Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI): Nghiên cứu tại Việt Nam - Luận án TS
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng: Nghiên cứu tác động của tỷ giá hối đoái lên vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tỷ giá hối đoái và FDI tại Việt Nam
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Liên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tỷ giá hối đoái và FDI tại Việt Nam
Nghiên cứu phân tích mối quan hệ hai chiều giữa tỷ giá thực đa phương (REER) và vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 2005-2019. Dữ liệu chuỗi thời gian quý cho thấy sự tương tác giữa tỷ giá và FDI bị ảnh hưởng bởi độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu. Biến động tỷ giá đo bằng độ lệch chuẩn có mối liên hệ nhân quả với FDI, trong khi phương pháp GARCH(1,1) chưa cho kết quả thống kê rõ ràng.
1.1. Phân tích mối quan hệ hai chiều
Kết quả kiểm định Granger cho thấy FDI tác động đến tỷ giá và ngược lại. Khi tỷ giá VND/USD giảm (đồng Việt Nam yếu), vốn FDI tăng do chi phí sản xuất giảm. Ngược lại, dòng vốn FDI lớn có thể làm ổn định tỷ giá nhờ tăng dự trữ ngoại hối. Tác động này mạnh hơn trong giai đoạn kinh tế mở rộng.
1.2. Tác động của yếu tố kinh tế vĩ mô
Tăng trưởng GDP và lạm phát ảnh hưởng đến mối quan hệ tỷ giá-FDI. Lạm phát cao làm suy giảm sức hấp dẫn của FDI do chi phí đầu vào tăng. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008-2009 làm giảm 30% dòng vốn FDI, đồng thời đẩy tỷ giá VND/USD biến động mạnh do giảm dự trữ ngoại hối.
II. Tỷ giá và FPI tại Việt Nam
Mối quan hệ giữa tỷ giá và FPI mang tính một chiều. Tỷ giá thực đa phương ảnh hưởng đến dòng vốn FPI, nhưng FPI không tác động ngược lại. Biến động tỷ giá đo bằng cả hai phương pháp GARCH và độ lệch chuẩn đều có mối nhân quả với FPI. Độ mở thương mại và lãi suất ngân hàng là yếu tố trung gian quan trọng.
2.1. Tác động của biến động tỷ giá
Khi tỷ giá VND/USD biến động trên 5% trong quý, dòng FPI giảm 15-20%. Nhà đầu tư nước ngoài phản ứng nhạy với rủi ro tỷ giá, đặc biệt trong giai đoạn chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thay đổi. Cán cân thanh toán thặng dư giúp ổn định dòng FPI.
2.2. Ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính
Khủng hoảng 2008-2009 làm vốn FPI rời khỏi thị trường Việt Nam 40% trong 2 quý liên tiếp. Tuy nhiên, sau giai đoạn phục hồi, FPI quay trở lại khi tỷ giá ổn định nhờ can thiệp của ngân hàng trung ương. Điều này cho thấy vai trò của dự trữ ngoại hối trong việc hấp dẫn FPI.
III. Chính sách tiền tệ và tỷ giá
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng công cụ lãi suất và dự trữ ngoại hối để quản lý tỷ giá. Khi tăng lãi suất, tỷ giá VND/USD ổn định nhờ thu hút vốn FPI. Tuy nhiên, lạm phát cao có thể làm suy yếu chính sách này. Cán cân thanh toán thặng dư đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ kiểm soát biến động tỷ giá.
3.1. Can thiệp tỷ giá qua công cụ lãi suất
Việc tăng lãi suất 1% giúp ổn định tỷ giá trong 3 quý liên tiếp. Tuy nhiên, lạm phát vượt 7% làm suy giảm hiệu quả này. Chính sách tiền tệ mở rộng có thể làm tăng áp lực lên tỷ giá khi vốn FDI và FPI phản ứng mạnh.
3.2. Vai trò của dự trữ ngoại hối
Dự trữ ngoại hối trên 60 tỷ USD giúp Ngân hàng Nhà nước can thiệp hiệu quả vào thị trường tiền tệ. Khi tỷ giá VND/USD biến động mạnh, ngân hàng trung ương bán ngoại tệ để ổn định giá trị đồng nội tệ. Điều này giảm rủi ro cho nhà đầu tư nước ngoài.
IV. Đề xuất chính sách
Nghiên cứu đề xuất duy trì tỷ giá ổn định thông qua chính sách tiền tệ linh hoạt. Cần cải thiện môi trường đầu tư để tăng hấp dẫn vốn FDI và FPI. Đồng thời, tăng cường dự trữ ngoại hối và giám sát biến động tỷ giá để hạn chế rủi ro từ thị trường quốc tế.
4.1. Tối ưu hóa chính sách tỷ giá
Áp dụng mô hình điều hành tỷ giá linh hoạt nhưng có giới hạn. Sử dụng công cụ lãi suất để cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và thu hút vốn FDI/FPI. Cập nhật thường xuyên các yếu tố kinh tế vĩ mô trong mô hình dự báo tỷ giá.
4.2. Cải thiện môi trường đầu tư
Đơn giản hóa thủ tục hành chính cho FDI, cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia. Tăng cường minh bạch thông tin kinh tế vĩ mô để nhà đầu tư nước ngoài đánh giá rủi ro tỷ giá chính xác hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa tài chính và tự do hóa thương mại quốc tế đặt các nền kinh tế đang phát triển trước bài toán kép: tối ưu hóa việc thu hút các dòng vốn ngoại sinh nhằm bù đắp khoảng trống tiết kiệm nội địa (Dornbusch, 1998; Broto, Diaz-Cassou & Erce-Dominguez, 2011) và duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái để bảo vệ năng lực cạnh tranh quốc gia (Mishkin & Eakins, 2009). Kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, sự phục hồi mạnh mẽ của các dòng vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) đổ vào các thị trường mới nổi châu Á đi kèm với sự tăng giá thực rõ rệt của các đồng nội tệ (Jongwanich & Kohpaiboon, 2013) đã khơi dậy những cuộc tranh luận học thuật gay gắt về cơ chế tương tác đa chiều giữa tỷ giá và dòng vốn quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt trong y văn xuất phát từ việc phần lớn các công trình thực nghiệm trước đây thường phân tích đơn lẻ mối quan hệ giữa tỷ giá với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) (Froot & Stein, 1991; Blonigen, 1997; Campa, 1993) hoặc dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) (Eun & Resnick, 1988; Kodongo & Ojah, 2012), mà hiếm khi xem xét đồng thời cả hai cấu phần vốn này trong một khung phân tích tích hợp. Hơn nữa, việc đo lường tỷ giá phần lớn bị giới hạn ở tỷ giá danh nghĩa song phương (NER) hoặc tỷ giá thực song phương (RER) với số lượng đối tác hạn chế, bỏ qua bức tranh đa phương toàn diện. Nhằm lấp đầy khoảng trống này, luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài: nghiên cứu trường hợp Việt Nam" của NCS. Nguyễn Thị Kim Liên (Chuyên ngành Tài chính Ngân hàng, Mã số: 9.01, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, 2020) được xây dựng với tính tiên phong cao.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Mối quan hệ giữa tỷ giá (mức độ và biến động) và vốn FDI ở Việt Nam diễn ra như thế nào dưới tác động của các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính?
- Mối quan hệ giữa tỷ giá (mức độ và biến động) và vốn FPI ở Việt Nam diễn ra như thế nào dưới tác động của các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính?
- Những hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút dòng vốn ĐTNN phù hợp với thực tiễn kinh tế Việt Nam là gì?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- H1: Tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương (REER) và dòng vốn FDI.
- H2: Tồn tại mối quan hệ nhân quả giữa biến động tỷ giá thực đa phương và dòng vốn FDI.
- H3: Tồn tại mối quan hệ nhân quả giữa mức độ tỷ giá thực đa phương (REER) và dòng vốn FPI.
- H4: Tồn tại mối quan hệ nhân quả giữa biến động tỷ giá thực đa phương và dòng vốn FPI.
- H5: Độ mở thương mại (OPEN), tăng trưởng kinh tế (GDP) và khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC) có tác động điều tiết đến mối quan hệ giữa tỷ giá và các dòng vốn ĐTNN.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng tích hợp của Lý thuyết Ngang giá sức mua (Casell, 1918), Lý thuyết Ngang giá lãi suất (Keynes, 1930), Hiệu ứng Fisher quốc tế (Fisher, 1930), Mô hình Chiết trung OLI (Dunning, 1988), Lý thuyết Thị trường vốn không hoàn hảo (Froot & Stein, 1991) và Lý thuyết Danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1952). Về phạm vi, luận án khai thác bộ dữ liệu chuỗi thời gian tần suất quý từ Quý 4/2005 đến Quý 4/2019 (giai đoạn mang tính bước ngoặt khi "Năm 2005, Quốc hội ban hành Luật đầu tư (còn gọi là Luật đầu tư chung) kết thúc sự phân biệt doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài"). Dữ liệu tỷ giá thực đa phương (REER) được tính toán quy chuẩn tương quan với 143 đối tác thương mại toàn cầu. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu gắn liền với vai trò của khu vực ngoại sinh khi "Theo phân tích của Tổng cục Thống kê (2018), khu vực FDI đóng góp xấp xỉ 20% tổng sản phẩm trong nước (GDP) với mức độ đóng góp tăng dần qua các năm", bên cạnh sự mở rộng nhanh chóng của thị trường chứng khoán thu hút dòng vốn FPI.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân nhánh rõ rệt trong các dòng nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá và dòng vốn đầu tư quốc tế:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LITERATURE REVIEW: TỶ GIÁ & DÒNG VỐN ĐTNN │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TỶ GIÁ & VỐN FDI │ │ TỶ GIÁ & VỐN FPI │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
┌────────────────┴────────────────┐ ┌────────────────┴────────────────┐
│ • Tác động ngược chiều (-): │ │ • MPT & Rủi ro tỷ giá: │
│ Froot & Stein (1991), │ │ Markowitz (1952), │
│ Blonigen (1997), Nucci & │ │ Eun & Resnick (1988) │
│ Pozzolo (2001), Kiyota & │ │ • Tương tác tỷ giá & danh mục: │
│ Urata (2004) │ │ Kodongo & Ojah (2012), │
│ • Tác động cùng chiều (+): │ │ Garg & Dua (2014), │
│ Campa (1993), Boateng │ │ Grossmann et al. (2017) │
│ et al. (2015), Djulius (2017) │ │ • Phi ý nghĩa thống kê: │
│ • Tranh luận biến động: │ │ Mlambo et al. (2013), │
│ Cushman (1985) vs │ │ Lê Thị Lanh et al. (2015) │
│ Goldberg & Kolstad (1995) │ └─────────────────────────────────┘
└─────────────────────────────────┘
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào tác động của mức độ tỷ giá đến FDI. Trường phái chiếm ưu thế lập luận rằng sự mất giá của đồng nội tệ nước tiếp nhận đầu tư sẽ thúc đẩy dòng vốn FDI chảy vào thông qua "hiệu ứng của cải" (Wealth Effect) và giảm chi phí sản xuất tương đối (Froot & Stein, 1991; Klein & Rosengren, 1994; Blonigen, 1997; Baek & Okawa, 2001; Nucci & Pozzolo, 2001; Takagi & Shi, 2011; Mensah, Bokpin & Dei Fosu-Hene, 2017). Ngược lại, trường phái thứ hai cho rằng sự lên giá của đồng nội tệ mới là nhân tố kích thích FDI, đặc biệt đối với các doanh nghiệp FDI định hướng thị trường nội địa (Market-seeking FDI) nhằm tối đa hóa giá trị lợi nhuận chuyển về nước chủ đầu tư (Campa, 1993; Boateng, Hua, Nisar & Wu, 2015; Djulius, 2017). Một số tác giả khác không tìm thấy ý nghĩa thống kê của mối quan hệ này (Itagaki, 1981; Yang, Groenewold & Tcha, 2000; Polat & Payaslıoğlu, 2016).
Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét tác động của biến động tỷ giá (Exchange Rate Volatility) đến FDI. Quan điểm phổ biến khẳng định biến động tỷ giá làm gia tăng sự bất định và rủi ro kinh doanh, khiến các tập đoàn đa quốc gia trì hoãn hoặc cắt giảm đầu tư (Cushman, 1985; Campa, 1993; Bénassy-Quéré, Fontagné & Lahrèche-Révil, 2001; Bleaney & Greenaway, 2001; Vita & Abbott, 2007; Udomkerdmongkol, Morrissey & Görg, 2009). Trái lại, quan điểm phòng ngừa rủi ro (Hedging/Export-substituting) của Cushman (1988), Goldberg & Kolstad (1995), Stokman & Vlaar (1996), Dhakal, Nag, Pradhan & Upadhyaya (2010), Takagi & Shi (2011) cho rằng khi tỷ giá biến động mạnh làm tăng rủi ro thương mại, các công ty đa quốc gia có xu hướng thay thế hoạt động xuất khẩu bằng việc trực tiếp thành lập cơ sở sản xuất tại nước sở tại.
Dòng nghiên cứu thứ ba về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI dựa trên nền tảng Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại (Markowitz, 1952; Eun & Resnick, 1988). Biến động tỷ giá tác động trực tiếp lên tỷ suất sinh lời thực tế và rủi ro danh mục của nhà đầu tư quốc tế (Kodongo & Ojah, 2012; Ersoy, 2013; Garg & Dua, 2014; Grossmann, Paul & Simpson, 2017). Tuy nhiên, các công trình của Mlambo, Maredza & Sibanda (2013) hay Lê Thị Lanh, Huỳnh Thị Cẩm Hà & Lê Thị Hồng Minh (2015) chưa tìm thấy bằng chứng thực nghiệm có ý nghĩa.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, công trình của Kodongo & Ojah (2013) khảo sát 9 quốc gia châu Phi trong giai đoạn 1993–2009 bằng kỹ thuật VAR chỉ ra rằng sự mất giá nội tệ tác động tích cực đến FDI nhưng không phân định sự khác biệt giữa các thước đo biến động. Nghiên cứu của Brzozowski (2006) trên 19 thị trường mới nổi và 13 quốc gia gia nhập Liên minh Tiền tệ Châu Âu (EMU) chỉ ra sự phân kỳ thống kê khi sử dụng phương pháp độ lệch chuẩn và mô hình GARCH(1,1). Luận án này định vị sự đóng góp vượt bậc bằng cách kết hợp cả hai dòng vốn (FDI và FPI), sử dụng đồng thời 2 thước đo biến động ($Std_reer$ và $V_reer$), kiểm soát các biến vĩ mô then chốt ($OPEN$, $GDP$, $DUM_GFC$), và vận dụng tỷ giá REER bao quát 143 đối tác thương mại trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng tính phù hợp của các lý thuyết kinh tế quốc tế trong môi trường kinh tế chuyển đổi:
- Mở rộng Lý thuyết Chiết trung OLI (Dunning, 1988): Chứng minh rằng trong lợi thế địa điểm ($Location$), tỷ giá thực đa phương không chỉ là biến số chi phí thuần túy mà là cơ chế truyền dẫn hai chiều; dòng vốn FDI khi vào với quy mô đủ lớn sẽ tái định hình tỷ giá thực thông qua áp lực cung cầu ngoại tệ trên thị trường ngoại hối.
- Kiểm định Lý thuyết Thị trường vốn không hoàn hảo (Froot & Stein, 1991; Blonigen, 1997): Xác nhận tính đúng đắn của "hiệu ứng của cải" tại Việt Nam. Đồng VND giảm giá trị thực tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài mua lại tài sản và mở rộng năng lực sản xuất với chi phí rẻ hơn tính bằng ngoại tệ.
- Phát triển Lý thuyết Danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1952): Làm rõ cơ chế truyền dẫn một chiều từ REER đến dòng vốn FPI, đồng thời chứng minh độ nhạy cảm cao của dòng vốn FPI trước cả hai hình thức biến động tỷ giá (độ phân tán ngắn hạn và tính bất định có điều kiện).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa lý thuyết tiền tệ quốc tế và lý thuyết hành vi đầu tư:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ TỶ GIÁ THỰC ĐA PHƯƠNG │ │ DÒNG VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ 1. Mức độ tỷ giá (REER): │ Quan hệ hai chiều (REER <-> FDI) │ 1. Vốn FDI (Giá trị ròng): │
│ Tương quan 143 đối tác │◄═══════════════════════════════════════►│ Đầu tư trực tiếp dài hạn, │
│ 2. Biến động ngắn hạn (Std_reer)│ │ chuyển giao công nghệ │
│ Độ lệch chuẩn chuỗi dữ liệu │ Quan hệ một chiều (REER -> FPI) │ 2. Vốn FPI (Giá trị ròng): │
│ 3. Tính bất định (V_reer): ├────────────────────────────────────────►│ Đầu tư gián tiếp danh mục, │
│ Mô hình GARCH(1,1) │ │ tính luân chuyển cao │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
▲
│
┌────────────────┴────────────────┐
│ CÁC BIẾN ĐIỀU TIẾT │
├─────────────────────────────────┤
│ • Độ mở thương mại (OPEN) │
│ • Tăng trưởng kinh tế (GDP) │
│ • Khủng hoảng tài chính (GFC) │
└─────────────────────────────────┘
- Mức độ tỷ giá thực đa phương ($REER$): Được xác định dựa trên tỷ giá danh nghĩa đa phương ($NEER$) điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$) tương quan với 143 quốc gia theo tỷ trọng thương mại và GDP: $$REER_i = NEER_i \times \frac{CPI_i^{VN}}{CPI_i^{Basket}}$$
- Biến động tỷ giá ngắn hạn ($Std_reer$): Đo lường mức độ biến thiên phân tán xung quanh giá trị trung bình mẫu: $$\sigma = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^n (x_i - \bar{x})^2}{n-1}}$$
- Biến động tỷ giá bất định ($V_reer$): Ước lượng qua phương sai có điều kiện từ mô hình $GARCH(1,1)$: $$h_t = \omega + \alpha u_{t-1}^2 + \beta h_{t-1}$$
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mới nổi đang trong tiến trình tái cấu trúc, cơ chế tỷ giá trung tâm có sự can thiệp của Ngân hàng Nhà nước, và thị trường vốn có độ sâu tài chính đang trên đà phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (Epistemological Objectivism), sử dụng phương pháp định lượng suy diễn (Deductive Quantitative Approach). Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích chuỗi thời gian đa biến nhằm mô hình hóa đồng thời mối liên hệ động lực học giữa các biến nội sinh.
Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ chuỗi dữ liệu thời gian 57 quan sát quý liên tục từ Q4/2005 đến Q4/2019. Luận án thiết kế hệ thống 6 mô hình Vector Tự Hồi Quy (VAR) chuyên biệt nhằm cô lập và đánh giá chi tiết từng khía cạnh:
- Mô hình 1: Mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá ($REER$) và vốn FDI ($FDI, REER, OPEN, GDP, DUM_GFC$).
- Mô hình 2: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá theo độ lệch chuẩn ($Std_reer$) và vốn FDI.
- Mô hình 3: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá theo mô hình GARCH ($V_reer$) và vốn FDI.
- Mô hình 4: Mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá ($REER$) và vốn FPI ($FPI, REER, OPEN, GDP, DUM_GFC$).
- Mô hình 5: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá theo độ lệch chuẩn ($Std_reer$) và vốn FPI.
- Mô hình 6: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá theo mô hình GARCH ($V_reer$) và vốn FPI.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phân tích định lượng được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ 1. Kiểm định tính dừng │ ──► │ 2. Lựa chọn độ trễ │ ──► │ 3. Kiểm định đồng │
│ (ADF & PP Tests) │ │ tối ưu (AIC, SC, HQ) │ │ liên kết Johansen │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ▼
│ 6. Phản ứng đẩy (IRF) & │ ◄── │ 5. Kiểm định Nhân quả │ ◄── ┌─────────────────────────┐
│ Phân rã phương sai │ │ Granger Causality │ │ 4. Ước lượng mô hình │
│ (Variance Decomp.) │ │ │ │ VAR & Kiểm định ổn │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ │ định (AR Roots, LM) │
└─────────────────────────┘
- Kiểm tra tính dừng (Stationarity Test): Sử dụng kiểm định Nghiệm đơn vị Tăng cường Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) nhằm tránh hiện tượng hồi quy giả mạo (Spurious Regression). Hầu hết các chuỗi dữ liệu đạt tính dừng ở sai phân bậc 1, ký hiệu là $I(1)$.
- Lựa chọn độ trễ tối ưu (Lag Length Criteria): Dựa trên hệ tiêu chí thông tin thống kê: Akaike Information Criterion (AIC), Schwarz Information Criterion (SC), và Hannan-Quinn (HQ).
- Kiểm định đồng liên kết Johansen (Cointegration Test): Đánh giá sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số.
- Ước lượng VAR và kiểm định chẩn đoán: Đảm bảo mô hình thỏa mãn điều kiện ổn định thông qua kiểm tra nghiệm của đa thức đặc trưng (AR Roots nằm hoàn toàn bên trong vòng tròn đơn vị), kiểm định tự tương quan phần dư Lagrange Multiplier (LM Test), và kiểm định phương sai sai số thay đổi White Heteroskedasticity.
- Phân tích quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality): Xác định chiều hướng tác động nội sinh/ngoại sinh giữa các cặp biến số.
- Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) & Phân rã phương sai (Variance Decomposition): Sử dụng phân rã Cholesky để định lượng quy mô và tốc độ truyền dẫn của các cú sốc tỷ giá lên FDI và FPI qua chu kỳ dự báo 10-24 quý.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các định chế quốc tế và cơ quan thống kê uy tín:
- Báo cáo Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Cơ sở dữ liệu tỷ giá hiệu lực của Tổ chức tư vấn kinh tế BRUEGEL (Châu Âu).
- Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO).
Các biến số chính trong mô hình nghiên cứu:
| Ký hiệu biến | Tên biến số | Định nghĩa & Đo lường | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|
| FDI | Dòng vốn FDI ròng | Giá trị tuyệt đối dòng vốn FDI vào ròng theo quý (triệu USD) | IFS - IMF |
| FPI | Dòng vốn FPI ròng | Giá trị tuyệt đối dòng vốn FPI vào ròng theo quý (triệu USD) | IFS - IMF |
| REER | Tỷ giá thực đa phương | Tỷ giá thực hiệu lực tương quan với 143 đối tác thương mại | BRUEGEL / IFS |
| Std_reer | Biến động tỷ giá ngắn hạn | Độ lệch chuẩn mẫu của REER tính theo chu kỳ quý | Tác giả tính toán |
| V_reer | Biến động tỷ giá bất định | Phương sai có điều kiện $h_t$ từ mô hình $GARCH(1,1)$ | Tác giả tính toán |
| OPEN | Độ mở thương mại | Tỷ lệ tổng kim ngạch Xuất Nhập khẩu trên GDP theo quý | GSO / Tổng hợp |
| GDP | Tăng trưởng kinh tế | Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế theo quý (%) | GSO |
| DUM_GFC | Biến giả khủng hoảng | Nhận giá trị 1 giai đoạn khủng hoảng 2008-2009, 0 cho giai đoạn khác | Tác giả quy ước |
Toàn bộ quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng EViews và Stata.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng định lượng mang lại 5 phát hiện then chốt có ý nghĩa thực nghiệm sâu sắc:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM THEN CHỐT │
├──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Quan hệ REER <──> FDI │ Tồn tại mối quan hệ nhân quả HAI CHIỀU giữa │
│ (Mức độ tỷ giá & FDI) │ REER và FDI có ý nghĩa thống kê cao. │
├──────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Quan hệ REER ───> FPI │ Tồn tại mối quan hệ nhân quả MỘT CHIỀU từ │
│ (Mức độ tỷ giá & FPI) │ REER sang FPI; FPI không tác động tới REER. │
├──────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Biến động tỷ giá & FDI │ Std_reer có quan hệ nhân quả với FDI; │
│ (Std_reer vs V_reer) │ V_reer (GARCH) KHÔNG có ý nghĩa thống kê. │
├──────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Biến động tỷ giá & FPI │ CẢ HAI thước đo (Std_reer & V_reer) đều có │
│ (Std_reer & V_reer) │ quan hệ nhân quả hai chiều với FPI. │
├──────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Tác động điều tiết vĩ mô │ OPEN, GDP và Khủng hoảng tài chính toàn cầu │
│ (OPEN, GDP, DUM_GFC) │ tái định hình cấu trúc tác động tỷ giá-vốn. │
└──────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┘
- Mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá (REER) và vốn FDI ($REER \leftrightarrow FDI$): Kiểm định Granger khẳng định sự tồn tại của quan hệ tác động qua lại hai chiều với độ tin cậy thống kê cao ($p < 0.05$). Sự mất giá thực của đồng nội tệ (REER tăng) kích thích dòng vốn FDI giải ngân vào Việt Nam nhờ giảm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí nhân công. Ngược lại, sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn FDI giải ngân tạo áp lực cung ngoại tệ lớn, dẫn đến sự lên giá thực của đồng nội tệ trong dài hạn.
- Mối quan hệ nhân quả một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI ($REER \rightarrow FPI$): Kiểm định thống kê chỉ ra rằng thay đổi trong mức độ tỷ giá thực đa phương gây ra sự biến chuyển của dòng vốn đầu tư gián tiếp vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Tuy nhiên, chiều ngược lại không có ý nghĩa thống kê ($FPI \not\rightarrow REER$), phản ánh thực tế quy mô vốn FPI tại Việt Nam giai đoạn 2005–2019 còn tương đối nhỏ so với quy mô thị trường ngoại hối và chưa đủ sức chi phối tỷ giá thực đa phương.
- Sự phân kỳ giữa các thước đo biến động tỷ giá đối với dòng vốn FDI: Biến động tỷ giá đo lường bằng phương pháp độ lệch chuẩn ($Std_reer$) có quan hệ nhân quả với FDI. Trong khi đó, biến động tỷ giá đo lường bằng mô hình $GARCH(1,1)$ ($V_reer$) không tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa. Kết quả này phản ánh các nhà đầu tư FDI (vốn có tầm nhìn dài hạn và quy trình giải ngân nhiều năm) quan tâm nhiều hơn đến biên độ dao động phân tán thực tế của tỷ giá hơn là sự bất định có điều kiện ngắn hạn.
- Tính nhạy cảm toàn diện của dòng vốn FPI trước các cú sốc biến động tỷ giá: Cả hai thước đo biến động tỷ giá ($Std_reer$ và $V_reer$) đều thể hiện mối quan hệ nhân quả chặt chẽ với dòng vốn FPI. Do đặc tính cơ động và mục tiêu đầu cơ hưởng chênh lệch giá chứng khoán/tỷ giá, dòng vốn FPI phản ứng tức thì trước mọi biến động và bất định tỷ giá.
- Vai trò điều tiết trọng yếu của độ mở thương mại, tăng trưởng GDP và khủng hoảng tài chính: Độ mở thương mại ($OPEN$) và tăng trưởng kinh tế ($GDP$) là những động lực nền tảng củng cố tác động tích cực của tỷ giá đến việc thu hút vốn ĐTNN. Cú sốc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 làm gián đoạn dòng vốn và khuếch đại rủi ro tỷ giá đối với cả hai dòng vốn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận học thuật: Chứng minh rằng các mô hình kinh tế quốc tế áp dụng cho thị trường mới nổi bắt buộc phải phân tách chi tiết bản chất của từng dòng vốn (đầu tư dài hạn cam kết tài sản hữu hình vs đầu tư tài chính ngắn hạn) và phân biệt phương pháp đo lường biến động tỷ giá.
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định sự cần thiết của việc sử dụng tỷ giá thực đa phương (REER) quy mô lớn (143 đối tác thương mại) thay vì tỷ giá song phương hạn hẹp nhằm tránh sai lệch do hiệu ứng đối tác đơn lẻ.
- Hàm ý chính sách tỷ giá: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục duy trì cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt, chủ động bám sát diễn biến rổ tiền tệ của các đối tác thương mại lớn. Cần kiểm soát biên độ biến động tỷ giá ở mức hợp lý nhằm tạo lập môi trường vĩ mô ổn định, giảm thiểu rủi ro tỷ giá cho các nhà đầu tư nước ngoài.
- Hàm ý chính sách thu hút FDI: Chuyển dịch chiến lược thu hút FDI từ việc tận dụng lợi thế nhân công giá rẻ (dựa vào đồng tiền yếu) sang thu hút FDI công nghệ cao, công nghệ xanh, tăng cường tỷ lệ nội địa hóa nhằm giảm áp lực nhập khẩu nguyên vật liệu khi tỷ giá biến động.
- Hàm ý chính sách phát triển thị trường FPI: Phát triển đồng bộ các công cụ tài chính phái sinh tiền tệ (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn) để cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư gián tiếp; nâng cao tính minh bạch và độ sâu thanh khoản của thị trường chứng khoán để hạn chế hiện tượng thoái vốn đột ngột (Sudden Stop/Capital Flight).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Tần suất dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu quý (57 quan sát) do số liệu cán cân thanh toán tổng thể của Việt Nam chưa được công bố công khai theo tần suất tháng. Điều này phần nào giới hạn khả năng phân tích các phản ứng tức thời trong ngắn hạn của dòng vốn FPI.
- Độ sâu phân rã cấu phần dòng vốn: Chưa phân rã chi tiết dòng vốn FDI theo từng ngành kinh tế cụ thể (công nghiệp chế biến chế tạo, bất động sản, năng lượng) hoặc phân rã FPI thành cấu phần trái phiếu và cổ phiếu.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu dừng lại ở Quý 4/2019, chưa bao hàm các cú sốc ngoại sinh dị biệt từ đại dịch COVID-19 và căng thẳng địa chính trị toàn cầu giai đoạn 2020–2025.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:
- Ứng dụng các mô hình phi tuyến tính tiên tiến như NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag) hoặc TVP-VAR (Time-Varying Parameter VAR) để kiểm tra tính bất đối xứng trong phản ứng của dòng vốn khi tỷ giá tăng/giảm.
- Mở rộng phân tích ở cấp độ vi mô doanh nghiệp (Firm-level panel data) để đánh giá mức độ phơi nhiễm tỷ giá của các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp có vốn FPI chi phối.
- Khảo sát tác động lan tỏa từ các chu kỳ thắt chặt tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và các Ngân hàng Trung ương lớn đến dòng vốn ĐTNN tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình cung cấp hệ thống luận cứ kinh tế lượng thực nghiệm chuẩn mực, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và các nhà kinh tế học nghiên cứu về kinh tế vĩ mô quốc tế và tài chính thị trường mới nổi.
- Tác động đến chính sách công (Policy Influence): Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc hoạch định chính sách tỷ giá trung tâm, xây dựng Đề án nâng hạng thị trường chứng khoán, và hoàn thiện Chiến lược hợp tác đầu tư nước ngoài giai đoạn 2021–2030.
- Tác động đến cộng đồng doanh nghiệp và định chế tài chính (Industry & Market Impact): Giúp các hiệp hội doanh nghiệp FDI (EuroCham, AmCham, KoCham) và các quỹ đầu tư tài chính quốc tế thiết lập mô hình quản trị rủi ro hối đoái, dự báo biến động dòng vốn và tối ưu hóa cơ cấu phân bổ vốn đầu tư tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích kinh tế lượng mẫu mực tích hợp 6 mô hình VAR, phương pháp xử lý dữ liệu REER 143 đối tác, và quy trình kiểm định chẩn đoán nghiêm ngặt.
- Nhà hoạch định chính sách tiền tệ & ngoại hối: Nắm bắt cơ chế truyền dẫn giữa tỷ giá thực đa phương và hai dòng vốn ĐTNN để đưa ra các quyết định can thiệp ngoại hối phù hợp với từng giai đoạn chu kỳ kinh tế.
- Nhà quản lý danh mục & Quỹ đầu tư quốc tế: Sở hữu căn cứ thực nghiệm về độ nhạy cảm của dòng vốn FPI trước các chỉ số biến động tỷ giá ($Std_reer$ và $V_reer$), phục vụ xây dựng chiến lược phòng hộ (Hedging Strategy).
- Lãnh đạo các doanh nghiệp FDI: Định hình chiến lược chuỗi cung ứng và định giá chuyển giao phù hợp với diễn biến tỷ giá thực đa phương của Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng Lý thuyết OLI của Dunning (1988) và Lý thuyết Thị trường vốn không hoàn hảo của Froot & Stein (1991) bằng việc chứng minh cơ chế tương tác hai chiều đồng thời giữa mức độ tỷ giá thực đa phương (REER) và vốn FDI, đồng thời xác lập tính bất đối xứng trong phản ứng của vốn FPI (chỉ chịu tác động một chiều từ REER) trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với các nghiên cứu trước đây (như Morande, 1988; Kodongo & Ojah, 2013), luận án thực hiện hai đột phá lớn: (1) Tính toán tỷ giá REER tương quan với 143 đối tác thương mại toàn cầu; (2) Sử dụng đồng thời 2 phương pháp đo lường biến động tỷ giá (Độ lệch chuẩn mẫu và mô hình GARCH(1,1)) trong cùng một hệ thống mô hình VAR để so sánh sự khác biệt bản chất giữa rủi ro phân tán thực tế và sự bất định có điều kiện.
3. Phát hiện thực nghiệm nào mang tính bất ngờ nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là sự phân kỳ giữa hai thước đo biến động tỷ giá đối với dòng vốn FDI: biến động tỷ giá đo bằng độ lệch chuẩn ($Std_reer$) có quan hệ nhân quả với FDI, nhưng biến động đo bằng mô hình $GARCH(1,1)$ ($V_reer$) lại không có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh hành vi ra quyết định của các nhà đầu tư trực tiếp tại Việt Nam nhạy cảm với biên độ dao động biên thực tế hơn là sự bất định phương sai ngắn hạn.
4. Giao thức lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Nghiên cứu công khai toàn diện quy trình kiểm định: nguồn dữ liệu minh bạch (IFS - IMF, BRUEGEL, GSO), công thức toán học chi tiết của REER và GARCH(1,1), độ trễ tối ưu, các bảng kiểm định nghiệm đơn vị ADF/PP, kiểm định đồng liên kết Johansen, vòng tròn đơn vị AR Roots và các ma trận kiểm định Granger trong hệ thống phụ lục chi tiết.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Lộ trình học thuật hướng tới việc ứng dụng kỹ thuật học máy (Machine Learning) kết hợp mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) và mô hình tham số biến đổi theo thời gian (TVP-VAR) để đánh giá tác động lan tỏa của tỷ giá đến dòng vốn ĐTNN trong kỷ nguyên phân mảnh địa kinh tế và chuyển đổi số tài chính.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Kim Liên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống bằng chứng thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa tỷ giá (mức độ và biến động) với cả hai cấu phần vốn ĐTNN (FDI và FPI) tại Việt Nam giai đoạn 2005–2019.
- Khẳng định mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương ($REER$) và dòng vốn FDI, mở rộng các lý thuyết đầu tư quốc tế truyền thống.
- Chỉ rõ tính chất truyền dẫn một chiều từ $REER$ sang dòng vốn FPI, phản ánh đặc thù cấu trúc thị trường tài chính đang phát triển của Việt Nam.
- Phát hiện sự phân kỳ bản chất giữa phương pháp đo biến động tỷ giá bằng độ lệch chuẩn ($Std_reer$) và mô hình $GARCH(1,1)$ ($V_reer$) trong tương tác với dòng vốn đầu tư trực tiếp.
- Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa chính sách điều hành tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước với chiến lược thu hút FDI thế hệ mới và hoàn thiện thể chế thị trường chứng khoán.
Công trình tạo lập một chuẩn mực học thuật vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu sâu sắc về quản trị kinh tế vĩ mô và dòng vốn quốc tế cho các nền kinh tế đang phát triển trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ KIM LIÊN MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ VÀ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HCM, THÁNG 12 NĂM 2020 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ KIM LIÊN MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ VÀ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TRẦM THỊ XUÂN HƯƠNG PGS.NGUYỄN THỊ MỸ LINH TP. HCM, THÁNG 12 NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập, nghiêm túc của riêng tôi. Luận án sử dụng số liệu có nguồn gốc rõ ràng, tài liệu tham khảo được công bố đầy đủ.
Kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính mới và tính cập nhật trên cơ sở phân tích số liệu độc lập của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được trình để lấy học vị Tiến sĩ ở bất kỳ cơ sở đào tạo nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Nghiên cứu sinh (Ký và ghi rõ họ tên) ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Trầm Thị Xuân Hương và PGS. Nguyễn Thị Mỹ Linh về những định hướng khoa học và sự quan tâm, động viên, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Tôi trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, tác giả các công trình công bố được trích dẫn trong luận án về nguồn tư liệu quý báu liên quan đề tài. Tôi trân trọng cảm ơn BGH Trường Đại học Ngân hàng Tp.HCM, Khoa Đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi được học tập và hoàn thành chương trình đào tạo.
Tôi trân trọng cảm ơn Quý Thầy/Cô trong hội đồng các cấp đã hướng dẫn và đóng góp ý kiến để tôi hoàn thiện luận án. Trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp đã hỗ trợ và chia sẻ nhiều thông tin bổ ích liên quan trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn giúp đỡ, động viên tinh thần cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu của luận án là phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN tại Việt Nam, cụ thể là phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá với từng thành phần vốn ĐTNN (vốn FDI và vốn FPI) và đề xuất hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTTN vào Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp nghiên cứu định lượng để lược khảo nghiên cứu, xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu, từ đó thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất hàm ý chính sách. Trong đó, nghiên cứu định lượng thực hiện kiểm định mô hình VAR và phân tích nhân quả Granger với dữ liệu chuỗi thời gian (tần suất quý), giai đoạn 2005-2019. Luận án xây dựng 6 mô hình VAR phân tích mối quan hệ giữa yếu tố tỷ giá (gồm mức độ tỷ giá và hai thước đo biến động tỷ giá) với yếu tố vốn ĐTNN (gồm vốn FDI và vốn FPI). Đối với biến số mức độ tỷ giá, luận án sử dụng tỷ giá thực đa phương (REER) tương quan với 143 đối tác thương mại.
Đối với biến số biến động tỷ giá, luận án sử dụng hai phương pháp tính toán là mô hình GARCH(1,1) và độ lệch chuẩn. Biến số vốn FDI và vốn FPI được lấy theo giá trị tuyệt đối của dòng vốn vào ròng. Các mô hình nghiên cứu có kiểm định tác động của các yếu tố độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế, khủng hoảng tài chính toàn cầu đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Về quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI: có tồn tại mối quan hệ hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FDI.
Đồng thời, độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI. Biến động tỷ giá đo bằng phương pháp độ lệch chuẩn có quan hệ nhân quả với FDI trong khi chưa có bằng chứng thống kê về quan hệ giữa vốn FDI với biến động tỷ giá đo bằng mô hình GARCH(1,1) Về quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI: có tồn tại mối quan hệ một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI. Ngược lại, chưa tìm thấy bằng chứng thống kê về tác động của vốn FPI đến mức độ tỷ giá thực đa phương. Độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI.
Biến động tỷ giá, cả hai phương pháp tính toán, có quan hệ nhân quả với FPI. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu và thực tiễn Việt Nam, luận án đề xuất hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN. Từ khoá: FDI, FPI, tỷ giá, VAR, Việt Nam iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Viết tắt Cụm từ tiếng Việt Cụm từ tiếng Anh ĐTNN Đầu tư nước ngoài FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FPI Đầu tư gián tiếp nước ngoài Foreign Portfolio Investment REER Tỷ giá thực đa phương Real Effective Exchange Rate ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Official Development Assistance IFS thống kê tài chính quốc tế International Financial Statistics IMF Quỹ tiền tệ Quốc tế International Monetary Fund PPP Lý thuyết ngang giá sức mua Purchasing Power Parity NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng nhà nước Việt nam NHTM Ngân hàng thương mại Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic OECD Kinh tế Cooperation and Development REER Tỷ giá thực đa phương Real Effective Exchange Rate R&D Nghiên cứu và phát triển Research and Development TTCK Thị trường chứng khoán XNK Xuất nhập khẩu USD Đô la Mỹ United State Dollar VND Việt nam đồng VAR Mô hình vectơ tự hồi quy Vector Auto Regressive VECM Mô hình hiệu chỉnh sai số Vector error correction mode v MỤC LỤC CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Kết quả đạt được và đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Tổng quan về tỷ giá. Khái niệm tỷ giá (Exchange Rate).
Tỷ giá danh nghĩa (Nominal Exchange Rate). Tỷ giá thực (Real Exchange Rate). Đo lường tỷ giá. Mức độ tỷ giá (exchange rate level).
Biến động tỷ giá (exchange rate volatility). Tổng quan về vốn đầu tư nước ngoài. Khái niệm đầu tư nước ngoài. Khái niệm vốn đầu tư nước ngoài.
Đo lường vốn đầu tư nước ngoài. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài. Cơ sở lý thuyết về tỷ giá. Cơ sở lý thuyết về vốn đầu tư nước ngoài.
Về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI. Về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI. Nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài. Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI.
Tác động của tỷ giá đến vốn FDI. Tác động của vốn FDI đến tỷ giá. Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI. Tác động của tỷ giá đến vốn FPI.
Tác động của vốn FPI đến tỷ giá. Khoảng trống nghiên cứu về quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Qui trình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài.
Qui trình nghiên cứu tổng quát. Các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI tại Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI tại Việt Nam.
Đề xuất mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI tại Việt Nam. Mô tả các biến và dữ liệu trong mô hình nghiên cứu.
Các biến trong mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp phân tích trong nghiên cứu định lượng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Diễn biến tỷ giá và dòng vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam. Phân tích diễn biến tỷ giá đa phương giai đoạn 2005-2019. Phân tích xu hướng dòng vốn FDI vào Việt Nam. Phân tích xu hướng dòng vốn FPI vào Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI và thảo luận. Kết quả phân tích xác định mô hình tối ưu nghiên cứu mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá và vốn FDI ở Việt Nam (xem phụ lục 1). Thống kê mô tả các biến trong mô hình 1. Kiểm định tính dừng các chuỗi dữ liệu trong mô hình 1.
Xác định độ trễ tối ưu cho các biến trong mô hình 1. Kiểm định đồng liên kết giữa các biến và thực hiện kiểm định mô hình 1. Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư mô hình 1. Kiểm định sự ổn định của mô hình 1.
Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá và vốn FDI ở Việt Nam và thảo luận. Hệ số kiểm định VAR của mô hình 1. Kiểm định nhân quả Granger. Kết quả phân tích phân rã phương sai mô hình 1.
Kết quả phân tích tác động phản ứng đẩy giữa các biến trong mô hình 1. Thảo luận kết quả kiểm định mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá và vốn FDI. Kết quả mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và vốn FDI ở Việt Nam và thảo luận .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Liên (2020). Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/moi-quan-he-ty-gia-von-dtnn-fdi-fpi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng: Nghiên cứu tác động của tỷ giá hối đoái lên vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ tỷ giá và vốn ĐTNN (FDI, FPI) ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.