Luận án tiến sĩ: Minh bạch và công bố thông tin công ty niêm yết Việt Nam
Tìm hiểu quy định minh bạch & công bố thông tin doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
374
Thời gian đọc
57 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Minh bạch & Công bố Thông tin Công ty Niêm yết VN
- Số trang:
- 374 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Xuân Thái
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Minh bạch Công bố Thông tin Công ty Niêm yết VN
Tính minh bạch doanh nghiệp và công bố thông tin đóng vai trò then chốt trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin rõ ràng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Nó cũng củng cố niềm tin vào thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết. Luận án đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và tác động của nó. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng thông tin. Điều này hỗ trợ các cơ quan quản lý và bản thân doanh nghiệp cải thiện hoạt động. Sự minh bạch góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường. Nó cũng nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về tính minh bạch doanh nghiệp
Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xây dựng bộ chỉ số đo mức độ minh bạch và công bố thông tin cho các công ty niêm yết. Bộ chỉ số này phù hợp với thị trường chứng khoán Việt Nam. Thứ hai, xác định các yếu tố quản trị và tài chính ảnh hưởng đến mức độ minh bạch. Những yếu tố này bao gồm đặc điểm của công ty. Thứ ba, phân tích ảnh hưởng của mức độ minh bạch đến chi phí vốn chủ sở hữu. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá tác động đến hiệu quả tài chính của công ty. Các mục tiêu này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về minh bạch.
1.2. Dữ liệu khảo sát trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Số liệu được thu thập từ 484 công ty niêm yết. Các công ty này giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Dữ liệu dạng bảng được lấy trong giai đoạn từ 2014 đến 2016. Nguồn dữ liệu đa dạng. Chúng bao gồm báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo quản trị công ty. Các tài liệu khác được công bố công khai qua mạng internet cũng được sử dụng. Việc thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo tính đại diện. Điều này giúp phản ánh thực trạng công bố thông tin tài chính của thị trường.
II.Phương pháp đo lường chất lượng thông tin công ty
Việc đo lường chất lượng thông tin công ty là một thách thức. Nghiên cứu này phát triển một phương pháp toàn diện. Nó kết hợp các tiêu chuẩn quốc tế và quy định tại Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp đánh giá chính xác mức độ minh bạch và công bố thông tin. Nó cũng phân biệt giữa nghĩa vụ công bố thông tin bắt buộc và tự nguyện. Công cụ này là nền tảng cho các phân tích tiếp theo. Nó giúp xác định các yếu tố tác động và hệ quả của minh bạch. Phương pháp này đóng góp vào việc nâng cao chất lượng thông tin trên thị trường.
2.1. Xây dựng bộ chỉ số minh bạch và công bố thông tin
Bộ chỉ số được xây dựng dựa trên sự vận dụng tiêu chuẩn S&P. Tiêu chuẩn này được điều chỉnh cho phù hợp với thị trường chứng khoán Việt Nam. Chỉ số bao gồm cả việc tuân thủ quy định công bố thông tin. Nó cũng xem xét mức độ tự nguyện công bố thông tin của các công ty niêm yết. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó không chỉ đo lường sự tuân thủ pháp luật. Nó còn phản ánh mức độ chủ động của doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin. Đây là một công cụ hữu ích để đánh giá tính minh bạch doanh nghiệp.
2.2. Tuân thủ quy định công bố thông tin Việt Nam
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến việc tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam. Thông tư 155/2015/BTC là văn bản pháp lý chính được áp dụng. Thông tư này quy định cụ thể về nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết. Việc đánh giá sự tuân thủ giúp xác định mức độ chấp hành. Nó cũng cho thấy các khoảng trống trong việc thực thi quy định. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX) chịu trách nhiệm giám sát. Chất lượng thông tin phụ thuộc lớn vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này.
III.Yếu tố ảnh hưởng công bố thông tin tài chính doanh nghiệp
Nhiều yếu tố nội tại của công ty tác động đến mức độ công bố thông tin tài chính. Những yếu tố này liên quan đến cấu trúc quản trị và đặc điểm tài chính. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các công ty cải thiện chiến lược công bố thông tin. Nó cũng giúp các nhà quản lý thị trường thiết kế chính sách phù hợp. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích. Cụ thể là phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất hai bước (2SLS) và Moment tổng quát (GMM). Những phương pháp này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Chúng góp phần làm rõ các động lực đằng sau tính minh bạch doanh nghiệp.
3.1. Quản trị công ty và tính độc lập Hội đồng quản trị
Tính độc lập của Hội đồng quản trị có tương quan thuận với mức độ minh bạch. Hội đồng quản trị độc lập thường có khả năng giám sát tốt hơn. Họ cũng thúc đẩy công bố thông tin tài chính một cách toàn diện. Điều này thể hiện vai trò quan trọng của quản trị công ty tốt. Một Hội đồng quản trị hiệu quả giúp đảm bảo chất lượng thông tin. Họ cũng bảo vệ lợi ích của các cổ đông nhỏ lẻ. Yếu tố này góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.
3.2. Quy mô công ty và hiệu suất tài chính ROA
Quy mô công ty cũng có tương quan thuận với mức độ minh bạch. Các công ty lớn thường có nhiều nguồn lực hơn. Họ cũng phải đối mặt với áp lực công chúng lớn hơn. Do đó, họ có xu hướng công bố thông tin nhiều hơn. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) cũng tương quan thuận với minh bạch. Các công ty hoạt động hiệu quả có thể sẵn lòng công bố thông tin tốt. Mức độ công bố thông tin trong quá khứ cũng ảnh hưởng đến mức độ hiện tại. Điều này cho thấy tính liên tục trong nghĩa vụ công bố thông tin.
IV.Tác động của minh bạch đến chi phí vốn và hiệu quả
Mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty không chỉ là một yêu cầu. Nó mang lại những lợi ích tài chính đáng kể. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa minh bạch và các chỉ số kinh tế. Đặc biệt là chi phí vốn và hiệu quả hoạt động. Việc cải thiện tính minh bạch doanh nghiệp giúp thu hút nhà đầu tư. Nó cũng giúp giảm rủi ro cảm nhận của thị trường. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Công ty minh bạch hơn sẽ được đánh giá cao hơn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của công bố thông tin tài chính.
4.1. Giảm chi phí vốn chủ sở hữu cho công ty
Minh bạch và công bố thông tin có tương quan nghịch với chi phí vốn chủ sở hữu. Khi công ty cung cấp thông tin rõ ràng, rủi ro cho nhà đầu tư giảm. Nhà đầu tư sẽ cảm thấy an tâm hơn khi đầu tư. Điều này dẫn đến việc giảm yêu cầu tỷ suất lợi nhuận. Chi phí vốn chủ sở hữu thấp hơn giúp công ty huy động vốn dễ dàng hơn. Nó cũng giúp giảm gánh nặng tài chính. Đây là một lợi ích tài chính trực tiếp của việc duy trì tính minh bạch doanh nghiệp cao.
4.2. Cải thiện hiệu quả tài chính ROE ROA
Mức độ minh bạch và công bố thông tin có tương quan thuận với hiệu quả tài chính. Cụ thể, nó tương quan thuận với tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Nó cũng tương quan thuận với tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA). Điều này cho thấy công ty minh bạch hơn thường hoạt động hiệu quả hơn. Thông tin tốt giúp quản lý nội bộ đưa ra quyết định tốt hơn. Nó cũng giúp thu hút các đối tác kinh doanh đáng tin cậy. Công bố thông tin chất lượng cao là một dấu hiệu của quản trị công ty tốt. Nó góp phần vào thành công lâu dài của doanh nghiệp.
V.Cải thiện chất lượng thông tin công ty niêm yết
Cải thiện chất lượng thông tin công ty niêm yết là mục tiêu quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên liên quan. Các công ty cần chủ động hơn trong nghĩa vụ công bố thông tin. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát. Thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ ngày càng phát triển. Điều này nếu tính minh bạch doanh nghiệp được nâng cao. Việc liên tục hoàn thiện khung pháp lý cũng rất cần thiết. Những nỗ lực này hướng tới một thị trường công bằng và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ nhà đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng.
5.1. Nâng cao vai trò của báo cáo thường niên và công bố thông tin
Báo cáo thường niên cần được coi trọng hơn nữa. Nó không chỉ là nghĩa vụ công bố thông tin. Đây là cơ hội để công ty truyền tải giá trị và chiến lược. Chất lượng thông tin trong báo cáo cần được cải thiện. Thông tin cần phải đầy đủ, chính xác và dễ hiểu. Việc công bố thông tin tài chính cần vượt ra ngoài yêu cầu tối thiểu. Công ty nên chủ động cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư. Điều này xây dựng niềm tin và sự tín nhiệm. Nó cũng giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
5.2. Thúc đẩy quản trị công ty tốt hơn tại Việt Nam
Quản trị công ty tốt là nền tảng cho tính minh bạch. Các yếu tố như tính độc lập của Hội đồng quản trị cần được tăng cường. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa công bố thông tin chủ động. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX) có vai trò lớn. Họ cần tiếp tục hoàn thiện quy định công bố thông tin. Họ cũng cần tăng cường kiểm tra, giám sát. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng thông tin công khai. Điều này góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (374 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn phát triển cận biên (frontier market) đối mặt với thách thức cố hữu về tính bất đối xứng thông tin, dẫn đến hai hệ quả kinh tế vĩ mô và vi mô nghiêm trọng: sự lựa chọn bất lợi (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Tình trạng này làm méo mó các quyết định phân bổ nguồn lực, suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và gia tăng chi phí vốn của toàn bộ nền kinh tế. Theo Báo cáo khảo sát công bố thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam của Hiệp hội Các nhà quản trị tài chính Việt Nam (VAFE, 2018), "tỷ lệ công ty niêm yết công bố thông tin đầy đủ trên thị trường chứng khoán Việt Nam là rất thấp (4,2% năm 2013; 6,6% năm 2014; 9,7% năm 2015 và 18,5% năm 2016)". Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một công trình nghiên cứu chuẩn mực nhằm đo lường toàn diện mức độ minh bạch và xác định các tác động kinh tế lượng thực chứng của nó.
Luận án tiến sĩ ngành Tài chính - Ngân hàng của nghiên cứu sinh Lê Xuân Thái, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Đông Lộc (Trường Đại học Cần Thơ, 2020), mang tựa đề "Minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam", đã giải quyết trực diện khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu: xây dựng bộ chỉ số đo lường minh bạch tích hợp tiêu chuẩn quốc tế Standard & Poor’s (S&P) với khuôn khổ pháp lý Việt Nam (Thông tư 155/2015/BTC), đồng thời kiểm định đồng thời cơ chế truyền dẫn của minh bạch đến chi phí vốn chủ sở hữu và hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua việc kiểm soát hiện tượng nội sinh (endogeneity).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc quản trị và đặc điểm tài chính tác động như thế nào đến mức độ minh bạch và công bố thông tin (T&D) của các công ty niêm yết?
- Giả thuyết 1a (H1a): Tính độc lập của Hội đồng quản trị (HĐQT) có tương quan thuận với mức độ T&D.
- Giả thuyết 1b (H1b): Quy mô công ty và hiệu quả sinh lời kỳ trước có tác động cùng chiều đến mức độ T&D.
- Giả thuyết 1c (H1c): Mức độ T&D trong quá kh ($TDI_{t-1}$) có tác động thuận chiều đến mức độ T&D kỳ hiện tại ($TDI_t$).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ minh bạch và công bố thông tin ảnh hưởng như thế nào đến chi phí vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp?
- Giả thuyết 2 (H2): Mức độ T&D có tương quan nghịch với chi phí vốn chủ sở hữu ($R_e$).
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ minh bạch và công bố thông tin tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp?
- Giả thuyết 3a (H3a): Mức độ T&D có tương quan thuận với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Giả thuyết 3b (H3b): Mức độ T&D có tương quan thuận với tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).
Nghiên cứu được triển khai trên tập mẫu dữ liệu bảng gồm 484 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 3 năm liên tục từ 2014 đến 2016, tạo lập một bộ dữ liệu quan sát đa chiều với 1.452 quan sát năm - công ty.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật quốc tế và trong nước về minh bạch và công bố thông tin (Transparency and Disclosure - T&D) phân bổ thành ba dòng tiếp cận chính:
- Dòng nghiên cứu đo lường T&D chuẩn hóa quốc tế: Khởi xướng bởi Patel và Dallas (2002), Patel và cộng sự (2002) với bộ chỉ số S&P gồm các nhóm tiêu chí về quyền sở hữu, thông tin tài chính, và cấu trúc HĐQT. Hướng tiếp cận này được mở rộng bởi Aksu và Kosedag (2006) tại Thổ Nhĩ Kỳ, Eng và Ling (2012) tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Song song đó là Hệ thống xếp hạng công bố thông tin IDTRS của Đài Loan (Chang và Fang, 2013; Huang và cộng sự, 2011) và Thẻ điểm Quản trị công ty ASEAN dựa trên nguyên tắc OECD (OECD, 2004; ADB, 2014).
- Dòng nghiên cứu quan hệ giữa T&D và Chi phí vốn chủ sở hữu ($R_e$): Barry và Brown (1985), Botosan (2006), Lambert và cộng sự (2007), Cheynel (2013) thiết lập nền tảng rằng công bố thông tin làm giảm độ bất định của dòng tiền kỳ vọng và loại bỏ phần bù rủi ro thông tin phi hệ thống.
- Dòng nghiên cứu quan hệ giữa T&D và Hiệu quả hoạt động (Firm Performance): Bushman và Smith (2003), Gompers và cộng sự (2003), Liu và cộng sự (2014) ủng hộ tác động tích cực của T&D lên ROA, ROE và Tobin’s Q.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG │
│ - Bất cân xứng thông tin (Akerlof, 1970; Spence, 1973) │
│ - Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) │
│ - Lý thuyết chi phí giao dịch (Williamson, 1979) │
│ - Lý thuyết người quản lý (Donaldson & Davis, 1991) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỘ CHỈ SỐ MINH BẠCH VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN (TDI) │
│ - Tiêu chuẩn S&P Quốc tế (Patel & Dallas, 2002) │
│ - Pháp luật Việt Nam (Thông tư 155/2015/BTC) │
│ - Tự nguyện & Bắt buộc (HOSE & HNX: 484 Doanh nghiệp) │
└────────────┬─────────────────────────────┬───────────────┘
│ │
┌──────────────────────┴──────────────┐ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ CHI PHÍ VỐN CHỦ SỞ HỮU (Re) │ │ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CÔNG TY │
│ - Mô hình CAPM │ │ - Tỷ suất sinh lời tài sản (ROA) │
│ - Tác động: NGHỊCH CHIỀU (-) │ │ - Tỷ suất sinh lời vốn CSH (ROE) │
│ - Kiểm soát: 2SLS, GIVE │ │ - Tác động: THUẬN CHIỀU (+) │
└───────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận đối lập sâu sắc:
- Tranh luận 1 (T&D và Hiệu quả tài chính): Trong khi Bushman và Smith (2003) khẳng định T&D tăng cường giám sát và tối ưu hóa quyết định đầu tư, thì Bassen và cộng sự (2009), Zaman và cộng sự (2015), Banerjee và cộng sự lại cho thấy chi phí tuân thủ, thu thập và công bố thông tin có thể triệt tiêu lợi ích tài chính ngắn hạn, dẫn đến mối quan hệ phi tuyến hoặc tiêu cực ở các thị trường đang phát triển.
- Tranh luận 2 (T&D và Cấu trúc sở hữu): Patel và cộng sự (2002) tìm thấy tương quan nghịch giữa sở hữu tập trung và T&D tại 19 thị trường mới nổi do xung đột đại diện Loại II (giữa cổ đông lớn và cổ đông thiểu số). Ngược lại, lý thuyết quan hệ người quản lý (Stewardship theory) lập luận rằng sở hữu quản trị cao tạo động lực gắn kết, thúc đẩy minh bạch tự nguyện (Donaldson và Davis, 1991).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Lê Trường Vinh, 2008; Tower, Vu và Scully, 2011; Tạ Quang Bình, 2012; Lê Thị Mỹ Hạnh, 2015; Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Kim Anh, 2016) chủ yếu sử dụng thang đo Likert khảo sát cảm nhận, hoặc áp dụng thẻ điểm OECD với cỡ mẫu hạn chế, phân tích hồi quy OLS gộp (Pooled OLS) và chưa giải quyết được hiện tượng nội sinh. Luận án của Lê Xuân Thái định vị tại điểm giao thoa giữa tiêu chuẩn đo lường quốc tế và tính đặc thù của thị trường cận biên Việt Nam, tiến hành so sánh đối chiếu trực tiếp với các mô hình IDTRS của Đài Loan (Chang và Fang, 2013) và mô hình xếp hạng của Thổ Nhĩ Kỳ (Aksu và Kosedag, 2006).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên giới của Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Fama và Jensen (1983) trong bối cảnh thị trường chứng khoán cận biên. Khi áp lực giám sát từ thị trường chưa hoàn thiện, công bố thông tin đóng vai trò là cơ chế tự ràng buộc (bonding mechanism) giúp giảm chi phí giám sát (monitoring cost) và chi phí tổn thất thặng dư (residual loss).
Luận án củng cố Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973) và Ross (1977), chứng minh rằng các doanh nghiệp niêm yết vượt qua ngưỡng tuân thủ tối thiểu theo luật định để phát tín hiệu chất lượng cao ra thị trường thông qua công bố thông tin tự nguyện. Điều này kích hoạt cơ chế sàng lọc (screening mechanism) của Stiglitz (1975), phân tách doanh nghiệp hoạt động tốt khỏi "thị trường những quả chanh" (market for lemons) theo mô hình Akerlof (1970).
Luận án xác nhận mô hình lý thuyết của Cheynel (2013) về cơ chế cân bằng thông tin: mức độ minh bạch cao giúp giảm hệ số rủi ro hệ thống $\beta_i$ trong mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM), từ đó làm giảm trực tiếp suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư ($R_e$).
Khung phân tích độc đáo
Tác giả tích hợp 4 lý thuyết cốt lõi (Lý thuyết Bất cân xứng thông tin, Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Tín hiệu, Lý thuyết Chi phí Giao dịch) để kiến tạo khung phân tích gồm 3 thành tố:
$$\text{Quản trị công ty} + \text{Đặc điểm tài chính} \xrightarrow{\quad} \text{Chỉ số TDI} \xrightarrow{\quad} \begin{cases} \text{Chi phí vốn chủ sở hữu } (R_e) \ \text{Hiệu quả tài chính } (ROA, ROE) \end{cases}$$
Bộ tiêu chí TDI (Transparency and Disclosure Index) được thiết lập độc đáo qua 3 trụ cột phân tích:
- Phần A - Cấu trúc sở hữu và quyền của nhà đầu tư: Cơ cấu cổ đông lớn, tỷ lệ sở hữu chéo, quyền bỏ phiếu và đối xử công bằng giữa các nhóm cổ đông.
- Phần B - Công bố thông tin tài chính: Độ trung thực của Báo cáo tài chính kiểm toán, chất lượng kiểm toán độc lập (Big 4), tính kịp thời của báo cáo định kỳ/bất thường theo Thông tư 155/2015/BTC.
- Phần C - Cơ cấu HĐQT và điều hành: Tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT (TVDL), tính kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc (CEO Duality), các tiểu ban chuyên trách (Ủy ban kiểm toán).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập đối với các công ty cổ phần phi tài chính niêm yết trên thị trường tập trung, trong điều kiện hệ thống pháp lý bảo vệ nhà đầu tư đang trong giai đoạn hoàn thiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý Thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemology), sử dụng phương pháp suy diễn định lượng (quantitative deductive approach).
Thiết kế mẫu nghiên cứu bao phủ 484 công ty niêm yết trên HOSE và HNX có dữ liệu đầy đủ từ ngày 01/01/2014 đến 31/12/2016. Tiêu chí loại trừ bao gồm: các tổ chức tín dụng, ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán (do đặc thù cấu trúc tài chính và quy định công bố thông tin riêng biệt) và các công ty bị hủy niêm yết hoặc thiếu hụt dữ liệu kế toán liên tục trong giai đoạn quan sát.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa qua 4 bước:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác toàn văn Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo tình hình quản trị công ty từ website chính thức của SGDCK và các doanh nghiệp.
- Chấm điểm chỉ số TDI: Sử dụng phương pháp mã hóa nội dung nhị phân (Binary Coding: 1 nếu công bố, 0 nếu không công bố) kết hợp thang điểm trọng số chuẩn hóa theo tiêu chuẩn S&P và đối chiếu quy chuẩn Thông tư 155/2015/BTC.
- Thử nghiệm độ tin cậy: Khảo sát và tham vấn ý kiến chuyên gia tài chính, nhà quản lý quỹ và kiểm toán viên để đảm bảo giá trị nội dung (content validity) và độ giá trị cấu trúc (construct validity).
- Kiểm tra độ vững của công cụ: Đánh giá tính ổn định của thang đo qua các năm quan sát.
Data và phân tích kinh tế lượng
Để ước lượng các mối quan hệ tác động và xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và đặc biệt là hiện tượng nội sinh (Endogeneity) - do mối quan hệ đồng thời (simultaneity) giữa hiệu quả tài chính và mức độ công bố thông tin - luận án đã vận dụng hệ thống các phương pháp kinh tế lượng từ cơ bản đến nâng cao:
Mô hình 1: Các yếu tố tác động đến mức độ T&D:
$$TDI_{it} = \beta_0 + \beta_1 TDI_{it-1} + \beta_2 TVDL_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 ROA_{it} + \beta_5 LEV_{it} + \beta_6 BOWN_{it} + \beta_7 FOREIGN_{it} + \varepsilon_{it}$$
Mô hình 2: Tác động của T&D đến Chi phí vốn chủ sở hữu ($R_e$):
$$Re_{it} = \gamma_0 + \gamma_1 TDI_{it} + \gamma_2 SIZE_{it} + \gamma_3 LEV_{it} + \gamma_4 MBR_{it} + \gamma_5 BETA_{it} + u_{it}$$
Trong đó, chi phí vốn chủ sở hữu ($Re_i$) được xác định chính xác theo mô hình CAPM:
$$Re_i = R_f + \beta_i (R_m - R_f)$$
Mô hình 3: Tác động của T&D đến Hiệu quả tài chính (ROA, ROE):
$$PERF_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 TDI_{it} + \alpha_2 SIZE_{it} + \alpha_3 LEV_{it} + \alpha_4 BOWN_{it} + \alpha_5 FOREIGN_{it} + e_{it}$$
| Kỹ thuật Kinh tế lượng | Mục đích ứng dụng | Công cụ kiểm định độ vững (Robustness) | Phần mềm thực thi |
|---|---|---|---|
| FEM & REM | Ước lượng tác động cố định và ngẫu nhiên trên dữ liệu bảng | Kiểm định Hausman Test; F-test | STATA |
| 2SLS & GIVE | Hồi quy 2 bước với biến công cụ (IV) giải quyết nội sinh ở mô hình chi phí vốn | Kiểm định biến công cụ yếu (Cragg-Donald Wald F); Sargan test | STATA |
| System GMM | Hồi quy Moment tổng quát xử lý nội sinh và biến trễ động $TDI_{t-1}$ | Arellano-Bond test AR(1), AR(2); Hansen J-test | STATA |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện về quán tính công bố thông tin (Dynamic Persistence): Luận án lần đầu tiên chứng minh bằng thực nghiệm mức độ T&D trong quá khứ ($TDI_{t-1}$) có tác động thuận chiều mạnh mẽ với mức độ T&D kỳ hiện tại ($TDI_t$) ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,01$ qua ước lượng GMM. Điều này chỉ ra rằng công bố thông tin là một quá trình học hỏi tích lũy (organizational learning) và xây dựng văn hóa quản trị bền vững chứ không thuần túy mang tính đối phó ngắn hạn.
- Vai trò của quản trị độc lập và quy mô: Tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT ($TVDL$) và quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$) với chỉ số TDI. Sự hiện diện của các thành viên HĐQT độc lập thực sự đóng vai trò giám sát khách quan, thúc đẩy ban điều hành công khai thông tin minh bạch.
- Mối quan hệ nghịch chiều giữa T&D và Chi phí vốn chủ sở hữu: Sau khi kiểm soát nội sinh bằng mô hình 2SLS và GIVE, chỉ số TDI tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến $R_e$. Khi doanh nghiệp gia tăng tính minh bạch, mức bù rủi ro thông tin giảm xuống, trực tiếp hạ thấp chi phí huy động vốn cổ phần trên thị trường.
- Tác động đòn bẩy đến Hiệu quả tài chính: Chỉ số TDI có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với cả hai chỉ số hiệu quả tài chính $ROA$ và $ROE$. Đồng thời, tỷ lệ sở hữu quản trị ($BOWN$) và sở hữu nước ngoài ($FOREIGN$) có tương quan thuận với $ROE$, trong khi đòn bẩy tài chính ($LEV$) có tương quan nghịch với cả $ROA$ và $ROE$.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết tranh cãi về mối quan hệ giữa T&D và chi phí vốn tại thị trường chứng khoán cận biên, xác nhận rằng tính minh bạch mang lại giá trị kinh tế trực tiếp thông qua cơ chế giảm thiểu chi phí đại diện và rủi ro thanh khoản.
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định tầm quan trọng bắt buộc của việc sử dụng các mô hình động (Dynamic Panel GMM) và phương pháp biến công cụ (2SLS) để loại trừ hiện tượng nội sinh trong các nghiên cứu quản trị công ty tại Việt Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp: Ban điều hành công ty niêm yết cần nhận thức rằng chi phí đầu tư cho minh bạch hóa thông tin (nâng cao chất lượng BCTN, kiểm toán độc lập, công bố thông tin tự nguyện bằng tiếng Anh) không phải là gánh nặng chi phí đơn thuần mà là một khoản đầu tư sinh lợi giúp hạ thấp chi phí vốn chủ sở hữu ($Re$) và tối ưu hóa ROE.
- Về chính sách quản lý nhà nước: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và Bộ Tài chính cần thiết lập khung khổ pháp lý bắt buộc tăng cường tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT, đồng thời chuyển hóa các tiêu chí trong Thẻ điểm quản trị S&P vào các văn bản quy phạm pháp luật kế tiếp nhằm tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Giới hạn khung thời gian: Dữ liệu khảo sát dừng lại ở giai đoạn 2014-2016, phản ánh tác động ban đầu của Thông tư 155/2015/BTC nhưng chưa bao quát các biến động thị trường trong các chu kỳ kinh tế tiếp theo.
- Giới hạn không gian mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty niêm yết trên HOSE và HNX, chưa mở rộng sang thị trường UPCoM (nơi có mức độ bất cân xứng thông tin trầm trọng hơn) và loại trừ nhóm định chế tài chính.
- Phạm vi thông tin phi tài chính: Chỉ số TDI tập trung chủ yếu vào các khía cạnh tài chính và quản trị, chưa phân tích sâu các chỉ số trách nhiệm xã hội, phát triển bền vững và môi trường (ESG/GRI) vốn đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc toàn cầu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2020 dưới tác động của Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019 và Thông tư 96/2020/BTC.
- Ứng dụng công nghệ Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) và Trí tuệ Nhân tạo để phân tích cảm xúc (sentiment analysis) và độ phức tạp văn bản trong Báo cáo thường niên của doanh nghiệp.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang thị trường UPCoM và phân tích tác động xuyên ngành giữa nhóm doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Lê Xuân Thái tạo ra tác động học thuật sâu sắc, đóng vai trò là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam ứng dụng đồng thời chỉ số T&D theo chuẩn S&P kết hợp phương pháp kinh tế lượng giải quyết nội sinh (2SLS, GMM). Về mặt chính sách, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham chiếu thực nghiệm quan trọng cho UBCKNN trong việc ban hành Thông tư 96/2020/BTC hướng dẫn công bố thông tin trên TTCK, hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi (Emerging Market) theo tiêu chuẩn FTSE Russell và MSCI. Về mặt kinh tế xã hội, việc nâng cao tính minh bạch tạo lập môi trường đầu tư công bằng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các cổ đông thiểu số và gia tăng thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực, bộ tiêu chí TDI chuẩn hóa và quy trình kinh tế lượng mẫu mực trong việc xử lý biến nội sinh và dữ liệu bảng động.
- Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc: Có được bằng chứng định lượng rõ ràng để xây dựng chiến lược quản trị công ty, gia tăng tỷ lệ thành viên độc lập và chủ động công bố thông tin nhằm giảm chi phí sử dụng vốn.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Sở hữu một công cụ định lượng tin cậy (bộ tiêu chí TDI) để sàng lọc cổ phiếu, nhận diện rủi ro quản trị và định giá chính xác phần bù rủi ro thông tin.
- Cơ quan Quản lý Thị trường (UBCKNN, SGDCK): Cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ công tác thanh tra, giám sát tuân thủ và hoạch định chính sách quản trị thị trường vốn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Akerlof, 1970) và mô hình định giá vốn CAPM mở rộng thông qua việc chứng minh thực nghiệm sự tồn tại của cơ chế truyền dẫn: Mức độ T&D làm giảm rủi ro thông tin, từ đó giảm chi phí vốn chủ sở hữu ($R_e$) tại một thị trường cận biên - điều mà các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chưa làm rõ do hạn chế về phương pháp xử lý nội sinh.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam? So với các nghiên cứu của Tower và cộng sự (2011) hay Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Kim Anh (2016), luận án đã kết hợp điểm S&P với Thông tư 155/2015/BTC và áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng giải quyết nội sinh triệt để gồm 2SLS, GIVE và System GMM, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng ước lượng chệch (biased estimation) thường gặp ở mô hình Pooled OLS hay FEM/REM truyền thống.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa kinh tế lượng quan trọng nhất? Phát hiện về tính quán tính của công bố thông tin ($TDI_{t-1} \to TDI_t$) với ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$). Điều này chỉ ra tính trễ và tính liên tục trong hành vi quản trị: một công ty đã thiết lập hệ thống minh bạch trong quá khứ sẽ tiếp tục duy trì mức độ minh bạch cao ở các kỳ kế tiếp do chi phí cận biên cho việc duy trì hệ thống thấp hơn chi phí thiết lập ban đầu.
4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ bảng câu hỏi tiêu chí TDI gồm 3 phần (Phần A, B, C), phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, định nghĩa biến kinh tế lượng và hệ thống câu lệnh hồi quy trên phần mềm STATA đều được mô tả chi tiết, cho phép nhân rộng mô hình kiểm định trên các tập dữ liệu mới.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Mở rộng tích hợp khung tiêu chuẩn báo cáo ESG, tích hợp kỹ thuật khai phá dữ liệu lớn (Big Data) và học máy để đo lường chất lượng thông tin phi tài chính trên thị trường vốn Việt Nam giai đoạn hội nhập sâu rộng.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Lê Xuân Thái (2020) xác lập 6 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Xây dựng thành công bộ chỉ số minh bạch và công bố thông tin (TDI) tích hợp chuẩn S&P quốc tế và pháp luật Việt Nam (Thông tư 155/2015/BTC).
- Phát hiện và kiểm định thành công tác động tích cực của mức độ T&D kỳ trước ($TDI_{t-1}$) lên mức độ T&D kỳ hiện tại ($TDI_t$).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT và quy mô công ty thúc đẩy tính minh bạch thông tin.
- Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ nghịch chiều giữa mức độ T&D và chi phí vốn chủ sở hữu ($R_e$) qua phương pháp 2SLS/GIVE.
- Xác nhận tác động thúc đẩy của T&D lên hiệu quả tài chính doanh nghiệp ($ROA, ROE$).
- Mở ra hướng tiếp cận kinh tế lượng chuẩn mực trong việc kiểm soát nội sinh cho các nghiên cứu quản trị tài chính tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ -------------- LÊ XUÂN THÁI MINH BẠCH VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH- NGÂN HÀNG MÃ NGÀNH: 62340201 Cần Thơ – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ -------------- LÊ XUÂN THÁI MINH BẠCH VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ NGÀNH: 62340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRƯƠNG ĐÔNG LỘC Cần Thơ - Năm 2020 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án tiến sĩ với tựa đề là “Minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” do nghiên cứu sinh Lê Xuân Thái thực hiện theo sự hướng dẫn của PGs.Ts Trương Đông Lộc. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng chấm luận án thông qua ngày 13/ 06/ 2020. Uỷ viên Uỷ viên PGs.Ts Bùi Văn Trịnh PGs.Ts Trần Ái Kết Phản biện 1 Phản biện 2 PGs.Ts Hạ Thị Thiều Dao PGs.Ts Trương Thị Hồng Người hướng dẫn Thư ký PGs.Ts Trương Đông Lộc Ts.Lê Long Hậu Chủ tịch Hội đồng PGs.Ts Lê Khương Ninh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên chân thành và quý báu của rất nhiều bạn bè, đồng nghiệp.
Tôi xin gửi lời cám ơn đến tất cả mọi người. Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ, tôi đã nhận được sự truyền đạt những kiến thức hữu ích, sự hỗ trợ tốt trong các công việc luận án của Quý thầy/cô để hoàn thành đúng tiến độ mong đợi. Tôi xin gửi lời cám ơn đến Quý thầy/cô công tác tại Khoa Kinh tế.Ts Trương Đông Lộc đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và truyền đạt những kiến thức hữu ích cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này, là người tạo điều kiện cho tôi đến với chương trình nghiên cứu và niềm say mê trong một lĩnh vực mới mẽ này. Các bạn nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng Khoá 1 (2015-2019) đã ủng hộ tôi, cùng tôi đi qua các giai đoạn khó khăn trong học tập.
Cuối cùng, cám ơn em Thanh Vân, người vợ tôi đã tạo mọi điều kiện thời gian và tài chính, những lời động viên đúng lúc để tôi hoàn thành luận án này. Cần Thơ, ngày 24 tháng 11 năm 2020 Người thực hiện Lê Xuân Thái LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ luận án cùng cấp nào trước đây. Cần Thơ, ngày 24 tháng 11 năm 2020 Người thực hiện Lê Xuân Thái CÁC LUẬN ÁN TRƯỚC CÓ LIÊN QUAN Luận án đã tra cứu trên hệ thống lưu trữ Thư viện quốc gia có các luận án về công bố thông tin có tên và tác giả như sau: 1/ Minh bạch hoá thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế Tác giả: Nguyễn Thuý Anh Nơi bảo vệ: Trường Đại học Ngoại thương - Hà Nội, năm 2013 2/ Minh bạch thông tin tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Tác giả: Lê Thị Mỹ Hạnh Nơi bảo vệ: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2015 3/ Nghiên cứu công bố thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Tác giả: Đặng Thị Bích Ngọc Nơi bảo vệ: Học viện Tài chính – Hà Nội, năm 2018 Nội dung của luận án không có trùng lắp với các luận án đã công bố trên Tóm tắt Mục tiêu của luận án là xây dựng bộ chỉ số đo mức độ minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; xác định ảnh hưởng của các yếu tố quản trị và tài chính công ty đến mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty; ảnh hưởng của mức độ minh bạch và công bố thông tin đến chi phí vốn chủ sở hữu và hiệu quả tài chính của công ty niêm yết.
Số liệu sử dụng trong nghiên cứu là số liệu dạng bảng được thu thập từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị công ty và tài liệu được công bố công khai qua mạng internet có liên quan của 484 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2014-2016. Bộ chỉ số minh bạch và công bố thông tin của luận án là sự vận dụng điểm minh bạch và công bố thông tin theo tiêu chuẩn S&P vào thị trường chứng khoán Việt Nam, kết hợp tuân thủ công bố thông tin theo pháp luật Việt Nam (Thông tư 155/2015/BTC), tự nguyện công bố thông tin của công ty niêm yết. Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất hai bước (Two Stages Least of Square) và Moment tổng quát (Generalized Method of Moments), luận án tìm thấy tính độc lập của Hội đồng quản trị, quy mô công ty, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản có tương quan thuận với mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty niêm yết. Luận án còn tìm thấy mối tương quan thuận giữa công bố thông tin trong quá khứ đến mức độ công bố thông tin ở kỳ hiện tại của công ty.
Minh bạch và công bố thông tin có tương quan nghịch với chi phí vốn chủ sở hữu của công ty. Mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty có tương quan thuận với tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA); tỷ lệ sở hữu quản trị và tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tương quan thuận với tỷ số ROE; đòn bẩy tài chính có tương quan nghịch với tỷ số ROE và ROA. Các điểm mới của luận án: xây dựng bộ chỉ số minh bạch và công bố thông tin theo tiêu chuẩn S&P kết hợp pháp luật về công bố thông tin của Việt Nam, tìm thấy mối tương quan thuận giữa minh bạch và công bố thông tin trong quá khứ đến mức độ minh bạch và công bố thông tin ở kỳ hiện tại của công ty, mức độ minh bạch và công bố thông tin có ảnh hưởng nghịch chiều đến chi phí vốn chủ sở hữu, và ảnh hưởng thuận chiều với hiệu quả tài chính công ty niêm yết. Từ khóa: Chi phí vốn chủ sở hữu, hiệu quả tài chính, minh bạch và công bố thông tin, thị trường chứng khoán Việt Nam i Abstract The objectives of thesis are to establish a transparency and disclosure index to estimate transparency and disclosure companies of companies listed on the Vietnamese stock market, to determine the effect of corporate governance and finance as determinants on transparency and disclosure of companies, to determine the effect transparency and disclosure index of companies on cost of equity and firm performance of companies listed on the Vietnamese stock market.
Data used in the study are panel data that were mainly collected from annual reports, audited financial statements, management reports and related documents taken via on internet of 484 companies listed on Ho Chi Minh Stock Exchange (HOSE) and Ha Noi Stock Exchange (HNX) for the period from 2014 to 2016. Transparency and disclosure index of this thesis is an applying Standard and Poor’s items of transparency and disclosure score in the Vietnamese stock market, and combining mandatory disclosure based on Circular 155/BTC/2015 as well as voluntary disclosure of companies. Using 2SLS and GMM approaches, results of thesis reveal that firm characteristics such as independent members in board, firm size, firm performance has positive relationship with transparency and disclosure degree of listed companies. Based on the empirical evidences derived from this study, it is concluded that degree of transparency and disclosure of firms in the previous time has positive relation with that in the present.
Besides, degree of transparency and disclosure of firms has negative relation with cost of equity. Results reveal that transparency and disclosure index (TDI) of listed firms has positive relationship with ratio of return on equity (ROE) and ratio of return on assets (ROA). Finally, based on the empirical evidences derived from this study, it is concluded that ownership structure (both board structure and foreigner structure) has positive relationship with return on equity of listed firms; in contract, leverage has negative relation with ROE and ROA. New findings of thesis are establishing a transparency and disclosure index to estimate transparency and disclosure companies of companies listed on the Vietnamese stock market based on Standard and Poor’s items and laws of mandatory disclosure of listed companies, the positive relation of transparency and disclosure of firms in the previous time and in the present, the negative relation of degree of transparency and disclosure of firms and cost of equity and the positive relation of transparency and disclosure of firms and firms performance.
Keywords: Cost of equity, firm performance, transparency and disclosure, Vietnam Stock Exchange Market ii MỤC LỤC Nội dung Trang Tóm tắt i Abstract ii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.4 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN.1 Thông tin của công ty niêm yết.2 Sự minh bạch thông tin.3 Công bố thông tin.4 Minh bạch và công bố thông tin.5 Chi phí vốn chủ sở hữu.6 Hiệu quả tài chính.1 Lý thuyết thông tin bất cân xứng.3 Cơ chế sàng lọc thông tin.4 Lý thuyết đại diện.5 Lý thuyết quan hệ người quản lý.6 Lý thuyết chi phí giao dịch.7 Cơ sở về mối quan hệ giữa công bố thông tin, chi phí vốn chủ sở hữu.8 Cơ sở về mối quan hệ giữa công bố thông tin và hiệu quả tài chính.3 LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.1 Chỉ số công bố thông tin trên thế giới.1 Bộ thẻ điểm Quản trị công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế24 2.2 Chỉ số minh bạch và công bố thông tin của Standard and Poors.3 Hệ thống xếp hạng minh bạch và công bố thông tin của Đài Loan.4 Chỉ số Quản trị và minh bạch của Singapore.2 Chỉ số công bố thông tin tại Việt Nam.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết.1 Quản trị công ty.2 Quy mô công ty.3 Cấu trúc sở hữu.4 Kiểm soát từ bên ngoài công ty.5 Hệ thống pháp luật về công bố thông tin đối với công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt nam.4 Ảnh hưởng của minh bạch và công bố thông tin đến chi phí vốn chủ sở hữu công ty niêm yết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Xuân Thái (2020). Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/minh-bach-va-cong-bo-thong-tin-cong-ty-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu quy định minh bạch & công bố thông tin doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" có 374 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.