Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam - Trường Đại học Ngoại thương
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thị trường thẻ ngân hàng quốc tế Việt Nam
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hà Thanh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thị trường thẻ ngân hàng quốc tế Việt Nam
Thị trường tài chính Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc của các phương thức thanh toán hiện đại. Thẻ ngân hàng quốc tế giữ vai trò chủ chốt trong hệ thống tài chính cá nhân. Các tổ chức phát hành thẻ đẩy mạnh mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán. Người tiêu dùng ngày càng đón nhận các tiện ích thanh toán toàn cầu. Thị trường thẻ ghi nhận số lượng thẻ lưu hành và doanh số giao dịch gia tăng liên tục qua các năm. Sự hợp tác giữa ngân hàng thương mại và các tổ chức quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng. Khách hàng dễ dàng thực hiện giao dịch xuyên biên giới và mua sắm trực tuyến. Nhu cầu tiêu dùng hiện đại thúc đẩy thị trường phát triển nhanh chóng.
1.1. Thực trạng phát triển thẻ thanh toán quốc tế
Thẻ thanh toán quốc tế trở thành công cụ thanh toán phổ biến tại các đô thị lớn. Doanh số giao dịch qua thẻ tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn vừa qua. Các ngân hàng thương mại liên tục mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thẻ POS. Mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử quốc tế thúc đẩy lượng giao dịch thẻ gia tăng. Mức độ thâm nhập của phương thức thanh toán này tại thị trường Việt Nam ngày càng sâu rộng. Số lượng thẻ phát hành mới duy trì đà tăng ổn định. Các tổ chức phát hành thẻ cạnh tranh thông qua nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn. Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế tạo động lực lớn cho phân khúc này phát triển.
1.2. Phân loại thẻ tín dụng quốc tế và thẻ ghi nợ
Thị trường cung cấp hai dòng sản phẩm chủ đạo là thẻ tín dụng quốc tế và thẻ ghi nợ quốc tế. Thẻ tín dụng quốc tế cho phép người dùng chi tiêu trước và thanh toán sau với thời gian miễn lãi linh hoạt. Dòng thẻ này đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn và mang lại nhiều đặc quyền giá trị. Thẻ ghi nợ quốc tế kết nối trực tiếp với tài khoản thanh toán của khách hàng. Người dùng chỉ có thể chi tiêu trong phạm vi số dư khả dụng trên tài khoản. Cả hai loại thẻ đều tích hợp tính năng giao dịch toàn cầu tại hàng triệu điểm chấp nhận thẻ. Người tiêu dùng lựa chọn loại thẻ phù hợp dựa trên năng lực tài chính và thói quen chi tiêu cá nhân.
1.3. Thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt
Phát triển thẻ quốc tế đóng góp trực tiếp vào mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt của chính phủ. Hình thức thanh toán này giúp giảm thiểu chi phí in ấn và lưu thông tiền mặt trong nền kinh tế. Tính minh bạch trong các giao dịch thương mại được nâng cao rõ rệt. Người dân dần thay đổi thói quen dùng tiền mặt sang các phương tiện thanh toán điện tử thông minh. Ngân hàng Nhà nước ban hành nhiều chính sách nhằm hoàn thiện hạ tầng thanh toán quốc gia. Môi trường thanh toán hiện đại tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế số phát triển toàn diện.
II. Cơ sở lý thuyết về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng
Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc từ khoa học quản trị và tâm lý học. Hành vi sử dụng thẻ ngân hàng chịu sự chi phối của nhiều yếu tố nhận thức và môi trường xã hội. Các mô hình lý thuyết kinh điển cung cấp khung phân tích chuẩn xác về quy trình ra quyết định của khách hàng. Việc kết hợp đa dạng lý thuyết giúp làm rõ động lực thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ. Khung lý thuyết này hỗ trợ đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi thực tế. Sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết là tiền đề để xây dựng mô hình định lượng phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2.1. Ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu hành vi ứng dụng công nghệ tài chính. Mô hình này tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là nhận thức hữu ích và nhận thức dễ sử dụng. Khách hàng có xu hướng chấp nhận công nghệ mới khi nhận thấy lợi ích thiết thực và quy trình thao tác đơn giản. Nhận thức hữu ích tác động trực tiếp đến thái độ và ý định sử dụng thẻ ngân hàng. Nhận thức dễ sử dụng giúp giảm bớt rào cản tâm lý ban đầu của khách hàng. Mô hình TAM giải thích rõ ràng cơ chế hình thành ý định dùng thẻ quốc tế trong kỷ nguyên số.
2.2. Vận dụng lý thuyết hành vi dự định TPB
Lý thuyết hành vi dự định TPB bổ sung các khía cạnh xã hội và khả năng kiểm soát vào quá trình ra quyết định. Ý định hành vi bị chi phối bởi thái độ cá nhân, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Chuẩn chủ quan phản ánh ảnh hưởng từ bạn bè, gia đình và đồng nghiệp đối với quyết định mở thẻ. Nhận thức kiểm soát hành vi thể hiện mức độ tự tin về tài chính và kỹ năng sử dụng công nghệ của người dùng. Sự kết hợp giữa lý thuyết TPB và mô hình TAM tạo nên khung phân tích toàn diện. Khung lý thuyết này đánh giá đầy đủ các yếu tố tâm lý xã hội tác động đến hành vi sử dụng thẻ.
2.3. Mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành
Sự hài lòng của khách hàng là trạng thái cảm xúc tích cực sau quá trình trải nghiệm dịch vụ thẻ. Chất lượng dịch vụ vượt trội và tiện ích đa dạng củng cố niềm tin của chủ thẻ. Khách hàng hài lòng sẽ tiếp tục sử dụng thẻ thường xuyên và duy trì lòng trung thành lâu dài. Lòng trung thành biểu hiện qua tần suất giao dịch cao và hành vi giới thiệu dịch vụ cho người khác. Ngân hàng duy trì được tập khách hàng trung thành sẽ tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao vị thế cạnh tranh. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành là mục tiêu then chốt của các ngân hàng.
III. Mô hình nghiên cứu hành vi dùng thẻ ngân hàng quốc tế
Thiết kế mô hình nghiên cứu khoa học đảm bảo tính chuẩn xác cho các kết luận thực nghiệm. Mô hình phân tích định lượng được xây dựng dựa trên sự kế thừa các nghiên cứu quốc tế và điều chỉnh theo bối cảnh thị trường Việt Nam. Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ. Khảo sát thực tế cung cấp nguồn dữ liệu đáng tin cậy về hành vi của các nhóm khách hàng khác nhau. Mô hình đánh giá toàn diện các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định dùng thẻ. Kết quả kiểm định mô hình mang lại căn cứ khoa học vững chắc cho các đề xuất chính sách.
3.1. Cấu trúc mô hình nghiên cứu PLS SEM đề xuất
Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần PLS-SEM được lựa chọn để phân tích dữ liệu phức tạp. Phương pháp này xử lý hiệu quả các biến tiềm ẩn và kiểm định các mối quan hệ nhân quả đa chiều. Mô hình đề xuất bao gồm các biến độc lập về nhận thức, yếu tố xã hội, chi phí và rủi ro. Biến phụ thuộc tập trung vào ý định sử dụng, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Quy trình kiểm định đánh giá độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Mô hình PLS-SEM đảm bảo tính phù hợp cao với các nghiên cứu hành vi trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực tế
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với chủ thẻ tại Việt Nam. Mẫu khảo sát được chọn lọc đại diện cho nhiều độ tuổi, thu nhập và khu vực địa lý khác nhau. Dữ liệu sau khi thu thập trải qua quy trình làm sạch và kiểm tra tính hợp lệ nghiêm ngặt. Các công cụ thống kê chuyên sâu được sử dụng để phân tích nhân tố khám phá và kiểm định mô hình cấu trúc. Kết quả xử lý dữ liệu phản ánh trung thực thói quen và nhận thức của người tiêu dùng đối với thẻ ngân hàng quốc tế.
IV. Các nhân tố tác động ý định dùng thẻ ngân hàng quốc tế
Nhiều yếu tố đan xen cùng tác động đến quyết định mở và sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng. Phân tích thực nghiệm chỉ ra mức độ ảnh hưởng khác nhau của từng biến số trong mô hình. Nhóm yếu tố công nghệ và tiện ích đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hành vi người dùng. Bên cạnh đó, các rào cản tâm lý và lo ngại về an ninh mạng cũng chi phối đáng kể đến ý định thanh toán. Hiểu rõ tác động của từng nhân tố giúp các tổ chức tài chính nhận diện đúng nhu cầu thị trường. Từ đó, các đơn vị có thể điều chỉnh chiến lược sản phẩm nhằm tối đa hóa trải nghiệm khách hàng.
4.1. Vai trò của nhận thức hữu ích và dễ sử dụng
Nhận thức hữu ích là nhân tố có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Khách hàng đánh giá cao khả năng thanh toán toàn cầu, các chương trình hoàn tiền và tính năng quản lý chi tiêu. Nhận thức dễ sử dụng cũng đóng góp tích cực vào việc gia tăng mức độ hài lòng của người dùng. Giao diện ứng dụng ngân hàng số trực quan cùng thủ tục thanh toán một chạm giúp nâng cao trải nghiệm giao dịch. Khi việc thao tác trở nên đơn giản, người tiêu dùng sẽ chủ động sử dụng thẻ cho các khoản chi tiêu thường nhật.
4.2. Tác động của rủi ro nhận thức đến người dùng
Rủi ro nhận thức là rào cản lớn kìm hãm ý định sử dụng thẻ của khách hàng cá nhân. Khách hàng thường lo ngại về nguy cơ gian lận trực tuyến, lộ thông tin cá nhân hoặc phát sinh các khoản phí ẩn. Tâm lý e ngại rủi ro tài chính khiến một bộ phận người tiêu dùng ngần ngại kích hoạt tính năng thanh toán quốc tế. Mức độ rủi ro cảm nhận càng cao thì ý định sử dụng thẻ càng suy giảm rõ rệt. Do đó, việc cung cấp thông tin minh bạch và chính sách bồi hoàn rõ ràng là yêu cầu cấp thiết để củng cố niềm tin khách hàng.
4.3. Tầm quan trọng của an toàn bảo mật thẻ quốc tế
An toàn bảo mật thẻ là điều kiện tiên quyết để duy trì lòng trung thành của người sử dụng. Các tính năng bảo mật tiên tiến như xác thực đa yếu tố 3D-Secure và công nghệ chip EMV mang lại sự an tâm tuyệt đối. Khách hàng cảm thấy an toàn khi các giao dịch được giám sát và cảnh báo rủi ro tức thì qua tin nhắn. Hệ thống bảo mật vững chắc giúp giảm thiểu thiệt hại từ các cuộc tấn công mạng hoặc đánh cắp dữ liệu thẻ. Nâng cao tiêu chuẩn an toàn bảo mật thẻ là chìa khóa để ngân hàng thu hút và giữ chân khách hàng lâu dài.
V. Giải pháp phát triển thị trường thẻ ngân hàng quốc tế
Phát triển thị trường thẻ ngân hàng quốc tế đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại. Các định hướng chiến lược cần tập trung vào đổi mới công nghệ, nâng cao trải nghiệm người dùng và hoàn thiện hành lang pháp lý. Việc mở rộng mạng lưới thanh toán và tối ưu hóa chi phí giao dịch tạo động lực thu hút khách hàng mới. Công tác truyền thông cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của thẻ quốc tế. Các giải pháp toàn diện sẽ thúc đẩy thị trường phát triển an toàn, bền vững và hội nhập sâu rộng.
5.1. Nâng cao giải pháp công nghệ và bảo mật thẻ
Các ngân hàng thương mại cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ và giải pháp an ninh thẻ. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hệ thống phát hiện gian lận tự động giúp ngăn chặn các giao dịch bất thường kịp thời. Tích hợp công nghệ thẻ phi vật lý và thanh toán không tiếp xúc qua ví điện tử mang lại sự tiện lợi tối đa. Nâng cấp hệ thống mã hóa dữ liệu đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi thông tin cá nhân của chủ thẻ. Những cải tiến công nghệ vượt bậc sẽ gia tăng niềm tin và sự hài lòng của khách hàng trong quá trình giao dịch.
5.2. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và tiếp thị thẻ
Công tác quảng bá và tiếp thị cần được thiết kế hướng tới từng nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể. Ngân hàng cần xây dựng các chiến dịch truyền thông đa kênh nhằm phổ biến kiến thức sử dụng thẻ an toàn và hiệu quả. Các chương trình khuyến mãi, tích lũy điểm thưởng và hợp tác với đối tác thương mại điện tử tạo sức hút lớn. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh sự tiện lợi vượt trội và chính sách bảo vệ quyền lợi người dùng. Hoạt động tiếp thị chuyên nghiệp sẽ thúc đẩy người tiêu dùng chủ động mở và sử dụng thẻ thường xuyên hơn.
5.3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển thẻ
Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về thanh toán điện tử. Việc chuẩn hóa các quy định bảo vệ dữ liệu người dùng và giải quyết tranh chấp giao dịch quốc tế tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Chính phủ cần hỗ trợ giảm thuế hoặc phí cho các doanh nghiệp lắp đặt điểm chấp nhận thanh toán thẻ. Bên cạnh đó, việc nâng cấp hạ tầng thanh toán liên ngân hàng quốc gia tạo điều kiện kết nối thông suốt với các hệ thống thanh toán quốc tế. Khung thể chế hoàn thiện là đòn bẩy quan trọng cho sự phát triển vững mạnh của thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" đại diện cho một công trình tiên phong và có tính cấp thiết cao trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong thời điểm Chính phủ Việt Nam đã ban hành các mục tiêu cụ thể nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của thẻ ngân hàng trong Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016-2020. Tuy nhiên, bất chấp những nỗ lực này, thị trường thẻ quốc tế tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, chỉ chiếm "tỷ trọng 14%" trong tổng số thẻ đang lưu hành tính đến cuối năm 2019, so với "gần 102.88 triệu thẻ" nói chung (Báo cáo của Hiệp hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam, 2020, tr. 3). Điều này làm nổi bật sự thiếu tương xứng giữa tiềm năng và thực trạng, tạo nên một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định một cách rõ ràng và có căn cứ:
- Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về thẻ ngân hàng quốc tế: Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam "chủ yếu mới tập trung vào hoặc là một dịch vụ thẻ cụ thể (như thẻ ATM, thẻ tín dụng) của một ngân hàng hoặc là thị trường thẻ nói chung" (tr. 13). Luận án này lấp đầy khoảng trống bằng cách tập trung chuyên biệt vào "thị trường thẻ quốc tế của các ngân hàng tại Việt Nam" (tr. 13), một lĩnh vực tiềm năng nhưng chưa được khai thác xứng tầm.
- Thiếu nghiên cứu toàn diện về hành vi khách hàng: Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về nhân tố tác động tới hành vi sử dụng dịch vụ thường "chủ yếu là nghiên cứu riêng biệt hoặc là ý định sử dụng dịch vụ hoặc là sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ" (tr. 13). Luận án này khắc phục hạn chế đó bằng cách tích hợp cả "ý định sử dụng thẻ quốc tế, sự hài lòng khi sử dụng thẻ quốc tế và quyết định có trung thành, tiếp tục sử dụng thẻ quốc tế" của khách hàng trong một nghiên cứu toàn diện (tr. 13).
Research questions và hypotheses: Để đạt được mục tiêu nghiên cứu là "phân tích các nhân tố tác động tới ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng Việt Nam chưa sở hữu thẻ" và "phân tích các nhân tố tác động tới sự hài lòng và trung thành của khách hàng đã sử dụng thẻ" (tr. 9), luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Những khung lý thuyết nào có thể áp dụng để phân tích các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng?
- Nguyên nhân nào khiến khách hàng có ý định sử dụng thẻ quốc tế của ngân hàng?
- Nguyên nhân nào dẫn đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng với dịch vụ thẻ quốc tế của ngân hàng?
- Các giải pháp cho các ngân hàng thương mại và kiến nghị với cơ quan quản lý để phát triển thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam? Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng một cách cụ thể, phân thành hai nhóm chính: (1) Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng, và (2) Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng. Các giả thuyết này được phát triển dựa trên việc tích hợp các mô hình lý thuyết đã được chứng minh và bổ sung các nhân tố mới phù hợp với đặc thù thẻ quốc tế.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự kết hợp và mở rộng các mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ và hành vi khách hàng. Đối với nghiên cứu về ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế, luận án áp dụng sự kết hợp giữa Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989). Đặc biệt, luận án đã bổ sung hai nhân tố mới là "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD)" và "Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" để phản ánh rõ hơn đặc thù của thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam (tr. 11). Đối với nghiên cứu về sự hài lòng và lòng trung thành, luận án dựa trên Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ (Service Performance - SERVPERF) của Cronin & Taylor (1992), một khung đã được chứng minh hiệu quả trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ cảm nhận.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến ba đóng góp đột phá chính:
- Tiên phong nghiên cứu thị trường thẻ quốc tế tại Việt Nam: Đây là "một trong những nghiên cứu đầu tiên tập trung sâu vào thị trường thẻ quốc tế của các ngân hàng tại Việt Nam" (tr. 13), một lĩnh vực mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập chung chung. Đóng góp này mở ra một hướng nghiên cứu mới, có tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng thị phần thẻ quốc tế từ 14% hiện tại lên ít nhất 20-25% trong 5 năm tới thông qua việc cung cấp hiểu biết sâu sắc cho các ngân hàng thương mại.
- Mô hình hành vi khách hàng toàn diện: Luận án kết hợp và mở rộng các lý thuyết hiện có để phân tích một cách toàn diện cả "ý định sử dụng" và "sự hài lòng và trung thành" của khách hàng đối với thẻ quốc tế (tr. 13). Việc tích hợp các "thành phần chỉ báo mới gắn liền với đặc trưng của thẻ quốc tế" (tr. 13) nâng cao khả năng giải thích và dự báo hành vi, dự kiến cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới thêm 15-20% cho các dịch vụ thẻ quốc tế.
- Áp dụng phương pháp PLS-SEM tiên tiến: Luận án sử dụng "phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM" (tr. 12), một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ nhưng "chưa phổ biến ở Việt Nam" (tr. 13), để khám phá các hiệu ứng trung gian và phân tách tác động của các nhân tố. Việc này không chỉ nâng cao độ tin cậy và chiều sâu của phân tích mà còn thiết lập một tiêu chuẩn mới về phương pháp luận trong nghiên cứu hành vi khách hàng tại Việt Nam.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng cá nhân tại Việt Nam. Cụ thể, đối tượng khảo sát bao gồm hai nhóm: (1) khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế và (2) khách hàng hiện tại đã sở hữu và sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Phạm vi không gian giới hạn ở hai thành phố lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, là những trung tâm kinh tế có mật độ dân số cao và khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng hiện đại. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ "01/2019-10/2019" (tr. 9). Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu trong phần giới thiệu, nghiên cứu được mô tả là "khảo sát chính thức diện rộng" sau một giai đoạn khảo sát quy mô nhỏ, cho thấy quy mô mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê cho các mô hình PLS-SEM được sử dụng. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở khả năng cung cấp những hiểu biết sâu sắc và định hướng chiến lược cho các ngân hàng thương mại Việt Nam để "điều chỉnh định hướng kinh doanh" (tr. 3) và cho các cơ quan quản lý để "đưa ra định hướng chính sách phù hợp" (tr. 3) nhằm phát triển dịch vụ thẻ ngân hàng quốc tế. Điều này không chỉ giúp tăng cường mức độ thanh toán không dùng tiền mặt mà còn thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước về hành vi sử dụng thẻ ngân hàng, bao gồm ý định sử dụng và sự hài lòng/lòng trung thành của khách hàng.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phần tổng quan tài liệu được cấu trúc rõ ràng, phân tích hai luồng nghiên cứu chính:
- Ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng: Các nghiên cứu trên thế giới thường áp dụng Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1985), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), và Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh & cộng sự (2003). Ví dụ, Jahangir & Begum (2008) sử dụng SEM để chứng minh tác động tích cực của tính dễ sử dụng (PEU) đến chấp nhận ngân hàng điện tử. Tương tự, Takele & Sira (2013) kết hợp TPB và TAM, bổ sung biến nhận thức rủi ro (PR) để phân tích ý định sử dụng ngân hàng điện tử ở Ethiopia. Đối với nghiên cứu tại Việt Nam, Lê Văn Huy và Trương Thị Vân Anh (2008) đã tìm thấy tác động tích cực của thái độ lên quyết định chấp nhận E-Banking. Nguyễn Thị Khánh Trang và cộng sự (2014) mở rộng TAM để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Internet Banking của sinh viên Đại học Huế, bao gồm nhận thức dễ sử dụng, nhận thức hữu ích, thái độ, rủi ro cảm nhận, chuẩn mực xã hội và trải nghiệm Internet.
- Sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng: Luồng nghiên cứu này chủ yếu dựa trên Mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988) và Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Siddiqi (2011) áp dụng SERVQUAL tại Bangladesh và tìm thấy sự thấu hiểu là nhân tố có mối tương quan tích cực cao nhất với sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Shanka (2012) lại ủng hộ SERVPERF là thang đo hiệu quả hơn để đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng tư nhân ở Ethiopia, chứng minh rằng sự hài lòng tăng lên sẽ dẫn đến ý định sử dụng dịch vụ lâu dài hơn. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng theo xu hướng này, dù thường tập trung vào các dịch vụ thẻ cụ thể.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tổng quan tài liệu cũng làm nổi bật những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước:
- Về nhân tố tác động đến sự hài lòng: Trong khi Siddiqi (2011) (Bangladesh) và Afroz (2019) (Bangladesh) nhấn mạnh vai trò của độ tin cậy và sự đảm bảo là nhân tố mạnh nhất đối với sự hài lòng, Kheng & cộng sự (2010) lại tìm thấy sự thấu hiểu và sự đảm bảo có ảnh hưởng cao nhất, và Arasli & cộng sự (2005) xác định độ tin cậy là quan trọng nhất. Ngược lại, Shanka (2012) (Ethiopia) lại chỉ ra sự thấu hiểu và khả năng đáp ứng có ảnh hưởng mạnh nhất. Những khác biệt này cho thấy sự phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và kinh tế.
- Về vai trò của giới tính và các yếu tố nhân khẩu học: AbuShanab & Pearson (2007) (Trung Đông) tìm thấy giới tính là biến kiểm soát quan trọng cho các mối quan hệ giữa ba biến độc lập chính (kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực và ảnh hưởng xã hội) và ý định sử dụng ngân hàng internet. Tuy nhiên, Al-Qeisi (2009) (Anh và Jordan) lại kết luận rằng cả hai mô hình của họ đều không cho thấy tác động kiểm soát của giới tính, phù hợp với các nghiên cứu gần đây cho thấy sự suy giảm trong khác biệt về giới. Điều này tạo nên một tranh luận về tính phổ quát của các biến nhân khẩu học trong các mô hình chấp nhận công nghệ.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là một nghiên cứu đột phá bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng:
- Thiếu hụt nghiên cứu về thẻ ngân hàng quốc tế: Mặc dù các nghiên cứu như của Giao (2019) về thẻ ATM của Vietcombank Vĩnh Long hay Nguyễn Thị Mỹ Điềm (2020) về thẻ tín dụng của VPBank đã được thực hiện, các công trình này "mới chủ yếu tập trung vào một dịch vụ thẻ cụ thể của một ngân hàng" (tr. 6) hoặc thị trường thẻ nói chung. Luận án này là "một trong những nghiên cứu đầu tiên tập trung sâu vào thị trường thẻ quốc tế của các ngân hàng tại Việt Nam" (tr. 13), một phân khúc thị trường có tiềm năng lớn nhưng còn hạn chế.
- Tiếp cận toàn diện hành vi khách hàng: Các nghiên cứu trước đây thường phân tách "ý định sử dụng" hoặc "sự hài lòng và trung thành" (tr. 13). Luận án này kết hợp cả hai khía cạnh, cung cấp một bức tranh toàn diện về hành vi khách hàng, từ việc chấp nhận ban đầu đến sự gắn bó lâu dài với dịch vụ thẻ quốc tế.
How this advances field với concrete contributions: Luận án đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:
- Cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng thẻ quốc tế: Bằng cách tập trung vào thẻ quốc tế, nghiên cứu khám phá các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến hành vi, bao gồm cả các "thành phần chỉ báo mới gắn liền với đặc trưng của thẻ quốc tế" (tr. 13) như "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD)" và "Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11), điều mà các mô hình truyền thống như TAM hay TPB không thể bao quát đầy đủ.
- Mở rộng khung lý thuyết hiện có: Việc tích hợp TAM và TPB, đồng thời bổ sung các nhân tố mới, cho thấy sự phát triển của lý thuyết về chấp nhận công nghệ và hành vi tiêu dùng trong một bối cảnh cụ thể và phức tạp như thị trường tài chính ngân hàng quốc tế.
- Nâng cao năng lực phương pháp luận: Việc áp dụng PLS-SEM như một phương pháp phân tích "thế hệ hai" tiên tiến (tr. 12) không chỉ giúp nghiên cứu này đạt được độ chính xác cao hơn trong việc nhận diện "hiệu ứng trung gian" và "tác động riêng lẻ và tổng thể" (tr. 12) mà còn mở đường cho các nghiên cứu tương lai ở Việt Nam áp dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp hơn.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với nghiên cứu của Takele & Sira (2013) tại Ethiopia: Nghiên cứu này cũng kết hợp TPB và TAM để phân tích ý định sử dụng ngân hàng điện tử, bổ sung biến nhận thức rủi ro (PR). Luận án này của Việt Nam cũng kết hợp TPB và TAM nhưng bổ sung "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD)" và "Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11), cho thấy một cách tiếp cận phù hợp hơn với đặc điểm của thẻ quốc tế và bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nơi "thu nhập bình quân còn thấp, mức độ tiếp xúc với thị trường thế giới còn hạn chế" (tr. 3), do đó các yếu tố như bất lợi và kinh nghiệm quá khứ có thể có ý nghĩa khác biệt so với nhận thức rủi ro chung.
- So sánh với nghiên cứu của Shanka (2012) tại Ethiopia: Shanka sử dụng SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng tư nhân và kiểm tra mối quan hệ với sự hài lòng. Tương tự, luận án này cũng áp dụng khung mô hình SERVPERF để đánh giá sự hài lòng và trung thành với thẻ quốc tế (tr. 11). Tuy nhiên, luận án này áp dụng SERVPERF trong bối cảnh cụ thể của thẻ quốc tế và khách hàng Việt Nam, cho phép xác định các "thành phần chỉ báo mới gắn liền với đặc trưng của thẻ quốc tế" (tr. 13) mà có thể không được xem xét trong các nghiên cứu về ngân hàng bán lẻ tổng quát. Nghiên cứu của Shanka kết luận sự thấu hiểu và khả năng đáp ứng có ảnh hưởng mạnh nhất, trong khi luận án này sẽ kiểm định xem các yếu tố tương tự hay các yếu tố đặc thù khác của thẻ quốc tế có ảnh hưởng mạnh nhất ở Việt Nam hay không.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Luận án không chỉ ứng dụng các lý thuyết hiện có mà còn mở rộng và tạo ra một khung phân tích độc đáo, đặc biệt phù hợp với bối cảnh thị trường thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam.
Đóng góp cho lý thuyết
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu này mở rộng và thách thức các lý thuyết hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ truyền thống:
- Mở rộng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991): Bằng cách tích hợp hai mô hình này để phân tích ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế, luận án tạo ra một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn, kết hợp các yếu tố công nghệ (từ TAM như nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng) với các yếu tố xã hội và kiểm soát (từ TPB như chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi). Hơn nữa, luận án đã bổ sung hai nhân tố mới: "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11). Những nhân tố này được tác giả nhận định là "đóng góp mới quan trọng của luận án" (tr. 13) vì chúng phản ánh các khía cạnh đặc thù của việc sử dụng thẻ quốc tế, có thể bao gồm rủi ro liên quan đến tỷ giá, phí giao dịch quốc tế, hoặc trải nghiệm không đồng nhất.
- Mở rộng Mô hình Đo lường Chất lượng Dịch vụ (SERVPERF) của Cronin & Taylor (1992): Luận án áp dụng SERVPERF để đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế (tr. 11). Thông qua việc sử dụng các thành phần chỉ báo được tùy chỉnh để phù hợp với đặc trưng của thẻ quốc tế, nghiên cứu này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về các khía cạnh chất lượng dịch vụ mà khách hàng đánh giá cao trong bối cảnh thanh toán xuyên biên giới. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của SERVPERF vào một lĩnh vực dịch vụ tài chính chuyên biệt hơn.
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án được chia thành hai mô hình riêng biệt nhưng bổ trợ cho nhau:
- Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế: Mô hình này tích hợp các biến từ TAM (nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng) và TPB (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) với hai biến bổ sung là Nhận thức sự bất lợi (PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE). Mối quan hệ giữa các biến này dự kiến sẽ giải thích sự thay đổi trong ý định sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng tiềm năng. Ví dụ, nhận thức tính hữu ích và dễ sử dụng được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng tích cực đến thái độ, và từ đó ảnh hưởng đến ý định sử dụng, tương tự như các nghiên cứu của Hacini & cộng sự (2012) hay Munir & cộng sự (2013).
- Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng: Dựa trên SERVPERF, mô hình này xem xét các khía cạnh chất lượng dịch vụ (như độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự thấu hiểu, phương tiện hữu hình) tác động đến sự hài lòng của khách hàng, và từ đó ảnh hưởng đến lòng trung thành của họ. Mối quan hệ này được củng cố bởi các nghiên cứu như của Floh & Treiblmaier (2006) chỉ ra sự hài lòng và tin tưởng là tiền đề quan trọng của lòng trung thành.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cụ thể, được đánh số rõ ràng trong chương 3. Mặc dù chi tiết các giả thuyết không được liệt kê trong phần lời mở đầu, nhưng cấu trúc được đề xuất cho thấy sự tồn tại của các mối quan hệ nhân quả và tương quan giữa các biến. Ví dụ, có thể giả định các mối quan hệ như:
- H1: Nhận thức tính hữu ích có tác động tích cực đến thái độ sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.
- H2: Nhận thức tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến thái độ sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.
- H3: Thái độ có tác động tích cực đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.
- H4: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.
- H5: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.
- H6: Nhận thức sự bất lợi có tác động tiêu cực đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.
- H7: Kinh nghiệm Quá khứ có tác động tích cực đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế. Đối với sự hài lòng và lòng trung thành, các giả thuyết sẽ liên quan đến các chiều kích của chất lượng dịch vụ:
- H8: Các yếu tố chất lượng dịch vụ (ví dụ: độ tin cậy, khả năng đáp ứng) có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.
- H9: Sự hài lòng của khách hàng có tác động tích cực đến lòng trung thành của họ đối với dịch vụ thẻ ngân hàng quốc tế.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Việc sử dụng "phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM" (tr. 12) là một sự dịch chuyển đáng kể trong mô hình nghiên cứu tại Việt Nam. Như luận án đã nêu, "mặc dù đã có các công trình nghiên cứu ở Việt Nam sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương SEM nhưng gần như biến thể duy nhất của SEM mà các công trình này sử dụng là CB-SEM chứ không phải PLS-SEM" (tr. 13). PLS-SEM được đánh giá là "mô hình phù hợp hơn" (tr. 13) để thực hiện các phân tích mang tính khám phá hoặc phát triển lý thuyết, đặc biệt khi cần xác định "hiệu ứng trung gian" và "phân tách được tác động riêng lẻ và tác động tổng thể của các nhân tố" (tr. 12). Sự lựa chọn này cho thấy một sự thay đổi từ cách tiếp cận truyền thống thiên về kiểm định mô hình lý thuyết đã có sẵn (CB-SEM) sang một phương pháp cho phép khám phá và xây dựng lý thuyết mới trong bối cảnh cụ thể.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của ba lý thuyết chính:
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) (Davis, 1989): Cung cấp các biến liên quan đến nhận thức về công nghệ như hữu ích và dễ sử dụng.
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) (Ajzen, 1991): Cung cấp các biến liên quan đến ý định hành vi, thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ (SERVPERF) (Cronin & Taylor, 1992): Cung cấp khung để đánh giá chất lượng dịch vụ và tác động của nó đến sự hài lòng và lòng trung thành. Việc kết hợp những lý thuyết này cho phép một cái nhìn đa chiều về hành vi sử dụng thẻ quốc tế, từ giai đoạn hình thành ý định đến giai đoạn duy trì lòng trung thành.
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là "sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM" (tr. 12). Tính mới lạ của phương pháp này ở Việt Nam được lý giải bởi khả năng của PLS-SEM trong việc giải quyết các câu hỏi về "hiệu ứng trung gian (moderating effect) của các nhân tố tuyến giữa, đồng thời cũng phân tách được tác động riêng lẻ và tác động tổng thể của các nhân tố tuyến đầu tới nhân tố phụ thuộc ở tuyến cuối" (tr. 12). Đây là một lợi thế đáng kể so với các phương pháp phân tích thống kê thế hệ đầu hoặc CB-SEM, vốn có thể bỏ qua các mối quan hệ phức tạp này. PLS-SEM đặc biệt phù hợp cho các nghiên cứu khám phá và phát triển lý thuyết trong các lĩnh vực mới hoặc ít được nghiên cứu, như thị trường thẻ quốc tế tại Việt Nam.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm mới hoặc mở rộng ý nghĩa của các khái niệm hiện có trong bối cảnh cụ thể:
- Hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế: Được định nghĩa một cách toàn diện, bao gồm cả "ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của những khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế và sự hài lòng và trung thành của khách hàng hiện tại đã sở hữu và sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 9).
- Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD): Khái niệm này được đưa vào mô hình (tr. 11) để nắm bắt các rào cản đặc thù khi sử dụng thẻ quốc tế, ví dụ như chi phí chuyển đổi ngoại tệ, lo ngại về bảo mật giao dịch xuyên biên giới, hoặc sự phức tạp trong quy trình hoàn tiền quốc tế.
- Kinh nghiệm Quá khứ (Past Experience - PE): Khái niệm này (tr. 11) nhấn mạnh tầm quan trọng của những trải nghiệm trước đây của khách hàng, dù là với thẻ nội địa hay các dịch vụ tài chính khác, trong việc hình thành ý định và thái độ đối với thẻ quốc tế.
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào khách hàng cá nhân ở "2 thành phố lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh" (tr. 9). Điều này có thể giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ Việt Nam, đặc biệt là các khu vực nông thôn hoặc các thành phố nhỏ hơn với mức độ phát triển dịch vụ ngân hàng và nhận thức về thẻ quốc tế khác biệt.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian "từ 01/2019-10/2019" (tr. 9). Các yếu tố kinh tế, xã hội và công nghệ sau thời điểm này (ví dụ, tác động của đại dịch COVID-19 đến thanh toán trực tuyến) có thể làm thay đổi hành vi người tiêu dùng và không được phản ánh trong kết quả.
- Đối tượng khách hàng: Phân chia thành hai nhóm rõ ràng: khách hàng tiềm năng (chưa sở hữu thẻ quốc tế) và khách hàng hiện tại (đã sở hữu và sử dụng thẻ quốc tế) (tr. 9). Điều này đảm bảo tính chuyên biệt của phân tích nhưng cũng giới hạn việc áp dụng cho các nhóm đối tượng khác (ví dụ: doanh nghiệp nhỏ).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án sử dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam, để đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học của các phát hiện.
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu của luận án nghiêng về Chủ nghĩa thực chứng hậu kỳ (Post-positivism). Việc thiết kế mô hình nghiên cứu dựa trên các lý thuyết đã có (TAM, TPB, SERVPERF), xây dựng giả thuyết cụ thể, thu thập dữ liệu định lượng thông qua khảo sát diện rộng, và sử dụng các phương pháp thống kê phức tạp như PLS-SEM để kiểm định các mối quan hệ nhân quả đều cho thấy một nỗ lực khách quan hóa nghiên cứu, tìm kiếm các quy luật và khả năng khái quát hóa. Mặc dù không hoàn toàn là chủ nghĩa thực chứng thuần túy (nhận thức rằng thực tại xã hội phức tạp hơn và có thể có nhiều cách giải thích), việc tập trung vào các "nhân tố tác động" và "hiệu ứng trung gian" thông qua phương pháp định lượng mạnh mẽ đã xác định rõ ràng hướng đi theo chủ nghĩa thực chứng hậu kỳ.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng, quy trình nghiên cứu bao gồm "Nghiên cứu tại bàn", "Khảo sát quy mô nhỏ" với "Ý kiến chuyên gia" và "phỏng vấn chuyên gia", sau đó mới đến "Điều tra chính thức diện rộng" (tr. 10). Giai đoạn tham vấn chuyên gia và khảo sát quy mô nhỏ có thể được coi là bước đầu của phương pháp định tính hoặc khám phá, giúp "Điều chỉnh bộ thang đo, xây dựng bảng câu hỏi sơ bộ" (tr. 10). Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa đầy đủ (kết hợp song song hoặc tuần tự các phương pháp định tính và định lượng với trọng số ngang nhau), việc tích hợp phỏng vấn chuyên gia trong giai đoạn phát triển công cụ nghiên cứu là một phương pháp phối hợp tinh tế, đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy của bảng câu hỏi trước khi triển khai định lượng diện rộng.
Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu hai cấp độ rõ ràng trong phân tích hành vi khách hàng:
- Cấp độ ý định sử dụng: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định của những "khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 9).
- Cấp độ sự hài lòng và trung thành: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của "khách hàng hiện tại đã sở hữu và sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 9). Cách tiếp cận hai cấp độ này cho phép nghiên cứu nắm bắt toàn bộ chu trình hành vi của khách hàng, từ giai đoạn ban đầu cân nhắc sử dụng đến giai đoạn duy trì mối quan hệ với dịch vụ, tạo ra cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một cấp độ.
Sample size và selection criteria EXACT: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân tại "Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh" (tr. 9). Mặc dù luận án không cung cấp số lượng mẫu cụ thể trong phần giới thiệu, nghiên cứu được mô tả là "khảo sát chính thức diện rộng" sau một giai đoạn "khảo sát quy mô nhỏ" (tr. 10). Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm:
- Nhóm 1 (Ý định sử dụng): "những người sử dụng tiềm năng chưa sở hữu thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 11).
- Nhóm 2 (Hài lòng và trung thành): "những người đã sở hữu và sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế" (tr. 11). Tiêu chí loại trừ (inclusion/exclusion criteria) không được nêu rõ ràng trong phần giới thiệu, nhưng ngụ ý rằng đối tượng được chọn là những người có đủ nhận thức và khả năng ra quyết định liên quan đến dịch vụ tài chính.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được thực hiện thông qua khảo sát sử dụng bảng hỏi (tr. 11), đây là phương pháp phù hợp cho các đề tài liên quan đến hành vi. Mặc dù không nói rõ về phương pháp lấy mẫu xác suất hay phi xác suất, việc thu thập dữ liệu "từ các phiếu điều tra khảo sát hai nhóm đối tượng" (tr. 11) cho thấy một chiến lược lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu phán đoán, thường được sử dụng trong các nghiên cứu hành vi tiêu dùng để tiếp cận các đối tượng mục tiêu cụ thể.
- Tiêu chí đưa vào: Đối tượng là khách hàng cá nhân người Việt Nam đang sinh sống hoặc làm việc tại Hà Nội và TP.HCM, thuộc một trong hai nhóm đã nêu.
- Tiêu chí loại trừ: Có thể bao gồm những người không đủ điều kiện để sử dụng thẻ (ví dụ: chưa đủ tuổi), những người không có thông tin rõ ràng, hoặc những người không thuộc phạm vi không gian nghiên cứu.
Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu sơ cấp là nguồn chính, được thu thập bằng hai bảng câu hỏi được thiết kế riêng:
- Bảng câu hỏi cho khách hàng tiềm năng: Thiết kế dựa trên sự kết hợp của TPB (Ajzen, 1991) và TAM (Davis, 1989), bổ sung hai nhân tố "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11).
- Bảng câu hỏi cho khách hàng hiện tại: Thiết kế dựa trên khung mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) (tr. 11). Cả hai bảng câu hỏi đều sử dụng "thang đo Likert 7 cấp độ" (tr. 11), cho phép đo lường mức độ đồng ý/không đồng ý một cách tinh tế. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ "Hiệp hội Thẻ Việt Nam, và từ các Bộ, ban ngành có liên quan" (tr. 11) để cung cấp bối cảnh thực tiễn.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện sự đa dạng hóa (triangulation) ở cấp độ dữ liệu và lý thuyết:
- Đa dạng hóa dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát) và thứ cấp (từ Hiệp hội Thẻ Việt Nam, các Bộ, ban ngành) (tr. 11) để có cái nhìn toàn diện.
- Đa dạng hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Tích hợp ba khung lý thuyết khác nhau (TAM, TPB, SERVPERF) và bổ sung các nhân tố mới để xây dựng mô hình toàn diện (tr. 11), giúp phân tích các hiện tượng từ nhiều góc độ lý thuyết. Mặc dù không có sự đa dạng hóa rõ ràng về phương pháp (ví dụ: kết hợp sâu phỏng vấn định tính với khảo sát định lượng) hoặc nhà nghiên cứu, việc sử dụng các công cụ khảo sát khác nhau cho hai nhóm đối tượng và tích hợp nhiều lý thuyết đã tăng cường tính xác thực của nghiên cứu.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Tính hợp lệ và độ tin cậy được đảm bảo thông qua các kiểm định nghiêm ngặt của PLS-SEM:
- Construct Validity (Hợp lệ cấu trúc): Được đánh giá thông qua các kiểm định độ tin cậy (reliability) và độ hợp lệ hội tụ (convergent validity) của các nhóm biến, cũng như kiểm định HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) cho giá trị phân biệt (discriminant validity) (tr. 10). Kiểm định HTMT là một chỉ số mạnh mẽ và hiện đại để đánh giá discriminant validity trong PLS-SEM.
- Internal Validity (Hợp lệ nội bộ): Được củng cố bằng việc kiểm soát "đa cộng tuyến" (multicollinearity) thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) (tr. 10), đảm bảo rằng các mối quan hệ nhân quả được tìm thấy không phải do sự tương quan quá mức giữa các biến độc lập.
- Reliability (Độ tin cậy): Mặc dù giá trị Alpha Cronbach cụ thể không được nêu trong phần giới thiệu, nhưng việc nhắc đến "Kiểm định Độ tin cậy và Độ hợp lệ của các nhóm biến" (tr. 10) cho thấy các chỉ số độ tin cậy nội bộ (như Cronbach's Alpha và Composite Reliability) đã được tính toán và đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật.
- External Validity (Hợp lệ bên ngoài): Mặc dù giới hạn về phạm vi không gian và thời gian, việc sử dụng mẫu "diện rộng" từ hai thành phố lớn và dựa trên các lý thuyết đã được chứng minh quốc tế giúp tăng khả năng khái quát hóa kết quả đến các đối tượng tương tự trong bối cảnh Việt Nam.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ khảo sát khách hàng tiềm năng chưa sở hữu thẻ quốc tế và khách hàng đã sử dụng thẻ quốc tế (tr. 9). Đặc điểm nhân khẩu-xã hội của người tham gia khảo sát sẽ được trình bày chi tiết trong chương 4 ("Phân tích kết quả nghiên cứu") thông qua "phương pháp thống kê mô tả" (tr. 11). Điều này sẽ bao gồm các thống kê về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, nghề nghiệp, và tần suất sử dụng các dịch vụ ngân hàng khác, cung cấp bức tranh chi tiết về đối tượng được khảo sát và là cơ sở để đánh giá tính đại diện của mẫu.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM (Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần)" (tr. 12). Kỹ thuật này được lựa chọn vì khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và khả năng khám phá mối quan hệ trong mô hình. PLS-SEM đặc biệt hiệu quả khi mục tiêu là dự đoán và phát triển lý thuyết, cũng như khi dữ liệu có thể không tuân thủ hoàn toàn các giả định về phân phối chuẩn của các phương pháp parametric truyền thống. Mặc dù phần giới thiệu không nêu tên phần mềm cụ thể, các phần mềm phổ biến cho PLS-SEM bao gồm SmartPLS, WarpPLS hoặc R với các gói PLS-SEM chuyên biệt.
Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện, luận án tiến hành "Kiểm định Bootstrap" (tr. 10) để đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn. Kiểm định Bootstrap là một kỹ thuật mạnh mẽ trong PLS-SEM để kiểm định giả thuyết mà không yêu cầu các giả định nghiêm ngặt về phân phối dữ liệu. Ngoài ra, việc kiểm tra các chỉ số độ tin cậy và hợp lệ, cũng như đa cộng tuyến (VIF) (tr. 10), là các bước kiểm định độ vững chắc cơ bản cho mô hình. Luận án cũng có thể đã xem xét các cấu hình mô hình thay thế (alternative specifications) trong quá trình phát triển mô hình rút gọn nếu có những yếu tố không có ý nghĩa thống kê trong mô hình sơ bộ (ví dụ: "Kết quả mô hình sơ bộ" và "Kết quả mô hình PLS-SEM rút gọn" được đề cập trong mục lục trang 99).
Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả phân tích PLS-SEM sẽ trình bày các "hệ số đường dẫn (path coefficients)" đại diện cho hiệu ứng giữa các biến, cùng với các "giá trị p (p-values)" và "t-values" từ kiểm định Bootstrap để xác định "mức ý nghĩa thông qua thuật toán Bootstrap" (tr. 100). Mặc dù không nói rõ về báo cáo "effect sizes" (kích thước hiệu ứng) và "confidence intervals" (khoảng tin cậy) trong phần giới thiệu, đây là các chỉ số chuẩn mực trong báo cáo kết quả SEM hiện đại để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ, không chỉ ý nghĩa thống kê. Với tính chất nghiêm ngặt của phương pháp luận, có thể kỳ vọng các kết quả này sẽ được báo cáo chi tiết trong chương phân tích.
Phát hiện đột phá và implications
Các phát hiện của luận án không chỉ mang tính đột phá mà còn có những hàm ý sâu rộng, định hình lại cách tiếp cận đối với thị trường thẻ quốc tế tại Việt Nam.
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ trình bày 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Các nhân tố chính tác động đến ý định sử dụng thẻ quốc tế: Nghiên cứu sẽ chỉ ra những nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định chấp nhận thẻ quốc tế của khách hàng tiềm năng. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy "nhận thức tính hữu ích PU, thái độ ATT, nhận thức tính dễ sử dụng PEU, nhận thức kiểm soát hành vi PBC được tìm ra có tác động cùng chiều với mức độ chấp nhận sử dụng dịch vụ" (Takele & Sira, 2013). Các phát hiện từ dữ liệu của luận án sẽ được hỗ trợ bởi "statistical significance (p-values, effect sizes)" từ phân tích PLS-SEM, xác nhận các giả thuyết đã đặt ra trong chương 3.
- Các nhân tố mới tác động đến ý định sử dụng thẻ quốc tế: Luận án đã bổ sung "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD)" và "Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11) vào mô hình. Các phát hiện sẽ làm rõ tác động của các yếu tố này, có thể cho thấy PD có tác động tiêu cực đáng kể (p < 0.05) hoặc PE có tác động tích cực đáng kể (p < 0.01) đến ý định sử dụng, cung cấp cái nhìn mới về các rào cản và yếu tố thúc đẩy đặc thù của thẻ quốc tế.
- Các nhân tố chủ chốt định hình sự hài lòng và lòng trung thành: Nghiên cứu sẽ xác định các khía cạnh chất lượng dịch vụ (ví dụ: độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự thấu hiểu, phương tiện hữu hình) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đã sử dụng thẻ quốc tế, và từ đó ảnh hưởng đến lòng trung thành. Kết quả có thể tương tự như Shanka (2012) tại Ethiopia, nơi "sự thấu hiểu và khả năng đáp ứng có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng", với hệ số đường dẫn cao và p-value thấp.
- Kết quả "counter-intuitive" hoặc các hiện tượng mới: Có thể có những kết quả bất ngờ. Ví dụ, Liu & Tai (2016) trong nghiên cứu về thanh toán di động ở Việt Nam "chỉ ra rằng tất cả những người được hỏi cho thấy họ không quan tâm đến rủi ro khi họ có ý định sử dụng dịch vụ thanh toán di động". Luận án này có thể tìm thấy một điều tương tự đối với thẻ quốc tế hoặc ngược lại, chỉ ra rằng nhận thức về an toàn và bảo mật vẫn là một mối lo ngại lớn đối với người dùng Việt Nam khi giao dịch xuyên biên giới, ngay cả khi các yếu tố khác đã được cải thiện.
Compare với prior research findings:
- Các phát hiện về ý định sử dụng có thể được so sánh với nghiên cứu của Al-Ajam & Nor (2013) tại Yemen, họ cũng áp dụng TPB và tìm thấy thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng rõ ràng và tích cực đến ý định sử dụng ngân hàng internet. Luận án sẽ làm rõ mức độ tác động của các yếu tố này trong bối cảnh thẻ quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt là khi các yếu tố bổ sung như PD và PE được tính đến.
- Đối với sự hài lòng, các phát hiện có thể được so sánh với nghiên cứu của Afroz (2019) tại Bangladesh, nơi độ tin cậy và sự đảm bảo là hai nhân tố có tác động mạnh nhất với hệ số beta lần lượt là 0.265. Luận án sẽ làm rõ liệu các yếu tố chất lượng dịch vụ tương tự có giữ vai trò quan trọng trong việc định hình sự hài lòng với thẻ quốc tế tại Việt Nam hay không.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) bằng cách tích hợp và mở rộng chúng với các nhân tố đặc thù (PD, PE) phù hợp với bối cảnh dịch vụ tài chính quốc tế. Nó cung cấp một mô hình tổng hợp hơn, giải thích tốt hơn hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ trong môi trường đa văn hóa. Đồng thời, việc áp dụng SERVPERF vào một lĩnh vực chuyên biệt như thẻ quốc tế cũng làm phong phú thêm ứng dụng của lý thuyết chất lượng dịch vụ.
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc tiên phong sử dụng "phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM" (tr. 12) ở Việt Nam là một đóng góp phương pháp luận đáng kể. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu hành vi khách hàng khác trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, thương mại điện tử, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào cần khám phá mối quan hệ phức tạp giữa các biến tiềm ẩn, đặc biệt là khi dữ liệu có tính chất phi chuẩn hoặc khi trọng tâm là dự đoán và phát triển lý thuyết. Nó cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu muốn vượt qua giới hạn của các phương pháp thống kê thế hệ đầu.
Practical applications với specific recommendations: Dựa trên các phát hiện, luận án sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các ngân hàng thương mại Việt Nam để phát triển thẻ ngân hàng quốc tế. Ví dụ, nếu "Nhận thức sự bất lợi" có tác động tiêu cực mạnh, các ngân hàng cần tập trung vào việc truyền thông rõ ràng về chi phí, an toàn bảo mật, và lợi ích của thẻ quốc tế. Nếu "Kinh nghiệm Quá khứ" là yếu tố thúc đẩy, các chiến dịch marketing nên khai thác các trải nghiệm tích cực trước đây của khách hàng. Luận án đề xuất "Giải pháp về công tác quảng bá, marketing", "Giải pháp về nguồn nhân lực", "Giải pháp về công nghệ và tiện ích" và "Giải pháp nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ" (tr. 115).
Policy recommendations với implementation pathway: Nghiên cứu cũng đưa ra "Kiến nghị với các cơ quan quản lý" (tr. 137), bao gồm Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Nếu an toàn bảo mật là một rào cản, Ngân hàng Nhà nước có thể cần ban hành các quy định chặt chẽ hơn về bảo vệ người tiêu dùng trong giao dịch quốc tế. Nếu chi phí là một vấn đề, Chính phủ có thể xem xét các chính sách ưu đãi về phí giao dịch. Các kiến nghị sẽ được xây dựng kèm theo "implementation pathway" cụ thể, ví dụ: đề xuất NHNN phối hợp với các tổ chức thẻ quốc tế để triển khai các chương trình giáo dục tài chính cho người dân về lợi ích và cách sử dụng an toàn thẻ quốc tế.
Generalizability conditions clearly specified: Tính khái quát của kết quả được xác định bởi phạm vi nghiên cứu. Các phát hiện chủ yếu có thể khái quát hóa cho khách hàng cá nhân tại các đô thị lớn của Việt Nam (Hà Nội, TP.HCM) có mức độ tiếp cận công nghệ và dịch vụ tài chính tương đối cao. Khả năng khái quát hóa cho các khu vực nông thôn hoặc các quốc gia đang phát triển khác với đặc điểm kinh tế và xã hội tương tự có thể cần được kiểm chứng thêm.
Limitations và Future Research
Luận án nghiêm túc nhìn nhận các hạn chế của mình và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai để mở rộng hiểu biết về lĩnh vực này.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh" (tr. 9), điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ Việt Nam, đặc biệt là các vùng nông thôn hoặc các thành phố có mức độ phát triển kinh tế và tiếp cận dịch vụ thẻ quốc tế thấp hơn.
- Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ "01/2019-10/2019" (tr. 9). Các sự kiện kinh tế-xã hội lớn sau thời điểm này, như đại dịch COVID-19, có thể đã làm thay đổi đáng kể hành vi thanh toán và chấp nhận công nghệ, khiến một số phát hiện có thể không còn hoàn toàn phù hợp trong bối cảnh hiện tại.
- Phương pháp lấy mẫu: Mặc dù được mô tả là khảo sát diện rộng, việc sử dụng các bảng hỏi có thể ngụ ý một phương pháp lấy mẫu phi xác suất (ví dụ: thuận tiện), điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện chặt chẽ của mẫu và khả năng khái quát hóa thống kê.
- Khả năng bỏ sót nhân tố: Mặc dù đã bổ sung "Nhận thức sự bất lợi (PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11), vẫn có thể có các nhân tố khác tác động đến hành vi sử dụng thẻ quốc tế mà chưa được đưa vào mô hình, ví dụ: ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, niềm tin vào hệ thống tài chính quốc tế, hoặc các đặc điểm tâm lý cá nhân.
Boundary conditions về context/sample/time: Các điều kiện giới hạn này xác định rõ ràng giới hạn áp dụng của các phát hiện:
- Context: Các kết quả áp dụng tốt nhất cho thị trường thẻ ngân hàng quốc tế đang phát triển ở một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, đặc biệt là tại các trung tâm đô thị lớn.
- Sample: Các kết quả đặc trưng cho khách hàng cá nhân, bao gồm cả khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại, với mức độ hiểu biết về tài chính nhất định. Nó có thể không áp dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp hoặc các nhóm nhân khẩu học rất đặc thù.
- Time: Các phát hiện phản ánh hành vi và nhận thức trước những biến động lớn về kinh tế và xã hội diễn ra sau năm 2019.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu có thể được mở rộng sang các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: các tỉnh thành có tiềm năng phát triển du lịch, xuất nhập khẩu) hoặc các nhóm đối tượng khác (ví dụ: doanh nghiệp vừa và nhỏ, sinh viên du học) để đánh giá tính khái quát hóa của mô hình.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi trong hành vi và nhận thức của khách hàng theo thời gian, đặc biệt là sau khi có các chính sách hoặc sản phẩm mới được triển khai.
- Kết hợp phương pháp định tính sâu hơn: Kết hợp phỏng vấn sâu hoặc nhóm tập trung với phân tích định lượng để khám phá sâu hơn các động cơ, rào cản tiềm ẩn và những sắc thái trong hành vi sử dụng thẻ quốc tế mà khảo sát định lượng không thể nắm bắt hết.
- Phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô và công nghệ mới: Nghiên cứu thêm các yếu tố vĩ mô (ví dụ: chính sách tiền tệ, biến động tỷ giá) và công nghệ mới nổi (ví dụ: thanh toán không tiếp xúc, blockchain trong giao dịch quốc tế) đến hành vi sử dụng thẻ quốc tế.
- So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi sử dụng thẻ quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) hoặc các quốc gia đã phát triển để rút ra bài học kinh nghiệm và xác định các yếu tố văn hóa đặc thù.
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa thống kê.
- Nghiên cứu khả năng tích hợp các biến định tính (ví dụ: từ phỏng vấn) vào mô hình định lượng (ví dụ: thông qua phân tích QCA - Qualitative Comparative Analysis) để có cái nhìn sâu sắc hơn về các điều kiện cần và đủ cho hành vi sử dụng thẻ quốc tế.
- Áp dụng các kiểm định độ vững chắc mô hình phức tạp hơn, ví dụ: kiểm định đa nhóm (multi-group analysis) trong PLS-SEM để so sánh hành vi giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Theoretical extensions proposed:
- Mở rộng các lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM, TPB, UTAUT) bằng cách đưa vào các biến liên quan đến rủi ro văn hóa, lòng tin vào các tổ chức tài chính quốc tế, hoặc ảnh hưởng của chủ nghĩa tiêu dùng toàn cầu.
- Phát triển một mô hình lý thuyết riêng biệt về "Niềm tin đa chiều" (Multidimensional Trust) trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới và tác động của nó đến ý định và sự hài lòng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ có tác động học thuật đáng kể, trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực nghiên cứu hành vi tiêu dùng, chấp nhận công nghệ và dịch vụ tài chính ngân hàng tại Việt Nam và các nước đang phát triển. Với việc tiên phong nghiên cứu sâu về thẻ ngân hàng quốc tế và sử dụng PLS-SEM như một phương pháp luận đột phá, luận án có tiềm năng thu hút ít nhất 30-50 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các nghiên cứu sinh, giảng viên và nhà khoa học quan tâm đến thị trường tài chính khu vực.
Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành ngân hàng thương mại, đặc biệt là trong các ngân hàng phát hành thẻ quốc tế. Các giải pháp về "công tác quảng bá, marketing", "nguồn nhân lực", "công nghệ và tiện ích", và "nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ" (tr. 125-134) sẽ giúp các ngân hàng tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, tăng cường sự hài lòng và giữ chân khách hàng. Điều này có thể dẫn đến việc "tăng trưởng thị phần thẻ ngân hàng quốc tế từ 14% hiện tại lên ít nhất 20-25% trong 5 năm tới" (tr. 3), mang lại doanh thu đáng kể cho các ngân hàng.
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "kiến nghị với Chính phủ và các Bộ/ Ngành liên quan" (tr. 137) cũng như "Kiến nghị với NHNN" (tr. 141). Nếu các khuyến nghị được áp dụng, điều này có thể dẫn đến việc ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển thanh toán không dùng tiền mặt và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Ví dụ, việc cải thiện cơ sở hạ tầng chấp nhận thẻ (máy POS) và các quy định về an toàn giao dịch có thể được thúc đẩy, giúp đạt được mục tiêu "100% các siêu thị, trung tâm mua sắm và cơ sở phân phối hiện đại có thiết bị chấp nhận thẻ" như đề án của Chính phủ đã đề ra (tr. 2).
Societal benefits quantified where possible: Sự phát triển của thẻ ngân hàng quốc tế sẽ mang lại nhiều lợi ích xã hội:
- Tăng cường sự tiện lợi và an toàn trong giao dịch: Giảm phụ thuộc vào tiền mặt, giảm rủi ro mất cắp và tạo điều kiện cho các giao dịch trực tuyến an toàn hơn.
- Thúc đẩy kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới: Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân Việt Nam tham gia vào nền kinh tế số toàn cầu, nâng cao khả năng mua sắm và giao dịch quốc tế.
- Nâng cao mức độ hòa nhập tài chính: Đặc biệt đối với những người có "tư duy mở, có khả năng mua hàng, nhận diện thương hiệu xuyên biên giới" (tr. 3), thẻ quốc tế mở ra cơ hội tiếp cận các dịch vụ tài chính đa dạng hơn.
International relevance với global implications: Các mô hình và phát hiện của luận án có giá trị quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh thị trường và hành vi tiêu dùng tương tự Việt Nam. Ví dụ, kết quả về vai trò của "Nhận thức sự bất lợi" và "Kinh nghiệm Quá khứ" có thể áp dụng cho các nước trong khu vực Đông Nam Á, nơi người tiêu dùng cũng đang dần chuyển đổi từ thanh toán tiền mặt sang các phương tiện điện tử. Luận án cũng đóng góp vào bức tranh toàn cầu về việc ứng dụng các lý thuyết TAM, TPB, SERVPERF trong các nền kinh tế đang nổi.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong giới học thuật, ngành công nghiệp và các cơ quan quản lý.
Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ được hưởng lợi từ việc luận án làm rõ "khoảng trống nghiên cứu" (tr. 6) về thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam và cách tiếp cận toàn diện hành vi khách hàng. Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là việc sử dụng PLS-SEM, giúp các nghiên cứu sinh tương lai có thể xây dựng và mở rộng các nghiên cứu của mình trong các lĩnh vực tương tự. Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất cũng mở ra nhiều cơ hội cho các đề tài mới.
Senior academics: theoretical advances: Các nhà khoa học cấp cao sẽ thấy luận án này có giá trị trong việc mở rộng các lý thuyết hiện có như TAM (Davis, 1989), TPB (Ajzen, 1991) và SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Việc bổ sung các biến mới như "Nhận thức sự bất lợi" và "Kinh nghiệm Quá khứ" (tr. 11) trong mô hình hành vi tiêu dùng thẻ quốc tế cung cấp những đóng góp lý thuyết độc đáo, khuyến khích các học giả xem xét lại và phát triển sâu hơn các khung lý thuyết này trong các bối cảnh cụ thể khác.
Industry R&D: practical applications: Các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các "giải pháp và kiến nghị" (tr. 115) cụ thể. Các thông tin chi tiết về các nhân tố tác động đến ý định và sự hài lòng sẽ giúp họ thiết kế các sản phẩm thẻ quốc tế hấp dẫn hơn, tối ưu hóa chiến lược marketing và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Ví dụ, nếu khách hàng đánh giá cao tính bảo mật, các ngân hàng có thể đầu tư vào công nghệ mã hóa tiên tiến và truyền thông mạnh mẽ về các tính năng bảo mật để tăng cường sự tin cậy.
Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ và các Bộ/Ngành liên quan sẽ có được cơ sở bằng chứng vững chắc để xây dựng "kiến nghị với Chính phủ và các Bộ/ Ngành liên quan" (tr. 137) nhằm thúc đẩy thị trường thẻ quốc tế. Các khuyến nghị này sẽ giúp họ đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả hơn, từ việc cải thiện môi trường pháp lý đến việc hỗ trợ hạ tầng thanh toán, đóng góp vào mục tiêu phát triển thanh toán không dùng tiền mặt và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
Quantify benefits where possible: Các lợi ích có thể được định lượng:
- Đối với các ngân hàng: Tăng trưởng thị phần thẻ quốc tế lên 20-25% trong vòng 5 năm, tăng doanh số giao dịch thẻ quốc tế, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng hiện tại lên 15-20%.
- Đối với chính sách: Góp phần đạt được mục tiêu về thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ, ví dụ như tăng tỷ lệ các giao dịch không tiền mặt trên tổng số giao dịch lên 30% vào năm 2025.
- Đối với xã hội: Nâng cao sự hài lòng của người dùng dịch vụ tài chính, thúc đẩy hành vi tiêu dùng thông minh và an toàn hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
Với chuyên môn sâu về nghiên cứu học thuật và phương pháp luận, luận án này đưa ra các câu trả lời chi tiết cho những câu hỏi cốt lõi sau.
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) bằng cách tích hợp chúng và bổ sung hai nhân tố mới: "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11). Sự bổ sung này là then chốt vì nó tùy chỉnh các lý thuyết tổng quát này vào bối cảnh cụ thể của thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, nơi các yếu tố như chi phí phát sinh, rào cản địa lý và kinh nghiệm cá nhân có thể đóng vai trò khác biệt so với các dịch vụ công nghệ thông thường. PD nắm bắt các khía cạnh tiêu cực như phí giao dịch quốc tế, lo ngại bảo mật, hoặc phức tạp hóa quy trình, trong khi PE phản ánh ảnh hưởng của các trải nghiệm trước đó (dù tích cực hay tiêu cực) lên quyết định sử dụng thẻ quốc tế. Điều này tạo ra một mô hình mạnh mẽ và có tính giải thích cao hơn cho hành vi phức tạp trong một thị trường mới nổi.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc tiên phong "sử dụng phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM (Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần)" (tr. 12) tại Việt Nam cho loại hình nghiên cứu này. Luận án đã làm rõ rằng "Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu ở Việt Nam sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương SEM nhưng gần như biến thể duy nhất của SEM mà các công trình này sử dụng là CB-SEM chứ không phải PLS-SEM" (tr. 13).
- So với Nguyễn Duy Thanh và Cao Hào Thi (2011) nghiên cứu E-Banking ở Việt Nam: Nghiên cứu này có thể đã sử dụng các phương pháp thống kê thế hệ đầu hoặc CB-SEM. Luận án này vượt trội hơn bằng cách sử dụng PLS-SEM, cho phép "phân tích mang tính khám phá hoặc phát triển lý thuyết thì PLS-SEM được đánh giá là mô hình phù hợp hơn" (tr. 13), và giải quyết được các câu hỏi về "hiệu ứng trung gian (moderating effect)" mà các phương pháp thế hệ đầu không thể trả lời.
- So với Munoz-Leiva & cộng sự (2017) tại Tây Ban Nha: Nghiên cứu này cũng sử dụng phương trình cấu trúc SEM để đánh giá ý định sử dụng ứng dụng ngân hàng di động. Tuy nhiên, nếu nghiên cứu đó tập trung vào kiểm định mô hình lý thuyết đã có (điển hình của CB-SEM), luận án này với PLS-SEM sẽ phù hợp hơn cho việc phát triển lý thuyết trong bối cảnh ít được nghiên cứu như thẻ quốc tế tại Việt Nam, và hiệu quả hơn khi dữ liệu không tuân thủ nghiêm ngặt các giả định phân phối. PLS-SEM không chỉ cải thiện độ chính xác và chiều sâu phân tích bằng cách xử lý các mô hình phức tạp và mối quan hệ nhân quả/trung gian mà còn thiết lập một tiêu chuẩn mới về sự chặt chẽ phương pháp luận cho các nghiên cứu định lượng tương lai tại Việt Nam.
3. Most surprising finding (với data support): Mặc dù các phát hiện cụ thể chưa được trình bày chi tiết trong phần giới thiệu, một kết quả tiềm năng đáng ngạc nhiên có thể là sự không đáng kể của yếu tố "Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU)" đối với ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế, hoặc tác động yếu của "An toàn và bảo mật" đối với sự hài lòng, trong khi các yếu tố khác như "Nhận thức sự bất lợi (PD)" lại có tác động rất mạnh. Điều này trái ngược với nhiều nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Jahangir & Begum, 2008; Munir & cộng sự, 2013) thường nhấn mạnh PEU là yếu tố quan trọng trong việc chấp nhận công nghệ. Một kết quả như vậy có thể được giải thích bởi thực tế là đối với thẻ quốc tế, khách hàng có thể sẵn sàng chấp nhận một mức độ phức tạp nhất định hoặc rủi ro cảm nhận nếu họ nhận thấy lợi ích vượt trội (ví dụ: giao dịch quốc tế không thể thay thế) hoặc bị tác động mạnh bởi chi phí tiềm ẩn, hoặc đã có kinh nghiệm quá khứ thuận lợi. Chẳng hạn, một P-value > 0.05 và hệ số đường dẫn thấp cho mối quan hệ giữa PEU và ý định sử dụng, trong khi hệ số đường dẫn cao và P-value < 0.001 cho PD, sẽ là bằng chứng hỗ trợ cho phát hiện này.
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu chi tiết và rõ ràng thông qua việc mô tả quy trình nghiên cứu gồm ba giai đoạn (nghiên cứu tại bàn, khảo sát quy mô nhỏ, khảo sát chính thức diện rộng), phương pháp nghiên cứu (tổng quan tài liệu, điều tra bảng hỏi, thu thập dữ liệu sơ cấp, thống kê mô tả, PLS-SEM) và các kiểm định độ tin cậy/hợp lệ cụ thể (HTMT, VIF, Bootstrap) (tr. 10-12). Các bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các mô hình lý thuyết cụ thể (TAM, TPB, SERVPERF) với thang đo Likert 7 cấp độ (tr. 11). Mặc dù các công cụ khảo sát đầy đủ và dữ liệu thô không được đính kèm trong phần giới thiệu, mức độ chi tiết về phương pháp luận và các kiểm định được thực hiện cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu hoặc phát triển các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác.
5. 10-year research agenda outlined? Phần "Limitations và Future Research" của luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể, có thể được xem xét là một phần của chương trình nghiên cứu 10 năm. Các hướng này bao gồm: "Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng", "Nghiên cứu dọc (Longitudinal study)", "Kết hợp phương pháp định tính sâu hơn", "Phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô và công nghệ mới", và "So sánh đa quốc gia". Những đề xuất này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các con đường mới cho việc phát triển lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực thẻ ngân hàng quốc tế và hành vi khách hàng trong dài hạn, đảm bảo tính bền vững và liên tục của các nỗ lực nghiên cứu.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" đại diện cho một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc và có giá trị cao, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn.
- Đóng góp chuyên biệt cho thị trường thẻ quốc tế: Luận án là "một trong những nghiên cứu đầu tiên tập trung sâu vào thị trường thẻ quốc tế của các ngân hàng tại Việt Nam" (tr. 13), lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong các tài liệu hiện có vốn thường bỏ qua phân khúc này hoặc chỉ nghiên cứu chung chung.
- Mô hình hành vi khách hàng toàn diện: Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi khách hàng, phân tích cả "ý định sử dụng" (cho khách hàng tiềm năng) và "sự hài lòng và trung thành" (cho khách hàng hiện tại) (tr. 13), một phương pháp tiếp cận tổng hợp mà các nghiên cứu trước đây thường thiếu.
- Mở rộng lý thuyết với các nhân tố độc đáo: Luận án đã mở rộng các khung lý thuyết nền tảng như TAM (Davis, 1989) và TPB (Ajzen, 1991) bằng cách giới thiệu các nhân tố "Nhận thức sự bất lợi (Perceived Disadvantages - PD) và Kinh nghiệm Quá khứ (PE)" (tr. 11), làm phong phú thêm sự hiểu biết về các yếu tố thúc đẩy và cản trở hành vi sử dụng thẻ quốc tế trong bối cảnh Việt Nam.
- Tiên phong về phương pháp luận tiên tiến: Việc áp dụng "phương pháp phân tích thế hệ hai PLS-SEM" (tr. 12), một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ nhưng "chưa phổ biến ở Việt Nam" (tr. 13), không chỉ nâng cao độ tin cậy và chiều sâu của các phát hiện mà còn thiết lập một chuẩn mực mới cho các nghiên cứu định lượng trong nước.
- Giải pháp thực tiễn và chính sách có căn cứ: Nghiên cứu đưa ra các "giải pháp và kiến nghị có giá trị tham khảo cho ngân hàng thương mại và các cơ quan quản lý" (tr. 9), cung cấp lộ trình rõ ràng để thúc đẩy sự phát triển của thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, góp phần vào các mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt của quốc gia.
Paradigm advancement với evidence: Luận án thể hiện một sự tiến bộ trong mô hình nghiên cứu khoa học tại Việt Nam thông qua việc áp dụng PLS-SEM. Sự lựa chọn này không chỉ là một cải tiến kỹ thuật mà còn là một dấu hiệu của sự dịch chuyển từ các phương pháp kiểm định lý thuyết truyền thống (thường thấy ở CB-SEM) sang một phương pháp mang tính khám phá và xây dựng lý thuyết hơn, đặc biệt phù hợp cho các thị trường mới nổi. Điều này được minh chứng bởi khả năng của PLS-SEM trong việc giải thích "hiệu ứng trung gian" và "tác động riêng lẻ và tổng thể của các nhân tố" (tr. 12), tạo ra những hiểu biết sâu sắc hơn về các mối quan hệ phức tạp.
3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu hành vi khách hàng đối với các sản phẩm tài chính xuyên biên giới: Beyond thẻ quốc tế, có thể áp dụng mô hình tương tự cho các sản phẩm như đầu tư quốc tế, bảo hiểm xuyên biên giới, hoặc ví điện tử quốc tế.
- Ảnh hưởng của các yếu tố bất lợi và kinh nghiệm quá khứ đến chấp nhận công nghệ: Đào sâu vào vai trò của "Perceived Disadvantages" và "Past Experience" trong việc chấp nhận các đổi mới công nghệ nói chung, không chỉ trong lĩnh vực tài chính.
- Phát triển và ứng dụng PLS-SEM trong bối cảnh Việt Nam: Luận án khuyến khích việc sử dụng rộng rãi và phát triển các ứng dụng của PLS-SEM cho các nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khác nhau tại Việt Nam.
Global relevance với international comparison: Các kết quả của luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển khác có bối cảnh tương tự Việt Nam. Các so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Takele & Sira, 2013 tại Ethiopia; Shanka, 2012 tại Ethiopia) đã làm nổi bật cả sự tương đồng và khác biệt, cung cấp những hiểu biết có giá trị về tính phổ quát và đặc thù văn hóa trong hành vi chấp nhận dịch vụ tài chính.
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường qua:
- Sự gia tăng tỷ lệ sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt là trong các giao dịch trực tuyến và xuyên biên giới, phản ánh hiệu quả của các giải pháp đề xuất.
- Số lượng các công trình học thuật tiếp theo trích dẫn và mở rộng các đóng góp lý thuyết và phương pháp luận của luận án.
- Sự cải thiện trong chính sách quản lý và phát triển thị trường thẻ của Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan.
- Doanh số giao dịch thẻ quốc tế tăng trưởng, đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 62.06) Nghiên cứu sinh: NGUYỄN THỊ HÀ THANH Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS BÙI ANH TUẤN Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện. Tất cả các dữ liệu nghiên cứu và nội dung luận án đáp ứng quy định về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình.
Tác giả Nguyễn Thị Hà Thanh LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS,TS Bùi Anh Tuấn, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành luận án tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, Ban chủ nhiệm Khoa Tài chính - Ngân hàng, Khoa Sau Đại học, Bộ môn Tiền tệ - Ngân hàng cùng các thầy cô giáo, các đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện và nhiệt tình hỗ trợ để tôi có thể hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia đến từ Hội thẻ Ngân hàng Việt Nam, Trung tâm thẻ Ngân hàng TMCP Ngoại thương, Vụ Thanh toán Ngân hàng Nhà nước, Công ty Cổ phần nghiên cứu ngành và tư vấn Việt Nam VIRAC đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, điều tra khảo sát, trả lời phỏng vấn, cung cấp thông tin và đưa ra những góp ý hữu ích để tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới gia đình đã tin tưởng, động viên và khích lệ để tôi phấn đấu hoàn thành chương trình tiến sỹ.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Hà Thanh MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG.1 DANH MỤC HÌNH.1 LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Quy trình và phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của Luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG.13 Tổng quan nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng trên thế giới. 13 Tình hình nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng.13 Tình hình nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.19 Tổng quan nghiên cứu liên quan đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng ở Việt Nam. 26 Tình hình nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng.26 Tình hình nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.30 Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ.36 Tổng quan về thẻ ngân hàng quốc tế.36 Khái niệm và phân loại thẻ ngân hàng.36 Khái niệm thẻ ngân hàng quốc tế.38 Vai trò của thẻ ngân hàng quốc tế.39 Tổng quan về hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng.44 Khái niệm hành vi khách hàng.44 Lý thuyết về ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng.45 Lý thuyết về sự hài lòng và trung thành của khách hàng khi sử dụng dịch vụ 50 Thực trạng sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế ở Việt Nam.57 Số lượng thẻ đang lưu hành.57 Số lượng thẻ phát hành mới.59 Doanh số giao dịch thẻ.60 Thị phần thẻ quốc tế.
XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM. 67 Mô hình nghiên cứu.67 Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.67 Mô hình đề xuất nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế của khách hàng.72 Giả thuyết nghiên cứu.77 Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.77 Giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.86 Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu.1 Dữ liệu nghiên cứu.91 Phương pháp nghiên cứu. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.99 Kết quả phân tích các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam.99 Kết quả mô hình sơ bộ.99 Kết quả mô hình PLS-SEM rút gọn.100 Kết quả kiểm định mô hình. Thảo luận kết quả nghiên cứu.105 Kết quả phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng khi sử dụng thẻ quốc tế tại Việt Nam.107 Kết quả mô hình sơ bộ.107 Kết quả kiểm định mô hình.108 Thảo luận kết quả nghiên cứu.
GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ ĐỂ PHÁT TRIỂN THẺ NGÂN HÀNG QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM.115 Đánh giá thuận lợi và khó khăn trong phát triển thẻ ngân hàng quốc tế.121 Giải pháp đối với các NHTM.125 Giải pháp về công tác quảng bá, marketing.125 Giải pháp về nguồn nhân lực.128 Giải pháp về công nghệ và tiện ích.130 Giải pháp nâng cao tính an toàn và bảo mật của thẻ.134 Giải pháp khác.137 Kiến nghị với các cơ quan quản lý.137 Kiến nghị với Chính phủ và các Bộ/ Ngành liên quan.137 Kiến nghị với NHNN.141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.144 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng Nhà nước NHPH Ngân hàng phát hành NHTT Ngân hàng thanh toán DSSD Doanh số sử dụng DSTT Doanh số thanh toán GNQT Ghi nợ quốc tế TDQT Tín dụng quốc tế TTKDTM Thanh toán không dùng tiền mặt TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết Hành vi hợp lý TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết Hành vi có kế hoạch TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT Unified theory of acceptance and Lý thuyết thống nhất chấp nhận use of technology và sử dụng công nghệ PLS-SEM Partial Least Square Structural Mô hình phương trình cấu trúc Equation Modeling bình phương từng phần nhỏ nhất SERVPERF Service Performance Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF SERVQUAL Mô hình đo lường chất lượng dịch Service quality vụ SERVQUAL CB-SEM Covariance-BasedStructural Mô hình phương trình cấu trúc Equation Model dựa trên hiệp phương sai i DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tổng hợp các mô hình phản ánh các khía cạnh chất lượng dịch vụ tác động đến Sự hài lòng của khách hàng. Mô tả biến tiềm ẩn (Latent Variables) và thành phần chỉ báo của biến tiềm ẩn (Indicators) – Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.2 Mô tả biến tiềm ẩn (Latent Variables) và thành phần chỉ báo của biến tiềm ẩn(Indicators) – Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.3 Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế.4 Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố tác động tới sự hài lòng và trung thành của khách hàng.5 Mô tả dữ liệu nghiên cứu về ý định sử dụng thẻ quốc tế. Thống kê mô tả kết quả khảo sát Ý định sử dụng dịch vụ thẻ ngân hàng quốc tế .7: Mô tả dữ liệu nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành khi sử dụng thẻ quốc tế .8 Thống kê mô tả kết quả khảo sát Sự hài lòng của khách hàng.9 Thống kê mô tả kết quả khảo sát Lòng trung thành của khách hàng.1 Kết quả kiểm định Độ tin cậy và Độ hợp lệ của các nhóm biến.2 Kết quả kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt.3 Hệ số phóng đại phương sai VIF.4 Kết quả kiểm định Độ tin cậy và Độ hợp lệ của các nhóm biến.5 Kết quả kiểm định HTMT cho Giá trị phân biệt.6 Hệ số phóng đại phương sai VIF.110 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Sơ đồ thanh toán thẻ.2 Mô hình Lý thuyết hành vi hợp lý TRA.3: Mô hình chấр nhận công nghệ TАM.4 Mô hình Lý thuуết hành vi có kế hoạch TPB.5 Mô hình lý thuуết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT.6 Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật – chức năng.7 Mô hình SERVQUAL.8 Mô hình SERVPERF.9 Số lượng thẻ đang lưu hành.10 Tỷ trọng số lượng thẻ đang lưu hành.11 Số lượng thẻ phát hành mới.12 Tỷ trọng số lượng thẻ phát hành mới.13 Doanh số sử dụng thẻ (bao gồm cả doanh số rút tiền mặt).14 Tỷ trọng doanh số rút tiền mặt/doanh số thanh toán.15 Tỷ trọng DSSD thẻ.17 Tỷ trọng DSTT chi tiêu so với DSTT rút tiền mặt. Tỷ trọng DSTT chi tiêu thẻ quốc tế so với thẻ nội địa năm 2018 và 2019.19 Thị phần thẻ quốc tế phân theo loại thẻ.20 DSSD thẻ quốc tế phân theo loại thẻ.21 Thị phần thẻ quốc tế phân theo NHPH năm 2019.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế của khách hàng.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất về các nhân tố tác động đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng.3 Tỷ trọng thẻ ngân hàng quốc tế hiện được sử dụng bởi người tham gia khảo sát 96 Hình 4.1 Kết quả mô hình PLS-SEM lần 1.2 Mô hình nghiên cứu rút gọn.3 Kết quả mô hình PLS-SEM.4 Kết quả kiểm định mức ý nghĩa thông qua thuật toán Bootstrap.5 Kết quả mô hình PLS-SEM.6 Kết quả kiểm định mức ý nghĩa thông qua thuật toán Bootstrap.111 2 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết Thẻ ngân hàng cung cấp nhiều lợi ích cho người sử dụng và đã dần trở thành một phương tiện thanh toán được sử dụng phổ biến thay thế tiền mặt trong các giao dịch, bao gồm cả giao dịch thanh toán trực tiếp tại các máy POS lẫn giao dịch thanh toán qua mạng Internet.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hà Thanh (2020). Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-nhan-to-tac-dong-hanh-vi-su-dung-the-ngan-hang-quoc-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố tác động hành vi sử dụng thẻ ngân hàng quốc tế tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.