Luận án: Mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng tại hệ thống NHTM Việt Nam
Nợ xấu ảnh hưởng hiệu quả ngân hàng VN: Nghiên cứu chuyên sâu của Tiến sĩ. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp.
Kinh tế Tài chính – Ngân hàng
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Nợ xấu (NPLs) là một thách thức lớn với hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu này đi sâu vào định nghĩa, phân loại và các tác động của nợ xấu đến hoạt động ngân hàng. Khái niệm hiệu quả ngân hàng cũng được làm rõ, bao gồm các loại hiệu quả như hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ và hiệu quả chi phí. Nợ xấu gây áp lực lớn lên các chỉ số hiệu quả. Việc quản lý nợ xấu hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định và tăng trưởng lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM). Các tác động này bao gồm suy giảm khả năng sinh lời, tăng chi phí hoạt động và giảm năng lực cạnh tranh. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ này giúp các nhà quản lý ngân hàng và cơ quan chức năng đưa ra các quyết định chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một hệ thống tài chính lành mạnh, bền vững, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế quốc gia.
1.1. Định nghĩa Nợ xấu và phân loại trong ngân hàng.
Nợ xấu là các khoản nợ quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên. Chúng được phân loại thành ba nhóm chính: nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3), nợ nghi ngờ (nhóm 4) và nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5). Việc phân loại này dựa trên quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Nợ xấu phản ánh chất lượng tín dụng kém của ngân hàng. Nợ xấu đòi hỏi ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và nguồn vốn hoạt động của NHTM. Chất lượng tài sản suy giảm là hệ quả tất yếu khi tỷ lệ NPLs gia tăng. Việc giám sát chặt chẽ và đánh giá đúng mức độ rủi ro tín dụng là rất quan trọng.
1.2. Hiệu quả ngân hàng Các khái niệm và chỉ số.
Hiệu quả ngân hàng là khả năng một tổ chức tín dụng sử dụng tối ưu nguồn lực để tạo ra sản phẩm và dịch vụ. Các chỉ số đo lường hiệu quả bao gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Ngoài ra, hiệu quả còn được xem xét ở các khía cạnh khác. Đó là hiệu quả kỹ thuật (sử dụng đầu vào hiệu quả), hiệu quả phân bổ (kết hợp đầu vào tối ưu) và hiệu quả chi phí (tối thiểu hóa chi phí). Hiệu quả hoạt động là thước đo quan trọng về sức khỏe tài chính. Hiệu quả cao giúp ngân hàng cạnh tranh tốt hơn. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu với các cú sốc kinh tế. Nâng cao hiệu quả là mục tiêu thường xuyên của các NHTM.
1.3. Mối quan hệ giữa nợ xấu và hiệu quả hoạt động.
Nợ xấu có mối quan hệ nghịch chiều với hiệu quả ngân hàng. NPLs cao làm giảm lợi nhuận ròng của ngân hàng. Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng lên. Ngân hàng phải dành nguồn lực đáng kể để thu hồi nợ. Điều này làm tăng chi phí hoạt động và giảm khả năng sinh lời. Nợ xấu cũng làm giảm năng lực cho vay mới của ngân hàng. Nguồn vốn bị kẹt trong các khoản nợ không sinh lời. Tỷ lệ NPLs cao có thể làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và người gửi tiền. Điều này ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của ngân hàng. Hiệu quả hoạt động vì thế bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ổn định tài chính của hệ thống cũng bị đe dọa.
II.
Để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, luận án đã sử dụng nhiều phương pháp định lượng tiên tiến. Các phương pháp này giúp xác định mức độ hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ và hiệu quả chi phí của từng ngân hàng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các mô hình này cho phép so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng. Đồng thời, nó giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Sự hiểu biết về các phương pháp này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đề xuất chính sách. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống ngân hàng. Công cụ phân tích mạnh mẽ giúp đánh giá khách quan năng lực quản trị và vận hành của các NHTM.
2.1. Các mô hình định lượng đánh giá hiệu quả ngân hàng.
Nghiên cứu áp dụng các mô hình định lượng phổ biến. Các mô hình này bao gồm Phân tích bao dữ liệu (DEA) và Phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA). DEA là một phương pháp phi tham số. Nó đánh giá hiệu quả tương đối của các đơn vị ra quyết định (DMUs). SFA là phương pháp tham số. Nó phân tách độ lệch khỏi biên hiệu quả thành rủi ro ngẫu nhiên và yếu tố không hiệu quả. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. DEA không yêu cầu giả định về dạng hàm sản xuất. SFA cho phép kiểm định thống kê. Việc kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu quả. Các mô hình này hỗ trợ việc xác định các NHTM kém hiệu quả.
2.2. Lựa chọn chỉ số đầu vào đầu ra trong phân tích hiệu quả.
Việc lựa chọn các chỉ số đầu vào và đầu ra là yếu tố then chốt trong mô hình đo lường hiệu quả. Các đầu vào điển hình bao gồm tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, tiền gửi khách hàng và chi phí hoạt động. Đầu ra thường là các khoản cho vay, đầu tư chứng khoán và thu nhập từ các dịch vụ. Lựa chọn này cần phù hợp với đặc thù hoạt động của NHTM Việt Nam. Sự phù hợp này đảm bảo phản ánh đúng năng lực chuyển hóa nguồn lực. Việc xác định các chỉ số này cần dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Các chỉ số phải đo lường được và có ý nghĩa kinh tế rõ ràng.
III.
Nợ xấu là yếu tố giảm sút lợi nhuận của ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các kênh tác động trực tiếp và gián tiếp của nợ xấu đến khả năng sinh lời. Tỷ lệ NPLs cao buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn. Điều này làm giảm đáng kể thu nhập và lợi nhuận ròng. Bên cạnh đó, nợ xấu làm gia tăng chi phí hoạt động, bao gồm chi phí thu hồi nợ và quản lý tài sản đảm bảo. Các ngân hàng phải đối mặt với áp lực lớn từ các khoản nợ không sinh lời. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư và mở rộng kinh doanh. Sự suy giảm lợi nhuận kéo theo nhiều hệ lụy. Nó làm giảm khả năng tăng vốn, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
3.1. Tác động trực tiếp của nợ xấu lên lợi nhuận.
Tác động trực tiếp của NPLs đến lợi nhuận ngân hàng là rõ rệt. Khi nợ xấu phát sinh, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Đây là một khoản chi phí đáng kể, trực tiếp làm giảm lợi nhuận trước thuế. Các khoản nợ xấu không tạo ra thu nhập lãi. Đồng thời, chúng làm mất đi cơ hội cho vay các khoản mới sinh lời. Chi phí quản lý và thu hồi nợ xấu cũng tăng cao. Điều này bao gồm chi phí pháp lý, chi phí định giá và bán tài sản. Các yếu tố này làm giảm đáng kể các chỉ số sinh lời như ROA và ROE. Lợi nhuận ròng của ngân hàng chịu áp lực lớn. Khả năng tích lũy vốn nội bộ cũng bị ảnh hưởng.
3.2. Tác động gián tiếp Suy giảm tín nhiệm và tăng chi phí vốn.
Ngoài tác động trực tiếp, nợ xấu còn gây ra những ảnh hưởng gián tiếp. Tỷ lệ NPLs cao làm suy giảm tín nhiệm của ngân hàng trên thị trường. Các nhà đầu tư và tổ chức tài chính có thể yêu cầu lãi suất cao hơn khi cho vay. Điều này làm tăng chi phí vốn của ngân hàng. Khả năng huy động vốn trở nên khó khăn hơn. Người gửi tiền có thể mất niềm tin. Áp lực này ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng. NPLs cao cũng có thể dẫn đến việc cơ quan quản lý áp đặt các hạn chế. Ví dụ, giới hạn tăng trưởng tín dụng. Điều này làm giảm tiềm năng mở rộng kinh doanh và tăng trưởng trong dài hạn.
3.3. Nợ xấu và tăng trưởng tín dụng Vòng luẩn quẩn.
Nợ xấu tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực. Ngân hàng bị ràng buộc bởi các khoản nợ xấu. Khả năng cung cấp tín dụng mới cho nền kinh tế bị hạn chế. Điều này làm chậm tăng trưởng tín dụng. Nguồn vốn bị mắc kẹt, không thể tái cấp cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Nền kinh tế tăng trưởng chậm lại có thể dẫn đến gia tăng nợ xấu trong tương lai. NPLs làm giảm khả năng tài trợ cho các dự án mới. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp và hộ gia đình. Phá vỡ vòng luẩn quẩn này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ cả ngân hàng và chính phủ.
IV.
Việc kiểm soát nợ xấu hiệu quả là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp đa chiều, từ quản trị nội bộ ngân hàng đến các chính sách vĩ mô. Các biện pháp bao gồm tăng cường quản lý rủi ro tín dụng, cải thiện quy trình thẩm định và giám sát khoản vay. Đồng thời, cần có các phương án xử lý nợ xấu linh hoạt và hiệu quả. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý và giám sát là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu NPLs mà còn củng cố năng lực tài chính của NHTM. Điều này đóng góp vào sự ổn định chung của thị trường tài chính, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là cần thiết.
4.1. Các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.
Ngân hàng cần áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ. Điều này bao gồm cải thiện quy trình thẩm định tín dụng. Quy trình này phải đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tiên tiến. Đa dạng hóa danh mục cho vay để giảm thiểu rủi ro tập trung. Triển khai các hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Giám sát chặt chẽ các khoản vay sau khi giải ngân. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tín dụng. Áp dụng công nghệ hiện đại trong phân tích dữ liệu rủi ro. Quản trị rủi ro chủ động giúp ngăn ngừa nợ xấu phát sinh. Điều này bảo vệ tài sản và lợi nhuận của ngân hàng.
4.2. Phương án xử lý nợ xấu hiện hành tại Việt Nam.
Việt Nam đã triển khai nhiều phương án xử lý nợ xấu. Vai trò của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) là rất quan trọng. VAMC mua lại nợ xấu, giúp các ngân hàng giảm áp lực trích lập dự phòng. Các biện pháp xử lý khác bao gồm tái cấu trúc nợ, bán nợ xấu cho các nhà đầu tư và thu hồi tài sản đảm bảo. Khung pháp lý về xử lý nợ xấu cũng đang được hoàn thiện. Việc đẩy nhanh tốc độ xử lý nợ xấu là cần thiết. Điều này giúp giải phóng nguồn lực cho các hoạt động kinh doanh. Tăng cường minh bạch trong quá trình xử lý nợ xấu. Nâng cao hiệu quả thực thi các quy định pháp luật.
4.3. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong kiểm soát nợ xấu.
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát nợ xấu. NHNN ban hành các quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng và tỷ lệ an toàn vốn. NHNN thực hiện giám sát chặt chẽ hoạt động của các NHTM. Điều này đảm bảo tuân thủ các quy định. NHNN cũng hỗ trợ các ngân hàng trong quá trình xử lý nợ xấu. Các chính sách tiền tệ và vĩ mô của NHNN ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Điều này có thể tác động đến chất lượng tín dụng. NHNN nỗ lực đảm bảo sự ổn định tài chính của hệ thống. Tăng cường khả năng chống chịu của các NHTM. Sự chủ động của NHNN là yếu tố then chốt.
V.
Nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho cả các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý. Việc nhận diện rõ các yếu tố ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng giúp đưa ra các quyết sách phù hợp. Các đề xuất chính sách hướng đến việc cải thiện quản trị rủi ro, nâng cao năng lực tài chính và củng cố niềm tin thị trường. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời, họ cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Mục tiêu là để hỗ trợ các ngân hàng trong việc xử lý nợ xấu và tăng cường hiệu quả. Những chính sách này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam. Chúng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.
5.1. Đề xuất chính sách cho các ngân hàng thương mại.
Các ngân hàng thương mại cần tăng cường quản trị nội bộ. Cải thiện hệ thống quản lý rủi ro toàn diện. Đầu tư vào công nghệ thông tin để nâng cao khả năng phân tích dữ liệu và dự báo rủi ro. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự, đặc biệt trong lĩnh vực thẩm định và thu hồi nợ. Thúc đẩy minh bạch trong báo cáo tài chính. Điều này giúp nâng cao niềm tin của thị trường. Đa dạng hóa nguồn thu để giảm sự phụ thuộc vào tín dụng. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro. Các ngân hàng cần chủ động trong việc cơ cấu lại nợ và xử lý tài sản đảm bảo. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững.
5.2. Gợi ý chính sách vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về xử lý nợ xấu. Điều này bao gồm các quy định về thu hồi tài sản đảm bảo và phát triển thị trường mua bán nợ. Cần có cơ chế hỗ trợ các ngân hàng trong việc cơ cấu lại doanh nghiệp gặp khó khăn. Thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô để giảm thiểu rủi ro tín dụng hệ thống. Tăng cường năng lực giám sát của NHNN. Đảm bảo các ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp. Điều này giúp giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu mới. Phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là rất quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- CHÂU ĐÌNH LINH MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA NỢ XẤU ĐẾN HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG TẠI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2017 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- CHÂU ĐÌNH LINH MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA NỢ XẤU ĐẾN HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG TẠI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành : Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Mã số : 62.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thẩm Dương TS. Nguyễn Văn Tiến TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án có lời cam đoan về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là : Châu Đình Linh Sinh ngày : 08 tháng 11 năm 1986 – Tại Phú Yên Quê quán : Phú Yên Hiện đang công tác tại : Trường đại học Ngân hàng TPHCM Là nghiên cứu sinh khóa XIX của Trường đại học Ngân hàng TPHCM Cam đoan đề tài: “Mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam”.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thẩm Dương và TS. Nguyễn Văn Tiến Luận án được thực hiện tại Trường đại học Ngân hàng TPHCM. Luận án chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sỹ tại một trường đại học bất kỳ.
Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ những trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của tôi. Ngoài ra, để hoàn thiện luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin cảm ơn tập thể Giảng viên trường đại học Ngân hàng TPHCM đã giảng dạy, cung cấp cho tôi những kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế.
Đặc biệt, tôi xin cảm ơn người hướng dẫn khoa học Thầy Lê Thẩm Dương và Thầy Nguyễn Văn Tiến đã hết sức nhiệt tình, sâu sát trong quá trình hướng dẫn tôi thực hiện luận án này. TPHCM, ngày 30 tháng 7 năm 2017 Châu Đình Linh ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng nước ngoài Nghĩa Tiếng Việt NHNN Ngân hàng nhà nước NHTMNN Ngân hàng thương mại nhà nước NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần ROE Return On Equity Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROA Return On Assets Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản ROS Return On Sale Tỷ suất sinh lời trên doanh thu thuần C/I Costs Ratio Hệ số chi phí SFA Stochastic Frontier Approach Phương pháp biên ngẫu nhiên TFA Thick Frontier Approach Phương pháp phân tích TFA DFA Distribution Free Approach Phương pháp phân tích DFA DEA Data Envelopment Analysis Phương pháp phân tích bao dữ liệu FDH Free Disposal Hull Phương pháp xử lý yếu tố tự do FDH TE Technically Efficiency Hiệu quả kỹ thuật AE Allocative Efficiency Hiệu quả phân bổ CE Cost Efficiency Hiệu quả chi phí SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô PPF Production Possibility Đường giới hạn khả năng sản xuất Frontier DMUs Decision Making Units Các đơn vị ra quyết định CCR Charnes, Cooper and Rhodes Mô hình CCR BCC Banker, Charnes and Cooper Mô hình BCC SBM Slack – based measures model Mô hình SBM CRS Constant returns to scale Hiệu quả không đổi theo quy mô VRS Variable Returns to Scale Hiệu quả thay đổi tùy thuộc vào quy mô PTE Pure Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần RE Revenue efficiency Hiệu quả doanh thu SPE Standard profit efficiency Hiệu quả lợi nhuận tiêu chuẩn APE Alternative profit efficiency Hiệu quả lợi nhuận tùy chọn iii PLL Provision for loan losses Dự phòng rủi ro tín dụng SCP Structure – Conduct – Mô hình SCP Performance HHI Herfindahl – Hirschman Index Chỉ số HHI NPLs Non – Performing Loans Nợ xấu GMM General Method of Moments Phương pháp hồi quy mô – men tổng quát Tobit Phương pháp hồi quy kiểm duyệt OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất 2SLS 2 Stage Least Square Phương pháp hồi quy hai giai đoạn PVAR Panel Vector Autoregression Mô hình tự hồi quy véc tơ dữ liệu bảng iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC HÌNH .ix DANH MỤC BẢNG .ix PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG, NỢ XẤU, VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA NỢ XẤU VÀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG. Hiệu quả và hiệu quả ngân hàng.
Hiệu quả ngân hàng. Mô hình nền (model background) và cách tiếp cận nhận diện đầu vào/đầu ra. Cách tiếp cận tham số (Parametric Frontier Approach) của cách tiếp cận cấu trúc. Cách tiếp cận phi tham số (Non – Parametric Approach) của cách tiếp cận cấu trúc.
Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA). Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả ngân hàng.CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA NỢ XẤU VÀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG .Cơ sở lý luận về nợ xấu .Các quan điểm về nợ xấu .Các tác động của nợ xấu .Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu .Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa nợ xấu và hiệu quả ngân hàng. 29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. ĐÁNH GIÁ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG, VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA NỢ XẤUVỚI HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG .CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG.Các nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng trong một quốc gia.Nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng chéo ở những quốc gia .CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM.
CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA NỢ XẤU ĐẾN HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG, VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA NỢ XẤU VỚI HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG .NHỮNG NHẬN ĐỊNH TỪ LƯỢC KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRƯỚC. 51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG.
Mô hình đo lường hiệu quả chi phí (cost efficiency DEA model). Mô hình đo lường hiệu quả ngân hàng khi có yếu tố nợ xấu – mô hình DEA với đầu ra không mong muốn. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NHẰM PHÂN TÍCH MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA NỢ XẤU ĐẾN HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Phương pháp ước lượng S – GMM (system – Generalized method of moments) cho mô hình dữ liệu bảng động (dynamic panel data models). Mô hình vector tự hồi quy dữ liệu bảng (panel vector autoregression) và phân tích nhân quả Granger. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. 68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM, DIỄN BIẾN NỢ XẤU VÀ HOẠT ĐỘNG XỬ LÝ NỢ XẤU. Tổng quan hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Diễn biến nợ xấu tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 – 2014.
Diễn biến xử lý nợ xấu tại Việt Nam. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ĐIỂM HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG THÔNG QUA MÔ HÌNH DEA VỚI NỢ XẤU LÀ ĐẦU RA KHÔNG MONG MUỐN. Điểm hiệu quả ngân hàng DEA với đầu ra không mong muốn là nợ xấu và đánh giá sự ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng: Trường hợp các ngân hàng thương mại nhà nước. Điểm hiệu quả ngân hàng DEA với đầu ra không mong muốn là nợ xấu và đánh giá sự ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng: Trường hợp nhóm các ngân hàng thương mại cổ phần .KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA NỢ XẤU ĐẾN HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG TẠI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM.
Tổng hợp kết quả nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng. Kết quả nghiên cứu về mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả chi phí qua mô hình dữ liệu bảng động với phương pháp S – GMM hai bước. Kết quả nghiên cứu về quan hệ nhân quả giữa nợ xấu và hiệu quả chi phí bằng mô hình ước lượng PVAR. 126 vii KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
KẾT LUẬN, GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ. Các kết luận về hiệu quả ngân hàng khi đo lường thông qua mô hình DEA với đầu ra không mong muốn là nợ xấu. Kết luận về đo lường hiệu quả chi phí (cost efficiency). Các kết luận về mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả chi phí của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Các kết luận về sự tác động ngược lại của hiệu quả chi phí đến tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả chi phí của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp tổng thể nhằm quản trị nợ xấu và giảm trừ sự tác động của nợ xấu đến hiệu quả chi phí. Nhóm giải pháp cụ thể để loại trừ các hoạt động làm “quản lý kém” và gia tăng hỗ trợ của các chính sách kinh tế vĩ mô.
Kiến nghị các ngân hàng thương mại hướng đến mảng kinh doanh ngân hàng bán lẻ như một chiến lược dài hạn nhằm nâng cao hiệu quả ngân hàng và giảm trừ sự tác động của nợ xấu. Kiến nghị các ngân hàng thương mại xây dựng mô hình quản trị ngân hàng hiện đại nhằm hướng đến biên hiệu quả ngân hàng. Kiến nghị các ngân hàng thương mại áp dụng phương pháp quản lý nợ xấu chủ động. Kiến nghị NHNN xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả ngân hàng.
Nhóm kiến nghị cơ quan hoạch định chính sách nhằm hỗ trợ ổn định hệ thống tài chính và thúc đẩy xử lý triệt để nợ xấu. Kiến nghị về chính sách vĩ mô. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 158 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.
161 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 167 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Ba mô hình theo ba cách tiếp cận Abraham Charnes et al.2: Hiệu quả kỹ thuật theo định hướng đầu vào .3: Hiệu quả kỹ thuật theo định hướng đầu ra .1: Vòng tròn đơn vị về tính ổn định của mô hình .2: Kết quả phân tích hàm phản ứng đẩy IRFs .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nợ xấu ảnh hưởng hiệu quả ngân hàng VN: Nghiên cứu chuyên sâu của Tiến sĩ. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp.
Luận án "Ảnh hưởng nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ảnh hưởng nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.