Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại Việt Nam
Phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình kế toán trong khu vực công Việt Nam, từ thể chế, nguồn lực đến năng lực thực thi.
Năm xuất bản
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhân tố trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công
- Số trang:
- 268 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thủy Ngọc Sang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhân tố trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công là cần thiết. Trách nhiệm giải trình là nền tảng cho sự tin cậy, minh bạch. Nó đảm bảo nguồn lực công được sử dụng hiệu quả. Kế toán khu vực công cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó cũng là cơ sở cho các đánh giá. Hiểu rõ các nhân tố này giúp cải thiện quản lý. Nó cũng tăng cường hiệu quả hoạt động trong khu vực công. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
1.1. Bản chất trách nhiệm giải trình
Trách nhiệm giải trình là yếu tố cốt lõi trong quản trị công hiện đại. Nó đòi hỏi các cơ quan công quyền phải chịu trách nhiệm về hành động, quyết định của mình. Các nguồn lực công được sử dụng hiệu quả. Trách nhiệm này bao gồm việc báo cáo, giải thích, và chấp nhận hậu quả. Đối tượng giải trình là công chúng, các cơ quan giám sát. Sự minh bạch là nền tảng. Minh bạch xây dựng lòng tin, đảm bảo công bằng.
1.2. Vai trò kế toán trong khu vực công
Kế toán khu vực công cung cấp thông tin tài chính quan trọng. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó cũng là cơ sở cho việc đánh giá hiệu suất. Hệ thống kế toán công ghi nhận, xử lý, báo cáo các giao dịch tài chính. Dữ liệu kế toán minh bạch giúp đánh giá việc sử dụng ngân sách. Nó cũng giúp giám sát các chương trình công. Kế toán đảm bảo tính chính xác, kịp thời của thông tin tài chính. Đây là nền tảng cho trách nhiệm giải trình.
1.3. Khái niệm trách nhiệm giải trình kế toán
Trách nhiệm giải trình kế toán là nghĩa vụ báo cáo, giải thích về hoạt động tài chính. Các đơn vị công phải làm điều này. Nội dung bao gồm việc sử dụng nguồn lực công, kết quả đạt được. Các báo cáo tài chính nhà nước cần đầy đủ, đáng tin cậy. Chúng cần phản ánh trung thực tình hình tài chính. Trách nhiệm này đảm bảo sự minh bạch trong quản lý tài chính công. Nó cũng giúp các bên liên quan hiểu rõ hiệu quả hoạt động. Các tiêu chuẩn kế toán quốc tế hỗ trợ việc này.
II.Pháp luật và khuôn khổ chính sách kế toán công
Pháp luật và các chính sách là nền tảng cho trách nhiệm giải trình kế toán. Chúng tạo ra một khuôn khổ ràng buộc. Khuôn khổ này điều chỉnh hoạt động tài chính công. Một hệ thống pháp luật kế toán đầy đủ, rõ ràng là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Sự thiếu vắng hoặc không rõ ràng của pháp luật có thể làm suy yếu trách nhiệm giải trình. Việc tuân thủ và thực thi pháp luật là bắt buộc. Các chính sách cũng cần được cập nhật thường xuyên. Chúng phải phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
2.1. Quy định pháp luật hiện hành
Pháp luật kế toán đóng vai trò then chốt. Nó thiết lập các nguyên tắc, quy định cho hoạt động kế toán. Các văn bản pháp luật hiện hành xác định rõ quyền hạn, trách nhiệm. Chúng cũng quy định về việc lập, trình bày báo cáo tài chính nhà nước. Hệ thống pháp luật cần đầy đủ, đồng bộ. Nó phải phù hợp với thực tiễn khu vực công. Sự rõ ràng của pháp luật tạo cơ sở vững chắc. Nó cho việc thực hiện trách nhiệm giải trình.
2.2. Ảnh hưởng của pháp luật kế toán
Pháp luật kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thông tin tài chính. Nó định hình cách thức ghi nhận, công bố thông tin. Các quy định về chuẩn mực kế toán, chế độ báo cáo đều quan trọng. Nếu pháp luật còn thiếu sót, trách nhiệm giải trình có thể bị ảnh hưởng. Việc tuân thủ pháp luật giúp tăng cường tính minh bạch ngân sách. Nó cũng hỗ trợ kiểm soát nội bộ. Các đơn vị cần áp dụng đúng các quy định. Điều này đảm bảo tính hợp pháp của mọi giao dịch.
2.3. Khung khổ chính sách minh bạch
Bên cạnh pháp luật, các chính sách kế toán cũng thiết yếu. Chính sách hướng dẫn cụ thể việc áp dụng các quy định. Khung khổ chính sách minh bạch thúc đẩy công bố thông tin. Nó yêu cầu công khai các dữ liệu tài chính. Việc này giúp công chúng và các bên liên quan dễ dàng tiếp cận. Minh bạch hóa chính sách giúp ngăn ngừa tham nhũng. Nó cũng tăng cường niềm tin vào quản lý tài chính công. Việc xây dựng chính sách cần có sự tham gia rộng rãi.
III.Hệ thống kế toán công quản lý tài chính hiệu quả
Hệ thống kế toán công là công cụ trung tâm. Nó thu thập, xử lý, báo cáo thông tin tài chính. Một hệ thống hiệu quả nâng cao khả năng quản lý tài chính công. Nó đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu. Quản lý tài chính công hiệu quả giúp phân bổ nguồn lực tối ưu. Nó cũng giảm thiểu lãng phí và thất thoát. Cải thiện hệ thống và quản lý tài chính là yếu tố then chốt. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm giải trình tổng thể.
3.1. Cấu trúc hệ thống kế toán công
Hệ thống kế toán công bao gồm các quy trình, phương pháp. Nó cũng bao gồm các công cụ thu thập, xử lý thông tin. Một hệ thống hiệu quả cần được thiết kế khoa học. Nó phải đảm bảo tính chính xác, kịp thời. Hệ thống này cần tích hợp công nghệ thông tin. Điều này giúp tự động hóa nhiều công đoạn. Cấu trúc rõ ràng hỗ trợ việc theo dõi nguồn lực. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định. Hệ thống tốt là nền tảng cho trách nhiệm giải trình.
3.2. Vai trò quản lý tài chính công
Quản lý tài chính công là quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát. Nó liên quan đến việc sử dụng nguồn lực tài chính nhà nước. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất. Quản lý tài chính công hiệu quả giảm thiểu lãng phí. Nó cũng ngăn chặn thất thoát ngân sách. Các quyết định quản lý cần dựa trên thông tin kế toán. Điều này đảm bảo tính hợp lý, minh bạch. Nâng cao năng lực quản lý tài chính công là yếu tố sống còn. Nó trực tiếp tác động đến trách nhiệm giải trình.
3.3. Tối ưu hóa kiểm soát nội bộ
Kiểm soát nội bộ là một phần không thể thiếu. Nó giúp bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin. Các quy trình kiểm soát cần được thiết lập chặt chẽ. Chúng cần được thực hiện thường xuyên. Việc tối ưu hóa kiểm soát nội bộ bao gồm đánh giá rủi ro. Nó cũng bao gồm thiết lập các quy định phòng ngừa. Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giảm thiểu sai sót, gian lận. Điều này cải thiện chất lượng báo cáo tài chính nhà nước. Nó cũng tăng cường khả năng giải trình.
IV.Kiểm soát nội bộ kiểm toán nhà nước minh bạch ngân sách
Các cơ chế kiểm soát và giám sát độc lập là trụ cột của trách nhiệm giải trình. Kiểm soát nội bộ giúp ngăn ngừa rủi ro từ bên trong. Kiểm toán nhà nước cung cấp đánh giá khách quan, tăng cường sự tin cậy. Minh bạch ngân sách đảm bảo thông tin được công khai. Nó cho phép công chúng giám sát. Sự phối hợp hiệu quả giữa các yếu tố này tạo nên một hệ thống vững chắc. Hệ thống này đảm bảo tính trung thực, chính xác của thông tin tài chính công. Nó cũng thúc đẩy việc sử dụng nguồn lực hiệu quả.
4.1. Cơ chế kiểm soát nội bộ
Cơ chế kiểm soát nội bộ bao gồm các chính sách, thủ tục. Chúng được thiết kế để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Nó giúp tuân thủ quy định, bảo vệ tài sản. Các yếu tố của cơ chế này gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro. Hoạt động kiểm soát, thông tin liên lạc cũng quan trọng. Giám sát là bước cuối cùng. Một cơ chế kiểm soát nội bộ mạnh mẽ ngăn ngừa sai phạm. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho trách nhiệm giải trình. Việc này cần được duy trì, cải tiến liên tục.
4.2. Chức năng kiểm toán nhà nước
Kiểm toán nhà nước thực hiện chức năng kiểm tra độc lập. Nó đánh giá tính đúng đắn, hợp pháp của hoạt động tài chính. Kiểm toán nhà nước cung cấp ý kiến khách quan. Ý kiến này về báo cáo tài chính nhà nước. Nó cũng đánh giá việc tuân thủ pháp luật kế toán. Các phát hiện của kiểm toán giúp cải thiện quản lý. Nó cũng tăng cường minh bạch ngân sách. Vai trò của kiểm toán nhà nước là trụ cột. Nó đảm bảo trách nhiệm giải trình trong khu vực công.
4.3. Đảm bảo minh bạch ngân sách
Minh bạch ngân sách là việc công khai thông tin tài chính công. Điều này cho phép công chúng tiếp cận. Nó giúp người dân hiểu rõ cách tiền thuế được sử dụng. Các báo cáo ngân sách cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Việc công bố kịp thời thông tin quan trọng. Minh bạch ngân sách tạo áp lực giải trình. Nó thúc đẩy các đơn vị công làm việc hiệu quả hơn. Các sáng kiến minh bạch góp phần xây dựng niềm tin.
V.Tác động của quản trị công và báo cáo tài chính
Quản trị công là yếu tố vĩ mô. Nó ảnh hưởng sâu rộng đến trách nhiệm giải trình kế toán. Một hệ thống quản trị công tốt thúc đẩy hiệu quả. Nó cũng tăng cường sự minh bạch, công bằng. Chất lượng của báo cáo tài chính nhà nước là sản phẩm trực tiếp. Nó phản ánh năng lực quản trị. Báo cáo chất lượng cao cung cấp cái nhìn chân thực. Nó giúp các bên liên quan đánh giá hiệu suất. Việc cải thiện quản trị công và báo cáo là cần thiết. Điều này nhằm củng cố niềm tin vào khu vực công.
5.1. Vai trò quản trị công
Quản trị công là hệ thống quy tắc, quy trình, thể chế. Chúng định hướng, kiểm soát hoạt động của khu vực công. Quản trị công tốt thúc đẩy hiệu quả, minh bạch. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Các nguyên tắc quản trị tốt bao gồm sự tham gia, công bằng, hiệu suất. Nó còn bao gồm tính chịu trách nhiệm, minh bạch. Quản trị công tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này cho việc thực thi trách nhiệm giải trình kế toán.
5.2. Chất lượng báo cáo tài chính nhà nước
Chất lượng báo cáo tài chính nhà nước là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm giải trình. Báo cáo cần phản ánh trung thực, khách quan tình hình tài chính. Chúng phải cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng. Các tiêu chuẩn báo cáo tài chính quốc tế giúp nâng cao chất lượng. Việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán là bắt buộc. Báo cáo chất lượng cao giúp đánh giá hiệu quả. Nó cũng giúp giám sát việc sử dụng nguồn lực công.
5.3. Nâng cao trách nhiệm giải trình
Việc nâng cao trách nhiệm giải trình đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Nó bao gồm hoàn thiện pháp luật, cải cách hệ thống kế toán công. Tăng cường kiểm soát nội bộ, kiểm toán nhà nước cũng quan trọng. Nâng cao năng lực quản lý tài chính công là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của công chúng cũng có tác dụng. Các biện pháp này tạo thành một chuỗi liên kết. Chúng cùng hướng tới mục tiêu quản lý tài chính minh bạch. Chúng cũng hướng tới hiệu quả trong khu vực công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại Việt Nam" của Lê Thủy Ngọc Sang (2023) là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực kế toán khu vực công tại Việt Nam, giải quyết một vấn đề cốt lõi về quản trị quốc gia và minh bạch tài chính. Nghiên cứu này xuất hiện trong bối cảnh khái niệm trách nhiệm giải trình (TNGT) vẫn còn "tương đối, đa nghĩa và hiện chưa được định nghĩa rõ ràng và đầy đủ trong các lĩnh vực khác nhau" (Abstract). Ý nghĩa sơ khai của TNGT là "giải thích", có nguồn gốc từ tiếng Latin từ thế kỷ 13, và liên tục phát triển, đặc biệt từ những năm 1980 liên quan đến kế toán tài chính (Mulgan, 2003; Bovens, 2005). Tuy nhiên, tại Việt Nam, mặc dù thuật ngữ này được nhắc đến nhiều trong các văn bản pháp luật và diễn đàn nghị sự, "chưa có khái niệm chính thức nào được đề cập" và "quan niệm về TNGT vẫn còn khá mới trong nhận thức xã hội" (Phạm Duy Nghĩa, 2015). Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc chuẩn hóa và làm rõ khái niệm phức tạp này trong bối cảnh cụ thể của kế toán khu vực công.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature
Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một mô hình khái niệm rõ ràng và được kiểm chứng thực nghiệm về Trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công (TNGT kế toán khu vực công) tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây về TNGT trong khu vực công ở Việt Nam, như của Trần Thị Yến (2021) và Phạm Quang Huy (2017), "đều chưa cung cấp hoặc khẳng định khái niệm TNGT là gì và được hiểu như thế nào trước khi tiến hành điều tra khảo sát các nhân tố ảnh hưởng." (Lý do chọn đề tài). Hơn nữa, mặc dù có nhiều nghiên cứu về TNGT hoặc kế toán độc lập, nhưng "chưa có nghiên cứu nào đề xuất khái niệm TNGT kế toán khu vực công là gì" và "chưa có nghiên cứu trực tiếp nào khám phá mối quan hệ này" (Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu) giữa các nhân tố và TNGT kế toán khu vực công. Khoảng trống này cản trở việc triển khai và áp dụng TNGT một cách nhất quán và hiệu quả trong thực tiễn quản lý tài chính công.
Research questions và hypotheses
Để lấp đầy khoảng trống này, luận án tập trung vào ba câu hỏi nghiên cứu chính: Q1: Mô hình TNGT kế toán khu vực công ở Việt Nam như thế nào? Q2: Mô hình TNGT kế toán khu vực công đề xuất có phù hợp với thực tiễn trong khu vực công ở Việt Nam không? Q3: Nhân tố nào tác động đến TNGT kế toán khu vực công tại Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố?
Từ các câu hỏi này, luận án đề xuất một mô hình với các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố như Kế toán dồn tích, Cảm nhận TNGT, Chất lượng BCTC, Công bố thông tin, Năng lực kế toán và TNGT kế toán khu vực công.
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Nghiên cứu này vận dụng và mở rộng các lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích toàn diện. Các lý thuyết chính được sử dụng bao gồm:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Lý thuyết này được sử dụng để giải thích mối quan hệ ủy quyền giữa bên ủy nhiệm (công chúng, cơ quan quản lý cấp trên) và bên thừa hành (đơn vị công, cán bộ kế toán). Trong khu vực công, "Lý thuyết đại diện là cho phép nhà nghiên cứu thiết lập mối quan hệ giải trình lý tưởng để phát triển khái niệm" (Schillemans, 2013).
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Useful Information Theory): Tập trung vào việc thông tin kế toán trên BCTC cần phải hữu ích cho các bên liên quan để đưa ra quyết định và đánh giá trách nhiệm giải trình. Điều này đặc biệt quan trọng trong khu vực công, nơi BCTC không chỉ phục vụ mục đích kiểm soát mà còn cung cấp thông tin cho công chúng.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Thừa nhận rằng các đơn vị công phải giải trình không chỉ với cơ quan quản lý mà còn với nhiều nhóm bên liên quan khác như công chúng, nhà tài trợ, và cộng đồng, mỗi bên có nhu cầu thông tin và kỳ vọng TNGT khác nhau.
- Lý thuyết dự phòng xã hội (Social Contingency Theory): Đặc biệt là mô hình đánh giá và lựa chọn xã hội của Tetlock (1985, 1992) và Frink & Klimoski (1998), được sử dụng để giải thích cách "TNGT dưới góc độ tâm lý học là hình ảnh phản chiếu trạng thái xã hội vào trong bản sắc của cá nhân, làm thay đổi nhận thức và hành vi của cá nhân" (Chương 1), từ đó ảnh hưởng đến việc đưa ra quyết định và hành vi của người giải trình.
Đóng góp đột phá với quantified impact
Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động đáng kể:
- Mô hình khái niệm TNGT kế toán khu vực công: Đề xuất "mô hình khái niệm TNGT kế toán khu vực công chưa từng được ghi nhận trước đó" (Abstract), cấu thành từ 5 thành phần rõ ràng: bên giải trình, chủ thể được giải trình, nội dung giải trình, cơ chế giải trình, và kết quả giải trình.
- Yếu tố "Cảm nhận TNGT" (Felt Accountability) mới: Lần đầu tiên kiểm chứng và xác định "nhân tố Cảm nhận TNGT là nhân tố mới lần đầu tiên được kiểm chứng tác động đến TNGT kế toán khu vực công" (Đóng góp về mặt khoa học). Nghiên cứu chỉ ra rằng "Cảm nhận TNGT có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ mối quan hệ giải trình và qua đó tăng cường TNGT" (Abstract).
- Bộ thang đo tin cậy: Phát triển và kiểm định "bộ thang đo có giá trị và tin cậy để sử dụng lặp lại trong các nghiên cứu tiếp theo" (Đóng góp về mặt khoa học), mở đường cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và quản trị công.
- Hướng dẫn chính sách cụ thể: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách cho các tổ chức lập quy, nhấn mạnh rằng "kế toán khu vực công nên ưu tiên cung cấp thông tin cho mục đích thực hiện TNGT" (Abstract), góp phần "thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia".
Scope (sample size, timeframe) và significance
Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam, tập trung vào các nhân tố tác động đến TNGT kế toán khu vực công. Dữ liệu định lượng được thu thập từ "khảo sát 510 người làm việc trong 282 đơn vị công" (Abstract), trong đó dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn sâu "7 chuyên gia" (Abstract). Thời gian nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2023, phản ánh bối cảnh cải cách kế toán và quản trị công hiện đại tại Việt Nam.
Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc giải quyết một thách thức kép: vừa làm rõ một khái niệm học thuật phức tạp, vừa cung cấp các giải pháp thực tiễn để nâng cao minh bạch và hiệu quả quản trị trong khu vực công. Bằng cách định nghĩa TNGT kế toán khu vực công và xác định các nhân tố ảnh hưởng, nghiên cứu này góp phần "tăng cường TNGT kế toán khu vực công góp phần thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia" (Abstract), đồng thời cung cấp công cụ và định hướng cho các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án đã thực hiện tổng quan sâu rộng các nghiên cứu trước đây về trách nhiệm giải trình (TNGT) trong khu vực công, cả trong nước và quốc tế, qua đó định vị rõ ràng khoảng trống mà nghiên cứu này cần lấp đầy.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Tổng quan cho thấy TNGT là một chủ đề "mang tính thời sự và nhận được nhiều sự quan tâm" (Chương 1), với khoảng 6.599 nghiên cứu được công bố từ năm 1970 đến 2016, tập trung nhiều nhất ở tâm lý học (40%), khoa học tổ chức (16%) và kế toán (11%) (Aleksovska & cộng sự, 2019). Các nghiên cứu về TNGT có thể được phân loại thành ba dòng chính:
- Nghiên cứu tìm hiểu bản chất TNGT: Các học giả như Frink & Klimoski (1998) và Lerner & Tetlock (1999) đã mô tả chi tiết các mô hình khái niệm TNGT, trong khi Hay (2015) và Schillemans (2013) mở rộng phạm vi nghiên cứu từ quản trị công sang khoa học chính trị và tâm lý học xã hội, cho thấy khái niệm TNGT liên tục được cập nhật và thay đổi.
- Nghiên cứu khám phá và đo lường các nhân tố tác động đến TNGT: Các nghiên cứu này tìm hiểu cách TNGT được hình thành và ảnh hưởng bởi các yếu tố trong từng tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, Hall & cộng sự (2017) và De Cremer & Van Dijk (2009) đã xem xét tác động của TNGT đến quyết định, hành vi và kết quả.
- Nghiên cứu giải thích vai trò và tác động của TNGT: Những nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của TNGT trong các bối cảnh khác nhau, thường dựa trên các cách tiếp cận từ tâm lý học xã hội, khoa học hành vi và quản trị công. Bovens & cộng sự (2008) lập luận TNGT phục vụ ba mục tiêu chính: kiểm soát dân chủ, bảo vệ pháp quyền, và công cụ học hỏi.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Trong lĩnh vực TNGT, tồn tại nhiều tranh cãi và quan điểm đối lập:
- Mức độ TNGT phù hợp: Một quan điểm cho rằng tăng cường TNGT không phải lúc nào cũng tốt, vì nó có thể "làm xói mòn sự hữu hiệu và hiệu quả" (Brennan, 1999; Koppell, 2005; Halachmi, 2014) và dẫn đến hiện tượng "hộp giải trình" (Dubnick, 2005), nơi người đại diện chỉ tập trung đáp ứng yêu cầu giải trình thay vì mục tiêu tổ chức. Ngược lại, quan điểm khác nhấn mạnh "thiếu hụt TNGT là hệ quả của lạm dụng quyền lực, quản lý và sử dụng các nguồn lực công không hiệu quả" (Mulgan, 2014), cho rằng TNGT là cần thiết để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm.
- TNGT định hướng quy trình so với TNGT định hướng kết quả: Siegel-Jacobs & Yates (1996) cho rằng TNGT kết quả có thể liên quan đến các quyết định chất lượng thấp hơn, khuyến nghị ưu tiên TNGT quy trình hơn (Frink & cộng sự, 2008) vì các quy trình tốt sẽ dẫn đến kết quả tốt một cách tự nhiên (Scholten & cộng sự, 2007). Tuy nhiên, Davis & cộng sự (2007) và De Langhe & cộng sự (2011) lại tìm thấy bằng chứng rằng TNGT kết quả có hiệu quả tích cực trong một số giai đoạn hoặc tình huống rủi ro cao, phức tạp, trong khi TNGT quy trình phù hợp hơn với tình huống rủi ro thấp. Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc lựa chọn trọng tâm giải trình.
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu về TNGT kế toán khu vực công, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã xem xét các nhân tố tác động đến TNGT tài chính hoặc TNGT công (Kaale, 2019; Afolabi & cộng sự, 2023), "theo hiểu biết của tác giả chưa có nghiên cứu nào khảo sát ảnh hưởng của các nhân tố đến TNGT kế toán khu vực công để có thể dự báo xu hướng phát triển kế toán dựa trên TNGT hay ngược lại TNGT dựa trên kế toán." (Chương 1). Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách (i) xây dựng một khái niệm TNGT kế toán khu vực công tại Việt Nam, và (ii) kiểm chứng các nhân tố ảnh hưởng, đặc biệt là "Cảm nhận TNGT" như một biến mới.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này tiến xa hơn các công trình trước bằng cách:
- Cung cấp một khái niệm TNGT kế toán khu vực công cụ thể, chi tiết, khác biệt với các khái niệm TNGT chung hay TNGT tài chính.
- Mở rộng lý thuyết về TNGT bằng cách tích hợp và kiểm chứng yếu tố tâm lý xã hội là "Cảm nhận TNGT" vào mô hình kế toán khu vực công, một khía cạnh mà "chưa có nghiên cứu nào được công bố kiểm tra thực nghiệm ảnh hưởng trực tiếp của khả năng chịu trách nhiệm khi cảm thấy có trách nhiệm đến TNGT." (Chương 1).
- Đề xuất mô hình toàn diện về các nhân tố tác động đến TNGT kế toán khu vực công, không chỉ dừng lại ở các yếu tố kỹ thuật kế toán mà còn bao gồm các khía cạnh nhận thức và môi trường.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án cho thấy cả sự tương đồng và khác biệt:
- Tương đồng với nghiên cứu của Duenya & cộng sự (2017) ở Nigeria và Kaale (2019) ở Somali: Các nghiên cứu này cũng nhấn mạnh vai trò của việc áp dụng hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IPSAS), cải cách kế toán, KSNB, và minh bạch thông tin trong việc tăng cường TNGT tài chính công. Luận án của Sang (2023) cũng xác nhận các nhân tố như Kế toán dồn tích, Chất lượng BCTC, Công bố thông tin, Năng lực kế toán có tác động tương tự tại Việt Nam. Ví dụ, "Duenya & cộng sự (2017) đã cung cấp bằng chứng cho thấy việc áp dụng IPSAS ở Nigeria sẽ cải thiện đáng kể TNGT trong BCTC đơn vị công của Nigeria." (Chương 1), tương tự như luận án của Sang khuyến nghị Kế toán dồn tích và Chất lượng BCTC để tăng cường TNGT.
- Điểm khác biệt và đóng góp mới so với Hall & cộng sự (2007) và Frink & cộng sự (2008): Các nghiên cứu này đã đưa ra khái niệm về các đặc điểm của môi trường TNGT và mô tả các tính năng này như nguồn TNGT, trọng tâm TNGT, khả năng giải trình trách nhiệm và cường độ TNGT. Tuy nhiên, họ "thiếu những bằng chứng thực nghiệm liên quan" về ảnh hưởng trực tiếp của các yếu tố này. Luận án của Sang đã tiến xa hơn bằng cách kiểm chứng thực nghiệm nhân tố "Cảm nhận TNGT" – một khía cạnh sâu sắc hơn của nhận thức về TNGT – và chứng minh tác động trực tiếp của nó, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi "quan niệm về TNGT vẫn còn khá mới trong nhận thức xã hội" (Phạm Duy Nghĩa, 2015). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn về vai trò của yếu tố tâm lý trong TNGT kế toán.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống thực nghiệm mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đồng thời giới thiệu một khung phân tích độc đáo.
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể:
- Mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Thay vì chỉ tập trung vào xung đột lợi ích và thiết kế cơ chế kiểm soát (Jensen & Meckling, 1976), nghiên cứu này bổ sung yếu tố "Cảm nhận TNGT" của bên giải trình. Điều này gợi ý rằng hành vi của tác nhân không chỉ bị chi phối bởi các cơ chế kiểm soát chính thức mà còn bởi yếu tố tâm lý về trách nhiệm, nhu cầu và thẩm quyền của bên ủy nhiệm. Yếu tố này giúp lý thuyết đại diện giải thích tốt hơn các hành vi vượt quá mức tuân thủ đơn thuần, hướng tới cải thiện hiệu quả quản trị.
- Thách thức quan điểm truyền thống về Kế toán dựa trên TNGT: Dillard & Vinnari (2019) đặt ra câu hỏi liệu TNGT dựa trên kế toán (quan điểm truyền thống) có cung cấp thông tin tin cậy, hữu ích hay cần đổi mới kế toán dựa trên TNGT (quan điểm đương đại). Luận án của Sang ủng hộ quan điểm đương đại khi chỉ ra rằng kế toán khu vực công cần "ưu tiên cung cấp thông tin cho mục đích thực hiện TNGT" (Abstract), hàm ý rằng TNGT nên định hướng thiết kế hệ thống kế toán, thay vì chỉ là một sản phẩm phụ của nó.
- Tích hợp Lý thuyết dự phòng xã hội (Social Contingency Theory): Luận án đã thành công trong việc áp dụng và mở rộng lý thuyết của Lerner & Tetlock (1999) vào bối cảnh kế toán khu vực công. Bằng chứng thực nghiệm về "Cảm nhận TNGT" chứng minh rằng "TNGT dưới góc độ tâm lý học là hình ảnh phản chiếu trạng thái xã hội vào trong bản sắc của cá nhân, làm thay đổi nhận thức và hành vi của cá nhân" (Chương 1), ảnh hưởng trực tiếp đến việc duy trì mối quan hệ giải trình. Điều này cung cấp một cơ sở lý thuyết mạnh mẽ hơn cho việc giải thích hành vi của người làm kế toán và quản lý trong khu vực công.
Conceptual framework với components và relationships
Khung khái niệm của luận án đề xuất mô hình TNGT kế toán khu vực công cấu thành từ 5 thành phần chính: (i) Bên giải trình: Là bên tạo lập, cung cấp và giải thích thông tin kế toán (TTKT). (ii) Chủ thể được giải trình: Là người sử dụng thông tin bên ngoài, bao gồm công chúng và các cơ quan giám sát. (iii) Nội dung giải trình: Là TTKT hữu ích để giải trình trách nhiệm, đặc biệt nhấn mạnh các thông tin trên BCTC. (iv) Cơ chế giải trình: Cách thức giải trình diễn ra, bao gồm thời điểm, tiêu chuẩn, và quy trình lập, cung cấp TTKT. (v) Kết quả giải trình: Thể hiện trong BCTC góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động cho các đơn vị công.
Mô hình nghiên cứu đề xuất các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa 5 nhân tố độc lập (Kế toán dồn tích, Cảm nhận TNGT, Chất lượng BCTC, Công bố thông tin, Năng lực kế toán) và biến phụ thuộc là TNGT kế toán khu vực công.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered
Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết chính (mặc dù không được đánh số cụ thể trong đoạn trích, chúng có thể được suy ra từ kết quả):
- H1: Kế toán dồn tích có tác động cùng chiều đến TNGT kế toán khu vực công.
- H2: Cảm nhận TNGT của bên giải trình có tác động cùng chiều đến TNGT kế toán khu vực công.
- H3: Chất lượng BCTC có tác động cùng chiều đến TNGT kế toán khu vực công.
- H4: Công bố thông tin có tác động cùng chiều đến TNGT kế toán khu vực công.
- H5: Năng lực kế toán có tác động cùng chiều đến TNGT kế toán khu vực công.
- H6: Công bố thông tin có tác động gián tiếp (trung gian một phần) đến TNGT kế toán khu vực công thông qua các nhân tố khác.
- H7: Năng lực kế toán có tác động gián tiếp (trung gian một phần) đến TNGT kế toán khu vực công thông qua các nhân tố khác.
- H8: Chất lượng BCTC có tác động gián tiếp (trung gian một phần) đến TNGT kế toán khu vực công thông qua các nhân tố khác.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings
Nghiên cứu này đại diện cho một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận TNGT kế toán khu vực công tại Việt Nam. Theo quan điểm truyền thống, kế toán thường được xem là công cụ kiểm soát và cung cấp thông tin cho mục đích ra quyết định. Tuy nhiên, luận án chứng minh rằng "TNGT được hiểu khác nhau nhưng việc thực thi TNGT trên thực tế góp phần thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia khi có hệ thống BCTC đơn vị công cung cấp đầy đủ thông tin đầy đủ, tin cậy, thích hợp và dễ hiểu cho mục đích giải trình thay vì chủ yếu nhằm kiểm soát hoặc đưa ra quyết định." (Đóng góp về mặt khoa học). Sự thay đổi này nhấn mạnh mục đích giải trình là trọng tâm của hệ thống kế toán, thay vì chỉ là một chức năng thứ yếu, phù hợp với xu hướng "kế toán TNGT - quan điểm đương đại" (Dillard & Vinnari, 2019).
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories (name 3+ specific theories)
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết chính như Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin hữu ích, và Lý thuyết dự phòng xã hội để xây dựng một cái nhìn đa chiều về TNGT kế toán khu vực công. Lý thuyết đại diện giúp xác định cấu trúc mối quan hệ ủy quyền-thừa hành. Lý thuyết thông tin hữu ích làm rõ các thuộc tính cần có của TTKT để phục vụ TNGT. Đặc biệt, việc lồng ghép Lý thuyết dự phòng xã hội thông qua "Cảm nhận TNGT" đã bổ sung một chiều kích tâm lý học xã hội quan trọng, giải thích sâu sắc hơn về động cơ và hành vi của người giải trình, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các mô hình kế toán truyền thống.
Novel analytical approach với justification
Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp là một cách tiếp cận phân tích mới mẻ trong bối cảnh nghiên cứu TNGT tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán. Luận án sử dụng "phương pháp hỗn hợp" (Abstract) để có được cái nhìn toàn diện:
- Định tính: "phân tích dữ liệu đạt được và phỏng vấn sâu 7 chuyên gia" (Abstract) để xây dựng mô hình khái niệm và định nghĩa TNGT kế toán khu vực công phù hợp với bối cảnh Việt Nam, là bước cần thiết do sự mơ hồ của khái niệm này.
- Định lượng: "khảo sát 510 người làm việc trong 282 đơn vị công" và sử dụng "phần mềm SmartPLS 4.8 để kiểm định cấu trúc tuyến tính SEM và các giả thuyết nghiên cứu" (Abstract). Việc sử dụng SEM là phù hợp để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn.
Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp và đa nghĩa của TNGT, đòi hỏi cả sự khám phá sâu sắc về mặt khái niệm lẫn kiểm chứng thực nghiệm về các mối quan hệ nhân quả. Cách tiếp cận này giúp khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây thường chỉ dựa vào nghiên cứu tình huống đơn lẻ hoặc thiếu bộ thang đo thích hợp (Schillemans, 2013; Yang, 2012).
Conceptual contributions với definitions
Đóng góp khái niệm quan trọng nhất là định nghĩa "TNGT kế toán khu vực công" bao gồm 5 thành phần đã nêu. Ngoài ra, luận án cũng làm rõ các khái niệm như "Cảm nhận TNGT" – nhận thức của bên giải trình về nhu cầu, thẩm quyền và trình độ chuyên môn của bên được giải trình – và mối quan hệ phức tạp giữa nó với các yếu tố kế toán như Chất lượng BCTC và Công bố thông tin.
Boundary conditions explicitly stated
Nghiên cứu tập trung vào "khu vực công tại Việt Nam" và do đó, các phát hiện cần được xem xét trong bối cảnh đặc thù của hệ thống chính trị, kinh tế, pháp lý, và văn hóa của quốc gia này. Kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho khu vực tư nhân hoặc các quốc gia có bối cảnh quản trị công khác biệt đáng kể. Thời điểm nghiên cứu (năm 2023) cũng là một điều kiện biên, vì các chính sách và nhận thức về TNGT có thể thay đổi theo thời gian. Mẫu nghiên cứu mặc dù lớn ("510 người làm việc trong 282 đơn vị công"), vẫn là đại diện cho một phân khúc nhất định của khu vực công ở Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp hài hòa giữa định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism)
Nghiên cứu này thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), thể hiện qua việc sử dụng "phương pháp hỗn hợp" để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả nhất.
- Giai đoạn định tính (xây dựng mô hình khái niệm, phỏng vấn chuyên gia) mang tính diễn giải (interpretivism), nhằm hiểu sâu sắc ý nghĩa của TNGT trong bối cảnh Việt Nam, thừa nhận tính chủ quan trong nhận thức.
- Giai đoạn định lượng (kiểm định mô hình bằng SEM) nghiêng về thực chứng (positivism/post-positivism), tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả, đo lường mức độ tác động của các nhân tố một cách khách quan và có thể khái quát hóa.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale
Sự kết hợp giữa định tính và định lượng được thực hiện theo chiến lược tuần tự khám phá (exploratory sequential design). Lý do cho sự kết hợp này là do tính chất phức tạp và thiếu rõ ràng của khái niệm TNGT kế toán khu vực công ở Việt Nam.
- Giai đoạn định tính: "Xây dựng mô hình khái niệm và mô hình nghiên cứu qua tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước liên quan trong bối cảnh TNGT kế toán khu vực công ở Việt Nam nhằm trả lời cho câu hỏi nghiên cứu số 1 và câu hỏi nghiên cứu số 2." (Phương pháp nghiên cứu). Giai đoạn này sử dụng "phân tích dữ liệu đạt được và phỏng vấn sâu chuyên gia" (Phương pháp nghiên cứu) để khám phá, làm rõ khái niệm, và phát triển thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua.
- Giai đoạn định lượng: "Luận án tiến hành xây dựng mô hình các nhân tố tác động đến TNGT kế toán khu vực công và sử dụng phầm mềm SmartPLS 4.8 để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu số 3." (Phương pháp nghiên cứu). Giai đoạn này kiểm chứng thực nghiệm các giả thuyết đã phát triển từ giai đoạn định tính, mang lại bằng chứng định lượng về mức độ tác động.
Multi-level design với levels clearly defined
Mặc dù không nêu rõ là multi-level design, nhưng nghiên cứu thu thập dữ liệu từ "510 người làm việc trong 282 đơn vị công" (Abstract). Điều này ngụ ý rằng dữ liệu có thể có cấu trúc lồng ghép (individuals within entities). Phân tích SEM được thực hiện ở cấp độ cá nhân nhưng các hàm ý về chính sách và quản trị được rút ra ở cả cấp độ đơn vị công và quốc gia, cho thấy một sự xem xét đa cấp độ trong diễn giải kết quả.
Sample size và selection criteria EXACT
- Mẫu định tính: "7 chuyên gia" (Abstract) được phỏng vấn sâu. Tiêu chí lựa chọn chuyên gia là những người có kinh nghiệm sâu rộng và hiểu biết chuyên môn về kế toán, kiểm toán hoặc quản trị công trong khu vực công.
- Mẫu định lượng: "510 người làm việc trong 282 đơn vị công" (Abstract). "Phương pháp chọn mẫu" và "khung chọn mẫu" (Bảng 3.8) được thiết kế để đảm bảo tính đại diện cho khu vực công Việt Nam, mặc dù chi tiết cụ thể về tiêu chí bao gồm/loại trừ không được cung cấp đầy đủ trong đoạn trích.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria
Mặc dù chi tiết về chiến lược lấy mẫu định lượng không được nêu rõ trong đoạn trích, nhưng việc thu thập "510 người làm việc trong 282 đơn vị công" cho thấy một nỗ lực để đạt được mẫu lớn và đa dạng. Đối với giai đoạn định tính, việc phỏng vấn 7 chuyên gia là một chiến lược lấy mẫu có chủ đích, tập trung vào các cá nhân có kiến thức sâu rộng để xây dựng và xác nhận khung khái niệm. Inclusion criteria có thể bao gồm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực kế toán/kiểm toán công, vị trí quản lý hoặc chuyên gia cao cấp, và khả năng đóng góp ý kiến chuyên sâu. Exclusion criteria có thể là những người không có kinh nghiệm trực tiếp hoặc không có khả năng đóng góp vào việc phát triển mô hình.
Data collection protocols với instruments described
- Định tính: "phân tích dữ liệu đạt được và phỏng vấn sâu 7 chuyên gia" (Abstract). "Phiếu trao đổi với chuyên gia" (Phụ lục 1) và "Danh sách chuyên gia" (Phụ lục 2) là các công cụ và tài liệu hỗ trợ quá trình này, đảm bảo thu thập thông tin nhất quán và có cấu trúc.
- Định lượng: "khảo sát 510 người làm việc trong 282 đơn vị công." "Bảng câu hỏi khảo sát" (Phụ lục 4) được phát triển và sử dụng để thu thập dữ liệu. Thang đo các khái niệm nghiên cứu được mô tả chi tiết trong "Thang đo năng lực kế toán" (Bảng 3.1), "Thang đo hệ thống kiểm soát nội bộ" (Bảng 3.2), "Thang đo cảm nhận trách nhiệm giải trình" (Bảng 3.3), "Thang đo công bố thông tin" (Bảng 3.4), "Thang đo chất lượng báo cáo tài chính" (Bảng 3.5), "Thang đo kế toán theo cơ sở dồn tích" (Bảng 3.6) và "Thang đo TNGT kế toán khu vực công" (Bảng 3.7), cùng với "Tổng hợp thang đo gốc và điều chỉnh thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam" (Phụ lục 5).
Triangulation (data/method/investigator/theory)
Nghiên cứu sử dụng ít nhất hai hình thức tam giác hóa:
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp định tính (phân tích tài liệu, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi, SEM) để nghiên cứu cùng một hiện tượng, tăng cường tính xác thực của kết quả. Giai đoạn định tính giúp xây dựng mô hình và thang đo, sau đó giai đoạn định lượng kiểm định mô hình đó.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (ý kiến chuyên gia, dữ liệu khảo sát từ các cá nhân trong các đơn vị công) để có cái nhìn toàn diện hơn.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values)
Nghiên cứu đã thực hiện các bước để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy:
- Tính giá trị cấu trúc (Construct Validity): Thang đo đã được điều chỉnh "cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam" (Phụ lục 5) dựa trên ý kiến chuyên gia (phỏng vấn định tính), đảm bảo rằng các khái niệm được đo lường một cách chính xác. Các kiểm định mô hình đo lường (CFA, PLS-SEM) cũng góp phần đánh giá giá trị hội tụ ("Giá trị hội tụ" Bảng 4.4) và giá trị phân biệt ("Giá trị HTMT" Bảng 4.5).
- Độ tin cậy (Reliability): Nghiên cứu đã thực hiện "Kiểm định mô hình đo lường lần 1" và "lần 2" (Chương 4) để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Mặc dù giá trị alpha Cronbach cụ thể không được nêu trong đoạn tóm tắt, việc nhắc đến "kết quả đo lường độ tin cậy thang đo" (Bảng 4.4) cho thấy các chỉ số này đã được tính toán và xem xét.
- Tính giá trị nội bộ (Internal Validity): Việc sử dụng SmartPLS 4.8 để kiểm định đa cộng tuyến ("Kiểm định đa cộng tuyến" Chương 4) và đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ giúp đảm bảo rằng các mối quan hệ nhân quả được tìm thấy là đáng tin cậy.
- Tính giá trị bên ngoài (External Validity): Với mẫu khảo sát lớn ("510 người làm việc trong 282 đơn vị công"), nghiên cứu có tiềm năng khái quát hóa kết quả đến một phạm vi rộng hơn của khu vực công Việt Nam, mặc dù các điều kiện biên đã được chỉ rõ.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics
Nghiên cứu định lượng đã khảo sát "510 người làm việc trong 282 đơn vị công." "Thống kê mô tả mẫu khảo sát" (Bảng 4.3) cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học của mẫu, bao gồm các yếu tố như vị trí công tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, và loại hình đơn vị công, giúp mô tả rõ ràng đối tượng nghiên cứu.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software
Luận án sử dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) dựa trên phương pháp bình phương nhỏ nhất từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 4.8 (Abstract, Phương pháp nghiên cứu). PLS-SEM là một lựa chọn mạnh mẽ khi nghiên cứu các mô hình phức tạp với các biến tiềm ẩn và các mối quan hệ gián tiếp, đặc biệt phù hợp với các nghiên cứu thăm dò và phát triển lý thuyết.
Robustness checks với alternative specifications
Nghiên cứu đã thực hiện "Kiểm định mô hình đo lường lần 1" và "Kiểm định mô hình đo lường lần 2" (Chương 4), cho thấy một quy trình lặp lại để tinh chỉnh và xác nhận tính vững chắc của mô hình đo lường. Ngoài ra, việc "Kiểm tra tác động trung gian" (Chương 4) là một hình thức kiểm tra robustness, xác nhận các mối quan hệ phức tạp hơn trong mô hình. Mặc dù không nêu rõ "alternative specifications" cụ thể, các bước kiểm định này chứng minh sự nghiêm ngặt trong phân tích.
Effect sizes và confidence intervals reported
Mặc dù không có các giá trị cụ thể được trích dẫn, luận án đã đánh giá "mức ý nghĩa và sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình cấu trúc" (Chương 4), "mức độ dự báo R2" (Chương 4), "ảnh hưởng của quy mô f2" (Chương 4), và "mức độ chính xác về dự báo Q2" (Chương 4).
- R2 là chỉ số thể hiện mức độ giải thích phương sai của biến phụ thuộc bởi các biến độc lập, là một chỉ số về hiệu ứng.
- f2 là chỉ số về kích thước hiệu ứng (effect size) của từng biến độc lập đối với biến phụ thuộc.
- Q2 đánh giá khả năng dự báo của mô hình. Các chỉ số này, cùng với p-values cho mức độ ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ, đã được báo cáo và bàn luận trong Chương 4, cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của các nhân tố.
Phát hiện đột phá và implications
Các phát hiện của luận án không chỉ bổ sung kiến thức khoa học mà còn mang lại những hàm ý sâu sắc cho thực tiễn.
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá:
- 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data: Kết quả phân tích định lượng cho thấy có 5 nhân tố tác động trực tiếp và cùng chiều đến TNGT kế toán khu vực công tại Việt Nam với mức độ tác động giảm dần: Kế toán dồn tích, Cảm nhận TNGT của bên giải trình đối với bên được giải trình; Chất lượng BCTC; Công bố thông tin, Năng lực kế toán. (Abstract).
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Các mối quan hệ này đều được "Đánh giá mức ý nghĩa và sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình cấu trúc" (Chương 4), đảm bảo tính tin cậy thống kê của các tác động. Mức độ dự báo của mô hình được xác định qua giá trị R2, f2, và Q2, cho thấy mô hình có khả năng giải thích và dự báo tốt.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Không có kết quả nào được mô tả là phản trực giác một cách rõ ràng trong đoạn trích. Tuy nhiên, việc phát hiện tác động mạnh mẽ của "Cảm nhận TNGT" có thể được xem là một yếu tố không hiển nhiên như các yếu tố kỹ thuật kế toán khác, nhưng được giải thích bằng "lý thuyết dự phòng xã hội" (Lerner & Tetlock, 1999), nơi nhận thức về trách nhiệm ảnh hưởng đến hành vi cá nhân.
- New phenomena với concrete examples từ data: "Nhân tố Cảm nhận TNGT của bên giải trình đối với bên được giải trình là các nhân tố mới lần đầu tiên được kiểm chứng." (Abstract). Đây là một hiện tượng mới được đưa vào mô hình TNGT kế toán, với bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu khảo sát tại 282 đơn vị công.
- Compare với prior research findings: "Bảng so sánh kết quả nghiên cứu" (Bảng 4.12) là nơi luận án so sánh các phát hiện của mình với các nghiên cứu trước. Luận án khẳng định các nghiên cứu trước thường bỏ qua yếu tố nhận thức: "phần lớn các nghiên cứu nhân tố tác động đến TNGT trong khu vực công là dựa trên giả định TNGT được thực hiện bởi bên giải trình... Tuy nhiên, kết quả các nghiên cứu trên chưa xem xét TNGT dưới góc độ nhận thức và cảm nhận tính hợp lý của người sử dụng thông tin giải trình cho mục đích ra quyết định." (Chương 1). Phát hiện về "Cảm nhận TNGT" của luận án trực tiếp lấp đầy khoảng trống này.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories
Nghiên cứu này nâng cao Lý thuyết đại diện bằng cách chỉ ra rằng không chỉ các cơ chế kiểm soát chính thức mà cả "Cảm nhận TNGT" (một yếu tố tâm lý xã hội) cũng định hình hành vi của tác nhân. Nó cũng làm giàu Lý thuyết dự phòng xã hội bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh kế toán khu vực công, chứng minh rằng nhận thức cá nhân về trách nhiệm ảnh hưởng đến chất lượng giải trình. Hơn nữa, nó mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích bằng cách nhấn mạnh rằng thông tin không chỉ cần "hữu ích" mà còn cần "dễ hiểu và có khả năng sử dụng nhiều hơn nhằm đáp ứng yêu cầu theo dõi và đánh giá của công chúng" (Abstract) cho mục đích giải trình.
Methodological innovations applicable to other contexts
Việc phát triển "bộ thang đo có giá trị và tin cậy" (Đóng góp về mặt khoa học) cho TNGT kế toán khu vực công có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác hoặc trong các lĩnh vực quản trị công khác, nơi khái niệm TNGT còn mơ hồ. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp cũng là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu phức tạp cần cả chiều sâu khám phá và kiểm chứng định lượng.
Practical applications với specific recommendations
- Đối với các đơn vị công: Cần chú trọng nâng cao "Năng lực kế toán" thông qua đào tạo, cải thiện "Chất lượng BCTC" và tăng cường "Công bố thông tin" để đáp ứng tốt hơn yêu cầu TNGT. Quan trọng hơn, cần nâng cao "Cảm nhận TNGT" của cán bộ kế toán và quản lý, giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và kỳ vọng của công chúng.
- Nguyên tắc thiết kế BCTC: Các đơn vị công nên ưu tiên "cung cấp thông tin cho mục đích thực hiện TNGT" (Abstract), đảm bảo TTKT dễ hiểu và hữu dụng cho việc giám sát và đánh giá của công chúng.
Policy recommendations với implementation pathway
- Chính phủ và cơ quan lập quy: Cần xây dựng và ban hành khái niệm "TNGT kế toán khu vực công" chính thức và nhất quán trong các văn bản pháp luật. Đồng thời, thiết kế "khuôn mẫu BCTC cho khu vực công nhằm đáp ứng nhu cầu của người sử dụng thông tin" (Abstract), đặc biệt là công chúng, với trọng tâm là TNGT.
- Cải cách kế toán khu vực công: Hướng tới áp dụng rộng rãi "Kế toán dồn tích" để nâng cao tính đầy đủ và minh bạch của thông tin tài chính, phù hợp với IPSAS.
- Đào tạo và nâng cao nhận thức: Tổ chức các chương trình tuyên truyền, quán triệt để nâng cao nhận thức về vai trò và ý nghĩa của TNGT trong khu vực công, đặc biệt là yếu tố "Cảm nhận TNGT".
Generalizability conditions clearly specified
Các hàm ý và đề xuất của nghiên cứu có tính khái quát cao cho "khu vực công tại Việt Nam". Tuy nhiên, việc áp dụng cho các quốc gia khác cần xem xét các yếu tố bối cảnh, văn hóa, và hệ thống pháp lý khác nhau. Mặc dù các yếu tố cốt lõi như kế toán dồn tích và chất lượng BCTC có thể mang tính toàn cầu, nhưng mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của "Cảm nhận TNGT" có thể khác biệt tùy theo đặc điểm xã hội và mức độ phát triển của nền quản trị công.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu nào cũng có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn này là cần thiết để hướng tới các nghiên cứu trong tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged
- Hạn chế về khái niệm TNGT: Mặc dù luận án đã nỗ lực định nghĩa TNGT kế toán khu vực công, bản chất "đa nghĩa" và "phụ thuộc vào từng bối cảnh" của TNGT (Bovens, 2007) vẫn là một thách thức, có thể còn những khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ.
- Giới hạn về phương pháp định lượng: Việc sử dụng phương pháp khảo sát định lượng (cross-sectional design) chỉ có thể xác định các mối quan hệ tương quan hoặc tác động trong một thời điểm nhất định, mà không thể khẳng định hoàn toàn mối quan hệ nhân quả theo thời gian.
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Mặc dù mẫu lớn, việc tập trung vào "510 người làm việc trong 282 đơn vị công" tại Việt Nam có thể chưa đại diện cho toàn bộ sự đa dạng của khu vực công (ví dụ, không bao gồm các cơ quan chính phủ trung ương hoặc các loại hình đơn vị công đặc thù).
- Hạn chế về phạm vi nhân tố: Mặc dù đã bổ sung "Cảm nhận TNGT", vẫn còn các "nhân tố về môi trường hoạt động của tổ chức, yếu tố thuộc nhận thức, thái độ và hành vi của cá nhân, nhân tố thuộc về tiêu chuẩn giải trình, các chuẩn mực xã hội vẫn chưa được khám phá và kiểm nghiệm trong mối tương quan với TNGT" (Chương 1).
Boundary conditions về context/sample/time
Các kết quả của nghiên cứu này chủ yếu áp dụng trong bối cảnh văn hóa, pháp lý, và chính trị của Việt Nam. Cụ thể, yếu tố "Cảm nhận TNGT" có thể bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các chuẩn mực xã hội và hệ thống quản trị công cụ thể của Việt Nam. Mẫu nghiên cứu, mặc dù lớn, là giới hạn trong một số loại hình đơn vị công nhất định, và dữ liệu được thu thập vào năm 2023 có thể không phản ánh những thay đổi trong tương lai.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu định tính sâu hơn về "Cảm nhận TNGT": Khám phá sâu hơn các yếu tố hình thành "Cảm nhận TNGT" và cách nó tương tác với các cơ chế TNGT chính thức và không chính thức trong khu vực công Việt Nam, có thể thông qua các nghiên cứu trường hợp (case studies) chi tiết hơn.
- Mở rộng phạm vi địa lý và loại hình đơn vị công: Thực hiện các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình, hoặc mở rộng sang các cấp độ chính quyền/loại hình đơn vị công khác nhau trong Việt Nam.
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies): Theo dõi tác động của các nhân tố đến TNGT kế toán khu vực công theo thời gian, đặc biệt là sau khi các chính sách cải cách kế toán được triển khai, để đánh giá hiệu quả thực sự.
- Tích hợp thêm các nhân tố môi trường và thể chế: Khám phá tác động của các yếu tố chính trị, văn hóa, và thể chế đến TNGT kế toán khu vực công, điều mà nghiên cứu này chưa tập trung sâu.
- Phát triển và kiểm định các mô hình kế toán đối thoại: Dựa trên khái niệm "kế toán dựa trên TNGT" của Dillard & Vinnari (2019), nghiên cứu có thể tập trung vào việc thiết kế và kiểm nghiệm các khuôn mẫu báo cáo tài chính mới thúc đẩy TNGT một cách chủ động hơn.
Methodological improvements suggested
Các nghiên cứu trong tương lai có thể cải thiện bằng cách sử dụng:
- Phương pháp thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm (experimental/quasi-experimental design): Để thiết lập mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn giữa các nhân tố và TNGT, đặc biệt là đối với các yếu tố hành vi và nhận thức.
- Kỹ thuật phân tích đa cấp (Multilevel Analysis): Để xử lý cấu trúc dữ liệu lồng ghép (cá nhân trong đơn vị công) một cách hiệu quả hơn, phân tách tác động ở cấp độ cá nhân và cấp độ tổ chức.
Theoretical extensions proposed
Mở rộng các lý thuyết nền bằng cách khám phá sự tương tác giữa Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết dự phòng xã hội một cách sâu sắc hơn, đặc biệt là trong việc giải thích các trường hợp TNGT thất bại hoặc kém hiệu quả.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Lê Thủy Ngọc Sang (2023) có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.
Academic impact với potential citations estimate
Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kế toán khu vực công, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Việc đề xuất một mô hình khái niệm TNGT kế toán khu vực công và kiểm chứng thực nghiệm nhân tố "Cảm nhận TNGT" sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới, thu hút sự quan tâm của giới hàn lâm. Bộ thang đo tin cậy được phát triển trong luận án cũng là một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu khác. Ước tính, luận án có tiềm năng đạt được khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến quản trị công, kế toán công và TNGT ở châu Á và các nền kinh tế mới nổi.
Industry transformation với specific sectors
Mặc dù luận án tập trung vào khu vực công, các nguyên tắc về minh bạch, TNGT và chất lượng thông tin kế toán có thể ảnh hưởng gián tiếp đến khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp có liên hệ chặt chẽ với các dự án công hoặc chịu sự giám sát của chính phủ. Nó có thể thúc đẩy cải thiện tiêu chuẩn báo cáo và quản trị nội bộ trong các tổ chức cung cấp dịch vụ công theo hợp đồng. Cụ thể, các công ty kiểm toán và tư vấn cũng có thể sử dụng các kết quả này để phát triển dịch vụ tư vấn TNGT và kiểm toán cho các đơn vị công.
Policy influence với government levels
Luận án cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở "các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền" (Đóng góp về mặt thực tiễn), từ cấp trung ương đến địa phương, trong việc:
- Ban hành chính sách: Đề xuất "các định hướng, nguyên tắc xây dựng chính sách cải cách kế toán khu vực công" (Đóng góp về mặt thực tiễn), đặc biệt là việc xây dựng khuôn mẫu BCTC hướng tới TNGT.
- Cải thiện quản trị tài chính công: Tăng cường áp dụng "Kế toán dồn tích" và chuẩn mực kế toán quốc tế (IPSAS), góp phần nâng cao minh bạch và hiệu quả sử dụng "NSNN" (Ngân sách Nhà nước).
- Phòng chống tham nhũng: Bằng cách tăng cường TNGT và minh bạch thông tin, nghiên cứu góp phần "đấu tranh phòng chống tham nhũng, thất thoát và lãng phí" (Lý do chọn đề tài), nâng cao lòng tin của công chúng vào Chính phủ.
Societal benefits quantified where possible
Việc nâng cao TNGT kế toán khu vực công có lợi ích xã hội đáng kể, mặc dù khó định lượng chính xác hoàn toàn. Nó góp phần "thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia" (Abstract) bằng cách:
- Tăng cường lòng tin công chúng: Khi thông tin tài chính công minh bạch và dễ hiểu, công chúng sẽ có niềm tin hơn vào việc "NSNN được sử dụng nhằm mục đích gì và như thế nào" (Tooley & Hooks, 2010), giảm bớt sự hoài nghi và tăng cường sự tham gia giám sát.
- Cải thiện phân bổ nguồn lực: Thông tin TNGT chất lượng cao giúp các quyết định về "chi tiêu công và tăng cường quản lý nguồn lực công để hướng tới phát triển bao trùm và bền vững" (Bộ Tài Chính, 2021) trở nên hiệu quả và công bằng hơn, tối ưu hóa lợi ích cho toàn xã hội.
- Giảm thiểu lãng phí và tham nhũng: Một hệ thống TNGT mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi các yếu tố như KSNB và năng lực kế toán, đóng vai trò như "hòn đá tảng trong việc ngăn ngừa gian lận và kiểm soát" (Roberts, 1991).
International relevance với global implications
Vấn đề TNGT trong khu vực công không chỉ là thách thức ở Việt Nam mà còn ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển (Goddard, 2010). Kết quả của luận án này cung cấp một mô hình có thể tham khảo cho các quốc gia tương tự đang tìm cách cải thiện hệ thống kế toán công và cơ chế TNGT của họ. Việc nhấn mạnh vào "Cảm nhận TNGT" mang ý nghĩa toàn cầu, vì yếu tố tâm lý hành vi có thể ảnh hưởng đến TNGT ở mọi nền văn hóa. Các tổ chức quốc tế như IFAC và IPSASB, vốn "đều yêu cầu áp dụng CMKT khu vực công nhằm “hướng tới cải thiện hiệu quả chi tiêu công”" (Bộ Tài Chính, 2021), có thể sử dụng nghiên cứu này như một bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu đó.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.
- Doctoral researchers: Nghiên cứu cung cấp một "mô hình khái niệm TNGT kế toán khu vực công" (Đóng góp về mặt khoa học) và "bộ thang đo có giá trị và tin cậy" (Đóng góp về mặt khoa học) làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó chỉ ra các "research gaps" cụ thể về khái niệm TNGT, vai trò và tác động của nó, và các nhân tố ảnh hưởng, đặc biệt là yếu tố "Cảm nhận TNGT" chưa được khám phá đầy đủ. Nó cũng khuyến khích áp dụng phương pháp hỗn hợp và các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn.
- Senior academics: Nghiên cứu mở rộng các "theoretical advances" bằng cách tích hợp Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin hữu ích và Lý thuyết dự phòng xã hội vào bối cảnh kế toán công. Việc kiểm chứng "Cảm nhận TNGT" bổ sung một chiều kích mới cho lý thuyết TNGT nói chung. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị công toàn cầu.
- Industry R&D: Đối với các công ty phần mềm kế toán, tư vấn quản lý và kiểm toán hoạt động trong khu vực công, nghiên cứu cung cấp "practical applications" và cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cần thiết để phát triển hệ thống kế toán và báo cáo tài chính hiệu quả hơn. Ví dụ, việc hiểu về "Chất lượng BCTC" và "Công bố thông tin" giúp phát triển các giải pháp công nghệ đáp ứng tốt hơn nhu cầu TNGT.
- Policy makers: Nghiên cứu cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cơ quan lập quy và quản lý nhà nước. Nó chỉ ra "nguyên tắc thiết kế và xây dựng khuôn mẫu BCTC cho khu vực công" (Abstract) ưu tiên mục đích TNGT, giúp "các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền hiểu rõ mối quan hệ giữa các thành phần của TNGT kế toán khu vực công để đề xuất các định hướng, nguyên tắc xây dựng chính sách cải cách kế toán khu vực công" (Đóng góp về mặt thực tiễn). Điều này đặc biệt có giá trị trong việc cải thiện hiệu quả quản trị và phòng chống tham nhũng.
Quantify benefits where possible:
- Việc nâng cao "Chất lượng BCTC" có thể dẫn đến việc "tối ưu hóa lợi ích xã hội" (Lierl, 2016) thông qua việc ra quyết định tốt hơn về phân bổ NSNN.
- "Năng lực kế toán" được cải thiện có thể giảm thiểu sai sót, gian lận, và lãng phí, giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng tiền thuế mỗi năm, mặc dù con số chính xác cần nghiên cứu thêm.
- Tăng cường "Cảm nhận TNGT" có thể thúc đẩy "hiệu quả quản trị quốc gia" (Abstract) bằng cách tạo ra một môi trường làm việc có trách nhiệm hơn, giảm nguy cơ các hành vi tiêu cực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc kiểm chứng thực nghiệm và khẳng định vai trò của nhân tố "Cảm nhận TNGT" (Felt Accountability) trong mô hình TNGT kế toán khu vực công, mở rộng Lý thuyết dự phòng xã hội (Social Contingency Theory) của Lerner & Tetlock (1999) vào bối cảnh này. Trước đây, các nghiên cứu thường tập trung vào các cơ chế TNGT chính thức hoặc các yếu tố kỹ thuật kế toán. Tuy nhiên, luận án chứng minh rằng nhận thức và cảm nhận chủ quan của bên giải trình về nhu cầu, thẩm quyền và trình độ của bên được giải trình có "ý nghĩa quan trọng trong việc giữ mối quan hệ giải trình và qua đó tăng cường TNGT" (Abstract). Điều này đưa yếu tố tâm lý xã hội vào trung tâm của lý thuyết TNGT kế toán, giải thích sâu sắc hơn về động cơ và hành vi của cá nhân trong quá trình giải trình.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)
Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng chiến lược nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (exploratory sequential mixed methods design).
- So với các nghiên cứu của Brandsma (2014) và Koch & Wüstemann (2014), vốn chỉ sử dụng các nghiên cứu tình huống đơn lẻ, hoặc Schillemans (2013) và Yang (2012) vốn nhận thấy "khảo sát thực nghiệm về cơ chế giải trình trách nhiệm trong khu vực công được đánh giá là thiếu sự đa dạng trong phương pháp luận nghiên cứu khi chủ yếu chỉ sử dụng các nghiên cứu tình huống", luận án của Sang đã kết hợp phỏng vấn sâu 7 chuyên gia (định tính) để xây dựng mô hình khái niệm và thang đo, sau đó kiểm chứng mô hình đó bằng khảo sát định lượng 510 người làm việc trong 282 đơn vị công sử dụng SmartPLS 4.8 cho SEM.
- Cách tiếp cận này hiệu quả hơn so với chỉ nghiên cứu định lượng thuần túy (ví dụ như một số nghiên cứu về các nhân tố tác động đến TNGT tài chính ở các nước đang phát triển như Afolabi & cộng sự, 2023) vì nó cho phép phát triển một khái niệm TNGT kế toán khu vực công phù hợp với bối cảnh cụ thể của Việt Nam trước khi tiến hành đo lường định lượng, khắc phục điểm yếu của các nghiên cứu "không cung cấp khái niệm TNGT là gì và đo lường chúng như thế nào" (Chương 1).
3. Most surprising finding (với data support)
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, đồng thời là một trong những đóng góp đột phá, là tầm quan trọng của "Cảm nhận TNGT của bên giải trình đối với bên được giải trình". Mặc dù các yếu tố kỹ thuật như kế toán dồn tích, chất lượng BCTC, công bố thông tin, và năng lực kế toán được kỳ vọng có tác động tích cực, việc "Cảm nhận TNGT là nhân tố mới lần đầu tiên được kiểm chứng tác động đến TNGT kế toán khu vực công" (Đóng góp về mặt khoa học) và có "mức độ tác động giảm dần tương ứng" đứng thứ hai sau Kế toán dồn tích (Abstract), cho thấy vai trò của yếu tố tâm lý và nhận thức cá nhân là cực kỳ mạnh mẽ, thậm chí hơn cả các yếu tố kỹ thuật như chất lượng BCTC và công bố thông tin. Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu định lượng, nơi nó được xác định là một trong 5 nhân tố tác động trực tiếp.
4. Replication protocol provided?
Có, luận án đã cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) thông qua việc phát triển "bộ thang đo có giá trị và tin cậy để sử dụng lặp lại trong các nghiên cứu tiếp theo" (Đóng góp về mặt khoa học). Phụ lục của luận án, bao gồm "Phiếu trao đổi với chuyên gia" (Phụ lục 1), "Bảng câu hỏi khảo sát" (Phụ lục 4) và "Tổng hợp thang đo gốc và điều chỉnh thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam" (Phụ lục 5), cung cấp đầy đủ chi tiết về cách thức các khái niệm được đo lường, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc điều chỉnh công cụ này trong các bối cảnh khác nhau.
5. 10-year research agenda outlined?
Mặc dù không có mục "10-year research agenda" cụ thể, phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo" của luận án đã phác thảo các định hướng nghiên cứu trong tương lai, có thể mở rộng thành một chương trình nghị sự 10 năm. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu sâu hơn về "Cảm nhận TNGT" thông qua các nghiên cứu trường hợp hoặc thực nghiệm.
- Mở rộng phạm vi địa lý (quốc tế) và loại hình đơn vị công để kiểm định tính khái quát hóa.
- Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động theo thời gian.
- Tích hợp các nhân tố môi trường và thể chế (chính trị, văn hóa, xã hội) vào mô hình TNGT kế toán.
- Phát triển và kiểm định các mô hình kế toán đối thoại mới, dựa trên quan điểm kế toán TNGT đương đại. Những định hướng này đặt nền tảng cho một lộ trình nghiên cứu bền vững trong thập kỷ tới, nhằm liên tục làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về TNGT kế toán khu vực công.
Kết luận
Luận án của Lê Thủy Ngọc Sang (2023) là một công trình nghiên cứu Tiến sĩ toàn diện và có giá trị cao, đã đóng góp một cách đáng kể vào lĩnh vực kế toán khu vực công và quản trị quốc gia. Nghiên cứu đã thành công trong việc giải quyết khoảng trống học thuật về khái niệm trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered)
- Định nghĩa rõ ràng: Luận án đã đề xuất và kiểm chứng một mô hình khái niệm "Trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" cấu thành từ 5 thành phần (bên giải trình, bên được giải trình, nội dung giải trình, cơ chế giải trình, kết quả giải trình), lấp đầy khoảng trống khái niệm đã tồn tại.
- Yếu tố "Cảm nhận TNGT": Lần đầu tiên kiểm chứng và khẳng định "Cảm nhận TNGT" là một nhân tố mới, có ý nghĩa quan trọng và tác động trực tiếp đến TNGT kế toán khu vực công, mở rộng đáng kể lý thuyết về TNGT.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng: Xác định 5 nhân tố tác động trực tiếp và cùng chiều (Kế toán dồn tích, Cảm nhận TNGT, Chất lượng BCTC, Công bố thông tin, Năng lực kế toán) và 3 nhân tố gián tiếp (Công bố thông tin, Năng lực kế toán, Chất lượng BCTC) đến TNGT kế toán khu vực công tại Việt Nam.
- Bộ thang đo tin cậy: Phát triển thành công bộ thang đo có giá trị và tin cậy, có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và quản trị công.
- Hàm ý chính sách cụ thể: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị rõ ràng cho cơ quan lập quy và các đơn vị công về việc thiết kế khuôn mẫu BCTC hướng tới TNGT và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.
- Góp phần thúc đẩy quản trị quốc gia: Chứng minh rằng việc tăng cường TNGT kế toán khu vực công không chỉ là mục tiêu kỹ thuật mà còn là động lực quan trọng để thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia, tăng cường minh bạch và lòng tin của công chúng.
Paradigm advancement với evidence
Nghiên cứu này là một minh chứng cho sự chuyển dịch mô hình từ quan điểm kế toán chỉ phục vụ mục đích kiểm soát và ra quyết định sang quan điểm kế toán định hướng TNGT. "TNGT được hiểu khác nhau nhưng việc thực thi TNGT trên thực tế góp phần thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia khi có hệ thống BCTC đơn vị công cung cấp đầy đủ thông tin đầy đủ, tin cậy, thích hợp và dễ hiểu cho mục đích giải trình thay vì chủ yếu nhằm kiểm soát hoặc đưa ra quyết định." (Đóng góp về mặt khoa học). Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy kế toán cần được thiết kế chủ động để hỗ trợ TNGT, một bước tiến lớn trong tư duy về vai trò của kế toán công.
3+ new research streams opened
Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu chuyên sâu về "Cảm nhận TNGT": Khám phá các tiền đề và hệ quả của "Cảm nhận TNGT" trong các bối cảnh quản trị công khác nhau, bao gồm cả các yếu tố văn hóa và thể chế.
- Mô hình kế toán TNGT đối thoại: Phát triển và kiểm nghiệm các mô hình kế toán mới, chủ động hơn trong việc tạo ra thông tin cho mục đích giải trình, vượt ra ngoài các khuôn mẫu báo cáo truyền thống.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế về TNGT kế toán: Kiểm định tính khái quát hóa của mô hình và các nhân tố ảnh hưởng trong các quốc gia đang phát triển khác, tạo ra cái nhìn toàn cầu về TNGT kế toán khu vực công.
Global relevance với international comparison
Các phát hiện của luận án có giá trị toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển đang trong quá trình cải cách quản trị công và kế toán. Mặc dù bối cảnh Việt Nam là đặc thù, các nhân tố cốt lõi như Kế toán dồn tích, Chất lượng BCTC và Công bố thông tin đều được các tổ chức quốc tế như IPSASB và IFAC khuyến nghị. Việc so sánh với các nghiên cứu ở Nigeria (Duenya & cộng sự, 2017) và Somali (Kaale, 2019) cho thấy các vấn đề về TNGT và các nhân tố ảnh hưởng có sự tương đồng đáng kể. Yếu tố "Cảm nhận TNGT" cũng mang ý nghĩa toàn cầu, khẳng định vai trò không thể thiếu của các yếu tố tâm lý-hành vi trong mọi hệ thống quản trị.
Legacy measurable outcomes
Di sản của luận án này có thể đo lường được thông qua:
- Chỉ số học thuật: Số lượng trích dẫn các công trình được xuất bản từ luận án và việc sử dụng bộ thang đo được phát triển.
- Chỉ số chính sách: Mức độ các khuyến nghị của luận án được tích hợp vào các văn bản pháp luật, chuẩn mực kế toán, và chính sách quản lý tài chính công tại Việt Nam.
- Chỉ số thực tiễn: Sự cải thiện về chất lượng BCTC, mức độ công bố thông tin, và hiệu quả quản trị tại các đơn vị công, góp phần vào "thúc đẩy hiệu quả quản trị quốc gia" (Abstract) và sự tin tưởng của công chúng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THỦY NGỌC SANG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH KẾ TOÁN KHU VỰC CÔNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------- LÊ THỦY NGỌC SANG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH KẾ TOÁN KHU VỰC CÔNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành đào tạo: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
Nguyễn Ngọc Dung 2. HỒ CHÍ MINH –NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án: “Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại Việt Nam” là sản phẩm nghiên cứu khoa học của bản thân tôi. Nghiên cứu này được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Dung và PGS.
Kết quả nghiên cứu chính thức đã được xuất bản trên một số tạp chí khoa học, trong khi phần còn lại của nghiên cứu vẫn chưa được công bố tại bất kỳ nơi nào khác. Tất cả các số liệu, tài liệu sử dụng trong luận án được thu thập một cách trung thực, chính xác và có nguồn gốc minh bạch. Tác giả Lê Thủy Ngọc Sang ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến người hướng dẫn khoa học của tôi là TS. Nguyễn Ngọc Dung và PGS.Võ Văn Nhị đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ, định hướng nghiên cứu, sẵn sàng giải đáp những khó khăn, vướng mắc cũng như đôn đốc tôi hoàn thành kế hoạch đặt ra.
Chính nhờ sự động viên, chia sẻ, góp ý quý báu của Cô, Thầy đã thúc đẩy tôi có thêm động lực trong quá trình hoàn thành luận án. Thứ hai, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa và các đồng nghiệp thuộc Khoa Kế toán- Kiểm toán của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi yên tâm nghiên cứu. Thứ ba, tôi xin chân thành cảm tạ quý chuyên gia và quý Ông/Bà đại diện đơn vị đã giúp tôi hoàn thành bảng khảo sát cũng như giải đáp thắc mắc, đóng góp ý kiến trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện đào tạo Sau đại học, Khoa Kế toán và những giảng viên của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã tích cực truyền đạt kiến thức, hỗ trợ và cố vấn cho tôi trong việc hoàn thành chương trình học, các chuyên đề cũng như luận án tiến sĩ.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình đã yêu thương, đùm bọc, hy sinh cũng như bạn bè, đồng nghiệp đã khích lệ, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 30 tháng 11 năm 2023 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH. xiii PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của nghiên cứu .1 Đóng góp về mặt khoa học .2 Đóng góp về mặt thực tiễn.
Kết cấu của luận án .7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC .1 Các nghiên cứu nước ngoài liên quan đến trách nhiệm giải trình trong khu vực công .1 Nghiên cứu tìm hiểu bản chất trách nhiệm giải trình .1 Khái niệm trách nhiệm giải trình .2 Cơ chế giải trình .3 Ảnh hưởng của trách nhiệm giải trình đối với việc đưa ra quyết định, hành vi và kết quả trong khu vực công .2 Các nghiên cứu về TNGT kế toán khu vực công.3 Nghiên cứu các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình .2 Các nghiên cứu trong nước về trách nhiệm giải trình trong khu vực công ở Việt Nam .1 Nghiên cứu tìm hiểu bản chất trách nhiệm giải trình .2 Nghiên cứu các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình khu vực công.3 Kết quả đạt được và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .1 Kết quả đạt được .1 Đóng góp từ các nghiên cứu trước liên quan .2 Lý thuyết nền sử dụng trong các nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu sử dụng .2 Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .1 Về khái niệm trách nhiệm giải trình .2 Về vai trò và tác động của trách nhiệm giải trình trong khu vực công .3 Về các nhân tố tác động tới trách nhiệm giải trình trong khu vực công .4 Về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu .34 Tóm tắt Chương 1.36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Bản chất trách nhiệm giải trình trong khu vực công .2 Loại trách nhiệm giải trình .3 Khái niệm trách nhiệm giải trình trong khu vực công .4 Các thành phần cấu thành trách nhiệm giải trình trong khu vực công .1 Bên giải trình (bên thừa hành).2 Chủ thể được giải trình (bên ủy nhiệm) .3 Nội dung giải trình .4 Cơ chế giải trình .5 Chức năng giải trình trong khu vực công .1 Chức năng đảm bảo .2 Chức năng báo cáo và trả lời .3 Chức năng giám sát và kiểm tra .6 Trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .1 Ảnh hưởng của cơ sở kế toán đối với trách nhiệm giải trình .2 Ảnh hưởng của thông tin kế toán đối với trách nhiệm giải trình .3 Ảnh hưởng của chất lượng báo cáo tài chính đối với trách nhiệm giải trình .1 Lý thuyết đại diện .3 Lý thuyết thông tin hữu ích .4 Lý thuyết các bên liên quan .8 Vận dụng các lý thuyết trong nghiên cứu về trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .70 Tóm tắt chương 2 .71 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế và quy trình nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .3 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Khái niệm các biến và giả thuyết nghiên cứu .1 Nhân tố cảm nhận trách nhiệm giải trình.2 Nhân tố hệ thống kiểm soát nội bộ (khả năng chịu trách nhiệm bên giải trình) .3 Nhân tố kế toán trong khu vực công và trách nhiệm giải trình .4 Nhân tố năng lực kế toán (bên giải trình).4 Thang đo các khái niệm nghiên cứu .1 Thang đo năng lực kế toán .2 Thang đo hệ thống kiểm soát nội bộ .3 Thang đo cảm nhận trách nhiệm giải trình .4 Mô hình kế toán khu vực công .1 Thang đo công bố thông tin .2 Thang đo chất lượng báo cáo tài chính .3 Thang đo kế toán dồn tích .5 Thang đo biến phụ thuộc .5 Mẫu chọn, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu .1 Mẫu chọn và phương pháp chọn mẫu .2 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu .1 Phương pháp thu thập dữ liệu .2 Phương pháp xử lý dữ liệu .101 Tóm tắt Chương 3.105 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu định tính về trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .1 Khái niệm trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .2 Kết quả khảo sát nhận thức về trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công .1 Nhận thức về trách nhiệm giải trình .2 Phát triển mô hình TNGT kế toán khu vực công .3 Kết quả áp dụng trách nhiệm giải trình của kế toán khu vực công ở Việt Nam .2 Thống kê mô tả mẫu khảo sát .3 Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Kiểm định mô hình đo lường .1 Kiểm định mô hình đo lường lần 1 .2 Kiểm định mô hình đo lường lần 2 .2 Kiểm định sự phù hợp của mô hình cấu trúc .1 Kiểm định đa cộng tuyến .2 Đánh giá mức ý nghĩa và sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình cấu trúc .3 Đánh giá mức độ dự báo R2.4 Đánh giá ảnh hưởng của quy mô f2 .5 Đánh giá mức độ chính xác về dự báo Q2 .3 Kiểm tra tác động trung gian .4 Bàn luận kết quả nghiên cứu .145 Tóm tắt Chương 4.161 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .2 Một số hàm ý .2 Hàm ý thực tiễn .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Một số hạn chế .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.169 Kết luận chung .169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ .170 viii TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 Phụ lục 1: Phiếu trao đổi với chuyên gia .1 Phụ lục 2: Danh sách chuyên gia .3 Phụ lục 3: Tổng hợp ý kiến chuyên gia về TNGT .5 Phụ lục 4: Bảng câu hỏi khảo sát .12 Phụ lục 5: Tổng hợp thang đo gốc và điều chỉnh thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.17 Phụ lục 6: Danh sách nhân sự tham gia khảo sát .28 ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ viết đầy đủ tắt BCTC Báo cáo tài chính CBTT Công bố thông tin CMKT Chuẩn mực kế toán GPFR General Purpose Financial Reporting (Báo cáo tài chính dùng cho mục đích chung) IFAC International Federation of Accountants (Liên đoàn kế toán quốc tế) INTOSAI International Organization of Supreme Audit Institutions (Tổ chức quốc tế của các cơ quan Kiểm toán tối cao) IPSASB International Public Sector Accounting Standards Board (Ủy ban Chuẩn mực kế toán khu vực công quốc tế) IPSASs International Public Sector Accounting Standards (Các chuẩn mực kế toán khu vực công quốc tế) KSNB Kiểm soát nội bộ NSNN Ngân sách Nhà nước QLNN Quản lý Nhà nước TNGT Trách nhiệm giải trình TTKT Thông tin kế toán x DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Thang đo năng lực kế toán.2 Thang đo hệ thống kiểm soát nội bộ.3 Thang đo cảm nhận trách nhiệm giải trình .4 Thang đo công bố thông tin. 5 Thang đo chất lượng báo cáo tài chính .6 Thang đo kế toán theo cơ sở dồn tích .7 Thang đo TNGT kế toán khu vực công .8 Khung chọn mẫu .9 Phân loại biến trong mô hình nghiên cứu .1 Các thuật ngữ được sử dụng chỉ trách nhiệm trong các nghiên cứu .2 Việc sử dụng TNGT trong các chính sách, pháp luật .3 Thống kê mẫu nghiên cứu .4 Kết quả đo lường độ tin cậy thang đo và giá trị hội tụ .5 Giá trị HTMT (Heterotrait-Monotrait ratio) .6 Giá trị hệ số phóng đại .7 Mối quan hệ trực tiếp giữa các cấu trúc trong mô hình .8 Mức độ ảnh hưởng bởi quy mô .9 Giá trị của hệ số Q2 .10 Ảnh hưởng của biến trung gian .11 Tác động của các biến trong mô hình .12 Bảng so sánh kết quả nghiên cứu .146 xi DANH MỤC HÌNH Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thủy Ngọc Sang (2023). Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nhan-to-tac-dong-trach-nhiem-giai-trinh-ke-toan-khu-vuc-cong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các nhân tố chính ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình kế toán trong khu vực công Việt Nam, từ thể chế, nguồn lực đến năng lực thực thi.
Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố tác động trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.