Luận án tiến sĩ: Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam
Nghiên cứu tiến sĩ về tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam, dùng mô hình VAR. Đề xuất giải pháp chính sách.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Chính sách tiền tệ Khái niệm mục tiêu và công cụ chính
Chính sách tiền tệ là công cụ quan trọng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chính sách này quản lý cung tiền, tín dụng. Mục tiêu cuối cùng là ổn định kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng linh hoạt. Chúng bao gồm lãi suất tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở và dự trữ bắt buộc. Việc điều hành chính sách tiền tệ cần sự thận trọng. Nó ảnh hưởng đến đầu tư, tiêu dùng và toàn bộ thị trường tiền tệ.
1.1. Khái niệm và vai trò chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp của Ngân hàng Trung ương. Mục tiêu là kiểm soát lượng tiền trong lưu thông. Chính sách này tác động đến lãi suất, tín dụng. Nó định giá trị đồng tiền quốc gia. Vai trò chính là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nó kiềm chế lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện vai trò này.
1.2. Mục tiêu chính sách tiền tệ quốc gia
Mục tiêu cao nhất là ổn định giá trị đồng tiền. Việc này giúp kiểm soát lạm phát. Tiếp theo là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Chính sách tiền tệ cũng góp phần tạo công ăn việc làm. Nó đảm bảo ổn định cán cân thanh toán. Mục tiêu cụ thể thay đổi theo từng giai đoạn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ưu tiên sự ổn định.
1.3. Công cụ điều hành chính sách tiền tệ phổ biến
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng nhiều công cụ. Nghiệp vụ thị trường mở là phổ biến nhất. NHNN mua bán giấy tờ có giá. Nó điều tiết lượng tiền trong lưu thông. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc cũng quan trọng. Thay đổi tỷ lệ này ảnh hưởng đến khả năng cho vay của ngân hàng thương mại. Lãi suất chiết khấu và tái cấp vốn là công cụ khác. Các công cụ này tác động đến lãi suất thị trường.
II.Cơ chế tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô
Chính sách tiền tệ truyền tải tác động qua nhiều kênh. Mỗi kênh ảnh hưởng đến các biến số kinh tế vĩ mô khác nhau. Hiểu rõ các kênh này giúp đánh giá hiệu quả chính sách. Các kênh chính gồm lãi suất, tín dụng, tỷ giá hối đoái. Chúng tác động đến đầu tư, tiêu dùng và xuất nhập khẩu. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân nhắc kỹ. Mỗi quyết định có thể tạo ra hiệu ứng domino trên thị trường tiền tệ.
2.1. Kênh lãi suất và đầu tư tiêu dùng
Chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến lãi suất. Lãi suất thay đổi chi phí vay vốn. Doanh nghiệp điều chỉnh quyết định đầu tư. Người dân cũng thay đổi quyết định tiêu dùng. Lãi suất thấp kích thích đầu tư và tiêu dùng. Lãi suất cao sẽ kìm hãm các hoạt động này. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cầu.
2.2. Kênh tín dụng và tác động đến sản xuất
Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến khả năng cung cấp tín dụng. Ngân hàng thương mại có thể tăng hoặc giảm cho vay. Lượng tiền cung ứng thay đổi. Các doanh nghiệp phụ thuộc vào tín dụng để sản xuất. Mở rộng tín dụng thúc đẩy sản xuất. Hạn chế tín dụng có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế.
2.3. Kênh tỷ giá hối đoái và thương mại quốc tế
Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Lãi suất trong nước cao thu hút vốn ngoại. Đồng tiền có thể tăng giá. Điều này làm hàng xuất khẩu đắt hơn. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn. Cán cân thương mại bị ảnh hưởng. Tỷ giá ổn định là mục tiêu quan trọng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo dõi sát sao.
III.Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách tiền tệ Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là cơ quan chủ quản chính sách tiền tệ. NHNN chịu trách nhiệm điều hành chính sách này. Giai đoạn 2005-2017 chứng kiến nhiều thay đổi. NHNN đã phải đối mặt với lạm phát cao và suy thoái kinh tế toàn cầu. Việc điều hành đòi hỏi sự linh hoạt. Các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng để đạt mục tiêu. Ổn định kinh tế vĩ mô luôn là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Mục tiêu điều hành của NHNN qua các thời kỳ
NHNN Việt Nam điều chỉnh mục tiêu theo từng giai đoạn. Giai đoạn lạm phát cao, kiểm soát lạm phát là chính. Khi kinh tế suy thoái, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế được ưu tiên. NHNN luôn hướng tới ổn định giá trị đồng tiền. Đồng thời, nó duy trì ổn định thị trường tiền tệ. Mục tiêu này thể hiện sự linh hoạt của chính sách.
3.2. Sử dụng công cụ chính sách tiền tệ của NHNN
NHNN sử dụng các công cụ truyền thống. Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ chính. NHNN điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng. Lãi suất tái chiết khấu, tái cấp vốn cũng được dùng. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc điều chỉnh theo tình hình. Các công cụ này hỗ trợ kiểm soát cung tiền. Chúng tác động gián tiếp đến lãi suất thị trường.
3.3. Phối hợp với chính sách tài khóa quốc gia
Chính sách tiền tệ không hoạt động độc lập. Nó cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Sự kết hợp này tạo sức mạnh tổng hợp. Chính sách tài khóa tập trung vào chi tiêu công và thuế. Phối hợp tốt giúp đạt mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Tránh xung đột giữa hai chính sách là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả tổng thể.
IV.Tác động chính sách tiền tệ Tăng trưởng lạm phát lãi suất
Chính sách tiền tệ có tác động sâu rộng đến kinh tế vĩ mô Việt Nam. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế. Việc kiểm soát lạm phát là một thách thức lớn. Các thay đổi về lãi suất cũng có hệ quả đáng kể. Chính sách tiền tệ được thiết kế để cân bằng các mục tiêu này. Tuy nhiên, luôn có sự đánh đổi giữa chúng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải đưa ra các quyết định khó khăn. Mục tiêu cuối cùng là ổn định và phát triển bền vững.
4.1. Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế bền vững
Chính sách tiền tệ mở rộng có thể kích thích tăng trưởng. Giảm lãi suất thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng. Điều này tạo ra nhiều việc làm hơn. Tuy nhiên, kích thích quá mức có thể dẫn đến lạm phát. Ngược lại, chính sách thắt chặt có thể kìm hãm tăng trưởng. Mục tiêu là đạt tăng trưởng bền vững, không quá nóng.
4.2. Kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả
Lạm phát là một trong những mục tiêu chính của chính sách tiền tệ. Chính sách thắt chặt tiền tệ giúp giảm lạm phát. Nó giảm lượng tiền trong lưu thông. Việc này ổn định giá cả hàng hóa và dịch vụ. Kiểm soát lạm phát giúp bảo vệ sức mua. Nó cũng tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thường ưu tiên mục tiêu này.
4.3. Biến động lãi suất và dòng vốn đầu tư
Chính sách tiền tệ là yếu tố then chốt ảnh hưởng lãi suất. Lãi suất cao thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng chi phí vay của doanh nghiệp. Lãi suất thấp khuyến khích đầu tư trong nước. Nó cũng làm giảm sức hấp dẫn của đồng tiền. Việc cân bằng lãi suất là rất quan trọng. Nó hỗ trợ cả đầu tư và ổn định tỷ giá hối đoái.
V.Chính sách tiền tệ hướng tới ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam
Ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu tối thượng của chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nỗ lực đạt được mục tiêu này. Các biện pháp được triển khai để đảm bảo ổn định. Điều này bao gồm kiểm soát lạm phát, duy trì tăng trưởng. Nó còn bao gồm ổn định thị trường tiền tệ và tỷ giá hối đoái. Chính sách tiền tệ là công cụ hiệu quả. Nó giúp đối phó với các cú sốc bên trong và bên ngoài. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và phát triển.
5.1. Vai trò ổn định thị trường tiền tệ trong nước
Chính sách tiền tệ giúp ổn định thị trường. Nó điều tiết cung cầu tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước can thiệp khi cần thiết. Việc này đảm bảo thanh khoản hệ thống ngân hàng. Nó ngăn ngừa các rủi ro hệ thống. Thị trường tiền tệ ổn định thúc đẩy niềm tin. Nó tạo nền tảng cho các hoạt động kinh tế.
5.2. Quản lý tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán
Tỷ giá hối đoái là yếu tố quan trọng. Chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá. NHNN can thiệp để giữ tỷ giá ổn định. Tỷ giá ổn định hỗ trợ xuất nhập khẩu. Nó thu hút đầu tư nước ngoài. Việc này góp phần cân bằng cán cân thanh toán quốc tế. Nó giúp bảo vệ dự trữ ngoại hối quốc gia.
5.3. Thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng nội địa
Chính sách tiền tệ có thể khuyến khích đầu tư. Lãi suất thấp làm giảm chi phí vay. Doanh nghiệp mở rộng sản xuất. Người tiêu dùng cũng tăng chi tiêu. Việc này kích thích tổng cầu. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế. NHNN cần cân nhắc mức độ phù hợp. Quá mức có thể gây lạm phát.
VI.Thị trường tiền tệ và bài học cho chính sách tại Việt Nam
Thị trường tiền tệ đóng vai trò trung tâm trong truyền tải chính sách. Hiểu rõ thị trường này giúp NHNN điều hành hiệu quả. Giai đoạn 2005-2017, thị trường tiền tệ Việt Nam có nhiều biến động. Các bài học từ quốc tế cung cấp góc nhìn quý giá. Việc áp dụng linh hoạt các kinh nghiệm này là cần thiết. Chính sách tiền tệ cần thích nghi với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Mục tiêu là tối ưu hóa tác động đến ổn định kinh tế vĩ mô.
6.1. Thực trạng thị trường tiền tệ Việt Nam
Thị trường tiền tệ Việt Nam đang phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Quy mô và độ sâu thị trường cần được cải thiện. Các công cụ tài chính chưa đa dạng. Thanh khoản có lúc biến động mạnh. Điều này ảnh hưởng đến khả năng truyền dẫn chính sách. NHNN cần tiếp tục hoàn thiện cơ cấu thị trường.
6.2. Kinh nghiệm điều hành từ các quốc gia
Nhiều quốc gia đã thành công trong điều hành chính sách tiền tệ. Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Mỹ có những kinh nghiệm khác nhau. Học hỏi từ họ giúp Việt Nam cải thiện chính sách. Mỗi quốc gia có bối cảnh riêng. Việt Nam cần chọn lọc kinh nghiệm phù hợp. Nó không thể áp dụng máy móc.
6.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ
Cần tăng cường độc lập của Ngân hàng Nhà nước. NHNN cần có thẩm quyền cao hơn. Nâng cao năng lực phân tích, dự báo. Phối hợp chặt chẽ hơn với chính sách tài khóa. Phát triển thị trường tiền tệ sâu rộng hơn. Điều này giúp tăng cường kênh truyền dẫn. Cuối cùng, tăng tính minh bạch của chính sách.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN THỊ VÂN ANH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN THỊ VÂN ANH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn 1: PGS.TS Lê Thị Kim Nhung Người hướng dẫn 2: PGS. TS Phạm Thị Tuệ Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các thông tin, dữ liệu, kết quả nghiên cứu và luận cứ trong luận án là do tôi tự tìm hiểu, đúc kết, phân tích và có trích dẫn một cách rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tiến hành phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày 2 tháng 10 năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Vân Anh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hướng dẫn khoa học PGS,TS. Lê Thị Kim Nhung và PGS,TS. Phạm Thị Tuệ đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau đại học, Khoa Tài chính – Ngân hàng đặc biệt các Thầy cô giáo trong Ban chủ nhiệm khoa Sau đại học, Khoa Tài chính – Ngân hàng, Bộ môn Tài chính doanh nghiệp, Bộ môn Kinh tế học đã tạo điều kiện, động viên, góp ý chuyên môn trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi cũng bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến các Thầy Cô trong hội đồng đánh giá chuyên đề, hội đồng đánh giá luận án tiến sỹ cấp bộ môn đã có những đóng góp cụ thể, chi tiết về mặt chuyên môn giúp cho tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu trường Đại học Lao động – Xã hội, lãnh đạo khoa Quản trị kinh doanh, lãnh đạo bộ môn Kinh tế học, các anh chị em đồng nghiệp trường Đại học Lao động – Xã hội, đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt thời gian qua. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến các anh chị em ở Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục thống kê đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu phục vụ nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin được gửi lời tri ân sâu sắc đến những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, hỗ trợ tôi trong suốt thời gian qua.
Xin trân trọng cảm ơn! NCS: Nguyễn Thị Vân Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ VÀ BIỂU ĐỒ .vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.
4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các nghiên cứu lý thuyết về tác động của chính sách tiền tệ. Các nghiên cứu về cơ chế tác động của chính sách tiền tệ.
Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của CSTT. Khoảng trống nghiên cứu, và hướng nghiên cứu của luận án. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. Tổng hợp các phương pháp nghiên cứu và công cụ hỗ trợ nghiên cứu. 25 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ.
CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Khái niệm về chính sách tiền tệ. Mục tiêu của chính sách tiền tệ. Các công cụ của chính sách tiền tệ.
TÁC ĐỘNG CỦA CSTT ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ. Tác động của chính sách tiền tệ đến tăng trưởng. Tác động của chính sách tiền tệ đến lạm phát. CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VỚI MỤC TIÊU ỔN ĐỊNH KINH TẾ VĨ MÔ.
Ổn định kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ hướng đến mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM. Điều hành CSTT của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC).
Điều hành CSTT của Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BOT). Điều hành CSTT của NHTW Nhật Bản (BOJ). Điều hành CSTT của NHTW Anh (BOE). Điều hành CSTT của NHTW Châu Âu (ECB).
Điều hành CSTT của Cục dự trữ liên bang Mỹ (FED). Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 73 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM.
TÌNH HÌNH KINH TẾ THẾ GIỚI VÀ KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005 - 2017. Tình hình kinh tế thế giới. Tình hình kinh tế vĩ mô Việt Nam. ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005 - 2017.
Một số nét khái quát về NHNN Việt Nam. Mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam giai đoạn 2005 - 2017. Các công cụ điều hành chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
101 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005 – 2017. ĐÁNH GIÁ ĐỊNH TÍNH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. Cơ chế truyền dẫn tác động của chính sách tiền tệ đến tăng trưởng và lạm phát ở Việt Nam. Tác động của chính sách tiền tệ đến tăng trưởng.
Tác động của chính sách tiền tệ đến lạm phát. ĐÁNH GIÁ ĐỊNH LƯỢNG TÁC ĐỘNG CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. Ứng dụng mô hình VAR kiểm định tác động của chính sách tiền tệ đến tăng trưởng và lạm phát ở Việt Nam. Một số vấn đề đặt ra trong điều hành CSTT của NHNN Việt Nam nhìn từ kết quả của mô hình VAR.
ĐÁNH GIÁ CHUNG TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. Những tác động tích cực. Những hạn chế và nguyên nhân. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
129 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM HƯỚNG ĐẾN MỤC TIÊU ỔN ĐỊNH KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI, PHÁT TRIỂN NGÀNH NGÂN HÀNG VÀ QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Chiến lược phát triển ngành ngân hàng.
Quan điểm, định hướng điều hành chính sách tiền tệ. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ NHẰM HƯỚNG ĐẾN MỤC TIÊU ỔN ĐỊNH KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. Khuyến nghị trong việc lựa chọn mục tiêu điều hành CSTT. Nâng cao hiệu quả các công cụ chính sách tiền tệ.
Hoàn thiện cơ chế điều hành chính sách tiền tệ. 146 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
x PHỤ LỤC 1: KIỂM TRA TÍNH DỪNG. xi PHỤ LỤC 2: XÁC ĐỊNH ĐỘ TRỄ TỐI ƯU. xxi PHỤ LỤC 3: KIỂM ĐỊNH NHÂN QUẢ GRANGER .xxii PHỤ LỤC 4: KIỂM ĐỊNH TƯƠNG QUAN CHUỖI .xxiv PHỤ LỤC 5: KIỂM ĐỊNH TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MÔ HÌNH. xxv PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH VAR .xxvi PHỤ LỤC 7: TÁC ĐỘNG CỦA CÚ SỐC CUNG TIỀN M2 ĐẾN CÁC BIẾN NỘI SINH KHÁC.
xxviii PHỤ LỤC 8: TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CÚ SỐC ĐẾN LẠM PHÁT .xxix PHỤ LỤC 9: TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CÚ SỐC ĐẾN SẢN LƯỢNG. xxx vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT AD Aggregate demand of the economy Tổng cầu của nền kinh tế AE Aggregate expenditure of the economy Tổng chi tiêu của nền kinh tế AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN BOE Bank of England Ngân hàng trung ương Anh BTC Bộ tài chính CCTT Cán cân thanh toán CPD Continuing Professional Development Tiếp tục phát triển chuyên môn CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định đối tác toàn diện và Agreement for Trans-Pacific Partnership tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CPI Consumer price index Chỉ số giá tiêu dùng CSTK Chính sách tài khóa CSTT Chính sách tiền tệ DTBB Dự trữ bắt buộc ECB European Central Bank Ngân hàng trung ương Châu Âu FED Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ FTA Free-trade agreement Thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội IMF International financial funds Quỹ tiền tệ quốc tế IFS International financial statistics Thống kê tài chính quốc tế MPC Monetary Policy Council Ủy ban CSTT của NHTW Anh MS Money Supply Cung tiền NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng Thương mại NHTW Ngân hàng Trung Ương NFSC National finacial supervisory Ủy ban giám sát tài chính quốc commission gia NBR Non-borrowed reseves Dự trữ không vay OMO Open Market Operation Nghiệp vụ thị trường mở TCTD Tổ chức tín dụng TCTK Tổng cục thống kê VAR Vector Auto Regression Vec tơ tự hồi quy VEPR Vietnam Center for Economics and Trung tâm nghiên cứu kinh tế và Policy Research chính sách ĐHKT - ĐHQGHN XNK Xuất nhập khẩu vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ VÀ BIỂU ĐỒ Trang Hình 1.1 Tác động của Chính sách tiền tệ đến lãi suất và đầu tư – 5 Keynes Sơ đồ 1.1 Cơ chế truyền dẫn tác động Chính sách tiền tệ đến nền kinh tế - Keynes 6 Hình 1.2 Tác động của việc thay đổi cung tiền nhằm ổn định lãi suất - Friedman 7 Hình 1.3 Tác động của Chính sách tiền tệ đến nền kinh tế theo mô hình AD – AS 8 Sơ đồ 1.2 Cơ chế truyền dẫn tác động Chính sách tiền tệ đến nền kinh tế - Mankiw 9 Hình 1.4 Tác động của Chính sách tiền tệ đến sản lượng và giá cả - Mankiw 10 Sơ đồ 1.3 Cơ chế truyền tải CSTT của Ngân hàng Nhân dân Trung 11 Quốc Sơ đồ 1.4 Cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ của NHTW Thái Lan 12 Sơ đồ 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ về tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam, dùng mô hình VAR. Đề xuất giải pháp chính sách.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.