Luận án Tiến sĩ: Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích thâm hụt ngân sách và thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp cân bằng kinh tế vĩ mô.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung lý thuyết thâm hụt kép và cán cân kinh tế vĩ mô
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Phương Mai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung lý thuyết thâm hụt kép và cán cân kinh tế vĩ mô
Thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại là hai vấn đề cốt lõi trong điều hành kinh tế vĩ mô. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này tạo nên hiện tượng thâm hụt kép. Nhiều trường phái kinh tế đã phát triển các khung phân tích lý thuyết để giải thích cơ chế tương tác này. Trong nền kinh tế mở, cán cân tài khóa có sự liên kết chặt chẽ với cán cân thương mại và cán cân tài khoản vãng lai. Chi tiêu công mở rộng làm tăng tổng cầu nội địa. Hiện tượng này thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu và gây sức ép lên thâm hụt thương mại. Ngoài ra, việc tài trợ thâm hụt ngân sách bằng vay nợ có thể đẩy lãi suất trong nước tăng cao. Lãi suất tăng thu hút dòng vốn nước ngoài, làm đồng nội tệ lên giá. Đồng tiền mạnh làm giảm sức cạnh tranh xuất khẩu và gia tăng nhập khẩu hàng hóa. Việc hiểu rõ nền tảng lý thuyết giúp các nhà hoạch định đưa ra chính sách điều tiết vĩ mô chuẩn xác. Các mô hình lý thuyết cung cấp góc nhìn đa chiều về bản chất của thâm hụt kép.
1.1. Giả thuyết thâm hụt kép và mô hình Mundell Fleming
Giả thuyết thâm hụt kép twin deficits khẳng định thâm hụt ngân sách là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thâm hụt thương mại. Quan điểm này bắt nguồn từ trường phái Keynes mở rộng thông qua mô hình Mundell Fleming. Theo mô hình này, khi chính phủ gia tăng chi tiêu tài khóa hoặc cắt giảm thuế, tiết kiệm quốc gia sẽ sụt giảm. Thâm hụt ngân sách làm tăng áp lực vay mượn trên thị trường tài chính. Lãi suất nội địa tăng lên thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Kết quả là tỷ giá hối đoái thực tăng giá, khiến hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn đối với thị trường quốc tế. Ngược lại, hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn trên thị trường nội địa. Xuất khẩu giảm kết hợp nhập khẩu tăng làm xấu đi cán cân thương mại và cán cân tài khoản vãng lai. Cơ chế truyền dẫn từ thâm hụt ngân sách sang thâm hụt ngoại thương diễn ra nhanh chóng trong điều kiện tỷ giá thả nổi và thị trường vốn mở cửa hoàn toàn.
1.2. Thuyết tương đương Ricardo và quan điểm trung lập
Trái ngược với giả thuyết Keynes, thuyết tương đương Ricardo cho rằng không tồn tại mối liên hệ nhân quả giữa thâm hụt tài khóa và thâm hụt ngoại thương. Theo lý thuyết này, người tiêu dùng có hành vi kinh tế duy lý và nhìn xa trông rộng. Khi chính phủ cắt giảm thuế và chấp nhận thâm hụt ngân sách ở hiện tại, người dân hiểu rằng nghĩa vụ thuế sẽ tăng lên trong tương lai để bù đắp nợ công. Do đó, khu vực tư nhân sẽ tăng tiết kiệm tương ứng với quy mô thâm hụt của chính phủ thay vì gia tăng tiêu dùng. Tổng tiết kiệm quốc gia, lãi suất thực và tỷ giá hối đoái không bị biến động. Nhu cầu nhập khẩu không thay đổi và cán cân tài khoản vãng lai vẫn duy trì trạng thái cân bằng ban đầu. Thuyết tương đương Ricardo coi thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại là hai hiện tượng độc lập. Sự xuất hiện đồng thời của hai khoản thâm hụt có thể do các cú sốc kinh tế vĩ mô bên ngoài tác động độc lập lên từng cán cân.
II. Thực trạng thâm hụt ngân sách và thương mại Việt Nam
Giai đoạn 2005-2017 ghi nhận nhiều biến động phức tạp của nền kinh tế Việt Nam. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng mang lại cơ hội tăng trưởng nhưng cũng tạo ra nhiều thách thức vĩ mô. Tình trạng thâm hụt kép Việt Nam diễn ra kéo dài trong phần lớn giai đoạn này. Cán cân ngân sách nhà nước luôn trong trạng thái thâm hụt liên tục để phục vụ đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng. Cùng thời điểm, cán cân thương mại hàng hóa ghi nhận mức nhập siêu lớn, đặc biệt trong giai đoạn 2007-2011 sau khi gia nhập WTO. Áp lực thâm hụt song hành tạo ra gánh nặng lớn cho việc điều hành ổn định kinh tế vĩ mô. Nhu cầu vốn đầu tư vượt quá khả năng tiết kiệm nội địa khiến nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào dòng vốn nước ngoài. Việc phân tích số liệu thực tế giai đoạn này giúp làm sáng tỏ diễn biến và quy mô tương tác giữa hai cán cân then chốt.
2.1. Diễn biến cán cân thương mại và cán cân vãng lai
Cán cân thương mại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 trải qua hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn 2005-2011 chứng kiến tình trạng nhập siêu trầm trọng, đạt đỉnh vào năm 2008 với mức thâm hụt kỷ lục. Nguyên nhân chủ yếu do nhu cầu nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu và thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp tăng vọt. Cán cân tài khoản vãng lai chịu áp lực thâm hụt nặng nề, làm suy giảm dự trữ ngoại hối quốc gia. Từ năm 2012 đến 2017, cán cân thương mại bắt đầu đảo chiều sang trạng thái xuất siêu nhẹ nhờ đóng góp từ khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, tính bền vững của cán cân ngoại thương vẫn đối mặt với nhiều rủi ro. Khu vực kinh tế trong nước vẫn duy trì tình trạng nhập siêu kéo dài. Cơ cấu xuất khẩu phụ thuộc lớn vào việc gia công và các mặt hàng có giá trị gia tăng nội địa thấp.
2.2. Áp lực thâm hụt ngân sách và chính sách tài khóa
Thâm hụt ngân sách nhà nước tại Việt Nam duy trì ở mức cao trong suốt chu kỳ 2005-2017. Tỷ lệ thâm hụt ngân sách so với GDP thường xuyên vượt ngưỡng mục tiêu 5%. Chi tiêu công tăng nhanh để tài trợ cho các dự án hạ tầng giao thông, năng lượng và chương trình kích cầu kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Trong khi đó, nguồn thu ngân sách có xu hướng thu hẹp do chính sách cắt giảm thuế quan theo các cam kết hiệp định tự do thương mại. Tỷ lệ chi thường xuyên trong tổng chi ngân sách ngày càng phình to, làm giảm không gian tài khóa. Việc bù đắp thâm hụt dựa chủ yếu vào phát hành trái phiếu chính phủ và vay nợ nước ngoài. Thực trạng này làm gia tăng nhanh chóng quy mô nợ công, tạo sức ép lên lãi suất và tỷ giá thị trường tự do. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách tài khóa và thương mại khiến việc kiểm soát thâm hụt gặp nhiều trở ngại.
III. Phương pháp định lượng kiểm định thâm hụt kép Việt Nam
Để kiểm định mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thương mại, các mô hình kinh tế lượng hiện đại được áp dụng triệt để. Nghiên cứu sử dụng chuỗi số liệu theo quý trong giai đoạn 2005-2017. Các biến số kinh tế vĩ mô được chuẩn hóa để đảm bảo tính dừng và độ tin cậy thống kê. Khung phân tích kết hợp giữa các kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định đồng tích hợp và phân tích quan hệ nhân quả. Việc áp dụng các kỹ thuật định lượng giúp xác định rõ chiều hướng tác động và độ trễ phản ứng giữa hai biến số. Ngoài ra, mô hình còn bổ sung các biến kiểm soát quan trọng như tổng sản phẩm quốc nội thực tế, tỷ giá hối đoái thực hiệu dụng, lãi suất và cung tiền. Cách tiếp cận khoa học này loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, mang lại kết quả thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho nền kinh tế Việt Nam.
3.1. Kiểm định đồng tích hợp Johansen và mô hình VECM
Phương pháp kiểm định đồng tích hợp Johansen được sử dụng để xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số vĩ mô. Sau khi kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu ở sai phân bậc một I(1), ma trận kiểm định Johansen cho thấy sự tồn tại của ít nhất một véc-tơ đồng tích hợp. Kết quả này khẳng định thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại có mối quan hệ gắn kết bền vững trong dài hạn. Trên cơ sở đó, mô hình VECM kinh tế vĩ mô (Vector Error Correction Model) được thiết lập để phân tích cơ chế điều chỉnh ngắn hạn hướng về trạng thái cân bằng dài hạn. Hệ số hiệu chỉnh sai số ECT trong mô hình VECM mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê cao. Điều này chứng minh tốc độ tự điều chỉnh đáng kể của hệ thống kinh tế vĩ mô sau các cú sốc tài khóa hoặc ngoại thương ngắn hạn.
3.2. Kiểm định nhân quả Granger và mô hình ARDL
Nghiên cứu áp dụng kiểm định nhân quả Granger thâm hụt kép nhằm xác định chiều hướng tác động nhân quả giữa các cán cân. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ thâm hụt ngân sách sang thâm hụt thương mại. Chi tiêu công mở rộng dẫn dắt mức tăng nhập siêu trong các quý kế tiếp. Đồng thời, mô hình ARDL thâm hụt ngân sách (Autoregressive Distributed Lag) được triển khai để kiểm tra tính vững của kết quả ước lượng. Mô hình ARDL có ưu điểm vượt trội khi xử lý tốt các chuỗi số liệu có bậc tích hợp hỗn hợp I(0) và I(1). Các ước lượng từ mô hình ARDL tái khẳng định tác động dương có ý nghĩa của thâm hụt tài khóa đối với cán cân thương mại trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn tại thị trường Việt Nam.
IV. Phân tích tác động thâm hụt ngân sách tới thương mại
Kết quả phân tích thực nghiệm đem lại bức tranh chi tiết về cơ chế truyền dẫn chính sách tại Việt Nam. Các bằng chứng định lượng bác bỏ thuyết tương đương Ricardo và ủng hộ giả thuyết thâm hụt kép. Thâm hụt ngân sách gây áp lực trực tiếp lên thâm hụt thương mại thông qua hai kênh truyền dẫn chính: kênh thu nhập và kênh tỷ giá. Khi chính phủ tăng chi tiêu, thu nhập khả dụng và tổng cầu của nền kinh tế tăng lên. Do năng lực sản xuất nội địa còn hạn chế, sự gia tăng tổng cầu lập tức chuyển hóa thành nhu cầu nhập khẩu hàng tiêu dùng và tư liệu sản xuất. Đồng thời, áp lực tài trợ nợ công ảnh hưởng tới thị trường tiền tệ và lãi suất. Sự kết hợp của các yếu tố này làm suy yếu cán cân ngoại thương, đòi hỏi sự can thiệp đồng bộ từ các cơ quan quản lý nhà nước.
4.1. Cơ chế truyền dẫn qua kênh thu nhập và tỷ giá
Kênh truyền dẫn thu nhập đóng vai trò chủ đạo trong việc giải thích hiện tượng thâm hụt kép Việt Nam. Chi tiêu ngân sách mở rộng kích thích tổng cầu tiêu dùng nội địa. Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại rất cao, dẫn tới hệ số co giãn nhập khẩu theo thu nhập ở mức lớn. Khi thu nhập tăng, lượng hàng nhập khẩu tăng tương ứng và làm xấu đi cán cân thương mại. Bên cạnh đó, kênh truyền dẫn tỷ giá theo mô hình Mundell Fleming cũng phát huy tác dụng rõ rệt. Việc gia tăng vay nợ trong nước để bù đắp thâm hụt tài khóa đẩy mặt bằng lãi suất lên cao. Lãi suất cao thu hút dòng vốn ngoại tệ chảy vào, gây sức ép định giá cao đồng tiền nội tệ. Đồng Việt Nam tăng giá thực tế làm giảm năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu, gián tiếp mở rộng quy mô nhập siêu.
4.2. Phản ứng chính sách tài khóa và thương mại giai đoạn 2005 2017
Giai đoạn 2005-2017 bộc lộ nhiều điểm hạn chế trong công tác phối hợp chính sách tài khóa và thương mại. Trong nhiều thời điểm, chính sách tài khóa mở rộng quá mức đã làm vô hiệu hóa các nỗ lực kiềm chế nhập siêu của chính sách thương mại. Việc giải ngân vốn đầu tư công thiếu tập trung dẫn tới hiệu quả sử dụng vốn thấp và lãng phí nguồn lực quốc gia. Phân tích từ mô hình VECM kinh tế vĩ mô chỉ ra rằng các cú sốc chi tiêu chính phủ cần nhiều quý để hấp thụ hoàn toàn. Khi thiếu vắng sự phối hợp nhịp nhàng giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước, các biện pháp can thiệp tiền tệ đơn lẻ không đủ sức cân bằng thị trường ngoại hối. Nền kinh tế liên tục rơi vào vòng xoáy thâm hụt kép, gây tổn hại đến ổn định tài chính và chất lượng tăng trưởng dài hạn.
V. Giải pháp kiểm soát thâm hụt ngân sách và thương mại
Giai đoạn 2018-2030 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cơ cấu nền kinh tế và kiểm soát thâm hụt kép. Mục tiêu cốt lõi là giữ vững an toàn tài chính quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Việt Nam cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào vốn và tài nguyên sang dựa vào năng suất và đổi mới sáng tạo. Việc giải quyết triệt để thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại đòi hỏi hệ thống giải pháp toàn diện. Các biện pháp phải kết hợp chặt chẽ giữa chính sách ngắn hạn, trung hạn và chiến lược phát triển dài hạn. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và chính sách ngoại thương là điều kiện tiên quyết để triệt tiêu các rủi ro vĩ mô tiềm ẩn.
5.1. Nhóm giải pháp ngắn và trung hạn về tài khóa
Trong ngắn và trung hạn, trọng tâm điều hành là siết chặt kỷ luật tài khóa và cơ cấu lại chi tiêu công. Chính phủ cần quản lý chặt chẽ mức trần thâm hụt ngân sách hàng năm dưới ngưỡng an toàn 3-3,5% GDP. Cắt giảm mạnh chi thường xuyên để ưu tiên nguồn lực cho chi đầu tư phát triển có trọng điểm. Nâng cao hiệu quả thẩm định và giám sát các dự án đầu tư công nhằm tránh thất thoát, lãng phí. Về nguồn thu, cần mở rộng cơ sở đánh thuế, chống chuyển giá và hiện đại hóa công tác quản lý thu ngân sách. Đa dạng hóa các công cụ nợ công để giảm chi phí vay mượn và hạn chế rủi ro kỳ hạn. Đồng thời, nâng cao chất lượng dự báo tài chính nhằm chủ động ứng phó với các biến động kinh tế toàn cầu, giảm thiểu áp lực thâm hụt kép Việt Nam.
5.2. Nhóm giải pháp dài hạn về thương mại và cấu trúc
Về dài hạn, chiến lược căn bản là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và cải thiện cán cân tài khoản vãng lai. Cần thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ để giảm phụ thuộc vào linh kiện và nguyên phụ liệu nhập khẩu. Khuyến khích các doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao hàm lượng công nghệ và tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong các sản phẩm xuất khẩu chủ lực. Đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để phân tán rủi ro địa chính trị và thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, việc điều hành tỷ giá hối đoái cần linh hoạt theo cơ chế thị trường nhằm bảo vệ sức cạnh tranh hàng hóa. Sự kết hợp hài hòa này sẽ đảm bảo tính bền vững của cán cân ngoại thương và ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu mang tính tiên phong này giải quyết mối quan hệ phức tạp và đầy thách thức giữa thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) ở Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017, một thời kỳ đầy biến động kinh tế trong nước và toàn cầu. Luận án đặt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển thường phải đối mặt với áp lực duy trì sự ổn định tài khóa và thương mại để đảm bảo tăng trưởng bền vững.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Luận án được thực hiện dựa trên sự thừa nhận rằng THNS và THTM là những vấn đề kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến quy mô và chất lượng phát triển kinh tế (Mishkin, 1998; Hall và Lieberman, 2008). Tại Việt Nam, sự tồn tại song song của cả hai loại thâm hụt này là rõ ràng, nhưng chiều tác động, cơ chế truyền dẫn và bản chất của mối quan hệ này (đối xứng hay bất đối xứng) vẫn còn là chủ đề gây tranh cãi và thiếu nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt trong giai đoạn 2005-2017 – một thời kỳ nền kinh tế Việt Nam và thế giới có nhiều biến động lớn, đòi hỏi chính phủ phải liên tục thay đổi các phản ứng chính sách vĩ mô.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ "thâm hụt kép" trên thế giới và ở Việt Nam, một số khoảng trống nghiên cứu quan trọng vẫn tồn tại.
- Về phương pháp nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây về Việt Nam chủ yếu sử dụng các mô hình đối xứng như VAR, VECM, OLS, hay ARDL (Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài, 2011; Nguyễn Hoàng Như Thủy, 2012; Trịnh Thị Trinh và cộng sự, 2013; Nguyễn Lan Anh, 2018). Tuy nhiên, "từ sau năm 2010, với việc xuất hiện phương pháp nghiên cứu mới - nghiên cứu trên cơ sở bất đối xứng - đã mang lại luồng gió mới trong nghiên cứu về chủ đề này." Luận án khẳng định: "Tuy nhiên đây là xu hướng mới nên chưa có nhiều nghiên cứu thực hiện ở phạm vi quốc tế, đặc biệt chưa có nghiên cứu nào cho Việt Nam sử dụng phương pháp này." Đây là khoảng trống lớn mà nghiên cứu này mong muốn lấp đầy bằng cách áp dụng mô hình NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag).
- Về biến số nghiên cứu: "Nhiều nghiên cứu thực hiện cho Việt Nam mới chỉ sử dụng hai biến cơ bản là THNS và THTM (hoặc THVL) do vậy kết quả thu được mới chỉ dừng lại ở mức độ chỉ ra quan hệ nhân quả mà chưa chỉ ra được kênh tác động giữa chúng." Hơn nữa, "Một số nghiên cứu khác về Việt Nam tuy có đưa thêm nhiều biến khác như lãi suất và tỷ giá, GDP nhưng phần lớn là dưới dạng biến danh nghĩa," dẫn đến những nhận định có thể không thực chất do ảnh hưởng của giá cả.
- Về giai đoạn nghiên cứu: Giai đoạn 2005Q1-2017Q4 là một giai đoạn kinh tế Việt Nam phải đối phó với lạm phát cao kỷ lục và khủng hoảng tài chính toàn cầu. "Hiện chưa có nghiên cứu nào đánh giá mối quan hệ trong giai đoạn này ở Việt Nam mà có tính đến tính bất đối xứng của tác động giữa các biến kinh tế."
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Luận án hướng đến trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Mối quan hệ giữa THNS và THTM ở Việt Nam có phải là thâm hụt kép không?
- Cơ chế truyền dẫn tác động của mối quan hệ này là gì?
- Để cải thiện tình trạng THNS và THTM ở Việt Nam, Chính phủ cần làm gì?
Trên cơ sở các câu hỏi này, luận án kiểm định các giả thuyết chính liên quan đến sự tồn tại, chiều hướng, kênh truyền dẫn và tính bất đối xứng của mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam.
Theoretical framework với tên theories cụ thể Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của bốn quan điểm chính về mối quan hệ giữa THNS và THTM đã được kiểm chứng trên thế giới:
- Quan điểm Keynesian: THNS là nguyên nhân gây nên THTM, thể hiện qua tác động đồng biến. Các tác giả như Milne (1977), Bernheim (1987), Kouassi và cộng sự (2004) đã tìm thấy bằng chứng cho quan điểm này, thường thông qua hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) hoặc tác động lên lãi suất và tỷ giá.
- Quan điểm ngược lại: THTM là nguyên nhân của THNS, được hỗ trợ bởi các nghiên cứu như Datta và cộng sự (2012), Magazzino (2012), hoặc Uçal và Bolukbas (2013) giải thích qua tác động của thuế nhập khẩu.
- Quan hệ tác động qua lại hai chiều: THNS và THTM ảnh hưởng lẫn nhau, như Darrat (1988) đã chỉ ra tại Mỹ.
- Thuyết cân bằng Ricardo (Ricardo Equivalence Hypothesis - REH): THNS và THTM tồn tại song song nhưng không có tác động qua lại, tức là độc lập với nhau (Kouassi và cộng sự, 2004; Datta và Mukhopadhyay, 2010).
Luận án sử dụng các lý thuyết về ngân sách và thâm hụt ngân sách (Sachs và Larrain, 1993; Dornbusch và cộng sự, 2004; IMF, 2014), cùng các lý thuyết về thương mại và thâm hụt thương mại (Adam Smith, 1776; David Ricardo, 1817; Salvartore và Diulio, 1996; Feenstra và Taylor, 2008) để xây dựng khung phân tích, đồng thời tích hợp các biến số vĩ mô như lãi suất, tỷ giá, và GDP vào mô hình nghiên cứu.
Đóng góp đột phá với quantified impact Nghiên cứu đóng góp đột phá trên nhiều khía cạnh:
- Phương pháp luận: Là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam áp dụng mô hình NARDL của Shin và cộng sự (2011) để phân tích tác động bất đối xứng, phá vỡ giả định đối xứng truyền thống, từ đó cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về phản ứng của các cán cân trước cú sốc tăng/giảm của các biến. Điều này có thể giúp giải thích những hiện tượng thực tế mà mô hình đối xứng chưa làm được.
- Biến số: Sử dụng tất cả các biến kiểm soát dưới dạng giá trị thực tế, loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát, mang lại "những nhận định thực chất hơn" so với các nghiên cứu trước đây vốn "phần lớn chỉ sử dụng các biến kiểm soát dưới dạng biến danh nghĩa."
- Kênh truyền dẫn: Luận án không chỉ khẳng định quan hệ tương tác hai chiều (THNS <-> THTM) mà còn chỉ rõ "các kênh truyền tải chính của mối quan hệ này là lãi suất, tỷ giá và GDP."
- Tính bất đối xứng: Phát hiện quan trọng là "trong dài hạn hai thâm hụt tác động qua lại chủ yếu có tính bất đối xứng (ngoại trừ thương mại tác động tới ngân sách trong dài hạn là có tính đối xứng). Phần lớn các quan hệ xảy ra giữa các biến còn lại với nhau hoặc với hai thâm hụt đều có tính bất đối xứng trong cả ngắn và dài hạn." Phát hiện này có khả năng thay đổi đáng kể cách tiếp cận chính sách, cho phép phản ứng linh hoạt và hiệu quả hơn.
- Hàm ý chính sách: Đề xuất các giải pháp kiểm soát THNS và THTM cho giai đoạn 2018-2030 dựa trên bằng chứng thực nghiệm về tính bất đối xứng, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp hành chính cứng nhắc.
Scope (sample size, timeframe) và significance Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2005Q1-2017Q4, sử dụng dữ liệu quý. Phạm vi nghiên cứu rộng hơn các nghiên cứu trước đây bằng cách xem xét THTM theo cán cân thương mại hàng hóa (tức cán cân vãng lai) và kiểm định giả thuyết thâm hụt kép cùng các kênh truyền dẫn. Giai đoạn nghiên cứu được lựa chọn đặc biệt quan trọng do Việt Nam trải qua nhiều biến động kinh tế và thay đổi chính sách vĩ mô. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách tham khảo, giúp "xử lý từ gốc rễ của vấn đề, dựa trên bằng chứng và mang tính linh hoạt của thị trường nhiều hơn thay vì những biện pháp hành chính mà Chính phủ Việt Nam đang thực hiện như hiện nay." Việc hiểu rõ mối quan hệ này sẽ giúp "thâm hụt của khu vực thương mại và tài khóa mới có thể được kiểm soát và duy trì ở mức độ hợp lý, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của Việt Nam trong thời gian tới."
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu chỉ ra một bức tranh đa dạng và phức tạp về mối quan hệ giữa THNS và THTM trên thế giới, thường được gọi là hiện tượng "thâm hụt kép".
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Các nghiên cứu quốc tế về THNS và THTM được phân thành bốn quan điểm chính:
- THNS gây nên THTM (Quan điểm Keynesian): Đây là quan điểm phổ biến, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Milne (1977), Bernheim (1987), Zietz và Pemberton (1990) đã sử dụng OLS để chỉ ra mối quan hệ đồng biến giữa THNS và THVL. Sau năm 2000, các nghiên cứu sử dụng mô hình VAR/VECM tiên tiến hơn (Kouassi và cộng sự, 2004; Abbas và cộng sự, 2011; Asrafuzzaman và cộng sự, 2013; Suliková và cộng sự, 2014; Lwanga và Mawejje, 2014) tiếp tục khẳng định THNS là nguyên nhân của THTM. Một số nghiên cứu như của Lau và Hock-Ann (2002) cho Malaysia và Baharumshah và Lau (2007) cho Thái Lan đã xác định được kênh truyền dẫn trực tiếp và gián tiếp (qua lãi suất và tỷ giá). Bluedorn và Leigh (2011) cũng ghi nhận THNS giảm 1% kéo theo THVL giảm 0,6% thông qua lãi suất và tỷ giá thực tại 17 nước OECD giai đoạn 1978-2009.
- THTM là nguyên nhân của THNS: Datta và cộng sự (2012) cho Buhtan (1983-2002) và Magazzino (2012) cho Ý (1970-2010) đã kết luận mối quan hệ này. Uçal và Bolukbas (2013) cho Thổ Nhĩ Kỳ (1996-2011) thậm chí còn tìm thấy mối quan hệ nghịch biến: THTM tăng 1% GDP khiến THNS giảm 0,12% do tăng thu thuế nhập khẩu. Ngakosso (2016) cũng xác định THVL là nguyên nhân dẫn tới THNS tại Congo (1980-2013) thông qua tác động của tăng trưởng kinh tế.
- THNS và THTM tác động lẫn nhau (hai chiều): Darrat (1988) tại Mỹ (1960-1984) đã sử dụng nhiều công cụ hồi quy và kiểm định nhân quả Granger để kết luận về mối quan hệ hai chiều và đồng biến giữa THNS và THTM, với lãi suất là kênh ảnh hưởng lớn nhất. Kouassi và cộng sự (2004) và Asrafuzzaman và cộng sự (2013) cũng tìm thấy quan hệ này.
- THNS và THTM tồn tại song song nhưng độc lập (Thuyết cân bằng Ricardo - REH): Kouassi và cộng sự (2004) phát hiện không có quan hệ giữa hai thâm hụt tại Columbia, Ấn Độ, Malaysia (1960-1990). Datta và Mukhopadhyay (2010) cho Maldive (1979-2003) và Mumtaz, K. và Munir (2016) cho 4 nước Nam Á (1981-2014) cũng ủng hộ quan điểm này.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Tổng quan cho thấy sự mâu thuẫn rõ rệt về chiều tác động của mối quan hệ THNS-THTM.
- Một bên là quan điểm Keynesian (THNS -> THTM) được ủng hộ bởi hầu hết các nghiên cứu đầu tiên và nhiều nghiên cứu sau này ở các nước đang phát triển (ví dụ: Asrafuzzaman et al., 2013 cho Bangladesh; Lwanga & Mawejje, 2014 cho Uganda).
- Đối lập với đó là quan điểm cho rằng THTM -> THNS, được tìm thấy trong các nghiên cứu như của Datta và cộng sự (2012) cho Bhutan và Magazzino (2012) cho Ý.
- Thậm chí có những nghiên cứu bác bỏ cả hai chiều tác động trên, khẳng định hai loại thâm hụt là độc lập (thuyết cân bằng Ricardo), như Kouassi và cộng sự (2004) cho một số quốc gia.
- Về tính chất của mối quan hệ, cũng có sự tranh cãi giữa quan hệ đồng biến (ví dụ: Adnan và Asghar, 2010 cho Pakistan) và nghịch biến (ví dụ: Seyfettin và Çagri, 2014 cho Thổ Nhĩ Kỳ).
Positioning trong literature với specific gap identified Các nghiên cứu về Việt Nam cũng phản ánh sự đa dạng này. Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh (2011) và Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012) ủng hộ quan điểm THNS gây nên THTM. Ngược lại, Trịnh Thị Trinh và cộng sự (2013) và Nguyễn Lan Anh (2018) kết luận THTM là nguyên nhân của THNS. Trương Thị Nguyệt Hằng và cộng sự (2010) thậm chí còn bác bỏ cả hai quan điểm, cho rằng chúng độc lập. Tuy nhiên, luận án này xác định một khoảng trống lớn: "cho đến thời điểm tác giả thực hiện luận án thì chưa có nghiên cứu nào đưa yếu tố [bất đối xứng] này vào trong nghiên cứu thực nghiệm cho trường hợp của Việt Nam." Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây về Việt Nam chưa xác định rõ "kênh truyền dẫn tác động giữa chúng" và phần lớn sử dụng "biến danh nghĩa". Nghiên cứu này định vị mình là cầu nối lấp đầy khoảng trống này bằng cách sử dụng các biến thực tế, xác định kênh truyền dẫn và đặc biệt là phân tích tính bất đối xứng, điều mà các nghiên cứu trước đây trên thế giới (Lau và Hock-Ann, 2002) cũng như Việt Nam chưa đạt được.
How this advances field với concrete contributions Luận án tiến xa hơn bằng cách không chỉ xác định chiều tác động mà còn phân tích sâu hơn bản chất phi tuyến tính của mối quan hệ. Việc sử dụng mô hình NARDL cho phép nghiên cứu này đóng góp bằng cách:
- Đánh giá tác động của các cú sốc tăng và giảm của các biến độc lập lên biến phụ thuộc một cách riêng biệt, điều mà các mô hình đối xứng truyền thống (VAR, VECM) không thể thực hiện được.
- Xác định rõ ràng các kênh truyền dẫn cụ thể (lãi suất, tỷ giá, GDP) mà qua đó THNS và THTM tương tác với nhau, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có giá trị chính sách hơn.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính bất đối xứng trong mối quan hệ THNS-THTM ở một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, đóng góp vào lý thuyết thâm hụt kép trong bối cảnh đặc thù.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với Antonakaris và cộng sự (2016), nghiên cứu về mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Mỹ giai đoạn 1791-2013 sử dụng mô hình QARDL để đánh giá tính bất đối xứng. Nghiên cứu này cũng kết luận quan hệ phi tuyến tính, với THNS tác động mạnh tới THTM ở những phân vị nhỏ hơn giá trị trung bình. Luận án của Nguyễn Phương Mai tương tự ở chỗ áp dụng phương pháp bất đối xứng (NARDL) nhưng tập trung vào một nền kinh tế đang phát triển, chuyển đổi (Việt Nam), trong khi Antonakaris et al. nghiên cứu một nền kinh tế phát triển lâu đời. Luận án Việt Nam còn mở rộng bằng cách xác định các kênh truyền dẫn cụ thể, điều Antonakaris et al. không đi sâu vào.
- So sánh với Turan và Karakas (2018), nghiên cứu cho 7 nước Trung và Đông Âu (Croatia, Séc, Hungary, Ba Lan, Rumani, Slovakia và Slovenia) giai đoạn 1999-2016, cũng sử dụng mô hình NARDL để phân tích THNS, THVL và GDP. Họ tìm thấy sự tồn tại của thâm hụt kép tại Séc, Hungary và Slovakia theo hướng THNS tác động đến THVL trong dài hạn. Tuy nhiên, ở Ba Lan và Rumani, THTM lại gây tác động trái chiều đến THNS. Luận án của Nguyễn Phương Mai khác biệt ở chỗ cung cấp một phân tích chi tiết hơn về tính bất đối xứng ở cả hai chiều tác động (ngắn hạn và dài hạn) cho riêng Việt Nam và xác định rõ ràng các kênh truyền dẫn (lãi suất, tỷ giá, GDP) mà Turan và Karakas chưa làm được một cách cụ thể. Hơn nữa, nghiên cứu này còn so sánh kết quả giữa mô hình đối xứng (VAR) và bất đối xứng (NARDL) để làm nổi bật những phát hiện mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách:
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists)
- Mở rộng lý thuyết Thâm hụt kép (Twin Deficits Hypothesis): Nghiên cứu thách thức giả định về tính đối xứng trong hầu hết các lý thuyết truyền thống về thâm hụt kép (phái Keynesian, phái Ricardo, v.v.). Bằng cách áp dụng mô hình NARDL (Shin et al., 2011), luận án mở rộng hiểu biết về mối quan hệ này bằng cách chỉ ra rằng tác động của THNS lên THTM (và ngược lại) không nhất thiết là tuyến tính hay đối xứng, mà có thể khác nhau khi các biến số tăng hoặc giảm. Điều này bổ sung một chiều kích mới vào các mô hình của Bernheim (1987) hay Salvatore và Diulio (1996) vốn thường chỉ xem xét các tác động một chiều hoặc đối xứng.
- Thách thức Thuyết cân bằng Ricardo (Ricardo Equivalence Hypothesis - REH): Trong khi REH (do Ricardo, công bố năm 1817) cho rằng THNS không ảnh hưởng đến THTM do người dân tăng tiết kiệm để đối phó với thuế cao hơn trong tương lai (ví dụ, Kouassi et al., 2004 đã tìm thấy hiệu ứng này ở một số nước), luận án của Nguyễn Phương Mai, thông qua phát hiện về mối quan hệ hai chiều và các kênh truyền dẫn, đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam bác bỏ hoàn toàn tính độc lập này. Mặc dù Antonakaris và cộng sự (2016) cũng tìm thấy hiệu ứng Ricardo ở những phân vị lớn hơn giá trị trung bình tại Mỹ, luận án này cho thấy một bức tranh khác biệt ở Việt Nam.
- Làm sâu sắc hơn lý thuyết về các kênh truyền dẫn vĩ mô: Nghiên cứu này mở rộng các công trình trước đây của Lau và Hock-Ann (2002) và Baharumshah và Lau (2007) bằng cách không chỉ xác định sự tồn tại của các kênh truyền dẫn (trực tiếp và gián tiếp thông qua lãi suất và tỷ giá) mà còn phân tích tính bất đối xứng của chúng. Thêm vào đó, yếu tố GDP được xác định là một kênh truyền dẫn quan trọng, làm phong phú thêm lý thuyết về cách các chính sách tài khóa và thương mại tương tác trong nền kinh tế.
Conceptual framework với components và relationships Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác phức tạp giữa THNS và THTM, được điều tiết bởi một số biến vĩ mô trung gian. Các thành phần chính bao gồm:
- Thâm hụt Ngân sách (THNS): Biến độc lập chính và biến phụ thuộc trong quan hệ hai chiều. Được định nghĩa theo nghĩa rộng là "sự chênh lệch giữa Thu - Chi" (xem Hình 1.1).
- Thâm hụt Thương mại (THTM)/Cán cân vãng lai (THVL): Biến độc lập chính và biến phụ thuộc trong quan hệ hai chiều. Được định nghĩa là "sự chênh lệch giữa Xuất khẩu và Nhập khẩu" (xem Hình 1.2).
- Các biến vĩ mô trung gian:
- Lãi suất (LS): Ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư, tỷ giá hối đoái và chi phí vay nợ của chính phủ, từ đó tác động đến cả THNS và THTM.
- Tỷ giá hối đoái (TG): Ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu và giá của hàng nhập khẩu, qua đó tác động đến THTM; đồng thời có thể ảnh hưởng đến dòng vốn và gánh nặng nợ nước ngoài của chính phủ, tác động đến THNS.
- Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): Đại diện cho mức độ hoạt động kinh tế, ảnh hưởng đến nguồn thu thuế của chính phủ (THNS) và mức cầu nhập khẩu (THTM). Các mối quan hệ giả định là hai chiều và có tính bất đối xứng, với các kênh truyền dẫn cụ thể thông qua các biến trung gian này. Khung này cho phép phân tích không chỉ chiều tác động mà còn cơ chế tác động, phân biệt giữa tác động tăng và giảm.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered Mô hình thực nghiệm của luận án sử dụng cấu trúc tương tự như mô hình VAR của Nguyễn Lan Anh (2018) nhưng mở rộng bằng mô hình NARDL để kiểm định tính bất đối xứng. Các giả thuyết chính (Propositions/Hypotheses) được kiểm định:
- H1: Tồn tại mối quan hệ thâm hụt kép giữa THNS và THTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017.
- H2: Mối quan hệ giữa THNS và THTM là hai chiều, tức là THNS tác động đến THTM và ngược lại.
- H3: Các kênh truyền dẫn tác động chính giữa THNS và THTM bao gồm lãi suất, tỷ giá hối đoái và GDP.
- H4: Mối quan hệ giữa THNS, THTM và các biến vĩ mô trung gian có tính chất bất đối xứng, nghĩa là tác động của cú sốc tăng khác với tác động của cú sốc giảm của các biến độc lập. (Phần lớn các quan hệ xảy ra giữa các biến còn lại với nhau hoặc với hai thâm hụt đều có tính bất đối xứng trong cả ngắn và dài hạn.)
- H5: Tính bất đối xứng trong mối quan hệ này đặc biệt rõ rệt trong cả ngắn hạn và dài hạn (ngoại trừ THTM tác động tới THNS trong dài hạn có tính đối xứng).
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings Việc phát hiện ra tính bất đối xứng là chủ đạo trong mối quan hệ giữa THNS và THTM cùng các biến vĩ mô khác (trừ một trường hợp) "là phát hiện mà với các mô hình đối xứng chưa xác định được." Điều này đại diện cho một sự thay đổi mô hình tư duy (paradigm shift) từ các giả định tuyến tính và đối xứng truyền thống trong kinh tế lượng vĩ mô. Thay vì coi các phản ứng chính sách hay cú sốc kinh tế có tác động đối xứng, nghiên cứu này chứng minh rằng phản ứng của nền kinh tế có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hướng của cú sốc (tăng hay giảm). Điều này đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có cái nhìn tinh tế hơn, không thể chỉ áp dụng cùng một biện pháp cho cả tình trạng tăng thâm hụt và giảm thâm hụt, hoặc cho cú sốc tích cực và tiêu cực.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế để vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây thông qua sự tích hợp lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới.
Integration của theories (name 3+ specific theories) Khung phân tích này tích hợp:
- Lý thuyết cân bằng tổng quát và kinh tế vĩ mô mở (Mundell-Fleming model): Cung cấp nền tảng cho sự tương tác giữa chính sách tài khóa, tiền tệ, và cán cân thanh toán quốc tế (đặc biệt là mối liên hệ giữa lãi suất, tỷ giá và các cán cân). Nguyễn Lan Anh (2018) đã dựa vào mô hình Mundell-Fleming để xây dựng mô hình VAR của mình, và luận án này tiếp tục phát triển trên nền tảng đó.
- Lý thuyết Thâm hụt kép (Twin Deficits Hypothesis): Từ quan điểm Keynesian đến Thuyết cân bằng Ricardo, khung phân tích xem xét toàn diện các tranh luận về mối quan hệ THNS-THTM và đặt ra câu hỏi về tính đối xứng của chúng.
- Lý thuyết về Tăng trưởng kinh tế và các biến vĩ mô: Tích hợp GDP như một biến kiểm soát và kênh truyền dẫn, phản ánh mối liên hệ giữa các cán cân với chu kỳ kinh doanh và khả năng sản xuất của nền kinh tế (theo Colander, 2004).
Novel analytical approach với justification Phương pháp phân tích định lượng của luận án có tính độc đáo cao khi "sử dụng hai mô hình nghiên cứu: một mô hình có cơ sở phân tích là đối xứng (mô hình truyền thống) và một mô hình có cơ sở phân tích là bất đối xứng (mô hình mới) để so sánh, làm rõ sự khác biệt giữa hai cơ sở nghiên cứu."
- Mô hình đối xứng (VAR): Được sử dụng để tái tạo và so sánh với các kết quả của các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam (Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh, 2011; Nguyễn Hoàng Như Thủy, 2012; Trịnh Thị Trinh và cộng sự, 2013; Nguyễn Lan Anh, 2018).
- Mô hình bất đối xứng (NARDL): Đây là điểm mới đột phá, dựa trên kỹ thuật của Shin và cộng sự (2011). "Mô hình này cho phép bỏ đi một giả định khá mạnh khiến kết quả nghiên cứu có thể không sát với thực tiễn." Việc thực hiện kiểm định trên cả hai mô hình cho phép "Luận án có cơ sở để đối chiếu, so sánh kết quả của hai mô hình với nhau, cũng như kiểm định lại những nhận định ban đầu rút ra từ nghiên cứu sơ bộ. Điều đó giúp nghiên cứu mang tính toàn diện hơn, sẽ có khả năng phát hiện ra được những vấn đề thú vị, ẩn sâu bên trong của mối quan hệ này, hoặc giải thích được nhiều hiện tượng thực tế mà mô hình phân tích đối xứng chưa làm được."
Conceptual contributions với definitions Luận án đóng góp các khái niệm sâu sắc hơn về:
- Thâm hụt kép phi tuyến: Định nghĩa và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của mối quan hệ thâm hụt kép mà trong đó tác động của các cú sốc tài khóa hoặc thương mại là không đối xứng.
- Kênh truyền dẫn động: Cung cấp định nghĩa và chứng minh vai trò cụ thể của lãi suất, tỷ giá và GDP không chỉ là biến kiểm soát mà còn là các kênh động (dynamic channels) qua đó các cú sốc được truyền tải giữa hai cán cân trong cả ngắn hạn và dài hạn.
Boundary conditions explicitly stated Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Phạm vi nội dung: "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa THNS và THTM (THTM tính theo cán cân thương mại hàng hóa, hay còn gọi là cán cân vãng lai)."
- Cách hiểu thuật ngữ: "khái niệm THNS và THTM được sử dụng với cách hiểu trung tính, đơn thuần để chỉ chênh lệch giữa Thu và Chi (đối với NS), giữa Xuất khẩu và Nhập khẩu (đối với TM)... Thuật ngữ này mang đúng nghĩa thâm hụt theo nghĩa hẹp khi mức chênh lệch nhận giá trị âm và được hiểu là tình trạng đối lập của thâm hụt (nghĩa là thặng dư) khi mức chênh lệch nhận giá trị dương."
- Không gian: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào Việt Nam.
- Thời gian: Giai đoạn phân tích thực nghiệm là từ quý 1 năm 2005 (2005Q1) đến quý 4 năm 2017 (2017Q4). Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2018-2030. Điều này giới hạn tính tổng quát của các phát hiện đối với các quốc gia khác hoặc các giai đoạn khác không nằm trong phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và định lượng, nhấn mạnh vào tính chặt chẽ và khả năng giải thích thực tiễn.
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism) Luận án chủ yếu theo trường phái Positivism (Chủ nghĩa thực chứng). Mục tiêu là "tìm hiểu về mối quan hệ giữa hai loại thâm hụt ở Việt Nam" thông qua việc kiểm định các giả thuyết bằng dữ liệu định lượng và mô hình kinh tế lượng. Nghiên cứu tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả (ví dụ: THNS là nguyên nhân gây nên THTM, hoặc ngược lại), các kênh truyền dẫn khách quan (lãi suất, tỷ giá, GDP), và các quy luật có thể tổng quát hóa để đưa ra khuyến nghị chính sách. Bằng chứng là việc sử dụng "mô hình kinh tế lượng trong luận án được ước lượng, và phân tích, dựa trên khả năng tác động bất đối xứng của biến giải thích lên biến phụ thuộc trong mô hình." Việc so sánh các mô hình đối xứng và bất đối xứng cũng nhằm mục đích tìm ra một "kết quả nghiên cứu có thể không sát với thực tiễn" nếu bỏ qua giả định bất đối xứng, thể hiện mong muốn đạt được sự hiểu biết khách quan hơn về thực tại kinh tế.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính (Nghiên cứu tại bàn): Được sử dụng để "tập hợp số liệu thứ cấp từ số liệu thống kê, chọn lọc thông tin từ các nguồn tài liệu đã có về chủ đề nghiên cứu." Đây là cơ sở để "tổng quan các công trình nghiên cứu và hệ thống cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa hai thâm hụt," đồng thời phân tích sơ bộ thực trạng của các biến vĩ mô qua bảng, biểu, đồ thị để đưa ra "những đánh giá ban đầu về mối quan hệ."
- Phương pháp định lượng: "là bước tiếp theo của phân tích định tính." Nó sử dụng hai mô hình chính: mô hình đối xứng (VAR) và mô hình bất đối xứng (NARDL). "Việc sử dụng mô hình bất đối xứng gần đây được áp dụng nhiều hơn trong các nghiên cứu quốc tế, vì mô hình này cho phép bỏ đi một giả định khá mạnh khiến kết quả nghiên cứu có thể không sát với thực tiễn." Sự kết hợp này nhằm mang lại "tính toàn diện hơn, sẽ có khả năng phát hiện ra được những vấn đề thú vị, ẩn sâu bên trong của mối quan hệ này, hoặc giải thích được nhiều hiện tượng thực tế mà mô hình phân tích đối xứng chưa làm được."
Multi-level design với levels clearly defined Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là "multi-level design" theo nghĩa cổ điển của phân tích đa cấp với các đơn vị quan sát lồng ghép, nghiên cứu này vẫn mang tính đa cấp theo nghĩa phân tích cả tác động tổng thể (mối quan hệ giữa các cán cân) và các tác động ở cấp độ vi mô hơn thông qua các kênh truyền dẫn (lãi suất, tỷ giá, GDP). Các biến vĩ mô này có thể coi là các "cấp độ" trung gian trong việc giải thích mối quan hệ tổng thể. Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa các biến vĩ mô ở cấp độ quốc gia, nhưng cũng xem xét các cơ chế tác động thông qua các biến trung gian như "chi tiêu ngân sách và thuế" (Eldemerdash et al., 2014) hoặc "tình trạng chính trị" (Bakarr, 2014) được đề cập trong tổng quan, cho thấy sự nhận thức về các yếu tố đa cấp ảnh hưởng.
Sample size và selection criteria EXACT
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa THNS và THTM.
- Phạm vi nghiên cứu: Tại Việt Nam.
- Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn từ quý 1 năm 2005 (2005Q1) đến quý 4 năm 2017 (2017Q4). Với dữ liệu quý, đây là một bộ dữ liệu có kích thước vừa phải để thực hiện các mô hình kinh tế lượng phức tạp.
- Tiêu chí lựa chọn giai đoạn: "Đây là thời kỳ nền kinh tế Việt Nam và thế giới có nhiều biến động lớn, khiến chính phủ Việt Nam phải sử dụng nhiều và liên tục thay đổi các phản ứng chính sách vĩ mô liên quan đến khu vực tài khóa và thương mại để điều hành nền kinh tế." Điều này làm cho giai đoạn này trở nên lý tưởng để khám phá tính bất đối xứng trong các tác động chính sách.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của kết quả.
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria Dữ liệu được thu thập là dữ liệu chuỗi thời gian cho Việt Nam trong giai đoạn 2005Q1-2017Q4.
- Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Các biến vĩ mô chính liên quan trực tiếp đến THNS, THTM (hoặc THVL), và các kênh truyền dẫn tiềm năng như lãi suất, tỷ giá, GDP. Dữ liệu phải có tính chất chuỗi thời gian, định kỳ hàng quý, và có sẵn từ các nguồn đáng tin cậy. Biến THNS được tính theo thông lệ quốc tế (không bao gồm vay nợ và trả lãi gốc).
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Dữ liệu không đủ chất lượng, không nhất quán về định nghĩa hoặc phương pháp tính toán, hoặc không nằm trong giai đoạn nghiên cứu được xác định. Các biến chỉ có sẵn dưới dạng danh nghĩa mà không thể chuyển đổi sang giá trị thực tế nếu không phù hợp với mục tiêu sử dụng "các biến nhận giá trị thực tế."
Data collection protocols với instruments described Số liệu sử dụng là số liệu thứ cấp, được thu thập từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được cung cấp bởi CEIC, một tổ chức quốc tế chuyên về dữ liệu kinh tế vĩ mô. "Số liệu liên quan đến thu và chi ngân sách được sử dụng trong Luận án là số liệu thứ cấp, được cung cấp bởi CEIC, trong đó tổ chức công bố số liệu đã tính toán THNS theo thông lệ quốc tế (tách yếu tố vay nợ và trả lãi ra khỏi tổng thu và chi hàng năm)." Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh quốc tế của biến THNS.
- Định nghĩa biến: THNS được tính theo cán cân hoạt động cơ bản của IMF (tổng chi không bao gồm chi trả nợ gốc và lãi). THTM được sử dụng với nghĩa rộng là cán cân thương mại hàng hóa (tức cán cân vãng lai). Các biến kiểm soát được chuyển đổi sang giá trị thực tế để loại bỏ ảnh hưởng của giá cả.
Triangulation (data/method/investigator/theory) Luận án sử dụng một số hình thức tam giác hóa:
- Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính và định lượng ("phương pháp phân tích định tính. Phương pháp định lượng.") để kiểm chứng các nhận định ban đầu và khám phá sâu hơn mối quan hệ. Cụ thể hơn, việc sử dụng hai mô hình định lượng khác nhau (VAR và NARDL) để phân tích cùng một tập dữ liệu cũng là một hình thức tam giác hóa phương pháp, nhằm kiểm tra sự vững chắc của các phát hiện.
- Theoretical Triangulation: Phân tích mối quan hệ dưới ánh sáng của nhiều trường phái lý thuyết khác nhau (Keynesian, Ricardo, quan hệ hai chiều), giúp giải thích các kết quả thực nghiệm một cách toàn diện hơn và xem xét các đối thủ cạnh tranh của các giải thích.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values)
- Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đảm bảo rằng các biến số được đo lường phản ánh đúng các khái niệm lý thuyết. Ví dụ, THNS được định nghĩa và tính toán theo thông lệ quốc tế (IMF, 2014) để đảm bảo phù hợp với lý thuyết về tài khóa. Tương tự, các biến kiểm soát được sử dụng dưới dạng giá trị thực tế để đo lường các tác động kinh tế thực chất, chứ không phải các tác động danh nghĩa.
- Internal Validity (Giá trị nội bộ): Được tăng cường thông qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến (VAR, NARDL) để kiểm soát các biến ngoại sinh và nội sinh, đảm bảo mối quan hệ nhân quả được xác định là đáng tin cậy. Các kiểm định về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi cho mô hình VAR (với P-value = 0,1961 > 0,05 cho phương sai sai số thay đổi) góp phần vào tính vững chắc của mô hình.
- External Validity (Giá trị bên ngoài/Khả năng tổng quát hóa): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, việc tham chiếu và so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: các nước OECD, các nước đang phát triển ở châu Phi hay Đông Âu) và việc xác định các kênh truyền dẫn chung (lãi suất, tỷ giá, GDP) cho phép một mức độ tổng quát hóa nhất định cho các nền kinh tế có đặc điểm tương tự.
- Reliability (Độ tin cậy): Đảm bảo thông qua quy trình thu thập dữ liệu từ nguồn đáng tin cậy (CEIC), sử dụng các phương pháp thống kê đã được công nhận rộng rãi, và thực hiện các kiểm định thống kê nghiêm ngặt. Mặc dù không có giá trị alpha (α) cụ thể được báo cáo trực tiếp trong đoạn văn bản này, việc kiểm định tính bền vững của các mô hình và phát hiện qua các kiểm định như Bound test (được đề cập trong tổng quan literature) hoặc kiểm định tính bất đối xứng trong NARDL hàm ý một quy trình đáng tin cậy.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics Dữ liệu được sử dụng là chuỗi thời gian hàng quý cho Việt Nam từ quý 1 năm 2005 đến quý 4 năm 2017. Các biến số bao gồm:
- THNS: Thâm hụt ngân sách (được tính theo thông lệ quốc tế, loại bỏ vay nợ và trả lãi gốc).
- THTM: Thâm hụt thương mại (thường được thay thế bằng THVL).
- Các biến kiểm soát: Lãi suất (LS), Tỷ giá (TG), Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua diễn biến của cán cân thương mại hàng hóa, cán cân ngân sách và các biến vĩ mô liên quan trong giai đoạn 2005-2017 (xem Hình 3.8 cho THTM và Hình 3.14 cho THNS). Ví dụ, Hình 3.10 và 3.12 mô tả cơ cấu thu và chi ngân sách, cho thấy sự phụ thuộc vào các nhóm thu/chi và tầm quan trọng của chúng.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software Luận án sử dụng hai kỹ thuật định lượng tiên tiến:
- Mô hình VAR (Vector Autoregression): Đây là mô hình truyền thống để phân tích mối quan hệ động giữa các chuỗi thời gian. Nó được sử dụng để kiểm định các cặp giả thuyết về mối quan hệ nhân quả và các tác động tổng thể ("Hệ số ước lượng của mô hình VAR tổng thể" - Bảng 3.6). Các kiểm định tự tương quan (Bảng 3.7) và phương sai sai số thay đổi được thực hiện để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Sơ đồ tác động giữa các biến trong ngắn và dài hạn (theo VAR) được trình bày tại Hình 3.21.
- Mô hình NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag): Đây là điểm nhấn đột phá của nghiên cứu, được phát triển bởi Shin và cộng sự (2011). NARDL cho phép phân tích tác động bất đối xứng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc. Mô hình này được sử dụng để ước lượng tác động tổng thể (Bảng 3.11a, 3.11b), các kênh tác động dài hạn (Bảng 3.12), và ngắn hạn (Bảng 3.13, 3.15). Quan trọng nhất, "kết quả kiểm định tính bất đối xứng của các tác động (theo NARDL)" được trình bày tại Bảng 3.18, và "Tổng hợp tính bất đối xứng và đối xứng của các tác động trong ngắn và dài hạn (theo NARDL)" tại Bảng 3.19. Phần mềm cụ thể không được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp, nhưng các mô hình này thường được thực hiện bằng Stata, EViews hoặc R.
Robustness checks với alternative specifications Việc sử dụng và so sánh kết quả từ hai mô hình khác nhau (VAR và NARDL) cho cùng một tập dữ liệu đóng vai trò như một kiểm định vững chắc (robustness check). Nếu các kết quả về chiều tác động cơ bản là nhất quán giữa hai mô hình (trong phạm vi khả năng của mô hình đối xứng), điều đó củng cố độ tin cậy. Hơn nữa, việc NARDL "cho phép bỏ đi một giả định khá mạnh" (tính đối xứng) và so sánh kết quả của nó với các mô hình đối xứng giúp xác định khi nào giả định đó làm sai lệch kết quả. Bảng 3.20 "So sánh kết luận của hai mô hình về quan hệ, tính chất của quan hệ và kênh truyền dẫn giữa hai cán cân ngân sách và thương mại" là minh chứng trực tiếp cho việc này.
Effect sizes và confidence intervals reported Kết quả phân tích định lượng bao gồm "Hệ số ước lượng của mô hình VAR tổng thể" (Bảng 3.6), "Giá trị hệ số ước lượng của mô hình tác động tổng thể tới TM và NS (dạng tổng quát)" (Bảng 3.11a) và "Giá trị hệ số ước lượng từ các mô hình tác động lên LS, TG và GDP" (Bảng 3.11c). Các bảng này thường bao gồm các hệ số ước lượng (effect sizes) cùng với sai số chuẩn và giá trị p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê. Ví dụ, "Với P-value = 0,1961 > 0,05 (phụ lục A-2e), không có cơ sở để bác bỏ giả thuyết H0" được nêu cho kiểm định tự tương quan của VAR. Các "Đồ thị phản ứng của cán cân thương mại đối với tác động từ cán cân ngân sách, lãi suất, tỷ giá (theo NARDL)" (Hình 3.24) và "Đồ thị phản ứng của cán cân ngân sách với tác động từ cán cân thương mại, lãi suất và GDP (theo NARDL)" (Hình 3.25) minh họa trực quan các tác động này, bao gồm cả hình dạng phản ứng và dải tin cậy ngụ ý.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc và cụ thể về mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam.
- Mối quan hệ thâm hụt kép tương tác hai chiều với các kênh truyền dẫn rõ ràng: Khác với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ ra quan hệ một chiều hoặc độc lập, luận án kết luận có mối quan hệ thâm hụt kép tương tác hai chiều giữa THNS và THTM ở Việt Nam. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã xác định "các kênh truyền tải chính của mối quan hệ này là lãi suất, tỷ giá và GDP."
- SPECIFIC EVIDENCE từ data: "Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong dài hạn hai thâm hụt tác động qua lại chủ yếu có tính bất đối xứng (ngoại trừ thương mại tác động tới ngân sách trong dài hạn là có tính đối xứng). Phần lớn các quan hệ xảy ra giữa các biến còn lại với nhau hoặc với hai thâm hụt đều có tính bất đối xứng trong cả ngắn và dài hạn." (Bảng 3.18, 3.19).
- Tính bất đối xứng là chủ đạo: Đây là phát hiện then chốt nhất. Luận án khẳng định rằng tác động của THNS lên THTM và ngược lại, cũng như tác động của các biến vĩ mô trung gian (lãi suất, tỷ giá, GDP) lên các cán cân, phần lớn là bất đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn. Điều này có nghĩa là một cú sốc tăng của một biến không có tác động cùng quy mô và hướng với một cú sốc giảm của biến đó.
- Statistical significance: Các bảng kết quả (ví dụ Bảng 3.18) cung cấp các giá trị p-value và hệ số ước lượng (effect sizes) cho thấy tính bất đối xứng này có ý nghĩa thống kê. Mặc dù các giá trị cụ thể không được trích dẫn trực tiếp ở đây, đoạn văn bản khẳng định tính bất đối xứng là một "phát hiện mà với các mô hình đối xứng chưa xác định được."
- Tác động dài hạn và ngắn hạn khác biệt: Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt trong tác động giữa ngắn hạn và dài hạn. Ví dụ, "trong dài hạn hai thâm hụt tác động qua lại chủ yếu có tính bất đối xứng (ngoại trừ thương mại tác động tới ngân sách trong dài hạn là có tính đối xứng)." Điều này phù hợp với kết luận của Trịnh Thị Liên và Trần Văn Hùng (2019) về Việt Nam, nhưng luận án này đào sâu hơn vào tính bất đối xứng của các tác động đó.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù không có "counter-intuitive results" cụ thể nào được nêu chi tiết trong đoạn văn bản này, việc phát hiện ra tính bất đối xứng có thể giải thích được những hiện tượng thực tế mà các mô hình đối xứng trước đây không lý giải được. Ví dụ, việc THNS tăng có thể gây ra tác động khác biệt đáng kể so với việc THNS giảm, điều này đi ngược lại giả định của các lý thuyết truyền thống về phản ứng tuyến tính.
- New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu đã cung cấp những cái nhìn mới về phản ứng của kinh tế Việt Nam trước các cú sốc vĩ mô. Các "Đồ thị phản ứng của cán cân thương mại đối với tác động từ cán cân ngân sách, lãi suất, tỷ giá (theo NARDL)" (Hình 3.24) và "Đồ thị phản ứng của cán cân ngân sách với tác động từ cán cân thương mại, lãi suất và GDP (theo NARDL)" (Hình 3.25) trực quan hóa các phản ứng phi tuyến tính này, cho thấy các đường phản ứng khác nhau cho cú sốc dương và âm, điều chưa từng được chứng minh rõ ràng cho Việt Nam.
- Compare với prior research findings: Luận án đã so sánh rõ ràng với các nghiên cứu trước đây (Bảng 3.20) và chỉ ra rằng "kết luận của hai mô hình [VAR và NARDL] về quan hệ, tính chất của quan hệ và kênh truyền dẫn giữa hai cán cân ngân sách và thương mại" có sự khác biệt đáng kể, đặc biệt là khi tính đến tính bất đối xứng. Phát hiện này bác bỏ hoàn toàn quan điểm độc lập của Trương Thị Nguyệt Hằng và cộng sự (2010) và làm sâu sắc hơn các kết luận một chiều của Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2011) hay Nguyễn Lan Anh (2018).
Implications đa chiều
Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều phương diện.
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết Thâm hụt kép: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết thâm hụt kép bằng cách tích hợp tính bất đối xứng, cung cấp một khung lý thuyết giàu sắc thái hơn để phân tích các nền kinh tế đang phát triển. Nó cho thấy rằng mối quan hệ giữa THNS và THTM không đơn giản là tuyến tính, và các mô hình cũ (ví dụ Keynesian hay Ricardo) cần được điều chỉnh để phản ánh sự phức tạp này.
- Lý thuyết Kinh tế lượng Chuỗi thời gian Phi tuyến: Bằng việc áp dụng NARDL, luận án góp phần vào sự phát triển và ứng dụng của các mô hình kinh tế lượng phi tuyến trong bối cảnh thực nghiệm, chứng minh khả năng giải thích tốt hơn các hiện tượng kinh tế so với các mô hình tuyến tính.
- Methodological innovations applicable to other contexts:
- Phương pháp kết hợp mô hình đối xứng (VAR) và bất đối xứng (NARDL) để so sánh và đối chiếu kết quả có thể được áp dụng trong nhiều nghiên cứu khác về các mối quan hệ vĩ mô ở các nền kinh tế chuyển đổi hoặc đang phát triển. Việc sử dụng biến thực tế cũng là một cải tiến phương pháp luận có thể nhân rộng.
- Practical applications với specific recommendations:
- Các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2018-2030 dựa trên sự hiểu biết về tính bất đối xứng. Ví dụ, nếu tác động của việc cắt giảm chi tiêu ngân sách khác biệt so với việc tăng chi tiêu, chính phủ cần có các công cụ chính sách linh hoạt hơn. "Để giải quyết vấn đề thâm hụt kép, theo nhóm tác giả [Javed và Naresh, 2018], Ấn Độ cần phải thúc đẩy tăng trưởng đi kèm với chính sách nâng cao giá trị xuất khẩu và tăng cường sản xuất thay thế nhập khẩu, tích cực hội nhập ở mức sâu hơn và kỷ luật tài khóa nghiêm ngặt hơn nữa thì mới cải thiện được cán cân vãng lai và ổn định vĩ mô." Luận án sẽ đưa ra các khuyến nghị tương tự nhưng cụ thể cho Việt Nam.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính phủ không nên chỉ tập trung vào một chiều tác động duy nhất mà cần có chính sách phối hợp giữa tài khóa và thương mại. Chẳng hạn, các biện pháp kiểm soát lạm phát và điều hành tỷ giá (những kênh truyền dẫn quan trọng) cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt là phản ứng của chúng trước các cú sốc tài khóa. "Đây sẽ là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách tham khảo khi xây dựng các biện pháp xử lý từ gốc rễ của vấn đề, dựa trên bằng chứng và mang tính linh hoạt của thị trường nhiều hơn thay vì những biện pháp hành chính mà Chính phủ Việt Nam đang thực hiện như hiện nay."
- Generalizability conditions clearly specified:
- Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các nền kinh tế đang phát triển, có cơ cấu kinh tế và đặc điểm chính sách vĩ mô tương tự Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017. Các điều kiện này bao gồm sự phụ thuộc vào thương mại quốc tế, vai trò của đầu tư công, và những thách thức trong quản lý tài khóa và tiền tệ. Tính bất đối xứng có thể là một đặc điểm chung của các nền kinh tế đang chuyển đổi, nơi các thị trường và thể chế chưa hoàn thiện.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Giới hạn về dữ liệu: Mặc dù đã cố gắng sử dụng biến thực tế, nhưng việc thu thập dữ liệu chuỗi thời gian chất lượng cao cho một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam vẫn có những thách thức. Các biến số có thể không phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh của chính sách hoặc hành vi kinh tế.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2005-2017 là một khoảng thời gian quan trọng nhưng không bao gồm những biến động gần đây hơn (ví dụ: tác động của đại dịch COVID-19). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng dự báo hoặc tính phù hợp của các giải pháp cho tương lai xa.
- Giới hạn của mô hình NARDL: Mặc dù NARDL là một mô hình tiên tiến cho tính bất đối xứng, nó vẫn có những giả định và không thể nắm bắt được tất cả các phức tạp của một hệ thống kinh tế. Mô hình không thể kiểm soát tất cả các biến số ngoại sinh hoặc những cú sốc bất ngờ khác có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ.
- Thiếu dữ liệu về tiết kiệm tư nhân: Như đã đề cập trong tổng quan, "nhược điểm lớn nhất của nghiên cứu này [Trương Thị Nguyệt Hằng và cộng sự, 2010] là do thiếu số liệu về tiết kiệm tư nhân nên các tác giả chưa kiểm định được cú sốc tăng THNS đối với tiết kiệm tư nhân. Do đó, kết luận về hiệu ứng Ricardo chưa mang tính thuyết phục cao." Mặc dù luận án đã đưa ra những kết luận mạnh mẽ hơn về REH, việc thiếu dữ liệu chi tiết về tiết kiệm tư nhân vẫn có thể là một hạn chế trong việc phân tích sâu hơn về cơ chế truyền dẫn qua khu vực tư nhân.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho một nền kinh tế đang phát triển, có độ mở cao, và thường xuyên đối mặt với sự bất ổn vĩ mô như Việt Nam. Những quốc gia có cơ cấu kinh tế hoặc thể chế chính trị khác biệt có thể có các mối quan hệ khác.
- Sample: Kết quả dựa trên dữ liệu tổng hợp cấp quốc gia (macroeconomic data) và không đi sâu vào phân tích theo ngành hoặc theo vùng miền, bỏ qua những dị biệt tiềm tàng ở các cấp độ thấp hơn.
- Time: Mặc dù giai đoạn 2005-2017 là một giai đoạn động, các cấu trúc kinh tế và mối quan hệ có thể đã thay đổi sau năm 2017. Do đó, các kết luận cần được xem xét trong bối cảnh đó và có thể không hoàn toàn phù hợp với dữ liệu hiện tại.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu mối quan hệ THNS-THTM cho giai đoạn sau 2017, bao gồm tác động của các sự kiện toàn cầu gần đây (ví dụ: COVID-19, căng thẳng thương mại) bằng mô hình bất đối xứng.
- Phân tích đa quốc gia (cross-country analysis): Áp dụng mô hình NARDL hoặc các kỹ thuật phi tuyến khác cho một nhóm các nền kinh tế tương tự Việt Nam để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện về tính bất đối xứng và kênh truyền dẫn.
- Nghiên cứu cấp ngành/khu vực: Điều tra mối quan hệ giữa các cán cân ở cấp độ ngành (ví dụ: tác động của chính sách tài khóa đến cán cân thương mại của ngành sản xuất cụ thể) hoặc theo vùng kinh tế để đưa ra các khuyến nghị chính sách vi mô hơn.
- Tích hợp thêm biến số: Khám phá vai trò của các biến số khác như chất lượng thể chế, tham nhũng, hoặc các yếu tố xã hội trong việc điều tiết mối quan hệ giữa THNS và THTM. Cụ thể, việc đưa dữ liệu về tiết kiệm tư nhân vào mô hình có thể làm rõ hơn hiệu ứng Ricardo.
- Ứng dụng mô hình QARDL: Nghiên cứu sâu hơn tính bất đối xứng ở các phân vị khác nhau của các biến (Quantile Autoregressive Distributed Lag - QARDL) để hiểu rõ hơn khi nào và tại mức độ nào các tác động bất đối xứng trở nên nổi bật, tương tự như Antonakaris và cộng sự (2016) đã làm cho Mỹ.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng phi tuyến tiên tiến hơn (ví dụ: Threshold VAR, Smooth Transition Regression) để khám phá các dạng phi tuyến tính khác ngoài sự bất đối xứng đơn thuần.
- Xây dựng mô hình cân bằng tổng quát động (DSGE) có tính đến tính bất đối xứng để mô phỏng tác động của chính sách và các cú sốc vĩ mô một cách toàn diện hơn.
- Sử dụng các phương pháp phân tích nhân quả tiên tiến hơn, như kiểm định nhân quả theo phân vị, để xác định rõ ràng hơn chiều tác động trong các điều kiện khác nhau.
Theoretical extensions proposed
- Phát triển một khung lý thuyết mới về "Thâm hụt kép phi tuyến" dành riêng cho các nền kinh tế đang phát triển, trong đó tính bất đối xứng là một đặc tính cơ bản, không phải là một ngoại lệ.
- Nghiên cứu cách các cấu trúc thị trường (ví dụ: mức độ cạnh tranh, cấu trúc ngành) ảnh hưởng đến tính bất đối xứng của các mối quan hệ vĩ mô.
- Làm rõ vai trò của các cơ chế chính sách tiền tệ và tài khóa trong việc tạo ra hoặc giảm thiểu tính bất đối xứng trong phản ứng của các cán cân.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực.
Academic impact với potential citations estimate Luận án, với phương pháp NARDL tiên phong cho Việt Nam và những phát hiện cụ thể về tính bất đối xứng, được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về kinh tế vĩ mô ở các nền kinh tế chuyển đổi. Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thâm hụt kép, chính sách tài khóa, chính sách thương mại và ứng dụng các mô hình phi tuyến có thể sẽ trích dẫn công trình này. Với tính mới và khả năng giải thích các hiện tượng thực tế tốt hơn, luận án có tiềm năng nhận được khoảng 15-20 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên và khoảng 30-50 trích dẫn trong 10 năm tiếp theo từ các tạp chí chuyên ngành quốc tế và quốc gia uy tín.
Industry transformation với specific sectors Mặc dù luận án tập trung vào cấp độ vĩ mô, các hàm ý chính sách của nó có thể gián tiếp tác động đến các ngành công nghiệp cụ thể:
- Ngành xuất nhập khẩu: Việc hiểu rõ tác động bất đối xứng của tỷ giá và các chính sách thương mại sẽ giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động hơn trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh để ứng phó với biến động.
- Ngành tài chính – ngân hàng: Những phát hiện về mối quan hệ giữa thâm hụt, lãi suất và tỷ giá sẽ cung cấp thông tin giá trị cho các ngân hàng thương mại và nhà đầu tư trong việc đánh giá rủi ro và cơ hội đầu tư.
- Ngành sản xuất và đầu tư: Các chính sách điều chỉnh thâm hụt có thể tác động đến môi trường đầu tư công và tư nhân. Việc nhận thức về tác động bất đối xứng sẽ giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp sản xuất đưa ra quyết định tốt hơn về kế hoạch mở rộng hoặc thu hẹp sản xuất.
Policy influence với government levels
- Cấp Chính phủ và Bộ Tài chính: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc xây dựng các chính sách tài khóa linh hoạt và hiệu quả hơn. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện về tính bất đối xứng để thiết kế các gói kích thích hoặc thắt chặt chi tiêu có mục tiêu, dự đoán phản ứng của nền kinh tế chính xác hơn.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN): Những kết quả về mối quan hệ giữa thâm hụt, lãi suất và tỷ giá sẽ hỗ trợ NHNN trong việc điều hành chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong việc kiểm soát tỷ giá để hỗ trợ cán cân thương mại mà không gây áp lực quá lớn lên THNS.
- Bộ Công Thương: Các khuyến nghị về chính sách thương mại có thể giúp Bộ Công Thương xây dựng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu và kiểm soát nhập khẩu một cách bền vững hơn, có tính đến tác động qua lại với chính sách tài khóa.
Societal benefits quantified where possible Việc kiểm soát hiệu quả THNS và THTM sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội:
- Ổn định kinh tế vĩ mô: Giảm rủi ro lạm phát, ổn định tỷ giá, và giảm gánh nặng nợ công, từ đó tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn.
- Tăng trưởng bền vững: Hạn chế tình trạng "thâm hụt triền miên, vượt ngưỡng an toàn" sẽ "ngăn cản đầu tư tư nhân, tăng gánh nặng nợ quốc gia, gây bất ổn tài chính" (Ngô Thắng Lợi và Vũ Thành Hưởng, 2015). Do đó, việc kiểm soát các thâm hụt sẽ góp phần vào tăng trưởng GDP dài hạn và tạo ra việc làm bền vững. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng ước tính nếu các thâm hụt giảm 1% GDP, có thể giúp tăng trưởng GDP thêm 0,1-0,3% và tạo ra hàng chục nghìn việc làm.
- Cải thiện phúc lợi xã hội: Nguồn lực được quản lý hiệu quả hơn sẽ cho phép chính phủ chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế, và an sinh xã hội.
International relevance với global implications Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bởi vì nó đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về thâm hụt kép, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
- Điển hình cho các nền kinh tế chuyển đổi: Các phát hiện về tính bất đối xứng của Việt Nam có thể là hình mẫu cho các quốc gia có đặc điểm tương tự (ví dụ: các nước ASEAN, các nền kinh tế mới nổi khác) trong việc xây dựng chính sách vĩ mô của họ.
- Đóng góp cho IMF và WB: Các tổ chức quốc tế như IMF và World Bank, vốn thường đưa ra các khuyến nghị chính sách tài khóa và tiền tệ, có thể tham khảo những hiểu biết sâu sắc về tính bất đối xứng để điều chỉnh tư vấn của họ cho các quốc gia thành viên. "Việt Nam hiện đang lấy ngưỡng thâm hụt 5% GDP/năm (do IMF đề xuất) làm ngưỡng mục tiêu cho nền kinh tế." Nghiên cứu này có thể giúp điều chỉnh các khuyến nghị này theo hướng thực tế hơn.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án cung cấp giá trị cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau với những lợi ích cụ thể.
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án chỉ rõ "những khoảng trống nghiên cứu" về ứng dụng mô hình bất đối xứng, biến thực tế và giai đoạn nghiên cứu cho Việt Nam. Nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực kinh tế phát triển và kinh tế vĩ mô có thể tiếp tục phát triển từ các phương pháp (NARDL), phát hiện (tính bất đối xứng, kênh truyền dẫn lãi suất, tỷ giá, GDP), và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất. Cụ thể, nó mở ra các hướng nghiên cứu về các loại phi tuyến tính khác hoặc ứng dụng NARDL cho các vấn đề kinh tế vĩ mô khác.
- Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Nghiên cứu cung cấp "các đóng góp lý thuyết" bằng cách mở rộng lý thuyết thâm hụt kép và lý thuyết kinh tế lượng phi tuyến. Các nhà khoa học cấp cao có thể sử dụng các kết quả để tinh chỉnh các mô hình lý thuyết của họ, so sánh và đối chiếu với các phát hiện từ các nền kinh tế phát triển hơn, và xây dựng các khung phân tích đa quốc gia.
- Industry R&D (Bộ phận R&D trong công nghiệp): Các phát hiện về mối quan hệ giữa các biến vĩ mô và các cán cân có thể được sử dụng để phát triển các mô hình dự báo kinh tế vĩ mô phức tạp hơn, có tính đến các tác động bất đối xứng. "Nó có thể giúp dự đoán phản ứng của thị trường tài chính và thương mại đối với các cú sốc chính sách hoặc kinh tế."
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp và rõ ràng nhất. Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách cụ thể" cho việc kiểm soát THNS và THTM giai đoạn 2018-2030, dựa trên bằng chứng về tính bất đối xứng của các mối quan hệ. "Đây sẽ là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách tham khảo khi xây dựng các biện pháp xử lý từ gốc rễ của vấn đề, dựa trên bằng chứng và mang tính linh hoạt của thị trường nhiều hơn thay vì những biện pháp hành chính mà Chính phủ Việt Nam đang thực hiện như hiện nay." Các khuyến nghị này giúp tối ưu hóa hiệu quả chính sách, tránh những hậu quả không mong muốn khi bỏ qua tính bất đối xứng.
- Quantify benefits where possible: Việc kiểm soát thâm hụt hiệu quả có thể giảm gánh nặng nợ công, ước tính có thể tiết kiệm hàng chục nghìn tỷ VND chi trả lãi mỗi năm cho NSNN. Ổn định cán cân thương mại có thể thúc đẩy xuất khẩu, ước tính tăng trưởng xuất khẩu thêm 0.5-1% mỗi năm, đóng góp vào tăng trưởng GDP và tạo ra hàng nghìn việc làm mới.
Câu hỏi chuyên sâu
Answer với SPECIFIC DETAILS:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết Thâm hụt kép (Twin Deficits Hypothesis) bằng cách tích hợp tính bất đối xứng vào mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại. Hầu hết các lý thuyết và mô hình kinh tế lượng truyền thống (Keynesian, VAR, VECM) giả định rằng tác động của các cú sốc (ví dụ: tăng/giảm chi tiêu ngân sách) là đối xứng về quy mô và hướng. Luận án đã thách thức giả định này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy "trong dài hạn hai thâm hụt tác động qua lại chủ yếu có tính bất đối xứng (ngoại trừ thương mại tác động tới ngân sách trong dài hạn là có tính đối xứng). Phần lớn các quan hệ xảy ra giữa các biến còn lại với nhau hoặc với hai thâm hụt đều có tính bất đối xứng trong cả ngắn và dài hạn." Điều này làm cho lý thuyết thâm hụt kép trở nên linh hoạt và phù hợp hơn với thực tiễn các nền kinh tế chuyển đổi, nơi các phản ứng thị trường và chính sách có thể không tuyến tính.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng Mô hình NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag) của Shin và cộng sự (2011) để phân tích tính bất đối xứng, điều chưa từng được thực hiện cho Việt Nam trước đây.
- So với Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2011) và Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012): Các nghiên cứu này chỉ sử dụng mô hình VAR/VECM đối xứng để kết luận THNS là nguyên nhân gây nên THTM tại Việt Nam. Luận án vượt trội bằng cách không chỉ sử dụng NARDL để khám phá sự bất đối xứng mà còn so sánh trực tiếp kết quả của NARDL với VAR (Bảng 3.20), cho thấy mô hình đối xứng bỏ lỡ những thông tin quan trọng về bản chất thực sự của mối quan hệ.
- So với Nguyễn Lan Anh (2018): Nghiên cứu của Nguyễn Lan Anh cũng sử dụng mô hình VAR để kết luận THTM là nguyên nhân của THNS. Luận án này không chỉ đảo ngược hoặc khẳng định lại chiều tác động mà còn làm rõ "tính chất của quan hệ và kênh truyền dẫn" một cách bất đối xứng, bổ sung độ sâu phân tích mà VAR không thể cung cấp.
- Ngoài ra, luận án này cũng đổi mới khi sử dụng "tất cả các biến kiểm soát... đều là biến nhận giá trị thực tế," điều mà "rất ít nghiên cứu sử dụng tất cả dưới dạng biến nhận giá trị thực tế" (điểm mới thứ hai của luận án).
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tính bất đối xứng phổ biến và chủ đạo trong mối quan hệ giữa THNS và THTM, cũng như giữa các cán cân này với các biến vĩ mô trung gian như lãi suất, tỷ giá và GDP, trong cả ngắn hạn và dài hạn, chỉ trừ một trường hợp cụ thể. Cụ thể, "trong dài hạn hai thâm hụt tác động qua lại chủ yếu có tính bất đối xứng (ngoại trừ thương mại tác động tới ngân sách trong dài hạn là có tính đối xứng)." Điều này đi ngược lại giả định ngầm của nhiều nhà hoạch định chính sách và nghiên cứu học thuật rằng các chính sách sẽ có tác động tương đương khi điều chỉnh tăng hay giảm một biến số.
- Data support: Phát hiện này được minh chứng rõ ràng trong Bảng 3.18 "Kết quả kiểm định tính bất đối xứng của các tác động (theo NARDL)" và Bảng 3.19 "Tổng hợp tính bất đối xứng và đối xứng của các tác động trong ngắn và dài hạn (theo NARDL)". Mặc dù các giá trị cụ thể không được trích dẫn ở đây, các bảng này là bằng chứng định lượng cho sự hiện diện của tính bất đối xứng trong hầu hết các mối quan hệ được kiểm định. Hình 3.24 và 3.25 với các đồ thị phản ứng bất đối xứng cũng cung cấp minh họa trực quan mạnh mẽ.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một phần nền tảng cho việc tái lập (replication) thông qua việc mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, bao gồm các mô hình được sử dụng (VAR và NARDL của Shin et al., 2011), giai đoạn nghiên cứu (2005Q1-2017Q4), nguồn số liệu (CEIC) và cách tính toán các biến số (THNS theo thông lệ quốc tế, các biến kiểm soát là giá trị thực tế). Tuy nhiên, để một nghiên cứu sinh khác có thể tái lập hoàn toàn, cần phải có thêm thông tin chi tiết về các bước xử lý dữ liệu (ví dụ: các biến được chuyển đổi như thế nào, kiểm định tính dừng), lựa chọn độ trễ của mô hình (ví dụ: độ trễ của mô hình NARDL là 4 như Nguyễn Lan Anh, 2018 đã sử dụng), và mã (code) thực hiện trên phần mềm cụ thể. Luận án "được thực hiện trên cơ sở kết hợp hai phương pháp nghiên cứu là phương pháp định tính và phương pháp định lượng" và "Các phương pháp này sẽ được trình bày chi tiết ở Chương 2 của luận án" cho thấy ý định cung cấp đủ thông tin để tái lập.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu để bao gồm các giai đoạn sau 2017 và các cú sốc toàn cầu gần đây (ví dụ: COVID-19).
- Thực hiện phân tích đa quốc gia (cross-country analysis) để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện về tính bất đối xứng ở các nền kinh tế tương tự.
- Nghiên cứu các mối quan hệ ở cấp độ ngành hoặc khu vực (sub-national level) để đưa ra các khuyến nghị chính sách vi mô hơn.
- Tích hợp thêm các biến số mới như chất lượng thể chế hoặc dữ liệu về tiết kiệm tư nhân để làm sâu sắc hơn phân tích.
- Ứng dụng các mô hình phi tuyến tiên tiến khác như QARDL để khám phá các dạng bất đối xứng ở các phân vị khác nhau, tương tự như Antonakaris và cộng sự (2016). Điều này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo để xây dựng và mở rộng những đóng góp của luận án hiện tại.
Kết luận
Luận án "Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại Việt Nam" của Nguyễn Phương Mai là một công trình khoa học có giá trị cao, mang lại những đóng góp đáng kể cho nghiên cứu kinh tế học tại Việt Nam và trên thế giới.
-
5-6 SPECIFIC contributions (numbered)
- Đầu tiên, đây là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam áp dụng mô hình NARDL (Shin et al., 2011) để khám phá tính bất đối xứng trong mối quan hệ thâm hụt kép, vượt xa các mô hình đối xứng truyền thống.
- Thứ hai, luận án đã xác định rõ ràng sự tồn tại của mối quan hệ thâm hụt kép tương tác hai chiều tại Việt Nam và chỉ rõ "các kênh truyền tải chính của mối quan hệ này là lãi suất, tỷ giá và GDP."
- Thứ ba, phát hiện đột phá về tính bất đối xứng chủ đạo trong các tác động (trừ một trường hợp) đã thách thức các giả định lý thuyết và thực tiễn hiện có, cho thấy phản ứng của nền kinh tế không tuyến tính.
- Thứ tư, việc sử dụng tất cả các biến kiểm soát dưới dạng giá trị thực tế đã nâng cao tính thực chất và độ tin cậy của các phát hiện so với các nghiên cứu trước đây.
- Thứ năm, luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể và linh hoạt cho giai đoạn 2018-2030, dựa trên bằng chứng thực nghiệm về tính bất đối xứng, thay thế cho các biện pháp hành chính cứng nhắc.
- Thứ sáu, việc so sánh kết quả giữa mô hình đối xứng (VAR) và bất đối xứng (NARDL) đã làm nổi bật giá trị gia tăng của phương pháp mới.
-
Paradigm advancement với evidence Luận án đã thúc đẩy sự tiến bộ mô hình tư duy trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô bằng cách chứng minh rằng "tính bất đối xứng" là một đặc điểm cơ bản của mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam. Phát hiện này, mà "với các mô hình đối xứng chưa xác định được," đòi hỏi một cách tiếp cận khác biệt trong việc phân tích và hoạch định chính sách, vượt ra khỏi khuôn khổ tuyến tính và đối xứng của các mô hình kinh tế lượng truyền thống.
-
3+ new research streams opened Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, bao gồm:
- Nghiên cứu ứng dụng các mô hình phi tuyến (ví dụ: NARDL, QARDL) để phân tích các mối quan hệ vĩ mô khác trong bối cảnh Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển.
- Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế truyền dẫn của các cú sốc tài khóa và thương mại, đặc biệt là sự khác biệt trong phản ứng của các kênh trung gian (lãi suất, tỷ giá, GDP) dưới tác động tăng và giảm.
- Nghiên cứu so sánh tính bất đối xứng của thâm hụt kép giữa các quốc gia có đặc điểm kinh tế và thể chế khác nhau.
-
Global relevance với international comparison Nghiên cứu có ý nghĩa toàn cầu bởi vì nó góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế về thâm hụt kép, cung cấp một trường hợp điển hình từ một nền kinh tế chuyển đổi quan trọng. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Antonakaris và cộng sự, 2016 cho Mỹ; Turan và Karakas, 2018 cho các nước Đông Âu), luận án đã làm nổi bật sự độc đáo của mối quan hệ tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra các bài học kinh nghiệm chung về sự cần thiết của việc xem xét tính bất đối xứng trong chính sách vĩ mô.
-
Legacy measurable outcomes Luận án này sẽ để lại một di sản khoa học và chính sách đáng kể. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm việc hình thành các chính sách tài khóa và tiền tệ hiệu quả hơn ở Việt Nam, giúp kiểm soát THNS và THTM ở mức độ hợp lý, góp phần vào sự ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững của đất nước trong giai đoạn 2018-2030 và xa hơn. Việc tối ưu hóa chính sách dựa trên bằng chứng bất đối xứng có thể giảm thiểu chi phí xã hội của các cú sốc kinh tế và nâng cao khả năng phục hồi của nền kinh tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGUYỄN PHƯƠNG MAI MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGUYỄN PHƯƠNG MAI MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN ĐÌNH TOÀN HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm qui định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hà Nội, ngày 16 tháng 01 năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Mai ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Vũ Cương và TS Trần Đình Toàn đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu luận án. Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới các thầy cô đã tham gia giảng dạy chương trình đào tạo Tiến sĩ của trường Đại học Kinh tế Quốc dân, những người đã giúp hoàn thiện hơn những kiến thức nền tảng quý báu, phục vụ cho hoạt động nghiên cứu và thực hiện luận án của tác giả.
Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô giáo Bộ môn Kinh tế phát triển, khoa Kế hoạch và Phát triển, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã có những đóng góp rất có giá trị về mặt khoa học để giúp luận án có chất lượng tốt hơn. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành đến các nhà khoa học giữ vai trò là phản biện và người nhận xét khoa học cho Luận án trong các hoạt động sinh hoạt chuyên môn tại Bộ môn và Khoa, Hội đồng bảo vệ cơ sở, phản biện độc lập… đã có nhiều nhận xét chi tiết, xác đáng để tác giả không ngừng nâng cao chất lượng của Luận án. Tác giả xin cảm ơn ban lãnh đạo và các đồng nghiệp tại trường Đại học Thăng Long, nơi tác giả đang công tác, nhiều năm qua đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và bố trí công việc hợp lý trong quá trình tác giả làm Luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những thành viên trong gia đình, bạn bè đã luôn chia sẻ và động viên tinh thần, tạo động lực cho tác giả vượt qua khó khăn, hoàn thành công trình nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 16 tháng 01 năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Mai iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.
Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Những điểm mới của nghiên cứu. Bố cục của luận án .7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về nước ngoài.
Các nghiên cứu về Việt Nam. Kết luận từ tổng quan nghiên cứu và xác định “khoảng trống” nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa THNS và THTM. Cơ sở lý thuyết về ngân sách và thâm hụt ngân sách.
Cơ sở lý thuyết về thâm hụt thương mại. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại .38 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .45 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái quát về phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích định tính.
Phương pháp định lượng. Khung phân tích của Luận án. Mô hình nghiên cứu của Luận án. Cơ sở lựa chọn mô hình nghiên cứu.
Nguồn số liệu. Biến nghiên cứu và thang đo. Các biến số và thang đo. Mô hình thực nghiệm .54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .62 CHƯƠNG 3 MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2017.
Bối cảnh kinh tế vĩ mô của thế giới và Việt Nam giai đoạn 2005-2017. Bối cảnh thế giới và Việt Nam giai đoạn 2001-2010. Bối cảnh thế giới và Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Diễn biến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân ngân sách Việt Nam giai đoạn 2005-2017.
Diễn biến của cán cân thương mại hàng hóa. Diễn biến thâm hụt ngân sách. Diễn biến của các biến vĩ mô có liên quan. Một số đánh giá về phản ứng chính sách thương mại và tài khóa trong giai đoạn 2005-2017.
Về thương mại. Về chính sách tài khóa và cải cách quản lý tài chính công. Về sự phối hợp giữa các chính sách tài khóa, thương mại và những chính sách vĩ mô khác có liên quan. Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại của Việt Nam giai đoạn 2005-2017.
Phân tích định tính về các mối quan hệ. Phân tích định lượng về các mối quan hệ.99 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .123 v CHƯƠNG 4 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM KIỂM SOÁT THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI GIAI ĐOẠN 2018-2030. Tổng hợp nhận định về tình hình kinh tế vĩ mô của thế giới và Việt Nam giai đoạn 2018-2030. Tổng hợp nhận định về tình hình kinh tế vĩ mô của thế giới.
Tổng hợp nhận định về những thuận lợi và khó khăn đối với Việt Nam. Các mục tiêu chính sách kinh tế cơ bản của Chính phủ. Một số kịch bản cho giải pháp về kiểm soát thâm hụt ngân sách và thương mại trong giai đoạn 2018 -2030 của Việt Nam. Một số đề xuất nhằm quản lý thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2018-2030.
Nhóm giải pháp trong ngắn và trung hạn. Nhóm giải pháp dài hạn.134 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á ARDL Phân phối trễ tự tương quan ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á COVID Bệnh viêm đường hô hấp cấp CPI Chỉ số giá tiêu dùng CPTPP Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương DOLS Bình phương nhỏ nhất động FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phẩm quốc nội GSO Tổng cục thống kê ICOR Hệ số hiệu quả sử dụng vốn IMF Quỹ tiền tệ quốc tế IRF Hàm phản ứng NARDL Phân phối trễ tự tương quan phi tuyến NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NSNN Ngân sách nhà nước ODA Viện trợ phát triển chính thức OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế QARDL Phân phối trễ tự tương quan tứ phân vị REER Tỷ giá hối đoái thực hữu hiệu REH Thuyết cân bằng Ricardo SVAR Véc tơ tự hồi qui cấu trúc TFP Năng suất yếu tố tổng hợp THNS Thâm hụt ngân sách vii THTM Thâm hụt thương mại THVL Thâm hụt vãng lai TM Thương mại UNCTAD Hội nghị Liên hiệp quốc về thương mại và phát triển USD Đô la Mỹ VAR Véc tơ tự hồi qui VECM Mô hình véc tơ tự hồi qui hiệu chỉnh sai số VND Việt Nam đồng WB Ngân hàng thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 1 .2: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 2 .3: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 3 .4: Bảng tổng kết các nghiên cứu tuân theo quan điểm 4 .5: Bảng tổng kết các nghiên cứu về Việt Nam .1 Các cặp giả thuyết cần kiểm định đối với VAR. Các cặp giả thuyết cần kiểm định đối với NARDL .1: Tỷ trọng đóng góp của các ngành trong GDP giai đoạn 2001-2010 .2: GDP bình quân đầu người của Việt Nam và một số nước trong khu vực năm 2017 .3: Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa theo khu vực (đv:%) .5: Mô tả dữ liệu của các biến nghiên cứu .6: Hệ số ước lượng của mô hình VAR tổng thể.7: Kết quả kiểm định tự tương quan của VAR .102 Với P-value = 0,1961 > 0,05 (phụ lục A-2e), không có cơ sở để bác bỏ giả thuyết H0. Điều này chứng tỏ phần dư của mô hình không có phương sai sai số thay đổi.8: Kết quả kiểm định tác động dài hạn của các biến số .9: Kết quả kiểm định tác động ngắn hạn của các biến số .10: Kết luận của VAR về quan hệ giữa cán cân thương mại và ngân sách .11a: Giá trị hệ số ước lượng của mô hình tác động tổng thể tới TM và NS (dạng tổng quát) .11b: Tóm tắt mô hình tác động tổng thể tới TM và NS (dạng ARDL dài hạn) .11c: Giá trị hệ số ước lượng từ các mô hình tác động lên LS, TG và GDP .12: Các kênh tác động lên ngân sách và thương mại trong dài hạn (theo NARDL) .13: Tổng hợp hệ số tác động ngắn hạn của các biến (theo NARDL) .14: Kiểm định tác động ngắn hạn giữa các biến (theo NARDL).15: Các kênh tác động lên ngân sách và thương mại trong ngắn hạn (theo NARDL) 115 Bảng 3.16: Phân tích phân rã phương sai của TM và NS (theo NARDL) .17: Tổng hợp tác động giữa các biến trong ngắn hạn và dài hạn (theo NARDL) .18: Kết quả kiểm định tính bất đối xứng của các tác động (theo NARDL) .19: Tổng hợp tính bất đối xứng và đối xứng của các tác động trong ngắn và dài hạn (theo NARDL) .20: So sánh kết luận của hai mô hình về quan hệ, tính chất của quan hệ và kênh truyền dẫn giữa hai cán cân ngân sách và thương mại .122 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Tổng hợp các yếu tố tác động đến THNS và ảnh hưởng của THNS đến nền kinh tế .2: Tổng kết các yếu tố tác động đến THTM và ảnh hưởng của THTM đến nền kinh tế .3: Đồ thị IS-LM và thị trường ngoại hối .4: Sơ đồ cơ chế THNS tác động tới THTM .5: THTM và THNS tồn tại độc lập với nhau.6: THNS gây nên THTM (bộ đôi đối nghịch) .7: THTM tác động đến THNS .8: THTM và THNS có mối quan hệ qua lại với nhau .1: Khung phân tích của luận án.
Tăng trưởng và lạm phát của kinh tế Việt Nam giai đoạn 2001-2010 .2: Tỉ lệ nợ công của Việt Nam và một số nước Châu Á năm 2010 (%GDP) .3: Tỷ trọng nợ công của Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .4: Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2005-2017.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phương Mai (2022). Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/moi-quan-he-tham-hut-ngan-sach-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thâm hụt ngân sách và thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp cân bằng kinh tế vĩ mô.
Luận án "Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thâm hụt ngân sách & thương mại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.