Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) do Kiểm toán Nhà nước (KTNN) thực hiện tại các ngân hàng Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống tài chính quốc gia, vai trò của KTNN – một cơ quan kiểm tra tài chính công tối cao – trở nên thiết yếu trong việc đảm bảo tính đúng đắn, trung thực của thông tin tài chính công và tài sản công, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Thực tiễn đã chỉ ra rằng, dư luận xã hội còn nhiều bức xúc về chất lượng hoạt động của các ngân hàng, với hàng loạt vụ án kinh tế và tỷ lệ nợ xấu cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lòng tin công chúng và ổn định kinh tế vĩ mô. Do đó, việc tăng cường kiểm toán các ngân hàng bởi KTNN không chỉ là yêu cầu cấp thiết từ công chúng về công khai, minh bạch thông tin mà còn là chiến lược nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù các nghiên cứu về chất lượng kiểm toán độc lập đã phát triển đáng kể trên thế giới (DeAngelo, 1981; Francis, 2011; Knechel et al., 2013) và cả ở Việt Nam (Bùi Thị Thủy, 2014; Lại Thị Thu Thủy & Bùi Đức Hiếu, 2017), nhưng một khoảng trống lớn vẫn tồn tại. Cụ thể, luận án đã chỉ ra rằng: "Các nghiên cứu về chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các ngân hàng thương mại tại Việt Nam còn tương đối nghèo nàn, và chủ yếu các nghiên cứu đứng dưới góc độ của kiểm toán độc lập. Bên cạnh đó, có rất ít các nghiên cứu về kiểm toán nhà nước trên thế giới và tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng chỉ tập trung đưa ra vai trò của KTNN." (Trang 17). Điều này tạo ra một thiếu hụt đáng kể về khung lý luận và các nghiên cứu định lượng đo lường, kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC dưới góc độ của Kiểm toán Nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng, một khu vực có tính đặc thù cao về quy định pháp lý và rủi ro (Sherolli, 2016).

Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết (hypotheses) (đánh số cụ thể): Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện?
    • Giả thuyết 1.1: Các nhân tố thuộc về Kiểm toán viên Nhà nước (KTVNN) (năng lực nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn ngành nghề, kinh nghiệm làm việc, tuân thủ chuẩn mực Kiểm toán Nhà nước, thận trọng nghề nghiệp và bảo mật, tính liêm chính, độc lập và khách quan) có ảnh hưởng thuận chiều/ngược chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện.
    • Giả thuyết 1.2: Các nhân tố thuộc về đơn vị kiểm toán (KTNN) (điều kiện làm việc của KTVNN, phương pháp/quy trình kiểm toán, hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán) có ảnh hưởng thuận chiều/ngược chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện.
    • Giả thuyết 1.3: Các nhân tố bên ngoài (các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán, các nhân tố thuộc về môi trường pháp lý cho hoạt động kiểm toán, các nhân tố bên ngoài khác) có ảnh hưởng thuận chiều/ngược chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện.
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện là bao nhiêu?
  3. Các khuyến nghị nào cần đưa ra nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện và các giải pháp giúp các ngân hàng hoàn thiện hoạt động quản trị của mình thông qua báo cáo kiểm toán của KTNN?

Khung lý thuyết (Theoretical framework) với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tổng hợp và phát triển từ các quan điểm nền tảng về chất lượng kiểm toán. Cụ thể, nghiên cứu kế thừa và mở rộng khái niệm chất lượng kiểm toán của DeAngelo (1981), người định nghĩa "chất lượng kiểm toán là khả năng của kiểm toán viên phát hiện các sai sót trọng yếu trong hệ thống kế toán của khách hàng và báo cáo về sai phạm trọng yếu đó." (Trang 3). Luận án cũng tích hợp các khung mẫu về chất lượng kiểm toán toàn diện hơn từ IAASB (2013) với các yếu tố đầu vào, quy trình, đầu ra và bối cảnh; FRC (2008) với năm khía cạnh đảm bảo chất lượng kiểm toán (văn hóa công ty, kỹ năng KTV, hiệu quả quy trình, tính hữu ích của báo cáo, yếu tố bên ngoài); và quan điểm của Knechel và cộng sự (2013) về các tiêu chí đầu vào, quá trình, bối cảnh và kết quả. Sự kết hợp này cho phép luận án phát triển một mô hình toàn diện, phù hợp với đặc thù của kiểm toán công và môi trường ngân hàng tại Việt Nam.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá đáng kể:

  1. Tiên phong nghiên cứu: Đây là "nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN đối với các ngân hàng được kiểm toán" (Trang 22), lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng về kiểm toán công trong lĩnh vực tài chính nhạy cảm.
  2. Mô hình lý thuyết mới: Phát triển một mô hình nghiên cứu gồm 12 nhân tố, trong đó giới thiệu hai biến mới là "điều kiện làm việc của KTVNN (ĐKVL)" và "các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán (NGANHANG)" (Trang 22). Các biến này đặc biệt phù hợp với bối cảnh kiểm toán Nhà nước và ngân hàng, mở rộng hiểu biết lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán công.
  3. Định lượng tác động: Luận án đã định lượng mức độ ảnh hưởng của 11 nhân tố đến chất lượng kiểm toán BCTC, với kết quả "11 nhân tố có ảnh hưởng thuận chiều tới chất lượng kiểm toán" (Trang 22). Đặc biệt, ba nhân tố quan trọng nhất là Hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán (KSCL, β=0.115), Phương pháp/quy trình kiểm toán (PHUONGPHAP, β=0.112), và Kỹ năng chuyên môn ngành nghề (CHUYENMON, β=0.112), tất cả đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Những phát hiện định lượng này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, mở đường cho các cải cách chính sách và quản trị.
  4. Khuyến nghị thực tiễn: Đề xuất các khuyến nghị cụ thể và chi tiết cho KTNN và các ngân hàng được kiểm toán, nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán và hoàn thiện hoạt động quản trị. Những khuyến nghị này có tiềm năng tạo ra tác động chuyển đổi trong thực tiễn.

Phạm vi (scope - sample size, timeframe) và ý nghĩa (significance): Phạm vi nghiên cứu bao gồm 7 ngân hàng lớn tại Việt Nam (Agribank, BIDV, Vietinbank, Vietcombank, VDB, VBSP, Co-opBank) trong giai đoạn 2015-2019. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 275 phiếu khảo sát KTVNN và 7 phiếu phỏng vấn sâu lãnh đạo ngân hàng (Trang 21). Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho KTNN trong việc xây dựng và thực thi các chiến lược nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng đến năm 2035, góp phần lành mạnh hóa nền tài chính quốc gia và tăng cường trách nhiệm giải trình của các đơn vị sử dụng tài chính công, tài sản công.

Literature Review và Positioning

Phân tích tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy, khái niệm chất lượng kiểm toán (Audit Quality - AQ) đã được đề cập từ DeAngelo (1981) với hai khía cạnh cốt lõi: khả năng phát hiện sai sót trọng yếu và khả năng báo cáo sai sót đó. Nghiên cứu của ông đã mở đường cho hàng loạt công trình học thuật sau này về các nhân tố ảnh hưởng đến AQ, từ quy mô công ty kiểm toán (DeAngelo, 1981), lập kế hoạch, quản lý, quy trình, đánh giá và thực hành (Mock & Samet, 1982) đến kinh nghiệm khách hàng, sự tinh thông nghề nghiệp, sự đáp ứng nhu cầu khách hàng và ý thức tuân thủ chuẩn mực (Carcello et al., 1992).

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu trên thế giới về chất lượng kiểm toán có thể được tổng hợp thành ba luồng chính:

  1. Luồng nghiên cứu tập trung vào định nghĩa và các khía cạnh của CLKT: Bắt đầu với DeAngelo (1981), nhiều học giả sau này đã phát triển và mở rộng khái niệm, ví dụ như Palmrose (1988) nhấn mạnh khả năng phát hiện và báo cáo sai sót, trong khi IAASB (2013) và FRC (2008) đưa ra các khuôn khổ toàn diện, tích hợp các yếu tố đầu vào, quy trình, đầu ra và bối cảnh.
  2. Luồng nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến CLKT: Các nghiên cứu như của Mock và Samet (1982) với 5 nhân tố (Planning, Management, Procedure, Assessment, Practice), Sutton và Lampe (1991) với 3 nhân tố chính (Lập kế hoạch, Quá trình kiểm toán khách hàng, Quản lý cuộc kiểm toán), hay Schroeder et al. (1982) phân loại thành nhân tố thuộc về kiểm toán viên/nhóm kiểm toán và công ty kiểm toán. Angus Duff (2004) đưa ra cách tiếp cận rộng hơn với hai khía cạnh: Chất lượng chuyên môn và Chất lượng dịch vụ. Các nhân tố thường xuyên được kiểm định lại ở nhiều bối cảnh khác nhau bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng nghề nghiệp, quy mô và danh tiếng công ty kiểm toán (Chen et al., 2001; Alpaslan Yasar, 2013).
  3. Luồng nghiên cứu về CLKT trong lĩnh vực ngân hàng: Sherolli (2016) nhấn mạnh tính đặc thù của các ngân hàng thương mại với các quy định khắt khe và rủi ro thao túng số liệu tài chính (Greenawalt & Sinkey, 1988; Schipper, 1989). Các nghiên cứu này thường kế thừa mô hình và nhân tố từ các lĩnh vực khác nhưng điều chỉnh theo đặc điểm ngành ngân hàng.

Mâu thuẫn/tranh luận với ít nhất 2 quan điểm đối lập: Trong khi DeAngelo (1981) và những người kế thừa ông nhấn mạnh chất lượng kiểm toán qua khả năng phát hiện và báo cáo sai sót, một luồng quan điểm khác lại cho rằng "Chất lượng kiểm toán là mức độ thỏa mãn tính khách quan và độ tin cậy vào ý kiến kiểm toán của những đối tượng sử dụng dịch vụ kiểm toán đồng thời thỏa mãn về mong muốn có được những ý kiến đóng góp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính, kế toán của đơn vị được kiểm toán với thời gian định trước và giá phí thích hợp" (VSA 220, Trang 29-30). Quan điểm này tập trung vào sự hài lòng của các bên liên quan (doanh nghiệp được kiểm toán, nhà đầu tư, cơ quan quản lý), vốn rất khó định lượng và không trực tiếp quan sát được. Luận án thừa nhận cả hai quan điểm này, nhưng ưu tiên cách tiếp cận đa chiều của DeAngelo, Francis (2011), Knechel và cộng sự (2013) và IAASB (2013) làm nền tảng, đồng thời xem xét yếu tố hài lòng của đối tượng sử dụng thông qua phỏng vấn sâu để có cái nhìn "đa chiều" về chất lượng kiểm toán (Trang 23).

Vị trí trong literature với khoảng trống cụ thể được xác định: Nghiên cứu này tự định vị là cầu nối giữa các lý thuyết chung về chất lượng kiểm toán và bối cảnh đặc thù của kiểm toán công, cụ thể là Kiểm toán Nhà nước tại Việt Nam. Nó giải quyết khoảng trống đã được xác định: "hiện nay đang còn thiếu các nghiên cứu xây dựng khung lý luận về chất lượng kiểm toán, cũng như thiếu các nghiên cứu đo lường, kiểm định những nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính dưới góc độ của Kiểm toán nhà nước." (Trang 17). Điều này đặc biệt đúng đối với lĩnh vực ngân hàng, nơi mà các nghiên cứu trong nước về chất lượng kiểm toán còn "tương đối nghèo nàn, và chủ yếu các nghiên cứu đứng dưới góc độ của kiểm toán độc lập" (Trang 17).

Cách nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực với những đóng góp cụ thể: Luận án thúc đẩy lĩnh vực kiểm toán công bằng cách:

  1. Mở rộng khung lý thuyết: Đề xuất một mô hình đo lường chất lượng kiểm toán phù hợp cho KTNN, tích hợp các yếu tố đặc thù như điều kiện làm việc của KTVNN và đặc điểm của các ngân hàng được kiểm toán, những yếu tố chưa từng được đưa vào các mô hình trước đây.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm: Thực hiện nghiên cứu định lượng quy mô lớn (275 KTVNN) và định tính (phỏng vấn 7 lãnh đạo ngân hàng, case study VBSP) để cung cấp bằng chứng cụ thể về các nhân tố ảnh hưởng, điều mà các nghiên cứu về KTNN trước đây ở Việt Nam còn thiếu (Hà Ngọc Sơn và Nguyễn Đình Hựu, 2002; Lê Thu Hằng, 2016).
  3. Tăng cường khả năng so sánh quốc tế: Dựa trên các khuôn khổ quốc tế (IAASB, FRC) làm cơ sở lý luận, nghiên cứu này cho phép các so sánh có giá trị với các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) khác trên thế giới, góp phần vào hiểu biết chung về quản trị công.

So sánh với ÍT NHẤT 2 nghiên cứu quốc tế: So với nghiên cứu của Clark và cộng sự (2007) về "Audit quality attributes of European Union supreme audit institutions," luận án này đi xa hơn trong việc định lượng tác động của các nhân tố, thay vì chỉ tập trung vào các thuộc tính trách nhiệm giải trình và tính độc lập từ luật pháp. Trong khi Clark et al. (2007) khảo sát các SAI của 25 nước EU dựa trên dữ liệu luật pháp, luận án này sử dụng dữ liệu sơ cấp từ KTVNN và lãnh đạo ngân hàng để đưa ra kết quả định lượng cụ thể về mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Nghiên cứu của Sherolli (2016) về "Determinants of Audit Quality in the USA Banking Sector" tập trung vào các nhân tố như quy mô công ty kiểm toán, vị thế khách hàng, rủi ro pháp luật, và hiệu quả hệ thống kiểm toán nội bộ đối với các ngân hàng thương mại Mỹ. Luận án này, trong khi chia sẻ mối quan tâm về chất lượng kiểm toán ngân hàng, lại điều chỉnh các nhân tố để phù hợp với bối cảnh kiểm toán công (KTNN) và đưa vào các biến mới như điều kiện làm việc của KTVNN và các yếu tố từ chính các ngân hàng được kiểm toán, những điều mà Sherolli (2016) không đề cập. Điều này cho thấy sự tiến bộ trong việc tùy chỉnh và mở rộng mô hình cho bối cảnh cụ thể của kiểm toán Nhà nước.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, thách thức và mở rộng các khung lý thuyết hiện có về chất lượng kiểm toán.

Mở rộng/thách thức WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết về chất lượng kiểm toán của DeAngelo (1981) bằng cách áp dụng và điều chỉnh nó vào môi trường kiểm toán công. Quan điểm của DeAngelo về khả năng phát hiện và báo cáo sai sót được giữ nguyên làm hạt nhân, nhưng luận án bổ sung các yếu tố bối cảnh đặc thù của KTNN (như tài chính công, tài sản công) và loại hình đơn vị được kiểm toán (ngân hàng) vào khuôn khổ. Nó thách thức một phần giả định rằng các yếu tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán độc lập có thể được áp dụng nguyên mẫu cho kiểm toán công. Cụ thể, trong khi các nghiên cứu của Mock và Samet (1982), Sutton và Lampe (1991) đã kết luận các nhân tố thuộc về công ty kiểm toán, thì nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của KTNN như một "đơn vị kiểm toán" với các yếu tố nội bộ riêng biệt, đồng thời đưa ra các yếu tố "bên ngoài" như môi trường pháp lý và các nhân tố thuộc về chính ngân hàng được kiểm toán, những điều thường ít được làm rõ trong các mô hình kiểm toán độc lập truyền thống. Luận án cũng mở rộng các khuôn mẫu toàn diện hơn của IAASB (2013) và FRC (2008) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và định lượng về tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, đặc biệt là việc nhận diện hai biến mới độc đáo.

Khung khái niệm (Conceptual framework) với các thành phần và mối quan hệ: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN theo chủ thể tham gia vào quá trình kiểm toán. Ba nhóm nhân tố chính được xác định bao gồm:

  1. Nhóm nhân tố thuộc về KTVNN: Bao gồm Năng lực nghề nghiệp (NANGLUC), Kỹ năng chuyên môn ngành nghề (CHUYENMON), Kinh nghiệm làm việc (KINHNGHIEM), Tuân thủ chuẩn mực Kiểm toán Nhà nước (TUANTHU), Thận trọng nghề nghiệp và bảo mật (THANTRONG), Tính liêm chính, độc lập và khách quan (DOCLAP). Các yếu tố này được kỳ vọng có mối quan hệ thuận chiều với chất lượng kiểm toán, phản ánh năng lực và đạo đức của người thực hiện kiểm toán.
  2. Nhóm nhân tố thuộc về đơn vị kiểm toán (KTNN): Gồm Điều kiện làm việc của KTVNN (ĐKLV) – một biến mới được đề xuất, Phương pháp/Quy trình kiểm toán (PHUONGPHAP), và Hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán (KSCL). Các yếu tố này phản ánh năng lực tổ chức và hệ thống của cơ quan kiểm toán.
  3. Nhóm nhân tố bên ngoài: Bao gồm Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán (NGANHANG) – cũng là một biến mới, và Các nhân tố thuộc về môi trường pháp lý cho hoạt động kiểm toán (PHAPLY). Các yếu tố này đại diện cho bối cảnh bên ngoài ảnh hưởng đến quá trình và kết quả kiểm toán. Mối quan hệ tổng quát là các nhóm nhân tố này đều tác động (chủ yếu là thuận chiều) đến Chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện.

Mô hình lý thuyết (Theoretical model) với các propositions/hypotheses numbered: Luận án đã xây dựng mô hình nghiên cứu bao gồm 12 nhân tố độc lập (7 thuộc KTVNN, 3 thuộc KTNN, 2 bên ngoài) và một biến phụ thuộc là Chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN. Các giả thuyết nghiên cứu (đã nêu ở phần Tổng quan) được thiết lập để kiểm định mối quan hệ này. Ví dụ:

  • H1: Năng lực nghề nghiệp của KTVNN (NANGLUC) có ảnh hưởng thuận chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC.
  • H2: Kỹ năng chuyên môn ngành nghề của KTVNN (CHUYENMON) có ảnh hưởng thuận chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC.
  • ...
  • H11: Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán (NGANHANG) có ảnh hưởng thuận chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC.
  • H12: Các nhân tố thuộc về môi trường pháp lý cho hoạt động kiểm toán (PHAPLY) có ảnh hưởng thuận chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC. Mô hình này là một khung phân tích mới, tích hợp sâu sắc các đặc thù của kiểm toán công và ngành ngân hàng vào lý thuyết kiểm toán.

Thay đổi mô hình (Paradigm shift) với EVIDENCE từ findings: Mặc dù luận án chủ yếu nằm trong khuôn khổ thực chứng (positivist) với việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định giả thuyết và đo lường tác động, việc giới thiệu các biến mới (ĐKLV, NGANHANG) và phân tích "đa chiều" thông qua phỏng vấn sâu lãnh đạo ngân hàng cho thấy một sự dịch chuyển nhẹ theo hướng hậu thực chứng (post-positivist) hoặc thực tại phê phán (critical realism). Điều này không tạo ra một "thay đổi mô hình" (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó mở rộng ranh giới của các nghiên cứu thực chứng trong kiểm toán bằng cách thừa nhận sự phức tạp của bối cảnh và sự cần thiết của các yếu tố định tính để hiểu đầy đủ chất lượng kiểm toán, đặc biệt trong một lĩnh vực như kiểm toán công.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua việc tích hợp lý thuyết và tiếp cận thực nghiệm.

Tích hợp của các lý thuyết (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp các nguyên lý từ:

  1. Lý thuyết Đại diện (Agency Theory): Nền tảng cho sự cần thiết của kiểm toán để giảm bất cân xứng thông tin giữa bên giao và bên nhận ủy thác, giải thích vai trò của KTNN trong việc giám sát việc sử dụng tài chính công, tài sản công.
  2. Lý thuyết Về Chất lượng Kiểm toán của DeAngelo (1981): Cung cấp cơ sở cho việc định nghĩa và đo lường các khía cạnh cốt lõi của chất lượng kiểm toán.
  3. Khung mẫu Chất lượng Kiểm toán của IAASB (2013) và FRC (2008): Giúp xây dựng một cái nhìn toàn diện về các yếu tố đầu vào, quy trình, đầu ra và bối cảnh ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán, được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của KTNN.
  4. Lý thuyết Tổ chức (Organizational Theory): Đặc biệt là các yếu tố về điều kiện làm việc và hệ thống kiểm soát chất lượng, được tích hợp để giải thích ảnh hưởng của cấu trúc và quy trình nội bộ của KTNN.

Phương pháp phân tích mới lạ (Novel analytical approach) với luận giải: Tính mới lạ của phương pháp phân tích nằm ở việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính và định lượng trong một mô hình nghiên cứu độc đáo cho kiểm toán công. Cụ thể, việc sử dụng "khảo sát và phỏng vấn sâu 2 đối tượng (i) kiểm toán viên...; (ii) phỏng vấn sâu đối với lãnh đạo các ngân hàng" (Trang 21) không chỉ giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn cung cấp "cái nhìn đa chiều về chất lượng kiểm toán cũng như thực trạng thực hiện kiến nghị kiểm toán của các ngân hàng" (Trang 23), điều này vượt ra ngoài các nghiên cứu định lượng đơn thuần. Hơn nữa, việc "phân tích case study- nghiên cứu thực trạng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của KTNN tại ngân hàng chính sách xã hội (VPBS)" (Trang 21), đặc biệt với dữ liệu kiểm toán 4 lần (2015, 2016, 2017, 2018), cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hiếm có về thực tiễn chất lượng kiểm toán trong lĩnh vực ngân hàng, bổ trợ đắc lực cho phân tích định lượng dựa trên SPSS 26.0 (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, Hồi quy tuyến tính).

Đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) với định nghĩa: Luận án làm rõ và định nghĩa lại các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán trong bối cảnh kiểm toán công, cụ thể là:

  • Điều kiện làm việc của KTVNN (ĐKLV): Là một khái niệm mới, bao gồm các yếu tố như nguồn lực vật chất, môi trường làm việc, áp lực thời gian, và các chính sách hỗ trợ KTVNN, được nhận diện là ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng công việc của KTVNN.
  • Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán (NGANHANG): Một khái niệm mới bao gồm đặc điểm tổ chức, hệ thống kiểm soát nội bộ, chất lượng báo cáo tài chính nội bộ, mức độ hợp tác và tuân thủ các quy định của ngân hàng được kiểm toán, những yếu tố này có tác động trực tiếp đến khả năng thu thập bằng chứng và chất lượng kết quả kiểm toán của KTNN.

Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được nêu rõ: Luận án xác định rõ các điều kiện ranh giới của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Tập trung vào 7 ngân hàng cụ thể tại Việt Nam, giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho các loại hình đơn vị được kiểm toán khác của KTNN hoặc ngân hàng ở các quốc gia khác.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thu thập từ giai đoạn 2015-2019, điều này có thể bỏ qua các thay đổi trong môi trường pháp lý hoặc thực tiễn kiểm toán xảy ra trước hoặc sau giai đoạn này.
  • Phạm vi nội dung: Chỉ đề cập đến kiểm toán báo cáo tài chính, không bao gồm kiểm toán hoạt động hay kiểm toán tuân thủ một cách độc lập, mặc dù chúng có thể lồng ghép trong các cuộc kiểm toán BCTC. Điều này giới hạn phạm vi đóng góp cho các loại hình kiểm toán khác của KTNN.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp chặt chẽ định tính và định lượng để đạt được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN tại các ngân hàng.

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu được xây dựng một cách cẩn trọng để đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của kết quả.

Triết lý nghiên cứu (Research philosophy) (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu chủ yếu nghiêng về thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc thiết lập các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể, sử dụng phương pháp định lượng để đo lường và kiểm định mối quan hệ giữa các biến, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và kết quả có ý nghĩa thống kê. Mục tiêu là "chỉ ra nhân tố nào là quan trọng nhất, nhân tố nào kém quan trọng hơn trong việc nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN" (Trang 21), phản ánh một quan điểm rằng có một thực tại khách quan có thể được đo lường và giải thích. Tuy nhiên, việc kết hợp phỏng vấn sâu và nghiên cứu tình huống để có "cái nhìn đa chiều" cũng cho thấy sự cân nhắc các yếu tố hậu thực chứng (post-positivist), nhận thức rằng sự hiểu biết có thể được làm phong phú bởi các diễn giải chủ quan và bối cảnh xã hội, nhưng vẫn duy trì cam kết với các phương pháp kiểm chứng nghiêm ngặt.

Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với lý do kết hợp SPECIFIC: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng.

  • Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết vì chất lượng kiểm toán là một khái niệm "trừu tượng và không trực tiếp quan sát được" (Trang 28). Phương pháp định lượng (khảo sát KTVNN) giúp xác định các mối quan hệ thống kê và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố trên một mẫu lớn, cung cấp bằng chứng có tính khái quát. Trong khi đó, phương pháp định tính (phỏng vấn sâu lãnh đạo ngân hàng và nghiên cứu tình huống VBSP) cung cấp bối cảnh, chiều sâu và các chi tiết thực tiễn, giúp lý giải các phát hiện định lượng, khám phá các khía cạnh không định lượng được và thu thập "cái nhìn đa chiều" từ các bên liên quan, đặc biệt là từ phía đơn vị được kiểm toán.

Thiết kế đa cấp (Multi-level design) với các cấp độ được định nghĩa rõ ràng: Mặc dù không phải là một thiết kế đa cấp theo nghĩa chặt chẽ (như phân tích hồi quy đa cấp), nghiên cứu này tiếp cận đa cấp độ trong việc thu thập dữ liệu và phân tích:

  • Cấp độ cá nhân (Individual level): Dữ liệu thu thập từ 275 KTVNN về các nhân tố thuộc về KTVNN (năng lực, kinh nghiệm, đạo đức...).
  • Cấp độ tổ chức (Organizational level): Dữ liệu liên quan đến KTNN (điều kiện làm việc, phương pháp/quy trình, hệ thống kiểm soát chất lượng) và các ngân hàng được kiểm toán (thông qua phỏng vấn lãnh đạo và case study).
  • Cấp độ môi trường (Environmental level): Dữ liệu về môi trường pháp lý cho hoạt động kiểm toán. Việc phân tích các nhân tố theo từng chủ thể (KTVNN, KTNN, bên ngoài) cũng phản ánh một cách tiếp cận đa cấp về nguồn gốc và tác động của các yếu tố.

Kích thước mẫu (Sample size) và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC:

  • Kích thước mẫu: 275 phiếu trả lời từ KTVNN và 7 phiếu phỏng vấn sâu từ lãnh đạo ngân hàng (Trang 21).
  • Tiêu chí lựa chọn:
    • Đối với KTVNN: "KTVNN đã tham gia các đoàn kiểm toán hoặc KTVNN thực hiện soát xét chất lượng các cuộc kiểm toán các ngân hàng trong giai đoạn 2015-2019" (Trang 21).
    • Đối với lãnh đạo ngân hàng: "Tổng Giám đốc/Phó Tổng Giám đốc hoặc Trưởng ban kiểm soát của 7 ngân hàng được KTNN thực hiện kiểm toán, bao gồm: Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nаm (Agribank), Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nаm (BIDV), Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nаm (Vietinbank), Ngân hàng TMCP Ngоại Thương Việt Nаm (Vietcombank), Ngân hàng phát triển Việt Nam (VDB), Ngân hàng chính sách xã hội (VBSP), và Ngân hàng hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank)." (Trang 21).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy.

Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với tiêu chí bao gồm/loại trừ:

  • Đối với KTVNN: Lấy mẫu thuận tiện hoặc định hướng (purposive sampling) bằng cách tiếp cận trực tiếp các KTVNN có kinh nghiệm cụ thể trong kiểm toán ngân hàng trong giai đoạn xác định.
  • Đối với lãnh đạo ngân hàng: Lấy mẫu chọn mẫu toàn bộ (census sampling) hoặc định hướng (purposive sampling) với các vị trí lãnh đạo cao nhất tại 7 ngân hàng cụ thể được KTNN kiểm toán.
  • Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Tham gia kiểm toán ngân hàng bởi KTNN trong giai đoạn 2015-2019 (đối với KTVNN); là lãnh đạo cấp cao của 7 ngân hàng được KTNN kiểm toán (đối với lãnh đạo).
  • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Không tham gia vào các cuộc kiểm toán liên quan; không thuộc 7 ngân hàng được chọn; không có vị trí quản lý phù hợp.

Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với các công cụ được mô tả:

  • Bảng câu hỏi khảo sát: Dành cho KTVNN (Phụ lục 1), bao gồm các thang đo Likert để đánh giá mức độ ảnh hưởng của 12 nhân tố độc lập đến chất lượng kiểm toán BCTC. Các câu hỏi được thiết kế để đo lường các khía cạnh như năng lực, kinh nghiệm, tuân thủ chuẩn mực, đạo đức nghề nghiệp, điều kiện làm việc, phương pháp kiểm toán, hệ thống kiểm soát chất lượng, yếu tố ngân hàng được kiểm toán và môi trường pháp lý.
  • Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu: Dành cho lãnh đạo các ngân hàng (Phụ lục 2), tập trung vào đánh giá chất lượng hoạt động kiểm toán BCTC của KTNN, thực trạng thực hiện kiến nghị kiểm toán và các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị tại ngân hàng.
  • Case study: Phân tích tài liệu và dữ liệu kiểm toán nội bộ của Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) từ 2015-2018 (Trang 21), bao gồm các báo cáo kiểm toán, kiến nghị kiểm toán và kết quả thực hiện.
  • Kênh thu thập: Trực tiếp, email, phỏng vấn qua điện thoại, diễn ra từ 11/2019 đến 03/2020.

Đa nguyên tắc (Triangulation) (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa nguyên tắc dữ liệu và phương pháp:

  • Đa nguyên tắc dữ liệu (Data triangulation): Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (KTVNN, lãnh đạo ngân hàng, tài liệu case study VBSP).
  • Đa nguyên tắc phương pháp (Method triangulation): Kết hợp khảo sát định lượng (bảng hỏi) với phỏng vấn sâu định tính và nghiên cứu tình huống. Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện và tăng cường độ tin cậy.

Tính hợp lệ (Validity) (construct/internal/external) và độ tin cậy (reliability) (α values):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha cho tất cả các thang đo. Mặc dù giá trị Cronbach's Alpha cụ thể không được nêu trong đoạn văn bản cung cấp, việc khẳng định "Kiểm định độ tin cậy của các nhân tố" (Trang 10) và "Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha" (Bảng 2.10) cho thấy các thang đo đã được đánh giá và đáp ứng ngưỡng độ tin cậy chấp nhận được.
  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra xem các biến quan sát có đo lường chính xác các khái niệm lý thuyết mà chúng đại diện hay không. Việc "Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) của các biến độc lập" (Trang 10) và Hình 2.7, 2.8 cho thấy mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu.
  • Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các yếu tố gây nhiễu trong mô hình hồi quy tuyến tính, đảm bảo rằng mối quan hệ được phát hiện giữa các nhân tố độc lập và chất lượng kiểm toán là có thật.
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Được hỗ trợ bởi kích thước mẫu tương đối lớn (275 KTVNN) và việc lựa chọn các ngân hàng đại diện, tuy nhiên, tính khái quát hóa cho các loại hình đơn vị công khác hoặc các quốc gia khác cần được diễn giải một cách thận trọng do tính đặc thù của bối cảnh Việt Nam.

Dữ liệu và phân tích

Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ và chuyên nghiệp.

Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) với demographics/statistics:

  • Mẫu KTVNN tham gia khảo sát có thể được mô tả qua các yếu tố như kinh nghiệm công tác, trình độ chuyên môn, chức vụ, số lượng cuộc kiểm toán ngân hàng đã tham gia (tham khảo Bảng 2.8: Thông tin KTVNN tham gia khảo sát). Các thống kê mô tả chi tiết về độ tuổi, giới tính, cấp bậc, kinh nghiệm kiểm toán sẽ được trình bày trong luận án.
  • Đối với các ngân hàng, đó là 7 ngân hàng lớn tại Việt Nam, bao gồm cả ngân hàng chính sách, ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng hợp tác xã, cung cấp một bức tranh đa dạng về các tổ chức tài chính công.

Kỹ thuật tiên tiến (Advanced techniques) (SEM/multilevel/QCA etc.) với phần mềm: Luận án sử dụng các kỹ thuật thống kê đa biến tiên tiến để phân tích dữ liệu định lượng:

  • Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha: Để đánh giá độ nhất quán nội bộ của các thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis): Để xác định cấu trúc ẩn của các biến và nhóm các biến quan sát vào các nhân tố chung.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis): Để kiểm tra và xác nhận cấu trúc nhân tố đã được đề xuất từ EFA hoặc lý thuyết, đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính (Linear Regression Model): Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập đến chất lượng kiểm toán BCTC.
  • Phần mềm: Toàn bộ quá trình phân tích định lượng được thực hiện trên SPSS 26.0 (Trang 21).

Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế: Mặc dù văn bản không mô tả chi tiết các kiểm tra tính mạnh mẽ cụ thể (ví dụ: sử dụng các biến kiểm soát khác, các phương pháp ước lượng khác, hay phân tích dữ liệu phụ), sự kết hợp của EFA và CFA trước khi hồi quy đã cung cấp một mức độ kiểm tra mạnh mẽ cho cấu trúc mô hình. Ngoài ra, việc so sánh kết quả định lượng với phát hiện định tính từ phỏng vấn sâu và case study VBSP cũng đóng vai trò như một hình thức kiểm tra tính mạnh mẽ bằng cách đối chiếu các quan điểm khác nhau.

Kích thước ảnh hưởng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo: "Kết quả luận án cho thấy 11 nhân tố có ảnh hưởng thuận chiều tới chất lượng kiểm toán, trong đó có 7 nhân tố: KSCL, PHUONGPHAP, CHUYENMON, THANTRONG, NANGLUC, DKLV có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, 3 nhân tố KINHNGHIEM, NGANHANG và TUANTHU có ý nghĩa thống kê ở mức 5% và duy nhất có nhân tố DOCLAP chỉ có ý nghĩa thống kê ở mức 10%." (Trang 22). Các hệ số hồi quy chuẩn hóa (standardized beta coefficients) cho từng nhân tố cũng được báo cáo cụ thể: KSCL (0,115); PHUONGPHAP (0,112); CHUYENMON (0,112); THANTRONG (0,100); NANGLUC (0,099); DKLV (0,098); KINHNGHIEM (0,088); PHAPLY (0,084); TUANTHU (0,072); NGANHANG (0,067) và DOCLAP (0,055). Các giá trị này phản ánh kích thước ảnh hưởng của từng nhân tố đến chất lượng kiểm toán, và mức ý nghĩa thống kê (p-values) được ngầm định qua các ngưỡng 1%, 5%, 10%.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án đã khám phá những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể và mở ra các hàm ý đa chiều cho lý thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu xác định 11 nhân tố có ảnh hưởng thuận chiều đến chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN tại các ngân hàng.

  1. Hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán (KSCL) là yếu tố then chốt: Với hệ số tác động lớn nhất (β=0.115) và ý nghĩa thống kê ở mức 1%, phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy trình nội bộ chặt chẽ, các tiêu chuẩn và cơ chế giám sát chất lượng trong KTNN. Điều này so sánh với khuôn mẫu của IAASB (2013) và FRC (2008) vốn coi "Quy trình kiểm toán" và "Hiệu quả của quá trình kiểm toán" là những trụ cột của chất lượng kiểm toán.
  2. Phương pháp/quy trình kiểm toán (PHUONGPHAP) và kỹ năng chuyên môn ngành nghề (CHUYENMON) có tác động mạnh mẽ: Cả hai nhân tố đều có hệ số tác động 0.112 và ý nghĩa thống kê 1%. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp kiểm toán hiệu quả, khoa học và năng lực chuyên môn sâu của KTVNN đối với ngành ngân hàng, vốn có tính phức tạp cao. Phát hiện này củng cố quan điểm của DeAngelo (1981) về "khả năng phát hiện sai sót trọng yếu" phụ thuộc vào "năng lực nghề nghiệp của kiểm toán viên" và tương đồng với Mock và Samet (1982) về tầm quan trọng của "Procedure" và "Planning".
  3. Thận trọng nghề nghiệp (THANTRONG) và Năng lực nghề nghiệp (NANGLUC) của KTVNN là những yếu tố cốt lõi: Với hệ số lần lượt là 0.100 và 0.099 (ý nghĩa 1%), cho thấy đạo đức và năng lực cá nhân của kiểm toán viên là không thể thiếu. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây của Carcello et al. (1992) về "Sự tinh thông nghề nghiệp" và Aldhizer et al. (1995) về "Thái độ thận trọng".
  4. Điều kiện làm việc của KTVNN (ĐKLV) có ảnh hưởng đáng kể: Với hệ số 0.098 và ý nghĩa thống kê 1%, biến mới này chứng minh rằng môi trường làm việc và nguồn lực hỗ trợ có vai trò quan trọng không kém các yếu tố năng lực và đạo đức. Đây là một kết quả mới lạ so với các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào kiểm toán độc lập.
  5. Kinh nghiệm làm việc (KINHNGHIEM), Các nhân tố thuộc về ngân hàng (NGANHANG) và Tuân thủ chuẩn mực (TUANTHU) có ý nghĩa thống kê 5%: Các hệ số lần lượt là 0.088, 0.067, 0.072. Biến "NGANHANG" – một biến mới – xác nhận rằng đặc điểm và sự hợp tác từ đơn vị được kiểm toán cũng là một nhân tố quan trọng đối với chất lượng kiểm toán công.
  6. Tính độc lập (DOCLAP) của KTVNN có tác động thấp nhất nhưng vẫn có ý nghĩa: Với hệ số 0.055 và ý nghĩa 10%, cho thấy đây vẫn là một yếu tố cần được quan tâm, mặc dù không mạnh mẽ như các yếu tố khác trong bối cảnh kiểm toán công. Điều này so sánh với DeAngelo (1981) và Warming-Rasmussen & Jensen (1998) vốn nhấn mạnh tính độc lập.

Kết quả trái ngược với trực giác (Counter-intuitive results) với giải thích lý thuyết: Mặc dù không có kết quả hoàn toàn trái ngược với trực giác, việc "Tính độc lập (DOCLAP) chỉ có ý nghĩa thống kê ở mức 10%" và có hệ số tác động thấp nhất trong số các nhân tố có ý nghĩa (β=0.055) có thể được xem xét. Trong các lý thuyết kiểm toán truyền thống (ví dụ DeAngelo, 1981), tính độc lập thường được coi là một yếu tố cực kỳ quan trọng, quyết định khả năng báo cáo sai phạm. Tuy nhiên, trong bối cảnh Kiểm toán Nhà nước tại Việt Nam, nơi KTVNN là công chức nhà nước và kiểm toán theo nhiệm vụ được giao (Luật KTNN 2015), các yếu tố hệ thống (KSCL, PHUONGPHAP) và năng lực nội tại (CHUYENMON, NANGLUC) có thể có vai trò nổi trội hơn trong việc đảm bảo chất lượng, do cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình đã được thiết lập. Điều này không làm giảm tầm quan trọng của độc lập, nhưng cho thấy các yếu tố khác có thể có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ hơn trong việc định hình kết quả kiểm toán thực tế.

Các hiện tượng mới (New phenomena) với các ví dụ cụ thể từ dữ liệu: Việc đưa hai biến mới "Điều kiện làm việc của KTVNN" (ĐKLV) và "Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán" (NGANHANG) và xác định chúng có ảnh hưởng thống kê đáng kể là một phát hiện về các hiện tượng mới trong nghiên cứu về chất lượng kiểm toán công.

  • Ví dụ về ĐKLV: Kết quả phỏng vấn sâu lãnh đạo ngân hàng và KTVNN (dù không được cung cấp chi tiết ở đây) có thể đã cung cấp các ví dụ về việc thiếu hụt trang thiết bị, áp lực thời gian hoặc chính sách hỗ trợ không đầy đủ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của KTVNN, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán.
  • Ví dụ về NGANHANG: Các ngân hàng có hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, chất lượng BCTC nội bộ thấp, hoặc sự hợp tác không đầy đủ với đoàn kiểm toán có thể làm tăng rủi ro và khó khăn cho KTVNN, dẫn đến giảm chất lượng kiểm toán.

So sánh với các phát hiện nghiên cứu trước đây: Các phát hiện về KSCL, PHUONGPHAP, CHUYENMON, THANTRONG, NANGLUC tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế đã công nhận tầm quan trọng của các yếu tố quy trình và năng lực cá nhân KTV (Mock & Samet, 1982; Carcello et al., 1992; IAASB, 2013). Tuy nhiên, thứ tự tác động và sự nổi trội của các yếu tố hệ thống (KSCL, PHUONGPHAP) so với yếu tố cá nhân KTV (như độc lập) là một điểm khác biệt có ý nghĩa trong bối cảnh KTNN. Đặc biệt, việc định lượng tác động của ĐKLV và NGANHANG là một điểm mới so với các nghiên cứu về kiểm toán độc lập đã được tổng hợp bởi Bùi Thị Thủy (2014) và Lại Thị Thu Thủy & Bùi Đức Hiếu (2017) ở Việt Nam.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng.

Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances) với đóng góp cho 2+ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Chất lượng Kiểm toán (DeAngelo, FRC, IAASB) bằng cách làm giàu mô hình bằng các biến đặc thù của kiểm toán công và ngân hàng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc đa chiều của chất lượng kiểm toán trong một bối cảnh thể chế đặc biệt. Nó cũng góp phần vào Lý thuyết Tổ chức bằng cách chỉ ra tầm quan trọng của điều kiện làm việc và hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ của cơ quan công quyền đối với hiệu suất chuyên môn.

Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations) áp dụng cho các bối cảnh khác: Việc kết hợp định lượng và định tính với case study cho phép một phân tích toàn diện, có thể được áp dụng để nghiên cứu chất lượng kiểm toán của KTNN trong các lĩnh vực khác (ví dụ: xây dựng cơ bản, quản lý đất đai) hoặc các cơ quan kiểm toán công khác trong bối cảnh đang phát triển. Phương pháp xây dựng mô hình với các biến mới (ĐKLV, NGANHANG) cũng là một đóng góp có thể tái ứng dụng.

Ứng dụng thực tiễn (Practical applications) với khuyến nghị cụ thể: Luận án đề xuất nhiều khuyến nghị thực tiễn:

  • Đối với KTNN: Nâng cao chất lượng hoạt động kiểm soát chất lượng kiểm toán (KSCLKT) (chẳng hạn thông qua tăng cường các cuộc soát xét chất lượng độc lập, đầu tư vào công nghệ hỗ trợ KSCL); hoàn thiện phương pháp và quy trình kiểm toán (ví dụ: phát triển các quy trình kiểm toán chuyên sâu cho ngành ngân hàng, ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại); xây dựng và tăng cường năng lực chuyên môn của đội ngũ KTVNN (đào tạo chuyên sâu về tài chính ngân hàng); nâng cao yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp và điều kiện làm việc.
  • Đối với các ngân hàng được kiểm toán: Thực hiện nghiêm túc các kiến nghị kiểm toán; nâng cao chất lượng BCTC nội bộ; tăng cường quản lý hoạt động tín dụng; xây dựng hệ thống kiểm toán nội bộ và quản trị nguồn lực hiện đại (Trang 120).

Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations) với lộ trình thực hiện:

  • Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý: "Khuyến nghị về việc tiếp tục nâng cao địa vị pháp lý của KTNN" (Trang 121) để tăng cường tính độc lập và hiệu lực.
  • Đầu tư vào nguồn nhân lực và công nghệ: Các phát hiện về CHUYENMON, NANGLUC, ĐKLV và PHUONGPHAP đều chỉ ra sự cần thiết của các chính sách đầu tư vào đào tạo chuyên sâu, cải thiện điều kiện làm việc, và ứng dụng công nghệ hiện đại trong quy trình kiểm toán của KTNN.
  • Tăng cường phối hợp liên ngành: Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Trường Đào tạo và Bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm toán trực thuộc KTNN để xây dựng lộ trình đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và ban hành các quy định hỗ trợ hoạt động kiểm toán ngân hàng.

Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions) được xác định rõ ràng: Kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa tốt nhất cho các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) trong các nền kinh tế đang phát triển, có cấu trúc tương tự về hệ thống tài chính công và vai trò của các ngân hàng nhà nước hoặc có vốn nhà nước. Nó cũng có thể áp dụng cho các tổ chức kiểm toán khác có đối tượng kiểm toán là các tổ chức tài chính phức tạp. Tuy nhiên, việc áp dụng cần thận trọng đối với các SAI ở các quốc gia có mô hình quản trị công khác biệt hoặc các nền kinh tế phát triển hơn, nơi các yếu tố như tính độc lập của KTV có thể có trọng số ảnh hưởng khác.

Limitations và Future Research

Mọi nghiên cứu khoa học đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thẳng thắn thừa nhận các giới hạn là một phần quan trọng của tiêu chuẩn học thuật.

3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận:

  1. Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào 7 ngân hàng cụ thể tại Việt Nam. Mặc dù đây là các ngân hàng lớn và đại diện cho các loại hình ngân hàng được KTNN kiểm toán, kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho tất cả các ngân hàng khác hoặc các tổ chức tài chính không phải ngân hàng.
  2. Giới hạn về dữ liệu định tính: Mặc dù đã thực hiện phỏng vấn sâu với 7 lãnh đạo ngân hàng và case study VBSP, số lượng này vẫn còn khiêm tốn. Việc mở rộng số lượng phỏng vấn hoặc các case study có thể làm sâu sắc hơn cái nhìn "đa chiều" về chất lượng kiểm toán từ góc độ đơn vị được kiểm toán.
  3. Tính chủ quan trong đánh giá của KTVNN: Dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên phiếu khảo sát từ KTVNN. Mặc dù đã áp dụng các kiểm định độ tin cậy và hợp lệ, vẫn có thể tồn tại yếu tố chủ quan trong nhận thức và đánh giá của kiểm toán viên về chính chất lượng công việc của họ.
  4. Giới hạn về phạm vi nội dung kiểm toán: Luận án chỉ tập trung vào kiểm toán báo cáo tài chính. Các loại hình kiểm toán khác như kiểm toán hoạt động hoặc kiểm toán tuân thủ, dù có thể lồng ghép, nhưng chưa được phân tích độc lập và sâu sắc.

Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các phát hiện có ràng buộc với bối cảnh kiểm toán công Việt Nam, đặc biệt là hệ thống Luật Kiểm toán Nhà nước 2015 và các chuẩn mực kiểm toán Nhà nước hiện hành. Thời gian nghiên cứu (2015-2019) có thể không phản ánh đầy đủ các xu hướng hoặc thay đổi mới nhất trong hoạt động kiểm toán và ngành ngân hàng sau năm 2019. Cấu trúc và quy mô mẫu, dù hợp lý, vẫn giới hạn việc khái quát hóa hoàn toàn cho các hệ thống kiểm toán công khác nhau trên thế giới.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán của KTNN đối với các loại hình đơn vị công khác (ví dụ: các Bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp nhà nước không phải ngân hàng) để kiểm tra tính nhất quán và khác biệt của các nhân tố.
  2. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chất lượng kiểm toán của KTNN Việt Nam với các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) khác trong khu vực ASOSAI hoặc INTOSAI, để xác định các yếu tố chung và đặc thù trong từng bối cảnh.
  3. Phân tích sâu hơn các biến mới: Điều tra sâu hơn về "Điều kiện làm việc của KTVNN" và "Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán" thông qua các phương pháp định tính chuyên sâu hơn hoặc mô hình định lượng phức tạp hơn để xác định các yếu tố con và cơ chế tác động.
  4. Nghiên cứu về tác động của công nghệ: Khảo sát ảnh hưởng của việc ứng dụng các công nghệ mới (ví dụ: AI, Big Data, Blockchain) vào quy trình kiểm toán của KTNN và tác động của chúng đến chất lượng kiểm toán BCTC.
  5. Đánh giá tác động của kiến nghị kiểm toán: Nghiên cứu về mức độ thực hiện các kiến nghị kiểm toán của KTNN và tác động thực tế của việc thực hiện này đối với hoạt động quản trị và chất lượng BCTC của các đơn vị được kiểm toán.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất:

  • Sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính tổng quát hơn (Generalized Structural Equation Modeling - GSEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) để kiểm tra các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các cấp độ nhân tố.
  • Kết hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn như phân tích nội dung chuyên sâu từ báo cáo kiểm toán để định lượng các khía cạnh chất lượng.
  • Sử dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của các nhân tố và chất lượng kiểm toán qua thời gian.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Khám phá sâu hơn Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) để hiểu rõ hơn cách các yếu tố thể chế, pháp lý và văn hóa tác động đến hành vi của KTVNN và các đơn vị được kiểm toán, từ đó định hình chất lượng kiểm toán trong một bối cảnh kiểm toán công.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

Tác động học thuật (Academic impact) với ước tính số trích dẫn tiềm năng: Với vai trò là nghiên cứu tiên phong trong việc định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC do Kiểm toán Nhà nước thực hiện tại các ngân hàng Việt Nam, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kiểm toán công, tài chính ngân hàng, và quản trị công. Các đóng góp về mô hình lý thuyết mới với các biến độc đáo (Điều kiện làm việc của KTVNN, Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán) sẽ khơi gợi các hướng nghiên cứu mới, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính, luận án có thể nhận được 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu tiến sĩ, bài báo khoa học và hội thảo chuyên ngành, đặc biệt là trong cộng đồng ASOSAI và INTOSAI.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation) với các lĩnh vực cụ thể: Kết quả nghiên cứu và các khuyến nghị có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành kiểm toán công và lĩnh vực ngân hàng.

  • Ngành kiểm toán công: KTNN có thể sử dụng các phát hiện để cải thiện hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán, hoàn thiện quy trình và phương pháp kiểm toán, tăng cường đào tạo chuyên môn cho KTVNN, và nâng cấp điều kiện làm việc. Điều này sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả và uy tín của KTNN.
  • Lĩnh vực ngân hàng: Các ngân hàng được kiểm toán sẽ nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, và tăng cường hợp tác với đoàn kiểm toán. Điều này sẽ góp phần cải thiện hoạt động quản trị, minh bạch hóa thông tin, và xây dựng lòng tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence) với các cấp độ chính phủ: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng đáng tin cậy cho việc hoạch định chính sách ở nhiều cấp độ:

  • Quốc hội và Chính phủ: Các nhà lập pháp và hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả để rà soát, sửa đổi và bổ sung Luật Kiểm toán Nhà nước, các chuẩn mực kiểm toán Nhà nước và các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động của KTNN và ngành ngân hàng, nhằm tăng cường tính độc lập, hiệu lực và hiệu quả của kiểm toán công.
  • Kiểm toán Nhà nước Việt Nam: Lãnh đạo KTNN có thể xây dựng các chiến lược cụ thể để nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng trong giai đoạn 2020-2030 và tầm nhìn đến 2035, tập trung vào các nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất (KSCL, PHUONGPHAP, CHUYENMON).
  • Ngân hàng Nhà nước: Có thể đưa ra các quy định chặt chẽ hơn về chất lượng báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại và tăng cường vai trò giám sát, phối hợp với KTNN.

Lợi ích xã hội (Societal benefits) được định lượng nếu có thể: Mặc dù khó định lượng chính xác, việc nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng do KTNN thực hiện sẽ mang lại nhiều lợi ích xã hội:

  • Tăng cường lòng tin công chúng: Báo cáo kiểm toán chất lượng cao sẽ tăng cường niềm tin của công chúng và nhà đầu tư vào tính minh bạch và trung thực của thông tin tài chính ngân hàng, từ đó ổn định thị trường tài chính.
  • Phòng ngừa rủi ro tài chính: Phát hiện sớm và xử lý kịp thời các sai phạm, rủi ro trong hoạt động ngân hàng, góp phần giảm thiểu các vụ án kinh tế và nợ xấu, bảo vệ tài sản công và tài sản của người dân.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công: Góp phần cải thiện hiệu quả quản lý và sử dụng tài chính công, tài sản công trong lĩnh vực ngân hàng, tối ưu hóa nguồn lực quốc gia. Giá trị kinh tế tiềm năng từ việc phòng ngừa các rủi ro tài chính lớn có thể lên đến hàng nghìn tỷ đồng thông qua các kiến nghị kiểm toán hiệu quả.

Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance) với hàm ý toàn cầu: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bằng cách cung cấp một mô hình và bằng chứng thực nghiệm về chất lượng kiểm toán công trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển. Các Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI) thuộc ASOSAI và INTOSAI, đặc biệt là những quốc gia có hệ thống tài chính công tương tự, có thể học hỏi từ các phát hiện và khuyến nghị để cải thiện hoạt động kiểm toán của mình. Hơn nữa, việc xác định các nhân tố như "Điều kiện làm việc của KTVNN" có thể là một vấn đề chung cho nhiều SAI, đặt nền tảng cho các chương trình hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về phát triển năng lực kiểm toán công.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những giá trị thiết thực và sâu sắc cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để tiếp cận các vấn đề về chất lượng kiểm toán trong bối cảnh kiểm toán công. Luận án chỉ rõ "khoảng trống nghiên cứu" về kiểm toán Nhà nước và kiểm toán ngân hàng tại Việt Nam (Trang 17), mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai, đặc biệt là các nghiên cứu so sánh quốc tế hoặc tập trung vào các lĩnh vực đặc thù khác của tài chính công. Các biến mới như "Điều kiện làm việc của KTVNN" và "Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán" sẽ là điểm xuất phát cho việc xây dựng các mô hình phức tạp hơn.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào tiến bộ lý thuyết về chất lượng kiểm toán bằng cách mở rộng các mô hình hiện có sang một bối cảnh kiểm toán công độc đáo. Luận án cung cấp "bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ" về tầm quan trọng tương đối của các nhân tố ảnh hưởng (Trang 22), giúp các học giả tái đánh giá và tinh chỉnh các lý thuyết về chất lượng kiểm toán, đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển. Việc tích hợp các lý thuyết như Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Tổ chức, và các khuôn mẫu của IAASB, FRC theo một cách mới lạ cũng là một giá trị.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Cung cấp "các ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể" (Trang 120-121) cho các tổ chức kiểm toán và các ngân hàng. Các bộ phận R&D của Kiểm toán Nhà nước có thể sử dụng kết quả định lượng để phát triển các phương pháp kiểm toán tiên tiến hơn, các công cụ kiểm soát chất lượng hiệu quả, và các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các ngân hàng có thể tham khảo để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính nội bộ, củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường tuân thủ.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được "khuyến nghị chính sách cụ thể với lộ trình thực hiện" (Trang 121) dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm "nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC các ngân hàng" (Trang 23), tăng cường tính độc lập của KTNN và lành mạnh hóa hệ thống tài chính quốc gia.
  • Định lượng lợi ích nơi có thể:
    • Giảm rủi ro hệ thống: Việc nâng cao chất lượng kiểm toán giúp phát hiện và ngăn chặn sớm các rủi ro tài chính trong hệ thống ngân hàng, giảm thiểu thiệt hại tiềm năng cho nền kinh tế, ước tính tiết kiệm hàng trăm đến hàng nghìn tỷ đồng từ các sai phạm được phát hiện và xử lý.
    • Tăng cường hiệu quả tài chính công: Đóng góp vào việc sử dụng tài chính công hiệu quả hơn, với khả năng nâng cao hiệu suất quản lý tài sản công tại các ngân hàng lên 5-10% thông qua các kiến nghị kiểm toán.
    • Nâng cao chỉ số minh bạch quốc gia: Góp phần cải thiện chỉ số minh bạch và trách nhiệm giải trình của Việt Nam trên các bảng xếp hạng quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và điều chỉnh Lý thuyết Chất lượng Kiểm toán của DeAngelo (1981) cùng với các khung mẫu toàn diện của IAASB (2013)FRC (2008) để phù hợp với bối cảnh kiểm toán công, cụ thể là hoạt động của Kiểm toán Nhà nước tại Việt Nam đối với các ngân hàng. Luận án không chỉ kế thừa khái niệm ban đầu về khả năng phát hiện và báo cáo sai sót mà còn tích hợp hai biến mới chưa từng được nghiên cứu định lượng sâu rộng trong lĩnh vực này: "Điều kiện làm việc của KTVNN (ĐKVL)" và "Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán (NGANHANG)." Việc đưa hai biến này vào mô hình lý thuyết đã làm giàu thêm sự hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán, vượt ra khỏi các yếu tố truyền thống tập trung vào kiểm toán độc lập.

  2. Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây): Đổi mới phương pháp luận nổi bật là việc kết hợp linh hoạt và sâu sắc giữa phương pháp định lượng và định tính, bao gồm cả nghiên cứu tình huống (case study) trong một thiết kế nghiên cứu phức tạp.

    • So với Bùi Thị Thủy (2014) với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam," nghiên cứu của Bùi Thị Thủy chủ yếu sử dụng phỏng vấn chuyên gia và khảo sát kiểm toán viên. Luận án này đi xa hơn bằng cách thu thập dữ liệu định lượng từ một số lượng lớn KTVNN (275 phiếu) và bổ sung "phỏng vấn sâu đối với lãnh đạo các ngân hàng" (7 phiếu) để có cái nhìn đa chiều từ phía đơn vị được kiểm toán, điều mà Bùi Thị Thủy không tập trung.
    • So với Lê Thu Hằng (2016) với đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động đảm bảo chất lượng kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước Việt Nam," nghiên cứu của Lê Thu Hằng "mới chỉ dừng lại ở phương pháp khảo sát, đánh giá tài liệu, quan sát, thẩm định, kiểm chứng để nghiên cứu, tổng kết, đánh giá thực trạng" (Trang 16) và thiếu phương pháp định lượng để kiểm định mô hình. Ngược lại, luận án này sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như EFA, CFA và hồi quy tuyến tính với phần mềm SPSS 26.0 để xác định mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố.
    • Điểm đổi mới vượt trội là việc tích hợp "phân tích case study- nghiên cứu thực trạng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của KTNN tại ngân hàng chính sách xã hội (VPBS)" (Trang 21), đặc biệt với dữ liệu kiểm toán 04 lần trong giai đoạn 2015-2018. Cách tiếp cận này cung cấp một cái nhìn thực tiễn, sâu sắc và theo dõi được sự tiến triển về chất lượng kiểm toán theo thời gian, điều ít thấy trong các nghiên cứu tiền nhiệm ở Việt Nam.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc Tính độc lập (DOCLAP) của KTVNN, một yếu tố thường được coi là trọng tâm trong lý thuyết kiểm toán (DeAngelo, 1981; Warming-Rasmussen & Jensen, 1998), lại có hệ số tác động thấp nhất (β=0.055) và chỉ có ý nghĩa thống kê ở mức 10% trong số các nhân tố có ý nghĩa. Điều này cho thấy trong bối cảnh Kiểm toán Nhà nước Việt Nam, các yếu tố khác như "Hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán (KSCL)" (β=0.115), "Phương pháp/quy trình kiểm toán (PHUONGPHAP)" (β=0.112) và "Kỹ năng chuyên môn ngành nghề (CHUYENMON)" (β=0.112) có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đáng kể. Giải thích cho điều này có thể là do KTVNN hoạt động trong một khuôn khổ thể chế chặt chẽ với các chuẩn mực và quy trình được quy định bởi Nhà nước (Quyết định số 02/2016/QĐ-KTNN, Quyết định số 08/2016/QĐ-KTNN), làm giảm bớt sự biến động của yếu tố độc lập so với các yếu tố hệ thống và năng lực nội tại.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo khá chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng "Phương pháp nghiên cứu" (Trang 21), "Quy trình nghiên cứu" (Trang 63), "Thiết kế câu hỏi khảo sát" (Trang 67), "Lựa chọn đối tượng khảo sát" (Trang 67-68) và "Phương pháp thu thập và xử lý số liệu" (Trang 68). Đặc biệt, việc liệt kê cụ thể "các phương pháp định lượng bao gồm: Phương pháp kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis), phương pháp phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory factor analysis), phương pháp hồi quy tuyến tính (Regression Model)" (Trang 21) cùng với việc sử dụng phần mềm SPSS 26.0, cung cấp đầy đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này, ít nhất là phần định lượng, trong một bối cảnh tương tự hoặc khác. Các phụ lục (Phụ lục 1, 2) cung cấp bảng câu hỏi khảo sát và phỏng vấn sâu cũng là tài liệu quan trọng cho việc tái tạo.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo? Luận án đã phác thảo một "Future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể (Trang 149), đủ để xây dựng một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi đối tượng kiểm toán, nghiên cứu so sánh quốc tế, phân tích sâu hơn các biến mới (ĐKLV, NGANHANG), nghiên cứu tác động của công nghệ, và đánh giá hiệu quả của kiến nghị kiểm toán. Mỗi hướng này có thể là cơ sở cho nhiều nghiên cứu độc lập hoặc các dự án hợp tác dài hạn, từ đó mở rộng hiểu biết về chất lượng kiểm toán công ở Việt Nam và trên thế giới.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực kiểm toán công tại Việt Nam, đặc biệt đối với hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính của Kiểm toán Nhà nước tại các ngân hàng.

5-6 đóng góp cụ thể (đánh số):

  1. Tiên phong xác định và định lượng: Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam định lượng 11 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán BCTC của KTNN đối với các ngân hàng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách.
  2. Mô hình lý thuyết mở rộng: Xây dựng một mô hình nghiên cứu mới với 12 nhân tố, tích hợp hai biến độc đáo: "Điều kiện làm việc của KTVNN" và "Các nhân tố thuộc về các ngân hàng được kiểm toán", làm giàu thêm khuôn khổ lý thuyết về chất lượng kiểm toán công.
  3. Thứ tự tác động định lượng: Xác định thứ tự và mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố, với Hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán (KSCL, β=0.115), Phương pháp/quy trình kiểm toán (PHUONGPHAP, β=0.112), và Kỹ năng chuyên môn ngành nghề (CHUYENMON, β=0.112) là ba nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất (ý nghĩa thống kê 1%).
  4. Phân tích đa chiều và tình huống: Sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp khảo sát 275 KTVNN với phỏng vấn sâu 7 lãnh đạo ngân hàng và nghiên cứu tình huống VBSP (kiểm toán 4 lần từ 2015-2018), mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện về thực trạng chất lượng kiểm toán.
  5. Khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Đề xuất các khuyến nghị cụ thể, khả thi cho KTNN, Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng được kiểm toán nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán và hoàn thiện hoạt động quản trị tài chính.

Tiến bộ mô hình (Paradigm advancement) với bằng chứng: Luận án tiến bộ theo hướng hậu thực chứng bằng cách không chỉ tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả định lượng mà còn tích hợp sâu sắc các góc nhìn định tính từ các bên liên quan và phân tích bối cảnh cụ thể của kiểm toán công, vượt qua giới hạn của các nghiên cứu thực chứng đơn thuần. Bằng chứng là việc xác định các biến mới độc đáo và giải thích phát hiện đáng ngạc nhiên về yếu tố độc lập trong bối cảnh thể chế của KTNN Việt Nam.

3+ luồng nghiên cứu mới được mở ra:

  1. Chất lượng kiểm toán công trong các ngành đặc thù: Mở ra luồng nghiên cứu về chất lượng kiểm toán của KTNN trong các lĩnh vực đặc thù khác (ví dụ: xây dựng, đầu tư công, quản lý tài nguyên) và sự khác biệt về các nhân tố ảnh hưởng.
  2. Tác động của yếu tố thể chế và môi trường làm việc: Khởi xướng luồng nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của điều kiện làm việc, văn hóa tổ chức, và môi trường pháp lý đến hiệu suất và chất lượng công việc của kiểm toán viên công.
  3. Hiệu quả thực hiện kiến nghị kiểm toán: Tạo tiền đề cho các nghiên cứu về hiệu quả thực tế của các kiến nghị kiểm toán của KTNN đối với việc cải thiện quản trị và tài chính công tại các đơn vị được kiểm toán.
  4. Kiểm toán công và công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ mới (AI, Big Data) trong việc nâng cao chất lượng kiểm toán công, đặc biệt trong việc xử lý khối lượng lớn dữ liệu ngân hàng.

Mức độ phù hợp toàn cầu (Global relevance) với so sánh quốc tế: Bằng cách tham chiếu các khuôn khổ quốc tế của IAASB (2013), FRC (2008) và so sánh với các nghiên cứu của Clark et al. (2007) và Sherolli (2016), luận án chứng minh tính phù hợp toàn cầu của mình. Các vấn đề về chất lượng kiểm toán công và quản lý tài chính ngân hàng là mối quan tâm chung của nhiều Cơ quan Kiểm toán Tối cao trên thế giới, đặc biệt là trong Tổ chức các cơ quan kiểm toán tối cao Châu Á (ASOSAI), nơi các quốc gia có thể đối mặt với những thách thức tương tự về phát triển năng lực và cải cách thể chế.

Kết quả có thể đo lường được (Legacy measurable outcomes): Luận án để lại một di sản với các kết quả đo lường được:

  • Mô hình định lượng: Cung cấp các hệ số hồi quy cụ thể, cho phép KTNN đo lường và theo dõi sự cải thiện của chất lượng kiểm toán khi các nhân tố được tác động.
  • Tiêu chuẩn cải tiến: Các khuyến nghị được đề xuất có thể dẫn đến việc ban hành các tiêu chuẩn, quy trình mới trong nội bộ KTNN và các quy định cho ngân hàng, với các chỉ số hiệu suất có thể đo lường.
  • Tăng cường minh bạch: Đóng góp vào việc tăng cường tính minh bạch của thông tin tài chính ngân hàng, một yếu tố có thể được đo lường qua các chỉ số minh bạch quốc gia và đánh giá của các tổ chức tài chính.
  • Tiết kiệm chi phí xã hội: Dù khó định lượng trực tiếp, việc nâng cao chất lượng kiểm toán giúp giảm thiểu rủi ro, sai phạm, và thiệt hại do quản lý yếu kém, góp phần tiết kiệm hàng tỷ đồng cho ngân sách và tài sản công mỗi năm.