Luận án tiến sĩ: Kế toán tài chính và việc xác định căn cứ tính thuế của doanh nghiệp - Mai Thị Hoàng Minh

Nghiên cứu ứng dụng kế toán tài chính trong xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp, cập nhật chính sách mới và đề xuất giải pháp tối ưu hóa tuân thủ.

Chuyên ngành

Kế toán tài vụ và phân tích hoạt động kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kế toán tài chính Căn cứ xác định thuế doanh nghiệp

Kế toán tài chính đóng vai trò trọng yếu trong doanh nghiệp. Nó ghi nhận, phân tích, tổng hợp mọi giao dịch kinh tế phát sinh. Thông tin này cần thiết cho nhiều đối tượng. Các bên liên quan bên ngoài doanh nghiệp đặc biệt cần thông tin đáng tin cậy. Chính phủ, đặc biệt là cơ quan thuế, sử dụng dữ liệu kế toán. Dữ liệu này dùng để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ bản chất kế toán tài chính là nền tảng. Điều này giúp xác định đúng đắn căn cứ tính thuế doanh nghiệp. Một hệ thống kế toán minh bạch, chuẩn xác hỗ trợ quá trình này hiệu quả. Hoạt động quản lý và hành thu thuế dựa trên thông tin kế toán. Chất lượng thông tin kế toán tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu thuế.

1.1. Vai trò và chức năng của kế toán tài chính

Kế toán được định nghĩa là hệ thống ghi chép, phân loại, tóm tắt các giao dịch tài chính. Nó cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho việc ra quyết định. Chức năng chính bao gồm đo lường, xử lý, truyền đạt thông tin kinh tế. Kế toán tài chính tập trung vào việc lập báo cáo tài chính. Báo cáo này phục vụ các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp. Các đối tượng này bao gồm nhà đầu tư, chủ nợ, khách hàng, và cơ quan quản lý nhà nước. Mục tiêu cung cấp thông tin là đánh giá tình hình tài sản, nguồn vốn. Đồng thời, nó phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh. Kế toán tài chính đảm bảo tính minh bạch, khách quan của dữ liệu. Thông tin này là nền tảng cho việc phân tích hiệu suất doanh nghiệp.

1.2. Mối liên hệ Kế toán tài chính với căn cứ tính thuế

Thông tin kế toán tài chính là căn cứ cốt lõi để xác định thuế. Các số liệu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận đều bắt nguồn từ hệ thống kế toán. Thuế doanh nghiệp được tính toán dựa trên các báo cáo tài chính. Cơ quan thuế sử dụng các dữ liệu này để kiểm tra, quyết toán thuế. Việc hạch toán đúng đắn các khoản mục ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp. Sự tác động của thuế đến kế toán tài chính rất lớn. Các quy định thuế có thể ảnh hưởng đến cách ghi nhận doanh thu, chi phí. Kế toán cần điều chỉnh để tuân thủ cả chuẩn mực kế toán và Luật thuế. Điều này tạo ra thách thức trong việc cân bằng mục tiêu. Thông tin kế toán cần đáp ứng cả nhu cầu của nhà đầu tư và yêu cầu của cơ quan thuế.

1.3. Nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận GAAP

Các nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận (GAAP) là bộ quy tắc chuẩn. Chúng đảm bảo tính nhất quán, minh bạch, và đáng tin cậy của thông tin tài chính. GAAP bao gồm nguyên tắc cơ sở dồn tích, nguyên tắc hoạt động liên tục. Ngoài ra còn có nguyên tắc giá gốc, trọng yếu, thận trọng, phù hợp. Tuân thủ GAAP giúp các doanh nghiệp lập báo cáo tài chính có thể so sánh được. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích thông tin. Các nguyên tắc này cũng là nền tảng để xây dựng Luật Kế toán và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Sự chấp nhận rộng rãi của GAAP tăng cường tính hợp pháp của thông tin kế toán. Điều này hỗ trợ cơ quan thuế trong việc đánh giá tính chính xác của căn cứ tính thuế.

II.Thực trạng hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam

Hệ thống kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn biến đổi. Mỗi giai đoạn đều có những thay đổi để phù hợp với bối cảnh kinh tế. Đặc biệt, sự chuyển đổi sang cơ chế thị trường yêu cầu điều chỉnh sâu rộng. Mục tiêu là phục vụ công tác quản lý và hành thu thuế hiệu quả hơn. Hiện tại, hệ thống kế toán Việt Nam chưa phân biệt rõ ràng giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị. Việc này gây ra một số hạn chế. Thông tin kế toán cần được xử lý và cung cấp phù hợp với từng đối tượng sử dụng. Chất lượng thông tin kế toán tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý thuế.

