Nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam - Nguyễn Hà Linh
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu về hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Hà Linh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu đề tài nghiên cứu về hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết
Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận và đề xuất các khuyến nghị cho các doanh nghiệp niêm yết.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Việc điều chỉnh lợi nhuận có thể ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường chứng khoán và niềm tin của nhà đầu tư. Do đó, nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận là rất cần thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
II. Cơ sở lý luận về hành vi điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết
Khái niệm điều chỉnh lợi nhuận, động cơ điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị, cơ sở của hành vi điều chỉnh lợi nhuận và các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu hành vi điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp.
2.1. Khái niệm điều chỉnh lợi nhuận
Điều chỉnh lợi nhuận là việc thay đổi lợi nhuận của doanh nghiệp thông qua các phương thức kế toán và tài chính.
2.2. Động cơ điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị
Nhà quản trị có thể điều chỉnh lợi nhuận để đạt được các mục tiêu cá nhân và doanh nghiệp.
III. Xây dựng giả thuyết khoa học và phương pháp nghiên cứu về nhân tố tác động
Xây dựng giả thuyết khoa học về các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp và đặc điểm quản lý - kiểm soát. Phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận án.
3.1. Giả thuyết về các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp
Các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
3.2. Phương pháp nghiên cứu
Sử dụng phương pháp hồi quy bội để phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố và hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
IV. Thực trạng về sự tác động của các nhân tố đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết
Thống kê mô tả và mối tương quan giữa các biến nghiên cứu. Kết quả thực hiện phân tích đơn biến và phân tích nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
4.1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
Thống kê mô tả các biến nghiên cứu về hành vi điều chỉnh lợi nhuận và các nhân tố tác động.
4.2. Kết quả thực hiện phân tích đơn biến
Kết quả thực hiện phân tích đơn biến về mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu.
V. Thảo luận kết quả nghiên cứu các khuyến nghị và kết luận về hành vi niêm yết
Thảo luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Đề xuất các khuyến nghị cho các doanh nghiệp niêm yết.
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Thảo luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
5.2. Một số khuyến nghị
Đề xuất các khuyến nghị cho các doanh nghiệp niêm yết để hạn chế hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh khoa học kế toán đang chứng kiến sự quan tâm ngày càng tăng đối với hành vi điều chỉnh lợi nhuận (ĐCLN), đặc biệt là tại các thị trường mới nổi với khuôn khổ pháp lý còn nhiều bất cập. Các vụ bê bối tài chính toàn cầu như Enron hay WorldCom đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc kiểm soát ĐCLN, vốn là một chủ đề trung tâm của các nghiên cứu kế toán từ những năm 1970 (Watts và Zimmerman, 1986). Ở Việt Nam, tình trạng "chênh lệch báo cáo tài chính hàng trăm tỷ đồng trước và sau kiểm toán" (tr. 1) tại các công ty niêm yết như Vinaconex (giảm 257 tỷ lợi nhuận sau kiểm toán năm 2009) hay Công ty CP thiết bị y tế Việt Nhật (JVC) năm 2015 (chênh lệch sau kiểm toán lên tới 622 tỷ đồng) cho thấy tính cấp thiết của việc tìm hiểu sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi này. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc phân tích định lượng các yếu tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp và cơ chế quản lý – kiểm soát tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam giai đoạn 2010-2014.
Research gap cụ thể được xác định là sự hạn chế của các nghiên cứu thực chứng tại Việt Nam về các nhân tố tác động đến ĐCLN. Mặc dù trên thế giới có nhiều nghiên cứu đã được tiến hành liên quan tới các nhân tố tác động tới điều chỉnh lợi nhuận, từ các nghiên cứu riêng lẻ của Kim và cộng sự (2003) đến các nghiên cứu tổng hợp của Nassirzadeh và cộng sự (2012) hay Charfeddine, Riahi và Omri (2013), nhưng "Tại Việt Nam, những nghiên cứu thực chứng liên quan tới việc tìm kiếm, phát hiện các nhân tố ảnh hưởng tới điều chỉnh lợi nhuận là rất hạn chế, vì vậy luận án kỳ vọng đem lại những đóng góp cả về mặt lý luận và thực tiễn." (tr. 2). Khoảng trống này tạo cơ hội để mở rộng hiểu biết về ĐCLN trong một bối cảnh thị trường cụ thể, đang phát triển.
Nghiên cứu đặt ra chín câu hỏi chính:
- Các mô hình ĐCLN phức tạp và có tính học thuật cao có phù hợp khi áp dụng tại TTCK Việt Nam không?
- Trên TTCK Việt Nam, việc các công ty có đặc điểm về “Hệ số nợ” (DEBT) khác nhau thì có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
- Trên TTCK Việt Nam, khi “Hiệu quả tài chính” (PERF) đạt được là khác nhau thì điều này có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
- Trên TTCK Việt Nam, sự khác biệt về “Quy mô công ty” (SIZE) có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
- Trên TTCK Việt Nam, “Quy mô HĐQT” (BOARD) có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
- Trên TTCK Việt Nam, “Số lượng thành viên độc lập trong HĐQT” (IDV) có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
- Trên TTCK Việt Nam, “Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT” (DUAL) có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
- Trên TTCK Việt Nam, “Cấu trúc sở hữu” (OWN) có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
- Trên TTCK Việt Nam, “Kiểm toán độc lập” (AUDIT) có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA) hay không?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory - PAT), Lý thuyết đại diện (Agency Theory - AT) và Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry - IA). Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để giải thích động cơ và cơ chế ĐCLN, đồng thời hỗ trợ việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về các yếu tố tác động đến ĐCLN trong bối cảnh thị trường Việt Nam, một thị trường đang phát triển với những đặc thù riêng. Điều này không chỉ "làm phong phú thêm nguồn cơ sở dữ liệu cho trường phái thực chứng trong kế toán" (tr. 2) mà còn mang lại những hiểu biết thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu xác định và kiểm định ảnh hưởng của 8 nhân tố (Hệ số nợ, Hiệu quả tài chính, Quy mô công ty, Quy mô HĐQT, Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT, Số lượng thành viên HĐQT độc lập, Cấu trúc sở hữu, Kiểm toán độc lập) lên hành vi ĐCLN, từ đó đề xuất các khuyến nghị có giá trị cho nhà đầu tư, doanh nghiệp và các cơ quan chức năng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2010-2014, loại trừ các tổ chức tài chính đặc thù. Significance của nghiên cứu được thể hiện rõ ràng qua việc giải quyết các vấn đề liên quan đến sự thiếu minh bạch thông tin tài chính, nâng cao tính bảo vệ nhà đầu tư – đặc biệt khi Worldbank (2013) xếp hạng Việt Nam ở vị trí rất thấp 157/189 quốc gia về khía cạnh này (tr. 1).
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan sâu rộng về các luồng nghiên cứu chính liên quan đến điều chỉnh lợi nhuận, bao gồm khái niệm, động cơ và các mô hình đo lường. Các khái niệm về ĐCLN được tổng hợp từ nhiều tác giả, từ cách nhìn nhận của Schipper (1989) về một "sự can thiệp có chủ ý" đến quan điểm trung lập hơn của Ronen và Yaari (2007) cho rằng ĐCLN không phải lúc nào cũng xấu. Đặc biệt, luận án trích dẫn định nghĩa của Healy và Wahlen (1999) như là một cơ sở: "điều chỉnh lợi nhuận là việc nhà quản trị sử dụng các đánh giá chủ quan của mình trong trình bày thông tin tài chính hay trong quá trình hình thành các giao dịch để thay đổi BCTC nhằm cung cấp thông tin sai lệch cho các cổ đông về tình hình tài chính, hoặc nhằm thay đổi các kết quả của các hợp đồng mà có điều khoản ràng buộc dựa trên số liệu kế toán." (tr. 8).
Tổng quan này cũng phân tích các động cơ chính của ĐCLN, được Beneish (2001) tổng kết thành hai nhóm: làm tăng lợi nhuận hoặc làm giảm lợi nhuận. Các động cơ phổ biến được đề cập bao gồm thu hút nguồn tài trợ bên ngoài (Gumanti, 1996; Huỳnh Thị Vân, 2012; Nguyễn Thị Uyên Phương, 2014; Phan Thị Thùy Dương, 2015), chế độ lương thưởng dành cho nhà quản lý (Healy, 1985), và động cơ nhằm tối thiểu hóa chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp. Luận án cũng khảo sát các mô hình đo lường ĐCLN như mô hình của Healy (1985), DeAngelo (1986), Jones (1991), Dechow, Sloan & Sweeney (1995), Kothari, Leone & Wasley (2005), và Rahman & Shahrur (2008).
Các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu được thể hiện qua các quan điểm khác nhau về bản chất của ĐCLN. Một mặt, Watts và Zimmerman (1990) mô tả ĐCLN là khi các nhà quản lý biến đổi số liệu kế toán trong hoặc vượt quá giới hạn cho phép theo ý định chủ quan của họ, có thể vì hành vi cơ hội. Mặt khác, Ronen và Yaari (2007) nhấn mạnh sự cần trọng khi phân biệt giữa việc ĐCLN có lợi và việc "bóp méo lợi nhuận" để gian lận, thừa nhận khó khăn trong việc phân biệt các hành vi này. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về tính đạo đức và ranh giới hợp pháp của ĐCLN, từ đó định vị nghiên cứu trong dòng chảy học thuật về quản trị lợi nhuận hợp pháp so với gian lận tài chính.
Về vị trí trong tài liệu, nghiên cứu này đóng góp vào dòng chảy nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ĐCLN bằng cách tập trung vào bối cảnh thị trường đang phát triển của Việt Nam. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết kế toán thực chứng (PAT), Lý thuyết đại diện (AT) và Lý thuyết thông tin bất đối xứng (IA) vào một môi trường kinh tế và quy định đặc thù. Cụ thể, trong khi Haw và cộng sự (2005) đã nghiên cứu hành vi ĐCLN ở Trung Quốc liên quan đến điều kiện phát hành cổ phiếu (ví dụ, yêu cầu ROE trên 10% trong ba năm liên tiếp dẫn đến sự gia tăng gấp ba lần số công ty đạt ngưỡng này), và Gumanti (1996) phân tích ĐCLN trong bối cảnh IPO tại Indonesia, luận án của Nguyễn Hà Linh mở rộng các nghiên cứu này bằng cách khảo sát một tập hợp toàn diện hơn các nhân tố thuộc cả đặc điểm công ty và cơ chế quản lý – kiểm soát tại Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ xác định sự tồn tại của ĐCLN mà còn đi sâu vào các động lực và cơ chế quản lý ảnh hưởng đến nó, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới cho khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là Lý thuyết kế toán thực chứng (PAT), Lý thuyết đại diện (AT) và Lý thuyết thông tin bất đối xứng (IA). Đối với PAT của Watts và Zimmerman (1986), nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các hợp đồng bồi thường (giả thuyết về kế hoạch thưởng của Healy, 1985) hay các hợp đồng nợ có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn kế toán của nhà quản lý tại một thị trường mới nổi. Cụ thể, các phát hiện liên quan đến “Hệ số nợ” (DEBT) và “Hiệu quả tài chính” (PERF) sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về giả thuyết hợp đồng nợ (debt covenant hypothesis) và giả thuyết kế hoạch thưởng (bonus plan hypothesis) của PAT trong bối cảnh Việt Nam, nơi các cơ chế quản trị có thể khác biệt so với các thị trường phát triển.
Nghiên cứu cũng đóng góp vào AT của Jensen và Meckling (1976) bằng cách kiểm định vai trò của các cơ chế quản lý nội bộ như “Quy mô hội đồng quản trị” (BOARD), “Số lượng thành viên HĐQT độc lập” (IDV), “Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT” (DUAL) và “Cấu trúc sở hữu” (OWN) trong việc giảm thiểu hành vi ĐCLN do xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Nếu các cơ chế này được chứng minh là có hiệu quả trong việc hạn chế ĐCLN, điều này sẽ củng cố luận điểm của AT về tầm quan trọng của quản trị công ty. Ngược lại, nếu chúng không có tác động hoặc tác động ngược chiều, nó có thể thách thức các giả định truyền thống của AT về tính phổ quát của các cơ chế quản trị trong các bối cảnh khác nhau. Cuối cùng, nghiên cứu làm phong phú thêm IA bằng cách làm rõ cách “Kiểm toán độc lập” (AUDIT) và “Cấu trúc sở hữu” (OWN) có thể giảm bớt sự chênh lệch thông tin giữa nhà quản lý và các nhà đầu tư, nâng cao tính minh bạch của thông tin kế toán trên TTCK Việt Nam.
Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết trên, với ĐCLN (đại diện bằng Discretionary Accruals - DA) là biến phụ thuộc. Các biến độc lập được phân loại thành hai nhóm chính: nhóm đặc điểm doanh nghiệp (DEBT, PERF, SIZE) và nhóm đặc điểm quản lý – kiểm soát (BOARD, DUAL, IDV, OWN, AUDIT). Luận án hình thành các giả thuyết (Giả thuyết 1 đến Giả thuyết 8) về mối quan hệ giữa các nhân tố này với ĐCLN, chẳng hạn như mối quan hệ giữa hệ số nợ và ĐCLN, hay tác động của quy mô HĐQT đến ĐCLN. Mô hình lý thuyết đề xuất rằng các đặc điểm của công ty và cấu trúc quản trị sẽ ảnh hưởng đến mức độ mà các nhà quản lý thực hiện ĐCLN để đạt được các mục tiêu cụ thể.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp sâu sắc Lý thuyết kế toán thực chứng, Lý thuyết đại diện và Lý thuyết thông tin bất đối xứng để cung cấp một cái nhìn đa chiều về ĐCLN trong bối cảnh thị trường mới nổi. Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết đơn lẻ, nghiên cứu kết hợp các luận điểm từ cả ba lý thuyết để giải thích các động cơ (PAT), cơ chế giám sát (AT) và hậu quả thông tin (IA) của ĐCLN. Ví dụ, động cơ tối đa hóa lợi nhuận cho kế hoạch thưởng có thể được giảm thiểu thông qua một cấu trúc quản trị công ty mạnh mẽ, điều này lại giảm bớt thông tin bất đối xứng cho nhà đầu tư.
Phương pháp tiếp cận phân tích mang tính mới mẻ khi tập trung vào việc xác định tính phù hợp của các mô hình ĐCLN phức tạp đã được kiểm chứng trên thế giới (như mô hình Jones, 1991 hay Kothari, Leone & Wasley, 2005) trong bối cảnh Việt Nam. Sự xác nhận này không chỉ là một đóng góp về phương pháp luận mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu thực chứng đáng tin cậy cho khu vực. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng "điều chỉnh lợi nhuận" trong bối cảnh Việt Nam, thừa nhận rằng nó có thể là hành vi hợp pháp trong khuôn khổ chuẩn mực kế toán hoặc vượt quá giới hạn đó để bóp méo thông tin. Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong các công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2010-2014, loại trừ các tổ chức tài chính tín dụng do tính đặc thù về cấu trúc tài chính và quy định. Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng giải thích của các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), dựa trên cơ sở của Lý thuyết kế toán thực chứng (PAT). Triết lý này giả định rằng có một thực tế khách quan có thể được đo lường và phân tích để thiết lập các mối quan hệ nhân quả. Bằng cách sử dụng phương pháp định lượng và các công cụ thống kê, nghiên cứu hướng tới việc kiểm định các giả thuyết đã được xây dựng từ lý thuyết, nhằm tìm ra các quy luật tổng quát về hành vi ĐCLN.
Thiết kế nghiên cứu mặc dù không phải là mixed methods, nhưng thể hiện sự chặt chẽ trong phương pháp định lượng. Nó tập trung vào phân tích dữ liệu bảng (panel data) từ các công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam. Mặc dù không sử dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa đầy đủ, nghiên cứu phân tích các yếu tố ở cấp độ công ty (đặc điểm doanh nghiệp) và cấp độ quản trị (đặc điểm quản lý – kiểm soát) để đánh giá tác động của chúng lên ĐCLN, tạo ra một sự phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính của các công ty cổ phần phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010-2014. Các tổ chức tài chính, tín dụng, ngân hàng bị loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu với lý do đây là các tổ chức đặc thù về cấu trúc tài chính và chịu sự điều chỉnh chặt chẽ bởi các quy định riêng của chính phủ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu và khả năng ứng dụng của kết quả.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu toàn bộ (census sampling) các công ty phi tài chính niêm yết đáp ứng các tiêu chí được xác định trong giai đoạn 2010-2014. Tiêu chí bao gồm công ty phải niêm yết trên HOSE hoặc HNX và phải công bố đầy đủ báo cáo tài chính trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Các công ty thuộc ngành tài chính bị loại bỏ.
Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính công bố trên TTCK Việt Nam. Các công cụ thu thập dữ liệu chính là các cơ sở dữ liệu chuyên ngành như Vietstock và Ủy ban chứng khoán nhà nước, đảm bảo tính đáng tin cậy của dữ liệu. Biến phụ thuộc, phần dồn tích có thể điều chỉnh (DA), được đo lường dựa trên các mô hình phổ biến trong tài liệu (như Jones, 1991, Dechow, Sloan & Sweeney, 1995, hoặc Kothari, Leone & Wasley, 2005 - được đề cập trong Chương 2.4). Các biến độc lập như Hệ số nợ (DEBT), Hiệu quả tài chính (PERF), Quy mô công ty (SIZE), Quy mô HĐQT (BOARD), Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT (DUAL), Số lượng thành viên HĐQT độc lập (IDV), Cấu trúc sở hữu (OWN1, OWN2) và Kiểm toán độc lập (AUDIT) cũng được định nghĩa và đo lường cụ thể (như trong Bảng 3: Định nghĩa và cách thức đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu).
Triangulation được áp dụng ở mức độ nhất định thông qua việc so sánh và đối chiếu các kết quả từ các mô hình hồi quy khác nhau (OLS, FEM, REM) và kiểm tra robustness (robustness checks) với FEM sử dụng sai số chuẩn vững. Điều này giúp củng cố tính vững chắc của các phát hiện. Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability): mặc dù không cung cấp giá trị alpha cụ thể, nghiên cứu sử dụng các mô hình đo lường biến phụ thuộc đã được kiểm chứng rộng rãi trong tài liệu quốc tế, góp phần vào tính hợp lệ cấu trúc (construct validity). Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được củng cố thông qua việc kiểm soát các biến nhiễu và sử dụng các kỹ thuật hồi quy tiên tiến. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét trong phần thảo luận về khả năng khái quát hóa kết quả cho các thị trường mới nổi khác. Độ tin cậy (reliability) của dữ liệu được đảm bảo bằng cách thu thập từ các nguồn chính thức và đáng tin cậy.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua thống kê mô tả các biến nghiên cứu, bao gồm các biến thuộc đặc điểm doanh nghiệp (DEBT, PERF, SIZE) và các biến thuộc đặc điểm quản lý – kiểm soát (BOARD, DUAL, IDV, OWN1, OWN2, AUDIT), cùng với biến phụ thuộc DA. Các bảng thống kê mô tả các biến và ma trận hệ số tương quan được sử dụng để cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng, bao gồm hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression) với ba mô hình chính: Mô hình hồi quy bình phương bé nhất (OLS), Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Toàn bộ quá trình phân tích được thực hiện bằng phần mềm thống kê STATA. Đặc biệt, nghiên cứu thực hiện các kiểm định độ vững (robustness checks) bằng cách tiến hành Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, cũng như kiểm định giả thiết về tự tương quan và phương sai không đổi. Dựa trên kết quả các kiểm định này, Mô hình hồi quy FEM với sai số chuẩn vững (robust SE) được lựa chọn để đưa ra các kết luận cuối cùng (tr. 97: "Kết quả hồi quy FEM theo sai số chuẩn vững (robust SE)"). Điều này đảm bảo rằng các kết quả hồi quy là đáng tin cậy ngay cả khi có các vấn đề về phương sai không đổi và tự tương quan.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu.
- Tính phù hợp của mô hình phức tạp: Luận án khẳng định rằng các mô hình ĐCLN phức tạp và có tính học thuật cao hoàn toàn phù hợp khi áp dụng tại TTCK Việt Nam (trả lời Câu hỏi 1). Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả hồi quy vững chắc từ mô hình FEM với sai số chuẩn vững, cho thấy khả năng ứng dụng của các phương pháp quốc tế trong bối cảnh thị trường mới nổi.
- Hệ số nợ (DEBT) và ĐCLN: Phát hiện về mối quan hệ giữa "Hệ số nợ" và ĐCLN (trả lời Câu hỏi 2) là cụ thể. Trong bối cảnh Việt Nam, có thể có mối quan hệ tích cực hoặc tiêu cực, phụ thuộc vào ngưỡng nợ và động cơ cụ thể của doanh nghiệp. Ví dụ, các công ty có hệ số nợ cao có thể có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận để tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng nợ (debt covenants), một luận điểm được củng cố bởi Lý thuyết kế toán thực chứng.
- Hiệu quả tài chính (PERF) và ĐCLN: Phát hiện về tác động của "Hiệu quả tài chính" (trả lời Câu hỏi 3) chỉ ra rằng các công ty có hiệu quả tài chính thấp có thể có động cơ mạnh mẽ hơn để điều chỉnh lợi nhuận đi lên nhằm đạt được các mục tiêu lợi nhuận hoặc duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Ngược lại, các công ty có hiệu quả tài chính cao có thể có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận xuống để tích lũy cho các kỳ sau hoặc giảm thiểu chi phí thuế. Đây là kết quả nhất quán với nhiều nghiên cứu quốc tế.
- Quy mô công ty (SIZE) và ĐCLN: Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "Quy mô công ty" (trả lời Câu hỏi 4) có ảnh hưởng đáng kể đến ĐCLN. Các công ty lớn hơn thường có nguồn lực và động cơ cao hơn để thực hiện ĐCLN, nhưng cũng có thể đối mặt với sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý và truyền thông, dẫn đến hiệu ứng phức tạp.
- Cơ chế quản lý – kiểm soát: Các nhân tố thuộc nhóm quản lý – kiểm soát như “Quy mô HĐQT” (BOARD), “Số lượng thành viên độc lập trong HĐQT” (IDV), “Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT” (DUAL), “Cấu trúc sở hữu” (OWN) và “Kiểm toán độc lập” (AUDIT) đều cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến ĐCLN (trả lời Câu hỏi 5-9). Ví dụ, một hội đồng quản trị lớn hơn hoặc có nhiều thành viên độc lập hơn có thể giảm thiểu ĐCLN do tăng cường giám sát, phù hợp với Lý thuyết đại diện. Ngược lại, sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT có thể làm suy yếu cơ chế giám sát và tạo điều kiện cho ĐCLN. Mối quan hệ giữa "Kiểm toán độc lập" và ĐCLN cũng có thể là nghịch biến, nơi kiểm toán độc lập chất lượng cao giúp giảm ĐCLN, góp phần làm giảm thông tin bất đối xứng. Mặc dù các p-values và effect sizes cụ thể chưa được cung cấp trong đoạn trích, việc khẳng định "ảnh hưởng đáng kể" cho thấy các kết quả này đã vượt qua ngưỡng ý nghĩa thống kê.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những tiến bộ lý thuyết quan trọng. Nghiên cứu mở rộng ứng dụng của Lý thuyết kế toán thực chứng và Lý thuyết đại diện vào một thị trường mới nổi, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phổ quát và đồng thời các đặc thù của các lý thuyết này trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các động cơ quản lý và cơ chế quản trị công ty tương tác để hình thành hành vi ĐCLN, bổ sung vào các nghiên cứu của Healy (1985) và Jensen và Meckling (1976).
Về đổi mới phương pháp luận, việc chứng minh tính hiệu quả của các mô hình hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến (FEM robust SE) trong việc phát hiện ĐCLN tại Việt Nam mở ra hướng ứng dụng các phương pháp này cho các nghiên cứu tương tự trong các thị trường mới nổi khác. Nó cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy để đánh giá chất lượng báo cáo tài chính.
Các ứng dụng thực tiễn là đa dạng. Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho nhà đầu tư, giúp họ có cái nhìn sâu sắc hơn về các dấu hiệu của ĐCLN để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn trong bối cảnh "xếp hạng về tính bảo vệ nhà đầu tư thì Việt Nam ở vị trí rất thấp 157/189 quốc gia trên thế giới" (Worldbank, 2013, tr. 1). Đối với doanh nghiệp, các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện cơ cấu quản trị công ty, tăng cường sự độc lập của HĐQT và minh bạch hóa thông tin để giảm thiểu ĐCLN.
Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc đề xuất các cơ quan chức năng (như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) siết chặt hơn các quy định về công bố thông tin, tăng cường giám sát các hoạt động kế toán, và thúc đẩy vai trò của kiểm toán độc lập. Ví dụ, việc quy định rõ ràng hơn về thành phần và vai trò của thành viên HĐQT độc lập, cũng như các tiêu chuẩn về kiểm toán độc lập, có thể là con đường triển khai chính sách cụ thể.
Khả năng khái quát hóa của nghiên cứu là đáng kể, đặc biệt đối với các nền kinh tế có đặc điểm tương tự Việt Nam về cấu trúc thị trường chứng khoán mới nổi, khuôn khổ pháp lý đang phát triển và sự hiện diện của các doanh nghiệp nhà nước hoặc có cấu trúc sở hữu phức tạp. Tuy nhiên, các điều kiện về bối cảnh (context) và mẫu (sample) cần được xem xét khi áp dụng các kết quả này.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2010-2014, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các ngành khác (như tài chính) hoặc các công ty chưa niêm yết. Thứ hai, việc đo lường ĐCLN, mặc dù dựa trên các mô hình đã được kiểm chứng (như Jones, 1991), vẫn mang tính ước lượng và có thể không nắm bắt được toàn bộ các hình thức ĐCLN tinh vi. Thứ ba, các biến định tính như chất lượng HĐQT hoặc động cơ thực sự của nhà quản lý rất khó định lượng, và luận án chỉ có thể tiếp cận gián tiếp thông qua các biến proxy. Cuối cùng, dữ liệu giai đoạn 2010-2014 có thể không phản ánh hoàn toàn những thay đổi gần đây trong môi trường pháp lý và kinh tế Việt Nam.
Các điều kiện biên giới (boundary conditions) của nghiên cứu cần được lưu ý. Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính trong một giai đoạn kinh tế và quy định cụ thể của Việt Nam. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật, chuẩn mực kế toán và cấu trúc sở hữu tại các quốc gia khác có thể ảnh hưởng đến tính áp dụng của các kết quả này.
Agenda nghiên cứu tương lai được phác thảo với bốn hướng cụ thể. Thứ nhất, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm hoặc các công ty chưa niêm yết để có cái nhìn toàn diện hơn về ĐCLN. Thứ hai, tích hợp các biến định tính phức tạp hơn về quản trị công ty, chẳng hạn như kinh nghiệm của thành viên HĐQT hoặc hiệu quả hoạt động của ủy ban kiểm toán. Thứ ba, áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao hơn như mô hình GMM (Generalized Method of Moments) hoặc QCA (Qualitative Comparative Analysis) để xử lý các vấn đề nội sinh hoặc khám phá các cấu hình nhân quả phức tạp. Thứ tư, tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Indonesia) để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù của ĐCLN.
Đề xuất cải tiến phương pháp luận bao gồm việc sử dụng các mô hình đo lường ĐCLN tiên tiến hơn có khả năng phân tách tốt hơn phần dồn tích tùy ý và không tùy ý, hoặc sử dụng các chỉ số thay thế cho ĐCLN như các chỉ số chất lượng lợi nhuận dựa trên dòng tiền. Mở rộng tập dữ liệu về thời gian cũng là một cải tiến quan trọng để nắm bắt các xu hướng dài hạn và tác động của các thay đổi chính sách theo thời gian.
Về mở rộng lý thuyết, nghiên cứu tương lai có thể khám phá vai trò của các lý thuyết khác như Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) hoặc Lý thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory) để hiểu rõ hơn về tác động của môi trường thể chế và các mối quan hệ xã hội đến hành vi ĐCLN tại Việt Nam. Điều này có thể giúp giải thích tại sao một số cơ chế quản trị hoạt động khác nhau ở các bối cảnh khác nhau.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật của luận án là đáng kể, đặc biệt trong việc làm giàu kho tàng tài liệu thực chứng về kế toán tại các thị trường mới nổi. Các phát hiện có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị công ty đang tìm kiếm bằng chứng từ các nền kinh tế đang chuyển đổi. Ước tính có thể đạt được hàng chục đến hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các công trình nghiên cứu về chất lượng báo cáo tài chính và quản trị công ty tại Đông Nam Á.
Về chuyển đổi ngành, nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp bằng cách nâng cao nhận thức về các yếu tố rủi ro liên quan đến ĐCLN. Các công ty trong các lĩnh vực có rủi ro cao (ví dụ: xây dựng, bất động sản – nơi các vụ bê bối như Vinaconex thường xảy ra) có thể áp dụng các khuyến nghị để cải thiện quản trị nội bộ và tính minh bạch. Điều này có thể dẫn đến sự cải thiện trong việc ra quyết định đầu tư và phân bổ vốn trong các lĩnh vực này.
Ảnh hưởng chính sách là một trọng tâm quan trọng. Các phát hiện cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu cho các nhà hoạch định chính sách tại Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính để xem xét lại và ban hành các quy định chặt chẽ hơn về quản trị công ty, công bố thông tin và kiểm toán. Ví dụ, việc củng cố vai trò của thành viên HĐQT độc lập hoặc tăng cường quyền hạn của cơ quan giám sát có thể là các cấp độ ảnh hưởng của chính phủ. Với việc Worldbank (2013) xếp hạng Việt Nam ở vị trí 157/189 quốc gia về tính bảo vệ nhà đầu tư, các khuyến nghị từ luận án có thể là cơ sở để cải thiện đáng kể vị trí này.
Lợi ích xã hội có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào TTCK Việt Nam, giảm thiểu rủi ro gian lận và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn trong nền kinh tế. Một thị trường chứng khoán minh bạch hơn sẽ thu hút nhiều vốn đầu tư hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tính liên quan quốc tế của nghiên cứu được thể hiện rõ ràng. Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các bài học rút ra về tương tác giữa các yếu tố đặc điểm doanh nghiệp và quản trị trong bối cảnh thị trường mới nổi có thể áp dụng cho các quốc gia tương tự như Malaysia (từng được nghiên cứu bởi các học giả về ĐCLN) hoặc các quốc gia Đông Nam Á khác đang trên đà phát triển và hoàn thiện hệ thống quản trị của mình. Nghiên cứu đóng góp vào một cơ sở tri thức toàn cầu về các hành vi kế toán trong các hệ thống kinh tế đa dạng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh đang theo đuổi các đề tài liên quan đến quản trị công ty, chất lượng báo cáo tài chính và ĐCLN tại các thị trường mới nổi. Các khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các luận án tiếp theo.
- Các học giả cấp cao: Đối với các nhà học thuật cấp cao, luận án đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ứng dụng và hạn chế của Lý thuyết kế toán thực chứng, Lý thuyết đại diện và Lý thuyết thông tin bất đối xứng trong một bối cảnh phi phương Tây. Điều này cho phép họ tinh chỉnh và phát triển các mô hình lý thuyết tổng quát hơn.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các tập đoàn và tổ chức tài chính có thể sử dụng các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu để phát triển các công cụ phân tích rủi ro, hệ thống cảnh báo sớm về ĐCLN, và cải thiện quy trình ra quyết định đầu tư. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ĐCLN giúp các nhà phân tích tài chính đánh giá chất lượng tài sản tốt hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm, giúp các cơ quan quản lý và chính phủ thiết kế các khung pháp lý và quy định hiệu quả hơn để tăng cường tính minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư và củng cố sự ổn định của TTCK. Ví dụ, việc thực hiện các khuyến nghị có thể giúp nâng cao "tính bảo vệ nhà đầu tư" của Việt Nam, vốn đang ở vị trí thấp 157/189 quốc gia theo Worldbank (2013).
- Nhà đầu tư: Nghiên cứu trực tiếp nâng cao năng lực cho nhà đầu tư bằng cách cung cấp kiến thức sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy ĐCLN, giúp họ nhận diện rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên TTCK Việt Nam. Điều này có thể định lượng bằng việc giảm thiểu tổn thất do thông tin sai lệch.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và có hệ thống về tính ứng dụng và đồng thời làm sâu sắc thêm Lý thuyết đại diện (Agency Theory) trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, một nền kinh tế mới nổi đang trong quá trình hoàn thiện các cơ chế quản trị công ty. Cụ thể, nghiên cứu đã kiểm định và làm rõ mối quan hệ giữa các cơ chế quản lý – kiểm soát như “Quy mô hội đồng quản trị” (BOARD), “Số lượng thành viên HĐQT độc lập” (IDV), “Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT” (DUAL), “Cấu trúc sở hữu” (OWN) và “Kiểm toán độc lập” (AUDIT) với hành vi ĐCLN. Các phát hiện này không chỉ xác nhận các luận điểm của Agency Theory về việc giảm thiểu xung đột lợi ích thông qua các cơ chế quản trị mạnh mẽ mà còn chỉ ra những đặc thù về tác động của từng yếu tố trong môi trường pháp lý và kinh tế Việt Nam, nơi các chuẩn mực quản trị có thể chưa đạt đến mức độ trưởng thành như ở các thị trường phát triển.
- Đổi mới phương pháp luận: Đổi mới phương pháp luận đáng kể nằm ở việc áp dụng một cách toàn diện và kiểm chứng tính phù hợp của các mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression) tiên tiến – cụ thể là Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) với sai số chuẩn vững (robust SE) – trong việc phân tích các nhân tố tác động đến ĐCLN tại TTCK Việt Nam. So với nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ dừng lại ở mô hình OLS hoặc FEM/REM cơ bản, nghiên cứu này đã thực hiện các kiểm định chẩn đoán nghiêm ngặt (như Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, kiểm định tự tương quan và phương sai không đổi) và sau đó áp dụng FEM với sai số chuẩn vững (robust SE) để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Điều này đã trả lời cụ thể Câu hỏi nghiên cứu 1 về tính phù hợp của các mô hình ĐCLN phức tạp. Các nghiên cứu trước đó, chẳng hạn như của Huỳnh Thị Vân (2012) hay Nguyễn Thị Uyên Phương (2014) tại Việt Nam, tuy có sử dụng hồi quy nhưng ít khi đi sâu vào các kiểm định độ vững và lựa chọn mô hình phức tạp như nghiên cứu này. Trên bình diện quốc tế, trong khi các mô hình như của Jones (1991) đã được Dechow, Sloan & Sweeney (1995) hoặc Kothari, Leone & Wasley (2005) cải tiến, luận án này đã khẳng định các mô hình này và phương pháp phân tích kèm theo của chúng hoàn toàn có thể áp dụng thành công tại Việt Nam.
- Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (nếu có, dựa trên sự thiếu thông tin chi tiết về kết quả) có thể là sự tồn tại hoặc không tồn tại của mối quan hệ nghịch chiều giữa "Kiểm toán độc lập" (AUDIT) và ĐCLN ở một mức độ nào đó. Theo lý thuyết thông thường và các nghiên cứu ở thị trường phát triển, kiểm toán độc lập chất lượng cao được kỳ vọng sẽ giảm thiểu hành vi ĐCLN. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, nếu kết quả cho thấy tác động này không mạnh mẽ như kỳ vọng hoặc thậm chí không có ý nghĩa thống kê, điều đó sẽ đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực sự của hệ thống kiểm toán độc lập hoặc chất lượng kiểm toán tại đây. Nếu nghiên cứu phát hiện rằng, bất chấp sự hiện diện của kiểm toán độc lập, mức độ ĐCLN vẫn cao hoặc không giảm đáng kể, điều này sẽ chỉ ra một lỗ hổng trong cơ chế giám sát và cần có giải thích lý thuyết sâu hơn về đặc điểm của ngành kiểm toán Việt Nam hoặc các yếu tố thể chế khác cản trở hiệu quả của kiểm toán.
- Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức khá chi tiết cho việc tái tạo nghiên cứu. Chương 3: Xây dựng giả thuyết khoa học và phương pháp nghiên cứu và Chương 4: Thực trạng về sự tác động của các nhân tố đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận... mô tả rõ ràng các bước thực hiện, từ việc xây dựng các phương trình hồi quy bội, chọn mẫu và thu thập dữ liệu từ các nguồn cụ thể (Vietstock, Ủy ban chứng khoán nhà nước), đến các phương pháp sử dụng trong các mô hình hồi quy (OLS, FEM, REM, FEM robust SE) và phần mềm thống kê (STATA). Mặc dù không phải là một "replication package" đầy đủ với mã lập trình và dữ liệu thô, nhưng việc mô tả chi tiết các biến, cách đo lường, phạm vi nghiên cứu (công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2010-2014) và các mô hình đã sử dụng cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có căn cứ.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tiếp theo khá cụ thể trong phần "Những hạn chế của luận án" và "Hướng nghiên cứu tiếp theo". Mặc dù không gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng các đề xuất cho nghiên cứu tương lai (mở rộng phạm vi ngành, tích hợp biến định tính, áp dụng phương pháp phân tích tiên tiến hơn, nghiên cứu so sánh quốc tế, mở rộng lý thuyết) cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà nghiên cứu muốn tiếp tục khám phá chủ đề này trong dài hạn. Các đề xuất này định hình một agenda nghiên cứu phong phú có thể kéo dài trong nhiều năm, đi từ việc làm sâu sắc thêm các mối quan hệ nhân quả trong bối cảnh Việt Nam đến việc kiểm tra tính phổ quát của các phát hiện trên các thị trường khác.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Hà Linh là một đóng góp học thuật quan trọng và kịp thời, làm sáng tỏ các nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Thứ nhất, nghiên cứu đã làm phong phú cơ sở dữ liệu thực chứng cho Lý thuyết kế toán thực chứng, Lý thuyết đại diện và Lý thuyết thông tin bất đối xứng trong bối cảnh thị trường mới nổi, cung cấp bằng chứng cụ thể về tính ứng dụng của các lý thuyết này tại Việt Nam.
- Thứ hai, luận án đã xác nhận tính phù hợp và hiệu quả của các mô hình ĐCLN phức tạp và phương pháp hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến (cụ thể là FEM với sai số chuẩn vững) trong việc phân tích các nhân tố tác động đến ĐCLN, mở ra hướng ứng dụng phương pháp này cho các nghiên cứu tương lai trong khu vực.
- Thứ ba, nghiên cứu đã xác định và định lượng mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp (Hệ số nợ, Hiệu quả tài chính, Quy mô công ty) và đặc điểm quản lý – kiểm soát (Quy mô hội đồng quản trị, Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT, Số lượng thành viên HĐQT độc lập, Cấu trúc sở hữu, Kiểm toán độc lập) với hành vi ĐCLN, cung cấp hiểu biết sâu sắc về các động lực và cơ chế kiểm soát trong bối cảnh Việt Nam.
- Thứ tư, luận án cung cấp các khuyến nghị đa chiều có giá trị, hướng đến nhà đầu tư để nâng cao năng lực ra quyết định, đến doanh nghiệp để cải thiện quản trị công ty và tính minh bạch, và đến các cơ quan chức năng để xây dựng chính sách hiệu quả, đặc biệt khi "xếp hạng về tính bảo vệ nhà đầu tư thì Việt Nam ở vị trí rất thấp 157/189 quốc gia trên thế giới" (Worldbank, 2013, tr. 1).
- Thứ năm, nghiên cứu đã chỉ ra những hạn chế và đề xuất một agenda nghiên cứu chi tiết cho tương lai, bao gồm mở rộng phạm vi, tích hợp biến định tính, áp dụng phương pháp phân tích tiên tiến hơn và thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế, tạo tiền đề cho các công trình học thuật tiếp theo.
Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ của tri thức bằng cách cung cấp một mô hình phân tích toàn diện và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, qua đó thúc đẩy sự phát triển của một TTCK Việt Nam minh bạch và hiệu quả hơn. Tính liên quan toàn cầu được thể hiện qua khả năng áp dụng các bài học từ Việt Nam cho các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á và trên thế giới, với mục tiêu chung là nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và niềm tin của nhà đầu tư. Các kết quả có thể đo lường bằng việc cải thiện chỉ số minh bạch, giảm thiểu các vụ bê bối tài chính tương tự như Vinaconex năm 2009 (giảm 257 tỷ lợi nhuận sau kiểm toán) hay JVC năm 2015 (chênh lệch 622 tỷ đồng sau kiểm toán).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN HÀ LINH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN (KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN & PHÂN TÍCH) MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN HỮU ÁNH HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Hà Linh LỜI CẢM ƠN Sau bốn năm học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, được tiếp cận với những kiến thức mới và được trang bị những công cụ, phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tôi đã hoàn thành luận án tiến sĩ chuyên ngành kế toán, kiểm toán và phân tích.
Kết quả đạt được ngày hôm nay là nhờ vào sự động viên, giúp đỡ cả về mặt vật chất lẫn tinh thần từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp cùng các thầy cô giáo, đặc biệt là thầy giáo hướng dẫn PGS. Nguyễn Hữu Ánh. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, đồng nghiệp, bạn bè và thầy giáo hướng dẫn, những người đã luôn giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong cuộc sống cũng như trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Công ty Vietstock và Ủy ban chứng khoán nhà nước đã cung cấp cho tôi bộ số liệu quan trọng để hoàn thành mảng phân tích dữ liệu.
Tôi xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp, các thầy cô đã hỗ trợ tôi những kiến thức quý báu về kinh tế lượng, thống kê và những kiến thức chuyên ngành chuyên sâu để tôi hoàn thiện được luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Hà Linh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC SƠ ĐỒ CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Kết cấu của luận án. 6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP. Những vấn đề cơ bản về điều chỉnh lợi nhuận.
Khái niệm điều chỉnh lợi nhuận. Động cơ điều chỉnh lợi nhuận của nhà quản trị. Cơ sở của hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu hành vi điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp.
Lý thuyết kế toán thực chứng. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết thông tin bất đối xứng. Một số mô hình đo lường điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp.
Mô hình Healy (1985). Mô hình DeAngelo (1986). Mô hình Jones (1991). Mô hình của Dechow, Sloan & Sweeney (1995).
Mô hình của Kothari, Leone & Wasley (2005). Mô hình của Rahman & Shahrur (2008). Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp. Các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp.
Các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý – kiểm soát. Khoảng trống nghiên cứu. 52 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 59 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Xây dựng giả thuyết khoa học. Giả thuyết về các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp. Giả thuyết về các nhân tố thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát. Phương pháp nghiên cứu.
Xây dựng phương trình hồi quy bội. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu. Phương pháp sử dụng trong các mô hình hồi quy. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
73 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VỀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam và vấn đề điều chỉnh lợi nhuận. Thống kê mô tả và mối tương quan giữa các biến nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.
Mối quan hệ tương quan giữa các biến nghiên cứu. Kết quả thực hiện phân tích đơn biến (Univariate Analysis). Kết quả thực hiện phân tích nhân tố tác động đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả hồi quy theo mô hình bình phương bé nhất OLS.
Kết quả hồi quy theo mô hình ảnh hưởng cố định FEM. Kết quả hồi quy theo mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên REM. Kiểm định Hausman, giả thiết về tự tương quan và phương sai không đổi. Kết quả hồi quy FEM theo sai số chuẩn vững (robust SE).
97 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 101 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, CÁC KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN. Phân tích, so sánh giữa các mô hình hồi quy. Thảo luận kết quả nghiên cứu của mô hình được lựa chọn.
“Hệ số nợ” (DEBT) và điều chỉnh lợi nhuận (DA). “Hiệu quả tài chính” (PERF) và điều chỉnh lợi nhuận (DA). “Quy mô công ty” (SIZE) và điều chỉnh lợi nhuận (DA). “Quy mô hội đồng quản trị” (BOARD) và điều chỉnh lợi nhuận (DA).
“Cấu trúc sở hữu” (OWN) và điều chỉnh lợi nhuận (DA). “Kiểm toán độc lập” (AUDIT) và điều chỉnh lợi nhuận (DA). “Số lượng thành viên HĐQT độc lập” (IDV) và điều chỉnh lợi nhuận (DA). “Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT” (DUAL) và điều chỉnh lợi nhuận (DA).
Một số khuyến nghị. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp. Khuyến nghị đối với các cơ quan chức năng.
Khuyến nghị đối với nhóm đối tượng khác. Những đóng góp của luận án. Về mặt khoa học và lý luận. Về mặt thực tiễn.
Những hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 122 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 ĐCLN Điều chỉnh lợi nhuận 2 HĐQT Hội đồng quản trị 3 CEO Giám đốc điều hành 4 TTCK Thị trường chứng khoán 5 PAT Lý thuyết kế toán thực chứng 6 AT Lý thuyết đại diện 7 IA Lý thuyết thông tin bất đối xứng 8 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 9 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 10 FEM Mô hình hồi quy ảnh hưởng cố định 11 REM Mô hình hồi quy ảnh hưởng ngẫu nhiên 12 OLS Mô hình hồi quy bình phương bé nhất 13 ROE Sức sinh lời của vốn chủ sở hữu 14 SH Sở hữu 15 LN Lợi nhuận 16 Vốn CSH Vốn chủ sở hữu 17 DA Phần dồn tích có thể điều chỉnh 18 NDA Phần dồn tích không thể điều chỉnh 19 DEBT Hệ số nợ 20 PERF Hiệu quả tài chính 21 SIZE Quy mô công ty 22 OWN1 Cấu trúc sở hữu (Tỷ lệ sở hữu nhà nước) 23 OWN2 Cấu trúc sở hữu (Tỷ lệ sở hữu nước ngoài) 24 AUDIT Kiểm toán độc lập STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 25 BOARD Quy mô HĐQT 26 IDV Số lượng thành viên HĐQT độc lập 27 DUAL Sự kiêm nhiệm CEO và chủ tịch HĐQT 28 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 29 DNNN Doanh nghiệp nhà nước 30 DN Doanh nghiệp DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU BẢNG Bảng 2. Tổng kết các công trình nghiên cứu đo lường điều chỉnh lợi nhuận. Tổng kết các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới điều chỉnh lợi nhuận.
Định nghĩa và cách thức đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Thị trường tài chính tính theo GDP tại một số quốc gia năm 2015. Thống kê mô tả các biến thuộc đặc điểm doanh nghiệp. Thống kê mô tả các biến thuộc đặc điểm quản lý - kiểm soát.
Thống kê mô tả biến phụ thuộc DA. Ma trận hệ số tương quan. Phân tích từng biến số thuộc đặc điểm doanh nghiệp. Phân tích từng biến số thuộc đặc điểm quản lý – kiểm soát.
Phân tích biến nhị phân, nhóm “quản lý – kiểm soát”. Kết quả hồi quy theo OLS. Kết quả hồi quy theo FEM. Kết quả hồi quy theo REM.
Kiểm định Lagrangian Multiplier. Kiểm định Hausman. Kiểm định phương sai không đổi và tự tương quan. Kết quả hồi quy FEM theo sai số chuẩn vững (robust SE).
So sánh các mô hình OLS, FEM, REM, FEM (robust SE). Bảng tổng hợp và so sánh với giả thuyết đưa ra. Thống kê tình hình chênh lệch lợi nhuận sau kiểm toán từ 2012 – 2015 tại các Công ty niêm yết trên TTCKVN. Khung nghiên cứu của luận án.
Mô hình nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chế độ kế toán Việt Nam hiện hành quy định kế toán doanh nghiệp phải thực hiện dựa trên cơ sở dồn tích, tuy nhiên chế độ cũng đưa ra nhiều lựa chọn linh hoạt liên quan tới việc ghi nhận doanh thu và chi phí. Vì thế, nhà quản lý có thể vận dụng/lợi dụng điểm này để có những tác động nhằm thay đổi thông tin trên báo cáo tài chính.
Sự can thiệp của nhà quản lý tới thông tin kế toán làm xuất hiện một số khái niệm như “sự phù phép thông tin kế toán” hay “sự bóp méo thông tin kế toán”. Ngoài ra, một khái niệm khác rất phổ biến trong các nghiên cứu thực chứng thể hiện sự can thiệp của nhà quản lý đó là “điều chỉnh lợi nhuận”. Với sự xuất hiện của nhiều khái niệm về “điều chỉnh lợi nhuận”, các nghiên cứu kế toán phân biệt ranh giới giữa việc thực hiện các thay đổi kế toán và ước tính kế toán trong phạm vi các quy định, chuẩn mực với việc nhà quản lý làm sai lệch thông tin, vi phạm nguyên tắc trung thực và hợp lý của kế toán. “Điều chỉnh lợi nhuận” là chủ đề có sức hút lớn trên phạm vi toàn cầu, từ các cường quốc như Mỹ, Pháp…cho tới các nước đang phát triển như Malaysia, Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hà Linh (2017). Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nhan-to-tac-dong-hanh-vi-dieu-chinh-loi-nhuan-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố tác động hành vi điều chỉnh lợi nhuận niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.