Luận án TS Phan Anh Tuấn: Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng phân tích các nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu về bảo hiểm cây lúa: Tổng quan và Lý thuyết
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Bảo hiểm
- Tác giả:
- Phan Anh Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu về bảo hiểm cây lúa Tổng quan và Lý thuyết
Nghiên cứu này tổng hợp các công trình khoa học trước đây về bảo hiểm nông nghiệp như một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra vai trò thiết yếu của bảo hiểm cây trồng trong việc bảo vệ sản xuất nông nghiệp khỏi những biến động khó lường. Các nghiên cứu tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của người dân. Luận án đặt ra mục tiêu giải quyết khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định cụ thể các yếu tố thúc đẩy ý định hành vi người nông dân tham gia bảo hiểm cây lúa tại Đồng bằng Sông Hồng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc từ các mô hình hành vi tiêu dùng.
1.1. Các công trình liên quan bảo hiểm nông nghiệp
Nhiều nghiên cứu trước đã xem xét bảo hiểm nông nghiệp như giải pháp quan trọng giảm thiểu thiệt hại do rủi ro. Các công trình này phân tích vai trò của bảo hiểm trong ổn định thu nhập nông dân. Chúng đánh giá các chính sách hỗ trợ và cơ chế vận hành. Một số nghiên cứu khám phá cách nông dân nhìn nhận rủi ro nông nghiệp và phản ứng với các biện pháp quản lý rủi ro. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào ý định tham gia bảo hiểm cây lúa một cách toàn diện tại khu vực cụ thể như Đồng bằng Sông Hồng. Sự thiếu hụt này tạo ra nhu cầu nghiên cứu mới, chuyên sâu hơn.
1.2. Lý thuyết nền tảng ý định tham gia bảo hiểm
Luận án sử dụng các lý thuyết hành vi để giải thích ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Các lý thuyết như Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB) là nền tảng. Các mô hình này nhấn mạnh vai trò của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) cũng được xem xét. Nó liên quan đến sự chấp nhận một hình thức bảo hiểm mới. Sự kết hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp hiểu rõ hơn ý định hành vi người nông dân đối với bảo hiểm cây trồng. Nó đặc biệt quan trọng khi giải thích cách thái độ đối với rủi ro ảnh hưởng quyết định.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu đề xuất
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về bảo hiểm nông nghiệp, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Ít công trình đi sâu vào nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa tại Đồng bằng Sông Hồng. Khu vực này có đặc thù về kinh tế - xã hội và điều kiện tự nhiên. Nghiên cứu hiện tại ít phân tích các yếu tố như niềm tin, nhận thức rủi ro, và sự sẵn lòng chi trả phí bảo hiểm lúa. Luận án nhằm lấp đầy khoảng trống này. Mục tiêu là xác định chính xác các nhân tố tác động. Việc này giúp đưa ra giải pháp thiết thực, thúc đẩy sự tham gia của nông dân vào bảo hiểm cây trồng.
II.Phương pháp nghiên cứu ý định tham gia bảo hiểm lúa
Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học để phân tích các nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Phương pháp này kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các hộ nông dân tại Đồng bằng Sông Hồng. Phương pháp định tính khám phá sâu sắc nhận thức và thái độ. Phương pháp định lượng kiểm định các giả thuyết bằng thống kê. Việc này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết hành vi đã được kiểm chứng. Thang đo được thiết kế cẩn thận để đánh giá các yếu tố phức tạp. Mục tiêu là hiểu rõ ý định hành vi người nông dân trước rủi ro nông nghiệp và sản phẩm bảo hiểm cây trồng.
2.1. Quy trình và thiết kế nghiên cứu chuyên sâu
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan lý thuyết và xây dựng mô hình. Sau đó, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu. Điều này giúp điều chỉnh thang đo và phát triển các giả thuyết. Tiếp theo, nghiên cứu định lượng được tiến hành với bảng hỏi chi tiết. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo thu thập thông tin đầy đủ về ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố xã hội, kinh tế và hành vi của nông dân. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp có được cái nhìn toàn diện về vấn đề.
2.2. Dữ liệu và kỹ thuật phân tích thống kê
Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu này thu thập trực tiếp từ các hộ nông dân trồng lúa ở Đồng bằng Sông Hồng. Kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên được áp dụng để đảm bảo tính đại diện. Các phương pháp phân tích thống kê bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Điều này xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Phân tích phương sai (ANOVA) cũng được dùng để so sánh các nhóm nông dân khác nhau. Các kỹ thuật này cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc.
2.3. Xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của Thuyết Hành vi Có kế hoạch và Mô hình Chấp nhận Công nghệ. Mô hình này bao gồm các biến độc lập như thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, thủ tục tham gia, và chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ. Biến phụ thuộc là ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Nhiều giả thuyết được đặt ra, ví dụ: thái độ đối với rủi ro tích cực sẽ thúc đẩy ý định tham gia. Sự rõ ràng về phí bảo hiểm lúa và các chính sách hỗ trợ cũng ảnh hưởng đáng kể. Các giả thuyết này là cơ sở để thực hiện phân tích dữ liệu và rút ra kết luận.
III.Bảo hiểm cây lúa Cơ sở và các nhân tố ảnh hưởng chính
Bảo hiểm cây lúa đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nông dân và ngành nông nghiệp. Sự cần thiết của nó xuất phát từ nhận thức rủi ro nông nghiệp cao do thiên tai lúa gạo và dịch bệnh. Luận án làm rõ khái niệm, vai trò và nội dung cơ bản của bảo hiểm cây lúa. Nó bao gồm các hình thức bảo hiểm, đối tượng, phạm vi, giá trị và số tiền bảo hiểm. Quy trình kiểm soát rủi ro, phòng chống tổn thất và giám định bồi thường cũng được đề cập. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa được phân tích sâu. Những yếu tố này bao gồm thái độ đối với rủi ro, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, thủ tục, và chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ (liên quan đến trợ cấp bảo hiểm nông nghiệp).
3.1. Sự cần thiết và vai trò của bảo hiểm cây lúa
Sản xuất lúa đối mặt với nhiều rủi ro. Thiên tai lúa gạo như hạn hán, lũ lụt, bão, và dịch bệnh gây thiệt hại nặng nề. Bảo hiểm cây lúa trở thành công cụ không thể thiếu để quản lý những rủi ro này. Nó giúp nông dân ổn định thu nhập, tái đầu tư sản xuất. Bảo hiểm cũng khuyến khích áp dụng công nghệ mới. Vai trò của bảo hiểm còn mở rộng đến an ninh lương thực quốc gia. Nó giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc hỗ trợ khắc phục thiên tai. Sự cần thiết khách quan của bảo hiểm nông nghiệp là điều không thể phủ nhận.
3.2. Nội dung cơ bản và hình thức của bảo hiểm lúa
Bảo hiểm cây lúa có nhiều nội dung cơ bản. Đối tượng bảo hiểm thường là cây lúa đang trong giai đoạn sinh trưởng. Phạm vi bảo hiểm bao gồm các rủi ro thiên tai được quy định. Giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm được xác định dựa trên năng suất và giá trị sản xuất. Phí bảo hiểm lúa được tính toán theo nguyên tắc khoa học. Quy trình giám định và bồi thường tổn thất phải minh bạch. Việc kiểm soát rủi ro, đề phòng và hạn chế tổn thất cũng rất quan trọng. Điều này nhằm giảm thiểu trục lợi và đảm bảo tính bền vững của chương trình. Tái bảo hiểm cũng là một yếu tố quan trọng để phân tán rủi ro cho các công ty bảo hiểm.
3.3. Nhân tố tác động ý định tham gia bảo hiểm cây trồng
Nhiều yếu tố tác động đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Thái độ đối với rủi ro của nông dân là một trong số đó. Nếu nông dân nhận thức rõ rủi ro nông nghiệp và có thái độ tích cực với bảo hiểm, họ sẽ sẵn lòng tham gia. Chuẩn chủ quan, tức là ảnh hưởng từ những người xung quanh, cũng rất quan trọng. Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến sự dễ dàng hoặc khó khăn khi tham gia bảo hiểm. Thủ tục đơn giản, minh bạch sẽ khuyến khích. Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ (tức trợ cấp bảo hiểm nông nghiệp) đóng vai trò quyết định. Nó giảm gánh nặng tài chính, làm tăng sẵn lòng chi trả bảo hiểm và niềm tin vào bảo hiểm.
IV.Phân tích nhân tố ý định tham gia bảo hiểm lúa ĐBSH
Phần này tập trung phân tích thực trạng bảo hiểm cây lúa tại Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH). Nghiên cứu đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực ảnh hưởng đến sản xuất lúa. Thực trạng triển khai bảo hiểm qua các giai đoạn được trình bày. Những hạn chế và nguyên nhân của chúng cũng được chỉ ra. Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng khảo sát. Các kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác nhận tính hợp lệ của thang đo. Mô hình hồi quy và phân tích phương sai (ANOVA) giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của nông dân ĐBSH một cách định lượng, bao gồm nhận thức rủi ro nông nghiệp và sẵn lòng chi trả bảo hiểm.
4.1. Thực trạng phát triển sản xuất lúa và bảo hiểm ĐBSH
Đồng bằng Sông Hồng là vựa lúa quan trọng của Việt Nam. Điều kiện tự nhiên thuận lợi nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro thiên tai lúa gạo. Điều kiện kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và chấp nhận bảo hiểm nông nghiệp của nông dân. Thực trạng bảo hiểm cây lúa tại đây được phân tích qua các giai đoạn. Giai đoạn thí điểm (2011-2013) và giai đoạn mở rộng (từ 2014) cho thấy những kết quả và hạn chế. Tỷ lệ tham gia còn thấp. Các nguyên nhân chính bao gồm thiếu nhận thức rủi ro nông nghiệp, chính sách chưa đồng bộ, và sự phức tạp của thủ tục. Niềm tin vào bảo hiểm cũng chưa cao.
4.2. Kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng chính yếu
Kết quả phân tích cho thấy nhiều nhân tố có ảnh hưởng đáng kể đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Thái độ đối với rủi ro và nhận thức rủi ro nông nghiệp là những yếu tố quan trọng nhất. Nông dân càng nhận thức rõ rủi ro và có thái độ tích cực, ý định tham gia càng cao. Chuẩn chủ quan, tức là sự khuyến khích từ cộng đồng và chính quyền, cũng tác động tích cực. Nhận thức kiểm soát hành vi, bao gồm sự dễ dàng trong thủ tục, cũng góp phần. Các yếu tố này giải thích phần lớn sự biến động trong ý định hành vi người nông dân. Sẵn lòng chi trả bảo hiểm liên quan trực tiếp đến các nhận thức này.
4.3. Bình luận về mức độ ảnh hưởng của phí bảo hiểm lúa
Phí bảo hiểm lúa là một trong những rào cản chính. Kết quả phân tích chỉ ra rằng mức phí bảo hiểm lúa cao làm giảm ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Tuy nhiên, chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ (thông qua trợ cấp bảo hiểm nông nghiệp) đã giảm bớt gánh nặng này. Mức độ hỗ trợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng để khuyến khích nhiều nông dân tham gia hơn. Sự minh bạch về cách tính phí và quyền lợi bảo hiểm cũng ảnh hưởng đến niềm tin vào bảo hiểm của nông dân. Việc điều chỉnh phí bảo hiểm lúa và tăng cường hỗ trợ là cần thiết để thúc đẩy bảo hiểm cây trồng.
V.Giải pháp thúc đẩy nông dân tham gia bảo hiểm cây trồng
Để tăng cường sự tham gia của nông dân vào bảo hiểm cây lúa, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này dựa trên định hướng và quan điểm phát triển bền vững của bảo hiểm nông nghiệp. Nghiên cứu nhận diện các thuận lợi và khó khăn hiện tại. Từ đó, các đề xuất giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận thức rủi ro nông nghiệp và xây dựng niềm tin vào bảo hiểm. Chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm lúa cần được tối ưu hóa. Cơ chế quản lý và vận hành chương trình bảo hiểm cây trồng cũng cần được cải thiện. Các đề xuất nhằm thúc đẩy ý định hành vi người nông dân và tăng tỷ lệ tham gia bảo hiểm cây lúa tại Đồng bằng Sông Hồng. Việc này giúp giảm thiểu thiệt hại từ thiên tai lúa gạo.
5.1. Định hướng và quan điểm phát triển bảo hiểm cây lúa
Phát triển bảo hiểm cây lúa phải gắn liền với tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Quan điểm là xây dựng một hệ thống bảo hiểm nông nghiệp bền vững. Hệ thống này phải phù hợp với điều kiện khí hậu và kinh tế - xã hội của Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm và nông dân. Định hướng là mở rộng đối tượng và phạm vi bảo hiểm. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ. Tạo môi trường pháp lý minh bạch, ổn định cũng rất quan trọng. Điều này sẽ củng cố niềm tin vào bảo hiểm của nông dân.
5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường niềm tin và nhận thức
Để tăng niềm tin vào bảo hiểm và nhận thức rủi ro nông nghiệp, cần đẩy mạnh công tác truyền thông. Các chương trình giáo dục về lợi ích của bảo hiểm cây lúa cần được triển khai rộng rãi. Thông tin về quyền lợi, nghĩa vụ và quy trình bồi thường phải minh bạch, dễ hiểu. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn tại cộng đồng. Cần có sự tham gia của các chuyên gia và nông dân đã được bồi thường. Xây dựng kênh thông tin phản hồi hiệu quả. Điều này giúp giải đáp thắc mắc và xử lý khiếu nại kịp thời. Việc này sẽ củng cố ý định tham gia bảo hiểm cây lúa.
5.3. Kiến nghị chính sách hỗ trợ phí và cơ chế quản lý
Chính phủ cần tiếp tục duy trì và điều chỉnh chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ cho bảo hiểm cây lúa (tức trợ cấp bảo hiểm nông nghiệp). Mức hỗ trợ có thể phân loại theo vùng, đối tượng nông dân. Cần xem xét giảm phí bảo hiểm lúa cho những hộ áp dụng công nghệ chống chịu rủi ro tốt. Cơ chế quản lý cần được đơn giản hóa. Quy trình tham gia, giám định và bồi thường cần nhanh gọn, hiệu quả hơn. Hạn chế các thủ tục rườm rà. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm nông nghiệp. Điều này sẽ giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả chương trình. Các cải tiến này sẽ tăng sẵn lòng chi trả bảo hiểm của nông dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam giữ vị trí chiến lược trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và ổn định kinh tế - xã hội vĩ mô. Riêng giai đoạn 2010 - 2015, sản lượng gạo xuất khẩu bình quân của Việt Nam đạt xấp xỉ 7 triệu tấn/năm, mang lại kim ngạch gần 3 tỷ USD/năm; đến năm 2019, quy mô xuất khẩu đạt 6,37 triệu tấn tương đương 2,81 tỷ USD. Đồng bằng sông Hồng là một trong hai vựa lúa trọng điểm với diện tích canh tác trên 515.000 ha, năng suất bình quân 5,8 tấn/ha, đóng góp 6,5 đến 7,5 triệu tấn lúa mỗi năm (chiếm 15,1% tổng sản lượng lúa cả nước năm 2015). Tuy nhiên, địa bàn này thường xuyên gánh chịu tổn thất nặng nề do biến đổi khí hậu và dịch bệnh: năm 2010 thiên tai làm 30.000 ha lúa mất trắng với thiệt hại trên 11 tỷ đồng; năm 2015 hạn hán và bão lũ tiếp tục tàn phá 36.000 ha lúa trong tổng số 157.000 ha cây trồng bị ảnh hưởng.
Mặc dù bảo hiểm cây lúa được đánh giá là công cụ quản trị rủi ro tối ưu, thực tiễn triển khai qua các mốc lịch sử lại ghi nhận tỷ lệ tham gia rất thấp. Thí điểm giai đoạn 1982 - 1983 tại huyện Vụ Bản và Nam Ninh (tỉnh Nam Định) do Bảo Việt thực hiện chỉ đạt diện tích tham gia dưới 3% tổng diện tích gieo trồng. Giai đoạn thí điểm theo Quyết định số 315/QĐ-TTg (2011 - 2013) tại Nam Định và Thái Bình đạt một số kết quả ban đầu nhưng nhanh chóng đình trệ sau khi kết thúc chương trình. Ngay cả khi Nghị định 58/2018/NĐ-CP và Quyết định 22/2019/QĐ-TTg được ban hành với các cơ chế hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp cụ thể, thị trường vẫn chưa ghi nhận sự bứt phá.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt đặt ra là: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước chủ yếu tập trung phân tích kỹ thuật bảo hiểm truyền thống, mô hình chỉ số thời tiết hoặc đánh giá quyết định tham gia trên giác độ kinh tế lượng thuần túy, thì chưa có công trình nào đi sâu giải mã cấu trúc tâm lý hình thành ý định hành vi (behavioral intention) của hộ nông dân trồng lúa tại Đồng bằng sông Hồng dưới lăng kính khoa học hành vi kết hợp thể chế đặc thù.
Luận án của NCS. Phan Anh Tuấn, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Văn Định tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm, Mã số: 9340201), đã giải quyết toàn diện khoảng trống này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi nghiên cứu: (1) Cơ sở lý thuyết nào giải thích phù hợp nhất ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân? (2) Những nhân tố nào tác động và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa tại Đồng bằng sông Hồng? (3) Có sự khác biệt về ý định tham gia giữa các nhóm nông hộ phân theo giới tính, thu nhập và kinh nghiệm tham gia trước đây hay không? (4) Doanh nghiệp bảo hiểm và cơ quan quản lý cần thực thi giải pháp trọng tâm nào để khơi thông nhu cầu thị trường?
- Giả thuyết nghiên cứu: Luận án kiểm định 6 giả thuyết định lượng ($H_1$ đến $H_6$), giả định rằng Thái độ đối với hành vi ($H_1$), Chuẩn chủ quan ($H_2$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($H_3$), Hoạt động truyền thông ($H_4$), Thủ tục tham gia bảo hiểm ($H_5$) và Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ ($H_6$) đều có tác động thuận chiều (+) đến Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân.
Khung lý thuyết của luận án phát triển mở rộng từ Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), tích hợp bổ sung các biến ngoại sinh phản ánh đặc thù kinh tế chuyển đổi và chính sách công tại Việt Nam. Khảo sát thực nghiệm được thực hiện trên mẫu quy mô chuẩn gồm 540 hộ nông dân tại 2 tỉnh trọng điểm Nam Định và Thái Bình trong khung thời gian 2011 - 2019, mang lại giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc cho ngành tài chính - bảo hiểm nông nghiệp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về bảo hiểm nông nghiệp chia thành ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu 1: Bảo hiểm nông nghiệp như công cụ quản lý rủi ro vĩ mô và vi mô. Olivier Mahul (2005), Mahul và Charles J. Stutley (2010), cùng các báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO, 2011) và OECD (2011) khẳng định bảo hiểm nông nghiệp là công cụ quản trị rủi ro chủ động của Chính phủ, giúp ổn định tài chính và kích thích đầu tư sản xuất hàng hóa. Myong Goo Kang (2007) chỉ rõ bảo hiểm truyền thống thất bại tại các nước đang phát triển do hai rào cản nội tại: rủi ro tương quan (correlated/systemic risk - thiên tai diện rộng vi phạm giả định tổn thất độc lập) và bất đối xứng thông tin (information asymmetry) dẫn đến lựa chọn bất lợi (adverse selection) cùng rủi ro đạo đức (moral hazard). Tại Việt Nam, Luyện Minh Đức (2012) và GlobalAgRisk (2006, 2009) nhấn mạnh vai trò bảo vệ thu nhập nông hộ trước biến cố thời tiết cực đoan.
Dòng nghiên cứu 2: Các nhân tố quyết định việc tham gia bảo hiểm nông nghiệp. Trường phái kinh tế vi mô truyền thống dựa trên Lý thuyết độ thỏa dụng kỳ vọng (Expected Utility Theory) xem xét quyết định mua dựa trên tối ưu hóa lợi ích và thái độ chấp nhận rủi ro. Smith và Baquet (1996) khảo sát nông hộ tại Montana (Hoa Kỳ), chỉ ra trình độ học vấn, vốn vay và trợ cấp thiên tai thúc đẩy việc mua bảo hiểm, trong khi phí bảo hiểm không ảnh hưởng đáng kể. Trái lại, Ginder, Spaulding và Aslihan (2006) cùng Goodwin (1993) khẳng định phí bảo hiểm và quy mô diện tích là hai yếu tố chi phối mạnh nhất. Nghiên cứu của Barry và cộng sự (2004) tại Illinois, Iowa và Indiana cho thấy nông trại quy mô lớn và nông dân lớn tuổi có xác suất tham gia cao hơn. Tại Thụy Điển, Branstrand và Wester (2014) chỉ ra tuổi tác, học vấn và diện tích ngũ cốc tương quan thuận với nhu cầu bảo hiểm, nhưng ưu đãi thương mại lại không có ý nghĩa thống kê.
Tại Việt Nam, Monte L. Vandeveer (2001) nghiên cứu bảo hiểm vải thiều miền Bắc; Phạm Lê Thông (2013) khảo sát nông dân Cần Thơ chỉ ra mức phí, diện tích và học vấn tác động thuận chiều nhưng kinh nghiệm sản xuất lại tác động nghịch chiều. Nguyễn Duy Chinh, Nguyễn Thanh Sơn và Lại Nhất Duy (2016) tại Cần Đước (Long An) phát hiện thêm sự đa dạng hóa nguồn thu nhập thúc đẩy khả năng mua bảo hiểm.
Dòng nghiên cứu 3: Ý định hành vi trong lĩnh vực bảo hiểm. Áp dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Nguyễn Tiến Dũng, Phạm Ngọc Trâm Anh và Phạm Tiến Minh (2015) xác nhận Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi chi phối ý định mua bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại TP. Hồ Chí Minh. Nguyễn Thị Nguyệt Dung và Nguyễn Thị Sinh (2019) kết hợp TPB và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), chứng minh vai trò then chốt của biến Truyền thông và Hiểu biết chính sách đến ý định tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện tại Hà Nội.
Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Y văn tồn tại mâu thuẫn rõ rệt giữa hai luồng quan điểm: (1) Nhóm tác giả theo trường phái kinh tế lượng cổ điển coi trợ cấp cứu trợ khẩn cấp của chính phủ làm triệt tiêu động lực mua bảo hiểm thương mại (Rosa S., Mahul 2012); (2) Nhóm tác giả xã hội học hành vi lại cho rằng sự can thiệp thể chế qua trợ cấp phí và bảo chứng chính sách là điều kiện tiên quyết kích hoạt niềm tin nông dân tại các nước đang phát triển (Wang Ke, Zhang Qiao, Shingo Kimura & Suraya Akter, 2014 khi khảo sát 574 nông hộ tại 5 tỉnh Trung Quốc; Adinolfi et al., 2012 tại Pháp và Ý).
Luận án của Phan Anh Tuấn định vị tại giao điểm của kinh tế học hành vi và tài chính công: Khẳng định rằng trong bối cảnh nông nghiệp manh mún tại Đồng bằng sông Hồng, ý định tham gia của nông dân không chỉ được dẫn dắt bởi tâm lý cá nhân nội tại mà chịu sự điều tiết mang tính quyết định của chính sách hỗ trợ phí từ Ngân sách nhà nước và tính minh bạch của quy trình giám định tổn thất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết hành vi ứng dụng trong kinh tế bảo hiểm:
- Mở rộng mô hình TPB trong môi trường tài chính nông thôn chuyển đổi: Mô hình TPB nguyên bản của Icek Ajzen (1991) vốn được thiết lập trong bối cảnh thị trường hoàn hảo, nơi hành vi cá nhân bị chi phối bởi ba nhân tố nội tại: Thái độ ($ATT$), Chuẩn chủ quan ($SN$) và Nhận thức kiểm soát hành vi ($PBC$). Luận án chứng minh rằng đối với sản phẩm tài chính phức tạp và có tính hệ thống cao như bảo hiểm nông nghiệp, mô hình TPB nguyên gốc chưa đủ năng lực giải thích. Luận án đã tích hợp thành công 3 biến cấu trúc thể chế: Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ ($SP$), Hoạt động truyền thông ($TT$) và Thủ tục tham gia ($TTG$).
- Làm rõ cơ chế tác động của can thiệp nhà nước đến cấu trúc niềm tin: Luận án chứng minh sự hỗ trợ phí từ Chính phủ không chỉ đơn thuần là đòn bẩy tài chính làm giảm chi phí cận biên, mà còn đóng vai trò như một cơ chế bảo chứng niềm tin thể chế (institutional trust-building mechanism), tác động trực tiếp vào giai đoạn định hình ý định hành vi trước khi chuyển hóa thành quyết định chi trả.
+-----------------------------------+
| Chính sách hỗ trợ phí Chính phủ | (H6: +)
+-----------------+-----------------+
|
+--------------------------+ | +---------------------------+
| Thái độ đối với hành vi | (H1: +)| | Hoạt động truyền thông | (H4: +)
+------------+-------------+ | +-------------+-------------+
| v |
+--------------------> Ý ĐỊNH <---------------+
| THAM GIA |
+------------+-------------+ BẢO HIỂM +-------------+-------------+
| Chuẩn chủ quan (xã hội) | (H2: +)CÂY LÚA | Thủ tục hành chính | (H5: +)
+------------+-------------+ ^ +-------------+-------------+
| | |
+----------------------+----------------------+
|
+-----------------+-----------------+
| Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) | (H3: +)
+-----------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Đo lường hệ giá trị nhận thức cá nhân, áp lực cộng đồng làng xã và mức độ tự chủ nguồn lực của nông dân.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; Taylor & Todd, 1995): Khai thác khía cạnh "nhận thức tính dễ sử dụng" chuyển hóa thành sự thuận tiện của quy trình, thủ tục hợp đồng và hồ sơ bồi thường.
- Lý thuyết kinh tế học thể chế và chính sách công: Khung phân tích thừa nhận vai trò của Nhà nước trong việc chia sẻ rủi ro thị trường thông qua trợ cấp phí và thiết lập hành lang pháp lý.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập với các giả định biên rõ ràng: (1) Áp dụng cho các nông hộ canh tác lúa nước trong điều kiện rủi ro thiên tai định kỳ; (2) Thị trường bảo hiểm nông nghiệp có sự hiện diện của chính sách trợ giá từ ngân sách theo Nghị định 58/2018/NĐ-CP; (3) Mối liên kết giữa chính quyền địa phương, tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hợp tác xã) và doanh nghiệp bảo hiểm được duy trì liên tục.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp phương pháp luận hậu thực chứng, sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design) với hai pha độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ:
- Pha định tính khám phá: Nhằm hiệu chỉnh mô hình lý thuyết từ bối cảnh quốc tế về thực tiễn Việt Nam. Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân đối với 15 đối tượng đại diện (4 chuyên gia cấp cao từ các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ và nhà nghiên cứu đầu ngành; 11 hộ nông dân trực tiếp canh tác tại Thái Bình và Nam Định có đặc điểm nhân khẩu học phân hóa từ 28 đến 60 tuổi). Song song đó, khảo sát toàn diện 31 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trên thị trường Việt Nam thông qua phiếu hỏi cấu trúc gửi tới ban điều hành nghiệp vụ (thu về 27 phiếu, 24 phiếu hợp lệ).
- Pha định lượng kiểm định: Sử dụng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát diện rộng để kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích cấu trúc nhân tố và mô hình hồi quy.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu 6 bước chuẩn mực:
[BƯỚC 1: Xác định mục tiêu, câu hỏi, đối tượng & phạm vi nghiên cứu]
│
▼
[BƯỚC 2: Tổng quan lý thuyết, tổng hợp mô hình TRA, TPB, TAM & y văn]
│
▼
[BƯỚC 3: Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn 15 chuyên gia/nông dân + Điều tra 24 DNBH]
│
▼
[BƯỚC 4: Nghiên cứu định lượng diện rộng: Khảo sát cấu trúc N = 540 hộ nông dân]
│
▼
[BƯỚC 5: Phân tích dữ liệu: Cronbach's Alpha -> EFA -> ANOVA khác biệt nhóm]
│
▼
[BƯỚC 6: Kiểm định mô hình hồi quy Binary/OLS & Đề xuất hệ thống giải pháp]
Quy trình chọn mẫu định lượng: Luận án áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng đa giai đoạn (Multistage Stratified Random Sampling) để đảm bảo tính đại diện cao nhất:
- Chọn 2 tỉnh đại diện điển hình cho Đồng bằng sông Hồng: Nam Định và Thái Bình (hai địa bàn thực hiện thí điểm theo Quyết định 315/QĐ-TTg).
- Tại mỗi tỉnh, chọn 3 huyện trọng điểm lúa: Nam Định (Hải Hậu, Trực Ninh, Vụ Bản); Thái Bình (Tiền Hải, Thái Thụy, Vũ Thư).
- Tại mỗi huyện, lập danh sách toàn bộ các xã theo bảng chữ cái và chọn ngẫu nhiên đơn giản có khoảng cách bước nhảy ($K = N/4$) để lấy 3 xã/huyện ($2 \times 3 \times 3 = 18$ xã).
- Tại mỗi xã, chọn ngẫu nhiên 3 thôn ($18 \times 3 = 54$ thôn).
- Tại mỗi thôn, chọn ngẫu nhiên danh sách 10 hộ nông dân trực tiếp sản xuất lúa ($54 \times 10 = 540$ hộ).
Quy mô mẫu $N = 540$ hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn khắt khe trong phân tích đa biến:
- Theo tiêu chuẩn của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998): Cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) cần gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($5 \times 30 = 150$ mẫu; $N=540$ gấp 3,6 lần chuẩn tối thiểu).
- Theo tiêu chuẩn của Tabachnick và Fidell (1991) cho phân tích hồi quy tuyến tính: $N \ge 8m + 50$ (với $m=6$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là 98; $N=540$ vượt trội hoàn toàn).
Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Thang đo gồm 30 biến quan sát được phát triển từ các nghiên cứu uy tín quốc tế, dịch thuật chuẩn hóa và hiệu chỉnh nội dung qua phỏng vấn thử nghiệm trước khi phát hành chính thức bằng thang đo khoảng Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Data và phân tích
- Công cụ phân tích: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 21.0.
- Quy trình thống kê nâng cao:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đảm bảo tiêu chuẩn hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,30$ và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $> 0,70$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring kết hợp phép xoay Promax (hoặc Principal Component Analysis với phép xoay Varimax) với các ngưỡng kiểm định: Chỉ số $KMO \in [0,5; 1,0]$, kiểm định Bartlett's Test có giá trị $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,50$, Giá trị đặc trưng (Eigenvalue) $> 1,0$, và Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA): Kiểm định phương sai đồng nhất (Levene's Test) và đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định tham gia giữa các nhóm hộ theo kinh nghiệm tham gia, giới tính và mức thu nhập.
- Phân tích hồi quy đa biến: Xác định trọng số chuẩn hóa $\beta$, kiểm tra đa cộng tuyến qua chỉ số VIF ($VIF < 2$), kiểm định hiện tượng tự tương quan và tính chuẩn của phần dư.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng từ 540 hộ nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng mang lại những phát hiện đột phá:
- Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ là nhân tố có lực đẩy mạnh nhất: Khác biệt với các thị trường phát triển nơi thái độ cá nhân chi phối, tại Đồng bằng sông Hồng, biến Chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm của Chính phủ tác động mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê cao nhất ($p < 0,001$). Điều này phản ánh thực tế rằng biên lợi nhuận từ cây lúa rất thấp; nếu thiếu sự hỗ trợ phí từ $70% - 90%$ (đối với hộ cận nghèo/nghèo) theo Quyết định 22/2019/QĐ-TTg, nông dân sẽ không thể chủ động chi trả từ thu nhập thuần túy.
- Thủ tục tham gia và quy trình bồi thường là rào cản vận hành lớn thứ hai: Kết quả hồi quy xác nhận nhân tố Thủ tục tham gia tác động dương rất mạnh đến ý định. Nông dân phản ánh quy trình giám định diện tích tổn thất truyền thống quá phức tạp, kéo dài thời gian chi trả bồi thường, làm suy giảm niềm tin. Sự thuận tiện hóa hồ sơ giấy tờ và cơ chế bồi thường minh bạch là điều kiện đủ để hình thành ý định.
- Chuẩn chủ quan mang đặc trưng văn hóa làng xã Á Đông: Áp lực xã hội từ gia đình, hàng xóm và đặc biệt là định hướng từ Hợp tác xã, Trưởng thôn có tác động thúc đẩy mạnh mẽ ý định tham gia của chủ hộ. Nông dân có xu hướng hành động theo số đông trong cộng đồng canh tác liền kề.
- Nhận thức kiểm soát hành vi và Thái độ cá nhân có tác động tích cực: Nông dân hiểu rõ về rủi ro thời tiết và cảm nhận được lợi ích bảo vệ tài chính của bảo hiểm sẽ có ý định tham gia cao hơn rõ rệt.
- Hiệu ứng ngược về kinh nghiệm sản xuất và mâu thuẫn nhận thức rủi ro: Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa nhóm nông dân đã từng tham gia thí điểm giai đoạn 2011 - 2013 và nhóm chưa từng tham gia. Nhóm từng tham gia thí điểm có mức độ hoài nghi cao hơn về thủ tục bồi thường do những tồn đọng trong quá khứ chưa được giải quyết dứt điểm.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Bổ sung luận cứ thực nghiệm khẳng định sự cần thiết phải bản địa hóa các mô hình lý thuyết hành vi phương Tây khi áp dụng vào các nền kinh tế nông nghiệp chuyển đổi có tính tập thể cao.
- Đột phá về phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu chuẩn hóa phân tầng đa cấp độ kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia doanh nghiệp và hộ dân, có thể nhân rộng để nghiên cứu các sản phẩm tài chính - bảo hiểm vi mô khác.
- Ứng dụng thực tiễn cho Doanh nghiệp Bảo hiểm (DNBH):
- Tái cấu trúc sản phẩm: Chuyển dịch dần từ bảo hiểm đánh giá thiệt hại truyền thống sang Bảo hiểm theo chỉ số thời tiết (Index-based weather insurance) hoặc chỉ số năng suất khu vực nhằm loại bỏ hoàn toàn tranh chấp giám định hiện trường.
- Xây dựng mạng lưới đại lý liên kết với Ban Nông nghiệp xã và Hợp tác xã nông nghiệp để đưa sản phẩm tiếp cận tận hộ dân.
- Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ và Bộ Tài chính:
- Hoàn thiện cơ chế cấp phát kinh phí hỗ trợ từ Ngân sách nhà nước linh hoạt, không để doanh nghiệp bảo hiểm bị đọng vốn tạm ứng bồi thường.
- Phân loại đối tượng hỗ trợ: Ưu tiên hỗ trợ mức phí cao cho các mô hình cánh đồng mẫu lớn, hộ nông dân tham gia chuỗi giá trị lúa gạo chất lượng cao để thúc đẩy sản xuất hàng hóa quy mô lớn.
- Thành lập Quỹ tái bảo hiểm nông nghiệp quốc gia do VinaRe làm đầu mối nhằm phân tán rủi ro thảm họa hệ thống.
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian địa lý: Nghiên cứu tập trung tại 2 tỉnh Nam Định và Thái Bình thuộc Đồng bằng sông Hồng. Mặc dù đây là địa bàn trọng điểm, nhưng mô hình canh tác và tập quán văn hóa có thể khác biệt so với vựa lúa Đồng bằng sông Cửu Long (nơi có diện tích canh tác bình quân/hộ lớn hơn nhiều và tập trung xuất khẩu).
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu đo lường tại một thời điểm khảo sát ý định hành vi, chưa theo dõi được hành vi thực tế lặp lại trong nhiều vụ mùa liên tiếp.
- Chỉ tập trung vào hộ cá thể: Luận án chưa đi sâu phân tích nhóm đối tượng là các Hợp tác xã nông nghiệp quy mô lớn hoặc doanh nghiệp đầu tư nông nghiệp công nghệ cao theo hình thức tích tụ ruộng đất.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm định mô hình so sánh đa nhóm (Multi-group analysis) giữa hai miền Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) kết hợp phân tích đa cấp (Multilevel Modeling) để đánh giá đồng thời biến cấp hộ và biến cấp tỉnh/huyện.
- Khảo sát thực nghiệm về mức độ sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP) đối với các gói bảo hiểm chỉ số vệ tinh viễn thám.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng và Kinh tế Nông nghiệp tại Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Tài chính và Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh; mở ra ước tính thu hút hàng chục lượt trích dẫn khoa học trong các nghiên cứu về tài chính nông thôn.
- Tác động ngành bảo hiểm: Định hình lại chiến lược phân phối sản phẩm của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ hàng đầu Việt Nam (Bảo Việt, Bảo Minh, PTI, PJICO) khi tiếp cận thị trường nông thôn, thúc đẩy mối quan hệ hợp tác công - tư (PPP).
- Tác động chính sách quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trong việc sơ kết, sửa đổi Nghị định 58/2018/NĐ-CP và xây dựng các Quyết định hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp trong các giai đoạn tiếp theo.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần kiến tạo lưới an sinh tài chính bền vững cho hàng triệu hộ nông dân trồng lúa, giảm thiểu gánh nặng cứu trợ ngân sách sau bão lũ, bảo toàn thành quả sản xuất nông nghiệp hàng hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành: Tiếp cận mô hình nghiên cứu mở rộng kết hợp TPB với bối cảnh chính sách công; sở hữu bộ thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy cao.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ NN&PTNT): Nắm bắt chính xác các rào cản tâm lý và thể chế để điều chỉnh tỷ lệ hỗ trợ phí và đơn giản hóa thủ tục hành chính.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp Bảo hiểm: Xây dựng chiến lược truyền thông trúng đích, tinh giản hồ sơ khiếu nại bồi thường và thiết kế các sản phẩm bảo hiểm liên kết chuỗi giá trị.
- Chính quyền địa phương và Hợp tác xã Nông nghiệp: Nhận diện vai trò định hướng chuẩn chủ quan trong cộng đồng để vận động hội viên tham gia bảo hiểm, bảo vệ sinh kế địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết gốc nào?
Luận án đã mở rộng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) bằng việc bổ sung ba biến ngoại sinh đặc thù: Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ, Hoạt động truyền thông và Thủ tục tham gia bảo hiểm. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển, biến can thiệp của Nhà nước (Hỗ trợ phí) giữ vai trò chủ đạo, vượt trên các biến tâm lý cá nhân nội tại để kích hoạt ý định hành vi.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây tại Việt Nam và quốc tế?
So với nghiên cứu định tính thuần túy của GlobalAgRisk (2009) hay tiếp cận kinh tế lượng hồi quy nhị thức đơn lẻ của Phạm Lê Thông (2013), luận án thiết kế quy trình phương pháp luận hỗn hợp chặt chẽ: Phỏng vấn sâu 15 chuyên gia/nông dân, khảo sát 24/31 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ toàn quốc để hiệu chỉnh thang đo, kết hợp kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng đa giai đoạn 540 hộ dân, xử lý toàn diện qua Cronbach's Alpha, EFA, ANOVA và Hồi quy đa biến.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng cơ sở dữ liệu nào?
Phát hiện bất ngờ nhất là nhóm nông dân từng tham gia các chương trình thí điểm trước đây (theo Quyết định 315) có thái độ thận trọng và ý định tham gia thấp hơn so với kỳ vọng nếu quy trình thủ tục chưa được cải cách. Số liệu khảo sát thực tế chỉ ra những ách tắc trong công tác giám định thiệt hại thủ công và chậm trễ chi trả bồi thường trong quá khứ đã tạo ra "rào cản tâm lý tiêu cực", đòi hỏi chính sách mới phải minh bạch hóa quy trình mới khôi phục được niềm tin.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) hay không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc bảng hỏi, danh mục 30 biến quan sát đã mã hóa, công thức xác định cỡ mẫu ($N \ge 8m+50$ và $N \ge 5 \times k$), nguyên tắc chọn mẫu bước nhảy ngẫu nhiên tại 6 huyện của 2 tỉnh, cùng toàn bộ ma trận hệ số tin cậy và bảng xoay nhân tố EFA, cho phép các nhà khoa học khác tái lặp kiểm định chính xác tại các vùng sinh thái nông nghiệp khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án?
Chương trình 10 năm tập trung vào: (1) Đánh giá sự dịch chuyển từ Ý định sang Quyết định mua thực tế và Hành vi tái tục bảo hiểm hàng năm; (2) Đo lường hiệu quả kinh tế - xã hội của mô hình Bảo hiểm theo chỉ số thời tiết ứng dụng công nghệ viễn thám và dữ liệu lớn (Big Data); (3) Nghiên cứu mô hình bảo hiểm nông nghiệp tích hợp chuỗi giá trị khép kín từ doanh nghiệp cung ứng vật tư - ngân hàng tín dụng - nông hộ - doanh nghiệp bao tiêu xuất khẩu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phan Anh Tuấn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học: Làm sáng tỏ bản chất kinh tế của bảo hiểm cây lúa, phân biệt rõ nét ưu thế vượt trội của bảo hiểm theo chỉ số so với bảo hiểm truyền thống trong việc triệt tiêu rủi ro đạo đức và bất đối xứng thông tin.
- Khám phá mô hình hành vi mở rộng: Đề xuất và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng dựa trên nền tảng TPB.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc: Khẳng định vai trò quyết định hàng đầu của Chính sách hỗ trợ phí từ Ngân sách nhà nước và Thủ tục tham gia tinh gọn trên cỡ mẫu chuẩn $N = 540$.
- Chỉ ra sự phân hóa hành vi nội nhóm: Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định tham gia giữa các nhóm nông hộ phân theo kinh nghiệm thí điểm, giới tính chủ hộ và mức thu nhập thông qua phân tích ANOVA.
- Thiết lập hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ: Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp đột phá gồm: Tối ưu hóa chính sách trợ giá phí bảo hiểm theo hướng tập trung vào hộ sản xuất hàng hóa; Thiết kế sản phẩm chỉ số hóa đơn giản; Tăng cường truyền thông đa kênh qua tổ chức Hội Phụ nữ, Hội Nông dân; và Kiến tạo chuỗi liên kết giá trị có sự tham gia bảo chứng của doanh nghiệp bảo hiểm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu chuyển tiếp: Đặt nền móng học thuật cho việc phát triển bảo hiểm nông nghiệp chỉ số công nghệ cao trên phạm vi toàn quốc, góp phần bảo vệ vững chắc an ninh lương thực và nâng cao vị thế nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHAN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHAN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: KINH TẾ BẢO HIỂM Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN ĐỊNH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bài luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phan Anh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này, NCS đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Văn Định là người hướng dẫn khoa học của luận án, đã tận tình hướng dẫn những quy chuẩn về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu để NCS hoàn thành luận án này.
NCS xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo khoa Bảo hiểm - trường Đại học Kinh tế Quốc dân, viện Đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện để NCS học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, NCS xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ NCS trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phan Anh Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan nghiên cứu.
Các công trình nghiên cứu về bảo hiểm nông nghiệp như một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm nông nghiệp của người dân. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm nói chung và bảo hiểm cây lúa nói riêng. Khoảng trống và những vấn đề cần nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Lý thuyết về ý định và hành vi mua. Thuyết hành động hợp lý. Thuyết hành vi có kế hoạch.
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Mô hình kết hợp TPB và TAM. Lý thuyết về mối liên hệ giữa thái độ, ý định và hành vi. Một số mô hình khác có liên quan .25 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .28 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.
Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xây dựng mô hình và thang đo.
Xây dựng mô hình nghiên cứu. Xây dựng thang đo nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu .52 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .56 CHƯƠNG 3 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ BẢO HIỂM CÂY LÚA VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN. Sự cần thiết khách quan và vai trò Bảo hiểm cây lúa.
Sự cần thiết khách quan. Khái niệm, vai trò của Bảo hiểm cây lúa. Nội dung cơ bản của Bảo hiểm cây lúa. Hình thức bảo hiểm.
Đối tượng và phạm vi bảo hiểm. Giá trị bảo hiểm và Số tiền bảo hiểm. Kiểm soát rủi ro, đề phòng và hạn chế tổn thất. Giám định và bồi thường tổn thất.
Phòng chống trục lợi trong bảo hiểm cây lúa. Tái bảo hiểm trong bảo hiểm cây lúa. Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân. Hành vi của khách hàng.
Ý định và quyết định của khách hàng. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân. Thái độ đối với hành vi tham gia bảo hiểm cây lúa. Chuẩn chủ quan.
Nhận thức kiểm soát hành vi. Thủ tục tham gia. Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ. Bảo hiểm nông nghiệp của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Bảo hiểm nông nghiệp của một số nước trên thế giới. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .98 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .104 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ở khu vực đồng bằng sông Hồng với phát triển sản xuất lúa. Về điều kiện tự nhiên.
Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng bảo hiểm cây lúa ở khu vực đồng bằng sông Hồng. Giai đoạn trước năm 2011. Giai đoạn từ năm 2011 - 2013.
Giai đoạn từ năm 2014 - 2019. Những hạn chế và nguyên nhân. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân ở khu vực đồng bằng sông Hồng. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Kiểm định độ tin cậy của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Mô hình hồi quy và các kiểm định. Phân tích phương sai ANOVA.
Bình luận về kết quả phân tích cách nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực đồng bằng sông Hồng .148 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .152 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ THÚC ĐẨY THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN Ở KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Định hướng và quan điểm về phát triển Bảo hiểm cây lúa. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai bảo hiểm cây lúa. Giải pháp thúc đẩy tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân ở đồng bằng sông Hồng.
Hỗ trợ phí cho hộ nông dân tham gia bảo hiểm cây lúa. Tăng cường truyền thông các nội dung liên quan đến bảo hiểm cây lúa cho người nông dân. Nâng cao nhận thức và thái độ tham gia bảo hiểm bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân. Đề cao tính chủ động của hộ nông dân khi tham gia bảo hiểm cây lúa.
Cải thiện thủ tục tham gia bảo hiểm cây lúa. Lựa chọn hình thức triển khai bảo hiểm cây lúa phù hợp. Xây dựng đội ngũ nguồn nhân lực triển khai bảo hiểm cây lúa. Kiến nghị đối với Chính phủ.
Kiến nghị đối với doanh nghiệp bảo hiểm. Kiến nghị đối với Cấp ủy, Chính quyền địa phương .177 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .182 TÀI LIỆU THAM KHẢO.183 PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM.191 PHỤ LỤC 2: CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA .193 PHỤ LỤC 3: CÂU HỎI PHỎNG VẤN HỘ NÔNG DÂN .195 PHỤ LỤC 4: PHIẾU KHẢO SÁT HỘ NÔNG DÂN .197 PHỤ LỤC 5: PHIẾU KHẢO SÁT HỘ NÔNG DÂN .200 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BHCL : Bảo hiểm cây lúa BHNN : Bảo hiểm nông nghiệp DNBH : Doanh nghiệp bảo hiểm FAO : Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc GTBH : Giá trị bảo hiểm NSNN : Ngân sách nhà nước STBH : Số tiền bảo hiểm STBT : Số tiền bồi thường viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu định tính. Kết quả khảo sát nhân tố Tuyên truyền về bảo hiểm cây lúa.
Kết quả khảo sát nhân tố nguồn lực triển khai. Kết quả khảo sát nhân tố Chính sách hỗ trợ phí từ Chính phủ. Kết quả khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa .6: Thang đo ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Thang đo thái độ đối với tham gia bảo hiểm cây lúa.
Thang đo chuẩn chủ quan. Thang đo nhận thức về kiểm soát hành vi tham gia bảo hiểm cây lúa. Thang đo Truyền thông về bảo hiểm cây lúa. Thang đo Truyền thông về bảo hiểm cây lúa.
Thang đo chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm của Chính phủ. Điều chỉnh cách diễn đạt các thang đo. Mã hóa thang đo nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu.
Diện tích, dân số và lao động khu vực đồng bằng sông Hồng năm 2015.2: Kết quả thí điểm bảo hiểm cây lúa tại huyện Vụ Bản .3: Diện tích trồng lúa ở Việt Nam tham gia bảo hiểm giai đoạn 1994-1997. Tình hình tham gia bảo hiểm cây lúa ở hai tỉnh Thái Bình và Nam Định giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg. Cơ cấu các hộ tham gia bảo hiểm cây lúa ở Thái Bình và Nam Định giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg. Phát triển bảo hiểm cây lúa ở hai tỉnh Thái Bình và Nam Định giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg.
Kết quả triển khai bảo hiểm cây lúa hai tỉnh Nam Định và Thái Bình giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg. Chương trình tái bảo hiểm nông nghiệp của VinaRe năm 2012. Chương trình tái bảo hiểm nông nghiệp của VinaRe năm 2013. Thống kê mô tả mẫu theo tỉnh thành.
Thống kê mô tả mẫu theo giới tính. Thống kê mô tả mẫu theo độ tuổi .13: Thống kê mô tả mẫu theo thu nhập. Thống kê mô tả mẫu theo tình trạng tham gia BHNN. Độ tin cậy của nhân tố “Thái độ đối với việc tham gia bảo hiểm cây lúa” .16: Độ tin cậy của nhân tố “Chuẩn chủ quan”.
Độ tin cậy của nhân tố “Nhận thức về kiểm soát hành vi tham gia bảo hiểm cây lúa”. Độ tin cậy của nhân tố “Truyền thông về bảo hiểm cây lúa”. Độ tin cậy của nhân tố “Thủ tục tham gia bảo hiểm cây lúa”. Độ tin cậy của nhân tố “Chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm của Chính phủ”.
Độ tin cậy của nhân tố “Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa” .22: Tổng hợp kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett cho các nhân tố. Bảng phương sai trích khi phân tích nhân tố. Bảng ma trận xoay các nhân tố .26: Thống kê mô tả các biến trong mô hình .27: Hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Anh Tuấn (2020). Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nhan-to-anh-huong-y-dinh-tham-gia-bao-hiem-cay-lua-ho-nong-dan-dbsh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng phân tích các nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng, đề xuất giải pháp.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH" thuộc chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân ĐBSH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.