Luận án Tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả hoạt động Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng Công Thương Việt Nam

Luận án đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam qua cải thiện quản trị rủi ro và vận hành.

Chuyên ngành

Quản lý quỹ đầu tư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lý luận Hiệu quả Hoạt động Công ty Quản lý Quỹ

Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về lý luận nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty quản lý quỹ. Các khái niệm cơ bản về công ty quản lý quỹ đầu tư được trình bày rõ ràng. Hoạt động nghiệp vụ cùng vai trò quan trọng của công ty quản lý quỹ trong thị trường tài chính được phân tích. Khái niệm hiệu quả hoạt động của công ty quản lý quỹ được định nghĩa chi tiết. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động, bao gồm cả hiệu quả đầu tư, được đề cập. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư cũng được làm rõ. Phần này đặt nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty quản lý quỹ đầu tư cũng được tổng hợp. Bài học quý giá từ các thị trường phát triển được rút ra cho Việt Nam.

1.1. Khái niệm và Vai trò Công ty Quản lý Quỹ

Công ty quản lý quỹ đầu tư là tổ chức chuyên nghiệp, được cấp phép. Công ty này thực hiện quản lý danh mục đầu tư cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Các hoạt động nghiệp vụ cốt lõi bao gồm huy động vốn thông qua các quỹ mở, quỹ đóng, và đầu tư vào nhiều loại tài sản tài chính khác nhau. Điều này bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, và các công cụ phái sinh. Vai trò của công ty quản lý quỹ rất đa dạng. Công ty giúp đa dạng hóa kênh đầu tư, cung cấp các sản phẩm tài chính đa dạng. Công ty tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời quản lý rủi ro cho nhà đầu tư. Hơn nữa, công ty quản lý quỹ đóng góp vào sự phát triển ổn định và lành mạnh của thị trường vốn. Cơ cấu tổ chức và quản lý hoạt động của công ty quản lý quỹ được xây dựng chặt chẽ theo quy định pháp luật. Điều này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả, và tuân thủ. Các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp tốt được áp dụng, giúp bảo vệ tối đa quyền lợi của các nhà đầu tư.

1.2. Chỉ tiêu Đánh giá Hiệu quả Hoạt động Quỹ

Đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty quản lý quỹ đòi hỏi sử dụng nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu tài chính truyền thống như ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) được áp dụng. Các chỉ tiêu cụ thể cho ngành quản lý quỹ cũng rất quan trọng. Ví dụ, NAV (Giá trị tài sản thuần) trên mỗi chứng chỉ quỹ. Tỷ suất sinh lời của quỹ so với các chỉ số tham chiếu (benchmark) cũng được xem xét. Tỷ lệ phí quản lý so với tài sản quản lý là một yếu tố đánh giá hiệu quả chi phí. Hiệu quả hoạt động huy động vốn cũng được đo lường. Điều này bao gồm khả năng thu hút nhà đầu tư mới và duy trì vốn. Hiệu quả đầu tư thể hiện qua khả năng đạt lợi nhuận mong muốn. Nó cũng thể hiện khả năng vượt trội thị trường. Khả năng quản lý rủi ro cũng là một chỉ tiêu không thể thiếu.

1.3. Nhân tố Ảnh hưởng tới Hiệu quả Đầu tư

Nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả đầu tư của công ty quản lý quỹ. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP có ảnh hưởng lớn. Tình hình thị trường chứng khoán, biến động giá tài sản là nhân tố trực tiếp. Năng lực quản lý và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự là then chốt. Chiến lược đầu tư rõ ràng, phù hợp với từng giai đoạn thị trường cũng rất quan trọng. Khả năng phân tích thông tin, dự báo xu hướng thị trường quyết định thành công. Hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất. Công nghệ thông tin hiện đại hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng. Các quy định pháp luật, khung pháp lý cũng tạo môi trường cho hoạt động. Mối quan hệ với khách hàng, năng lực marketing cũng ảnh hưởng đến nguồn vốn huy động.

II. Thực trạng Hoạt động Quỹ VietinBank Giai đoạn 2011 2016

Tài liệu tập trung phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động của Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank Quỹ). Giai đoạn nghiên cứu là từ năm 2011 đến 2016. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của VietinBank Quỹ được trình bày chi tiết. Cơ cấu tổ chức và hoạt động của công ty cũng được mô tả. Kết quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn này được tổng hợp và phân tích. Đánh giá hiệu quả hoạt động được thực hiện qua hai khía cạnh chính. Đó là hiệu quả huy động nguồn vốn và hiệu quả hoạt động đầu tư. Những thành tựu đạt được và các hạn chế tồn tại đều được chỉ ra rõ ràng. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của VietinBank Quỹ. Nó là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện.

2.1. Lịch sử Hình thành và Phát triển VietinBank Quỹ

Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam trải qua quá trình hình thành và phát triển đáng chú ý. Công ty được thành lập với mục tiêu mở rộng hoạt động tài chính của Ngân hàng VietinBank. Từ những bước đầu tiên, công ty đã từng bước xây dựng vị thế trên thị trường quản lý quỹ. Sự phát triển này gắn liền với sự trưởng thành của thị trường chứng khoán Việt Nam. Công ty đã vượt qua nhiều thách thức, từng bước mở rộng danh mục sản phẩm. Việc liên tục đổi mới, thích nghi với biến động thị trường là điểm nhấn. Công ty đã đạt được nhiều thành tựu trong việc thu hút nhà đầu tư. Điều này củng cố vị thế của công ty trong ngành.

2.2. Đánh giá Hiệu quả Huy động Đầu tư Quỹ

Đánh giá hiệu quả hoạt động của VietinBank Quỹ bao gồm hai lĩnh vực chính. Hiệu quả huy động nguồn vốn được xem xét. Điều này bao gồm khả năng thu hút và duy trì nguồn vốn từ nhà đầu tư. Các chiến lược marketing, chăm sóc khách hàng được phân tích. Thực trạng về hiệu quả hoạt động đầu tư cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Các danh mục đầu tư của công ty được xem xét. Kết quả sinh lời của các quỹ được so sánh với các chỉ số thị trường. Các rủi ro phát sinh trong quá trình đầu tư cũng được chỉ ra. Phân tích này giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện hiệu suất. Chỉ tiêu ROA, ROE, và NAV được sử dụng.

2.3. Kết quả Hoạt động Kinh doanh Giai đoạn 2011 2016

Giai đoạn 2011-2016 chứng kiến nhiều biến động trong hoạt động kinh doanh của VietinBank Quỹ. Tổng hợp kết quả kinh doanh cho thấy sự tăng trưởng về tài sản quản lý. Doanh thu và lợi nhuận của công ty cũng được phân tích. Các chỉ số tài chính chủ chốt được trình bày. Điều này bao gồm tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, và lợi nhuận sau thuế. Mặc dù đạt được một số thành công nhất định, công ty cũng đối mặt với nhiều thách thức. Biến động của thị trường chứng khoán ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đầu tư. Cạnh tranh gay gắt từ các công ty quản lý quỹ khác cũng là yếu tố. Phân tích này giúp làm rõ bức tranh tổng thể về hiệu suất hoạt động.

III. Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quỹ VietinBank

Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank Quỹ). Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp. Điều này bao gồm tái cơ cấu mô hình hoạt động hiện có, đồng thời hoàn thiện các quy chế, quy trình nghiệp vụ nội bộ. Mục tiêu là tạo ra một cơ cấu tinh gọn và hiệu quả hơn. Nâng cao chất lượng thu thập thông tin thị trường và phân tích dữ liệu để xây dựng chiến lược đầu tư ngắn, trung và dài hạn là trọng tâm. Phát triển các sản phẩm quỹ mới và các công cụ phòng ngừa rủi ro cũng được chú trọng. Việc xây dựng bộ chỉ số làm cơ sở cho các quỹ chỉ số, thành lập các quỹ đầu tư nhằm thu hút nhà đầu tư mới là những bước đi chiến lược quan trọng. Các giải pháp này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất tài chính, quản lý rủi ro hiệu quả. Đồng thời, chúng cũng nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh của VietinBank Quỹ trên thị trường quản lý quỹ.

3.1. Tái cơ cấu Hoàn thiện Quy trình Nghiệp vụ Quỹ

Tái cơ cấu mô hình hoạt động là một giải pháp then chốt. Việc này nhằm tối ưu hóa bộ máy quản lý. Hoàn thiện các quy chế, quy trình nghiệp vụ nội bộ cũng rất cần thiết. Điều này đảm bảo tính minh bạch, chuyên nghiệp và hiệu quả. Các quy trình từ huy động vốn đến đầu tư, thanh toán cần được rà soát. Những điểm nghẽn, chồng chéo cần được loại bỏ. Một cơ cấu tổ chức tinh gọn, phân công trách nhiệm rõ ràng sẽ tăng cường hiệu quả. Nâng cao khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường. Việc chuẩn hóa các quy trình giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động. Đồng thời, nó cũng cải thiện tốc độ xử lý công việc.

3.2. Nâng cao Chất lượng Thông tin Chiến lược Đầu tư

Chất lượng thông tin là yếu tố quyết định thành công đầu tư. Nâng cao chất lượng thu thập và xử lý thông tin thị trường là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm cả thông tin kinh tế vĩ mô và vi mô. Dữ liệu ngành, thông tin doanh nghiệp cần được cập nhật liên tục. Thông tin này là cơ sở để tư vấn chiến lược đầu tư. Các chiến lược ngắn hạn, trung hạn và dài hạn cần được xây dựng linh hoạt. Việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến giúp đưa ra quyết định chính xác. Nâng cao chất lượng báo cáo nghiên cứu cũng là một phần quan trọng. Điều này hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc định hướng đầu tư.

3.3. Phát triển Sản phẩm Công cụ Phòng ngừa Rủi ro

Đa dạng hóa sản phẩm quỹ là cần thiết để thu hút nhà đầu tư. Việc thành lập các quỹ đầu tư mới với các chiến lược khác nhau. Điều này bao gồm quỹ chỉ số, quỹ ngành, hoặc quỹ đầu tư ủy thác. Phát triển các sản phẩm thị trường chứng khoán phái sinh cũng rất quan trọng. Các công cụ này giúp phòng ngừa rủi ro đầu tư. Chúng còn tạo đòn bẩy tài chính hoặc phục vụ mục đích đầu cơ hợp pháp. Xây dựng công cụ phòng ngừa rủi ro cho từng mảng hoạt động của công ty. Điều này sử dụng các mô hình toán thống kê hiện đại. Các công cụ này giúp quản lý rủi ro biến động thị trường, lãi suất, và tín dụng hiệu quả hơn.

IV. Định hướng và Kiến nghị Phát triển Công ty Quỹ

Tài liệu phác thảo định hướng chiến lược cho sự phát triển của Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Định hướng này dựa trên bối cảnh nền kinh tế vĩ mô hiện tại và tương lai. Quan điểm của nghiên cứu về mục tiêu phát triển của công ty được trình bày rõ ràng. Các định hướng phát triển hoạt động kinh doanh cụ thể được đưa ra. Điều này bao gồm mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động toàn diện. Ngoài ra, tài liệu còn đưa ra các kiến nghị quan trọng. Các kiến nghị này dành cho Nhà nước, Chính phủ. Đồng thời, các kiến nghị cũng gửi đến Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Các kiến nghị cụ thể cũng được gửi tới Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Mục tiêu chung là tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của công ty quản lý quỹ.

4.1. Định hướng Mục tiêu và Hoạt động Kinh doanh

Định hướng phát triển của VietinBank Quỹ gắn liền với bối cảnh kinh tế vĩ mô. Mục tiêu là trở thành một công ty quản lý quỹ hàng đầu. Công ty cần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh toàn diện. Điều này bao gồm tăng cường năng lực huy động vốn. Đồng thời, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Công ty cần mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ. Việc phát triển các kênh phân phối mới là cần thiết. Định hướng này nhấn mạnh vào tăng trưởng bền vững. Nó cũng tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng cho nhà đầu tư. Quan điểm về mục tiêu phát triển công ty hướng tới sự chuyên nghiệp. Nó cũng hướng tới sự đổi mới và tuân thủ chặt chẽ.

4.2. Kiến nghị Nhà nước và Ngân hàng VietinBank

Các kiến nghị được đưa ra nhằm tạo môi trường thuận lợi. Nhà nước và Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Điều này liên quan đến hoạt động của các công ty quản lý quỹ. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ. Chính sách này khuyến khích phát triển sản phẩm mới. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện cho quản lý rủi ro hiệu quả. Đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Điều này bao gồm đầu tư vốn, chia sẻ hạ tầng công nghệ. Hỗ trợ về nguồn nhân lực cũng rất quan trọng. Điều này giúp VietinBank Quỹ nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng giúp đạt được các mục tiêu phát triển đã đề ra.

4.3. Đầu tư Công nghệ Nâng cao Năng lực Cán bộ

Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại là cấp thiết. Công nghệ giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ. Nó cũng cải thiện khả năng phân tích dữ liệu. Hệ thống công nghệ thông tin mạnh mẽ hỗ trợ quản lý danh mục hiệu quả. Nâng cao năng lực và trình độ chuyên môn của cán bộ là yếu tố then chốt. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức cần được triển khai thường xuyên. Đào tạo về kỹ năng phân tích, quản lý rủi ro, và công nghệ. Việc này giúp đội ngũ nhân sự đáp ứng tốt yêu cầu công việc. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty quản lý quỹ ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỤC LỤC.I DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC SƠ ĐỒ BẢNG BIỂU. VI LỜI NÓI ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trên thế giới. Các công trình nghiên cứu trong nước .3 Khoảng trống nghiên cứu và những vấn đề mà luận án sẽ kế thừa:. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Phương pháp nghiên cứu.

Những điểm mới của Luận án. Kết cấu của luận án .8 CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ. Công ty quản lý quỹ đầu tư.

Tổ chức và quản lý hoạt động của công ty quản lý quỹ. Hoạt động nghiệp vụ của công ty quản lý quỹ. Vai trò của công ty quản lý quỹ đầu tư. LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ.

Khái niệm về hiệu quả hoạt động của công ty quản lý quỹ. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư của công ty quản lý quỹ. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư của công ty quản lý quỹ đầu tư. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ.

Kinh nghiệm quốc tế. Bài học đối với Việt Nam .66 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức hoạt động của Công ty quản lý quỹ Ngân hàng thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011-2016 của Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Thực trạng hiệu quả hoạt động huy động nguồn vốn.

Thực trạng về hiệu quả hoạt động đầu tư của Công ty quản lý quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Kết quả đạt được .112 CHƯƠNG 3 CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM.

Bối cảnh nền kinh tế vĩ mô. Quan điểm của tác giả về mục tiêu phát triển của Công ty. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh của Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Định hướng nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam.

CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Tái cơ cấu mô hình hoạt động của Công ty, hoàn thiện quy chế, quy trình nghiệp vụ. Nâng cao chất lượng thu thập và xử lý thông tin thị trường nhằm tư vấn chiến lược đầu tư ngắn, trung và dài hạn cho ban lãnh đạo. Xây dựng bộ chỉ số làm cơ sở xây dựng các quỹ chỉ số hay danh mục đầu tư ủy thác.

Thành lập các quỹ đầu tư nhằm thu hút nhà đầu tư và đưa ra các sản phẩm mới, sản phẩm thị trường chứng khoán phái sinh nhằm phòng ngừa rủi ro đầu tư cũng như tạo đòn bẩy tài chính, đầu cơ hoặc cơ cấu rủi ro. Xây dựng công cụ phòng ngừa rủi ro cho từng mảng hoạt động của Công ty sử dụng mô hình toán thống kê. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả đầu tư. Nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách xây dựng khung quản lý nguồn vốn hiệu quả.

Nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách nâng cao chất lượng hệ thống báo cáo nghiên cứu của Công ty. Đầu tư, phát triển hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Nâng cao năng lực, trình độ của cán bộ. Mở rộng quan hệ hợp tác với các tổ chức tài chính trong và ngoài nước.

Phát triển các hoạt động marketing, chăm sóc và thu hút khách hàng mới. Các kiến nghị với Nhà Nước, Chính Phủ. Các kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban chứng khoán Nhà nước. Các kiến nghị với Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam.

166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. III DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Giải nghĩa CAPM Capital Asset Pricing Model Mô hình định giá tài sản vốn ECB European Central Bank Ngân hàng Trung ương Châu Âu FED Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Mỹ IMAS Investment Management Association of Singapore Hiệp hội quản lý đầu tư Singapore IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế IPO Initial Public Offering Chào bán chứng khoán lần đầu ra công chúng M&A Mergers and Acquisitions Hoạt động mua bán, sát nhập NAV Net Asset Value Giá trị tài sản thuần NCS Nghiên cứu sinh OTC Over the Counter market Thị trường chứng khoán phi tập trung P/E Price to Earnings ratio Hệ số giá trên thu nhập của cổ phiếu PEG Price/Earnings to Growth ratio Hệ số giá trên thu nhập chia cho tốc độ tăng trưởng QLQ Quản lý quỹ REITS Real Estate Investment Trust Quỹ tín thác đầu tư Bất động sản ROA Return on Assets Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Return on Equity Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu SEC U.S Securities and Exchange Commission Ủy ban chứng khoán và Sàn giao dịch Mỹ IV SET The Stock Exchange of Thailand Thị trường chứng khoán Thái Lan SML Security Market Line Đường thị trường chứng khoán - Đường biểu diễn rủi ro thị trường đối với thu nhập toàn thị trường. SSGA State Street Global Advisors Công ty quản lý quỹ SSGA UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước VaR Value at Risk Giá trị chịu rủi ro/ Hạn mức giá trị chịu r ủi ro VVDIF VietinBank Value Discovery Investment Fund Quỹ đầu tư Khám phá giá trị Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam WB World Bank - Ngân hàng thế giới V DANH MỤC SƠ ĐỒ BẢNG BIỂU Số hiệu Tên bảng biểu Trang Biểu đồ 1.1: Sơ đồ luân chuyển vốn của quỹ đầu tư 16 Biểu đồ 1.2: Mô hình tổ chức của công ty quản lý quỹ 21 Biểu đồ 1.3: Tương tác giữa các bộ phận đối với một giao dịch đầu tư 22 Biểu đồ 1.4: Mô hình hoạt động quản lý quỹ đầu tư 32 Bảng 1.1: Bảng mô tả chiến thuật đầu tư của Công ty quản lý quỹ 33 Biểu đồ 1.5: Quy trình quản lý danh mục đầu tư 36 Biều đồ 1.6: Các loại tài sản đầu tư và mức độ rủi ro 38 Biểu đồ 1.7: Biểu đồ đánh giá danh mục đầu tư theo Jensen 55 Biểu đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức của Công ty Quản lý Quỹ VietinBank 70 Bảng 2.1: Cơ cấu tài sản ủy thác của Công ty 74 Bảng 2.2: Doanh thu từ hoạt động quản lý danh mục đầu tư chứng khoán 75 Bảng 2.3: Doanh thu từ hoạt động tư vấn 76 Bảng 2.4: Doanh thu từ hoạt động tài chính 77 Biểu đồ 2.2: Doanh Thu từ hoạt động Đầu tư Tài Chính 77 Bảng 2.5: Cơ cấu doanh thu Đầu tư Tài chính 78 Bảng 2.6: Tình hình Tài Sản - Nguồn vốn 79 Biểu đồ 2.3: Biến động Tổng nguồn vốn đầu tư của Công ty 80 Biểu đồ 2.4: Biến động Tổng vốn đầu tư ủy thác của Công ty 81 Bảng 2.8: Tổng nguồn vốn đầu tư của Công ty trong giai đoạn 2011-2016 82 Bảng 2.9: So sánh vốn chủ sở hữu của các Công ty Quản lý quỹ thuộc các Ngân hàng 83 Biểu đồ 2.5: Cơ cấu vốn đầu tư của Công ty trong giai đoạn 2011-2016 83 Biểu đồ 2.6: Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn đầu tư của Công ty 84 Bảng 2.10: Đòn bẩy tài chính Công ty giai đoạn 2011-2016 85 Bảng 2.11: So sánh Hệ số đòn bẩy tài chính của các Công ty Quản lý quỹ thuộc các Ngân hàng 85 Bảng 2.12: Tốc độ tăng trưởng doanh thu của Công ty 86 Bảng 2.13: So sánh tăng trưởng doanh thu năm 2016 của các Công ty Quản lý quỹ thuộc các Ngân hàng 87 Bảng 2.14: Tốc độ tăng trưởng tổng doanh thu của Công ty 88 Bảng 2.15: So sánh tổng doanh thu năm 2016 của các Công ty Quản lý quỹ thuộc các Ngân hàng 88 Bảng 2.16: Tăng trưởng lợi nhuận gộp 89 Bảng 2.18: Một số chỉ tiêu tỉ suất lợi nhuận của Công ty 90 Bảng 2.20: Hệ số biến thiên của một số chỉ tiêu tài chính 93 Bảng 2.22: Chi phí nhân sự của Công ty QLQ Vietinbank từ 2011-2016 95 Bảng 2.23: So sánh chi phí nhân sự các Công ty QLQ thuộc các Ngân hàng 96 Bảng 2.24: Cơ cấu danh mục đầu tư ủy thác 97 VI Bảng 2.25: Cơ cấu danh mục đầu tư ủy thác của các công ty quản lý quỹ trực thuộc các ngân hàng thương mại 2016.26: Doanh thu ủy thác/Tổng tài sản ủy thác 98 Bảng 2.27: So sánh doanh thu từ phí quản lý tài sản ủy thác của các Công ty Quản lý quỹ thuộc các Ngân hàng Thương mại 99 Bảng 2.29: So sánh tăng trưởng NAV của VVDIF với thị trường 101 Bảng 2.30: Các chỉ số đánh giá hiệu quả của Quỹ VVDIF 102 Bảng 2.31: Tỷ lệ an toàn vốn khả dụng của Công ty quản lý quỹ NH TMCP Công thương Việt Nam 109 Bảng 2.32: Tỷ lệ an toàn vốn khả dụng của các công ty QLQ năm 2016 109 Bảng 2.33: Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt nam trong 06 năm 113 Bảng 2.34: Chỉ số CPI trong giai đoạn từ 2011-2016 114 Biểu đồ 2.7: Tình hình thu chi ngân sách giai đoạn từ 2000-2016 115 Biểu đồ 3.1: Đề xuất thay đổi cơ cấu tổ chức Công ty Quản lý quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam 139 VII LỜI NÓI ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Nền kinh tế Việt Nam nói chung và thị trường chứng khoán Việt Nam nói riêng đang trong quá trình hội nhập mạnh mẽ với thế giới.

Lĩnh vực quản lý quỹ cũng không nằm ngoài xu thế hội nhập và phát triển đó. Sau hơn 14 năm phát triển, lĩnh vực quản lý quỹ hiện nay đã có sự tham gia của 46 công ty quản lý quỹ với 30 quỹ đầu tư đang hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ VietinBank" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam qua cải thiện quản trị rủi ro và vận hành.

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ VietinBank" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ VietinBank" thuộc chuyên ngành Quản lý quỹ đầu tư. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ VietinBank" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ VietinBank" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động công ty quản lý quỹ VietinBank" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter