Luận án Tiến sĩ: Nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV tại Lào

Nghiên cứu chi tiết về tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào, phân tích rào cản và giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận vốn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở tiếp cận nguồn vốn tín dụng của các DNNVV Lào
Số trang:
163 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở tiếp cận nguồn vốn tín dụng của các DNNVV Lào

Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế đang phát triển. Nhóm doanh nghiệp này thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm cho xã hội. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng từ hệ thống tài chính chính thức vẫn còn nhiều trở ngại. Nguồn vốn tín dụng ngân hàng cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết cho sản xuất và đầu tư mở rộng. Khi thiếu vốn, doanh nghiệp khó duy trì chu kỳ kinh doanh liên tục. Việc nghiên cứu lý luận về cung cầu tín dụng giúp làm rõ các yếu tố chi phối thị trường vốn. Thị trường tín dụng luôn chịu sự tác động kép từ phía tổ chức cho vay và đơn vị đi vay. Môi trường thể chế và khung pháp lý cũng định hình trực tiếp mức độ hấp thụ vốn. Nắm vững cơ sở lý thuyết giúp xác định các điểm nghẽn trong kênh dẫn vốn tín dụng. Do đó, việc cải thiện cơ chế tiếp cận nguồn vốn tín dụng là yêu cầu cấp thiết đối với toàn bộ nền kinh tế Lào.

1.1. Khái niệm và đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa Lào

Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa Lào chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số cơ sở kinh doanh. Phần lớn các đơn vị này có quy mô vốn hạn chế và sử dụng công nghệ giản đơn. Trình độ quản lý tài chính tại các đơn vị này còn ở mức sơ khai. Hệ thống sổ sách kế toán chưa chuẩn hóa và thiếu tính minh bạch độc lập. Doanh thu thường phụ thuộc lớn vào biến động của thị trường nội địa. Doanh nghiệp nhỏ và vừa Lào cũng gặp nhiều khó khăn khi đối mặt với các cú sốc bên ngoài. Trình độ tay nghề của người lao động còn thấp so với mặt bằng chung trong khu vực. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế chưa cao. Những đặc điểm này làm gia tăng mức độ rủi ro tín dụng khi xét duyệt hồ sơ vay.

1.2. Rào cản thông tin bất đối xứng trong ngân hàng

Hiện tượng thông tin bất đối xứng trong ngân hàng tạo ra khoảng cách lớn giữa bên cho vay và bên đi vay. Tổ chức tín dụng khó đánh giá chính xác tình trạng tài chính thực tế của doanh nghiệp. Tình trạng này dẫn đến hai hệ quả nghiêm trọng là lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Khi thiếu thông tin minh bạch, ngân hàng thường có xu hướng từ chối cấp tín dụng. Ngân hàng buộc phải áp dụng các điều kiện ràng buộc khắt khe để phòng ngừa tổn thất. Hiện tượng thông tin bất đối xứng trong ngân hàng làm gia tăng chi phí thẩm định hồ sơ. Mối quan hệ tín dụng lâu dài giúp giảm thiểu đáng kể tình trạng thiếu hụt dữ liệu thông tin. Việc chia sẻ dữ liệu tín dụng qua trung tâm thông tin tín dụng quốc gia là giải pháp hữu hiệu.

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về tài trợ tín dụng

Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai thành công các chương trình hỗ trợ vốn doanh nghiệp. Các nền kinh tế phát triển thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng chuyên biệt. Quỹ bảo lãnh tín dụng giúp chia sẻ rủi ro tài chính với các ngân hàng thương mại. Nhiều nước áp dụng chính sách cấp bù lãi suất cho các lĩnh vực ưu tiên phát triển. Cơ chế xếp hạng tín nhiệm nội bộ giúp tổ chức tín dụng phân loại khách hàng chính xác. Các chương trình đào tạo quản trị tài chính giúp nâng cao năng lực doanh nghiệp. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho thị trường tài chính Lào. Áp dụng linh hoạt các bài học này sẽ góp phần mở rộng kênh dẫn vốn ngân hàng an toàn.

II. Thực trạng tiếp cận tín dụng ngân hàng tại nước Lào

Thực trạng tiếp cận tín dụng ngân hàng của khối doanh nghiệp nhỏ tại Lào cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Mạng lưới ngân hàng thương mại Lào đã mở rộng ra nhiều tỉnh thành trên toàn quốc. Khối lượng vốn cung ứng cho nền kinh tế gia tăng liên tục qua các năm. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận được vốn vay chính thức vẫn còn ở mức khiêm tốn. Đa số doanh nghiệp phải dựa vào nguồn vốn tự có hoặc kênh tín dụng phi chính thức. Điều này làm gia tăng chi phí vốn và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Khoảng cách giữa nhu cầu vốn thực tế và khả năng cung ứng của ngân hàng còn khá rộng. Sự phân bổ tín dụng chưa đồng đều giữa các vùng kinh tế trọng điểm và vùng nông thôn. Phân tích thực trạng giúp chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng ách tắc dòng vốn.

2.1. Năng lực sản xuất và quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa

Năng lực sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp tư nhân tại Lào còn nhiều hạn chế nội tại. Quy mô tài sản của doanh nghiệp nhỏ và vừa Lào thường ở mức rất thấp. Giá trị gia tăng của sản phẩm chưa cao do thiếu đầu tư đổi mới công nghệ. Năng suất lao động bình quân thấp hơn so với các nước láng giềng trong khối ASEAN. Nhiều doanh nghiệp hoạt động cầm chừng và thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn. Khả năng liên kết chuỗi cung ứng giữa các doanh nghiệp còn rất yếu ớt. Tình trạng này khiến doanh nghiệp khó tạo ra dòng tiền ổn định để trả nợ vay ngân hàng. Do đó, các đơn vị kinh doanh gặp nhiều bất lợi khi nộp hồ sơ xin cấp vốn tín dụng.

2.2. Hoạt động cho vay của hệ thống ngân hàng thương mại Lào

Hệ thống ngân hàng thương mại Lào đóng vai trò huyết mạch trong việc dẫn vốn cho nền kinh tế. Các ngân hàng thương mại Lào đã ban hành nhiều gói vay dành riêng cho khối doanh nghiệp. Tuy nhiên, khẩu vị rủi ro của hệ thống ngân hàng vẫn còn rất thận trọng. Ngân hàng ưu tiên giải ngân cho các tập đoàn lớn hoặc doanh nghiệp nhà nước có tài sản lớn. Quy trình thẩm định tín dụng đối với doanh nghiệp tư nhân còn phức tạp và kéo dài. Mức độ bao trùm tài chính tại các vùng sâu vùng xa còn hạn chế. Nguồn vốn huy động dài hạn của các ngân hàng thương mại Lào chưa thực sự dồi dào. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung ứng các khoản vay trung và dài hạn cho nền sản xuất.

2.3. Hạn chế tín dụng doanh nghiệp và các rào cản nội tại

Tình trạng hạn chế tín dụng doanh nghiệp bắt nguồn từ cả hai phía cung và cầu thị trường. Doanh nghiệp thiếu hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh và báo cáo tài chính thiếu kiểm toán độc lập. Tình trạng sở hữu chéo và quản lý theo mô hình gia đình gây khó khăn cho việc kiểm tra dòng tiền. Phía ngân hàng duy trì tiêu chuẩn cấp tín dụng quá cao so với năng lực thực tế của doanh nghiệp. Sự thiếu hụt thông tin lịch sử tín dụng làm tăng sự nghi ngại từ các cán bộ tín dụng. Hiện tượng hạn chế tín dụng doanh nghiệp khiến nhiều dự án kinh doanh khả thi bị bỏ lỡ. Rào cản này làm suy giảm tốc độ tăng trưởng chung của toàn bộ khu vực kinh tế tư nhân.

III. Mô hình kinh tế lượng tiếp cận tín dụng của DNNVV Lào

Đánh giá định lượng về dòng vốn tín dụng đòi hỏi các phương pháp khoa học chuẩn xác. Việc xây dựng mô hình kinh tế lượng tiếp cận tín dụng giúp lượng hóa các mối quan hệ phức tạp. Phương pháp này dựa trên dữ liệu điều tra thực tế từ hàng trăm doanh nghiệp tại các tỉnh thành của Lào. Kết quả phân tích chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng biến số đặc thù doanh nghiệp và thị trường. Các yếu tố như quy mô tài sản, thâm niên hoạt động, và chất lượng nhân lực đều có ý nghĩa thống kê. Mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho việc hoạch định chính sách kinh tế. Cách tiếp cận định lượng loại bỏ các nhận định cảm tính trong đánh giá tín dụng. Bằng chứng khoa học này mở đường cho việc xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả và thực chất.

3.1. Phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng tiếp cận tín dụng

Nghiên cứu ứng dụng mô hình kinh tế lượng tiếp cận tín dụng dạng hồi quy nhị phân (Binary Probit/Logit). Biến phụ thuộc đo lường khả năng doanh nghiệp được phê duyệt khoản vay từ ngân hàng thương mại. Các biến độc lập bao gồm đặc điểm chủ doanh nghiệp, năng lực tài chính và quy mô hoạt động. Mẫu khảo sát được thu thập ngẫu nhiên theo các tiêu chuẩn điều tra kinh tế quốc tế. Kiểm định kinh tế lượng cho thấy mô hình không bị hiện tượng đa cộng tuyến và phương sai sai số thay đổi. Kết quả từ mô hình kinh tế lượng tiếp cận tín dụng phản ánh trung thực hành vi của thị trường vốn. Phương pháp này bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao cho toàn bộ luận án.

3.2. Ảnh hưởng của tài sản thế chấp và bảo đảm tín dụng

Kết quả thực nghiệm khẳng định tài sản thế chấp và bảo đảm tín dụng là yếu tố quyết định nhất. Ngân hàng thương mại thường yêu cầu tài sản thế chấp là bất động sản có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Giá trị tài sản bảo đảm thường được định giá thấp hơn đáng kể so với giá thị trường. Quy định về tài sản thế chấp và bảo đảm tín dụng trở thành rào cản lớn đối với doanh nghiệp mới thành lập. Doanh nghiệp thiếu tài sản nhà xưởng có giá trị pháp lý rõ ràng sẽ bị từ chối cấp vốn ngay từ vòng đầu. Yêu cầu bảo đảm quá nghiêm ngặt làm triệt tiêu cơ hội tiếp cận vốn của các dự án công nghệ cao. Cần có cơ chế định giá tài sản vô hình và tài sản hình thành trong tương lai.

3.3. Tác động của chi phí giao dịch vay vốn và lãi suất

Mức chi phí giao dịch vay vốn bao gồm thời gian hoàn thiện thủ tục, phí thẩm định và các chi phí không chính thức. Chi phí giao dịch vay vốn cao làm tăng đáng kể gánh nặng tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, mức lãi suất cho vay DNNVV tại Lào vẫn duy trì ở ngưỡng khá cao so với khu vực. Lãi suất cho vay DNNVV cao làm giảm biên lợi nhuận kỳ vọng của các dự án kinh doanh. Khi chi phí đi vay vượt quá tỷ suất sinh lời, doanh nghiệp sẽ chủ động rút lui khỏi thị trường tín dụng. Việc minh bạch hóa chi phí giao dịch vay vốn và tối ưu lãi suất sẽ thúc đẩy nhu cầu tín dụng thực tế phát triển.

IV. Giải pháp tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào

Để khơi thông nguồn vốn, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ cấp độ vi mô đến vĩ mô. Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa Lào cần chủ động nâng cao năng lực nội tại và tính chuyên nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh là nền tảng bền vững để thu hút vốn từ các tổ chức tài chính. Đồng thời, hệ thống ngân hàng cần thay đổi tư duy quản trị và thiết kế sản phẩm phù hợp. Sự hợp tác chặt chẽ giữa ngân hàng và doanh nghiệp sẽ thu hẹp khoảng cách niềm tin thị trường. Các giải pháp phải gắn liền với thực tiễn chuyển đổi số và phát triển bền vững tại Lào. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường tài chính thuận lợi và công bằng cho mọi thành phần kinh tế.

4.1. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa hệ thống báo cáo kế toán theo chuẩn mực kế toán quốc gia. Việc lập báo cáo tài chính minh bạch giúp giảm nghi ngờ từ các cán bộ tín dụng ngân hàng. Doanh nghiệp cần tách bạch rõ ràng giữa tài chính cá nhân của chủ sở hữu và tài chính doanh nghiệp. Nâng cao năng suất lao động thông qua đào tạo tay nghề và cải tiến quy trình công nghệ. Chủ doanh nghiệp cần nâng cao kiến thức quản trị rủi ro và lập phương án kinh doanh khả thi. Quản trị dòng tiền chặt chẽ giúp bảo đảm khả năng thanh toán nợ gốc và lãi đúng hạn. Những chuyển biến này sẽ nâng cao điểm số xếp hạng tín nhiệm của doanh nghiệp.

4.2. Đa dạng hóa tài sản bảo đảm và quan hệ ngân hàng

Doanh nghiệp cần tích cực đầu tư vào tài sản cố định có giấy tờ chứng nhận pháp lý đầy đủ. Chủ động tiếp cận các gói cho vay tín chấp hoặc vay dựa trên dòng tiền của các hợp đồng thương mại. Xây dựng mối quan hệ giao dịch lâu dài và trung thành với một ngân hàng thương mại chủ chốt. Mối quan hệ tín dụng gắn kết giúp ngân hàng hiểu rõ lịch sử hoạt động và thiện chí trả nợ của doanh nghiệp. Tham gia vào các hiệp hội ngành nghề để nhận sự bảo lãnh tập thể và hỗ trợ thông tin thị trường. Doanh nghiệp cũng nên xem xét các hình thức thuê mua tài chính để giảm áp lực mua sắm máy móc thiết bị.

4.3. Cải tiến sản phẩm và giảm lãi suất cho vay DNNVV

Ngân hàng thương mại cần thiết kế các sản phẩm tín dụng linh hoạt phù hợp với chu kỳ kinh doanh từng ngành. Áp dụng công nghệ chấm điểm tín dụng tự động để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay. Điều chỉnh mức lãi suất cho vay DNNVV về mức hợp lý thông qua việc tối ưu hóa chi phí vận hành ngân hàng. Thành lập các bộ phận chuyên trách tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật làm hồ sơ cho doanh nghiệp nhỏ. Đa dạng hóa các điều kiện tài sản bảo đảm, chấp nhận hàng tồn kho và khoản phải thu làm vật thế chấp. Sự đổi mới này giúp mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng cho hàng ngàn cơ sở kinh doanh.

V. Khuyến nghị chính sách tiền tệ và tín dụng cho Lào

Chính sách tiền tệ và tín dụng Lào đóng vai trò điều tiết vĩ mô và định hướng dòng vốn toàn xã hội. Chính phủ và Ngân hàng Trung ương Lào cần thiết lập khung khổ thể chế minh bạch và nhất quán. Các định hướng chính sách cần tập trung vào việc thúc đẩy tài chính toàn diện và hỗ trợ khu vực tư nhân. Môi trường vĩ mô ổn định với lạm phát và tỷ giá được kiểm soát là điều kiện tiên quyết. Các cơ chế khuyến khích ngân hàng mở rộng tín dụng cần đi đôi với giám sát an toàn hệ thống. Tăng cường liên kết giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tạo động lực phát triển kinh tế. Những cải cách sâu rộng sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư và toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

5.1. Vai trò điều hành của Ngân hàng Trung ương Lào

Ngân hàng Trung ương Lào (BOL) cần linh hoạt sử dụng các công cụ tái cấp vốn và dự trữ bắt buộc. Cơ quan quản lý nên ban hành chính sách ưu đãi hạn mức tín dụng cho ngân hàng tích cực cho vay doanh nghiệp nhỏ. Điều hành chính sách tiền tệ và tín dụng Lào một cách linh hoạt giúp ổn định mặt bằng lãi suất thị trường. Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu của Phòng Thông tin Tín dụng (CIB) trên toàn quốc. Cung cấp dữ liệu lịch sử tín dụng chính xác giúp ngân hàng thương mại giảm thiểu rủi ro cho vay. Hoàn thiện các quy định thanh tra giám sát để ngăn ngừa rủi ro nợ xấu trong toàn hệ thống ngân hàng.

5.2. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và quỹ bảo lãnh tín dụng

Chính phủ Lào cần sớm ban hành luật chuyên biệt về bảo vệ và phát triển khu vực doanh nghiệp nhỏ. Cần thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng quốc gia với sự tham gia góp vốn của nhà nước và tư nhân. Quỹ này sẽ đóng vai trò cấp chứng thư bảo lãnh cho các doanh nghiệp có dự án tốt nhưng thiếu tài sản thế chấp. Rút ngắn thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm và xử lý tài sản thế chấp khi xảy ra tranh chấp. Xây dựng các chương trình trợ cấp chi phí đào tạo quản trị doanh nghiệp và chuyển đổi số. Tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho các kênh huy động vốn mới như tài chính vi mô và công nghệ tài chính.

5.3. Nâng cao tính minh bạch của các ngân hàng thương mại Lào

Các ngân hàng thương mại Lào cần công khai minh bạch toàn bộ biểu phí và quy trình cấp tín dụng. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính nội bộ để giảm thiểu chi phí giao dịch cho khách hàng. Xây dựng văn hóa kinh doanh đồng hành cùng sự phát triển của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa Lào. Tăng cường đào tạo đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng phân tích tài chính cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Đẩy mạnh ứng dụng ngân hàng số để cung cấp dịch vụ thanh toán và quản lý dòng tiền thuận tiện. Minh bạch hóa thông tin giúp củng cố niềm tin vững chắc giữa ngân hàng và cộng đồng doanh nghiệp trong nền kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nâng cao khảnăng tiếp cận tín dụng ngân hàng của các doanh nghiệp nhỏvà vừa tại cộng hòa dân chủnhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG VONGPHAKONE VONGSOUPHANH NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP CẬN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG VONGPHAKONE VONGSOUPHANH NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP CẬN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học : 1. Nguyễn Thị Hồng Hải 2. Nguyễn Thị Thái Hưng Hà Nội, 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hồng Hải và TS.

Nguyễn Thị Thái Hưng. Số liệu trình bày trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng và kết quả của Luận án là trung thực. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày…….

năm 2021 Nghiên cứu sinh VONGPHAKONE VONGSOUPHANH luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.

21 CHƯƠNG 1: DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VÀ KHẢ NĂNG TIẾP CẬN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Những vấn đề chung về doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Vai trò doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Xây dựng các giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kinh nghiệm nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên thế giới và bài học kinh nghiệm đối với Lào. Kinh nghiệm của các nước. Bài học kinh nghiệm đối với Lào.

59 Kết luận chương 1. 62 luan an CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG TIẾP CẬN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI CHDCND LÀO. Tổng quan về doanh nghiệp nhỏ và vừa của CHDCND Lào. Quy mô phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Sử dụng lao động tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Năng suất kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Công nghệ và đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Kết nối và hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thực trạng khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào. Hệ thống ngân hàng thương mại. Thực trạng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Lào.

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào. Mô hình hồi quy. Phân tích kết quả. Đánh giá thực trạng khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào.

Kết quả đạt được. Tồn tại và nguyên nhân. 92 Kết luận chương 2. 102 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP CẬN TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI CHDCND LÀO.

Định hướng hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào. Định hướng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào. Định hướng phát triển tín dụng ngân hàng theo hướng tài chính bao trùm đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào. Định hướng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa dưới tác động của Covid- 19.

Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại CHDCND Lào. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần nâng cao năng lực sản xuất kinh doanh112 3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần cải thiện năng suất lao động. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần tăng đầu tư vào các tài sản cố định có giá trị, chủ động tiếp cận các khoản cho vay tín chấp, khoản cho vay đảm bảo bằng tài sản hình thành trong tương lai.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần tăng cường xây dựng và củng cố mối quan hệ với ngân hàng thương mại, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp khác nhằm giảm bớt các rào cản tài chính và rào cản thể chế. Khuyến nghị với Chính phủ Lào. Khuyến nghị với Ngân hàng Trung ương Lào. Khuyến nghị với ngân hàng thương mại Lào.

Tổ chức tín dụng cần tiếp tục đổi mới và minh bạch hóa quy trình, thủ tục và điều kiện cấp tín dụng. Đồng thời, cần thành lập bộ phận chuyên trách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa hoàn thiện hồ sơ, thủ tục vay vốn 125 Kết luận chương 3. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Giải thích ASEAN Hiệp hội của quốc gia Đông Nam Á Khảo sát môi trường kinh doanh và Hiệu suất doanh BEEPS nghiệp BOL Ngân hàng Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào CHDCND Lào Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào CIB Phòng thông tin tín dụng CNTT-TT Công nghệ thông tin và truyến thông DERM Trái đấy kỹ thuật số tham khảo Model DFS Dịch vụ tài chính kỹ thuật số DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNTN Doanh nghiệp tư nhân DOIH Bộ công nghiệp và thủ công Mỹ nghệ DOSMEP Cục xúc tiến doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GoL Chính phủ Lào ICA Đánh giá môi trường đầu tư ICT Công nghệ thông tin và truyền thông IPD Cục xúc tiến đầu tư LDB Ngân hàng phát triển Lào LDC Nước kém phát triển luan an LNCCI Phòng thương mại và công nghiệp quốc gia Lào LSCO Văn phòng ủy ban chứng khoán Lào LSX Sở giao dịch chứng khoán Lào MOIC Bộ công nghiệp và thương mại MSME Các doanh nghiệp nhỏ, nhỏ và vừa NEM Cơ chế kinh tế mới NHTM Ngân hàng thương mại NHTMNN Ngân hàng thương mại nhà nước NHTW Ngân hàng Trung ương NPL Tỷ lệ nợ xấu NSEDP Kế hoạch phát triển kinh tế xã hội quốc gia SME Doanh nghiệp nhỏ và vừa Văn phòng thúc đẩy và phát triển doanh nghiệp nhỏ và SMEPDO vừa SMEPF Quỹ khuyến khích doanh nghiệp nhỏ và vừa SOCBs Ngân hàng thương mại nhà nước TCTD Tổ chức tín dụng TD Tín dụng WBES Khảo sát doanh nghiệp ngân hàng thế giới luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Nguồn tài trợ vốn lưu động. Nguồn tài trợ tài sản cố định.

Loại tổ chức tài chính. Tỷ lệ các DNNVV nộp đơn xin cấp tín dụng mới. Lý do không nộp đơn xin cấp tín dụng mới .6: Mức độ trở ngại khi tiếp cận tín dụng. Định nghĩa biến.8: Thống kê mô tả .9: Kết quy hồi quy theo dữ liệu mảng.

Kết quả hồi quy: Tài sản bảo đảm .11: Hồi quy theo mẫu con: trở ngại khi tiếp cận nguồn vốn.12: Hồi quy theo mẫu con có tài sản bảo đảm: trở ngại khi tiếp cận nguồn vốn .13: Hồi quy theo mẫu con: Rào cản thể chế .14: Tác động của hối lộ .91 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Giá trị trung bình của tỷ lệ DNNVV tiếp cận tín dụng ngân hàng qua các năm .72 luan an 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Tại Cộng hoà dân chủ nhân dân (CHDCND) Lào, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là một bộ phận quan trọng trong nền kinh tế, các doanh nghiệp này chiếm số lượng rất lớn và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm góp phần tăng thu nhập cho dân cư, ổn định xã hội, lấp đầy những khoảng trống nhỏ hẹp trong các thị trường và đóng góp đáng kể vào thu nhập quốc dân. Do quy mô doanh nghiệp tương đối gọn nhẹ nên các DNNVV hoạt động khá linh hoạt trong hầu hết các lĩnh sản xuất và kinh doanh của nền kinh tế Lào. Trong những năm qua, các doanh nghiệp này đã có những bước tiến đáng kể, tuy nhiên do những hạn chế về kinh nghiệm quản lý, vận hành doanh nghiệp, hạn chế về quy mô tài sản đảm bảo nên khả năng tiếp cận với tín dụng ngân hàng cũng gặp nhiều trở ngại.

Những DNNVV tại Lào khá linh hoạt và năng động trong kinh doanh, vì vậy, trong những năm qua đã có những bước tiến đáng kể, tuy nhiên để tồn tại, phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp nhỏ và vừa rất cần được hỗ trợ, nhất là nguồn vốn để nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới trang thiết bị, mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh… Tuy vậy, do còn nhiều hạn chế về kinh nghiệm vận hành, về quy mô tài sản đảm bảo, do đó hiện nay các DNNVV gặp rất nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn tín dụng, đặc biệt là các nguồn vốn trung và dài hạn. Tình trạng thiếu vốn sản xuất kinh doanh đang là rào cản lớn nhất cho sự phát triển của các DNNVVtại Lào. Thêm vào đó là những bất ổn của tình hình kinh tế thế giới, những khó khăn nội tại của kinh tế Lào cùng với lạm phát và lãi suất tăng cao đã ảnh hưởng lớn đến môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp này. Hệ quả là rất nhiều DNNVV luan an 2 tại Lào gặp khó khăn, phải thu hẹp sản xuất, thậm chí là ngừng hoạt động hay phá sản.

Điều đó làm cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn tín dụng ngân hàng nhằm khôi phục hoạt động sản xuất bị tổn hại do tác động tiêu cực của nền kinh tế bất ổn. Chính vì vai trò quan trọng của doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với sự phát triển của nền kinh tế cũng như những khó khăn mà các doanh nghiệp này đang phải đối mặt, cần thiết phải có những biện pháp hữu hiệu để các DNNVV chủ động trong kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vongphakone Vongsouphanh (2021). Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-cao-kha-nang-tiep-can-tin-dung-ngan-hang-cho-dnvvn-tai-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chi tiết về tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào, phân tích rào cản và giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận vốn.

Luận án "Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiếp cận tín dụng ngân hàng cho DNNVV Lào: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter