Kinh tế Du lịch các tỉnh Bắc Trung Bộ trong hội nhập kinh tế quốc tế - Luận án Tiến sĩ Nguyễn Thị Hồng Lâm
Phân tích kinh tế du lịch các tỉnh biên giới. Nghiên cứu tác động của du lịch đối với sự phát triển kinh tế xã hội tại các tỉnh biên giới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển kinh tế du lịch Bắc Trung Bộ
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Lâm
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển kinh tế du lịch Bắc Trung Bộ
Tài liệu này nghiên cứu sâu về kinh tế du lịch tại các tỉnh Bắc Trung Bộ. Luận án phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Vùng Bắc Trung Bộ có tiềm năng lớn cho phát triển du lịch bền vững. Sự hội nhập mang lại cả cơ hội và thách thức. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là điều cần thiết. Mục tiêu là định hướng phát triển du lịch hiệu quả, bền vững.
1.1. Khái quát tiềm năng du lịch bền vững vùng
Bắc Trung Bộ sở hữu tài nguyên du lịch phong phú. Di sản văn hóa thế giới tồn tại, thu hút du khách. Bờ biển dài, danh lam thắng cảnh đa dạng. Vị trí địa lý thuận lợi cho liên kết vùng. Tiềm năng này đặt nền tảng cho sự phát triển du lịch bền vững Bắc Trung Bộ. Nâng cao giá trị văn hóa, thiên nhiên là mục tiêu trọng tâm. Khai thác có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
1.2. Bối cảnh hội nhập kinh tế du lịch quốc tế
Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều cơ hội. Du lịch Bắc Trung Bộ đứng trước xu thế toàn cầu hóa. Sự gia nhập WTO của Việt Nam mở ra thị trường mới. Yêu cầu về nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch tăng cao. Khu vực cần thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế. Chính sách phát triển du lịch quốc tế đóng vai trò định hướng quan trọng. Việc này đòi hỏi sự chủ động từ các địa phương.
II.Thực trạng hội nhập kinh tế du lịch quốc tế
Phần này đi sâu vào thực trạng phát triển du lịch khu vực Bắc Trung Bộ. Đánh giá tình hình hội nhập kinh tế du lịch quốc tế từ năm 2000. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình này. Từ đó, có cái nhìn toàn diện về vị thế của du lịch vùng. Các số liệu cụ thể minh họa thực trạng này.
2.1. Tăng trưởng khách quốc tế đóng góp kinh tế
Lượng khách quốc tế đến Bắc Trung Bộ tăng đều. Điều này thể hiện qua các số liệu thống kê. Du lịch đóng góp ngày càng lớn vào GDP vùng. Doanh thu từ du lịch tăng trưởng ổn định. Tạo việc làm, cải thiện đời sống người dân địa phương. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Cần đẩy mạnh thu hút khách quốc tế Bắc Trung Bộ hơn nữa. Khai thác hiệu quả hơn thị trường mục tiêu.
2.2. Hạn chế cơ sở hạ tầng sản phẩm du lịch
Cơ sở hạ tầng du lịch còn thiếu đồng bộ. Chất lượng dịch vụ chưa đạt chuẩn quốc tế. Sản phẩm du lịch đặc thù Bắc Trung Bộ chưa được khai thác tối đa. Sản phẩm còn đơn điệu, thiếu tính cạnh tranh. Nguồn nhân lực du lịch còn hạn chế về chuyên môn, ngoại ngữ. Đầu tư nước ngoài vào du lịch miền Trung chưa thực sự mạnh mẽ. Các hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh du lịch của vùng.
III.Nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch bền vững
Năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Phần này phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất chiến lược cụ thể nhằm nâng cao vị thế du lịch Bắc Trung Bộ. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững Bắc Trung Bộ. Cần tập trung vào cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho vùng.
3.1. Hoàn thiện chính sách phát triển du lịch quốc tế
Cần có chính sách phát triển du lịch quốc tế rõ ràng. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp du lịch. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ chất lượng cao. Giảm thiểu các rào cản hành chính. Tạo môi trường kinh doanh du lịch minh bạch, hấp dẫn. Đồng thời, chính sách phải gắn liền với bảo vệ môi trường, văn hóa. Điều này đảm bảo tính bền vững lâu dài cho ngành du lịch.
3.2. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù Bắc Trung Bộ
Tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, khác biệt. Tập trung vào du lịch di sản, du lịch biển, du lịch sinh thái. Khai thác giá trị văn hóa bản địa. Xây dựng các tour, tuyến hấp dẫn. Ví dụ: du lịch trải nghiệm văn hóa Huế, khám phá Phong Nha-Kẻ Bàng. Đa dạng hóa sản phẩm để thu hút nhiều phân khúc khách hàng. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch của vùng. Phù hợp với xu hướng thị trường.
IV.Giải pháp thúc đẩy du lịch hội nhập quốc tế
Để đạt được mục tiêu hội nhập quốc tế, nhiều giải pháp cần được thực hiện. Phần này tổng hợp các giải pháp trọng tâm. Tập trung vào việc tạo ra đột phá cho du lịch vùng. Các giải pháp này cần có tính đồng bộ và khả thi. Chúng hướng đến việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của ngành du lịch.
4.1. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch hội nhập
Đầu tư vào hệ thống giao thông là cấp thiết. Cải thiện đường bộ, đường sắt, sân bay. Nâng cấp cảng biển để đón tàu du lịch quốc tế. Phát triển cơ sở hạ tầng du lịch hội nhập. Khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp cần được xây dựng. Đảm bảo đạt tiêu chuẩn quốc tế. Cải thiện hệ thống thông tin, viễn thông. Điều này tạo thuận lợi cho khách du lịch và các nhà đầu tư. Hút khách du lịch chất lượng cao.
4.2. Xúc tiến du lịch quốc tế Bắc Trung Bộ hiệu quả
Tăng cường hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch. Tham gia các hội chợ du lịch quốc tế lớn. Xây dựng thương hiệu du lịch riêng cho vùng. Ứng dụng công nghệ số trong quảng bá. Hợp tác với các hãng lữ hành quốc tế. Mục tiêu là thu hút khách quốc tế Bắc Trung Bộ. Nâng cao nhận diện điểm đến trên bản đồ du lịch thế giới. Đẩy mạnh các chiến dịch marketing trực tuyến.
V.Thu hút đầu tư và liên kết du lịch vùng
Việc thu hút vốn đầu tư và tăng cường liên kết vùng là những động lực quan trọng. Chúng thúc đẩy sự phát triển toàn diện của ngành du lịch. Phần này tập trung vào các giải pháp chiến lược cho hai lĩnh vực này. Tạo ra sức mạnh tổng hợp cho toàn khu vực. Đây là yếu tố quyết định sự thành công trong hội nhập.
5.1. Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài vào du lịch
Cải thiện môi trường đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng cơ chế ưu đãi rõ ràng, hấp dẫn. Mời gọi các nhà đầu tư chiến lược quốc tế. Tập trung vào các dự án du lịch quy mô lớn, chất lượng cao. Ví dụ: khu phức hợp nghỉ dưỡng, công viên giải trí. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Mục tiêu là tăng cường đầu tư nước ngoài vào du lịch miền Trung. Tạo động lực phát triển đột phá.
5.2. Tăng cường liên kết du lịch vùng Bắc Trung Bộ
Các tỉnh trong khu vực cần có sự phối hợp chặt chẽ. Xây dựng các tour du lịch liên tỉnh, đa dạng. Chia sẻ kinh nghiệm, tài nguyên du lịch. Quảng bá chung thương hiệu "Bắc Trung Bộ". Hợp tác với các vùng lân cận như Duyên hải Nam Trung Bộ, Lào. Phát triển hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC). Liên kết du lịch vùng Bắc Trung Bộ giúp tạo ra sản phẩm đa dạng, hấp dẫn hơn. Đồng thời tối ưu hóa nguồn lực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu tái cơ cấu mô hình tăng trưởng và đẩy mạnh tự do hóa thương mại dịch vụ của Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Du lịch được định vị là ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao, đóng vai trò phương thức "xuất khẩu tại chỗ" chủ lực nhằm tích lũy ngoại tệ và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, tại khu vực Bắc Trung Bộ—địa bàn chiến lược bao gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế với tổng diện tích tự nhiên 84.163,3 km²—tiềm năng tài nguyên thiên nhiên (như Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, các bãi biển Sầm Sơn, Cửa Lò, Thiên Cầm) và di sản văn hóa thế giới (Thành nhà Hồ, Quần thể di tích Cố đô Huế, Nhã nhạc Cung đình Huế) vẫn chưa được chuyển hóa tương xứng thành giá trị thặng dư kinh tế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận du lịch dưới góc độ địa lý học, quy hoạch tài nguyên hoặc quản trị kinh doanh vi mô thuần túy (như nghiên cứu của Nguyễn Văn Đính & Trần Thị Minh Hòa, 2008; Bùi Thị Hải Yến, 2009; Nguyễn Trùng Khánh, 2012). Chưa có một công trình nào giải quyết thấu đáo bản chất của kinh tế du lịch dưới lăng kính kinh tế chính trị học trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là việc làm rõ sự vận động của quan hệ sản xuất du lịch tương thích với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất vùng.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất kinh tế chính trị, cấu thành nội tại và các quy luật vận động của kinh tế du lịch trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của một vùng lãnh thổ đặc thù là gì? $\rightarrow$ H1: Kinh tế du lịch vùng Bắc Trung Bộ là hệ thống các quan hệ kinh tế hữu cơ giữa cung và cầu, bị quy định bởi sự phát triển của phân công lao động xã hội và mức độ mở cửa thị trường dịch vụ theo cam kết quốc tế.
- RQ2: Thực trạng phát triển kinh tế du lịch 6 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2000–2011 bộc lộ những mâu thuẫn nội tại và rào cản thể chế nào đối với hiệu quả kinh tế - xã hội? $\rightarrow$ H2: Tăng trưởng kinh tế du lịch vùng giai đoạn 2000–2011 chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên thô và vốn đầu tư phân tán, dẫn đến tính mùa vụ gay gắt, giá trị gia tăng thấp và năng lực cạnh tranh điểm đến suy giảm.
- RQ3: Những định hướng chiến lược và hệ giải pháp đột phá nào có khả năng giải phóng sức sản xuất và hoàn thiện quan hệ sản xuất du lịch vùng đến năm 2020, tầm nhìn 2030? $\rightarrow$ H3: Thiết lập cơ chế điều phối liên kết vùng dọc tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) và đa dạng hóa sở hữu là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa chuỗi giá trị du lịch Bắc Trung Bộ.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp hệ thống quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin về quy luật phát triển lực lượng sản xuất - quan hệ sản xuất, lý thuyết lợi thế so sánh động (Dynamic Comparative Advantage) và lý thuyết chu kỳ sống điểm đến (Butler, 1980; S. Medlik, 1995). Luận án mang lại đóng góp đột phá khi xây dựng luận cứ khoa học định lượng hóa mục tiêu phát triển đến năm 2020 và 2030, tạo bước chuyển từ khai thác tự phát sang mô hình kinh tế du lịch hiện đại, tích hợp chặt chẽ với Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng (GMS) và củng cố thế trận quốc phòng - an ninh trên dải ven biển Miền Trung.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh quá trình tiến hóa đa chiều của lý thuyết kinh tế du lịch:
Trên trường quốc tế, Martin Oppermann và Kye-Sung Chon (1997) trong công trình "Tourism in Developing Countries" đã đặt nền móng cho việc phân tích du lịch tại các nền kinh tế đang chuyển đổi theo các giai đoạn cấu trúc (1930–1960, 1970–1985, 1985–1993), chỉ rõ sự phụ thuộc cấu trúc và mối liên hệ giữa chính phủ với mô hình điểm đến vùng ngoại vi. Đồng thời, William Theobald (1994) với "Global Tourism - The next decade" và John Tribe (1995) trong "The Economics of Leisure and Tourism" đã phân tích sâu sắc tác động ngoại ứng, sự đánh đổi kinh tế - môi trường cũng như rủi ro suy thoái vốn đầu tư do biến động chu kỳ thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, Stephen J. Page và Don Getz (1997) mở rộng sang kinh tế du lịch nông thôn, trong khi Susan A. Weston (1996) và Robert Lanquar (1992, 1993) định danh du lịch là một ngành công nghiệp chuyển hóa vốn tài nguyên, tư bản và lao động thành hàng hóa - dịch vụ vô hình có tỷ suất doanh thu cao.
Tại Việt Nam, các dòng nghiên cứu định hình rõ nét qua công trình của Nguyễn Đình Sơn (2002) về tương tác giữa kinh tế du lịch và quốc phòng - an ninh vùng Bắc Bộ; Trương Sĩ Quý (2002) về đa dạng hóa sản phẩm du lịch Quảng Nam - Đà Nẵng; Vũ Đức Minh (2004) về hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực doanh nghiệp lữ hành; Nguyễn Thị Tú (2006) về du lịch sinh thái; Nguyễn Anh Tuấn (2010) về năng lực cạnh tranh điểm đến; và Trần Xuân Định (2011) về phát triển thị trường du lịch Quảng Ninh trong hội nhập.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG │
│ - Kinh tế chính trị Mác - Lênin (LLSX & QHSX) │
│ - Lý thuyết Kinh tế Du lịch Quốc tế (Lanquar, Tribe) │
│ - Năng lực cạnh tranh & Chu kỳ điểm đến (Medlik, Porter)│
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ DÒNG NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ │ │ DÒNG NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC│
│ - Oppermann & Chon (1997) │ │ - Nguyễn Đình Sơn (2002) │
│ - William Theobald (1994) │ │ - Trương Sĩ Quý (2002) │
│ - Page & Getz (1997) │ │ - Nguyễn Anh Tuấn (2010) │
│ - Robert Lanquar (1993) │ │ - Nguyễn Trùng Khánh(2012)│
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ RESEARCH GAP & POSITIONING │
│ Thiếu khung phân tích kinh tế chính trị vùng toàn diện:│
│ - Mâu thuẫn LLSX - QHSX trong hội nhập quốc tế (WTO) │
│ - Khắc phục tính mùa vụ & xung đột thể chế 6 tỉnh │
│ - Tối ưu hóa chuỗi giá trị du lịch Bắc Trung Bộ │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái tân cổ điển và quản trị vi mô: Coi du lịch là ngành kinh doanh dịch vụ thuần túy vận hành theo cơ chế giá cả thị trường tự do, tập trung tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp lữ hành đơn lẻ (như tiếp cận của Robert Hollier hay Susan Weston).
- Trường phái kinh tế chính trị phát triển: Nhấn mạnh tính định hướng xã hội chủ nghĩa, vai trò chủ đạo của sở hữu nhà nước về tư liệu sản xuất nền tảng (đất đai, danh thắng) và chức năng phân phối lại giá trị thặng dư nhằm bảo đảm công bằng xã hội và an ninh chủ quyền.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai dòng tiếp cận trên. So với nghiên cứu của Oppermann & Chon (1997) tại các quốc gia đang phát triển hay mô hình lữ hành Đông Á của Nguyễn Trùng Khánh (2012), luận án tiến xa hơn khi luận giải quy luật vận động của kinh tế du lịch cấp vùng liên tỉnh (Bắc Trung Bộ) trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa thực thi đầy đủ các cam kết gia nhập WTO giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào hệ thống lý luận kinh tế chính trị thông qua việc làm sáng tỏ phạm trù kinh tế du lịch dưới giác độ quan hệ sản xuất xã hội:
"Kinh tế du lịch là một quan hệ kinh tế trong lĩnh vực cung ứng sản phẩm du lịch, bao gồm các quan hệ ngành, nghề là: kinh doanh lữ hành, kinh doanh lưu trú du lịch, kinh doanh vận chuyển khách du lịch, kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch và kinh doanh dịch vụ du lịch khác, nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần của du khách, đem lại lợi ích kinh tế, chính trị, xã hội thiết thực cho nơi làm du lịch và bản thân doanh nghiệp du lịch."
Công trình mở rộng học thuyết phân công lao động xã hội của C. Mác và V.I. Lênin trong điều kiện cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại. Luận án khẳng định sự xuất hiện của kinh tế du lịch là tất yếu khách quan: khi năng suất lao động xã hội tăng lên, nhu cầu tái sản xuất sức lao động và hưởng thụ tinh thần vượt khỏi phạm vi cư trú thường xuyên.
┌────────────────────────────────────────┐
│ LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT DU LỊCH VÙNG │
│ - Tài nguyên tự nhiên & nhân văn 6 tỉnh│
│ - CSVC-HT, công nghệ & vốn đầu tư │
│ - Lao động du lịch chuyên môn hóa │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
Tương tác biện chứng & mâu thuẫn
│
┌──────────────────┴─────────────────────┐
│ QUAN HỆ SẢN XUẤT DU LỊCH VÙNG │
│ - Quan hệ sở hữu đa thành phần │
│ - Tổ chức - quản lý & chuỗi liên kết │
│ - Cơ chế phân phối thu nhập từ du lịch │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ QUY LUẬT KINH TẾ ĐẶC THÙ │
│ 1. Quy luật Cung - Cầu phi vật thể: Cung cố định không gian, Cầu biến động nhạy cảm │
│ 2. Quy luật Tính mùa vụ (Seasonality): Khủng hoảng thừa/thiếu công suất chu kỳ │
│ 3. Quy luật Liên kết vùng: Tối ưu hóa chuỗi giá trị và triệt tiêu xung đột cục bộ địa phương │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Hệ thống mệnh đề khoa học được xác lập:
- Mệnh đề 1: Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất du lịch (thể hiện qua hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật, hạ tầng giao thông kết nối và chất lượng nguồn nhân lực) quyết định quy mô và cơ cấu tiêu dùng du lịch quốc tế.
- Mệnh đề 2: Sự chậm trễ trong đổi mới quan hệ sản xuất (thể hiện qua tình trạng cát cứ hành chính địa phương, độc quyền nhóm và rào cản thể chế liên kết) là nguyên nhân căn bản kìm hãm năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của ngành du lịch vùng.
- Mệnh đề 3: Hội nhập kinh tế quốc tế đóng vai trò ngoại lực gia tốc, buộc quan hệ phân phối thu nhập và sở hữu trong kinh tế du lịch phải chuyển đổi linh hoạt theo các chuẩn mực thương mại quốc tế (GATS/WTO).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết: (1) Lý thuyết Quan hệ sản xuất và Phân công lao động xã hội của Chủ nghĩa Mác; (2) Lý thuyết Quản trị điểm đến và Cấu thành sản phẩm du lịch của S. Medlik (1995) và Robert Lanquar (1993); (3) Lý thuyết Thể chế vùng và Lợi thế mạng lưới không gian kinh tế.
Luận án xác lập 7 đặc tính kinh tế vận hành đặc thù chi phối hành vi của các chủ thể:
- Tính nhạy cảm cao: Hệ thống kinh tế du lịch dễ bị tổn thương nghiêm trọng trước các cú sốc phi kinh tế (thiên tai bão lũ miền Trung, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, dịch bệnh, bất ổn địa chính trị).
- Tính tổng hợp và liên ngành: Sản phẩm du lịch là tập hợp đồng hợp của nhiều ngành sản xuất vật chất (xây dựng, giao thông, dệt may) và phi vật chất (văn hóa, hải quan, bưu chính, y tế).
- Tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng: Dịch vụ du lịch không thể lưu kho bãi; việc tiêu thụ diễn ra trùng khớp tuyệt đối về mặt không gian và thời gian với quá trình cung ứng.
- Tính không thể di chuyển của dịch vụ: Khách du lịch bắt buộc phải di chuyển đến điểm đến để hưởng dụng giá trị, đòi hỏi nỗ lực tiếp thị và xúc tiến điểm đến từ xa.
- Tính không chuyển đổi quyền sở hữu: Du khách chỉ mua quyền sử dụng và trải nghiệm dịch vụ trong một khoảng thời gian xác định, không sở hữu tài nguyên hay cơ sở vật chất.
- Tính phi vật thể vượt trội: Luận án chỉ rõ: "Dịch vụ du lịch chiếm tỷ trọng rất lớn (khoảng 80% - 90%) nên việc tìm hiểu và đánh giá đúng đặc điểm của dịch vụ du lịch là điều hết sức quan trọng."
- Tính mùa vụ sâu sắc: Khí hậu khắc nghiệt miền Trung (mùa hè nắng nóng, gió Lào; mùa đông mưa bão kéo dài) dẫn đến sự chênh lệch cực đoan giữa "mùa thịnh" và "mùa suy", tạo sự lãng phí tài sản và thất nghiệp tạm thời.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được xây dựng trên nền tảng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường nhận thức luận duy thực phê phán (Critical Realism) nhằm khám phá các cấu trúc thể chế ngầm định chi phối sự vận động của thị trường du lịch. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) được áp dụng:
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do, cam kết gia nhập WTO (Bảng 4.1) và chiến lược phát triển kinh tế biển quốc gia.
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Đánh giá cấu trúc liên kết nội vùng giữa 6 tỉnh Bắc Trung Bộ và liên vùng dọc tuyến EWEC (kết nối Việt Nam - Lào - Thái Lan - Myanmar).
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Khảo sát năng lực kinh doanh, quản trị lao động và cơ cấu doanh thu của các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận chuyển du lịch.
===================================================================================
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG
===================================================================================
[CẤP ĐỘ VĨ MÔ] Cam kết WTO, Hiệp định GATS, Chiến lược Du lịch Quốc gia 2020-2030
│
▼
[CẤP ĐỘ TRUNG MÔ] Cấu trúc không gian kinh tế 6 tỉnh Bắc Trung Bộ & Tuyến EWEC
│ (Thanh Hóa - Nghệ An - Hà Tĩnh - Quảng Bình - Quảng Trị - TT Huế)
▼
[CẤP ĐỘ VI MÔ] Quan hệ kinh tế giữa các tác nhân: Doanh nghiệp du lịch - Nhà nước
- Cộng đồng bản địa - Du khách quốc tế/nội địa
===================================================================================
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ quy trình kiểm chứng thực nghiệm nghiêm ngặt thông qua tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):
- Phương pháp trừu tượng hóa khoa học: Gạt bỏ các hiện tượng ngẫu nhiên, cá biệt để cô đọng bản chất các quan hệ kinh tế du lịch và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và logic kết hợp lịch sử: Khảo cứu chuỗi số liệu thứ cấp kéo dài 12 năm (2000–2011) từ Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê, Sở Văn hóa - Thể thao & Du lịch 6 tỉnh thành.
- Phương pháp so sánh kinh tế: Đối chuẩn hiệu quả kinh tế du lịch Bắc Trung Bộ với các vùng trọng điểm trong nước (Bắc Bộ, Miền Trung - Tây Nguyên, Nam Bộ) và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Malaysia, Singapore, Trung Quốc).
- Phương pháp chuyên gia: Tiếp thu và phản biện có chọn lọc kết quả từ các đề tài cấp Bộ trọng điểm của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch (Lê Văn Minh, 2006; Đỗ Cẩm Thơ, 2007; Phạm Trung Lương, 2008; Nguyễn Thu Hạnh, 2011).
Data và phân tích
Toàn bộ hệ thống cơ sở dữ liệu được xử lý đồng bộ, bao gồm:
- Chỉ tiêu Cầu du lịch: Lượng khách quốc tế, cơ cấu thị trường khách (Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3) và lượng khách nội địa (Biểu đồ 3.4, 3.5).
- Chỉ tiêu Cung du lịch: Số lượng cơ sở lưu trú (Bảng 3.1), chất lượng cơ sở lưu trú xếp hạng sao (Bảng 3.2), và chủng loại sản phẩm đặc thù (Bảng 3.3).
- Chỉ tiêu Hiệu quả tài chính - xã hội: Tổng thu từ khách du lịch (Bảng 3.4, Biểu đồ 3.6), cơ cấu thu nhập theo tỉnh (Biểu đồ 3.7), cơ cấu thu nhập phân theo thành phần kinh tế nhà nước - tư nhân - FDI (Biểu đồ 3.8), tỷ lệ lao động du lịch trong tổng lao động xã hội (Bảng 3.5, Biểu đồ 3.9), và chất lượng nhân lực qua đào tạo (Bảng 3.6).
- Chỉ tiêu Đóng góp kinh tế tổng hợp: Tỷ trọng GDP ngành du lịch/dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc nội vùng Bắc Trung Bộ giai đoạn 2006–2011 (Biểu đồ 3.10).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích định lượng thực trạng kinh tế du lịch 6 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2000–2011 mang lại các phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, tăng trưởng ấn tượng về quy mô khách nhưng giá trị thặng dư bình quân đầu người ở mức thấp. Dù du lịch toàn quốc năm 2012 ghi nhận: "số khách quốc tế đến Việt Nam đạt hơn 6,8 triệu lượt, tăng gần 14% so với năm 2011. Khách du lịch nội địa đạt 32,5 triệu lượt, tăng hơn 8,3% so với năm 2011. Như vậy, năm 2012 tổng thu nhập từ khách du lịch đạt 160.000 tỷ đồng, tăng trên 23% so với năm trước", nhưng tỷ trọng đóng góp của Bắc Trung Bộ vào tổng thu nhập du lịch cả nước chỉ dao động ở mức dưới 8–10%. Lượng khách quốc tế đến vùng chiếm tỷ lệ rất nhỏ so với vùng đồng bằng Sông Hồng và Đông Nam Bộ (Biểu đồ 3.3).
Thứ hai, cơ cấu thành phần kinh tế có sự chuyển biến mạnh nhưng khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) còn quá mờ nhạt. Theo số liệu phân tích cơ cấu tổng thu nhập du lịch (Biểu đồ 3.8), tỷ trọng kinh tế tư nhân và hộ cá thể tăng nhanh chóng, chiếm trên 65% tổng thu nhập; tuy nhiên, các dự án FDI quy mô lớn mang tính dẫn dắt chuỗi cung ứng cao cấp hầu như chỉ tập trung cục bộ tại Thừa Thiên Huế, trong khi các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Hà Tĩnh thu hút FDI du lịch gần như bằng không.
Thứ ba, nghịch lý "bẫy mùa vụ" và tình trạng phát triển trùng lặp tài nguyên. Mô hình sản phẩm du lịch giữa các tỉnh bị rập khuôn nghiêm trọng: các tỉnh từ Thanh Hóa đến Quảng Trị đều tập trung khai thác sản phẩm "du lịch biển nghỉ dưỡng mùa hè" chỉ hoạt động hiệu quả tối đa 3–4 tháng (từ tháng 5 đến tháng 8). Trong các tháng mùa mưa bão, hệ số sử dụng buồng phòng giảm xuống dưới 20%, gây lãng phí trầm trọng vốn đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật (Bảng 3.1, 3.2).
Thứ tư, khủng hoảng chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn hóa. Số liệu Bảng 3.6 giai đoạn 2005–2010 phản ánh: tỷ lệ lao động du lịch chưa qua đào tạo chuyên môn nghiệp vụ hoặc chỉ được đào tạo ngắn hạn dưới 3 tháng chiếm trên 55–60% tổng lực lượng lao động toàn ngành. Tỷ lệ nhân lực có trình độ đại học, sau đại học và thành thạo ngoại ngữ chuyên ngành du lịch quốc tế chỉ tập trung tại Thừa Thiên Huế và Nghệ An, tạo điểm nghẽn nghiêm trọng cho tiến trình nâng cấp chuỗi giá trị dịch vụ.
===================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP NGHỊCH LÝ KINH TẾ DU LỊCH VÙNG
===================================================================================
CHỈ TIÊU KINH TẾ HIỆN TRẠNG 2000-2011 HỆ QUẢ KINH TẾ CHÍNH TRỊ
───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Quy mô & Cơ cấu thu Lượng khách tăng >10%/năm Hiệu ứng lan tỏa thấp,
nhưng tổng thu <10% cả nước xuất khẩu tại chỗ kém
Chênh lệch mùa vụ Hệ số buồng hè >85%, Lãng phí vốn tư bản cố định,
mùa đông <20% bấp bênh an sinh xã hội
Chất lượng nhân lực >55% chưa qua đào tạo Năng suất lao động thấp,
chính quy suy giảm năng lực cạnh tranh
Cấu trúc thị trường Trùng lặp sản phẩm biển Cạnh tranh triệt tiêu nội bộ,
giữa 6 tỉnh địa phương phân mảnh không gian kinh tế
===================================================================================
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Đã chứng minh một cách khoa học rằng mô hình tăng trưởng du lịch dựa trên thâm dụng tài nguyên thiên nhiên thô sẽ sớm chạm ngưỡng suy thoái theo chu kỳ điểm đến nếu không có sự can thiệp tái cấu trúc quan hệ phân phối và thể chế liên kết vùng.
- Hàm ý thực tiễn và doanh nghiệp: Các doanh nghiệp lữ hành cần chuyển đổi cấp bách từ tư duy kinh doanh "mạnh ai nấy làm" sang mô hình liên minh chiến lược, hình thành các tuyến tour liên tỉnh khép kín như "Con đường di sản miền Trung", khai thác tối đa dòng khách caravan qua Hành lang EWEC qua các cửa khẩu quốc tế Cầu Treo, Cha Lo, Lao Bảo.
- Hàm ý chính sách nhà nước: Cần xóa bỏ tư duy địa phương cục bộ trong phân bổ ngân sách xúc tiến du lịch; thành lập Hội đồng điều phối phát triển kinh tế du lịch vùng Bắc Trung Bộ với quyền hạn chế tài thể chế; ban hành chính sách ưu đãi tài chính, đất đai để thu hút các tập đoàn du lịch đa quốc gia đầu tư hạ tầng cao cấp MICE và du lịch văn hóa tâm linh quanh năm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn khoa học bắt nguồn từ điều kiện khách quan:
- Độ trễ và giới hạn của hệ thống thống kê: Hệ thống Tài khoản Vệ tinh Du lịch (Tourism Satellite Account - TSA) tại Việt Nam giai đoạn 2000–2011 chưa được triển khai hoàn chỉnh tại cấp địa phương, khiến việc bóc tách chính xác tỷ trọng đóng góp giá trị gia tăng nội ngành du lịch trong GDP vùng còn phụ thuộc vào các ước lượng gián tiếp.
- Ranh giới không gian nghiên cứu: Luận án tập trung chủ yếu vào không gian địa bàn hành chính 6 tỉnh Bắc Trung Bộ mà chưa phân tích sâu tác động lan tỏa xuyên biên giới từ mạng lưới các tỉnh Trung - Nam Lào và Đông Bắc Thái Lan cùng nằm trên tuyến EWEC.
- Đo lường biến số bền vững môi trường: Các chỉ số chi phí ngoại ứng tiêu cực của du lịch đối với môi trường sinh thái biển và suy thoái di sản văn hóa chưa được mô hình hóa thành biến số định lượng trong hàm sản xuất du lịch.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) cần tập trung:
- Ứng dụng mô hình Cân bằng Tổng thể Khả tính (CGE) để lượng hóa tác động của các cú sốc thuế quan dịch vụ du lịch theo các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
- Khảo sát kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) về mức độ lan tỏa thu nhập du lịch từ trung tâm Cố đô Huế sang các vùng đệm nông thôn lân cận.
- Đánh giá khả năng chống chịu (Resilience Capacity) của chuỗi cung ứng du lịch Bắc Trung Bộ trước biến đổi khí hậu cực đoan và nước biển dâng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án là một trong những công trình tiên phong cung cấp luận cứ kinh tế chính trị toàn diện cho các cơ quan hoạch định chiến lược:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý thuyết cho các nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế chính trị ngành dịch vụ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và hệ thống các trường đại học khối kinh tế; mở ra hướng tiếp cận kinh tế du lịch từ quy luật giá trị và phân công lao động vùng.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành: Cung cấp khung định hướng phát triển sản phẩm du lịch có chiều sâu văn hóa - lịch sử - sinh thái, hỗ trợ các doanh nghiệp cơ cấu lại thị trường khách mục tiêu từ chi tiêu thấp sang phân khúc lưu trú dài ngày có khả năng chi trả cao.
- Ảnh hưởng chính sách cấp tỉnh và quốc gia: Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào quá trình xây dựng và thẩm định "Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng Bắc Trung Bộ đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì năm 2012; định hình định hướng liên kết 6 tỉnh miền Trung trong các kỳ họp điều phối kinh tế - xã hội định kỳ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học chuyên ngành Kinh tế Chính trị, Kinh tế Phát triển: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử và các công cụ phân tích thị trường hiện đại.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu lý luận kinh tế: Sở hữu hệ thống tư liệu thực chứng phong phú, có độ tin cậy cao về cấu trúc kinh tế vùng Bắc Trung Bộ giai đoạn 2000–2011.
- Lãnh đạo Sở Du lịch, Sở Kế hoạch & Đầu tư 6 tỉnh Bắc Trung Bộ: Nắm bắt cơ sở khoa học xác thực để rà soát quy hoạch, gỡ bỏ các rào cản hành chính và ban hành chính sách ưu đãi đầu tư hạ tầng du lịch liên vùng.
- Ban điều hành các Doanh nghiệp Du lịch, Lữ hành, Khách sạn: Định vị chính xác các phân khúc thị trường khách quốc tế tiềm năng, chủ động xây dựng chuỗi sản phẩm khắc phục tính mùa vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và phát triển phạm trù Kinh tế du lịch vùng dưới góc độ Kinh tế chính trị Mác - Lênin, chuyển hóa các khái niệm quản trị vi mô thành một hệ quan hệ sản xuất xã hội thống nhất giữa sở hữu tư liệu sản xuất du lịch, phương thức tổ chức quản lý liên kết vùng và cơ chế phân phối giá trị thặng dư xuất khẩu tại chỗ.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các công trình trước đây?
So với cách tiếp cận thuần túy địa lý quy hoạch của Bùi Thị Hải Yến (2009) hay tiếp cận cạnh tranh điểm đến của Nguyễn Anh Tuấn (2010), luận án đã thực hiện phương pháp tiếp cận Đa tầng không gian kinh tế kết hợp Tam giác hóa dữ liệu thực chứng 12 năm (2000–2011), đặt hiệu quả ngành trong mối tương quan hữu cơ với chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng (Biểu đồ 3.10) và an ninh quốc phòng biển đảo.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ số liệu phân tích thực chứng?
Nghịch lý tăng trưởng: Mặc dù quy mô lượt khách nội địa và quốc tế của 6 tỉnh Bắc Trung Bộ tăng trưởng liên tục trên 10–15%/năm, nhưng giá trị gia tăng thực tế thu được tại địa phương lại sụt giảm tương đối do cấu trúc sản phẩm trùng lặp 100% về du lịch biển mùa hè, dẫn đến cuộc chạy đua giảm giá tiêu cực và làm gia tăng độ trầm trọng của "bẫy mùa vụ" (tỷ lệ sử dụng phòng mùa đông <20%).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ cấu trúc hệ thống 8 bảng số liệu thống kê (từ Bảng 3.1 đến 4.2) và 10 biểu đồ chuỗi thời gian (Biểu đồ 3.1 đến 3.10) được chuẩn hóa theo danh mục chỉ tiêu thống kê quốc gia và quốc tế, cho phép các nhà nghiên cứu cập nhật dữ liệu các giai đoạn tiếp theo để đánh giá chu kỳ phát triển mới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Xác lập lộ trình nghiên cứu 3 giai đoạn: (1) Đánh giá tác động của tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước trong ngành du lịch; (2) Hoàn thiện thể chế thị trường dịch vụ du lịch số và kinh tế chia sẻ tại các di sản văn hóa; (3) Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng du lịch phát thải carbon thấp thích ứng với biến đổi khí hậu ven biển Bắc Trung Bộ.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công một khoảng trống lý luận quan trọng: xác lập khung phân tích kinh tế chính trị chuẩn xác về sự hình thành, cấu thành và vận động của kinh tế du lịch vùng trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
- Công trình cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, khách quan về thực trạng kinh tế du lịch 6 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2000–2011, chỉ rõ các thành tựu vượt bậc về thu hút khách bên cạnh những yếu kém cố hữu về chất lượng nhân lực, năng lực cạnh tranh và sự phân mảnh thể chế.
- Luận chứng sâu sắc tính tất yếu khách quan của việc liên kết kinh tế du lịch vùng dọc tuyến Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) và Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng (GMS), biến lợi thế địa kinh tế thành năng lực cạnh tranh thương mại dịch vụ thực tế.
- Đề xuất hệ thống 10 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi từ cấp độ hoàn thiện cơ chế, chính sách tài chính, quy hoạch không gian đến phát triển sản phẩm đặc thù và giải quyết việc làm cho cộng đồng cư dân bản địa.
- Khẳng định vai trò của kinh tế du lịch như một động lực then chốt thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa, bảo tồn di sản văn hóa dân tộc và giữ vững an ninh - quốc phòng vùng phên dậu chiến lược của Tổ quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộH CVI NCHINHTR - HÀNH CHÍNHQU CGIAH CHÍ MINH NGUY NTH H NGLÂM KINHT DULCH CÁCTNHB CTRUNG B TRONGH INH PKINHT QU CT LU NANTI NSIKINHT HAN I-2013 Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ .389 - Mail : luanvanaz@gmail.com H CVI NCHINHTR - HÀNH CHÍNHQU CGIAH CHÍ MINH NGUY NTH H NGLÂM KINHT DULCH CÁCTNHB CTRUNG B TRONGH INH PKINHT QU CT Chuyên ngành : Kinht chính tr Mã s :62310101 LU NANTI NSIKINHT Ng ih ngdnkhoah c: PGS,TS.ANNH H I HAN I-2013 Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ .389 - Mail : luanvanaz@gmail.com L ICAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên c u c a riêng tôi. Các s li u trong Ìlu n án là trung th c. Nh ngk tÌu n nêu trong lu nánch at ngỉ ccông b — b tkỳ công trình khoah c nào khác. Tac gi lu nan Nguy nTh H ng Lam Hỗ trợ, tư vấn viết luận van thạc sĩ, luận án tiến sĩ ,Phone : 0972.389 - Mail : luanvanaz@gmail.com M CL C M DU Ch ng1:T NGQUANTINHHINHNGHIENC UV KINHT DUL CH 1.
Các công trình nghiênc u n cngoàiv kinht dulch 1. Các công trình nghiên c utrongn cvw kinht dulch 1. Khái quát k tqu các công trình nghiênc u đã côngb vàv nđ d trac nti pt cnghiéne uv kinht dulch Ch ng2:C S LYLU NVATH CTI NV KINHT DUL CH TRONG H INH PKINHT QU CT 2.Kinht dulch vàcácb ph nec uthanhkinht dulch 2.M iquanh gi akinht dulchv 1s phát tri nkinht -xãh 1và các nhânt nhh ngdnkinht du Ich trong h inh p kinh t qu ct 2. Kinh nghi m phát tri n kinht dulchc an cngoài có kh năng vndng Vi tNam nói chung và cáctnhB c TrungB_ nói riêng Ch ng 3: TH C TR NG KINH T DULCH CAC TNHB C TRUNGB TRONG H INH PKINHT QU CT T NAM 2000 D NNAY 3.
Di uki nt nhién, kinht ,xah ic acáctnhB cTrungB có nhh ngdns _ phattri nkinht dulch 3.Th ctr ngkinht dulch cáctnhB cTrungB trongh inh p kinht qu ct t năm 2000 đ nnay 3. Đánh giá th ctr ngkinht dulch cáctnhB cTrungB trong hinh pkinht qu ct t năm 2000 đ nnay Ch ng 4: PH NGH NG VÀ GI I PHÁP THÚC Ð Y PHÁT TRI NKINH T DULCH CÁC TNHB C TRUNG B TRONGH INH PKINHT QU CT 4.Bicnhvaph ngh_ ng phát trí nkinht dulch các tnh BcTrungB đ nnăm 2020,t mnhìn đ n năm 2030 4.Gi iphápch y unh m thúc đ y phát trí nkinht dulch các tnhB cTrungB trongh inh pkinht qu ct K TLU N DANHM C CAC CONG TRINH LIEN QUAND NLU NAN DANHM CTAILI UTHAMKH O PH LC Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Trang 6 11 25 30 30 47 62 72 72 80 94 113 113 125 149 151 152 159 ,Phone : 0872.3989 - Mail : luanvanaz@gmail.com DANHM CCACT VI TT TTRONGLU NAN ASEAN CNH, HDH CSVC - HT DLST DNDL EWEC GDP GMS HNKTQT KH-CN KT-XH KTDL KTTT MICE Nxb NC & PT QP - AN UNESCO WTO XHCN Hi ph icécn c Đông Nam Á Công nghi p hóa, hi n đ 1 hóa C s vtcht-h tng Du | ch sinh thai Doanh nghi p dul ch Hành lang kinht Đông - Tay T ngsnph mqu cni T¡ u vùng sông Mê Kôngm r ng Hinh pkinht qu ct Khoah c - công ngh Kinht -xãh 1 Kinht dulch Kinht th tr ng Dulchk th pH ingh Nha xu tb n Nghiên c u va phat tri n Qu c phong - An ninh T ch cGidod c, Khoah c va Van héa Lién H p Qu c T chcth ngmith gii Xãh ¡ch nghĩa Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ ,Phone : 0972.389 - Mail : luanvanaz@gmail.com DANHM CCÁCB NG Trang Bng3.I:S 1 nge s Iutúũdulch cáctnhBc Trung B (2000 - 2011) 86 Bng3.2:Chtl nge s lutridulch cáctnhB c Trung B (2009 - 2011) 87 B ng 3.3: Tinh hinh phat tri ns nph mdulch cáctnhB c Trung B t nam 2000 d n nay 90 B ng3.4:Thunh pt khachdulch caéctnhB cTrungB (2000-2011) 95 B ng 3.5:T 1 lao đ ng trong knht dulch cáctnh B c Trung B sovicn c(2000-2011) 99 B ng 3.6: Ch tl ngngu nnhaénl cdulch cáctnh B c Trung B phân theo trìnhđ (2005 - 2010) 109 B ng 4.1:Camk tgianh pWTOc aVitNamv dchv dulch vadchv lién quan 114 Bng42:D báo các ch tiêu phát tri nkinht dulch cáctnhB c Trung B 119 Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ ,Phone : 0972.389 - Mail : luanvanaz@gmail.com DANHM CCACBI UD Trang Biud 3.1: S 1 ng khéch quct dn cac tnh B c Trung B (2000 - 2011) 81 Biud 3.2:Thngkémts th tt’ ng khách qu ct đncáctnh BcTrungB (2005 - 2011) 82 Biud 3.3:Sosaénhl ng khách qu ct đ ncáctnh B c Trung B v icác vùng khác trongn c(2000- 2011) 83 Biud 3.4: Š Ì ng khách ni đađn cáctnh Bc Trung B (2000 - 2011) 84 Biud 3.5:Sosdénhl ng kháchn iđađ ncáctnh B c Trung B v 1 các vùng khác (2000 - 2011) 85 Biud 3.6: So sénh t ng thu nh pt khách du lch khuv cBec Trung B_ v icackhuv c khac (2000 - 2011) 95 Biud 3.7:C cut ngthunh pt khaéchdulche acadctnhB c Trung B_ (2009 - 2011) 96 Biud 3ð:C cut ngthunhpt khách du Ichc a các tnh B c TrungB phân theo các thành ph n kinht (2005 - 2011) 97 Biud 3.9: Quy mô vi c làm trong kinht dulch cáctnhBc TrungB_ (2000 - 2011) 98 Biud 3.10:C c ukinht ngành trong GDP c a vùng B c Trung B (006-2011) 100 Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ ,Phone : 0972.389 - Mail : luanvanaz@gmail. Tính c p thi tc ađ tài Du | ch 1a ngành kinht t ngh p, có tính liên ngành, liên vùng và xã h Ihóa cao. Ho tđ ngc a ngành kinht này không ch đáp ng nhuc udu 1 ch ngày càng tăng c ang idan mà còn đóng vai trò quan tr ng “xu tkhu tich ”cács nph mhàng hóa và dchv rang cngoai.Nhiun cđãcoi KTDL là ngành “công nghi p không khói”, mang l ¡ l ¡ ích vô cùng to l n.
KTDL không ch đóng góp vào tắngtr ng knht cađtn c,màcònto đ ng] c phát tri n các ngành kinht khác, t o nh uc h ¡ vi c làm và thu nhpchong idan,laph ngti ngu ngbáhi uqu hình nhđtn cv. Vị tNam, ngành dulchđ cthànhlpt năm 1960, tuy nhiên, du Ichch thcs đ c xem là ngành kinht t nh ng năm 1990 khđtn c m cahinhpv ikhuv cvàqu ct.T đó đnnay, KTDL đã phat tri n nhanh chóng và đtđ cnh ng thành t u dang khich1. Theo T ngc c Du Ich, nam 2012s khach quct dnVitNamdthn6,8triul t, tang gn14%sov inam 2011. Khach dulchn idadt32,5triul t,tangh n 8,3% so v 1 năm 2011.
Nh v y, nam 2012t ng nh pt khách du lch đ t 160.000t đ ng, tăng trên 23% so v inămtr c. Ngoài nh ng đóng góp trên, dul ch con gdp ph n quan tr ng vào qu ng báhình nhđtn c,conng iVit Nam v ic ng đ ng qu ct, thúc đ y giao Ì u văn hóa, tắngc ng hi u bit gi acác dânt c và nhi uqu c gia trênth gi i. BcTrungB là vùng kinht bao g m sáu tnh: Thanh Hóa,Ngh An, Hà Tĩnh, Qu ng Bình, Qu ng Tr và Th a Thiên - Hu ,v ¡di ntícht nhiên là 84.163,3 km”, dân s là 16.B cTrungB là lãnhth tp trung nhi uti mnăng có giátr v dulchv 1s đad ngv thiên nhiên (bãi bi n, hang d ng, lang t m, nhi uc nh quant nhiên đ c đáo, đi n hình: bãi bi nSmS n,C aLò, Thiên C m,V nQu c gia Phong Nha -K_ Bàng); giàu bnscw văn hóa v Inhi u di tchlchs văn hóa, đ c bi t là các di s n văn hóath gi inh : ThanhnhaH ,qunth ditiche d6 Hu v i nha Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ ,Phone : 0872.3989 - Mail : luanvanaz@gmail.com nh c cung đình và nhi u di tích có giá tr: di tíchch tchH Chí Minh t¡ Kim Liên, đ a đ o Vĩnh M c, thanhe Qu ng Tr, v. M tkhác, v iv trí đalý thu nữ ngiaothôngđ ngb,đ ngstvàđ ngbi nkhá phát tri n tođiukinchoKTDL cáctnhB c TrungB pháthuyd clith, thu hút khách du ] ch.
Trong nh ng năm qua, KTDL cáctnhBc TrungB đã có nh ng b_ cphát tri n đáng khíchl ,tắngtr ng dulch đã có nh ng đóng góp quan tr ng vào công cu cCNH, HĐH c a vùng nói riêng,c ađtn c nói chung, th hin đóng gópc a ngành trong giá tr t ngs nph mkinht vùng. Ho t đ ng du Ich đã góp phnt o nh uc h ¡vi c làm và thu nh p cho c ng d ng, gop ph n b od man sinh xih i, gi v ng QP- ANc a ving. Tuy nhién, s_ phat tri n hi n nay c a KTDL so v i yéu c u HNKTQT va ti m năng c a vùng cònh nch .Dulchch ath cs tr thành ngành kinht mũi nhnnh dad cxác đnh trong Ngh quy tc acáccp yÐ ngc acácđa ph ng trong vùng,ch acób c phát tri n đ t phá và khai thác có hi u qu m năng và lith v dulchc a các tnh.Chtl ngsnph m dulch ch a cao, lo Ihình ch ath ts phong phú, đ cs cv 1b ns c văn hoá riêng, chacóđ cnh ngs nph m du lch có giá tr gia tăng cao. Giác so sánh trongm ts khâu dchv còn cao d nt ikéms cc nh tranh qu ct.Nhi u khu du I ch, đi m du Ich còn khaithác d ngt phát,ch ađ cđut đúng tm.Ch ng trình du lch còn đ nđi u, trùng lp,ch ađấáp ngnhuc uc a tngđit ngkhách,c amith tr ng.Dchv dulchch adad ng,cht I nghnch,íhpdn.Ch acó nh uth nghi um nh, có uy tín trên th tr ng.
Vic b ot n, t6ént o, nang c p các di tích Ichs văn hoá, lch s cachm ng vagi gìnc nh quan môitr ngch ath cs d cchitr ngdu t,thius phihpdngb gi acacc p, cdc nganh. Ho t d ng tuyén truy n qu ng ba dulchtrongn c, khu v c và qu ct còn nh uhnch, tính chuyên nghi p ch a cao, cung c pch ađ vakp th i thong tin cho du khách và các nhà đ ut. Hỗ trợ, tư vấn viết luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ ,Phone : 0872.3989 - Mail : luanvanaz@gmail.com Vnđ đtrahi nnay là làmnh th nào đ phát huy ti m nang, 1 i th c aKTDL trong toàn vùngtr cyêuc uHNKTQOT sâur ng dem] ihi u qu KT - XH cao?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Lâm (2013). Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/kinh-te-du-lich-bac-trung-bo-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích kinh tế du lịch các tỉnh biên giới. Nghiên cứu tác động của du lịch đối với sự phát triển kinh tế xã hội tại các tỉnh biên giới.
Luận án "Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kinh tế Du lịch Bắc Trung Bộ hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.