Luận án tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC - Học viện Ngân hàng (2020)

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

259

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng xử lý nợ xấu VAMC tại các tổ chức tín dụng
Số trang:
259 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng xử lý nợ xấu VAMC tại các tổ chức tín dụng

Nợ xấu gây tắc nghẽn dòng vốn của toàn bộ nền kinh tế. Tỷ lệ nợ xấu tăng cao làm suy giảm hệ số an toàn vốn của hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng thương mại đối mặt với nguy cơ thanh khoản nghiêm trọng. Hoạt động xử lý nợ xấu qua VAMC trở thành giải pháp then chốt. Công ty Quản lý tài sản VAMC đóng vai trò trung gian đặc biệt. Đơn vị này gom các khoản nợ xấu lớn khỏi bảng cân đối kế toán. Việc này giúp khơi thông nguồn tín dụng phục vụ sản xuất kinh doanh. Quy mô nợ xấu tồn đọng đòi hỏi giải pháp xử lý căn cơ và dài hạn. Nhiệm vụ tái cơ cấu nợ tổ chức tín dụng là ưu tiên cấp bách. Hiệu quả xử lý nợ phụ thuộc vào tốc độ xử lý tài sản bảo đảm. Toàn hệ thống ngân hàng cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý.

1.1. Thực trạng nợ xấu phát sinh tại ngân hàng thương mại

Nợ xấu tại các ngân hàng thương mại gia tăng mạnh sau giai đoạn tăng trưởng nóng. Nguyên nhân xuất phát từ suy thoái kinh tế và bong bóng bất động sản đóng băng. Các khoản vay không có khả năng thanh toán tăng nhanh. Hoạt động thu hồi nợ xấu ngân hàng thương mại gặp nhiều rào cản pháp lý. Khách hàng vay mất khả năng trả nợ do hoạt động kinh doanh thua lỗ kéo dài. Tài sản thế chấp bị giảm giá sâu hoặc vướng tranh chấp quyền sở hữu. Ngân hàng phải chịu chi phí vốn cao để duy trì thanh khoản an toàn. Tình trạng nợ xấu làm suy giảm năng lực tài chính của các nhà băng. Việc xử lý nợ xấu nội bảng diễn ra rất chậm chạp và kém hiệu quả.

1.2. Áp lực nợ xấu đối với tái cơ cấu nợ tổ chức tín dụng

Khối nợ xấu tồn đọng đè nặng lên chi phí vận hành của các nhà băng. Quá trình tái cơ cấu nợ tổ chức tín dụng gặp nhiều trở ngại lớn. Nhóm nợ dưới tiêu chuẩn và nợ nghi ngờ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ. Ngân hàng buộc phải siết chặt tiêu chuẩn cấp tín dụng mới cho doanh nghiệp. Dòng vốn chảy vào nền kinh tế bị ngưng trệ đáng kể. Lợi nhuận của các ngân hàng bị bào mòn bởi chi phí quản lý nợ. Quá trình cơ cấu lại hệ thống tài chính đòi hỏi công cụ hỗ trợ chuyên biệt từ Nhà nước. VAMC được thành lập như một giải pháp cứu cánh đặc thù. Mục tiêu trọng tâm là cô lập nợ xấu và phục hồi khả năng cung ứng tín dụng.

1.3. Vai trò của VAMC trong việc làm sạch bảng cân đối

VAMC là công cụ hỗ trợ xử lý nợ xấu quy mô lớn của quốc gia. Hoạt động xử lý nợ xấu qua VAMC giúp bóc tách khối nợ xấu khỏi hệ thống ngân hàng. Bảng cân đối kế toán của các tổ chức tín dụng được làm sạch tạm thời. Ngân hàng có thêm điều kiện thuận lợi để mở rộng cho vay an toàn. VAMC không sử dụng trực tiếp nguồn tiền mặt từ ngân sách nhà nước. Đơn vị này phát hành công cụ nợ đặc thù để hoán đổi nợ xấu. Nhờ vậy, thị trường tài chính tránh được những cú sốc thanh khoản tức thời. Đây là tiền đề quan trọng để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin thị trường.

II. Cơ chế xử lý nợ xấu qua VAMC bằng trái phiếu đặc biệt

Cơ chế phát hành trái phiếu đặc biệt VAMC là phương thức mua nợ chủ đạo giai đoạn đầu. VAMC mua lại nợ xấu từ tổ chức tín dụng bằng trái phiếu có kỳ hạn 5 năm. Trái phiếu này có lãi suất 0% và được bảo đảm bằng chính khoản nợ đã bán. Ngân hàng dùng trái phiếu đặc biệt để vay tái cấp vốn tại Ngân hàng Nhà nước. Công cụ này giải tỏa ngay áp lực thanh khoản cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng cuối cùng vẫn thuộc về tổ chức tín dụng bán nợ. Quá trình trích lập dự phòng rủi ro diễn ra đều đặn theo từng năm. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trước khi chuyển sang thị trường nợ thực chất.

2.1. Bản chất phương thức phát hành trái phiếu đặc biệt VAMC

Trái phiếu đặc biệt VAMC là giấy tờ có giá do VAMC phát hành để mua nợ xấu. Thời hạn trái phiếu thường kéo dài 5 năm hoặc tối đa lên tới 10 năm. Mức lãi suất danh nghĩa của loại trái phiếu này cố định ở mức 0%/năm. Mục tiêu chính là hoán đổi các khoản nợ xấu thành tài sản sạch trên sổ sách. Tổ chức tín dụng chuyển giao quyền chủ nợ tạm thời cho VAMC quản lý. VAMC ủy quyền lại cho ngân hàng tiếp tục theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ. Trái phiếu đặc biệt đóng vai trò là tài sản thế chấp hợp pháp. Ngân hàng sử dụng trái phiếu này để tiếp cận nguồn vốn tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước.

2.2. Nghĩa vụ trích lập dự phòng rủi ro định kỳ hàng năm

Khi nắm giữ trái phiếu đặc biệt, ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ tài chính bắt buộc. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tối thiểu là 20% mệnh giá trái phiếu mỗi năm. Đối với các khoản nợ kéo dài kỳ hạn 10 năm, mức trích lập là 10% mỗi năm. Sau thời hạn 5 năm, khoản dự phòng rủi ro đạt đủ 100% giá trị trái phiếu. Ngân hàng thực hiện tất toán trái phiếu và nhận lại khoản nợ để xử lý dứt điểm. Chi phí trích lập dự phòng làm giảm lợi nhuận ròng của ngân hàng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, cơ chế này giúp các tổ chức tín dụng chủ động bù đắp rủi ro theo lộ trình an toàn.

2.3. Hiệu quả thu hồi nợ xấu ngân hàng thương mại từ trái phiếu

Hoạt động thu hồi nợ xấu ngân hàng thương mại ghi nhận nhiều kết quả khả quan. VAMC phối hợp chặt chẽ với ngân hàng để đôn đốc bên vay trả nợ. Các biện pháp áp dụng bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ và miễn giảm lãi phạt. Khách hàng có cơ hội phục hồi hoạt động sản xuất kinh doanh để trả nợ dần. Toàn bộ số tiền thu hồi được dùng để thanh toán nghĩa vụ nợ gốc cho ngân hàng. Khi khoản nợ được thu hồi hoàn toàn, trái phiếu đặc biệt sẽ được tất toán trước hạn. Tỷ lệ xử lý nợ qua trái phiếu góp phần quan trọng hạ nhiệt áp lực nợ xấu toàn ngành.

III. Mua bán nợ theo giá trị thị trường và tài sản bảo đảm

Phương thức mua bán nợ theo giá trị thị trường là bước tiến quan trọng của VAMC. VAMC mua đứt bán đoạn các khoản nợ xấu bằng nguồn vốn thực. Mức giá mua nợ được xác định dựa trên kết quả định giá độc lập và nguyên tắc thị trường. Quá trình này giúp xử lý dứt điểm rủi ro cho các tổ chức tín dụng. Ngân hàng không còn phải chịu cơ chế trích lập dự phòng kéo dài nhiều năm. Đồng thời, công tác xử lý tài sản bảo đảm được đẩy mạnh nhanh chóng. Việc thanh lý tài sản thế chấp tuân thủ quy trình đấu giá công khai. Biện pháp này tối đa hóa giá trị thu hồi và bảo vệ quyền lợi các bên tham gia.

3.1. Chuyển đổi sang mua bán nợ theo giá trị thị trường

VAMC đẩy mạnh cơ chế mua bán nợ theo giá trị thị trường nhằm nâng cao hiệu quả tài chính. VAMC sử dụng nguồn vốn tự có hoặc vốn huy động hợp pháp để mua nợ. Giá mua phản ánh đúng giá trị thực tế của khoản nợ và tài sản bảo đảm đi kèm. Ngân hàng bán nợ nhận ngay tiền mặt để đưa vào tái đầu tư kinh doanh sinh lời. Mọi rủi ro và lợi ích từ khoản nợ được chuyển giao trọn vẹn sang cho VAMC. Phương thức này đòi hỏi năng lực định giá chuyên nghiệp và nguồn lực tài chính lớn. Thị trường mua bán nợ nhờ đó trở nên sôi động, thực chất và minh bạch hơn.

3.2. Quy trình xử lý tài sản bảo đảm để tối ưu dòng tiền

Hoạt động xử lý tài sản bảo đảm là khâu quyết định trực tiếp hiệu quả thu hồi nợ xấu. Bất động sản và nhà xưởng công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục thế chấp. VAMC áp dụng nhiều hình thức xử lý như bán đấu giá công khai hoặc thỏa thuận mua bán. Quá trình xử lý tài sản yêu cầu hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh, rõ ràng và minh bạch. Việc thẩm định giá tài sản được thực hiện bởi các công ty thẩm định giá chuyên nghiệp. Tốc độ giải phóng tài sản bảo đảm giúp dòng vốn trong nền kinh tế quay vòng nhanh hơn. Giá trị thu hồi từ bán tài sản được phân chia đúng thỏa thuận hợp đồng.

IV. Khung pháp lý Nghị quyết 42 và Luật Các tổ chức tín dụng

Cơ sở pháp lý vững chắc là điều kiện tiên quyết để xử lý nợ xấu thành công. Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu tạo ra hành lang pháp lý thí điểm mang tính đột phá. Nghị quyết trao quyền chủ động thu giữ tài sản bảo đảm hợp pháp cho chủ nợ. Thời gian giải quyết tranh chấp tài sản nợ tại Tòa án được rút ngắn đáng kể. Luật Các tổ chức tín dụng tiếp tục kế thừa và luật hóa các chính sách tiến bộ này. Các quy định mới tháo gỡ điểm nghẽn về quyền tài sản và chuyển nhượng khoản nợ. Môi trường pháp lý minh bạch củng cố niềm tin cho nhà đầu tư tham gia mua nợ xấu.

4.1. Tác động của Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu toàn diện

Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu ban hành năm 2017 đã tạo bước ngoặt pháp lý rất lớn. Nghị quyết xác lập quyền thu giữ tài sản bảo đảm của VAMC và tổ chức tín dụng. Thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp tại Tòa án được triển khai thực hiện hiệu quả. Cơ chế phân bổ tiền thu hồi nợ được ưu tiên thanh toán nghĩa vụ nợ trước nghĩa vụ thuế. Nhờ các quy định này, tình trạng chống đối và chây ỳ của khách hàng vay nợ giảm rõ rệt. Khách hàng chủ động hợp tác bàn giao tài sản bảo đảm để thanh toán nợ vay. Tốc độ thu hồi nợ của toàn hệ thống ngân hàng tăng vọt trong giai đoạn này.

4.2. Hoàn thiện quy định theo Luật Các tổ chức tín dụng

Việc thể chế hóa các quy định của Nghị quyết 42 vào Luật Các tổ chức tín dụng là tất yếu. Luật mới cung cấp khung pháp lý ổn định và lâu dài cho thị trường nợ xấu Việt Nam. Các quy định về quyền xử lý nợ xấu và kê biên tài sản bảo đảm được chuẩn hóa. Quyền lợi hợp pháp của bên mua nợ và bên bán nợ được pháp luật bảo vệ chặt chẽ. Hệ thống văn bản dưới luật tiếp tục được hoàn thiện để hướng dẫn thi hành thống nhất. Khung khổ pháp lý đồng bộ giúp giảm thiểu tối đa các tranh chấp dân sự kéo dài. Hoạt động tái cơ cấu hệ thống tín dụng diễn ra an toàn và đúng pháp luật.

V. Giải pháp phát triển sàn giao dịch nợ VAMC toàn diện

Phát triển thị trường mua bán nợ tập trung là mục tiêu chiến lược của ngành tài chính. Sàn giao dịch nợ VAMC đóng vai trò trung tâm kết nối bên mua và bên bán nợ. Nền tảng này cung cấp thông tin nợ xấu minh bạch, chuẩn hóa và đáng tin cậy. Các nhà đầu tư trong nước và quốc tế dễ dàng tiếp cận danh mục tài sản nợ tiềm năng. Để nâng cao hiệu quả xử lý nợ, VAMC cần được tăng cường quy mô vốn điều lệ. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số hóa vào quản lý nợ là yêu cầu bắt buộc. Các giải pháp đồng bộ sẽ thúc đẩy thanh khoản nợ xấu và phát triển kinh tế bền vững.

5.1. Xây dựng và vận hành sàn giao dịch nợ VAMC minh bạch

Sàn giao dịch nợ VAMC tạo ra môi trường mua bán nợ tập trung, công khai và chuyên nghiệp. Sàn cung cấp các dịch vụ tư vấn, môi giới và hỗ trợ định giá các khoản nợ xấu. Toàn bộ thông tin về khoản nợ và tài sản bảo đảm được niêm yết minh bạch trên hệ thống. Tính công khai giúp thu hút mạnh mẽ dòng vốn từ các nhà đầu tư tư nhân và vốn ngoại. Cơ chế khớp lệnh và đấu giá trực tuyến giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí giao dịch. Sàn giao dịch nợ đóng góp quan trọng vào việc hình thành thị trường mua bán nợ thứ cấp hoàn chỉnh. Đây là bước đột phá nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu qua VAMC.

5.2. Nhóm giải pháp về nguồn vốn và công nghệ xử lý nợ

Nâng cao năng lực tài chính là yếu tố sống còn cho hoạt động mua bán nợ của VAMC. Vốn điều lệ của VAMC cần được bổ sung kịp thời để đáp ứng nhu cầu mua nợ theo giá thị trường. VAMC cần đẩy mạnh hợp tác với các định chế tài chính quốc tế để đa dạng nguồn vốn. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi số toàn diện hoạt động quản trị mang lại hiệu quả vượt trội. Cơ sở dữ liệu nợ xấu quốc gia cần được xây dựng đồng bộ và kết nối liên thông. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn hỗ trợ phân loại và định giá nợ chính xác. Đội ngũ nhân sự chuyên trách cần được bồi dưỡng kiến thức tài chính hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN
2.1. Những vấn đề cơ bản về nợ xấu
2.1.1. Khái niệm nợ xấu
2.1.2. Nguyên nhân của nợ xấu
2.1.3. Tác động của nợ xấu
2.1.4. Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu
2.2. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản
2.2.1. Công ty Quản lý tài sản
2.2.2. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản
2.3. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu qua AMC của một số Quốc gia và bài học đối với việt nam
2.3.1. Bối cảnh ra đời, mục tiêu, biện pháp xử lý nợ xấu của các AMC
2.3.2. Hình thức sở hữu của các AMC
2.3.3. Hệ thống pháp lý vận hành hoạt động AMC
2.3.4. Hiệu quả xử lý nợ xấu của các AMC
2.3.5. Bài học về nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho các AMC Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA VAMC
3.1. Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng Việt Nam
3.1.1. Thực trạng về nợ xấu của các tổ chức tín dụng
3.1.2. Xử lý nợ xấu của các Tổ chức tín dụng
3.2. Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC
3.2.1. Khái quát về VAMC
3.2.2. Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC
3.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC
3.4. Đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC giai đoạn 2013-2019
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CHO VAMC
4.1. Định hướng, quan điểm và mục tiêu nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC
4.2.1. Nhóm giải pháp về mô hình, chức năng nhiệm vụ
4.2.2. Nhóm giải pháp về vốn
4.2.3. Nhóm giải pháp về năng lực quản trị rủi ro
4.2.4. Nhóm giải pháp về nguồn nhân sự
4.2.5. Nhóm giải pháp về công nghệ
4.2.6. Nhóm giải pháp bổ trợ khác
4.3. Đề xuất và kiến nghị
4.3.1. Kiến nghị đối với Quốc hội
4.3.2. Kiến nghị đối với Chính phủ
4.3.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước
4.3.4. Kiến nghị đối với các Bộ/Ban ngành
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu của công ty quản lý tài sản đối với các tổ chức tín dụng việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (259 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG *************** NGUYỄN THỊ KIM QUỲNH NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – NĂM 2020 NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG *************** NGUYỄN THỊ KIM QUỲNH NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: Hƣớng dẫn 1: TS. Đoàn Văn Thắng Hƣớng dẫn 2:TS. Phan Hữu Nghị HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và được trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo đầy đủ theo quy định.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Quỳnh ii LỜI CẢM ƠN Để có ngày hôm nay, hoàn thành được luận án tiến sĩ của mình, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới thầy giáo TS. Đoàn Văn Thắng và thầy giáo TS. Phan Hữu Nghị đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, luôn động viên và giúp đỡ tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu và hoàn thành Luận án.

Đồng thời, tôi cũng xin chân thành gửi tới toàn thể các thầy, cô giáo của Học viện Ngân hàng, các nhà khoa học phản biện độc lập và các thầy, cô giáo đã tham gia giảng dạy, góp ý, chỉnh sửa để luận án của tôi được hoàn thiện. Tôi xin cám ơn các đồng chí lãnh đạo, cán bộ công tác tại Ngân hàng Nhà nước, các Bộ/ngành có liên quan, các Tổ chức tín dụng và Công ty Quản lý tài sản đã hỗ trợ tôi về tài liệu, số liệu để nghiên cứu,… và đã dành thời gian nghiên cứu, cho ý kiến đối với các phiếu khảo sát của tôi. Tôi xin cám ơn Ban lãnh đạo Công ty Quản lý tài sản đã góp ý, động viên, tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và bạn bè đã luôn kịp thời động viên, chia sẻ và tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận án của mình.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Quỳnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.x PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI. Tổng quan các công trình nghiên cứu nƣớc ngoài. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nƣớc. Khoảng trống nghiên cứu.22 CHƢƠNG 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN.

Những vấn đề cơ bản về nợ xấu. Khái niệm nợ xấu. Nguyên nhân của nợ xấu.3 Tác động của nợ xấu.4 Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản.

Công ty Quản lý tài sản. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu qua AMC của một số Quốc gia và bài học đối với việt nam.1 Bối cảnh ra đời, mục tiêu, biện pháp xử lý nợ xấu của các AMC.2 Hình thức sở hữu của các AMC.3 Hệ thống pháp lý vận hành hoạt động AMC.4 Hiệu quả xử lý nợ xấu của các AMC.5 Bài học về nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho các AMC Việt Nam.64 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA VAMC. Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng Việt Nam.

Thực trạng về nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Xử lý nợ xấu của các Tổ chức tín dụng. Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC. Khái quát về VAMC.

Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC.3 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC. Đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC giai đoạn 2013-2019.138 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.157 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CHO VAMC. Định hƣớng, quan điểm và mục tiêu nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC.

Nhóm giải pháp về mô hình, chức năng nhiệm vụ. Nhóm giải pháp về vốn. Nhóm giải pháp về năng lực quản trị rủi ro. Nhóm giải pháp về nguồn nhân sự.

Nhóm giải pháp về công nghệ. Nhóm giải pháp bổ trợ khác. Đề xuất và kiến nghị. Kiến nghị đối với Quốc hội.2 Kiến nghị đối với Chính phủ.3 Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước.Kiến nghị đối với các Bộ/Ban ngành.190 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.

193 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.205 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa ABC Ngân hàng nông nghiệp Trung Quốc ABS Là các chứng khoán được phát hành dựa trên tài sản bảo đảm cho tài sản của một SPC AMC Asset Management Company (Công ty Quản lý tài sản) Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam BĐS Bất động sản BIDV Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BLPHCK Bảo lãnh phát hành chứng khoán BOC Ngân hàng Trung Quốc CAR Hệ số an toàn vốn tối thiểu CBBank Ngân hàng thương mại TNHH 1 TV Xây dựng CCB Ngân hàng xây dựng Trung Quốc CCPC Công ty mua tín dụng hợp tác xã Nhật Bản CLTD Chất lượng tín dụng CKNX Chứng khoán hóa nợ xấu CSTT Chính sách tiền tệ CTCK Công ty Chứng khoán CTCP Công ty cổ phần Danaharta Công ty Quản lý tài sản Malaysia Danamodal Công ty đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước DATC Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam DICJ Tổ chức bảo hiểm tiền gửi Nhật Bản DNNN Doanh nghiệp nhà nước DPRR Dự phòng rủi ro FDIC Công ty Bảo hiểm Ký thác Liên bang Hoa Kỳ GDP Tổng sản phẩm quốc nội vi Chữ viết tắt Giải nghĩa GTTT Giá trị thị trường HĐTV Hội đồng thành viên ICBC Ngân hàng công thương Trung Quốc IMF Quỹ tiền tệ quốc tế IRCJ Cơ quan xử lý và thu hồi nợ - RCC, Cơ quan tái thiết công nghiệp KAMCO Công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc KDIC Bảo hiểm tiền gửi của Hàn Quốc KH Khách hàng KN Khoản nợ KH&QLRR Kế hoạch và Quản lý rủi ro KRW Won Hàn Quốc LHKH Loại hình khách hàng MB Ngân hàng TMCP Quân Đội MTV Một thành viên NDT Nhân dân tệ NĐT Nhà đầu tư NH Ngân hàng NHNNVN Ngân hàng nhà nước Việt Nam NHNo&PTNT Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHTW Ngân hàng trung ương NSNN Ngân sách nhà nước NQ Nghị quyết OCB Ngân hàng TMCP Phương Đông OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế vi Chữ viết tắt Giải nghĩa PBOC Ngân hàng nhân dân Trung Quốc PCA Hành động điều chỉnh tức thời QSDĐ Quyền sử dụng đất RCC Công ty thu nồi và xử lý nợ Sacombank Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín SCB Ngân hàng TMCP Sài Gòn SPC Công ty chứng khoán hóa tại Hàn Quốc SRR Xử lý các Tổ chức tài chính có vấn đề TCTD Tổ chức tín dụng TCPH Tổ chức phát hành Techcombank Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TMCP Thương mại cổ phần TMNN Thương mại Nhà nước TNHH Trách nhiệm hữu hạn TPĐB Trái phiếu đặc biệt TSBĐ Tài sản bảo đảm UBCKNN Ủy Ban Chứng khoán Nhà nước VAMC Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản các TCTD Việt Nam VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam Vietcombank Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam Vietinbank Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam VĐL Vốn điều lệ vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Đặc điểm của Công ty Quản lý tài sản.2: Tỷ trọng các phương thức xử lý nợ trên tổng nợ xấu đã được xử lý.3 Nợ xấu của các NHTM 1994 - 2003.4: Các AMC xử lý nợ xấu của Nhật Bản.5: Hình thức sở hữu của các AMC.6: Số liệu về nợ xấu và lượng nợ xấu Kamco đã mua.7: Xử lý nợ xấu và thu hồi tài sản - tháng 12/2001 (tỷ NDT).8: Kết quả hoán đổi nợ thành cổ phần của các AMC Trung Quốc.9: Diễn biến hoạt động chứng khoán hóa tại Trung Quốc.10: Giá trị các khoản nợ được Danaharta mua từ năm 1998 đến 2002.1: Nợ xấu của các TCTD giai đoạn 2013-2019.2: Nợ xấu và kết quả xử lý nợ xấu của các TCTD (2013-2019).3: Diễn biến nhân sự VAMC từ 2013–2019.4: Kết quả mua nợ bằng TPĐB 2013-2019.5: Phân loại nợ xấu VAMC mua bằng TPĐB theo loại hình TCTD.6: Phân loại nợ xấu VAMC mua bằng TPĐB theo LHKH giai đoạn 2013- 2019 91 Bảng 3.7: Phân loại nợ xấu VAMC mua bằng TPĐB theo ngành kinh tế.8: Tình hình thanh toán TPĐB của VAMC giai đoạn 2013-2019.9: Kết quả mua nợ theo GTTT giai đoạn 2013-2019.10: Kết quả xử lý thu hồi nợ của VAMC giai đoạn 2013-2019.11: Kết quả xử lý thu hồi nợ của VAMC theo từng biện pháp.12: Cơ cấu thu nợ theo các phương thức bán nợ đối với khoản nợ mua bằng TPĐB giai đoạn 2013-2019.13: Cơ cấu thu nợ theo các phương thức bán nợ đối với khoản nợ mua theo GTTT giai đoạn 2013-2019.14: Cơ cấu thu nợ theo phương thức bán TSBĐ của các khoản nợ mua theo GTTT giai đoạn 2013-2019.15: Kết quả cơ cấu lại nợ của VAMC từ 2013-2019.16: Kết quả hoạt động đấu giá của VAMC giai đoạn 2013-2019.17: Kết quả hoạt động thu giữ TSBĐ của VAMC giai đoạn 2013-2019.18: Tỷ lệ nợ xấu VAMC mua (theo dư nợ gốc nội bảng) từ các TCTD so với tổng dư nợ xấu của các TCTD.19: Tỷ trọng nợ xấu được xử lý thông qua bán nợ cho VAMC so với tổng nợ xấu được xử lý của các TCTD.20: Tỷ lệ thu hồi nợ xấu của VAMC so với nợ xấu mua về.21: Tỷ lệ dư nợ, khách hàng được cơ cấu nợ/tổng dư nợ xấu nội bảng, khách hàng VAMC đã mua của NHTM.22: Tỷ lệ dư nợ thu hồi từ xử lý TSBĐ/tổng dư nợ thu hồi.23: Tỷ trọng các phương thức xử lý nợ trên tổng nợ xấu đã được xử lý.24: Vòng quay vốn mua nợ thị trường của VAMC.25: Các thang đo trong mô hình nghiên cứu.26: Kiểm định KMO cho biến phụ thuộc.27: Phân tích hồi quy tuyến tính.133 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1 Tỷ lệ nợ xấu của bốn ngân hàng Trung Quốc.2 Diễn biến nợ xấu tại Nhật Bản giai đoạn 1997 – 2006.3: Diễn biến tỷ lệ nợ xấu tại Malaysia giai đoạn 1996 – 2003.1: Tỷ lệ nợ xấu của các TCTD giai đoạn 2013-2019.2: Kết quả xử lý nợ xấu của các TCTD giai đoạn 2013-2019.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Quỳnh (2020). Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-cao-hieu-qua-xu-ly-no-xau-vamc-hoc-vien-ngan-hang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu VAMC cho tổ chức tín dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter