Luận án: Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông VN - Sy Tien Do
Luận án xây dựng mô hình rủi ro, đánh giá mức độ sẵn sàng đầu tư chiến lược của tư nhân vào dự án hạ tầng giao thông PPP tại Việt Nam.
Chulalongkorn university
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
330
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu mô hình rủi ro đầu tư PPP hạ tầng giao thông Việt Nam
- Số trang:
- 330 trang
- Trường:
- Chulalongkorn university
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Sy Tien Do
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu mô hình rủi ro đầu tư PPP hạ tầng giao thông Việt Nam
Việt Nam đối mặt với nhu cầu hạ tầng giao thông tăng nhanh. Ngân sách nhà nước không đủ đáp ứng mọi yêu cầu đầu tư. Chính phủ kêu gọi khu vực tư nhân tham gia phát triển thông qua mô hình PPP. Tuy nhiên, các dự án PPP thường gặp nhiều thách thức. Điều này làm giảm sự hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tư nhân. Một lý do chính là nhà đầu tư tư nhân đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng. Những rủi ro này liên quan đến môi trường đầu tư phức tạp. Chính phủ cần quản lý rủi ro hiệu quả. Điều này sẽ tăng cường sức hút cho các dự án PPP. Nghiên cứu tập trung vào các mối quan ngại, yếu tố rủi ro và sự sẵn lòng đầu tư. Các chiến lược ứng phó rủi ro và công cụ hỗ trợ ra quyết định của nhà đầu tư tư nhân cũng được xem xét. Mục tiêu là phân tích chuyên sâu về đầu tư PPP trong hạ tầng giao thông Việt Nam. Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hóa sự tham gia của khu vực tư nhân. Môi trường đầu tư Việt Nam có những đặc thù riêng. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá và giảm thiểu rủi ro.
1.1. Bối cảnh và thách thức đầu tư hạ tầng giao thông
Nhu cầu hạ tầng giao thông tại Việt Nam tăng đột biến. Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ các dự án thiết yếu. Tình trạng này đã kéo dài nhiều thập kỷ. Việt Nam cần nguồn vốn lớn để phát triển hệ thống giao thông. Thiếu hụt ngân sách tạo áp lực lớn. Các dự án hạ tầng giao thông là xương sống phát triển kinh tế. Việc không đủ vốn làm chậm lại tiến trình phát triển. Điều này đòi hỏi các giải pháp tài chính sáng tạo. Kêu gọi đầu tư từ khu vực ngoài nhà nước là cần thiết.
1.2. Vai trò của PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng
Chính phủ Việt Nam đã mời các thành phần kinh tế khác tham gia phát triển hạ tầng. Đặc biệt, khu vực tư nhân được khuyến khích. Mô hình đối tác công tư (PPP) là giải pháp chiến lược. PPP giúp huy động nguồn vốn và kinh nghiệm từ tư nhân. Mô hình này được kỳ vọng giải quyết vấn đề thiếu vốn. PPP còn mang lại hiệu quả quản lý và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, PPP cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Các rủi ro này làm giảm sức hút đối với nhà đầu tư. Việc hiểu rõ và quản lý rủi ro là then chốt. Nó quyết định sự thành công của các dự án PPP.
1.3. Nhu cầu và rủi ro nhà đầu tư tư nhân trong PPP
Nhà đầu tư tư nhân phải đối mặt với rủi ro nghiêm trọng khi đầu tư vào PPP. Những rủi ro này phát sinh từ môi trường đầu tư. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Chính phủ cần quản lý các rủi ro này một cách phù hợp. Mục tiêu là tăng tính hấp dẫn của dự án PPP cho khu vực tư nhân. Nghiên cứu này phân tích những mối quan ngại của nhà đầu tư. Các yếu tố rủi ro, sự sẵn lòng đầu tư được đánh giá. Chiến lược ứng phó rủi ro cũng được xem xét kỹ lưỡng. Công cụ hỗ trợ ra quyết định được đề xuất. Các dự án PPP cần có chính sách rủi ro rõ ràng. Điều này giúp thu hút và giữ chân nhà đầu tư tư nhân.
II. Xác định các yếu tố rủi ro dự án PPP giao thông
Nghiên cứu đã xác định nhiều mối quan ngại và yếu tố rủi ro quan trọng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP giao thông. Việc hiểu rõ các rủi ro này là bước đầu tiên để phát triển các chiến lược quản lý hiệu quả. Dữ liệu được thu thập từ việc xem xét lịch sử dự án. Các chuyên gia PPP từ cả khu vực công và tư nhân tại Việt Nam được phỏng vấn sâu. Khảo sát bằng bảng hỏi cũng được thực hiện để thu thập thông tin rộng rãi. Mười dự án PPP giao thông tại Việt Nam được phân tích. Mục tiêu là xây dựng hồ sơ rủi ro điển hình cho loại dự án này. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các mối quan ngại chính của nhà đầu tư tư nhân là khả năng của nhà đầu tư, các vấn đề về nhu cầu thị trường, rủi ro pháp lý và chính trị, doanh thu dài hạn và nguồn vốn. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà nhà đầu tư phải đối mặt. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa nhận thức của khu vực công và tư nhân về các yếu tố rủi ro.
2.1. Các mối quan ngại chính của nhà đầu tư tư nhân
Nghiên cứu chỉ ra một số mối quan ngại hàng đầu. Chúng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư PPP của tư nhân. Khả năng của nhà đầu tư là một vấn đề. Các vấn đề liên quan đến nhu cầu thị trường cũng được quan tâm. Rủi ro pháp lý và chính trị là đáng kể. Khả năng đạt được doanh thu dài hạn là một yếu tố then chốt. Nguồn vốn cho dự án cũng là một mối lo ngại lớn. Những điểm này phản ánh thách thức tổng thể. Chúng cần được giải quyết để thu hút đầu tư hiệu quả.
2.2. Phân tích các rủi ro cụ thể trong PPP giao thông
Nghiên cứu đã định lượng các yếu tố rủi ro quan trọng. Việc này dựa trên xác suất xảy ra và mức độ tác động. Các yếu tố rủi ro chính bao gồm: Thu hồi và bồi thường đất đai. Thủ tục phê duyệt và cấp phép phức tạp. Nghiên cứu khả thi không đầy đủ hoặc không phù hợp. Rủi ro thị trường tài chính và phương pháp định giá chủ quan. Sự thay đổi trong luật pháp và quy định cũng gây bất ổn. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến tính khả thi và lợi nhuận của dự án. Chúng cần được quản lý chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.
2.3. Nhóm yếu tố rủi ro chính ảnh hưởng đầu tư PPP
Phân tích yếu tố đã giúp phân loại các rủi ro thành bốn nhóm chính. Nhóm thứ nhất là quy trình đấu thầu. Nhóm thứ hai là các vấn đề tài chính. Nhóm thứ ba liên quan đến luật pháp và quy định. Cuối cùng, nhóm thứ tư là các vấn đề đánh giá dự án. Sự phân loại này giúp nhà đầu tư và chính phủ hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ việc phát triển các chiến lược quản lý rủi ro cụ thể. Việc xác định các nhóm rủi ro này rất quan trọng. Nó giúp cải thiện môi trường đầu tư PPP. Mục tiêu là tăng cường sự tham gia của khu vực tư nhân.
III. Phương pháp luận nghiên cứu mô hình rủi ro PPP
Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận đa dạng và toàn diện. Mục tiêu là nắm bắt được các khía cạnh phức tạp của rủi ro đầu tư PPP. Đầu tiên, một đánh giá tài liệu chi tiết đã được thực hiện. Điều này nhằm thu thập thông tin và bối cảnh lịch sử. Nó giúp xác định các vấn đề chung trong PPP. Sau đó, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu với các chuyên gia. Những chuyên gia này đến từ cả khu vực công và tư nhân tại Việt Nam. Mục đích là thu thập ý kiến chuyên sâu. Họ cung cấp những hiểu biết về đặc thù của PPP Việt Nam. Khảo sát bằng bảng hỏi cũng được triển khai rộng rãi. Điều này giúp thu thập dữ liệu định lượng. Mười dự án PPP giao thông điển hình tại Việt Nam được phân tích. Việc này giúp xây dựng một hồ sơ dự án thực tế. Sau khi thu thập dữ liệu, phân tích yếu tố (factor analysis) được sử dụng. Phân tích này giúp phân loại các yếu tố rủi ro quan trọng thành các nhóm logic. Cuối cùng, mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được áp dụng. Nó giúp phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Phương pháp này tạo nền tảng cho việc phát triển mô hình đánh giá sự sẵn lòng đầu tư dựa trên rủi ro (RIWAM).
3.1. Thu thập dữ liệu và ý kiến chuyên gia PPP
Thông tin ban đầu được thu thập qua xem xét tài liệu lịch sử. Điều này đảm bảo phản ánh các đặc điểm PPP của Việt Nam. Kết quả xem xét được các chuyên gia PPP xác nhận. Họ đến từ khu vực công và tư nhân tại Việt Nam. Quá trình này thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Khảo sát bằng bảng hỏi cũng được thực hiện. Ngoài ra, mười dự án PPP giao thông tại Việt Nam được phân tích. Việc này nhằm xây dựng hồ sơ dự án thực tế. Quá trình thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo tính xác thực của thông tin. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường đầu tư PPP.
3.2. Phân tích định lượng và mô hình hóa rủi ro
Các yếu tố rủi ro đã được định lượng. Điều này dựa trên xác suất và mức độ tác động của chúng. Phân tích yếu tố được áp dụng để phân loại các rủi ro. Chúng được chia thành bốn nhóm chính. Các nhóm này bao gồm quy trình đấu thầu, vấn đề tài chính, luật pháp và quy định, và đánh giá dự án. Dữ liệu từ khảo sát được phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM). SEM giúp đánh giá mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối các yếu tố rủi ro với sự sẵn lòng đầu tư. Phương pháp định lượng này tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.3. Phát triển mô hình RIWAM độc đáo cho PPP
Mô hình đánh giá sự sẵn lòng đầu tư dựa trên rủi ro (RIWAM) được phát triển. RIWAM phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố rủi ro. Nó cũng xem xét sự sẵn lòng đầu tư và chiến lược ứng phó rủi ro của tư nhân. Mô hình này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp hiểu cách các rủi ro ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. RIWAM là công cụ hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp chính phủ và nhà đầu tư đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn. Việc này nhằm tối ưu hóa sự tham gia của tư nhân trong PPP. Mô hình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu PPP.
IV. Ứng dụng RIWAM thúc đẩy đầu tư tư nhân PPP
Kết quả từ mô hình RIWAM cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Những hiểu biết này rất quan trọng để thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án PPP giao thông tại Việt Nam. Mô hình chỉ ra rằng các vấn đề tài chính và quy trình đấu thầu là rất quan trọng. Khả năng khả thi của dự án cũng đóng vai trò quyết định. Đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự sẵn lòng đầu tư của khu vực tư nhân. Do đó, chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện những lĩnh vực này. Việc tối ưu hóa quy trình đấu thầu sẽ tăng tính minh bạch và công bằng. Điều này giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Cải thiện các vấn đề tài chính sẽ làm cho các dự án PPP hấp dẫn hơn. Nó bao gồm việc đảm bảo nguồn vốn ổn định và cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng. Đánh giá kỹ lưỡng khả năng khả thi của dự án từ ban đầu cũng rất quan trọng. Điều này tạo niềm tin cho các nhà đầu tư. Mô hình RIWAM còn nhấn mạnh rằng các vấn đề tài chính, năng lực đối tác và sự sẵn lòng đầu tư có ảnh hưởng lớn. Chúng là các yếu tố quyết định sự thành công của dự án PPP. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này sẽ giúp chính phủ Việt Nam xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Nó sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự tham gia của khu vực tư nhân trong phát triển hạ tầng giao thông.
4.1. Các yếu tố quyết định sự sẵn lòng đầu tư
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố tài chính là then chốt. Quy trình đấu thầu và khả năng khả thi của dự án cũng rất quan trọng. Chúng là những yếu tố quyết định sự sẵn lòng đầu tư của khu vực tư nhân. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tham gia PPP. Chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện các lĩnh vực này. Việc này nhằm thu hút nhiều nhà đầu tư tư nhân hơn. Nó tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi. Điều này sẽ thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông.
4.2. Tối ưu hóa quy trình đấu thầu và tài chính PPP
Các vấn đề tài chính và quy trình đấu thầu là yếu tố chính. Chúng quyết định sức hút của dự án đối với nhà đầu tư tư nhân. Chính phủ cần cải thiện các quy trình này. Việc này bao gồm tăng cường minh bạch và hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ tài chính cần được xem xét. Nó giúp giảm gánh nặng rủi ro cho nhà đầu tư. Một quy trình đấu thầu công bằng và rõ ràng sẽ thu hút nhiều đối tác hơn. Nó tạo niềm tin vào sự ổn định của môi trường đầu tư.
4.3. Chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả cho PPP
Nghiên cứu chỉ ra rằng các vấn đề tài chính, khả năng của nhà đầu tư và sự sẵn lòng đầu tư có mối liên hệ mật thiết. Chúng ảnh hưởng đến thành công của dự án PPP. Chính phủ cần phát triển chiến lược quản lý rủi ro toàn diện. Điều này bao gồm việc phân bổ rủi ro công bằng. Nó cũng liên quan đến việc hỗ trợ năng lực cho các nhà đầu tư. Các biện pháp quản lý rủi ro chủ động sẽ tăng tính bền vững. Nó tạo sự hấp dẫn cho các dự án PPP. Mục tiêu là đảm bảo thành công lâu dài cho các dự án hạ tầng giao thông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (330 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Tiến sĩ Đỗ Sỹ Tiến (Chulalongkorn University & Kyoto University, 2015) với đề tài "A Risk-Based Willingness Model for Strategic Investment of the Private Sector in Public-Private Partnership Transportation Infrastructure Projects in Vietnam" đặt trong bối cảnh phát triển hạ tầng giao thông cấp bách tại các nền kinh tế mới nổi. Theo số liệu từ World Bank (2007) và Quyết định 1327/QĐ-TTg (2009), Việt Nam cần tới 75 tỷ USD (bình quân 15 tỷ USD/năm giai đoạn 2010–2015) để phát triển kết cấu hạ tầng giao thông, tương đương 10%–11% GDP quốc gia. Dù vốn đầu tư hạ tầng chiếm tới 9,4% GDP giai đoạn 2001–2008 (Hoang và Xuan, 2012), sự phụ thuộc vào vốn ODA (37%) và ngân sách nhà nước/trái phiếu chính phủ (27%) gặp thách thức nghiêm trọng khi Việt Nam vượt qua ngưỡng nước nghèo, cùng áp lực lạm phát đỉnh điểm xấp xỉ 20% vào năm 2011 khiến chính sách tiền tệ bị thắt chặt (Schwab và Sala-i-Martín, 2012).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế mô hình Hợp tác Công - Tư (Public-Private Partnership - PPP) tại các nước đang phát triển thường xuyên thất bại trong việc thu hút khu vực tư nhân do "khoảng cách kỳ vọng lớn giữa khu vực công và tư, sự thiếu rõ ràng trong cam kết chính sách của chính phủ, cơ chế phân bổ rủi ro bất hợp lý và thị trường tài chính kém phát triển" (Kwak et al., 2009; Toan và Ozawa, 2008). Các nghiên cứu quốc tế trước đây chỉ khảo sát rủi ro hoặc khả thi tài chính đơn lẻ (Grimsey và Lewis, 2002; Ho và Liu, 2002; Demirag et al., 2011), chưa tích hợp nhận thức rủi ro vào hàm mức độ sẵn sàng đầu tư (investment willingness) và chiến lược phản ứng (responsive strategies).
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và 4 nhóm giả thuyết cấu trúc (H):
- RQ1: Những nhân tố quan ngại (concern factors) và rủi ro trọng yếu (critical risk factors - CRFs) nào chi phối quyết định của nhà đầu tư tư nhân trong các dự án giao thông PPP tại Việt Nam?
- RQ2: Tồn tại sự phân kỳ nhận thức (perceptual divergence) như thế nào giữa khu vực công và khu vực tư nhân về mức độ rủi ro và các mối bận tâm đầu tư?
- RQ3: Mối quan hệ tương hỗ giữa nhận thức rủi ro, mức độ sẵn sàng đầu tư và chiến lược phản ứng của khu vực tư nhân diễn ra theo cơ chế nào?
- RQ4: Làm thế nào để định lượng hóa và xếp hạng tính khả thi của các dự án PPP tiềm năng dưới điều kiện thông tin mờ và bất định?
Khung lý thuyết tích hợp liên ngành kết hợp Lý thuyết Kinh tế học Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics - Williamson), Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - Barney), Lý thuyết Triển vọng (Prospect Theory - Kahneman & Tversky) và Lý thuyết Quyết định Đa tiêu chí Mờ (Fuzzy Multi-Criteria Decision Making).
Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc xây dựng thành công Mô hình Đánh giá Độ sẵn sàng Đầu tư Dựa trên Rủi ro (Risk-based Investment Willingness Assessment Model - RIWAM) và Bộ công cụ Hỗ trợ Ra Quyết định (Decision-Making Assistant Tool - DMAT). Nghiên cứu được thực thi trên quy mô mẫu gồm 7 chuyên gia phỏng vấn thử nghiệm (pilot phase), phân tích sâu 10 dự án tình huống (case studies) điển hình tại Việt Nam (như Cầu Bình Triệu II, Cầu Yên Lệnh, Cầu Phú Mỹ, Cao tốc Dầu Giây - Phan Thiết), khảo sát diện rộng với 123 mẫu phản hồi hợp lệ trên tổng số 320 bảng hỏi (tỷ lệ 38,44%), 17 chuyên gia tham gia FAHP và 3 chuyên gia thẩm định dự án thực tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân hóa rõ rệt qua các nhánh lý thuyết chính. Nhánh thứ nhất tập trung vào các yếu tố thành công then chốt (Critical Success Factors - CSFs) và vai trò thể chế, do Boyfield (1992), Tiong (1996), Zhang và Wang (1998), Qiao et al. (2001), Li et al. (2005), và Kwak et al. (2009) dẫn dắt, khẳng định PPP thành công phụ thuộc vào năng lực đối tác, quy trình đấu thầu minh bạch và phân bổ rủi ro công bằng. Nhánh thứ hai tập trung vào cấu trúc tài chính và hành vi nhà đầu tư, tiêu biểu là Dias và Ioannou (1996), Ye và Tiong (2000), Grimsey và Lewis (2002), và Demirag et al. (2011), nhấn mạnh vai trò của dòng tiền, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và bảo lãnh doanh thu tối thiểu từ chính phủ.
Một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc nổ ra giữa hai trường phái:
- Trường phái Thể chế Tối thượng (Institutional Priority): Cho rằng các nước đang phát triển thất bại khi triển khai PPP chủ yếu do khung pháp lý bất cập, sự can thiệp chính trị và tham nhũng công (Xu et al., 2010b; Chan et al., 2010).
- Trường phái Hiệu quả Tài chính và Dự án (Financial & Project Efficiency): Lập luận rằng chỉ cần cấu trúc dòng tiền độc lập và cơ chế bảo lãnh vay vốn khả thi (Viability Gap Funding - VGF), dự án vẫn có thể vận hành ổn định bất chấp biến động thể chế (Ho và Liu, 2002; Schaufelberger và Wipadapisut, 2003).
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa nhận thức rủi ro thể chế/thị trường và hành vi sẵn sàng chấp nhận đầu tư của khu vực tư nhân trong bối cảnh quá độ pháp lý của Việt Nam (chuyển dịch từ Nghị định 108/2009/NĐ-CP, Quyết định thí điểm 71/2010/QĐ-TTg sang Nghị định 15/2015/NĐ-CP).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Trung Quốc (Xu et al., 2010b; Ke et al., 2010): Xu et al. xác định 17 rủi ro then chốt trên đường cao tốc PPP Trung Quốc, xếp rủi ro can thiệp chính phủ và sự thiếu chín muồi của cơ quan công quyền lên vị trí thứ 1 và 2. Trong khi đó, tại Việt Nam, luận án chỉ ra nhóm rủi ro "Giải phóng mặt bằng và bồi thường" cùng "Đấu thầu và phê duyệt dự án" mới là rào cản mang tính sống còn.
- Trường hợp Thái Lan (Chan et al., 2010): Nghiên cứu các dự án đường sắt đô thị tại Bangkok chỉ ra sự thay đổi nội các chính trị liên tục làm đình trệ dự án. Luận án của Đỗ Sỹ Tiến chứng minh tại Việt Nam, sự chậm trễ đàm phán hợp đồng (kéo dài trên 4 năm như dự án BOT Cầu Bình Triệu II) và sự bất cân xứng thông tin quy hoạch mới là yếu tố triệt tiêu động lực đầu tư tư nhân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Kinh tế học Chi phí Giao dịch (Williamson, 1985) vào môi trường hạ tầng PPP bằng cách chứng minh chi phí giao dịch ngoại sinh (ex-ante transaction costs) phát sinh từ quy trình cấp phép, nghiên cứu khả thi kém chất lượng và thủ tục đấu thầu phức tạp có tác động tiêu cực trực tiếp làm suy giảm độ sẵn sàng đầu tư của tư nhân. Đồng thời, nghiên cứu làm phong phú Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV - Barney, 1991) khi chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm quản trị nội tại của doanh nghiệp tư nhân (Company Profile) là tiền đề quyết định năng lực lựa chọn chiến lược ứng phó rủi ro (Responsive Strategies).
[Nhận thức Rủi ro (RP)]
├── Quy trình đấu thầu (Bidding Process)
├── Vấn đề tài chính (Finance Issues)
├── Luật pháp & Quy định (Laws & Regulations)
└── Đánh giá dự án (Project Evaluation)
│
▼ (Tác động cấu trúc SEM)
[Độ sẵn sàng đầu tư (Investment Willingness)]
├── Tài chính (Financing)
├── Khả năng sinh lời (Profitability)
├── Khung pháp lý (Legal Framework)
├── Lựa chọn đối tác (Partner Selection)
├── Chia sẻ rủi ro (Risk Sharing)
└── Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics)
│
▼ (Quyết định hành vi)
[Chiến lược phản ứng (Responsive Strategies)]
├── Chiến lược hợp tác (Cooperation Strategies)
├── Chuẩn bị tài chính (Financing Preparation)
├── Đánh giá dự án (Evaluation Strategies)
└── Đề xuất chính sách cho Chính phủ (Government Suggestions)
Hệ thống giả thuyết cốt lõi được kiểm định:
- H1: Nhận thức về rủi ro đấu thầu, tài chính, luật pháp và đánh giá dự án có tác động tiêu cực đáng kể đến độ sẵn sàng đầu tư của khu vực tư nhân.
- H2: Năng lực nội tại của doanh nghiệp và tính khả thi tài chính của dự án có mối quan hệ tương quan đồng biến với độ sẵn sàng tham gia đấu thầu PPP.
- H3: Độ sẵn sàng đầu tư đóng vai trò trung gian thúc đẩy việc thiết lập các chiến lược phản ứng rủi ro chủ động thay vì rút lui thụ động.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích RIWAM-DMAT tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Hành vi Ra quyết định trong điều kiện Bất định (Prospect Theory), Lý thuyết Phân tích Thứ bậc Mờ (FAHP - Saaty, 1980; Buckley, 1985) và Kỹ thuật Tương đồng với Giải pháp Lý tưởng Mờ (Fuzzy TOPSIS - Hwang & Yoon, 1981).
Điểm mới mang tính đột phá về phương pháp luận là sự chuyển đổi từ đánh giá rủi ro định tính đơn thuần sang mô hình hóa mối quan hệ nhân quả đa biến (SEM), kết hợp thuật toán tối ưu hóa giải mờ (Best Non-fuzzy Performance - BNP) và chỉ số tương cận (Closeness Coefficient - $CC_i$) để xếp hạng các phương án đầu tư hạ tầng giao thông dựa trên 28 tiêu chí sẵn sàng đầu tư.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: Áp dụng tối ưu cho các dự án hạ tầng giao thông PPP theo hình thức nhượng quyền (concession-based PPP: BOT, BTO, BT) tại các nền kinh tế đang phát triển có thị trường vốn sơ khai và khung pháp lý đang trong giai đoạn chuyển đổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan Thực chứng Hiện thực (Critical Realism) kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính: Phân tích hồi cứu 10 dự án PPP thực tế tại Việt Nam kết hợp phỏng vấn sâu 7 chuyên gia đầu ngành nhằm thiết lập Cấu trúc Phân tách Rủi ro Thứ bậc (Hierarchical Risk Breakdown Structure - HRBS) và danh mục 22 yếu tố quan ngại, 33 yếu tố rủi ro, 28 tiêu chí sẵn sàng đầu tư.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu phục vụ phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM).
- Giai đoạn hỗ trợ ra quyết định: Sử dụng phương pháp Delphi và chuyên gia để lượng hóa trọng số mờ FAHP và ma trận hiệu năng Fuzzy TOPSIS.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive and snowball sampling) nhắm trực tiếp vào các đối tượng có chuyên môn sâu trong hệ sinh thái PPP:
- Tiêu chuẩn chọn vào (Inclusion criteria): Chuyên viên các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư), lãnh đạo doanh nghiệp dự án (SPV), nhà đầu tư tư nhân, nhà thầu xây dựng, ngân hàng tài trợ vốn và chuyên gia học thuật có kinh nghiệm trực tiếp về BOT/BTO/BT tại Việt Nam.
- Quy trình thu thập dữ liệu: 320 bảng hỏi được gửi đi, thu về 123 phiếu hợp lệ.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (từ hồ sơ 10 dự án thực tế, khảo sát diện rộng, phỏng vấn sâu chuyên gia), tam giác đạc phương pháp (SEM - FAHP - TOPSIS) và tam giác đạc các bên liên quan (đối chiếu độc lập nhận thức giữa khu vực công và khu vực tư nhân).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng 0,80 (ví dụ nhóm rủi ro tài chính đạt $\alpha = 0,885$; nhóm năng lực công ty đạt $\alpha = 0,842$), chứng minh thang đo đạt độ nhất quán nội tại rất cao.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS 20.0 và AMOS 20.0:
- Kiểm định EFA: Kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt giá trị 0,812 (> 0,5) và kiểm định Bartlett's Test of Sphericity đạt mức ý nghĩa thống kê $p = 0,000$ ($p < 0,001$), phương sai trích lũy đạt trên 62,5%, cho phép trích xuất 4 nhóm rủi ro cốt lõi qua phép xoay Varimax:
- Rủi ro quy trình đấu thầu (Bidding Process Problems)
- Rủi ro tài chính (Finance Issues)
- Rủi ro pháp luật và quy định (Laws and Regulations Matters)
- Rủi ro đánh giá dự án (Project Evaluation Issues)
- Kiểm định SEM: Mô hình RIWAM đạt các chỉ số phù hợp vượt chuẩn quốc tế: CMIN/DF = 1,421 (< 2,0); GFI = 0,912 (> 0,90); CFI = 0,945 (> 0,90); RMSEA = 0,048 (< 0,08).
- Kiểm định sai biệt: Sử dụng Independent Samples t-test và hệ số tương quan thứ bậc Spearman ($r_s$) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa khu vực công và khu vực tư nhân.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, nhận diện chính xác 6 yếu tố rủi ro then chốt (Critical Risk Factors - CRFs) có xác suất và mức độ tác động cao nhất:
- Giải phóng mặt bằng và bồi thường tái định cư (Land acquisition and compensation - Mean rủi ro = 4,18).
- Quy trình phê duyệt và cấp giấy phép (Approvals and permits - Mean = 4,05).
- Nghiên cứu khả thi không đầy đủ, thiếu chính xác (Inadequate feasibility studies - Mean = 3,96).
- Thị trường tài chính bất ổn định và thiếu thanh khoản (Finance market - Mean = 3,89).
- Phương pháp đánh giá dự án mang tính chủ quan (Subjective evaluation methods - Mean = 3,82).
- Thay đổi chính sách, luật pháp và quy định (Change in laws and regulations - Mean = 3,80).
Thứ hai, phát hiện sự phân kỳ nhận thức có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa khu vực công và tư nhân tại 5 yếu tố cốt lõi:
- Rủi ro chính trị (Political risks - $p = 0,012$)
- Tăng cường vị thế ngành của doanh nghiệp (Enhancement of company's strength - $p = 0,028$)
- Rủi ro xây dựng (Construction risks - $p = 0,004$)
- Vấn đề nhu cầu giao thông thực tế (Demand issues - $p = 0,031$)
- Năng lực duy trì tài chính của công ty (Financial viability of the company - $p = 0,045$).
Thứ ba, kết quả mô hình hóa SEM khẳng định mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ: Năng lực tài chính dự án ($\beta = 0,42, p < 0,001$) và Quy trình đấu thầu minh bạch ($\beta = 0,38, p < 0,01$) là hai tiền đề quyết định trực tiếp đến mức độ sẵn sàng đầu tư của tư nhân. Ngược lại, rủi ro pháp lý thiếu ổn định làm giảm độ sẵn sàng đầu tư với hệ số tác động tiêu cực $\beta = -0,35$ ($p < 0,01$).
Thứ tư, kiểm định thực nghiệm DMAT trên các dự án cầu đường lớn: Dự án Cầu Phú Mỹ (TP.HCM) cho thấy điểm số khả thi thực tế chỉ đạt mức Trung bình - Yếu do dự báo sai lệch lưu lượng phương tiện và cơ chế kết nối hạ tầng chậm trễ, trùng khớp hoàn toàn với khủng hoảng tài chính mà doanh nghiệp dự án này gặp phải sau khi vận hành.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Mở rộng lý thuyết quản trị rủi ro dự án hạ tầng từ việc "nhận diện thụ động" sang "mô hình hóa quyết định chiến lược chủ động" có tích hợp biến số sẵn sàng đầu tư.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa kết hợp SEM-FAHP-TOPSIS cho phép xử lý tính mờ của dữ liệu chuyên gia trong điều kiện thiếu dữ liệu lịch sử tại các nước đang phát triển.
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp bộ công cụ DMAT với 28 chỉ số giúp ban điều hành các tập đoàn đầu tư xây dựng tính toán chỉ số ưu tiên $CC_i$ và đánh giá dự án theo 3 kịch bản tâm lý: Bi quan ($\lambda = 0$), Cân bằng ($\lambda = 0,5$), Lạc quan ($\lambda = 1$).
- Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ:
- Chuẩn hóa quy trình Giải phóng mặt bằng thành cấu phần dự án độc lập do ngân sách công chi trả trước khi đấu thầu nhà đầu tư.
- Xây dựng cơ chế Chia sẻ Rủi ro Doanh thu (Minimum Revenue Guarantee - MRG) và cơ chế Bù đắp Khoảng trống Tài chính (Viability Gap Funding - VGF).
- Minh bạch hóa quy trình đấu thầu cạnh tranh quốc tế, hạn chế chỉ định thầu thiếu kiểm soát (như bài học giai đoạn đầu tại dự án Cao tốc Dầu Giây - Phan Thiết).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn cụ thể:
- Phạm vi địa lý và thể chế: Dữ liệu khảo sát tập trung tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp thể chế (2010–2015), do đó một số trọng số rủi ro có thể thay đổi khi Luật PPP 2020 và các văn bản mới có hiệu lực.
- Quy mô mẫu định lượng: Mẫu khảo sát $N = 123$ tuy đạt chuẩn phân tích SEM nhưng đối với các mô hình đa nhóm (multigroup analysis) chuyên sâu giữa nhà thầu nội địa và nhà đầu tư quốc tế còn hạn chế.
- Phân khúc dự án: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hạ tầng giao thông đường bộ (cầu, đường cao tốc), chưa bao quát toàn diện các phân khúc hạ tầng kỹ thuật khác như đường sắt đô thị, cảng biển hay hạ tầng năng lượng.
- Mức độ bất định kinh tế vĩ mô: Biến động tỷ giá hối đoái và lạm phát được lượng hóa dưới dạng nhận thức chuyên gia chứ chưa gắn với mô hình toán kinh tế lượng chuỗi thời gian (time-series econometric modeling).
Chương trình nghiên cứu tương lai cần hướng đến:
- Tích hợp mô hình Định giá Quyền chọn Thực (Real Options Valuation) vào khung DMAT để lượng hóa giá trị quyền hoãn đầu tư hoặc quyền mở rộng dự án.
- Mở rộng khảo sát so sánh đa quốc gia (cross-country comparative study) giữa các nước ASEAN (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia).
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo và Dữ liệu lớn (AI & Big Data) trong dự báo lưu lượng giao thông để loại bỏ rủi ro đánh giá chủ quan trong nghiên cứu khả thi.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án tạo lập cơ sở tham chiếu phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý Xây dựng (Construction Engineering & Management), mở ra hàng chục hướng trích dẫn về mô hình hóa SEM và FAHP-TOPSIS trong quản trị rủi ro cơ sở hạ tầng.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp cho các hiệp hội nhà thầu và các quỹ đầu tư hạ tầng một khung đo lường tiêu chuẩn để sàng lọc dự án trước khi nộp hồ sơ dự thầu.
- Tác động chính sách công: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp cho các cơ quan tham mưu chính sách tại Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý về hợp tác công tư, thể chế hóa trách nhiệm giải phóng mặt bằng của nhà nước và cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu nguy cơ các dự án BOT giao thông bị đình trệ, đội vốn, đặt trạm thu phí sai vị trí gây bức xúc xã hội, qua đó tối ưu hóa Giá trị Đồng tiền (Value for Money - VfM) của các công trình công cộng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu: Tiếp cận quy trình phương pháp luận mẫu mực kết hợp EFA-CFA-SEM với FAHP-TOPSIS trong nghiên cứu quản lý xây dựng và kỹ thuật hạ tầng.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp Tư nhân & Nhà đầu tư: Ứng dụng trực tiếp bảng tiêu chí 28 thuộc tính và phần mềm tính toán DMAT để ra quyết định Go/No-Go khi tham gia đấu thầu các dự án BOT/PPP.
- Ngân hàng Thương mại & Tổ chức Tài trợ Vốn: Sử dụng mô hình RIWAM để thẩm định rủi ro tín dụng dự án, xác định các điểm nghẽn rủi ro pháp lý và giải phóng mặt bằng trước khi giải ngân.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Quản lý Nhà nước: Nhận diện rõ sự phân kỳ nhận thức giữa công và tư để thiết kế các gói thầu PPP hấp dẫn, hài hòa lợi ích và giảm thiểu khiếu nại, tranh chấp hợp đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Kinh tế học Chi phí Giao dịch và Lý thuyết Triển vọng bằng cách tích hợp trực tiếp 4 nhóm rủi ro ngoại sinh và nội sinh vào cấu trúc hàm "Mức độ Sẵn sàng Đầu tư" (RIWAM), chứng minh bằng thực nghiệm rằng chi phí giao dịch tiền dự án (đấu thầu, cấp phép) có sức triệt tiêu động lực đầu tư mạnh hơn cả rủi ro xây dựng thuần túy kỹ thuật.
2. Đổi mới phương pháp luận vượt trội so với các nghiên cứu trước đây như thế nào?
So với mô hình ICRAM-1 của Hastak và Shaked (2000) chỉ phân tích rủi ro đa cấp định tính, hay mô hình SEM của Ng et al. (2010) chỉ dừng lại ở tính khả thi sơ bộ, luận án này đã thực hiện bước đột phá khi kết hợp hai giai đoạn: Giai đoạn 1 dùng SEM để giải mã cấu trúc quan hệ nhân quả phức tạp giữa rủi ro - sự sẵn sàng - chiến lược; Giai đoạn 2 dùng FAHP-TOPSIS để tạo ra công cụ định lượng hỗ trợ ra quyết định đa kịch bản ($\lambda = 0, 0,5, 1$) với giải thuật BNP hoàn chỉnh.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập sâu sắc trong nhận thức: Khu vực công đánh giá rủi ro xây dựng cao hơn hẳn khu vực tư nhân ($p = 0,004$), trong khi khu vực tư nhân coi rủi ro xây dựng là hoàn toàn có thể kiểm soát được nhờ năng lực kỹ thuật của họ; ngược lại, khu vực tư nhân xếp rủi ro "Phương pháp đánh giá chủ quan của cơ quan công quyền" và "Nghiên cứu khả thi sơ sài" vào nhóm nguy hiểm hàng đầu, điều mà khu vực công thường đánh giá thấp.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) đầy đủ không?
Luận án cung cấp hệ thống phụ lục hoàn chỉnh (từ Phụ lục A đến G), bao gồm toàn bộ bảng hỏi phỏng vấn thử nghiệm, bảng hỏi khảo sát diện rộng 123 mẫu, thang đo so sánh cặp ma trận FAHP, thuật toán chuẩn hóa dữ liệu TOPSIS và bảng mã hóa biến số, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình trên bất kỳ tập dữ liệu mới nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình 10 năm tập trung vào: (1) Số hóa công cụ DMAT thành hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh trên nền tảng web; (2) Mở rộng kiểm định mô hình cho các dự án PPP đường sắt cao tốc, cảng hàng không; (3) Tích hợp các yếu tố Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và thích ứng biến đổi khí hậu vào bộ tiêu chí đánh giá sẵn sàng đầu tư.
Kết luận
- Nghiên cứu đã hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện hệ sinh thái rủi ro PPP hạ tầng giao thông tại Việt Nam, phân loại thành công 33 rủi ro vào 4 nhóm cấu trúc then chốt: Đấu thầu, Tài chính, Pháp luật, và Đánh giá dự án.
- Xác định và đo lường sự phân kỳ nhận thức có ý nghĩa thống kê giữa khu vực công và tư nhân trên 5 phương diện chiến lược, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế cần tháo gỡ.
- Thiết lập thành công mô hình cấu trúc tuyến tính RIWAM, chứng minh vai trò trung gian của "Mức độ sẵn sàng đầu tư" trong việc định hình các chiến lược phản ứng rủi ro chủ động của tư nhân.
- Phát triển hoàn chỉnh công cụ DMAT dựa trên thuật toán tích hợp FAHP-TOPSIS, lượng hóa 28 tiêu chí đầu tư giúp giải quyết bài toán lựa chọn dự án tối ưu trong điều kiện thông tin mờ.
- Kiểm định thực nghiệm thành công mô hình trên 10 dự án thực tế tại Việt Nam, chứng minh độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tiễn cao của khung phân tích.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới trong quản lý xây dựng: Quản trị rủi ro hành vi trong PPP, Đánh giá dự án đa tiêu chí mờ trong điều kiện chuyển đổi thể chế, và Tối ưu hóa hợp đồng PPP thông qua cơ chế chia sẻ rủi ro định lượng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộA RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM Mr. Sy Tien Do A Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Program in Civil Engineering Department of Civil Engineering Faculty of Engineering Chulalongkorn University Academic Year 2015 Copyright of Chulalongkorn University แบบจำลองควำมพร้อมซึ่งอำศัยควำมเสี่ ยงสำหรับกำรลงทุนเชิงกลยุทธ์ของภำคเอกชนใน โครงสร้ำงพื้นฐำนด้ำนกำรขนส่ งแบบควำมร่ วมมือระหว่ำงรัฐและเอกชนในประเทศเวียดนำม นำยสิ เทียน ดู วิทยำนิพนธ์น้ ีเป็ นส่ วนหนึ่งของกำรศึกษำตำมหลักสู ตรปริ ญญำวิศวกรรมศำสตรดุษฎีบณั ฑิต สำขำวิชำวิศวกรรมโยธำ ภำควิชำวิศวกรรมโยธำ คณะวิศวกรรมศำสตร์ จุฬำลงกรณ์มหำวิทยำลัย ปี กำรศึกษำ 2558 ลิขสิ ทธิ์ ของจุฬำลงกรณ์มหำวิทยำลัย Thesis Title A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM By Mr. Sy Tien Do Field of Study Civil Engineering Thesis Advisor Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, Ph. Thesis Co-Advisor Assistant Professor Masamitsu Onishi, D.
Accepted by the Faculty of Engineering, Chulalongkorn University in Partial Fulfillment of the Requirements for the Doctoral Degree Dean of the Faculty of Engineering (Associate Professor Supot Teachavorasinskun, D.) THESIS COMMITTEE Chairman (Associate Professor Visuth Chovichien, Ph.) Thesis Advisor (Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, Ph.) Thesis Co-Advisor (Assistant Professor Masamitsu Onishi, D.) Examiner (Associate Professor Wisanu Subsompon, Ph.) Examiner (Associate Professor Saksith Chalermpong, Ph.) External Examiner (Assistant Professor Poon Thiengburanathum, Ph. { ควำมต้องกำรที่เพิ่มขึ้นอย่ำงรวดเร็ วและควำมไม่มีประสิ ทธิ ภำพในกำรจัดหำทุนสำหรั บโครงกำรโครงสร้ ำงพื้นฐำน ด้ำนกำรขนส่ งก่อให้เกิ ดปั ญหำหลำยประกำรสำหรั บประเทศเวียดนำมในช่ วงหลำยทศวรรษที่ ผ่ำนมำ เนื่ องจำกงบประมำณของ ประเทศไม่เพียงพอสำหรับกำรลงทุนในโครงกำรโครงสร้ ำงพื้นฐำนที่จำเป็ นทั้งหมด ดังนั้นรัฐบำลเวียดนำมจึงได้เชิญชวนภำคส่ วน เศรษฐกิ จอื่น ๆ โดยเฉพำะอย่ำงยิ่งภำคเอกชนมำร่ วมพัฒนำโครงสร้ ำงพื้นฐำน ควำมร่ วมมื อระหว่ำงภำครัฐและภำคเอกชน ซึ่ ง เรี ยกว่ำ Public-Private Partnership (PPP) มัก จะต้องเผชิ ญกับควำมท้ำทำยมำกมำยทำให้ไม่ เป็ นที่ ดึงดูดควำมสนใจของผูล้ งทุน เอกชน เหตุผลหลักประกำรหนึ่ งคื อผูล้ งทุนเอกชนจะต้องเผชิ ญกับควำมเสี่ ยงที่ วิกฤตอันเกี่ ยวข้องกับสภำพแวดล้อมในกำรลงทุน หลำยตัว สิ่ งนี้ เป็ นงำนอันท้ำทำยสำหรับรัฐบำลในกำรจัดกำรควำมเสี่ ยงดังกล่ำวอย่ำงเหมำะสมเพื่อเพิ่มควำมน่ำสนใจในกำรลงทุนใน โครงกำร PPP สำหรั บผูล้ งทุนเอกชน งำนวิ จยั นี้ ศึ ก ษำเกี่ ยวกับ ข้อกัง วล ปั จจัยเสี่ ยง ควำมปรำรถนำในกำรลงทุน (investment willingness) กลยุทธ์ในกำรตอบโต้ควำมเสี่ ยง เครื่ องมือช่วยในกำรตัดสิ นใจ ของผูล ้ งทุนเอกชนเมื่อต้องลงทุนในโครงกำรโครงสร้ ำง พื้นฐำนด้ำนกำรขนส่งในรู ปแบบ PPP ในประเทศเวียดนำม รำยละเอียดของประเด็นเหล่ำนี้ ได้ถูกรวบรวมเบื้องต้นโดยกำรทบทวน ข้อมูลในอดีตอย่ำงละเอียด เพื่อสะท้อนลักษณะเฉพำะของโครงกำร PPP ในเวียดนำม ผลจำกกำรรวบรวมจะถูกทบทวนโดยกลุ่ ม ผูเ้ ชี่ ยวชำญด้ำน PPP จำกภำครัฐและภำคเอกชนในเวียดนำมโดยกำรสัมภำษณ์เชิงลึกและกำรสำรวจทำงแบบสอบถำม นอกจำกนั้น โครงกำร PPP กรณี ศึกษำในเวียดนำมจำนวน 10 โครงกำรจะถูกวิเครำะห์เพื่อสร้ำงโพรไฟล์ของโครงกำรประเภทนี้ งำนวิจยั พบว่ำ ข้อกังวลที่สำคัญสำหรับผูล้ งทุนเอกชนคือ ควำมสำมำรถ (capacity) ของผูล้ งทุน ประเด็นควำมต้องกำร ควำมเสี่ ยงด้ำนกฎหมำยและ กำรเมือง รำยได้ระยะยำว และแหล่งเงินทุน นอกจำกนั้นงำนวิจยั ยังพบปั จจัยเสี่ ยง 5 ประกำรซึ่ งภำคเอกชนและภำครัฐเห็ นแตกต่ำง กันอย่ำงมีนยั สำคัญ คือ ควำมเสี่ ยงด้ำนกำรเมือง กำรเพิ่มควำมแข็งแกร่ งของบริ ษทั ในอุตสำหกรรม ควำมเสี่ ยงในด้ำนกำรก่อสร้ ำง ประเด็นควำมต้องกำร และควำมอยูร่ อดทำงกำรเงินของบริ ษทั ปัจจัยเสี่ ยงในโครงกำรโครงสร้ำงพื้นฐำนด้ำนกำรขนส่ งที่ถูกระบุก่อน หน้ำนี้ ได้ถูกประเมินเชิ งปริ มำณโดยอำศัยควำมน่ ำจะเป็ นและระดับผลกระทบของพวกมัน เรำพบว่ำปั จจัยเสี่ ยงที่สำคัญ ได้แก่ กำร ได้มำและกำรชดเชยเรื่ องที่ดิน กำรขอรับรองและกำรขอใบอนุ ญำต กำรศึ กษำควำมเป็ นไปได้ที่ ไม่ เหมำะสม ตลำดกำรเงิ น วิธี ประเมินเชิ งจิตวิสัย (subjective) และกำรเปลี่ ยนแปลงของกฎหมำยและข้อบังคับต่ำง ๆ จำกนั้นงำนวิจยั ใช้วิธี factor analysis เพื่อ จำแนกปั จจัยเสี่ ยงที่สำคัญเหล่ำนี้ ออกเป็ นสี่ กลุ่ม คือ (1) กระบวนกำรประกวดรำคำ (2) ประเด็นกำรเงิน (3) กฎหมำยและข้อบังคับ และ (4) ประเด็นกำรประเมินโครงกำร ข้อมูลที่ได้จำกกำรสำรวจโดยอำศัยแบบสอบถำมได้ถูกวิเครำะห์โดยวิธี structural equation model (SEM) จำกนั้นแบบจำลองเพื่อประเมินควำมปรำรถนำในกำรลงทุนโดยอำศัยควำมเสี่ ยง (Risk-based Investment Willingness Assessment Model, RIWAM) ได้ถูกพัฒนำขึ้นเพื่อวิเครำะห์ควำมสัมพันธ์ระหว่ำงปั จจัยเสี่ ยงต่ำง ๆ ที่มีผลกระทบต่อโครงกำร ควำม ปรำรถนำในกำรลงุทน และกลยุทธ์กำรตอบสนองควำมเสี่ ยงของภำคเอกชน ผลวิจยั ได้บ่งชี้ ว่ำ กำรเงินและกระบวนกำรในกำร ประกวดรำคำและควำมเป็ นไปได้ของโครงกำรมีควำมสำคัญต่อควำมปรำรถนำในกำรลงุทนของภำคเอกชนในโครงกำร PPP ดังนั้น จึงเป็ นปั จจัยกำหนด (determinants) กำรดึ งดูดผูล้ งทุนเอกชน นอกจำกนั้นยังพบว่ำประเด็นด้ำนกำรเงิ น ควำมสำมำรถของผูร้ ่ วม ลงทุน และควำมปรำรถนำในกำรลงทุนของภำคเอกชนมีอิทธิ พลอย่ำงมำกต่อกลยุทธ์กำรตอบโต้ควำมเสี่ ยงของพวกเขำ งำนวิจยั นี้ ได้ ระบุเ กณฑ์เกี่ ยวกับควำมปรำรถนำในกำรลงทุ น 28 ตัวซึ่ งถู ก นำไปใช้ในเครื่ องมือกำรประเมินกำรตัดสิ นใจโดยวิธี FAHP และ TOPSIS เพื่อช่วยผูล ้ งทุนเอกชนในกำรระบุโครงกำร PPP ที่เหมำะสมที่สุดจำกโครงกำรทั้งหมดที่มี ภำควิชำ วิศวกรรมโยธำ ลำยมือชื่อนิสิต สำขำวิชำ วิศวกรรมโยธำ ลำยมือชื่อ อ.ที่ปรึ กษำร่ วม v # # 5571442221 : MAJOR CIVIL ENGINEERING KEYWORDS: PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP, CONCERN FACTORS, RISK FACTORS, INVESTMENT WILLINGNESS, RISK-BASED INVESTMENT WILLINGNESS ASSESSMENT MODEL, DECISION MAKING T ENGLISH ABST RAC ASSESSMENT TOOL SY TIEN DO: A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM. VEERASAK LIKHITRUANGSILP, Ph., CO-ADVISOR: ASST. { The rapidly increasing demand and the inefficacy of financing transportation infrastructure project investments have contributed to various challenges for Vietnam in recent decades.
Since the country’s budget is inadequate for investing in all necessary infrastructure projects, the Vietnamese government has been inviting other economic sectors, especially the private sector, to participate in infrastructure development. The cooperation between government agencies and private entities, called public-private partnership (PPP), must encounter various challenges leading to difficulties in attracting private investors. A main reason is that private investors must deal with critical risks concerning PPP investment environments. It is a challenging task for the government to optimally manage such risks to enhance the attractiveness of PPP projects for private investors.
This research investigates concern factors, risk factors, investment willingness, risk-responsive strategies, and decision support tools for private investors when promoting investment capitals in the PPP transportation infrastructure projects in Vietnam. Details of these issues were preliminarily compiled by comprehensive literature review. To reflect unique characteristics of PPP projects in Vietnam, the compiled results are reviewed by a group of PPP experts from both public and private sectors in Vietnam through in-depth interviews and questionnaire surveys. In addition, ten PPP project case studies in Vietnam are analyzed to derive the profile of PPP transportation projects.
The results shows that the most concern factors of private investors are their own capacity, demand issues, legal and political risks, long-term income, and financial sources. There are five risk factors that represent a significant difference between the private sector and the public sector’s perceptions are political risks, enhancement of company’s strength in its industry, construction risks, demand issues, and financial viability of the company. The risk factors of PPP transportation infrastructure projects in Vietnam previously identified are quantitatively assessed based on their probabilities and impact levels. The critical risk factors are land acquisition and compensation, approvals and permits, inadequate feasibility studies, finance market, subjective evaluation methods, and change in laws and regulations.
By performing factor analysis, these critical risk factors are grouped into four categories: (1) bidding process, (2) finance issues, (3) laws and regulations, and (4) project evaluation issues. The data attained from a questionnaire survey is analyzed by the structural equation model (SEM) approach. A risk-based investment willingness assessment model (RIWAM) is developed to examine the relations of different risk factors affecting PPP projects, investment willingness, and risk-responsive strategies of the private sector. The results indicates that bidding finance, bidding process, and project feasibility are critical to the investment willingness of the private sector in PPP projects.
Thus, they are determinants for attracting private investors. Finance, partners’ capacity, and investment willingness of the private sector have strong influence on their risk-responsive strategies. Twenty-eight investment willingness criteria are identified and applied to a decision-making assessment tool (DMAT) through FAHP and TOPSIS approaches to support private investors to identify the optimal PPP projects among all potential PPP projects. Department: Civil Engineering Student's Signature Field of Study: Civil Engineering Advisor's Signature Academic Year: 2015 Co-Advisor's Signature vi ACKNOWLEDGEMENTS ACKNOWLEDGEMENT S First, I would like to thank the persons who help, encourage, advice and support me throughout my research duration.
I would like to give a special thanks to my advisor, Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, PhD who gives guidance, time and support me in all of my research. He was always there to meet, to give helpful advice, and to give me more interesting ideas. I would like to give a superior thanks to my co-advisor, Associate Professor Masamitsu Onishi, PhD who gives a lot of his time and support me in all of my study in Kyoto University, Japan. I also would like to thank all professors in Construction Engineering and Management field: Dr.
Visuth Chovichien, Dr. Tanit Tongthong, Dr. Wisanu Subsompon, Dr. Vachara, and Dr.
Noppadon who have given me valuable comments during my study at Chulalongkorn University I would like to thank the AUN/Seed-net organization, Chulalongkorn University, Kyoto University, and Hochiminh City University of Technology for helping me during the PhD Sandwich program in Bangkok, Thailand and Kyoto, Japan. My great thanks go to Japan International Cooperation Agency (JICA) for supporting my research. I would also like to thank all official staff in International School of Engineering (ISE) and AUN/Seed-Net organizations. The express thanks go to my parents, Do Van Hien and Hua Thi Ai Loan for allowing me to go and give me a lot of encouragement words.
Especially, I would like to give a special thank my wife Le Thuy Duong and my daughter Do Khanh An for standing beside me throughout my life and my research for PhD thesis. Be grateful to my older brother Do Tien Dung for helping me during my data collection in Vietnam and my sister, Do Nhu Quynh, for encouraging me to finish my thesis. Finally, I would like to thank all of my friends in Construction Engineering and Management Laboratory for supporting and helping me at any time. CONTENTS Page THAI ABSTRACT.
iv ENGLISH ABSTRACT.vii LIST OF FIGURES. 1 LIST OF TABLES .4 Scope of the research. 23 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Overview on Public-Private Partnership (PPP) .1 Definition of PPP.2 Types of PPP contract .3 Legal, Administrative structure of PPP .2 PPP projects in Vietnam .3 Concern factors of private investors when investing PPP projects .1 Definitions of concern factors .2 Concern factors of private investors in PPP projects .4 Risk factors affecting PPP projects.1 Risk factors in PPP projects .2 Risk response methods .5 Attributes and criteria of the private sector’s investment willingness .6 Project investment decision models. 58 CHAPTER 3 RESEARCH METHODOLOGY .1 Willingness assessment model of the private sector .1 A risk-based investment willingness assessment model (RIWAM) .2 A decision-making assistant tool (DMAT).
79 CHAPTER 4 OVERVIEW OF PPPs IN VIETNAM .1 Respondents’ profile for the first pilot interview .2 PPP projects in Vietnam .1 Evolution of PPP .3 Structure of PPP .4 The incentive policies of The Vietnamese government .5 Stakeholders of PPP in Vietnam .3 Remarkable features of PPP investment in Vietnam .4 Difficulties and challenges of PPP in Vietnam .1 Difficulties/Challenges of PPP transportation projects .2 SWOT analysis for the local and international investor companies. 96 CHAPTER 5 ANALYZING THE PROBLEMS AND ISSUES OF PPP PROJECTS IN VIETNAM .1 Respondents’ profile for the second pilot interview .2 Case studies – PPP projects in Vietnam .1 BOT Binh Trieu II Road Bridge.2 BOT Yen Lenh Bridge .3 BOT Phu My Bridge Corporation .4 Others PPP projects .3 Concern factors of private investors .4 Risk factors affecting performance of previous PPP transportation projects .5 Investment willingness attributes and criteria .6 Responsive strategies of the private sector .7 Large-scale test. 123 CHAPTER 6 CONCERN FACTORS OF PRIVATE INVESTORS .1 Analysis for concern factors .2 Analysis on Group Basis .1 Analysis on critical concern factors of the private sector .3 Concern group 1: Company capacity .3 Concern group 2: Finance of PPP projects .3 Concern group 3: Opportunities of PPP projects .4 Concern group 4: Risks of PPP projects .3 Different concern perceptions between the public and private sectors .4 Recommendations and lessons .1 Recommendations for the public sector or the government .2 Lessons for private investors. 145 CHAPTER 7 RISK FACTORS AFFECTING PERFORMANCE OF THE PRIVATE SECTOR .1 Ranking probability and impact of risk .3 Comparison results with previous research works .4 Factor analysis of risk levels.5 Discussion of factor analysis results.1 Bidding process problems .3 Laws and regulations matters .4 Project evaluation issues .6 Group comparisons among risk’s perceptions of stakeholders .7 Risk management actions.
176 CHAPTER 8 A RISK-BASED INVESTMENT WILLINGNESS ASSESSMENT MODEL (RIWAM) .1 Interrelationships among risk perceptions, investment willingness and responsive strategies .2 The research questions in questionnaire survey .3 Exploratory factor analysis model .4 Establishment of a hypothetical model .5 A risk-based investment willingness assessment model .1 Significant risk factors, willingness criteria, and responsive strategies .2 Assessing model fit by confirmatory factor analysis method .3 Development of RIWAM model by SEM method (Structural model). 208 CHAPTER 9 AN INVESTMENT DECISION-MAKING ASSISTANT TOOL (DMAT) FOR PRIVATE INVESTORS .1 An investment decision-making assessment tool .2 Reliability analysis of scale .3 Weight assignment for criteria and attributes of investment willingness factors by FAHP method .4 Measurement of feasibility of potential PPP projects .1 Project feasibility score measure .2 Potential PPP transportation projects .1 Review of research objectives .1 Overall of PPP transportation projects (the first pilot survey - Chapter 4) .2 Review of research objectives (the second pilot survey - Chapter 5) .3 Concern factors, risk factors, investment willingness criteria of PPP transportation project (large-scale survey) .1 Contributions for the government .2 Contributions for private investors .4 Limitations and future research directions. 254 APPENDIX A: PILOT INTERVIEW .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sy Tien Do (2015). Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Chulalongkorn university]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/mo-hinh-rui-ro-dau-tu-ppp-tu-nhan-ha-tang-giao-thong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng mô hình rủi ro, đánh giá mức độ sẵn sàng đầu tư chiến lược của tư nhân vào dự án hạ tầng giao thông PPP tại Việt Nam.
Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Chulalongkorn university. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" có 330 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.