Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết trên TTCK Việt Nam - Phí Văn Trọng
"Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách kế toán và ước tính kế toán trong doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết Việt Nam
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Phí Văn Trọng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết Việt Nam
Chính sách kế toán đóng vai trò then chốt trong hoạt động của các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Việc lựa chọn chính sách kế toán không chỉ định hình cách ghi nhận các giao dịch kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thông tin trên báo cáo tài chính. Sự linh hoạt trong chính sách kế toán mang lại cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Các doanh nghiệp niêm yết phải tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đồng thời chuẩn bị cho việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Quyết định lựa chọn chính sách kế toán cần cân nhắc nhiều yếu tố, từ mục tiêu kinh doanh đến quy định pháp luật. Một lựa chọn phù hợp giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng doanh nghiệp, tăng cường minh bạch, tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Ngược lại, những lựa chọn không phù hợp có thể bóp méo thông tin, dẫn đến quyết định sai lầm. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn chính sách kế toán là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng cụ thể đến quyết định của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
1.1. Khái niệm và vai trò chính sách kế toán DN niêm yết
Chính sách kế toán là các nguyên tắc, cơ sở, quy ước, luật lệ và thực hành cụ thể được doanh nghiệp áp dụng trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Đối với doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, sự lựa chọn chính sách kế toán có vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng định hình cách tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí được đo lường và công bố. Một chính sách kế toán rõ ràng, nhất quán nâng cao chất lượng thông tin báo cáo tài chính, giúp nhà đầu tư và các bên liên quan dễ dàng phân tích, so sánh. Vai trò này càng nổi bật khi thông tin tài chính là cơ sở cho các quyết định đầu tư, tín dụng trên thị trường chứng khoán. Chính sách kế toán cũng đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, chuẩn mực kế toán hiện hành. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và hướng tới chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đặt ra yêu cầu cao về sự minh bạch và tin cậy của thông tin.
1.2. Mục tiêu ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán doanh nghiệp
Mục tiêu của doanh nghiệp là nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn chính sách kế toán. Doanh nghiệp thường theo đuổi nhiều mục tiêu khác nhau, bao gồm mục tiêu lợi nhuận, mục tiêu về thuế thu nhập doanh nghiệp, và mục tiêu huy động vốn. Để đạt được mục tiêu lợi nhuận, doanh nghiệp có thể lựa chọn các chính sách kế toán giúp tối đa hóa hoặc ổn định lợi nhuận báo cáo. Ví dụ, phương pháp khấu hao, phương pháp tính giá hàng tồn kho có thể được điều chỉnh. Về mục tiêu thuế, chính sách kế toán thường được lựa chọn để giảm thiểu nghĩa vụ thuế trong khuôn khổ pháp luật. Các ưu đãi thuế hoặc quy định cụ thể của luật thuế ảnh hưởng đáng kể đến các lựa chọn này. Ngoài ra, mục tiêu thu hút nhà đầu tư, duy trì sự ổn định trên thị trường chứng khoán cũng thúc đẩy doanh nghiệp lựa chọn chính sách kế toán giúp cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng. Việc này có thể ảnh hưởng đến cách trình bày cấu trúc vốn và tỷ suất sinh lời.
1.3. Khung pháp lý về chính sách kế toán tại Việt Nam
Khung pháp lý kế toán tại Việt Nam chủ yếu dựa trên Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính. Các chuẩn mực này cung cấp nền tảng cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, VAS vẫn cho phép một mức độ linh hoạt nhất định trong việc lựa chọn chính sách kế toán cho nhiều nghiệp vụ. Ví dụ, về phương pháp tính giá hàng tồn kho, phương pháp khấu hao tài sản cố định. Gần đây, Việt Nam đang trong lộ trình áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), điều này tạo ra những thay đổi đáng kể. Việc chuyển đổi sang IFRS sẽ yêu cầu doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đánh giá lại và có thể điều chỉnh các chính sách kế toán hiện hành. Mục tiêu là tăng cường tính minh bạch, khả năng so sánh của báo cáo tài chính với các doanh nghiệp quốc tế, đồng thời thích ứng với xu hướng hội nhập kinh tế toàn cầu. Sự thay đổi này là một nhân tố ảnh hưởng lớn đến tương lai của chính sách kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết.
II.Nhân tố nội bộ ảnh hưởng chính sách kế toán DN niêm yết
Các nhân tố nội bộ của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn chính sách kế toán. Những yếu tố này xuất phát từ đặc điểm quản lý, cấu trúc tài chính và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp niêm yết. Quản trị lợi nhuận là một động lực mạnh mẽ, thúc đẩy các nhà quản lý điều chỉnh chính sách kế toán để đạt được các mục tiêu tài chính mong muốn. Cấu trúc sở hữu cũng ảnh hưởng đến mức độ thận trọng hoặc linh hoạt trong các lựa chọn. Cấu trúc vốn và tỷ suất sinh lời là các chỉ số tài chính quan trọng, tác động trực tiếp đến quyết định về chính sách kế toán, đặc biệt khi doanh nghiệp cần đáp ứng các cam kết với chủ nợ hoặc thu hút đầu tư mới. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng này giúp đánh giá chính xác hơn chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn chính sách kế toán phù hợp, không chỉ tuân thủ quy định mà còn phản ánh đúng tình hình kinh doanh.
2.1. Quản trị lợi nhuận và tác động lựa chọn chính sách kế toán
Quản trị lợi nhuận là việc sử dụng quyền tự quyết trong báo cáo tài chính để đạt được mục tiêu lợi nhuận cụ thể. Đây là một nhân tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc lựa chọn chính sách kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Ban lãnh đạo doanh nghiệp có thể lựa chọn các chính sách kế toán khác nhau để làm mượt lợi nhuận, đạt được dự báo của các nhà phân tích hoặc đáp ứng các cam kết hợp đồng. Ví dụ, việc lựa chọn phương pháp khấu hao nhanh hay chậm, phương pháp ghi nhận doanh thu, hoặc cách xử lý các khoản dự phòng đều có thể tác động đến con số lợi nhuận cuối kỳ. Quản trị lợi nhuận có thể dẫn đến việc lựa chọn các chính sách kế toán ít thận trọng hơn. Điều này giúp trình bày một bức tranh tài chính tích cực hơn trong ngắn hạn, nhưng có thể làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính về lâu dài. Việc này tiềm ẩn rủi ro cho nhà đầu tư và các bên liên quan.
2.2. Cấu trúc sở hữu và lựa chọn chính sách kế toán doanh nghiệp
Cấu trúc sở hữu là một nhân tố nội bộ quan trọng ảnh hưởng đến việc lựa chọn chính sách kế toán của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu khác nhau có thể có động cơ khác nhau trong việc trình bày thông tin tài chính. Ví dụ, doanh nghiệp có sở hữu nhà nước hoặc sở hữu tập trung bởi một nhóm cổ đông lớn có thể có xu hướng lựa chọn chính sách kế toán mang tính thận trọng hơn. Mục đích là để giảm thiểu rủi ro hoặc bảo toàn vốn. Ngược lại, doanh nghiệp có sở hữu phân tán hơn có thể có áp lực lớn hơn từ thị trường để trình bày kết quả kinh doanh tích cực. Điều này có thể dẫn đến việc lựa chọn các chính sách kế toán linh hoạt hơn. Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và lựa chọn chính sách kế toán phản ánh sự tác động của quyền lực và lợi ích trong doanh nghiệp. Cơ chế quản trị công ty cũng có vai trò quan trọng trong việc giám sát và đảm bảo sự phù hợp của các chính sách kế toán được lựa chọn.
2.3. Cấu trúc vốn tỷ suất sinh lời ảnh hưởng chính sách kế toán
Cấu trúc vốn và tỷ suất sinh lời là các nhân tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc lựa chọn chính sách kế toán. Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao trong cấu trúc vốn thường phải đối mặt với các cam kết tài chính (debt covenants) với chủ nợ. Để đáp ứng các cam kết này hoặc tránh vi phạm, doanh nghiệp có thể lựa chọn các chính sách kế toán giúp cải thiện các chỉ số tài chính liên quan. Ví dụ, lựa chọn phương pháp kế toán làm tăng vốn chủ sở hữu hoặc giảm nợ. Tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời thấp hoặc biến động có thể có động cơ lựa chọn chính sách kế toán để làm mượt lợi nhuận. Mục đích là để duy trì sự ổn định tài chính trong mắt nhà đầu tư. Ngược lại, doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao có thể lựa chọn các chính sách thận trọng hơn để tích lũy dự phòng hoặc giảm bớt sự biến động. Những lựa chọn này phản ánh chiến lược tài chính của doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh và duy trì uy tín trên thị trường.
III.Nhân tố bên ngoài tác động chính sách kế toán DN Việt Nam
Bên cạnh các nhân tố nội bộ, môi trường bên ngoài cũng có tác động đáng kể đến việc lựa chọn chính sách kế toán của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Các quy định pháp luật, đặc biệt là chuẩn mực kế toán và luật thuế, đặt ra khuôn khổ bắt buộc. Thị trường chứng khoán và các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng tạo ra áp lực và định hướng cho các quyết định kế toán. Sự hội nhập quốc tế thông qua việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là một nhân tố ảnh hưởng lớn. Các doanh nghiệp phải cân nhắc giữa việc tuân thủ quy định địa phương và xu hướng toàn cầu. Áp lực cạnh tranh trong ngành và tình hình kinh tế chung cũng buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chính sách kế toán để duy trì vị thế hoặc thích ứng với biến động thị trường. Việc hiểu rõ những yếu tố bên ngoài này giúp doanh nghiệp đưa ra các lựa chọn chiến lược phù hợp, đảm bảo tuân thủ và nâng cao khả năng cạnh tranh.
3.1. Chuẩn mực kế toán VAS IFRS và lựa chọn chính sách
Chuẩn mực kế toán là nhân tố ảnh hưởng hàng đầu đến việc lựa chọn chính sách kế toán. Tại Việt Nam, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là cơ sở pháp lý chính. VAS quy định các nguyên tắc và phương pháp kế toán cho nhiều nghiệp vụ, nhưng vẫn cho phép doanh nghiệp có sự lựa chọn trong một số trường hợp. Ví dụ, lựa chọn phương pháp khấu hao, phương pháp đánh giá hàng tồn kho. Gần đây, lộ trình áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đã tạo ra một nhân tố ảnh hưởng mới và mạnh mẽ. IFRS đưa ra các nguyên tắc kế toán dựa trên bản chất hơn là hình thức. Việc áp dụng IFRS yêu cầu doanh nghiệp niêm yết Việt Nam phải đánh giá lại và có thể thay đổi nhiều chính sách kế toán hiện hành. Điều này nhằm đảm bảo tính so sánh, minh bạch của báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu. Sự khác biệt giữa VAS và IFRS cũng là một thách thức, đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hệ thống và nhân sự.
3.2. Quy định thuế thị trường chứng khoán tác động chính sách
Quy định thuế là một nhân tố ảnh hưởng rất lớn đến việc lựa chọn chính sách kế toán tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Doanh nghiệp thường có xu hướng lựa chọn các chính sách kế toán có lợi nhất về thuế trong khuôn khổ pháp luật. Ví dụ, việc lựa chọn phương pháp khấu hao nhanh có thể giúp giảm thu nhập chịu thuế trong các năm đầu. Các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng đều có thể định hướng các lựa chọn kế toán. Ngoài ra, thị trường chứng khoán cũng tạo ra áp lực đáng kể. Các nhà đầu tư và nhà phân tích thị trường thường quan tâm đến các chỉ số tài chính, tỷ suất sinh lời và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Để duy trì hình ảnh tốt trên thị trường, doanh nghiệp có thể lựa chọn chính sách kế toán giúp tối ưu hóa các chỉ số này. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện một cách minh bạch, tránh gây hiểu lầm cho nhà đầu tư. Áp lực từ thị trường có thể thúc đẩy việc quản trị lợi nhuận thông qua lựa chọn chính sách kế toán.
3.3. Áp lực cạnh tranh môi trường kinh tế ảnh hưởng lựa chọn
Áp lực cạnh tranh trong ngành và môi trường kinh tế vĩ mô là những nhân tố ảnh hưởng bên ngoài đáng kể đến việc lựa chọn chính sách kế toán. Trong một ngành có mức độ cạnh tranh cao, doanh nghiệp có thể sử dụng các chính sách kế toán để trình bày một bức tranh tài chính mạnh mẽ hơn. Mục đích là để thu hút vốn, giữ vững thị phần hoặc thể hiện khả năng vượt trội so với đối thủ. Ví dụ, lựa chọn chính sách kế toán có thể ảnh hưởng đến doanh thu hoặc chi phí, từ đó tác động đến lợi nhuận và tỷ suất sinh lời. Môi trường kinh tế chung, bao gồm lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP, cũng có tác động. Trong giai đoạn kinh tế khó khăn, doanh nghiệp có thể có xu hướng lựa chọn các chính sách kế toán thận trọng hơn để phản ánh đúng rủi ro. Hoặc ngược lại, có thể áp dụng các chính sách linh hoạt để duy trì lợi nhuận. Sự biến động của môi trường kinh tế đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt trong việc đánh giá và điều chỉnh chính sách kế toán.
IV.Tác động lựa chọn chính sách kế toán tới BCTC DN niêm yết
Lựa chọn chính sách kế toán có tác động sâu rộng đến chất lượng và nội dung của báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp niêm yết. Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản, nợ phải trả, doanh thu và lợi nhuận được trình bày. Sự khác biệt trong chính sách kế toán có thể làm thay đổi đáng kể các chỉ số tài chính, từ đó ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan khác. Báo cáo tài chính là nguồn thông tin quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Do đó, việc lựa chọn chính sách kế toán phải đảm bảo tính minh bạch, độ tin cậy và khả năng so sánh của thông tin. Một chính sách kế toán nhất quán và được công bố rõ ràng sẽ tăng cường niềm tin. Ngược lại, các lựa chọn không phù hợp có thể dẫn đến việc bóp méo thông tin, gây khó khăn cho việc đánh giá và phân tích.
4.1. Ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính
Lựa chọn chính sách kế toán tác động trực tiếp đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Chất lượng thông tin bao gồm các yếu tố như tính thích hợp, độ tin cậy, khả năng so sánh và tính dễ hiểu. Các chính sách kế toán có thể ảnh hưởng đến việc ghi nhận, đo lường và trình bày các giao dịch. Ví dụ, việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho (FIFO, bình quân gia quyền) sẽ ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ. Điều này tác động trực tiếp đến lợi nhuận gộp và giá trị tài sản. Việc lựa chọn chính sách khấu hao cũng ảnh hưởng đến chi phí khấu hao và giá trị còn lại của tài sản cố định. Doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cần đảm bảo rằng các chính sách kế toán được lựa chọn cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng. Mục tiêu là để đưa ra các quyết định kinh tế đúng đắn, không làm sai lệch bức tranh tài chính thực tế.
4.2. Tác động đến quyết định của nhà đầu tư chủ nợ
Thông tin trên báo cáo tài chính, được định hình bởi chính sách kế toán, có tác động lớn đến quyết định của nhà đầu tư và chủ nợ. Nhà đầu tư sử dụng báo cáo tài chính để đánh giá khả năng sinh lời, rủi ro và triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp. Các chính sách kế toán thận trọng hoặc linh hoạt có thể làm thay đổi các chỉ số tài chính quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến nhận thức của nhà đầu tư về giá trị của cổ phiếu. Chủ nợ cũng dựa vào báo cáo tài chính để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp trước khi cấp tín dụng. Các chính sách kế toán ảnh hưởng đến các tỷ số tài chính như tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ suất sinh lời trên tài sản. Việc lựa chọn chính sách kế toán thiếu minh bạch hoặc không nhất quán có thể làm giảm niềm tin. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng huy động vốn của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam trên thị trường.
4.3. Mức độ minh bạch độ tin cậy của BCTC doanh nghiệp
Minh bạch và độ tin cậy là hai yếu tố cốt lõi của báo cáo tài chính. Lựa chọn chính sách kế toán có vai trò quyết định trong việc đảm bảo những yếu tố này. Một chính sách kế toán rõ ràng, được công bố đầy đủ trong thuyết minh báo cáo tài chính sẽ tăng cường tính minh bạch. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các giả định và phương pháp kế toán được áp dụng. Độ tin cậy của báo cáo tài chính phụ thuộc vào việc các chính sách kế toán được áp dụng một cách nhất quán, khách quan và tuân thủ các chuẩn mực. Các trường hợp quản trị lợi nhuận thông qua việc lựa chọn chính sách kế toán có thể làm giảm độ tin cậy. Điều này gây ra những nghi ngờ về tính trung thực của thông tin. Doanh nghiệp niêm yết Việt Nam có trách nhiệm đảm bảo rằng BCTC cung cấp thông tin minh bạch và đáng tin cậy. Mục đích là để phục vụ lợi ích của cộng đồng đầu tư và duy trì sự ổn định của thị trường.
V.Phân tích thực trạng lựa chọn chính sách kế toán DN VN
Thực trạng lựa chọn chính sách kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các quy định pháp luật, đặc điểm doanh nghiệp và áp lực thị trường. Mặc dù Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cung cấp một khuôn khổ, vẫn tồn tại nhiều lựa chọn linh hoạt mà doanh nghiệp có thể tận dụng. Việc này dẫn đến sự đa dạng trong cách trình bày thông tin tài chính giữa các doanh nghiệp. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các nhân tố nội bộ như quản trị lợi nhuận, cấu trúc sở hữu và cấu trúc vốn có ảnh hưởng đáng kể đến những lựa chọn này. Các nhân tố bên ngoài như quy định thuế, yêu cầu của thị trường chứng khoán cũng định hình các quyết định. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế và thách thức trong việc đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và khả năng so sánh của chính sách kế toán. Việc tiến tới áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là một bước tiến quan trọng, nhưng cũng đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
5.1. Đặc điểm chung về thực tiễn lựa chọn chính sách tại VN
Thực tiễn lựa chọn chính sách kế toán tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam mang một số đặc điểm riêng. Nhiều doanh nghiệp có xu hướng lựa chọn các chính sách kế toán theo hướng thận trọng. Mục đích là để giảm thiểu rủi ro hoặc tuân thủ các quy định thuế. Tuy nhiên, cũng có trường hợp doanh nghiệp sử dụng sự linh hoạt trong Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để quản trị lợi nhuận. Điều này nhằm đạt được các mục tiêu tài chính ngắn hạn hoặc cải thiện hình ảnh trên thị trường chứng khoán. Các chính sách liên quan đến ghi nhận doanh thu, đánh giá hàng tồn kho và khấu hao tài sản cố định thường là những lĩnh vực có nhiều sự lựa chọn. Sự ảnh hưởng của yếu tố lịch sử và kinh nghiệm của kế toán trưởng, ban giám đốc cũng góp phần định hình các lựa chọn này. Việc chuyển đổi dần sang Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đang thay đổi cách tiếp cận của doanh nghiệp đối với chính sách kế toán.
5.2. Các chính sách kế toán thường được lựa chọn tại DN niêm yết
Các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam thường có các lựa chọn chính sách kế toán cụ thể trong một số lĩnh vực trọng yếu. Đối với hàng tồn kho, phương pháp bình quân gia quyền và phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO) là phổ biến. Mỗi phương pháp có tác động khác nhau đến giá vốn hàng bán và lợi nhuận. Trong lĩnh vực tài sản cố định, doanh nghiệp thường lựa chọn phương pháp khấu hao đường thẳng. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp có thể sử dụng phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần. Điều này nhằm tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận. Về ghi nhận doanh thu, các chính sách liên quan đến thời điểm ghi nhận cũng có sự linh hoạt nhất định. Các khoản dự phòng (dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho) cũng là những lĩnh vực mà sự lựa chọn chính sách kế toán có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh. Sự khác biệt trong các lựa chọn này là một nhân tố ảnh hưởng đến khả năng so sánh báo cáo tài chính giữa các doanh nghiệp.
5.3. Hạn chế thách thức trong việc lựa chọn chính sách kế toán
Việc lựa chọn chính sách kế toán tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một thách thức lớn là sự phức tạp trong việc dung hòa giữa các quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), quy định thuế và yêu cầu của Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định này. Hạn chế khác nằm ở khả năng và kinh nghiệm của đội ngũ kế toán trong việc đánh giá và lựa chọn chính sách phù hợp. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết hoặc sự không rõ ràng trong một số chuẩn mực cũng tạo ra sự thiếu nhất quán. Các thách thức còn bao gồm việc cân bằng giữa mục tiêu quản trị lợi nhuận và yêu cầu về tính minh bạch, độ tin cậy. Đôi khi, áp lực từ ban lãnh đạo hoặc thị trường có thể thúc đẩy việc lựa chọn chính sách kế toán không phản ánh đúng bản chất kinh tế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
VI.Giải pháp tối ưu hóa lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết
Việc tối ưu hóa lựa chọn chính sách kế toán là cần thiết để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía: cơ quan quản lý nhà nước, bản thân doanh nghiệp và các công ty kiểm toán. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đối với cơ quan quản lý, việc ban hành các hướng dẫn rõ ràng và đẩy nhanh lộ trình áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc áp dụng các chính sách kế toán phù hợp, công bố đầy đủ thông tin và tránh các hành vi quản trị lợi nhuận không minh bạch. Công ty kiểm toán có vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của các lựa chọn này. Những nỗ lực chung sẽ giúp các chính sách kế toán trở thành công cụ hữu ích, phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp.
6.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước về chính sách
Để tối ưu hóa lựa chọn chính sách kế toán, cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý kế toán. Việc này bao gồm rà soát và cập nhật Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn và xu hướng quốc tế. Đặc biệt, cần đẩy nhanh lộ trình áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) một cách có lộ trình, kèm theo các hướng dẫn chi tiết và cụ thể. Việc ban hành các thông tư hướng dẫn rõ ràng hơn về các lĩnh vực có nhiều lựa chọn chính sách kế toán sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc áp dụng. Cơ quan quản lý cũng cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo tính tuân thủ và ngăn chặn các hành vi quản trị lợi nhuận không đúng mực. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu về các chính sách kế toán được lựa chọn bởi các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cũng có thể giúp đánh giá tổng thể và đưa ra các điều chỉnh chính sách phù hợp.
6.2. Đề xuất cho doanh nghiệp niêm yết nâng cao chất lượng
Doanh nghiệp niêm yết cần chủ động nâng cao chất lượng việc lựa chọn và áp dụng chính sách kế toán. Trước hết, ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng của chính sách kế toán đối với chất lượng báo cáo tài chính và uy tín trên thị trường. Doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn các chính sách kế toán mang tính minh bạch, nhất quán và phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch. Việc công bố đầy đủ, rõ ràng các chính sách kế toán được lựa chọn trong thuyết minh báo cáo tài chính là điều cần thiết. Điều này giúp nhà đầu tư và các bên liên quan hiểu rõ hơn về cơ sở lập báo cáo. Doanh nghiệp cũng cần đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán và tài chính về các chuẩn mực kế toán (cả VAS và IFRS). Mục tiêu là để có khả năng phân tích và đưa ra các lựa chọn chính sách kế toán tối ưu, vượt ra ngoài mục tiêu quản trị lợi nhuận ngắn hạn.
6.3. Vai trò công ty kiểm toán trong việc lựa chọn chính sách
Công ty kiểm toán đóng vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo tính phù hợp và đáng tin cậy của các chính sách kế toán được lựa chọn. Kiểm toán viên độc lập sẽ đánh giá liệu các chính sách kế toán mà doanh nghiệp áp dụng có tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định pháp luật hiện hành hay không. Đồng thời, họ cũng đánh giá tính hợp lý của các lựa chọn chính sách, đặc biệt là trong các lĩnh vực có sự linh hoạt. Báo cáo kiểm toán độc lập sẽ cung cấp sự đảm bảo cho nhà đầu tư về độ tin cậy của thông tin trên báo cáo tài chính. Công ty kiểm toán cũng có thể đưa ra các khuyến nghị cho doanh nghiệp về việc cải thiện chính sách kế toán. Đặc biệt là trong bối cảnh chuẩn bị áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Vai trò này giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n -------------------------- PHÝ V¡N TRäNG NGHI£N CøU C¸C NH¢N Tè ¶NH H¦ëNG §ÕN VIÖC LùA CHäN CHÝNH S¸CH KÕ TO¸N Vµ ¦íC TÝNH KÕ TO¸N TRONG C¸C DOANH NGHIÖP NI£M YÕT TR£N THÞ TR¦êNG CHøNG KHO¸N VIÖT NAM CHUY£N NGµNH: kÕ to¸n, kiÓm to¸n vµ ph©n tÝch M· Sè: 62340301 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS. ph¹m quang Hµ néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Phí Văn Trọng LỜI CẢM ƠN ‘Luận án này được hoàn thành là kết quả của những nỗ lực nghiên cứu bền bỉ, nghiêm túc của tác giả sau bốn năm học tập, nghiên cứu cùng với sự giúp đỡ cả về vật chất và tinh thần, những lời động viên vô cùng đáng quý của gia đình, bạn bè, cơ quan.’ ‘Trước hết, tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy, cô Viện Kế toán – Kiểm toán trường Đại học Kinh tế Quốc dân, những đồng nghiệp đã luôn nhiệt tình cung cấp cho tôi tài liệu chuyên môn bổ ích cũng như các ý kiến vô cùng đáng quý để tôi hoàn thành luận án này.
Đặc biệt, tôi vô cùng biết ơn thầy giáo hướng dẫn, thầy đã giúp tôi có định hướng nghiên cứu rõ ràng và tư duy khoa học vững vàng trong suốt thời gian thực hiện luận án này.’ ‘Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các chuyên viên của Công ty Stoxplus và các cán bộ tại Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đã cung cấp cho tôi bộ số liệu rất quan trọng để tôi hoàn thành luận án này.’ ‘Nhân dịp này, tác giả cũng xin gửi lời cám ơn tới các cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân đã luôn tận tình hỗ trợ cho các nghiên cứu sinh Khóa 33 chúng tôi trong suốt thời gian học tập và làm luận án.’ Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Phí Văn Trọng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Khung nghiên cứu. Kết cấu Luận án. 6 Kết luận Chương 1. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH VÀ ƯỚC TÍNH KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP.
Chính sách kế toán và vai trò đối với quản trị doanh nghiệp. Khái niệm và đặc trưng của chính sách kế toán. Vai trò của chính sách kế toán. Các mục tiêu của doanh nghiệp ảnh hưởng đến việc xây dựng chính sách kế toán.
Mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp. Mục tiêu về thuế thu nhập doanh nghiệp. Lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán trong công tác kế toán tại doanh nghiệp. Lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán liên quan đến hàng tồn kho.
Lựa chọn chính sách kế toán liên quan đến nợ phải thu. Lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán liên quan đến tài sản cố định. Lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán liên quan đến đầu tư tài chính. Vận dụng lý thuyết kế toán thực chứng trong nghiên cứu.
Tổng quan lý thuyết kế toán thực chứng. Các lý thuyết kế toán thực chứng cơ bản. Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán trong các doanh nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài.
Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. 31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 33 CHƯƠNG III: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Xây dựng giả thuyết khoa học .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Dữ liệu nghiên cứu .2 Phương pháp ước lượng và mô hình nghiên cứu. 46 Kết luận Chương 3. 56 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN VÀ ƯỚC TÍNH KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam và các công ty phi tài chính của Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thống kê mô tả dữ liệu. Kiểm định giả thuyết.
Phân tích hồi quy. 78 Kết luận Chương 4. 85 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, CÁC KHUYỀN NGHỊ86 VÀ KẾT LUẬN. Thảo luận kết quả nghiên cứu mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán.
Thảo luận về các giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chính sách kế toán và ước tính kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Một số khuyến nghị. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối với công ty kiểm toán. Đóng góp của luận án. Đóng góp về mặt lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn. Những hạn chế của luận án.
Một số gợi ý nghiên cứu trong tương lai. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 109 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 BCĐKT Bảng cân đối kế toán 2 BCKQHĐKD Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 3 BCTC Báo cáo tài chính 4 BQ Bình quân 5 FIFO Phương pháp nhập trước - xuất trước 6 GDCK Giao dịch chứng khoán 7 HĐKD Hoạt động kinh doanh 8 HN Hà nội 9 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà nội 10 HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh 11 LIFO Phương pháp Nhập sau - xuất trước 12 NQL Nhà quản lý 13 NSNN Ngân sách Nhà nước 14 OLS Hồi quy bình phương nhỏ nhất 15 QSH Quyền sở hữu 16 SH Sở hữu 17 TB Trung bình 18 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 19 TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh 20 TSCĐ Tài sản cố định 21 TTCK Thị trường chứng khoán DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ Bảng 2. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chính sách kế toán.
Bảng tổng quan về phương pháp kế toán. Sự lựa chọn chính sách kế toán và ảnh hưởng đến chiến lược lợi nhuận. Bảng thống kê mô tả dữ liệu của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam. Hệ số hồi quy điều chỉnh của mô hình .3: Mức ý nghĩa của kiểm định F .4: Mức ý nghĩa của kiểm định t .1: Khung nghiên cứu của luận án.
5 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài ‘Trong nhiều năm, nhiều nghiên cứu có tính chất kinh nghiệm về kế toán tập trung vào dự đoán và giải thích động cơ của nhà quản lý dẫn đến quyết định lựa chọn chính sách kế toán có dẫn chứng lý thuyết kế toán thực chứng.’ ‘Lý thuyết kế toán thực chứng liên quan đến lựa chọn kế toán tạo nên một số thử nghiệm mang tính chất kinh nghiệm nhằm dự đoán hành vi quản lý, liên quan đến cách mà nhà quản lý nghĩ và sử dụng trong lựa chọn một phương pháp kế toán khi có sự xuất hiện của các khuyến khích và thay đổi kế toán. Một giả định cơ bản trong lý thuyết kế toán thực chứng là người đại diện là những cá nhân có lý trí quan tâm đến những lợi ích khác của chính họ. Điều này có nghĩa, nhân tố động cơ ảnh hưởng đến lựa chọn chính sách kế toán cụ thể của nhà quản lý là tối đa hóa lợi ích của họ.’ ‘Một lượng lớn các thất bại kinh doanh đã được quy cho sự bất lực của các nhà quản lý tài chính trong việc lập kế hoạch và kiểm soát đúng các tài sản hiện hành và các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Các yếu tố chính góp phần vào sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp được phân loại như các yếu tố bên trong và bên ngoài.
Các yếu tố bên ngoài bao gồm tài chính (ví dụ như sự sẵn có của nguồn tài chính), điều kiện kinh tế, cạnh tranh, quy định của chính phủ, công nghệ và các yếu tố môi trường. Các yếu tố nội bộ là kỹ năng quản lý, nguồn nhân lực, hệ thống kế toán và phương thức quản lý tài chính. Các bộ phận kế toán nói chung được xem như là một đơn vị dịch vụ để hỗ trợ hoạt động của các doanh nghiệp bằng cách cung cấp thông tin về chi phí và các chỉ số hiệu suất.’ ‘Tài sản trong doanh nghiệp bao gồm nhiều chỉ tiêu, mỗi chỉ tiêu có tác dụng khác nhau đến người sử dụng thông tin tài chính. Ví dụ: Khoản nợ của doanh nghiệp ở mức cao, để tạo lòng tin đối với các tổ chức tín dụng, nhà quản lý thường che đậy bằng cách cố gắng tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Hoặc lợi nhuận của doanh nghiệp ở mức cao, để tránh sự kiểm soát của chỉnh phủ (thắt chặt các ưu đãi, kiểm soát chặt chẽ hoạt động,…) thì nhà quản lý doanh nghiệp thường che đậy bằng việc tìm ra các phương thức để giảm lợi nhuận doanh nghiệp. Một trong các phương thức đó là vận dụng hợp lý chính sách kế toán.’ ‘Các đối tượng sử dụng thông tin kế toán luôn muốn có các thông tin trung thực và khách quan về tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp, tuy nhiên họ có thể không đạt được kỳ vọng đó do kế toán có thể “bóp méo” thông tin vì nhiều 1 lý do khác nhau. Mặc dù một trong những nguyên tắc cơ bản của kế toán là mọi thông tin kế toán phải dựa trên bằng chứng khách quan nhưng tính khách quan này bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự lựa chọn chủ quan của kế toán đối với các chính sách kế toán áp dụng trong doanh nghiệp.’ ‘Chính sách kế toán và ước tính kế toán (gọi chung là chính sách kế toán) là một trong những chính sách quan trọng của doanh nghiệp bao gồm những nguyên tắc, cơ sở và các phương pháp kế toán cụ thể được doanh nghiệp áp dụng trong quá trình lập và trình bày Báo cáo tài chính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phí Văn Trọng (2017). Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-nhan-to-anh-huong-chinh-sach-ke-toan-doanh-nghiep-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách kế toán và ước tính kế toán trong doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng lựa chọn chính sách kế toán DN niêm yết VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.