Luận án tiến sĩ: Minh bạch thông tin tài chính của các công ty niêm yết - Lê Thị Mỹ Hạnh

Luận án tiến sĩ về minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kế toán – Kiểm toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng minh bạch thông tin tài chính TTCK Việt Nam

Minh bạch thông tin tài chính đóng vai trò cốt yếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó đảm bảo sự công bằng, hiệu quả cho mọi giao dịch. Thông tin rõ ràng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Thiếu minh bạch có thể dẫn đến lệch lạc thị trường. Điều này gây mất niềm tin và cản trở sự phát triển bền vững của thị trường. Việc công bố thông tin đầy đủ, kịp thời là nền tảng cho một thị trường lành mạnh. Thị trường chứng khoán Việt Nam đang nỗ lực cải thiện vấn đề này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Luận án này xem xét sâu rộng các khía cạnh liên quan. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp nâng cao tính minh bạch. Điều này mang lại lợi ích cho toàn bộ hệ thống.

1.1. Nhu cầu thông tin của nhà đầu tư

Nhà đầu tư cần thông tin tài chính chính xác. Thông tin này giúp đánh giá sức khỏe doanh nghiệp. Quyết định mua, bán cổ phiếu phụ thuộc vào dữ liệu tin cậy. Nếu thông tin không minh bạch, nhà đầu tư đối mặt rủi ro cao. Họ có thể đưa ra phán đoán sai lầm. Điều này ảnh hưởng đến lợi nhuận, thậm chí gây thua lỗ. Một môi trường thông tin minh bạch thu hút vốn đầu tư. Nó khuyến khích sự tham gia của các tổ chức lớn. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển của thị trường.

1.2. Ổn định và phát triển thị trường chứng khoán

Minh bạch thông tin tài chính góp phần ổn định thị trường. Thông tin rõ ràng giảm sự biến động giá bất thường. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các công ty niêm yết được đánh giá công bằng hơn. Điều này thu hút thêm nguồn vốn nội địa và quốc tế. Thị trường chứng khoán Việt Nam cần sự minh bạch để phát triển. Sự tin cậy của nhà đầu tư là yếu tố then chốt. Thị trường ổn định tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế.

1.3. Ngăn ngừa rủi ro và gian lận tài chính

Minh bạch là bức tường chống lại gian lận tài chính. Khi thông tin được công bố rõ ràng, sai sót hoặc hành vi gian lận khó che giấu. Các cơ quan quản lý dễ dàng giám sát hơn. Nhà đầu tư cũng có công cụ để tự bảo vệ. Điều này giảm thiểu rủi ro cho các bên liên quan. Nó bảo vệ quyền lợi của cổ đông nhỏ. Một hệ thống minh bạch giúp duy trì kỷ luật thị trường. Nó củng cố uy tín của các công ty niêm yết.

II.Thực trạng minh bạch báo cáo tài chính công ty niêm yết

Thực trạng minh bạch thông tin tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam còn nhiều vấn đề. Nhiều nghiên cứu chỉ ra những điểm yếu. Các báo cáo tài chính đôi khi thiếu đầy đủ, hoặc không kịp thời. Một số doanh nghiệp chọn lọc thông tin để công bố. Điều này tạo ra bức tranh không hoàn chỉnh về tình hình tài chính. Sự thiếu minh bạch ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin của nhà đầu tư. Nó cũng làm méo mó các quyết định đầu tư. Việc đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp trở nên khó khăn. Cần có cái nhìn khách quan về thực trạng này.

2.1. Chất lượng công bố thông tin hiện tại

Chất lượng công bố thông tin của các công ty niêm yết còn chưa đồng đều. Một số doanh nghiệp tuân thủ tốt các quy định. Tuy nhiên, nhiều công ty chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu. Thông tin công bố thường mang tính hình thức. Nó thiếu chiều sâu và tính phân tích. Đặc biệt, thông tin về các giao dịch liên kết, nợ xấu hoặc tài sản ẩn chưa được làm rõ. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích tài chính chuyên sâu. Nhà đầu tư không có đủ dữ liệu để đánh giá rủi ro.

2.2. Hạn chế trong áp dụng chuẩn mực kế toán

Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán vẫn còn hạn chế. Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi sang IFRS. Tuy nhiên, nhiều công ty vẫn sử dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). VAS có những khác biệt đáng kể so với IFRS. Điều này gây khó khăn trong việc so sánh báo cáo tài chính. Tính nhất quán và khả năng hiểu của báo cáo cũng bị ảnh hưởng. Sự chưa đồng bộ này làm giảm mức độ minh bạch. Nó tạo kẽ hở cho các thủ thuật kế toán.

2.3. Tác động của thiếu minh bạch lên thị trường

Thiếu minh bạch gây ra nhiều tác động tiêu cực lên thị trường. Niềm tin của nhà đầu tư bị suy giảm. Dòng vốn đầu tư nước ngoài có thể bị chững lại. Thị trường chứng khoán trở nên kém hấp dẫn. Các vụ thao túng giá hoặc gian lận có cơ hội xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định vĩ mô. Thiếu minh bạch cũng cản trở quá trình huy động vốn của doanh nghiệp. Nó làm tăng chi phí vốn cho công ty.

III.Khung pháp lý và quản trị hỗ trợ minh bạch thông tin

Khung pháp lý và quản trị công ty là hai trụ cột quan trọng để đảm bảo minh bạch thông tin tài chính. Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật. Các quy định này nhằm tăng cường công bố thông tin. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi vẫn còn hạn chế. Quản trị công ty đóng vai trò nội tại. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo. Cần có sự phối hợp giữa quy định bên ngoài và cơ chế nội bộ. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho sự minh bạch. Nghiên cứu xem xét các yếu tố này một cách kỹ lưỡng.

3.1. Các quy định pháp luật hiện hành về công bố

Việt Nam có hệ thống quy định pháp luật về công bố thông tin. Luật Chứng khoán, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn tạo nên khung pháp lý. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) là cơ quan chủ quản. Các quy định yêu cầu công ty niêm yết phải công bố báo cáo tài chính định kỳ. Thông tin bất thường cũng phải được tiết lộ. Tuy nhiên, các quy định này cần được rà soát. Cần có sự cập nhật để phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc thực thi pháp luật đôi khi chưa nghiêm minh.

3.2. Vai trò quản trị công ty trong minh bạch tài chính

Quản trị công ty tốt là yếu tố then chốt cho minh bạch tài chính. Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát có trách nhiệm giám sát. Họ đảm bảo thông tin được công bố chính xác, đầy đủ. Độc lập của ban kiểm soát rất quan trọng. Sự đa dạng trong thành viên hội đồng cũng góp phần. Các chính sách quản trị rõ ràng thúc đẩy văn hóa minh bạch. Nó hạn chế các hành vi tư lợi. Quản trị công ty hiệu quả giúp tăng cường lòng tin của cổ đông.

3.3. Cơ chế giám sát và thực thi từ cơ quan chức năng

Cơ chế giám sát và thực thi pháp luật cần được tăng cường. UBCKNN có vai trò kiểm tra, thanh tra. Họ xử lý các vi phạm công bố thông tin. Tuy nhiên, năng lực giám sát còn hạn chế. Các chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe. Việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng cần chặt chẽ hơn. Cần áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả giám sát. Một cơ chế giám sát mạnh mẽ sẽ đảm bảo tính nghiêm minh của thị trường. Điều này khuyến khích các công ty tuân thủ.

IV.Các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch thông tin tài chính

Nhiều yếu tố đa dạng tác động đến mức độ minh bạch thông tin tài chính. Các yếu tố này có thể xuất phát từ nội tại doanh nghiệp. Chúng cũng có thể đến từ môi trường bên ngoài. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp phù hợp. Nghiên cứu xác định các biến số quan trọng. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng công bố thông tin.

4.1. Trình độ và đạo đức của đội ngũ kế toán kiểm toán

Chất lượng thông tin tài chính phụ thuộc lớn vào đội ngũ kế toán. Trình độ chuyên môn của kế toán viên rất quan trọng. Khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán chính xác là cần thiết. Đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên cũng ảnh hưởng. Kiểm toán độc lập giúp tăng cường tính tin cậy. Nếu kiểm toán viên thiếu độc lập hoặc năng lực, báo cáo có thể bị sai lệch. Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ là cần thiết. Điều này đảm bảo tính trung thực của dữ liệu tài chính.

4.2. Áp lực cạnh tranh và kỳ vọng của thị trường

Các công ty niêm yết đối mặt với áp lực cạnh tranh. Họ cũng phải đáp ứng kỳ vọng của thị trường. Áp lực này đôi khi dẫn đến hành vi làm đẹp báo cáo tài chính. Mục đích là duy trì giá cổ phiếu hoặc thu hút đầu tư. Sự kỳ vọng cao về lợi nhuận có thể khuyến khích gian lận. Thị trường cũng có thể gây áp lực lên các doanh nghiệp yếu kém. Điều này khiến họ cố gắng che giấu tình hình thực. Cần có cơ chế để giảm thiểu áp lực tiêu cực này.

4.3. Cấu trúc sở hữu và quản trị nội bộ doanh nghiệp

Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến minh bạch thông tin. Nếu có cổ đông lớn chiếm ưu thế, quyền lực tập trung. Điều này có thể dẫn đến việc kiểm soát thông tin. Quản trị nội bộ yếu kém tạo điều kiện cho thiếu minh bạch. Hệ thống kiểm soát nội bộ lỏng lẻo dễ bị thao túng. Sự độc lập của hội đồng quản trị là cần thiết. Ban kiểm soát phải có đủ quyền lực để thực hiện chức năng. Một cấu trúc sở hữu phân tán hơn thường thúc đẩy minh bạch cao hơn.

V.Giải pháp tăng cường minh bạch thông tin tài chính hiệu quả

Để nâng cao minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải tác động từ nhiều phía. Chúng bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao chất lượng công bố. Cần tăng cường vai trò của các bên liên quan. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường công bằng. Nó phải đảm bảo sự tin cậy cho nhà đầu tư. Các khuyến nghị từ nghiên cứu này tập trung vào tính khả thi. Chúng hướng đến hiệu quả thực tiễn.

5.1. Hoàn thiện chuẩn mực kế toán và công bố thông tin

Cần đẩy nhanh quá trình áp dụng IFRS tại Việt Nam. Điều này giúp đồng bộ hóa các báo cáo tài chính. Nó tăng cường khả năng so sánh quốc tế. Đồng thời, cần rà soát và cập nhật các quy định về công bố thông tin. Các quy định phải chi tiết hơn. Cần yêu cầu công bố các chỉ số phi tài chính quan trọng. Thông tin về quản trị rủi ro, trách nhiệm xã hội cũng cần được chú trọng. Việc cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho doanh nghiệp là cần thiết.

5.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của kiểm toán độc lập

Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập là một giải pháp then chốt. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho kiểm toán viên. Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Các công ty kiểm toán cần có hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Cơ quan quản lý cần giám sát hoạt động kiểm toán. Cần có chế tài xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Điều này đảm bảo tính độc lập và khách quan của báo cáo kiểm toán.

5.3. Tăng cường vai trò giám sát và xử phạt vi phạm

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan liên quan cần tăng cường giám sát. Họ phải theo dõi chặt chẽ việc tuân thủ quy định công bố thông tin. Cần áp dụng các công cụ công nghệ mới. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Các chế tài xử phạt cần đủ mạnh để răn đe. Mức phạt phải tương xứng với mức độ vi phạm. Việc công khai các trường hợp vi phạm cũng rất quan trọng. Điều này tạo áp lực cho doanh nghiệp phải tuân thủ. Nó cũng cảnh báo các nhà đầu tư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế minh bạch thông tin trên thị trường ck việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ MỸ HẠNH  MINH BẠCH THÔNG TIN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - NĂM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ MỸ HẠNH  MINH BẠCH THÔNG TIN TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán – Kiểm toán Mã số: 62 34 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN NGỌC DUNG Tp. Hồ Chí Minh - NĂM 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác, ngoại trừ một số kết quả được công bố trong các công trình khoa học của chính tác giả và người hướng dẫn. Tất cả những nội dung được kế thừa, tham khảo từ nguồn tài liệu khác đều được tác giả trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong danh mục các tài liệu tham khảo. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 02 năm 2015 Nghiên cứu sinh Lê Thị Mỹ Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Viết luận án là một quá trình lâu dài và vất vả nhưng cũng không kém phần thú vị với cảm giác của người đang đi khám phá một chân trời mới hoặc đang đi tìm lời giải cho một bài toán khó. Có khá nhiều niềm vui, sự đam mê và thích thú đan xen khi bản thân từng bước hoàn thành những nội dung quan trọng của luận án hoặc tích lũy được nhiều kiến thức và ngày càng trưởng thành hơn về kinh nghiệm nghiên cứu; Đặc biệt là sự thú vị mỗi khi khám phá được một vấn đề mới sau một thời gian dài bị mất phương hướng.

Để hoàn thành luận án này, Tôi đã nhận được sự giúp đỡ và động viên của rất nhiều người, từ các Thầy Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước tiên, Tôi xin bày tỏ lòng tri ân và cảm ơn sâu sắc nhất đến Thầy hướng dẫn của Tôi, PGS. Võ Văn Nhị, Thầy cũng là người giúp Tôi chập chững từng bước làm quen với hoạt động nghiên cứu và cũng là người hướng dẫn Tôi từ lúc Tôi còn là sinh viên đến làm luận văn thạc sỹ và bây giờ là nghiên cứu sinh. Với kinh nghiệm dày dạn và tầm cao hiểu biết, Thầy luôn lường trước các khó khăn mà Tôi gặp phải để định hướng và động viên kịp thời, giúp Tôi từng bước khám phá từng chân trời kiến thức khoa học, đặc biệt những lúc Tôi mất phương hướng hay giúp Tôi tự tin hơn để có thể hoàn thành luận án trong điều kiện bản thân có nhiều áp lực, tưởng chừng khó thể vượt qua.

Tôi cũng xin cảm ơn TS. Nguyễn Ngọc Dung, đã luôn hỗ trợ và khuyến khích Tôi trong suốt quá trình làm luận án. Xin chân thành cảm ơn và gởi lời tri ân đến Ban giám hiệu Trường Đại học Tôn Đức Thắng, đặc biệt là Thầy Hiệu Trưởng - GS.TS Lê Vinh Danh, Cô Trịnh Minh Huyền - Phó Hiệu Trưởng. Thầy và Cô đã luôn động viên, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để Tôi có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất.

Ngoài ra, Tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến tình cảm, sự hỗ trợ và chia sẻ, động viên của các đồng nghiệp, các Thầy Cô của khoa Kế toán – ĐH Tôn Đức Thắng, điều này góp phần giúp Tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả Quý Thầy Cô khoa Kế toán – Kiểm toán và Viện Đào Tạo Sau Đại học - Trường Đại học Kinh Tế TP.HCM đã luôn giúp đỡ các nghiên cứu sinh nói chung và bản thân Tôi nói riêng bằng những góp ý và nhận xét thẳng thắn nhưng chân tình để giúp Tôi ngày càng hoàn thiện luận án của mình. Ngoài ra, trong quá trình viết luận án, Tôi còn được sự hỗ trợ và giúp đỡ quý báu của nhiều Thầy Cô và đồng nghiệp ở các Trường khác, các bạn bè, các nghiên cứu sinh khác trong việc chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm, kiến thức và thông tin; Tôi cũng được nhiều tổ chức, cá nhân khác nhiệt tình trong việc cung cấp các nguồn tài liệu có giá trị. Không biết nói gì hơn, Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành đến tất cả.

Cuối cùng, Tôi không thể hoàn thành luận án nếu không có sự đồng hành, động viên và chia sẻ của những người thân trong gia đình, đặc biệt là chồng, con và ba má Tôi, đã luôn bên cạnh, giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất để Tôi có đủ nghị lực và sự tập trung để hoàn thành luận án. Một lần nữa xin gởi lời tri ân và kính chúc sức khỏe, hạnh phúc và thành công đến tất cả mọi người. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 02 năm 2015 Nghiên cứu sinh Lê Thị Mỹ Hạnh MỤC LỤC iii Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, sơ đồ MỞ ĐẦU …………………………………………………………………………………………………………….1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU….1 CÁC NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI LIÊN QUAN ĐẾN TTTC VÀ MINH BẠCH .1 Nội dung các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài luận án.2 Đánh giá chung về những nghiên cứu đã thực hiện ở nước ngoài về TTTC và minh bạch TTTC.2 CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN TTTC VÀ MINH BẠCH .1 Nội dung các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài luận án.2 Đánh giá chung về những nghiên cứu đã thực hiện trong nước về TTTC, minh bạch 1.3 thông tin và minh bạch TTTC. 17 KHE HỔNG TRONG NGHIÊN CỨU VỀ MINH BẠCH TTTC CỦA CÁC TÁC GIẢ TRONG/NGOÀI NƯỚC VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

18 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TTTC, MINH BẠCH TTTC CỦA CÁC CTNY …….1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TTTC VÀ MINH BẠCH TTTC .1 Khái niệm TTTC.2 Khái niệm minh bạch TTTC và tầm quan trọng của minh bạch TTTC.1 Khái niệm minh bạch TTTC.2 Tầm quan trọng của minh bạch TTTC.3 Nội dung của TTTC và các hình thức chuyển tải đến người sử dụng thông tin.1 Nội dung của TTTC công bố.2 Các hình thức chuyển tải TTTC đến người sử dụng thông tin.4 Tiêu chuẩn đánh giá và đo lường mức độ minh bạch TTTC.1 Tiêu chuẩn đánh giá mức độ minh bạch TTTC.2 Đo lường mức độ minh bạch TTTC.5 Các nhân tố ảnh hưởng đến tính minh bạch TTTC của các CTNY.2 MINH BẠCH TTTC CỦA CÁC CTNY TRÊN TTCK Ở MỘT SỐ QUỐC GIA VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM Ở VIỆT NAM .1 Minh bạch TTTC của các CTNY trên TTCK Thái Lan.2 Minh bạch TTTC của các CTNY trên TTCK Hồng Kông.3 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. MỘT SỐ LÝ THUYẾT NỀN LIÊN QUAN ĐẾN TÍNH MINH BẠCH TTTC.1 Lý thuyết thông tin hữu ích.1 Nội dung lý thuyết.2 Áp dụng lý thuyết cho vấn đề minh bạch TTTC của các CTNY.2 Lý thuyết về thông tin bất cân xứng.1 Nội dung lý thuyết.2 Áp dụng lý thuyết cho vấn đề minh bạch TTTC của các CTNY.3 Lý thuyết tiết kiệm chi phí thông tin.1 Nội dung lý thuyết tiết kiệm chi phí thông tin.2 Áp dụng lý thuyết cho vấn đề minh bạch TTTC của các CTNY.4 Lý thuyết đại diện.1 Nội dung lý thuyết đại diện. Áp dụng lý thuyết cho vấn đề minh bạch TTTC của các CTNY. 51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 53 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu.2 Khung nghiên cứu của luận án.3 Quy trình nghiên cứu.4 Giới thiệu thang đo mức độ minh bạch TTTC của các CTNY.2 THIẾT LẬP MÔ HÌNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ MINH BẠCH TTTC CỦA CÁC CTNY TẠI VIỆT NAM .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất.3 giả thuyết trong mô hình.

60 NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Thiết kế nghiên cứu định tính.2 Nội dung nghiên cứu định tính.3 Những điều chỉnh rút ra từ nghiên cứu định tính.1 Tổng hợp nghiên cứu định tính phần một.2 Tổng hợp nghiên cứu định 3.4 tính phần hai. 73 NGHIÊN CỨU KIỂM ĐỊNH THÔNG QUA PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG .1 Xây dựng thang đo mức độ minh bạch TTTC của các CTNY.1 Thang đo nội dung công bố thông tin.2 Thang đo phản ánh sự phù hợp tiêu chuẩn chất lượng cao về công bố TTTC.3 Thang đo phản ánh chất lượng của kiểm toán độc lập.4 Thang đo phản ánh trách nhiệm của kiểm toán độc lập.5 Thang đo sự thuận tiện của thông tin.2 Xây dựng cách đánh giá các đặc điểm phản ánh tính minh bạch TTTC của các CTNY.3 Xác định phương pháp đo lường và tính toán các nhân tố ảnh hưởng mức độ minh bạch TTTC của các CTNY.4 Thiết kế chương trình nghiên cứu kiểm định.1 Mẫu nghiên cứu.2 Phương pháp và quy trình thu thập dữ liệu.3 Đối tượng khảo sát.5 Mô hình hồi quy.1 Đánh giá độ tin cậy thang đo mức độ minh bạch TTTC của các CTNY.2 Đánh giá mối quan hệ giữa các biến. Phương trình hồi quy đề xuất. 92 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU …………………………………………………………………………94 .1 Đánh giá thực trạng mức độ minh bạch TTTC của các CTNY trên TTCK VN 4.1 Giới thiệu sơ lược tình hình hoạt động CTNY trên TTCK Việt Nam…………….2 Đánh giá tình hình lập, trình bày và công bố TTTC của các CTNY.96 Đánh giá chung của các chuyên gia, nhà nghiên cứu và cơ quan chức năng về chất lượng TTTC và tính minh bạch thông tin của các CTNY.

96 Khảo sát sơ bộ về tình hình lập, trình bày và công bố TTTC của các CTNY trong thời gian qua.3 Đo lường và đánh giá mức độ minh bạch TTTC của các CTNY. Khảo sát mức độ minh bạch TTTC của các CTNY dựa vào các đặc điểm phản ánh sự minh bạch (dựa trên khái niệm). Khảo sát mức độ minh bạch TTTC các CTNY theo đánh giá của nhà đầu tư.113 So sánh/Tổng hợp kết quả khảo sát mức đo minh bạch TTTC của các CTNY .2 Đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo mức độ minh bạch TTTC của các CTNY.1 Cách thức thực hiện.2 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo.3 Kết quả đánh giá giá trị thang đo – phân tích nhân tố khám phá (EFA).3 Kết quả thống kê mô tả.1 Đánh giá mức độ minh bạch TTTC của các CTNY.2 Đánh giá về sự phù hợp của các biến.4 Kiểm định mô hình nghiên cứu.1 Kiểm định các giả thuyết.2 Kết quả kiểm định các giả thuyết.5 Kết quả phân tích hồi quy đa biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp.

Luận án "Minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Minh bạch thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter