Luận án nghiên cứu cách tiếp cận kế toán và thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp tại Việt Nam
Luận án nghiên cứu so sánh hai cách tiếp cận kế toán và thị trường dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan dự báo vỡ nợ doanh nghiệp: Tiếp cận toàn diện
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đinh Đức Minh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Tiếp cận toàn diện
Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp là lĩnh vực trọng yếu. Việc này giúp nhận diện sớm rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Phát hiện kịp thời vỡ nợ bảo vệ nhà đầu tư và tổ chức tín dụng. Tài liệu này đi sâu vào hai cách tiếp cận chính. Đó là cách tiếp cận kế toán và cách tiếp cận thị trường. Mục tiêu là so sánh và đánh giá hiệu quả của chúng. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Tổng quan cung cấp nền tảng vững chắc. Các phương pháp dự báo được giới thiệu. Đặc điểm của mỗi phương pháp được phân tích.
Các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra tầm quan trọng của dự báo. Thị trường tài chính ngày càng phức tạp. Rủi ro vỡ nợ ảnh hưởng lớn đến hệ thống kinh tế. Hiểu rõ các mô hình dự báo phá sản là cần thiết. Điều này giúp đưa ra quyết định kinh doanh và đầu tư đúng đắn. Tài liệu tổng hợp các nghiên cứu nổi bật. Các hạn chế và khoảng trống nghiên cứu cũng được chỉ ra. Từ đó, luận án đề xuất hướng nghiên cứu mới. Hướng nghiên cứu này phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đảm bảo tính ứng dụng cao của kết quả.
1.1. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ theo cách tiếp cận kế toán
Cách tiếp cận kế toán là phương pháp truyền thống. Phương pháp này dựa vào phân tích báo cáo tài chính. Các tỷ số tài chính được sử dụng để đánh giá sức khỏe doanh nghiệp. Mô hình Z-score Altman là một ví dụ điển hình. Mô hình Springate cũng được áp dụng rộng rãi. Các tỷ số này phản ánh thanh khoản, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính. Ví dụ, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu đo lường rủi ro tài chính. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu đánh giá hiệu quả hoạt động.
Các nghiên cứu trên thế giới đã phát triển nhiều mô hình. Mô hình này sử dụng dữ liệu kế toán quá khứ. Mục đích là dự báo khả năng vỡ nợ trong tương lai. Tại Việt Nam, cách tiếp cận này cũng phổ biến. Các ngân hàng và tổ chức tài chính thường dùng nó. Nó giúp họ xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có nhược điểm. Dữ liệu kế toán có thể bị chậm trễ. Nó không phản ánh ngay lập tức thay đổi thị trường. Chất lượng báo cáo tài chính cũng ảnh hưởng đến độ chính xác.
1.2. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ theo cách tiếp cận thị trường
Cách tiếp cận thị trường sử dụng thông tin từ thị trường chứng khoán. Nó phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư. Các mô hình dựa trên giá cổ phiếu doanh nghiệp. Chúng cũng xem xét biến động giá và khối lượng giao dịch. Mô hình KMV-Merton là phương pháp nổi bật. Mô hình này đánh giá rủi ro vỡ nợ dựa trên giá trị tài sản doanh nghiệp. Nó coi vốn chủ sở hữu là quyền chọn mua tài sản.
Cách tiếp cận này có ưu điểm lớn. Dữ liệu thị trường được cập nhật liên tục. Nó phản ánh thông tin mới nhanh chóng. Điều này giúp dự báo rủi ro vỡ nợ theo thời gian thực. Các nghiên cứu trên thế giới chứng minh hiệu quả của nó. Tại Việt Nam, việc áp dụng còn hạn chế. Thị trường chứng khoán Việt Nam chưa phát triển toàn diện. Dữ liệu giá cổ phiếu có thể chưa đủ tin cậy cho tất cả doanh nghiệp. Tuy nhiên, tiềm năng của cách tiếp cận này rất lớn. Nó cung cấp góc nhìn bổ sung cho dự báo.
1.3. So sánh hai cách tiếp cận Kế toán và Thị trường
Tài liệu so sánh ưu nhược điểm của hai phương pháp. Cách tiếp cận kế toán cung cấp cái nhìn chi tiết về hoạt động nội bộ. Nó dựa trên dữ liệu lịch sử và cấu trúc tài chính. Dữ liệu này thường có sẵn và được kiểm toán. Tuy nhiên, thông tin có thể lỗi thời. Nó khó nắm bắt các cú sốc bất ngờ. Ngược lại, cách tiếp cận thị trường phản ánh sự biến động tức thời. Nó tổng hợp kỳ vọng của thị trường về tương lai doanh nghiệp. Dữ liệu thị trường là dữ liệu thời gian thực.
Mỗi phương pháp đều có giá trị riêng. Kết hợp cả hai mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó giảm thiểu hạn chế của từng phương pháp đơn lẻ. Nghiên cứu này đánh giá mức độ chính xác. Nó so sánh khả năng dự báo của cả hai. Mục đích là tìm ra cách tiếp cận tối ưu. Hoặc tìm ra sự kết hợp hiệu quả nhất. Điều này đặc biệt quan trọng cho các doanh nghiệp Việt Nam. Nó giúp các nhà quản lý rủi ro và nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt.
II.Cơ sở lý luận dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam
Chương này đi sâu vào nền tảng lý thuyết. Nó cung cấp kiến thức cơ bản về vỡ nợ doanh nghiệp. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và nguyên nhân rất quan trọng. Điều này giúp xây dựng và áp dụng mô hình dự báo hiệu quả. Vỡ nợ không chỉ là sự kiện pháp lý. Nó còn là quá trình suy giảm tài chính liên tục. Các dấu hiệu cảnh báo sớm có thể được nhận diện.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng vỡ nợ rất đa dạng. Chúng bao gồm cả yếu tố nội bộ và ngoại cảnh. Phân tích tài chính doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Việc này giúp đánh giá sức khỏe tài chính hiện tại. Tài liệu cũng giới thiệu các mô hình dự báo chính. Mô hình này thuộc hai nhóm: kế toán và thị trường. Mỗi nhóm có nguyên tắc và giả định riêng. Nắm vững cơ sở lý luận tạo nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ việc giải thích kết quả thực nghiệm. Đồng thời, nó giúp đề xuất các khuyến nghị phù hợp.
2.1. Khái niệm và đặc điểm của rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp
Vỡ nợ doanh nghiệp là tình trạng không thể thanh toán các khoản nợ. Điều này xảy ra khi doanh nghiệp mất khả năng chi trả. Vỡ nợ thường dẫn đến phá sản doanh nghiệp. Tuy nhiên, hai khái niệm này có sự khác biệt. Vỡ nợ là sự kiện kinh tế. Phá sản là quá trình pháp lý. Rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp mang nhiều đặc điểm. Nó là rủi ro có tính chất hệ thống và đặc thù. Hệ thống vì nó có thể lan tỏa. Đặc thù vì nó phụ thuộc vào từng doanh nghiệp.
Đặc điểm chính là tính khó dự đoán. Các yếu tố bất ngờ có thể gây ra vỡ nợ. Vỡ nợ thường có nhiều cấp độ. Từ khó khăn thanh khoản tạm thời đến phá sản hoàn toàn. Rủi ro này ảnh hưởng đến nhiều đối tượng. Các ngân hàng, nhà đầu tư, nhà cung cấp đều chịu ảnh hưởng. Nó gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Việc nhận diện sớm rủi ro này là thiết yếu. Nó giúp các bên liên quan có hành động kịp thời. Các chỉ số sớm có thể là dấu hiệu suy giảm lợi nhuận. Hoặc là sự sụt giảm dòng tiền hoạt động.
2.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến khả năng vỡ nợ
Nhiều nhân tố tác động đến khả năng vỡ nợ. Các yếu tố nội tại bao gồm cơ cấu tài chính. Mức độ đòn bẩy tài chính cao tăng rủi ro. Hiệu quả quản lý cũng là một yếu tố then chốt. Ban lãnh đạo yếu kém có thể dẫn đến quyết định sai lầm. Chất lượng tài sản và dòng tiền hoạt động cũng quan trọng. Dòng tiền âm liên tục là dấu hiệu cảnh báo.
Yếu tố bên ngoài cũng không kém phần quan trọng. Tình hình kinh tế vĩ mô ảnh hưởng lớn. Suy thoái kinh tế làm giảm cầu. Điều này ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp. Chính sách của chính phủ và ngân hàng nhà nước cũng có tác động. Biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái gây áp lực tài chính. Cạnh tranh gay gắt trong ngành cũng là một rủi ro. Sự thay đổi công nghệ có thể làm mất lợi thế cạnh tranh. Phân tích toàn diện các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp đánh giá rủi ro tín dụng doanh nghiệp khách quan hơn.
2.3. Mô hình dự báo vỡ nợ Kế toán và Thị trường
Mô hình dự báo vỡ nợ là công cụ quan trọng. Nó giúp định lượng khả năng doanh nghiệp vỡ nợ. Hai nhóm mô hình chính được nghiên cứu. Nhóm thứ nhất là mô hình theo cách tiếp cận kế toán. Nhóm này dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính. Các tỷ số tài chính được sử dụng làm biến đầu vào. Mô hình Z-score Altman là ví dụ nổi bật. Mô hình Springate cũng được dùng phổ biến. Các mô hình này xây dựng hàm số phân loại. Hàm số này đưa ra xác suất vỡ nợ.
Nhóm thứ hai là mô hình theo cách tiếp cận thị trường. Nhóm này khai thác thông tin từ thị trường chứng khoán. Nó sử dụng giá cổ phiếu doanh nghiệp và các thông tin liên quan. Mô hình KMV-Merton là đại diện cho nhóm này. Mô hình này dựa trên lý thuyết quyền chọn. Nó ước tính khoảng cách đến vỡ nợ (Distance to Default). Cả hai nhóm mô hình đều có ưu nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ cách thức hoạt động của chúng là cần thiết. Nó giúp lựa chọn mô hình phù hợp. Các mô hình này hỗ trợ phân tích rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Chúng cũng giúp ra quyết định đầu tư và cấp tín dụng hiệu quả hơn.
III.Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu dự báo phá sản
Chương này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Nó trình bày cách tiếp cận và các bước thực hiện. Mục tiêu là đảm bảo tính khoa học và khách quan. Việc này giúp đánh giá chính xác các mô hình dự báo vỡ nợ. Thiết kế nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm phạm vi, đối tượng và thời gian nghiên cứu. Quy trình thu thập dữ liệu cũng được mô tả cụ thể. Dữ liệu cần thiết cho cả hai cách tiếp cận.
Phân tích tài chính doanh nghiệp đòi hỏi dữ liệu chính xác. Dữ liệu này bao gồm báo cáo tài chính từ các doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu thị trường chứng khoán cũng là yếu tố then chốt. Các biến số được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết. Chúng phải phù hợp với đặc điểm kinh tế Việt Nam. Phương pháp phỏng vấn sâu cũng được sử dụng. Phỏng vấn giúp thu thập ý kiến chuyên gia. Ý kiến này hỗ trợ đánh giá và đề xuất khuyến nghị. Kết quả nghiên cứu phụ thuộc lớn vào phương pháp đúng đắn.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu
Thiết kế nghiên cứu là bước đầu tiên quan trọng. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng là chủ yếu. Đồng thời kết hợp phương pháp định tính. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp niêm yết. Chúng hoạt động trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu giai đoạn 2014-2017. Giai đoạn này có nhiều biến động kinh tế. Điều này cung cấp dữ liệu phong phú cho phân tích.
Quy trình phân tích dữ liệu bao gồm nhiều bước. Bước đầu là làm sạch và xử lý dữ liệu. Dữ liệu báo cáo tài chính cần được chuẩn hóa. Dữ liệu giá cổ phiếu doanh nghiệp cũng cần được kiểm tra. Bước tiếp theo là xây dựng các biến số. Các biến số này sẽ đưa vào mô hình dự báo phá sản. Sau đó, các mô hình được áp dụng để tính toán. Kết quả tính toán được kiểm định bằng các phương pháp thống kê. Ví dụ, phân tích ROC được sử dụng. Nó đánh giá độ chính xác của mô hình. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy.
3.2. Thu thập dữ liệu Báo cáo tài chính và thị trường
Thu thập dữ liệu là công đoạn cốt lõi. Dữ liệu cho cách tiếp cận kế toán là báo cáo tài chính. Báo cáo này bao gồm bảng cân đối kế toán. Nó cũng có báo cáo kết quả kinh doanh. Và báo cáo lưu chuyển tiền tệ của các doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu này được lấy từ nguồn công khai. Ví dụ, từ Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE. Nó cũng được lấy từ các công ty tài chính. Dữ liệu này được thu thập định kỳ hàng năm.
Đối với cách tiếp cận thị trường, dữ liệu là giá cổ phiếu doanh nghiệp. Dữ liệu này bao gồm giá đóng cửa, giá mở cửa, khối lượng giao dịch. Nó cũng bao gồm vốn hóa thị trường. Dữ liệu này được lấy từ các nền tảng tài chính. Ví dụ, từ Bloomberg, FiinTrade. Dữ liệu này được thu thập hàng ngày. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận là bắt buộc. Nó đảm bảo chất lượng đầu vào cho các mô hình. Dữ liệu đầy đủ và chính xác giúp phân tích tài chính doanh nghiệp hiệu quả. Nó hỗ trợ xây dựng mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp đáng tin cậy.
3.3. Các mô hình dự báo phá sản được áp dụng cụ thể
Nghiên cứu áp dụng cụ thể hai mô hình chính. Thứ nhất là mô hình Z-score Altman. Đây là mô hình dự báo phá sản dựa trên tỷ số tài chính. Các tỷ số này được tính toán từ báo cáo tài chính doanh nghiệp. Mô hình Z-score có nhiều phiên bản. Nghiên cứu sử dụng cả phiên bản gốc (1968) và phiên bản điều chỉnh (1993). Điều này nhằm đánh giá sự phù hợp của chúng.
Thứ hai là mô hình KMV-Merton. Đây là mô hình dựa trên thị trường chứng khoán. Nó sử dụng giá cổ phiếu doanh nghiệp và biến động giá. Mô hình KMV-Merton ước tính khoảng cách đến vỡ nợ (Distance to Default). Khoảng cách này phản ánh xác suất vỡ nợ. Công thức tính toán của KMV phức tạp hơn. Nó đòi hỏi dữ liệu thị trường liên tục. Việc áp dụng cả hai mô hình giúp so sánh trực tiếp. Nó đánh giá hiệu quả của từng cách tiếp cận. Các kết quả từ hai mô hình sẽ được đối chiếu. Điều này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về dự báo vỡ nợ doanh nghiệp.
IV.Ứng dụng mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam
Chương này trình bày kết quả thực nghiệm. Nó áp dụng các mô hình dự báo vỡ nợ đã nêu. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả trong bối cảnh Việt Nam. Các doanh nghiệp niêm yết tại HOSE là đối tượng nghiên cứu. Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp được khái quát. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường kinh doanh.
Các kết quả từ mô hình Z-score Altman được phân tích. Kết quả từ mô hình KMV-Merton cũng được trình bày. Sự khác biệt và tương đồng giữa hai cách tiếp cận được thảo luận. Phân tích này dựa trên dữ liệu thực tế. Nó giúp kiểm định tính phù hợp của các mô hình. Đánh giá này sử dụng các chỉ số đo lường hiệu quả. Ví dụ, độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu. Từ đó, nghiên cứu đưa ra nhận định. Nhận định về khả năng dự báo của từng mô hình. Điều này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các nhà quản lý rủi ro và nhà đầu tư.
4.1. Thực trạng hoạt động doanh nghiệp niêm yết tại HOSE
Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Giai đoạn 2014-2017 có nhiều biến động. Số lượng doanh nghiệp niêm yết tăng trưởng. Quy mô thị trường chứng khoán cũng mở rộng. Tuy nhiên, vẫn có doanh nghiệp gặp khó khăn. Một số doanh nghiệp bị hủy niêm yết do thua lỗ. Điều này cho thấy rủi ro tín dụng doanh nghiệp luôn hiện hữu.
Phân tích các chỉ số tài chính tổng quan. Ví dụ, doanh thu, lợi nhuận, tổng tài sản. Các chỉ số này phản ánh sức khỏe chung của thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động không đồng đều. Một số ngành tăng trưởng mạnh mẽ. Một số ngành khác lại đối mặt với thách thức. Sự biến động của giá cổ phiếu doanh nghiệp cũng được quan sát. Nó phản ánh tâm lý thị trường và triển vọng kinh doanh. Việc nắm bắt thực trạng này là cơ sở. Nó giúp diễn giải kết quả dự báo vỡ nợ một cách chính xác. Thông tin này cần thiết cho các phân tích tài chính doanh nghiệp sâu hơn.
4.2. Kết quả áp dụng mô hình dự báo vỡ nợ Z score và KMV
Mô hình Z-score Altman được áp dụng trên dữ liệu báo cáo tài chính. Kết quả cho thấy khả năng phân loại doanh nghiệp vỡ nợ. Nó cũng phân loại doanh nghiệp không vỡ nợ. Phiên bản Z-score 1968 và 1993 được so sánh. Mỗi phiên bản có độ chính xác riêng. Các tỷ số tài chính như thanh khoản, đòn bẩy đóng vai trò quan trọng.
Mô hình KMV-Merton cũng được triển khai. Dữ liệu giá cổ phiếu doanh nghiệp được sử dụng. Mô hình này tính toán khoảng cách đến vỡ nợ. Khoảng cách này cho biết xác suất vỡ nợ. Các doanh nghiệp có khoảng cách nhỏ có rủi ro cao hơn. Kết quả từ KMV thường phản ứng nhanh hơn. Nó phản ánh thông tin thị trường mới nhất. Việc so sánh kết quả từ hai mô hình là trọng tâm. Nó đánh giá độ tương đồng và khác biệt trong dự báo. Các kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó hỗ trợ nhận diện sớm rủi ro vỡ nợ doanh nghiệp.
4.3. Đánh giá hiệu quả các mô hình trong bối cảnh Việt Nam
Việc đánh giá hiệu quả là bước quan trọng. Nó xác định mô hình nào phù hợp nhất với Việt Nam. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác, độ nhạy và độ đặc hiệu. Biểu đồ ROC (Receiver Operating Characteristic) được sử dụng. Biểu đồ này giúp so sánh trực quan hiệu suất. Kết quả cho thấy cả hai cách tiếp cận đều có khả năng dự báo. Tuy nhiên, mức độ chính xác có thể khác nhau.
Mô hình Z-score Altman có ưu điểm về tính đơn giản. Nó dễ áp dụng với dữ liệu kế toán sẵn có. Tuy nhiên, nó có thể chậm phản ứng với các thay đổi. Mô hình KMV-Merton nhạy bén hơn với thị trường. Nó phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư. Nhưng việc thu thập dữ liệu thị trường có thể khó khăn. Đặc biệt với các doanh nghiệp ít thanh khoản. Nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế của từng mô hình. Nó đề xuất những cải tiến tiềm năng. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Nó cũng góp phần vào việc quản lý rủi ro tín dụng doanh nghiệp hiệu quả hơn.
V.Khuyến nghị nâng cao dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam
Chương này đề xuất các giải pháp và kiến nghị. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Các khuyến nghị hướng tới việc cải thiện dữ liệu đầu vào. Nó cũng tập trung vào hoàn thiện mô hình lượng hóa. Việc này giúp các tổ chức tài chính và nhà quản lý rủi ro. Họ có thể sử dụng công cụ dự báo tốt hơn.
Các khuyến nghị được đưa ra cho nhiều đối tượng. Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Quốc gia. Mỗi bên có vai trò riêng trong việc cải thiện. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các bên là cần thiết. Điều này tạo ra một hệ thống dự báo toàn diện. Hệ thống này có thể ứng phó với rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Nó góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Các kiến nghị này dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng có tính thực tiễn và khả thi cao.
5.1. Cải thiện chất lượng dữ liệu và mô hình lượng hóa
Chất lượng dữ liệu là yếu tố sống còn. Dữ liệu báo cáo tài chính cần minh bạch và chính xác. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kế toán. Cơ quan quản lý cần tăng cường kiểm tra, giám sát. Việc này hạn chế sai lệch hoặc thao túng dữ liệu. Dữ liệu thị trường chứng khoán cũng cần được quản lý tốt. Nó phải đảm bảo tính liên tục và đầy đủ.
Cải tiến mô hình lượng hóa là cần thiết. Các mô hình dự báo phá sản hiện có cần được điều chỉnh. Chúng cần phù hợp hơn với đặc điểm Việt Nam. Ví dụ, mô hình Z-score Altman có thể cần hiệu chỉnh trọng số. Các biến số địa phương cần được bổ sung. Phát triển các mô hình lai (hybrid) kết hợp cả hai cách tiếp cận. Điều này giúp tận dụng ưu điểm của cả kế toán và thị trường. Việc này cũng tăng cường khả năng dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Nâng cao năng lực phân tích tài chính doanh nghiệp là trọng tâm.
5.2. Xây dựng hệ thống dữ liệu và phổ biến kiến thức
Xây dựng một hệ thống dữ liệu tập trung là quan trọng. Hệ thống này bao gồm dữ liệu báo cáo tài chính và thị trường. Nó giúp các tổ chức dễ dàng truy cập và sử dụng. Hệ thống cần được cập nhật thường xuyên. Nó cũng cần có công cụ phân tích tích hợp. Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) có thể đóng vai trò then chốt.
Phổ biến kiến thức về mô hình dự báo vỡ nợ là cần thiết. Các buổi đào tạo, hội thảo nên được tổ chức. Đối tượng là các ngân hàng, tổ chức tín dụng, nhà đầu tư. Điều này giúp nâng cao nhận thức và năng lực sử dụng công cụ dự báo. Các mô hình như Z-score Altman, KMV-Merton cần được giới thiệu sâu hơn. Hiểu biết về rủi ro tín dụng doanh nghiệp sẽ được cải thiện. Điều này góp phần vào việc ra quyết định sáng suốt hơn. Nó giảm thiểu rủi ro tài chính cho các bên liên quan.
5.3. Kiến nghị chính sách cho các cơ quan quản lý
Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý. Khung pháp lý về phá sản và tái cơ cấu doanh nghiệp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các trường hợp vỡ nợ. Nó cũng cần thúc đẩy tính minh bạch của thông tin doanh nghiệp.
Ngân hàng Nhà nước cần ban hành hướng dẫn cụ thể. Hướng dẫn về việc áp dụng mô hình dự báo vỡ nợ. Hướng dẫn này dành cho các ngân hàng thương mại. Nó giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá rủi ro tín dụng doanh nghiệp.
Ủy ban Chứng khoán Quốc gia cần tăng cường giám sát. Nó giám sát việc công bố thông tin trên thị trường chứng khoán. Điều này đảm bảo tính kịp thời và chính xác của dữ liệu. Dữ liệu này là đầu vào cho mô hình dự báo dựa trên thị trường. Các kiến nghị này nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển bền vững. Đồng thời giảm thiểu rủi ro vỡ nợ cho toàn hệ thống kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐINH ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ CÁCH TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Hà Nội, Năm 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐINH ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ CÁCH TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN VIỆT DŨNG 2. TRỊNH MAI VÂN Hà Nội, Năm 2019 luan an i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng chuyên đề này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Đinh Đức Minh luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH .vi PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán. Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán trên thế giới.
Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán tại Việt Nam. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận thị trường. Nghiên cứu theo cách tiếp cận thị trường trên thế giới. Một số nghiên cứu mô hình KMV- Merton tại Việt Nam.
Các nghiên cứu so sánh cách tiếp cận kế toán và tiếp cận thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Kết luận Chương 1 .43 CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP 44 2. Vỡ nợ doanh nghiệp. Khái niệm vỡ nợ và phá sản doanh nghiệp.
Đặc điểm của rủi ro vỡ nợ. Nhân tố ảnh hưởng tới khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Ngưỡng vỡ nợ doanh nghiệp. Mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp.
Mô hình theo cách tiếp cận kế toán. Mô hình dự báo theo thị trường. Kết luận Chương 2 .67 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Thu thập dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp phỏng vấn sâu. Kết luận Chương 3 .80 CHƯƠNG 4 ÁP DỤNG MÔ HÌNH THEO CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ DOANH NGHIỆP .81 luan an iii 4.
Tình hình hoạt động các doanh nghiệp niêm yết tại HOSE giai đoạn 2014-2016. Khái quát về các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tình hình doanh nghiệp niêm yết tại HOSE trong giai đoạn 2014-2017. Áp dụng mô hình dự báo vỡ nợ đối với các doanh nghiệp trên HOSE.
Áp dụng mô hình và các kết quả. Đánh giá qua kết quả kiểm định. Phân tích các kết quả thu được. Kết luận Chương 4 .97 CHƯƠNG 5 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VÀ KIẾN NGHỊ.
Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả sử dụng mô hình dự báo. Nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào của mô hình. Cải tiến mô hình lượng hóa đo lường khả năng trả nợ. Xây dựng hệ thống dữ liệu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp.
Phổ biến kiến thức về mô hình đo lường vỡ nợ doanh nghiệp. Hoàn hiện các ứng dụng từ các mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Tăng cường nhận thức sử dụng mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Đối với Chính Phủ.
Đối với Ngân hàng nhà nước. Đối với Ủy Ban Chứng Khoán Quốc Gia .113 PHẦN KẾT LUẬN .115 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .117 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH GỬI Ý KIẾN CÁC CHUYÊN GIA .126 PHỤ LỤC 2: BẢNG KẾT QUẢ THEO CHỈ SỐ Z-SCORE, KMV VÀ THỰC TẾ. 128 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CHỈ SỐ Z-SCORE VÀ KMV THEO PHƯƠNG PHÁP ROC.162 luan an iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCĐKT : Bảng cần đối kế toán BCTC : Báo cáo tài chính CIC : Trung tâm thông tin tín dụng Quốc Gia Việt Nam CNTT : Công nghệ thông tin CSH : Chủ sở hữu DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DT : Doanh thu GTSS : Giá trị sổ sách GTTT : Giá trị thị trường KHDN : Khách hàng doanh nghiệp LN : Lợi nhuận NDN : Nợ dài hạn NĐT : Nhà đầu tư NHNN : Ngân hàng Nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NNH : Nợ ngắn hạn TCTD : Tổ chức tín dụng TSNH : Tài sản ngắn hạn TTS : Tổng tài sản UBCKQG : Ủy ban chứng khoán Quốc Gia VCSH : Vốn chủ sử hữu VLĐ : Vốn lưu động XHTD : Xếp hạng tín dụng luan an v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng xếp hạng tín dụng theo giá trị vỡ nợ .1: Bảng dữ liệu để tính toán giá trị Z-Score.2: Bảng dữ liệu để tính toán giá trị MKV .3: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) .4: Phân loại AU ROC.5: Số Doanh nghiệp nghiên cứu trên Sở GDCK TP.1: Số lượng doanh nghiệp niêm yết một số ngành chủ đạo trên HNX và HOSE. Danh sách các doanh nghiệp huỷ niêm yết do thua lỗ trên HOSE năm 2015.
Danh sách các doanh nghiệp huỷ niêm yết do thua lỗ trên HNX năm 2015. Quy mô thị trường chứng khoán giai đoạn 2016 - 2017. Hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2016 - 2017. Giao dịch toàn thị trường qua các năm (2014, 2015, 2016, 2017).
Danh sách hủy niêm yết trên HOSE do thua lỗ năm 2015 – 2017 .8: Bảng tổng hợp kết quả sử dụng mô hình Z-Score (1968) và Z – Score (1993) .9: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) theo Z-Score (1968) .10: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) theo Z-Score (1993) .11: Bảng tổng hợp kết quả sử dụng mô hình KMV .12: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) theo KMV .13: Bảng kết quả tính toán hệ số tương quan .93 luan an vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Khái niệm cơ bản của mô hình Merton. Vị thế tương đương khi nắm giữ nợ. Phân phối rủi ro của vỡ nợ và rủi ro thị trường.
Khái niệm cơ bản của mô hình Merton. Vị thế tương đương khi nắm giữ nợ. Khái niệm cơ bản mô hình KMV. Đồ thị mối quan hệ giữa EDF và DD.
Đường cong ROC. Diện tích dưới đường ROC. Một số chỉ tiêu tài chính và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp niêm yết 2010 - 2015. ROA, ROE của doanh nghiệp niêm yết từ 2010- 2015 .3: Đường cong ROC kiểm định Z-score (1993) .4: Đường cong ROC kiểm định KMV .95 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Sự cần thiết của nghiên cứu Vỡ nợ doanh nghiệp là kết cục không mong đợi, nó ành hưởng trực tiếp tới quyền lợi, nghĩa vụ các nhà đầu tư, chủ nợ, người lao động và các đối tượng có liên quan. Việc tìm ra phương pháp dự báo sớm và chính xác vỡ nợ doanh nghiệp được các nhà khoa học, các nhà quản lý ngày càng quan tâm do ảnh hưởng sâu, rộng và xử lý hậu quả rất khó khăn từ các vụ vỡ nợ doanh nghiệp. Việc đánh giá năng lực doanh nghiệp đặc biệt là dự báo vỡ nợ doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng cho cả các nhà quản lý nhà nước, các NHTM, các đối tác liên quan để thúc đẩy sản xuất, kinh doanh cũng như các biện pháp để đảm bảo hoạt động ổn định, phát triển. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp tham gia mới và ngừng kinh doanh có biến động lớn.
Theo Tổng cục Thống kê, số doanh nghiệp được cập nhật vào thời điểm 31/12/2017 trên phạm vi cả nước ước tính là 561. Trong năm 2018, cả nước có 131.275 doanh nghiệp thành lập mới với số vốn đăng ký là 1.101 tỷ đồng, tăng 3,5% về số doanh nghiệp và tăng 14,1% về số vốn đăng ký. Tuy nhiên trong năm 2018, số doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng kinh doanh có thời hạn của cả nước là 27.126 doanh nghiệp, tăng 25,1% so với cùng kỳ năm 2017 nâng tổng số lũy kế các doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, chờ giải thể và phá sản trong gần 100. Theo con số của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia thì con số nợ xấu của hệ thống công bố tháng 12/2017 thì nợ xấu toàn hệ thống ngân hàng là 9,3% và nếu phân loại theo đúng chuẩn mực Bass II thì con số còn cao hơn.
Chính vì vậy Quốc hội ban hành NQ số 42/2017/QH14, Chính phủ ban hành QĐ số 1058/QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ về xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020 trong đó triển khai đồng bộ các giải pháp cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu. Đối với các tổ chức tín dụng thì việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng thì cần lượng hóa mức độ rủi ro trong từng khâu cấp tín dụng trong đó việc cần thiết phải sử dụng các mô hình dự báo vỡ nợ đối với các doanh nghiệp. Việc đưa các mô hình dự báo vỡ nợ vào trong quy trình đánh giá để hỗ trợ định mức tín nhiệm hay ra quyết định tín dụng ở các TCTD cũng không còn quá mới lạ trên thế giới, thậm chí còn là một các bước quan trọng trong quy trình đánh giá doanh nghiệp. Tính tới thời điểm hiện tại cũng có rất nhiều nghiên cứu về các phương pháp đo lường vỡ nợ doanh nghiệp có thể kể đến như cách tiếp cận kế toán (tiêu biểu là mô hình Z-Score, Logit, Probit.), cách tiếp cận thị trường (tiêu biểu là mô hình cấu luan an 2 trúc, mô hình KMV.) hay phương pháp mạng Nơ-ron nhân tạo.
Tuy nhiên, các nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp chủ yếu theo cách tiếp cận kế toán và cách tiếp cận thị trường như Altman (1968), Zhou & Zhao (2006), Porporato & Sandin (2007), Cerovac & Ivicic (2009), Ann - Katrin Napp (2011). Cũng có một số nhà nghiên cứu trên thế giới so sánh hai phương pháp dự báo vỡ nợ theo cách tiếp cận kế toán và theo cách tiếp cận thị trường với các số liệu doanh nghiệp cụ thể tại các nước khác nhau như Mei - Ying Liu et al (2011); Vinet Agarwal and Richard Taffler (2008). Hiện các nghiên cứu vẫn đi tìm lời giải đáp về sử dụng phương pháp nào hiệu quả hơn, hay cần sự phối hợp bổ trợ giữa hai phương để dự báo vỡ nợ doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Đức Minh (2019). Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-du-bao-vo-no-doanh-nghiep-cach-tiep-can-ke-toan-va-thi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu so sánh hai cách tiếp cận kế toán và thị trường dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.