Luận án tiến sĩ: Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam (2018)
"Luận án tiến sỹ tài chính ngân hàng: Mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Vương Thị Minh Đức
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại
Mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại là hoạt động tái cấu trúc mang tính chiến lược. Giao dịch này giúp các tổ chức tín dụng mở rộng quy mô tài sản nhanh chóng. Hoạt động M&A nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí vận hành. Thị trường tài chính hiện đại thúc đẩy các định chế ngân hàng liên kết chặt chẽ. Lý thuyết tài chính chỉ ra các động lực kinh tế cốt lõi đằng sau mỗi thương vụ. Hoạt động này vừa tạo ra giá trị cộng hưởng vừa tiềm ẩn rủi ro hệ thống.
1.1. Bản chất và động lực mua bán sáp nhập
Bản chất của mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại là sự chuyển giao quyền kiểm soát tài sản và vốn. Động lực chính bao gồm việc khai thác tính kinh tế nhờ quy mô. Các tổ chức tín dụng hướng tới việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng mạng lưới chi nhánh. M&A giúp giảm thiểu chi phí quản lý và chi phí công nghệ thông tin. Ngoài ra, việc gia tăng thị phần tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trước các đối thủ lớn. Doanh nghiệp thực hiện M&A còn nhằm mục tiêu thâm nhập thị trường mới nhanh chóng. Hoạt động này tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc kết hợp các nguồn lực bổ sung.
1.2. Phương thức và quy trình giao dịch M A
Phương thức mua bán sáp nhập chia thành sáp nhập hợp nhất, thâu tóm cổ phần và mua lại tài sản nợ. Mỗi hình thức mang những đặc trưng pháp lý và cơ chế tài chính riêng biệt. Quy trình thực hiện M&A trải qua ba giai đoạn cơ bản. Giai đoạn tiền M&A tập trung vào việc xác định mục tiêu và thẩm định toàn diện (Due Diligence). Giai đoạn giao dịch bao gồm đàm phán giá trị, ký kết thỏa thuận và xin cấp phép từ cơ quan quản lý. Giai đoạn hậu M&A đóng vai trò quyết định với nhiệm vụ tích hợp hệ thống công nghệ, nhân sự và văn hóa doanh nghiệp. Quá trình tích hợp suôn sẻ giúp duy trì sự ổn định hoạt động liên tục.
1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về M A ngân hàng
Kinh nghiệm từ Mỹ, Trung Quốc và Thái Lan cung cấp nhiều bài học quý giá cho thị trường tài chính. Tại Mỹ, khung pháp lý nghiêm ngặt bảo đảm quyền lợi người gửi tiền và ngăn ngừa nguy cơ độc quyền. Tại Trung Quốc, chính phủ đóng vai trò điều phối nhằm củng cố hệ thống ngân hàng thương mại quốc doanh. Thái Lan sử dụng M&A như công cụ chủ lực để xử lý khủng hoảng tài chính và nợ xấu sau năm 1997. Bài học rút ra bao gồm việc xây dựng hành lang pháp lý minh bạch và chủ động giám sát an toàn vĩ mô. Sự hỗ trợ từ ngân hàng trung ương là yếu tố then chốt cho sự thành công của các thương vụ sáp nhập quy mô lớn.
II. Thực trạng mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại
Giai đoạn 2011-2018 chứng kiến làn sóng mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại mạnh mẽ tại Việt Nam. Đây là trọng tâm của đề án tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng. Ngân hàng Nhà nước đẩy mạnh thanh lọc các ngân hàng yếu kém và giảm thiểu rủi ro thanh khoản. M&A trở thành công cụ đắc lực để lành mạnh hóa thị trường tiền tệ. Quy mô vốn và mạng lưới hoạt động của các ngân hàng thương mại có sự thay đổi rõ rệt.
2.1. Bối cảnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng giai đoạn 2011 2018
Bối cảnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng xuất phát từ áp lực nợ xấu gia tăng và thanh khoản căng thẳng. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ đối mặt nguy cơ mất khả năng chi trả. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định 254/QĐ-TTg nhằm chấn chỉnh toàn diện hệ thống. Hoạt động M&A được triển khai quyết liệt nhằm loại bỏ các tổ chức tín dụng yếu kém. Số lượng ngân hàng giảm dần, trong khi năng lực tài chính và chất lượng tài sản toàn hệ thống từng bước cải thiện. M&A giúp khôi phục niềm tin của người gửi tiền và ổn định thị trường tài chính quốc gia.
2.2. Khung pháp lý và các thương vụ M A ngân hàng tiêu biểu
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động M&A được củng cố qua Luật Các tổ chức tín dụng và Thông tư 04/2010/TT-NHNN. Các thương vụ tiêu biểu diễn ra sôi động với nhiều mô hình khác nhau. Điển hình là thương vụ hợp nhất SCB - Đệ Nhất - Tín Nghĩa để cứu vãn thanh khoản. Thương vụ SHB nhận sáp nhập Habubank giải quyết triệt để vấn đề nợ xấu của Habubank. VietinBank và BIDV cũng tham gia tiếp nhận và hỗ trợ các ngân hàng nhỏ. Giao dịch mua lại ngân hàng 0 đồng đánh dấu sự can thiệp trực tiếp từ Nhà nước nhằm bảo đảm an toàn hệ thống.
2.3. Vấn đề sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng
Hiện tượng sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng thương mại tạo ra nhiều hệ lụy phức tạp giai đoạn trước 2015. Tình trạng đầu tư lòng vòng làm tăng vốn ảo và che giấu nợ xấu thực tế. Các nhóm cổ đông lớn chi phối hoạt động cấp tín dụng cho các doanh nghiệp sân sau. Ngân hàng Nhà nước siết chặt tỷ lệ sở hữu thông qua Thông tư 36/2014/TT-NHNN. Hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại góp phần bóc tách các mối liên kết sở hữu phức tạp. Sự minh bạch về cơ cấu cổ đông được nâng cao rõ rệt sau quá trình tái cấu trúc.
III. Đánh giá mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại
Đánh giá kết quả mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại đòi hỏi các phương pháp phân tích định lượng chuẩn mực. Nghiên cứu kết hợp nhiều mô hình kinh tế lượng để đo lường toàn diện các khía cạnh tài chính. Hiệu quả hoạt động được xem xét từ góc độ tối ưu hóa nguồn lực, phản ứng thị trường và an toàn vốn. Các kết quả thực nghiệm cung cấp bức tranh chi tiết về hiệu quả tài chính hậu M&A tại Việt Nam.
3.1. Phân tích hiệu quả bằng mô hình đo lường hiệu quả DEA
Mô hình đo lường hiệu quả DEA đánh giá hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô của các ngân hàng. Mô hình sử dụng đầu vào gồm chi phí vốn, chi phí lao động, tài sản cố định và đầu ra là tổng dư nợ cùng tiền gửi. Kết quả phân tích cho thấy hiệu quả kỹ thuật của hầu hết các ngân hàng có xu hướng sụt giảm nhẹ ngay sau M&A. Nguyên nhân do chi phí xử lý nợ xấu và chi phí tích hợp hệ thống ban đầu tăng cao. Tuy nhiên, hiệu quả quy mô dần cải thiện sau 2 đến 3 năm vận hành hợp nhất. Các ngân hàng sau sáp nhập đã tận dụng tốt hơn mạng lưới chi nhánh và cơ sở khách hàng.
3.2. Đánh giá phản ứng thị trường qua nghiên cứu sự kiện Event Study
Phương pháp nghiên cứu sự kiện Event Study kiểm định tác động của thông tin M&A lên giá cổ phiếu ngân hàng. Tỷ suất sinh lợi bất thường tích lũy (CAR) được tính toán quanh ngày công bố sự kiện. Thị trường chứng khoán Việt Nam phản ứng trái chiều đối với các thông tin mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại. Cổ phiếu của ngân hàng mục tiêu thường có xu hướng tăng giá trong ngắn hạn nhờ kỳ vọng tái cơ cấu. Ngược lại, giá cổ phiếu của ngân hàng nhận sáp nhập chịu áp lực giảm do gánh nặng tài sản xấu và chi phí chuyển đổi. Phản ứng thị trường phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư trước rủi ro tích hợp.
3.3. Đo lường sức khỏe tài chính theo phương pháp CAMELS
Đánh giá hiệu quả tài chính hậu M&A theo phương pháp CAMELS bao gồm sáu trụ cột tài chính then chốt. Mức độ an toàn vốn (C) có sự cải thiện nhờ bổ sung vốn tự có sau giao dịch. Chất lượng tài sản (A) chịu áp lực lớn trong ngắn hạn do phải trích lập dự phòng nợ xấu tồn đọng. Năng lực quản lý (M) và khả năng sinh lời (E) có sự phục hồi chậm nhưng ổn định theo thời gian. Tính thanh khoản (L) và độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S) được kiểm soát chặt chẽ hơn. Tổng thể, phương pháp CAMELS khẳng định M&A giúp củng cố sức mạnh tài chính dài hạn cho các ngân hàng sau tái cấu trúc.
IV. Giải pháp mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại
Nâng cao chất lượng hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý và lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán. Việc nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro giúp hạn chế các thương vụ kém hiệu quả. Định chế tài chính cần chủ động xây dựng chiến lược M&A dựa trên năng lực cạnh tranh thực chất.
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và xử lý nợ xấu qua M A
Hoàn thiện khung pháp lý là điều kiện tiên quyết thúc đẩy thị trường M&A ngân hàng phát triển lành mạnh. Cần sửa đổi các quy định về chuyển nhượng vốn, bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và nhà đầu tư chiến lược nước ngoài. Giải pháp xử lý nợ xấu qua M&A cần gắn liền với cơ chế hoạt động của Công ty Quản lý tài sản (VAMC). Cho phép các ngân hàng nhận sáp nhập áp dụng cơ chế đặc thù trong phân loại nợ và trích lập dự phòng. Đồng thời, xây dựng thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp tạo thanh khoản cho tài sản thế chấp.
4.2. Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR và chuẩn mực Basel II
Tăng cường năng lực vốn là yếu tố sống còn của các ngân hàng thương mại hậu M&A. Các tổ chức tín dụng cần đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Áp dụng chuẩn mực Basel II đòi hỏi ngân hàng nâng cao chất lượng vốn tự có và quản trị rủi ro tín dụng. Các ngân hàng sau sáp nhập cần đa dạng hóa kênh huy động vốn cấp 2 thông qua phát hành trái phiếu dài hạn. Việc thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài giúp gia tăng nguồn vốn đệm và chuyển giao công nghệ quản trị rủi ro hiện đại.
4.3. Minh bạch hóa thông tin và quản trị rủi ro hậu M A
Tính minh bạch thông tin quyết định sự thành công lâu dài của các thương vụ sáp nhập. Ngân hàng thương mại cần công bố thông tin tài chính định kỳ theo chuẩn mực quốc tế IFRS. Xây dựng quy trình quản trị rủi ro tích hợp giúp kiểm soát rủi ro hoạt động và rủi ro đạo đức. Ban lãnh đạo cần chú trọng công tác truyền thông nội bộ nhằm đồng bộ hóa văn hóa doanh nghiệp. Quản lý nhân sự hiệu quả giúp giữ chân nhân tài và duy trì tính liên tục trong vận hành kinh doanh.
V. Định hướng mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại 2025
Định hướng phát triển ngành ngân hàng đến năm 2025 đặt ra nhiều yêu cầu mới cho hoạt động mua bán sáp nhập. Xu thế tái cơ cấu chuyển từ xử lý khủng hoảng sang phát triển bền vững và cạnh tranh khu vực. M&A tiếp tục là phương thức quan trọng để hình thành các ngân hàng thương mại quy mô lớn mang tầm khu vực. Toàn hệ thống hướng tới hiện đại hóa công nghệ và tài chính số.
5.1. Mục tiêu phát triển hệ thống ngân hàng đến năm 2025
Mục tiêu phát triển ngành ngân hàng đến năm 2025 là xây dựng hệ thống tổ chức tín dụng an toàn và hiệu quả cao. Việt Nam phấn đấu có ít nhất 2 đến 3 ngân hàng thương mại lọt vào nhóm 100 ngân hàng lớn nhất châu Á về tổng tài sản. Mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại sẽ diễn ra theo nguyên tắc thị trường tự nguyện. Nhà nước khuyến khích các ngân hàng lành mạnh sáp nhập để tối ưu hóa quy mô và nâng cao hiệu quả công nghệ. Hoạt động M&A sẽ tập trung vào chuyển đổi số và phát triển ngân hàng bán lẻ hiện đại.
5.2. Cơ hội và thách thức trong tiến trình hội nhập quốc tế
Hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra nhiều cơ hội lớn. Làn sóng vốn đầu tư từ các định chế tài chính quốc tế sẵn sàng tham gia thị trường M&A Việt Nam. Các ngân hàng trong nước có cơ hội tiếp cận công nghệ ngân hàng số và mô hình quản trị tiên tiến. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn tài chính đa quốc gia. Rủi ro an ninh mạng và biến động thị trường tài chính toàn cầu đòi hỏi sự giám sát thận trọng từ cơ quan quản lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------o0o--------- HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------o0o--------- HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thị Tuấn Nghĩa 2.TS Nguyễn Thị Bất HÀ NỘI - 2018 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các giải pháp và kiến nghị đưa ra là xuất phát từ thực tế nghiên cứu và kinh nghiệm cá nhân. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Vương Thị Minh Đức 4 LỜI CẢM ƠN Với tình cảm và lòng biết ơn chân thành nhất, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến: - Đảng ủy, Ban giám đốc, Khoa sau đại học Học viện Ngân hàng, Ban lãnh đạo Phân viện Bắc Ninh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm luận án.
- Quý Thầy/cô Khoa sau đại học đã cung cấp cho tôi kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiên cứu trong suốt khóa học - Quý Thầy/cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu trong quá trình viết và hoàn thành luận án.TS Lê Thị Tuấn Nghĩa và PGS.TS Nguyễn Thị Bất đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. - Các cán bộ làm việc trong các NHTM, các khách hàng của các NHTM đã tham gia khảo sát để tôi có những thông tin thực tế về vấn đề nghiên cứu. - Gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ giúp tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Mặc dù đã cố gắng rất nhiều trong quá trình nghiên cứu nhưng luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết, tôi kính mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của quý thầy/cô, đồng nghiệp để bản luận án được hoàn thiện hơn.
Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Vương Thị Minh Đức 5 MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU DANH MỤC SƠ ĐỒ BIẾU ĐỒ MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP 21 NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI…………………………………………. HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Đặc điểm hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại…………….
Các phương thức mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại…………… 26 1. Trình tự tiến hành mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại…………. Tác động của hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại……. Nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại… 40 1.
Chỉ tiêu đánh giá hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại 48 1. KINH NGHIỆM MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 50 TỪ MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI………………………………. Kinh nghiệm của Mỹ…………………………………………………………. Kinh nghiệm của Trung Quốc……………………………………………….
Kinh nghiệm của Thái Lan…………………………………………………. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam………………………………………. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1………………………………………………………… 77 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MUA BÁN SÁP NHẬP NGÂN 78 HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM……………………………………… 2. BỐI CẢNH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 78 TRONG QUÁ TRÌNH MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP…………………………….
Số lượng ngân hàng………………………………………………………… 78 2. Về quy mô vốn………………………………………………………………. Về quy mô tài sản…………………………………………………………. Về năng lực quản trị………………………………………………………….
Về khả năng sinh lời…………………………………………………………. Về tình hình thanh khoản……………………………………………………. Về tình hình nợ xấu…………………………………………………………. ĐỘNG LỰC THỰC HIỆN HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN 91 HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM………………………………… 2.
KHUNG PHÁP LÝ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP 95 NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM………………………………… 2. Quy định về hoạt động mua bán và sáp nhập trong các văn bản luật……………. Các văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động đầu tư, góp vốn mua cổ phần ……… 97 2. Các văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng ….
CÁC PHƯƠNG THỨC MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG 100 THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM………………………………………………… 2. Các thương vụ mua bán sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng từ 2011 đến nay… 100 2. Các phương thức mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đo lường hiệu quả các thương vụ mua bán sáp nhập ngân hàng nổi bật tại Việt Nam.
ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG 118 THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM………………………………………………… 2. Những kết quả đạt được……………………………………………………. Những tồn tại………………………………………………………………. Nguyên nhân của những tồn tại…………………………………………….
126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2…………………………………………………………. 137 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP 138 NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM…………………………… 3. ĐỊNH HƯỚNG VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN 138 HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM………………………………………… 3. Định hướng phát triển hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đến năm 138 2025 3.
Những cơ hội và thách thức đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam 144 trong tiến trình hội nhập quốc tế 3. Định hướng về hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại 146 3. GIẢI PHÁP VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG 146 THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM………………………………………………… 3. Các ngân hàng thương mại tiếp tục thúc đẩy quá trình mua bán và sáp nhập.
Ngân hàng thương mại đẩy mạnh việc tự cơ cấu lại, nâng cao năng lực hoạt động… 150 3. Xây dựng kế hoạch các thương vụ chặt chẽ, cụ thể…………………………. Đa dạng hóa phương thức mua bán và sáp nhập……………………………. Tiếp tục xử lý nợ xấu……………………………………………………….
Quản lý tốt hậu mua bán và sáp nhập………………………………………. Kiến nghị với chính phủ……………………………………………………. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước………………………………………… 167 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3………………………………………………………. 173 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….
PHỤ LỤC………………………………………………………………………… DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………………………………… 8 DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ bằng Tiếng Việt Tên đầy đủ bằng Tiếng Anh ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Association of Southeast Asian Nations CN Chi nhánh Branch BHTG Bảo hiểm tiền gửi Deposit insurance DN Doanh nghiệp Enterprises FED Cục dự trữ liên bang Mỹ Federal Reserve System GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund KH Khách hàng Customers NH Ngân hàng Banks NHNN Ngân hàng nhà nước The State bank of Vietnam NHTM Ngân hàng thương mại Commercial banks NHTM NN Ngân hàng thương mại nhà nước State owned commercial banks NHTM CP Ngân hàng thương mại cổ phần Joint stock commercial banks NHTW Ngân hàng trung ương Central Bank ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Return On Assets ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Return On Equity VAMC Công ty quản lý tài sản Vietnam Asset Management Company VND Việt Nam đồng Vietnamese dong UBGSTCQG Ủy ban giám sát tài chính quốc gia National financial supervision commission USD Đôla Mỹ United State dollar TD Tín dụng Credit TCTD Tổ chức tín dụng Credit institutions WB Ngân hàng thế giới World Bank WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Bank 9 \ DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các chủ thể tham gia quá trình mua bán và sáp nhập…………… 23 Bảng 1.2 Phân biệt hoạt động mua bán sáp nhập doanh nghiệp và mua bán 25 sáp nhập ngân hàng thương mại………………………………… Bảng 1.3 Những thương vụ sáp nhập ngân hàng điển hình ở Mỹ giai đoạn 56 2008-2016……………………………………………………….4 Một số thương vụ mua bán sáp nhập ngân hàng điển hình ở Thái 68 Lan ……………………………………………………………… Bảng 2.1 Số lượng các ngân hàng thương mại tại Việt Nam từ 2008-2016 78 Bảng 2.2 Sở hữu của tập đoàn, tổng công ty tại một số NHTM năm 2014.3 Những thương vụ sáp nhập của các NHTM trong nước………… 101 Bảng 2.4 Các hoạt động mua bán cổ phần của các NHTM Việt Nam ………… 102 Bảng 2.5 Một số thương vụ mua bán sáp nhập NHTM tự nguyện ……….6 Khối lượng giao dịch nổi bật của cổ phiếu Sacombank………… 110 Bảng 2.7 Kết quả kinh doanh của Eximbank và Sacombank……………… 111 Bảng 2.8 Thông tin mã hóa các NH thực hiện M&A……………………… 113 Bảng 2.9 Tổng hợp thay đổi kết quả đo lường hiệu quả của các NHTM 115 thực hiện M&A…………………………………………………. 10 DANH MỤC HÌNH VẼ Sơ đồ 1 Khung mô hình nghiên cứu………………………………….1 Thu nhâp ròng của các NHTM Mỹ………………………….2 Tỷ lệ ROA, ROE của các NHTM Mỹ……………………… 51 Hình 1.3 Số lượng NHTM tại Mỹ…………………………………….4 Hệ thống NHTM ở Trung Quốc…………………………….5 ROA của các NHTM Thái Lan……………………………… 69 Hình 2.1 Quy mô vốn tự có của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2011-2016 81 Hình 2.2 Hệ số an toàn vốn tối thiểu của các NHTM tại Việt Nam giai 82 đoạn 2011-2016……………………………………………….3 Quy mô tổng tài sản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010- 83 2016…………………………………………………………… Hình 2.4 Tỷ lệ ROA, ROE của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2010-2016.5 Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của các NHTM Việt Nam giai 89 đoạn 2011- 2016……………………………………………….6 Diễn biến giá cổ phiếu của Eximbank và Sacombank tại thời 110 điểm cuối 2011……………………………………………… Hình 2.7 Đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ của NH sau M&A….8 Hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi của một số quốc gia trên 133 thế giới……………………………………………………….9 Nhận định về sự phát triển hoạt động M&A NHTM tại Việt 147 Nam………………………………………………………….10 Nhận định xu hướng hoạt động M&A NHTM tại Việt Nam… 148 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động mua bán và sáp nhập (Mergers and Acquisitions – M&A) được bắt đầu vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, là thuật ngữ để chỉ sự kết hợp giữa hai hay nhiều doanh nghiệp với nhau thông qua hình thức sáp nhập, hợp nhất hay mua lại. M&A mang lại lợi ích to lớn cho tất cả các bên tham gia.
Nó giúp các doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư, tập trung các nguồn lực và tận dụng mọi thế mạnh của các bên tham gia đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Trên thế giới, hoạt động mua bán, sáp nhập được coi là một trong những giải pháp tổ chức lại các doanh nghiệp, đồng thời cũng tạo ra xu thế tập trung lại để thống nhất, tập hợp các nguồn lực về tài chính, công nghệ, nhân lực, thương hiệu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, hoạt động mua bán và sáp nhập NHTM là xu hướng phổ biến nhằm cải tổ hệ thống NHTM, tăng cường tính cạnh tranh và khai thác các lợi thế kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Thị Minh Đức (2018). Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018 [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-sy-chuyen-nganh-tai-chinh-ngan-hang-de-tai-hoat-dong-mua-ban-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sỹ tài chính ngân hàng: Mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả."
Luận án "Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018" thuộc chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động M&A ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ 2018" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.