Luận án phân tích các nhân tố tác động tới an toàn vốn của ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Trần Thị Lan Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam
An toàn vốn là năng lực cốt lõi của ngân hàng. Nó đảm bảo khả năng chống đỡ rủi ro. Các loại rủi ro bao gồm rủi ro tín dụng, thị trường, và hoạt động. Vốn ngân hàng đóng vai trò như một đệm đỡ tài chính. Nó giúp hấp thụ các khoản thua lỗ bất ngờ. Điều này bảo vệ người gửi tiền. Đồng thời, vốn duy trì niềm tin của thị trường vào hệ thống ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là thước đo chính. CAR phản ánh mối quan hệ giữa vốn tự có ngân hàng thương mại và tài sản có rủi ro (RWA). Duy trì CAR ổn định là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo hoạt động an toàn và bền vững của ngân hàng trong dài hạn.
1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của vốn ngân hàng
Vốn ngân hàng là nền tảng hoạt động. Nó tạo ra sự tin cậy cho khách hàng. Vốn cũng là nguồn lực để ngân hàng mở rộng kinh doanh. Khái niệm an toàn vốn gắn liền với khả năng chịu đựng. Ngân hàng phải đối phó được với các cú sốc tài chính. Điều này giúp ngăn ngừa khủng hoảng hệ thống. Vốn tự có ngân hàng thương mại gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Nó được tính toán theo quy định cụ thể. Vai trò của vốn là không thể thay thế. Nó là yếu tố quyết định sự ổn định của một ngân hàng.
1.2. Quy định quốc tế và Việt Nam về an toàn vốn
Trên thế giới, các chuẩn mực Basel đóng vai trò quan trọng. Chuẩn mực Basel II và Basel III cung cấp khung pháp lý toàn cầu. Các chuẩn mực này yêu cầu tính toán tài sản có rủi ro (RWA) phức tạp hơn. Chúng đòi hỏi chất lượng vốn cao hơn. Việt Nam đã nỗ lực nội luật hóa các chuẩn mực này. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Tiếp đó là Thông tư 22/2019/TT-NHNN. Các thông tư này đưa ra quy định cụ thể. Chúng hướng dẫn tính toán tỷ lệ an toàn vốn CAR. Ngân hàng Nhà nước giám sát chặt chẽ việc tuân thủ. Mục tiêu là tăng cường sức khỏe tổng thể của hệ thống ngân hàng.
II.Các nhân tố vi mô ảnh hưởng an toàn vốn NHTM
Các nhân tố nội tại của ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn vốn. Chúng bao gồm chất lượng tài sản, hiệu quả hoạt động và cấu trúc vốn. Quản trị tốt các yếu tố này giúp củng cố vị thế tài chính. Ngược lại, quản trị yếu kém có thể gây ra rủi ro nghiêm trọng. Điều này làm suy giảm khả năng duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR.
2.1. Chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động kinh doanh
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là một nhân tố vi mô then chốt. Nợ xấu tăng cao làm giảm chất lượng tài sản. Nó trực tiếp bào mòn vốn tự có ngân hàng thương mại. Ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lớn. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Nó cũng làm giảm tỷ lệ an toàn vốn CAR. Hiệu quả hoạt động được đo bằng ROA và ROE. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao giúp tích lũy vốn. Lợi nhuận mạnh mẽ cho phép ngân hàng giữ lại. Nó bổ sung vào vốn tự có. Điều này củng cố tỷ lệ an toàn vốn. Ngược lại, lợi nhuận thấp làm suy yếu khả năng tăng vốn nội bộ.
2.2. Đòn bẩy tài chính và quy mô hoạt động ngân hàng
Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính ảnh hưởng lớn. Đòn bẩy cao có thể tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng rủi ro. Ngân hàng trở nên phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn bên ngoài. Điều này khiến ngân hàng dễ tổn thương trước biến động thị trường. Quy mô tài sản cũng có tác động. Ngân hàng lớn thường có lợi thế đa dạng hóa danh mục. Khả năng chịu đựng rủi ro của họ cao hơn. Tuy nhiên, rủi ro hệ thống cũng lớn hơn khi quy mô tăng. Quản trị rủi ro trở nên phức tạp hơn. Cần có chiến lược quản lý vốn phù hợp với từng quy mô.
III.Tác động vĩ mô đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam
Môi trường kinh tế vĩ mô tạo ra bối cảnh hoạt động. Các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, lạm phát và chính sách tiền tệ có ảnh hưởng sâu rộng. Sự ổn định vĩ mô là điều kiện tiên quyết cho an toàn vốn. Ngược lại, biến động vĩ mô có thể gây ra rủi ro hệ thống. Nó tạo áp lực lớn lên tỷ lệ an toàn vốn CAR của các ngân hàng thương mại.
3.1. Tăng trưởng kinh tế và ổn định vĩ mô
Tăng trưởng GDP mạnh mẽ tạo môi trường thuận lợi. Doanh nghiệp làm ăn tốt. Khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định. Điều này trực tiếp làm giảm tỷ lệ nợ xấu NPL. Nhu cầu vay vốn tăng cao. Ngân hàng có cơ hội mở rộng hoạt động tín dụng. Đồng thời, nó củng cố an toàn vốn ngân hàng thương mại thông qua lợi nhuận. Lạm phát cao hoặc biến động lãi suất mạnh ảnh hưởng đến hoạt động. Nó làm tăng chi phí vốn của ngân hàng. Nó cũng có thể giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng tăng lên. Điều này đe dọa trực tiếp đến tỷ lệ an toàn vốn CAR.
3.2. Chính sách tiền tệ và khung pháp lý điều hành
Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) rất quan trọng. Chính sách linh hoạt giúp ổn định thị trường tài chính. Nó hỗ trợ các ngân hàng vượt qua khó khăn. Các quy định về vốn tối thiểu, như Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN, định hình khung khổ pháp lý. Hệ thống pháp luật chặt chẽ tăng cường kỷ luật thị trường. Nó buộc các ngân hàng quản lý rủi ro tốt hơn. Việc tuân thủ các chuẩn mực Basel II và Basel III giúp nâng cao tiêu chuẩn quản trị. Điều này góp phần vào sự bền vững của an toàn vốn ngân hàng thương mại.
IV.Thực trạng an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã đạt được những tiến bộ nhất định trong việc củng cố an toàn vốn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ an toàn vốn CAR cần được cải thiện. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế đòi hỏi nỗ lực lớn. Năng lực tài chính và quản trị rủi ro vẫn còn sự khác biệt giữa các ngân hàng. Điều này tạo ra một bức tranh tổng thể đa dạng về an toàn vốn.
4.1. Tỷ lệ an toàn vốn CAR của hệ thống ngân hàng
Nhiều ngân hàng đã áp dụng chuẩn mực Basel II. Một số ngân hàng lớn đang hướng tới Basel III. Tuy nhiên, tỷ lệ an toàn vốn CAR trung bình vẫn còn thấp. Nó thấp hơn so với các nước trong khu vực. Năng lực tăng vốn của một số ngân hàng còn hạn chế. Rủi ro từ nợ xấu vẫn hiện hữu. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tại một số tổ chức vẫn cao. Việc xử lý tài sản có rủi ro (RWA) phức tạp. Điều này đặt ra áp lực lớn lên an toàn vốn ngân hàng. Vốn tự có ngân hàng thương mại cần được bổ sung thường xuyên.
4.2. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp
Chất lượng quản trị rủi ro còn chênh lệch giữa các ngân hàng. Hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời cũng khác biệt. Tỷ lệ đòn bẩy cao ở một số tổ chức tạo ra rủi ro tiềm ẩn. Các yếu tố nội tại này tác động trực tiếp đến khả năng duy trì CAR. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại sinh cũng ảnh hưởng. Biến động kinh tế toàn cầu, căng thẳng thương mại tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu. Chính sách tiền tệ thay đổi tác động đến dòng vốn. Cạnh tranh gay gắt trong ngành cũng tạo áp lực lên lợi nhuận. Điều này đòi hỏi sự thích ứng linh hoạt từ ngân hàng để bảo đảm an toàn vốn.
V.Giải pháp nâng cao an toàn vốn ngân hàng tại Việt Nam
Để củng cố an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này đến từ cả phía ngân hàng và cơ quan quản lý. Việc tăng cường vốn, nâng cao chất lượng quản trị rủi ro là yếu tố cốt lõi. Đồng thời, ổn định kinh tế vĩ mô và hoàn thiện khung pháp lý cũng đóng vai trò quyết định. Điều này nhằm hướng tới một hệ thống ngân hàng vững mạnh, bền vững.
5.1. Khuyến nghị cho các ngân hàng thương mại
Ngân hàng cần chủ động tăng vốn. Phát hành cổ phiếu mới, giữ lại lợi nhuận là các phương pháp hiệu quả. Tối ưu hóa cấu trúc vốn cũng là một giải pháp. Quản lý tài sản có rủi ro (RWA) hiệu quả. Áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến trong tính toán RWA. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng quản trị rủi ro toàn diện. Phát triển khung Basel II và hướng tới chuẩn mực Basel III. Giảm tỷ lệ nợ xấu NPL. Đa dạng hóa danh mục tín dụng để phân tán rủi ro. Nâng cao hiệu quả sinh lời ROA và ROE thông qua quản lý chi phí và tăng doanh thu.
5.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Rà soát, sửa đổi Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN. Tăng cường giám sát chặt chẽ hoạt động của ngân hàng. Đảm bảo ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn vốn. Tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng tăng vốn thông qua các chính sách phù hợp. Chính phủ cần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp. Điều này hỗ trợ các ngân hàng giảm thiểu rủi ro. Nó góp phần bảo đảm an toàn vốn ngân hàng thương mại trên toàn hệ thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ LAN ANH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ LAN ANH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thanh Tâm HÀ NỘI – 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tác giả Trần Thị Lan Anh Trần Thị Lan Anh luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Thanh Tâm, người hướng dẫn khoa học của Luận án, đã luôn tận tâm, nhiệt huyết, trách nhiệm hướng dẫn và chỉ bảo tôi những nội dung kiến thức và phương pháp nghiên cứu, cũng như chia sẻ những kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Ngân hàng – Tài chính, Viện sau đại học cùng Quý thầy cô giáo tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh đã truyền đạt cho tôi những kiến thức và phương pháp nghiên cứu nền tảng, là hành trang cho tôi hoàn thành Luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến Khoa Quản lý kinh doanh, trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Trần Thị Lan Anh luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.
III DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. V DANH MỤC BẢNG BIỂU. VI DANH MỤC HÌNH VẼ. VII PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước.
Tổng hợp các nhân tố tác động tới an toàn vốn của ngân hàng thương mại. Khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ AN TOÀN VỐN VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI AN TOÀN VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. An toàn vốn.
Khái niệm và vai trò của vốn ngân hàng. Nguồn gốc và quan điểm về an toàn vốn. Tầm quan trọng của an toàn vốn. Quy định về an toàn vốn.
Các nhân tố tác động tới an toàn vốn. Các nhân tố vi mô. Các nhân tố vĩ mô. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
52 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ AN TOÀN VỐN VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Thực trạng về an toàn vốn. Quy định pháp lý của Việt Nam về an toàn vốn. Tỷ lệ an toàn vốn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
57 luan an iv 3. Tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu61 3. Thực trạng về các yếu tố vi mô tác động tới an toàn vốn. Quy mô Tài sản.
Tỷ lệ đòn bẩy. Tỷ trọng cho vay. Tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu bán cho VAMC. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng.
Khả năng thanh khoản. Khả năng sinh lời. Thực trạng về các yếu tố vĩ mô nền kinh tế tác động tới an toàn vốn. Đánh giá về an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 90 CHƯƠNG 4: KIỂM ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.
Các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu. Kết quả xử lý mô hình. Thảo luận kết quả nghiên cứu .109 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
116 CHƯƠNG 5: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Định hướng về quy định an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Một số khuyến nghị nhằm đảm bảo an toàn vốn đối với các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đối với các ngân hàng thương mại.
Đối với ngân hàng Nhà nước. Đối với Chính phủ. Một số hạn chế của luận án. 131 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.
133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 luan an v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Thuật ngữ 1 CAR Tỷ lệ an toàn vốn 2 HTNH Hệ thống ngân hàng 3 HTTC Hệ thống tài chính 4 NHNN Ngân hàng nhà nước Việt Nam 5 NHTM Ngân hàng thương mại 6 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 7 NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước 8 ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản 9 ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu 10 TCTC Tổ chức tài chính 11 TCTD Tổ chức tín dụng 12 VAMC Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam luan an vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Danh sách các NHTMCP trong mẫu nghiên cứu.1 Tổng hợp các nhân tố tác động tới an toàn vốn của NHTM từ tổng quan nghiên cứu .1 Yêu cầu về vốn tối thiểu theo Hiệp ước vốn Basel I, Basel II, Basel II .1 Các văn bản pháp luật quy định về CAR của hệ thống TCTD Việt Nam .2 So sánh cách tính Vốn tự có trong thông tư 36 và thông tư 41 .3 Thống kê mô tả về CAR trung bình của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .4 Thống kê mô tả về quy mô tài sản trung bình của các NHTM Việt Nam .63 trong mẫu nghiên cứu .5 Thống kê mô tả tỷ lệ đòn bẩy trung bình của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .6 Thống kê mô tả về tỷ trọng cho vay của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .7 Thống kê mô tả tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .8 Thống kê mô tả nợ xấu bán cho VAMC của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .9 Thống kê mô tả tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trung bình của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .10 Thống kê mô tả về tỷ lệ thanh khoản trung bình của NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .11 Thống kê mô tả về ROE của NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .12 Thống kê mô tả về ROA trung bình của NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .1 Các giả thuyết của mô hình nghiên cứu .2 Thống kê mô tả các biến nghiên cứu .3 Ma trận hệ số tương quan giữa biến vi mô và vĩ mô nền kinh tế với CAR .4 Nhân tử phóng đại phương sai .5 Kiểm định phương sai sai số thay đổi .6 Kiểm định tự tương quan .7 Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu theo phương pháp GMM .8 Tóm tắt kết quả mô hình tác động của nhân tố tới CAR .9 Điểm xếp hạng TCTD theo chỉ tiêu Tỷ lệ an toàn vốn .110 luan an vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3.1 Quy mô vốn điều lệ của các NHTM Việt Nam năm 2017 .2 Tỷ lệ an toàn vốn của hệ thống TCTD .3 Tỷ lệ an toàn vốn theo các nhóm TCTD .4 Tỷ lệ an toàn vốn của HTNH Việt nam và một số nước trong khu vực .5 Tốc độ tăng quy mô tài sản trung bình của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .6 Quy mô tài sản của các NHTM Việt Nam so với quy mô tài sản trung bình trong mẫu nghiên cứu năm 2017 .7 Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .8 Tốc độ tăng nợ xấu của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .9 Nợ xấu và nợ xấu bán cho VAMC của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .10 Tỷ lệ nợ xấu trung bình và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trung bình của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu .11 Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động dịch vụ của các NHTM trong mẫu nghiên cứu .12 Chi phí hoạt động của các NHTM Việt Nam trong mẫu nghiên cứu.13 Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2008-2017 .14 Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2008-2017 .15 Lãi suất cho vay của NHTM Việt Nam .1 Các nhân tố tác động tới an toàn vốn của các NHTM Việt Nam .93 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Hệ thống ngân hàng có vai trò quan trọng đối với sự phát triển nền kinh tế của mỗi quốc gia, đặc biệt là các quốc gia có thị trường tài chính kém phát triển như Việt Nam. Tuy nhiên, các ngân hàng luôn phải đối mặt với nhiều rủi ro, do vấn đề thông tin không cân xứng, dẫn tới lựa chọn tiêu cực và suy giảm đạo đức và có thể gây ra nguy cơ phá sản ngân hàng. Phá sản ngân hàng sẽ gây ra những tổn thất lớn cho ngân hàng và xã hội. Trong đó, tổn thất chung cho xã hội lớn hơn những tổn riêng của ngân hàng vỡ nợ.
Chính vì vậy, hoạt động ngân hàng chịu sự điều hành, quản lý chặt chẽ của cơ quan quản lý như: hạn chế về quy mô tài sản, yêu cầu về vốn, cấp phép, giám sát, yêu cầu công bố thông tin, hạn chế cạnh tranh, quản lý rủi ro. Các biện pháp mà cơ quan quản lý đề ra nhằm mục đích đảm bảo sự an toàn và lành mạnh trong hoạt động ngân hàng. Trong đó, vốn ngân hàng là vấn đề được các cơ quan quản lý đặc biệt quan tâm. Vốn ngân hàng mặc dù chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn vốn nhưng vốn ngân hàng có vai trò quan trọng đối với hoạt động ngân hàng.
Vốn ngân hàng có thể hấp thụ tổn thất đảm bảo an toàn cho người gửi tiền và ngân hàng. Mặc dù, vốn ngân hàng có vai trò là “đệm” chống lại rủi ro nhưng các ngân hàng lại không muốn nắm giữ quá nhiều vốn do vấn đề chi phí.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Lan Anh (2020). Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nhan-to-tac-dong-toi-an-toan-von-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.
Luận án "Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố tác động tới an toàn vốn ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.