Luận án: Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông VN - Sy Tien Do

Luận án xây dựng mô hình rủi ro, đánh giá mức độ sẵn sàng đầu tư chiến lược của tư nhân vào dự án hạ tầng giao thông PPP tại Việt Nam.

Trường ĐH

Chulalongkorn university

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

330

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu mô hình rủi ro đầu tư PPP hạ tầng giao thông Việt Nam

Việt Nam đối mặt với nhu cầu hạ tầng giao thông tăng nhanh. Ngân sách nhà nước không đủ đáp ứng mọi yêu cầu đầu tư. Chính phủ kêu gọi khu vực tư nhân tham gia phát triển thông qua mô hình PPP. Tuy nhiên, các dự án PPP thường gặp nhiều thách thức. Điều này làm giảm sự hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tư nhân. Một lý do chính là nhà đầu tư tư nhân đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng. Những rủi ro này liên quan đến môi trường đầu tư phức tạp. Chính phủ cần quản lý rủi ro hiệu quả. Điều này sẽ tăng cường sức hút cho các dự án PPP. Nghiên cứu tập trung vào các mối quan ngại, yếu tố rủi ro và sự sẵn lòng đầu tư. Các chiến lược ứng phó rủi ro và công cụ hỗ trợ ra quyết định của nhà đầu tư tư nhân cũng được xem xét. Mục tiêu là phân tích chuyên sâu về đầu tư PPP trong hạ tầng giao thông Việt Nam. Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hóa sự tham gia của khu vực tư nhân. Môi trường đầu tư Việt Nam có những đặc thù riêng. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Bối cảnh và thách thức đầu tư hạ tầng giao thông

Nhu cầu hạ tầng giao thông tại Việt Nam tăng đột biến. Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ các dự án thiết yếu. Tình trạng này đã kéo dài nhiều thập kỷ. Việt Nam cần nguồn vốn lớn để phát triển hệ thống giao thông. Thiếu hụt ngân sách tạo áp lực lớn. Các dự án hạ tầng giao thông là xương sống phát triển kinh tế. Việc không đủ vốn làm chậm lại tiến trình phát triển. Điều này đòi hỏi các giải pháp tài chính sáng tạo. Kêu gọi đầu tư từ khu vực ngoài nhà nước là cần thiết.

1.2. Vai trò của PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng

Chính phủ Việt Nam đã mời các thành phần kinh tế khác tham gia phát triển hạ tầng. Đặc biệt, khu vực tư nhân được khuyến khích. Mô hình đối tác công tư (PPP) là giải pháp chiến lược. PPP giúp huy động nguồn vốn và kinh nghiệm từ tư nhân. Mô hình này được kỳ vọng giải quyết vấn đề thiếu vốn. PPP còn mang lại hiệu quả quản lý và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, PPP cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Các rủi ro này làm giảm sức hút đối với nhà đầu tư. Việc hiểu rõ và quản lý rủi ro là then chốt. Nó quyết định sự thành công của các dự án PPP.

1.3. Nhu cầu và rủi ro nhà đầu tư tư nhân trong PPP

Nhà đầu tư tư nhân phải đối mặt với rủi ro nghiêm trọng khi đầu tư vào PPP. Những rủi ro này phát sinh từ môi trường đầu tư. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Chính phủ cần quản lý các rủi ro này một cách phù hợp. Mục tiêu là tăng tính hấp dẫn của dự án PPP cho khu vực tư nhân. Nghiên cứu này phân tích những mối quan ngại của nhà đầu tư. Các yếu tố rủi ro, sự sẵn lòng đầu tư được đánh giá. Chiến lược ứng phó rủi ro cũng được xem xét kỹ lưỡng. Công cụ hỗ trợ ra quyết định được đề xuất. Các dự án PPP cần có chính sách rủi ro rõ ràng. Điều này giúp thu hút và giữ chân nhà đầu tư tư nhân.

II. Xác định các yếu tố rủi ro dự án PPP giao thông

Nghiên cứu đã xác định nhiều mối quan ngại và yếu tố rủi ro quan trọng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP giao thông. Việc hiểu rõ các rủi ro này là bước đầu tiên để phát triển các chiến lược quản lý hiệu quả. Dữ liệu được thu thập từ việc xem xét lịch sử dự án. Các chuyên gia PPP từ cả khu vực công và tư nhân tại Việt Nam được phỏng vấn sâu. Khảo sát bằng bảng hỏi cũng được thực hiện để thu thập thông tin rộng rãi. Mười dự án PPP giao thông tại Việt Nam được phân tích. Mục tiêu là xây dựng hồ sơ rủi ro điển hình cho loại dự án này. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các mối quan ngại chính của nhà đầu tư tư nhân là khả năng của nhà đầu tư, các vấn đề về nhu cầu thị trường, rủi ro pháp lý và chính trị, doanh thu dài hạn và nguồn vốn. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà nhà đầu tư phải đối mặt. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa nhận thức của khu vực công và tư nhân về các yếu tố rủi ro.

2.1. Các mối quan ngại chính của nhà đầu tư tư nhân

Nghiên cứu chỉ ra một số mối quan ngại hàng đầu. Chúng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư PPP của tư nhân. Khả năng của nhà đầu tư là một vấn đề. Các vấn đề liên quan đến nhu cầu thị trường cũng được quan tâm. Rủi ro pháp lý và chính trị là đáng kể. Khả năng đạt được doanh thu dài hạn là một yếu tố then chốt. Nguồn vốn cho dự án cũng là một mối lo ngại lớn. Những điểm này phản ánh thách thức tổng thể. Chúng cần được giải quyết để thu hút đầu tư hiệu quả.

2.2. Phân tích các rủi ro cụ thể trong PPP giao thông

Nghiên cứu đã định lượng các yếu tố rủi ro quan trọng. Việc này dựa trên xác suất xảy ra và mức độ tác động. Các yếu tố rủi ro chính bao gồm: Thu hồi và bồi thường đất đai. Thủ tục phê duyệt và cấp phép phức tạp. Nghiên cứu khả thi không đầy đủ hoặc không phù hợp. Rủi ro thị trường tài chính và phương pháp định giá chủ quan. Sự thay đổi trong luật pháp và quy định cũng gây bất ổn. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến tính khả thi và lợi nhuận của dự án. Chúng cần được quản lý chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.

2.3. Nhóm yếu tố rủi ro chính ảnh hưởng đầu tư PPP

Phân tích yếu tố đã giúp phân loại các rủi ro thành bốn nhóm chính. Nhóm thứ nhất là quy trình đấu thầu. Nhóm thứ hai là các vấn đề tài chính. Nhóm thứ ba liên quan đến luật pháp và quy định. Cuối cùng, nhóm thứ tư là các vấn đề đánh giá dự án. Sự phân loại này giúp nhà đầu tư và chính phủ hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ việc phát triển các chiến lược quản lý rủi ro cụ thể. Việc xác định các nhóm rủi ro này rất quan trọng. Nó giúp cải thiện môi trường đầu tư PPP. Mục tiêu là tăng cường sự tham gia của khu vực tư nhân.

III. Phương pháp luận nghiên cứu mô hình rủi ro PPP

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận đa dạng và toàn diện. Mục tiêu là nắm bắt được các khía cạnh phức tạp của rủi ro đầu tư PPP. Đầu tiên, một đánh giá tài liệu chi tiết đã được thực hiện. Điều này nhằm thu thập thông tin và bối cảnh lịch sử. Nó giúp xác định các vấn đề chung trong PPP. Sau đó, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu với các chuyên gia. Những chuyên gia này đến từ cả khu vực công và tư nhân tại Việt Nam. Mục đích là thu thập ý kiến chuyên sâu. Họ cung cấp những hiểu biết về đặc thù của PPP Việt Nam. Khảo sát bằng bảng hỏi cũng được triển khai rộng rãi. Điều này giúp thu thập dữ liệu định lượng. Mười dự án PPP giao thông điển hình tại Việt Nam được phân tích. Việc này giúp xây dựng một hồ sơ dự án thực tế. Sau khi thu thập dữ liệu, phân tích yếu tố (factor analysis) được sử dụng. Phân tích này giúp phân loại các yếu tố rủi ro quan trọng thành các nhóm logic. Cuối cùng, mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được áp dụng. Nó giúp phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Phương pháp này tạo nền tảng cho việc phát triển mô hình đánh giá sự sẵn lòng đầu tư dựa trên rủi ro (RIWAM).

3.1. Thu thập dữ liệu và ý kiến chuyên gia PPP

Thông tin ban đầu được thu thập qua xem xét tài liệu lịch sử. Điều này đảm bảo phản ánh các đặc điểm PPP của Việt Nam. Kết quả xem xét được các chuyên gia PPP xác nhận. Họ đến từ khu vực công và tư nhân tại Việt Nam. Quá trình này thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Khảo sát bằng bảng hỏi cũng được thực hiện. Ngoài ra, mười dự án PPP giao thông tại Việt Nam được phân tích. Việc này nhằm xây dựng hồ sơ dự án thực tế. Quá trình thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo tính xác thực của thông tin. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường đầu tư PPP.

3.2. Phân tích định lượng và mô hình hóa rủi ro

Các yếu tố rủi ro đã được định lượng. Điều này dựa trên xác suất và mức độ tác động của chúng. Phân tích yếu tố được áp dụng để phân loại các rủi ro. Chúng được chia thành bốn nhóm chính. Các nhóm này bao gồm quy trình đấu thầu, vấn đề tài chính, luật pháp và quy định, và đánh giá dự án. Dữ liệu từ khảo sát được phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM). SEM giúp đánh giá mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối các yếu tố rủi ro với sự sẵn lòng đầu tư. Phương pháp định lượng này tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.3. Phát triển mô hình RIWAM độc đáo cho PPP

Mô hình đánh giá sự sẵn lòng đầu tư dựa trên rủi ro (RIWAM) được phát triển. RIWAM phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố rủi ro. Nó cũng xem xét sự sẵn lòng đầu tư và chiến lược ứng phó rủi ro của tư nhân. Mô hình này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp hiểu cách các rủi ro ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. RIWAM là công cụ hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp chính phủ và nhà đầu tư đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn. Việc này nhằm tối ưu hóa sự tham gia của tư nhân trong PPP. Mô hình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu PPP.

IV. Ứng dụng RIWAM thúc đẩy đầu tư tư nhân PPP

Kết quả từ mô hình RIWAM cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Những hiểu biết này rất quan trọng để thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án PPP giao thông tại Việt Nam. Mô hình chỉ ra rằng các vấn đề tài chính và quy trình đấu thầu là rất quan trọng. Khả năng khả thi của dự án cũng đóng vai trò quyết định. Đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự sẵn lòng đầu tư của khu vực tư nhân. Do đó, chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện những lĩnh vực này. Việc tối ưu hóa quy trình đấu thầu sẽ tăng tính minh bạch và công bằng. Điều này giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Cải thiện các vấn đề tài chính sẽ làm cho các dự án PPP hấp dẫn hơn. Nó bao gồm việc đảm bảo nguồn vốn ổn định và cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng. Đánh giá kỹ lưỡng khả năng khả thi của dự án từ ban đầu cũng rất quan trọng. Điều này tạo niềm tin cho các nhà đầu tư. Mô hình RIWAM còn nhấn mạnh rằng các vấn đề tài chính, năng lực đối tác và sự sẵn lòng đầu tư có ảnh hưởng lớn. Chúng là các yếu tố quyết định sự thành công của dự án PPP. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này sẽ giúp chính phủ Việt Nam xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Nó sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự tham gia của khu vực tư nhân trong phát triển hạ tầng giao thông.

4.1. Các yếu tố quyết định sự sẵn lòng đầu tư

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố tài chính là then chốt. Quy trình đấu thầu và khả năng khả thi của dự án cũng rất quan trọng. Chúng là những yếu tố quyết định sự sẵn lòng đầu tư của khu vực tư nhân. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tham gia PPP. Chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện các lĩnh vực này. Việc này nhằm thu hút nhiều nhà đầu tư tư nhân hơn. Nó tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi. Điều này sẽ thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông.

4.2. Tối ưu hóa quy trình đấu thầu và tài chính PPP

Các vấn đề tài chính và quy trình đấu thầu là yếu tố chính. Chúng quyết định sức hút của dự án đối với nhà đầu tư tư nhân. Chính phủ cần cải thiện các quy trình này. Việc này bao gồm tăng cường minh bạch và hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ tài chính cần được xem xét. Nó giúp giảm gánh nặng rủi ro cho nhà đầu tư. Một quy trình đấu thầu công bằng và rõ ràng sẽ thu hút nhiều đối tác hơn. Nó tạo niềm tin vào sự ổn định của môi trường đầu tư.

4.3. Chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả cho PPP

Nghiên cứu chỉ ra rằng các vấn đề tài chính, khả năng của nhà đầu tư và sự sẵn lòng đầu tư có mối liên hệ mật thiết. Chúng ảnh hưởng đến thành công của dự án PPP. Chính phủ cần phát triển chiến lược quản lý rủi ro toàn diện. Điều này bao gồm việc phân bổ rủi ro công bằng. Nó cũng liên quan đến việc hỗ trợ năng lực cho các nhà đầu tư. Các biện pháp quản lý rủi ro chủ động sẽ tăng tính bền vững. Nó tạo sự hấp dẫn cho các dự án PPP. Mục tiêu là đảm bảo thành công lâu dài cho các dự án hạ tầng giao thông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ a risk based willingness model for strategic investment of the private sector in public private partnership transportation infrastructure projects in viet nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (330 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM Mr. Sy Tien Do A Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Program in Civil Engineering Department of Civil Engineering Faculty of Engineering Chulalongkorn University Academic Year 2015 Copyright of Chulalongkorn University แบบจำลองควำมพร้อมซึ่งอำศัยควำมเสี่ ยงสำหรับกำรลงทุนเชิงกลยุทธ์ของภำคเอกชนใน โครงสร้ำงพื้นฐำนด้ำนกำรขนส่ งแบบควำมร่ วมมือระหว่ำงรัฐและเอกชนในประเทศเวียดนำม นำยสิ เทียน ดู วิทยำนิพนธ์น้ ีเป็ นส่ วนหนึ่งของกำรศึกษำตำมหลักสู ตรปริ ญญำวิศวกรรมศำสตรดุษฎีบณั ฑิต สำขำวิชำวิศวกรรมโยธำ ภำควิชำวิศวกรรมโยธำ คณะวิศวกรรมศำสตร์ จุฬำลงกรณ์มหำวิทยำลัย ปี กำรศึกษำ 2558 ลิขสิ ทธิ์ ของจุฬำลงกรณ์มหำวิทยำลัย Thesis Title A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM By Mr. Sy Tien Do Field of Study Civil Engineering Thesis Advisor Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, Ph. Thesis Co-Advisor Assistant Professor Masamitsu Onishi, D.

Accepted by the Faculty of Engineering, Chulalongkorn University in Partial Fulfillment of the Requirements for the Doctoral Degree Dean of the Faculty of Engineering (Associate Professor Supot Teachavorasinskun, D.) THESIS COMMITTEE Chairman (Associate Professor Visuth Chovichien, Ph.) Thesis Advisor (Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, Ph.) Thesis Co-Advisor (Assistant Professor Masamitsu Onishi, D.) Examiner (Associate Professor Wisanu Subsompon, Ph.) Examiner (Associate Professor Saksith Chalermpong, Ph.) External Examiner (Assistant Professor Poon Thiengburanathum, Ph. { ควำมต้องกำรที่เพิ่มขึ้นอย่ำงรวดเร็ วและควำมไม่มีประสิ ทธิ ภำพในกำรจัดหำทุนสำหรั บโครงกำรโครงสร้ ำงพื้นฐำน ด้ำนกำรขนส่ งก่อให้เกิ ดปั ญหำหลำยประกำรสำหรั บประเทศเวียดนำมในช่ วงหลำยทศวรรษที่ ผ่ำนมำ เนื่ องจำกงบประมำณของ ประเทศไม่เพียงพอสำหรับกำรลงทุนในโครงกำรโครงสร้ ำงพื้นฐำนที่จำเป็ นทั้งหมด ดังนั้นรัฐบำลเวียดนำมจึงได้เชิญชวนภำคส่ วน เศรษฐกิ จอื่น ๆ โดยเฉพำะอย่ำงยิ่งภำคเอกชนมำร่ วมพัฒนำโครงสร้ ำงพื้นฐำน ควำมร่ วมมื อระหว่ำงภำครัฐและภำคเอกชน ซึ่ ง เรี ยกว่ำ Public-Private Partnership (PPP) มัก จะต้องเผชิ ญกับควำมท้ำทำยมำกมำยทำให้ไม่ เป็ นที่ ดึงดูดควำมสนใจของผูล้ งทุน เอกชน เหตุผลหลักประกำรหนึ่ งคื อผูล้ งทุนเอกชนจะต้องเผชิ ญกับควำมเสี่ ยงที่ วิกฤตอันเกี่ ยวข้องกับสภำพแวดล้อมในกำรลงทุน หลำยตัว สิ่ งนี้ เป็ นงำนอันท้ำทำยสำหรับรัฐบำลในกำรจัดกำรควำมเสี่ ยงดังกล่ำวอย่ำงเหมำะสมเพื่อเพิ่มควำมน่ำสนใจในกำรลงทุนใน โครงกำร PPP สำหรั บผูล้ งทุนเอกชน งำนวิ จยั นี้ ศึ ก ษำเกี่ ยวกับ ข้อกัง วล ปั จจัยเสี่ ยง ควำมปรำรถนำในกำรลงทุน (investment willingness) กลยุทธ์ในกำรตอบโต้ควำมเสี่ ยง เครื่ องมือช่วยในกำรตัดสิ นใจ ของผูล ้ งทุนเอกชนเมื่อต้องลงทุนในโครงกำรโครงสร้ ำง พื้นฐำนด้ำนกำรขนส่งในรู ปแบบ PPP ในประเทศเวียดนำม รำยละเอียดของประเด็นเหล่ำนี้ ได้ถูกรวบรวมเบื้องต้นโดยกำรทบทวน ข้อมูลในอดีตอย่ำงละเอียด เพื่อสะท้อนลักษณะเฉพำะของโครงกำร PPP ในเวียดนำม ผลจำกกำรรวบรวมจะถูกทบทวนโดยกลุ่ ม ผูเ้ ชี่ ยวชำญด้ำน PPP จำกภำครัฐและภำคเอกชนในเวียดนำมโดยกำรสัมภำษณ์เชิงลึกและกำรสำรวจทำงแบบสอบถำม นอกจำกนั้น โครงกำร PPP กรณี ศึกษำในเวียดนำมจำนวน 10 โครงกำรจะถูกวิเครำะห์เพื่อสร้ำงโพรไฟล์ของโครงกำรประเภทนี้ งำนวิจยั พบว่ำ ข้อกังวลที่สำคัญสำหรับผูล้ งทุนเอกชนคือ ควำมสำมำรถ (capacity) ของผูล้ งทุน ประเด็นควำมต้องกำร ควำมเสี่ ยงด้ำนกฎหมำยและ กำรเมือง รำยได้ระยะยำว และแหล่งเงินทุน นอกจำกนั้นงำนวิจยั ยังพบปั จจัยเสี่ ยง 5 ประกำรซึ่ งภำคเอกชนและภำครัฐเห็ นแตกต่ำง กันอย่ำงมีนยั สำคัญ คือ ควำมเสี่ ยงด้ำนกำรเมือง กำรเพิ่มควำมแข็งแกร่ งของบริ ษทั ในอุตสำหกรรม ควำมเสี่ ยงในด้ำนกำรก่อสร้ ำง ประเด็นควำมต้องกำร และควำมอยูร่ อดทำงกำรเงินของบริ ษทั ปัจจัยเสี่ ยงในโครงกำรโครงสร้ำงพื้นฐำนด้ำนกำรขนส่ งที่ถูกระบุก่อน หน้ำนี้ ได้ถูกประเมินเชิ งปริ มำณโดยอำศัยควำมน่ ำจะเป็ นและระดับผลกระทบของพวกมัน เรำพบว่ำปั จจัยเสี่ ยงที่สำคัญ ได้แก่ กำร ได้มำและกำรชดเชยเรื่ องที่ดิน กำรขอรับรองและกำรขอใบอนุ ญำต กำรศึ กษำควำมเป็ นไปได้ที่ ไม่ เหมำะสม ตลำดกำรเงิ น วิธี ประเมินเชิ งจิตวิสัย (subjective) และกำรเปลี่ ยนแปลงของกฎหมำยและข้อบังคับต่ำง ๆ จำกนั้นงำนวิจยั ใช้วิธี factor analysis เพื่อ จำแนกปั จจัยเสี่ ยงที่สำคัญเหล่ำนี้ ออกเป็ นสี่ กลุ่ม คือ (1) กระบวนกำรประกวดรำคำ (2) ประเด็นกำรเงิน (3) กฎหมำยและข้อบังคับ และ (4) ประเด็นกำรประเมินโครงกำร ข้อมูลที่ได้จำกกำรสำรวจโดยอำศัยแบบสอบถำมได้ถูกวิเครำะห์โดยวิธี structural equation model (SEM) จำกนั้นแบบจำลองเพื่อประเมินควำมปรำรถนำในกำรลงทุนโดยอำศัยควำมเสี่ ยง (Risk-based Investment Willingness Assessment Model, RIWAM) ได้ถูกพัฒนำขึ้นเพื่อวิเครำะห์ควำมสัมพันธ์ระหว่ำงปั จจัยเสี่ ยงต่ำง ๆ ที่มีผลกระทบต่อโครงกำร ควำม ปรำรถนำในกำรลงุทน และกลยุทธ์กำรตอบสนองควำมเสี่ ยงของภำคเอกชน ผลวิจยั ได้บ่งชี้ ว่ำ กำรเงินและกระบวนกำรในกำร ประกวดรำคำและควำมเป็ นไปได้ของโครงกำรมีควำมสำคัญต่อควำมปรำรถนำในกำรลงุทนของภำคเอกชนในโครงกำร PPP ดังนั้น จึงเป็ นปั จจัยกำหนด (determinants) กำรดึ งดูดผูล้ งทุนเอกชน นอกจำกนั้นยังพบว่ำประเด็นด้ำนกำรเงิ น ควำมสำมำรถของผูร้ ่ วม ลงทุน และควำมปรำรถนำในกำรลงทุนของภำคเอกชนมีอิทธิ พลอย่ำงมำกต่อกลยุทธ์กำรตอบโต้ควำมเสี่ ยงของพวกเขำ งำนวิจยั นี้ ได้ ระบุเ กณฑ์เกี่ ยวกับควำมปรำรถนำในกำรลงทุ น 28 ตัวซึ่ งถู ก นำไปใช้ในเครื่ องมือกำรประเมินกำรตัดสิ นใจโดยวิธี FAHP และ TOPSIS เพื่อช่วยผูล ้ งทุนเอกชนในกำรระบุโครงกำร PPP ที่เหมำะสมที่สุดจำกโครงกำรทั้งหมดที่มี ภำควิชำ วิศวกรรมโยธำ ลำยมือชื่อนิสิต สำขำวิชำ วิศวกรรมโยธำ ลำยมือชื่อ อ.ที่ปรึ กษำร่ วม v # # 5571442221 : MAJOR CIVIL ENGINEERING KEYWORDS: PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP, CONCERN FACTORS, RISK FACTORS, INVESTMENT WILLINGNESS, RISK-BASED INVESTMENT WILLINGNESS ASSESSMENT MODEL, DECISION MAKING T ENGLISH ABST RAC ASSESSMENT TOOL SY TIEN DO: A RISK-BASED WILLINGNESS MODEL FOR STRATEGIC INVESTMENT OF THE PRIVATE SECTOR IN PUBLIC-PRIVATE PARTNERSHIP TRANSPORTATION INFRASTRUCTURE PROJECTS IN VIETNAM. VEERASAK LIKHITRUANGSILP, Ph., CO-ADVISOR: ASST. { The rapidly increasing demand and the inefficacy of financing transportation infrastructure project investments have contributed to various challenges for Vietnam in recent decades.

Since the country’s budget is inadequate for investing in all necessary infrastructure projects, the Vietnamese government has been inviting other economic sectors, especially the private sector, to participate in infrastructure development. The cooperation between government agencies and private entities, called public-private partnership (PPP), must encounter various challenges leading to difficulties in attracting private investors. A main reason is that private investors must deal with critical risks concerning PPP investment environments. It is a challenging task for the government to optimally manage such risks to enhance the attractiveness of PPP projects for private investors.

This research investigates concern factors, risk factors, investment willingness, risk-responsive strategies, and decision support tools for private investors when promoting investment capitals in the PPP transportation infrastructure projects in Vietnam. Details of these issues were preliminarily compiled by comprehensive literature review. To reflect unique characteristics of PPP projects in Vietnam, the compiled results are reviewed by a group of PPP experts from both public and private sectors in Vietnam through in-depth interviews and questionnaire surveys. In addition, ten PPP project case studies in Vietnam are analyzed to derive the profile of PPP transportation projects.

The results shows that the most concern factors of private investors are their own capacity, demand issues, legal and political risks, long-term income, and financial sources. There are five risk factors that represent a significant difference between the private sector and the public sector’s perceptions are political risks, enhancement of company’s strength in its industry, construction risks, demand issues, and financial viability of the company. The risk factors of PPP transportation infrastructure projects in Vietnam previously identified are quantitatively assessed based on their probabilities and impact levels. The critical risk factors are land acquisition and compensation, approvals and permits, inadequate feasibility studies, finance market, subjective evaluation methods, and change in laws and regulations.

By performing factor analysis, these critical risk factors are grouped into four categories: (1) bidding process, (2) finance issues, (3) laws and regulations, and (4) project evaluation issues. The data attained from a questionnaire survey is analyzed by the structural equation model (SEM) approach. A risk-based investment willingness assessment model (RIWAM) is developed to examine the relations of different risk factors affecting PPP projects, investment willingness, and risk-responsive strategies of the private sector. The results indicates that bidding finance, bidding process, and project feasibility are critical to the investment willingness of the private sector in PPP projects.

Thus, they are determinants for attracting private investors. Finance, partners’ capacity, and investment willingness of the private sector have strong influence on their risk-responsive strategies. Twenty-eight investment willingness criteria are identified and applied to a decision-making assessment tool (DMAT) through FAHP and TOPSIS approaches to support private investors to identify the optimal PPP projects among all potential PPP projects. Department: Civil Engineering Student's Signature Field of Study: Civil Engineering Advisor's Signature Academic Year: 2015 Co-Advisor's Signature vi ACKNOWLEDGEMENTS ACKNOWLEDGEMENT S First, I would like to thank the persons who help, encourage, advice and support me throughout my research duration.

I would like to give a special thanks to my advisor, Associate Professor Veerasak Likhitruangsilp, PhD who gives guidance, time and support me in all of my research. He was always there to meet, to give helpful advice, and to give me more interesting ideas. I would like to give a superior thanks to my co-advisor, Associate Professor Masamitsu Onishi, PhD who gives a lot of his time and support me in all of my study in Kyoto University, Japan. I also would like to thank all professors in Construction Engineering and Management field: Dr.

Visuth Chovichien, Dr. Tanit Tongthong, Dr. Wisanu Subsompon, Dr. Vachara, and Dr.

Noppadon who have given me valuable comments during my study at Chulalongkorn University I would like to thank the AUN/Seed-net organization, Chulalongkorn University, Kyoto University, and Hochiminh City University of Technology for helping me during the PhD Sandwich program in Bangkok, Thailand and Kyoto, Japan. My great thanks go to Japan International Cooperation Agency (JICA) for supporting my research. I would also like to thank all official staff in International School of Engineering (ISE) and AUN/Seed-Net organizations. The express thanks go to my parents, Do Van Hien and Hua Thi Ai Loan for allowing me to go and give me a lot of encouragement words.

Especially, I would like to give a special thank my wife Le Thuy Duong and my daughter Do Khanh An for standing beside me throughout my life and my research for PhD thesis. Be grateful to my older brother Do Tien Dung for helping me during my data collection in Vietnam and my sister, Do Nhu Quynh, for encouraging me to finish my thesis. Finally, I would like to thank all of my friends in Construction Engineering and Management Laboratory for supporting and helping me at any time. CONTENTS Page THAI ABSTRACT.

iv ENGLISH ABSTRACT.vii LIST OF FIGURES. 1 LIST OF TABLES .4 Scope of the research. 23 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Overview on Public-Private Partnership (PPP) .1 Definition of PPP.2 Types of PPP contract .3 Legal, Administrative structure of PPP .2 PPP projects in Vietnam .3 Concern factors of private investors when investing PPP projects .1 Definitions of concern factors .2 Concern factors of private investors in PPP projects .4 Risk factors affecting PPP projects.1 Risk factors in PPP projects .2 Risk response methods .5 Attributes and criteria of the private sector’s investment willingness .6 Project investment decision models. 58 CHAPTER 3 RESEARCH METHODOLOGY .1 Willingness assessment model of the private sector .1 A risk-based investment willingness assessment model (RIWAM) .2 A decision-making assistant tool (DMAT).

79 CHAPTER 4 OVERVIEW OF PPPs IN VIETNAM .1 Respondents’ profile for the first pilot interview .2 PPP projects in Vietnam .1 Evolution of PPP .3 Structure of PPP .4 The incentive policies of The Vietnamese government .5 Stakeholders of PPP in Vietnam .3 Remarkable features of PPP investment in Vietnam .4 Difficulties and challenges of PPP in Vietnam .1 Difficulties/Challenges of PPP transportation projects .2 SWOT analysis for the local and international investor companies. 96 CHAPTER 5 ANALYZING THE PROBLEMS AND ISSUES OF PPP PROJECTS IN VIETNAM .1 Respondents’ profile for the second pilot interview .2 Case studies – PPP projects in Vietnam .1 BOT Binh Trieu II Road Bridge.2 BOT Yen Lenh Bridge .3 BOT Phu My Bridge Corporation .4 Others PPP projects .3 Concern factors of private investors .4 Risk factors affecting performance of previous PPP transportation projects .5 Investment willingness attributes and criteria .6 Responsive strategies of the private sector .7 Large-scale test. 123 CHAPTER 6 CONCERN FACTORS OF PRIVATE INVESTORS .1 Analysis for concern factors .2 Analysis on Group Basis .1 Analysis on critical concern factors of the private sector .3 Concern group 1: Company capacity .3 Concern group 2: Finance of PPP projects .3 Concern group 3: Opportunities of PPP projects .4 Concern group 4: Risks of PPP projects .3 Different concern perceptions between the public and private sectors .4 Recommendations and lessons .1 Recommendations for the public sector or the government .2 Lessons for private investors. 145 CHAPTER 7 RISK FACTORS AFFECTING PERFORMANCE OF THE PRIVATE SECTOR .1 Ranking probability and impact of risk .3 Comparison results with previous research works .4 Factor analysis of risk levels.5 Discussion of factor analysis results.1 Bidding process problems .3 Laws and regulations matters .4 Project evaluation issues .6 Group comparisons among risk’s perceptions of stakeholders .7 Risk management actions.

176 CHAPTER 8 A RISK-BASED INVESTMENT WILLINGNESS ASSESSMENT MODEL (RIWAM) .1 Interrelationships among risk perceptions, investment willingness and responsive strategies .2 The research questions in questionnaire survey .3 Exploratory factor analysis model .4 Establishment of a hypothetical model .5 A risk-based investment willingness assessment model .1 Significant risk factors, willingness criteria, and responsive strategies .2 Assessing model fit by confirmatory factor analysis method .3 Development of RIWAM model by SEM method (Structural model). 208 CHAPTER 9 AN INVESTMENT DECISION-MAKING ASSISTANT TOOL (DMAT) FOR PRIVATE INVESTORS .1 An investment decision-making assessment tool .2 Reliability analysis of scale .3 Weight assignment for criteria and attributes of investment willingness factors by FAHP method .4 Measurement of feasibility of potential PPP projects .1 Project feasibility score measure .2 Potential PPP transportation projects .1 Review of research objectives .1 Overall of PPP transportation projects (the first pilot survey - Chapter 4) .2 Review of research objectives (the second pilot survey - Chapter 5) .3 Concern factors, risk factors, investment willingness criteria of PPP transportation project (large-scale survey) .1 Contributions for the government .2 Contributions for private investors .4 Limitations and future research directions. 254 APPENDIX A: PILOT INTERVIEW .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án xây dựng mô hình rủi ro, đánh giá mức độ sẵn sàng đầu tư chiến lược của tư nhân vào dự án hạ tầng giao thông PPP tại Việt Nam.

Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Chulalongkorn university. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" có 330 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình rủi ro đầu tư PPP tư nhân hạ tầng giao thông Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter