Luận án: Năng lực cạnh tranh của Vietcombank trong hội nhập kinh tế quốc tế - Đoàn Thị Hồng Nga

Luận án: Năng lực cạnh tranh ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp chiến lược.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Năng lực cạnh tranh ngân hàng Vietcombank hội nhập quốc tế
Số trang:
189 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Năng lực cạnh tranh ngân hàng Vietcombank hội nhập quốc tế

Tài liệu này phân tích sâu về năng lực cạnh tranh của Vietcombank. Ngân hàng hoạt động trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Đây là một luận án tiến sĩ quan trọng, tập trung vào Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Năng lực cạnh tranh ngân hàng là yếu tố then chốt, quyết định sự sống còn và phát triển của mỗi tổ chức. Bối cảnh kinh tế quốc tế Việt Nam tạo ra nhiều áp lực và cơ hội. Vietcombank phải liên tục nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là duy trì vị thế dẫn đầu thị trường. Nghiên cứu đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, từ cơ sở lý luận đến thực trạng cụ thể. Các giải pháp được đề xuất nhằm phát triển bền vững Vietcombank.

1.1. Tổng quan nghiên cứu năng lực cạnh tranh

Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nhiều học giả quốc tế đã phân tích sâu các yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Các mô hình nổi bật như Năm lực lượng của Porter hay chuỗi giá trị đã được áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu trong nước cũng rất phong phú. Các công trình này thường tập trung vào ngành ngân hàng Việt Nam. Chúng phân tích thực trạng, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Cần một phân tích chuyên sâu hơn, cập nhật hơn về trường hợp cụ thể của Vietcombank, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng tri thức. Nó cung cấp cái nhìn mới mẻ về cạnh tranh ngân hàng. Luận án không chỉ xem xét năng lực cạnh tranh từ góc độ tài chính. Nó còn bao gồm các yếu tố phi tài chính như công nghệ, quản trị rủi ro, chất lượng dịch vụ ngân hàng và nguồn nhân lực. Sự khác biệt này tạo nên giá trị mới cho nghiên cứu.

1.2. Mục tiêu luận án và hướng tiếp cận

Luận án xác định rõ mục tiêu nghiên cứu. Nó nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh, đặc biệt là năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Nghiên cứu phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Vietcombank trong giai đoạn Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Sau đó, các giải pháp được đề xuất. Chúng hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vietcombank. Điều này giúp ngân hàng phát triển bền vững Vietcombank. Phương pháp nghiên cứu đa dạng, bao gồm phân tích, tổng hợp, thống kê. Số liệu được thu thập và xử lý cẩn thận. Kết quả mang tính khách quan và khoa học.

II.Cơ sở lý luận cạnh tranh ngân hàng thương mại

Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ nghiên cứu. Nó đi sâu vào các khái niệm cơ bản về năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Luận án làm rõ những đặc thù của cạnh tranh ngân hàng. Ngành ngân hàng có những yếu tố riêng biệt. Đó là tính chất dịch vụ, quản lý rủi ro và sự điều tiết của nhà nước. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác thực trạng của Vietcombank. Đồng thời, nó là căn cứ để đề xuất các giải pháp phù hợp. Hội nhập kinh tế quốc tế Việt Nam đặt ra nhiều yêu cầu mới. Các ngân hàng phải thích nghi với môi trường cạnh tranh thay đổi.

2.1. Khái niệm tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh được định nghĩa rõ ràng. Đó là khả năng tạo ra và duy trì lợi thế so với đối thủ. Đối với ngân hàng thương mại, các tiêu chí đánh giá rất đa dạng. Chúng bao gồm các chỉ số tài chính, ví dụ như vốn tự có, tổng tài sản, lợi nhuận. Chất lượng tài sản, quản trị rủi ro cũng quan trọng. Hiệu quả hoạt động được xem xét kỹ lưỡng. Thị phần, mạng lưới chi nhánh là các yếu tố thị trường. Công nghệ thông tin và chuyển đổi số cũng là tiêu chí then chốt. Chất lượng dịch vụ ngân hàng là yếu tố khác biệt. Nó giúp thu hút và giữ chân khách hàng. Năng lực quản trị, nguồn nhân lực trình độ cao cũng góp phần vào năng lực cạnh tranh ngân hàng.

2.2. Ảnh hưởng hội nhập đến ngân hàng thương mại

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều tác động. Các ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Cơ hội đến từ việc mở rộng thị trường. Ngân hàng có thể tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Chuyển giao công nghệ tiên tiến cũng là một lợi ích. Học hỏi kinh nghiệm quản trị từ ngân hàng nước ngoài. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Sự cạnh tranh ngân hàng gia tăng từ các tổ chức quốc tế. Yêu cầu về chuẩn mực hoạt động cao hơn. Rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng cũng phức tạp hơn. Việc tuân thủ các quy định quốc tế là bắt buộc. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải nâng cao năng lực cạnh tranh nhanh chóng.

III.Thực trạng năng lực Vietcombank hội nhập quốc tế

Phần này cung cấp một bức tranh toàn cảnh. Nó mô tả năng lực cạnh tranh của Vietcombank. Ngân hàng đã có quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Luận án đánh giá kỹ lưỡng các thành tựu. Nó cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Các tiêu chí đánh giá được áp dụng một cách nghiêm túc. Chúng dựa trên cơ sở lý luận đã trình bày. Vietcombank là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam. Ngân hàng có vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều vấn đề mới. Vietcombank cần tiếp tục đổi mới. Ngân hàng phải nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện.

3.1. Quá trình hình thành và phát triển Vietcombank

Vietcombank được thành lập từ năm 1963. Ngân hàng đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử. Từ một ngân hàng chuyên doanh ngoại thương, Vietcombank đã chuyển mình. Nó trở thành một ngân hàng thương mại đa năng, hiện đại. Quá trình cổ phần hóa là một cột mốc quan trọng. Ngân hàng đã không ngừng mở rộng mạng lưới. Các chi nhánh, phòng giao dịch được tăng cường. Công nghệ ngân hàng liên tục được đầu tư. Nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Vietcombank luôn giữ vai trò tiên phong. Ngân hàng đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc tế Việt Nam. Đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại.

3.2. Đánh giá năng lực theo tiêu chí cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của Vietcombank được đánh giá chi tiết. Các chỉ số tài chính mạnh mẽ được ghi nhận. Vốn điều lệ, tổng tài sản tăng trưởng ổn định. Huy động vốn và dư nợ cho vay duy trì ở mức cao. Lợi nhuận trước thuế thuộc top đầu ngành. Hệ số an toàn vốn CAR đạt chuẩn quốc tế. Chất lượng tín dụng được kiểm soát tốt, tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp. Mạng lưới rộng khắp cả nước và quốc tế. Công nghệ số được ứng dụng mạnh mẽ. Vietcombank dẫn đầu trong nhiều sản phẩm, dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Ví dụ như chi phí hoạt động, hoặc sự đa dạng hóa nguồn thu.

3.3. Chất lượng dịch vụ và vị thế cạnh tranh

Chất lượng dịch vụ ngân hàng là ưu tiên hàng đầu của Vietcombank. Ngân hàng liên tục cải tiến quy trình phục vụ. Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ tiện lợi, nhanh chóng. Sản phẩm, dịch vụ đa dạng, đáp ứng nhiều đối tượng khách hàng. Từ cá nhân đến doanh nghiệp, các định chế tài chính. Dịch vụ ngân hàng số phát triển mạnh mẽ. Mobile Banking, Internet Banking được nâng cấp liên tục. Điều này góp phần củng cố vị thế cạnh tranh của Vietcombank. Ngân hàng giữ vững vị trí dẫn đầu thị trường. Nó là lựa chọn tin cậy cho nhiều giao dịch quốc tế. Vị thế này là kết quả của chiến lược Vietcombank đúng đắn, hướng tới phát triển bền vững Vietcombank.

IV.Cơ hội thách thức hội nhập kinh tế quốc tế Việt Nam

Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng. Nó tạo ra một môi trường đầy biến động cho ngành ngân hàng. Vietcombank, với vị thế là một ngân hàng hàng đầu, phải đối mặt trực tiếp với những thay đổi này. Luận án phân tích chi tiết các cơ hội hội nhập. Nó cũng làm rõ các thách thức hội nhập. Việc nhận diện đúng các yếu tố này là rất quan trọng. Nó giúp Vietcombank xây dựng chiến lược phù hợp. Ngân hàng cần tận dụng tối đa cơ hội. Đồng thời, nó phải quản lý hiệu quả các rủi ro. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững Vietcombank trong tương lai.

4.1. Bối cảnh kinh tế quốc tế và ngành ngân hàng

Kinh tế thế giới đang trải qua những biến động lớn. Xu hướng toàn cầu hóa và số hóa ngày càng mạnh mẽ. Các hiệp định thương mại tự do được ký kết nhiều hơn. Điều này mở ra nhiều thị trường mới. Ngành ngân hàng toàn cầu cũng thay đổi không ngừng. Công nghệ Fintech và các mô hình kinh doanh mới xuất hiện. Tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế duy trì ổn định. Môi trường pháp lý cho ngành ngân hàng được cải thiện. Các quy định được ban hành để hội nhập tốt hơn. Vietcombank cần theo dõi sát sao những diễn biến này. Ngân hàng phải đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời.

4.2. Cơ hội phát triển bền vững Vietcombank

Hội nhập mang lại nhiều cơ hội quý giá. Vietcombank có thể mở rộng hoạt động ra thị trường khu vực và quốc tế. Tiếp cận nguồn vốn giá rẻ từ các tổ chức tài chính toàn cầu. Học hỏi kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Ứng dụng công nghệ hiện đại từ các đối tác nước ngoài. Nhu cầu về dịch vụ ngân hàng quốc tế tăng cao, đặc biệt là thanh toán, tài trợ thương mại. Kinh tế Việt Nam tăng trưởng ổn định. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngân hàng. Tầng lớp trung lưu gia tăng, họ có nhu cầu đa dạng về sản phẩm, dịch vụ tài chính. Đây là động lực lớn để Vietcombank nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.3. Thách thức hội nhập ngành ngân hàng Việt Nam

Thách thức hội nhập cũng rất đáng kể. Cạnh tranh ngân hàng ngày càng khốc liệt. Các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực tài chính mạnh mẽ. Họ có kinh nghiệm quản trị lâu năm. Áp lực về giảm lãi suất, phí dịch vụ tăng cao. Yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực quốc tế ngày càng chặt chẽ, ví dụ như Basel II, Basel III. Rủi ro về an ninh mạng, gian lận tài chính cũng gia tăng. Biến động kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng xấu. Thay đổi chính sách tiền tệ của các quốc gia lớn cũng là một yếu tố. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Điều này tạo sức ép lớn lên các ngân hàng thương mại Việt Nam.

V.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Vietcombank

Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vietcombank. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Đồng thời, nó dựa trên cơ sở lý luận đã được hệ thống hóa. Các giải pháp mang tính chiến lược và khả thi. Chúng hướng đến việc phát huy tối đa điểm mạnh của Vietcombank. Đồng thời, khắc phục các điểm yếu. Giải pháp được thiết kế để đối phó hiệu quả với thách thức hội nhập. Chúng giúp Vietcombank tận dụng tốt các cơ hội. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo phát triển bền vững Vietcombank trong dài hạn.

5.1. Quan điểm mục tiêu phát triển ngành ngân hàng

Trước khi đề xuất giải pháp, cần xác định quan điểm. Ngành ngân hàng Việt Nam cần phát triển ổn định, an toàn. Các mục tiêu bao gồm hiện đại hóa hệ thống ngân hàng. Tăng cường năng lực quản trị, điều hành. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Tăng cường vai trò của ngân hàng trong nền kinh tế. Phát triển tài chính toàn diện. Các mục tiêu này định hướng cho Vietcombank. Ngân hàng cần đóng góp vào sự ổn định vĩ mô. Đồng thời, nó phải dẫn dắt quá trình hội nhập.

5.2. Giải pháp chiến lược cho Vietcombank

Vietcombank cần tập trung vào nhiều giải pháp chiến lược. Một là tăng cường năng lực tài chính, bao gồm tăng vốn điều lệ, nâng cao chất lượng tài sản. Hai là đẩy mạnh chuyển đổi số, đầu tư vào công nghệ mới, phát triển ngân hàng số. Ba là cải tiến quy trình nghiệp vụ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Bốn là đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ, đặc biệt là các sản phẩm tài chính hiện đại. Năm là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đào tạo chuyên sâu về kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp. Sáu là nâng cao chất lượng quản trị rủi ro, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Bảy là mở rộng mạng lưới quốc tế. Đây là các yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI.Chiến lược phát triển bền vững Vietcombank

Phần này tổng kết và đưa ra định hướng dài hạn. Chiến lược Vietcombank phải hướng tới sự bền vững. Điều này không chỉ là tăng trưởng lợi nhuận. Nó còn bao gồm trách nhiệm xã hội và môi trường. Ngân hàng cần duy trì vị thế dẫn đầu. Đồng thời, mở rộng tầm ảnh hưởng ra khu vực. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh là ưu tiên. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng liên tục. Phản ứng linh hoạt trước các thay đổi của thị trường. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo là yếu tố sống còn. Điều này giúp Vietcombank vượt qua các thách thức. Nó cũng giúp tận dụng hiệu quả các cơ hội hội nhập.

6.1. Định hướng mục tiêu phát triển Vietcombank

Vietcombank đặt ra các mục tiêu phát triển rõ ràng. Ngân hàng hướng tới trở thành một trong 100 ngân hàng lớn nhất thế giới. Nó cũng muốn là ngân hàng số 1 tại Việt Nam về chất lượng và hiệu quả. Mục tiêu bao gồm tăng trưởng bền vững về vốn, tài sản. Đảm bảo lợi nhuận cao và an toàn hoạt động. Mở rộng thị phần trong nước và quốc tế. Trở thành ngân hàng tiên phong trong chuyển đổi số. Nâng cao trải nghiệm khách hàng. Duy trì môi trường làm việc tốt nhất. Các mục tiêu này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Vietcombank, góp phần vào phát triển bền vững Vietcombank.

6.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố khác biệt hóa. Vietcombank cần liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Điều này bao gồm cải thiện quy trình giao dịch, đảm bảo tốc độ và sự thuận tiện. Đào tạo nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ sáng tạo. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Ứng dụng công nghệ AI, Big Data để phân tích hành vi khách hàng. Từ đó, cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp. Kênh dịch vụ đa dạng, từ chi nhánh truyền thống đến ngân hàng số hiện đại. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công cuối cùng. Đây là trụ cột của phát triển bền vững Vietcombank.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam trong hội nhập kinh tế quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐOÀN THỊ HỒNG NGA NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐOÀN THỊ HỒNG NGA NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 934 04 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. VÕ VĂN ĐỨC HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Đoàn Thị Hồng Nga MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP. Tình hình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của các học giả trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Những khoảng trống và những vấn đề cần nghiên cứu của tác giả.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh. Nội dung, tiêu chí đánh giá, nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.

NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VIETCOMBANK. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của Vietcombank. Năng lực cạnh tranh của Vietcombank theo các tiêu chí. Đánh giá chung.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VIETCOMBAN TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Quan điểm và dự báo. Quan điểm và mục tiêu về định hướng phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam. Cơ hội, thách thức và mục tiêu phát triển của Vietcombank.

Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietcombank trong hội nhập kinh tế quốc tế. 165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ANZ : Ngân hàng TMCP ANZ ACB : Ngân hàng TMCP Á Châu ABBANK : Ngân hàng TMCP An Bình ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á AEC : Cộng đồng kinh tế Asean EAEU : Liên minh kinh tế Á Âu Bank of America : Ngân hàng Hoa Kỳ BANK OF CHINA : Ngân hàng Trung Quốc Bangkok Bank : Ngân hàng Bangkok BIDV : Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BEA : The Bank of East Asia BVB : Ngân hàng TMCP Bảo Việt BacABank : Ngân hàng TMCP Bắc Á BOT : Ngân hàng Thái Lan DAB : Ngân hàng TMCP Đông Á DNNN : Doanh nghiệp nhà nước GPBank : Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu GATS : Hiệp định chung về thương mại dịch vụ HDBank : Ngân hàng TMCP Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh HSBC : Ngân hàng HSBC KienLongBank : Ngân hàng TMCP Kiên Long Liênvietpostbank : Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt MSB : Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MB : Ngân hàng TMCP Quân đội Nam A Bank : Ngân hàng TMCP Nam Á NCB : Ngân hàng TMCP Quốc Dân NHTM : Ngân hàng thương mại NHTMCP : Ngân hàng thương mại cổ phần NLCT : Năng lực cạnh tranh NHNN : Ngân hàng nhà nước OCB : Ngân hàng Phương Đông Pvcombank : Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam PGD : Phòng giao dịch FTA : Hiệp định thương mại tự do SeABank : Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SCB : Ngân hàng TMCP Sài Gòn SGB : Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương SHB : Ngân hàng TMCP Sài Gòn-Hà Nội Sacombank : Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín TPBank : Ngân hàng TMCP Tiên Phong TCTD : Tổ chức tín dụng TCB : Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam TSC : Trụ sở chính VietBank : Ngân hàng TMCP Việt Á VietinBank : Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Vietcombank ( : Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương VCB) Việt Nam VIB : Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VPBank : Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VKFTA : Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hàn Quốc DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.

Đặc điểm kinh doanh, tình hình tài chính của ngân hàng. Kết quả chính Vietcombank đạt được xét trên các chỉ tiêu định lượng giai đoạn 2010-2020. Vốn chủ sở hữu của một số NHTM qua các năm 2010-2020. Tổng tài sản của một số NHTM qua các năm 2010-2020.

Huy động vốn của một số NHTM qua các năm 2010-2020. Dư nợ cho vay của một số NHTM qua các năm 2014 - 2020. Lợi nhuận trước thuế của một số NHTM qua các năm từ 2010-2020. Hệ số sinh lời của một số NHTM qua các năm 2010-2020.

Hệ số an toàn vốn - Car của NHTM qua các năm 2010-2020. Tỷ lệ dự trữ thanh khoản của NHTM qua các năm 2016-2020. Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi NHTM qua các năm 2016-2020. Tỷ lệ nợ xấu của NHTM qua các năm 2010-2020.

Mạng lưới các chi nhánh của NHTM qua các năm 2014 - 2020. Hiệu suất sinh lời tính trên số lượng nhân viên của 4 NHTM. So sánh điểm mạnh và hạn chế của 2 nhóm ngân hàng. Cơ cấu thu nhập của Vietcombank từ năm 2010-2020.

Cơ cấu thu nhập của Techcombank từ năm 2010-2020. Cơ cấu thu nhập của BIDV từ năm 2010-2020. Tổng tài sản các NH thế giới từ năm 2014 đến 2020. Vốn chủ sở hữu các NH thế giới từ năm 2014 đến 2020.

Bổ sung Lợi nhuận sau thuế các NH thế giới từ năm 2014 đến 2020. Lợi nhuận sau thuế của các ngân hàng so với Vietcombank. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế của các ngân hàng. Bổ sung Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) các NH thế giới từ năm 2014 đến 2020.

ROA bình quân của các ngân hàng từ năm 2014 - 2020. Bổ sung Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các NH thế giới từ năm 2014 đến 2020. ROE bình quân của các ngân hàng từ năm 2014 - 2020. Tỷ lệ nợ xấu các NH thế giới từ năm 2014 đến 2020.

Tỷ lệ nợ xấu bình quân của các ngân hàng từ năm 2014-2020. Hệ số an toàn các NH thế giới từ năm 2014 đến 2020. Các chỉ tiêu cơ bản đến năm 2025 của ngân hàng Vietcombank. 148 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 3.

Bộ máy tổ chức và chức năng nhiệm vụ. Hệ sinh thái trong mô hình tổ chức của Vietcombank. Kết quả chính Vietcombank đạt được xét trên các chỉ tiêu định lượng giai đoạn 2010 - 2020. Các sản phẩm thế mạnh của Vietcombank liên quan đến ngoại hối và tài trợ thương mại.

Hệ số an toàn vốn (CAR) và Tỷ lệ nợ xấu của Vietcombank. Số liệu vốn chủ sở hữu của NHTM qua các năm 2010-2020. Tổng tài sản của NHTM qua các năm 2010-2020. Huy động vốn một số của NHTM qua các năm 2010-2020.

Dư nợ cho vay của một số NHTM qua các năm 2010-2020. Lợi nhuận trước thuế của một số NHTM qua các năm 2010-2020. Tổng tài sản - Ngân hàng trên hế giới. Vốn chủ sở hữu - Ngân hàng trên hế giới.

Lợi nhuận sau thuế - Ngân hàng trên thế giới. ROA của các ngân hàng từ năm 2014 - 2020. ROE của các ngân hàng từ năm 2014 - 2020. Tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng từ năm 2014 - 2020.

Hệ số an toàn vốn của các ngân hàng từ năm 2014 - 2020. Tính cấp thiết của đề tài Nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đang trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mạnh mẽ với khu vực và thế giới. Hội nhập quốc tế đã và đang trở thành cấp thiết đối với mỗi quốc gia trong điều kiện xu thế toàn cầu hóa, trong đó nổi bật nhất là hội nhập kinh tế quốc tế. Ngân hàng là một trong các tổ chức tài chính quan trọng nhất của nền kinh tế.

Đối với bất cứ quốc gia nào, hoạt động ngân hàng cũng luôn là huyết mạch của nền kinh tế, sự phát triển của ngân hàng có ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế. Chính vì vậy ngân hàng với tư cách là một phần quan trọng của nền kinh tế quốc dân cũng là lĩnh vực cần phải đi đầu trong hội nhập kinh tế quốc tế. Hiện nay, Ngân hàng thương mại có một vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế, Ngân hàng góp phần điều tiết và cung ứng tiền cho nền kinh tế, kích thích sản xuất, thu hút nguồn vốn nhỏ lẻ trong nền kinh tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng xã hội, cung cấp tài chính, tư vấn, môi giới các chủ thể … Hoạt động của Ngân hàng sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ đời sống kinh tế - chính trị - xã hội đất nước. Nhất là trong giai đoạn hiện nay, việc mở cửa nền kinh tế Việt Nam ngày càng sâu rộng hơn với nền kinh tế thế giới với lộ trình hội nhập kinh tế thế giới đặt các doanh nghiệp của các quốc gia đang phát triển nói chung và hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) nói riêng, trước một môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt với những áp lực cạnh tranh gay gắt để tồn tại phát triển và xây dựng thương hiệu của mình.

Chính vì vậy, các doanh nghiệp luôn luôn phải thực hiện và đưa ra các định hướng, giải pháp để không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh trong quá trình hoạt động, mở cửa thị trường dịch vụ tài chính, hội nhập kinh tế quốc tế. 2 Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những Ngân hàng trong top big four của hệ thống ngân hàng Việt Nam và là ngân hàng có tốc độ phát triển trong những năm trở về đây rất tốt với sự tăng trưởng quy mô hoạt động, năng lực tài chính, phát triển đổi mới công nghệ, thực hiện xây dựng tiêu chí quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế, nâng cấp tiện ích sản phẩm dịch vụ phục vụ khách hàng và sẵn sàng đổi mới thích nghi cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Năm 2007, Vietcombank luôn tự hào là một trong những Ngân hàng đi đầu tiên phong trong ngành Ngân hàng về chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Hồng Nga (2022). Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nang-luc-canh-tranh-vietcombank-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Năng lực cạnh tranh ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp chiến lược.

Luận án "Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh Vietcombank hội nhập kinh tế quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter