Luận án nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm quốc tế

"Tìm hiểu giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu tại VAMC qua phân tích kinh nghiệm thực tiễn. Đề xuất mô hình tối ưu hóa quy trình quản lý."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

259

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng xử lý nợ xấu ngân hàng của đơn vị VAMC
Số trang:
259 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng xử lý nợ xấu ngân hàng của đơn vị VAMC

Công ty Quản lý tài sản VAMC giữ vai trò trung tâm trong quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng tại Việt Nam. Đơn vị ra đời nhằm lành mạnh hóa bảng cân đối tài chính cho hệ thống tổ chức tín dụng. Hoạt động của tổ chức giúp hạ thấp tỷ lệ nợ xấu nội bảng một cách nhanh chóng. Việc cách ly nợ xấu hỗ trợ các ngân hàng thương mại khôi phục dòng vốn tín dụng cho nền kinh tế. Trong giai đoạn đầu, công cụ mua nợ chủ yếu dựa vào trái phiếu đặc biệt. Cơ chế này giảm bớt áp lực trích lập dự phòng ngay lập tức cho tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, khối lượng tài sản bảo đảm chưa xử lý thực tế vẫn còn rất lớn. Tiến độ thu hồi nợ tiền mặt đòi hỏi những biện pháp quyết liệt hơn. Sự xuất hiện của đơn vị đã giải tỏa điểm nghẽn thanh khoản hệ thống. Cơ chế hoạt động cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế.

1.1. Kết quả xử lý nợ qua trái phiếu đặc biệt VAMC

Trái phiếu đặc biệt VAMC là giải pháp trọng tâm trong giai đoạn 2013-2019. Công cụ này cho phép chuyển các khoản nợ xấu từ bảng cân đối kế toán của ngân hàng sang VAMC. Ngân hàng sử dụng trái phiếu đặc biệt để tái cấp vốn tại Ngân hàng Nhà nước. Nhờ đó, tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng được cải thiện đáng kể. Hàng trăm nghìn tỷ đồng nợ xấu được bóc tách và phân loại rõ ràng. Các tổ chức tín dụng thực hiện trích lập dự phòng rủi ro 20% mỗi năm cho mệnh giá trái phiếu. Cơ chế mua nợ này tạo khoảng đệm thời gian cần thiết cho việc tái cơ cấu danh mục nợ. Khi trái phiếu đáo hạn hoặc xử lý xong nợ, ngân hàng tất toán nợ xấu và nhận lại tài sản bảo đảm. Dù vậy, phương thức này chưa thể hiện bản chất mua đứt bán đoạn theo giá thị trường. Nợ xấu thực tế vẫn nằm lại một phần rủi ro tại các tổ chức tín dụng bán nợ.

1.2. Thách thức lớn trong xử lý tài sản bảo đảm tồn đọng

Tài sản bảo đảm cho các khoản nợ xấu tại VAMC chủ yếu là bất động sản và quyền sử dụng đất. Giá trị tài sản phụ thuộc lớn vào biến động của thị trường địa ốc. Nhiều hồ sơ pháp lý tài sản bảo đảm gặp vướng mắc, tranh chấp hoặc thiếu giấy tờ hợp lệ. Việc thẩm định giá tài sản thế chấp còn chậm và thiếu các đơn vị độc lập có uy tín cao. Thủ tục tố tụng và thi hành án dân sự kéo dài qua nhiều cấp xét xử. Quá trình đấu giá tài sản gặp khó khăn do tính thanh khoản của thị trường thứ cấp còn thấp. Chi phí lưu giữ, bảo quản và quản lý tài sản bảo đảm tăng cao theo thời gian. Sự bất hợp tác của một số khách hàng vay làm chậm tiến độ thu hồi vốn. Những trở ngại này làm giảm giá trị thu hồi thực tế của các khoản nợ xấu.

II. Kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ xấu và bài học VAMC

Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành lập các công ty quản lý tài sản công lập để đối phó khủng hoảng nợ. Mô hình KAMCO của Hàn Quốc, Danaharta của Malaysia hay Cinda của Trung Quốc mang lại nhiều bài học quý giá. Các tổ chức này đều nhận được sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ ngân sách nhà nước và quyền lực pháp lý đặc biệt. Mục tiêu cốt lõi là nhanh chóng xử lý khối nợ xấu khổng lồ để giải phóng nguồn vốn cho nền kinh tế. Sau giai đoạn dọn dẹp ban đầu, các AMC quốc tế đều chuyển hướng sang hoạt động thương mại hóa. Họ đóng vai trò kiến tạo thị trường mua bán nợ thứ cấp chuyên nghiệp và minh bạch. Quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng tại các nước luôn đi liền với việc hoàn thiện thể chế pháp luật. Kinh nghiệm quốc tế khẳng định vai trò then chốt của nguồn vốn tự có lớn và công nghệ định giá tiên tiến.

2.1. Trao thẩm quyền đặc biệt cho tổ chức AMC quốc tế

Cơ quan Danaharta tại Malaysia được trang bị các quyền năng đặc biệt theo luật định riêng. Tổ chức này có quyền tiếp quản và phát mại tài sản bảo đảm mà không cần thông qua phán quyết của tòa án. Tương tự, tổ chức KAMCO tại Hàn Quốc sở hữu quyền thu giữ tài sản bảo đảm nhanh chóng đối với bên vay chây ỳ. Quyền năng đặc biệt giúp rút ngắn thời gian xử lý nợ từ vài năm xuống còn vài tháng. Các rào cản hành chính và tố tụng tư pháp phức tạp được dỡ bỏ triệt để. Quyền lợi hợp pháp của bên mua nợ được luật pháp bảo vệ tuyệt đối. Kinh nghiệm này cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng khung pháp lý vượt trội cho Công ty Quản lý tài sản VAMC. Việc thiếu thẩm quyền cưỡng chế đặc thù sẽ làm suy giảm đáng kể hiệu quả xử lý nợ của các định chế quản lý nợ nhà nước.

2.2. Phát triển mạnh mẽ thị trường mua bán nợ thứ cấp

Các AMC thành công trên thế giới đều chú trọng xây dựng thị trường mua bán nợ thứ cấp sôi động. Họ tích cực áp dụng kỹ thuật chứng khoán hóa nợ xấu thành các chứng khoán có bảo đảm bằng tài sản. Biện pháp này thu hút dòng vốn đầu tư khổng lồ từ các quỹ tư nhân và định chế tài chính quốc tế. Các phiên đấu giá công khai theo lô lớn được tổ chức định kỳ trên các sàn giao dịch tập trung. Dữ liệu danh mục nợ xấu được số hóa và công khai minh bạch cho các nhà đầu tư thẩm định. Cơ chế định giá thị trường phản ánh đúng mức độ rủi ro và giá trị thực tế của nợ. Việc mở rộng thị trường thứ cấp giúp phân tán rủi ro ra khỏi hệ thống ngân hàng thương mại. Đây là định hướng quan trọng để nâng cao năng lực giải tỏa nợ xấu tồn đọng.

III. Hoàn thiện khung pháp lý xử lý nợ xấu của đơn vị VAMC

Khuôn khổ pháp lý đồng bộ là nền tảng quyết định hiệu quả xử lý nợ xấu ngân hàng. Giai đoạn áp dụng Nghị quyết 42 xử lý nợ xấu đã tạo ra bước đột phá quan trọng cho toàn hệ thống. Tuy nhiên, tính chất thí điểm của nghị quyết tạo ra tâm lý e ngại cho các chủ thể tham gia. Việc luật hóa các quy định xử lý nợ là yêu cầu cấp thiết để duy trì tính liên tục và ổn định. Hệ thống pháp luật cần bảo vệ quyền chủ nợ hợp pháp trước những hành vi cố tình trốn tránh nghĩa vụ. Các quy định về xử lý tài sản bảo đảm cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan công an, tòa án và chính quyền địa phương. Cơ chế pháp lý rõ ràng sẽ giảm thiểu chi phí phát sinh và rút ngắn thời gian thu hồi nợ.

3.1. Thể chế hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm theo luật

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm là công cụ then chốt giúp chủ nợ xử lý dứt điểm các khoản nợ quá hạn. Trước đây, Nghị quyết 42 xử lý nợ xấu đã trao quyền chủ động thu giữ cho các tổ chức tín dụng và VAMC. Quy định này cần được đưa vào Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi một cách nhất quán. Luật pháp cần xác định rõ ràng điều kiện thu giữ và trách nhiệm hỗ trợ của chính quyền cơ sở. Khi bên bảo đảm không tự nguyện bàn giao, cơ quan công an có trách nhiệm bảo đảm an ninh trật tự trong quá trình thu giữ. Quyền ưu tiên thanh toán nghĩa vụ nợ từ tiền bán tài sản bảo đảm cũng phải được khẳng định dứt khoát. Việc hoàn thiện quy định này sẽ ngăn chặn tình trạng khách hàng chây ỳ, tạo lập kỷ cương trên thị trường tín dụng.

3.2. Đồng bộ hóa quy định trong Luật Các tổ chức tín dụng

Luật Các tổ chức tín dụng cần có sự tương thích hoàn toàn với Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và Luật Nhà ở. Các thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản làm tài sản bảo đảm cần được nới lỏng và đơn giản hóa. Quy trình giải quyết tranh chấp tại tòa án theo thủ tục rút gọn cần được áp dụng rộng rãi cho các vụ án nợ xấu. Tránh tình trạng chồng chéo quyền hạn giữa cơ quan thuế, cơ quan thi hành án dân sự và tổ chức tín dụng. Cần miễn giảm các loại thuế, phí chuyển nhượng đối với các giao dịch mua bán nợ xấu nhằm khuyến khích thanh khoản. Khung pháp lý hoàn chỉnh sẽ tạo môi trường an toàn cho các nhà đầu tư tham gia mua bán nợ. Sự đồng bộ chính sách giúp nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật của VAMC.

IV. Giải pháp mua bán nợ theo giá thị trường cho VAMC

Chuyển đổi phương thức mua bán nợ theo giá thị trường là bước đi chiến lược của Công ty Quản lý tài sản VAMC. Cơ chế mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt chỉ mang tính giải pháp tình thế trong ngắn hạn. Hoạt động mua bán nợ theo giá thị trường giúp phản ánh chính xác rủi ro và giá trị thực tế của khoản nợ. Phương thức này cắt đứt hoàn toàn rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại đối với khoản nợ đã bán. Để thực hiện thành công, đơn vị cần mở rộng quy mô vốn điều lệ và nâng cao năng lực định giá tài sản. Việc mua đứt bán đoạn đòi hỏi nguồn lực tài chính dồi dào và mạng lưới đối tác đa dạng. Đây là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của toàn bộ thị trường tài chính.

4.1. Vận hành chuyên nghiệp Sàn giao dịch nợ VAMC mới

Sàn giao dịch nợ VAMC đóng vai trò là đầu mối tập trung thông tin và kết nối các bên tham gia thị trường. Nền tảng này cung cấp dịch vụ tư vấn, môi giới và tổ chức đấu giá các khoản nợ xấu và tài sản bảo đảm. Sàn giao dịch tạo môi trường giao dịch công khai, minh bạch và tuân thủ chuẩn mực thị trường. Các tổ chức tín dụng, công ty AMC và nhà đầu tư có thể dễ dàng tiếp cận dữ liệu nợ để thẩm định. Sự ra đời của Câu lạc bộ Xử lý nợ VAMC tạo diễn đàn trao đổi nghiệp vụ và liên kết xử lý nợ quy mô lớn. Hoạt động của sàn giao dịch góp phần khắc phục tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường mua bán nợ. Đây là hạ tầng thiết yếu để phát triển thị trường nợ chuyên nghiệp tại Việt Nam.

4.2. Khơi thông dòng vốn cho thị trường mua bán nợ thứ cấp

Phát triển thị trường mua bán nợ thứ cấp là giải pháp cốt lõi để gia tăng tính thanh khoản cho các khoản nợ xấu. VAMC cần chủ động hợp tác với các nhà đầu tư trong nước và quốc tế để huy động nguồn vốn dài hạn. Cần thí điểm cơ chế chứng khoán hóa nợ xấu để phát hành chứng chỉ có bảo đảm ra thị trường vốn. Nhà nước cần mở rộng đối tượng được phép tham gia mua bán nợ, bao gồm cả các cá nhân và tổ chức nước ngoài. Việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín nhiệm và tiêu chuẩn thẩm định nợ sẽ gia tăng niềm tin cho giới đầu tư. Nguồn vốn dồi dào trên thị trường thứ cấp sẽ giải phóng nhanh chóng các khoản nợ xấu ngân hàng. Thị trường nợ sôi động sẽ giảm bớt áp lực tài chính đối với ngân sách quốc gia.

V. Đổi mới quản trị và công nghệ nâng cao hiệu quả VAMC

Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu đòi hỏi Công ty Quản lý tài sản VAMC phải chuyển đổi toàn diện mô hình quản trị. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên mới. Đơn vị cần xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về khách hàng vay, danh mục nợ và tài sản bảo đảm. Hệ thống công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa công tác theo dõi, cảnh báo sớm và phân tích rủi ro. Đội ngũ nhân lực chuyên môn cao về tài chính, luật và định giá tài sản cần được đào tạo bài bản. Đổi mới quản trị nội bộ giúp giảm thiểu chi phí hoạt động và tăng tốc độ ra quyết định xử lý nợ. Năng lực cạnh tranh của tổ chức sẽ được củng cố vững chắc nhờ nền tảng quản trị tiên tiến.

5.1. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý danh mục nợ xấu

Số hóa toàn bộ hồ sơ nợ xấu giúp VAMC quản lý tài sản bảo đảm một cách trực quan và chính xác. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn hỗ trợ định giá tài sản nhanh chóng và giảm thiểu sai số. Hệ thống thông tin điện tử kết nối thông suốt giữa VAMC, Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng thành viên. Nhà đầu tư có thể tra cứu thông tin danh mục nợ trực tuyến thông qua cổng thông tin điện tử của đơn vị. Ứng dụng công nghệ giúp cắt giảm thủ tục giấy tờ, tăng tính bảo mật và minh bạch dữ liệu. Nền tảng số còn phục vụ hiệu quả cho hoạt động của Sàn giao dịch nợ VAMC. Chuyển đổi số toàn diện là chìa khóa nâng cao năng suất xử lý nợ trong giai đoạn mới.

5.2. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro nợ

Tăng cường vốn điều lệ là điều kiện cấp bách để VAMC mở rộng quy mô mua bán nợ theo giá thị trường. Nguồn vốn tự có mạnh giúp đơn vị chủ động giải ngân mua lại các khoản nợ lớn mà không phụ thuộc vào trái phiếu. Song song đó, công tác quản trị rủi ro phải được đặt lên hàng đầu theo các chuẩn mực quốc tế như Basel. Đơn vị cần xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt từ khâu thẩm định, mua nợ đến khâu xử lý tài sản bảo đảm. Đào tạo đội ngũ nhân sự tinh thông nghiệp vụ xử lý nợ xấu ngân hàng và am hiểu pháp luật tố tụng. Mô hình quản trị minh bạch và chuẩn mực sẽ gia tăng uy tín của VAMC đối với các định chế tài chính quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN
2.1. Những vấn đề cơ bản về nợ xấu
2.1.1. Khái niệm nợ xấu
2.1.2. Nguyên nhân của nợ xấu
2.1.3. Tác động của nợ xấu
2.1.4. Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu
2.2. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản
2.2.1. Công ty Quản lý tài sản
2.2.2. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản
2.3. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu qua AMC của một số Quốc gia và bài học đối với Việt Nam
2.3.1. Bối cảnh ra đời, mục tiêu, biện pháp xử lý nợ xấu của các AMC
2.3.2. Hình thức sở hữu của các AMC
2.3.3. Hệ thống pháp lý vận hành hoạt động AMC
2.3.4. Hiệu quả xử lý nợ xấu của các AMC
2.3.5. Bài học về nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho các AMC Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA VAMC
3.1. Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng Việt Nam
3.1.1. Thực trạng về nợ xấu của các tổ chức tín dụng
3.1.2. Xử lý nợ xấu của các Tổ chức tín dụng
3.2. Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC
3.2.1. Khái quát về VAMC
3.2.2. Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC
3.2.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC
3.2.4. Đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC giai đoạn 2013-2019
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CHO VAMC
4.1. Định hướng, quan điểm và mục tiêu nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC
4.2.1. Nhóm giải pháp về mô hình, chức năng nhiệm vụ
4.2.2. Nhóm giải pháp về vốn
4.2.3. Nhóm giải pháp về năng lực quản trị rủi ro
4.2.4. Nhóm giải pháp về nguồn nhân sự
4.2.5. Nhóm giải pháp về công nghệ
4.2.6. Nhóm giải pháp bổ trợ khác
4.3. Đề xuất và kiến nghị
4.3.1. Kiến nghị đối với Quốc hội
4.3.2. Kiến nghị đối với Chính phủ
4.3.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước
4.3.4. Kiến nghị đối với các Bộ/Ban ngành
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu của công ty quản lý tài sản đối với các tổ chức tín dụng việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (259 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG *************** NGUYỄN THỊ KIM QUỲNH NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – NĂM 2020 NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG *************** NGUYỄN THỊ KIM QUỲNH NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN ĐỐI VỚI CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã ngành: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: Hƣớng dẫn 1: TS. Đoàn Văn Thắng Hƣớng dẫn 2:TS. Phan Hữu Nghị HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và được trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo đầy đủ theo quy định.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Quỳnh ii LỜI CẢM ƠN Để có ngày hôm nay, hoàn thành được luận án tiến sĩ của mình, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới thầy giáo TS. Đoàn Văn Thắng và thầy giáo TS. Phan Hữu Nghị đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, luôn động viên và giúp đỡ tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu và hoàn thành Luận án.

Đồng thời, tôi cũng xin chân thành gửi tới toàn thể các thầy, cô giáo của Học viện Ngân hàng, các nhà khoa học phản biện độc lập và các thầy, cô giáo đã tham gia giảng dạy, góp ý, chỉnh sửa để luận án của tôi được hoàn thiện. Tôi xin cám ơn các đồng chí lãnh đạo, cán bộ công tác tại Ngân hàng Nhà nước, các Bộ/ngành có liên quan, các Tổ chức tín dụng và Công ty Quản lý tài sản đã hỗ trợ tôi về tài liệu, số liệu để nghiên cứu,… và đã dành thời gian nghiên cứu, cho ý kiến đối với các phiếu khảo sát của tôi. Tôi xin cám ơn Ban lãnh đạo Công ty Quản lý tài sản đã góp ý, động viên, tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và bạn bè đã luôn kịp thời động viên, chia sẻ và tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận án của mình.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Quỳnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.x PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI. Tổng quan các công trình nghiên cứu nƣớc ngoài. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nƣớc. Khoảng trống nghiên cứu.22 CHƢƠNG 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN.

Những vấn đề cơ bản về nợ xấu. Khái niệm nợ xấu. Nguyên nhân của nợ xấu.3 Tác động của nợ xấu.4 Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản.

Công ty Quản lý tài sản. Hiệu quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý tài sản. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu qua AMC của một số Quốc gia và bài học đối với việt nam.1 Bối cảnh ra đời, mục tiêu, biện pháp xử lý nợ xấu của các AMC.2 Hình thức sở hữu của các AMC.3 Hệ thống pháp lý vận hành hoạt động AMC.4 Hiệu quả xử lý nợ xấu của các AMC.5 Bài học về nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho các AMC Việt Nam.64 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA VAMC. Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng Việt Nam.

Thực trạng về nợ xấu của các tổ chức tín dụng. Xử lý nợ xấu của các Tổ chức tín dụng. Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC. Khái quát về VAMC.

Thực trạng hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC.3 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC. Đánh giá hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC giai đoạn 2013-2019.138 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.157 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU CHO VAMC. Định hƣớng, quan điểm và mục tiêu nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC.

Nhóm giải pháp về mô hình, chức năng nhiệm vụ. Nhóm giải pháp về vốn. Nhóm giải pháp về năng lực quản trị rủi ro. Nhóm giải pháp về nguồn nhân sự.

Nhóm giải pháp về công nghệ. Nhóm giải pháp bổ trợ khác. Đề xuất và kiến nghị. Kiến nghị đối với Quốc hội.2 Kiến nghị đối với Chính phủ.3 Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước.Kiến nghị đối với các Bộ/Ban ngành.190 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.

193 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.205 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa ABC Ngân hàng nông nghiệp Trung Quốc ABS Là các chứng khoán được phát hành dựa trên tài sản bảo đảm cho tài sản của một SPC AMC Asset Management Company (Công ty Quản lý tài sản) Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam BĐS Bất động sản BIDV Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam BLPHCK Bảo lãnh phát hành chứng khoán BOC Ngân hàng Trung Quốc CAR Hệ số an toàn vốn tối thiểu CBBank Ngân hàng thương mại TNHH 1 TV Xây dựng CCB Ngân hàng xây dựng Trung Quốc CCPC Công ty mua tín dụng hợp tác xã Nhật Bản CLTD Chất lượng tín dụng CKNX Chứng khoán hóa nợ xấu CSTT Chính sách tiền tệ CTCK Công ty Chứng khoán CTCP Công ty cổ phần Danaharta Công ty Quản lý tài sản Malaysia Danamodal Công ty đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước DATC Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam DICJ Tổ chức bảo hiểm tiền gửi Nhật Bản DNNN Doanh nghiệp nhà nước DPRR Dự phòng rủi ro FDIC Công ty Bảo hiểm Ký thác Liên bang Hoa Kỳ GDP Tổng sản phẩm quốc nội vi Chữ viết tắt Giải nghĩa GTTT Giá trị thị trường HĐTV Hội đồng thành viên ICBC Ngân hàng công thương Trung Quốc IMF Quỹ tiền tệ quốc tế IRCJ Cơ quan xử lý và thu hồi nợ - RCC, Cơ quan tái thiết công nghiệp KAMCO Công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc KDIC Bảo hiểm tiền gửi của Hàn Quốc KH Khách hàng KN Khoản nợ KH&QLRR Kế hoạch và Quản lý rủi ro KRW Won Hàn Quốc LHKH Loại hình khách hàng MB Ngân hàng TMCP Quân Đội MTV Một thành viên NDT Nhân dân tệ NĐT Nhà đầu tư NH Ngân hàng NHNNVN Ngân hàng nhà nước Việt Nam NHNo&PTNT Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHTW Ngân hàng trung ương NSNN Ngân sách nhà nước NQ Nghị quyết OCB Ngân hàng TMCP Phương Đông OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế vi Chữ viết tắt Giải nghĩa PBOC Ngân hàng nhân dân Trung Quốc PCA Hành động điều chỉnh tức thời QSDĐ Quyền sử dụng đất RCC Công ty thu nồi và xử lý nợ Sacombank Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín SCB Ngân hàng TMCP Sài Gòn SPC Công ty chứng khoán hóa tại Hàn Quốc SRR Xử lý các Tổ chức tài chính có vấn đề TCTD Tổ chức tín dụng TCPH Tổ chức phát hành Techcombank Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TMCP Thương mại cổ phần TMNN Thương mại Nhà nước TNHH Trách nhiệm hữu hạn TPĐB Trái phiếu đặc biệt TSBĐ Tài sản bảo đảm UBCKNN Ủy Ban Chứng khoán Nhà nước VAMC Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản các TCTD Việt Nam VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam Vietcombank Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam Vietinbank Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam VĐL Vốn điều lệ vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Đặc điểm của Công ty Quản lý tài sản.2: Tỷ trọng các phương thức xử lý nợ trên tổng nợ xấu đã được xử lý.3 Nợ xấu của các NHTM 1994 - 2003.4: Các AMC xử lý nợ xấu của Nhật Bản.5: Hình thức sở hữu của các AMC.6: Số liệu về nợ xấu và lượng nợ xấu Kamco đã mua.7: Xử lý nợ xấu và thu hồi tài sản - tháng 12/2001 (tỷ NDT).8: Kết quả hoán đổi nợ thành cổ phần của các AMC Trung Quốc.9: Diễn biến hoạt động chứng khoán hóa tại Trung Quốc.10: Giá trị các khoản nợ được Danaharta mua từ năm 1998 đến 2002.1: Nợ xấu của các TCTD giai đoạn 2013-2019.2: Nợ xấu và kết quả xử lý nợ xấu của các TCTD (2013-2019).3: Diễn biến nhân sự VAMC từ 2013–2019.4: Kết quả mua nợ bằng TPĐB 2013-2019.5: Phân loại nợ xấu VAMC mua bằng TPĐB theo loại hình TCTD.6: Phân loại nợ xấu VAMC mua bằng TPĐB theo LHKH giai đoạn 2013- 2019 91 Bảng 3.7: Phân loại nợ xấu VAMC mua bằng TPĐB theo ngành kinh tế.8: Tình hình thanh toán TPĐB của VAMC giai đoạn 2013-2019.9: Kết quả mua nợ theo GTTT giai đoạn 2013-2019.10: Kết quả xử lý thu hồi nợ của VAMC giai đoạn 2013-2019.11: Kết quả xử lý thu hồi nợ của VAMC theo từng biện pháp.12: Cơ cấu thu nợ theo các phương thức bán nợ đối với khoản nợ mua bằng TPĐB giai đoạn 2013-2019.13: Cơ cấu thu nợ theo các phương thức bán nợ đối với khoản nợ mua theo GTTT giai đoạn 2013-2019.14: Cơ cấu thu nợ theo phương thức bán TSBĐ của các khoản nợ mua theo GTTT giai đoạn 2013-2019.15: Kết quả cơ cấu lại nợ của VAMC từ 2013-2019.16: Kết quả hoạt động đấu giá của VAMC giai đoạn 2013-2019.17: Kết quả hoạt động thu giữ TSBĐ của VAMC giai đoạn 2013-2019.18: Tỷ lệ nợ xấu VAMC mua (theo dư nợ gốc nội bảng) từ các TCTD so với tổng dư nợ xấu của các TCTD.19: Tỷ trọng nợ xấu được xử lý thông qua bán nợ cho VAMC so với tổng nợ xấu được xử lý của các TCTD.20: Tỷ lệ thu hồi nợ xấu của VAMC so với nợ xấu mua về.21: Tỷ lệ dư nợ, khách hàng được cơ cấu nợ/tổng dư nợ xấu nội bảng, khách hàng VAMC đã mua của NHTM.22: Tỷ lệ dư nợ thu hồi từ xử lý TSBĐ/tổng dư nợ thu hồi.23: Tỷ trọng các phương thức xử lý nợ trên tổng nợ xấu đã được xử lý.24: Vòng quay vốn mua nợ thị trường của VAMC.25: Các thang đo trong mô hình nghiên cứu.26: Kiểm định KMO cho biến phụ thuộc.27: Phân tích hồi quy tuyến tính.133 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1 Tỷ lệ nợ xấu của bốn ngân hàng Trung Quốc.2 Diễn biến nợ xấu tại Nhật Bản giai đoạn 1997 – 2006.3: Diễn biến tỷ lệ nợ xấu tại Malaysia giai đoạn 1996 – 2003.1: Tỷ lệ nợ xấu của các TCTD giai đoạn 2013-2019.2: Kết quả xử lý nợ xấu của các TCTD giai đoạn 2013-2019.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Quỳnh (2020). Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-cao-hieu-qua-xu-ly-no-xau-cua-vamc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tìm hiểu giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu tại VAMC qua phân tích kinh nghiệm thực tiễn. Đề xuất mô hình tối ưu hóa quy trình quản lý."

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu cho VAMC - Giải pháp và kinh nghiệm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter