Nghiên cứu khoa học phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa - ĐH Kinh tế Quốc dân (2017)

Nghiên cứu cơ sở khoa học thúc đẩy phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam, phân tích các yếu tố then chốt và giải pháp hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam hiện nay
Số trang:
170 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế và quản lý thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam hiện nay

Thị trường hàng hóa đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế. Việt Nam là quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, rủi ro biến động giá luôn đe dọa chuỗi giá trị sản xuất. Việc nghiên cứu phát triển Sở giao dịch hàng hóa là yêu cầu cấp thiết. Mô hình này thiết lập kênh giao dịch tập trung, công khai và minh bạch. Thị trường hình thành mức giá tham chiếu khách quan cho người sản xuất và doanh nghiệp. Sự xuất hiện của Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam mở ra bước ngoặt mới. Hoạt động thương mại chuyển dịch từ phương thức truyền thống sang hiện đại. Thể chế thị trường hàng hóa từng bước hoàn thiện. Các công cụ tài chính hỗ trợ tối đa cho dòng lưu chuyển hàng hóa thực tế.

1.1. Bản chất và vai trò của Sở giao dịch hàng hóa

Sở giao dịch hàng hóa là thị trường có tổ chức cao. Mọi giao dịch tuân thủ quy chế niêm yết nghiêm ngặt. Hàng hóa được tiêu chuẩn hóa về khối lượng, phẩm cấp và điều kiện giao nhận. Nền tảng này tạo môi trường cạnh tranh hoàn hảo cho người mua và người bán. Tính thanh khoản cao thu hút nhiều thành phần kinh tế tham gia. Chức năng cốt lõi là phát hiện giá chuẩn xác và hỗ trợ quản trị rủi ro. Sàn giao dịch giúp giảm thiểu chi phí tìm kiếm đối tác và chi phí đàm phán. Tính minh bạch bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi thành viên. Doanh nghiệp dễ dàng dự báo xu hướng cung cầu để tối ưu hóa sản xuất kinh doanh.

1.2. Điều kiện kinh tế vĩ mô thúc đẩy thị trường hàng hóa

Sự phát triển của thị trường phái sinh đòi hỏi nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định. Tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững thúc đẩy nhu cầu lưu thông vật chất. Kim ngạch xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản và nguyên liệu thô liên tục gia tăng. Hệ thống tài chính ngân hàng hiện đại tạo điều kiện thanh toán nhanh chóng. Khối lượng hàng hóa thương phẩm phải đủ lớn để duy trì thanh khoản thị trường. Bên cạnh đó, chính sách mở cửa thương mại tạo môi trường tự do cạnh tranh. Các rào cản hành chính dần được dỡ bỏ để khơi thông nguồn lực đầu tư. Nền kinh tế mở tạo động lực mạnh mẽ cho sàn giao dịch vận hành hiệu quả.

1.3. Kinh nghiệm vận hành sàn hàng hóa từ các nước

Nhiều quốc gia đã xây dựng thành công các sàn giao dịch hàng hóa quy mô lớn. Hoa Kỳ phát triển các sàn giao dịch lâu đời với hệ thống hợp đồng đa dạng. Trung Quốc chú trọng bảo hộ thị trường nội địa kết hợp kiểm soát khối lượng giao dịch. Malaysia tập trung xây dựng sàn giao dịch phái sinh chuyên biệt cho mặt hàng dầu cọ. Bài học quan trọng là phải gắn kết chặt chẽ giữa thị trường phái sinh và thị trường thực. Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo thể chế và xây dựng hạ tầng kỹ thuật. Đồng thời, sàn giao dịch cần duy trì tính độc lập trong vận hành thương mại. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam rút ngắn thời gian thử nghiệm.

II. Vai trò bảo hiểm rủi ro giá và giao dịch phái sinh

Biến động giá nguyên liệu trên thế giới luôn tiềm ẩn nguy cơ gây thua lỗ lớn. Doanh nghiệp cần công cụ phòng vệ giá chuyên nghiệp để giữ vững lợi nhuận. Giao dịch phái sinh hàng hóa cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện. Thị trường cho phép chốt giá mua bán trước khi thu hoạch hoặc sản xuất. Bảo hiểm rủi ro giá (Hedging) trở thành chiến lược sống còn của các nhà xuất nhập khẩu. Cơ chế này tách biệt rủi ro giá khỏi hoạt động kinh doanh vật chất thông thường. Thị trường phái sinh thu hút các nhà đầu cơ tạo thanh khoản dồi dào. Nhờ vậy, chuỗi cung ứng hàng hóa duy trì được sự ổn định lâu dài.

2.1. Cơ chế bảo hiểm rủi ro giá Hedging nông sản

Bảo hiểm rủi ro giá (Hedging) là nghiệp vụ mở vị thế đối ứng trên thị trường phái sinh. Người nông dân bán trước sản lượng thu hoạch để tránh nguy cơ giá giảm sâu. Doanh nghiệp chế biến mua trước nguyên liệu để ổn định chi phí đầu vào. Nếu giá giao ngay biến động bất lợi, khoản lỗ sẽ được bù đắp bằng lợi nhuận phái sinh. Công cụ này triệt tiêu áp lực biến động thất thường từ thị trường quốc tế. Hoạt động kinh doanh nông sản nhờ đó trở nên an toàn và chủ động. Ngân hàng cũng dễ dàng cấp tín dụng hơn khi doanh nghiệp có hợp đồng bảo hiểm giá. Đây là lá chắn vững chắc cho chuỗi giá trị nông sản Việt Nam.

2.2. Đặc tính kỹ thuật của hợp đồng tương lai hàng hóa

Hợp đồng tương lai hàng hóa là thỏa thuận mua bán chuẩn hóa tại một thời điểm xác định. Các yếu tố về số lượng, chất lượng, thời gian và địa điểm giao hàng đều cố định. Chỉ có yếu tố giá cả được xác định tự do thông qua khớp lệnh liên tục trên sàn. Hợp đồng tương lai đòi hỏi ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì. Cơ chế điều chỉnh lãi lỗ theo giá thị trường hàng ngày (Mark-to-Market) đảm bảo an toàn thanh toán. Hầu hết các nhà giao dịch đóng vị thế trước ngày đáo hạn thay vì nhận hàng vật chất. Tính chuẩn hóa cao giúp hợp đồng dễ dàng chuyển nhượng và luân chuyển vốn nhanh chóng.

2.3. Lợi ích vượt trội từ hợp đồng quyền chọn hàng hóa

Hợp đồng quyền chọn hàng hóa mang lại tính linh hoạt cao cho chiến lược đầu tư. Người mua quyền chọn trả một khoản phí để có quyền mua hoặc bán hàng hóa. Họ có quyền thực hiện hoặc từ bỏ hợp đồng khi điều kiện thị trường không thuận lợi. Rủi ro tối đa của người mua quyền chọn chỉ giới hạn trong phạm vi phí quyền chọn đã trả. Trong khi đó, tiềm năng lợi nhuận khi giá biến động có lợi là không giới hạn. Doanh nghiệp sử dụng quyền chọn như một hợp đồng bảo hiểm chi phí thấp. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ vốn trước những biến động bất thường của thị trường.

III. Hoàn thiện khung pháp lý thị trường hàng hóa chuẩn

Hệ thống pháp luật đồng bộ là điều kiện tiên quyết cho thị trường phái sinh phát triển. Khung pháp lý thị trường hàng hóa cần bảo đảm tính minh bạch, công bằng và an toàn. Các quy định pháp lý xác lập rõ ràng tư cách pháp nhân và trách nhiệm của các bên. Quá trình giải quyết tranh chấp kinh tế phải diễn ra nhanh chóng và chính xác. Nhà nước quản lý giám sát nhưng không can thiệp sâu vào cơ chế định giá. Việc liên tục cập nhật chính sách giúp thích ứng với thông lệ thương mại quốc tế. Một hành lang pháp lý chuẩn mực sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong và ngoài nước.

3.1. Tác động từ Luật Thương mại giao dịch hàng hóa

Luật Thương mại giao dịch hàng hóa tạo nền móng đầu tiên cho hoạt động mua bán qua sở. Bộ luật định nghĩa rõ các khái niệm về hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn và sở giao dịch. Quy chế thành viên, điều kiện niêm yết và môi giới hàng hóa được luật hóa cụ thể. Quy định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thương nhân khi tham gia giao dịch. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển nhanh chóng đòi hỏi các điều luật phải liên tục hoàn thiện. Cần bổ sung các chế tài xử lý nghiêm vi phạm thao túng giá. Sự rõ ràng của luật pháp tạo bệ phóng vững chắc cho thị trường hàng hóa Việt Nam.

3.2. Đổi mới thể chế cùng Nghị định 51 2018 NĐ CP

Nghị định 51/2018/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của thị trường hàng hóa Việt Nam. Văn bản pháp quy này tháo gỡ nhiều rào cản hành chính tồn tại trước đó. Nghị định cho phép các sở giao dịch trong nước kết nối trực tiếp với thị trường quốc tế. Nhà đầu tư nước ngoài được phép tham gia góp vốn và giao dịch bình đẳng. Cơ chế quản lý chuyển dịch theo hướng cởi mở và tiếp cận các chuẩn mực toàn cầu. Quy định về vốn điều lệ và năng lực tài chính của thành viên được nâng cao. Nhờ vậy, thị trường phái sinh hàng hóa phát triển mạnh mẽ và chuyên nghiệp hơn.

3.3. Xây dựng quy chuẩn giám sát giao dịch minh bạch

Công tác giám sát thị trường đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định hệ thống. Các cơ quan quản lý nhà nước phối hợp chặt chẽ cùng sở giao dịch để theo dõi dòng lệnh. Hệ thống cảnh báo tự động phát hiện sớm các dấu hiệu thao túng hoặc đầu cơ quá mức. Việc công bố thông tin chỉ số giá và khối lượng mở phải thực hiện theo thời gian thực. Báo cáo kiểm toán độc lập được thực hiện định kỳ để bảo đảm an toàn tài chính. Quy trình thanh tra, xử phạt minh bạch tạo lập môi trường đầu tư đáng tin cậy. Đây là yếu tố cốt lõi giúp thị trường vận hành kỷ cương và bền vững.

IV. Mô hình hoạt động Mercantile Exchange of Vietnam MXV

Mercantile Exchange of Vietnam MXV giữ vị thế đầu tàu trên thị trường hàng hóa trong nước. Đơn vị tổ chức thị trường theo mô hình công ty cổ phần hiện đại. Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam cung cấp nền tảng niêm yết, khớp lệnh và quản lý bù trừ. Mạng lưới thành viên kinh doanh và thành viên môi giới mở rộng khắp cả nước. Khối lượng giao dịch liên tục tăng trưởng ấn tượng qua từng năm. Danh mục sản phẩm bao gồm nông sản, kim loại, năng lượng và nguyên liệu công nghiệp. MXV đóng vai trò cầu nối chiến lược đưa hàng hóa Việt Nam hòa nhập dòng chảy thương mại quốc tế.

4.1. Cơ cấu tổ chức Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam

Cơ cấu tổ chức của sàn giao dịch được thiết kế theo chuẩn mực quốc tế. Bộ máy điều hành gồm hội đồng quản trị, ban giám đốc và các khối chuyên môn. Khối quản lý rủi ro thực hiện tính toán ký quỹ và kiểm soát biên độ giá liên tục. Khối công nghệ thông tin vận hành hệ thống máy chủ và bảo mật dữ liệu tuyệt đối. Trung tâm thanh toán bù trừ xử lý dứt điểm các nghĩa vụ tài chính hàng ngày. Mạng lưới thành viên môi giới tư vấn và tiếp nhận lệnh từ khách hàng cá nhân, tổ chức. Sự chuyên môn hóa sâu sắc giúp bộ máy hoạt động trơn tru và hiệu quả cao.

4.2. Bài học từ Trung tâm giao dịch Cà phê Buôn Ma Thuột

Trung tâm giao dịch Cà phê Buôn Ma Thuột là mô hình thử nghiệm ban đầu tại Việt Nam. Trung tâm từng kỳ vọng nâng tầm giá trị hạt cà phê Tây Nguyên. Tuy nhiên, mô hình bộc lộ nhiều hạn chế về vốn, công nghệ và tính thanh khoản. Thói quen giao dịch truyền thống của nông dân và thương lái khó thay đổi trong ngắn hạn. Hệ thống kho bãi và chứng chỉ chất lượng chưa đáp ứng yêu cầu quốc tế. Sự thiếu hụt cơ chế liên thông toàn cầu khiến giao dịch suy giảm dần. Nghiên cứu thất bại này cung cấp nhiều bài học đắt giá cho công tác tái cấu trúc sàn giao dịch.

4.3. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và trung tâm thanh toán bù trừ

Hạ tầng công nghệ là xương sống của mọi sở giao dịch hàng hóa hiện đại. Tốc độ khớp lệnh phải đạt mức mili-giây để đáp ứng khối lượng lệnh khổng lồ. Hệ thống máy chủ cần duy trì tính ổn định liên tục với khả năng dự phòng rủi ro cao. Trung tâm thanh toán bù trừ đóng vai trò đối tác bù trừ trung tâm (CCP). Mọi nghĩa vụ thanh toán tiền và giao nhận hàng hóa đều được bảo đảm tuyệt đối. Việc ứng dụng công nghệ đám mây và trí tuệ nhân tạo nâng cao tính bảo mật. Nền tảng kỹ thuật vững mạnh tạo nền móng mở rộng quy mô thị trường trong tương lai.

V. Giải pháp liên thông sàn giao dịch quốc tế toàn diện

Liên thông sàn giao dịch quốc tế là chìa khóa nâng cao tính thanh khoản và tầm vóc thị trường. Việt Nam cần kết nối trực tiếp với các trung tâm tài chính lớn như CME Group, ICE hay LME. Việc liên thông giúp nhà đầu tư trong nước tiếp cận rổ hàng hóa toàn cầu. Ngược lại, dòng vốn quốc tế cũng dễ dàng đổ vào thị trường nông sản Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ về hạ tầng công nghệ, chuẩn mực kế toán và pháp lý. Hợp tác quốc tế mở rộng biên độ giao dịch và nâng cao năng lực định giá hàng hóa xuất khẩu.

5.1. Chiến lược liên thông sàn giao dịch quốc tế

Chiến lược liên thông sàn giao dịch quốc tế cần thực hiện theo lộ trình từng bước vững chắc. Trước hết, sở giao dịch ký kết thỏa thuận hợp tác dữ liệu và chuẩn hóa quy chế giao dịch. Tiếp theo, hệ thống giao dịch kết nối cổng thông tin API trực tiếp với các sàn toàn cầu. Nhà đầu tư Việt Nam có thể đặt lệnh mua bán hợp đồng hàng hóa quốc tế thông suốt. Cơ chế thanh toán đa đồng tiền được triển khai an toàn theo quy định ngoại hối. Việc liên thông giúp triệt tiêu chênh lệch giá bất hợp lý giữa thị trường nội địa và thế giới. Đây là đòn bẩy quan trọng để hội nhập kinh tế quốc tế.

5.2. Chuẩn hóa chất lượng hàng hóa và hệ thống kho bãi

Thị trường hàng hóa vật chất chỉ phát triển khi có hệ thống logistics đồng bộ. Cần xây dựng các kho giao nhận đạt chuẩn quốc tế tại các vùng sản xuất trọng điểm. Hàng hóa lưu kho phải được kiểm định, phân loại phẩm cấp và cấp chứng chỉ điện tử (Warehouse Receipt). Biên lai kho có thể sử dụng làm tài sản thế chấp vay vốn ngân hàng linh hoạt. Quy trình giao nhận hàng hóa thực tế cần tinh gọn, chính xác và giảm thiểu chi phí phát sinh. Chuẩn hóa chất lượng nâng cao uy tín thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

5.3. Thu hút dòng vốn và đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự thành công của thị trường hàng hóa. Cần mở rộng các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích phái sinh và quản trị rủi ro. Các trường đại học kinh tế cần đưa bộ môn giao dịch hàng hóa vào chương trình giảng dạy. Đồng thời, nhà nước ban hành chính sách ưu đãi thuế để thu hút các quỹ đầu tư tài chính. Việc đa dạng hóa các thành phần tham gia thị trường giúp gia tăng khối lượng vốn giao dịch. Nâng cao nhận thức cộng đồng doanh nghiệp về phòng hộ giá tạo sức cầu bền vững cho thị trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về mô hình hoạt động và đặc điểm của Sở giao dịch hàng hóa
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về điều kiện hình thành và phát triển của Sở giao dịch hàng hóa
1.2. Phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Giác độ nghiên cứu
1.2.2. Phương pháp nghiên cứu
1.2.3. Phương pháp phỏng vấn
1.2.4. Phương pháp khảo sát
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN SỞ GIAO DỊCH HÀNG HOÁ
2.1. Lý luận chung về Sở giao dịch hàng hóa
2.1.1. Khái niệm và mô hình tổ chức Sở giao dịch hàng hóa
2.1.2. Đặc điểm mua bán qua Sở giao dịch hàng hóa
2.1.3. Vai trò của Sở giao dịch hàng hóa
2.2. Khái niệm về phát triển Sở giao dịch hàng hóa
2.3. Những điều kiện bảo đảm phát triển Sở giao dịch hàng hóa
2.3.1. Điều kiện về thể chế, kinh tế vĩ mô
2.3.2. Điều kiện về mặt hàng giao dịch
2.3.3. Điều kiện về hợp đồng giao dịch
2.3.4. Điều kiện về cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật
2.4. Kinh nghiệm phát triển Sở giao dịch hàng hóa trên thế giới và bài học cho Việt Nam
2.4.1. Phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Hoa Kỳ
2.4.2. Phát triển Sở giao dịch hàng hóa của Trung Quốc
2.4.3. Phát triển Sở giao dịch hàng hóa của Malaysia
2.4.4. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN SỞ GIAO DỊCH HÀNG HOÁ TẠI VIỆT NAM
3.1. Thực trạng điều kiện bảo đảm phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.1.1. Thực trạng thể chế, kinh tế vĩ mô cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.1.2. Thực trạng về mặt hàng giao dịch
3.1.3. Thực trạng về hợp đồng giao dịch
3.1.4. Thực trạng cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật
3.2. Thực trạng tổ chức hoạt động của các Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.2.1. Thực trạng tổ chức hoạt động của Trung tâm giao dịch Cà phê Buôn Ma Thuột
3.2.2. Thực trạng tổ chức hoạt động của Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
3.3. Kết quả khảo sát thực trạng về giao dịch hàng hoá phái sinh và Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.3.1. Phân tích kết quả khảo sát về thực trạng giao dịch hàng hoá phái sinh tại Việt Nam
3.3.2. Phân tích kết quả khảo sát thực trạng phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.4. Đánh giá cơ sở thực tiến cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.4.1. Những cơ sở thực tiễn tích cực cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.4.2. Những cơ sở thực tiễn hạn chế sự phát triển của Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
3.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế phát triển Sở giao dịch hàng hóa
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG CƠ SỞ KHOA HỌC PHÁT TRIỂN SỞ GIAO DỊCH HÀNG HOÁ TẠI VIỆT NAM
4.1. Dự báo bối cảnh ảnh hưởng đến phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
4.1.1. Dự báo bối cảnh quốc tế ảnh hưởng đến phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
4.1.2. Dự báo bối cảnh trong nước ảnh hưởng đến sự phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
4.2. Quan điểm và phương hưởng phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
4.2.1. Quan điểm phát triển Sở giao dịch hàng hóa
4.2.2. Phương hướng phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
4.3. Giải pháp vận dụng cơ sở khoa học phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
4.3.1. Hoàn thiện thể chế, kinh tế vĩ mô cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam
4.3.2. Bảo đảm khối lượng và chất lượng hàng hoá giao dịch tại Sở giao dịch hàng hóa
4.3.3. Bảo đảm sự tham gia của các tổ chức tài chính và kết nối thanh toán quốc gia
4.3.4. Bảo đảm thành công của các hợp đồng giao dịch
4.3.5. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật
4.3.6. Thu hút đầu tư nước ngoài tham gia phát triển Sở giao dịch hàng hóa
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cơ sở khoa học phát triển sở giao dịch hàng hóa tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐỖ TRỌNG HIẾU NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC PHÁT TRIỂN SỞ GIAO DỊCH HÀNG HOÁ TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ VÀ QUẢN LÝ THƯƠNG MẠI MÃ SỐ: 62340121 Người hướng dẫn khoa học: GS. HOÀNG ĐỨC THÂN HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi, vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Xác nhận của người hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS.

Hoàng Đức Thân Đỗ Trọng Hiếu LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của thầy giáo hướng dẫn, đồng nghiệp, người thân trong gia đình và bạn bè. Xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới GS. Hoàng Đức Thân đã nhiệt tình, tâm huyết hướng dẫn trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Xin cảm ơn quý thầy, cô trong Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã giúp đỡ và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn.

Xin cảm ơn các cán bộ, chuyên gia và những nhà khoa học đã giúp đỡ tôi có những thông tin cần thiết cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện luận án. Tác giả luận án Đỗ Trọng Hiếu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu.

Các công trình nghiên cứu về mô hình hoạt động và đặc điểm của Sở giao dịch hàng hóa. Các công trình nghiên cứu về điều kiện hình thành và phát triển của Sở giao dịch hàng hóa. Phương pháp nghiên cứu. Giác độ nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phỏng vấn. Phương pháp khảo sát. 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN SỞ GIAO DỊCH HÀNG HOÁ.

Lý luận chung về Sở giao dịch hàng hóa. Khái niệm và mô hình tổ chức Sở giao dịch hàng hóa. Đặc điểm mua bán qua Sở giao dịch hàng hóa. Vai trò của Sở giao dịch hàng hóa.

Khái niệm về phát triển Sở giao dịch hàng hóa. Những điều kiện bảo đảm phát triển Sở giao dịch hàng hóa. Điều kiện về thể chế, kinh tế vĩ mô. Điều kiện về mặt hàng giao dịch.

Điều kiện về hợp đồng giao dịch. Điều kiện về cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật. Kinh nghiệm phát triển Sở giao dịch hàng hóa trên thế giới và bài học cho Việt Nam. Phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Hoa Kỳ.

Phát triển Sở giao dịch hàng hóa của Trung Quốc. Phát triển Sở giao dịch hàng hóa của Malaysia. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam. 51 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN SỞ GIAO DỊCH HÀNG HOÁ TẠI VIỆT NAM.

Thực trạng điều kiện bảo đảm phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Thực trạng thể chế, kinh tế vĩ mô cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Thực trạng về mặt hàng giao dịch. Thực trạng về hợp đồng giao dịch.

Thực trạng cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật. Thực trạng tổ chức hoạt động của các Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Thực trạng tổ chức hoạt động của Trung tâm giao dịch Cà phê Buôn Ma Thuột. Thực trạng tổ chức hoạt động của Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam.

Kết quả khảo sát thực trạng về giao dịch hàng hoá phái sinh và Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Phân tích kết quả khảo sát về thực trạng giao dịch hàng hoá phái sinh tại Việt Nam. Phân tích kết quả khảo sát thực trạng phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Đánh giá cơ sở thực tiến cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam.

Những cơ sở thực tiễn tích cực cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Những cơ sở thực tiễn hạn chế sự phát triển của Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Nguyên nhân của những hạn chế phát triển Sở giao dịch hàng hóa. 107 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG CƠ SỞ KHOA HỌC PHÁT TRIỂN SỞ GIAO DỊCH HÀNG HOÁ TẠI VIỆT NAM.

Dự báo bối cảnh ảnh hưởng đến phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Dự báo bối cảnh quốc tế ảnh hưởng đến phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Dự báo bối cảnh trong nước ảnh hưởng đến sự phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Quan điểm và phương hưởng phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam.

Quan điểm phát triển Sở giao dịch hàng hóa. Phương hướng phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Giải pháp vận dụng cơ sở khoa học phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam. Hoàn thiện thể chế, kinh tế vĩ mô cho phát triển Sở giao dịch hàng hóa tại Việt Nam.

Bảo đảm khối lượng và chất lượng hàng hoá giao dịch tại Sở giao dịch hàng hóa. Bảo đảm sự tham gia của các tổ chức tài chính và kết nối thanh toán quốc gia. Bảo đảm thành công của các hợp đồng giao dịch. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật.

Thu hút đầu tư nước ngoài tham gia phát triển Sở giao dịch hàng hóa. 135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt TT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 Bộ NN&PTNN Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 2 BCEC Trung tâm Giao dịch Cà phê Buôn Ma Thuột 3 ĐBSCL Đồng bằng Sông Cửu Long 4 ĐBSH Đồng bằng Sông Hồng 5 Nghị định 158 Nghị định số 158/2006/NĐ-CP quy đinh chi tiết Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa 6 Nghị định 185 Nghị định số 185/2013/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 7 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 8 SGDHH Sở giao dịch hàng hoá 2. Tiếng Anh TT Chữ viết tắt Đầy đủ tiếng Anh Nghĩa đầy đủ 1 CBOT Chicago Board of Trade Sở giao dịch Chicago 2 C-Com Central Japan Commodity Exchange Sở giao dịch hàng hóa Trung ương Nhật Bản 3 CDA Commodity Derivaties Act Luật phái sinh hàng hoá Nhật Bản 4 CFA China Futures Asociation Hiệp hội thị trường tương lai Trung Quốc 5 CFTC U.

Commodity Futures Trading Uỷ ban giao dịch hàng hoá Commission tương lai Hoa Kỳ TT Chữ viết tắt Đầy đủ tiếng Anh Nghĩa đầy đủ 6 CME Commodity Mercantile Exchange Sở giao dịch hàng hóa CME 7 CMX Chicago Mercantile Exchange Sở giao dịch Chicago 8 COMMEX Commodity and Monetary Exchange Sở giao dịch hàng hóa và tiền tệ of Malaysia Malaysia 9 CSRC China Securities Regulatory Uỷ ban điều tiết chứng khoán Commission Trung Quốc 10 DCE DaLian Commodity Exchange Sở giao dịch hàng hóa Đại Liên 11 DCR Clearing and Risk Phòng thanh toán bù trừ và quản trị rủi ro 12 DMO Department of Market Oversight Phòng giám sát thị trường 13 DOE Department of Enforcement Phòng cưỡng chế thi hành 14 DSIO Department of Dealer and Phòng giám sát trung gian Intermediary Oversight 15 FIEA Financial Instruments and Exchange Luật các công cụ và giao dịch Act tài chính Nhật Bản 16 ITU Kuala Lumpur Commodity Exchange SGDHH Kuala Lumpur 17 KLCE Kuala Lumpur Options and Financial Sở giao dịch tài chính và quyền Futures Exchange chọn Kuala Lumpur 18 KLOFFE Kuala Lumpur Securities Exchange Sở giao dịch chứng khoán Kuala Lumpur 19 KLSE Ministry of Economy, Trade and Bộ Kinh tế, Công nghiệp và Industry Thương mại Nhật Bản 20 METI National Futures Association Hiệp hội giao dịch hàng hoá Hoa Kỳ 21 NFA New York Mercantile Exchange Sở giao dịch hàng hóa New York 22 OTC Over The Counter Thị trường phi tập trung 23 SEC Securities and Exchange Commission Uỷ ban Chứng khoán và Hối đoái Hoa Kỳ 24 ITU International Telecomunication Union Liên minh Viễn thông Quốc tế 25 WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới 26 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Danh sách Sở giao dịch hàng hóa tại Hoa Kỳ. Kết quả giao dịch của Sở giao dịch hàng hóa Đại Liên. Danh mục xếp hạng Sở giao dịch hàng hóa của Trung Quốc.

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam theo kỳ 5 năm và năm 2016. Một số chỉ tiêu kinh tế cơ bản giai đoạn 2011-2016. Quy mô sản xuất và sản lượng lúa gạo của Việt Nam. Điều kiện canh tác lúa gạo của Việt Nam.

Khối lượng và kim ngạch xuất khẩu gạo từ năm 2011-2016. Tình hình sản xuất cà phê của Việt Nam từ năm 2011-2016. Tình hình xuất khẩu cà phê của Việt Nam từ năm 2011-2016. Tình hình sản xuất cao su của Việt Nam từ năm 2011-2015.

Tình hình xuất khẩu cao su của Việt Nam từ năm 2011-2016. Sản xuất hồ tiêu của Việt Nam từ năm 2011-2016. Xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam từ năm 2011-2016. Danh mục sản phẩm giao dịch do VNX niêm yết.

Tiêu chuẩn cà phê do BCEC niêm yết. Tiêu chuẩn cà phê Robusta do VNX niêm yết. Tiêu chuẩn thép cuộn cán nóng do VNX niêm yết. Lưu lượng hàng hoá qua các phương thức vận tải.

Lịch hoạt động và thời gian giao dịch của BCEC. Kết quả giao dịch hàng hoá phái sinh của VNX Quý II/2011. Kết quả giao dịch hàng hoá phái sinh của VNX Quý III/2011. Kết quả giao dịch hàng hoá phái sinh của VNX Quý IV/2011.

Tổng hợp kết quả giao dịch hàng hoá phái sinh của VNX. 94 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Quá trình hình thành, phát triển Sở giao dịch hàng hóa trên thế giới. Mô hình hoạt động của Sở giao dịch hàng hóa.

Mô hình tổ chức quản lý Sở giao dịch hàng hóa tại Hoa Kỳ. Sơ đồ tổ chức của Sở giao dịch hàng hóa Đại Liên. Tổ chức quản lý Sở giao dịch hàng hóa của Trung Quốc. Mô hình tổ chức của Sở giao dịch hàng hóa Bursa Malaysia.

Mô hình tổ chức giao dịch của Sở giao dịch hàng hóa Bursa. Chuỗi giá trị lúa gạo ở Việt Nam. Diễn biến giá gạo Việt Nam tại An Giang, Cần Thơ năm 2015. Giá gạo xuất khẩu 5% tấm và 25% tấm của Việt Nam năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Trọng Hiếu (2017). Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-co-so-khoa-hoc-phat-trien-so-giao-dich-hang-hoa-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cơ sở khoa học thúc đẩy phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam, phân tích các yếu tố then chốt và giải pháp hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Quản lý thương mại. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển Sở Giao dịch Hàng hóa tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter