Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích huy động và sử dụng vốn đầu tư hiệu quả. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất vốn đầu tư.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Luận án Tiến sĩ Huy động Sử dụng Vốn Đầu tư

Luận án tiến sỹ kinh tế này tập trung nghiên cứu toàn diện về huy động và sử dụng vốn đầu tư của hệ thống ngân hàng. Mục tiêu chính là phân tích sâu sắc vai trò của ngân hàng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nghiên cứu khảo sát các phương thức ngân hàng thu hút và phân bổ nguồn vốn đầu tư. Nó đánh giá hiệu quả sử dụng vốn qua từng giai đoạn phát triển kinh tế. Luận án xây dựng các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao quản lý vốn đầu tư. Đề tài có ý nghĩa chiến lược đối với tài chính doanh nghiệp và sự phát triển của thị trường vốn. Nó đóng góp vào việc hình thành chính sách huy động vốn hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Phân tích này mang lại cái nhìn tổng quan về thách thức và cơ hội trong quản lý dòng vốn.

1.1. Tổng quan đề tài và mục tiêu nghiên cứu Luận án

Đề tài Luận án tiến sỹ kinh tế này nghiên cứu huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng. Nó gắn liền với chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mục tiêu là làm rõ vai trò, đánh giá thực trạng hoạt động này. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể cho tỉnh Hưng Yên. Nó góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Nghiên cứu giúp quản lý vốn đầu tư tốt hơn. Nó đưa ra cái nhìn tổng thể về nguồn vốn đầu tư cho phát triển. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho chính sách huy động vốn. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án

Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận về huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng. Nó liên quan đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Luận án phát triển khung phân tích định lượng về mối quan hệ này. Nó có giá trị thực tiễn cao cho tỉnh Hưng Yên. Các giải pháp được đề xuất giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân hàng. Nó cải thiện quản lý vốn đầu tư tại địa phương. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá cho nhà hoạch định chính sách huy động vốn. Nó hỗ trợ các ngân hàng và tài chính doanh nghiệp trong việc phân bổ vốn đầu tư. Điều này góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường vốn.

II.Cơ sở Lý luận Huy động và Sử dụng Vốn Đầu tư

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho việc huy động và sử dụng vốn đầu tư. Nó tập trung vào vai trò của ngân hàng. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế đòi hỏi nguồn lực lớn. Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính thiết yếu. Luận án phân tích các khái niệm cơ bản. Nó giải thích mối liên hệ giữa vốn và tăng trưởng. Các mô hình kinh tế được đưa vào thảo luận. Nó làm rõ cách thức nguồn vốn đầu tư được tạo ra và luân chuyển. Nghiên cứu xác định các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến dòng vốn này. Nó cũng đúc kết kinh nghiệm quốc tế về quản lý vốn đầu tư. Điều này tạo tiền đề cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Chính sách huy động vốn được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Khái niệm và vai trò của vốn đầu tư trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Vốn đầu tư là yếu tố cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Huy động vốn đầu tư là quá trình tập hợp nguồn lực tài chính. Sử dụng vốn đầu tư là việc phân bổ các nguồn lực này vào sản xuất. Trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế, vốn có vai trò quyết định. Nó giúp hình thành ngành nghề mới, nâng cấp công nghệ. Ngân hàng là kênh quan trọng trong phân bổ vốn đầu tư. Nó chuyển vốn từ nơi dư thừa đến nơi cần. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn toàn nền kinh tế. Hiểu rõ khái niệm này là then chốt để có chính sách huy động vốn phù hợp.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến huy động vốn đầu tư ngân hàng

Nhiều nhân tố tác động đến khả năng huy động vốn đầu tư của ngân hàng. Môi trường kinh tế vĩ mô là yếu tố hàng đầu. Lãi suất, lạm phát, chính sách tiền tệ ảnh hưởng lớn. Uy tín và năng lực quản lý của ngân hàng cũng quan trọng. Sự phát triển của thị trường vốn cung cấp kênh huy động đa dạng. Chính sách huy động vốn của Nhà nước và ngân hàng trung ương có tác động trực tiếp. Niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính là thiết yếu. Công nghệ và dịch vụ ngân hàng hiện đại cũng hỗ trợ tăng khả năng huy động. Các yếu tố này định hình quy mô và cơ cấu nguồn vốn đầu tư.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý và phân bổ vốn đầu tư

Nghiên cứu rút ra bài học từ các nước Đông Á trong huy động và sử dụng vốn đầu tư. Các quốc gia này có kinh nghiệm thành công trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chính sách huy động vốn linh hoạt là chìa khóa. Vai trò của ngân hàng phát triển, ngân hàng thương mại được nhấn mạnh. Họ có chiến lược phân bổ vốn đầu tư ưu tiên ngành chiến lược. Quản lý vốn đầu tư hiệu quả được đặt lên hàng đầu. Các chính sách khuyến khích tiết kiệm, thu hút đầu tư nước ngoài được áp dụng. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam cải thiện hiệu quả sử dụng vốn. Nó cũng hỗ trợ phát triển thị trường vốn nội địa.

III.Thực trạng Huy động Vốn Đầu tư tại Hưng Yên

Chương này đi sâu vào thực trạng huy động và sử dụng vốn đầu tư tại tỉnh Hưng Yên. Nó tập trung vào giai đoạn cụ thể. Nghiên cứu đánh giá chi tiết hoạt động của các ngân hàng trên địa bàn. Dữ liệu thực tế được sử dụng để phân tích. Nó bao gồm cơ cấu nguồn vốn đầu tư và cách thức phân bổ vốn đầu tư. Các chỉ số kinh tế của Hưng Yên được xem xét. Mục đích là nhận diện những thành tựu và hạn chế. Nó cũng đánh giá tác động của chính sách huy động vốn tại địa phương. Thị trường vốntài chính doanh nghiệp trong tỉnh được khảo sát. Kết quả này là cơ sở cho các giải pháp sau đó.

3.1. Cơ cấu kinh tế và nhu cầu nguồn vốn đầu tư của tỉnh Hưng Yên

Hưng Yên trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tỉnh có nhu cầu lớn về nguồn vốn đầu tư. Phân tích cơ cấu GDP theo ngành, thành phần kinh tế. Nó chỉ ra các lĩnh vực ưu tiên phát triển. Nhu cầu huy động vốn đầu tư tăng cao để đáp ứng các dự án. Các số liệu về vốn đầu tư thực hiện được tổng hợp. Điều này cho thấy bức tranh tổng thể về tài chính. Nó là cơ sở để đánh giá khả năng của các ngân hàng. Nhu cầu này ảnh hưởng đến chính sách huy động vốn của tỉnh.

3.2. Đánh giá huy động vốn đầu tư của các ngân hàng địa phương

Nghiên cứu đánh giá năng lực huy động vốn đầu tư của các ngân hàng tại Hưng Yên. Nó xem xét các nguồn vốn chính. Đó là tiền gửi từ tổ chức kinh tế và dân cư. Phân tích tốc độ tăng trưởng nguồn vốn, cơ cấu nguồn vốn. Nó làm rõ vai trò của từng loại ngân hàng. Ngân hàng thương mại đóng vai trò chủ đạo. Khả năng cân đối vốn tại chỗ và cho vay được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách huy động vốn của ngân hàng được nhận diện. Hoạt động này phản ánh sức khỏe của thị trường vốn địa phương.

3.3. Phân bổ vốn đầu tư theo ngành và thành phần kinh tế

Phân tích cách sử dụng vốn đầu tư của các ngân hàng tại Hưng Yên. Nó tập trung vào phân bổ vốn đầu tư theo ngành kinh tế. Đó là công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ. Nó cũng phân tích theo thành phần kinh tế. Đó là khu vực nhà nước, ngoài nhà nước, FDI. Dư nợ tín dụng được sử dụng làm chỉ số chính. Nó đánh giá sự phù hợp của phân bổ vốn đầu tư với định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mối liên hệ giữa tín dụng ngân hàng và tăng trưởng GDP ngành được kiểm định. Điều này chỉ ra hiệu quả sử dụng vốn trong từng lĩnh vực.

IV.Đánh giá Hiệu quả Sử dụng Vốn Đầu tư Ngân hàng

Chương này tập trung đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư từ hệ thống ngân hàng. Các phân tích định lượng được thực hiện. Nó sử dụng dữ liệu tín dụng ngân hàng và GDP. Mục tiêu là xác định mối quan hệ nhân quả. Nghiên cứu nhận diện các hạn chế, tồn tại trong quản lý vốn đầu tư. Chính sách huy động vốnphân bổ vốn đầu tư được kiểm tra. Những thách thức đối với các ngân hàng và tài chính doanh nghiệp được làm rõ. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của nguồn vốn ngân hàng. Việc này giúp cải thiện sử dụng vốn đầu tư trong tương lai. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường vốn.

4.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn đầu tư từ ngân hàng

Nghiên cứu kiểm định hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng. Nó sử dụng các phương pháp kinh tế lượng. Mối quan hệ giữa tín dụng ngân hàng và tăng trưởng GDP được phân tích. Nó xem xét theo ngành và thành phần kinh tế. Hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio) được tính toán. Điều này giúp đánh giá mức độ hiệu quả. Kết quả phân tích chỉ ra lĩnh vực nào sử dụng vốn đầu tư hiệu quả hơn. Các khu vực chưa hiệu quả cũng được nhận diện. Đây là thông tin quan trọng cho phân bổ vốn đầu tư trong tương lai.

4.2. Các hạn chế và thách thức trong quản lý vốn đầu tư

Hoạt động huy động và sử dụng vốn đầu tư vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Tỷ lệ nợ xấu còn là vấn đề. Tiếp cận tín dụng ngân hàng còn khó khăn với tài chính doanh nghiệp nhỏ. Thời hạn cho vay chưa phù hợp với chu kỳ đầu tư. Các ngân hàng gặp thách thức trong quản lý vốn đầu tư. Đó là việc đánh giá rủi ro, kiểm soát chất lượng tín dụng. Sự thiếu minh bạch của thị trường vốn cũng ảnh hưởng. Chính sách huy động vốn đôi khi chưa đủ linh hoạt. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả sử dụng vốn tổng thể.

4.3. Tác động của chính sách huy động vốn đến tăng trưởng

Chính sách huy động vốn có tác động lớn đến tăng trưởng kinh tế. Sử dụng vốn đầu tư hiệu quả giúp đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Ngược lại, chính sách không phù hợp gây lãng phí nguồn lực. Tác động của lãi suất, quy định dự trữ bắt buộc được phân tích. Nó ảnh hưởng đến nguồn vốn đầu tư sẵn có. Các chính sách khuyến khích tiết kiệm, thu hút vốn FDI cũng quan trọng. Nó định hình khả năng phân bổ vốn đầu tư. Phân tích này làm rõ vai trò của chính sách trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

V.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Huy động và Phân bổ Vốn

Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng. Nó gắn liền với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Hưng Yên. Các giải pháp tập trung vào chính sách huy động vốn, quản lý vốn đầu tư. Nó bao gồm cả phân bổ vốn đầu tư theo hướng tối ưu. Các đề xuất này dựa trên kết quả phân tích thực trạng. Nó cũng xem xét định hướng phát triển của tỉnh. Mục đích là tạo ra môi trường thuận lợi cho tài chính doanh nghiệp phát triển. Nó góp phần ổn định thị trường vốn và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Các giải pháp mang tính khả thi và có tính ứng dụng cao.

5.1. Định hướng phát triển kinh tế và nhu cầu vốn đầu tư Hưng Yên

Hưng Yên có định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế rõ ràng. Tỉnh ưu tiên phát triển công nghiệp, dịch vụ chất lượng cao. Nông nghiệp hiện đại cũng được chú trọng. Điều này tạo ra nhu cầu rất lớn về nguồn vốn đầu tư. Nghiên cứu dự báo nhu cầu vốn cho các thời kỳ đến năm 2020. Nó xác định các dự án trọng điểm cần vốn. Định hướng này là cơ sở để các ngân hàng xây dựng chính sách huy động vốn phù hợp. Nó cũng giúp định hướng phân bổ vốn đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Việc này tối ưu hóa sử dụng vốn đầu tư.

5.2. Đề xuất chính sách huy động vốn đầu tư hiệu quả

Cần tăng cường chính sách huy động vốn linh hoạt từ ngân hàng. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, dịch vụ tài chính. Áp dụng công nghệ số để tiếp cận khách hàng rộng hơn. Tăng cường kết nối với thị trường vốn quốc tế. Phát triển kênh huy động vốn đầu tư dài hạn. Cần xây dựng niềm tin vào hệ thống ngân hàng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng. Các giải pháp này nhằm tăng quy mô nguồn vốn đầu tư cho phát triển. Nó hỗ trợ tài chính doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng hơn.

5.3. Giải pháp nâng cao quản lý và phân bổ vốn đầu tư

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, cần cải thiện quản lý vốn đầu tư. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong quản trị rủi ro. Tăng cường giám sát sử dụng vốn đầu tư của khách hàng. Phát triển các công cụ đánh giá dự án hiệu quả. Định hướng phân bổ vốn đầu tư vào các ngành có tiềm năng cao. Ưu tiên các dự án có tác động lớn đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hỗ trợ tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận vốn. Cần phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, chính quyền và doanh nghiệp. Điều này đảm bảo nguồn vốn đầu tư được sử dụng tối ưu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết luận trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Cường MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG VỚI CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nguồn vốn đầu tư cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Kinh nghiệm từ các nước đông á trong huy động và sử dụng vốn của ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

57 Chương 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG CHO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HƯNG YÊN. Cơ cấu kinh tế và vốn đầu tư của tỉnh hưng yên. Các ngân hàng trên địa bàn tỉnh hưng yên. Đánh giá huy động và sử dụng vốn đầu tư của các ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh hưng yên.

83 Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP VỀ HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG CHO CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HƯNG YÊN. Định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nhu cầu vốn đầu tư cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở hưng yên. Giải pháp huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh hưng yên. 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

182 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .189 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Cụm từ tiếng Việt Cụm từ tiếng Anh ATM Máy rút tiền tự động Automatic Teller Machine CIC Trung tâm thông tin tín dụng Credit Information Center CN Công nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic product ICOR Hệ số gia tăng vốn /sản lượng Incremental Capital - Output Rate NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương NSNN Ngân sách Nhà nước ODA Viện trợ phát triển chính thức Official Development Assistance TDCN Dư nợ tín dụng ngân hàng trong ngành công nghiệp TDDTNN Dư nợ tín dụng ngân hàng của thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài TDDV Dư nợ tín dụng ngân hàng trong ngành dịch vụ TDNN Dư nợ tín dụng ngân hàng của thành phần kinh tế nhà nước TDNNN Dư nợ tín dụng ngân hàng của thành phần kinh tế ngoài nhà nước TDNO Dư nợ tín dụng ngân hàng trong ngành nông nghiệp TGTCKT Tiền gửi Tổ chức kinh tế TGTK Tiền gửi tiết kiệm DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân tích phương sai .2: Tốc độ tăng trưởng GDP và GDP/người .3: Cơ cấu GDP theo ngành kinh tế các nước NIEs và khu vực(%).1: Cơ cấu GDP trên địa bàn theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế .2: Cơ cấu GDP trên địa bàn theo giá hiện hành phân theo thành phần kinh tế .3: Vốn đầu tư thực hiện của Hưng Yên giai đoạn 1997-2007.4: Các ngân hàng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên (đến 30/08/2008).5: Nguồn vốn của các ngân hàng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.6: Dư nợ tín dụng đầu tư của các ngân hàng ở Hưng Yên .7: Kết cấu nguồn vốn của hệ thống ngân hàng trên địa bàn Hưng Yên.8: Cân đối huy động vốn tại chỗ và dư nợ cho vay của các ngân hàng trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.9: Dư nợ ngân hàng ở Hưng Yên chia theo ngành kinh tế .10: Kết cấu nguồn vốn doanh nghiệp ở Hưng Yên chia theo ngành kinh tế (Thời điểm 31/12 hàng năm) .11: Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng ngân hàng theo ngành kinh tế .12: Tín dụng của NHPT Việt Nam chi nhánh Hưng Yên .13: Dư nợ ngân hàng ở Hưng Yên chia theo thành phần kinh tế .14: Kết cấu nguồn vốn doanh nghiệp ở Hưng Yên chia theo thành phần kinh tế.15: Nợ xấu ở thời điểm 31/12 hàng năm .16: Kết quả kiểm định tính đồng liên kết giữa các cặp biến số giữa tín dụng ngân hàng và GDP theo ngành kinh tế.17: Các phương trình đồng liên kết giữa tín dụng NH và GDP các ngành kinh tế của tỉnh .18: Kiểm định quan hệ nhân quả cho các cặp biến số theo ngành kinh tế.19 Các ước lượng đồng liên kết giữa tín dụng NH và GDP theo các ngành kinh tế của tỉnh .20: Kiểm định đồng liên kết cho các cặp biến số giữa tín dụng ngân hàng và GDP theo thành phần kinh tế .21: Các ước lượng đồng liên kết giữa tín dụng NH và GDP theo các thành phần kinh tế của tỉnh.22: Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger cho các cặp biến số chia theo thành phần kinh tế .23: Phân tích phương sai mô hình Vec theo thành phần kinh tế .24: Tỷ trọng nợ ngân hàng trên nợ phải trả của doanh nghiệp ở Hưng Yên (thời điểm 31/12 hàng năm) .25: Thời gian tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp.26: Cơ cấu dư nợ ngân hàng theo thời hạn theo ngành kinh tế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên .27: Cơ cấu dư nợ theo thời hạn theo thành phần kinh tế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên .1: Cơ cấu kinh tế mục tiêu và tốc độ tăng trưởng các ngành kinh tế của tỉnh theo kế hoạch .2: Dự báo nhu cầu vốn đầu tư phát triển các thời kỳ đến năm 2020 của tỉnh Hưng Yên .3: Dự kiến các nguồn vốn đầu tư phát triển Hưng Yên giai đoạn 2006 - 2020 .4: Tổng hợp các dự án công nghiệp đầu tư chính trên địa bàn.5: Tổng hợp dự án đầu tư vào dịch vụ trên địa bàn (tỷ đồng) .6: Nhu cầu vốn cho phát triển làng nghề (tỷ đồng).7: Phân tích SWOT về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của các NHTM trên địa bàn trong cung cấp tín dụng cho nền kinh tế tỉnh Hưng Yên.151 DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 2.1: Diễn biến nguồn vốn của hệ thống ngân hàng ở Hưng Yên.2: Dư nợ tín dụng ngân hàng theo ngành kinh tế .3: Cơ cấu tín dụng ngân hàng ở Hưng Yên chia theo ngành kinh tế .4: Cơ cấu dư nợ ngân hàng ở Hưng Yên theo thành phần kinh tế .5: Khả năng tiếp cận các nguồn tài chính chính thức.6: Khả năng tiếp cận tài chính không chính thức .7: Tỷ trọng tiền gửi/GDP ở Hưng Yên (%). Tính cấp thiết của đề tài Tái lập năm 1997, tỉnh Hưng Yên nằm trong vùng đồng bằng sông Hồng, lân cận với thủ đô Hà Nội, có nhiều tiềm năng về đất đai và lợi thế thương mại. Là một tỉnh có vị trí địa lý lợi thế, trong giai đoạn hơn 10 năm thực hiện các kế hoạch phát triển kinh tế, Hưng Yên đã đạt được nhiều thành tựu ấn tượng trong phát triển kinh tế. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng gia tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ đóng góp vào GDP.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá và hiện đại hoá là nội dung trọng yếu trong kế hoạch phát triển kinh tế đến 2020 của Hưng Yên. Trong bước đường đó, nền kinh tế Hưng Yên hiện đang còn gặp phải nhiều khó khăn và thách thức trong huy động các nguồn lực để thực những mục tiêu kinh tế để đạt được cơ cấu kinh tế mục tiêu. Quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang phát triển công nghiệp dịch vụ đã và đang đặt ra nhu cầu vốn đầu tư lớn đòi hỏi phải được đáp ứng. Và đây là vấn đề gặp phải khó khăn không nhỏ.

Trên bình diện chung, hai kênh dẫn vốn đầu tư cho nền kinh tế được đánh giá cao là thị trường chứng khoán và ngân hàng. Với điều kiện cụ thể của nền kinh tế Việt Nam khi mà thị trường chứng khoán chưa đạt được sự phát triển nhất định thì các ngân hàng vẫn giữ một vai trò hết sức quan trọng trong cung ứng vốn đầu tư cho nền kinh tế Việt Nam nói chung và tỉnh Hưng Yên nói riêng. Thực tế, những đóng góp của các ngân hàng trên địa bàn tỉnh thời gian qua trong cung ứng vốn cho nền kinh tế tỉnh đã cho thấy tầm quan trọng của các ngân hàng trong đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư. Tuy nhiên việc còn tồn tại nhiều khó khăn và hạn chế khách quan và chủ quan là rào cản dẫn đến các ngân hàng chưa phát huy hết năng lực của mình trong tiếp cận đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư của tỉnh đang ngày một gia tăng trên cả 2 phương diện tín dụng thương mại và tín dụng chính sách đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có giải pháp để tháo gỡ.

Từ những lý do trên tôi chọn đề tài: “Huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.” làm đề tài nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu của luận án - Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tác động của huy động và sử dụng vốn đầu tư của hệ thống ngân hàng đối với tăng trưởng kinh tế của các bộ phận cấu thành nền kinh tế trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế. - Phân tích, đánh giá thực trạng huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng với chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên. - Đề xuất các giải pháp và kiến nghị phát huy vai trò huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên nhằm đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án - Đối tượng nghiên cứu: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế; huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên. - Phạm vi nghiên cứu: + Luận án nghiên cứu quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Hưng Yên và hoạt động huy động và sử dụng vốn đầu tư của ngân hàng cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh Hưng Yên trên giác độ cơ cấu ngành kinh tế và cơ cấu thành phần kinh tế theo GDP trong giai đoạn từ năm 1997(thời điểm tái lập tỉnh Hưng Yên) đến hết năm 2007 và nửa đầu năm 2008.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích huy động và sử dụng vốn đầu tư hiệu quả. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất vốn đầu tư.

Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu t" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu t" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế đề tài huy động và sử dụng vốn đầu t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter