Luận án tiến sĩ: Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước nhằm thực hiện mục tiêu chính sách tài khóa ở Việt Nam - Hoàng Xuân Nam (ĐH Kinh tế Quốc dân)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước, thúc đẩy mục tiêu chính sách tài khóa hiệu quả tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cải cách Quản lý Chi Ngân Sách: Cơ Sở Lý Luận Toàn Diện
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học (Lịch sử kinh tế)
- Tác giả:
- Hoàng Xuân Nam
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cải cách Quản lý Chi Ngân Sách Cơ Sở Lý Luận Toàn Diện
Tài liệu này nghiên cứu sâu về cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước. Mục tiêu là thực hiện hiệu quả các chính sách tài khóa tại Việt Nam. Nó đặt nền tảng lý luận vững chắc cho công tác quản lý chi. Khái niệm chi ngân sách nhà nước được làm rõ. Vai trò của chi ngân sách trong ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững được phân tích. Cải cách quản lý chi ngân sách là điều cấp thiết. Nó giúp phân bổ ngân sách tối ưu. Đồng thời nâng cao hiệu quả chi ngân sách. Tài liệu nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa cải cách và mục tiêu chính sách tài khóa. Việc quản lý chi hiệu quả là yếu tố then chốt. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng mục đích và mang lại giá trị cao nhất cho xã hội. Một hệ thống quản lý chi ngân sách mạnh mẽ là nền tảng. Hỗ trợ sự tăng trưởng kinh tế và xã hội bền vững.
1.1. Khái niệm và Vai trò của Chi Ngân sách Nhà nước
Chi ngân sách nhà nước là một công cụ kinh tế vĩ mô quan trọng. Nó bao gồm các khoản chi tiêu của chính phủ. Mục đích là thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước. Các khoản chi này tác động trực tiếp đến nền kinh tế. Chúng thúc đẩy tăng trưởng và phân phối lại thu nhập. Vai trò của chi ngân sách rất đa dạng. Chi ngân sách hỗ trợ phát triển bền vững. Nó tài trợ cho các dự án hạ tầng. Nó cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Chi ngân sách còn giúp ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này thông qua việc điều tiết tổng cầu. Chi ngân sách góp phần tạo công ăn việc làm. Nó đảm bảo an sinh xã hội. Quản lý chi ngân sách nhà nước hiệu quả là cần thiết. Nó đảm bảo các nguồn lực tài chính công được sử dụng tối ưu. Tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách. Đồng thời đạt được các mục tiêu phát triển quốc gia.
1.2. Mối quan hệ giữa Cải cách Chi NSNN và Chính sách Tài khóa
Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước có mối liên hệ mật thiết với chính sách tài khóa. Chính sách tài khóa sử dụng chi tiêu và thuế để tác động kinh tế. Cải cách chi ngân sách là công cụ để hiện thực hóa chính sách này. Nó nâng cao hiệu quả chi ngân sách. Điều này giúp chính phủ đạt được mục tiêu tài khóa. Các mục tiêu bao gồm ổn định kinh tế vĩ mô. Cải cách còn hỗ trợ kiểm soát lạm phát. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc quản lý chi tiêu công minh bạch và có trách nhiệm giải trình tài khóa cao hơn. Điều này tăng cường hiệu quả tổng thể của chính sách tài khóa. Từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính. Nó cũng nâng cao khả năng ứng phó với các cú sốc kinh tế. Cải cách đảm bảo rằng mọi khoản chi đều phục vụ lợi ích công.
1.3. Sự cần thiết của Cải cách Quản lý Chi NSNN
Sự cần thiết của cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước ngày càng rõ rệt. Ngân sách nhà nước đối mặt với nhiều áp lực. Nhu cầu chi tiêu công tăng cao. Nguồn lực có hạn. Cải cách giúp nâng cao hiệu quả chi ngân sách. Nó đảm bảo từng đồng chi tiêu mang lại giá trị tối đa. Cải cách còn tăng cường minh bạch ngân sách. Nó xây dựng lòng tin của công chúng. Nó hạn chế thất thoát và lãng phí. Việc cải cách còn cải thiện cơ cấu chi ngân sách. Nó ưu tiên các lĩnh vực trọng điểm. Các lĩnh vực này thúc đẩy phát triển bền vững. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình tài khóa của các cơ quan. Từ đó củng cố kỷ luật tài khóa. Nó hỗ trợ kiểm soát chi tiêu công hiệu quả hơn. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tài chính quốc gia.
II. Kinh nghiệm Quốc tế và Bài học về Quản lý Chi Ngân Sách
Nghiên cứu này tổng hợp kinh nghiệm cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước từ nhiều quốc gia. Các mô hình thành công của Hàn Quốc, Cộng hòa Slovakia, Cộng hòa Liên bang Đức, Singapore, Đan Mạch được phân tích. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, điểm chung là hướng tới hiệu quả chi ngân sách. Các nước đều chú trọng minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình tài khóa. Các bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng giúp Việt Nam xây dựng lộ trình cải cách phù hợp. Việt Nam có thể học hỏi từ những thành công. Tránh các sai lầm đã xảy ra. Mục tiêu là phát triển hệ thống quản lý chi tiêu công vững mạnh. Từ đó hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững.
2.1. Các mô hình Cải cách Quản lý Chi Ngân sách trên thế giới
Nhiều quốc gia đã thực hiện cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước. Hàn Quốc tập trung vào lập ngân sách theo kết quả. Slovakia chú trọng cải cách tài chính công toàn diện. Đức nhấn mạnh kỷ luật tài khóa và phân cấp quản lý. Singapore nổi bật với hiệu quả chi ngân sách cao. Đan Mạch thực hiện quản lý chi tiêu công dựa trên hiệu suất. Các mô hình này đều hướng tới mục tiêu chung. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực tài chính. Đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình tài khóa. Việc học hỏi từ các mô hình này giúp Việt Nam định hình phương hướng cải cách. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng để áp dụng linh hoạt. Từ đó phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam.
2.2. Điểm nổi bật trong Cải cách Tài chính Công quốc tế
Cải cách tài chính công quốc tế có nhiều điểm nổi bật. Các quốc gia ưu tiên tăng cường minh bạch ngân sách. Họ công khai thông tin tài chính chi tiết hơn. Trách nhiệm giải trình tài khóa được đề cao. Các chính phủ áp dụng ngân sách dựa trên kết quả đầu ra. Điều này giúp đánh giá hiệu quả chi. Kiểm soát chi tiêu công chặt chẽ hơn. Phân bổ ngân sách linh hoạt hơn. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Nhiều nước đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Điều này giúp hiện đại hóa quản lý. Nó tăng cường khả năng phân tích dữ liệu. Từ đó hỗ trợ ra quyết định chính sách tài khóa tốt hơn. Các cải cách này nhằm đảm bảo quản lý nợ công bền vững. Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.
2.3. Bài học rút ra cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế
Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm quốc tế. Đầu tiên, cần chú trọng tính đồng bộ trong cải cách. Các cải cách cần được thực hiện một cách toàn diện. Chúng phải liên kết chặt chẽ với nhau. Thứ hai, nâng cao năng lực thể chế và nhân sự. Điều này đảm bảo việc thực hiện cải cách hiệu quả. Thứ ba, tăng cường minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình tài khóa. Điều này xây dựng lòng tin công chúng. Nó giám sát hiệu quả chi ngân sách. Thứ tư, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính. Điều này giúp nâng cao hiệu suất và độ chính xác. Cuối cùng, cần linh hoạt trong việc áp dụng mô hình. Điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Tập trung vào cơ cấu chi ngân sách hợp lý để đạt phát triển bền vững.
III. Thực trạng Cải cách Quản lý Chi NSNN tại Việt Nam
Chương này phân tích thực trạng cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước tại Việt Nam. Nó trình bày tổng quan về quá trình phát triển. Bắt đầu từ trước Đổi mới kinh tế (1986) đến nay. Các giai đoạn cải cách được đánh giá cụ thể. Đặc biệt là giai đoạn sau năm 2015. Tài liệu ghi nhận những kết quả tích cực đã đạt được. Tuy nhiên, nó cũng chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Các hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả chi ngân sách. Chúng tác động đến mục tiêu chính sách tài khóa. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng các điểm mạnh và điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Từ đó thúc đẩy cải cách mạnh mẽ hơn nữa trong tương lai. Nâng cao chất lượng quản lý tài chính công.
3.1. Quá trình phát triển Quản lý Chi Ngân sách Việt Nam
Quản lý chi ngân sách nhà nước tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Trước Đổi mới (1986), hệ thống quản lý tập trung cao độ. Sau Đổi mới, cơ chế thị trường dần được áp dụng. Điều này đòi hỏi cải cách quản lý chi tiêu công. Giai đoạn từ năm 1986 đến nay chứng kiến nhiều thay đổi. Các văn bản pháp quy được hoàn thiện. Quy trình quản lý chi ngân sách minh bạch hơn. Đặc biệt sau năm 2015, Việt Nam đẩy mạnh cải cách. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chi ngân sách. Tăng cường trách nhiệm giải trình tài khóa. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn nhiều thách thức. Nó cần được tiếp tục hoàn thiện. Từ đó đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.
3.2. Những thành tựu đạt được trong Cải cách Chi NSNN
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng trong cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước. Hệ thống pháp luật về ngân sách được xây dựng tương đối đầy đủ. Quy trình lập, chấp hành, quyết toán ngân sách ngày càng minh bạch ngân sách. Kiểm soát chi tiêu công được tăng cường. Hiệu quả chi ngân sách đã có những cải thiện đáng kể. Các nguồn lực được phân bổ ngân sách tốt hơn. Nợ công được quản lý chặt chẽ hơn. Điều này góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Các chương trình mục tiêu quốc gia đạt được nhiều kết quả. Hệ thống thông tin quản lý ngân sách được ứng dụng. Từ đó nâng cao năng lực quản lý tài chính công. Những thành tựu này tạo nền tảng vững chắc cho các bước cải cách tiếp theo.
3.3. Các yếu tố tác động đến Cải cách Quản lý Chi NSNN
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước. Các yếu tố kinh tế - xã hội là quan trọng nhất. Tốc độ tăng trưởng kinh tế, áp lực lạm phát, và nhu cầu an sinh xã hội. Chúng đều ảnh hưởng đến cơ cấu chi ngân sách. Các yếu tố thể chế cũng đóng vai trò lớn. Bao gồm khung pháp lý, năng lực bộ máy quản lý, và sự phối hợp giữa các cấp. Yếu tố công nghệ thông tin cũng ngày càng quan trọng. Nó hỗ trợ hiện đại hóa quản lý. Áp lực từ hội nhập quốc tế đòi hỏi minh bạch ngân sách cao hơn. Nó yêu cầu trách nhiệm giải trình tài khóa rõ ràng hơn. Từ đó thúc đẩy các cải cách sâu rộng hơn.
IV. Đánh giá Hiệu quả Chi Ngân Sách và Hạn chế Thực tế
Mặc dù có nhiều thành tựu, cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước ở Việt Nam vẫn còn những hạn chế. Các hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả chi ngân sách tổng thể. Nguồn lực đôi khi chưa được phân bổ ngân sách tối ưu. Kiểm soát chi tiêu công chưa thực sự chặt chẽ ở một số lĩnh vực. Khâu đánh giá hiệu quả chi còn yếu. Minh bạch ngân sách cần được nâng cao hơn nữa. Tài liệu phân tích các nguyên nhân sâu xa của những hạn chế này. Chúng bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc nhận diện đúng các thách thức là bước đi đầu tiên. Bước đi này để đề xuất giải pháp cải thiện. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu chính sách tài khóa một cách hiệu quả nhất. Nó góp phần vào quản lý nợ công bền vững và ổn định kinh tế vĩ mô.
4.1. Phân tích các Hạn chế trong Quản lý Chi Ngân sách
Quản lý chi ngân sách nhà nước tại Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế. Nổi bật là tình trạng phân bổ ngân sách còn dàn trải. Điều này làm giảm hiệu quả chi ngân sách. Kiểm soát chi tiêu công chưa thực sự chặt chẽ ở một số địa phương. Quy trình đánh giá hiệu quả chi sau đầu tư còn yếu. Thiếu các chỉ số đo lường cụ thể. Cơ cấu chi ngân sách vẫn chưa thực sự hợp lý. Chi thường xuyên có xu hướng tăng cao. Chi đầu tư phát triển đôi khi chưa đạt hiệu quả mong muốn. Minh bạch ngân sách ở một số lĩnh vực cần được cải thiện. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin của người dân. Nó làm giảm trách nhiệm giải trình tài khóa.
4.2. Nguyên nhân sâu xa của những vướng mắc hiện tại
Nguyên nhân của những vướng mắc trong quản lý chi ngân sách nhà nước rất đa dạng. Hệ thống pháp luật đôi khi còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Năng lực của cán bộ làm công tác tài chính chưa đồng đều. Công tác kế hoạch hóa và dự báo còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc phân bổ ngân sách. Tư duy quản lý truyền thống vẫn còn tồn tại. Nó chưa thực sự chuyển đổi sang quản lý dựa trên kết quả. Công nghệ thông tin chưa được ứng dụng tối đa. Việc phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương đôi khi chưa hiệu quả. Áp lực chi tiêu lớn từ các chính sách an sinh xã hội và phát triển hạ tầng. Nó cũng là thách thức đối với kiểm soát chi tiêu công.
4.3. Tác động của hạn chế đến Mục tiêu Chính sách Tài khóa
Những hạn chế trong quản lý chi ngân sách nhà nước có tác động tiêu cực. Nó ảnh hưởng đến việc đạt được các mục tiêu chính sách tài khóa. Hiệu quả chi ngân sách thấp làm giảm khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó không đạt được ổn định kinh tế vĩ mô như mong muốn. Việc phân bổ ngân sách không tối ưu dẫn đến lãng phí nguồn lực. Điều này có thể làm tăng áp lực lên quản lý nợ công. Thiếu minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình tài khóa làm suy yếu lòng tin. Nó làm giảm hiệu quả tổng thể của chính sách. Điều này kéo dài có thể ảnh hưởng đến phát triển bền vững. Nó tạo ra rào cản cho sự phát triển kinh tế - xã hội lâu dài của đất nước.
V. Khuyến nghị Nâng cao Hiệu quả Chi Ngân Sách Chính sách Tài khóa
Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, tài liệu đề xuất nhiều khuyến nghị. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả chi ngân sách nhà nước. Chúng hỗ trợ mục tiêu chính sách tài khóa tại Việt Nam. Cần thực hiện đồng bộ công tác quản lý chi. Hoàn thiện phân loại mục chi theo chuẩn mực quốc tế. Chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu thống kê tài chính. Đổi mới phương thức giám sát và công khai ngân sách. Tăng cường trách nhiệm giải trình tài khóa. Đồng thời, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Điều này giúp hiện đại hóa toàn bộ hệ thống quản lý. Các giải pháp này hướng tới một nền tài chính công vững mạnh. Nó đảm bảo nguồn lực được sử dụng minh bạch. Từ đó tối ưu hóa cho phát triển bền vững và ổn định kinh tế vĩ mô.
5.1. Hoàn thiện công tác Quản lý Chi Ngân sách đồng bộ
Việt Nam cần hoàn thiện công tác quản lý chi ngân sách nhà nước một cách đồng bộ. Việc này gắn liền với toàn bộ quy trình chi ngân sách. Nó bao gồm lập dự toán, chấp hành, quyết toán. Cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Đảm bảo tính nhất quán và hiệu lực pháp lý cao. Phát triển một cơ cấu chi ngân sách hợp lý hơn. Ưu tiên các lĩnh vực đầu tư phát triển. Đồng thời đảm bảo an sinh xã hội. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ. Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng quản lý. Việc này giúp cải thiện phân bổ ngân sách. Từ đó tối ưu hóa hiệu quả chi ngân sách tổng thể.
5.2. Đổi mới phương thức giám sát và công khai Chi NSNN
Đổi mới phương thức giám sát và công khai chi ngân sách nhà nước là rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao minh bạch ngân sách. Cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả hơn. Các tổ chức xã hội dân sự nên được tham gia vào quá trình này. Thay đổi cách tiếp cận đối với hoạt động công khai ngân sách. Cần cung cấp thông tin dễ hiểu, dễ tiếp cận cho công chúng. Tăng cường trách nhiệm giải trình tài khóa của các cấp quản lý. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm kỷ luật tài khóa. Việc này tạo áp lực cải thiện hiệu quả chi ngân sách. Từ đó xây dựng lòng tin của người dân vào quản lý tài chính công.
5.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong Quản lý Ngân sách
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp then chốt. Nó phục vụ công tác quản lý ngân sách nhà nước. Phát triển và hoàn thiện các hệ thống thông tin quản lý tài chính. Ví dụ như hệ thống TABMIS. Mục tiêu là tự động hóa các quy trình. Nâng cao tốc độ và độ chính xác trong xử lý dữ liệu. Ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp đánh giá hiệu quả chi. Nó hỗ trợ dự báo và lập kế hoạch ngân sách tốt hơn. Việc này góp phần tăng cường kiểm soát chi tiêu công. Nó cải thiện minh bạch ngân sách. Đồng thời giảm thiểu rủi ro thất thoát. Công nghệ thông tin là đòn bẩy cho sự hiện đại hóa quản lý tài chính công.
VI. Tầm nhìn Quản lý Chi Ngân Sách và Mục tiêu Phát triển Bền vững
Tài liệu này không chỉ đưa ra các giải pháp ngắn hạn. Nó còn định hình tầm nhìn dài hạn cho quản lý chi ngân sách nhà nước. Mục tiêu là hướng tới phát triển bền vững. Tầm nhìn này bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản lý tài chính công hiện đại. Hệ thống này hoạt động hiệu quả, minh bạch ngân sách và có trách nhiệm giải trình tài khóa cao. Cơ cấu chi ngân sách cần được điều chỉnh. Ưu tiên các lĩnh vực có tính lan tỏa. Chúng thúc đẩy tăng trưởng xanh và xã hội công bằng. Quản lý nợ công sẽ được giám sát chặt chẽ. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại. Nó còn tạo tiền đề vững chắc cho tương lai. Việt Nam hướng tới một nền kinh tế thịnh vượng và bền vững.
6.1. Mục tiêu dài hạn của công tác Quản lý Ngân sách Nhà nước
Mục tiêu dài hạn của công tác quản lý ngân sách nhà nước rất rõ ràng. Nó hướng tới một nền tài chính công vững mạnh. Nền tài chính này có khả năng ứng phó với các thách thức. Nó duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Mục tiêu là đảm bảo cân đối ngân sách bền vững. Giảm thiểu rủi ro về quản lý nợ công. Nâng cao hiệu quả chi ngân sách. Từ đó đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Tăng cường minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình tài khóa. Xây dựng lòng tin của người dân và cộng đồng quốc tế. Một hệ thống quản lý hiện đại và linh hoạt là trọng tâm. Nó giúp chính sách tài khóa phát huy tối đa hiệu quả.
6.2. Cơ cấu chi Ngân sách hướng tới Phát triển Bền vững
Cơ cấu chi ngân sách cần được điều chỉnh. Mục tiêu là hướng tới phát triển bền vững. Cần ưu tiên phân bổ ngân sách cho các lĩnh vực cốt lõi. Ví dụ như giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, bảo vệ môi trường. Các khoản chi này tạo nền tảng cho sự tăng trưởng dài hạn. Giảm dần các khoản chi kém hiệu quả. Hạn chế chi thường xuyên không cần thiết. Tăng cường chi đầu tư phát triển có chất lượng. Việc này đảm bảo hiệu quả chi ngân sách cao. Nó thúc đẩy tăng trưởng xanh. Nó tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Đồng thời cải thiện đời sống nhân dân. Từ đó góp phần xây dựng một xã hội công bằng và bền vững.
6.3. Tăng cường Trách nhiệm giải trình tài khóa Minh bạch ngân sách
Tăng cường trách nhiệm giải trình tài khóa và minh bạch ngân sách là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của cải cách. Các cơ quan quản lý nhà nước cần công khai đầy đủ thông tin. Bao gồm lập dự toán, chấp hành, quyết toán ngân sách. Các báo cáo cần rõ ràng, dễ hiểu. Công chúng có thể dễ dàng tiếp cận và giám sát. Việc này thúc đẩy kiểm soát chi tiêu công. Nó phát hiện và ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả chi độc lập. Xây dựng văn hóa trách nhiệm trong quản lý tài chính công. Từ đó củng cố lòng tin. Nó đảm bảo nguồn lực quốc gia được sử dụng hiệu quả và đúng mục đích. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc Đổi mới toàn diện nền kinh tế Việt Nam từ tháng 12 năm 1986 đánh dấu bước chuyển mang tính bước ngoặt từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình chuyển đổi thể chế này, quản lý tài chính công nói chung và quản lý chi ngân sách nhà nước (NSNN) nói riêng giữ vai trò trụ cột nhằm phân bổ, sử dụng nguồn lực công hiệu lực, hiệu quả. Tuy nhiên, thực tiễn vận hành chính sách tài khóa tại Việt Nam trong hơn ba thập kỷ qua bộc lộ những điểm nghẽn mang tính cơ cấu: cơ cấu chi tiêu chưa tối ưu giữa tích lũy và tiêu dùng, chi đầu tư phát triển còn phân tán và dàn trải, nợ đọng xây dựng cơ bản kéo dài, kỷ luật tài khóa mềm ở cấp địa phương và tình trạng chuyển nguồn ngân sách lớn hàng năm.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận chi NSNN theo từng khía cạnh kỹ thuật riêng lẻ, hoặc tập trung phân tích một giai đoạn chính sách ngắn hạn (Nguyễn Hữu Từ, 2011; Nguyễn Thị Minh, 2008; Bùi Tất Thắng, 2018). Cho đến nay, giới học thuật còn thiếu vắng những công trình tiếp cận đa chiều, mang tính hệ thống dưới góc độ Lịch sử kinh tế nhằm giải mã tiến trình cải cách quản lý chi NSNN xuyên suốt chiều dài từ năm 1986 đến nay, đặt trong mối quan hệ hữu cơ với việc hiện thực hóa các mục tiêu chính sách tài khóa vĩ mô.
Công trình luận án tiến sĩ kinh tế học của tác giả Hoàng Xuân Nam (2022) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, với đề tài "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với việc thực hiện mục tiêu chính sách tài khóa ở Việt Nam", đã giải quyết thấu đáo ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):
- RQ1: Cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa cải cách quản lý chi NSNN và việc thực thi các mục tiêu chính sách tài khóa trong nền kinh tế chuyển đổi được xác lập như thế nào?
- RQ2: Quá trình cải cách thể chế quản lý chi NSNN tại Việt Nam qua bốn giai đoạn lịch sử (1986–1995, 1996–2002, 2003–2015, và từ sau 2015 đến nay) đã tác động cụ thể ra sao đến kỷ luật tài khóa, hiệu quả phân bổ và hiệu quả hoạt động?
- RQ3: Những rào cản mang tính thể chế, cơ chế bộ máy nào đang cản trở hiệu lực của chính sách tài khóa, và đâu là hệ thống giải pháp đột phá cho giai đoạn 2021–2030?
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Kinh tế học vĩ mô Keynesian (Keynes, 1936), Lý thuyết Lựa chọn công (Buchanan, 1998), Lý thuyết Phân cấp tài khóa (Oates, 1993; Sudarshan Gooptu, 2005) và Quản lý công mới (New Public Management - Pollitt & Bouckaert, 2004). Nghiên cứu bao quát toàn bộ chuỗi số liệu tài chính công thứ cấp trong giai đoạn 1986–2021 trên phạm vi toàn quốc, tạo lập luận cứ khoa học chuẩn xác để tái cấu trúc nền tài chính quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản lý chi NSNN được tổng hợp qua ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:
Dòng nghiên cứu 1: Lý thuyết chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Keynes (1936) khẳng định chi tiêu chính phủ kích cầu tổng thể, tạo việc làm và giải quyết suy thoái kinh tế. Ngược lại, trường phái Cổ điển mới và Lựa chọn công (Buchanan, 1998; Stiglitz, 1995) nhấn mạnh rủi ro thâm hụt tài khóa, hiệu ứng thoái lui đầu tư tư nhân (crowding-out effect) và các "thất bại của chính phủ" (government failures) do hành vi tìm kiếm đặc lợi. Mai Trang (2018) chỉ rõ: "Trong khi các lý thuyết về thất bại của thị trường đã dẫn tới việc hình thành các chương trình chi tiêu lớn của chính phủ trong khuôn khổ chính sách tài khóa trong những năm 1930 và 1960, trong thập kỷ 1970 và 1980 những nhược điểm của các chương trình chi tiêu của chính phủ bắt đầu xuất hiện, buộc các nhà kinh tế và chính trị học phải nghiên cứu tìm hiểu các thất bại của chính phủ". Tanzi & Schuknecht (1997) xác lập ngưỡng quy mô chi tiêu công 30% GDP cho các nền kinh tế đang phát triển; vượt qua ngưỡng này, lợi ích cận biên của chi tiêu công suy giảm rõ rệt.
Dòng nghiên cứu 2: Quản trị chi tiêu công hiện đại và ngân sách theo kết quả. Các học giả quốc tế (Allen Schick & Felix LoStracco, 1995; Anwar Shah, 2013; Rajaram et al., 2010; Babla-Norris et al., 2011) chứng minh sự cần thiết phải chuyển dịch từ lập ngân sách theo dòng mục đầu vào (line-item budgeting) sang lập ngân sách dựa trên hiệu quả hoạt động (Performance-Based Budgeting - PBB) kết hợp Khuôn khổ chi tiêu trung hạn (Medium-Term Expenditure Framework - MTEF). Anwar Shah (2013) phân định 4 cấp độ ngân sách hoạt động: Báo cáo hiệu quả (PRB), Thông tin hiệu quả (PIB), Dựa trên hiệu quả (PBB), và Gắn kết hiệu quả (PLB/PDB).
Dòng nghiên cứu 3: Phân cấp tài khóa và kỷ luật tài khóa địa phương. Sudarshan Gooptu (WB, 2005), Litvack & Seddon (1999) cảnh báo nguy cơ xuất hiện "giới hạn ngân sách mềm" (soft budget constraints), tâm lý ỷ lại nguồn trợ cấp cân đối từ ngân sách trung ương, tạo áp lực gia tăng nợ công quốc gia.
Về mặt định vị nghiên cứu, công trình so sánh thực tiễn Việt Nam với hai trường hợp quốc tế tiêu biểu:
- Hàn Quốc: Chuyển đổi thành công hệ thống thông tin quản lý tài chính số tích hợp (dBrain), liên kết 100% dự toán chi tiêu với chỉ số đo lường kết quả đầu ra (KPIs).
- Cộng hòa Slovakia: Tái cấu trúc tài chính công trong quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế, chuẩn hóa quy trình kho bạc và kiểm soát trần chi tiêu trung hạn nghiêm ngặt theo chuẩn mực Liên minh châu Âu (EU).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Quản lý công và Lý thuyết Tài chính công trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa:
Thứ nhất, luận án làm sáng tỏ bản chất của quản lý chi NSNN dưới tư cách một hàm số đa biến của quản lý nhà nước:
"Nội dung của quản lý chi NSNN là quá trình thực hiện các chức năng của quản lý chi NSNN của chủ thể quản lý là nhà nước với các chức năng cụ thể là lập kế hoạch; tổ chức, lãnh đạo, điều tiết và kiểm tra, kiểm soát để hướng đến thực hiện các mục tiêu của quản lý chi NSNN" (Hoàng Xuân Nam & Lê Bảo Khánh, 2021).
Thứ hai, nghiên cứu xác lập ba mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions - P):
- Mệnh đề P1: Mức độ tương thích giữa quy trình quản lý chi NSNN (Dự toán – Chấp hành – Quyết toán) với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quyết định trực tiếp hiệu lực của kỷ luật tài khóa vĩ mô.
- Mệnh đề P2: Việc áp dụng phân cấp tài khóa mà thiếu hụt giới hạn ngân sách cứng sẽ kích thích hành vi đầu tư dàn trải và làm gia tăng nợ đọng xây dựng cơ bản cấp địa phương.
- Mệnh đề P3: Chuyển đổi từ kiểm soát đầu vào sang quản trị đầu ra (PBB) là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực công.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHỦ THỂ: NHÀ NƯỚC (TW & ĐP) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
[Phương pháp & Công cụ Quản lý]
[Hệ thống Thể chế & Pháp luật]
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH QUẢN LÝ CHI NSNN │
│ ┌─────────────────┐ ┌───────────────┐ ┌──────────┐ │
│ │ Lập dự toán │ │ Chấp hành │ │Quyết toán│ │
│ │ (MTEF, PBB) │ │ (TABMIS, KBNN)│ │(Kiểm toán│ │
│ └─────────────────┘ └───────────────┘ └──────────┘ │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA │
│ 1. Kỷ luật tài khóa tổng thể (Kiểm soát bội chi & nợ) │
│ 2. Hiệu quả phân bổ (Ưu tiên ĐTPT, ASXH, Con người) │
│ 3. Hiệu quả kỹ thuật / hoạt động (Tiết kiệm, Minh bạch│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thể chế kinh tế, Lý thuyết Quản trị công hiện đại và Lý thuyết Tài khóa vĩ mô. Cách tiếp cận mới mẻ nằm ở việc giải phẫu chu trình ngân sách toàn diện theo 3 giai đoạn kết hợp ma trận phân cấp trung ương - địa phương. Luận án xác định các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: nghiên cứu giới hạn ở các dòng chi thuộc quyền quản lý trực tiếp của Nhà nước trung ương và khuôn khổ pháp lý của các Luật NSNN (1996, 2002, 2015), loại trừ các quỹ tài chính ngoài ngân sách không chịu sự điều chỉnh của ngân sách nhà nước hợp nhất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành dựa trên thế giới quan thực chứng kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính phân tích lịch sử – logic sâu sắc. Luận án kết hợp đa phương pháp (mixed qualitative approaches): phân tích thể chế so sánh, phân tích diễn ngôn chính sách và thống kê mô tả kinh tế lượng lịch sử (historical econometric description).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao quát:
- Cấp độ vĩ mô: Thể chế tài chính quốc gia, Luật NSNN qua các thời kỳ, cân đối ngân sách nhà nước tổng thể, tỷ lệ thâm hụt so với GDP.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Cơ chế phân cấp ngân sách giữa Ngân sách Trung ương (NSTW) và Ngân sách Địa phương (NSĐP), phân bổ hạn mức chi ngành và vùng kinh tế.
- Cấp độ vi mô: Hành vi chấp hành ngân sách tại các đơn vị dự toán cấp I và quy trình thanh toán qua Kho bạc Nhà nước (KBNN).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 4 bước logic:
- Tổng hợp và hệ thống hóa lý luận, xây dựng khung phân tích tương tác giữa quản lý chi và mục tiêu tài khóa.
- Thu thập, làm sạch dữ liệu chuỗi thời gian thứ cấp giai đoạn 1986–2021; số hóa các văn bản quy phạm pháp luật tài chính.
- Phân kỳ lịch sử và phân tích thực trạng cải cách theo 4 giai đoạn phát triển thể chế kinh tế.
- Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế, nhận diện nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế và đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách 2021–2030.
Nghiên cứu đạt chuẩn tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) thông qua việc đối chiếu độc lập số liệu từ Niên giám Thống kê (Tổng cục Thống kê), Niên giám Thống kê Tài chính (Bộ Tài chính), Báo cáo quyết toán của Kiểm toán Nhà nước, cùng báo cáo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
┌───────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN │────────>│ BƯỚC 2: THU THẬP DATA │
│ Khung phân tích & │ │ Chuỗi số liệu 1986- │
│ Hệ thống tiêu chí │ │ 2021, Báo cáo Bộ TC │
└───────────────────────┘ └───────────┬────────────┘
│
▼
┌───────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: KHUYẾN NGHỊ │<────────│ BƯỚC 3: PHÂN KỲ & ĐÁNH │
│ Chính sách 2021-2030 │ │ GIÁ THỰC TRẠNG (4 GĐ) │
│ Lộ trình triển khai │ │ Phân tích thể chế │
└───────────────────────┘ └────────────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu tài chính công được phân tích chi tiết:
- Dữ liệu lịch sử 1961–1985 (giai đoạn trước Đổi mới): Tốc độ tăng chi NSNN 1977–1980, bội chi ngân sách và các nguồn bù đắp bằng in tiền và vay nợ nước ngoài.
- Dữ liệu giai đoạn Đổi mới 1986–2021: Cơ cấu chi theo tính chất kinh tế (tỷ trọng Chi thường xuyên so với Chi đầu tư phát triển), cơ cấu chi theo phân cấp (tỷ trọng NSTW và NSĐP), tỷ lệ bội chi so với GDP qua các giai đoạn 1986–1990, 1991–1995, 1996–2002, 2006–2010, 2011–2015 và 2016–2020.
- Công cụ và hệ thống đánh giá: Hệ thống Thông tin Quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS), Hệ thống Thống kê Tài chính Chính phủ (GFS 2001/2014) của IMF, Khung Đánh giá Trách nhiệm Giải trình Tài chính Công (PEFA) và Chỉ số Ngân sách Mở (Open Budget Index - IBP).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đưa ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
Phát hiện 1: Sự dịch chuyển mô hình thể chế theo từng mốc luật hóa. Cải cách quản lý chi NSNN tại Việt Nam phát triển tuần tự qua 4 nấc thang pháp lý: từ cơ chế điều hành mang tính hành chính giai đoạn 1986–1995 sang xác lập khung pháp lý thống nhất với Luật NSNN 1996; đẩy mạnh phân cấp mạnh mẽ nhưng thiếu kiểm soát với Luật NSNN 2002; và tái lập kỷ luật tài khóa, tiệm cận thông lệ quốc tế với Luật NSNN 2015 cùng Luật Đầu tư công 2014/2019.
Phát hiện 2: Nghịch lý giữa tăng quy mô phân cấp và xói mòn vai trò chủ đạo của Ngân sách Trung ương. Giai đoạn 2003–2015 chứng kiến tỷ trọng chi của NSĐP tăng vọt từ mức dưới 40% lên trên 52% tổng chi NSNN. Tuy nhiên, việc thiếu cơ chế giám sát giới hạn ngân sách cứng đã dẫn tới tình trạng đầu tư phân tán tại 63 tỉnh, thành phố, tạo ra các dự án hạ tầng trùng lặp (sân bay, cảng biển, khu công nghiệp) và nợ đọng xây dựng cơ bản lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng trước năm 2015.
Phát hiện 3: Xu hướng gia tăng tỷ trọng chi thường xuyên và sức ép thu hẹp chi đầu tư. Tỷ trọng chi thường xuyên duy trì ở mức cao (thường chiếm 62–65% tổng chi NSNN trong giai đoạn 2011–2018) do quy mô bộ máy hành chính cồng kềnh và gia tăng các nhiệm vụ chi an sinh xã hội, gây áp lực trực tiếp lên nguồn vốn chi đầu tư phát triển (đôi khi giảm xuống dưới 25% tổng chi).
Phát hiện 4: Sự tách rời mang tính thể chế giữa lập kế hoạch và bố trí ngân sách. Tình trạng thiếu kết nối giữa cơ quan kế hoạch (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và cơ quan tài chính (Bộ Tài chính) khiến các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thường đưa ra danh mục nhiệm vụ chi vượt xa khả năng cân đối nguồn lực tài khóa thực tế, dẫn tới hiện tượng chi vượt dự toán và số dư chuyển nguồn ngân sách lớn hàng năm.
Phát hiện 5: Sự chậm trễ trong chuyển đổi phương thức quản lý theo kết quả đầu ra (PBB). Mặc dù đã thí điểm MTEF từ năm 2003, hệ thống quản lý chi tiêu công của Việt Nam về cơ bản vẫn vận hành theo phương thức kiểm soát dòng mục đầu vào (input line-item), thiếu vắng bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) gắn với trách nhiệm giải trình của người đứng đầu cơ quan sử dụng ngân sách.
Implications đa chiều
Về mặt học thuật, công trình đóng góp khung phân tích toàn diện cho chuyên ngành Lịch sử kinh tế và Tài chính công tại các nền kinh tế đang chuyển đổi. Về mặt phương pháp luận, cách tiếp cận tích hợp chu trình ngân sách với tiến trình cải cách thể chế mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc đánh giá chính sách công.
Về mặt chính sách và thực tiễn, luận án đề xuất 6 nhóm khuyến nghị chiến lược giai đoạn 2021–2030:
- Hoàn thiện đồng bộ quy trình chi NSNN: Tích hợp chặt chẽ Kế hoạch tài chính 5 năm, Kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm với dự toán ngân sách hàng năm; xóa bỏ tư duy phân bổ dàn trải.
- Chuẩn hóa hệ thống mục lục ngân sách theo chuẩn mực quốc tế (GFS/COFOG): Phân định rõ ràng chi đầu tư phát triển thực chất và chi tiêu thường xuyên, loại bỏ các khoản chi tiêu dùng trá hình trong vốn đầu tư.
- Chuyển đổi căn bản sang quản lý ngân sách dựa trên kết quả đầu ra (PBB): Ban hành khung chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động cho từng bộ, ngành, địa phương; gắn kết quả chi tiêu với việc giao dự toán tài khóa kế tiếp.
- Thiết lập kỷ luật ngân sách cứng và kiểm soát nợ công: Xóa bỏ hoàn toàn cơ chế "xin - cho", kiểm soát chặt chẽ việc phát hành trái phiếu chính quyền địa phương và các khoản vay nợ công gián tiếp.
- Nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình: Cải thiện điểm số Chỉ số Ngân sách Mở (IBP), công bố đầy đủ 8 báo cáo tài khóa chuẩn mực, tạo điều kiện để Quốc hội, HĐND và cộng đồng xã hội giám sát ngân sách thực chất.
- Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống TABMIS sang Hệ thống Thông tin Quản lý Tài chính Chính phủ số (Digital IFMIS), kết nối liên thông dữ liệu tài chính thời gian thực giữa KBNN, cơ quan Thuế, Hải quan và cơ quan Kế hoạch - Đầu tư.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 3 hạn chế chính:
- Hạn chế dữ liệu lịch sử: Giai đoạn 1986–1995, hệ thống thống kê tài chính quốc gia chưa đồng bộ, dữ liệu chi NSNN một số năm chủ yếu là số liệu tổng hợp chưa được phân rã chi tiết theo chuẩn quốc tế.
- Phạm vi nghiên cứu thể chế: Công trình tập trung chủ yếu vào chủ thể quản lý cấp trung ương và khuôn khổ pháp luật quốc gia, chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết cho từng địa phương hoặc đơn vị dự toán vi mô.
- Giới hạn mô hình kinh tế lượng: Do mục tiêu nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lịch sử kinh tế, phương pháp tiếp cận trọng tâm là phân tích thể chế lịch sử kết hợp thống kê mô tả logic, chưa ứng dụng mô hình kinh tế lượng cấu trúc (như SVAR, DSGE) để lượng hóa độ co giãn giữa các cú sốc chi tiêu công với tăng trưởng GDP.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) để mô phỏng tác động của quy tắc tài khóa (fiscal rules) đối với ổn định vĩ mô tại Việt Nam.
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm toán chi tiêu công và cảnh báo rủi ro tài khóa thời gian thực.
- Đánh giá kinh tế lượng vi mô về hiệu quả chi tiêu ngân sách trong các lĩnh vực cụ thể như y tế, giáo dục và thích ứng với biến đổi khí hậu tại các vùng kinh tế trọng điểm.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, luận án cung cấp nguồn tư liệu lịch sử - thể chế quý giá, ước tính thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu về chính sách tài khóa và cải cách khu vực công tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
Về thực thi chính sách, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Quốc hội (Ủy ban Tài chính - Ngân sách), Bộ Tài chính và Bộ Kế hoạch & Đầu tư trong quá trình sửa đổi Luật NSNN 2015, sửa đổi Luật Đầu tư công, cũng như xây dựng Chiến lược Tài chính Quốc gia đến năm 2030.
Về mặt xã hội, việc triển khai các giải pháp minh bạch tài khóa và tối ưu hóa chi tiêu công sẽ giúp tiết kiệm hàng chục nghìn tỷ đồng ngân sách lãng phí, tái phân bổ nguồn lực thỏa đáng cho an sinh xã hội, giáo dục, y tế và hạ tầng giao thông kết nối, gia tăng phúc lợi kinh tế cho nhân dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Khai thác khoảng trống nghiên cứu về quản trị tài chính công, kế thừa hệ thống cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian 1986–2021 và khung phân tích thể chế.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Bổ sung nguồn học liệu chuẩn mực về Lịch sử kinh tế Việt Nam và Kinh tế học khu vực công.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Bộ KH&ĐT: Tiếp nhận các luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế phân cấp tài khóa và quy trình lập kế hoạch tài chính trung hạn.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan thanh tra, kiểm toán (SAV): Sử dụng khung tiêu chí để nâng cao chất lượng giám sát chấp hành dự toán và quyết toán ngân sách nhà nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế kinh tế và Lý thuyết Quản lý tài chính công bằng việc luận giải cơ chế tương tác giữa 3 khâu của chu trình ngân sách (Dự toán - Chấp hành - Quyết toán) với 3 mục tiêu tài khóa cốt lõi (Kỷ luật tổng thể, Phân bổ hiệu quả, Hoạt động hiệu quả) trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh (2008) hay Nguyễn Hữu Từ (2011) vốn chỉ tập trung vào một lát cắt chính sách ngắn hạn, luận án ứng dụng phương pháp phân kỳ lịch sử toàn diện suốt 35 năm Đổi mới (1986–2021), kết hợp phân tích thể chế logic với tam giác hóa dữ liệu tài chính công từ nhiều nguồn quốc tế và quốc gia độc lập.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi số liệu thực nghiệm là gì?
Đó là việc phân cấp ngân sách ồ ạt trong giai đoạn 2003–2015 (đưa tỷ trọng chi địa phương vượt 52%) không đồng nghĩa với gia tăng hiệu quả kinh tế mà ngược lại, làm suy yếu kỷ luật tài khóa do thiếu giới hạn ngân sách cứng, dẫn đến sự phân tán vốn đầu tư nghiêm trọng trên phạm vi toàn quốc và nợ đọng xây dựng cơ bản kéo dài.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Quy trình nghiên cứu được thiết kế mạch lạc qua 4 bước logic với bộ tiêu chí thu thập và đối chiếu dữ liệu công khai từ Niên giám thống kê tài chính, Báo cáo công khai NSNN của Bộ Tài chính và hệ thống chỉ tiêu tài khóa chuẩn quốc tế (GFS/IMF), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và mở rộng dữ liệu.
5. Luận án định hình chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2021–2030) tập trung vào: hoàn thiện mô hình quản trị chi tiêu công dựa trên kết quả đầu ra (PBB); xây dựng hệ thống thông tin tài chính chính phủ số tích hợp (Digital IFMIS); và thiết lập trần nợ/trần chi tiêu có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ.
Kết luận
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về quản lý chi NSNN trong mối quan hệ hữu cơ với các mục tiêu chính sách tài khóa vĩ mô tại nền kinh tế chuyển đổi.
- Phân tích sâu sắc quá trình cải cách quản lý chi NSNN ở Việt Nam qua 4 giai đoạn lịch sử (1986–1995, 1996–2002, 2003–2015, sau 2015), chỉ rõ thành tựu và khuyết tật cơ cấu của từng giai đoạn.
- Nhận diện nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế tài khóa: sự tách rời giữa kế hoạch và ngân sách, phân cấp thiếu kỷ luật cứng, sự chậm trễ trong áp dụng mô hình quản trị theo kết quả đầu ra.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế giá trị từ Hàn Quốc, Slovakia, Đức, Singapore và Đan Mạch về số hóa ngân sách và quản trị trần chi tiêu trung hạn.
- Đề xuất hệ thống 6 nhóm khuyến nghị chiến lược khả thi, đồng bộ nhằm tái cấu trúc nền quản trị chi tiêu công của Việt Nam giai đoạn 2021–2030 theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HOÀNG XUÂN NAM CẢI CÁCH QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VỚI VIỆC THỰC HIỆN MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HOÀNG XUÂN NAM CẢI CÁCH QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VỚI VIỆC THỰC HIỆN MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế học (Lịch sử kinh tế) Mã ngành: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN KHÁNH HƯNG 2. PHẠM HUY VINH HÀ NỘI, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG BIỂU .vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vii LỜI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài .1 Các công trình nghiên cứu lý thuyết về quản lý ngân sách nhà nước và cải cách quản lý ngân sách nhà nước. Các nghiên cứu về chi ngân sách nhà nước và mối quan hệ giữa chi ngân sách nhà nước và mục tiêu chính sách tài khoá. Các nghiên cứu về quản lý chi ngân sách nhà nước và cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước ở Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài luận án.
Các khoảng trống nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của đề tài luận án. Cách tiếp cận nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu.
Khung phân tích của luận án. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu .30 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CẢI CÁCH QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VỚI VIỆC THỰC HIỆN MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ. Cơ sở lý luận về cải cách chi ngân sách nhà nước với việc thực hiện mục tiêu chính sách tài khoá.
Chi ngân sách nhà nước và vai trò của chi ngân sách nhà nước. Khái niệm và nội dung quản lý chi ngân sách nhà nước. Khái niệm và sự cần thiết cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước. Chính sách tài khóa, mục tiêu của chính sách tài khóa.
Mối quan hệ giữa cải cách quản lý chi NSNN với thực hiện mục tiêu chính sách tài khóa .56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kinh nghiệm thực tiễn về cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước của một số nước trên thế giới. Cải cách quản lý chi NSNN của Hàn Quốc. Cải cách tài chính công ở Cộng hòa Xlôvakia.
Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước ở CHLB Đức. Cải cách quản lý chi ngân sách của Singapore. Cải cách quản lý chi ngân sách của Đan Mạch. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .64 Tiểu kết chương 2.
THỰC TRẠNG CẢI CÁCH QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VỚI THỰC HIỆN MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ Ở VIỆT NAM. Khái quát về quản lý chi ngân sách nhà nước ở Việt Nam trước Đổi mới kinh tế (tháng 12 năm 1986). Thực trạng cải cách quản lý chi NSNN với thực hiện mục tiêu chính sách tài khóa ở Việt Nam thời kỳ từ năm 1986 đến nay. Giai đoạn từ sau năm 2015.
Đánh giá chung về cải cách quản lý chi NSNN với việc thực hiện mục tiêu chính sách tài khóa. Những kết quả đạt được. Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế trong cải cách quản lý chi NSNN .135 Tiểu kết chương 3 .138 CHƯƠNG 4 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ CẢI CÁCH QUẢN LÝ CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI.
Bối cảnh chung. Về kinh tế - xã hội. Trong lĩnh vực tài chính. Mục tiêu của công tác quản lý ngân sách nhà nước trong giai đoạn 2021-2030.1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể.
Một số khuyến nghị về cải cách quản lý chi NSNN. Thực hiện đồng bộ công tác quản lý chi NSNN gắn với quy trình chi NSNN. 147 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thực hiện phân loại mục chi ngân sách nhà nước theo các nguyên lý khoa học, theo các chuẩn mực quốc tế về chi NSNN.
Hoàn thiện, chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu thống kê tài chính. Đổi mới phương thức và cách thức giám sát quản lý chi NSNN. Thay đổi cách tiếp cận đối với hoạt động công khai NSNN, chi NSNN và tình hình chấp hành kỷ luật tài khóa. Tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin phục vụ công tác quản lý NSNN.156 Tiểu kết chương 4 .162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .178 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT ASXH : An sinh xã hội CNTT : Công nghệ thông tin CSDL : Cơ sở dữ liệu DNNN : Doanh nghiệp nhà nước ĐTPT : Đầu tư phát triển HĐND : Hội đồng nhân dân KBNN : Kho bạc nhà nước KT-XH : Kinh tế - xã hội NSĐP : Ngân sách địa phương NSNN : Ngân sách nhà nước NSTW : Ngân sách trung ương TABMIS : Hệ thống thông tin quản lý NSNN và KBNN UBND : Uỷ ban nhân dân XDCB : Xây dựng cơ bản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Tóm tắt cân đối ngân sách nhà nước 2017-2021.
Chi NSNN theo lĩnh vực thời kỳ 1961-1965 .3: Tốc độ tăng chi NSNN thời kỳ 1977-1980 .4: Bội chi NSNN và nguồn bù đắp bội chi NSNN .5: Tóm tắt ngân sách nhà nước thời kỳ 1986-1990 .6: Chi NSNN thời kỳ 1986 – 1990 .7: Cơ cấu chi ngân sách nhà nước giai đoạn 1991-1995 .8: Cân đối ngân sách nhà nước giai đoạn 1996-2002 .9: Cơ cấu thu chi NSNN và tỷ lệ thu, chi, bội chi NSNN so với GDP giai đoạn 1996-2002 .10: Chi NSNN so với GDP thời kỳ 1996-2000 .11: Phân cấp nhiệm vụ chi NSNN giữa trung ương và địa phương .12: Chi ngân sách nhà nước thời kỳ 2006-2010 .13: Cân đối ngân sách nhà nước 2011-2015 .14: Tốc độ tăng chi NSNN 2016-2020 .15: Cơ cấu chi theo phân cấp ngân sách giai đoạn 2016-2020 .16: Chi NSTW, chi NSĐP theo cơ cấu chi .131 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Khung phân tích của luận án .2: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Mô hình quản lý .1: Hệ thống ngân sách tại Việt Nam.2: Cơ cấu thu NSNN giai đoạn 2015 – 2020 .3: Một số chỉ tiêu về kinh tế vĩ mô giai đoạn 2011-2020 .4: Thực hiện chi NSNN so với dự toán giai đoạn 2001-2010 (Tỷ đồng) .1: Cơ cấu khu vực công .2: Khung các chỉ tiêu tài khóa chuẩn .3: Mô hình phát triển về Chính phủ số .4: Mô hình tham khảo Hệ thống thông tin tài chính chính phủ .160 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong quá trình tiến hành đổi mới toàn diện nền kinh tế từ năm 1986 đến nay, Việt Nam đã thực hiện cải cách tài chính công nói chung, cải cách quản lý chi NSNN nói riêng với nhiều nội dung qua nhiều giai đoạn được thể hiện ở việc ban hành, bổ sung, sửa đổi Luật NSNN cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành Luật NSNN và những biện pháp cụ thể trong chỉ đạo, điều hành nhằm từng bước thiết lập môi trường pháp lý phù hợp hướng tới mô hình quản lý NSNN hiện đại. Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực nhưng các hoạt động chi NSNN tại Việt Nam trong thời gian qua chưa phát huy được hết vai trò là một công cụ quan trọng trong thực hiện các mục tiêu của chính sách tài khóa thể hiện ở một số vấn đề còn hạn chế như: chi NSNN cho các lĩnh vực có mục tiêu phát triển con người chưa đồng đều, trong chi tiêu công, hệ thống định mức phân bổ ngân sách chưa đảm bảo tính công bằng giữa phân bổ ngân sách theo số lượng dân cư trên địa bàn với kết quả chi tiêu; thực hiện các nhiệm vụ chi ngân sách nhà nước còn chồng chéo, phân tán; định mức chi và cơ cấu chi phục vụ tăng trưởng và phát triển chưa hợp lý (Bộ Tài chính, 2020);… Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế nêu trên, trong đó có nguyên nhân quan trọng đó là công tác quản lý chi NSNN của Việt Nam trong thời gian qua có nhiều bất cập như thiếu sự gắn kết giữa cơ quan kế hoạch và cơ quan tài chính, dẫn đến tình trạng kế hoạch hoặc chiến lược phát triển kinh tế-xã hội thường tách rời kế hoạch tài chính; tình trạng chi vượt dự toán, phê duyệt các chương trình, dự án khi chưa cân đối được nguồn, phân bổ dàn trải, giải ngân không đạt kế hoạch, số chuyển nguồn lớn và kéo dài (Bộ Tài Chính, 2015,… Cũng do những hạn chế trong quản lý chi NSNN và một số nguyên nhân khác đã khiến trong một thời gian dài tình trạng cân đối ngân sách nhà nước gặp nhiều khó khăn, nợ công có xu hướng tăng sẽ làm ảnh hưởng tới thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Thực tế cho thấy Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức trong thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt, đại dịch Covid-19 đã và đang tác động tiêu cực đến việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế trong trung và dài hạn.
Trong bối cảnh nguồn lực cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng phát triển kinh tế, kinh tế số, xử lý các vấn đề thiên tai, dịch bệnh, đảm bảo an sinh xã hội,… còn hạn chế thì vấn đề đặt ra là cần đánh giá lại toàn bộ quá trình tiến hành cải cách quản lý chi NSNN để làm rõ các đặc điểm, nhất là làm rõ các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong thực LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Xuân Nam (2022). Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-cai-cach-quan-ly-chi-ngan-sach-nha-nuoc-chinh-sach-tai-khoa-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước, thúc đẩy mục tiêu chính sách tài khóa hiệu quả tại Việt Nam.
Luận án "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Lịch sử kinh tế). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với chính sách tài khóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.