Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường
Luận án: Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường trường hợp các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt n
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thanh khoản và lợi suất cổ phiếu Việt Nam
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đặng Quốc Hùng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thanh khoản và lợi suất cổ phiếu Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua. Quy mô vốn hóa và khối lượng giao dịch tăng trưởng liên tục. Tuy nhiên, tính thanh khoản cổ phiếu vẫn tồn tại nhiều biến động lớn. Mối quan hệ giữa thanh khoản và tỷ suất sinh lời cổ phiếu là chủ đề then chốt trong tài chính doanh nghiệp. Nhà đầu tư luôn đối mặt với rủi ro thanh khoản khi giao dịch tài sản. Sự thấu hiểu về thanh khoản thị trường chứng khoán giúp tối ưu hóa danh mục đầu tư. Doanh nghiệp niêm yết cũng cần kiểm soát thanh khoản để nâng cao giá trị doanh nghiệp. Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về tác động của thanh khoản đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị tài chính.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu thị trường chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam vận hành với đặc thù của một thị trường mới nổi. Mức độ tập trung vốn cao và tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân chiếm ưu thế. Tính biến động của thị trường diễn ra thường xuyên. Do đó, thanh khoản cổ phiếu thay đổi mạnh theo từng giai đoạn kinh tế. Hiện tượng thiếu thanh khoản cục bộ tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Khi thanh khoản suy giảm, chi phí giao dịch thực tế tăng cao. Nhà đầu tư đòi hỏi mức tỷ suất sinh lời cổ phiếu cao hơn để bù đắp rủi ro. Việc đo lường thanh khoản thị trường chứng khoán tại Việt Nam đòi hỏi các phương pháp định lượng hiện đại và nguồn dữ liệu tin cậy.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ lợi suất
Phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào thị trường tài chính phát triển. Các thị trường đang phát triển như Việt Nam có cơ chế giao dịch và khung pháp lý khác biệt. Nghiên cứu thực chứng về phần bù rủi ro thanh khoản còn tương đối rời rạc. Vai trò của quyền bảo vệ cổ đông đối với mối quan hệ này chưa được làm rõ. Nhiều nghiên cứu trước bỏ qua hiện tượng nội sinh trong mô hình ước lượng. Luận án khắc phục các hạn chế này bằng cách kết hợp nhiều phương pháp hồi quy dữ liệu bảng hiện đại. Nghiên cứu giải quyết toàn diện mối liên hệ giữa thanh khoản, lợi suất, giá trị doanh nghiệp và cơ cấu vốn.
II. Cơ sở lý luận về lợi suất và thanh khoản cổ phiếu
Lý thuyết tài chính hiện đại khẳng định thanh khoản là một yếu tố định giá tài sản trọng yếu. Tài sản có thanh khoản thấp thường mang lại rủi ro cao hơn cho người nắm giữ. Nhà đầu tư yêu cầu phần bù rủi ro thanh khoản để chấp nhận nắm giữ các cổ phiếu kém thanh khoản. Cơ sở lý luận được phát triển từ các mô hình định giá cổ điển đến hiện đại. Mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và tỷ suất sinh lời cổ phiếu được giải thích qua nhiều góc độ lý thuyết. Các giả thuyết về bất cân xứng thông tin và chi phí giao dịch đóng vai trò then chốt. Nền tảng lý thuyết vững chắc giúp định hình các biến số và khung phân tích thực chứng.
2.1. Các thước đo thanh khoản và chỉ số Amihud
Thanh khoản phản ánh khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí thấp nhất. Việc đo lường thanh khoản có thể dựa trên dữ liệu khớp lệnh hoặc dữ liệu giá ngày. Thước đo phổ biến gồm chênh lệch giá mua bán bid-ask spread và tốc độ chu chuyển cổ phiếu turnover ratio. Đặc biệt, chỉ số Amihud illiquidity được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng nắm bắt tác động giá của khối lượng giao dịch. Chỉ số này đo lường mức độ biến động giá trên một đơn vị giá trị giao dịch. Giá trị chỉ số Amihud illiquidity càng cao thể hiện cổ phiếu càng kém thanh khoản. Các thước đo này phản ánh chân thực trạng thái thanh khoản cổ phiếu trên sàn giao dịch.
2.2. Các mô hình định giá tài sản mở rộng đa nhân tố
Lý thuyết định giá bắt đầu từ mô hình định giá tài sản vốn CAPM của Sharpe và Lintner. Mô hình CAPM truyền thống chỉ xem xét rủi ro thị trường duy nhất. Sau đó, mô hình Fama-French mở rộng bổ sung thêm yếu tố quy mô và giá trị sổ sách trên thị trường. Để giải thích tác động của thanh khoản, mô hình Pastor-Stambaugh đã đưa biến thanh khoản toàn thị trường vào hệ thống định giá. Các mô hình này chứng minh rằng tính thanh khoản là một nhân tố rủi ro hệ thống. Cổ phiếu có độ nhạy cảm cao với thanh khoản thị trường chứng khoán sẽ nhận mức tỷ suất sinh lời cổ phiếu kỳ vọng cao hơn.
III. Mô hình thực chứng lợi suất và thanh khoản cổ phiếu
Nghiên cứu thực nghiệm kiểm định tác động của thanh khoản đến tỷ suất sinh lời cổ phiếu tại Việt Nam. Dữ liệu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết trên hai sở giao dịch HOSE và HNX. Mô hình hồi quy xem xét mối liên hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và lợi suất kỳ vọng. Phương pháp ước lượng kiểm soát các đặc tính doanh nghiệp như quy mô, đòn bẩy và tỷ số sổ sách trên thị trường. Kết quả thực nghiệm xác nhận sự tồn tại của phần bù rủi ro thanh khoản. Cổ phiếu kém thanh khoản mang lại tỷ suất sinh lời cao hơn để bù đắp rủi ro cho nhà đầu tư. Kết quả này nhất quán với các lý thuyết tài chính hiện đại.
3.1. Phương pháp hồi quy và kiểm tra tính vững SGMM
Phân tích thực chứng sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến. Ban đầu, phương pháp hồi quy OLS gộp và hồi quy hiệu ứng cố định/ngẫu nhiên được triển khai. Để khắc phục hiện tượng nội sinh và tự tương quan, phương pháp hồi quy SGMM được áp dụng. Phương pháp SGMM sử dụng biến độ trễ làm biến công cụ phù hợp. Các kiểm định Hansen và Arellano-Bond khẳng định tính hợp lệ của mô hình. Các bước kiểm tra tính vững chứng minh mối quan hệ giữa chỉ số Amihud illiquidity và tỷ suất sinh lời cổ phiếu duy trì ổn định. Kết quả ước lượng đảm bảo độ tin cậy khoa học cao và không bị sai lệch mẫu.
3.2. Vai trò điều tiết của quyền bảo vệ cổ đông
Quyền bảo vệ nhà đầu tư tác động mạnh mẽ đến thị trường vốn. Mức độ bảo vệ quyền lợi cổ đông cao giúp giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp có cơ chế quản trị tốt thường cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu. Phân tích thực chứng cho thấy quyền bảo vệ cổ đông làm suy giảm mức độ ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến lợi suất. Khi cổ đông được bảo vệ tốt, nhà đầu tư bớt lo ngại về nguy cơ bị tước đoạt lợi ích. Nhờ đó, phần bù rủi ro thanh khoản giảm xuống đối với các doanh nghiệp minh bạch. Cơ chế pháp trị tốt thúc đẩy niềm tin thị trường.
IV. Tác động thanh khoản đến giá trị và cơ cấu nguồn vốn
Thanh khoản thị trường không chỉ tác động đến lợi suất mà còn chi phối các quyết định tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu mở rộng kiểm định ảnh hưởng của thanh khoản đến giá trị doanh nghiệp và cơ cấu nguồn vốn. Giá trị công ty được đo lường thông qua hệ số Tobin's Q đại diện cho kỳ vọng thị trường. Cơ cấu vốn được xem xét qua các chỉ số đòn bẩy tài chính ngắn hạn và dài hạn. Mối liên kết này phản ánh cách thức thị trường định giá và chi phí huy động vốn của doanh nghiệp. Quản trị thanh khoản cổ phiếu tốt mang lại lợi thế cạnh tranh tài chính dài hạn cho công ty niêm yết.
4.1. Tác động của thanh khoản lên giá trị doanh nghiệp
Tính thanh khoản cổ phiếu cao giúp giảm chi phí vốn chủ sở hữu. Cổ phiếu thanh khoản tốt thu hút nhiều quỹ đầu tư và tổ chức tài chính lớn. Khả năng định giá của thị trường trở nên chuẩn xác hơn. Do đó, thanh khoản thị trường chứng khoán có tác động tích cực cùng chiều đến giá trị doanh nghiệp. Hệ số Tobin's Q của các công ty có thanh khoản cao luôn vượt trội so với các công ty thanh khoản kém. Doanh nghiệp dễ dàng phát hành thêm cổ phần để tài trợ cho các dự án mở rộng. Giá trị tài sản vô hình và uy tín thương hiệu của công ty cũng tăng theo.
4.2. Mối quan hệ giữa thanh khoản và đòn bẩy tài chính
Thanh khoản thị trường của cổ phiếu ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn. Khi thanh khoản cổ phiếu gia tăng, chi phí phát hành vốn cổ phần giảm xuống. Doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên huy động vốn cổ phần thay vì vay nợ ngân hàng hoặc phát hành trái phiếu. Hiện tượng này phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng mở rộng. Do đó, thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ ngược chiều với đòn bẩy tài chính. Doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ an toàn hơn khi thị trường giao dịch cổ phiếu sôi động. Rủi ro phá sản giảm đáng kể giúp tối ưu hóa chi phí phá sản tiềm năng.
V. Khuyến nghị nâng cao thanh khoản thị trường cổ phiếu
Từ các kết quả nghiên cứu thực chứng, các nhóm giải pháp toàn diện được đề xuất. Các khuyến nghị hướng đến cơ quan quản lý thị trường và ban lãnh đạo doanh nghiệp niêm yết. Mục tiêu chính là hoàn thiện môi trường giao dịch và nâng cao thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam. Thị trường minh bạch giúp phân bổ vốn hiệu quả trong nền kinh tế. Doanh nghiệp giảm thiểu chi phí huy động vốn và tối đa hóa giá trị cổ đông. Nhà đầu tư được bảo vệ quyền lợi hợp pháp và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do thiếu thanh khoản. Những giải pháp này mang tính khả thi cao và đóng góp thiết thực.
5.1. Khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ sở hạ tầng giao dịch. Triển khai hệ thống công nghệ mới giúp đẩy nhanh tốc độ khớp lệnh và nâng cao tốc độ chu chuyển cổ phiếu turnover ratio. Áp dụng các nghiệp vụ mới như giao dịch trong ngày và bán khống có kiểm soát. Tăng cường xử phạt các hành vi thao túng giá và che giấu thông tin. Nâng cao quyền bảo vệ nhà đầu tư thiểu số theo chuẩn mực quốc tế. Việc nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên lên mới nổi sẽ thu hút dòng vốn ngoại. Dòng vốn quốc tế dồi dào sẽ gia tăng thanh khoản bền vững cho toàn thị trường.
5.2. Giải pháp chiến lược dành cho doanh nghiệp niêm yết
Doanh nghiệp niêm yết cần chủ động thực hiện các giải pháp cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu. Xây dựng bộ phận quan hệ nhà đầu tư chuyên nghiệp và minh bạch thông tin tài chính. Định kỳ tổ chức gặp gỡ đối thoại với cổ đông và các quỹ đầu tư. Kiểm soát chênh lệch giá mua bán bid-ask spread thông qua việc phối hợp với các tổ chức tạo lập thị trường uy tín. Tối ưu hóa cơ cấu vốn nhằm giảm rủi ro tài chính và duy trì tỷ suất sinh lời cổ phiếu ổn định. Doanh nghiệp có quản trị xuất sắc sẽ luôn duy trì được sức hấp dẫn đối với dòng tiền đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐẶNG QUỐC HÙNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA LỢI SUẤT CỔ PHIẾU VÀ THANH KHOẢN THỊ TRƯỜNG: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐẶNG QUỐC HÙNG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA LỢI SUẤT CỔ PHIẾU VÀ THANH KHOẢN THỊ TRƯỜNG: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ DUY HÀO HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Luận án “Nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường: Trường hợp các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Vũ Duy Hào.
Công trình này được hoàn thành trong quá trình học tập và công tác tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân từ năm. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Tác giả Luận án Đặng Quốc Hùng i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. v LỜI MỞ ĐẦU.1 TRANG THÔNG TIN VỀ NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN.5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Mối quan hệ giữa thanh khoản thị trường của cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu. Thanh khoản thị trường của cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp. Thanh khoản thị trường của cổ phiếu và cơ cấu vốn doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu.
Dữ liệu, mô hình và phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA THANH KHOẢN CỔ PHIẾU VÀ LỢI SUẤT CỔ PHIẾU. Các vấn đề cơ bản về tính thanh khoản cổ phiếu. Các vấn đề cơ bản về lợi suất cổ phiếu. Các yếu tố tác động đến lợi suất cổ phiếu.
Các vấn đề cơ bản về giá trị doanh nghiệp. Các vấn đề cơ bản về cơ cấu vốn doanh nghiệp.36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.41 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC CHỨNG TÁC ĐỘNG CỦA TÍNH THANH KHOẢN CỔ PHIẾU ĐẾN LỢI SUẤT CỔ PHIẾU. Khái quát về lợi suất cổ phiếu và tính thanh khoản toàn thị trường. Kết quả thống kê mô tả.
Kết quả hồi quy. Kiểm tra tính vững kết quả nghiên cứu. Tác động của quyền bảo vệ cổ đông đến mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu.59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.84 CHƯƠNG 4: KIỂM ĐỊNH THỰC CHỨNG TÁC ĐỘNG CỦA THANH KHOẢN THỊ TRƯỜNG ĐẾN GIÁ TRỊ VÀ CƠ CẤU VỐN DOANH NGHIỆP. Kết quả thống kê mô tả.
Kết quả hồi quy tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến giá trị doanh nghiệp. Kết quả hồi quy tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến cơ cấu vốn doanh nghiệp.94 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. TÓM TẮT KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với chính phủ Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.109 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.120 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Ý nghĩa DN Doanh nghiệp GMM Generalized method of moments KTTT Kinh tế thị trường OLS Ordinary Least Squares - Hồi quy ước lượng bình phương nhỏ nhất SGMM Simultaneous Generalized Method of Moments Estimator QLNN Quản lý Nhà nước v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Tóm tắt tổng quan nghiên cứu.1: Kết quả thống kê mô tả.2: Ma trận hệ số tương quan.3: Tác động của thanh khoản cổ phiếu đến lợi suất cổ phiếu - Hồi quy OLS gộp51 Bảng 3.4: Kiểm tra tính vững 1: Hồi quy tác động tính thanh khoản cổ phiếu đến lợi suất cổ phiếu sử dụng độ trễ của biến giải thích.5: Kiểm tra tính vững 2: Hồi quy tác động tính thanh khoản cổ phiếu đến lợi suất cổ phiếu bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng.6: Kiểm tra tính vững 3: Hồi quy tác động tính thanh khoản cổ phiếu đến lợi suất cổ phiếu bằng phương pháp hồi quy SGMM.7: Kết quả thống kê mô tả.7 (tiếp tục): Kết quả thống kê mô tả.8: Ma trận hệ số tương quan.9: Tác động của tính thanh khoản cổ phiếu lên giá trị doanh nghiệp.10: Tác động của quyền bảo vệ nhà đầu tư lên mối quan hệ giữa tính thanh khoản và giá trị doanh nghiệp.11: Tác động của tính thanh khoản cổ phiếu lên đòn bảy tài chính.12: Tác động của quyền bảo vệ nhà đầu tư lên mối quan hệ giữa tính thanh khoản và đòn bảy.78 tài chính doanh nghiệp.13: Tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến lợi suất cổ phiếu dưới tác động của quyền bảo vệ cổ đông.1: Kết quả thống kê mô tả biến nghiên cứu.2: Ma trận tương quan các biến nghiên cứu.3: Tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến giá trị.90 doanh nghiệp - Hồi quy OLS gộp.4: Tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến giá trị doanh nghiệp - Hồi quy dữ liệu bảng.5: Tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến cơ cấu vốn doanh nghiệp - Hồi quy OLS gộp.6: Tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến giá trị doanh nghiệp - Hồi quy dữ liệu bảng.97 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Thanh khoản thị trường của cổ phiếu đã và đang là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm của giới nghiên cứu cũng như các nhà đầu tư trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng. Trên khía cạnh học thuật, mặc dù trên thế giới có nhiều nghiên cứu nghiên cứu về mối quan hệ giữa thanh khoản thị trường của cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu (ví dụ, Amihud, 2002), tại Việt Nam không có nhiều nghiên cứu nghiên cứu về mối quan hệ này.
Bên cạnh đó, về mặt lý thuyết, thanh khoản thị trường của cổ phiếu có thể tác động đến giá trị doanh nghiệp (ví dụ, Fang và cộng sự, 2009) và cơ cấu vốn của doanh nghiệp (ví dụ, Lipson và Mortal, 2009). Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động của thanh khoản thị trường của cổ phiếu đến giá trị và cơ cấu vốn doanh nghiệp còn hạn chế. Đặc biệt, việc nghiên cứu các tác động trong cùng một nghiên cứu trên giác độ bảo vệ nhà đầu tư chưa được thực hiện ở Việt Nam. Việc nghiên cứu này sẽ giúp các bên tham gia thị trường có đầy đủ thông tin hơn trước khi ra quyết định.
Trên khía cạnh thực tế, thanh khoản cổ phiếu trên thị trường tăng sẽ cho thấy sức hấp dẫn của thị trường, qua đó thu hút được nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước. Đó là vì sự tăng lên của thanh khoản cổ phiếu trên thị trường sẽ giúp nhà đầu tư dễ dàng hơn trong việc mua và bán cổ phiếu, từ đó có thể hiện thực hoá được các khoản lợi nhuận trong việc đầu tư của mình. Chính vì vậy, nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, đã luôn tìm cách làm gia tăng thanh khoản của thị trường chứng khoán, qua đó sẽ giúp làm tăng thanh khoản của từng cổ phiếu trên thị trường. Trong những năm gần đây, thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua rất nhiều thăng trầm.
Trong giai đoạn 2010-2015, cùng với xu thế suy giảm về tốc độ tăng trưởng GDP ở các nước trên thế giới do ảnh hưởng nặng nề của cuộc khủng hoảng tài chính, thanh khoản trên thị trường chứng khóa Việt Nam đã biến động khá mạnh. Năm 2011, thị trường chứng kiến sự lao dốc của các chỉ số, thanh khoản giảm mạnh, nhiều công ty chứng khoán bị thua lỗ (thậm chí công ty chứng khoán Kim Long sau khi thua lỗ còn tính đến hủy bỏ lĩnh vực chứng khoán). Sang năm 2012, Chính phủ và các cơ quan Ban, Ngành đã có những chính sách rất thích hợp để hỗ trợ cho thị trường, cụ thể là Quyết định số 1826/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án “Tái cấu trúc Thị trường chứng khoán và Doanh nghiệp bảo hiểm”, nhằm tái cấu trúc toàn diện và từng bước nâng cao vai trò, vị trí của các thị trường. Sau những năm triển khai, đến năm 2015, thanh khoản thị trường đã có những nét rất tích cực như quy mô thị trường 2 tăng mạnh, đạt 34,5% GDP; mức vốn hóa thị trường đạt khoảng 23% GDP.
Các năm tiếp theo đánh dấu sử khởi sắc mạnh mẽ của thanh khoản thị trường, vượt qua tất cả các dự báo (2016, 2017, 2018). Mặc dù vậy, vẫn còn những hạn chế và tiềm ẩn rủi ro phát sinh đối với thanh khoản thị trường như công nghệ lạc hậu, minh bạch thông tin chưa cao, thu hút dòng vốn ngoại vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng được các tiêu chí về nâng hang thị trường,… Bên cạnh đó, để đảm bảo sự ổn định và thanh khoản thị trường đối với cổ phiếu của doanh nghiệp niêm yết, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng quyền bảo vệ nhà đầu tư là một yếu tố quan trọng không những tác động đến sự phát triển của một quốc gia mà còn tác động đến sự phát triển của từng công ty trong quốc gia đó. Một quốc gia có quyền bảo vệ nhà đầu tư mạnh sẽ làm giảm tính bất cân xứng thông tin và do đó động viên nhà đầu tư tham gia vào thị trường chứng khoán, dẫn tới sự tăng lên của tính thanh khoản cổ phiếu doanh nghiệp. Bên cạnh đó, giá trị doanh nghiệp tại các quốc gia có quyền bảo vệ nhà đầu tư mạnh được cho là cao hơn giá trị doanh nghiệp tại các quốc gia có quyền bảo vệ nhà đầu tư yếu.
Cho đến thời điểm hiện nay, các nghiên cứu về lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường của cổ phiếu ở Việt Nam không nhiều. Nhiều nghiên cứu tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng tới lợi suất cổ phiếu và các nhân tố ảnh hưởng tới thanh khoản cổ phiếu trên thị trường, tuy nhiên vẫn còn khá khiêm tốn công trình đề cập tới mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường của cổ phiếu. Bên cạnh đó, việc tập trung nghiên cứu vào lợi suất cổ phiếu là quan trọng vì lợi suất cổ phiếu có thể tác động đến cơ cấu vốn và giá trị doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Quốc Hùng (2021). Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nghien-cuu-moi-quan-he-giua-loi-suat-co-phieu-va-thanh-khoan-thi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường trường hợp các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt n
Luận án "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tha" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.