Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng - TS Dương Thị Ánh Tiên

Luận án TS: Năng lực cạnh tranh, rủi ro ngân hàng VN & ĐNÁ. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp chiến lược.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng Việt Nam ĐNA

Nghiên cứu tập trung phân tích năng lực cạnh tranh của các ngân hàng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Thị trường tài chính khu vực có sự đa dạng lớn. Mỗi quốc gia sở hữu đặc điểm riêng về cấu trúc ngành ngân hàng, mức độ phát triển kinh tế, và khung pháp lý. Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng. Năng lực cạnh tranh của các ngân hàng nội địa cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sự cạnh tranh đến từ cả ngân hàng trong nước và các tổ chức tài chính quốc tế. Hiểu rõ bối cảnh này là cần thiết để định hình chiến lược phát triển. Nhiều yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Quy mô tài sản, nguồn vốn, công nghệ, và chất lượng quản trị là những yếu tố quan trọng. Môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, và quy định của ngân hàng trung ương cũng đóng vai trò quyết định. Sự đổi mới công nghệ, đặc biệt là tài chính số, đang tạo ra những thách thức và cơ hội mới. Các ngân hàng cần thích nghi nhanh chóng để duy trì lợi thế. Phân tích toàn diện giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể về bức tranh ngành ngân hàng khu vực, đặt nền tảng cho các đánh giá chi tiết hơn.

1.1. Phân tích thị trường tài chính khu vực.

Thị trường tài chính Đông Nam Á đa dạng về quy mô và mức độ phát triển. Ngân hàng Việt Nam hoạt động trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự cạnh tranh đến từ các định chế tài chính trong và ngoài nước. Nhu cầu phân tích sâu sắc về cấu trúc thị trường là cấp thiết. Mục tiêu là định vị năng lực của các ngân hàng Việt Nam so với khu vực. Các yếu tố như chính sách mở cửa, luồng vốn đầu tư cũng ảnh hưởng lớn. Hiểu rõ bức tranh thị trường giúp đưa ra các chiến lược phù hợp.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cạnh tranh.

Năng lực cạnh tranh của ngân hàng chịu tác động từ nhiều yếu tố. Các yếu tố nội tại bao gồm quy mô vốn, chất lượng tài sản, công nghệ thông tin. Khả năng quản trị rủi ro và chiến lược kinh doanh cũng rất quan trọng. Các yếu tố bên ngoài gồm môi trường pháp lý, chính sách vĩ mô và sự phát triển của công nghệ tài chính. Fintech đang tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể. Các ngân hàng cần liên tục đổi mới để duy trì lợi thế.

II.Đánh giá Hiệu quả Hoạt động Ngân hàng Khu vực

Đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng đòi hỏi các phương pháp đo lường chính xác. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích bao dữ liệu (DEA) và phân tích đường biên ngẫu nhiên (SFA). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Dữ liệu tài chính từ các ngân hàng trong khu vực được thu thập và xử lý cẩn thận. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các ngân hàng Việt Nam. Mức độ hiệu quả có sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng. Các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng cổ phần, và ngân hàng nước ngoài thể hiện hiệu quả khác nhau. Công nghệ và quản lý chi phí là các yếu tố then chốt. Nâng cao hiệu quả là mục tiêu quan trọng để ngân hàng Việt Nam duy trì sự phát triển bền vững. So sánh hiệu quả hoạt động giữa ngân hàng Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á khác cung cấp góc nhìn đa chiều. Singapore, Malaysia, Thái Lan, và Indonesia là các thị trường tiêu biểu. Ngân hàng Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của các nước phát triển hơn trong khu vực. Sự khác biệt về quy mô thị trường, cơ cấu tài sản, và chiến lược kinh doanh giải thích sự chênh lệch hiệu quả. Phân tích này giúp nhận diện các thực tiễn tốt nhất và các lĩnh vực cần cải thiện để tối ưu hiệu quả.

2.1. Phương pháp đo lường hiệu quả ngân hàng.

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại. Phân tích bao dữ liệu (DEA) và phân tích đường biên ngẫu nhiên (SFA) được sử dụng rộng rãi. Các phương pháp này đánh giá hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Dữ liệu đầu vào và đầu ra của ngân hàng được xác định rõ ràng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp cung cấp kết quả đáng tin cậy. Dữ liệu được chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng nhất giữa các ngân hàng và quốc gia.

2.2. Hiệu quả hoạt động ngân hàng Việt Nam.

Các ngân hàng Việt Nam có mức độ hiệu quả đa dạng. Ngân hàng cổ phần thường thể hiện hiệu quả tốt hơn ngân hàng thương mại nhà nước. Công nghệ và quản lý chi phí đóng vai trò quyết định. Đầu tư vào công nghệ số và tự động hóa quy trình có thể cải thiện hiệu quả. Chiến lược quản lý tài sản và nguồn vốn tối ưu là cần thiết. Việc cải thiện quản trị doanh nghiệp cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.3. So sánh hiệu quả với các nước Đông Nam Á.

Ngân hàng Việt Nam có thể đối mặt với thách thức khi so sánh với các đối thủ khu vực. Các ngân hàng từ Singapore hay Malaysia thường có hiệu quả cao hơn. Lý do bao gồm quy mô thị trường lớn hơn, công nghệ tiên tiến, và khung pháp lý phát triển. Phân tích so sánh giúp xác định các khoảng trống và cơ hội cải thiện. Bài học từ các nước láng giềng có giá trị trong việc định hình chính sách.

III.Quản lý Rủi ro Ngân hàng và Ổn định Tài chính

Ngành ngân hàng đối mặt với nhiều loại rủi ro. Rủi ro tín dụng là thách thức lớn nhất. Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động lãi suất, tỷ giá. Rủi ro hoạt động liên quan đến quy trình nội bộ, con người, hệ thống. Rủi ro thanh khoản và rủi ro danh tiếng cũng rất quan trọng. Nhận diện và đánh giá đúng mức các loại rủi ro giúp ngân hàng xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Nghiên cứu đánh giá thực trạng rủi ro của các ngân hàng Việt Nam. Tỷ lệ nợ xấu, mức độ an toàn vốn, và khả năng sinh lời được phân tích. Các yếu tố như tăng trưởng tín dụng nhanh, biến động kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến rủi ro. Hệ thống quản lý rủi ro tại các ngân hàng Việt Nam đang được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc tuân thủ Basel II/III. Mức độ rủi ro của từng ngân hàng có thể tác động đến ổn định của toàn hệ thống tài chính. Rủi ro hệ thống là mối lo ngại lớn đối với các nhà quản lý. Khủng hoảng tài chính có thể lan rộng nếu không có biện pháp kiểm soát. Việc tăng cường giám sát và quy định là cần thiết. Chính sách phòng ngừa rủi ro giúp duy trì niềm tin của thị trường và bảo vệ người gửi tiền. Các giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả là then chốt để đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính ngân hàng.

3.1. Các loại rủi ro chính trong ngành ngân hàng.

Ngân hàng đối mặt với rủi ro tín dụng, thị trường, hoạt động. Rủi ro tín dụng là nguy cơ khách hàng không trả nợ. Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động giá tài sản. Rủi ro hoạt động liên quan đến lỗi quy trình, nhân sự, hệ thống. Ngoài ra, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, và rủi ro danh tiếng cũng rất đáng kể. Việc phân loại và đánh giá chính xác các rủi ro này là nền tảng cho quản lý rủi ro hiệu quả.

3.2. Thực trạng rủi ro của ngân hàng Việt Nam.

Ngân hàng Việt Nam đã và đang cải thiện quản lý rủi ro. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu vẫn là mối quan tâm. Áp lực tăng trưởng tín dụng cũng tiềm ẩn rủi ro. Tuân thủ các chuẩn mực Basel II/III là một thách thức. Việc xây dựng một khung quản lý rủi ro toàn diện là cần thiết. Khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng cần được nâng cao để đối phó với biến động kinh tế.

3.3. Tác động của rủi ro đến ổn định hệ thống.

Rủi ro riêng lẻ của một ngân hàng có thể lan rộng. Điều này gây ra rủi ro hệ thống và ảnh hưởng đến ổn định tài chính. Ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong giám sát. Các chính sách an toàn vĩ mô cần được triển khai hiệu quả. Mục tiêu là ngăn chặn khủng hoảng và bảo vệ người gửi tiền. Việc duy trì một hệ thống ngân hàng ổn định là nền tảng cho phát triển kinh tế bền vững.

IV.Mối liên hệ Năng lực Cạnh tranh Hiệu quả Rủi ro

Nghiên cứu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa năng lực cạnh tranh và hiệu quả. Mức độ cạnh tranh gia tăng có thể thúc đẩy ngân hàng cải thiện hiệu quả. Các ngân hàng buộc phải tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, cạnh tranh quá mức cũng có thể dẫn đến giảm biên lợi nhuận. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng đầu tư vào công nghệ và đổi mới. Rủi ro là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Ngân hàng với mức độ rủi ro cao thường khó thu hút khách hàng và nhà đầu tư. Chi phí vốn có thể tăng lên. Khả năng mở rộng thị phần bị hạn chế. Quản lý rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng duy trì sự ổn định. Điều này củng cố uy tín, tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Hiệu quả hoạt động có mối liên hệ mật thiết với chiến lược quản lý rủi ro. Các ngân hàng hiệu quả thường có hệ thống quản lý rủi ro tốt hơn. Họ có khả năng phân bổ nguồn lực tối ưu để giảm thiểu tổn thất. Ngược lại, việc quản lý rủi ro yếu kém có thể làm giảm hiệu quả. Điều này dẫn đến thua lỗ và suy yếu năng lực cạnh tranh tổng thể. Cân bằng giữa hiệu quả và rủi ro là yếu tố then chốt cho sự thành công. Mối liên hệ này cần được các nhà quản lý và hoạch định chính sách đặc biệt quan tâm.

4.1. Cạnh tranh ảnh hưởng đến hiệu quả.

Cạnh tranh có thể thúc đẩy hiệu quả hoặc gây áp lực. Trong một thị trường cạnh tranh lành mạnh, ngân hàng phải đổi mới. Họ cần tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí. Điều này dẫn đến hiệu quả cao hơn. Ngược lại, cạnh tranh quá mức có thể làm giảm lợi nhuận. Ngân hàng có thể cắt giảm đầu tư. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả dài hạn. Cần tìm sự cân bằng để thúc đẩy cả cạnh tranh và hiệu quả.

4.2. Rủi ro tác động đến năng lực cạnh tranh.

Rủi ro cao làm suy yếu năng lực cạnh tranh. Ngân hàng có rủi ro lớn đối mặt với chi phí vốn cao hơn. Khả năng thu hút khách hàng và đối tác giảm sút. Sự thiếu tin cậy ảnh hưởng đến hình ảnh. Ngược lại, quản lý rủi ro chặt chẽ xây dựng niềm tin. Điều này giúp ngân hàng cạnh tranh tốt hơn. Nó cho phép ngân hàng mở rộng hoạt động một cách bền vững.

4.3. Hiệu quả và chiến lược quản lý rủi ro.

Hiệu quả và quản lý rủi ro có mối quan hệ tương hỗ. Ngân hàng hiệu quả thường có nguồn lực để đầu tư vào hệ thống quản lý rủi ro. Họ có thể phát triển các mô hình dự báo chính xác. Ngược lại, quản lý rủi ro kém có thể làm suy giảm hiệu quả. Các sự cố rủi ro gây tổn thất lớn. Điều này ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín. Chiến lược cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro là tối quan trọng.

V.Giải pháp Tăng cường Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng Việt Nam

Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị chính sách nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh cho ngân hàng Việt Nam. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh trên thị trường tài chính. Nới lỏng các rào cản gia nhập thị trường một cách có kiểm soát. Tạo điều kiện cho ngân hàng đầu tư vào công nghệ và phát triển sản phẩm mới. Tăng cường giám sát an toàn hệ thống, đảm bảo sự ổn định. Các ngân hàng Việt Nam cần chủ động thực hiện các giải pháp nội bộ. Nâng cao chất lượng quản trị, cải thiện quy trình hoạt động. Đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ tài chính sáng tạo. Nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự thông qua đào tạo. Đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng. Xây dựng chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Hợp tác với các fintech để mở rộng hệ sinh thái. Những giải pháp này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho ngành ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh khu vực.

5.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô.

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý. Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong ngành ngân hàng. Giảm bớt các rào cản hành chính không cần thiết. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ và đổi mới. Nâng cao năng lực giám sát để duy trì ổn định hệ thống. Các chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cần được ưu tiên. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho ngân hàng Việt Nam phát triển.

5.2. Giải pháp nội bộ cho các ngân hàng.

Ngân hàng Việt Nam cần tập trung vào các giải pháp nội bộ. Cải thiện quản trị doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động. Đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số và công nghệ tài chính. Phát triển các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, đáp ứng nhu cầu khách hàng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo và phát triển. Đa dạng hóa danh mục đầu tư và nguồn thu. Triển khai chiến lược quản lý rủi ro toàn diện theo chuẩn mực quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ năng lực cạnh tranh hiệu quả và rủi ro ngân hàng trường hợp việt nam và các quốc gia đông nam á

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------------------------------- DƯƠNG THỊ ÁNH TIÊN NĂNG LỰC CẠNH TRANH, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO NGÂN HÀNG: TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM VÀ CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------------------------------- DƯƠNG THỊ ÁNH TIÊN NĂNG LỰC CẠNH TRANH, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO NGÂN HÀNG: TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM VÀ CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.p HỒ CHÍ MÌNH-NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng: Trường hợp Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á” là công trình nghiên cứu của riêng tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Thầy GS.TS Võ Xuân Vinh và PGS.TS Hoàng Đức.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Số liệu của luận án và tài liệu tham khảo được tác giả kế thừa có trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nội dung của luận án chưa được ai công bố ở bất kỳ công trình nào. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính pháp lý trong quá trình nghiên cứu khoa học của luận án Tp.

Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Dương Thị Ánh Tiên i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến thầy GS.TS Võ Xuân Vinh đã giúp đỡ tôi rất nhiều từ định hướng nghiên cứu, hướng dẫn và động viên trong suốt quá trình học tập đến việc tạo điều kiện giúp đỡ một phần học phí cho tôi để tôi mới có thể tiếp tục và hoàn thành việc học nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn thầy PGS.TS Hoàng Đức đã hướng dẫn, chỉ bảo và tạo điều kiện để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn tất cả quý thầy cô của Khoa Ngân hàng, Viện Đào tạo Sau đại học luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình.

Tôi luôn cảm thấy mình rất may mắn và tự hào khi được là học trò của các thầy các cô tại ngôi trường này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn đến gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã hỗ trợ và động viên trong thời gian học tập và nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi CHƯƠNG 1. Lý do nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Điểm khác biệt để tạo tính mới của đề tài. Cấu trúc luận án. 13 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Cơ sở lý thuyết về cạnh tranh.

Quan điểm về cạnh tranh. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh. Phương pháp đo lường. Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh.

Các nghiên cứu thực nghiệm ở nước ngoài. Các nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam. Khe hở nghiên cứu và nhận xét. Giả thuyết nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng. Khái niệm hiệu quả. Khái niệm rủi ro. Lý thuyết cạnh tranh hiệu quả.

Lý thuyết cạnh tranh và rủi ro. Lý thuyết rủi ro và hiệu quả. Các nghiên cứu thực nghiệm. Các nghiên cứu thực nghiệm ở nước ngoài.

Các nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam. Khe hở nghiên cứu và nhận xét. Giả thuyết nghiên cứu .71 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 76 MÔ HÌNH, PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.

Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng lên năng lực cạnh tranh ngân hàng. Mô hình nghiên cứu. Đo lường biến số mô hình. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng.

Mô hình nghiên cứu. Đo lường biến số mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp ước lượng tác động cố định và tác động ngẫu nhiên.

Phương pháp Momen tổng quát (Generalized Method of Moments –GMM). Phương pháp hồi quy tự động vector trong phân tích dữ liệu bảng. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Mô tả quy trình thu thập dữ liệu.

Xử lý dữ liệu. 96 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 99 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng.

Thống kê mô tả các biến. Phân tích hệ số tương quan. Kết quả nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á. Kết quả nghiên cứu trường hợp Việt Nam.

So sánh kết quả nghiên cứu với kết quả của các nghiên cứu trước. Mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng. Thống kê mô tả các biến. Phân tích hệ số tương quan.

Kết quả nghiên cứu trường hợp Đông Nam Á. Kết quả nghiên cứu trường hợp Việt Nam. So sánh kết quả nghiên cứu luận án với kết quả các nghiên cứu trước. 136 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.

142 KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH. Kết luận nghiên cứu. Gợi ý chính sách. Những đóng góp mới của luận án.

Về mặt lý thuyết. Về mặt thực tiễn. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của luận án.

Hướng nghiên cứu trong tương lai. 156 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

182 NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á. 193 NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM. 193 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng việt ADB Asian Development bank Ngân hàng phát triển Châu Á CBV Competence-Based View Cạnh tranh dựa trên năng lực CE Cost Efficiency Hiệu quả chi phí CMT Competitive Market Thị trường cạnh tranh CR Concentration ratio Tỷ lệ mức tập trung DEA Data Envelopment Analysis Phương pháp phân tích bao dữ liệu ES Efficient Structure Cấu trúc hiệu quả FEM Fixed Effects Model Mô hình tác động cố định GCC Gulf Cooperation Countries Các quốc gia hợp tác vùng vịnh HHI Herfindahl-Hirschman Index Chỉ số HHI HTTC Hệ thống tài chính IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế KNSL Khả năng sinh lời MO Market Orientation Định hướng thị trường MQH Mối quan hệ NLCT Competition capability Năng lực cạnh tranh New Empirical Industrial Tổ chức công nghiệp thực nghiệm NEIO Organization mới NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NIM Net Interest Margin Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NPLs Non-Performing Loans Nợ xấu Phương pháp bình phương nhỏ OLS Ordinary Least Square nhất PBT Profit Before Tax Lợi nhuận trước thuế PLL Provision for loan losses Dự phòng rủi ro tín dụng PTE Pure Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần PVAR PanelVector Autoregression Tự hồi quy vector dữ liệu bảng vii Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng việt REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Return On Assets Lợi nhuận ròng trên tổng tài sản Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở ROAA Return On Average Asset hữu bình quân Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROAE Return On Average Equity-ROAE bình quân Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở ROE Return On Equity hữu SCP Structure-Conduct-Performance Cấu trúc-Hành vi-Hiệu quả SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô SFA Stochastic Frontier Approach Tiếp cận biên ngẫu nhiên System-Generalise Method of Phương pháp momen tổng quát hệ SGMM Monments thống TE Technically Efficiency Hiệu quả kỹ thuật viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tổng hợp kết quả của các nghiên cứu có liên quan.

Tổng hợp các biến trong mô hình nghiên cứu (3. Các biến đo lường mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng. Thống kê mô tả các biến, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á. Thống kê mô tả các biến, nghiên cứu trường hợp Việt Nam.

Ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu, trường hợp các quốc gia Đông Nam Á. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu, trường hợp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng, trường hợp Đông Nam Á. Các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh, nghiên cứu trường hợp Việt Nam.

So sánh kết quả nghiên cứu với kết quả của các nghiên cứu trước (mục tiêu nghiên cứu thứ nhất). Thống kê mô tả các biến, nghiên cứu trường hợp Đông Nam Á. Thống kê mô tả các biến, nghiên cứu trường hợp Việt Nam. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, nghiên cứu trường hợp Đông Nam Á.

Ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, nghiên cứu trường hợp Việt Nam. Xác định bậc độ trễ tối ưu cho phương pháp ước lượng PVAR. Kiểm định tính dừng dữ liệu của Lerner, ROA, ROE và Zscore, nghiên cứu trường hợp Đông Nam Á. Kiểm định tính ổn định dữ liệu của của Lerner, ROA, ROE và Zscore nghiên cứu trường hợp Đông Nam Á.

Kết quả ước lượng mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả lợi nhuận và rủi ro trong mô hình nghiên cứu trường hợp Đông Nam Á. Phân tích quan hệ nhân quả Granger giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả lợi nhuận và rủi ro ngân hàng , trường hợp Đông Nam Á .16 trình bày bậc trễ tối ưu là 1, thỏa mãn giá trị lớn nhất của CD, giá trị nhỏ nhất của MBIC và MQIC. Kiểm định tính dừng dữ liệu của Lerner, dROA, dROE và Zscore, nghiên cứu trường hợp Việt Nam. Kiểm định tính ổn định dữ liệu của Lerner, ROA, ROE và Zscore nghiên cứu trường hợp Đông Nam Á.

Kết quả ước lượng mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng nghiên cứu trường hợp Việt Nam. Phân tích quan hệ nhân quả Granger giữa năng lực cạnh tranh, hiệu quả lợi nhuận và rủi ro tín dụng ngân hàng, nghiên cứu trường hợp Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng VN-ĐNA" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Năng lực cạnh tranh, rủi ro ngân hàng VN & ĐNÁ. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp chiến lược.

Luận án "Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng VN-ĐNA" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng VN-ĐNA" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng VN-ĐNA" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng VN-ĐNA" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng VN-ĐNA" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh, hiệu quả và rủi ro ngân hàng VN-ĐNA" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter