Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính - ĐH Kinh tế Quốc dân
Phân tích mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm toán.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận tài chính
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán - Kiểm toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Trung
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận tài chính
Hệ thống kiểm soát nội bộ giữ vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp. Cơ chế này thiết lập các quy trình giám sát chặt chẽ nhằm bảo vệ tài sản và bảo đảm tính trung thực của báo cáo tài chính. Khuôn mẫu COSO cung cấp nền tảng toàn diện để đánh giá cấu trúc này. Một hệ thống vận hành hữu hiệu sẽ giảm thiểu đáng kể nguy cơ sai lệch số liệu kế toán. Ngược lại, sự lỏng lẻo trong quản lý tạo điều kiện cho các hành vi gian lận xuất hiện. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ mối liên kết giữa kiểm soát và rủi ro gian lận. Việc kiểm tra định kỳ giúp ngăn chặn thất thoát tài nguyên kịp thời và nâng cao uy tín tổ chức.
1.1. Cấu trúc hệ thống kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu COSO
Khuôn mẫu COSO phân chia hệ thống kiểm soát nội bộ thành năm bộ phận cấu thành cơ bản. Môi trường kiểm soát tạo lập văn hóa tổ chức, tính chính trực và chuẩn mực đạo đức. Đánh giá rủi ro giúp nhận diện các mối đe dọa tiềm ẩn cản trở mục tiêu tài chính. Hoạt động kiểm soát gồm các chính sách phân quyền và phê duyệt nghiệp vụ cụ thể. Thông tin và truyền thông bảo đảm dữ liệu lưu chuyển xuyên suốt và chính xác giữa các cấp. Cuối cùng, hoạt động giám sát đánh giá hiệu lực của toàn bộ quy trình theo thời gian. Sự phối hợp đồng bộ giữa năm yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro sai sót trong kế toán.
1.2. Đánh giá rủi ro và các hoạt động kiểm soát cốt lõi
Quy trình đánh giá rủi ro đòi hỏi ban lãnh đạo nhận diện kịp thời các biến động kinh doanh. Mọi thay đổi về quy mô tổ chức hoặc thị trường đều tạo ra thách thức mới. Hoạt động kiểm soát được thiết kế nhằm phòng ngừa và phát hiện các rủi ro đã xác định. Các biện pháp bảo vệ vật chất và đối chiếu dữ liệu kế toán cần thực hiện nghiêm ngặt. Việc phân chia trách nhiệm giúp loại bỏ cơ hội thực hiện hành vi sai phạm. Doanh nghiệp duy trì kiểm soát hiệu quả sẽ củng cố tính minh bạch thông tin. Đây là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi cổ đông và nhà đầu tư.
II. Nhận diện rủi ro gian lận và trách nhiệm của kiểm toán
Gian lận báo cáo tài chính là hành vi cố ý làm sai lệch thông tin kế toán nhằm trục lợi bất chính. Hành vi này gây tổn hại nghiêm trọng đến lòng tin của thị trường và các bên liên quan. Chuẩn mực kiểm toán VSA 240 quy định rõ ràng trách nhiệm của các chủ thể trong cuộc kiểm toán. Ban Giám đốc chịu trách nhiệm hàng đầu về việc ngăn chặn và phát hiện gian lận trong đơn vị. Đoàn kiểm toán có trách nhiệm thu thập bằng chứng đầy đủ để giảm rủi ro xuống mức thấp có thể chấp nhận được. Nhận thức đúng về các dấu hiệu cảnh báo giúp định hình trọng tâm kiểm tra hiệu quả.
2.1. Nhận diện các nhân tố rủi ro qua mô hình tam giác gian lận
Mô hình tam giác gian lận giải thích ba nhân tố thúc đẩy hành vi sai phạm tài chính. Thứ nhất là áp lực kinh tế hoặc chỉ tiêu tăng trưởng vượt mức thực tế. Thứ hai là cơ hội xuất phát từ lỗ hổng trong hệ thống quản lý và giám sát. Thứ ba là thái độ hợp lý hóa hành vi sai trái của đối tượng vi phạm. Khi cả ba yếu tố này cùng xuất hiện, nguy cơ gian lận số liệu tăng vọt. Quá trình kiểm tra cần phân tích sâu sắc các dấu hiệu cảnh báo bất thường. Việc rà soát các giao dịch phức tạp sẽ phơi bày những điểm yếu kiểm soát tiềm tàng.
2.2. Trách nhiệm xử lý rủi ro gian lận theo chuẩn mực VSA 240
Chuẩn mực kiểm toán VSA 240 yêu cầu duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp trong suốt cuộc kiểm toán. Cần đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu do gian lận ở cả cấp độ báo cáo tài chính và cơ sở dẫn liệu. Thủ tục phỏng vấn ban quản trị và nhân sự chủ chốt phải được tiến hành kỹ lưỡng. Kiểm toán viên phải kiểm tra các bút toán ghi sổ và các ước tính kế toán phức tạp. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, phạm vi kiểm tra cần mở rộng tương ứng. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để thiết kế các thủ tục kiểm toán tiếp theo.
III. Mô hình rủi ro kiểm toán khi lập kế hoạch theo chuẩn mực
Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán quyết định chất lượng và hiệu quả của toàn bộ cuộc kiểm toán. Chuẩn mực kiểm toán VSA 300 và chuẩn mực kiểm toán VSA 315 đưa ra các nguyên tắc định hướng mang tính bắt buộc. Mô hình rủi ro kiểm toán được áp dụng để xác định quy mô và phạm vi các thử nghiệm cần thiết. Việc phân tích định lượng và định tính các thành phần rủi ro giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán. Đánh giá chuẩn xác mức độ tin cậy của thông tin giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thực hiện. Đây là bước đệm then chốt để xây dựng kế hoạch kiểm toán chi tiết.
3.1. Ứng dụng mô hình rủi ro kiểm toán trong giai đoạn lập kế hoạch
Mô hình rủi ro kiểm toán liên kết ba thành phần: rủi ro tiềm tàng (IR), rủi ro kiểm soát (CR) và rủi ro phát hiện (DR). Mối quan hệ được xác định qua công thức: AR = IR x CR x DR. Mức rủi ro kiểm toán chấp nhận được (AR) luôn được đặt ở ngưỡng an toàn thấp. Việc ước lượng chính xác IR và CR cho phép xác định mức rủi ro phát hiện (DR) mục tiêu. Kế hoạch kiểm toán được xây dựng dựa trên sự cân bằng giữa các yếu tố này. Phương pháp tiếp cận theo định hướng rủi ro giúp tập trung nguồn lực vào các phần hành trọng yếu.
3.2. Đánh giá rủi ro tiềm tàng IR và rủi ro kiểm soát CR
Rủi ro tiềm tàng (IR) phản ánh khả năng phát sinh sai sót do tính chất phức tạp của ngành nghề hoặc nghiệp vụ. Rủi ro kiểm soát (CR) thể hiện nguy cơ hệ thống kiểm soát nội bộ không ngăn chặn được sai phạm. Hai thành phần này tạo nên rủi ro sai sót trọng yếu của đơn vị được kiểm toán. Quá trình tìm hiểu môi trường kinh doanh cho phép ước lượng mức độ rủi ro khách quan. Khi rủi ro tiềm tàng (IR) và rủi ro kiểm soát (CR) ở mức cao, chương trình kiểm toán phải tăng cường các biện pháp đối phó nghiêm ngặt.
3.3. Xác định rủi ro phát hiện DR theo chuẩn mực VSA 300 và VSA 315
Chuẩn mực kiểm toán VSA 300 và chuẩn mực kiểm toán VSA 315 hướng dẫn xác định rủi ro phát hiện (DR) phù hợp. Rủi ro phát hiện (DR) có mối quan hệ nghịch biến với rủi ro sai sót trọng yếu. Nếu đánh giá rủi ro kiểm soát (CR) ở mức cao, rủi ro phát hiện (DR) phải được hạ thấp. Điều này đòi hỏi mở rộng cỡ mẫu kiểm tra và tăng cường thử nghiệm cơ bản chi tiết. Lịch trình kiểm toán cũng cần bố trí gần thời điểm kết thúc niên độ kế toán. Cách tiếp cận này bảo đảm phát hiện toàn diện mọi sai lệch trọng yếu.
IV. Mối quan hệ kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán
Mối quan hệ giữa hệ thống kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán có tính chất quyết định đối với chiến lược kiểm toán. Kết quả đánh giá kiểm soát định hình phương pháp tiếp cận và nội dung kiểm tra cụ thể. Một hệ thống kiểm soát vững chắc cho phép giảm bớt các thủ tục xác minh chi tiết số dư. Ngược lại, hệ thống lỏng lẻo buộc phải mở rộng phạm vi kiểm tra trên diện rộng. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành của khách hàng giúp đưa ra các xét đoán chuyên môn chính xác. Nhờ đó, hiệu quả và độ tin cậy của cuộc kiểm toán được nâng cao rõ rệt.
4.1. Tác động của kiểm soát nội bộ tới thủ tục kiểm toán
Khi hệ thống kiểm soát nội bộ được đánh giá có hiệu lực cao, thử nghiệm kiểm soát sẽ được ưu tiên thực hiện. Các thử nghiệm này chứng minh tính liên tục và độ tin cậy của quy trình tác nghiệp. Quy mô của các thử nghiệm cơ bản sau đó có thể rút gọn hợp lý. Thời gian thực hiện kiểm toán cũng trở nên linh hoạt hơn trong niên độ. Ngược lại, nếu kiểm soát nội bộ yếu kém, trọng tâm công việc sẽ chuyển hoàn toàn sang các thủ tục phân tích sâu và kiểm tra chi tiết từng nghiệp vụ kế toán phát sinh.
4.2. Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu do gian lận trong kế hoạch
Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu do gian lận là yêu cầu bắt buộc khi lập chương trình kiểm toán. Những khu vực có rủi ro kiểm soát (CR) cao thường tiềm ẩn nguy cơ gian lận báo cáo tài chính. Kế hoạch kiểm toán cần bố trí nhân sự giàu kinh nghiệm cho các phần hành có độ rủi ro cao. Các thủ tục kiểm toán mang tính bất ngờ cần được đưa vào kế hoạch làm việc. Việc thu thập bằng chứng độc lập từ bên thứ ba giúp củng cố tính vững chắc của kết luận kiểm toán.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả đánh giá rủi ro kiểm toán
Nâng cao chất lượng kiểm toán đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ phía doanh nghiệp lẫn các công ty kiểm toán độc lập. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu COSO hiện đại. Các công ty kiểm toán cần cập nhật quy trình đánh giá rủi ro theo chuẩn mực kiểm toán VSA 240, VSA 300 và VSA 315. Sự phối hợp chặt chẽ giúp minh bạch hóa thị trường tài chính và bảo vệ nhà đầu tư. Việc ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu mở ra hướng đi mới, nâng cao độ chính xác và tính kịp thời của báo cáo kiểm toán.
5.1. Khắc phục hạn chế trong môi trường kiểm soát doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần kiện toàn môi trường kiểm soát và đề cao tính liêm chính trong quản trị. Phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm giữa Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc là giải pháp cấp thiết. Hệ thống đánh giá rủi ro định kỳ cần vận hành thực chất, tránh mang tính hình thức. Doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán nhằm bảo mật dữ liệu an toàn. Bộ phận kiểm toán nội bộ phải được trao quyền độc lập để giám sát liên tục, giúp giảm thiểu rủi ro sai sót trọng yếu do gian lận từ gốc rễ.
5.2. Hoàn thiện xét đoán chuyên môn khi lập kế hoạch kiểm toán
Kiểm toán viên cần liên tục trau dồi kỹ năng xét đoán chuyên môn trong quá trình lập kế hoạch. Việc tìm hiểu sâu sắc về ngành nghề và mô hình kinh doanh là yêu cầu tiên quyết. Cần vận dụng linh hoạt mô hình rủi ro kiểm toán để xác định cỡ mẫu và phạm vi công việc. Đánh giá khách quan rủi ro tiềm tàng (IR) và rủi ro kiểm soát (CR) giúp thiết lập rủi ro phát hiện (DR) an toàn. Áp dụng chuẩn mực kiểm toán VSA 300 giúp tối ưu hóa thời gian và nguồn lực của cuộc kiểm toán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Nguyễn Thành Trung ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn Tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và quý báu của các kiểm toán viên và các cán bộ thuộc Hiệp hội kiểm toán viên Việt Nam (VACPA), Công ty TNHH Kiểm toán E&Y, Công ty TNHH Kiểm toán DTL, Công ty TNHH Kiểm toán IFC, Công ty TNHH Kiểm toán Đại Dương, Công ty TNHH Kiểm toán Thăng Long, Công ty TNHH Kiểm toán Thủ Đô đã dành thời gian trả lời phỏng vấn và trả lời phiếu khảo sát của tác giả. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy cô trong Bộ môn Kiểm toán, Viện Kế toán- Kiểm toán - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã đóng góp ý kiến sửa chữa Luận án, cảm ơn quý Thầy Cô của Viện Đào Tạo sau đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ Tác giả trong quá trình học tập tại Trường. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các đồng nghiệp khoa Kế toán- Kiểm toán - Học Viện ngân hàng đã giúp đỡ động viên trong suốt thời gian nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia đình: Cha, mẹ, anh, chị, em, vợ và các con đã động viên khích lệ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Nguyễn Thành Trung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH.ix PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ, RỦI RO GIAN LẬN VÀ LẬP KẾ HOẠCH KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH.1 Kiểm soát và kiểm soát nội bộ.1 Khái niệm kiểm soát.2 Phân loại kiểm soát.2 Kiểm soát nội bộ và cơ sở thiết lập kiểm soát nội bộ.1 Khái niệm kiểm soát nội bộ. Cơ sở cho việc thiết lập kiểm soát nội bộ.3 Các thành phần của kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu của COSO.1 Môi trường kiểm soát.2 Đánh giá rủi ro.3 Các hoạt động kiểm soát.4 Thông tin và truyền thông.4 Gian lận và các yếu tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận báo cáo tài chính.1 Gian lận báo cáo tài chính.2 Các nhân tố rủi ro dẫn đến hành vi gian lận - tam giác gian lận.3 Trách nhiệm của Ban Giám đốc và kiểm toán viên với gian lận.5 Lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính.6 Mối quan hệ giữa đánh giá kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán.1 Bản chất của xét đoán trong kiểm toán.2 Lý thuyết về xét đoán ra quyết định chủ quan.3 Mối quan hệ giữa đánh giá kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính.40 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.43 iv CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT.
Tổng quan nghiên cứu liên quan và phát triển giả thuyết.1 Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán.2 Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và gian lận báo cáo tài chính.3 Các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận và lập kế hoạch kiểm toán.58 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.63 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Thiết kế nghiên cứu. 64 Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính là nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.2 Nghiên cứu định tính.1 Các bước nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.
Phương pháp đánh giá độ tin cậy thang đo.2 Kiểm định One T-test kiểm định trung bình của một tổng thể.3 Kiểm định Chi square về sự tồn tại mối quan hệ giữa hai biến. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán.86 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 91 KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.2 Kiểm định giả thuyết. Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán.2 Kiểm soát nội bộ và gian lận báo cáo tài chính.3 Các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận và lập kế hoạch kiểm toán.109 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.
117 CHƯƠNG 5 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 Những hạn chế của kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.1 Hạn chế về môi trường kiểm soát.2 Hạn chế trong đánh giá rủi ro.3 Hạn chế trong hệ thống thông tin truyền thông.4 Hạn chế trong các hoạt động kiểm soát. Hạn chế trong giám sát kiểm soát nội bộ: Giám sát kiểm soát nội bộ là quy trình đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ trong từng giai đoạn.2 Hạn chế trong việc đánh giá kiểm soát nội bộ, đánh giá các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận làm cơ sở lập kế hoạch trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính.1 Hạn chế trong đánh giá kiểm soát nội bộ làm cơ sở cho việc lập kế hoạch kiểm toán.2 Hạn chế trong việc đánh giá các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận và lập kế hoạch kiểm toán.3 Nguyên nhân dẫn tới những tồn tại trong kiểm soát nội bộ, đánh giá kiểm soát nội bộ và các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận trong lập kế hoạch chương trình kiểm toán.4 Sự cần thiết phải hoàn thiện đối với kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp, xét đoán kiểm soát nội bộ và các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận của các kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán.5 Một số khuyến nghị.1 Đối với doanh nghiệp được kiểm toán.2 Một số khuyến nghị tới các doanh nghiệp kiểm toán và các kiểm toán viên 138 5.3 Một số khuyến nghị đối với các cơ quan chức năng.142 KẾT LUẬN VÀ HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU.144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích thuật ngữ American College of Forensic Examiners Association of Certified Fraud ACFE Examiners AICPA American Institute of Certified Public Accountants BCTC Báo cáo tài chính COBIT Control Objectives for information and related Technology Committee of sponsoring Organizations COSO Hiệp hội các tổ chức bảo trợ HĐQT Hội đồng quản trị International Accounting Standards Board IASB Ủy ban Chuẩn mực kiểm toán quốc tế International Federation of Accountants IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Financial reporting Standards IFRS Chuẩn mực quốc tế về lập báo cáo tài chính ISACF Information System Audit and control Foundation ISACS information system audit and control association KTV Kiểm toán viên ITGI information technology governance institute KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ KTTC Kiểm toán tài chính Public company accounting oversight board PCAOB Ủy ban giám sát kiểm toán các công ty đại chúng SAC Systems Auditability and control SAS Statement on auditing Standards U.S Securities and Exchange Commision SEC Ủy Ban chứng khoán mỹ UBCK Ủy ban chứng khoán Nhà nước VACPA Hội kiểm toán viên hành nghề Việt nam vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: S7o sánh các thành phần của Kiểm soát nội bộ và ERM theo Coso.2: Bảng so sánh tóm tắt các cơ sở thiết lập kiểm soát nội bộ.1: Phương pháp nghiên cứu.2 Thang đo môi trường kiểm soát.3: Thang đo đánh giá rủi ro.4: Thang đo thành phần thông tin- truyền thông.5: Thang đo hoạt động kiểm soát.6: Thang đo thành phần giám sát kiểm soát.7: Thang đo lập kế hoạch kiểm toán.8: Danh mục các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận.9: Kết quả thang đo định lượng sơ bộ.1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.2: Kết quả kiểm định giả thuyết KTV không đánh giá môi trường kiểm soát.3: Kết quả kiểm định giả thuyết kiểm toán viên không đánh giá thành phần đánh giá rủi ro trong quá trình thực hiện kiểm toán.4: Kết quả kiểm định giả thuyết KTV không đánh giá thành phần thông tin truyền thông trong quá trình thưc hiện kiểm toán.5: Kết quả kiểm định giả thuyết kiểm toán viên không đánh giá thành phần hoạt động kiểm soát trong quá trình thực hiện kiểm toán.6: Kết quả kiểm định giả thuyết kiểm toán viên không đánh giá thành phần giám sát trong quá trình thực hiện kiểm toán.7: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach Alpha.8: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo.102 qua phân tích nhân tố khám phá EFA.9: Bảng tóm tắt kết quả mô hình hồi quy.10: Kết quả khảo sát mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ.107 và gian lận báo cáo tài chính trong doanh nghiệp.11: Kết quả khảo sát kiểm soát nội bộ không thể ngăn chặn được nguy cơ xảy ra gian lận.12: Kết quả khảo sát đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố rủi ro.110 có thể dẫn tới gian lận.1: Những tồn tại trong môi trường kiểm soát.2: Những tồn tại trong đánh giá rủi ro.3: Những tồn tại trong hệ thống thông tin truyền thông.4: Những tồn tại trong hoạt động kiểm soát.5: Những tồn tại trong giám sát kiểm soát nội bộ.125 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mô hình kiểm soát nội bộ của Coso (1992).2: Mô hình quản lý rủi ro – Theo Coso (ERM).3: Mô hình kiểm soát trong môi trường công nghệ thông tin theo Cobit.4: Mô hình tam giác gian lận của Cressey (1953).1: Tam giác kiểm toán độc lập.49 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Từ đầu những năm 1990 trở về đây trên thế giới đã xảy ra rất nhiều vụ bê bối tài chính mà hậu quả của những vụ bê bối này đã gây thiệt hại rất lớn đến các nhà đầu tư, cho chính bản thân doanh nghiệp, và cho nền kinh tế các nước như các vụ bê bối của: Enron, WorldCom, Parmalat, Huyndai, Lehman Brothers……Tại Việt nam kể từ khi thị trường chứng khoán bắt đầu đi vào hoạt động từ năm 2000 cũng đã có nhiều vụ bê bối tài chính liên quan đến các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán như: Bông bạch Tuyết, Dược Viễn đông, Vinashin….Đã có nhiều nhà nghiên cứu tìm hiểu, khám phá bản chất và nguyên nhân dẫn đến những vụ bê bối trên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Trung (2016). Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/moi-quan-he-giua-kiem-soat-noi-bo-rui-ro-gian-lan-va-lap-ke-hoach-kiem-toan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm toán.
Luận án "Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" thuộc chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.