Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố đà nẵng. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu quản lý vốn nhà nước tại DNNN
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Đoan
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu quản lý vốn nhà nước tại DNNN
Luận án này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu. Các công trình liên quan đến quản lý vốn nhà nước được phân tích. Trọng tâm là doanh nghiệp nhà nước. Luận án xem xét cả nghiên cứu trong nước và quốc tế. Nó chỉ ra những vấn đề còn tồn tại. Từ đó, xác định hướng nghiên cứu cho công trình này. Đây là một luận án tiến sĩ quản lý kinh tế quan trọng.
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước về quản lý vốn nhà nước.
Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu này tập trung vào quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp nhà nước. Nhiều luận án tiến sĩ quản lý kinh tế đã phân tích các khía cạnh. Phương pháp tiếp cận đa dạng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều vấn đề. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống đáng kể. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế cụ thể. Sự thiếu đồng bộ trong pháp luật doanh nghiệp nhà nước cũng là một điểm chung. Luận án này tiếp tục phát triển dựa trên nền tảng đó.
1.2. Nghiên cứu quốc tế về quản lý vốn và doanh nghiệp nhà nước.
Kinh nghiệm quốc tế được khảo sát kỹ lưỡng. Nhiều quốc gia có mô hình quản lý vốn nhà nước hiệu quả. Các nghiên cứu nước ngoài tập trung vào quản trị doanh nghiệp nhà nước. Họ nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Việc tách bạch kinh doanh và quản lý nhà nước rất quan trọng. Các quốc gia áp dụng các cơ chế giám sát vốn nhà nước chặt chẽ. Bài học từ Trung Quốc, Singapore, hay các nước Bắc Âu được phân tích. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho Việt Nam.
1.3. Những vấn đề còn bỏ ngỏ trong quản lý vốn tại DNNN.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, một số vấn đề vẫn chưa được giải quyết triệt để. Cần làm rõ hơn hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Đặc biệt tại các DNNN địa phương. Cơ chế định giá vốn đầu tư nhà nước còn phức tạp. Vấn đề tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và ảnh hưởng của nó tới vốn. Giám sát từ xa, quản lý rủi ro chưa được chú trọng. Luận án này hướng đến lấp đầy các khoảng trống đó.
II. Cơ sở lý luận quản lý vốn nhà nước Quản trị doanh nghiệp
Phần này thiết lập nền tảng lý luận vững chắc. Nó định nghĩa quản lý vốn nhà nước. Các nội dung cốt lõi được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn cũng được làm rõ. Việc này giúp đặt cơ sở cho việc đánh giá thực trạng. Đồng thời, nó tạo tiền đề cho các giải pháp. Quản trị doanh nghiệp nhà nước là trọng tâm.
2.1. Khái niệm và đặc điểm quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Quản lý vốn nhà nước là quá trình quan trọng. Nó bao gồm việc huy động, phân bổ, sử dụng, bảo toàn và phát triển vốn đầu tư nhà nước. Đặc điểm của vốn này là thuộc sở hữu toàn dân. Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Mục tiêu không chỉ là lợi nhuận. Còn có mục tiêu chính trị, xã hội. Doanh nghiệp nhà nước là chủ thể trực tiếp sử dụng vốn. Hoạt động quản lý phải tuân thủ pháp luật doanh nghiệp nhà nước.
2.2. Nội dung chính của quản lý vốn nhà nước trong DNNN.
Nội dung quản lý bao gồm nhiều hoạt động. Đầu tiên là xác định và giao vốn ban đầu. Tiếp theo là giám sát quá trình sử dụng vốn. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn định kỳ. Bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Quản lý tài sản, công nợ. Kiểm soát các khoản đầu tư, thoái vốn. Cần có cơ chế rõ ràng cho từng bước. Cơ chế giám sát vốn nhà nước đóng vai trò trung tâm.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý vốn nhà nước hiệu quả.
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý vốn nhà nước. Môi trường pháp lý là quan trọng nhất. Pháp luật doanh nghiệp nhà nước cần hoàn thiện. Chính sách kinh tế vĩ mô ảnh hưởng lớn. Năng lực quản trị doanh nghiệp nhà nước quyết định hiệu quả. Trình độ cán bộ quản lý. Hệ thống kiểm soát nội bộ. Minh bạch thông tin cũng là yếu tố then chốt. Sự biến động của thị trường có tác động.
III. Thực trạng vốn đầu tư nhà nước Hiệu quả sử dụng vốn DNNN
Phần này đi sâu vào thực trạng. Nó khảo sát tình hình vốn đầu tư nhà nước tại Đà Nẵng. Các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn là đối tượng nghiên cứu. Luận án đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Đồng thời chỉ ra những hạn chế, yếu kém. Phân tích nguyên nhân của các vấn đề. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp. Quản lý vốn nhà nước cần được cải thiện.
3.1. Tổng quan về vốn và doanh nghiệp nhà nước tại Đà Nẵng.
Thành phố Đà Nẵng có số lượng doanh nghiệp nhà nước đáng kể. Quy mô vốn đầu tư nhà nước lớn. Các doanh nghiệp hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Từ xây dựng, dịch vụ đến công nghiệp. Cơ cấu vốn đa dạng. Nguồn vốn chủ yếu từ ngân sách. Một phần từ tái đầu tư và vay nợ. Tuy nhiên, việc phân bổ vốn chưa tối ưu. Nhiều doanh nghiệp còn phụ thuộc vốn nhà nước quá mức.
3.2. Thực trạng quản lý vốn nhà nước tại các DNNN Đà Nẵng.
Thực trạng quản lý vốn nhà nước tại Đà Nẵng bộc lộ nhiều điểm. Quá trình đầu tư, huy động vốn còn nhiều bất cập. Hiệu quả sử dụng vốn chưa cao. Tỷ suất sinh lời của vốn thấp. Vốn bị đọng, thất thoát vẫn xảy ra. Việc định giá tài sản khi cổ phần hóa gặp khó khăn. Cơ chế giám sát vốn nhà nước còn lỏng lẻo. Năng lực tài chính của một số DNNN yếu kém.
3.3. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân trong quản lý vốn nhà nước.
Những hạn chế trong quản lý vốn nhà nước rất rõ ràng. Hiệu quả sử dụng vốn chưa tương xứng. Các nguyên nhân chính bao gồm: pháp luật doanh nghiệp nhà nước chưa hoàn thiện. Cơ chế giám sát vốn nhà nước lỏng lẻo. Năng lực quản trị doanh nghiệp nhà nước còn yếu. Vấn đề tách bạch kinh doanh và quản lý nhà nước chưa triệt để. Quản lý tài sản không hiệu quả. Thiếu trách nhiệm trong việc bảo toàn vốn.
IV. Đánh giá quản lý vốn nhà nước Cơ chế giám sát vốn nhà nước
Đánh giá chi tiết cơ chế giám sát vốn nhà nước. Luận án phân tích khung pháp luật doanh nghiệp nhà nước hiện hành. Nó chỉ ra các thách thức trong việc thực thi. Kinh nghiệm quốc tế cũng được tham khảo. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu. Giúp tăng cường hiệu quả quản lý vốn nhà nước. Đây là yếu tố then chốt để bảo toàn và phát triển vốn đầu tư nhà nước.
4.1. Khung pháp lý và cơ chế giám sát vốn nhà nước hiện hành.
Pháp luật doanh nghiệp nhà nước đã có nhiều cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những lỗ hổng. Cơ chế giám sát vốn nhà nước được quy định. Nhưng việc thực thi còn chồng chéo. Nhiều bộ, ngành cùng tham gia giám sát. Sự phối hợp chưa chặt chẽ. Vai trò của cơ quan đại diện chủ sở hữu cần được củng cố. Các quy định về trách nhiệm chưa rõ ràng.
4.2. Những thách thức trong thực thi giám sát vốn nhà nước tại DNNN.
Thực thi cơ chế giám sát vốn nhà nước đối mặt nhiều thách thức. Thiếu minh bạch thông tin tài chính. Năng lực kiểm toán, thanh tra còn hạn chế. Áp lực từ các nhóm lợi ích. Khó khăn trong định giá tài sản. Đặc biệt là vốn đầu tư nhà nước vào các dự án lớn. Hiệu quả sử dụng vốn khó đánh giá khách quan. Quản lý rủi ro chưa được chú trọng.
4.3. Bài học kinh nghiệm từ mô hình quản lý vốn nhà nước quốc tế.
Nhiều quốc gia áp dụng mô hình quản lý vốn nhà nước tiên tiến. Trung Quốc thành lập ủy ban quản lý tài sản nhà nước. Singapore có Temasek Holdings. Các mô hình này tập trung vào tính chuyên nghiệp. Họ tách bạch kinh doanh và quản lý nhà nước. Cơ chế giám sát vốn nhà nước độc lập, hiệu quả. Đây là bài học quý giá cho việc cải thiện quản lý tại Việt Nam.
V. Giải pháp hoàn thiện quản lý vốn nhà nước Tái cơ cấu DNNN
Phần này đề xuất các định hướng và giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện quản lý vốn nhà nước. Việc này tập trung vào tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước. Các giải pháp cụ thể được đưa ra. Bao gồm cải thiện hiệu quả sử dụng vốn. Hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp nhà nước. Tăng cường cơ chế giám sát vốn nhà nước. Đảm bảo vốn đầu tư nhà nước được sử dụng hiệu quả và an toàn.
5.1. Định hướng phát triển và quản lý vốn nhà nước tại DNNN.
Định hướng quản lý vốn nhà nước là trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Giúp doanh nghiệp nhà nước phát triển bền vững. Đảm bảo vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước là giải pháp chiến lược. Tập trung vào ngành nghề cốt lõi. Thoái vốn khỏi các lĩnh vực không hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro cho vốn đầu tư nhà nước.
5.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước.
Nhiều giải pháp cần được áp dụng. Cải thiện cấu trúc vốn nhà nước trong doanh nghiệp. Tối ưu hóa việc phân bổ vốn đầu tư nhà nước. Khuyến khích quản trị doanh nghiệp nhà nước hiện đại. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Nâng cao năng lực tài chính. Phát triển hệ thống đánh giá hiệu quả sử dụng vốn khách quan. Minh bạch hóa hoạt động tài chính.
5.3. Hoàn thiện pháp luật và cơ chế giám sát vốn nhà nước.
Cần rà soát, bổ sung pháp luật doanh nghiệp nhà nước. Tạo hành lang pháp lý vững chắc. Xây dựng cơ chế giám sát vốn nhà nước hiệu quả hơn. Tăng cường vai trò của các cơ quan kiểm toán, thanh tra. Quy định rõ ràng trách nhiệm của các bên liên quan. Đặc biệt là trách nhiệm của người đứng đầu. Thúc đẩy kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Giảm thiểu thất thoát vốn nhà nước.
VI. Khuyến nghị tách bạch kinh doanh Quản lý vốn nhà nước hiệu quả
Phần này nhấn mạnh sự cần thiết của tách bạch kinh doanh và quản lý nhà nước. Đề xuất mô hình quản lý vốn nhà nước phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Đồng thời, tăng cường năng lực của cán bộ. Điều này giúp nâng cao quản trị doanh nghiệp nhà nước. Đây là bước quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp nhà nước.
6.1. Sự cần thiết của tách bạch chức năng quản lý và kinh doanh.
Việc tách bạch kinh doanh và quản lý nhà nước là cấp thiết. Điều này giúp doanh nghiệp nhà nước hoạt động độc lập hơn. Tránh can thiệp hành chính. Tăng tính tự chủ, trách nhiệm. Tập trung vào mục tiêu kinh doanh. Nhà nước chỉ thực hiện vai trò chủ sở hữu. Các cơ quan quản lý không tham gia điều hành trực tiếp.
6.2. Mô hình quản lý vốn nhà nước phù hợp với bối cảnh mới.
Đề xuất mô hình quản lý vốn nhà nước chuyên nghiệp. Thành lập cơ quan đại diện chủ sở hữu chuyên biệt. Ví dụ như các tổng công ty đầu tư vốn. Cơ quan này sẽ thay mặt Nhà nước. Họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu. Đảm bảo vốn đầu tư nhà nước được sử dụng hiệu quả. Quản trị doanh nghiệp nhà nước cần hiện đại hóa.
6.3. Giải pháp tăng cường năng lực cán bộ quản lý vốn nhà nước.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là then chốt. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Đặc biệt về quản lý vốn nhà nước, tài chính, quản trị doanh nghiệp nhà nước. Cán bộ cần có năng lực phân tích, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Xây dựng chế độ đãi ngộ hợp lý. Thu hút nhân tài vào lĩnh vực này. Đảm bảo đội ngũ cán bộ đủ năng lực, phẩm chất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc tái cấu trúc và hoàn thiện thể chế quản lý doanh nghiệp nhà nước (DNNN) luôn là trọng tâm trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 62 34 04 01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Đoan, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Kim Văn Chính tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, mang tính tiên phong khi tiếp cận toàn diện vấn đề quản lý vốn nhà nước tại DNNN ở cấp độ chính quyền địa phương – một không gian quản trị đặc thù nhưng còn thiếu vắng các khung phân tích chuyên sâu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn thể chế: trong khi các quy định pháp luật và nghiên cứu học thuật chủ yếu tập trung vào các tập đoàn, tổng công ty nhà nước thuộc Trung ương hoặc giai đoạn cổ phần hóa, thì cơ chế quản lý phần vốn nhà nước tại các doanh nghiệp địa phương do Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh/thành phố làm đại diện chủ sở hữu vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Luận án chỉ rõ thực trạng: "Mô hình quản lý vốn chưa thống nhất và chưa được thể chế hóa rõ ràng; tình trạng vô chủ trong DNNN; tính vô trách nhiệm trong quản lý vốn nhà nước tại các DNNN", dẫn đến rủi ro thất thoát tài sản công và suy giảm hiệu quả sinh lời.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết trọng tâm:
- RQ1: Cơ sở lý luận và chuẩn mực quản lý vốn nhà nước tại DNNN địa phương trong nền kinh tế thị trường đòi hỏi những nội dung và nguyên tắc cấu thành nào?
- RQ2: Thực trạng quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thuộc UBND thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010–2014 bộc lộ những hạn chế, xung đột lợi ích và nguyên nhân cơ bản nào?
- RQ3: Khung giải pháp mang tính đột phá nào có thể tối ưu hóa hiệu quả bảo toàn, phát triển vốn và nâng cao trách nhiệm giải trình của đại diện chủ sở hữu địa phương đến năm 2020 và tầm nhìn tiếp theo?
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên sự tích hợp giữa Lý thuyết kinh tế chính trị Mác–Lênin về sự chu chuyển và bảo toàn giá trị vốn ($T - H - T'$), Lý thuyết người đại diện (Agency Theory), Lý thuyết quyền sở hữu (Property Rights Theory) và Hướng dẫn quản trị DNNN của OECD. Phạm vi khảo sát tập trung vào toàn bộ các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước hoạt động dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do UBND thành phố Đà Nẵng trực tiếp quản lý trong giai đoạn 2010–2014 (chuỗi số liệu tài chính so sánh từ 2001–2013/2014). Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết đồng thời bài toán kinh tế và bài toán thể chế công quyền tại một đô thị động lực của miền Trung.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp ba dòng nghiên cứu chính trong và ngoài nước:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu về thể chế kinh tế nhà nước và vai trò chủ đạo của DNNN tại Việt Nam, tiêu biểu với các công trình của Vũ Đình Bách (2004) về đổi mới thành phần kinh tế nhà nước, Ngô Quang Minh, Kim Văn Chính và Đặng Ngọc Lợi (2007) về cơ chế thực hiện vai trò chủ đạo của DNNN, Nguyễn Cúc và Kim Văn Chính (2006) về sở hữu nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Các nghiên cứu này làm rõ nền tảng sở hữu công cộng nhưng chưa đi sâu vào cơ chế vận hành dòng vốn ở cấp vi mô địa phương.
Thứ hai, dòng nghiên cứu về quản lý vốn và giám sát tài chính DNNN tại Việt Nam với các đóng góp của Nguyễn Thị Thu Hương (2005), Trần Xuân Long (2009, 2012) về vốn sau cổ phần hóa; Trần Thị Mai Hương (2012), Nguyễn Xuân Nam (2007) về quản lý tài chính tập đoàn/tổng công ty; Nguyễn Thị Dung (2011) về quyền đại diện chủ sở hữu; Trần Văn Hiền (2008), Trần Đức Chính (2001), Nguyễn Duy Long (2013) và Vũ Nhữ Thăng (2013) về kiểm tra, giám sát tài chính. Điểm tranh luận gay gắt (debate) giữa các tác giả nằm ở việc phân định giữa chức năng quản lý hành chính công quyền và chức năng đại diện chủ sở hữu kinh doanh vốn. Chuyên gia kinh tế Lê Đăng Doanh đã khái quát hóa xung đột này: "Quản lý DNNN ở Việt Nam giống như hai trái tim trong một con người, đó là: một trái tim sở hữu và một trái tim quản lý, thông thường trái tim sở hữu mạnh hơn trái tim quản lý".
Thứ ba, dòng nghiên cứu quốc tế về quản trị doanh nghiệp nhà nước (SOE Corporate Governance) và quản lý vốn công, nổi bật với các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) như Maria Vagliasindi (2008), Dominique Pannier (1996), nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng (2010) về hiện tượng lấn át khu vực tư nhân, và các phân tích của Dong Wei Su (2000), J. Hassard (2000), Chulin Zhang (2004) về mô hình cải cách sở hữu vốn nhà nước tại Trung Quốc.
graph TD
A["Hệ thống lý thuyết nền tảng"] --> B["Lý thuyết Kinh tế chính trị (Marx): Vận động T-H-T' & Bảo toàn giá trị"]
A --> C["Lý thuyết Người đại diện & Quyền sở hữu (Jensen & Meckling, Coase)"]
A --> D["Chuẩn mực Quản trị công ty SOE (OECD, World Bank)"]
B --> E["Khung phân tích 4 nội dung quản lý vốn nhà nước tại địa phương"]
C --> E
D --> E
E --> F["1. Quản lý Đầu tư - Giao vốn"]
E --> G["2. Quản lý Quá trình sử dụng vốn & Nợ"]
E --> H["3. Quản lý Phân phối kết quả & Lợi nhuận sau thuế"]
E --> I["4. Kiểm tra, Giám sát & Đánh giá bảo toàn vốn"]
F --> J["Thực chứng tại DNNN thuộc UBND TP Đà Nẵng (2010-2014)"]
G --> J
H --> J
I --> J
Về mặt định vị khoa học, luận án đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi không xem xét vốn nhà nước như một khối tài sản tĩnh được quản lý bằng mệnh lệnh hành chính, mà tiếp cận vốn như một dòng tài chính vận động gắn liền với thẩm quyền, trách nhiệm tài chính và rủi ro đạo đức của chủ thể đại diện chủ sở hữu tại chính quyền cấp tỉnh/thành phố. Khi so sánh với mô hình Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước Trung Quốc (SASAC) phân cấp giữa Trung ương và địa phương, cùng hướng dẫn của OECD về sự tách bạch triệt để giữa cơ quan quản lý ngành và đơn vị đại diện vốn, luận án chỉ ra rằng Đà Nẵng vẫn đang vận hành theo cơ chế phân tán quyền lực, thiếu vắng một thiết chế giám sát tài chính độc lập chuyên trách.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976) trong bối cảnh khu vực công đặc thù của Việt Nam bằng việc nhận diện chuỗi đại diện đa tầng (multi-tier principal-agent chain): Nhân dân $\rightarrow$ Nhà nước/Quốc hội/Chính phủ $\rightarrow$ UBND cấp tỉnh/thành phố $\rightarrow$ Các Sở chuyên ngành $\rightarrow$ Hội đồng thành viên/Chủ tịch công ty DNNN $\rightarrow$ Ban Tổng Giám đốc điều hành. Tại mỗi mắt xích, bất đối xứng thông tin (information asymmetry) và sự phân tán quyền lực dẫn đến hiện tượng suy giảm động lực giám sát và làm loãng trách nhiệm bảo toàn vốn.
Đồng thời, công trình bổ sung luận cứ cho Lý thuyết Quyền sở hữu (Property Rights Theory - Alchian & Demsetz, 1972) khi chứng minh rằng tình trạng "vô chủ" trong quản lý vốn không phải do thiếu chủ sở hữu trên danh nghĩa luật pháp, mà do sự phân chia manh mún quyền tài sản (quyền sử dụng, quyền thụ hưởng lợi ích, quyền định đoạt) giữa các cơ quan hành chính. Luận án xác lập định nghĩa mang tính hệ thống: "Quản lý vốn nhà nước tại các DNNN là sự tác động bằng các quyết định của các cơ quan quản lý nhà nước đối với quá trình hình thành, huy động, sử dụng phần vốn của Nhà nước giao cho DNNN nhằm đạt các mục tiêu của Nhà nước trong bảo toàn, phát triển vốn và bảo đảm hiệu quả kinh tế - xã hội của từng DNNN nói riêng và toàn bộ hệ thống DNNN nói chung".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn cấu phần cốt lõi của chu trình quản lý vốn công:
- Quản lý đầu tư và giao vốn: Thẩm định danh mục dự án, cơ chế cấp phát, bổ sung vốn điều lệ từ ngân sách nhà nước (NSNN), quỹ đầu tư phát triển và bảo lãnh tín dụng;
- Quản lý sử dụng vốn và tài sản: Quy chế khai thác tài sản cố định, quản lý cơ cấu nguồn vốn, hạn mức đòn bẩy nợ, xử lý nợ phải thu quá hạn và các dự án đầu tư ngoài ngành;
- Quản lý phân phối kết quả kinh doanh: Trích lập quỹ đầu tư phát triển, quỹ khen thưởng, phúc lợi và cơ chế thu hồi lợi nhuận sau thuế nộp về ngân sách địa phương;
- Kiểm tra, giám sát và đánh giá vốn: Hệ thống tiêu chí giám sát tài chính định kỳ, đánh giá mức độ bảo toàn vốn và hiệu quả hoạt động của người đại diện.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ (theo Điều 4 Khoản 8 Luật Doanh nghiệp 2014) trực thuộc quyền đại diện chủ sở hữu của UBND cấp tỉnh, tách biệt với quyền quản trị kinh doanh tự chủ nội bộ của ban điều hành doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường nhận thức luận hiện thực phản biện (critical realism) nhằm khám phá các cơ chế thể chế tiềm ẩn chi phối hành vi quản trị vốn. Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng (mixed methods) với quy trình phân tích đa tầng (multi-level design): cấp độ thể chế vĩ mô (chính sách Trung ương), cấp độ trung gian (UBND TP Đà Nẵng và các sở quản lý) và cấp độ vi mô (từng DNNN địa phương).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy mô mẫu và tiêu chí chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ quần thể các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thuộc thẩm quyền quản lý trực tiếp của UBND thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn 2010–2014, loại trừ các tập đoàn, tổng công ty đóng trên địa bàn nhưng thuộc quản lý của các Bộ ngành Trung ương;
- Thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu sơ cấp từ báo cáo thẩm định, đề án tái cơ cấu của UBND thành phố, Sở Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư Đà Nẵng; dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước qua chuỗi thời gian 2001–2013/2014;
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Thực hiện tam giác giác hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách đối chiếu báo cáo tài chính doanh nghiệp với số liệu quyết toán NSNN của Sở Tài chính và dữ liệu thống kê từ Cục Thống kê Đà Nẵng.
flowchart LR
A["Thu thập Dữ liệu Báo cáo Tài chính (2001-2013/2014)"] --> B["Chuẩn hóa & Phân loại Dữ liệu theo Luật DN 2014"]
B --> C["Phân tích Định lượng Chỉ số Tài chính (ROE, ROA, Hệ số Bảo toàn vốn)"]
B --> D["Phân tích Định tính Thể chế & Ma trận Trách nhiệm Đại diện CSH"]
C --> E["Đánh giá Thực trạng Quản lý Vốn & Đo lường Điểm nghẽn"]
D --> E
E --> F["Xây dựng 3 Nhóm Giải pháp Đột phá Thể chế"]
Data và phân tích
Luận án sử dụng các công cụ phân tích tài chính doanh nghiệp nâng cao trên nền tảng Microsoft Excel và phần mềm thống kê chuyên ngành để tính toán các hệ số:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường hiệu quả chuyển hóa tài sản nhà nước thành lợi nhuận ròng;
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đánh giá mức độ sinh lời của đồng vốn nhà nước đầu tư;
- Hệ số bảo toàn vốn ($H_{bt}$): Xác định thông qua tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu cuối kỳ so với đầu kỳ có loại trừ các yếu tố khách quan;
- Hệ số thanh toán nợ đến hạn và cơ cấu đòn bẩy tài chính: Đánh giá mức độ an toàn và an ninh tài chính của khối doanh nghiệp công.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên chuỗi số liệu thực chứng từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.13 của luận án, các phát hiện thực nghiệm then chốt được lượng hóa cụ thể:
| Nhóm chỉ tiêu phân tích | Dữ liệu thực chứng giai đoạn 2010–2013 | Ý nghĩa thực tiễn & Rủi ro quản trị vốn |
|---|---|---|
| Quy mô vốn nhà nước | Tăng từ 721.464 triệu VNĐ (2010) lên 1.137.954 triệu VNĐ (2013) | Quy mô vốn tăng nhanh (57,7%) nhưng chủ yếu do cấp phát cơ học, không đi kèm tăng trưởng năng suất |
| Tỷ suất sinh lời ROA | Bình quân toàn khối đạt dưới 1,8% – 2,5% | Thấp hơn nhiều so với lãi suất tiền gửi ngân hàng cùng thời kỳ, lãng phí chi phí cơ hội của vốn |
| Tỷ suất sinh lời ROE | Dao động ở mức thấp, nhiều đơn vị âm hoặc dưới 4,5% | Hiệu quả kinh doanh vốn thấp, không tạo ra tích lũy nội tại để tự tái đầu tư mở rộng |
| Hệ số bảo toàn vốn | Nhiều đơn vị ghi nhận hệ số $< 1,0$ nếu loại trừ chênh lệch đánh giá lại tài sản | Tiềm ẩn nguy cơ xói mòn vốn nhà nước dưới tác động của lạm phát và khấu hao tài sản cố định chậm |
| Cơ cấu đòn bẩy nợ | Nợ phải trả chiếm tỷ trọng > 65% tổng nguồn vốn tại một số đơn vị xây lắp | Rủi ro mất thanh khoản cục bộ cao khi chu kỳ luân chuyển vốn tín dụng kéo dài |
Bên cạnh các chỉ số tài chính, luận án chỉ ra các hiện tượng phản trực giác (counter-intuitive):
- Nghịch lý quy mô tài sản và hiệu quả: Mặc dù giá trị tài sản cố định và đầu tư dài hạn tại Bảng 3.2 tăng đều qua các năm, nhưng đóng góp vào ngân sách địa phương và tỷ lệ lợi nhuận sau thuế phân phối lại cho chủ sở hữu nhà nước tại Bảng 3.13 lại có xu hướng sụt giảm tỷ đối;
- Sự thụ động thể chế: Chính quyền địa phương Đà Nẵng bộc lộ tâm lý ỷ lại vào khung pháp lý của Trung ương, chưa chủ động xây dựng cơ chế giám sát tài chính đặc thù đô thị, dẫn đến tình trạng chậm trễ triển khai các quy định phân cấp đại diện chủ sở hữu mới nhất.
Implications đa chiều
1. Đóng góp lý luận
Xác lập mô hình quản lý vốn công ở cấp chính quyền địa phương dựa trên nguyên tắc kinh tế thị trường, phân định rành mạch quyền đại diện chủ sở hữu tài chính và quyền quản lý hành chính lãnh thổ.
2. Đổi mới phương pháp luận
Cung cấp khung đánh giá tích hợp giữa chỉ tiêu tài chính ngắn hạn (ROA, ROE, $H_{bt}$) với chỉ tiêu chiến lược dài hạn và mức độ hoàn thành nhiệm vụ ủy quyền của người đại diện.
3. Giải pháp thực tiễn mang tính đột phá
Luận án đề xuất ba mũi nhọn cải cách:
- Đột phá 1: Thể chế hóa tuyển dụng và đãi ngộ lãnh đạo DNNN: Xóa bỏ cơ chế bổ nhiệm hành chính thuần túy; áp dụng thi tuyển/cử tuyển cạnh tranh chức danh Chủ tịch Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc kết hợp hợp đồng kinh tế và cơ chế tiền lương gắn trực tiếp với chỉ số ROE và tỷ lệ bảo toàn vốn;
- Đột phá 2: Tái lập hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả: Bổ sung tiêu chí tốc độ phát triển dài hạn của doanh nghiệp và tiêu chí đo lường mức độ hoàn thành nhiệm vụ của cơ quan thực hiện quyền chủ sở hữu;
- Đột phá 3: Xây dựng cơ chế giám sát tài chính độc lập: Thiết lập cơ quan chuyên trách quản lý vốn nhà nước tại địa phương hoặc chuyển giao quyền đại diện về Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC), tách bạch hoàn toàn chức năng chủ sở hữu khỏi các Sở quản lý chuyên ngành.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Dữ liệu tập trung vào các DNNN trực thuộc UBND thành phố Đà Nẵng, chưa bao hàm các chi nhánh tổng công ty Trung ương đóng trên địa bàn, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ khu vực kinh tế công tại miền Trung cần được hiệu chỉnh theo bối cảnh;
- Giới hạn chuỗi thời gian: Chu kỳ phân tích tập trung sâu vào giai đoạn 2010–2014, thời điểm khung khổ pháp lý của Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (Luật số 69/2014/QH13) mới bắt đầu có hiệu lực;
- Định hướng nghiên cứu tương lai: Cần tiếp tục mở rộng đánh giá tác động dài hạn của Luật 69/2014/QH13 đến hiệu quả quản lý vốn địa phương; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian (panel data regression) để đo lường mức độ ảnh hưởng của biến số quản trị công ty đến chỉ số sinh lời ROE/ROA trong các giai đoạn tiếp theo.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực và toàn diện cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Tài chính công và Quản trị công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các viện nghiên cứu kinh tế;
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn trực tiếp để Thành ủy, HĐND và UBND thành phố Đà Nẵng ban hành Đề án tái cơ cấu doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, hoàn thiện quy chế giám sát tài chính và định hướng kế hoạch sắp xếp doanh nghiệp giai đoạn đến 2020;
- Ý nghĩa kinh tế - xã hội: Việc tối ưu hóa cơ chế sử dụng vốn nhà nước giúp ngăn ngừa thất thoát tài sản công, lành mạnh hóa bảng cân đối tài chính doanh nghiệp, giảm gánh nặng nợ công địa phương và tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng với khu vực kinh tế tư nhân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận phân tích thể chế kinh tế nhà nước và hệ thống hóa khung lý thuyết quản lý vốn công cấp địa phương;
- Lãnh đạo và chuyên viên cơ quan quản lý nhà nước (Sở Tài chính, Sở Kế hoạch & Đầu tư, UBND các tỉnh/thành): Vận dụng bộ tiêu chí đánh giá, kiểm tra và quy trình giám sát tài chính đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước;
- Cán bộ quản trị tại DNNN (Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc): Nắm vững các ràng buộc pháp lý, quy chế bảo toàn vốn và quy định quản lý nợ nhằm nâng cao hiệu quả điều hành;
- Các nhà hoạch định chính sách Trung ương: Bổ sung cơ sở thực tiễn từ cấp địa phương để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Đó là việc mở rộng Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) vào mô hình quản trị công quyền địa phương tại Việt Nam, làm rõ sự đứt gãy trong chuỗi ủy quyền giám sát tài chính khi cơ quan hành chính địa phương đồng thời đóng hai vai: cơ quan quản lý nhà nước trên địa bàn và đại diện chủ sở hữu vốn.
2. Phương pháp luận của luận án có gì cải tiến so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương (2005) hay Trần Xuân Long (2009) vốn chỉ tập trung vào giai đoạn hậu cổ phần hóa, công trình này thiết lập phương pháp tiếp cận toàn diện theo chu trình khép kín của dòng vốn: từ Đầu tư – Giao vốn, Quản lý sử dụng & Nợ, Phân phối lợi nhuận sau thuế đến Giám sát, bảo toàn vốn dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính 100% doanh nghiệp công của địa phương.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Tỷ suất sinh lời ROA và ROE của khối DNNN địa phương ở mức rất thấp (ROA < 2,5%, ROE < 4,5%), phản ánh tình trạng vốn nhà nước bị ứ đọng trong các tài sản cố định kém hiệu quả và chi phí vốn cơ hội bị triệt tiêu, bất chấp việc doanh nghiệp nhận được nhiều ưu đãi về tiếp cận đất đai và tín dụng công.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Khung phân tích 4 nội dung và hệ thống chỉ tiêu giám sát tài chính (Bảng 3.9 đến 3.12) được chuẩn hóa theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, hoàn toàn có thể áp dụng trực tiếp cho tất cả 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương để đánh giá danh mục vốn nhà nước địa phương.
5. Lộ trình nghiên cứu và ứng dụng 10 năm được xác lập ra sao?
Luận án kiến nghị lộ trình ba giai đoạn: (1) Chuẩn hóa quy chế người đại diện và thi tuyển lãnh đạo; (2) Tách bạch cơ quan đại diện chủ sở hữu ra khỏi các Sở quản lý hành chính; (3) Cổ phần hóa triệt để các doanh nghiệp không thuộc diện an ninh quốc phòng, chuyển giao toàn bộ phần vốn kinh doanh còn lại cho mô hình quỹ đầu tư chuyên nghiệp (SCIC).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Kim Đoan là công trình nghiên cứu công phu, giải quyết trọn vẹn mục tiêu lý luận và thực tiễn về quản lý vốn nhà nước tại các DNNN trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Nghiên cứu đã xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về vốn, quản lý vốn nhà nước tại DNNN địa phương trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN;
- Phân định rõ ràng hai tư cách pháp lý thường bị chồng chéo: cơ quan quản lý hành chính nhà nước và cơ quan đại diện chủ sở hữu phần vốn công;
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, lượng hóa chuẩn xác hiệu quả sinh lời, cơ cấu nguồn vốn và năng lực bảo toàn vốn của các DNNN trực thuộc UBND thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010–2014;
- Luận giải sâu sắc các nguyên nhân thể chế, cơ chế bổ nhiệm cán bộ và sự phân tán quyền giám sát dẫn đến tình trạng kém hiệu quả của dòng vốn công địa phương;
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ với ba đột phá chiến lược: thi tuyển cạnh tranh chức danh quản lý gắn với lương thưởng theo hiệu quả vốn, bổ sung tiêu chí tăng trưởng dài hạn và thiết lập cơ chế giám sát tài chính độc lập.
Công trình không chỉ đóng vai trò là luận cứ khoa học trực tiếp cho công cuộc tái cơ cấu kinh tế tại thành phố Đà Nẵng mà còn đóng góp khung tham chiếu giá trị cho tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ KIM ĐOAN QU¶N Lý VèN NHµ N¦íC T¹I C¸C DOANH NGHIÖP NHµ N¦íC TR£N §ÞA BµN THµNH PHè §µ N½NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 62 34 04 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. KIM VĂN CHÍNH HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong bản luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Kim Đoan MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ VỐN NHÀ NƯỚC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC 8 1.
Nghiên cứu ở trong nước 8 1. Nghiên cứu ở nước ngoài 20 1. Những vấn đề tiếp tục nghiên cứu 22 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ VỐN NHÀ NƯỚC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 24 2. Khái niệm quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước 24 2.
Nội dung quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước 39 2. Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước 55 2. Kinh nghiệm các nước và bài học rút ra trong quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 60 Chương 3: THỰC TRẠNG VỐN VÀ QUẢN LÝ VỐN NHÀ NƯỚC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG 69 3. Khái quát chung về doanh nghiệp nhà nước và vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 69 3.
Thực trạng quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 76 3. Đánh giá thực trạng quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 98 3. Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém 107 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ VỐN NHÀ NƯỚC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG 118 4. Dự báo sự phát triển và định hướng quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 118 4.
Những giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 128 KÕt luËn 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNH, HĐH : Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CPH : Cổ phần hóa CTCP : Công ty cổ phần DNNN : Doanh nghiệp nhà nước HĐND : Hội đồng nhân dân HĐQT : Hội đồng quản trị KTNN : Kinh tế nhà nước KTTT : Kinh tế thị trường NSNN : Ngân sách nhà nước ROE : Tỷ suất sinh lời của vốn ROA : Tỷ suất sinh lời của tài sản TCT : Tổng công ty TTCK : Thị trường chứng khoán UBND : Uỷ ban nhân dân UNDP : Chương trình phát triển liên hợp quốc WB : Ngân hàng thế giới WTO : Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Trang Bảng 3.1: Tình hình sắp xếp doanh nghiệp 100% vốn nhà nước đến cuối năm 2013 71 Bảng 3.2: Tài sản cố định và đầu tư dài hạn của doanh nghiệp 100% vốn nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đến 2013 73 Bảng 3.3: Một số chỉ tiêu về tài chính trong các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2001-2013 74 Bảng 3.4: Vốn đầu tư tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010-2013 79 Bảng 3.5: Cơ cấu nguồn vốn đầu tư tại các doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2010-2013 79 Bảng 3.6: Nguồn vốn của các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 81 Bảng 3.7: Vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng qua các năm 83 Bảng 3.8: Biến động nguồn vốn tín dụng tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng qua các năm 2010-2013 84 Bảng 3.9: Hệ số bảo toàn vốn của các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố giai đoạn 2010-2013 85 Bảng 3.10: Lợi nhuận của các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý từ 2010-2013 86 Bảng 3.11: Khả năng sinh lời của các doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thuộc thành phố Đà Nẵng quản lý từ 2010-2013 88 Bảng 3.12: Hệ số thanh toán nợ đến hạn của doanh nghiệp giai đoạn 2010-2013 89 Bảng 3.13: Tình hình phân phối lợi nhuận sau thuế tại doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố tính đến năm 2013 93 Hình 1.1: Sơ đồ tổ chức Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản thuộc sở hữu nhà nước 61 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với quá trình sắp xếp, đổi mới tổ chức quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước (DNNN), quản lý vốn nhà nước tại các DNNN ngày càng được công luận chú ý và được coi là lĩnh vực cấp thiết cần được nghiên cứu làm rõ về lý luận và thực hành hiệu quả trên thực tế. Quản lý vốn nhà nước tại các DNNN cũng đã từng bước đổi mới theo hướng chuyển từ cơ chế hành chính bao cấp sang quản lý theo phương thức thị trường với các mô hình như đầu tư, kinh doanh vốn hoặc thông qua các định chế đại diện chủ sở hữu phù hợp với các quy luật và nguyên tắc thị trường. Theo hướng đổi mới này, Nhà nước chỉ thực hiện các quyền và trách nhiệm đối với DNNN với tư cách là chủ đầu tư, chủ sở hữu doanh nghiệp và chủ yếu thực hiện các quyền của chủ sở hữu đối vốn góp vào DNNN, đồng thời quyền, trách nhiệm của chủ sở hữu vốn nhà nước và mối quan hệ giữa người đại diện chủ sở hữu vốn Nhà nước với người quản lý, điều hành doanh nghiệp cũng được xác định rõ ràng.
Quyền tự chủ của doanh nghiệp như một pháp nhân độc lập trong các quyết định kinh doanh và các quyết định về tài sản, về đầu tư, về sử dụng vốn được tôn trọng. Các mô hình quản lý đối với các loại hình DNNN khác nhau được thử nghiệm và từng bước khẳng định tính hiệu quả. Những đổi mới này đã tạo điều kiện phát huy sáng kiến, tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm, giải phóng các nguồn lực của doanh nghiệp. Mặc dù Nhà nước đã có những đổi mới đáng kể trong việc quản lý vốn nhà nước tại các DNNN, cơ chế quản lý, sử dụng vốn Nhà nước đầu tư vào DNNN đã được ban hành và sửa đổi theo từng giai đoạn, đã có khung khổ pháp lý từ khâu đầu tư đến quản lý, giám sát quá trình sử dụng, hình thức văn bản có cả luật, nghị định, thông tư; việc phân cấp cũng được quy định khá rõ ràng., nhưng do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể nhận thấy rằng vẫn còn quá nhiều vấn đề đặt ra trong quản lý vốn nhà nước tại DNNN.
Điển hình là mô hình quản lý vốn chưa thống nhất và chưa được thể chế hóa rõ ràng; 2 tình trạng vô chủ trong DNNN; tính vô trách nhiệm trong quản lý vốn nhà nước tại các DNNN. Hậu quả của tình trạng này là đến nay vẫn chưa rõ trách nhiệm của các bên liên quan đối với vốn và tài sản tại DNNN, tình trạng đầu tư kém hiệu quả, thất thoát, lãng phí, mất vốn, mất khả năng thanh toán, thậm chí vốn nhà nước bị lạm dụng, trục lợi cá nhân và cuối cùng là nhiều DNNN trở thành tác nhân gây thất thoát vốn, làm nợ công tăng cao mà ngân sách nhà nước (NSNN) phải gánh chịu. Trước bối cảnh kinh tế hiện nay, việc tái cấu trúc DNNN trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Cùng với tái cấu trúc về tổ chức và hình thức pháp lý của doanh nghiệp, việc đổi mới, hoàn thiện quản lý vốn nhà nước tại các DNNN là yêu cầu cấp bách đang đặt ra ở cả cấp toàn quốc và cấp các địa phương, nhất là các địa phương quan trọng có nhiều DNNN và được ủy quyền trực tiếp quản lý nhiều DNNN.
Đối với Đà Nẵng, thành phố trọng điểm khu vực miền Trung - Tây Nguyên cũng đang trong quá trình đổi mới quản lý DNNN theo yêu cầu của Nhà nước về tái cấu trúc DNNN. Song, đây là công việc còn đang rất bộn bề và chưa tìm ra lời giải thỏa đáng. Bởi lẽ, quản lý vốn nhà nước tại các DNNN ở cấp địa phương không chỉ là việc Nhà nước sử dụng công cụ pháp luật hay các mệnh lệnh hành chính để quản lý hoạt động của các doanh nghiệp này, cũng không chỉ là việc thực hiện quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu Nhà nước, mà còn là việc quản lý hoạt động đầu tư, hoạt động sử dụng vốn, thực hiện quyền kiểm tra, giám sát, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn,. Những nội dung quản lý vốn nhà nước tại DNNN còn đang được nhận thức, triển khai thực hiện các giải pháp của Trung ương với những bước đi ban đầu.
Về tổng thể, Đà Nẵng vẫn còn ỷ lại Trung ương về vấn đề này, chưa chủ động tìm tòi và thử nghiệm những sáng kiến mang tính tích cực. Thậm chí , thành phố còn chưa kịp thời triển khai thực hiện các quy định luật pháp mới nhất, chưa có sự thống nhất và phối hợp giữa các cơ quan quản lý có trách nhiệm quản lý vốn, nhiều nội dung quản lý vốn chưa được nhận thức đúng, thực hiện càng chưa 3 theo quy định và chuẩn mực. Tình hình đó dẫn đến tình trạng lúng túng và chưa chủ động trong thiết lập cơ chế và các biện pháp quản lý vốn nhà nước tại các DNNN, hiệu quả kinh doanh vốn ở các DNNN của Đà Nẵng khá thấp. Chính vì vậy, nghiên cứu sinh chọn đề tài: “Quản lý vốn Nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng” làm luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý vốn nhà nước tại các DNNN địa phương trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý vốn nhà nước tại các DNNN trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đến năm 2020 và các năm tiếp theo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Đoan (2016). Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-quan-ly-von-nha-nuoc-tai-cac-doanh-nghiep-nha-nuoc-tren-dia-ban-thanh-pho-da-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn thành phố đà nẵng. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý vốn nhà nước tại các doanh nghiệp nh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.