Luận án tiến sĩ xây dựng chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ - Trần Thị Ngọc Tú, ĐH Kinh tế Quốc dân

Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ dựa trên tiêu chuẩn quốc tế và dữ liệu thực tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Xây dựng chỉ số chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ
Số trang:
177 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Thống kê kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Xây dựng chỉ số chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ là yếu tố sống còn cho mọi tổ chức tài chính. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng khách hàng ngân hàng và khả năng cạnh tranh. Một chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ toàn diện giúp ngân hàng không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút thêm khách hàng mới. Thước đo chất lượng dịch vụ chính xác là công cụ chiến lược. Nó định hướng các chiến lược, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ngân hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một chỉ số tổng hợp. Chỉ số này đặc biệt đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một công cụ định lượng đáng tin cậy. Công cụ này hỗ trợ quản lý, theo dõi và liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ. Nó giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ ràng về hiệu suất. Các tiêu chí đánh giá chất lượng rõ ràng giúp chuẩn hóa quy trình và dịch vụ. Nhiều nghiên cứu trước đã đề xuất các thước đo khác nhau. Tuy nhiên, việc tạo ra một chỉ số chất lượng dịch vụ phù hợp với bối cảnh Việt Nam là cần thiết. Sự tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu giúp tạo ra một chỉ số hữu ích, phản ánh đúng thực tế thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ bán lẻ

Chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ là yếu tố sống còn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng khách hàng ngân hàng. Một chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ toàn diện giúp ngân hàng cạnh tranh hiệu quả. Nó giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Thước đo chất lượng dịch vụ chính xác giúp định hướng chiến lược. Ngân hàng có thể tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ngân hàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chỉ số chất lượng dịch vụ

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng chỉ số tổng hợp. Chỉ số này đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Nó được thiết kế riêng cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp công cụ định lượng đáng tin cậy. Công cụ này hỗ trợ quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ. Tiêu chí đánh giá chất lượng rõ ràng giúp chuẩn hóa quy trình.

1.3. Tổng quan về các thước đo chất lượng dịch vụ

Nhiều nghiên cứu đã đề xuất các thước đo chất lượng dịch vụ khác nhau. Các mô hình phổ biến bao gồm SERVQUAL và SERVPERF. Tuy nhiên, các mô hình này cần điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam. Sự tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu là cần thiết. Điều này giúp tạo ra một chỉ số chất lượng dịch vụ phù hợp.

II.Đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng Cơ sở lý luận

Chất lượng dịch vụ là một khái niệm phức tạp, đặc biệt trong ngành ngân hàng. Nó có sự khác biệt rõ rệt so với chất lượng của các sản phẩm hữu hình. Dịch vụ mang tính vô hình, không thể lưu trữ và thường được sản xuất, tiêu dùng đồng thời. Chất lượng dịch vụ ngân hàng phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của khách hàng. Các yếu tố như sự tin cậy, sự đáp ứng nhanh chóng, năng lực phục vụ của nhân viên đóng vai trò quan trọng. Sự đồng cảm và các yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất cũng góp phần tạo nên trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Việc thấu hiểu bản chất này là nền tảng để xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng chuẩn xác, từ đó xác định các KPI dịch vụ ngân hàng phù hợp.

Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ như SERVQUAL và SERVPERF là những công cụ kinh điển. Mô hình SERVQUAL dựa trên việc so sánh kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng, bao gồm năm thành phần chính: sự hữu hình, độ tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo và sự đồng cảm. Trong khi đó, mô hình SERVPERF tập trung vào việc đo lường trực tiếp cảm nhận của khách hàng về hiệu suất dịch vụ. Cả hai mô hình này đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Tuy nhiên, việc ứng dụng chúng vào đánh giá dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam cần có những tinh chỉnh nhất định để phản ánh đặc thù văn hóa và thị trường địa phương. Nghiên cứu hiện tại thường áp dụng các mô hình quốc tế nguyên bản mà chưa có sự điều chỉnh sâu rộng cho bối cảnh ngân hàng Việt Nam. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc phát triển một chỉ số tổng hợp toàn diện. Chỉ số này cần tích hợp đa chiều các yếu tố chất lượng và có phương pháp xác định trọng số khoa học. Khoảng trống này mở ra cơ hội để phát triển một thước đo chất lượng dịch vụ mới, mang tính ứng dụng cao cho ngành ngân hàng Việt Nam.

2.1. Lý thuyết chung về chất lượng dịch vụ ngân hàng

Chất lượng dịch vụ là khái niệm phức tạp, đặc biệt trong ngành ngân hàng. Nó khác biệt rõ rệt so với chất lượng hàng hóa hữu hình. Dịch vụ có tính vô hình, không thể lưu trữ, và sản xuất/tiêu dùng đồng thời. Chất lượng dịch vụ ngân hàng phụ thuộc vào cảm nhận khách hàng. Các yếu tố như sự tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ là quan trọng. Đồng thời, sự đồng cảm và tính hữu hình cũng đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ bản chất này là cơ sở để xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng. Nó giúp xác định các KPI dịch vụ ngân hàng phù hợp.

2.2. Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ phổ biến SERVQUAL SERVPERF

Mô hình SERVQUAL là công cụ đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển. Nó dựa trên việc so sánh kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. SERVQUAL bao gồm năm thành phần chính: sự hữu hình, độ tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, và sự đồng cảm. Mô hình SERVPERF là một biến thể. Nó chỉ tập trung vào cảm nhận thực tế của khách hàng về dịch vụ. Cả hai mô hình này đã được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc ứng dụng vào đánh giá dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam cần tinh chỉnh. Chúng cần phản ánh đặc thù văn hóa và thị trường.

2.3. Khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại về tiêu chí đánh giá chất lượng

Các nghiên cứu trước đây thường áp dụng mô hình quốc tế nguyên bản. Việc điều chỉnh mô hình cho đặc thù ngân hàng Việt Nam còn hạn chế. Thiếu một chỉ số tổng hợp toàn diện. Chỉ số này cần tích hợp đa chiều các yếu tố chất lượng. Nó cũng cần có phương pháp xác định trọng số khoa học. Khoảng trống này tạo cơ hội cho việc phát triển một thước đo chất lượng dịch vụ mới. Chỉ số này sẽ mang tính ứng dụng cao cho ngành.

III.Hoàn thiện thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ

Quá trình hoàn thiện thang đo chất lượng dịch vụ là một bước then chốt. Nó bắt đầu bằng nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp Delphi. Phương pháp này thu thập ý kiến chuyên gia thông qua nhiều vòng. Các chuyên gia đóng góp ý kiến một cách ẩn danh, thảo luận và cuối cùng đạt được sự đồng thuận. Mục tiêu chính là xác định và điều chỉnh các chỉ báo. Nó giúp bổ sung các tiêu chí đánh giá chất lượng phù hợp với đặc thù dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam. Quá trình này đảm bảo thang đo có độ tin cậy cao và giá trị thực tiễn.

Sau giai đoạn định tính, thang đo được kiểm định định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các cuộc khảo sát khách hàng thực tế. Các kỹ thuật thống kê tiên tiến được áp dụng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định cấu trúc các yếu tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy và giá trị của thang đo. Mục đích là để loại bỏ các biến không phù hợp và tinh chỉnh cấu trúc các yếu tố đo lường chất lượng dịch vụ. Kết quả kiểm định xác nhận tính phù hợp và ổn định của thang đo. Quá trình nghiên cứu đã phát triển một thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ toàn diện. Thang đo này phù hợp với bối cảnh kinh tế và văn hóa Việt Nam. Nó bao gồm các yếu tố và chỉ báo cụ thể. Các yếu tố này phản ánh chân thực trải nghiệm khách hàng ngân hàng và tích hợp các khía cạnh quan trọng của chất lượng dịch vụ bán lẻ. Thang đo này không chỉ là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chỉ số tổng hợp mà còn cung cấp một bộ KPI dịch vụ ngân hàng được chuẩn hóa, giúp các ngân hàng theo dõi và cải thiện hiệu suất dịch vụ một cách hiệu quả.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính Delphi

Việc hoàn thiện thang đo chất lượng dịch vụ bắt đầu bằng nghiên cứu định tính. Phương pháp Delphi được lựa chọn để thu thập ý kiến chuyên gia. Phương pháp này bao gồm nhiều vòng lấy ý kiến ẩn danh. Các chuyên gia đóng góp, thảo luận và đạt đồng thuận. Mục tiêu là xác định các chỉ báo phù hợp nhất. Nó giúp điều chỉnh và bổ sung các tiêu chí đánh giá chất lượng. Điều này đảm bảo thang đo phản ánh đúng đặc thù dịch vụ ngân hàng bán lẻ Việt Nam. Quá trình này nâng cao độ tin cậy và giá trị của thang đo.

3.2. Kiểm định định lượng thang đo chất lượng dịch vụ

Sau giai đoạn định tính, thang đo được kiểm định định lượng. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát khách hàng thực tế. Các kỹ thuật thống kê như phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cũng được áp dụng. Mục đích là để kiểm tra độ tin cậy và giá trị của thang đo. Điều này giúp loại bỏ các biến không phù hợp. Nó cũng giúp tinh chỉnh cấu trúc các yếu tố đo lường chất lượng dịch vụ. Kết quả kiểm định xác nhận tính phù hợp của thang đo.

3.3. Kết quả phát triển thang đo cho ngân hàng Việt Nam

Quá trình nghiên cứu đã phát triển một thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Thang đo này phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nó bao gồm các yếu tố và chỉ báo cụ thể. Các yếu tố này phản ánh trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Chúng cũng tích hợp các khía cạnh quan trọng của chất lượng dịch vụ bán lẻ. Thang đo là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chỉ số tổng hợp. Nó cung cấp một bộ KPI dịch vụ ngân hàng chuẩn hóa.

IV.Thiết lập chỉ số tổng hợp đánh giá dịch vụ ngân hàng

Việc xây dựng chỉ số tổng hợp là một quy trình khoa học, nhiều bước. Đầu tiên, cần xác định rõ ràng các thành phần chính của chất lượng dịch vụ. Sau đó, dữ liệu từ các chỉ báo riêng lẻ được chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng nhất. Bước tiếp theo là xác định trọng số cho từng thành phần và chỉ báo, một yếu tố cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, các thành phần này được tổng hợp để tạo ra chỉ số chất lượng dịch vụ cuối cùng. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch, logic và khoa học của chỉ số. Nó cung cấp cho các ngân hàng một thước đo chất lượng dịch vụ đáng tin cậy.

Trọng số của các chỉ báo và thành phần được xác định bằng phương pháp khoa học. Phương pháp Analytic Hierarchy Process (AHP) là một lựa chọn tiềm năng, hoặc các phương pháp thống kê khác như phân tích hồi quy cũng có thể được xem xét. Việc xác định trọng số một cách khách quan là rất quan trọng. Nó phản ánh mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố đối với chất lượng dịch vụ tổng thể. Sau khi có trọng số, chỉ số tổng hợp được tính toán. Nó sử dụng công thức tổng hợp có trọng số, cho phép so sánh và đánh giá hiệu quả dịch vụ một cách định lượng. Chỉ số tổng hợp này có khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Các ngân hàng có thể sử dụng nó để theo dõi hiệu suất dịch vụ theo thời gian. Nó cũng giúp so sánh chất lượng dịch vụ giữa các chi nhánh khác nhau. Chỉ số cung cấp một cơ sở vững chắc để thiết lập và theo dõi các KPI dịch vụ ngân hàng. Dữ liệu từ chỉ số hỗ trợ các quyết định chiến lược nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng ngân hàng và nâng cao sự hài lòng khách hàng ngân hàng. Đây là một công cụ mạnh mẽ để quản lý chất lượng dịch lượng.

4.1. Các bước xây dựng chỉ số tổng hợp chất lượng dịch vụ

Việc xây dựng chỉ số tổng hợp tuân thủ quy trình khoa học. Đầu tiên, xác định các thành phần chính của chất lượng dịch vụ. Tiếp theo, chuẩn hóa dữ liệu từ các chỉ báo. Sau đó, tiến hành xác định trọng số cho từng thành phần và chỉ báo. Bước cuối cùng là tổng hợp các thành phần để tạo ra chỉ số cuối cùng. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và logic của chỉ số. Nó giúp các ngân hàng có một thước đo chất lượng dịch vụ đáng tin cậy.

4.2. Phương pháp xác định trọng số và tính toán chỉ số

Trọng số của các chỉ báo và thành phần được xác định cẩn thận. Phương pháp Analytic Hierarchy Process (AHP) có thể được sử dụng. Hoặc các phương pháp thống kê khác như phân tích hồi quy cũng được xem xét. Việc xác định trọng số khách quan là rất quan trọng. Nó phản ánh mức độ quan trọng của từng yếu tố đối với chất lượng dịch vụ tổng thể. Sau đó, chỉ số tổng hợp được tính toán. Nó sử dụng công thức tổng hợp có trọng số. Điều này cho phép so sánh và đánh giá hiệu quả dịch vụ.

4.3. Ứng dụng chỉ số vào thực tiễn

Chỉ số tổng hợp này có thể ứng dụng rộng rãi. Ngân hàng sử dụng nó để theo dõi hiệu suất dịch vụ theo thời gian. Nó giúp so sánh chất lượng dịch vụ giữa các chi nhánh. Chỉ số cung cấp cơ sở để đặt ra các KPI dịch vụ ngân hàng. Dữ liệu từ chỉ số hỗ trợ các quyết định chiến lược. Mục tiêu là cải thiện trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Đồng thời, chỉ số giúp nâng cao sự hài lòng khách hàng ngân hàng.

V.Nâng cao sự hài lòng khách hàng ngân hàng Khuyến nghị

Để thực sự nâng cao chất lượng dịch vụ, các ngân hàng cần thiết lập các KPI dịch vụ rõ ràng và có thể đo lường được. Các KPI này nên được gắn kết chặt chẽ với các yếu tố đã được xác định trong chỉ số tổng hợp. Ví dụ, các KPI có thể bao gồm thời gian chờ đợi trung bình, tỷ lệ giải quyết khiếu nại ngay lập tức, và điểm đánh giá thái độ nhân viên. Ngân hàng cần thường xuyên đo lường, theo dõi và phân tích các KPI này. Việc này giúp xác định chính xác các điểm mạnh và điểm yếu trong dịch vụ. Dựa trên những phân tích đó, các kế hoạch hành động cụ thể sẽ được xây dựng nhằm cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ bán lẻ.

Nghiên cứu này, dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, vẫn có một số hạn chế nhất định. Phạm vi mẫu nghiên cứu hoặc phương pháp thu thập dữ liệu có thể được mở rộng trong các nghiên cứu tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo cũng nên khám phá sâu hơn các biến số ảnh hưởng khác, ví dụ như tác động của công nghệ số đến chất lượng dịch vụ. Việc tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) vào quá trình đánh giá cũng là một hướng đi tiềm năng. Điều này sẽ giúp nâng cao đáng kể độ chính xác và tính toàn diện của đánh giá dịch vụ ngân hàng. Chỉ số chất lượng dịch vụ tổng hợp đóng một vai trò chiến lược. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Chỉ số giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi thay đổi của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể thiết kế và điều chỉnh các sản phẩm, dịch vụ phù hợp hơn. Việc này góp phần quan trọng vào việc tăng cường sự hài lòng khách hàng ngân hàng, xây dựng lòng trung thành và củng cố hình ảnh thương hiệu tích cực. Chỉ số này không chỉ là một công cụ đo lường mà còn là một công cụ chiến lược để duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Khuyến nghị cho các ngân hàng thương mại Việt Nam về KPI dịch vụ

Để nâng cao chất lượng dịch vụ, các ngân hàng cần thiết lập KPI dịch vụ rõ ràng. Các KPI này nên gắn liền với các yếu tố trong chỉ số tổng hợp. Ví dụ: thời gian chờ đợi, thái độ nhân viên, tốc độ xử lý giao dịch. Ngân hàng nên thường xuyên đo lường và theo dõi KPI. Việc này giúp xác định các điểm mạnh và yếu của dịch vụ. Dựa trên đó, các kế hoạch hành động cụ thể được xây dựng. Mục tiêu là cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ bán lẻ.

5.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Phạm vi mẫu hoặc phương pháp thu thập dữ liệu có thể được mở rộng. Các nghiên cứu tương lai cần khám phá thêm các biến ảnh hưởng. Ví dụ: tác động của công nghệ số đến chất lượng dịch vụ. Việc tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) cũng là một hướng đi tiềm năng. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của đánh giá dịch vụ ngân hàng.

5.3. Vai trò của chỉ số trong trải nghiệm khách hàng ngân hàng

Chỉ số chất lượng dịch vụ tổng hợp đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Chỉ số giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể thiết kế các dịch vụ phù hợp hơn. Việc này góp phần tăng cường sự hài lòng khách hàng ngân hàng. Đồng thời, nó xây dựng lòng trung thành và hình ảnh thương hiệu tích cực. Chỉ số là công cụ chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xây dựng chỉ số tổng hợp đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ của các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ NGỌC TÚ XÂY DỰNG CHỈ SỐ TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ NGỌC TÚ XÂY DỰNG CHỈ SỐ TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: THỐNG KÊ KINH TẾ Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. BÙI ĐỨC TRIỆU HÀ NỘI - 2022 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hà nội, ngày….năm 2022 Nghiên cứu sinh Trần Thị Ngọc Tú luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án là công trình nghiên cứu độc lập, nghiêm túc của tác giả. Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, tác giả đã nhận được sự động viên khích lệ từ thầy cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học cũng là người thầy của tác giả: PGS.TS Bùi Đức Triệu. Thầy đã giúp đỡ, khích lệ, hướng dẫn, chỉ bảo tận tình tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Thị Bích, TS. Phạm Thị Mai Anh, TS.

Nguyễn Thị Xuân Mai và các thầy cô giáo trong Khoa Thống kê đã hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các nhà khoa học, chuyên gia đã chỉ bảo, đóng góp ý kiến để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Viện Sau Đại học, trường Đại học Kinh tế quốc dân đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Học viện Ngân hàng, Khoa Kế toán - Kiểm toán, bạn bè, đồng nghiệp trong Học viện Ngân hàng đã quan tâm, tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu.

Cuối cùng, xin được gửi lời cảm ơn tới gia đình đã luôn quan tâm, động viên, làm hậu phương vững chắc để tác giả có thể yên tâm thực hiện nghiên cứu. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, tuy nhiên, do khả năng có hạn nên Luận án còn tồn tại thiếu sót. Kính mong nhận được sự góp ý và chỉ dẫn của các nhà khoa học, các thầy cô và bạn bè, đồng nghiệp. Trân trọng cảm ơn! luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ .vi PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng và chỉ số tổng hợp. Lý luận chung về dịch vụ ngân hàng thương mại bán lẻ.

Lý luận chung về chất lượng dịch vụ ngân hàng .18 Khác với tính hữu hình của chất lượng hàng hóa, CLDV là vô hình. Do đó, việc định nghĩa, xây dựng mô hình và công cụ đo lường CLDV là phạm trù rất rộng. Lý luận chung về chỉ số tổng hợp. Thực trạng đánh giá chất lượng dịch vụ của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Tổng quan nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu về xây dựng chỉ số chất lượng dịch vụ. Tổng quan các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng. Khoảng trống nghiên cứu .46 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .47 CHƯƠNG 2: HOÀN THIỆN THANG ĐO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI VIỆT NAM.

Đề xuất thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam. Nghiên cứu định tính hoàn thiện thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Việt Nam. Tổng quan phương pháp Delphi. Quy trình thực hiện phương pháp Delphi nhằm hoàn thiện thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Việt Nam.

Đề xuất nhóm chuyên gia. Xây dựng bảng hỏi. Thực hiện lấy ý kiến chuyên gia 3 vòng.56 luan an iv 2. Hoàn thiện thang đo lý thuyết chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Nghiên cứu định lượng kiểm định thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Việt Nam. Giới thiệu về cách thức thu thập thông tin và mẫu nghiên cứu. Phương pháp kiểm định thang đo. Kết quả kiểm định thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ .77 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .88 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHỈ SỐ TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ.

Phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Đề xuất các bước xây dựng chỉ số tổng hợp chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Xác định trọng số. Phương pháp tính chỉ số tổng hợp.

Tính toán thử nghiệm chỉ số chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ từ dữ liệu điều tra. Tính trọng số của từng chỉ báo. Tính trọng số của chỉ số thành phần. Tính chỉ số tổng hợp chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Thảo luận về kết quả tính thử nghiệm chỉ số tổng hợp chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Một số khuyến nghị về xây dựng chỉ số tổng hợp chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. 117 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .122 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 luan an v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Tiếng Việt AHP Analytic Hierarchy Processes Phân tích thứ bậc BSQI Banking service quality index Chỉ số chất lượng dịch vụ ngân hàng CLDV Chất lượng dịch vụ EFA Exploratory Phân tích nhân tố khám phá EW Equal weighting Trọng số bằng nhau NH Ngân hàng NHBL Ngân hàng bán lẻ NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng Nhà nước OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Cooperation and Development PAPI The Viet Nam provincial Chỉ số hiệu quả Quản trị và Hành Govermance and Public chính công cấp tỉnh ở Việt Nam Administration Performance Index PCI Provincial Competiviveness Index Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh FA Factor Analysis Phân tích nhân tố luan an vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 1.1: Các chỉ báo đo lường chất lượng dịch vụ trong mô hình SERVQUAL (ứng dụng trong lĩnh vực ngân hàng) .2: Mô hình chỉ báo đo lường chất lượng dịch vụ BANKSERV .3: Mô hình chỉ báo đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng CBSQ .4: Các đặc điểm nổi bật của các mô hình đo lường CLDV ngân hàng .1: Thang đo sơ bộ CLDV NH bán lẻ .2: Tổng hợp ý kiến của chuyên gia đồng ý hay không đồng ý về các thành phần/chỉ báo đo lường CLDV NH bán lẻ .3: Bảng tổng hợp ý kiến đồng thuận của chuyên gia loại các thành phần/chỉ báo .4: Bảng tổng hợp điểm mức độ quan trọng của các chỉ báo.

Bảng tổng hợp đánh giá mức độ quan trọng của 6 thành phần .6: Số lượng chỉ báo trước và sau khi thực hiện Delphi. Thông tin khách hàng được khảo sát theo các tiêu thức. Bảng mã hóa dữ liệu. Bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thành phần phong cách và khả năng tiếp xúc.

Bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thành phần hữu hình. Bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thành phần tín nhiệm. Bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thành phần thuận tiện. Bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thành phần công nghệ.

Bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thành phần dịch vụ cốt lõi. Bảng kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thành phần Sự hài lòng .16: Bảng KMO and Bartlett’s Test. Ma trận hệ số tải nhân tố trong phân tích nhân tố khám phá lần thứ nhất. Bảng trọng số của 34 chỉ báo.

Tóm tắt mô hình (Model Summary). Bảng hệ số hồi quy .104 luan an vii Bảng 3. Trọng số của 6 thành phần phẩm chất (theo phương pháp hồi quy). Bảng trọng số thành phần (theo DEA).

Chỉ số thành phần CLDV NH bán lẻ chung cho 6 ngân hàng. Bảng tính chỉ số tổng hợp CLDV NH bán lẻ. Bảng tính chỉ số thành phần và chỉ số tổng hợp của 6 NH. Bảng tính chỉ số tổng hợp CLDV NH bán lẻ chung cho 6 ngân hàng.

Bảng tính chỉ số thành phần và chỉ số tổng hợp của 6 ngân hàng. Bảng xếp hạng CLDV các ngân hàng. Bảng trọng số của các thành phần theo 2 phương pháp.1: Kinh nghiệp sử dụng dịch vụ của đối tượng tham gia khảo sát.2: Cơ cấu sản phẩm dịch vụ .3: Tần suất sử dụng dịch vụ .74 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới hiện nay, Việt Nam đã và đang từng bước chủ động hội nhập ngày càng sâu, rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

Hội nhập kinh tế thế giới khiến cạnh tranh giữa các quốc gia, giữa các doanh nghiệp ngày càng gay gắt. Lĩnh vực ngân hàng cũng không nằm ngoài xu thế đó. Hội nhập trong kinh tế dẫn đến ngày càng có nhiều hơn các ngân hàng nước ngoài mở rộng kinh doanh vào thị trường Việt Nam. Do đó, để tránh nguy cơ thua ngay trên sân nhà, các ngân hàng Việt Nam cần phải nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng (CLDV NH).

Trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng, dịch vụ bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ là xu hướng tất yếu của các ngân hàng hiện nay. Định hướng này của các ngân hàng đã làm cho thị trường dịch vụ ngân hàng bán lẻ cạnh tranh gay gắt. Để thành công trong hoạt động kinh doanh, các ngân hàng cần tập trung cải tiến và nâng cao CLDV NH bán lẻ.

Nghiên cứu CLDV NH bán lẻ nhằm tìm ra các giải pháp nhằm nâng cao CLDV là vấn đề cấp thiết đặt ra cho các ngân hàng và các nhà nghiên cứu. Ở Việt Nam, hàng năm, các ngân hàng cũng được xếp hạng, đánh giá dịch vụ ngân hàng bán lẻ của mình nhưng chỉ qua sự bầu chọn của các tạp chí ngân hàng như tạp chí Asian Banker trao giải thưởng: “Ngân hàng bán lẻ tốt nhất Việt Nam” cho ACB (2005), HSBC (2006), ANZ (2008), Sacombank (2009), BIDV (2016),.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Ngọc Tú (2022). Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-xay-dung-chi-so-danh-gia-chat-luong-dich-vu-ngan-hang-ban-le

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ dựa trên tiêu chuẩn quốc tế và dữ liệu thực tế.

Luận án "Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ" thuộc chuyên ngành Thống kê kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter