Luận án tiến sĩ: Hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - Nghiên cứu giai đoạn 2013-2018

Phân tích hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, đánh giá lợi nhuận, rủi ro và chiến lược cải thiện hoạt động tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần
Số trang:
218 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần

Hiệu quả kinh doanh là thước đo phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực tại ngân hàng. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí phát sinh. Đồng thời, ngân hàng phải bảo đảm an toàn hệ thống và tuân thủ quy định pháp luật. Hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần mang tính chất đặc thù. Ngân hàng huy động vốn từ xã hội và thực hiện cấp tín dụng. Do đó, hiệu quả hoạt động phản ánh năng lực cạnh tranh và sức mạnh tài chính. Các chỉ tiêu tài chính cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình sinh lời. Ngân hàng cần quản lý tốt rủi ro để duy trì hoạt động ổn định. Đánh giá đúng thực trạng giúp ban lãnh đạo hoạch định chiến lược kinh doanh bền vững. Hoạt động này tạo lập uy tín vững chắc trên thị trường tài chính.

1.1. Bản chất hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần

Ngân hàng thương mại cổ phần là định chế tài chính trung gian quan trọng trong nền kinh tế. Hoạt động chính bao gồm huy động tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Ngân hàng tiếp nhận các nguồn vốn nhàn rỗi từ tổ chức và cá nhân. Nguồn vốn này được phân bổ đến các chủ thể có nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Quá trình vận hành đòi hỏi ngân hàng phải kiểm soát chi phí vốn chặt chẽ. Cơ cấu nguồn vốn đa dạng giúp ngân hàng gia tăng tính thanh khoản. Hiệu quả kinh doanh thể hiện qua kết quả tài chính và mức độ an toàn thanh toán. Ngân hàng vừa tìm kiếm lợi nhuận vừa phải phân tán rủi ro danh mục. Sự phát triển của hệ thống thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.

1.2. Vai trò của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu tất yếu đối với các ngân hàng thương mại cổ phần. Hiệu quả cao giúp gia tăng tích lũy vốn tự có và củng cố vị thế thị trường. Ngân hàng có thêm nguồn lực tài chính để hiện đại hóa hạ tầng công nghệ. Thu nhập của nhân viên được cải thiện và quyền lợi của cổ đông được đảm bảo. Năng lực tài chính vững mạnh tạo tiền đề mở rộng thị phần dịch vụ. Khách hàng tiếp cận được các sản phẩm tín dụng và thanh toán với chi phí hợp lý. Toàn bộ nền kinh tế được cung ứng dòng vốn an toàn và liên tục. Khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính toàn cầu được tăng cường đáng kể.

II. Đo lường hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần

Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh đòi hỏi sự kết hợp giữa nhiều công cụ phân tích. Phương pháp truyền thống dựa vào hệ thống báo cáo tài chính định kỳ. Các chỉ số phản ánh mức độ sinh lời và khả năng kiểm soát chi phí vận hành. Phương pháp hiện đại ứng dụng các mô hình toán học và kinh tế lượng. Phân tích định lượng giúp xác định chính xác biên hiệu quả kỹ thuật của từng ngân hàng. Kết quả đo lường phản ánh trình độ phân bổ các yếu tố đầu vào như lao động và vốn. Ngân hàng xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu trong quy trình hoạt động. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập mục tiêu quản trị trong từng giai đoạn.

2.1. Đo lường hiệu quả tài chính qua tỷ suất sinh lời ROA và ROE

Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) phản ánh năng lực tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản hiện có. Chỉ số này đo lường mức độ hiệu quả trong việc khai thác tài nguyên tài chính. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thể hiện mức sinh lời trên vốn góp của cổ đông. ROE là thước đo quan trọng để thu hút nhà đầu tư chiến lược trên thị trường chứng khoán. Ngân hàng có ROA và ROE cao thường duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn. Tuy nhiên, việc tăng ROE cần dựa trên tăng trưởng bền vững thay vì sử dụng đòn bẩy quá mức. Phân tích tương quan giữa hai chỉ số giúp ban quản trị định vị chính xác chất lượng điều hành.

2.2. Đánh giá biên lãi thuần NIM và tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR

Biên lãi thuần (NIM) là chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng và đầu tư. NIM cao cho thấy ngân hàng tối ưu hóa tốt chênh lệch giữa lãi suất cho vay và chi phí huy động vốn. Song song đó, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) phản ánh mức độ tiết kiệm trong quản lý chi phí hoạt động. CIR càng thấp chứng tỏ bộ máy vận hành càng tinh gọn và hiệu quả. Việc cắt giảm CIR gắn liền với tự động hóa quy trình nghiệp vụ và tinh giảm nhân sự gián tiếp. Sự kết hợp giữa mở rộng biên lãi thuần (NIM) và kiểm soát tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) tạo ra lợi nhuận tối ưu.

2.3. Phương pháp phi tham số DEA trong đánh giá hiệu quả kỹ thuật

Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) là công cụ phi tham số phổ biến trong nghiên cứu kinh tế lượng. DEA cho phép đánh giá hiệu quả tương đối của các ngân hàng thương mại cổ phần. Mô hình xem xét đồng thời nhiều yếu tố đầu vào như chi phí vốn, lao động và tài sản cố định. Đầu ra bao gồm quy mô tiền gửi, tổng dư nợ cho vay và các khoản thu nhập. Điểm số hiệu quả kỹ thuật giúp phân loại ngân hàng thành các nhóm hoạt động tối ưu và kém hiệu quả. Phương pháp này chỉ rõ lượng đầu vào cần cắt giảm hoặc lượng đầu ra cần gia tăng. Phân tích DEA mang lại góc nhìn đa chiều, bổ sung hoàn hảo cho các chỉ số tài chính kế toán truyền thống.

III. Thực tế hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần

Bức tranh hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Quy mô tài sản và mạng lưới chi nhánh mở rộng nhanh chóng trong giai đoạn tái cơ cấu. Lợi nhuận toàn ngành duy trì đà tăng trưởng ổn định nhờ đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng quy mô lớn và quy mô nhỏ ngày càng rõ rệt. Nhóm dẫn đầu sở hữu nền tảng công nghệ vượt trội và nguồn vốn rẻ dồi dào. Nhóm ngân hàng nhỏ đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về huy động vốn và thị phần tín dụng. Việc duy trì chất lượng tài sản ngân hàng ổn định luôn là ưu tiên hàng đầu trong toàn hệ thống.

3.1. Thực trạng chất lượng tài sản ngân hàng và tỷ lệ nợ xấu NPL

Chất lượng tài sản ngân hàng gắn liền với mức độ an toàn của danh mục tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là chỉ báo trọng yếu phản ánh rủi ro mất vốn tiềm ẩn. Các ngân hàng thương mại cổ phần đã nỗ lực kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) dưới ngưỡng an toàn theo quy định. Việc xử lý nợ xấu được đẩy mạnh thông qua bán nợ cho VAMC và thu hồi tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, rủi ro nợ tiềm ẩn vẫn hiện hữu tại các lĩnh vực bất động sản và tiêu dùng. Các khoản nợ tái cơ cấu cần được giám sát chặt chẽ để tránh biến thành nợ xấu thực tế. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng là chìa khóa duy trì chất lượng tài sản ngân hàng lành mạnh.

3.2. Chuyển dịch cơ cấu từ thu nhập lãi thuần sang thu nhập ngoài lãi

Thu nhập lãi thuần truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng doanh thu ngân hàng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào hoạt động cho vay tiềm ẩn nhiều rủi ro chu kỳ kinh tế. Do đó, các ngân hàng thương mại cổ phần tích cực gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi. Các mảng kinh doanh như dịch vụ thanh toán, bảo hiểm (bancassurance) và tư vấn đầu tư phát triển mạnh. Thu nhập ngoài lãi mang lại nguồn thu ổn định, ít rủi ro và không chịu áp lực trích lập dự phòng. Đây là hướng đi tất yếu để đa dạng hóa nguồn thu và phân tán rủi ro hoạt động. Xu hướng chuyển dịch này giúp cấu trúc lợi nhuận của ngân hàng trở nên bền vững hơn.

3.3. Đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR và trích lập dự phòng rủi ro

Hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel II và Basel III là tấm lá chắn bảo vệ ngân hàng. Việc tuân thủ hệ số an toàn vốn (CAR) giúp ngân hàng hấp thụ tổn thất bất ngờ trong quá trình hoạt động. Song song đó, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng được trích lập đầy đủ theo phân loại nợ. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao tạo nguồn đệm tài chính an toàn trước các biến động tiêu cực. Nhiều ngân hàng chủ động tăng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ngay cả khi lợi nhuận sụt giảm. Hành động này thể hiện định hướng phát triển thận trọng và bền vững. Năng lực vốn vững vàng củng cố niềm tin của người gửi tiền và các đối tác tài chính quốc tế.

IV. Yếu tố hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần

Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng chịu sự tác động đồng thời của các nhân tố bên trong và bên ngoài. Nhóm nhân tố nội tại gắn liền với năng lực quản trị, quy mô vốn và chiến lược kinh doanh. Nhóm nhân tố vĩ mô phản ánh môi trường kinh tế, lạm phát và khung khổ pháp lý. Các mô hình hồi quy định lượng chứng minh mối quan hệ chặt chẽ giữa các biến số này với hiệu quả sinh lời. Ban lãnh đạo ngân hàng cần nhận diện rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Việc đánh giá khách quan giúp ngân hàng chủ động thích ứng với các biến động thị trường. Phân tích đa chiều đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra an toàn và đạt hiệu suất cao.

4.1. Tác động từ quy mô vốn và công tác quản trị nội bộ ngân hàng

Quy mô vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu đóng vai trò quyết định đến năng lực mở rộng kinh doanh. Ngân hàng có quy mô vốn lớn dễ dàng khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô. Khả năng đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và công nghệ thông tin cũng vượt trội hơn. Bên cạnh đó, năng lực quản trị nội bộ tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự và văn hóa doanh nghiệp tạo nên sức mạnh tổ chức. Cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ giúp ngăn ngừa gian lận và giảm thiểu thất thoát tài sản. Năng lực điều hành xuất sắc là nền tảng tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

4.2. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ

Tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho sự mở rộng nhu cầu vay vốn và sử dụng dịch vụ ngân hàng. Ngược lại, suy thoái kinh tế làm gia tăng rủi ro chậm trả nợ từ phía khách hàng. Lạm phát và biến động lãi suất thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí huy động vốn. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước định hướng hạn mức tín dụng và thanh khoản hệ thống. Khung pháp lý hoàn thiện tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng cho các tổ chức tín dụng. Sự ổn định của môi trường vĩ mô là tiền đề quan trọng để ngân hàng hiện thực hóa các mục tiêu tài chính dài hạn.

V. Giải pháp hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần

Nâng cao hiệu quả kinh doanh đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và có lộ trình thực hiện rõ ràng. Các ngân hàng thương mại cổ phần cần kết hợp giữa tái cấu trúc tài chính và đổi mới mô hình vận hành. Việc triển khai các giải pháp phải phù hợp với năng lực nội tại và định hướng của cơ quan quản lý. Trọng tâm là củng cố năng lực tài chính, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đổi mới sáng tạo là động lực chính để tạo ra các giá trị gia tăng mới. Sự chuyển mình mạnh mẽ giúp ngân hàng thích ứng tốt với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

5.1. Tăng cường năng lực tài chính và kiểm soát chi phí vận hành

Các ngân hàng cần tiếp tục tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu hoặc tìm kiếm cổ đông chiến lược. Nguồn vốn dồi dào tạo điều kiện cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Đồng thời, ngân hàng phải siết chặt kỷ luật quản lý chi phí để hạ thấp tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Việc số hóa chứng từ và tự động hóa quy trình giúp cắt giảm đáng kể chi phí hành chính. Tối ưu hóa mạng lưới phòng giao dịch giúp nâng cao năng suất lao động trên mỗi nhân viên. Quản trị chi phí hiệu quả tạo dư địa giảm lãi suất cho vay nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển nguồn thu ngoài lãi

Đầu tư vào ngân hàng số là giải pháp đột phá để mở rộng tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Ứng dụng ngân hàng di động cung cấp trải nghiệm thanh toán liền mạch và gia tăng nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Tỷ lệ CASA cao giúp mở rộng biên lãi thuần (NIM) đáng kể. Bên cạnh thu nhập lãi thuần từ tín dụng, ngân hàng cần đẩy mạnh mảng thu nhập ngoài lãi. Phát triển dịch vụ thẻ, thanh toán quốc tế và quản lý gia sản mang lại nguồn thu ổn định. Việc hợp tác phân phối bảo hiểm và chứng khoán giúp đa dạng hóa hệ sinh thái dịch vụ tài chính.

5.3. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng và an toàn vốn

Ngân hàng thương mại cổ phần cần hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo. Việc thẩm định dòng tiền chặt chẽ giúp bảo vệ chất lượng tài sản ngân hàng và kéo giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL). Ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ số an toàn vốn (CAR) theo các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến. Chủ động trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ nhằm tạo bộ đệm chống đỡ rủi ro thanh khoản. Công tác thanh tra, kiểm toán nội bộ cần được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm. Quản trị rủi ro vững mạnh bảo đảm cho sự phát triển an toàn và thịnh vượng của toàn hệ thống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI
1.1. Ngân hàng thƣơng mại và hoạt động kinh doanh của NHTM
1.1.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại
1.1.2. Hoạt động kinh doanh của NHTM
1.2. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM
1.2.1. Khái niệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM
1.2.2. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả HĐKD của NHTM
1.2.3. Các phương pháp đo lường hiệu quả HĐKD của NHTM
1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả HĐKD của NHTM
1.3. Mô hình phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến hiệu quả HĐKD của NHTM
1.4. KẾT LUẬN CHƢƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM
2.1. Khái quát về hệ thống NHTMCP Việt Nam
2.2. Thực trạng hiệu quả HĐKD của hệ thống NHTMCP Việt Nam
2.2.1. Đo lường hiệu quả HĐKD của hệ thống NHTMCP Việt Nam theo cách tiếp cận truyền thống
2.2.2. Đo lường hiệu quả HĐKD của hệ thống NHTMCP Việt Nam theo cách tiếp cận hiện đại
2.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam
2.4. Đánh giá chung về hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam
2.4.1. Thảo luận về các kết quả đo lường hiệu quả HĐKD
2.4.2. Đánh giá chung về hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam
2.5. KẾT LUẬN CHƢƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM
3.1. Quan điểm, định hƣớng hoạt động kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam
3.1.1. Quan điểm, định hướng của Chính Phủ và NHNN đối với sự phát triển của hệ thống NHTMCP Việt Nam
3.1.2. Quan điểm, định hướng nâng cao hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam
3.1.3. Cơ hội và thách thức đối với các NHTMCP Việt Nam để nâng cao hiệu quả HĐKD trong bối cảnh hội nhập quốc tế
3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam
3.2.1. Nhóm giải pháp về vốn
3.2.2. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro
3.2.3. Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực
3.2.4. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí
3.2.5. Nhóm giải pháp gia tăng nguồn thu từ hoạt động phi tín dụng
3.2.6. Nhóm giải pháp ứng dụng công nghệ số trong hoạt động ngân hàng
3.3. Một số kiến nghị
3.3.1. Đối với Chính phủ
3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước
3.4. KẾT LUẬN CHƢƠNG 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NGUYỄN THỊ LỆ HUYỀN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NGUYỄN THỊ LỆ HUYỀN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã ngành: 9 34 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Kiều Hữu Thiện 2. Nguyễn Thị Bất HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu đã nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng quy định và kết quả của luận án là trung thực.

Hà Nội, Ngày tháng năm 2020 Người cam đoan NCS. Nguyễn Thị Lệ Huyền ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, ngoài quá trình học tập, nghiên cứu nghiêm túc của bản thân, tác giả còn nhận được sự giúp đỡ quý báu từ các cơ quan, tổ chức và cá nhân đã đồng hành trong suốt quá trình nghiên cứu của mình, đặc biệt là hai Thầy, Cô hướng dẫn của nghiên cứu sinh. Với tình cảm chân thành, nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến các nhà khoa học trực tiếp hướng dẫn là PGS.TS Kiều Hữu Thiện và PGS.TS Nguyễn Thị Bất đã tận tình định hướng, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy, Cô trong khoa Tài chính – Ngân hàng và khoa Sau Đại học của Học viện ngân hàng đã cung cấp kiến thức, phương pháp nghiên cứu và tạo môi trường học tập thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh.

Cảm ơn các Thầy, Cô trong hội đồng các cấp đã có những góp ý giúp nghiên cứu sinh hoàn thiện luận án tốt hơn. Cuối cùng, xin được gửi tặng kết quả đến gia đình thân yêu và những người bạn đã đồng hành cùng tác giả trong quá trình nghiên cứu. Chính sự yêu thương, chia sẻ của mọi người là nguồn động lực lớn cho tác giả hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, Ngày tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Lệ Huyền iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI.

Ngân hàng thƣơng mại và hoạt động kinh doanh của NHTM.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại.2 Hoạt động kinh doanh của NHTM.2 Hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM.1 Khái niệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM.2 Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả HĐKD của NHTM.3 Các phương pháp đo lường hiệu quả HĐKD của NHTM.4 Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả HĐKD của NHTM.3 Mô hình phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến hiệu quả HĐKD của NHTM. 63 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.66 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM.1 Khái quát về hệ thống NHTMCP Việt Nam.2 Thực trạng hiệu quả HĐKD của hệ thống NHTMCP Việt Nam.1 Đo lường hiệu quả HĐKD của hệ thống NHTMCP Việt Nam theo cách tiếp cận truyền thống.2 Đo lường hiệu quả HĐKD của hệ thống NHTMCP Việt Nam theo cách tiếp cận hiện đại.3 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam.3 Đánh giá chung về hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam.1 Thảo luận về các kết quả đo lường hiệu quả HĐKD.2 Đánh giá chung về hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam.119 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.129 CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM130 3.1 Quan điểm, định hƣớng hoạt động kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam.1 Quan điểm, định hướng của Chính Phủ và NHNN đối với sự phát triển của hệ thống NHTMCP Việt Nam.2 Quan điểm, định hướng nâng cao hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam.3 Cơ hội và thách thức đối với các NHTMCP Việt Nam để nâng cao hiệu quả HĐKD trong bối cảnh hội nhập quốc tế.2 Giải pháp nâng cao hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam.1 Nhóm giải pháp về vốn.2 Nhóm giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro.3 Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực.4 Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí.5 Nhóm giải pháp gia tăng nguồn thu từ hoạt động phi tín dụng.6 Nhóm giải pháp ứng dụng công nghệ số trong hoạt động ngân hàng.3 Một số kiến nghị.1 Đối với Chính phủ.2 Đối với Ngân hàng Nhà nước.175 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.188 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CAR Hệ số an toàn vốn tối thiểu CBNV Cán bộ nhân viên CMCN Cách mạng công nghiệp HĐKD Hoạt động kinh doanh NHLD Ngân hàng liên doanh NHNN Ngân hàng Nhà nước NHNNg Ngân hàng nước ngoài NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMNN Ngân hàng thương mại nhà nước NHTMNNg Ngân hàng thương mại nước ngoài NHTW Ngân hàng Trung ương NIM Tỷ lệ lãi cận biên ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu TCTD Tổ chức tín dụng TSCĐ Tài sản cố định vi TIẾNG ANH Từ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AE Allocation Efficiency Hiệu quả phân bổ Hiệu quả chi phí hay hiệu quả CE Cost Efficency kinh tế toàn phần DEA Data envelopment analysis Phân tích bao dữ liệu DFA Distribution free approach Phân tích tiếp cận phân phối tự do FDH Free disposal hull analysis Phân tích bao xếp đặt tự do PE Pure technical efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần túy RTFA Recursive thick frontier analysis Phân tích biên dày đệ quy SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô SFA Stochastic frontier analysis Phân tích biên ngẫu nhiên TE Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuật TFA Thick frontier analysis Phân tích biên dày VAMC Vietnam Asset Management Công ty Quản lý tài sản của các Company TCTD Việt Nam vii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên Trang 1 Tổng hợp 29 NHTMCP Việt Nam trong mẫu nghiên cứu 26 Các cách tiếp cận lựa chọn biến đầu vào và biến đầu ra để xây 1.1 dựng đường biên hiệu quả 46 Các biến độc lập trong mô hình Tobit và kỳ vọng tương quan với 1.2 biến phụ thuộc 65 1.3 Tổng hợp các biến của mô hình nghiên cứu đã được mã hóa 66 2.1 Quy mô vốn điều lệ của các NHTM tại Việt Nam năm 2016-2018 68 2.2 ROE của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013-2018 70 Hiệu quả sử dụng vốn huy động của các NHTMCP Việt Nam giai 2.4 ROA của 29 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013-2018 74 Hiệu quả sử dụng tài sản vào hoạt động phi tín dụng của 29 NHTM 2.5 cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013-2018 76 2.6 LNTT trên mỗi CBNV của 29 NHTMCP Việt Nam 2013-2018 78 Thu nhập bình quân nhân viên ngân hàng của 29 NHTMCP Việt 2.7 Nam 2013-2018 80 Hiệu quả chi phí hoạt động của 29 NHTM cổ phần Việt Nam 2.8 2013-2018 82 Tỷ lệ tổng chi phí so với tổng tài sản của 29 NHTM cổ phần Việt 2.9 Nam giai đoạn 2013-2018 83 Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng so với tổng dư nợ của 29 NHTM cổ 2.10 phần Việt Nam giai đoạn 2013-2018 85 2.11 Hệ số CAR của 29 NHTM cổ phần Việt Nam 2013-2018 86 Tốc độ tăng tài sản Có của 29 NHTM cổ phần Việt Nam 2013- 2.13 Tốc độ tăng trưởng dư Nợ của 29 NHTMCP Việt Nam 2013-2018 89 viii Tốc độ tăng thu nhập thuần của 29 NHTMCP Việt Nam 2013- 2.15 Các biến trong phân tích 92 2.16 Thống kê các biến sử dụng trong mô hình nghiên cứu DEA, SFA 93 Đo lường hiệu quả HĐKD của 29 NHTMCP Việt Nam theo mô 2.17 hình hiệu quả không thay đổi theo quy mô DEA (CRS) 96 Đo lường hiệu quả HĐKD của 29 NHTMCP Việt Nam theo mô 2.18 hình hiệu quả thay đổi theo quy mô DEA (VRS) 98 Ước lượng hiệu quả HĐKD của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2.19 2013 – 2018 100 Kết quả tính toán hiệu quả HĐKD theo mô hình SFA của các 2.20 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013-2018 103 Kết quả ước lượng hiệu quả kỹ thuật trung bình của các NHTMCP 2.21 Việt Nam giai đoạn 2013-2018 104 2.22 Kết quả ước lượng hàm sản xuất biên ngẫu nhiên Cobb-Doublas 104 2.23 Thống kê mẫu nghiên cứu 105 2.24 Sự tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu 107 Kết quả ước lượng mô hình Tobit nhân tố tác động tới hiệu quả của 2.25 các NHTMCP Việt Nam 108 Tình hình triển khai ngân hàng số tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 3.2 Số lượng các NHTM trước và sau khi gia nhập WTO 140 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu Tên Trang đồ 2.1 Số lượng NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013 – 2018 67 2.2 Mạng lưới hoạt động của các NHTMCP Việt Nam năm 2018 69 2.3 ROE các NHTMCP Việt Nam năm 2018 71 2.4 Hiệu quả sử dụng vốn huy động của 29 NHTMCP Việt Nam 2018 73 2.5 ROA của 29 NHTMCP Việt Nam năm 2018 75 2.6 Hiệu quả sử dụng tài sản vào hoạt động phi tín dụng của 29 NHTMCP 77 Việt Nam năm 2018 2.7 LNTT trên mỗi CBNV của 29 NHTMCP Việt Nam năm 2018 79 2.8 Thu nhập bình quân nhân viên ngân hàng năm 2018 81 2.9 Hiệu quả chi phí hoạt động của 29 NHTMCP Việt Nam năm 2018 82 2.10 Tỷ lệ tổng chi phí so với tổng tài sản của 29 ngân hàng NHTMCP Việt 84 Nam năm 2018 2.11 Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng so với tổng dư nợ của 29 NHTMCP Việt 85 Nam năm 2018 2.12 Hệ số CAR của 29 NHTMCP Việt Nam 2018 87 2.13 Tốc độ tăng trưởng tài sản của 29 NHTMCP Việt Nam 2018 88 2.14 Tốc độ tăng trưởng dư nợ của 29 NHTMCP Việt Nam 2018 90 2.15 Tốc độ tăng thu nhập thuần của 29 NHTMCP Việt Nam 2013-2018 91 2.16 Chi phí lãi, chi phí hoạt động của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 94 2013-2018 2.17 Thu nhập lãi, thu nhập ngoài lãi của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 94 2013-2018 3.1 Lợi nhuận từ thị trường nước ngoài của các NHTMCP Việt Nam năm 136 2018 3.2 Dự báo sự biến động số người sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Châu Á 139 3.3 Biến động số lượng nhân viên tại một số NHTMCP năm 2018 141 x DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình Tên Trang 1.1 Hoạt động kinh doanh của NHTM 35 1.2 Hiệu quả kỹ thuật của Ngân hàng thương mại 46 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lệ Huyền (2020). Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-hieu-qua-hoat-dong-kinh-doanh-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, đánh giá lợi nhuận, rủi ro và chiến lược cải thiện hoạt động tài chính.

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter