Luận án Tiến sĩ: Ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam
Luận án tiến sĩ file word: ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, giải pháp thực tiễn.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ổn định cổ tức DNNY: Khái niệm & Vai trò trên TTCK Việt Nam
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hải Yến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ổn định cổ tức DNNY Khái niệm Vai trò trên TTCK Việt Nam
Ổn định hóa cổ tức là một khái niệm quan trọng trong tài chính doanh nghiệp. Hiện tượng này đề cập đến việc doanh nghiệp niêm yết (DNNY) duy trì một mức cổ tức chi trả tương đối nhất quán hoặc tăng trưởng đều đặn qua các năm, thay vì biến động mạnh theo lợi nhuận hàng năm. Sự ổn định này không chỉ phản ánh sức khỏe tài chính mà còn là một phần của chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết chiến lược. Mục tiêu là tạo ra sự dự đoán được và tín hiệu tích cực cho thị trường. Nghiên cứu sâu về ổn định hóa cổ tức tại Việt Nam giúp nhận diện các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở xu hướng này. Việc hiểu rõ khái niệm và vai trò giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phân phối lợi nhuận DNNY hiệu quả. Đồng thời, nhà đầu tư cũng có cơ sở để đưa ra quyết định thông minh hơn. Chính sách cổ tức ổn định là chỉ dấu cho thấy sự tự tin của ban lãnh đạo vào dòng tiền và triển vọng kinh doanh. Đây cũng là một phần không thể thiếu trong chiến lược đầu tư giá trị cổ phiếu Việt Nam.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của ổn định hóa cổ tức
Ổn định hóa cổ tức là việc duy trì mức chi trả cổ tức ổn định hoặc tăng dần theo thời gian. Đây là một quyết định chiến lược của các doanh nghiệp niêm yết (DNNY). Tầm quan trọng của nó thể hiện qua việc giảm thiểu sự không chắc chắn cho cổ đông. Một chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết ổn định cho thấy doanh nghiệp có dòng tiền dự kiến và khả năng sinh lời bền vững. Điều này xây dựng niềm tin nhà đầu tư và cổ tức trở thành yếu tố then chốt. Sự ổn định cổ tức cũng giúp quản lý kỳ vọng của thị trường. Nó giúp tránh những phản ứng tiêu cực khi lợi nhuận biến động. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng khi xây dựng chính sách này. Quyết định ổn định hóa cổ tức thường dựa trên triển vọng dài hạn của công ty. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị cổ đông và giữ vững vị thế trên thị trường. Việc này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về khả năng tài chính và chiến lược kinh doanh.
1.2. Vai trò của chính sách cổ tức ổn định trên thị trường
Chính sách cổ tức ổn định đóng vai trò quan trọng trên thị trường chứng khoán. Nó gửi đi tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Một luồng cổ tức đều đặn củng cố niềm tin nhà đầu tư và cổ tức. Điều này thu hút các nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm đầu tư giá trị cổ phiếu Việt Nam. Chính sách này có thể giảm rủi ro cảm nhận của nhà đầu tư. Từ đó, tác động cổ tức đến giá cổ phiếu thường là tích cực. Giá cổ phiếu có xu hướng ổn định hơn. Doanh nghiệp có thể tận dụng chính sách cổ tức để giảm chi phí vốn. Cổ tức ổn định giúp doanh nghiệp định vị mình là một khoản đầu tư đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong một thị trường đang phát triển như Việt Nam. Vai trò của cổ tức ổn định cũng thể hiện qua việc hỗ trợ thanh khoản cho cổ phiếu. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán nói chung.
II.Đo lường Các lý thuyết về ổn định hóa chính sách cổ tức
Việc đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức là bước cần thiết để đánh giá hiệu quả của chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết. Có nhiều phương pháp được áp dụng để định lượng xu hướng này. Những phương pháp này thường dựa trên dữ liệu lịch sử về chi trả cổ tức và lợi nhuận. Kết quả đo lường giúp nhà nghiên cứu và nhà quản lý hiểu rõ hơn về hành vi cổ tức của các DNNY. Bên cạnh đó, các lý thuyết về cổ tức cung cấp khung lý luận giải thích tại sao doanh nghiệp lại ưu tiên sự ổn định. Việc kết hợp giữa đo lường thực nghiệm và các lý thuyết giúp có cái nhìn toàn diện. Nó giúp giải thích các quyết định phân phối lợi nhuận DNNY. Các mô hình phổ biến như mô hình Lintner được sử dụng rộng rãi để định lượng tốc độ điều chỉnh cổ tức. Nắm vững cả phương pháp đo lường và các lý thuyết về ổn định hóa cổ tức giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các khuyến nghị phù hợp, thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh hơn.
2.1. Phương pháp đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức
Để đánh giá sự ổn định của cổ tức, nhiều phương pháp đo lường được sử dụng. Một trong những mô hình phổ biến nhất là mô hình điều chỉnh Lintner (1956). Mô hình này xem xét tỷ lệ điều chỉnh của cổ tức hiện tại so với cổ tức mục tiêu và cổ tức của kỳ trước. Các chỉ số khác có thể bao gồm độ lệch chuẩn của tỷ lệ chi trả cổ tức hoặc tỷ lệ tăng trưởng cổ tức. Việc xác định mức độ ổn định hóa cổ tức giúp nhận diện các DNNY có chính sách chi trả nhất quán. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho nhà đầu tư khi đánh giá lợi suất cổ tức DNNY. Dữ liệu về chi trả cổ tức hàng năm của các DNNY được thu thập và phân tích. Kết quả đo lường giúp so sánh mức độ ổn định giữa các ngành và các loại hình doanh nghiệp khác nhau. Phân tích này cũng làm rõ sự thay đổi trong hành vi cổ tức qua các giai đoạn kinh tế.
2.2. Các lý thuyết giải thích chính sách cổ tức ổn định
Nhiều các lý thuyết về ổn định hóa cổ tức đã được phát triển để giải thích hành vi này của doanh nghiệp. Lý thuyết tín hiệu cho rằng việc chi trả cổ tức ổn định là một tín hiệu về sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai của công ty. Nó giảm bất đối xứng thông tin giữa ban lãnh đạo và nhà đầu tư. Lý thuyết 'chim trong tay' (bird-in-hand) đề xuất rằng nhà đầu tư ưa thích cổ tức chắc chắn hôm nay hơn là lợi nhuận vốn không chắc chắn trong tương lai. Điều này làm tăng niềm tin nhà đầu tư và cổ tức. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để hiểu tại sao doanh nghiệp duy trì chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết ổn định. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Việc nghiên cứu các lý thuyết này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định phân phối lợi nhuận DNNY hợp lý. Đồng thời, nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc cho nhà đầu tư về giá trị doanh nghiệp qua cổ tức.
III.Thực trạng ổn định cổ tức DNNY tại thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển và thay đổi trong hành vi phân phối lợi nhuận DNNY. Việc nghiên cứu thực trạng mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) là rất cần thiết. Dữ liệu từ các DNNY trên sàn giao dịch cho thấy xu hướng chi trả cổ tức và mức độ ổn định có sự khác biệt rõ rệt giữa các ngành và quy mô doanh nghiệp. Mặc dù nhiều công ty nỗ lực duy trì chính sách cổ tức ổn định, nhưng vẫn có những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và nội tại doanh nghiệp. Các hình thức chi trả cổ tức bằng tiền mặt vẫn là phổ biến nhất. Tuy nhiên, việc phát hành cổ phiếu thưởng hoặc chia tách cổ phiếu cũng thường xuyên được áp dụng. Việc nhận diện rõ thực trạng giúp đánh giá hiệu quả của các quy định hiện hành và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Điều này cũng ảnh hưởng đến lợi suất cổ tức DNNY và chiến lược đầu tư giá trị cổ phiếu Việt Nam của nhà đầu tư.
3.1. Nhận diện mức độ ổn định cổ tức của DNNY Việt Nam
Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mức độ ổn định hóa cổ tức của các DNNY tại Việt Nam có những đặc điểm riêng. Nhiều doanh nghiệp nỗ lực duy trì tỷ lệ chi trả ổn định để củng cố niềm tin nhà đầu tư và cổ tức. Tuy nhiên, mức độ này có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô, tuổi đời và ngành nghề kinh doanh. Một số DNNY lớn, có lịch sử hoạt động lâu năm, thường thể hiện mức độ ổn định cao hơn. Trong khi đó, các doanh nghiệp trẻ hơn hoặc trong các ngành có tính chu kỳ cao có thể có biến động lớn hơn. Kết quả nghiên cứu thường chỉ ra rằng, DNNY có khả năng sinh lời và dòng tiền mạnh mẽ hơn có xu hướng duy trì cổ tức ổn định hơn. Điều này giúp họ tạo dựng hình ảnh tốt hơn trên thị trường và thu hút đầu tư giá trị cổ phiếu Việt Nam. Sự ổn định này cũng góp phần vào việc tăng giá trị doanh nghiệp qua cổ tức.
3.2. Đặc điểm chi trả cổ tức và phân phối lợi nhuận
Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, chi trả cổ tức bằng tiền mặt là hình thức phổ biến nhất. Điều này thể hiện sự ưu tiên của nhà đầu tư đối với dòng tiền trực tiếp. Tuy nhiên, nhiều DNNY cũng lựa chọn hình thức cổ tức bằng cổ phiếu hoặc kết hợp cả hai để tối ưu hóa phân phối lợi nhuận DNNY. Quyết định về hình thức chi trả thường phụ thuộc vào nhu cầu vốn của doanh nghiệp, chính sách thuế, và kỳ vọng của cổ đông. Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư và chi trả cổ tức để thưởng cho cổ đông. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi suất cổ tức DNNY và tính hấp dẫn của cổ phiếu. Một chính sách phân phối lợi nhuận minh bạch và nhất quán góp phần xây dựng lòng tin. Nó cũng nâng cao giá trị doanh nghiệp qua cổ tức trong mắt nhà đầu tư.
IV.Các yếu tố tác động đến ổn định hóa chính sách cổ tức DNNY
Quyết định về chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể chia thành hai nhóm chính: nội tại doanh nghiệp và bên ngoài. Việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức là rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị cổ tức bền vững. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích các yếu tố này giúp họ đánh giá tiềm năng giá trị doanh nghiệp qua cổ tức. Đồng thời, các yếu tố này cũng có thể giải thích sự khác biệt trong mức độ ổn định hóa cổ tức giữa các DNNY. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Điều này để có cái nhìn toàn diện về hành vi cổ tức của các công ty. Kết quả từ việc nghiên cứu sâu về các yếu tố này cũng cung cấp cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách hợp lý. Mục tiêu là thúc đẩy sự ổn định và minh bạch trên thị trường chứng khoán.
4.1. Các yếu tố nội tại của doanh nghiệp và chính sách cổ tức
Nhiều yếu tố nội tại của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết. Quy mô doanh nghiệp thường liên quan đến khả năng chi trả cổ tức ổn định hơn. Các công ty lớn thường có dòng tiền ổn định và khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Tuổi đời doanh nghiệp cũng đóng vai trò. Các công ty lâu đời thường có chính sách cổ tức trưởng thành và ít biến động. Khả năng sinh lời cao giúp doanh nghiệp có đủ nguồn lực để duy trì cổ tức. Rủi ro của doanh nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng. Các công ty ít rủi ro hơn thường có khả năng chi trả cổ tức ổn định hơn. Dòng tiền tự do và cơ hội đầu tư cũng quyết định lượng lợi nhuận có thể dùng để phân phối lợi nhuận DNNY. Cấu trúc sở hữu, đặc biệt là tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn, cũng ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức. Tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức này cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
4.2. Yếu tố bên ngoài và tác động đến quyết định chi trả
Ngoài các yếu tố nội tại, các yếu tố bên ngoài cũng tác động đáng kể đến quyết định chi trả cổ tức. Mức độ cạnh tranh của ngành ảnh hưởng đến lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp. Trong môi trường cạnh tranh cao, doanh nghiệp có thể cần giữ lại nhiều lợi nhuận hơn để tái đầu tư. Các quy định pháp luật liên quan đến cổ tức, thuế suất cổ tức cũng định hình chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết. Tình hình kinh tế vĩ mô, như tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, cũng ảnh hưởng đến lợi nhuận và tâm lý nhà đầu tư. Điều này tác động đến tác động cổ tức đến giá cổ phiếu. Biến động của thị trường chứng khoán cũng là một yếu tố. Các nhà quản lý doanh nghiệp phải liên tục theo dõi và thích ứng với những thay đổi này. Mục tiêu là xây dựng một chính sách cổ tức không chỉ phù hợp với nội lực mà còn tối ưu trong bối cảnh thị trường. Điều này hướng đến quản trị cổ tức bền vững.
V.Quản trị cổ tức bền vững Kiến nghị cho doanh nghiệp nhà đầu tư
Quản trị cổ tức bền vững là mục tiêu mà các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) nên hướng tới. Việc này không chỉ giúp duy trì giá trị doanh nghiệp qua cổ tức mà còn củng cố niềm tin nhà đầu tư và cổ tức. Các kiến nghị cần được đưa ra cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư để tối ưu hóa chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết. Đối với doanh nghiệp, cần có một chiến lược rõ ràng về phân phối lợi nhuận DNNY. Chiến lược này phải cân bằng giữa nhu cầu tái đầu tư và kỳ vọng của cổ đông. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cổ tức giúp họ đưa ra quyết định đầu tư giá trị cổ phiếu Việt Nam sáng suốt hơn. Việc triển khai các khuyến nghị này sẽ góp phần vào sự phát triển lành mạnh và bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam. Đồng thời, nó cũng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các DNNY và bảo vệ lợi ích của cổ đông.
5.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp về quản trị chính sách cổ tức
Để đạt được quản trị cổ tức bền vững, doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết minh bạch và nhất quán. Cần ưu tiên sự ổn định trong chi trả cổ tức, tránh những biến động lớn. Doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ giữa việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư và chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Việc này phải dựa trên cơ hội tăng trưởng và dòng tiền dự kiến. Cần thiết lập một tỷ lệ chi trả mục tiêu phù hợp với chu kỳ kinh doanh và ngành. Chính sách này nên được thông báo rõ ràng cho nhà đầu tư để quản lý kỳ vọng. Các DNNY cũng cần thường xuyên đánh giá lại chính sách cổ tức. Điều này giúp thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và quy định pháp luật. Việc tham vấn ý kiến cổ đông và phân tích xu hướng thị trường cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp qua cổ tức.
5.2. Lời khuyên cho nhà đầu tư khi đánh giá cổ tức
Nhà đầu tư nên xem xét lợi suất cổ tức DNNY trong bối cảnh tổng thể của doanh nghiệp. Không chỉ nhìn vào con số tuyệt đối, mà cần đánh giá tính ổn định và xu hướng tăng trưởng của cổ tức. Phân tích chính sách cổ tức doanh nghiệp niêm yết cần bao gồm khả năng sinh lời, dòng tiền và triển vọng tăng trưởng của công ty. Nhà đầu tư tìm kiếm đầu tư giá trị cổ phiếu Việt Nam nên ưu tiên các công ty có lịch sử chi trả cổ tức ổn định và bền vững. Tránh những công ty có cổ tức biến động thất thường hoặc chi trả cổ tức cao bất thường mà không có cơ sở. Cần đánh giá liệu chính sách phân phối lợi nhuận DNNY có phù hợp với chiến lược phát triển của công ty hay không. Đồng thời, không bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức như tình hình kinh tế vĩ mô và ngành. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HẢI YẾN ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HẢI YẾN ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN TẤT THÀNH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh những cố gắng nỗ lực của bản thân, NCS đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, động viên của các nhà khoa học, các Thầy/Cô giáo và bạn bè đồng nghiệp.
Đầu tiên, NCS xin được gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học kinh tế quốc dân, Viện đào tạo Sau đại học, Viện Ngân hàng Tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi để NCS có thể hoàn thành tốt quá trình học tập và nghiên cứu. NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Trần Đình Khâm, PGS.TS Nguyễn Thị Minh Huệ và PGS.TS Nguyễn Thị Minh đã gợi ý về phương pháp nghiên cứu, cùng đánh giá các ý kiến và giúp định hướng rõ hơn khi thực hiện nghiên cứu cho NCS. NCS xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Định và TS. Trần Tất Thành – người hướng dẫn khoa học của luận án đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp chuẩn hóa về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu.
Đặc biệt hơn nữa, các Thầy đã luôn đồng hành, chia sẻ, động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. NCS cũng chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo và anh chị em đồng nghiệp tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, khoa Quản lý kinh doanh đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi về thời gian và giúp đỡ trong công việc để NCS tập trung hoàn thành luận án. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình, bạn bè – những người đã luôn ở bên cạnh, động viên và khích lệ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.9 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 10 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Khái quát về chính sách cổ tức của doanh nghiệp niêm yết. Khái niệm ổn định hóa cổ tức và vai trò của chính sách cổ tức ổn định. Đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức.
Các lý thuyết về ổn định hóa cổ tức. Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức. Tổng quan các kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Các kết quả nghiên cứu về mức độ ổn định hóa cổ tức.
Các kết quả nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng. Khoảng trống nghiên cứu.44 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 46 iv CHƢƠNG 3: MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Khái quát về thị trƣờng chứng khoán Việt Nam.
Xếp hạng thị trường. Tiêu chuẩn niêm yết và các quy định liên quan đến cổ tức ở Việt Nam. Nhận diện mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Mẫu nghiên cứu.
Thống kê mô tả. Kết quả tính toán mức độ ổn định cổ tức theo mô hình Lintner (1956). Kết quả tính toán mức độ ổn định hóa cổ tức theo mô hình của Leary và Michaely (2011). 71 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.
74 CHƢƠNG 4: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đặc điểm doanh nghiệp và mức độ ổn định hóa cổ tức. Quy mô của doanh nghiệp. Tuổi của doanh nghiệp.
Dòng tiền và cơ hội đầu tư. Rủi ro của doanh nghiệp. Cấu trúc sở hữu. Mức độ cạnh tranh của ngành.
Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Các biến và thang đo.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Mô tả các biến trong mô hình. Mô hình nghiên cứu cuối cùng. Kết quả hồi quy.100 v KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.
110 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án. Kết quả về mức độ ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam. Kết quả về các nhân tố tác động đến hiện tượng ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam.
Một số khuyến nghị. Đối với nhà đầu tư. Đối với nhà quản lý doanh nghiệp. Đối với nhà hoạch định chính sách.
Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo.123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT SOA Speed of Adjustment – Mức độ hiệu chỉnh theo mô hình của Lintner (1956) RelVol Relative Volatility – Biến động tương đối theo mô hình của Leary và Michaely (2011) CSCT Chính sách cổ tức DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết NĐT Nhà đầu tư NQL Nhà quản lý (doanh nghiệp) BCXTT Bất cân xứng thông tin DPS Cổ tức bằng tiền trên cổ phần DEMs Thị trường tài chính phát triển FEMs Thị trường tài chính mới nổi EBIT Lợi nhuận trước thuế và lãi vay EPS Thu nhập trên cổ phần ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu HOSE Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội FEM Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model) OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares) 2SLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn (Two Stage Least Squares) REM Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model) RMSE Phương pháp căn bậc hai trung bình bình phương phần dư (Root Mean Square Error) GMM Phương pháp mô men tổng quát (Generalized Method of Moments TTCK Thị trường chứng khoán vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Một số kết quả nghiên cứu về đánh giá mức độ ổn định hóa cổ tức ở các quốc gia.2: Kết quả tính SOA của các quốc gia theo nghiên cứu của Javakhadze và cộng sự (2014).3: Tóm tắt các công trình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức.1: Số lượng doanh nghiệp niêm yết phân loại theo ngành nghề và lĩnh vực hoạt động.2: Tình hình thanh toán cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.3: Tình hình thanh toán cổ tức của từng ngành.4: Cơ cấu mẫu nghiên cứu phân theo ngành.5: Tỷ lệ mẫu trên tổng thể DNNY.6: Khái quát đặc điểm của các DNNY.7: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo sở giao dịch.8: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo ngành.9: Kết quả hồi quy OLS theo MH1.1 cho tổng mẫu.10: Kiểm định Hausman về sự khác biệt giữa mô hình FE và RE.11: Kết quả hồi quy FEM theo mô hình MH1.1 cho tổng mẫu.12: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HOSE.13: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HNX.14: Kết quả hồi quy SOA theo nhóm ngành.15: Kết quả tính RelVol và so sánh với SOA.1: Giá trị tài sản trung bình của từng ngành.2: Cơ cấu tuổi của doanh nghiệp.3: Dòng tiền và cơ hội đầu tư của DNNY.4: Biến động DPS theo phân vị M/B.5: Biến động lợi nhuận của doanh nghiệp.6: Biến động DPS theo phân vị RISK.7: Cấu trúc sở hữu của các DNNY.8: Sở hữu Nhà nước của các ngành.9: Doanh thu của các ngành.10: Chỉ số HHI của các ngành.11: Mô tả các biến độc lập và kỳ vọng dấu với mức độ ổn định hóa cổ tức theo lý thuyết.12: Thống kê mô tả biến độc lập trong mô hình hồi quy.13: Bảng ma trận tương quan giữa các biến số của MH2.14: Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF.15: Kết quả hồi quy MH2.1 theo biến LARGE.16: Kiểm định Hausman test và Sargan test.17: Kết quả hồi quy với biến cấu trúc sở hữu là biến LARGE.18: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc RelVol (MH2.19: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc SOA (MH2.20: So sánh kết quả hồi quy RelVol và SOA.1: So sánh kết quả SOA theo Litner (1956) giữa các thị trường.2: Tổng hợp kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng theo lý thuyết 114 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Hình thức phân phối cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.2: Trung bình thu nhập và cổ tức thanh toán trên mỗi cổ phần tại HOSE và HNX giai đoạn 2008-2018.3: Giá trị trung bình cổ tức thanh toán và thu nhập tính trên mỗi cổ phần của các ngành giai đoạn 2008-2018.4: Chính sách cổ tức của TRA.5: So sánh SOA và RelVol.6: Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Công nghệ thông tin.7: Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Dược phẩm và Y tế.1: Biến động DPS theo phân vị tài sản.2: Biến động DPS và EPS theo tuổi doanh nghiệp.3: Biến động DPS theo phân vị FCF.4: Biến động DPS theo phân vị CASH.80 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.
Sự cần thiết của nghiên cứu Với giả định thị trường vốn là hoàn hảo, Miller và Modigliani (1961) khẳng định chính sách chi trả cổ tức độc lập với giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng thị trường vốn thế giới thực có nhiều bất cập (như sự bất cân xứng thông tin, sự khác biệt về chi phí giao dịch, về các quy định thuế và các vấn đề đại diện) và cho rằng cổ tức có thể được sử dụng như một cơ chế rất quan trọng để giảm thiểu những bất cập đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hải Yến (2021). Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-on-dinh-hoa-co-tuc-doanh-nghiep-niem-yet-ttck-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ file word: ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, giải pháp thực tiễn.
Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ổn định hóa cổ tức DNNY trên TTCK Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.