Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long hiện nay: Luận án Tiến sĩ Nguyễn Đình Thiện
Luận án tiến sĩ phân tích năng lực cạnh tranh chi nhánh Agribank Thăng Long. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, vị thế trong điều kiện hiện nay.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu và thách thức cạnh tranh Agribank
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Thiện
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu và thách thức cạnh tranh Agribank
Luận án tập trung vào năng lực cạnh tranh của Agribank Thăng Long trong điều kiện kinh tế hiện nay. Nghiên cứu tổng hợp các công trình khoa học về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và những yếu tố tác động đến ngành ngân hàng Việt Nam. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu hiện có. Mục tiêu là phát triển các giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh Agribank Thăng Long. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng trong bối cảnh thị trường tài chính ngân hàng đầy thách thức.
1.1. Khái quát các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh
Phần này xem xét các nghiên cứu trước đây về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Định nghĩa, mô hình và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh được phân tích. Các học thuyết kinh tế về lợi thế cạnh tranh ngân hàng cũng được tổng hợp. Nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng trong cách tiếp cận vấn đề. Các công trình này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Chúng định hướng cho việc đánh giá năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long. Vai trò của đổi mới, chất lượng dịch vụ và quản trị ngân hàng được nhấn mạnh.
1.2. Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam
Luận án tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhiều công trình đã phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho các ngân hàng lớn. Tuy nhiên, ít nghiên cứu tập trung vào cấp độ chi nhánh. Những nghiên cứu này thường nhấn mạnh vai trò của công nghệ, quản lý rủi ro và phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường ngành ngân hàng Việt Nam. Các thách thức và cơ hội cạnh tranh cũng được làm rõ.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu định hướng luận án
Dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Ít công trình đi sâu phân tích toàn diện năng lực cạnh tranh ở cấp độ chi nhánh ngân hàng cụ thể. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Luận án tập trung vào Agribank Thăng Long. Nghiên cứu đánh giá chi tiết, đưa ra giải pháp sát với thực tiễn. Định hướng của luận án là cung cấp cơ sở khoa học, thực tiễn. Điều này nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh Agribank Thăng Long. Luận án đóng góp vào sự phát triển bền vững ngân hàng nói chung.
II. Cơ sở lý luận đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng
Chương này xây dựng khung lý thuyết toàn diện về năng lực cạnh tranh chi nhánh ngân hàng. Khái niệm, vai trò và các yếu tố cấu thành được làm rõ. Luận án đề xuất hệ thống chỉ tiêu đánh giá khách quan hiệu quả hoạt động ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước cũng được nghiên cứu. Bài học rút ra hỗ trợ cho việc nâng cao khả năng cạnh tranh Agribank Thăng Long. Việc này giúp Agribank Thăng Long củng cố lợi thế cạnh tranh ngân hàng trong môi trường biến động. Nền tảng này rất quan trọng để đưa ra các chiến lược cạnh tranh Agribank hiệu quả.
2.1. Khái niệm yếu tố tác động năng lực cạnh tranh chi nhánh ngân hàng
Năng lực cạnh tranh của chi nhánh ngân hàng được định nghĩa. Đó là khả năng tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững. Các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng trực tiếp. Yếu tố nội tại bao gồm chất lượng nguồn nhân lực, công nghệ, sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Yếu tố ngoại tại là môi trường pháp lý, kinh tế vĩ mô, đối thủ cạnh tranh. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp Agribank Thăng Long xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng tối ưu.
2.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng
Luận án xây dựng hệ thống chỉ tiêu cụ thể để đánh giá năng lực cạnh tranh. Các chỉ tiêu tài chính ngân hàng bao gồm ROA, ROE, NIM, chất lượng tín dụng. Các chỉ tiêu phi tài chính gồm thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng, năng lực quản trị ngân hàng. Hệ thống này cho phép phân tích toàn diện. Nó giúp đánh giá chính xác vị thế và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đây là công cụ hữu ích để Agribank Thăng Long tự đánh giá và cải thiện.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về phát triển bền vững ngân hàng
Nghiên cứu kinh nghiệm của một số chi nhánh ngân hàng thành công. Cả trong và ngoài hệ thống Agribank đều được phân tích. Các bài học về quản lý rủi ro, phát triển sản phẩm sáng tạo, nâng cao chất lượng dịch vụ được rút ra. Kinh nghiệm này cung cấp những gợi ý quý báu. Agribank Thăng Long có thể áp dụng để tăng cường lợi thế cạnh tranh ngân hàng. Điều này giúp hướng tới phát triển bền vững ngân hàng, phù hợp với xu thế ngành ngân hàng Việt Nam.
III. Phân tích thực trạng khả năng cạnh tranh Agribank Thăng Long
Chương này đi sâu phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Agribank Thăng Long. Bối cảnh hoạt động, kết quả kinh doanh giai đoạn 2015-2019 được đánh giá. Các chỉ số về hiệu quả hoạt động ngân hàng, chất lượng tài sản, dịch vụ được phân tích chi tiết. Luận án cũng chỉ ra những hạn chế cố hữu. Nguyên nhân khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh Agribank Thăng Long được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế để đưa ra các chiến lược cạnh tranh Agribank phù hợp.
3.1. Tổng quan Agribank Thăng Long bối cảnh kinh doanh hiện tại
Agribank Thăng Long được giới thiệu tổng quan. Cơ cấu tổ chức, quy mô hoạt động và các sản phẩm dịch vụ chính được mô tả. Bối cảnh kinh tế, xã hội và ngành ngân hàng Việt Nam tại khu vực Thăng Long cũng được phân tích. Điều này giúp định hình các thách thức và cơ hội. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đây là nền tảng để hiểu sâu hơn về tình hình hiện tại của Agribank Thăng Long.
3.2. Đánh giá chi tiết hiệu quả hoạt động Agribank Thăng Long
Thực trạng năng lực cạnh tranh của Agribank Thăng Long giai đoạn 2015-2019 được đánh giá toàn diện. Các chỉ tiêu tài chính ngân hàng như tăng trưởng tín dụng, huy động vốn, thu nhập phí dịch vụ được phân tích. Chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu cũng là trọng tâm. So sánh Agribank Thăng Long với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn được thực hiện. Việc này xác định vị thế và lợi thế cạnh tranh ngân hàng của chi nhánh. Dữ liệu từ các bảng biểu và biểu đồ minh họa rõ ràng.
3.3. Hạn chế nguyên nhân ảnh hưởng khả năng cạnh tranh Agribank
Agribank Thăng Long vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Một số điểm yếu bao gồm công nghệ chưa hiện đại, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Công tác quản trị ngân hàng còn một số tồn tại. Nguyên nhân được phân tích bao gồm cơ chế, chính sách nội bộ. Yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh cũng đóng vai trò. Việc nhận diện rõ những hạn chế này rất quan trọng. Nó là cơ sở để xây dựng các giải pháp khắc phục, nâng cao khả năng cạnh tranh Agribank Thăng Long.
IV. Giải pháp chiến lược cạnh tranh Agribank Thăng Long hiệu quả
Chương này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank Thăng Long. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận. Chúng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngân hàng. Các giải pháp tập trung vào cải thiện sản phẩm, dịch vụ, quản trị và nguồn nhân lực. Luận án cũng đưa ra các kiến nghị chính sách. Những kiến nghị này hỗ trợ Agribank Thăng Long tăng cường lợi thế cạnh tranh ngân hàng trong ngành ngân hàng Việt Nam. Mục tiêu là củng cố vị thế và hiệu quả hoạt động ngân hàng của chi nhánh.
4.1. Mục tiêu định hướng phát triển cho Agribank Thăng Long
Agribank Thăng Long cần xác định mục tiêu và định hướng phát triển rõ ràng. Mục tiêu bao gồm tăng trưởng thị phần, cải thiện chất lượng dịch vụ. Đồng thời, nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và phát triển bền vững. Định hướng chiến lược tập trung vào khách hàng. Ưu tiên phát triển sản phẩm số và cải thiện công tác quản trị ngân hàng. Những định hướng này là kim chỉ nam cho các hoạt động của chi nhánh trong tương lai. Điều này giúp củng cố khả năng cạnh tranh Agribank Thăng Long.
4.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao năng lực cạnh tranh Agribank
Luận án đề xuất nhiều giải pháp chi tiết. Bao gồm hoàn thiện sản phẩm dịch vụ ngân hàng, đẩy mạnh chuyển đổi số. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường quản trị rủi ro. Các giải pháp về tài chính ngân hàng cũng được chú trọng. Việc đa dạng hóa nguồn thu, tối ưu hóa chi phí là cần thiết. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này giúp Agribank Thăng Long tăng cường lợi thế cạnh tranh ngân hàng. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
4.3. Kiến nghị chính sách cho quản trị ngân hàng và phát triển bền vững
Luận án đưa ra các kiến nghị về chính sách. Các kiến nghị này dành cho Ngân hàng Nhà nước và Agribank cấp trên. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho chi nhánh hoạt động. Điều này bao gồm hỗ trợ về công nghệ, đào tạo và cơ chế huy động vốn. Cần có chính sách quản trị ngân hàng linh hoạt hơn. Điều này giúp Agribank Thăng Long phát huy tối đa năng lực. Kiến nghị cũng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngân hàng, phù hợp với xu thế chung của ngành ngân hàng Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh tự do hóa tài chính, hội nhập kinh tế quốc tế theo các cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và sự trỗi dậy của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã tái định hình toàn diện cấu trúc cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam. Tại các đô thị lớn như Thủ đô Hà Nội, mật độ điểm giao dịch ngân hàng đã đạt mức bão hòa với trung bình 10 điểm giao dịch trong bán kính 100–200 mét, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại nhà nước (NHTMNN), ngân hàng thương mại cổ phần và các định chế tài chính 100% vốn nước ngoài. Trong bối cảnh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHNN&PTNT/Agribank) đẩy mạnh tái cơ cấu phục vụ tiến trình cổ phần hóa, các chi nhánh cấp 1 phải đối mặt với bài toán chuyển đổi mô hình từ thực hiện nhiệm vụ chính sách sang tự chủ kinh doanh và gia tăng năng lực cạnh tranh (NLCT).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định từ thực tiễn lý luận: Phần lớn các công trình kinh điển (Nguyễn Thị Quy, 2005; Hoàng Ngọc Hải, 2012; Lê Đình Hạc, 2005) tập trung tiếp cận NLCT ở cấp độ toàn hệ thống ngân hàng độc lập mà bỏ ngỏ cấp độ đơn vị phụ thuộc (chi nhánh ngân hàng). Mặc dù về mặt pháp lý, chi nhánh không có tư cách pháp nhân độc lập, nhưng theo cơ chế phân cấp quản trị của các NHTMNN Việt Nam, chi nhánh cấp 1 được trao quyền tự chủ rất cao về phán quyết tín dụng, quản trị nhân sự và huy động vốn. Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Đình Thiện (2020), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Kim Văn Chính tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 9 34 04 10), đã tiên phong giải quyết khoảng trống này thông qua nghiên cứu điển hình tại Chi nhánh Agribank Thăng Long (CNTL) trong giai đoạn 2010–2019, định hướng giải pháp đến năm 2030.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và hệ thống giả thuyết thực chứng tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận và tiêu chí nào phản ánh chính xác bản chất NLCT của một chi nhánh NHTMNN có tính tự chủ tương đối?
- RQ2: Thực trạng các cấu phần NLCT của Chi nhánh Agribank Thăng Long (nguồn vốn, dư nợ tín dụng, nợ xấu, thu phí dịch vụ, năng lực công nghệ và nhân sự) biến động như thế nào trong giai đoạn 2015–2019 khi đặt trong so sánh với các chi nhánh cùng vị thế trên địa bàn Hà Nội?
- RQ3: Đâu là những điểm nghẽn nội sinh và áp lực ngoại sinh làm suy giảm thị phần, gây tăng trưởng dư nợ âm và gia tăng tỷ lệ nợ xấu tại chi nhánh?
- RQ4: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào về cơ cấu tổ chức, quản trị rủi ro tín dụng (RRTD), xử lý tài sản bảo đảm và đào tạo nhân lực giúp chi nhánh bứt phá NLCT đến năm 2030?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh và Năm áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (2016), Lý thuyết Quản trị Rủi ro Ngân hàng của Joel Bessis (2002), Chiến lược Đại dương Xanh của W. Chan Kim & Renée Mauborgne (2007) và Khung chuẩn mực an toàn vốn Basel III (Chakravathi Raghavan, 2002). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu là lượng hóa thực trạng suy giảm năng lực cạnh tranh vi mô: Minh chứng thực nghiệm cho thấy tại CNTL, nguồn vốn tăng trưởng bấp bênh, dư nợ tín dụng có năm tăng trưởng âm, nợ xấu giai đoạn 2015–2019 có xu hướng tăng nhanh, thu dịch vụ phi tín dụng chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn so với tổng thu ròng. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu thứ cấp 10 năm (2010–2019), phân tích chuyên sâu 5 năm (2015–2019) tại CNTL và đối sánh với các chi nhánh Agribank Cầu Giấy, Tây Đô, Nam Hà Nội cùng hệ sinh thái NHTM trên địa bàn Hà Nội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong và ngoài nước về năng lực cạnh tranh ngân hàng cho thấy sự phát triển qua các luồng tư tưởng học thuật chính:
Luồng nghiên cứu lý thuyết cạnh tranh nền tảng khởi nguồn từ kinh tế chính trị C. Mác về sự ganh đua giành giật điều kiện sản xuất thuận lợi và lợi nhuận siêu ngạch, được Michael E. Porter (2016) phát triển thành Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh (Competitive Advantage) và Chiến lược Cạnh tranh (Competitive Strategy). Porter khẳng định cấu trúc ngành và 5 áp lực cạnh tranh (đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền lực nhà cung cấp, quyền lực khách hàng) quyết định tỷ suất sinh lợi. W. Chan Kim & Renée Mauborgne (2007) trong Blue Ocean Strategy mở rộng luận điểm bằng việc đề xuất từ bỏ cạnh tranh đối đầu trực diện trong "đại dương đỏ" để kiến tạo không gian thị trường không có cạnh tranh thông qua đổi mới giá trị.
Luồng nghiên cứu về quản trị rủi ro và ổn định hệ thống ngân hàng được định hình bởi Joel Bessis (2002) trong Risk Management in Banking, xác lập hệ thống 7 chỉ tiêu rủi ro trọng yếu (tín dụng, lãi suất, thị trường, thanh khoản, hoạt động, tỷ giá, rủi ro khác), trong đó nhấn mạnh: "Trong các rủi ro thì RRTD là rủi ro đầu tiên và quan trọng nhất... chủ yếu là từ phía khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ như đã cam kết". Ở quy mô quốc tế, nghiên cứu của Thorsten Beck (2012) khảo sát 79 quốc gia giai đoạn 1995–2010 khẳng định mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và rủi ro hệ thống, chỉ rõ cạnh tranh càng khốc liệt thì rủi ro mất ổn định càng cao nếu thiếu chuẩn mực giám sát. Jeroen Klomp & Jakob de Haan (2015) phân tích thực nghiệm trên 371 ngân hàng thuộc 107 quốc gia mới nổi và đang phát triển (giai đoạn 1999–2008), chứng minh rằng "quản lý giám sát hợp lý sẽ giảm đáng kể rủi ro ngân hàng, cứ giám sát chặt chẽ tăng 1% thì RRTD ngân hàng giảm 0,4%".
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thị Quy (2005), Phan Hồng Quang (2007), Lê Đình Hạc (2005), Hoàng Ngọc Hải (2012) và Đoàn Thùy Anh (2016) đã xác lập các khung đánh giá NLCT NHTM qua các mô hình PEST, SWOT và mô hình năng lực cạnh tranh bán lẻ Victor Smith. Tuy nhiên, tồn tại hai quan điểm học thuật đối lập:
- Quan điểm thứ nhất cho rằng chi nhánh ngân hàng chỉ là đơn vị phụ thuộc hạch toán báo sổ, không có tư cách pháp nhân nên không tồn tại khái niệm NLCT độc lập.
- Quan điểm thứ hai (được luận án bảo vệ) khẳng định: Dưới cơ chế ủy quyền và phân cấp hạn mức tín dụng sâu rộng của mô hình ngân hàng hiện đại, chi nhánh trực tiếp tương tác với thị trường vi mô, kiểm soát nguồn khách hàng và quyết định biên lợi nhuận cục bộ, do đó sở hữu NLCT tương đối đầy đủ.
Positioning của luận án đặt tại điểm giao thoa giữa kinh tế học quản lý và quản trị ngân hàng thương mại: Kế thừa nghiên cứu của Nguyễn Kim Thài (2012) tại Agribank Long An (địa bàn thuần nông), luận án mở rộng và định vị nghiên cứu vào địa bàn đô thị lõi Hà Nội – nơi một chi nhánh NHTMNN quy mô lớn (tiền thân là Sở Giao dịch) phải cạnh tranh khốc liệt với các ngân hàng bán lẻ đa năng hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết năng lực cạnh tranh doanh nghiệp của Đinh Thị Nga (2011) và Nguyễn Vĩnh Thanh (2005) sang khu vực định chế tài chính công vụ phân cấp. Tác giả định nghĩa chuẩn xác: "NLCT của chi nhánh NHTM là khả năng kiểm soát các điều kiện kinh doanh thuận lợi của mình so với các chi nhánh NHTM khác trong một môi trường nhất định nhằm thu được lợi nhuận tối đa" và "là khả năng dựa vào lợi thế nguồn nhân lực, hiện đại hóa công nghệ về trang thiết bị, hệ thống quy trình nghiệp vụ và mô hình tổ chức quản lý để kinh doanh ổn định vững chắc về: Nguồn vốn, dư nợ và dịch vụ... để đạt mục tiêu cuối cùng là an toàn và hiệu quả".
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập mệnh đề: NLCT của chi nhánh NHTM mang tính nhị nguyên (Dual-Competitiveness Structure):
- Tính độc lập tương đối: Chi nhánh cạnh tranh trực tiếp qua 4 nhóm công cụ tác nghiệp: Lãi suất/phí dịch vụ trong biên độ ủy quyền, chất lượng và sự khác biệt hóa sản phẩm dịch vụ (SPDV), tối ưu hóa mạng lưới phòng giao dịch, và xúc tiến bán hàng/chăm sóc khách hàng.
- Tính phụ thuộc hệ thống: Chi nhánh vận hành dưới sự bảo hộ thương hiệu, nền tảng công nghệ lõi (Core Banking), hạn mức phán quyết tín dụng và nguồn vốn điều hòa từ Hội sở chính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp hệ thống 10 chỉ tiêu lượng hóa toàn diện, phân định rõ 2 cấp độ:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ 6 CHỈ TIÊU NỘI SINH TẠI CHI NHÁNH │ │ 4 CHỈ TIÊU HỖ TRỢ TỪ NGÂN HÀNG MẸ │
├───────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────┤
│ 1. Nguồn vốn & Tốc độ tăng trưởng HDV │ │ 7. Chiến lược kinh doanh & Thương hiệu│
│ 2. Dư nợ & Cơ cấu kỳ hạn tín dụng (K) │ │ 8. Trình độ hạ tầng công nghệ lõi │
│ 3. Chất lượng tín dụng & Nợ xấu (NPL) │ │ 9. Khả năng sinh lời hệ thống(ROA/ROE)│
│ 4. Thu phí dịch vụ ngoài tín dụng │ │ 10. Quản trị điều hành & Nhân lực vĩ mô│
│ 5. Thị phần & Tốc độ phát triển KH │ └───────────────────────────────────────┘
│ 6. Năng lực tài chính & Lợi nhuận nội bộ│
└───────────────────────────────────────┘
Khung phân tích xác lập các quan hệ hàm số kinh tế:
- Tỷ lệ cơ cấu tín dụng ngắn hạn trên trung/dài hạn: $K = \frac{K_S}{K_L} = \frac{Dư\ nợ\ ngắn\ hạn}{Dư\ nợ\ trung\ và\ dài\ hạn}$, phản ánh mức độ linh hoạt thanh khoản.
- Tốc độ tăng trưởng huy động vốn (HDV) và dư nợ bình quân theo chuỗi thời gian liên hoàn.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) chuẩn hóa theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2015/TT-NHNN (nhóm 3 đến nhóm 5 trên tổng dư nợ).
Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích: Áp dụng cho các chi nhánh cấp 1 thuộc các NHTMNN đang trong tiến trình tái cơ cấu và cổ phần hóa, vận hành tại các đô thị loại đặc biệt chịu sự điều tiết chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án ứng dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với trường phái thực chứng (positivism) trong khoa học quản lý kinh tế. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) đa tầng kết hợp phân tích định lượng dữ liệu tài chính chuỗi thời gian (time-series financial data) và điều tra xã hội học định tính.
Thiết kế đa tầng được phân định:
- Cấp độ vĩ mô: Môi trường thể chế tiền tệ, pháp lý ngành ngân hàng (NHNN, Basel II/III).
- Cấp độ trung gian (Meso): Toàn hệ thống Agribank và các đối thủ cạnh tranh cùng vị thế (BIDV, VietinBank, Vietcombank).
- Cấp độ vi mô: Chi nhánh Agribank Thăng Long, các phòng giao dịch trực thuộc và các chi nhánh đối trọng trên cùng địa bàn Hà Nội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực kiểm định nghiêm ngặt:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán của Agribank (2010–2019), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thường niên của Chi nhánh Thăng Long, Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê và các văn bản chỉ đạo ngành (Văn bản số 1197 và 450 của Agribank).
- Khảo sát xã hội học & Tham vấn chuyên gia: Thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng tại Hội sở CNTL và các phòng giao dịch vệ tinh; thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với lãnh đạo chủ chốt: 03 Trưởng/Phó ban nghiệp vụ tại Trụ sở chính Agribank và 01 Lãnh đạo cấp cao tại CNTL (tiêu biểu như ông Nguyễn Việt Hải - Hộp 3.1; ông Lại Văn Hùng - Hộp 3.2; ông Nguyễn Văn Bách - Hộp 3.3).
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê kế toán, phản hồi khảo sát khách hàng thực tế và đánh giá định tính của chuyên gia quản trị ngân hàng nhằm loại bỏ độ lệch thông tin (information bias).
Data và phân tích
Phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh đối chuẩn (benchmarking) và phân tích chỉ số tài chính chuyên sâu:
- Hệ chỉ số sinh lời & Chi phí: ROA, ROE, tỷ lệ thu ngoài tín dụng trên tổng thu nhập ròng.
- Hệ chỉ số an toàn & Cơ cấu nợ: Tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu nhóm 3–5, tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD, biến động tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) so với tiền gửi có kỳ hạn.
- Phân tích nhân sự: Đánh giá cơ cấu lao động theo trình độ (trên đại học, đại học, cao đẳng/trung cấp) qua các mốc thời gian 2009, 2014, 2018 và 2019.
- Phần mềm và công cụ hỗ trợ: Hệ số toán kinh tế và xử lý bảng biểu thống kê trên Microsoft Excel và các phần mềm chuyên dụng của ngành ngân hàng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực chứng tại Chi nhánh Agribank Thăng Long giai đoạn 2015–2019 mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
-
Sự suy giảm quy mô và tăng trưởng dư nợ tín dụng âm: Mặc dù tiền thân là Sở Giao dịch thuộc Top 10 chi nhánh lớn nhất hệ thống Agribank, CNTL chứng kiến sự sụt giảm thị phần nghiêm trọng trên địa bàn Thủ đô. Giai đoạn 2015–2019, nguồn vốn huy động tăng trưởng thiếu ổn định; dư nợ tín dụng chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ các NHTMCP dẫn đến tốc độ tăng trưởng tín dụng suy giảm, có giai đoạn tăng trưởng âm do mất phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn.
-
Nợ xấu gia tăng và chất lượng tín dụng suy giảm: Tỷ lệ nợ xấu tại CNTL giai đoạn 2015–2019 có xu hướng tăng nhanh, đặc biệt là sự chuyển dịch của các khoản nợ nhóm 3 sang nhóm 4 và nhóm 5 theo tiêu chuẩn phân loại của Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2015/TT-NHNN. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự suy thoái của các khách hàng doanh nghiệp xây dựng, bất động sản và sự lỏng lẻo trong quy trình thẩm định tài sản bảo đảm.
-
Cơ cấu thu nhập mất cân đối – Lệ thuộc nặng nề vào tín dụng truyền thống: Thu phí dịch vụ (SPDV) phi tín dụng của Agribank nói chung và CNTL nói riêng chỉ đóng góp tỷ trọng nhỏ trong tổng cơ cấu thu ròng, tụt hậu đáng kể khi so sánh với BIDV, VietinBank và Vietcombank (năm 2018, cơ cấu thu dịch vụ của Agribank thấp hơn nhiều so với trung bình nhóm Big 4). Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại (E-Banking, dịch vụ phái sinh, thanh toán quốc tế) chưa tạo ra nguồn thu đột phá.
-
Nghịch lý cơ cấu nguồn nhân lực: Tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học và trên đại học tại CNTL tăng mạnh qua các năm 2009, 2014, 2018, 2019 (chiếm đại đa số lực lượng lao động), nhưng năng suất lao động và kỹ năng bán hàng, phân tích tài chính chuyên sâu, quản trị rủi ro và thích ứng công nghệ 4.0 còn hạn chế. Công tác phân bổ nhân sự mang tính bình quân, chưa gắn kết quả thực hiện công việc (KPIs) với thu nhập.
-
Năng lực cạnh tranh phi giá cả yếu kém: CNTL chủ yếu cạnh tranh bằng lãi suất trong biên độ hẹp cho phép, trong khi các công cụ cạnh tranh phi giá cả (tối ưu hóa hành trình trải nghiệm khách hàng, tốc độ xử lý hồ sơ tín dụng, chất lượng dịch vụ phòng giao dịch và tiếp thị đa kênh) bộc lộ sự chậm trễ so với các NHTMCP năng động trên cùng địa bàn.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật: Khẳng định tính khả thi của việc mô hình hóa NLCT ở cấp độ chi nhánh ngân hàng phụ thuộc trong nền kinh tế chuyển đổi, bổ sung luận cứ cho lý thuyết quản trị ngân hàng đa chi nhánh.
- Thực tiễn quản trị tại Agribank Thăng Long:
- Tổ chức lại bộ máy: Tái cấu trúc phòng ban theo định hướng khách hàng mục tiêu (tách biệt khối Khách hàng Doanh nghiệp, Khách hàng Cá nhân, Khối Quản trị Rủi ro và Vận hành).
- Cải tiến mô hình quản trị RRTD: Tách bạch khâu thẩm định tín dụng, phê duyệt hạn mức và quản lý sau cấp tín dụng (Hình 4.1: Mô hình quản lý rủi ro tín dụng hiện đại).
- Đột phá xử lý nợ xấu: Áp dụng linh hoạt các phương án xử lý tài sản bảo đảm, bán nợ cho VAMC, khởi kiện thu hồi nợ và cơ cấu lại nợ theo chuẩn mực thị trường.
- Chiến lược sản phẩm: Chuyển dịch mạnh mẽ sang phát triển ngân hàng số, đa dạng hóa gói sản phẩm dịch vụ tài chính bán lẻ, tận dụng tệp khách hàng cá nhân đô thị.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Đề xuất NHNN và Agribank Trụ sở chính đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa, tăng vốn điều lệ cho Agribank nhằm đáp ứng hệ số an toàn vốn CAR theo Basel II; hoàn thiện cơ chế phân cấp phán quyết tín dụng linh hoạt gắn với trách nhiệm giải trình cá nhân của Giám đốc chi nhánh.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào một chi nhánh điển hình (CNTL) trên địa bàn Hà Nội. Do đặc thù địa bàn đô thị loại đặc biệt, các phát hiện có thể cần điều chỉnh khi khái quát hóa cho các chi nhánh Agribank tại khu vực nông thôn thuần túy hoặc địa bàn miền núi.
- Hạn chế mẫu phỏng vấn định tính: Số lượng mẫu phỏng vấn chuyên gia sâu tập trung vào 4 lãnh đạo then chốt của Trụ sở chính và Chi nhánh Thăng Long; chưa mở rộng điều tra quy mô lớn tới toàn thể cán bộ tín dụng và giao dịch viên cấp cơ sở.
- Giới hạn chuỗi dữ liệu định lượng: Dữ liệu tài chính dừng ở mốc 2019 (trước thời điểm đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu), do đó chưa phản ánh những biến động bất thường của thị trường tài chính trong giai đoạn 2020–2022.
- Mô hình kinh tế lượng: Chưa áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng nâng cao (như PLS-SEM hoặc hồi quy dữ liệu bảng đa cấp Panel Data) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng nhân tố đến chỉ số sinh lời chi nhánh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng đánh giá so sánh đa chi nhánh (Cross-branch comparative analysis) trên toàn bộ 63 tỉnh, thành phố của Agribank.
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để định lượng mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng số tại chi nhánh.
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số (Digital Banking Transformation) và trí tuệ nhân tạo (AI/Fintech) đến việc tinh giản biên chế và nâng cao NLCT chi nhánh ngân hàng giai đoạn 2025–2035.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo giá trị cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo khối ngành kinh tế, tài chính - ngân hàng và quản lý kinh tế; mở ra hướng nghiên cứu vi mô về quản trị năng lực cạnh tranh của các đơn vị hạch toán phụ thuộc trong tập đoàn kinh tế và NHTM nhà nước.
- Tác động ngành Ngân hàng: Cung cấp bộ công cụ tự đánh giá NLCT (Self-assessment framework) gồm 10 chỉ tiêu thực chứng, giúp các chi nhánh trong toàn hệ thống Agribank và các NHTM đối sánh năng lực, nhận diện rủi ro tiềm ẩn và tái định vị chiến lược kinh doanh trên từng địa bàn cạnh tranh.
- Tác động kinh tế - xã hội: Việc nâng cao NLCT của CNTL giúp khai thông dòng vốn tín dụng an toàn, lành mạnh hóa bảng cân đối tài chính, bảo toàn vốn nhà nước trong tiến trình cổ phần hóa, đồng thời cung ứng dịch vụ ngân hàng tiện ích cho hàng chục nghìn doanh nghiệp và người dân trên địa bàn Thủ đô Hà Nội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh về NLCT chi nhánh NHTMNN; kế thừa thang đo và khoảng trống nghiên cứu cho các đề tài tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế và Tài chính - Ngân hàng.
- Ban Điều hành & Hội đồng Thành viên Agribank: Sở hữu cơ sở khoa học xác đáng để rà soát, sửa đổi quy chế phân cấp ủy quyền phán quyết tín dụng, giao chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh và xây dựng cơ chế khoán quỹ lương gắn với KPIs cho các chi nhánh loại 1.
- Ban Giám đốc các Chi nhánh NHTM: Vận dụng trực tiếp cẩm nang giải pháp về tái cơ cấu nhân sự, quản trị danh mục rủi ro tín dụng, chiến lược huy động vốn CASA và quy trình xử lý tài sản bảo đảm nợ xấu.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (NHNN, Bộ Tài chính): Có thêm luận cứ thực tiễn đánh giá tác động của các Thông tư quản trị rủi ro an toàn hệ thống đối với cấp cơ sở, hỗ trợ công tác hoàn thiện thể chế tài chính tiền tệ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập và bảo vệ thành công luận điểm: Chi nhánh NHTMNN hạch toán phụ thuộc vẫn sở hữu năng lực cạnh tranh độc lập tương đối. Luận án mở rộng Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh của Michael E. Porter và Lý thuyết Năng lực Cạnh tranh Doanh nghiệp của Đinh Thị Nga (2011) bằng cách cấu trúc hóa hệ tiêu chí đánh giá gồm 2 tầng: 6 chỉ tiêu vi mô tại chi nhánh và 4 chỉ tiêu hỗ trợ từ ngân hàng mẹ, phá vỡ định kiến cho rằng chỉ có pháp nhân độc lập mới có năng lực cạnh tranh.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
Trả lời: So với công trình của Nguyễn Thị Quy (2005) và Hoàng Ngọc Hải (2012) vốn chỉ phân tích vĩ mô toàn hệ thống, hoặc Nguyễn Kim Thài (2012) khảo sát địa bàn nông thôn đơn lẻ, luận án của NCS. Nguyễn Đình Thiện tích hợp phương pháp tam giác đạc (Triangulation): Phân tích chuỗi số liệu tài chính 10 năm (2010–2019), so sánh đối chuẩn trực tiếp giữa CNTL với các chi nhánh cùng hệ thống trên địa bàn đô thị Hà Nội (Cầu Giấy, Tây Đô, Nam Hà Nội), kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp các nhà lãnh đạo hoạch định chính sách tại Trụ sở chính Agribank và quản trị thực thi tại chi nhánh.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý nguồn nhân lực tại CNTL: Mặc dù tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học và trên đại học tăng trưởng vượt bậc qua các năm (chiếm tỷ trọng tuyệt đối trong tổng biên chế năm 2018–2019), nhưng NLCT thực tế của chi nhánh lại suy giảm nghiêm trọng (thị phần bị co cụm, dư nợ có năm tăng trưởng âm, nợ xấu gia tăng). Điều này chứng minh rằng số lượng bằng cấp học thuật không đồng biến với năng lực cạnh tranh ngân hàng nếu thiếu cơ chế phân bổ nhân sự hợp lý, đào tạo kỹ năng thực chiến và cơ chế đãi ngộ gắn với hiệu suất công việc.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án chuẩn hóa quy trình phân tích gồm 3 bước rõ ràng: (1) Thu thập và chuẩn hóa chuỗi dữ liệu 10 chỉ tiêu hoạt động theo chuẩn mực kế toán ngân hàng và quy định phân loại nợ của NHNN; (2) Thiết lập bảng so sánh đối chuẩn (benchmarking table) với các chi nhánh đối trọng có điều kiện tương đồng về địa bàn và quy mô; (3) Khung câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc dành cho chuyên gia quản trị ngân hàng để giải mã các nguyên nhân nội sinh và ngoại sinh. Quy trình này cho phép tái lập nghiên cứu tại bất kỳ chi nhánh NHTM nào tại Việt Nam.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Chương trình 10 năm định hướng tập trung vào 3 trục chính: (1) Đánh giá tác động của làn sóng chuyển đổi số toàn diện và ngân hàng mở (Open Banking) đến sự tồn tại của mô hình phòng giao dịch vật lý truyền thống; (2) Tích hợp khung chuẩn mực ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) và tài chính xanh vào mô hình chấm điểm tín dụng và nâng cao NLCT chi nhánh; (3) Đo lường tác động của tiến trình hậu cổ phần hóa Agribank đối với mức độ tự chủ tài chính và cơ chế lương thưởng của mạng lưới chi nhánh toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Đình Thiện đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 6 đóng góp cụ thể và toàn diện:
- Xác lập cơ sở lý luận vững chắc và định nghĩa hoàn chỉnh về năng lực cạnh tranh của chi nhánh NHTMNN có quyền tự chủ tương đối trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Xây dựng và chuẩn hóa hệ thống 10 chỉ tiêu đánh giá NLCT chi nhánh ngân hàng kết hợp hài hòa giữa các chỉ số nội sinh tại chi nhánh và các yếu tố nền tảng từ Hội sở chính.
- Phân tích thực chứng sâu sắc thực trạng hoạt động của Chi nhánh Agribank Thăng Long giai đoạn 2010–2019, chỉ rõ các điểm nghẽn về suy giảm thị phần, tăng trưởng dư nợ âm, nợ xấu gia tăng và sự mất cân đối trong cơ cấu thu nhập dịch vụ.
- Nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi về mô hình tổ chức, quy trình quản trị rủi ro tín dụng, kỹ năng nguồn nhân lực và sự chậm trễ trong thích ứng với áp lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ hiện đại tại đô thị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá và khả thi cao: Tái cơ cấu tổ chức bộ máy theo định hướng thị trường; đổi mới toàn diện mô hình quản lý RRTD; triển khai đồng bộ các giải pháp xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ xấu; đào tạo lại và cơ cấu lại đội ngũ nhân sự gắn với KPIs.
- Cung cấp luận cứ khoa học và các kiến nghị xác đáng đối với Ngân hàng Nhà nước và Hội đồng Thành viên Agribank nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, thúc đẩy tiến trình cổ phần hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGU ỄN NH THIỆN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGU ỄN NH THIỆN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9 34 04 10 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. KIM VĂN CHÍNH HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Nguyễn ình Thiện MỤC LỤC Trang MỞ ẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 8 1.
Các công trình nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 8 1. Các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam 17 1. Những vấn đề đã được giải quyết, khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 29 2. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của chi nhánh ngân hàng thương mại 29 2.
Những chỉ tiêu đánh giá và yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của chi nhánh ngân hàng thương mại 40 2. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số chi nhánh trong và ngoài hệ thống và bài học cho Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 59 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG 72 3. Giới thiệu chung về Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 72 3. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long giai đoạn 2015 - 2019 77 3.
Những hạn chế và nguyên nhân hạn chế tác động đến năng lực cạnh tranh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 96 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG 119 4. Mục tiêu, định hướng kinh doanh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 119 4. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 130 4. Một số kiến nghị 142 KẾT LUẬN 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNTL : Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DVNH : Dịch vụ ngân hàng NLCT : Năng lực cạnh tranh NHNN : Ngân hàng nhà nước Việt Nam NHNN&PTNT : Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam NHTM : Ngân hàng thương mại NHTMNN : Ngân hàng thương mại nhà nước RRTD : Rủi ro tín dụng SPDV : Sản phẩm dịch vụ TCTD : Tổ chức tín dụng WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam giai đoạn 2015-2019 81 Bảng 3. Số liệu hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long giai đoạn 2010-2019 82 Bảng 3. Nợ xấu của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long từ năm 2010-2019 87 Bảng 3. Chỉ tiêu thu phí dịch vụ của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long giai đoạn 2015-2019 89 Bảng 3.
Số lượng khách hàng của một số chi nhánh ngân hàng trong và ngoài hệ thống giai đoạn 2015-2019 92 Bảng 3. Các chỉ số tài chính cơ bản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam từ năm 2010-2019 97 Bảng 3. Hoạt động kinh doanh của một số ngân hàng thương mại giai đoạn năm 2015-2019 98 Bảng 3. Tỷ lệ đại học, trên đại học và trung cấp, sơ cấp của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long qua các năm 2009, 2014, 2018 và năm 2019 102 Bảng 3.
So sánh thu dịch vụ của một số chi nhánh trong hệ thống trên cùng địa bàn Hà Nội giai đoạn năm 2015 - 2019 104 Bảng 3. So sánh chỉ tiêu ROA và ROE của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam với một số ngân hàng thương mại cùng vị thế giai đoạn 2015-2019 106 Bảng 3. So sánh nguồn vốn của một số chi nhánh trong và ngoài hệ thống trên cùng địa bàn Hà Nội giai đoạn 2015-2019 115 Bảng 3. So sánh dư nợ của một số chi nhánh trong và ngoài hệ thống trên cùng địa bàn Hà Nội giai đoạn 2015-2019 115 DANH MỤC CÁC BIỂU Ồ Trang Biểu đồ 3.
Tổng nguồn vốn thực tế từ 2010-2019 83 Biểu đồ 3. Nguồn vốn không kỳ hạn và có kỳ hạn của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long từ năm 2010-2019 85 Biểu đồ 3. Tỷ lệ nợ xấu của một số Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn giai đoạn 2015 - 2019 88 Biểu đồ 3. So sánh thu dịch vụ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam với một số ngân hàng thương mại khác năm 2018 101 Biểu đồ 3.
Cơ cấu thu dịch vụ Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam năm 2018 101 Biểu đồ 3. Trình độ nguồn nhân lực qua các năm 2009; 2014; 2018; 2019 103 DANH MỤC CÁC HÌNH, HỘP Trang Hình 1. Năm nguồn lực cạnh tranh quyết định khả năng sinh lợi của ngành 9 Hình 1. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng 18 Hình 2.
Mô hình tác động của yếu tố môi trường vĩ mô đến năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại nhà nước 51 Hộp 3.1: Phỏng vấn ông Nguyễn Việt Hải 79 Hộp 3.2: Phỏng vấn ông Lại Văn Hùng 86 Hộp 3.3: Phỏng vấn ông Nguyễn Văn Bách 113 Hình 4. Mô hình quản lý rủi ro tín dụng 132 1 MỞ ẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Sau hơn 30 năm tiến hành công cuộc đổi mới đất nước, chuyển từ nền inh tế ế hoạch hoá tập trung sang nền inh tế thị trường và hội nhập, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu về phát triển inh tế và xã hội. Tốc độ tăng trưởng inh tế trong một thời gian dài bình quân đạt trên 7%/năm, cơ cấu inh đã chuyển dịch theo hướng tiến bộ và phù hợp, đầu tư của xã hội, tiêu dùng của hộ gia đình và xuất hẩu hông ngừng tăng.
Đóng góp lớn vào sự phát triển đó có sự tham gia của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Theo đó, sự phát triển và mở rộng của các NHTM cạnh tranh bình đẳng với nhau tạo nên thị trường dịch vụ ngân hàng ngày càng hoàn thiện và thuận lợi. Tuy nhiên, hiện nay, nền inh tế đang g p nhiều hó hăn: Nhiều doanh nghiệp inh doanh thua lỗ lớn, Nhà nước buộc phải sử dụng các giải pháp mạnh về tài chính - tiền tệ, tín dụng, huy động vốn và thị trường dịch vụ ngân hàng g p nhiều khó hăn, cạnh tranh giữa các ngân hàng ngày càng hốc liệt, nhiều ngân hàng thua lỗ và có nguy cơ đổ vỡ… Bên cạnh đó, nước ta đang gần tới thời hạn mở cửa, cam ết với các thành viên của tổ chức Thương mại thế giới (WTO) hoàn toàn cho các lĩnh vực thương mại, dịch vụ, trong đó có các NHTM. Ngân hàng thương mại Nhà nước (NHTMNN) xét trên một số chỉ tiêu ở vào vị thế bất lợi hơn so với các NHTM và ngân hàng nước ngoài ngay trên thị trường Việt Nam.
Hơn nữa, từ vị thế độc quyền, hoạt động theo mệnh lệnh của Nhà nước, được bao cấp và thực thi nhiều chính sách, nhiệm vụ của Nhà nước, nay phải làm quen dần với cạnh tranh, chia sẻ thị trường. M t hác, mạng lưới của hệ thống NHTM, trong đó có NHTMNN đã và đang đua nhau mở rộng đ c biệt là ở hu vực đô thị như trên địa bàn Thủ đô Hà Nội rất nhiều đường phố có trên dưới chục điểm giao dịch ngân hàng trong vòng bán kính 100-200 mét. Hoạt động dầy đ c như vậy, NHTM đã ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu tiền gửi, tiền vay, dịch vụ thanh toán chuyển tiền… của xã hội, tuy nhiên lại tạo ra cho các NHTM sức ép n ng nề về cạnh tranh để tồn tại và phát triển. 2 Được đánh giá là ngân hàng có những đột phá trong cho vay phát triển inh tế hộ, ổn định inh tế vĩ mô, phát triển tam nông nhưng Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHNN&PTNT vẫn g p nhiều hó hăn và hạn chế như: Chịu sự chi phối nhiều từ phía hoạt động mục đích phi thương mại.
Ngành nghề đầu tư chủ yếu là lĩnh vực nông - lâm - ngư nghiệp. Đây là thị trường chịu nhiều tác động của yếu tố tự nhiên (thiên tai, lũ lụt.), doanh số cho vay nhỏ, số lượng hách hàng lớn nên hó theo dõi, quản lý và chi phí cao, rủi ro lớn. Bên cạnh đó, trình độ công nghệ, inh nghiệm, ỹ năng quản lý inh doanh còn giới hạn, đội ngũ cán bộ chưa đồng đều, công tác quản trị rủi ro còn thấp, chưa có hả năng dự đoán và dự báo; cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ nên quá trình cải tiến và đầu tư công nghệ cao còn hạn chế… Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long (CNTL) nằm trên địa bàn Thành phố Hà Nội, tiền thân là một Sở Giao dịch của NHNN&PTNT là một trong top 10 chi nhánh, lớn nhất về quy mô và doanh số hoạt động, đã nhiều năm đạt được nhiều ết quả đáng ghi nhận và nhiều doanh nghiệp biết đến như là một địa chỉ tin cậy. Tuy nhiên, những năm gần đây, thị phần của CNTL đang bị thu hẹp, nguồn vốn tăng trưởng thấp, hông ổn định, dư nợ tăng trưởng âm, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng nhanh.
Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến những hạn chế nói trên là do năng lực cạnh tranh (NLCT) của CNTL chưa cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Thiện (2020). Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nang-luc-canh-tranh-agribank-thang-long-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích năng lực cạnh tranh chi nhánh Agribank Thăng Long. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, vị thế trong điều kiện hiện nay.
Luận án "Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.