Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại Việt Nam

Phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình kế toán trong khu vực công Việt Nam, từ thể chế, nguồn lực đến năng lực thực thi.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

268

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nhân tố trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công

Nghiên cứu các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công là cần thiết. Trách nhiệm giải trình là nền tảng cho sự tin cậy, minh bạch. Nó đảm bảo nguồn lực công được sử dụng hiệu quả. Kế toán khu vực công cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó cũng là cơ sở cho các đánh giá. Hiểu rõ các nhân tố này giúp cải thiện quản lý. Nó cũng tăng cường hiệu quả hoạt động trong khu vực công. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

1.1. Bản chất trách nhiệm giải trình

Trách nhiệm giải trình là yếu tố cốt lõi trong quản trị công hiện đại. Nó đòi hỏi các cơ quan công quyền phải chịu trách nhiệm về hành động, quyết định của mình. Các nguồn lực công được sử dụng hiệu quả. Trách nhiệm này bao gồm việc báo cáo, giải thích, và chấp nhận hậu quả. Đối tượng giải trình là công chúng, các cơ quan giám sát. Sự minh bạch là nền tảng. Minh bạch xây dựng lòng tin, đảm bảo công bằng.

1.2. Vai trò kế toán trong khu vực công

Kế toán khu vực công cung cấp thông tin tài chính quan trọng. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó cũng là cơ sở cho việc đánh giá hiệu suất. Hệ thống kế toán công ghi nhận, xử lý, báo cáo các giao dịch tài chính. Dữ liệu kế toán minh bạch giúp đánh giá việc sử dụng ngân sách. Nó cũng giúp giám sát các chương trình công. Kế toán đảm bảo tính chính xác, kịp thời của thông tin tài chính. Đây là nền tảng cho trách nhiệm giải trình.

1.3. Khái niệm trách nhiệm giải trình kế toán

Trách nhiệm giải trình kế toán là nghĩa vụ báo cáo, giải thích về hoạt động tài chính. Các đơn vị công phải làm điều này. Nội dung bao gồm việc sử dụng nguồn lực công, kết quả đạt được. Các báo cáo tài chính nhà nước cần đầy đủ, đáng tin cậy. Chúng cần phản ánh trung thực tình hình tài chính. Trách nhiệm này đảm bảo sự minh bạch trong quản lý tài chính công. Nó cũng giúp các bên liên quan hiểu rõ hiệu quả hoạt động. Các tiêu chuẩn kế toán quốc tế hỗ trợ việc này.

II.Pháp luật và khuôn khổ chính sách kế toán công

Pháp luật và các chính sách là nền tảng cho trách nhiệm giải trình kế toán. Chúng tạo ra một khuôn khổ ràng buộc. Khuôn khổ này điều chỉnh hoạt động tài chính công. Một hệ thống pháp luật kế toán đầy đủ, rõ ràng là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Sự thiếu vắng hoặc không rõ ràng của pháp luật có thể làm suy yếu trách nhiệm giải trình. Việc tuân thủ và thực thi pháp luật là bắt buộc. Các chính sách cũng cần được cập nhật thường xuyên. Chúng phải phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

2.1. Quy định pháp luật hiện hành

Pháp luật kế toán đóng vai trò then chốt. Nó thiết lập các nguyên tắc, quy định cho hoạt động kế toán. Các văn bản pháp luật hiện hành xác định rõ quyền hạn, trách nhiệm. Chúng cũng quy định về việc lập, trình bày báo cáo tài chính nhà nước. Hệ thống pháp luật cần đầy đủ, đồng bộ. Nó phải phù hợp với thực tiễn khu vực công. Sự rõ ràng của pháp luật tạo cơ sở vững chắc. Nó cho việc thực hiện trách nhiệm giải trình.

2.2. Ảnh hưởng của pháp luật kế toán

Pháp luật kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin tài chính. Nó định hình cách thức ghi nhận, công bố thông tin. Các quy định về chuẩn mực kế toán, chế độ báo cáo đều quan trọng. Nếu pháp luật còn thiếu sót, trách nhiệm giải trình có thể bị ảnh hưởng. Việc tuân thủ pháp luật giúp tăng cường tính minh bạch ngân sách. Nó cũng hỗ trợ kiểm soát nội bộ. Các đơn vị cần áp dụng đúng các quy định. Điều này đảm bảo tính hợp pháp của mọi giao dịch.

2.3. Khung khổ chính sách minh bạch

Bên cạnh pháp luật, các chính sách kế toán cũng thiết yếu. Chính sách hướng dẫn cụ thể việc áp dụng các quy định. Khung khổ chính sách minh bạch thúc đẩy công bố thông tin. Nó yêu cầu công khai các dữ liệu tài chính. Việc này giúp công chúng và các bên liên quan dễ dàng tiếp cận. Minh bạch hóa chính sách giúp ngăn ngừa tham nhũng. Nó cũng tăng cường niềm tin vào quản lý tài chính công. Việc xây dựng chính sách cần có sự tham gia rộng rãi.

III.Hệ thống kế toán công quản lý tài chính hiệu quả

Hệ thống kế toán công là công cụ trung tâm. Nó thu thập, xử lý, báo cáo thông tin tài chính. Một hệ thống hiệu quả nâng cao khả năng quản lý tài chính công. Nó đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu. Quản lý tài chính công hiệu quả giúp phân bổ nguồn lực tối ưu. Nó cũng giảm thiểu lãng phí và thất thoát. Cải thiện hệ thống và quản lý tài chính là yếu tố then chốt. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm giải trình tổng thể.

3.1. Cấu trúc hệ thống kế toán công

Hệ thống kế toán công bao gồm các quy trình, phương pháp. Nó cũng bao gồm các công cụ thu thập, xử lý thông tin. Một hệ thống hiệu quả cần được thiết kế khoa học. Nó phải đảm bảo tính chính xác, kịp thời. Hệ thống này cần tích hợp công nghệ thông tin. Điều này giúp tự động hóa nhiều công đoạn. Cấu trúc rõ ràng hỗ trợ việc theo dõi nguồn lực. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định. Hệ thống tốt là nền tảng cho trách nhiệm giải trình.

3.2. Vai trò quản lý tài chính công

Quản lý tài chính công là quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát. Nó liên quan đến việc sử dụng nguồn lực tài chính nhà nước. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất. Quản lý tài chính công hiệu quả giảm thiểu lãng phí. Nó cũng ngăn chặn thất thoát ngân sách. Các quyết định quản lý cần dựa trên thông tin kế toán. Điều này đảm bảo tính hợp lý, minh bạch. Nâng cao năng lực quản lý tài chính công là yếu tố sống còn. Nó trực tiếp tác động đến trách nhiệm giải trình.

3.3. Tối ưu hóa kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ là một phần không thể thiếu. Nó giúp bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin. Các quy trình kiểm soát cần được thiết lập chặt chẽ. Chúng cần được thực hiện thường xuyên. Việc tối ưu hóa kiểm soát nội bộ bao gồm đánh giá rủi ro. Nó cũng bao gồm thiết lập các quy định phòng ngừa. Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giảm thiểu sai sót, gian lận. Điều này cải thiện chất lượng báo cáo tài chính nhà nước. Nó cũng tăng cường khả năng giải trình.

IV.Kiểm soát nội bộ kiểm toán nhà nước minh bạch ngân sách

Các cơ chế kiểm soát và giám sát độc lập là trụ cột của trách nhiệm giải trình. Kiểm soát nội bộ giúp ngăn ngừa rủi ro từ bên trong. Kiểm toán nhà nước cung cấp đánh giá khách quan, tăng cường sự tin cậy. Minh bạch ngân sách đảm bảo thông tin được công khai. Nó cho phép công chúng giám sát. Sự phối hợp hiệu quả giữa các yếu tố này tạo nên một hệ thống vững chắc. Hệ thống này đảm bảo tính trung thực, chính xác của thông tin tài chính công. Nó cũng thúc đẩy việc sử dụng nguồn lực hiệu quả.

4.1. Cơ chế kiểm soát nội bộ

Cơ chế kiểm soát nội bộ bao gồm các chính sách, thủ tục. Chúng được thiết kế để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Nó giúp tuân thủ quy định, bảo vệ tài sản. Các yếu tố của cơ chế này gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro. Hoạt động kiểm soát, thông tin liên lạc cũng quan trọng. Giám sát là bước cuối cùng. Một cơ chế kiểm soát nội bộ mạnh mẽ ngăn ngừa sai phạm. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho trách nhiệm giải trình. Việc này cần được duy trì, cải tiến liên tục.

4.2. Chức năng kiểm toán nhà nước

Kiểm toán nhà nước thực hiện chức năng kiểm tra độc lập. Nó đánh giá tính đúng đắn, hợp pháp của hoạt động tài chính. Kiểm toán nhà nước cung cấp ý kiến khách quan. Ý kiến này về báo cáo tài chính nhà nước. Nó cũng đánh giá việc tuân thủ pháp luật kế toán. Các phát hiện của kiểm toán giúp cải thiện quản lý. Nó cũng tăng cường minh bạch ngân sách. Vai trò của kiểm toán nhà nước là trụ cột. Nó đảm bảo trách nhiệm giải trình trong khu vực công.

4.3. Đảm bảo minh bạch ngân sách

Minh bạch ngân sách là việc công khai thông tin tài chính công. Điều này cho phép công chúng tiếp cận. Nó giúp người dân hiểu rõ cách tiền thuế được sử dụng. Các báo cáo ngân sách cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Việc công bố kịp thời thông tin quan trọng. Minh bạch ngân sách tạo áp lực giải trình. Nó thúc đẩy các đơn vị công làm việc hiệu quả hơn. Các sáng kiến minh bạch góp phần xây dựng niềm tin.

V.Tác động của quản trị công và báo cáo tài chính

Quản trị công là yếu tố vĩ mô. Nó ảnh hưởng sâu rộng đến trách nhiệm giải trình kế toán. Một hệ thống quản trị công tốt thúc đẩy hiệu quả. Nó cũng tăng cường sự minh bạch, công bằng. Chất lượng của báo cáo tài chính nhà nước là sản phẩm trực tiếp. Nó phản ánh năng lực quản trị. Báo cáo chất lượng cao cung cấp cái nhìn chân thực. Nó giúp các bên liên quan đánh giá hiệu suất. Việc cải thiện quản trị công và báo cáo là cần thiết. Điều này nhằm củng cố niềm tin vào khu vực công.

5.1. Vai trò quản trị công

Quản trị công là hệ thống quy tắc, quy trình, thể chế. Chúng định hướng, kiểm soát hoạt động của khu vực công. Quản trị công tốt thúc đẩy hiệu quả, minh bạch. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Các nguyên tắc quản trị tốt bao gồm sự tham gia, công bằng, hiệu suất. Nó còn bao gồm tính chịu trách nhiệm, minh bạch. Quản trị công tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này cho việc thực thi trách nhiệm giải trình kế toán.

5.2. Chất lượng báo cáo tài chính nhà nước

Chất lượng báo cáo tài chính nhà nước là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm giải trình. Báo cáo cần phản ánh trung thực, khách quan tình hình tài chính. Chúng phải cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng. Các tiêu chuẩn báo cáo tài chính quốc tế giúp nâng cao chất lượng. Việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán là bắt buộc. Báo cáo chất lượng cao giúp đánh giá hiệu quả. Nó cũng giúp giám sát việc sử dụng nguồn lực công.

5.3. Nâng cao trách nhiệm giải trình

Việc nâng cao trách nhiệm giải trình đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Nó bao gồm hoàn thiện pháp luật, cải cách hệ thống kế toán công. Tăng cường kiểm soát nội bộ, kiểm toán nhà nước cũng quan trọng. Nâng cao năng lực quản lý tài chính công là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của công chúng cũng có tác dụng. Các biện pháp này tạo thành một chuỗi liên kết. Chúng cùng hướng tới mục tiêu quản lý tài chính minh bạch. Chúng cũng hướng tới hiệu quả trong khu vực công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (268 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THỦY NGỌC SANG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH KẾ TOÁN KHU VỰC CÔNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------- LÊ THỦY NGỌC SANG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH KẾ TOÁN KHU VỰC CÔNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành đào tạo: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Nguyễn Ngọc Dung 2. HỒ CHÍ MINH –NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án: “Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại Việt Nam” là sản phẩm nghiên cứu khoa học của bản thân tôi. Nghiên cứu này được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Dung và PGS.

Kết quả nghiên cứu chính thức đã được xuất bản trên một số tạp chí khoa học, trong khi phần còn lại của nghiên cứu vẫn chưa được công bố tại bất kỳ nơi nào khác. Tất cả các số liệu, tài liệu sử dụng trong luận án được thu thập một cách trung thực, chính xác và có nguồn gốc minh bạch. Tác giả Lê Thủy Ngọc Sang ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến người hướng dẫn khoa học của tôi là TS. Nguyễn Ngọc Dung và PGS.Võ Văn Nhị đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ, định hướng nghiên cứu, sẵn sàng giải đáp những khó khăn, vướng mắc cũng như đôn đốc tôi hoàn thành kế hoạch đặt ra.

Chính nhờ sự động viên, chia sẻ, góp ý quý báu của Cô, Thầy đã thúc đẩy tôi có thêm động lực trong quá trình hoàn thành luận án. Thứ hai, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa và các đồng nghiệp thuộc Khoa Kế toán- Kiểm toán của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi yên tâm nghiên cứu. Thứ ba, tôi xin chân thành cảm tạ quý chuyên gia và quý Ông/Bà đại diện đơn vị đã giúp tôi hoàn thành bảng khảo sát cũng như giải đáp thắc mắc, đóng góp ý kiến trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện đào tạo Sau đại học, Khoa Kế toán và những giảng viên của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã tích cực truyền đạt kiến thức, hỗ trợ và cố vấn cho tôi trong việc hoàn thành chương trình học, các chuyên đề cũng như luận án tiến sĩ.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình đã yêu thương, đùm bọc, hy sinh cũng như bạn bè, đồng nghiệp đã khích lệ, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 30 tháng 11 năm 2023 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

ix DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH. xiii PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của nghiên cứu .1 Đóng góp về mặt khoa học .2 Đóng góp về mặt thực tiễn.

Kết cấu của luận án .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC .1 Các nghiên cứu nước ngoài liên quan đến trách nhiệm giải trình trong khu vực công .1 Nghiên cứu tìm hiểu bản chất trách nhiệm giải trình .1 Khái niệm trách nhiệm giải trình .2 Cơ chế giải trình .3 Ảnh hưởng của trách nhiệm giải trình đối với việc đưa ra quyết định, hành vi và kết quả trong khu vực công .2 Các nghiên cứu về TNGT kế toán khu vực công.3 Nghiên cứu các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình .2 Các nghiên cứu trong nước về trách nhiệm giải trình trong khu vực công ở Việt Nam .1 Nghiên cứu tìm hiểu bản chất trách nhiệm giải trình .2 Nghiên cứu các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình khu vực công.3 Kết quả đạt được và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .1 Kết quả đạt được .1 Đóng góp từ các nghiên cứu trước liên quan .2 Lý thuyết nền sử dụng trong các nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu sử dụng .2 Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .1 Về khái niệm trách nhiệm giải trình .2 Về vai trò và tác động của trách nhiệm giải trình trong khu vực công .3 Về các nhân tố tác động tới trách nhiệm giải trình trong khu vực công .4 Về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu .34 Tóm tắt Chương 1.36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Bản chất trách nhiệm giải trình trong khu vực công .2 Loại trách nhiệm giải trình .3 Khái niệm trách nhiệm giải trình trong khu vực công .4 Các thành phần cấu thành trách nhiệm giải trình trong khu vực công .1 Bên giải trình (bên thừa hành).2 Chủ thể được giải trình (bên ủy nhiệm) .3 Nội dung giải trình .4 Cơ chế giải trình .5 Chức năng giải trình trong khu vực công .1 Chức năng đảm bảo .2 Chức năng báo cáo và trả lời .3 Chức năng giám sát và kiểm tra .6 Trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .1 Ảnh hưởng của cơ sở kế toán đối với trách nhiệm giải trình .2 Ảnh hưởng của thông tin kế toán đối với trách nhiệm giải trình .3 Ảnh hưởng của chất lượng báo cáo tài chính đối với trách nhiệm giải trình .1 Lý thuyết đại diện .3 Lý thuyết thông tin hữu ích .4 Lý thuyết các bên liên quan .8 Vận dụng các lý thuyết trong nghiên cứu về trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .70 Tóm tắt chương 2 .71 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế và quy trình nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .3 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Khái niệm các biến và giả thuyết nghiên cứu .1 Nhân tố cảm nhận trách nhiệm giải trình.2 Nhân tố hệ thống kiểm soát nội bộ (khả năng chịu trách nhiệm bên giải trình) .3 Nhân tố kế toán trong khu vực công và trách nhiệm giải trình .4 Nhân tố năng lực kế toán (bên giải trình).4 Thang đo các khái niệm nghiên cứu .1 Thang đo năng lực kế toán .2 Thang đo hệ thống kiểm soát nội bộ .3 Thang đo cảm nhận trách nhiệm giải trình .4 Mô hình kế toán khu vực công .1 Thang đo công bố thông tin .2 Thang đo chất lượng báo cáo tài chính .3 Thang đo kế toán dồn tích .5 Thang đo biến phụ thuộc .5 Mẫu chọn, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu .1 Mẫu chọn và phương pháp chọn mẫu .2 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu .1 Phương pháp thu thập dữ liệu .2 Phương pháp xử lý dữ liệu .101 Tóm tắt Chương 3.105 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu định tính về trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .1 Khái niệm trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .2 Kết quả khảo sát nhận thức về trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .1 Nhận thức về trách nhiệm giải trình .2 Phát triển mô hình TNGT kế toán khu vực công .3 Kết quả áp dụng trách nhiệm giải trình của kế toán khu vực công ở Việt Nam .2 Thống kê mô tả mẫu khảo sát .3 Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Kiểm định mô hình đo lường .1 Kiểm định mô hình đo lường lần 1 .2 Kiểm định mô hình đo lường lần 2 .2 Kiểm định sự phù hợp của mô hình cấu trúc .1 Kiểm định đa cộng tuyến .2 Đánh giá mức ý nghĩa và sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình cấu trúc .3 Đánh giá mức độ dự báo R2.4 Đánh giá ảnh hưởng của quy mô f2 .5 Đánh giá mức độ chính xác về dự báo Q2 .3 Kiểm tra tác động trung gian .4 Bàn luận kết quả nghiên cứu .145 Tóm tắt Chương 4.161 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .2 Một số hàm ý .2 Hàm ý thực tiễn .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Một số hạn chế .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.169 Kết luận chung .169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ .170 viii TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 Phụ lục 1: Phiếu trao đổi với chuyên gia .1 Phụ lục 2: Danh sách chuyên gia .3 Phụ lục 3: Tổng hợp ý kiến chuyên gia về TNGT .5 Phụ lục 4: Bảng câu hỏi khảo sát .12 Phụ lục 5: Tổng hợp thang đo gốc và điều chỉnh thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.17 Phụ lục 6: Danh sách nhân sự tham gia khảo sát .28 ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ viết đầy đủ tắt BCTC Báo cáo tài chính CBTT Công bố thông tin CMKT Chuẩn mực kế toán GPFR General Purpose Financial Reporting (Báo cáo tài chính dùng cho mục đích chung) IFAC International Federation of Accountants (Liên đoàn kế toán quốc tế) INTOSAI International Organization of Supreme Audit Institutions (Tổ chức quốc tế của các cơ quan Kiểm toán tối cao) IPSASB International Public Sector Accounting Standards Board (Ủy ban Chuẩn mực kế toán khu vực công quốc tế) IPSASs International Public Sector Accounting Standards (Các chuẩn mực kế toán khu vực công quốc tế) KSNB Kiểm soát nội bộ NSNN Ngân sách Nhà nước QLNN Quản lý Nhà nước TNGT Trách nhiệm giải trình TTKT Thông tin kế toán x DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Thang đo năng lực kế toán.2 Thang đo hệ thống kiểm soát nội bộ.3 Thang đo cảm nhận trách nhiệm giải trình .4 Thang đo công bố thông tin. 5 Thang đo chất lượng báo cáo tài chính .6 Thang đo kế toán theo cơ sở dồn tích .7 Thang đo TNGT kế toán khu vực công .8 Khung chọn mẫu .9 Phân loại biến trong mô hình nghiên cứu .1 Các thuật ngữ được sử dụng chỉ trách nhiệm trong các nghiên cứu .2 Việc sử dụng TNGT trong các chính sách, pháp luật .3 Thống kê mẫu nghiên cứu .4 Kết quả đo lường độ tin cậy thang đo và giá trị hội tụ .5 Giá trị HTMT (Heterotrait-Monotrait ratio) .6 Giá trị hệ số phóng đại .7 Mối quan hệ trực tiếp giữa các cấu trúc trong mô hình .8 Mức độ ảnh hưởng bởi quy mô .9 Giá trị của hệ số Q2 .10 Ảnh hưởng của biến trung gian .11 Tác động của các biến trong mô hình .12 Bảng so sánh kết quả nghiên cứu .146 xi DANH MỤC HÌNH Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình kế toán trong khu vực công Việt Nam, từ thể chế, nguồn lực đến năng lực thực thi.

Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter