Luận án TS: Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam – Lê Hoàng Phúc
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.
Kế toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận BCTC Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS
Luận án trình bày cơ sở lý luận về báo cáo tài chính doanh nghiệp (BCTC). Khái niệm, mục đích và vai trò của BCTC được làm rõ. Thông tin tài chính hữu ích là yếu tố cốt lõi. BCTC cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính. Phân tích các đặc điểm chất lượng của thông tin tài chính. Các nhân tố tác động đến BCTC cũng được đề cập. Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS đóng vai trò quan trọng. IFRS định hình cách lập và trình bày báo cáo tài chính. Việc vận dụng các nguyên tắc IFRS là cần thiết. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và đáng tin cậy.
1.1. Khái niệm và mục đích Báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là một tập hợp các báo cáo. Chúng phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp. Mục đích chính là cung cấp thông tin. Các bên liên quan sử dụng thông tin này. Đó là nhà đầu tư, chủ nợ, và các nhà quản lý. Thông tin giúp họ đưa ra quyết định kinh tế. Các chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS định nghĩa rõ ràng. IFRS cũng xác định các yếu tố cơ bản của BCTC. Mục tiêu là sự minh bạch và khả năng so sánh. BCTC giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nó cũng đánh giá khả năng tạo ra dòng tiền.
1.2. Đặc điểm chất lượng thông tin tài chính hữu ích
Thông tin tài chính hữu ích phải có các đặc điểm nhất định. Các đặc điểm này được nêu rõ bởi Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Sự phù hợp là một yếu tố then chốt. Thông tin phải có khả năng tạo ra sự khác biệt. Khả năng dự đoán và xác nhận giá trị là cần thiết. Tính đại diện trung thực cũng rất quan trọng. Thông tin phải đầy đủ, khách quan và không sai sót. Các đặc điểm tăng cường bao gồm khả năng so sánh. Ngoài ra còn có tính kịp thời, dễ hiểu và có thể kiểm chứng. Việc tuân thủ các đặc điểm này đảm bảo chất lượng BCTC. Chất lượng BCTC ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của người sử dụng.
1.3. Nội dung BCTC theo Chuẩn mực kế toán quốc tế
Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS quy định cấu trúc BCTC. BCTC bao gồm Bảng cân đối kế toán. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cũng là phần chính. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được yêu cầu. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu cũng rất quan trọng. Các thuyết minh báo cáo tài chính là phần không thể thiếu. Chúng cung cấp chi tiết về các giao dịch. Việc lập và trình bày báo cáo tài chính theo IFRS. Điều này đảm bảo tính nhất quán và toàn diện. IFRS cũng đề cập đến các yếu tố mới. Đó là báo cáo về nguồn lực tri thức. Hoặc báo cáo về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Đây là xu hướng phát triển trong kế toán hiện đại.
II. Thực trạng Báo cáo tài chính Việt Nam VAS
Chương này phân tích thực trạng hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam. Quá trình phát triển của BCTC Việt Nam được xem xét. Những giai đoạn lịch sử được đánh dấu. Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành được mô tả. Đặc điểm, mục đích, yêu cầu, nguyên tắc soạn thảo được trình bày. Nội dung và kết cấu BCTC hiện nay được đánh giá. Các vấn đề còn tồn tại được nhận diện. Mục tiêu là hoàn thiện báo cáo tài chính.
2.1. Quá trình phát triển hệ thống BCTC Việt Nam
Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Trước năm 1995, BCTC chủ yếu phục vụ quản lý nhà nước. Giai đoạn từ năm 1995 đánh dấu sự chuyển đổi. Sự ra đời của Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là cột mốc quan trọng. VAS được xây dựng dựa trên nguyên tắc kế toán quốc tế. Tuy nhiên, VAS có sự điều chỉnh để phù hợp bối cảnh Việt Nam. Sự phát triển này thể hiện nỗ lực hội nhập kinh tế. Nhưng vẫn còn những khoảng cách nhất định. Các thách thức hiện tại đòi hỏi phải hoàn thiện báo cáo tài chính.
2.2. Kết cấu và nội dung BCTC doanh nghiệp hiện hành
Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam hiện hành có cấu trúc cụ thể. Báo cáo bao gồm Bảng cân đối kế toán. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cũng là một phần. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC được yêu cầu. Các biểu mẫu này được quy định bởi Bộ Tài chính. Nội dung phản ánh các giao dịch kinh tế cơ bản. Tuy nhiên, thông tin thường tập trung vào mục đích quản lý. Đôi khi chưa thực sự đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư. Việc áp dụng IFRS tại Việt Nam sẽ thay đổi điều này. Nó giúp nâng cao tính minh bạch.
2.3. Đối chiếu VAS và IFRS Những khác biệt chính
Luận án đối chiếu Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Có nhiều điểm tương đồng giữa hai hệ thống. Tuy nhiên, nhiều khác biệt giữa VAS và IFRS vẫn tồn tại. Các khác biệt này ảnh hưởng đến việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Điển hình là việc sử dụng Giá trị hợp lý trong kế toán. IFRS khuyến khích sử dụng giá trị hợp lý rộng rãi hơn. VAS thường dựa vào giá gốc. Các quy định về ghi nhận tài sản vô hình cũng khác biệt. Việc hợp nhất báo cáo tài chính cũng có những khác biệt đáng kể. Những điểm khác biệt này tạo ra thách thức. Chúng cần được giải quyết để hoàn thiện báo cáo tài chính.
III. Hoàn thiện BCTC Hội tụ kế toán quốc tế IFRS
Luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam. Việc hoàn thiện này dựa trên cơ sở vận dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Quan điểm và phương hướng hoàn thiện được xác định rõ. Các giải pháp được chia thành ngắn hạn và dài hạn. Mục tiêu là đạt được sự hội tụ kế toán quốc tế. Điều này giúp nâng cao chất lượng thông tin BCTC. Từ đó, cải thiện khả năng thu hút đầu tư. Áp dụng IFRS tại Việt Nam là một quá trình tất yếu.
3.1. Quan điểm và phương hướng hoàn thiện BCTC
Việc hoàn thiện báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam cần tuân thủ các quan điểm nhất quán. Đó là tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy. Phải đảm bảo phù hợp với thực tiễn kinh tế Việt Nam. Đồng thời, cần hài hòa với Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Phương hướng là xây dựng lộ trình cụ thể. Lộ trình này cho phép chuyển đổi dần từ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS. Không thể áp dụng toàn bộ IFRS ngay lập tức. Cần có sự chọn lọc và điều chỉnh phù hợp. Việc này nhằm mục đích đạt được hội tụ kế toán quốc tế.
3.2. Giải pháp ngắn hạn Khắc phục hạn chế BCTC hiện hành
Các giải pháp ngắn hạn tập trung khắc phục những hạn chế. Hạn chế của hệ thống báo cáo tài chính hiện hành cần được giải quyết. Hoàn thiện các quy định về khung lý thuyết cho BCTC là ưu tiên. Cần điều chỉnh và bổ sung kết cấu, nội dung của BCTC hiện hành. Điều này nhằm nâng cao tính hữu ích của thông tin. Xây dựng hệ thống BCTC linh hoạt cũng rất quan trọng. Hệ thống này phải phù hợp với nền kinh tế thị trường ở Việt Nam. Những điều chỉnh này sẽ tạo nền tảng vững chắc. Đây là bước đệm cho việc áp dụng IFRS tại Việt Nam trong tương lai.
3.3. Giải pháp dài hạn Định hướng áp dụng IFRS toàn diện
Các giải pháp dài hạn hướng đến phát triển BCTC toàn diện. Việc này theo hướng hội tụ kế toán quốc tế IFRS. Định hướng sử dụng Giá trị hợp lý trong kế toán là một giải pháp then chốt. Áp dụng giá trị hợp lý cho nhiều yếu tố BCTC. Điều này giúp phản ánh đúng hơn giá trị thực của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc ghi nhận và báo cáo về nguồn lực tri thức doanh nghiệp cần được khuyến khích. Các báo cáo về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cũng cần được phát triển. Những giải pháp này sẽ nâng cao chất lượng. Chúng giúp BCTC Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn.
IV. Áp dụng IFRS tại Việt Nam Giá trị hợp lý
Luận án đi sâu vào các giải pháp cụ thể cho quá trình áp dụng IFRS tại Việt Nam. Đặc biệt, việc sử dụng Giá trị hợp lý trong kế toán là trọng tâm. Bên cạnh đó, các yếu tố phi tài chính cũng được chú trọng. Đó là nguồn lực tri thức và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Đây là những xu hướng mới của chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Việc tích hợp các yếu tố này giúp hoàn thiện báo cáo tài chính. BCTC sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
4.1. Định hướng sử dụng Giá trị hợp lý trong BCTC
Một trong những khác biệt lớn giữa VAS và IFRS là Giá trị hợp lý. IFRS yêu cầu hoặc khuyến khích áp dụng Giá trị hợp lý cho nhiều khoản mục. Ví dụ như tài sản tài chính, bất động sản đầu tư. Việc định hướng sử dụng Giá trị hợp lý trong kế toán là cần thiết. Điều này giúp BCTC phản ánh trung thực hơn tình hình tài chính. Nó cũng phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh. Việc áp dụng Giá trị hợp lý đòi hỏi sự thay đổi. Thay đổi trong phương pháp đánh giá và ghi nhận. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hệ thống thông tin. Đồng thời, cần nâng cao năng lực chuyên môn của kế toán viên.
4.2. Ghi nhận và báo cáo về nguồn lực tri thức doanh nghiệp
Nguồn lực tri thức ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp. Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS đang có xu hướng công nhận điều này. Báo cáo về nguồn lực tri thức là một thách thức. Các tài sản vô hình như thương hiệu, bằng sáng chế cần được ghi nhận. Chúng cần được trình bày một cách hợp lý trên BCTC. Việc này giúp nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn các tài sản phi vật chất. Hoàn thiện báo cáo tài chính cần bao gồm khía cạnh này. Điều này giúp BCTC cung cấp thông tin toàn diện.
4.3. Báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là một yếu tố ngày càng được quan tâm. Các nhà đầu tư và công chúng đòi hỏi sự minh bạch. Họ muốn biết về tác động xã hội và môi trường. Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS khuyến khích báo cáo phi tài chính. Báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là một phần của xu hướng này. Việc phát triển các chỉ số và phương pháp báo cáo CSR là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp thể hiện cam kết của mình. Nó cũng tăng cường uy tín và hình ảnh doanh nghiệp. Hoàn thiện báo cáo tài chính không chỉ dừng lại ở số liệu. Nó còn mở rộng ra các khía cạnh bền vững.
V. Lộ trình hội nhập và kiến nghị triển khai IFRS
Luận án đề xuất một lộ trình cụ thể. Lộ trình này nhằm thực hiện các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính. Mục tiêu là hội nhập với Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Các kiến nghị hỗ trợ cũng được trình bày. Nhà nước và cơ quan chức năng cần có vai trò chủ động. Việc triển khai IFRS đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Điều này giúp đảm bảo sự thành công của quá trình chuyển đổi. Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam sẽ từng bước được nâng cấp.
5.1. Lộ trình thực hiện các giải pháp hoàn thiện BCTC
Lộ trình thực hiện các giải pháp hoàn thiện BCTC cần được chia thành các giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào đào tạo và nâng cao nhận thức. Tiếp theo là giai đoạn thí điểm áp dụng IFRS tại một số doanh nghiệp. Sau đó, sẽ là giai đoạn áp dụng bắt buộc theo từng nhóm doanh nghiệp. Sự phối hợp giữa Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là cần thiết. Lộ trình phải linh hoạt và có khả năng điều chỉnh. Nó phải phù hợp với tình hình thực tế. Việc chuyển đổi từ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
5.2. Kiến nghị hỗ trợ từ Nhà nước và cơ quan chức năng
Để việc áp dụng IFRS tại Việt Nam thành công, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ. Nhà nước và các cơ quan chức năng đóng vai trò then chốt. Cần hoàn thiện khung pháp lý về kế toán và kiểm toán. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng IFRS. Tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực kế toán. Phát triển các công cụ hỗ trợ chuyển đổi. Ví dụ như phần mềm kế toán và hệ thống thông tin. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức nghề nghiệp. Điều này giúp đảm bảo quá trình hội tụ kế toán quốc tế diễn ra suôn sẻ. Mục tiêu là hoàn thiện báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------------- LÊ HOÀNG PHÚC VẬN DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ ĐỂ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP TRONG ĐIỀU KIỆN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : KẾ TOÁN Mã số : 62340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học : PGS.TS VÕ VĂN NHỊ TP.HCM, năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và nội dung trong luận án là trung thực. Kết quả của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục Bảng Danh mục Hình PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chương 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 11 1.
Bản chất của Báo cáo tài chính 11 1. Khái niệm Báo cáo tài chính 11 1. Mục đích của báo cáo tài chính 12 1. Theo Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế 12 1.
Theo Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ 13 1. Vai trò của báo cáo tài chính 14 1. Đặc điểm chất lượng và các nhân tố tác động đến Báo cáo tài chính 16 1. Đặc điểm chất lượng của báo cáo tài chính 16 1.
Các đặc điểm chất lượng của thông tin tài chính hữu ích 16 1. Nhận xét về đặc điểm chất lượng của thông tin tài chính hữu ích 22 1. Các nhân tố tác động đến báo cáo tài chính 23 1. Các nhân tố tác động đến báo cáo tài chính 23 1.
Nhận xét về các nhân tố tác động đến báo cáo 31 tài chính 1. Nội dung Báo cáo tài chính 32 1. Các yếu tố và ghi nhận các yếu tố của báo cáo tài chính 32 1. Theo Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế 32 1.
Theo Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ 36 1. Nội dung báo cáo tài chính 37 1. Báo cáo tài chính theo Chuẩn mực kế toán quốc tế 37 1. Báo cáo tài chính doanh nghiệp tại Mỹ, Pháp và Trung Quốc 45 1.
Báo cáo về nguồn lực tri thức và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp 49 1. Báo cáo về nguồn lực tri thức 49 1. Báo cáo về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp 51 1. Nhận xét về Nội dung báo cáo tài chính 53 1.
Áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế đối với báo cáo tài chính tại các quốc gia và kinh nghiệm cho Việt Nam 55 1. Tóm tắt quá trình phát triển và khái quát nội dung của chuẩn mực kế toán quốc tế 55 1.Tóm tắt quá trình phát triển chuẩn mực kế toán quốc tế 55 1. Khái quát nội dung của chuẩn mực kế toán quốc tế 56 1. Thực trạng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế đối với báo cáo tài chính tại các quốc gia 58 1.
Đối với Mỹ 60 1. Đối với Pháp và các nước Liên minh Châu Âu 62 1. Đối với Trung Quốc và một số quốc gia Đông Nam Á 63 1. Kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình hòa hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế 65 Chương 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VIỆT NAM 69 2.
Tóm tắt quá trình phát triển của hệ thống Báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam 69 2. Giai đoạn trước năm 1995 69 2. Giai đoạn từ năm 1995 đến nay 70 2. Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam hiện hành 73 2.
Đặc điểm của các nhân tố tác động đến hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp ở Việt Nam 73 2. Mục đích, yêu cầu, nguyên tắc soạn thảo báo cáo tài chính 80 2. Kết cấu, nội dung hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp hiện hành 82 2. Đánh giá thực trạng và vấn đề cần giải quyết đối với hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam 87 2.
Đối chiếu một số nội dung của hệ thống báo cáo tài chính theo quy định của Việt Nam với IASB 87 2. Các nội dung tương đồng 89 2. Các nội dung khác nhau 90 2. Một số ý kiến của doanh nghiệp, nhà đầu tư và chuyên gia về hệ thống báo cáo tài chính hiện hành 97 2.
Ý kiến của một số doanh nghiệp, nhà đầu tư 97 2. Ý kiến của chuyên gia 102 2. Đánh giá thực trạng hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam 105 2. Nhận diện những vấn đề cần giải quyết đối với hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam hiện nay 119 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VIỆT NAM 123 3.
Quan điểm, phương hướng hoàn thiện hệ thống Báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam 123 3. Quan điểm hoàn thiện 124 3. Phương hướng hoàn thiện 127 3. Các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam 130 3.
Các giải pháp trong ngắn hạn để khắc phục hạn chế của hệ thống báo cáo tài chính hiện hành 130 3. Hoàn thiện các quy định về khung lý thuyết cho Báo cáo tài chính 130 3. Điều chỉnh, bổ sung kết cấu, nội dung hệ thống Báo cáo tài chính hiện hành 133 3. Xây dựng hệ thống báo cáo tài chính linh hoạt trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam 142 3.
Các giải pháp dài hạn phát triển, hoàn thiện hệ thống Báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam 146 3. Định hướng sử dụng Giá trị hợp lý trong định giá các yếu tố của báo cáo tài chính 147 3. Định hướng ghi nhận và báo cáo về nguồn lực tri thức doanh nghiệp trên báo cáo tài chính 154 3. Định hướng ghi nhận và báo cáo về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trên báo cáo tài chính 161 3.
Lộ trình thực hiện các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính 167 3. Một số kiến nghị hỗ trợ cho việc hoàn thiện hệ thống Báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam 171 3. Đối với Nhà nước, cơ quan chức năng quản lý về kế toán kiểm toán và công bố thông tin trên thị trường chứng khoán 171 3. Đối với các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo kế toán, kiểm toán 175 3.
Đối với các doanh nghiệp 176 KẾT LUẬN 179 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính CĐKT Cân đối kế toán KQHĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh TTCK Thị trường chứng khoán TSCĐ Tài sản cố định VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Tiếng Anh FASB Hội đồng Chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ (Financial Accounting Standard Board) Framework Khuôn mẫu lý thuyết cho Báo cáo tài chính (The Conceptual Framework for Financial Reporting) GAAP Các nguyên tắc kế toán được thừa nhận rộng rãi (Generally accepted accounting principles) IASB Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standard Board ) IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standard) IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (International Financial Reporting Standard) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 : Các đặc điểm chất lượng của thông tin tài chính hữu ích theo IASB và FASB Bảng 1.2 : Tác động của các giá trị văn hóa đến giá trị kế toán Bảng 1.3 : Tình hình sử dụng IAS/IFRS tại các quốc gia đến tháng 12/2013 Bảng 2.1: Đối chiếu mục đích, đặc điểm chất lượng, ghi nhận các yếu tố và nguyên tắc soạn thảo, trình bày BCTC giữa VAS và IAS/IFRS Bảng 2.2 : Đối chiếu hệ thống báo cáo, các BCTC cơ bản giữa VAS và IAS/IFRS Bảng 2.3 : Đối chiếu nội dung một số khoản mục chủ yếu trên BCTC giữa VAS và IAS/IFRS Bảng 2.4 : Thống kê mô tả kết quả khảo sát doanh nghiệp, nhà đầu tư Bảng 2.5 : So sánh việc ghi nhận giá trị các nguồn lực tri thức trong cơ cấu tài sản vô hình của doanh nghiệp giữa VAS và IAS/IFRS Bảng 3.1 : Các thành phần và thuộc tính của nguồn lực tri thức Bảng 3.2 : Các thành phần và thuộc tính chủ yếu của nguồn lực tri thức trình bày trên BCTC doanh nghiệp Việt Nam Bảng 3.3 : Nội dung cơ bản của Báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam Bảng 3.4 : Các yếu tố trình bày trên báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam Bảng 3.5 : Hệ thống chỉ số đánh giá trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam Bảng 3.6 : Lộ trình phát triển và hoàn thiện hệ thống BCTC doanh nghiệp Việt Nam. DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 : Mô hình quan hệ giữa nguồn cung cấp vốn và văn hóa Hình 3.1 : Mô hình về phạm vi của thông tin công bố trong hệ thống BCTC linh hoạt Hình 3.2 : Mô hình về mức độ chi tiết của thông tin công bố trong hệ thống BCTC linh hoạt Hình 3.3 : Mô hình khung xây dựng các hệ số đánh giá nguồn lực tri thức doanh nghiệp Việt Nam. -1- PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm của kế toán tài chính, là đầu ra của hệ thống thông tin kế toán.
Mục đích của BCTC là cung cấp thông tin tài chính hữu ích về doanh nghiệp cho các nhà đầu tư hiện tại và tiềm năng, người cho vay và các chủ nợ khác trong việc đưa ra quyết định về việc cung cấp nguồn lực cho doanh nghiệp (IASB, 2010a). BCTC là nguồn thông tin quan trọng cho các giao dịch về vốn của doanh nghiệp, đặc biệt trên thị trường chứng khoán. Việc hoàn thiện BCTC không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà nó còn có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc đáp ứng một cách phù hợp nhu cầu thông tin đa dạng trong quá trình phát triển không ngừng của các nền kinh tế. Trên phương diện lý thuyết, những kết quả của dự án hội tụ giữa IASB và FASB về việc xây dựng một khuôn mẫu lý thuyết cho việc lập và trình bày BCTC là sản phẩm của một vấn đề được tranh luận tích cực, từ việc xác định cách tiếp cận, mục đích, đặc điểm chất lượng, cho đến các nguyên tắc chi phối việc soạn thảo và trình bày BCTC (Choi and Meek, 2011).
Trên phương diện thực tiễn, các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đang trong quá trình đổi mới để hướng đến một bộ chuẩn mực kế toán toàn cầu, chất lượng cao (a high quality, global accounting standards), phục vụ cho thị trường vốn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.
Luận án "Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận dụng CMKTQT hoàn thiện BCTC DN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.