.
Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Các biến và thang đo.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Mô tả các biến trong mô hình. Mô hình nghiên cứu cuối cùng. Kết quả hồi quy.100 v KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.
110 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án. Kết quả về mức độ ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam. Kết quả về các nhân tố tác động đến hiện tượng ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam.
Một số khuyến nghị. Đối với nhà đầu tư. Đối với nhà quản lý doanh nghiệp. Đối với nhà hoạch định chính sách.
Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo.123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT SOA Speed of Adjustment – Mức độ hiệu chỉnh theo mô hình của Lintner (1956) RelVol Relative Volatility – Biến động tương đối theo mô hình của Leary và Michaely (2011) CSCT Chính sách cổ tức DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết NĐT Nhà đầu tư NQL Nhà quản lý (doanh nghiệp) BCXTT Bất cân xứng thông tin DPS Cổ tức bằng tiền trên cổ phần DEMs Thị trường tài chính phát triển FEMs Thị trường tài chính mới nổi EBIT Lợi nhuận trước thuế và lãi vay EPS Thu nhập trên cổ phần ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu HOSE Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội FEM Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model) OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares) 2SLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn (Two Stage Least Squares) REM Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model) RMSE Phương pháp căn bậc hai trung bình bình phương phần dư (Root Mean Square Error) GMM Phương pháp mô men tổng quát (Generalized Method of Moments TTCK Thị trường chứng khoán vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Một số kết quả nghiên cứu về đánh giá mức độ ổn định hóa cổ tức ở các quốc gia.2: Kết quả tính SOA của các quốc gia theo nghiên cứu của Javakhadze và cộng sự (2014).3: Tóm tắt các công trình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức.1: Số lượng doanh nghiệp niêm yết phân loại theo ngành nghề và lĩnh vực hoạt động.2: Tình hình thanh toán cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.3: Tình hình thanh toán cổ tức của từng ngành.4: Cơ cấu mẫu nghiên cứu phân theo ngành.5: Tỷ lệ mẫu trên tổng thể DNNY.6: Khái quát đặc điểm của các DNNY.7: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo sở giao dịch.8: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo ngành.9: Kết quả hồi quy OLS theo MH1.1 cho tổng mẫu.10: Kiểm định Hausman về sự khác biệt giữa mô hình FE và RE.11: Kết quả hồi quy FEM theo mô hình MH1.1 cho tổng mẫu.12: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HOSE.13: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HNX.14: Kết quả hồi quy SOA theo nhóm ngành.15: Kết quả tính RelVol và so sánh với SOA.1: Giá trị tài sản trung bình của từng ngành.2: Cơ cấu tuổi của doanh nghiệp.3: Dòng tiền và cơ hội đầu tư của DNNY.4: Biến động DPS theo phân vị M/B.5: Biến động lợi nhuận của doanh nghiệp.6: Biến động DPS theo phân vị RISK.7: Cấu trúc sở hữu của các DNNY.8: Sở hữu Nhà nước của các ngành.9: Doanh thu của các ngành.10: Chỉ số HHI của các ngành.11: Mô tả các biến độc lập và kỳ vọng dấu với mức độ ổn định hóa cổ tức theo lý thuyết.12: Thống kê mô tả biến độc lập trong mô hình hồi quy.13: Bảng ma trận tương quan giữa các biến số của MH2.14: Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF.15: Kết quả hồi quy MH2.1 theo biến LARGE.16: Kiểm định Hausman test và Sargan test.17: Kết quả hồi quy với biến cấu trúc sở hữu là biến LARGE.18: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc RelVol (MH2.19: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc SOA (MH2.20: So sánh kết quả hồi quy RelVol và SOA.1: So sánh kết quả SOA theo Litner (1956) giữa các thị trường.2: Tổng hợp kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng theo lý thuyết 114 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Hình thức phân phối cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.2: Trung bình thu nhập và cổ tức thanh toán trên mỗi cổ phần tại HOSE và HNX giai đoạn 2008-2018.3: Giá trị trung bình cổ tức thanh toán và thu nhập tính trên mỗi cổ phần của các ngành giai đoạn 2008-2018.4: Chính sách cổ tức của TRA.5: So sánh SOA và RelVol.6: Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Công nghệ thông tin.7: Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Dược phẩm và Y tế.1: Biến động DPS theo phân vị tài sản.2: Biến động DPS và EPS theo tuổi doanh nghiệp.3: Biến động DPS theo phân vị FCF.4: Biến động DPS theo phân vị CASH.80 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.
Sự cần thiết của nghiên cứu Với giả định thị trường vốn là hoàn hảo, Miller và Modigliani (1961) khẳng định chính sách chi trả cổ tức độc lập với giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng thị trường vốn thế giới thực có nhiều bất cập (như sự bất cân xứng thông tin, sự khác biệt về chi phí giao dịch, về các quy định thuế và các vấn đề đại diện) và cho rằng cổ tức có thể được sử dụng như một cơ chế rất quan trọng để giảm thiểu những bất cập đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hải Yến (2021). Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/on-dinh-hoa-co-tuc-cua-doanh-nghiep-niem-yet-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tác động và giải pháp tối ưu."
Luận án "Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.