Luận án TS: Chính sách tài chính hướng tới kinh tế xanh - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Tìm hiểu chính sách tài chính kinh tế xanh, kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Phân tích xu hướng, giải pháp bền vững và lộ trình triển khai.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chính sách tài chính kinh tế xanh hiện đại
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Trần Thị Quỳnh Hoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chính sách tài chính kinh tế xanh hiện đại
Chính sách tài chính kinh tế xanh đóng vai trò định hướng nguồn lực xã hội vào mục tiêu phát triển bền vững. Cơ chế này kết hợp hài hòa giữa chính sách thu, chi ngân sách và các công cụ thị trường. Nhà nước sử dụng công cụ tài chính để giảm phát thải khí nhà kính. Nguồn vốn công đóng vai trò dẫn dắt dòng vốn tư nhân vào các dự án thân thiện với môi trường. Hệ thống tài chính xanh tạo động lực chuyển đổi mô hình kinh tế truyền thống sang mô hình tuần hoàn. Các quy định tài chính thúc đẩy đổi mới công nghệ sạch. Doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực ưu đãi khi đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững. Việc hoạch định chính sách cần đồng bộ giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái. Nền tảng pháp lý vững chắc giúp thị trường tài chính vận hành minh bạch và hiệu quả cao.
1.1. Khái niệm và vai trò của tài chính xanh
Tài chính xanh bao gồm toàn bộ các dịch vụ và sản phẩm tài chính phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường. Công cụ này phân bổ dòng vốn vào năng lượng tái tạo, xử lý chất thải và nông nghiệp bền vững. Hệ thống tài chính xanh giảm thiểu rủi ro môi trường cho danh mục đầu tư. Các định chế tài chính tích hợp yếu tố sinh thái vào quy trình thẩm định dự án. Nguồn vốn xanh giúp hạ thấp chi phí vốn cho doanh nghiệp có công nghệ sạch. Thị trường tài chính đóng vai trò điều tiết và định giá rủi ro khí hậu. Sự phát triển của tài chính xanh thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên hiệu quả. Dòng tiền dịch chuyển khỏi các ngành công nghiệp thâm dụng carbon. Cơ chế tài chính tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi sinh thái lâu dài.
1.2. Khung tiêu chuẩn phân loại xanh quốc tế
Khung tiêu chuẩn phân loại xanh xác định rõ danh mục các hoạt động kinh tế bền vững. Hệ thống này cung cấp thước đo kỹ thuật thống nhất cho thị trường tài chính toàn cầu. Các tổ chức tín dụng sử dụng tiêu chuẩn phân loại để sàng lọc dự án hợp lệ. Tiêu chuẩn minh bạch giúp ngăn chặn hành vi tẩy xanh của các doanh nghiệp. Liên minh châu Âu và các nền kinh tế lớn đã xây dựng bộ tiêu chuẩn phân loại toàn diện. Bộ khung quy định ngưỡng phát thải cụ thể cho từng ngành kinh tế. Doanh nghiệp căn cứ vào tiêu chuẩn để lập kế hoạch chuyển đổi công nghệ. Nhà đầu tư dựa vào chỉ số kỹ thuật để đưa ra quyết định giải ngân an toàn. Tiêu chuẩn phân loại xanh thống nhất là cơ sở then chốt để phát triển thị trường vốn bền vững.
1.3. Các công cụ tài chính khí hậu phổ biến
Tài chính khí hậu cung cấp các giải pháp tài trợ đa dạng nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. Các công cụ tài chính khí hậu phổ biến bao gồm quỹ khí hậu, bảo hiểm rủi ro thiên tai và vốn vay ưu đãi. Các tổ chức quốc tế đồng tài trợ cho các dự án giảm thiểu phát thải và thích ứng khí hậu. Cơ chế chia sẻ rủi ro khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư. Công cụ bảo lãnh tín dụng giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản cho các dự án xanh. Nguồn tài trợ khí hậu tập trung vào việc nâng cấp cơ sở hạ tầng chống chịu thời tiết cực đoan. Việc đa dạng hóa công cụ tài chính giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho các địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề. Quản lý hiệu quả nguồn vốn tài chính khí hậu bảo đảm an ninh sinh thái dài hạn.
II. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tài chính kinh tế xanh
Các quốc gia phát triển đã triển khai nhiều giải pháp tài chính để thúc đẩy kinh tế xanh. Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc cung cấp nhiều bài học quý báu về thiết kế chính sách. Những quốc gia này kết hợp chặt chẽ giữa công cụ thuế, chi tiêu công và cơ chế thị trường. Ngân sách nhà nước cấp vốn mồi cho các dự án đổi mới công nghệ sạch. Các chính phủ áp dụng quy định nghiêm ngặt về kiểm toán phát thải carbon. Doanh nghiệp gây ô nhiễm phải chịu chi phí tài chính cao. Ngược lại, các dự án thân thiện môi trường nhận được hỗ trợ lãi suất và bảo lãnh vay vốn. Sự phối hợp đa bộ ngành tạo nên sức mạnh tổng hợp cho chính sách tài chính. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp định hình các bước đi phù hợp cho các nước đang phát triển.
2.1. Chính sách thuế carbon và thuế bảo vệ môi trường
Nhật Bản áp dụng thuế giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ rất sớm. Chính sách thuế carbon trực tiếp đánh vào lượng khí thải của các cơ sở sản xuất công nghiệp. Nguồn thu từ thuế được tái đầu tư vào nghiên cứu công nghệ năng lượng tái tạo. Đồng thời, thuế bảo vệ môi trường được áp dụng rộng rãi với nhiên liệu hóa thạch. Trung Quốc ban hành luật thuế bảo vệ môi trường nhằm chuyển hóa chi phí xử lý ô nhiễm vào giá thành sản phẩm. Cơ chế thuế tạo động lực kinh tế trực tiếp buộc doanh nghiệp phải cải tiến dây chuyền sản xuất. Doanh nghiệp chủ động cắt giảm khí thải để giảm nghĩa vụ nộp thuế. Chính sách thuế minh bạch giúp tăng thu ngân sách và định hướng hành vi tiêu dùng bền vững.
2.2. Vận hành hệ thống giao dịch thị trường carbon
Hàn Quốc và Trung Quốc đã xây dựng thành công hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải. Hệ thống này định hình thị trường carbon vận hành theo nguyên tắc cung cầu minh bạch. Cơ quan quản lý phân bổ hạn ngạch phát thải hàng năm cho từng cơ sở sản xuất trọng điểm. Doanh nghiệp phát thải vượt mức phải mua thêm hạn ngạch từ các đơn vị thừa hạn ngạch. Thị trường hình thành giá sàn carbon ổn định và phản ánh chính xác chi phí ngoại ứng. Nền tảng giao dịch trực tuyến hỗ trợ thanh khoản và bảo đảm tính minh bạch cho các giao dịch. Sàn giao dịch carbon thu hút các quỹ đầu tư tài chính tham gia cung cấp vốn. Cơ chế thị trường carbon tạo giải pháp giảm phát thải với chi phí xã hội thấp nhất.
2.3. Mô hình huy động vốn qua trái phiếu xanh
Trái phiếu xanh là công cụ huy động vốn nợ hiệu quả của nhiều chính phủ và tập đoàn lớn. Trung Quốc hiện là một trong những thị trường phát hành trái phiếu xanh lớn nhất thế giới. Tiền thu từ phát hành trái phiếu được giải ngân cho các dự án năng lượng mặt trời, điện gió và giao thông xanh. Nhà nước đưa ra cơ chế bảo lãnh phát hành và trợ cấp chi phí kiểm toán độc lập. Nhà đầu tư quốc tế quan tâm cao đến trái phiếu có chứng nhận xanh uy tín. Quy trình công bố thông tin định kỳ giúp duy trì lòng tin của thị trường. Nguồn vốn dài hạn từ trái phiếu hỗ trợ triển khai các công trình hạ tầng quy mô lớn. Thị trường trái phiếu xanh phát triển mạnh mẽ tạo kênh dẫn vốn bền vững cho nền kinh tế.
III. Thực trạng chính sách tài chính kinh tế xanh Việt Nam
Việt Nam đã chủ động ban hành nhiều chính sách tài chính nhằm thúc đẩy nền kinh tế xanh. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 tạo hành lang pháp lý quan trọng cho các công cụ kinh tế. Ngân sách nhà nước bố trí kinh phí hàng năm cho các chương trình mục tiêu quốc gia về biến đổi khí hậu. Hệ thống ngân hàng thương mại bắt đầu triển khai các gói cho vay ưu đãi xanh. Tuy nhiên, quy mô các chương trình tài chính xanh hiện tại vẫn còn khiêm tốn so với nhu cầu vốn thực tế. Sự thiếu hụt nguồn lực công đòi hỏi phải đẩy mạnh xã hội hóa đầu tư. Khung pháp lý chưa đồng bộ gây khó khăn cho việc triển khai các công cụ tài chính mới. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện các điểm nghẽn để tháo gỡ kịp thời.
3.1. Thực trạng thực thi thuế bảo vệ môi trường
Thuế bảo vệ môi trường tại Việt Nam đã góp phần quan trọng vào nguồn thu ngân sách quốc gia. Luật thuế quy định đối tượng chịu thuế gồm xăng dầu, than đá và túi ni lông khó phân hủy. Mức thuế suất đối với nhiên liệu hóa thạch đã được điều chỉnh phù hợp với từng thời kỳ. Nguồn thu từ thuế bảo đảm kinh phí chi thường xuyên cho công tác quản lý môi trường. Mặc dù vậy, biểu thuế hiện hành chưa phản ánh đầy đủ hàm lượng carbon phát thải của sản phẩm. Một số nguồn thải lớn chưa được đưa vào diện điều chỉnh của sắc thuế. Cơ chế giám sát tuân thủ môi trường tại các cơ sở sản xuất cần tiếp tục được tăng cường. Việc nghiên cứu bổ sung thuế carbon là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn tới.
3.2. Quy mô dòng vốn tín dụng xanh tại ngân hàng
Dòng vốn tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng liên tục. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng. Các tổ chức tín dụng ưu tiên nguồn vốn cho năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch và lâm nghiệp. Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh chiếm tỷ lệ ngày càng lớn trong tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Nhiều ngân hàng thương mại hợp tác với các định chế quốc tế để huy động vốn ưu đãi. Tuy nhiên, thời hạn cho vay tín dụng xanh chưa tương thích với chu kỳ hoàn vốn dài của dự án. Năng lực thẩm định rủi ro môi trường của cán bộ tín dụng còn hạn chế. Việc chuẩn hóa quy trình đánh giá là chìa khóa để khơi thông dòng vốn tín dụng.
3.3. Thách thức phát hành trái phiếu xanh trong nước
Thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam đang ở giai đoạn sơ khởi với quy mô phát hành còn khiêm tốn. Số lượng doanh nghiệp trong nước phát hành thành công trái phiếu xanh theo tiêu chuẩn quốc tế chưa nhiều. Chi phí phát hành và phí xác thực độc lập tiêu chuẩn xanh còn ở mức cao. Các nhà đầu tư tổ chức trong nước chưa có nhiều chính sách ưu tiên mua tài sản xanh. Thiếu vắng các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập chuyên về môi trường tại thị trường nội địa. Thanh khoản trên thị trường thứ cấp của các lô trái phiếu xanh còn thấp. Doanh nghiệp gặp lúng túng trong việc quản lý và giải ngân nguồn vốn đúng cam kết xanh. Hoàn thiện hướng dẫn phát hành sẽ tạo xung lực mới cho thị trường trái phiếu xanh.
IV. Giải pháp phát triển chính sách tài chính kinh tế xanh
Việt Nam cần triển khai đồng bộ hệ thống giải pháp tài chính để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Việc tái cấu trúc chính sách thu chi ngân sách phải gắn liền với các cam kết quốc tế về khí hậu. Nhà nước cần mở rộng không gian tài khóa để hỗ trợ các ngành kinh tế xanh trọng điểm. Nguồn vốn đầu tư công phải giữ vai trò kích hoạt dòng vốn tư nhân và dòng vốn quốc tế. Các công cụ quản lý tài chính cần chuyển dịch từ hình thức mệnh lệnh hành chính sang cơ chế thị trường. Ứng dụng công nghệ số hỗ trợ giám sát và quản lý dòng vốn xanh hiệu quả. Sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp là yếu tố quyết định thành công. Chính sách tài chính đột phá sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi xanh quốc gia.
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý cho chiến lược tăng trưởng xanh
Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công chiến lược tăng trưởng xanh. Cơ quan quản lý cần sớm ban hành bộ tiêu chuẩn phân loại xanh quốc gia phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Tiêu chuẩn này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc cấp tín dụng xanh và phát hành trái phiếu. Chính sách cần quy định rõ trách nhiệm giải trình và tiêu chí thẩm định dự án xanh. Nhà nước cần có cơ chế ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án chuyển đổi năng lượng. Các thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép dự án xanh cần được tinh giản tối đa. Khung pháp lý nhất quán giúp giảm thiểu rủi ro chính sách và tạo niềm tin cho nhà đầu tư dài hạn.
4.2. Thúc đẩy đầu tư ESG và minh bạch thông tin
Thúc đẩy đầu tư ESG đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao chuẩn mực quản trị và trách nhiệm xã hội. Các công ty niêm yết cần bắt buộc công bố báo cáo phát triển bền vững theo định kỳ. Thông tin về dấu chân carbon và lượng tiêu thụ năng lượng phải được kiểm toán độc lập. Minh bạch dữ liệu giúp các quỹ đầu tư quốc tế dễ dàng định giá và giải ngân nguồn vốn. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược giảm phát thải cụ thể trong từng giai đoạn sản xuất. Cơ quan quản lý chứng khoán cần đào tạo và nâng cao nhận thức về thực hành ESG cho thị trường. Các định chế tài chính cần tích hợp điểm số ESG vào hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Đầu tư ESG phát triển lành mạnh sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
4.3. Phát triển thị trường carbon và ưu đãi thuế
Việt Nam cần đẩy nhanh lộ trình vận hành thị trường carbon trong nước và kết nối với thị trường khu vực. Cơ quan chức năng cần thiết lập sàn giao dịch tín chỉ carbon minh bạch và an toàn. Việc phân bổ hạn ngạch phát thải phải dựa trên kết quả kiểm kê khí nhà kính chính xác. Đồng thời, chính sách thuế carbon cần được nghiên cứu áp dụng thí điểm đối với các ngành phát thải cao. Thuế bảo vệ môi trường cần được cơ cấu lại nhằm khuyến khích sử dụng năng lượng sạch. Nhà nước cần dành nguồn thu từ thuế để tài trợ cho các sáng kiến đổi mới công nghệ giảm phát thải. Cơ chế định giá carbon hiệu quả sẽ thúc đẩy doanh nghiệp chủ động giảm lượng phát thải ròng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HƯỚNG TỚI NỀN KINH TẾ XANH: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế TRẦN THỊ QUỲNH HOA Hà Nội – 2021 Luận văn tiến sĩ Kinh tế BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HƯỚNG TỚI NỀN KINH TẾ XANH: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 9310106 TRẦN THỊ QUỲNH HOA Người hướng dẫn khoa học: PGS. Từ Thúy Anh Hà Nội – 2021 Luận văn tiến sĩ Kinh tế 1 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, Nghiên cứu sinh xin được chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc người hướng dẫn khoa học PGS, TS Từ Thúy Anh vì những chỉ bảo, hướng dẫn tận tình, quý báu trong thời gian nghiên cứu sinh thực hiện Luận án. Thứ hai, Nghiên cứu sinh xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, cơ quan chủ quản của nghiên cứu sinh, đã tạo điều kiện về tài chính, về tinh thần và về thời gian cho nghiên cứu sinh; tới Ban chủ nhiệm Khoa Sau Đại học và toàn bộ đội ngũ cán bộ Khoa Sau Đại học Trường Đại học Ngoại Thương vì những hỗ trợ, giúp đỡ cần thiết cho nghiên cứu sinh trong thời gian thực hiện Luận án. Thứ ba, Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế Quốc tế vì đã tạo điều kiện vật chất và tinh thần cho nghiên cứu sinh, các giảng viên Khoa Kinh tế Quốc tế vì đã có những góp ý bổ ích khi nghiên cứu sinh thực hiện Luận án.
Cuối cùng, Nghiên cứu sinh xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp cơ quan đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất để Nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Luận văn tiến sĩ Kinh tế 2 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập, và chưa từng được công bố ở Việt Nam và trên thế giới. Các số liệu được thu thập từ các nguồn số liệu chính thức của các đơn vị, tổ chức trong nước và quốc tế và thông qua trực tiếp điều tra thực địa. Mô hình nghiên cứu trong Luận án được thực hiện hoàn toàn mới.
Nếu sai, nghiên cứu sinh xin chịu mọi trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Trần Thị Quỳnh Hoa Luận văn tiến sĩ Kinh tế 3 MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC BẢNG. 7 DANH MỤC HÌNH.
8 LỜI MỞ ĐẦU. 9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NỀN KINH TẾ XANH VÀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HƯỚNG TỚI NỀN KINH TẾ XANH. Tổng quan về nền kinh tế xanh. Khái niệm và đặc trưng của nền kinh tế xanh.
Mục tiêu của việc hướng tới nền kinh tế xanh. Vai trò của nền kinh tế xanh. Hệ thống chính sách nhằm hướng tới nền kinh tế xanh. Tổng quan về chính sách tài chính.
Khái niệm chính sách tài chính. Vai trò của chính sách tài chính. Tổng quan về chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh. Các bộ phận của chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh.
Các giác độ ảnh hưởng của chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh34 1. Phương pháp nghiên cứu chính sách tài chính tới nền kinh tế xanh. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 42 CHƯƠNG 2 KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HƯỚNG TỚI NỀN KINH TẾ XANH.
Kinh nghiệm quốc tế về chính sách thu hướng tới nền kinh tế xanh. Kinh nghiệm của Nhật Bản. Các chính sách thu hướng tới nền kinh tế xanh của Nhật Bản. Kết quả và bài học rút ra.
Kinh nghiệm của Trung Quốc. Chính sách thu hướng tới nền kinh tế xanh của Trung Quốc. Kết quả và bài học rút ra. Kinh nghiệm của Hàn Quốc.
Chính sách thu hướng tới nền kinh tế xanh của Hàn Quốc. Kết quả và bài học rút ra. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách chi hướng tới nền kinh tế xanh .1 Kinh nghiệm của Nhật Bản. Kinh nghiệm của Trung Quốc.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Kinh nghiệm quốc tế về việc thực hiện một số chính sách tài chính khác hướng tới nền kinh tế xanh. Hệ thống trao đổi tín chỉ các-bon. Trái phiếu xanh.
79 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 82 CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH HƯỚNG TỚI NỀN KINH TẾ XANH Ở VIỆT NAM. Tổng quan các chính sách hướng tới nền kinh tế xanh ở Việt Nam. Phân tích chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh ở Việt Nam.
Thực trạng chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh. 85 Luận văn tiến sĩ Kinh tế 4 3. Chính sách thu hướng đến nền kinh tế xanh. Chính sách chi hướng tới nền kinh tế xanh.
Chính sách tài chính khác hướng tới nền kinh tế xanh. Kết quả đạt được của việc thực hiện chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh. Kết quả đạt được của việc thực hiện chính sách thu hướng tới nền kinh tế xanh. Kết quả đạt được của chính sách chi ngân sách hướng tới nền kinh tế xanh.
Kết quả đạt được của việc thực hiện chính sách tài chính khác hướng tới nền kinh tế xanh. Một số vấn đề đặt ra trong việc thực hiện các chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh của Việt Nam. Đánh giá lượng hóa tác động của chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh của Việt Nam. 113 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
121 CHƯƠNG 4 BÀI HỌC CHO VIỆT NAM VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH NHẰM HƯỚNG TỚI NỀN KINH TẾ XANH Ở VIỆT NAM. Mục tiêu hướng tới nền kinh tế xanh của Việt Nam đến năm 2030. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.
Bài học rút ra cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế. Bài học đối với chính sách thu. Bài học đối với chính sách chi. Bài học đối với chính sách tài chính khác.
Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh tại Việt Nam. Giải pháp về chính sách thu hướng tới nền kinh tế xanh. Rà soát hệ thống pháp luật về thuế hướng tới nền kinh tế xanh. Nghiên cứu khả năng xây dựng và áp dụng thuế các-bon.
Giải pháp về chính sách chi hướng tới nền kinh tế xanh. Giải pháp đối với chính sách tài chính khác hướng tới nền kinh tế xanh. Đối với thị trường tín chỉ các-bon. Trái phiếu xanh.
Một số giải pháp bổ trợ khác để hướng tới nền kinh tế xanh. 145 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 Luận văn tiến sĩ Kinh tế 9 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Kể từ sau cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính thế giới, kinh tế thế giới vẫn còn nhiều khó khăn, bên cạnh đó, nhiều diễn biến phức tạp như căng thẳng địa chính trị, biến đổi khí hậu ngày càng tăng và dịch bệnh đã đe doạ đến nền kinh tế thế giới. Do đó, hầu hết các nước, từ nước phát triển cho đến các nước đang phát triển đều đang dần thực hiện chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, nhằm hướng tới sự phục hồi, bảo tồn hệ sinh thái, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Mục tiêu và chiến lược hướng tới nền kinh tế xanh ở các nước khác nhau và để đạt được mục tiêu này, các nước đã xây dựng nhiều chính sách kinh tế - xã hội nhằm thúc đẩy nền kinh tế xanh. Trong đó, chính sách tài chính được xem là công cụ kinh tế hiệu quả nhất nhằm hướng tới nền kinh tế xanh.
Chính sách tài chính hướng tới nền kinh tế xanh được chú trọng phát triển, góp phần thúc đẩy đầu tư vào các dự án và cơ sở hạ tầng quan trọng liên quan tới biến đổi khí hậu và bền vững môi trường toàn cầu. Chính sách tài chính có thể làm giảm các biến dạng kinh tế và khai thác sức mạnh của thị trường để đạt được các mục tiêu của nền kinh tế xanh. Lợi ích trực tiếp bao gồm kết quả việc giảm thiểu ô nhiễm, cải thiện sức khoẻ của con người và nền kinh tế hiệu quả hơn với ít biến dạng thị trường hơn. Lợi ích gián tiếp bao gồm tăng cường huy động nguồn thu nội địa, cải thiện phúc lợi, khuyến khích việc làm xanh và nền kinh tế tiết kiệm hiệu quả năng lượng.
Ở Việt Nam, trải qua 30 năm tăng trưởng nhanh và bao trùm, vị thế của Việt Nam đã dần được cải thiện. Tăng trưởng GDP bình quân đầu người đạt trung bình 5,5%/năm kể từ năm 1990, mang lại tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người là 3. Tăng trưởng bao trùm thể hiện qua thu nhập tăng trong phân phối thu nhập trong khi bất bình đẳng giảm và tỷ lệ người sống trong cảnh nghèo cùng cực (1,9 USD/ngày) ở dưới mức 3%. Các chỉ số xã hội như giáo dục, tuổi thọ, tỷ lệ tử vong và khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng cơ bản đã được cải thiện.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng này kéo theo việc sử dụng lao động, tài nguyên thiên nhiên và vốn, dẫn đến hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên và năng lượng thấp Luận văn tiến sĩ Kinh tế 10 trong thực tế, cũng như gia tăng mức độ ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và đất, liên tục gia tăng phát thải khí nhà kính trên đơn vị GDP. Trong năm 2012, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh thời kỳ 2011-2020, tầm nhìn đến năm 2050”, và “Chiến lược phát triển bền vững Việt Nam giai đoạn 2011-2020”, trong đó khẳng định: Tăng trưởng xanh dựa trên quá trình thay đổi mô hình tăng trưởng, tái cơ cấu nền kinh tế nhằm tận dụng lợi thế so sánh, nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế thông qua việc nghiên cứu và áp dụng công nghệ tiên tiến, phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại để ứng dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, giảm phát thải khí nhà kính, ứng phó với biến đổi khí hậu, góp phần xóa đói giảm nghèo và tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Quỳnh Hoa (2021). Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-ts-chinh-sach-tai-chinh-kinh-te-xanh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu chính sách tài chính kinh tế xanh, kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Phân tích xu hướng, giải pháp bền vững và lộ trình triển khai.
Luận án "Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách tài chính kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.