Nghiên cứu hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng của khách hàng cá nhân tại các NHTM Việt Nam
Nghiên cứu hành vi khách hàng khi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam. Phân tích xu hướng, động lực và rào cản ảnh hưởng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân hiện nay
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Dương Thúy Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân hiện nay
Thị trường ngân hàng thương mại Việt Nam đang trải qua sự cạnh tranh gay gắt. Các tổ chức tín dụng liên tục mở rộng danh mục sản phẩm. Khách hàng cá nhân ngày càng có nhiều lựa chọn thay thế. Hành vi chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ diễn ra thường xuyên hơn. Sự bùng nổ của công nghệ tạo điều kiện cho quá trình này. Khách hàng dễ dàng mở tài khoản mới chỉ sau vài thao tác. Chi phí tìm kiếm thông tin giảm mạnh. Hiện tượng khách hàng rời bỏ ngân hàng cũ để chuyển sang tổ chức khác gây tổn thất doanh thu. Duy trì tệp người dùng hiện tại trở thành mục tiêu sống còn. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định rời dịch vụ đóng vai trò then chốt. Đề tài cung cấp nền tảng khoa học giúp nhà quản trị thấu hiểu tâm lý khách hàng và hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp.
1.1. Bối cảnh cạnh tranh trong mảng ngân hàng bán lẻ
Mảng ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam chứng kiến làn sóng chuyển dịch mạnh mẽ. Sự gia nhập của các ngân hàng ngoại cùng công ty tài chính tạo sức ép lớn. Các ngân hàng thương mại Việt Nam phải liên tục nâng cấp hệ thống hạ tầng và chính sách ưu đãi. Khách hàng cá nhân đóng vai trò trụ cột trong việc mang lại nguồn vốn huy động và lợi nhuận dịch vụ. Tuy nhiên, sự tương đồng về sản phẩm khiến việc duy trì quan hệ với khách hàng gặp nhiều thách thức. Người dùng sẵn sàng chuyển sang đơn vị khác nếu quyền lợi không được đảm bảo. Áp lực cạnh tranh buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới phương thức tiếp cận. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ dừng lại ở lãi suất. Ngân hàng cần xây dựng hệ sinh thái tài chính đa tiện ích để giữ chân người sử dụng dịch vụ.
1.2. Xu hướng thay đổi hành vi của khách hàng cá nhân
Hành vi sử dụng dịch vụ tài chính của khách hàng cá nhân có nhiều chuyển biến rõ rệt. Nhóm khách hàng trẻ có xu hướng ưu tiên sự tiện lợi, tốc độ và tính bảo mật. Nhu cầu giao dịch tại quầy giảm dần theo thời gian. Khách hàng ưa chuộng các giao dịch trực tuyến thông qua ứng dụng di động. Mức độ nhạy cảm về biểu phí dịch vụ và lãi suất vẫn ở mức cao. Khi gặp sự cố kỹ thuật hoặc thái độ phục vụ kém, khách hàng dễ dàng nảy sinh ý định chuyển đổi dịch vụ. Khách hàng hiện đại cũng đòi hỏi sự cá nhân hóa cao trong từng trải nghiệm. Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng bị ảnh hưởng nhiều bởi các đánh giá trên mạng xã hội và kênh truyền thông số.
1.3. Áp dụng mô hình push pull mooring vào phân tích
Mô hình push pull mooring cung cấp khung lý thuyết toàn diện để phân tích hành vi chuyển dịch. Mô hình này kết hợp ba lực đẩy, kéo và níu giữ. Yếu tố đẩy (Push) xuất phát từ sự thất vọng về ngân hàng hiện tại. Yếu tố kéo (Pull) đại diện cho sức hấp dẫn từ các đối thủ cạnh tranh mới. Yếu tố níu giữ (Mooring) bao gồm các rào cản cá nhân, xã hội và chi phí chuyển dịch cản trở hành động rời đi. Việc tích hợp các yếu tố này giúp giải thích rõ ràng cơ chế tâm lý dẫn đến hành động chuyển đổi của người dùng. Tại thị trường Việt Nam, mô hình giúp các ngân hàng xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của sự rời bỏ. Từ đó, nhà quản trị có thể thiết kế các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
II. Các yếu tố thúc đẩy ý định chuyển đổi dịch vụ ngân hàng
Ý định chuyển đổi dịch vụ của người dùng là kết quả của sự tương tác giữa nhiều động lực khác nhau. Những động lực này bao gồm cả yếu tố chủ quan bên trong và yếu tố khách quan từ môi trường. Khi giá trị nhận được không tương xứng với kỳ vọng, ý định rời bỏ sẽ nhanh chóng xuất hiện. Ngược lại, những đề xuất giá trị hấp dẫn từ ngân hàng khác tạo ra lực hút mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các rào cản tâm lý và chi phí phát sinh đóng vai trò điều tiết quá trình này. Việc nhận diện chính xác các nhóm nhân tố là chìa khóa để kiểm soát tỷ lệ rời mạng. Doanh nghiệp cần phân tích chi tiết từng khía cạnh để xây dựng cơ chế phản hồi linh hoạt. Điều này giúp ngăn chặn ý định chuyển đổi trước khi biến thành hành vi thực tế.
2.1. Nhóm nhân tố đẩy hình thành từ sự không hài lòng
Nhóm nhân tố đẩy bắt nguồn trực tiếp từ những trải nghiệm tiêu cực tại ngân hàng hiện tại. Biểu phí dịch vụ cao hoặc thiếu minh bạch là nguyên nhân phổ biến khiến khách hàng bất bình. Tốc độ xử lý giao dịch chậm chạp và thủ tục rườm rà cũng thúc đẩy tâm lý muốn tìm kiếm đơn vị khác. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ thiếu chuyên nghiệp của nhân viên giao dịch tạo ấn tượng xấu khó phai. Các lỗi hệ thống thường xuyên trên kênh số gây cản trở công việc hàng ngày của người dùng. Khi sự thất vọng tích tụ theo thời gian, mức độ thỏa mãn sụt giảm nghiêm trọng. Khách hàng sẽ tích cực tìm kiếm các lựa chọn thay thế trên thị trường để giải tỏa những bức xúc gặp phải.
2.2. Nhóm nhân tố kéo từ sức hút của đối thủ cạnh tranh
Nhóm nhân tố kéo thể hiện sức hấp dẫn từ các đề xuất vượt trội của đối thủ trên thị trường. Các ngân hàng đối thủ liên tục đưa ra chính sách miễn phí giao dịch trọn đời để thu hút người dùng mới. Lãi suất tiền gửi cạnh tranh và các gói vay ưu đãi tạo nên lợi thế lớn. Danh tiếng thương hiệu vững mạnh và các chiến dịch quảng bá rầm rộ cũng gia tăng niềm tin nơi khách hàng. Ngoài ra, giao diện ứng dụng đẹp mắt cùng tính năng thông minh tạo sức hút đặc biệt đối với người dùng trẻ. Khi nhận thấy đối thủ cung cấp nhiều lợi ích vượt trội, khách hàng sẽ chủ động cân nhắc việc mở tài khoản mới. Lực kéo này càng mạnh khi sự khác biệt về chất lượng dịch vụ trở nên rõ nét.
2.3. Nhóm nhân tố níu giữ kiểm soát ý định chuyển đổi
Nhóm nhân tố níu giữ hoạt động như rào cản ngăn chặn hoặc làm chậm hành vi thay đổi nhà cung cấp. Yếu tố này bao gồm thói quen sử dụng lâu năm và sự e ngại rủi ro khi tiếp cận hệ thống mới. Mối quan hệ cá nhân gắn bó với nhân viên ngân hàng cũng tạo ra sự do dự nhất định. Ngoài ra, các ràng buộc về tài chính như gói vay thế chấp dài hạn hay tài khoản nhận lương cố định gây khó khăn cho việc rời đi. Người dùng thường cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích nhận được và công sức bỏ ra để làm thủ tục hủy dịch vụ. Nếu rào cản níu giữ đủ lớn, khách hàng có xu hướng tiếp tục duy trì dịch vụ dù có phát sinh một số điểm chưa hài lòng.
III. Đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam
Chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam là yếu tố quyết định sự gắn kết của người dùng. Chất lượng cao mang lại sự thỏa mãn và triệt tiêu mầm mống của ý định rời bỏ. Đánh giá chất lượng đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều, bao gồm cơ sở vật chất, năng lực chuyên môn và sự thấu cảm. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, tiêu chuẩn dịch vụ không ngừng được nâng cao. Khách hàng kỳ vọng sự nhất quán trên cả kênh giao dịch trực tiếp lẫn nền tảng điện tử. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng dịch vụ đều làm giảm lòng tin của công chúng. Do đó, việc đo lường định kỳ chất lượng phục vụ là nhiệm vụ bắt buộc của các tổ chức tài chính. Quản trị chất lượng toàn diện giúp củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.
3.1. Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng
Sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Sự hài lòng được hình thành khi chất lượng thực tế đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng ban đầu. Khách hàng cảm thấy thỏa mãn khi giao dịch diễn ra an toàn, chính xác và nhanh chóng. Nhân viên hỗ trợ tận tình và giải quyết khiếu nại thỏa đáng đóng góp lớn vào cảm xúc tích cực. Ngược lại, nếu ngân hàng liên tục trễ hạn hoặc tính phí sai, khách hàng sẽ mất kiên nhẫn. Sự thất vọng kéo dài sẽ phá vỡ mối quan hệ đối tác tin cậy. Khi mức độ hài lòng đạt đỉnh, khách hàng có xu hướng sử dụng thêm nhiều sản phẩm phụ trợ và giới thiệu cho người thân.
3.2. Ảnh hưởng của thương hiệu và mức độ an toàn bảo mật
Uy tín thương hiệu là tài sản vô hình giúp tạo dựng niềm tin ban đầu đối với khách hàng cá nhân. Ngân hàng có quy mô lớn, lịch sử hoạt động minh bạch luôn tạo cảm giác an tâm cao. Mức độ an toàn thông tin là tiêu chí hàng đầu trong việc lựa chọn và gắn bó với tổ chức tín dụng. Các biện pháp xác thực sinh trắc học và hệ thống cảnh báo gian lận giúp bảo vệ tài sản người dùng tối ưu. Nếu xảy ra sự cố rò rỉ dữ liệu hoặc mất tiền trong tài khoản, danh tiếng ngân hàng sẽ bị tổn hại nghiêm trọng. Khách hàng sẽ lập tức chuyển tiền sang các định chế tài chính an toàn hơn. Vì vậy, đầu tư cho an ninh mạng là chiến lược sống còn để duy trì niềm tin công chúng.
3.3. Tác động từ sự thuận tiện về mạng lưới và công nghệ
Mạng lưới phòng giao dịch và máy rút tiền phân bổ rộng khắp mang lại sự thuận tiện lớn cho người dùng. Khách hàng dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tiền mặt mà không phải di chuyển xa. Bên cạnh mạng lưới vật lý, hạ tầng công nghệ hiện đại đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa giao dịch. Hệ thống vận hành ổn định 24/7 giúp xử lý thanh toán thông suốt mà không gặp lỗi nghẽn mạng. Các tính năng quét mã thanh toán, chuyển tiền liên ngân hàng tức thì tạo nên sự tiện lợi vượt trội. Khi ngân hàng cung cấp nền tảng vận hành mượt mà, khách hàng sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian và công sức. Yếu tố tiện ích công nghệ trở thành điểm tựa vững chắc để giữ chân người dùng.
IV. Tác động của chi phí chuyển đổi và ngân hàng số hiện đại
Chi phí chuyển đổi và sự phát triển của ngân hàng số có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Chi phí chuyển dịch bao gồm cả chi phí hữu hình và vô hình phát sinh khi thay đổi tổ chức cung cấp dịch vụ. Ngân hàng số ra đời giúp rút ngắn quy trình nhưng cũng làm giảm bớt các rào cản thủ tục truyền thống. Người dùng có thể dễ dàng tiếp cận nền tảng mới chỉ với vài bước xác thực điện tử. Tuy nhiên, sự phức tạp của các công cụ tài chính mới lại tạo ra chi phí học hỏi nhất định. Cân bằng giữa tiện ích số và chi phí thay đổi là bài toán chiến lược của các nhà quản lý. Hiểu rõ các loại chi phí này giúp định hình giải pháp giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.
4.1. Chi phí tài chính và rủi ro khi chuyển đổi tài khoản
Chi phí chuyển đổi tài chính bao gồm các khoản phí đóng tài khoản, phí tất toán khoản vay trước hạn hoặc phí chuyển khoản số dư lớn. Khách hàng cũng phải đối mặt với nguy cơ mất các chính sách ưu đãi tích lũy từ trước. Bên cạnh thiệt hại về tiền bạc, rủi ro tài chính phát sinh trong quá trình chuyển giao dòng tiền là mối lo lớn. Sự gián đoạn trong việc nhận lương hoặc thanh toán hóa đơn tự động có thể gây phiền toái nghiêm trọng. Khách hàng thường ngần ngại thay đổi nếu chi phí tài chính phát sinh vượt quá lợi ích kỳ vọng tại ngân hàng mới. Do đó, chi phí tài chính đóng vai trò như chiếc phanh hãm làm giảm tốc độ chuyển dịch của người tiêu dùng.
4.2. Chi phí thời gian học hỏi giao diện ngân hàng số
Chi phí học hỏi liên quan đến thời gian và nỗ lực để làm quen với ứng dụng ngân hàng số mới. Mỗi nền tảng số có cấu trúc giao diện, quy trình thao tác và phương thức bảo mật riêng biệt. Người dùng phải tìm hiểu cách cài đặt, kích hoạt tài khoản và ghi nhớ mật khẩu mới. Đối với nhóm khách hàng lớn tuổi, việc thích nghi với công nghệ mới đòi hỏi nhiều công sức. Khi một ứng dụng đã trở nên quen thuộc, tâm lý ngại thay đổi sẽ xuất hiện. Sự phức tạp trong giao diện của ngân hàng mới có thể khiến khách hàng từ bỏ ý định chuyển đổi. Ngược lại, nếu giao diện thân thiện và dễ dùng, rào cản học hỏi sẽ nhanh chóng bị xóa bỏ.
4.3. Nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng trên ứng dụng
Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ngân hàng trên các kênh kỹ thuật số là chìa khóa duy trì lợi thế cạnh tranh. Ứng dụng ngân hàng số cần có tốc độ phản hồi nhanh, thiết kế trực quan và cá nhân hóa trải nghiệm. Việc tích hợp các tiện ích đời sống như mua sắm, đặt vé máy bay và quản lý tài chính cá nhân giúp nâng cao giá trị phục vụ. Một hành trình khách hàng mượt mà, không gián đoạn sẽ tạo ra cảm xúc hài lòng sâu sắc. Trải nghiệm kỹ thuật số xuất sắc làm tăng mức độ gắn bó của người dùng với thương hiệu. Khi khách hàng cảm thấy thoải mái và tin tưởng vào ứng dụng, ý định tìm kiếm dịch vụ từ bên ngoài sẽ giảm rõ rệt.
V. Giải pháp nâng cao lòng trung thành khách hàng cá nhân
Xây dựng lòng trung thành khách hàng là mục tiêu cốt lõi của mọi ngân hàng thương mại Việt Nam. Khách hàng trung thành không chỉ mang lại nguồn thu ổn định mà còn giảm bớt chi phí tiếp thị. Để củng cố mối quan hệ này, ngân hàng cần triển khai các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Các biện pháp phải tập trung vào việc gia tăng sự hài lòng, tối ưu chi phí và loại bỏ các nhân tố đẩy tiêu cực. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại cần đi đôi với cải thiện chất lượng phục vụ từ con người. Quản trị trải nghiệm khách hàng xuất sắc sẽ biến người dùng thông thường thành những đại sứ thương hiệu nhiệt thành. Đây chính là tấm lá chắn vững chắc nhất trước sức ép cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.
5.1. Hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng toàn diện
Các ngân hàng thương mại cần thường xuyên rà soát và chuẩn hóa quy trình phục vụ tại tất cả các điểm tiếp xúc. Đội ngũ nhân viên giao dịch phải được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống linh hoạt. Rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy và giải quyết khiếu nại dứt điểm giúp xoa dịu những bức xúc phát sinh. Bên cạnh đó, việc duy trì hệ sinh thái ngân hàng bán lẻ an toàn, ổn định là yếu tố tiên quyết. Cần nâng cấp hệ thống máy chủ để đảm bảo các giao dịch trực tuyến luôn thông suốt trong dịp cao điểm. Sự kết hợp giữa dịch vụ tận tâm và nền tảng kỹ thuật vững chắc sẽ tạo nên chất lượng dịch vụ ngân hàng hoàn hảo.
5.2. Chính sách gia tăng sự hài lòng của khách hàng bền vững
Chính sách giá phí minh bạch và hợp lý là nền tảng để xây dựng sự hài lòng của khách hàng bền vững. Ngân hàng nên triển khai các gói tài khoản miễn phí dịch vụ kèm theo quyền lợi hoàn tiền hấp dẫn. Lãi suất tiền gửi và cho vay cần được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thị trường và mức độ đóng góp của từng khách hàng. Việc lắng nghe phản hồi của người dùng thông qua các cuộc khảo sát định kỳ giúp phát hiện kịp thời các bất cập. Ngân hàng cần chủ động xin lỗi và bồi thường thỏa đáng khi xảy ra sự cố ngoài ý muốn. Khi khách hàng cảm thấy quyền lợi được tôn trọng, sự tin cậy và gắn bó với ngân hàng sẽ gia tăng mạnh mẽ.
5.3. Xây dựng lòng trung thành khách hàng qua ưu đãi cá nhân
Cá nhân hóa chương trình chăm sóc khách hàng là chiến lược hiệu quả để củng cố lòng trung thành khách hàng. Ngân hàng có thể ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hành vi và dự đoán nhu cầu tài chính của từng phân khúc. Các chương trình tích điểm đổi quà, tặng voucher mua sắm vào các dịp sinh nhật tạo nên sự kết nối cảm xúc đặc biệt. Khách hàng thân thiết cần được hưởng các đặc quyền ưu tiên tại quầy và hạn mức tín dụng linh hoạt. Mối quan hệ gắn kết sâu sắc về mặt quyền lợi và cảm xúc sẽ tạo nên rào cản níu giữ tự nhiên. Nhờ đó, người dùng sẽ tiếp tục gắn bó lâu dài và khước từ các lời mời gọi hấp dẫn từ đối thủ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé GiÁO DôC Vµ ®µO t¹O TrUàng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n D¦¥NG THóY Hµ NGHI£N CøU HµNH VI CHUYÓN §æi viÖc sÚ dông dÞch vô cÚa khÁch hµng cÁ nh©n t¹i cÁc ng©n hµng thU¬ng m¹i viÖt nam Bé GiÁO DôC Vµ ®µO t¹O TrUàng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n Hµ néi, 2020 Bé GiÁO DôC Vµ ®µO t¹O TrUàng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n D¦¥NG THóY Hµ NGHI£N CøU HµNH VI CHUYÓN §æi viÖc sÚ dông dÞch vô cÚa khÁch hµng cÁ nh©n t¹i cÁc ng©n hµng thU¬ng m¹i viÖt nam ChuyÊn nGµnh: tµi ChÝnh – nG©n hµnG M· sè: 9340201 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1.TS CAO THÞ ý NHI 2. Ng« chung Bé GiÁO DôC Vµ ®µO t¹O TrUàng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n Hµ néi, 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng sự nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Dương Thúy Hà i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC CÁC BẢNG.
v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vi PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Dịch vụ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại Việt Nam.2 Tổng quan nghiên cứu về hành vi chuyển đổi.11 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát dịch vụ khách hàng cá nhân tại NHTM.
Đặc diểm dịch vụ khách hàng cá nhân của NHTM.3 Phân loại dịch vụ khách hàng cá nhân của NHTM.4 Chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân của NHTM. Lý thuyết về hành vi chuyển đổi.1 Hành vi chuyển đổi.Những nhân tố nội tại ngân hàng làm ảnh hưởng tới hành vi chuyển đổi của khách hàng. Mô hình và các giả thiết nghiên cứu.4 Các biến quan sát độc lập.54 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp chọn mẫu.
Kích thước mẫu. Xây dựng bảng hỏi. Thủ tục lấy số liệu. Kỹ thuật phân tích dữ liệu.
Phân tích nhân tố. Các phương pháp phân tích dữ liệu. Kiểm định T-test và Phân tích phương sai (ANOVA).75 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.2 Mẫu và tỷ lệ phản hồi.3 Thống kê mô tả.4 Kết quả nghiên cứu.1 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.
Phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng phân tích hồi quy Logistic.6 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhân tố ảnh hưởng tới sự chuyển đổi với các nhân tố nhân khẩu học.1 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhân tố ảnh hưởng tới sự chuyển đổi với các nhân tố nghề nghiệp (nghề nghiệp là người lao động).2 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhân tố ảnh hướng tới sự chuyển đổi với các nhân tố Trình độ.3 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhân tố ảnh hướng tới sự chuyển đổi với các nhân tố Thu nhập. 105 CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP.2 Kết luận liên quan đến các mục tiêu nghiên cứu.3 Những ý nghĩa về mặt lý thuyết.5 Kiến nghị với ngân hàng nhà nước Việt Nam.6 Kiến nghị với nhà nước.7 Hạn chế và hướng cho nghiên cứu trong tương lai. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
137 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ATM (Automated Teller Machine) : Máy rút tiền tự động CAR : Hệ số an toàn vốn tối thiểu GTTB : Giá trị trung bình CLDV : Chất lượng dịch vụ CNTT : Công nghệ thông tin DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa EFA (Exploratory Factor Analysis) : Phương pháp phân tích nhân tố GPRS (General Packet Radio Service): Mạng internet dành cho điện thoại di động KHCN : Khách hàng cá nhân NHBL : Ngân hàng bán lẻ NHNN : Ngân hàng nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NHTMVN : Ngân hàng thương mại Việt Nam POS (Poin of shell) : Điểm bán hàng SERVQUAL : Mô hình dịch vụ đám đông TCTD : Tổ chức tín dụng TMCP : Thương mại cổ phần WTO (World Trade Organization) : Tổ chức kinh tế thế giới v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.1: Cơ cấu vốn của các ngân hàng tính đến tháng 3/2020.2 Thống kê đối tượng chuyển đổi sử dụng dịch vụ ngân hàng.3 Thống kê các đặc điểm nhân khẩu học với tỷ lệ chuyển đổi ngân hàng.4 Bảng kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.5 Bảng đánh giá chỉ số KMO và kiểm định Bartlett.6 Hệ số Eigenvalues và tổng phương sai trích.7 Kết quả ma trận xoay nhân tố.8 Bảng thang đo mới sau khi phân tích EFA.9 Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha sau EFA.10 Bảng đặt tên ký hiệu biến chung cho từng khái niệm.11 Phân tích hệ số tương quan Pearson.12: Kết quả hồi quy lôgic đối với các nhân tố ảnh hưởng.13 Kết quả của các giả thuyết từ 1 đến 7.14: Ảnh hưởng cận biên của hành vi chuyển đổi của khách hàng.15: Ảnh hưởng cận biên của các đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng.1 Giá trị trung bình các biến quan sát trong nhân tố chi phí chuyển đổi.2 Giá trị trung bình các biến quan sát trong nhân tố Giá.3 Giá trị trung bình các biến quan sát trong nhân tố Chất lượng dịch vụ.4 Giá trị trung bình các biến quan sát trong nhân tố uy tín.5 Giá trị trung bình các biến quan sát trong nhân tố uy tín.6 Giá trị trung bình các biến quan sát trong nhân tố khoảng cách.118 v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: Tổng tài sản hệ thống ngân hàng thương mại giai đoạn 2010-2020.1: Bảng xếp hạng tổng tài sản ngân hàng tính đến ngày 30/6/2020.81 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Với sự cạnh tranh khốc liệt và quá trình toàn cầu hóa gia tăng của các thị trường tài chính, việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng trở thành một chiến lược quan trọng đối với hầu hết các định chế tài chính. Các ngân hàng phải phát triển mối quan hệ mạnh với các khách hàng để để có thể cạnh tranh thành công trong môi trường rất khốc liệt này. Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng sinh lợi của các ngân hàng có mối quan hệ mật thiết với sự duy trì khách hàng.
Một ngân hàng càng duy trì khách hàng lâu thì doanh thu và tiết kiệm chi phí từ khách hàng đó càng lớn. Duy trì một khách hàng hiện tại thì rẻ hơn 5 lần so với tìm kiếm một khách hàng mới bởi chi phí quảng cáo và thiết lập được phân bổ đều trong khoảng thời gian dài hơn. Duncan và Elliot (2002) lưu ý rằng lòng trung thành của khách hàng là một nhân tố quan trọng đóng góp vào thu nhập và lợi nhuận của một doanh nghiệp. Những khách hàng trung thành thường thiết lập một mối quan hệ ổn định với doanh nghiệp so với những khách hàng không trung thành (Zeithaml và cộng sự, 1996).
Sự trung thành của khách hàng có thể đóng góp vào việc gia tăng doanh thu của một doanh nghiệp; giảm tỷ lệ dịch chuyển ngân hàng; và phát triển lĩnh vực kinh doanh mới thông qua những nhận xét tích cực từ khách hàng (Reichheld, 1996). Vì thế, vào cuối mỗi ngày, tài sản của ngân hàng không chỉ được phản ánh trên bảng cân đối kế toán mà còn liên quan đến việc khách hàng có được duy trì thành công hay không (Scharioth, 2002). Ngày nay với sự phát triển của công nghệ mới trong ngành dịch vụ tài chính đã có một tác động đáng kể vào hành vi của người tiêu dùng. Khi khách hàng có thể mua được gần như tất cả các sản phẩm dịch vụ tài chính giống nhau được cung cấp bởi các ngân hàng bán lẻ thì khách hàng cũng có thiên hướng thay đổi hành vi ngân hàng của mình (Beckett và cộng sự, 2000).
Chakravarty và cộng sự (2004) cho rằng tính cạnh tranh trong hoạt động ngân hàng cùng với mức độ khá tương đồng trong các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng làm cho khách hàng có thiên hướng thay đổi hành vi. Kết quả là chất lượng dịch vụ hay sản phẩm không còn là nhân tố duy nhất đòi hỏi các ngân hàng phải tập trung vì khách hàng có thiên hướng về giá trị và cẩn trọng hơn trong việc đánh đổi giữa lợi ích và chi phí (Mazumdar, 1993). 2 Mặt khác theo nhận định của nhà kinh tế nổi tiếng Erwin Frand “Không có khách hàng sẽ không có bất cứ công ty nào tồn tại”. Điều này đã cho thấy vai trò của khách hàng trong mọi hoạt động kinh doanh.
Kinh doanh dựa trên nền tảng dịch vụ nên việc ngân hàng đề nghị khách hàng đưa ra những ý kiến phản hồi là rất cần thiết, thông qua đó ngân hàng sẽ tìm hiểu được ấn tượng của khách hàng đối với mình và giúp ngân hàng hoạch định hay điều chỉnh đường lối phát triển trong tương lai. Phần lớn khách hàng sẽ không tự động giãi bày với ngân hàng về nỗi thất vọng của họ đối với chất lượng dịch vụ. Họ đơn giản sẽ rời bỏ ngân hàng và không bao giờ quay lại nữa nếu nhân viên không quan tâm hoặc không hỏi họ về chất lượng dịch vụ đang cung cấp. Mặt khác, ngân hàng sẽ có thể đưa ra những chiến lược sai lầm và làm giảm chất lượng dịch vụ do không nhận được những lời than phiền từ khách hàng.
Điều này sẽ đẩy khách hàng ngày một xa dần, hoặc làm nảy sinh các vấn đề khó khăn mà ngân hàng không bao giờ lường trước được. Ngoài ra, việc thăm dò ý kiến khách hàng về mức độ thỏa mãn của họ cũng chứng tỏ rằng ngân hàng đang thực sự quan tâm tới công việc kinh doanh và quan tâm tới khách hàng. Có thể nghe một số lời chỉ trích, nhưng bù lại ngân hàng có thể thấy được thực trạng hoạt động của mình, từ đó sẽ có những biện pháp cải thiện tốt hơn. Với sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt và mức độ toàn cầu hóa ngày càng tăng trong hoạt động của thị trường tài chính, ngân hàng thương mại đang và sẽ phát triển theo định hướng coi khách hàng là chiến lược.
Khi một ngân hàng có thể giữ lại một khách hàng, ngân hàng sẽ có doanh thu lớn hơn và tiết kiệm được chi phí trong hoạt động. Tuy nhiên, khách hàng cũng dễ bị thay đổi hành vi của họ khi có thể mua sản phẩm tài chính gần như giống nhau được cung cấp bởi các ngân hàng thương mại khác nhau (Beckettvà Howcroft, năm 2000). Chakravarty, Feinberg và Rhee, năm 2004 cho rằng "sức cạnh tranh” của ngân hàng kết hợp với tính giống nhau của sản phẩm và dịch vụ đặc biệt dễ làm ảnh hưởng đến hành vi chuyển đổi khách hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thúy Hà (2020). Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-hanh-vi-chuyen-doi-dich-vu-ngan-hang-ca-nhan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hành vi khách hàng khi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam. Phân tích xu hướng, động lực và rào cản ảnh hưởng.
Luận án "Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành vi chuyển đổi dịch vụ ngân hàng cá nhân tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.