Tổng quan về luận án

Công cuộc Đổi mới toàn diện nền kinh tế Việt Nam từ tháng 12 năm 1986 đánh dấu bước chuyển mang tính bước ngoặt từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình chuyển đổi thể chế này, quản lý tài chính công nói chung và quản lý chi ngân sách nhà nước (NSNN) nói riêng giữ vai trò trụ cột nhằm phân bổ, sử dụng nguồn lực công hiệu lực, hiệu quả. Tuy nhiên, thực tiễn vận hành chính sách tài khóa tại Việt Nam trong hơn ba thập kỷ qua bộc lộ những điểm nghẽn mang tính cơ cấu: cơ cấu chi tiêu chưa tối ưu giữa tích lũy và tiêu dùng, chi đầu tư phát triển còn phân tán và dàn trải, nợ đọng xây dựng cơ bản kéo dài, kỷ luật tài khóa mềm ở cấp địa phương và tình trạng chuyển nguồn ngân sách lớn hàng năm.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận chi NSNN theo từng khía cạnh kỹ thuật riêng lẻ, hoặc tập trung phân tích một giai đoạn chính sách ngắn hạn (Nguyễn Hữu Từ, 2011; Nguyễn Thị Minh, 2008; Bùi Tất Thắng, 2018). Cho đến nay, giới học thuật còn thiếu vắng những công trình tiếp cận đa chiều, mang tính hệ thống dưới góc độ Lịch sử kinh tế nhằm giải mã tiến trình cải cách quản lý chi NSNN xuyên suốt chiều dài từ năm 1986 đến nay, đặt trong mối quan hệ hữu cơ với việc hiện thực hóa các mục tiêu chính sách tài khóa vĩ mô.

Công trình luận án tiến sĩ kinh tế học của tác giả Hoàng Xuân Nam (2022) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, với đề tài "Cải cách quản lý chi ngân sách nhà nước với việc thực hiện mục tiêu chính sách tài khóa ở Việt Nam", đã giải quyết thấu đáo ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):

  1. RQ1: Cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa cải cách quản lý chi NSNN và việc thực thi các mục tiêu chính sách tài khóa trong nền kinh tế chuyển đổi được xác lập như thế nào?
  2. RQ2: Quá trình cải cách thể chế quản lý chi NSNN tại Việt Nam qua bốn giai đoạn lịch sử (1986–1995, 1996–2002, 2003–2015, và từ sau 2015 đến nay) đã tác động cụ thể ra sao đến kỷ luật tài khóa, hiệu quả phân bổ và hiệu quả hoạt động?
  3. RQ3: Những rào cản mang tính thể chế, cơ chế bộ máy nào đang cản trở hiệu lực của chính sách tài khóa, và đâu là hệ thống giải pháp đột phá cho giai đoạn 2021–2030?

Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Kinh tế học vĩ mô Keynesian (Keynes, 1936), Lý thuyết Lựa chọn công (Buchanan, 1998), Lý thuyết Phân cấp tài khóa (Oates, 1993; Sudarshan Gooptu, 2005) và Quản lý công mới (New Public Management - Pollitt & Bouckaert, 2004). Nghiên cứu bao quát toàn bộ chuỗi số liệu tài chính công thứ cấp trong giai đoạn 1986–2021 trên phạm vi toàn quốc, tạo lập luận cứ khoa học chuẩn xác để tái cấu trúc nền tài chính quốc gia.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản lý chi NSNN được tổng hợp qua ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:

Dòng nghiên cứu 1: Lý thuyết chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế. Keynes (1936) khẳng định chi tiêu chính phủ kích cầu tổng thể, tạo việc làm và giải quyết suy thoái kinh tế. Ngược lại, trường phái Cổ điển mới và Lựa chọn công (Buchanan, 1998; Stiglitz, 1995) nhấn mạnh rủi ro thâm hụt tài khóa, hiệu ứng thoái lui đầu tư tư nhân (crowding-out effect) và các "thất bại của chính phủ" (government failures) do hành vi tìm kiếm đặc lợi. Mai Trang (2018) chỉ rõ: "Trong khi các lý thuyết về thất bại của thị trường đã dẫn tới việc hình thành các chương trình chi tiêu lớn của chính phủ trong khuôn khổ chính sách tài khóa trong những năm 1930 và 1960, trong thập kỷ 1970 và 1980 những nhược điểm của các chương trình chi tiêu của chính phủ bắt đầu xuất hiện, buộc các nhà kinh tế và chính trị học phải nghiên cứu tìm hiểu các thất bại của chính phủ". Tanzi & Schuknecht (1997) xác lập ngưỡng quy mô chi tiêu công 30% GDP cho các nền kinh tế đang phát triển; vượt qua ngưỡng này, lợi ích cận biên của chi tiêu công suy giảm rõ rệt.

Dòng nghiên cứu 2: Quản trị chi tiêu công hiện đại và ngân sách theo kết quả. Các học giả quốc tế (Allen Schick & Felix LoStracco, 1995; Anwar Shah, 2013; Rajaram et al., 2010; Babla-Norris et al., 2011) chứng minh sự cần thiết phải chuyển dịch từ lập ngân sách theo dòng mục đầu vào (line-item budgeting) sang lập ngân sách dựa trên hiệu quả hoạt động (Performance-Based Budgeting - PBB) kết hợp Khuôn khổ chi tiêu trung hạn (Medium-Term Expenditure Framework - MTEF). Anwar Shah (2013) phân định 4 cấp độ ngân sách hoạt động: Báo cáo hiệu quả (PRB), Thông tin hiệu quả (PIB), Dựa trên hiệu quả (PBB), và Gắn kết hiệu quả (PLB/PDB).

Dòng nghiên cứu 3: Phân cấp tài khóa và kỷ luật tài khóa địa phương. Sudarshan Gooptu (WB, 2005), Litvack & Seddon (1999) cảnh báo nguy cơ xuất hiện "giới hạn ngân sách mềm" (soft budget constraints), tâm lý ỷ lại nguồn trợ cấp cân đối từ ngân sách trung ương, tạo áp lực gia tăng nợ công quốc gia.

Về mặt định vị nghiên cứu, công trình so sánh thực tiễn Việt Nam với hai trường hợp quốc tế tiêu biểu:

  • Hàn Quốc: Chuyển đổi thành công hệ thống thông tin quản lý tài chính số tích hợp (dBrain), liên kết 100% dự toán chi tiêu với chỉ số đo lường kết quả đầu ra (KPIs).
  • Cộng hòa Slovakia: Tái cấu trúc tài chính công trong quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế, chuẩn hóa quy trình kho bạc và kiểm soát trần chi tiêu trung hạn nghiêm ngặt theo chuẩn mực Liên minh châu Âu (EU).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Quản lý công và Lý thuyết Tài chính công trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa:

Thứ nhất, luận án làm sáng tỏ bản chất của quản lý chi NSNN dưới tư cách một hàm số đa biến của quản lý nhà nước:

"Nội dung của quản lý chi NSNN là quá trình thực hiện các chức năng của quản lý chi NSNN của chủ thể quản lý là nhà nước với các chức năng cụ thể là lập kế hoạch; tổ chức, lãnh đạo, điều tiết và kiểm tra, kiểm soát để hướng đến thực hiện các mục tiêu của quản lý chi NSNN" (Hoàng Xuân Nam & Lê Bảo Khánh, 2021).

Thứ hai, nghiên cứu xác lập ba mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions - P):

  • Mệnh đề P1: Mức độ tương thích giữa quy trình quản lý chi NSNN (Dự toán – Chấp hành – Quyết toán) với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quyết định trực tiếp hiệu lực của kỷ luật tài khóa vĩ mô.
  • Mệnh đề P2: Việc áp dụng phân cấp tài khóa mà thiếu hụt giới hạn ngân sách cứng sẽ kích thích hành vi đầu tư dàn trải và làm gia tăng nợ đọng xây dựng cơ bản cấp địa phương.
  • Mệnh đề P3: Chuyển đổi từ kiểm soát đầu vào sang quản trị đầu ra (PBB) là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực công.
       ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
       │                CHỦ THỂ: NHÀ NƯỚC (TW & ĐP)            │
       └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                   │
                     [Phương pháp & Công cụ Quản lý]
                     [Hệ thống Thể chế & Pháp luật]
                                   │
                                   ▼
       ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
       │                 QUY TRÌNH QUẢN LÝ CHI NSNN             │
       │   ┌─────────────────┐ ┌───────────────┐ ┌──────────┐   │
       │   │  Lập dự toán    │ │ Chấp hành     │ │Quyết toán│   │
       │   │  (MTEF, PBB)    │ │ (TABMIS, KBNN)│ │(Kiểm toán│   │
       │   └─────────────────┘ └───────────────┘ └──────────┘   │
       └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                   │
                                   ▼
       ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
       │             MỤC TIÊU CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA               │
       │  1. Kỷ luật tài khóa tổng thể (Kiểm soát bội chi & nợ) │
       │  2. Hiệu quả phân bổ (Ưu tiên ĐTPT, ASXH, Con người)   │
       │  3. Hiệu quả kỹ thuật / hoạt động (Tiết kiệm, Minh bạch│
       └────────────────────────────────────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thể chế kinh tế, Lý thuyết Quản trị công hiện đại và Lý thuyết Tài khóa vĩ mô. Cách tiếp cận mới mẻ nằm ở việc giải phẫu chu trình ngân sách toàn diện theo 3 giai đoạn kết hợp ma trận phân cấp trung ương - địa phương. Luận án xác định các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: nghiên cứu giới hạn ở các dòng chi thuộc quyền quản lý trực tiếp của Nhà nước trung ương và khuôn khổ pháp lý của các Luật NSNN (1996, 2002, 2015), loại trừ các quỹ tài chính ngoài ngân sách không chịu sự điều chỉnh của ngân sách nhà nước hợp nhất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành dựa trên thế giới quan thực chứng kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính phân tích lịch sử – logic sâu sắc. Luận án kết hợp đa phương pháp (mixed qualitative approaches): phân tích thể chế so sánh, phân tích diễn ngôn chính sách và thống kê mô tả kinh tế lượng lịch sử (historical econometric description).

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao quát:

  • Cấp độ vĩ mô: Thể chế tài chính quốc gia, Luật NSNN qua các thời kỳ, cân đối ngân sách nhà nước tổng thể, tỷ lệ thâm hụt so với GDP.
  • Cấp độ trung gian (Meso-level): Cơ chế phân cấp ngân sách giữa Ngân sách Trung ương (NSTW) và Ngân sách Địa phương (NSĐP), phân bổ hạn mức chi ngành và vùng kinh tế.
  • Cấp độ vi mô: Hành vi chấp hành ngân sách tại các đơn vị dự toán cấp I và quy trình thanh toán qua Kho bạc Nhà nước (KBNN).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 4 bước logic:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa lý luận, xây dựng khung phân tích tương tác giữa quản lý chi và mục tiêu tài khóa.
  2. Thu thập, làm sạch dữ liệu chuỗi thời gian thứ cấp giai đoạn 1986–2021; số hóa các văn bản quy phạm pháp luật tài chính.
  3. Phân kỳ lịch sử và phân tích thực trạng cải cách theo 4 giai đoạn phát triển thể chế kinh tế.
  4. Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế, nhận diện nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế và đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách 2021–2030.

Nghiên cứu đạt chuẩn tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) thông qua việc đối chiếu độc lập số liệu từ Niên giám Thống kê (Tổng cục Thống kê), Niên giám Thống kê Tài chính (Bộ Tài chính), Báo cáo quyết toán của Kiểm toán Nhà nước, cùng báo cáo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

   ┌───────────────────────┐         ┌────────────────────────┐
   │ BƯỚC 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN │────────>│ BƯỚC 2: THU THẬP DATA  │
   │  Khung phân tích &    │         │  Chuỗi số liệu 1986-   │
   │  Hệ thống tiêu chí    │         │  2021, Báo cáo Bộ TC   │
   └───────────────────────┘         └───────────┬────────────┘
                                                 │
                                                 ▼
   ┌───────────────────────┐         ┌────────────────────────┐
   │ BƯỚC 4: KHUYẾN NGHỊ   │<────────│ BƯỚC 3: PHÂN KỲ & ĐÁNH │
   │  Chính sách 2021-2030 │         │ GIÁ THỰC TRẠNG (4 GĐ)  │
   │  Lộ trình triển khai  │         │  Phân tích thể chế     │
   └───────────────────────┘         └────────────────────────┘

Data và phân tích

Toàn bộ dữ liệu tài chính công được phân tích chi tiết:

  • Dữ liệu lịch sử 1961–1985 (giai đoạn trước Đổi mới): Tốc độ tăng chi NSNN 1977–1980, bội chi ngân sách và các nguồn bù đắp bằng in tiền và vay nợ nước ngoài.
  • Dữ liệu giai đoạn Đổi mới 1986–2021: Cơ cấu chi theo tính chất kinh tế (tỷ trọng Chi thường xuyên so với Chi đầu tư phát triển), cơ cấu chi theo phân cấp (tỷ trọng NSTW và NSĐP), tỷ lệ bội chi so với GDP qua các giai đoạn 1986–1990, 1991–1995, 1996–2002, 2006–2010, 2011–2015 và 2016–2020.
  • Công cụ và hệ thống đánh giá: Hệ thống Thông tin Quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS), Hệ thống Thống kê Tài chính Chính phủ (GFS 2001/2014) của IMF, Khung Đánh giá Trách nhiệm Giải trình Tài chính Công (PEFA) và Chỉ số Ngân sách Mở (Open Budget Index - IBP).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đưa ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:

Phát hiện 1: Sự dịch chuyển mô hình thể chế theo từng mốc luật hóa. Cải cách quản lý chi NSNN tại Việt Nam phát triển tuần tự qua 4 nấc thang pháp lý: từ cơ chế điều hành mang tính hành chính giai đoạn 1986–1995 sang xác lập khung pháp lý thống nhất với Luật NSNN 1996; đẩy mạnh phân cấp mạnh mẽ nhưng thiếu kiểm soát với Luật NSNN 2002; và tái lập kỷ luật tài khóa, tiệm cận thông lệ quốc tế với Luật NSNN 2015 cùng Luật Đầu tư công 2014/2019.

Phát hiện 2: Nghịch lý giữa tăng quy mô phân cấp và xói mòn vai trò chủ đạo của Ngân sách Trung ương. Giai đoạn 2003–2015 chứng kiến tỷ trọng chi của NSĐP tăng vọt từ mức dưới 40% lên trên 52% tổng chi NSNN. Tuy nhiên, việc thiếu cơ chế giám sát giới hạn ngân sách cứng đã dẫn tới tình trạng đầu tư phân tán tại 63 tỉnh, thành phố, tạo ra các dự án hạ tầng trùng lặp (sân bay, cảng biển, khu công nghiệp) và nợ đọng xây dựng cơ bản lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng trước năm 2015.

Phát hiện 3: Xu hướng gia tăng tỷ trọng chi thường xuyên và sức ép thu hẹp chi đầu tư. Tỷ trọng chi thường xuyên duy trì ở mức cao (thường chiếm 62–65% tổng chi NSNN trong giai đoạn 2011–2018) do quy mô bộ máy hành chính cồng kềnh và gia tăng các nhiệm vụ chi an sinh xã hội, gây áp lực trực tiếp lên nguồn vốn chi đầu tư phát triển (đôi khi giảm xuống dưới 25% tổng chi).

Phát hiện 4: Sự tách rời mang tính thể chế giữa lập kế hoạch và bố trí ngân sách. Tình trạng thiếu kết nối giữa cơ quan kế hoạch (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và cơ quan tài chính (Bộ Tài chính) khiến các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thường đưa ra danh mục nhiệm vụ chi vượt xa khả năng cân đối nguồn lực tài khóa thực tế, dẫn tới hiện tượng chi vượt dự toán và số dư chuyển nguồn ngân sách lớn hàng năm.

Phát hiện 5: Sự chậm trễ trong chuyển đổi phương thức quản lý theo kết quả đầu ra (PBB). Mặc dù đã thí điểm MTEF từ năm 2003, hệ thống quản lý chi tiêu công của Việt Nam về cơ bản vẫn vận hành theo phương thức kiểm soát dòng mục đầu vào (input line-item), thiếu vắng bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) gắn với trách nhiệm giải trình của người đứng đầu cơ quan sử dụng ngân sách.

Implications đa chiều

Về mặt học thuật, công trình đóng góp khung phân tích toàn diện cho chuyên ngành Lịch sử kinh tế và Tài chính công tại các nền kinh tế đang chuyển đổi. Về mặt phương pháp luận, cách tiếp cận tích hợp chu trình ngân sách với tiến trình cải cách thể chế mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc đánh giá chính sách công.

Về mặt chính sách và thực tiễn, luận án đề xuất 6 nhóm khuyến nghị chiến lược giai đoạn 2021–2030:

  1. Hoàn thiện đồng bộ quy trình chi NSNN: Tích hợp chặt chẽ Kế hoạch tài chính 5 năm, Kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm với dự toán ngân sách hàng năm; xóa bỏ tư duy phân bổ dàn trải.
  2. Chuẩn hóa hệ thống mục lục ngân sách theo chuẩn mực quốc tế (GFS/COFOG): Phân định rõ ràng chi đầu tư phát triển thực chất và chi tiêu thường xuyên, loại bỏ các khoản chi tiêu dùng trá hình trong vốn đầu tư.
  3. Chuyển đổi căn bản sang quản lý ngân sách dựa trên kết quả đầu ra (PBB): Ban hành khung chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động cho từng bộ, ngành, địa phương; gắn kết quả chi tiêu với việc giao dự toán tài khóa kế tiếp.
  4. Thiết lập kỷ luật ngân sách cứng và kiểm soát nợ công: Xóa bỏ hoàn toàn cơ chế "xin - cho", kiểm soát chặt chẽ việc phát hành trái phiếu chính quyền địa phương và các khoản vay nợ công gián tiếp.
  5. Nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình: Cải thiện điểm số Chỉ số Ngân sách Mở (IBP), công bố đầy đủ 8 báo cáo tài khóa chuẩn mực, tạo điều kiện để Quốc hội, HĐND và cộng đồng xã hội giám sát ngân sách thực chất.
  6. Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống TABMIS sang Hệ thống Thông tin Quản lý Tài chính Chính phủ số (Digital IFMIS), kết nối liên thông dữ liệu tài chính thời gian thực giữa KBNN, cơ quan Thuế, Hải quan và cơ quan Kế hoạch - Đầu tư.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 3 hạn chế chính:

  • Hạn chế dữ liệu lịch sử: Giai đoạn 1986–1995, hệ thống thống kê tài chính quốc gia chưa đồng bộ, dữ liệu chi NSNN một số năm chủ yếu là số liệu tổng hợp chưa được phân rã chi tiết theo chuẩn quốc tế.
  • Phạm vi nghiên cứu thể chế: Công trình tập trung chủ yếu vào chủ thể quản lý cấp trung ương và khuôn khổ pháp luật quốc gia, chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết cho từng địa phương hoặc đơn vị dự toán vi mô.
  • Giới hạn mô hình kinh tế lượng: Do mục tiêu nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lịch sử kinh tế, phương pháp tiếp cận trọng tâm là phân tích thể chế lịch sử kết hợp thống kê mô tả logic, chưa ứng dụng mô hình kinh tế lượng cấu trúc (như SVAR, DSGE) để lượng hóa độ co giãn giữa các cú sốc chi tiêu công với tăng trưởng GDP.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):

  1. Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) để mô phỏng tác động của quy tắc tài khóa (fiscal rules) đối với ổn định vĩ mô tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm toán chi tiêu công và cảnh báo rủi ro tài khóa thời gian thực.
  3. Đánh giá kinh tế lượng vi mô về hiệu quả chi tiêu ngân sách trong các lĩnh vực cụ thể như y tế, giáo dục và thích ứng với biến đổi khí hậu tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, luận án cung cấp nguồn tư liệu lịch sử - thể chế quý giá, ước tính thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu về chính sách tài khóa và cải cách khu vực công tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Về thực thi chính sách, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Quốc hội (Ủy ban Tài chính - Ngân sách), Bộ Tài chính và Bộ Kế hoạch & Đầu tư trong quá trình sửa đổi Luật NSNN 2015, sửa đổi Luật Đầu tư công, cũng như xây dựng Chiến lược Tài chính Quốc gia đến năm 2030.

Về mặt xã hội, việc triển khai các giải pháp minh bạch tài khóa và tối ưu hóa chi tiêu công sẽ giúp tiết kiệm hàng chục nghìn tỷ đồng ngân sách lãng phí, tái phân bổ nguồn lực thỏa đáng cho an sinh xã hội, giáo dục, y tế và hạ tầng giao thông kết nối, gia tăng phúc lợi kinh tế cho nhân dân.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Khai thác khoảng trống nghiên cứu về quản trị tài chính công, kế thừa hệ thống cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian 1986–2021 và khung phân tích thể chế.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Bổ sung nguồn học liệu chuẩn mực về Lịch sử kinh tế Việt Nam và Kinh tế học khu vực công.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Bộ KH&ĐT: Tiếp nhận các luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế phân cấp tài khóa và quy trình lập kế hoạch tài chính trung hạn.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan thanh tra, kiểm toán (SAV): Sử dụng khung tiêu chí để nâng cao chất lượng giám sát chấp hành dự toán và quyết toán ngân sách nhà nước.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế kinh tế và Lý thuyết Quản lý tài chính công bằng việc luận giải cơ chế tương tác giữa 3 khâu của chu trình ngân sách (Dự toán - Chấp hành - Quyết toán) với 3 mục tiêu tài khóa cốt lõi (Kỷ luật tổng thể, Phân bổ hiệu quả, Hoạt động hiệu quả) trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh (2008) hay Nguyễn Hữu Từ (2011) vốn chỉ tập trung vào một lát cắt chính sách ngắn hạn, luận án ứng dụng phương pháp phân kỳ lịch sử toàn diện suốt 35 năm Đổi mới (1986–2021), kết hợp phân tích thể chế logic với tam giác hóa dữ liệu tài chính công từ nhiều nguồn quốc tế và quốc gia độc lập.

3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi số liệu thực nghiệm là gì?
Đó là việc phân cấp ngân sách ồ ạt trong giai đoạn 2003–2015 (đưa tỷ trọng chi địa phương vượt 52%) không đồng nghĩa với gia tăng hiệu quả kinh tế mà ngược lại, làm suy yếu kỷ luật tài khóa do thiếu giới hạn ngân sách cứng, dẫn đến sự phân tán vốn đầu tư nghiêm trọng trên phạm vi toàn quốc và nợ đọng xây dựng cơ bản kéo dài.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Quy trình nghiên cứu được thiết kế mạch lạc qua 4 bước logic với bộ tiêu chí thu thập và đối chiếu dữ liệu công khai từ Niên giám thống kê tài chính, Báo cáo công khai NSNN của Bộ Tài chính và hệ thống chỉ tiêu tài khóa chuẩn quốc tế (GFS/IMF), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và mở rộng dữ liệu.

5. Luận án định hình chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2021–2030) tập trung vào: hoàn thiện mô hình quản trị chi tiêu công dựa trên kết quả đầu ra (PBB); xây dựng hệ thống thông tin tài chính chính phủ số tích hợp (Digital IFMIS); và thiết lập trần nợ/trần chi tiêu có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về quản lý chi NSNN trong mối quan hệ hữu cơ với các mục tiêu chính sách tài khóa vĩ mô tại nền kinh tế chuyển đổi.
  2. Phân tích sâu sắc quá trình cải cách quản lý chi NSNN ở Việt Nam qua 4 giai đoạn lịch sử (1986–1995, 1996–2002, 2003–2015, sau 2015), chỉ rõ thành tựu và khuyết tật cơ cấu của từng giai đoạn.
  3. Nhận diện nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế tài khóa: sự tách rời giữa kế hoạch và ngân sách, phân cấp thiếu kỷ luật cứng, sự chậm trễ trong áp dụng mô hình quản trị theo kết quả đầu ra.
  4. Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế giá trị từ Hàn Quốc, Slovakia, Đức, Singapore và Đan Mạch về số hóa ngân sách và quản trị trần chi tiêu trung hạn.
  5. Đề xuất hệ thống 6 nhóm khuyến nghị chiến lược khả thi, đồng bộ nhằm tái cấu trúc nền quản trị chi tiêu công của Việt Nam giai đoạn 2021–2030 theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững.