Luận án đánh giá năng lực cạnh tranh Chi nhánh Agribank Thăng Long (2010-2019)
Phân tích năng lực cạnh tranh chi nhánh Agribank Thăng Long trong bối cảnh mới. Đánh giá ưu thế, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Thiện
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại
Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại phản ánh sức mạnh nội tại và khả năng thích ứng thị trường. Khái niệm này xác định vị thế của từng chi nhánh trong hệ thống tài chính. Chi nhánh ngân hàng là đơn vị kinh doanh trực tiếp. Đơn vị này cung cấp sản phẩm dịch vụ tài chính đến từng khách hàng. Năng lực cạnh tranh thể hiện qua khả năng mở rộng thị phần. Khả năng duy trì tăng trưởng bền vững cũng là yếu tố cốt lõi. Hiệu quả kinh doanh đóng vai trò then chốt. Đơn vị phải đảm bảo an toàn vốn và kiểm soát rủi ro. Môi trường kinh doanh ngân hàng ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các ngân hàng thương mại cổ phần mở rộng mạng lưới nhanh chóng. Ngân hàng nước ngoài gia tăng áp lực cạnh tranh công nghệ. Do đó, chi nhánh cần xây dựng chiến lược kinh doanh khác biệt. Chiến lược này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Đồng thời, đơn vị gia tăng trải nghiệm khách hàng vượt trội. Việc nghiên cứu lý luận cạnh tranh giúp định hình các giải pháp thực tiễn hiệu quả.
1.1. Tiêu chí định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng
Hệ thống tiêu chí định lượng phản ánh chính xác sức khỏe tài chính của ngân hàng. Quy mô tài sản và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn là thước đo đầu tiên. Tỷ lệ an toàn vốn và chất lượng tín dụng thể hiện mức độ an toàn hoạt động. Đặc biệt, chỉ số an toàn vốn CAR là tiêu chuẩn quốc tế bắt buộc. Chỉ số CAR phản ánh tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro. Ngân hàng duy trì CAR cao sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc với đối tác. Ngoài ra, cơ cấu tiền gửi và cho vay đánh giá năng lực khai thác thị trường. Chi nhánh có quy mô tín dụng lành mạnh sẽ tối ưu hóa dòng tiền. Doanh thu từ dịch vụ phi tín dụng cũng là chỉ tiêu trọng yếu. Tỷ trọng thu phí dịch vụ cao cho thấy cơ cấu kinh doanh hiện đại và bền vững. Các chỉ số định lượng này cung cấp cơ sở phân tích khoa học cho nhà quản lý.
1.2. Tiêu chí định tính và chất lượng dịch vụ ngân hàng hiện đại
Bên cạnh chỉ số tài chính, nhóm tiêu chí định tính đóng vai trò quyết định lợi thế cạnh tranh dài hạn. Chất lượng dịch vụ ngân hàng là yếu tố giữ chân khách hàng then chốt. Sự hài lòng của khách hàng bắt nguồn từ tốc độ xử lý giao dịch và thái độ phục vụ. Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự tạo ra sự khác biệt lớn. Uy tín thương hiệu và mạng lưới phòng giao dịch thúc đẩy khả năng tiếp cận người dùng. Mức độ ứng dụng công nghệ ngân hàng số mang lại tiện ích vượt trội. Khách hàng ngày nay ưu tiên các nền tảng thanh toán trực tuyến bảo mật và nhanh gọn. Khả năng quản trị điều hành linh hoạt giúp đơn vị thích ứng kịp thời với biến động thị trường. Chi nhánh kết hợp hài hòa giữa văn hóa doanh nghiệp và công nghệ hiện đại sẽ nâng cao vị thế trên địa bàn.
1.3. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại
Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại chịu tác động từ cả môi trường vĩ mô và vi mô. Môi trường vĩ mô bao gồm thể chế pháp luật, chính sách tiền tệ và tăng trưởng kinh tế. Quy định từ cơ quan quản lý định hướng quy mô cấp tín dụng và lãi suất trần. Môi trường vi mô gồm mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng cùng địa bàn. Nhu cầu ngày càng cao của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Về nội tại, năng lực tài chính, văn hóa tổ chức và công nghệ thông tin là các trụ cột cốt lõi. Chi nhánh có nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ thực thi chiến lược kinh doanh chuẩn xác. Khả năng phân tích thị trường giúp chi nhánh đón đầu các cơ hội tài chính mới. Mối quan hệ gắn kết với khách hàng truyền thống tạo nền tảng khách hàng trung thành bền vững.
II. Thực trạng nguồn vốn và tín dụng Agribank Thăng Long
Agribank Chi nhánh Thăng Long là một trong những đơn vị chủ lực tại khu vực Hà Nội. Giai đoạn 2010-2019 ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong quy mô và cơ cấu kinh doanh của chi nhánh. Đơn vị liên tục hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và mở rộng mạng lưới giao dịch. Khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế địa phương đạt mức tăng trưởng ổn định. Chi nhánh tập trung phục vụ đa dạng các phân khúc khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp. Quá trình cơ cấu lại gắn liền với chiến lược nâng cao năng lực tài chính. Đơn vị kiểm soát chặt chẽ danh mục tài sản sinh lời và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Dù đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần, chi nhánh vẫn giữ vững vị thế thương hiệu. Kết quả hoạt động kinh doanh khẳng định vai trò trụ cột của chi nhánh trong hệ thống Agribank.
2.1. Thực trạng công tác huy động vốn ngân hàng giai đoạn 2010 2019
Công tác huy động vốn ngân hàng tại Agribank Chi nhánh Thăng Long duy trì tốc độ tăng trưởng đều đặn qua các năm. Quy mô tổng nguồn vốn thực tế tăng trưởng rõ rệt trong giai đoạn 2010-2019. Chi nhánh chủ động áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước. Cơ cấu nguồn vốn chuyển dịch tích cực giữa tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn. Nguồn tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng lớn và mang tính ổn định cao. Tiền gửi từ các tổ chức kinh tế cũng được khai thác hiệu quả nhờ các gói giải pháp tài chính toàn diện. Chi nhánh đẩy mạnh tiếp cận khách hàng thông qua mạng lưới phòng giao dịch thuận tiện. Nhờ uy tín thương hiệu vững mạnh, chi nhánh duy trì thanh khoản an toàn và đáp ứng đầy đủ nhu cầu giải ngân tín dụng.
2.2. Tình hình tăng trưởng tín dụng và chuyển dịch cơ cấu dư nợ
Hoạt động tăng trưởng tín dụng tại chi nhánh luôn gắn liền với yêu cầu an toàn vốn. Dư nợ cho vay tăng trưởng đều qua từng thời kỳ, phục vụ đắc lực cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Cơ cấu tín dụng chuyển dịch đúng hướng, giảm tỷ trọng cho vay lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Chi nhánh ưu tiên phân bổ vốn vào các ngành kinh tế trọng điểm và lĩnh vực bán lẻ. Dư nợ ngắn hạn đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp. Trong khi đó, dư nợ trung và dài hạn hỗ trợ các dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng. Chi nhánh áp dụng quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ trước khi giải ngân. Sự cân đối hợp lý giữa quy mô và chất lượng tín dụng giúp chi nhánh vừa gia tăng lợi nhuận vừa bảo toàn nguồn vốn.
2.3. Mở rộng thị phần ngân hàng bán lẻ và phát triển dịch vụ thu phí
Khai thác thị phần ngân hàng bán lẻ là mục tiêu trọng tâm trong chiến lược kinh doanh của chi nhánh. Đơn vị chủ động đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tài chính cá nhân. Các sản phẩm thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và ngân hàng điện tử ghi nhận lượng người dùng tăng nhanh. Thu phí dịch vụ ngân hàng giai đoạn 2015-2019 có bước tăng trưởng đáng khích lệ. Chi nhánh liên kết với các đối tác thanh toán hóa đơn, trả lương qua tài khoản và bảo hiểm liên kết ngân hàng. Số lượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ gia tăng bền vững. Nâng cao tiện ích số giúp chi nhánh gia tăng thị phần trên địa bàn thủ đô Hà Nội. Nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng từng bước nâng cao tỷ trọng trong tổng thu nhập của chi nhánh.
III. Quản trị rủi ro và nợ xấu tại Agribank Thăng Long
Quản trị rủi ro là yếu tố sống còn bảo đảm sự phát triển bền vững của ngân hàng thương mại. Agribank Chi nhánh Thăng Long luôn đặt mục tiêu an toàn hoạt động lên hàng đầu. Chi nhánh xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ đa tầng nhằm ngăn ngừa sai phạm nghiệp vụ. Việc đánh giá rủi ro được thực hiện xuyên suốt từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến sau khi giải ngân. Đơn vị theo dõi sát sao tình hình tài chính của bên vay để phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Công tác trích lập dự phòng rủi ro được thực hiện đầy đủ theo đúng quy định pháp luật. Sự chủ động trong quản trị giúp chi nhánh duy trì chất lượng tài sản lành mạnh. Nhờ đó, chi nhánh bảo vệ thành công nguồn vốn kinh doanh trước những biến động khó lường của thị trường tài chính.
3.1. Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL và xử lý tài sản bảo đảm
Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL là nhiệm vụ cấp bách của Agribank Chi nhánh Thăng Long trong giai đoạn 2010-2019. Tỷ lệ nợ xấu từng có giai đoạn chịu áp lực lớn do suy thoái kinh tế và khó khăn của các doanh nghiệp vay vốn. Tuy nhiên, chi nhánh đã thực hiện quyết liệt các biện pháp xử lý và thu hồi nợ tồn đọng. Đơn vị thành lập các tổ công tác chuyên trách để đôn đốc thu hồi nợ nhóm cao. Việc phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng giúp đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản bảo đảm. Chi nhánh tích cực cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho các khách hàng có triển vọng phục hồi sản xuất. Nhờ giải pháp đồng bộ, tỷ lệ nợ xấu NPL được kéo giảm xuống dưới ngưỡng an toàn theo quy định, nâng cao chất lượng danh mục tín dụng.
3.2. Đẩy mạnh quản trị rủi ro tín dụng và bảo đảm an toàn thanh khoản
Công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh được chuẩn hóa theo các thông lệ quản trị hiện đại. Chi nhánh nâng cao năng lực thẩm định phương án kinh doanh và định giá tài sản bảo đảm. Đơn vị áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ nhằm phân loại khách hàng chính xác. Việc giám sát dòng tiền sau cho vay giúp ngăn chặn hiện tượng sử dụng vốn sai mục đích. Bên cạnh rủi ro tín dụng, chi nhánh duy trì quản trị rủi ro thanh khoản nghiêm ngặt. Sự phối hợp giữa nguồn vốn huy động và kế hoạch giải ngân bảo đảm khả năng chi trả tức thì. Tuân thủ chỉ số an toàn vốn CAR và các giới hạn an toàn từ ngân hàng mẹ giúp đơn vị phòng ngừa rủi ro hệ thống. Đây là nền tảng vững chắc để chi nhánh mở rộng quy mô tín dụng lành mạnh.
3.3. Phân tích chỉ số hiệu quả tài chính ROA ROE của chi nhánh
Chỉ số hiệu quả tài chính ROA ROE phản ánh khả năng sinh lời trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu. Giai đoạn 2010-2019, các chỉ số tài chính cơ bản của đơn vị có sự cải thiện rõ rệt qua từng năm. Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA duy trì mức ổn định nhờ tối ưu hóa cơ cấu tài sản có. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn vốn tự có trong kinh doanh. Chi nhánh nâng cao biên lãi thuần NIM thông qua tiết giảm chi phí huy động vốn đầu vào. Đồng thời, tăng trưởng nguồn thu dịch vụ đóng góp tích cực vào tổng lợi nhuận trước thuế. So sánh với các chi nhánh cùng vị thế trên địa bàn, chi nhánh khẳng định hiệu quả tài chính tích cực. Kết quả này phản ánh năng lực cạnh tranh thực chất và tiềm năng phát triển dài hạn.
IV. Giải pháp tăng năng lực cạnh tranh Agribank Thăng Long
Để giữ vững và phát huy vị thế trên thị trường, Agribank Chi nhánh Thăng Long cần triển khai hệ thống giải pháp toàn diện. Bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số đòi hỏi chi nhánh phải thay đổi phương thức vận hành truyền thống. Các giải pháp phải xuất phát từ việc phân tích sâu sắc điểm mạnh và điểm yếu nội tại. Đơn vị cần kết hợp linh hoạt giữa mở rộng thị phần và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Chiến lược phát triển phải đồng bộ từ quản trị nhân sự, công nghệ đến chính sách sản phẩm. Việc định vị đúng phân khúc khách hàng mục tiêu sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ giúp chi nhánh hoàn thành kế hoạch lợi nhuận mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của toàn hệ thống Agribank.
4.1. Đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng
Đầu tư công nghệ là chìa khóa then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng trong kỷ nguyên số. Agribank Chi nhánh Thăng Long cần đẩy mạnh hiện đại hóa hạ tầng giao dịch tự động. Đơn vị cần nâng cấp ứng dụng ngân hàng di động với giao diện thân thiện và tính năng phong phú. Việc tích hợp các tiện ích thanh toán thông minh sẽ đáp ứng nhu cầu giao dịch 24/7 của khách hàng. Chi nhánh cần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ thông qua quy trình phê duyệt điện tử. Đồng thời, tiêu chuẩn hóa phong cách phục vụ của giao dịch viên giúp tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Lắng nghe phản hồi của người dùng giúp đơn vị liên tục cải tiến quy trình nghiệp vụ. Trải nghiệm dịch vụ xuất sắc là yếu tố cốt lõi để giữ chân khách hàng trung thành.
4.2. Hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro tín dụng và bảo đảm an toàn vốn
Chi nhánh cần tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế Basel II. Việc nâng cao chất lượng thẩm định dự án vay vốn giúp hạn chế phát sinh nợ xấu mới. Đơn vị cần ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn để đánh giá hành vi và khả năng trả nợ của khách hàng. Đội ngũ cán bộ tín dụng phải thường xuyên được đào tạo nâng cao kiến thức pháp lý và kỹ năng kiểm tra sau vay. Chi nhánh cần duy trì tỷ lệ nợ xấu NPL dưới mức mục tiêu và chủ động trích lập dự phòng đầy đủ. Thực hiện nghiêm túc các chỉ số an toàn vốn CAR bảo đảm khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính. Quản trị rủi ro hiệu quả tạo điều kiện an toàn để chi nhánh thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững.
4.3. Đẩy mạnh khai thác thị phần ngân hàng bán lẻ và phát triển thương hiệu
Chi nhánh cần chủ động triển khai các chiến lược tiếp thị mục tiêu nhằm mở rộng thị phần ngân hàng bán lẻ. Việc thiết kế các gói sản phẩm tài chính may đo theo nhu cầu từng nhóm khách hàng sẽ gia tăng sức hút. Chi nhánh cần tăng cường liên kết với các doanh nghiệp, trường học và khu dân cư trên địa bàn để phát triển dịch vụ trả lương và thẻ thanh toán. Đẩy mạnh các chương trình ưu đãi lãi suất huy động và cho vay tiêu dùng kích thích nhu cầu tiếp cận vốn. Bên cạnh đó, việc quảng bá hình ảnh thương hiệu Agribank chuyên nghiệp, thân thiện và tin cậy là rất quan trọng. Chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sẽ củng cố vững chắc vị thế trên thị trường tài chính thủ đô Hà Nội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGU ỄN NH THIỆN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGU ỄN NH THIỆN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9 34 04 10 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. KIM VĂN CHÍNH HÀ NỘI - 2020 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế LỜI CAM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Nguyễn ình Thiện Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế MỤC LỤC Trang MỞ ẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 8 1.
Các công trình nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 8 1. Các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam 17 1. Những vấn đề đã được giải quyết, khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 29 2. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của chi nhánh ngân hàng thương mại 29 2.
Những chỉ tiêu đánh giá và yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của chi nhánh ngân hàng thương mại 40 2. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số chi nhánh trong và ngoài hệ thống và bài học cho Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 59 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG 72 3. Giới thiệu chung về Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 72 3. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long giai đoạn 2015 - 2019 77 3.
Những hạn chế và nguyên nhân hạn chế tác động đến năng lực cạnh tranh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 96 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHI NHÁNH NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THĂNG LONG 119 4. Mục tiêu, định hướng kinh doanh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 119 4. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long 130 4. Một số kiến nghị 142 KẾT LUẬN 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNTL : Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DVNH : Dịch vụ ngân hàng NLCT : Năng lực cạnh tranh NHNN : Ngân hàng nhà nước Việt Nam NHNN&PTNT : Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam NHTM : Ngân hàng thương mại NHTMNN : Ngân hàng thương mại nhà nước RRTD : Rủi ro tín dụng SPDV : Sản phẩm dịch vụ TCTD : Tổ chức tín dụng WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam giai đoạn 2015-2019 81 Bảng 3. Số liệu hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long giai đoạn 2010-2019 82 Bảng 3. Nợ xấu của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long từ năm 2010-2019 87 Bảng 3. Chỉ tiêu thu phí dịch vụ của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long giai đoạn 2015-2019 89 Bảng 3.
Số lượng khách hàng của một số chi nhánh ngân hàng trong và ngoài hệ thống giai đoạn 2015-2019 92 Bảng 3. Các chỉ số tài chính cơ bản của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam từ năm 2010-2019 97 Bảng 3. Hoạt động kinh doanh của một số ngân hàng thương mại giai đoạn năm 2015-2019 98 Bảng 3. Tỷ lệ đại học, trên đại học và trung cấp, sơ cấp của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long qua các năm 2009, 2014, 2018 và năm 2019 102 Bảng 3.
So sánh thu dịch vụ của một số chi nhánh trong hệ thống trên cùng địa bàn Hà Nội giai đoạn năm 2015 - 2019 104 Bảng 3. So sánh chỉ tiêu ROA và ROE của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam với một số ngân hàng thương mại cùng vị thế giai đoạn 2015-2019 106 Bảng 3. So sánh nguồn vốn của một số chi nhánh trong và ngoài hệ thống trên cùng địa bàn Hà Nội giai đoạn 2015-2019 115 Bảng 3. So sánh dư nợ của một số chi nhánh trong và ngoài hệ thống trên cùng địa bàn Hà Nội giai đoạn 2015-2019 115 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế DANH MỤC CÁC BIỂU Ồ Trang Biểu đồ 3.
Tổng nguồn vốn thực tế từ 2010-2019 83 Biểu đồ 3. Nguồn vốn không kỳ hạn và có kỳ hạn của Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thăng Long từ năm 2010-2019 85 Biểu đồ 3. Tỷ lệ nợ xấu của một số Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn giai đoạn 2015 - 2019 88 Biểu đồ 3. So sánh thu dịch vụ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam với một số ngân hàng thương mại khác năm 2018 101 Biểu đồ 3.
Cơ cấu thu dịch vụ Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam năm 2018 101 Biểu đồ 3. Trình độ nguồn nhân lực qua các năm 2009; 2014; 2018; 2019 103 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế DANH MỤC CÁC HÌNH, HỘP Trang Hình 1. Năm nguồn lực cạnh tranh quyết định khả năng sinh lợi của ngành 9 Hình 1. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng 18 Hình 2.
Mô hình tác động của yếu tố môi trường vĩ mô đến năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại nhà nước 51 Hộp 3.1: Phỏng vấn ông Nguyễn Việt Hải 79 Hộp 3.2: Phỏng vấn ông Lại Văn Hùng 86 Hộp 3.3: Phỏng vấn ông Nguyễn Văn Bách 113 Hình 4. Mô hình quản lý rủi ro tín dụng 132 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế 1 MỞ ẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Sau hơn 30 năm tiến hành công cuộc đổi mới đất nước, chuyển từ nền inh tế ế hoạch hoá tập trung sang nền inh tế thị trường và hội nhập, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu về phát triển inh tế và xã hội. Tốc độ tăng trưởng inh tế trong một thời gian dài bình quân đạt trên 7%/năm, cơ cấu inh đã chuyển dịch theo hướng tiến bộ và phù hợp, đầu tư của xã hội, tiêu dùng của hộ gia đình và xuất hẩu hông ngừng tăng.
Đóng góp lớn vào sự phát triển đó có sự tham gia của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Theo đó, sự phát triển và mở rộng của các NHTM cạnh tranh bình đẳng với nhau tạo nên thị trường dịch vụ ngân hàng ngày càng hoàn thiện và thuận lợi. Tuy nhiên, hiện nay, nền inh tế đang g p nhiều hó hăn: Nhiều doanh nghiệp inh doanh thua lỗ lớn, Nhà nước buộc phải sử dụng các giải pháp mạnh về tài chính - tiền tệ, tín dụng, huy động vốn và thị trường dịch vụ ngân hàng g p nhiều khó hăn, cạnh tranh giữa các ngân hàng ngày càng hốc liệt, nhiều ngân hàng thua lỗ và có nguy cơ đổ vỡ… Bên cạnh đó, nước ta đang gần tới thời hạn mở cửa, cam ết với các thành viên của tổ chức Thương mại thế giới (WTO) hoàn toàn cho các lĩnh vực thương mại, dịch vụ, trong đó có các NHTM. Ngân hàng thương mại Nhà nước (NHTMNN) xét trên một số chỉ tiêu ở vào vị thế bất lợi hơn so với các NHTM và ngân hàng nước ngoài ngay trên thị trường Việt Nam.
Hơn nữa, từ vị thế độc quyền, hoạt động theo mệnh lệnh của Nhà nước, được bao cấp và thực thi nhiều chính sách, nhiệm vụ của Nhà nước, nay phải làm quen dần với cạnh tranh, chia sẻ thị trường. M t hác, mạng lưới của hệ thống NHTM, trong đó có NHTMNN đã và đang đua nhau mở rộng đ c biệt là ở hu vực đô thị như trên địa bàn Thủ đô Hà Nội rất nhiều đường phố có trên dưới chục điểm giao dịch ngân hàng trong vòng bán kính 100-200 mét. Hoạt động dầy đ c như vậy, NHTM đã ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu tiền gửi, tiền vay, dịch vụ thanh toán chuyển tiền… của xã hội, tuy nhiên lại tạo ra cho các NHTM sức ép n ng nề về cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế 2 Được đánh giá là ngân hàng có những đột phá trong cho vay phát triển inh tế hộ, ổn định inh tế vĩ mô, phát triển tam nông nhưng Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHNN&PTNT vẫn g p nhiều hó hăn và hạn chế như: Chịu sự chi phối nhiều từ phía hoạt động mục đích phi thương mại.
Ngành nghề đầu tư chủ yếu là lĩnh vực nông - lâm - ngư nghiệp. Đây là thị trường chịu nhiều tác động của yếu tố tự nhiên (thiên tai, lũ lụt.), doanh số cho vay nhỏ, số lượng hách hàng lớn nên hó theo dõi, quản lý và chi phí cao, rủi ro lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Thiện (2020). Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019 [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-luc-canh-tranh-agribank-thang-long-2010-2019
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích năng lực cạnh tranh chi nhánh Agribank Thăng Long trong bối cảnh mới. Đánh giá ưu thế, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng Agribank Thăng Long giai đoạn 2010-2019" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.