Luận án kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
Nghiên cứu giải pháp kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Trường Đại học Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Kiểm soát nội bộ tín dụng Giảm rủi ro tăng hiệu quả
Hoạt động tín dụng là trụ cột kinh doanh của các ngân hàng. Nguồn thu và lợi nhuận chính đến từ hoạt động này. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng (RRTD) luôn là mối đe dọa lớn nhất. RRTD có thể gây ra những tổn thất nghiêm trọng. Các chuyên gia ngân hàng liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng khẳng định: Những tổn thất đáng kể chủ yếu do thiếu hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hữu hiệu. KSNB giúp ngăn chặn hoặc phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Điều này hạn chế tối đa thiệt hại cho ngân hàng. KSNB là thành phần thiết yếu trong quản trị ngân hàng. Nó tạo nền tảng cho hoạt động ngân hàng an toàn, lành mạnh. Việc thiết lập KSNB hoạt động tín dụng là giải pháp cấp bách. Nó giúp hạn chế rủi ro tín dụng ngay từ đầu. Đồng thời, đảm bảo hoạt động tín dụng an toàn, lành mạnh và hiệu quả. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp ngân hàng phát triển bền vững. Nó cũng bảo vệ lợi ích của cả ngân hàng và khách hàng.
1.1. Tầm quan trọng hoạt động tín dụng và rủi ro
Hoạt động tín dụng chiếm vị trí trung tâm trong mọi ngân hàng. Đây là kênh chính tạo ra doanh thu, lợi nhuận. Tuy nhiên, cùng với lợi nhuận cao là mức độ rủi ro lớn. Rủi ro tín dụng (RRTD) được coi là rủi ro lớn nhất. Nó gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình tài chính của ngân hàng. Nhiều trường hợp ngân hàng gặp khó khăn xuất phát từ RRTD. Việc quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là nhiệm vụ hàng đầu. Nó đòi hỏi sự tập trung cao độ từ ban lãnh đạo. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố rủi ro giúp đưa ra quyết định tốt hơn. Các chính sách tín dụng cần được xây dựng thận trọng. Quy trình cấp tín dụng phải minh bạch, chặt chẽ.
1.2. Vai trò kiểm soát nội bộ trong phòng ngừa rủi ro
Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò phòng ngừa then chốt. Nó giúp ngăn chặn hoặc phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro tín dụng. KSNB hữu hiệu hạn chế tối thiểu tổn thất. Đây là yếu tố nền tảng cho hoạt động ngân hàng an toàn, lành mạnh. Ủy ban Basel nhấn mạnh: KSNB là thành phần quan trọng của quản trị. Nó giúp các ngân hàng đối phó với thách thức. Việc thiết lập KSNB cho hoạt động tín dụng là giải pháp thiết yếu. Nó giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng ngay từ đầu. KSNB đảm bảo hoạt động tín dụng hiệu quả. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin của công chúng và nhà đầu tư. Phòng ngừa gian lận tín dụng cũng là một vai trò quan trọng của KSNB.
II. Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng vững mạnh
Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế là mục tiêu của nhiều ngân hàng. Việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hoạt động tín dụng cần dựa trên nền tảng vững chắc. Báo cáo Basel 1998 và COSO 2013 cung cấp các nguyên tắc cốt lõi. Các nguyên tắc này giúp xây dựng KSNB hiệu quả. KSNB không chỉ là tập hợp các quy định. Nó là một cơ chế đồng bộ, bao gồm con người, quy trình, công nghệ. Mục tiêu chính là đảm bảo sự an toàn, lành mạnh và hiệu quả của toàn bộ hoạt động tín dụng. Một hệ thống KSNB vững mạnh giúp ngân hàng tự tin hơn. Nó hỗ trợ đối phó với các biến động thị trường. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phục hồi trước các cú sốc. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện nay. KSNB tốt còn góp phần nâng cao uy tín của ngân hàng.
2.1. Cơ sở lý thuyết xây dựng hệ thống KSNB
Hệ thống kiểm soát nội bộ được xây dựng trên cơ sở lý thuyết hiện đại. Nền tảng chính là báo cáo Basel 1998 và COSO 2013. Basel 1998 tập trung vào giám sát ngân hàng, quản trị rủi ro. COSO 2013 cập nhật các yếu tố kiểm soát nội bộ. Việc kế thừa những điểm mới này giúp KSNB hoạt động tín dụng trở nên toàn diện. Các nguyên tắc thiết lập KSNB đề nghị bởi Basel-COSO2013 là kim chỉ nam. Chúng định hướng cho việc xây dựng các quy trình kiểm soát. Đồng thời, chúng giúp đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của hệ thống. Đây là yếu tố then chốt để quản trị rủi ro tín dụng thành công.
2.2. Mục tiêu kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng
Mục tiêu cao nhất của kiểm soát nội bộ là đảm bảo hoạt động tín dụng hiệu quả. KSNB cung cấp sự đảm bảo hợp lý rằng các mục tiêu này đạt được. Nó hướng đến việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng. Đồng thời, KSNB giảm thiểu rủi ro tín dụng ở mức thấp nhất. KSNB giúp thiết lập chính sách tín dụng rõ ràng. Nó hỗ trợ thực hiện quy trình cấp tín dụng một cách có kỷ luật. KSNB là công cụ quan trọng để phòng ngừa gian lận tín dụng. Nó bảo vệ tài sản của ngân hàng. KSNB còn góp phần nâng cao chất lượng danh mục cho vay. Điều này gián tiếp làm giảm tỷ lệ nợ xấu ngân hàng.
III. Các cấu phần chính hệ thống KSNB hoạt động tín dụng
Để kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng hiệu quả, cần xác định rõ các cấu phần. Nghiên cứu đề xuất năm bộ phận cấu thành. Các bộ phận này dựa trên nền tảng Basel-COSO2013. Chúng bao gồm Môi trường kiểm soát (MTKS), Đánh giá rủi ro tín dụng (ĐGRRTD). Hoạt động kiểm soát tín dụng (HĐKSTD), Thông tin và truyền thông. Cuối cùng là Hoạt động giám sát tín dụng (HĐGSTD). Mỗi thành phần có vai trò riêng biệt. Tuy nhiên, chúng hoạt động tương hỗ, tạo thành một hệ thống chặt chẽ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấu phần là yếu tố quyết định. Nó giúp hệ thống kiểm soát nội bộ đạt được mục tiêu đề ra. Việc hiểu rõ và triển khai đầy đủ từng cấu phần là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả toàn diện của KSNB. Nó giúp ngân hàng đối phó hiệu quả với rủi ro tín dụng. Đặc biệt, nó củng cố khả năng phòng ngừa gian lận tín dụng.
3.1. Năm thành phần cốt lõi của kiểm soát nội bộ tín dụng
Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng được cấu thành từ năm yếu tố. Một là Môi trường kiểm soát (MTKS). MTKS thiết lập tông màu đạo đức, văn hóa. Hai là Đánh giá rủi ro tín dụng (ĐGRRTD). ĐGRRTD xác định và phân tích các rủi ro. Ba là Hoạt động kiểm soát tín dụng (HĐKSTD). HĐKSTD bao gồm các chính sách, thủ tục kiểm soát. Bốn là Thông tin và truyền thông. Yếu tố này đảm bảo thông tin được trao đổi hiệu quả. Năm là Hoạt động giám sát tín dụng (HĐGSTD). HĐGSTD theo dõi, đánh giá hiệu quả của KSNB. Các thành phần này cùng nhau tạo nên một hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện. Chúng giúp quản trị rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.
3.2. Tác động của môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro
Môi trường kiểm soát (MTKS) là nền tảng của hệ thống. Nó bao gồm các yếu tố như đạo đức nghề nghiệp, năng lực nhân sự, trách nhiệm. MTKS mạnh mẽ thúc đẩy hành vi đúng đắn. Nó giúp cán bộ tín dụng tuân thủ quy định. Đánh giá rủi ro tín dụng (ĐGRRTD) là quá trình nhận diện, phân tích rủi ro. Nó xác định mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của rủi ro. ĐGRRTD giúp ngân hàng xây dựng các biện pháp phòng ngừa. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình cấp tín dụng. Việc thẩm định cho vay kỹ lưỡng dựa trên ĐGRRTD. Cả hai thành phần này đều đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình hiệu quả của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Giảm thiểu rủi ro tín dụng và nguy cơ nợ xấu ngân hàng.
IV. Đánh giá rủi ro tín dụng và giám sát chặt chẽ tín dụng
Trong hoạt động tín dụng, việc nhận diện và quản lý rủi ro là tối quan trọng. Đánh giá rủi ro tín dụng (ĐGRRTD) là quá trình liên tục. Nó giúp xác định, phân tích và định lượng các rủi ro tiềm ẩn. Từ đó, ngân hàng có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Giám sát tín dụng đảm bảo các quy định được tuân thủ. Nó cũng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Sự kết hợp giữa ĐGRRTD và giám sát liên tục tạo nên bức tường bảo vệ. Nó chống lại các tổn thất tiềm tàng. Các quy trình này giúp hạn chế nợ xấu ngân hàng. Đồng thời, chúng tăng cường chất lượng danh mục cho vay. Hệ thống KSNB hiệu quả cần có sự chú trọng đặc biệt vào hai lĩnh vực này. Chúng là chìa khóa để duy trì sự ổn định tài chính. Nó cũng bảo vệ uy tín của tổ chức tín dụng. Hoạt động kiểm toán nội bộ ngân hàng thường xuyên kiểm tra các quy trình này.
4.1. Quy trình đánh giá rủi ro và thẩm định cho vay
Quy trình đánh giá rủi ro tín dụng bắt đầu từ khâu thẩm định cho vay. Thẩm định cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Nó bao gồm việc phân tích hồ sơ khách hàng, tình hình tài chính. Đánh giá khả năng trả nợ, mục đích sử dụng vốn. Xác minh tài sản đảm bảo cũng là bước thiết yếu. Các ngân hàng cần có chính sách tín dụng rõ ràng. Chính sách này định hướng cho việc phê duyệt cho vay. Nó cũng xác định giới hạn rủi ro chấp nhận được. Việc tuân thủ quy trình cấp tín dụng nghiêm ngặt giúp giảm thiểu rủi ro. Nó ngăn chặn các khoản vay kém chất lượng. Điều này trực tiếp hạn chế sự gia tăng của nợ xấu ngân hàng.
4.2. Hoạt động kiểm soát và giám sát tín dụng liên tục
Hoạt động kiểm soát tín dụng bao gồm nhiều bước. Nó bắt đầu từ lúc tiếp nhận hồ sơ đến khi khoản vay được thanh toán. Các hoạt động này đảm bảo tuân thủ chính sách tín dụng. Chúng thực hiện đúng quy trình cấp tín dụng. Giám sát tín dụng là quá trình theo dõi sau khi cho vay. Nó kiểm tra việc sử dụng vốn có đúng mục đích không. Nó cũng đánh giá định kỳ tình hình tài chính của khách hàng. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Giám sát liên tục giúp ngân hàng can thiệp kịp thời. Nó hạn chế rủi ro tín dụng. Đồng thời, nó giúp phòng ngừa gian lận tín dụng. Kiểm toán nội bộ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động này.
V. Nâng cao quản trị rủi ro tín dụng qua kiểm soát nội bộ
Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả là yếu tố sống còn của ngân hàng. Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. KSNB không chỉ là công cụ phòng ngừa. Nó còn là đòn bẩy để nâng cao chất lượng quản trị toàn diện. KSNB giúp thiết lập các khung chính sách rõ ràng. Nó định hình quy trình cấp tín dụng minh bạch. Đồng thời, KSNB tăng cường trách nhiệm giải trình của từng cá nhân. Điều này tạo ra một môi trường làm việc có kỷ luật. Môi trường này thúc đẩy sự tuân thủ. KSNB còn góp phần tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó giảm thiểu chi phí phát sinh từ rủi ro. Việc tăng cường KSNB cũng là cách để phòng ngừa gian lận tín dụng. Nó bảo vệ tài sản của ngân hàng. Kiểm toán nội bộ ngân hàng định kỳ đánh giá hiệu quả của KSNB. Từ đó, nó đưa ra các khuyến nghị cải tiến liên tục.
5.1. Đóng góp của KSNB vào quản trị rủi ro toàn diện
Kiểm soát nội bộ là trụ cột của quản trị rủi ro tín dụng. Nó cung cấp một khung làm việc có cấu trúc. Khung này giúp nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro. KSNB hỗ trợ xây dựng chính sách tín dụng phù hợp. Chính sách này đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn. KSNB thúc đẩy việc tuân thủ các quy định pháp luật. Nó cũng tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. KSNB giúp ngân hàng chủ động đối phó với rủi ro. Nó không chỉ phản ứng khi sự cố xảy ra. Kiểm toán nội bộ ngân hàng có nhiệm vụ đánh giá độc lập KSNB. Điều này cung cấp thông tin khách quan. Nó giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định cải thiện.
5.2. Tác động của động lực làm việc và đạo đức nghề nghiệp
Môi trường kiểm soát là yếu tố then chốt. Nó bao gồm các nhân tố như đạo đức nghề nghiệp và động lực làm việc. Đạo đức nghề nghiệp cao giúp cán bộ tín dụng làm việc trách nhiệm. Nó hạn chế các hành vi gian lận tín dụng. Nghiên cứu đề xuất đa dạng hóa hình thức tạo động lực. Ngoài khen thưởng và kỷ luật, cần có các yếu tố khác. Điều này nhằm gia tăng động lực làm việc của nhân viên. Động lực làm việc tốt dẫn đến kết quả làm việc cao hơn. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng. Một môi trường làm việc tích cực cũng góp phần giảm nợ xấu ngân hàng. Nó xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh từ bên trong.
VI. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ cho ngân hàng
Nghiên cứu đã cung cấp những gợi ý chính sách cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hoạt động tín dụng. Các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt. Việc này tùy thuộc vào chiến lược phát triển riêng. Đồng thời, nó cũng cân nhắc giữa lợi ích và chi phí. KSNB được thiết lập tốt sẽ tác động tích cực nhất đến hiệu quả hoạt động tín dụng. Điều này giúp ngân hàng đạt được các mục tiêu kinh doanh. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các giải pháp tập trung vào củng cố năm thành phần KSNB. Đặc biệt là Môi trường kiểm soát với các yếu tố đạo đức và động lực. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của hoạt động tín dụng. Nó còn góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng. Qua đó, ngân hàng có thể hạn chế nợ xấu ngân hàng một cách hiệu quả.
6.1. Các nhân tố chủ chốt cải thiện hiệu quả tín dụng
Nghiên cứu định lượng đã chỉ ra các nhân tố quan trọng. Năm thành phần KSNB tác động đến hiệu quả hoạt động tín dụng. Môi trường kiểm soát (MTKS) được nhấn mạnh là đặc biệt quan trọng. MTKS bao gồm ba nhân tố cụ thể. Đó là MTKS – Đạo đức nghề nghiệp (MTKSĐĐNN). MTKS – Kết quả làm việc (MTKSKQLV). Cuối cùng là MTKS – Động lực duy trì (MTKSĐLDT). Mỗi nhân tố này có mức độ tác động khác nhau. Việc tập trung cải thiện các nhân tố này. Nó sẽ nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ. Từ đó, nó cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động tín dụng. Nó cũng giúp quản trị rủi ro tín dụng tốt hơn.
6.2. Gợi ý chính sách tối ưu hóa kiểm soát nội bộ
Để tối ưu hóa kiểm soát nội bộ, ngân hàng cần linh hoạt. Nhà lãnh đạo xem xét giữa lợi ích và chi phí khi thiết lập KSNB. Các chính sách tín dụng cần được rà soát định kỳ. Chúng cần được cập nhật theo tình hình thị trường. Việc tăng cường kiểm toán nội bộ ngân hàng là cần thiết. Nó giúp đánh giá độc lập hiệu quả KSNB. Phát triển các chương trình đào tạo về đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng cơ chế khen thưởng, động viên đa dạng. Tất cả nhằm gia tăng động lực làm việc. Các giải pháp này đảm bảo mục tiêu hoạt động tín dụng đạt hiệu quả cao nhất. Đồng thời, chúng góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng và nợ xấu ngân hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------------- LUẬN ÁN TIẾN SỸ (PHẢN BIỆN KÍN) Đề tài: KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.HỒ CHÍ MINH – THÁNG 11 NĂM 2018 , i TÓM TẮT Trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng (NH), hoạt động tín dụng (TD) được xem là một trong những hoạt động quan trọng nhất, đem lại nguồn thu và lợi nhuận cao cho ngân hàng (NH). Tuy nhiên, rủi ro tín dụng (RRTD) cũng gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến NH và được cho là rủi ro lớn nhất trong hoạt động của NH. Điều này được các chuyên gia tiếp tục tái khẳng định tại hội thảo chuyên đề về Quản trị rủi ro NH trong khuôn khổ Banking Vietnam 2013 (Đỗ Lê, 2013).
Ủy ban Basel về giám sát NH nhận định rằng những tổn thất đáng kể phát sinh trong hoạt động NH chủ yếu xuất phát từ việc các NH đã không duy trì được hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hữu hiệu để ngăn chặn hoặc phát hiện sớm những dấu hiệu rủi ro, từ đó hạn chế tối thiểu những thiệt hại có thể xảy ra cho NH. Theo ủy ban Basel (1998) hệ thống KSNB hữu hiệu là một thành phần quan trọng trong quản trị hoạt động của NH và là nền tảng cho hoạt động NH được an toàn và lành mạnh. Vì vậy, việc thiết lập KSNB hoạt động TD là một trong những giải pháp nhằm hạn chế ngay từ đầu các RRTD có thể phát sinh, đảm bảo cho hoạt động TD được an toàn, lành mạnh và hiệu quả. Nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế, trên cơ sở nền tảng tiếp cận báo cáo Basel 1998 cùng với kế thừa những điểm mới được cập nhật về KSNB của báo cáo COSO 2013 (sau đây gọi tắt là báo cáo BaselCOSO2013), tác giả thiết lập KSNB hoạt động TD qua năm bộ phận cấu thành KSNB hoạt động TD là Môi trường kiểm soát (MTKS), Đánh giá rủi ro tín dụng (ĐGRRTD), Hoạt động kiểm soát tín dụng (HĐKSTD), Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát tín dụng (HĐGSTD) theo các nguyên tắc thiết lập KSNB được đề nghị bởi báo cáo báo cáo BaselCOSO2013 nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý hoạt động TD hiệu quả.
Bên cạnh đó, trên cơ sở tiếp cận lý thuyết hành vi có kế hoạch và lý thuyết động lực, tác giả nghiên cứu đề xuất các hình thức tạo động lực khác ngoài hai hình thức khen thưởng và kỷ luật được đề nghị bởi báo cáo BaselCOSO2013 nhằm đa dạng các hình thức động viên thuộc thành phần môi trường kiểm soát (MTKS) để gia tăng động , ii lực làm việc (ĐLLV) của nhân viên, cán bộ tác nghiệp tín dụng, từ đó nâng cao kết quả làm việc (KQLV) của CBTD nói riêng và hiệu quả hoạt động TD (HQHĐTD) của NH nói chung. Với mục tiêu nghiên cứu là khám phá các nhân tố cấu thành KSNB hoạt động TD và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến HQHĐTD, từ đó gợi ý chính sách hoàn thiện việc thiết lập KSNB hoạt động TD nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý mục tiêu hoạt động TD đạt hiệu quả cao nhất tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam (NHTMCPVN), các phương pháp nghiên cứu sau được thực hiện: Một là, phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua các phương pháp nghiên cứu định tính bao gồm: phương pháp nghiên cứu lịch sử, thống kê, mô tả, so sánh, phân tích, tổng hợp và quy nạp và công cụ định tính là phỏng vấn sâu các chuyên gia, cụ thể thực hiện cuộc phỏng vấn tiếp cận theo chủ đề và phỏng vấn đồng xây dựng, với mong muốn cả người tiến hành phỏng vấn và đối tượng được phỏng vấn cùng tạo ra những ý tưởng mới cùng với nhau. Kết quả từ cuộc phỏng vấn, tác giả tiến hành điều chỉnh và hoàn thiện thang đo phù hợp với thực tế tại các NH. Hai là, phương pháp định lượng được thực hiện bởi phương pháp định lượng sơ bộ và định lượng chính thức, qua việc kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha, phân tích nhân tố khám phá, phân tích hệ số tương quan và phương pháp hồi quy tuyến tính bội.
Kết quả nghiên cứu cho thấy để thiết lập KSNB hoạt động TD nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý mục tiêu hoạt động TD đạt hiệu quả cao nhất, các NHTMCPVN nên thiết lập KSNB hoạt động TD qua thiết lập năm thành phần là MTKS, ĐGRRTD, HĐKSTD, TTTT và HĐGSTD, trong đó thành phần MTKS được xây dựng cụ thể qua các nhân tố: Môi trường kiểm soát – Đạo đức nghề nghiệp (MTKSĐĐNN), Môi trường kiểm soát – Kết quả làm việc (MTKSKQLV), Môi trường kiểm soát – Động lực duy trì (MTKSĐLDT). Mỗi nhân tố này có mức độ tác động khác nhau đến HQHĐTD , iii Từ kết quả nghiên cứu, tác giả gợi ý chính sách hoàn thiện việc thiết lập KSNB hoạt động TD tại các NHTMCPVN nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý KSNB hoạt động TD được thiết lập sẽ có tác động tích cực nhất đến HQHĐTD. Nhà lãnh đạo của các NHTMCPVN tùy theo ý muốn chủ quan và sự cân nhắc giữa lợi ích, chi phí của việc thiết lập KSNB hoạt động TD tại NH, sẽ linh động vận dụng nhằm hoàn thiện việc thiết lập KSNB hoạt động TD được tối ưu nhất, giúp đảm bảo hợp lý mục tiêu hoạt động TD đạt hiệu quả cao nhất theo chiến lược phát triển của mỗi NH. , iv LỜI CAM ĐOAN Tác giả đề tài có lời cam đoan về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là: Trương Nguyễn Tường Vy Sinh ngày: 28 tháng 08 năm 1980 – tại Gia Lai Quê quán: An Khê – Gia Lai Là nghiên cứu sinh khóa XIX của trường Đại học Ngân hàng Tp.HCM Cam đoan đề tài: “Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.
Trần Hoàng Ngân và TS. Vũ Văn Thực Đề tài được thực hiện tại trường đại học Ngân hàng TP.HCM Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của tôi.HCM, Ngày tháng năm 2018 Người cam đoan TRƯƠNG NGUYỄN TƯỜNG VY , v LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến PGS.
Trần Hoàng Ngân và TS. Vũ Văn Thực, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể quý thầy cô trường Đại học Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, giúp tác giả có được những kiến thức quý báu và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện nghiên cứu này.
Đồng thời, tác giả xin chân thành cảm ơn quý thầy cô khoa Sau đại học trường Đại học Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ tạo điều kiện tốt cho tác giả thực hiện chương trình nghiên cứu sinh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến các anh, chị, em đồng nghiệp đã tham gia góp ý kiến và hỗ trợ tác giả hoàn thành nghiên cứu. Xin được cảm ơn đến những người thân trong gia đình đã luôn động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện để tác giả có thể toàn tâm trọn vẹn với nghiên cứu.
Xin chân thành cảm ơn! Tp.HCM, Ngày tháng năm 2018 TRƯƠNG NGUYỄN TƯỜNG VY , vi MỤC LỤC TÓM TẮT. i LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN. vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .x DANH MỤC BẢNG.
xii DANH MỤC HÌNH. xiv CHƯƠNG 1. TÍNH CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI.
KẾT CẤU CỦA NGHIÊN CỨU .7 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ .7 HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG. Kiểm soát nội bộ. Khái niệm về kiểm soát nội bộ.
Khuôn mẫu kiểm soát nội bộ được sử dụng phổ biến trên thế giới. Khuôn mẫu về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng của ủy ban Basel. Mối quan hệ giữa khuôn mẫu kiểm soát nội bộ theo COSO và Basel. Cơ sở pháp lý của kiểm soát nội bộ của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Hoạt động tín dụng. Quy trình tín dụng. Tổng quan về hiệu quả hoạt động tín dụng. Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng.
Các nhân tố cấu thành kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. Các công trình nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu liên quan về hoạt động tín dụng.
Nghiên cứu liên quan về kiểm soát nội bộ. Các công trình nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu liên quan về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng. Nghiên cứu liên quan về hoạt động tín dụng.
Nghiên cứu liên quan về kiểm soát nội bộ. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. Khoảng trống nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của đề tài.
50 Kết luận chương 2 .54 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp định tính. Phương pháp xây dựng thang đo. Công cụ nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định tính:.
Phương pháp định lượng. Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chính thức. 62 Kết luận chương 3 .67 , viii KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Error! Bookmark not defined. THỰC TRẠNG THIẾT LẬP KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM. Quy trình tín dụng. Thực trạng thiết lập các nhân tố cấu thành kiểm soát hoạt động tín dụng và hiệu quả hoạt động tín dụng.
Thực trạng sự hiện hữu của các nhân tố cấu thành kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng. Hiệu quả hoạt động tín dụng. SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ CẤU THÀNH KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu. Độ tin cậy Cronbach Alpha. Phân tích nhân tố khám phá. Đánh giá nhân tố mới sau phân tích nhân tố khám phá.
Giả thuyết được xây dựng lại sau phân tích nhân tố khám phá. Kết quả nghiên cứu. Kiểm định kết quả phân tích hồi quy .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Luận án "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.