Luận án Tiến sĩ: Thể chế cho huy động vốn của Doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Thể chế huy động vốn cho DNNVV Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp cải thiện khả năng tiếp cận vốn, thúc đẩy tăng trưởng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu thể chế huy động vốn DNNVV
Số trang:
184 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu thể chế huy động vốn DNNVV

Luận án tiến sĩ này khảo sát toàn diện tình hình nghiên cứu về thể chế huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Việc tổng hợp các công trình khoa học trước đây giúp xác định những thành tựu đã đạt được. Nghiên cứu cũng chỉ ra các khoảng trống khoa học còn tồn tại. Những vấn đề trọng tâm cần tiếp tục nghiên cứu được làm rõ. Mục tiêu là đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn cho DNNVV. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam. Thể chế tài chính Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường tiếp cận vốn DNNVV. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống thể chế vững chắc. Hệ thống này giúp giảm rào cản huy động vốn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp, đặc biệt từ hệ thống ngân hàng, cần được tiếp cận dễ dàng hơn.

1.1. Khảo sát tình hình nghiên cứu thể chế huy động vốn

Phần này tổng quan các nghiên cứu đã công bố liên quan đến thể chế huy động vốn. Các công trình khoa học trong và ngoài nước được đánh giá. Mục tiêu là xác định các lý thuyết, mô hình và kinh nghiệm quý báu. Những đóng góp này hình thành cơ sở lý luận cho luận án. Việc xem xét các nghiên cứu trước giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn DNNVV. Nó cũng làm rõ vai trò của Pháp luật về tài chính doanh nghiệp trong việc điều tiết thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ. Sự phát triển của chính sách tín dụng ngân hàng đối với DNNVV cũng được phân tích.

1.2. Xác định khoảng trống khoa học và vấn đề trọng tâm

Luận án chỉ ra các vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ trong các nghiên cứu trước. Khoảng trống khoa học này tập trung vào hiệu quả của thể chế hiện hành. Cụ thể, cách thể chế tác động đến khả năng huy động vốn của DNNVV chưa được phân tích sâu. Các vấn đề trọng tâm bao gồm việc đánh giá toàn diện thể chế tài chính Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào cơ cấu vốn DNNVV và các rào cản huy động vốn đặc thù. Nó cũng đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn SME, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

II.Cơ sở lý luận thể chế huy động vốn cho DNNVV

Phần này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về thể chế cho huy động vốn của DNNVV. Luận án định nghĩa rõ ràng khái niệm 'thể chế huy động vốn'. Nó phân tích đặc điểm và vai trò của thể chế trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Thể chế không chỉ là khung pháp lý mà còn bao gồm các quy tắc, chuẩn mực, và cơ chế thực thi. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một thể chế hiệu quả giúp giảm chi phí giao dịch. Nó tăng cường niềm tin thị trường, khuyến khích đầu tư và tăng trưởng. Nắm vững cơ sở lý luận này là tiền đề để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng xem xét kinh nghiệm quốc tế về các chính sách hỗ trợ vốn SME hiệu quả, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam. Thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ cần những cơ chế đặc thù để phát triển.

2.1. Khái niệm đặc điểm vai trò thể chế huy động vốn

Thể chế huy động vốn cho DNNVV được định nghĩa là tổng hòa các quy định pháp luật, chính sách, quy tắc và cơ chế thực thi. Các yếu tố này điều chỉnh quá trình DNNVV tiếp cận và sử dụng nguồn vốn. Đặc điểm của thể chế này là tính đa dạng, phức tạp và động. Vai trò chính là tạo môi trường pháp lý minh bạch, công bằng. Thể chế giúp giảm rủi ro cho các bên tham gia giao dịch. Nó thúc đẩy sự phát triển của các kênh huy động vốn, bao gồm cả nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp và thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ. Thể chế tốt hỗ trợ sự phát triển của cơ cấu vốn DNNVV bền vững.

2.2. Nội dung tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng

Nội dung của thể chế huy động vốn bao gồm pháp luật về tài chính doanh nghiệp, chính sách tín dụng ngân hàng, quy định về thị trường chứng khoán, và các chính sách hỗ trợ khác. Tiêu chí đánh giá thể chế bao gồm tính minh bạch, khả thi, công bằng, và hiệu quả. Các nhân tố ảnh hưởng đến thể chế rất đa dạng. Đó là môi trường kinh tế vĩ mô, trình độ phát triển thị trường tài chính. Thêm vào đó là năng lực quản lý của Nhà nước và mức độ phát triển của các tổ chức tài chính. Rào cản huy động vốn có thể xuất phát từ sự thiếu hụt hoặc chồng chéo của thể chế. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp đề xuất các cải cách phù hợp nhằm nâng cao tiếp cận vốn DNNVV.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Phần này phân tích các mô hình thể chế huy động vốn cho DNNVV thành công ở các quốc gia khác. Các chính sách hỗ trợ vốn SME từ các nền kinh tế phát triển và đang phát triển được nghiên cứu. Điển hình là các chương trình bảo lãnh tín dụng, quỹ phát triển DNNVV, và sàn giao dịch chứng khoán dành riêng cho SME. Bài học rút ra cho Việt Nam rất quan trọng. Việt Nam cần học hỏi cách xây dựng Pháp luật về tài chính doanh nghiệp linh hoạt. Các chính sách tín dụng ngân hàng cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của DNNVV. Việc phát triển nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp đa dạng là cần thiết, đặc biệt là thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ. Đây là cơ hội để nâng cao hiệu quả Thể chế tài chính Việt Nam.

III.Thực trạng thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam

Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng thể chế huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. Nó khái quát quá trình hình thành và phát triển của các quy định pháp luật. Luận án cũng đánh giá thực trạng huy động vốn của DNNVV trong giai đoạn gần đây. Số liệu thống kê về quy mô vốn chủ sở hữu và hệ số nợ được phân tích. Điều này giúp nhìn nhận rõ hơn về cơ cấu vốn DNNVV và các thách thức đang tồn tại. Mặc dù có nhiều nỗ lực, thể chế hiện hành vẫn còn những bất cập. Các rào cản huy động vốn vẫn khiến DNNVV khó tiếp cận nguồn tài chính cần thiết. Thể chế tài chính Việt Nam cần được hoàn thiện hơn nữa để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ vốn SME cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả.

3.1. Tổng quan huy động vốn DNNVV và thể chế hiện hành

Nghiên cứu mô tả quá trình hình thành và phát triển của DNNVV tại Việt Nam. Thực trạng huy động vốn của các doanh nghiệp này được phân tích chi tiết. Nó chỉ ra các nguồn vốn chính mà DNNVV sử dụng, bao gồm vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp. Thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn điều chỉnh. Việc xây dựng và hoàn thiện Pháp luật về tài chính doanh nghiệp được đánh giá. Các thay đổi trong chính sách tín dụng ngân hàng cũng được nêu bật. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn DNNVV vẫn còn hạn chế.

3.2. Thực trạng xây dựng hoàn thiện thể chế huy động vốn

Phần này đánh giá cụ thể các văn bản pháp luật và chính sách đã ban hành. Các quy định về hỗ trợ vốn cho DNNVV, bảo lãnh tín dụng, và quỹ hỗ trợ được xem xét. Luận án phân tích mức độ hiệu quả của các chính sách hỗ trợ vốn SME. Nó cũng chỉ ra những mặt đạt được và hạn chế trong quá trình xây dựng thể chế. Thực trạng cho thấy nhiều DNNVV vẫn gặp rào cản huy động vốn do thông tin không đối xứng, thiếu tài sản đảm bảo. Thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ chưa thực sự phát triển đúng tiềm năng.

3.3. Đánh giá chung về thể chế huy động vốn DNNVV

Tổng kết đánh giá về thể chế huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam. Những thành tựu chính bao gồm sự đa dạng hóa các kênh vốn và một số chính sách hỗ trợ ban đầu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Thể chế tài chính Việt Nam còn thiếu đồng bộ, quy trình phức tạp. Sự thiếu hụt về Pháp luật về tài chính doanh nghiệp chuyên biệt cho DNNVV là một vấn đề. Rào cản huy động vốn vẫn lớn, khiến cơ cấu vốn DNNVV chưa tối ưu. Khả năng tiếp cận vốn DNNVV từ ngân hàng và thị trường vốn còn thấp, cần cải thiện chính sách tín dụng ngân hàng.

IV.Định hướng giải pháp hoàn thiện thể chế vốn SME

Phần cuối cùng của luận án đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng dựa trên dự báo bối cảnh kinh tế đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045. Nó xem xét xu hướng phát triển thị trường tài chính và hội nhập quốc tế. Định hướng tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái tài chính toàn diện. Hệ sinh thái này giúp DNNVV tiếp cận đa dạng nguồn vốn. Chính sách hỗ trợ vốn SME cần được đổi mới, tăng cường tính hiệu quả. Việc hoàn thiện Pháp luật về tài chính doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp minh bạch hóa quy trình, giảm thiểu rào cản huy động vốn cho DNNVV. Thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ cần được phát triển mạnh mẽ hơn.

4.1. Dự báo bối cảnh và định hướng hoàn thiện thể chế

Luận án đưa ra dự báo về môi trường kinh tế vĩ mô, sự phát triển của thị trường tài chính. Nó cũng dự báo xu hướng công nghệ sẽ ảnh hưởng đến huy động vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa. Định hướng hoàn thiện thể chế nhằm mục tiêu xây dựng một Thể chế tài chính Việt Nam hiện đại, linh hoạt. Thể chế này đảm bảo khả năng tiếp cận vốn DNNVV một cách công bằng, hiệu quả. Nó nhấn mạnh việc thúc đẩy các nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp, không chỉ tín dụng ngân hàng. Định hướng cũng tập trung vào việc số hóa các quy trình tài chính. Điều này giúp giảm rào cản huy động vốn và tăng cường minh bạch.

4.2. Những giải pháp chủ yếu hoàn thiện thể chế vốn

Các giải pháp được đề xuất bao gồm hoàn thiện Pháp luật về tài chính doanh nghiệp. Cần ban hành các quy định rõ ràng hơn về bảo lãnh tín dụng, quỹ bảo hiểm rủi ro. Chính sách tín dụng ngân hàng cần có các gói hỗ trợ đặc thù cho DNNVV, linh hoạt hơn về tài sản đảm bảo. Phát triển thị trường vốn cho doanh nghiệp nhỏ là trọng tâm, khuyến khích các hình thức huy động vốn mới như crowdfunding, phát hành trái phiếu doanh nghiệp nhỏ. Tăng cường minh bạch thông tin, nâng cao năng lực quản trị của DNNVV. Điều này giúp cải thiện cơ cấu vốn DNNVV và khả năng tiếp cận vốn. Chính sách hỗ trợ vốn SME cần được thực thi đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thể chế cho huy động vốn
1.2. Khái quát kết quả nghiên cứu thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa, những khoảng trống khoa học và những vấn đề trọng tâm nghiên cứu của luận án
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA
2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò về thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa
2.2. Nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bài học cho Việt Nam
3. Chương 3: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM
3.1. Khái quát quá trình hình thành phát triển và thực trạng huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
3.2. Thực trạng xây dựng và hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
3.3. Đánh giá chung về thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
4. Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2035 TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2045
4.1. Dự báo bối cảnh và định hướng hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa
4.2. Những giải pháp chủ yếu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, HÌNH, BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐOÀN PHƯƠNG THẢO THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 931 01 02 Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN HOA PHƯỢNG 2. PHẠM ANH HÀ NỘI - 2024 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.

Tổng quan tình hình nghiên cứu thể chế cho huy động vốn. Khái quát kết quả nghiên cứu thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa, những khoảng trống khoa học và những vấn đề trọng tâm nghiên cứu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Khái niệm, đặc điểm, vai trò về thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kinh nghiệm quốc tế về thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bài học cho Việt Nam. THỰC TRẠNG THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM.

Khái quát quá trình hình thành phát triển và thực trạng huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam. Thực trạng xây dựng và hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam. Đánh giá chung về thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2035 TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2045.

Dự báo bối cảnh và định hướng hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những giải pháp chủ yếu. 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

164 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GTGT : Giá trị gia tăng NSNN : Ngân sách nhà nước SBA : Cục phát triển doanh nghiệp nhỏ SCF : Tài trợ chuỗi cung ứng SEC : Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ SLĐ : Sức lao động SME, SMEs : Doanh nghiệp nhỏ và vừa TLSX : Tư liệu sản xuất VCCI : Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VCSH : Vốn chủ sở hữu DANH MỤC BẢNG, HÌNH, BIỂU ĐỒ Trang Bảng 3.1: Sự phát triển về số lượng của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021.2: Quy mô vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2011 - 2021 .3: Hệ số nợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2011 - 2021 .1: Mô hình tuần hoàn tư bản .1: Nguồn tín dụng DNNVV nếu không huy động từ ngân hàng. Tính cấp thiết của đề tài Bảo đảm vốn cho doanh nghiệp hoạt động là một yêu cầu tất yếu khách quan. Không chỉ doanh nghiệp lớn mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) cũng luôn luôn quan tâm huy động vốn. Hơn nữa, việc giải quyết vốn không chỉ là công việc nội bộ doanh nghiệp mà còn là vấn đề của nhiều chủ thể khác, trong đó có Nhà nước.

Trong quá trình phát triển kinh tế của mỗi quốc gia dân tộc, thể chế đóng vai trò rất quan trọng, là một phần của môi trường kinh doanh, tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nói chung, doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa nói riêng. Trên cơ sở đó, xây dựng hệ thống thể chế nhằm tạo khung khổ pháp lý điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, góp phần tạo nên một xã hội ổn định, bình đẳng và kinh doanh lành mạnh. Tuy nhiên, nhận thức về thể chế còn thiếu sự thống nhất, dẫn tới bất cập trong huy động vốn đối với DNNVV. Nhà nước phải chú trọng hơn nữa đến hoàn thiện thể chế huy động vốn cho đối tượng doanh nghiệp này.

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia kinh tế trong hầu hết các ngành nghề, lĩnh vực, tạo việc làm mới, nâng cao thu nhập cho người lao động từ thành thị tới nông thôn, từ đồng bằng tới miền núi, hải đảo, trở thành yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế. Ngoài ra, doanh nghiệp nhỏ và vừa đang khai thác và phát huy các nguồn lực địa phương, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Với quy mô vốn đầu tư nhỏ, bộ máy tổ chức gọn nhẹ, dễ khởi sự, các DNNVV có thể tham gia vào nhiều thị trường nhằm khai thác tiềm năng và thế mạnh về đất đai, tài nguyên và lao động của từng địa phương, củng cố và phát triển các ngành nghề truyền thống, trở thành vệ tinh của doanh nghiệp lớn, thúc đẩy dịch vụ và công nghiệp phát triển, đồng thời trở thành nhân tố thúc đẩy cạnh tranh, tạo động lực phát triển kinh tế. Huy động vốn không phải là công việc nhất thời mà đòi hỏi thường 2 xuyên, liên tục, cũng không phải là công việc của một doanh nghiệp mà liên quan đến nhiều chủ thể khác nhau.

Trong nền kinh tế thị trường, việc cung cấp vốn cho DNNVV do nhiều chủ thể cung cấp, trong đó, quan trọng nhất là các ngân hàng thương mại, các tổ chức tín dụng. Đồng thời, còn có sự tham gia của Nhà nước và chủ thể các nguồn tài chính khác. Để thực hiện hiệu quả những mối quan hệ đó, cần có một hệ thống thể chế đầy đủ, phù hợp về huy động vốn cho doanh nghiệp nói chung và DNNVV nói riêng. Trong quá trình đổi mới ở Việt Nam chúng ta, hệ thống thể chế huy động vốn để giải quyết vấn đề phân phối tài chính đã bước đầu được xây dựng, từng bước đem lại những kết quả tích cực.

Xây dựng và hoàn thiện thể chế trở thành công tác luôn được coi trọng, góp phần thể chế hóa chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp kinh doanh. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, cho đến nay nguồn vốn tự có của DNNVV vẫn còn khá hạn hẹp, nhưng DNNVV còn đối mặt với rất nhiều khó khăn về thu hút vốn cho đầu tư kinh doanh. Những mâu thuẫn trong quan hệ về huy động vốn đối với DNNVV khá phức tạp, giải quyết chưa triệt để, nhất là trong phương diện thể chế. Những yếu tố đó đang làm giảm vai trò tích cực của các DNNVV trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh mới của cách mạng khoa học, công nghệ hiện đại và hội nhập kinh tế quốc tế.

Một trong số những nguyên nhân quan trọng của những bất cập trong thể chế cho huy động vốn của DNNVV là về mặt lý luận chưa luận giải rõ bản chất đặc thù của hệ thống thể chế này phù hợp với yêu cầu phát triển DNNVV trong phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Từ những bất cập về thực tiễn và lý luận kể trên, để tạo điều kiện phát huy vai trò của DNNVV ở Việt Nam thời gian tới, cần thiết tiếp tục nghiên cứu toàn diện và sâu sắc theo phương diện kinh tế chính trị, làm rõ bản chất cũng như nguyên nhân những yếu kém của thể chế về vốn gắn với đặc thù sự vận động của vốn trong quy trình kinh doanh của DNNVV. Việc nghiên cứu 3 làm rõ bản chất kinh tế của thể chế cho huy động vốn của DNNVV nhằm tạo căn cứ khoa học cho xác định và thực thi các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện thể chế tạo thuận lợi cho DNNVV huy động vốn, đang là vấn đề thời sự, cấp thiết. Do vậy, tác giả chọn vấn đề "Thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam" làm đề tài luận án Tiến sĩ, ngành Kinh tế chính trị của mình.

Mục đích, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về thể chế huy động vốn cho DNNVV, đánh giá thực trạng thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam từ năm 2011 - 2022, từ đó định hướng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Thứ nhất: Hệ thống hoá và làm rõ cơ sở lý luận về thể chế cho huy động vốn của DNNVV như khái niệm, đặc điểm, vai trò về thể chế cho huy động vốn của DNNVV, xác định nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến thể chế cho huy động vốn của DNNVV; nghiên cứu kinh nghiệm về hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở một số quốc gia và rút ra bài học cho Việt Nam. Thứ hai: Phân tích thực trạng thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam để tìm ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế về thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam từ năm 2011 - 2022.

Thứ ba: Đề xuất định hướng và giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam thời gian tới. Câu hỏi nghiên cứu Thứ nhất, cơ sở hình thành và bản chất thể chế cho huy động vốn của DNNVV là gì? Thể chế cho huy động vốn của DNNVV trong nền kinh tế thị trường gồm những nội dung nào? 4 Thứ hai, việc xây dựng và hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam thời gian qua đạt được những thành tựu và còn những hạn chế nào? Nguyên nhân của những thành tựu và hạn chế đó? Thứ ba, cần thực thi những giải pháp nào trong hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam thời gian tới? 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là thể chế cho huy động vốn của DNNVV với tư cách là mối quan hệ giữa DNNVV với các chủ thể cung cấp vốn và tạo điều kiện cho DNNVV huy động vốn trong nền kinh tế thị trường.

Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu về nội dung: Vấn đề thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam có phạm vi rất rộng, có nhiều phương diện như kinh tế, chính trị… liên quan đến nhiều chủ thể trong nền kinh tế với những lợi ích khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Phương Thảo (2024). Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-the-che-cho-huy-dong-von-cua-doanh-nghiep-nho-va-vua-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Thể chế huy động vốn cho DNNVV Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp cải thiện khả năng tiếp cận vốn, thúc đẩy tăng trưởng.

Luận án "Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thể chế huy động vốn DNNVV Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter