Luận án tiến sĩ: Minh bạch và công bố thông tin công ty niêm yết Việt Nam
Tìm hiểu quy định minh bạch & công bố thông tin doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
374
Thời gian đọc
57 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Minh bạch Công bố Thông tin Công ty Niêm yết VN
Tính minh bạch doanh nghiệp và công bố thông tin đóng vai trò then chốt trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin rõ ràng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Nó cũng củng cố niềm tin vào thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết. Luận án đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và tác động của nó. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng thông tin. Điều này hỗ trợ các cơ quan quản lý và bản thân doanh nghiệp cải thiện hoạt động. Sự minh bạch góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường. Nó cũng nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về tính minh bạch doanh nghiệp
Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xây dựng bộ chỉ số đo mức độ minh bạch và công bố thông tin cho các công ty niêm yết. Bộ chỉ số này phù hợp với thị trường chứng khoán Việt Nam. Thứ hai, xác định các yếu tố quản trị và tài chính ảnh hưởng đến mức độ minh bạch. Những yếu tố này bao gồm đặc điểm của công ty. Thứ ba, phân tích ảnh hưởng của mức độ minh bạch đến chi phí vốn chủ sở hữu. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá tác động đến hiệu quả tài chính của công ty. Các mục tiêu này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về minh bạch.
1.2. Dữ liệu khảo sát trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Số liệu được thu thập từ 484 công ty niêm yết. Các công ty này giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Dữ liệu dạng bảng được lấy trong giai đoạn từ 2014 đến 2016. Nguồn dữ liệu đa dạng. Chúng bao gồm báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo quản trị công ty. Các tài liệu khác được công bố công khai qua mạng internet cũng được sử dụng. Việc thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo tính đại diện. Điều này giúp phản ánh thực trạng công bố thông tin tài chính của thị trường.
II.Phương pháp đo lường chất lượng thông tin công ty
Việc đo lường chất lượng thông tin công ty là một thách thức. Nghiên cứu này phát triển một phương pháp toàn diện. Nó kết hợp các tiêu chuẩn quốc tế và quy định tại Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp đánh giá chính xác mức độ minh bạch và công bố thông tin. Nó cũng phân biệt giữa nghĩa vụ công bố thông tin bắt buộc và tự nguyện. Công cụ này là nền tảng cho các phân tích tiếp theo. Nó giúp xác định các yếu tố tác động và hệ quả của minh bạch. Phương pháp này đóng góp vào việc nâng cao chất lượng thông tin trên thị trường.
2.1. Xây dựng bộ chỉ số minh bạch và công bố thông tin
Bộ chỉ số được xây dựng dựa trên sự vận dụng tiêu chuẩn S&P. Tiêu chuẩn này được điều chỉnh cho phù hợp với thị trường chứng khoán Việt Nam. Chỉ số bao gồm cả việc tuân thủ quy định công bố thông tin. Nó cũng xem xét mức độ tự nguyện công bố thông tin của các công ty niêm yết. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó không chỉ đo lường sự tuân thủ pháp luật. Nó còn phản ánh mức độ chủ động của doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin. Đây là một công cụ hữu ích để đánh giá tính minh bạch doanh nghiệp.
2.2. Tuân thủ quy định công bố thông tin Việt Nam
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến việc tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam. Thông tư 155/2015/BTC là văn bản pháp lý chính được áp dụng. Thông tư này quy định cụ thể về nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết. Việc đánh giá sự tuân thủ giúp xác định mức độ chấp hành. Nó cũng cho thấy các khoảng trống trong việc thực thi quy định. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX) chịu trách nhiệm giám sát. Chất lượng thông tin phụ thuộc lớn vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này.
III.Yếu tố ảnh hưởng công bố thông tin tài chính doanh nghiệp
Nhiều yếu tố nội tại của công ty tác động đến mức độ công bố thông tin tài chính. Những yếu tố này liên quan đến cấu trúc quản trị và đặc điểm tài chính. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các công ty cải thiện chiến lược công bố thông tin. Nó cũng giúp các nhà quản lý thị trường thiết kế chính sách phù hợp. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích. Cụ thể là phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất hai bước (2SLS) và Moment tổng quát (GMM). Những phương pháp này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Chúng góp phần làm rõ các động lực đằng sau tính minh bạch doanh nghiệp.
3.1. Quản trị công ty và tính độc lập Hội đồng quản trị
Tính độc lập của Hội đồng quản trị có tương quan thuận với mức độ minh bạch. Hội đồng quản trị độc lập thường có khả năng giám sát tốt hơn. Họ cũng thúc đẩy công bố thông tin tài chính một cách toàn diện. Điều này thể hiện vai trò quan trọng của quản trị công ty tốt. Một Hội đồng quản trị hiệu quả giúp đảm bảo chất lượng thông tin. Họ cũng bảo vệ lợi ích của các cổ đông nhỏ lẻ. Yếu tố này góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.
3.2. Quy mô công ty và hiệu suất tài chính ROA
Quy mô công ty cũng có tương quan thuận với mức độ minh bạch. Các công ty lớn thường có nhiều nguồn lực hơn. Họ cũng phải đối mặt với áp lực công chúng lớn hơn. Do đó, họ có xu hướng công bố thông tin nhiều hơn. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) cũng tương quan thuận với minh bạch. Các công ty hoạt động hiệu quả có thể sẵn lòng công bố thông tin tốt. Mức độ công bố thông tin trong quá khứ cũng ảnh hưởng đến mức độ hiện tại. Điều này cho thấy tính liên tục trong nghĩa vụ công bố thông tin.
IV.Tác động của minh bạch đến chi phí vốn và hiệu quả
Mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty không chỉ là một yêu cầu. Nó mang lại những lợi ích tài chính đáng kể. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa minh bạch và các chỉ số kinh tế. Đặc biệt là chi phí vốn và hiệu quả hoạt động. Việc cải thiện tính minh bạch doanh nghiệp giúp thu hút nhà đầu tư. Nó cũng giúp giảm rủi ro cảm nhận của thị trường. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Công ty minh bạch hơn sẽ được đánh giá cao hơn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của công bố thông tin tài chính.
4.1. Giảm chi phí vốn chủ sở hữu cho công ty
Minh bạch và công bố thông tin có tương quan nghịch với chi phí vốn chủ sở hữu. Khi công ty cung cấp thông tin rõ ràng, rủi ro cho nhà đầu tư giảm. Nhà đầu tư sẽ cảm thấy an tâm hơn khi đầu tư. Điều này dẫn đến việc giảm yêu cầu tỷ suất lợi nhuận. Chi phí vốn chủ sở hữu thấp hơn giúp công ty huy động vốn dễ dàng hơn. Nó cũng giúp giảm gánh nặng tài chính. Đây là một lợi ích tài chính trực tiếp của việc duy trì tính minh bạch doanh nghiệp cao.
4.2. Cải thiện hiệu quả tài chính ROE ROA
Mức độ minh bạch và công bố thông tin có tương quan thuận với hiệu quả tài chính. Cụ thể, nó tương quan thuận với tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Nó cũng tương quan thuận với tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA). Điều này cho thấy công ty minh bạch hơn thường hoạt động hiệu quả hơn. Thông tin tốt giúp quản lý nội bộ đưa ra quyết định tốt hơn. Nó cũng giúp thu hút các đối tác kinh doanh đáng tin cậy. Công bố thông tin chất lượng cao là một dấu hiệu của quản trị công ty tốt. Nó góp phần vào thành công lâu dài của doanh nghiệp.
V.Cải thiện chất lượng thông tin công ty niêm yết
Cải thiện chất lượng thông tin công ty niêm yết là mục tiêu quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên liên quan. Các công ty cần chủ động hơn trong nghĩa vụ công bố thông tin. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát. Thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ ngày càng phát triển. Điều này nếu tính minh bạch doanh nghiệp được nâng cao. Việc liên tục hoàn thiện khung pháp lý cũng rất cần thiết. Những nỗ lực này hướng tới một thị trường công bằng và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ nhà đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng.
5.1. Nâng cao vai trò của báo cáo thường niên và công bố thông tin
Báo cáo thường niên cần được coi trọng hơn nữa. Nó không chỉ là nghĩa vụ công bố thông tin. Đây là cơ hội để công ty truyền tải giá trị và chiến lược. Chất lượng thông tin trong báo cáo cần được cải thiện. Thông tin cần phải đầy đủ, chính xác và dễ hiểu. Việc công bố thông tin tài chính cần vượt ra ngoài yêu cầu tối thiểu. Công ty nên chủ động cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư. Điều này xây dựng niềm tin và sự tín nhiệm. Nó cũng giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
5.2. Thúc đẩy quản trị công ty tốt hơn tại Việt Nam
Quản trị công ty tốt là nền tảng cho tính minh bạch. Các yếu tố như tính độc lập của Hội đồng quản trị cần được tăng cường. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa công bố thông tin chủ động. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX) có vai trò lớn. Họ cần tiếp tục hoàn thiện quy định công bố thông tin. Họ cũng cần tăng cường kiểm tra, giám sát. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng thông tin công khai. Điều này góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (374 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ -------------- LÊ XUÂN THÁI MINH BẠCH VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH- NGÂN HÀNG MÃ NGÀNH: 62340201 Cần Thơ – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ -------------- LÊ XUÂN THÁI MINH BẠCH VÀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ NGÀNH: 62340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRƯƠNG ĐÔNG LỘC Cần Thơ - Năm 2020 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án tiến sĩ với tựa đề là “Minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” do nghiên cứu sinh Lê Xuân Thái thực hiện theo sự hướng dẫn của PGs.Ts Trương Đông Lộc. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng chấm luận án thông qua ngày 13/ 06/ 2020. Uỷ viên Uỷ viên PGs.Ts Bùi Văn Trịnh PGs.Ts Trần Ái Kết Phản biện 1 Phản biện 2 PGs.Ts Hạ Thị Thiều Dao PGs.Ts Trương Thị Hồng Người hướng dẫn Thư ký PGs.Ts Trương Đông Lộc Ts.Lê Long Hậu Chủ tịch Hội đồng PGs.Ts Lê Khương Ninh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên chân thành và quý báu của rất nhiều bạn bè, đồng nghiệp.
Tôi xin gửi lời cám ơn đến tất cả mọi người. Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ, tôi đã nhận được sự truyền đạt những kiến thức hữu ích, sự hỗ trợ tốt trong các công việc luận án của Quý thầy/cô để hoàn thành đúng tiến độ mong đợi. Tôi xin gửi lời cám ơn đến Quý thầy/cô công tác tại Khoa Kinh tế.Ts Trương Đông Lộc đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và truyền đạt những kiến thức hữu ích cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này, là người tạo điều kiện cho tôi đến với chương trình nghiên cứu và niềm say mê trong một lĩnh vực mới mẽ này. Các bạn nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng Khoá 1 (2015-2019) đã ủng hộ tôi, cùng tôi đi qua các giai đoạn khó khăn trong học tập.
Cuối cùng, cám ơn em Thanh Vân, người vợ tôi đã tạo mọi điều kiện thời gian và tài chính, những lời động viên đúng lúc để tôi hoàn thành luận án này. Cần Thơ, ngày 24 tháng 11 năm 2020 Người thực hiện Lê Xuân Thái LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ luận án cùng cấp nào trước đây. Cần Thơ, ngày 24 tháng 11 năm 2020 Người thực hiện Lê Xuân Thái CÁC LUẬN ÁN TRƯỚC CÓ LIÊN QUAN Luận án đã tra cứu trên hệ thống lưu trữ Thư viện quốc gia có các luận án về công bố thông tin có tên và tác giả như sau: 1/ Minh bạch hoá thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế Tác giả: Nguyễn Thuý Anh Nơi bảo vệ: Trường Đại học Ngoại thương - Hà Nội, năm 2013 2/ Minh bạch thông tin tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Tác giả: Lê Thị Mỹ Hạnh Nơi bảo vệ: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2015 3/ Nghiên cứu công bố thông tin kế toán của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Tác giả: Đặng Thị Bích Ngọc Nơi bảo vệ: Học viện Tài chính – Hà Nội, năm 2018 Nội dung của luận án không có trùng lắp với các luận án đã công bố trên Tóm tắt Mục tiêu của luận án là xây dựng bộ chỉ số đo mức độ minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; xác định ảnh hưởng của các yếu tố quản trị và tài chính công ty đến mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty; ảnh hưởng của mức độ minh bạch và công bố thông tin đến chi phí vốn chủ sở hữu và hiệu quả tài chính của công ty niêm yết.
Số liệu sử dụng trong nghiên cứu là số liệu dạng bảng được thu thập từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị công ty và tài liệu được công bố công khai qua mạng internet có liên quan của 484 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2014-2016. Bộ chỉ số minh bạch và công bố thông tin của luận án là sự vận dụng điểm minh bạch và công bố thông tin theo tiêu chuẩn S&P vào thị trường chứng khoán Việt Nam, kết hợp tuân thủ công bố thông tin theo pháp luật Việt Nam (Thông tư 155/2015/BTC), tự nguyện công bố thông tin của công ty niêm yết. Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất hai bước (Two Stages Least of Square) và Moment tổng quát (Generalized Method of Moments), luận án tìm thấy tính độc lập của Hội đồng quản trị, quy mô công ty, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản có tương quan thuận với mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty niêm yết. Luận án còn tìm thấy mối tương quan thuận giữa công bố thông tin trong quá khứ đến mức độ công bố thông tin ở kỳ hiện tại của công ty.
Minh bạch và công bố thông tin có tương quan nghịch với chi phí vốn chủ sở hữu của công ty. Mức độ minh bạch và công bố thông tin của công ty có tương quan thuận với tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA); tỷ lệ sở hữu quản trị và tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tương quan thuận với tỷ số ROE; đòn bẩy tài chính có tương quan nghịch với tỷ số ROE và ROA. Các điểm mới của luận án: xây dựng bộ chỉ số minh bạch và công bố thông tin theo tiêu chuẩn S&P kết hợp pháp luật về công bố thông tin của Việt Nam, tìm thấy mối tương quan thuận giữa minh bạch và công bố thông tin trong quá khứ đến mức độ minh bạch và công bố thông tin ở kỳ hiện tại của công ty, mức độ minh bạch và công bố thông tin có ảnh hưởng nghịch chiều đến chi phí vốn chủ sở hữu, và ảnh hưởng thuận chiều với hiệu quả tài chính công ty niêm yết. Từ khóa: Chi phí vốn chủ sở hữu, hiệu quả tài chính, minh bạch và công bố thông tin, thị trường chứng khoán Việt Nam i Abstract The objectives of thesis are to establish a transparency and disclosure index to estimate transparency and disclosure companies of companies listed on the Vietnamese stock market, to determine the effect of corporate governance and finance as determinants on transparency and disclosure of companies, to determine the effect transparency and disclosure index of companies on cost of equity and firm performance of companies listed on the Vietnamese stock market.
Data used in the study are panel data that were mainly collected from annual reports, audited financial statements, management reports and related documents taken via on internet of 484 companies listed on Ho Chi Minh Stock Exchange (HOSE) and Ha Noi Stock Exchange (HNX) for the period from 2014 to 2016. Transparency and disclosure index of this thesis is an applying Standard and Poor’s items of transparency and disclosure score in the Vietnamese stock market, and combining mandatory disclosure based on Circular 155/BTC/2015 as well as voluntary disclosure of companies. Using 2SLS and GMM approaches, results of thesis reveal that firm characteristics such as independent members in board, firm size, firm performance has positive relationship with transparency and disclosure degree of listed companies. Based on the empirical evidences derived from this study, it is concluded that degree of transparency and disclosure of firms in the previous time has positive relation with that in the present.
Besides, degree of transparency and disclosure of firms has negative relation with cost of equity. Results reveal that transparency and disclosure index (TDI) of listed firms has positive relationship with ratio of return on equity (ROE) and ratio of return on assets (ROA). Finally, based on the empirical evidences derived from this study, it is concluded that ownership structure (both board structure and foreigner structure) has positive relationship with return on equity of listed firms; in contract, leverage has negative relation with ROE and ROA. New findings of thesis are establishing a transparency and disclosure index to estimate transparency and disclosure companies of companies listed on the Vietnamese stock market based on Standard and Poor’s items and laws of mandatory disclosure of listed companies, the positive relation of transparency and disclosure of firms in the previous time and in the present, the negative relation of degree of transparency and disclosure of firms and cost of equity and the positive relation of transparency and disclosure of firms and firms performance.
Keywords: Cost of equity, firm performance, transparency and disclosure, Vietnam Stock Exchange Market ii MỤC LỤC Nội dung Trang Tóm tắt i Abstract ii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.4 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN.1 Thông tin của công ty niêm yết.2 Sự minh bạch thông tin.3 Công bố thông tin.4 Minh bạch và công bố thông tin.5 Chi phí vốn chủ sở hữu.6 Hiệu quả tài chính.1 Lý thuyết thông tin bất cân xứng.3 Cơ chế sàng lọc thông tin.4 Lý thuyết đại diện.5 Lý thuyết quan hệ người quản lý.6 Lý thuyết chi phí giao dịch.7 Cơ sở về mối quan hệ giữa công bố thông tin, chi phí vốn chủ sở hữu.8 Cơ sở về mối quan hệ giữa công bố thông tin và hiệu quả tài chính.3 LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.1 Chỉ số công bố thông tin trên thế giới.1 Bộ thẻ điểm Quản trị công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế24 2.2 Chỉ số minh bạch và công bố thông tin của Standard and Poors.3 Hệ thống xếp hạng minh bạch và công bố thông tin của Đài Loan.4 Chỉ số Quản trị và minh bạch của Singapore.2 Chỉ số công bố thông tin tại Việt Nam.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch và công bố thông tin của các công ty niêm yết.1 Quản trị công ty.2 Quy mô công ty.3 Cấu trúc sở hữu.4 Kiểm soát từ bên ngoài công ty.5 Hệ thống pháp luật về công bố thông tin đối với công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt nam.4 Ảnh hưởng của minh bạch và công bố thông tin đến chi phí vốn chủ sở hữu công ty niêm yết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu quy định minh bạch & công bố thông tin doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" có 374 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Minh bạch & công bố thông tin công ty niêm yết VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.