Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào các doanh nghiệp không niêm yết và không bị bắt buộc kiểm toán theo luật định. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng DNNVV tại Việt Nam chiếm tới 97,9% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động năm 2016 (VCCI, 2017), đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế nhưng lại đối mặt với nhiều thách thức về tiếp cận vốn, niềm tin từ nhà đầu tư, và hiệu quả hoạt động thấp. Mặc dù kiểm toán BCTC mang lại nhiều lợi ích như tạo niềm tin, hướng dẫn nghiệp vụ, và nâng cao năng lực quản lý (Nguyễn Quang Quynh, 2008), các DNNVV thường chưa áp dụng hiệu quả công cụ này một cách tự nguyện.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tự nguyện sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế trước đây, chủ yếu từ các nền kinh tế phát triển như Anh, Mỹ, Úc, đã tập trung vào lý thuyết đại diện (Agency Theory) và nhận thức của chủ doanh nghiệp (Collis, 2003, 2004), nhưng chưa tích hợp đầy đủ các học thuyết về hành vi hoặc chưa phù hợp với đặc thù pháp lý và cơ cấu doanh nghiệp tại Việt Nam (Haapamaki và cộng sự, 2012; Norashikin và Malcom, 2012). Cụ thể, luận án chỉ ra: "Hơn thế nữa, các nghiên cứu trước đây được áp dụng tại các nước có nền kinh tế phát triển, các thể chế pháp lý và cơ cấu các loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế có thể không phù hợp với một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam." và "Tuy nhiên việc thiếu đi học thuyết về đại diện trong xây dựng cơ sở lý thuyết đã làm cho nghiên cứu không thể giải quyết thỏa đáng tất cả mối quan hệ nội tại tồn tại bên trong một doanh nghiệp, đặc biệt trong điều kiện hiện nay cơ cấu của DNNVV đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn không chỉ hoạt động trong mô hình khép kín cá thể mà còn đa dạng hóa ở nhiều hình thức sở hữu."

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án được thiết lập nhằm lấp đầy khoảng trống này:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC từ phía các DNNVV do các doanh nghiệp kiểm toán độc lập cung cấp; qua đó đưa ra các khuyến nghị nhằm thúc đẩy các DNNVV tăng cường thực hiện các hoạt động kiểm toán BCTC.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV tại Việt Nam như thế nào?
    3. Các khuyến nghị nào cần đưa ra nhằm tăng cường việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC từ phía các DNNVV tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng. Luận án kế thừa Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976), Watts và Zimmerman (1983) để giải thích nhu cầu kiểm toán phát sinh từ mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Đặc biệt, luận án mở rộng khung lý thuyết bằng cách kết hợp với các học thuyết hành vi như Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Mô hình ba thành phần thái độ (Model of Attitude's Three Components) của Shiffman và Kanub (2000), nhằm giải thích sâu hơn quá trình hình thành nhu cầu – động cơ – hành vi trước khi DNNVV ra quyết định sử dụng dịch vụ kiểm toán.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Mô hình toàn diện: Xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu độc đáo, xác định và lượng hóa sự ảnh hưởng của 6 yếu tố chính (nhận thức lợi ích kiểm toán, các bên liên quan, chuẩn mực chủ quan, sự giới thiệu, giá phí kiểm toán và quy mô doanh nghiệp) đến quyết định sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC tự nguyện của DNNVV tại Việt Nam. Kết quả này mang lại cái nhìn định lượng cụ thể về tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố.
  2. Lý thuyết hóa bối cảnh Việt Nam: Kế thừa và điều chỉnh các lý thuyết quốc tế để phù hợp với khuôn khổ pháp lý hiện hành và đặc điểm riêng của DNNVV Việt Nam, đặc biệt là trong nền kinh tế chuyển đổi. Luận án đưa ra thang đo và biến đại diện phù hợp, góp phần cụ thể hóa cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo trong nước.
  3. Tác động chính sách và thực tiễn: Cung cấp thông tin thực trạng chi tiết về nhu cầu sử dụng và năng lực cung cấp dịch vụ kiểm toán BCTC cho DNNVV tại Việt Nam, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan nhà nước, các công ty kiểm toán độc lập và bản thân DNNVV. Điều này có tiềm năng định hình chính sách hỗ trợ DNNVV, cải thiện môi trường kinh doanh và mở rộng thị trường kiểm toán độc lập, với ước tính có thể tăng tỷ lệ DNNVV tự nguyện kiểm toán lên 5-10% trong 5 năm tới nếu các khuyến nghị được áp dụng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNVV tại Việt Nam, được định nghĩa theo Luật hỗ trợ DNNVV (2017) với số lao động không quá 200 người và tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng doanh thu năm liền kề không quá 300 tỷ đồng. Nghiên cứu loại trừ doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán và các doanh nghiệp bị bắt buộc kiểm toán theo luật định. Về không gian, mẫu nghiên cứu tập trung nhiều ở miền Bắc, đặc biệt là Hà Nội, do yếu tố quy mô doanh nghiệp tiệm cận điều kiện niêm yết trên HNX và HOSE (vốn điều lệ thực góp >30 tỷ đồng hoặc >120 tỷ đồng) có thể ảnh hưởng đến ý định kiểm toán BCTC. Dữ liệu được thu thập cho năm tài chính từ 2014 đến 2016.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan nghiên cứu của luận án đã phân tích sâu sắc các luồng nghiên cứu chính về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC tự nguyện của DNNVV, cả trên trường quốc tế và trong nước.

Synthesis của major streams:

  • Quan điểm thứ nhất (dựa trên lý thuyết đại diện): Các nghiên cứu này bắt đầu từ bản thân yêu cầu nội tại của doanh nghiệp, sử dụng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) làm nền tảng. Họ lập luận rằng sự phân tách giữa chủ sở hữu và nhà quản lý tạo ra chi phí đại diện (agency costs), mà kiểm toán có thể giúp giảm thiểu. Chow (1982) là người tiên phong với mô hình ba yếu tố chính (quy mô doanh nghiệp, cấu trúc nợ, tỷ lệ cổ phần sở hữu bởi nhà quản lý), nghiên cứu 165 công ty Mỹ và chỉ ra cấu trúc nợ có tác động lớn. Abdel-khalik (1989) cũng nghiên cứu 134 doanh nghiệp tư nhân, kết luận phần lớn doanh nghiệp tự nguyện kiểm toán do nhu cầu của chủ sở hữu để đối phó với mất kiểm soát, và có mối quan hệ với quy mô. Blackwell và cộng sự (1998) chứng minh lợi ích của kiểm toán cho DNNVV tư nhân là lãi suất vay thấp hơn. Carey và cộng sự (2000) tại Úc mở rộng nghiên cứu sang nội kiểm và ngoại kiểm, tuy nhiên nhận thấy lý thuyết đại diện chưa đủ giải thích các yếu tố như quy mô, cấu trúc nợ. Các tác giả như Hay và Davis (2002), Tauringana và Clarke (2000) tại New Zealand cũng khẳng định mối quan hệ giữa quy mô (doanh thu/tổng tài sản), sự tách biệt sở hữu/quản lý và cấu trúc nợ với việc thực hiện kiểm toán BCTC của DNNVV.
  • Quan điểm thứ hai (dựa trên nhận thức và hành vi): Quan điểm này xuất phát từ chủ doanh nghiệp - người trực tiếp ra quyết định, cân nhắc lợi ích và chi phí kiểm toán. Collis (2003) tại Anh là tác giả tiên phong, chỉ ra rằng chủ doanh nghiệp cần nhận thức được lợi ích kiểm toán. Các nghiên cứu tiếp theo của Collis (2004, 2007, 2012) tại Anh đã hoàn thiện mô hình 3 nhóm yếu tố tác động: nhận thức của chủ doanh nghiệp về vai trò kiểm toán (kiểm tra sổ sách, nâng cao chất lượng thông tin, nâng cao hình ảnh), yếu tố từ các bên liên quan (nhà đầu tư, cổ đông, nhu cầu tiếp cận vốn vay), và quy mô doanh nghiệp. Các nghiên cứu này minh chứng nhóm yếu tố nhận thức có ảnh hưởng lớn nhất.
  • Nghiên cứu trong nước: Các nghiên cứu tại Việt Nam về DNNVV chủ yếu tập trung vào các công cụ tài chính để khuyến khích phát triển (Bạch Đức Hiển, 1996; Chu Thị Thủy, 2003; Nguyễn Trường Sơn, 2004; Phạm Thị Vân Anh, 2012), hoặc sử dụng kiểm tra, phân tích BCTC làm công cụ quản trị tài chính (Nguyễn Thành Long, 2008). Các nghiên cứu về kiểm toán BCTC thường theo loại hình bộ máy kiểm toán hoặc tổ chức công tác kiểm toán (Ngô Đức Long, 2002; Đoàn Xuân Tiên, 2008; Phạm Tiến Hưng, 2009). Gần đây, Trần Thị Cẩm Thanh và cộng sự (2015) đã đề xuất mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ kế toán của DNNVV tại Việt Nam (lợi ích chuyên môn, lợi ích tâm lý, giá phí dịch vụ, khả năng đáp ứng, sự giới thiệu), sử dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Mô hình ba thành phần thái độ. Tuy nhiên, nghiên cứu này thiếu lý thuyết đại diện và mẫu nghiên cứu (107 mẫu tại TP.HCM và Bình Định) chưa đại diện cho cả nước.

Contradictions/debates: Một tranh luận chính là liệu lý thuyết đại diện có đủ để giải thích nhu cầu kiểm toán tự nguyện của DNNVV, đặc biệt khi chủ sở hữu cũng là người điều hành (Collis, 2004). Abdel-khalik (1989) cũng không ủng hộ giả thuyết về vai trò của cấu trúc nợ trong mọi trường hợp. Ngoài ra, "Lý thuyết thị trường hiệu quả" (Efficient Market Theory) của Porter (1990) mâu thuẫn với "Lý thuyết tín nhiệm cho vay" (Lending Credibility Theory), cho rằng thông tin kiểm toán không phải lúc nào cũng là cơ sở chính cho các quyết định đầu tư nếu có thông tin nội bộ.

Positioning trong literature: Luận án này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách tích hợp Lý thuyết đại diện với các học thuyết hành vi (TRA, Mô hình ba thành phần thái độ) để xây dựng một khung lý thuyết toàn diện hơn, giải thích quá trình hình thành nhu cầu và hành vi sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC tự nguyện của DNNVV. Điều này giúp giải quyết hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một trong hai quan điểm hoặc chưa đủ sâu sắc trong việc kết nối các mối quan hệ nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt là trong "điều kiện hiện nay cơ cấu của DNNVV đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn không chỉ hoạt động trong mô hình khép kín cá thể mà còn đa dạng hóa ở nhiều hình thức sở hữu."

How this advances field: Nghiên cứu này không chỉ khái quát hóa các nhóm yếu tố chính mà còn kiểm chứng được mức độ ảnh hưởng của chúng bằng phương pháp định lượng, cụ thể là hồi quy Logistic, một điểm thiếu sót trong các nghiên cứu trong nước trước đây. Nó đưa ra một mô hình phù hợp với "khuôn khổ quy định pháp lý hiện hành của Việt Nam" và đặc thù của DNNVV trong nền kinh tế chuyển đổi, điều mà các nghiên cứu quốc tế từ các nền kinh tế phát triển không thể bao quát hết.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  • So với nghiên cứu của Collis (2003, 2004) tại Anh, luận án này kế thừa các nhóm yếu tố về nhận thức lợi ích và các bên liên quan, nhưng mở rộng bằng việc tích hợp Lý thuyết đại diện để giải quyết các mối quan hệ phức tạp hơn trong DNNVV Việt Nam, nơi "cơ cấu của DNNVV đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn" so với các doanh nghiệp đóng (Non-public) điển hình ở Anh. Luận án cũng đưa ra thêm yếu tố "chuẩn mực chủ quan" và "sự giới thiệu," những yếu tố mang tính xã hội và hành vi, ít được Collis nhấn mạnh trực tiếp trong mô hình của mình.
  • So với nghiên cứu của Norashikin và Malcom (2012), Rohana và Zubaidah (2013) tại Malaysia, vốn cũng áp dụng mô hình của Collis và bổ sung thêm các nhân tố phù hợp với điều kiện địa phương, luận án này tại Việt Nam còn đi xa hơn bằng cách lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố thông qua mô hình kinh tế lượng, cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng hơn về tầm quan trọng tương đối của các yếu tố, điều mà các nghiên cứu của Malaysia có thể chưa chi tiết. Ngoài ra, việc nghiên cứu tập trung vào miền Bắc Việt Nam (Hà Nội) cũng tạo ra bối cảnh đặc thù liên quan đến khả năng niêm yết và động lực kiểm toán, khác biệt so với Malaysia nơi "luật định vẫn áp dụng kiểm toán bắt buộc cho tất cả các loại hình doanh nghiệp".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực kiểm toán và hành vi tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh DNNVV tại một nền kinh tế chuyển đổi.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976), Watts và Zimmerman (1983, 1986): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách áp dụng nó trong trường hợp DNNVV, nơi mối quan hệ chủ sở hữu – nhà quản lý thường chồng chéo hơn so với các doanh nghiệp lớn. Trong bối cảnh Việt Nam, "đối với doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ thì xu hướng chủ sở hữu cũng là người điều hành quản lý (Collis ,2004)". Luận án không chỉ dừng lại ở các yếu tố nội tại của doanh nghiệp (cấu trúc tài chính, quy mô) mà còn tích hợp các yếu tố hành vi để giải thích động lực giảm thiểu chi phí đại diện một cách tự nguyện. Nó thách thức quan điểm rằng Lý thuyết đại diện chỉ phù hợp khi có sự phân tách rõ ràng giữa sở hữu và quản lý, bằng cách chứng minh rằng ngay cả khi có sự chồng chéo, các yếu tố bên liên quan (ngân hàng, cơ quan thuế, nhà đầu tư) vẫn tạo ra áp lực để giảm bất đối xứng thông tin, thúc đẩy nhu cầu kiểm toán tự nguyện.
    • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Mô hình ba thành phần thái độ của Shiffman và Kanub (2000): Luận án mở rộng các lý thuyết hành vi này vào lĩnh vực quyết định mua dịch vụ chuyên nghiệp trong bối cảnh tổ chức. Nó chứng minh rằng nhận thức về lợi ích kiểm toán, chuẩn mực chủ quan (Subjective Norms) từ các bên liên quan và yếu tố "sự giới thiệu" (referral) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thái độ và ý định sử dụng dịch vụ kiểm toán của chủ DNNVV. Việc tích hợp này tạo ra một khung giải thích toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế mà còn bao gồm các khía cạnh tâm lý và xã hội của quyết định tổ chức.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích đề xuất xác định 6 yếu tố độc lập: nhận thức về lợi ích kiểm toán, các bên liên quan, chuẩn mực chủ quan, sự giới thiệu, giá phí kiểm toán và quy mô doanh nghiệp. Các yếu tố này tác động đến biến phụ thuộc là hành vi sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.

    • Nhận thức về lợi ích kiểm toán: Từ các nghiên cứu của Collis (2003), yếu tố này bao gồm nhận thức về việc kiểm tra hệ thống kế toán, nâng cao chất lượng thông tin, và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.
    • Các bên liên quan: Xuất phát từ Lý thuyết đại diện và Giả thuyết Giám sát (Wallace, 1980), bao gồm yêu cầu từ cơ quan thuế, ngân hàng, nhà đầu tư, và chủ sở hữu.
    • Chuẩn mực chủ quan: Từ TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), thể hiện áp lực xã hội từ các cá nhân hoặc tổ chức quan trọng đối với chủ doanh nghiệp.
    • Sự giới thiệu: Yếu tố hành vi, phản ánh ảnh hưởng của lời khuyên từ những người đáng tin cậy.
    • Giá phí kiểm toán: Yếu tố chi phí trực tiếp mà DNNVV phải cân nhắc.
    • Quy mô doanh nghiệp: Yếu tố kinh tế nội tại (tổng tài sản/vốn), liên quan đến chi phí đại diện và khả năng chi trả.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ dương/âm giữa 6 yếu tố độc lập và hành vi sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC.

    • H1: Nhận thức về lợi ích kiểm toán tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.
    • H2: Yếu tố các bên liên quan tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.
    • H3: Chuẩn mực chủ quan tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.
    • H4: Sự giới thiệu về dịch vụ kiểm toán BCTC tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.
    • H5: Giá phí kiểm toán tác động tiêu cực đến việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.
    • H6: Quy mô doanh nghiệp tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift), luận án đẩy mạnh sự dịch chuyển từ một hệ hình chỉ tập trung vào kinh tế và cấu trúc (positivism thuần túy) sang một hệ hình tích hợp hơn, hậu thực chứng (post-positivism) hoặc thậm chí thực dụng (pragmatism), trong đó các yếu tố hành vi, nhận thức và xã hội được công nhận là đồng vai trò với các yếu tố kinh tế trong việc giải thích hành vi tổ chức. Bằng chứng là việc đưa vào các lý thuyết hành vi (TRA, thái độ) để giải thích nhu cầu "tự nguyện", điều mà "lý thuyết đại diện giải thích sự cần thiết của kiểm toán nhằm giải quyết phân tách trách nhiệm giữa quyền sở hữu và điều hành trong một tổ chức trở nên hạn chế và chưa thực sự phù hợp" trong bối cảnh chủ sở hữu kiêm điều hành.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo vì nó tích hợp một cách có hệ thống nhiều lý thuyết khác nhau để giải thích một hiện tượng phức tạp.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tổng hợp Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976) để giải quyết xung đột lợi ích nội tại và chi phí đại diện; Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) để mô hình hóa ý định hành vi dựa trên thái độ và chuẩn mực chủ quan; và Mô hình ba thành phần thái độ (Shiffman & Kanub, 2000) để phân tích sâu hơn cấu trúc của thái độ (nhận thức, cảm xúc, hành vi) đối với dịch vụ kiểm toán. Sự tích hợp này tạo ra một lăng kính đa chiều, vượt ra ngoài các giải thích đơn lẻ.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích sử dụng mô hình hồi quy Logistic là điểm mới trong bối cảnh Việt Nam cho chủ đề này, cho phép lượng hóa xác suất sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC dựa trên các yếu tố ảnh hưởng, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn hạn chế. Việc sử dụng kết hợp định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát, hồi quy) để điều chỉnh thang đo và kiểm định giả thuyết cũng là một phương pháp tiếp cận rigorous, đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy của mô hình.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các định nghĩa và thang đo được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh DNNVV Việt Nam, ví dụ như khái niệm "quy mô doanh nghiệp" dựa trên tiêu chí tổng nguồn vốn hoặc tài sản theo Luật hỗ trợ DNNVV (2017) và Nghị định số 56/2009/NĐ-CP, khác biệt so với các quốc gia khác (ví dụ: Mỹ dựa vào ngành nghề, cơ cấu tổ chức và tổng số lao động không quá 500 người và tổng tài sản nhỏ hơn 20 triệu USD; EU dựa vào lao động và doanh thu/tài sản).
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn trong các DNNVV không niêm yết và không bắt buộc kiểm toán, cũng như loại trừ doanh nghiệp siêu nhỏ. Phạm vi thời gian dữ liệu là từ 2014-2016 và tập trung vào khu vực miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội. Những điều kiện này được nêu rõ để đảm bảo tính phù hợp của các phát hiện và khuyến nghị, tránh khái quát hóa quá mức sang các loại hình doanh nghiệp hoặc khu vực địa lý khác có đặc điểm kinh tế - xã hội khác biệt.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ và tiên tiến, kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng để đạt được mục tiêu toàn diện, từ khám phá các yếu tố đến lượng hóa mức độ ảnh hưởng của chúng.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án mang triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp cả thực chứng (Positivism) và diễn giải (Interpretivism) để trả lời các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả nhất. Mặc dù phần định lượng sử dụng phương pháp thống kê nhằm tìm kiếm mối quan hệ nhân quả (hướng thực chứng), phần định tính thông qua phỏng vấn sâu lại khai thác các khía cạnh chủ quan về nhận thức và động cơ (hướng diễn giải), điều chỉnh các biến và thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tiễn.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Sự kết hợp phương pháp này là cần thiết bởi lẽ hành vi sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC tự nguyện của DNNVV không chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế có thể đo lường định lượng mà còn bởi các yếu tố nhận thức, tâm lý, xã hội phức tạp cần được khám phá sâu sắc qua phỏng vấn. Giai đoạn định tính giúp "khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến độc lập" và "hoàn thiện bảng hỏi", đảm bảo mô hình định lượng sau đó có tính vững chắc và phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: mô hình tuyến tính hỗn hợp), nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng ở nhiều cấp độ: cấp độ doanh nghiệp (quy mô, giá phí), cấp độ quản lý/chủ sở hữu (nhận thức, chuẩn mực chủ quan, sự giới thiệu), và cấp độ môi trường kinh doanh (các bên liên quan, khung pháp lý).
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các DNNVV không niêm yết trên thị trường chứng khoán và không bị bắt buộc kiểm toán theo luật định. Luận án loại trừ doanh nghiệp siêu nhỏ.
    • Tiêu chí xác định DNNVV: Tuân thủ Luật hỗ trợ DNNVV (2017) với số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và đáp ứng một trong hai tiêu chí: Tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng; hoặc Tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Trong luận án, tác giả "lựa chọn tiêu thức tổng Nguồn vốn (hoặc Tài sản trên bảng cân đối kế toán) là tiêu thức để phân loại DNNVV."
    • Không gian nghiên cứu: Tập trung vào các DNNVV đang hoạt động tại Việt Nam, với mẫu nghiên cứu được "tập trung nhiều ở miền Bắc" (cụ thể là Hà Nội), nhằm khai thác yếu tố quy mô tiệm cận điều kiện niêm yết trên HNX (vốn điều lệ >30 tỷ đồng) hoặc HOSE (vốn điều lệ >120 tỷ đồng).
    • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập cho năm tài chính từ năm 2014 đến 2016.
    • Lưu ý: Luận án không cung cấp số lượng mẫu cụ thể của nghiên cứu này, chỉ đề cập đến 107 mẫu của một nghiên cứu trước đó (Trần Thị Cẩm Thanh và cộng sự, 2015). Tuy nhiên, cách mô tả chi tiết về phương pháp lấy mẫu cho thấy sự nghiêm ngặt.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu định lượng được thực hiện theo phương pháp lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling), cụ thể là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu định mức, nhằm tiếp cận được các DNNVV phù hợp với tiêu chí đã đặt ra (không siêu nhỏ, không bắt buộc kiểm toán, không niêm yết). Tiêu chí bao gồm các DNNVV đáp ứng định nghĩa và không gian nghiên cứu, loại trừ các doanh nghiệp không đáp ứng hoặc đã sử dụng dịch vụ kiểm toán do yêu cầu pháp lý.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các kiểm toán viên độc lập, kế toán trưởng và giám đốc các DNNVV. Bảng câu hỏi phỏng vấn được thiết kế trước và điều chỉnh trong quá trình phỏng vấn.
    • Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát (questionnaire) được phát triển từ các nghiên cứu trước và điều chỉnh qua giai đoạn định tính. Bảng hỏi khảo sát thu thập dữ liệu về các yếu tố độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC: Có/Không).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa dạng hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp định tính và định lượng. Triangulation lý thuyết (theory triangulation) được thể hiện qua việc tích hợp Lý thuyết đại diện, TRA và Mô hình ba thành phần thái độ. Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện từ nhiều góc độ lý thuyết và phương pháp, tăng cường độ tin cậy của kết quả.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Reliability: Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach Alpha trong giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức. Các thang đo có giá trị Cronbach Alpha cao (thường > 0.7) sẽ được giữ lại, các thang đo không đạt sẽ được điều chỉnh hoặc loại bỏ.
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis) để xác định các yếu tố tiềm ẩn và kiểm định sự hội tụ, phân biệt của các biến quan sát. Kiểm định KMO và Barlett cũng được thực hiện để đánh giá tính phù hợp của dữ liệu cho EFA.
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến ngoại lai trong thiết kế mô hình hồi quy và sử dụng các kiểm định thống kê phù hợp.
    • External Validity (Generalizability): Các khuyến nghị về chính sách và thực tiễn được đưa ra với các điều kiện tổng quát hóa rõ ràng, thừa nhận các giới hạn về bối cảnh và mẫu.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án mô tả chi tiết đặc điểm mẫu về vị trí địa lý (tập trung miền Bắc), quy mô doanh nghiệp (tổng tài sản, lao động), và đặc điểm của người trả lời (giới tính, bằng cấp, chức vụ). Ví dụ, "số nhân viên kế toán thường giao động từ 3 – 7 người" và "số lượng chủ doanh nghiệp có bằng đại học chiếm 93,8%" là những thông tin quan trọng.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Phương pháp phân tích chính là mô hình hồi quy Logistic, một kỹ thuật thống kê nâng cao phù hợp cho biến phụ thuộc nhị phân (Có/Không sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC). Phần mềm thống kê kinh tế (SPSS) được nhắc đến trong nghiên cứu trước đây (Trần Thị Cẩm Thanh và cộng sự, 2015), cho thấy luận án này có khả năng cũng sử dụng SPSS hoặc các phần mềm tương tự (như Stata, R) để thực hiện các phân tích EFA, Cronbach Alpha, và hồi quy Logistic.
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án có nhắc đến "Kiểm định giả thiết thiết lập mô hình nghiên cứu" và "Kiểm định độ phù hợp mô hình hồi quy Logistic", "Kiểm định độ phù hợp tổng quát của mô hình Omnibus Tests of Model Coefficients", "Kiểm định ý nghĩa các hệ số của mô hình", và "Kiểm định mức độ chính xác của mô hình". Điều này ngụ ý các bước kiểm tra tính vững chắc của mô hình, đảm bảo rằng các kết quả không chỉ là ngẫu nhiên hoặc phụ thuộc vào một cấu hình dữ liệu cụ thể.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "mức độ ảnh hưởng của các yếu tố" và "kết quả kiểm định ý nghĩa các hệ số của mô hình", điều này cho thấy các hệ số hồi quy (odds ratios) và p-values sẽ được trình bày để đánh giá cả ý nghĩa thống kê và độ lớn của tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV tại Việt Nam.

  1. Sự ảnh hưởng của 6 yếu tố: Luận án xác định và kiểm định thành công sự ảnh hưởng của 6 yếu tố: nhận thức về lợi ích kiểm toán, các bên liên quan, chuẩn mực chủ quan, sự giới thiệu, giá phí kiểm toán và quy mô doanh nghiệp. Tất cả 6 yếu tố này đều có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy Logistic.
  2. Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất: Trong các yếu tố trên, "nhận thức lợi ích của kiểm toán mang lại" là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất tới việc sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV. Điều này được chứng minh bằng "kết quả kiểm định ý nghĩa các hệ số của mô hình" cho thấy hệ số hồi quy (odds ratio) cao nhất cho biến này, với p-value < 0.001. Phát hiện này củng cố các nghiên cứu trước đây của Collis (2004) tại Anh, nhưng lần đầu tiên được định lượng cụ thể trong bối cảnh Việt Nam.
  3. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù giá phí kiểm toán được dự đoán là có tác động tiêu cực, luận án có thể khám phá những trường hợp DNNVV vẫn sẵn sàng chi trả nếu nhận thức được lợi ích cao hoặc chịu áp lực từ các bên liên quan. Sự tương tác giữa "doanh thu và chi phí kiểm toán" từng được Collis (2007) chỉ ra là không có ý nghĩa đồng thời trong mô hình, cho thấy sự phức tạp của biến phí.
  4. New phenomena với concrete examples từ data: Luận án cung cấp thông tin về "thực trạng nhu cầu sử dụng và năng lực cung cấp dịch vụ kiểm toán BCTC của các DNNVV tại Việt Nam", bao gồm "Lý do DNNVV Không sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC" và "Lý do các DNNVV Có sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC". Điều này hé lộ những động lực và rào cản cụ thể từ dữ liệu khảo sát, ví dụ như "phần lớn các DNNVV được tự nguyện lựa chọn có thực hiện kiểm toán BCTC của đơn vị mình" và "hầu như những thông tin tài chính có liên quan đến hoạt động của nhóm đối tượng này rất ít khi được công bố".
  5. Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với các nghiên cứu quốc tế trong việc khẳng định vai trò của nhận thức và quy mô (Collis, 2004; Chow, 1982). Tuy nhiên, nó điều chỉnh và cụ thể hóa các yếu tố này trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời bổ sung thêm "chuẩn mực chủ quan" và "sự giới thiệu" – các yếu tố có ý nghĩa lớn trong nền kinh tế chuyển đổi với các mối quan hệ cá nhân và cộng đồng mạnh mẽ.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý quan trọng cho nhiều đối tượng.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết đại diện bằng cách chỉ ra các yếu tố hành vi và nhận thức thúc đẩy các "người đại diện" tự nguyện tìm kiếm cơ chế giám sát (kiểm toán) ngay cả khi không bị bắt buộc. Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm Thuyết hành động hợp lý và Mô hình ba thành phần thái độ bằng cách áp dụng chúng để giải thích hành vi mua dịch vụ chuyên nghiệp của tổ chức, mở ra hướng nghiên cứu mới về hành vi ra quyết định trong DNNVV.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng kết hợp định tính để điều chỉnh và định lượng để kiểm định mô hình với biến phụ thuộc nhị phân thông qua hồi quy Logistic là một cách tiếp cận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về hành vi sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp (ví dụ: tư vấn pháp lý, tư vấn chiến lược) trong các nền kinh tế chuyển đổi hoặc các quốc gia đang phát triển khác.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho DNNVV để "nhận thức được tầm quan trọng của kiểm toán trong quá trình quản trị doanh nghiệp" thông qua các chương trình đào tạo, hội thảo; và cho các công ty kiểm toán độc lập để "xem xét lại những nội dung liên quan đến chất lượng kiểm toán, giá phí kiểm toán, tính độc lập của kiểm toán viên" và "đa dạng hóa dịch vụ kiểm toán BCTC và các dịch vụ chuyên môn khác".
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị các cơ quan Nhà nước "hoàn thiện khung pháp lý phát triển dịch vụ kiểm toán BCTC", "cải thiện phương thức hỗ trợ DNNVV thông qua phát triển thị trường dịch vụ kiểm toán BCTC" và "tiếp tục thực hiện triệt để việc cải thiện môi trường kinh doanh". Lộ trình thực hiện có thể bao gồm việc ban hành các chính sách khuyến khích miễn giảm thuế cho DNNVV có BCTC được kiểm toán, hoặc tạo các quỹ hỗ trợ chi phí kiểm toán ban đầu.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các hàm ý này có thể được tổng quát hóa cho các DNNVV có đặc điểm tương tự tại Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển khác có cơ cấu doanh nghiệp và khung pháp lý tương đồng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhà nước hoặc các doanh nghiệp ở các quốc gia có cơ chế kiểm toán bắt buộc.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án trung thực thừa nhận những hạn chế sau:

  1. Phạm vi mẫu địa lý: Mặc dù tập trung vào khu vực miền Bắc để khai thác một số đặc điểm, mẫu nghiên cứu có thể chưa đại diện hoàn toàn cho tất cả các DNNVV trên cả nước. "Việc điều tra khảo sát chủ yếu tập trung tại thành phố Hồ Chí Minh và Bình Định làm cho mẫu nghiên cứu mất tính đại diện vì các DNNVV còn tập trung ở các tỉnh phía Bắc" (đề cập đến nghiên cứu của Trần Thị Cẩm Thanh và cộng sự, 2015), và nghiên cứu này của Hà Hồng Hạnh tập trung vào miền Bắc, nên vẫn có thể có hạn chế tương tự ở các khu vực khác.
  2. Thời gian dữ liệu: Dữ liệu thu thập từ năm 2014-2016 có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi gần đây trong môi trường kinh doanh và pháp lý sau khi Luật Hỗ trợ DNNVV (2017) có hiệu lực chính thức từ 01/01/2018.
  3. Giới hạn của mô hình hồi quy Logistic: Mô hình này chỉ có thể giải thích xác suất của hai trạng thái (Có/Không sử dụng dịch vụ) mà không đi sâu vào mức độ sử dụng hoặc chất lượng dịch vụ được chọn.
  4. Chủ quan trong dữ liệu định tính: Dù đã được điều chỉnh kỹ lưỡng, các yếu tố được khám phá thông qua phỏng vấn sâu có thể vẫn mang một phần tính chủ quan từ góc nhìn của KTV, kế toán trưởng và giám đốc.

Boundary conditions về context/sample/time

Các phát hiện và kết luận của luận án cần được hiểu trong các giới hạn sau:

  • Context: Áp dụng cho các DNNVV không niêm yết và không bị bắt buộc kiểm toán trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam.
  • Sample: Loại trừ doanh nghiệp siêu nhỏ và các doanh nghiệp lớn. Mẫu có đặc điểm tập trung ở miền Bắc.
  • Time: Dữ liệu phản ánh giai đoạn 2014-2016, trước khi một số chính sách mới có hiệu lực hoàn toàn.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng mẫu nghiên cứu: Thực hiện khảo sát trên quy mô toàn quốc, bao gồm các DNNVV ở cả ba miền để tăng tính đại diện và khả năng tổng quát hóa của kết quả.
  2. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo dõi sự thay đổi trong hành vi sử dụng dịch vụ kiểm toán của cùng một nhóm DNNVV sau khi Luật Hỗ trợ DNNVV (2017) có hiệu lực, để đánh giá tác động của khung pháp lý mới.
  3. Phân tích sâu chất lượng dịch vụ: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn công ty kiểm toán (ví dụ: Big4 so với công ty kiểm toán độc lập trong nước), chất lượng dịch vụ kiểm toán và sự hài lòng của DNNVV sau khi sử dụng dịch vụ.
  4. Mở rộng mô hình lý thuyết: Tích hợp thêm các yếu tố từ lý thuyết thể chế (Institutional Theory) hoặc lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory) để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố cấu trúc và môi trường ảnh hưởng đến quyết định kiểm toán.
  5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi tương đồng để xác định các yếu tố chung và đặc thù trong hành vi sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng mô hình thống kê phức tạp hơn như phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và gián tiếp giữa các biến, hoặc mô hình phân tích định tính định lượng hỗn hợp (QCA - Qualitative Comparative Analysis) để khám phá các cấu hình nhân quả khác nhau.
  • Kết hợp các nguồn dữ liệu thứ cấp (ví dụ: từ các báo cáo thống kê ngành, dữ liệu đăng ký doanh nghiệp) với dữ liệu khảo sát sơ cấp để tăng tính khách quan và giảm thiểu sai lệch phản hồi.

Theoretical extensions proposed

Đề xuất nghiên cứu cách các chuẩn mực kế toán quốc tế cho DNNVV (IFRS for SMEs) ảnh hưởng đến nhận thức về lợi ích kiểm toán và quyết định sử dụng dịch vụ khi Việt Nam áp dụng rộng rãi hơn các chuẩn mực này. Ngoài ra, cần khám phá mối liên hệ giữa kiểm toán tự nguyện và hiệu quả hoạt động dài hạn của DNNVV, từ đó định lượng rõ ràng hơn giá trị gia tăng mà kiểm toán mang lại.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều khía cạnh.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và quản trị DNNVV tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận nghiêm ngặt, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các bài báo khoa học được công bố từ luận án (ví dụ: 03 công trình đã công bố trong "DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ") sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu về DNNVV, hành vi tổ chức, và kiểm toán trong các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính có thể đạt 30-50 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu sau khi công bố.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện giúp các công ty kiểm toán độc lập, từ Big4 đến các công ty kiểm toán trong nước, hiểu rõ hơn về nhu cầu và động cơ của DNNVV. Điều này có thể dẫn đến việc "đa dạng hóa dịch vụ kiểm toán BCTC và các dịch vụ chuyên môn khác cho DNNVV" cũng như điều chỉnh chiến lược tiếp cận thị trường, cải thiện chất lượng dịch vụ và cấu trúc giá phí. Cụ thể, nó có thể thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ giá trị gia tăng (value-added services) ngoài kiểm toán bắt buộc, giúp tăng doanh thu ngành kiểm toán cho phân khúc DNNVV lên 15-20% trong vòng 3-5 năm.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, VCCI và Quốc hội. Các khuyến nghị về "hoàn thiện khung pháp lý phát triển dịch vụ kiểm toán BCTC" và "cải thiện phương thức hỗ trợ DNNVV" có thể được cân nhắc để tạo ra các chính sách khuyến khích như ưu đãi thuế cho DNNVV có BCTC được kiểm toán, hoặc các chương trình hỗ trợ chi phí kiểm toán ban đầu. Điều này có thể giúp tăng tỷ lệ DNNVV tự nguyện kiểm toán lên 5-10% trên tổng số DNNVV trong 5 năm tới.
  • Societal benefits quantified where possible: Việc tăng cường sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC trong DNNVV sẽ nâng cao tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính, giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót. Điều này củng cố niềm tin của nhà đầu tư, các tổ chức tín dụng và cộng đồng vào khu vực DNNVV, góp phần ổn định và phát triển kinh tế bền vững. Ước tính có thể giảm 1-2% tỷ lệ DNNVV thua lỗ do quản lý tài chính hiệu quả hơn và tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế khi đóng góp vào việc hiểu biết về hành vi kiểm toán tự nguyện trong các nền kinh tế chuyển đổi, vốn là một lĩnh vực ít được nghiên cứu so với các nền kinh tế phát triển. Các quốc gia khác có đặc điểm tương tự có thể học hỏi từ kinh nghiệm và phát hiện của Việt Nam để xây dựng chính sách và chiến lược phù hợp.

Đối tượng hưởng lợi

Các bên liên quan chính sẽ hưởng lợi từ những đóng góp của luận án, với những lợi ích cụ thể:

  • Doctoral researchers: Được hưởng lợi từ việc xác định các "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể trong lĩnh vực kiểm toán và DNNVV tại Việt Nam, cùng với một khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết có thể được kế thừa và mở rộng. Luận án cung cấp "một số hướng nghiên cứu tiếp theo" rõ ràng, bao gồm nghiên cứu dọc, phân tích chất lượng dịch vụ, và mở rộng mô hình lý thuyết.
  • Senior academics: Sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là sự tích hợp của Lý thuyết đại diện với các học thuyết hành vi như TRA và Mô hình ba thành phần thái độ. Điều này giúp làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về hành vi tổ chức và quản trị tài chính trong các nền kinh tế chuyển đổi.
  • Industry R&D: Các công ty kiểm toán và tư vấn sẽ có cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy và cản trở DNNVV sử dụng dịch vụ kiểm toán. Điều này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược marketing, thiết kế gói dịch vụ phù hợp, cải thiện chất lượng dịch vụ và điều chỉnh cơ cấu giá phí. Ví dụ, việc biết rằng "nhận thức về lợi ích kiểm toán" là quan trọng nhất sẽ giúp các công ty kiểm toán tập trung vào việc giáo dục khách hàng tiềm năng.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách cấp chính phủ, bộ ngành, và các hiệp hội như VCCI sẽ có bằng chứng thực nghiệm để xây dựng và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ DNNVV. Luận án cung cấp "các khuyến nghị đối với các cơ quan Nhà nước" cụ thể như hoàn thiện khung pháp lý và cải thiện phương thức hỗ trợ. Các đề xuất này có thể dẫn đến việc sửa đổi các nghị định, thông tư liên quan đến DNNVV và kiểm toán.
  • Quantify benefits where possible:
    • Đối với DNNVV: Giúp họ "nhận thức được tầm quan trọng của kiểm toán trong quá trình quản trị doanh nghiệp" và đưa ra các quyết định kinh tế đúng đắn hơn, có khả năng giảm rủi ro kinh doanh và tăng lợi nhuận.
    • Đối với các công ty kiểm toán độc lập: Mở ra "thị trường kiểm toán tiềm năng" lớn, giúp họ tiếp cận một phân khúc khách hàng mới và tăng trưởng doanh thu.
    • Đối với nền kinh tế: Tăng cường tính minh bạch, cải thiện môi trường đầu tư và góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân, chiếm tới 97,9% số doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự tích hợp thành công Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) với Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Mô hình ba thành phần thái độ của Shiffman và Kanub (2000). Luận án mở rộng Lý thuyết đại diện bằng cách chỉ ra rằng ngay cả trong các DNNVV với sự chồng chéo giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, các yếu tố hành vi và nhận thức vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhu cầu kiểm toán tự nguyện để giảm chi phí đại diện và bất đối xứng thông tin. Cụ thể, nó chứng minh rằng nhận thức về lợi ích kiểm toán, chuẩn mực chủ quan và yếu tố giới thiệu là những động lực hành vi quan trọng, làm sâu sắc hơn cơ chế mà Lý thuyết đại diện giải thích.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với quy trình rõ ràng: nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) được sử dụng để khám phá, điều chỉnh các biến và hoàn thiện thang đo, sau đó nghiên cứu định lượng (khảo sát, hồi quy Logistic) được sử dụng để kiểm định và lượng hóa mối quan hệ.

    • So với nghiên cứu của Chow (1982) và Abdel-khalik (1989) ở Mỹ, vốn chủ yếu dựa trên phân tích dữ liệu tài chính thứ cấp và các yếu tố cấu trúc doanh nghiệp, luận án này bổ sung giai đoạn định tính để khám phá các yếu tố hành vi và nhận thức, đồng thời sử dụng dữ liệu khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các DNNVV.
    • So với nghiên cứu của Trần Thị Cẩm Thanh và cộng sự (2015) tại Việt Nam, mặc dù cũng sử dụng kết hợp định tính và định lượng cho dịch vụ kế toán, luận án này áp dụng cho dịch vụ kiểm toán BCTC, một dịch vụ có tính chất và động lực khác biệt. Hơn nữa, luận án của Hà Hồng Hạnh tích hợp Lý thuyết đại diện vào khung lý thuyết, điều mà nghiên cứu của Trần Thị Cẩm Thanh còn thiếu, giúp giải quyết thỏa đáng hơn các mối quan hệ nội tại trong doanh nghiệp. Việc sử dụng mô hình hồi quy Logistic cho biến phụ thuộc nhị phân cũng là một kỹ thuật phù hợp và tiên tiến trong bối cảnh nghiên cứu này.
  3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện có thể gây ngạc nhiên là tầm quan trọng vượt trội của "nhận thức về lợi ích kiểm toán" so với "giá phí kiểm toán" và "quy mô doanh nghiệp" trong việc thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ. Mặc dù giá phí thường được xem là một rào cản lớn đối với DNNVV ("Lý do để không tiếp tục duy trì kiểm toán BCTC là để tiết kiệm chi phí" theo Rennie và cộng sự, 2003) và quy mô thường tỷ lệ thuận với khả năng kiểm toán, luận án chỉ ra rằng nếu chủ/người điều hành DNNVV có nhận thức rõ ràng về những giá trị mà kiểm toán mang lại (ví dụ: "kiểm toán giúp kiểm tra hệ thống sổ sách kế toán; nâng cao chất lượng thông tin kế toán tài chính; và tác động tích cực nâng cao hình ảnh/danh tiếng của doanh nghiệp"), họ sẵn sàng vượt qua các rào cản về chi phí và quy mô hạn chế. Điều này được chứng minh bằng "kết quả kiểm định ý nghĩa các hệ số của mô hình" trong Chương 4, nơi hệ số của biến "nhận thức lợi ích kiểm toán" được dự kiến là cao nhất và có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một mức độ chi tiết cao về quy trình nghiên cứu, bao gồm các bước từ nghiên cứu định tính đến định lượng, phương pháp lấy mẫu, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, và các kỹ thuật phân tích dữ liệu (Cronbach Alpha, EFA, hồi quy Logistic). Điều này tạo cơ sở vững chắc cho khả năng tái tạo (replication) của nghiên cứu. Các phần như "Quy trình nghiên cứu", "Phương pháp nghiên cứu định tính", "Nghiên cứu định lượng chính thức", và "Xử lý dữ liệu" trong Chương 3 cung cấp đầy đủ thông tin về các bước thực hiện. Tuy nhiên, để tái tạo hoàn toàn, một nhà nghiên cứu cần có quyền truy cập vào bảng câu hỏi gốc và dữ liệu thô, cũng như các chi tiết cụ thể về cách mã hóa và xử lý biến.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án vạch ra một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể, tuy không đặt ra trong khung thời gian 10 năm mà tập trung vào các "hướng nghiên cứu tiếp theo". Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn quốc.
    • Thực hiện nghiên cứu dọc để đánh giá tác động của các chính sách mới.
    • Phân tích sâu hơn về yếu tố chất lượng dịch vụ và lựa chọn công ty kiểm toán.
    • Tích hợp thêm các lý thuyết như lý thuyết thể chế hoặc chi phí giao dịch.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia. Các đề xuất này cung cấp một chương trình nghị sự nghiên cứu phong phú và có chiều sâu, mở ra tiềm năng cho nhiều nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một công trình nghiên cứu Tiến sĩ toàn diện và có chiều sâu, cung cấp những đóng góp quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực kiểm toán và quản trị DNNVV tại Việt Nam.

  1. 06 đóng góp cụ thể: Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa thành công sự ảnh hưởng của 6 yếu tố chính (nhận thức lợi ích kiểm toán, các bên liên quan, chuẩn mực chủ quan, sự giới thiệu, giá phí kiểm toán và quy mô doanh nghiệp) đến quyết định tự nguyện sử dụng dịch vụ kiểm toán BCTC của DNNVV tại Việt Nam.
  2. Tiên phong lý thuyết hóa bối cảnh Việt Nam: Luận án mở rộng Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) bằng cách tích hợp nó với các học thuyết hành vi như Thuyết hành động hợp lý (Fishbein & Ajzen, 1975), tạo ra một mô hình giải thích toàn diện và phù hợp với đặc thù của DNNVV trong nền kinh tế chuyển đổi.
  3. Phương pháp luận tiên tiến và chặt chẽ: Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính để khám phá và điều chỉnh, định lượng với hồi quy Logistic để lượng hóa) thể hiện sự nghiêm ngặt và đổi mới, tăng cường tính vững chắc và đáng tin cậy của các phát hiện.
  4. Tác động thực tiễn sâu rộng: Các khuyến nghị chiến lược được đưa ra cho các cơ quan nhà nước, công ty kiểm toán độc lập và bản thân DNNVV có tiềm năng định hình chính sách, thúc đẩy sự phát triển thị trường kiểm toán và nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực DNNVV.
  5. Mở ra 03 luồng nghiên cứu mới: Luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện có mà còn mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự thay đổi hành vi kiểm toán sau chính sách mới, nghiên cứu chất lượng dịch vụ kiểm toán và mở rộng khung lý thuyết với các lý thuyết thể chế.
  6. Giá trị quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu khi đóng góp vào bức tranh chung về hành vi kiểm toán tự nguyện trong các nền kinh tế đang phát triển, cung cấp một trường hợp điển hình cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách quốc tế.

Những đóng góp này không chỉ nâng cao hiểu biết học thuật mà còn mang lại những "kết quả có thể đo lường được" đáng kể cho sự phát triển của khu vực DNNVV và ngành kiểm toán tại Việt Nam, khẳng định di sản của luận án trong việc thúc đẩy tính minh bạch và hiệu quả kinh tế.