2.1. Lịch sử phát triển hệ thống kế toán Việt Nam

Hệ thống kế toán Việt Nam đã có nhiều lần cải cách. Giai đoạn trước năm 1971, kế toán chịu ảnh hưởng của mô hình kinh tế tập trung. Từ năm 1989 đến 1995, có những bước chuyển mình. Hệ thống bắt đầu thích nghi với nền kinh tế thị trường. Giai đoạn từ năm 1996 đến nay, các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) được ban hành. Mục tiêu là từng bước hội nhập với chuẩn mực quốc tế. Sự thay đổi này nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý mới. Đồng thời, nó phục vụ công tác hành thu thuế hiệu quả hơn. Tuy nhiên, việc phân định rõ ràng giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị vẫn là một thách thức.

2.2. Sự cần thiết phân biệt Kế toán tài chính và quản trị

Việc phân biệt kế toán tài chính và kế toán quản trị là vô cùng cần thiết. Kế toán tài chính cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp. Ví dụ: nhà đầu tư, ngân hàng, và cơ quan thuế. Thông tin này thường là các báo cáo tài chính. Kế toán quản trị tập trung vào việc cung cấp thông tin nội bộ. Nó phục vụ cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Khi không có sự phân biệt rõ ràng, thông tin dễ bị chồng chéo. Chất lượng thông tin có thể bị ảnh hưởng. Đối với cơ quan thuế, thông tin từ kế toán tài chính cần độ chính xác cao. Việc phân định giúp tối ưu hóa luồng thông tin. Nó nâng cao hiệu quả quản lý và hành thu thuế.

III.Kế toán các loại thuế doanh nghiệp phổ biến hiện nay

Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với nhiều loại thuế. Mỗi loại thuế có phương pháp hạch toán riêng. Kế toán viên cần hiểu rõ quy định pháp luật. Việc này đảm bảo tuân thủ đúng các nghĩa vụ thuế. Các loại thuế chủ yếu bao gồm thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp. Ngoài ra còn có thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu. Việc ghi nhận chính xác các khoản mục liên quan đến thuế là cực kỳ quan trọng. Sai sót trong hạch toán có thể dẫn đến rủi ro. Các rủi ro này bao gồm phạt hành chính hoặc truy thu thuế. Hệ thống kế toán cần linh hoạt. Nó phải đáp ứng được các yêu cầu đặc thù của từng sắc thuế.

3.1. Hạch toán thuế giá trị gia tăng GTGT

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là loại thuế gián thu. Nó đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Kế toán thuế GTGT đòi hỏi theo dõi chặt chẽ thuế GTGT đầu vào và đầu ra. Doanh nghiệp cần xác định chính xác số thuế GTGT phải nộp. Việc này bao gồm kê khai, khấu trừ, hoàn thuế. Hệ thống hạch toán phải đảm bảo tính minh bạch. Nó giúp cơ quan thuế kiểm soát. Sự chính xác trong ghi nhận ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền doanh nghiệp. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế GTGT cuối cùng. Kế toán GTGT cần nắm vững các quy định về hóa đơn, chứng từ.

3.2. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp TNDN

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là thuế trực thu. Nó đánh vào lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp. Hạch toán TNDN yêu cầu xác định chính xác doanh thu, chi phí được trừ. Kế toán cần nắm vững các quy định về chi phí hợp lý. Các quy định này bao gồm cả các khoản chi không được trừ khi tính thuế. Lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế thường có sự khác biệt. Việc này do các quy định pháp lý khác nhau giữa kế toán và thuế. Kế toán TNDN đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần hiểu cả chuẩn mực kế toán và Luật thuế. Điều này để đảm bảo tuân thủ đúng nghĩa vụ thuế. Quyết toán thuế TNDN là một quy trình phức tạp.

3.3. Các loại thuế quan trọng khác áp dụng doanh nghiệp

Ngoài GTGT và TNDN, doanh nghiệp còn phải kế toán nhiều loại thuế khác. Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) áp dụng cho một số mặt hàng và dịch vụ đặc biệt. Hạch toán TTĐB đòi hỏi xác định đúng đối tượng, mặt hàng chịu thuế. Thuế xuất khẩu, nhập khẩu (XNK) liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế. Kế toán cần theo dõi các khoản thuế này. Nó bao gồm cả thuế ưu đãi hay các hiệp định thương mại. Thuế trên vốn cũng có thể áp dụng tùy theo loại hình doanh nghiệp. Việc kế toán chính xác các loại thuế này là rất cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý. Đồng thời, nó hỗ trợ quản lý dòng tiền hiệu quả.

IV.Giải pháp hoàn thiện kế toán nâng cao hiệu quả thuế

Việc hoàn thiện kế toán tài chính là cấp thiết. Nó nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý và hành thu thuế. Các giải pháp cần đồng bộ từ nhiều khía cạnh. Điều này bao gồm hoàn thiện phương pháp hạch toán, xây dựng khung pháp lý. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của các tổ chức nghề nghiệp. Mục tiêu chung là tạo ra một hệ thống kế toán minh bạch. Hệ thống này cần cung cấp thông tin đáng tin cậy. Thông tin này phục vụ cả mục tiêu quản lý nội bộ và nghĩa vụ thuế. Sự hợp tác giữa các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp là chìa khóa.

4.1. Hoàn thiện phương pháp kế toán Luật Kế toán

Hoàn thiện các phương pháp kế toán là bước cơ bản. Nó nâng cao vai trò của kế toán tài chính trong quản lý thuế. Việc ban hành Luật Kế toán và hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là rất quan trọng. Các chuẩn mực này cần phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, nó phải phản ánh đặc thù của Việt Nam. Luật Kế toán cần quy định rõ ràng về nội dung và phương pháp hạch toán. Nó phải đảm bảo tính thống nhất, minh bạch. Sự điều chỉnh này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế chính xác. Kế toán viên có căn cứ pháp lý rõ ràng khi thực hiện công việc.

4.2. Tăng cường sự giao thoa giữa Luật thuế và kế toán

Sự giao thoa giữa Luật thuế và Luật Kế toán cần được tăng cường. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý an toàn. Nó hỗ trợ doanh nghiệp trong tổ chức thực hiện kế toán. Các quy định thuế cần được xây dựng trên nền tảng nguyên tắc kế toán được chấp nhận. Sự không đồng bộ giữa hai luật có thể gây khó khăn. Nó dẫn đến sự phức tạp trong hạch toán và quyết toán thuế. Một hệ thống pháp lý hài hòa giúp giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý thuế của nhà nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan.

4.3. Nâng cao vai trò các hiệp hội kế toán kiểm toán

Các hiệp hội nghề nghiệp kế toán, kiểm toán có vai trò quan trọng. Họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người làm công tác kế toán. Đồng thời, các hiệp hội này góp phần xây dựng và hoàn thiện chuẩn mực. Họ thúc đẩy việc áp dụng các thông lệ tốt nhất. Việc nâng cao năng lực chuyên môn cho kế toán viên là một nhiệm vụ của hiệp hội. Các hiệp hội có thể tổ chức đào tạo, cập nhật kiến thức. Điều này giúp đội ngũ kế toán nắm vững các quy định mới về thuế. Sự tham gia của hiệp hội vào quá trình lập pháp cũng rất cần thiết. Họ cung cấp những góc nhìn thực tiễn từ doanh nghiệp.

V.Hoàn thiện pháp lý Kế toán tài chính và Luật thuế

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả của hệ thống kế toán tài chính. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc xác định và thu thuế. Sự phát triển của Luật Kế toán và các chuẩn mực liên quan cần song hành. Cần có sự tương thích cao với các quy định pháp luật về thuế. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch. Môi trường này giúp doanh nghiệp tuân thủ dễ dàng hơn. Chính phủ quản lý hiệu quả hơn. Các giải pháp tập trung vào cải cách luật thuế. Đồng thời, cần tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan.

5.1. Cải cách chính sách thuế và trách nhiệm quản lý

Giải pháp liên quan đến Luật thuế cần được ưu tiên. Cần rà soát, sửa đổi các quy định thuế không còn phù hợp. Mục tiêu là đơn giản hóa quy trình, giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Đồng thời, nó tăng cường tính công bằng, minh bạch của hệ thống thuế. Nâng cao trách nhiệm của các cơ quan quản lý thuế là rất cần thiết. Họ cần có năng lực chuyên môn tốt hơn. Công tác kiểm tra, giám sát cần được thực hiện hiệu quả, khách quan. Bản thân doanh nghiệp cũng phải nâng cao trách nhiệm tuân thủ. Việc này bao gồm việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ.

5.2. Chuẩn mực kế toán và kiểm toán Việt Nam

Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và kiểm toán cần được tiếp tục hoàn thiện. Nó cần hội nhập sâu rộng hơn với chuẩn mực quốc tế (IFRS). Việc này giúp nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Nó tăng cường tính so sánh của các báo cáo tài chính. Chuẩn mực rõ ràng, cụ thể giúp kế toán viên thực hiện công việc chính xác. Kiểm toán viên có cơ sở vững chắc để đánh giá tính trung thực. Sự minh bạch từ các báo cáo được kiểm toán hỗ trợ cơ quan thuế. Cơ quan thuế có thể đánh giá đúng căn cứ tính thuế. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng niềm tin của nhà đầu tư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kế toán tài chính với việc xác định các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH MAI THỊ HOÀNG MINH KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VỚI VIỆC XÁC ĐỊNH CÁC CĂN CỨ TÍNH THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP Chuyên ngành : Kê toán tài vụ và phân tích hoạt động kinh tế Mã số : 5.11 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Ung Bửu TS Võ Văn Nhị LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỔ CHÍ MINH-NĂM 2001 Lifi CAM DOAN Toi xin cam .-doan dfiyla cong trinh 11ghien. ctiu ciia rieng toi, cac so/li~u ket qua neu trong Ju;Jn an Ia trung tht/C. va chti:J tilng, dllt;lc ai cong. bo/trong b~t ky cong trinh nao khac.

Ttang ph~1 bla. Trang Loi cam doa~ M~lC ll;IC MODAU ,:? ~ ,., CHUC1NG 1: TONG QUAN VE KE TOAN TAl CHINH VA MOl QUAN ' ' · Ht evA N6 vo1 v1tc xA.N cu TiNH THUE cuA DOANHNGHitP 1.1 C<i'c vfrn d~ ly lu~n chung v~ ke' toan ali chinh -~ 6 ·1. Cac d!nh nghia v~ ke' toan va chile nang ct'ia ke' toan -~· 6 1.2 Cac nguyen Hk ke' toan c1ttqc thua nh~ (GAAP) -:.3 N()i dung va cac phttdng phap ct''ta ke' toan tai chinh -~ 14 1.4 M~1c tieu va d6i tttqng cung cfrp thong tin.cua ke' toan tai chinh --·-------·--- 21' · ' 1.KA' ' tat e to an- 1:;. c h'm h va' k"' ' quan e to an.

Cac m6i quan h~ gifta ke' toan lai chinh voi vi~c xac l~p cac can c(t. tinh thue' trong doanh nghi~p -~:.1 Can eli tinh thue' ---------------------------"' ___________ _: ___ :_ _______________________ 31 : · ' .2 Thong tin ct'ia ke' toan tai chinh ~ can c({ quan tn;mg cho qua trlnh quan ly va hanh thu thue' -~' 38 1.3 Sl} tac d()ng ct'ia thue' d6i voi ke'toan tai chin-.:~"' 42 · CHUONG 2: THl}C TRL}NG Hit THONG KE TOAN DOANH NGHI}tP VI}t T NAM TRONG MO I QUAN H{~ VOI VI]t c ? ,., QUAN LYVA HANH THU THUE ,I'.th6ng ke' toan doanhgi~p Vi~t Nam qua cacthoi ky trong m6i quan h~ vdi cong tac quan ly va hinh thu thue' -,~·'.1 Thai ky tntdc nam 1971 _______:______ :_ ________ ~ ___ .3 Thai ky til nam 1989 de'n nam 1995 -~ 63 .4 Thai ky til nam 1996 de'n nay ~-: 69 2.2 Ke' toan m()t s6 lo<;1i thue' chu ye'uJp dl;lng cho cac doanh nghi~p d Vi~t Nam trong giai do(;ln hi~n nay ~-,:.1 'Ke' toan thue' gia tr! gia tang -.2 Ke' toan thue' tieu th~ d~c bi~t:-,.3 Ke' toan thue' xua't khfu,n~p khffu -"'~ 94 h A' ; A A' 96 , , ' , .4 Ke toan t u tren von-----------:---------------------------------------------------- .Thue' thu nh~p doanh nghi~p. ' "' ":" , ' " CAC GIAI PHAP HOAN THI~N KE TOAN TAl CHINH ~ " • "' ?. NHAM NANG CAO HI~U QUA QlJANLY VA HANH.

THU THUE T~I CAC DOANH NGHI~P HO~T DQNG (J VI~T ~AM .1 Cac quan dtem hoan th.1 Hoan thi~ n cac phttcJng ph a p ke' to an lam· co ~a d~ nting cao vai tro ctla ke' to an tai chinh trong cong tac quan ly va hanh thu thue' -~ 102 3.2 N()i dung va phttong phap h<;1ch toan cl.la ke' toan tai chinb phl;l thu(k vao n()i dung ctla Lu~t thtus'va phtWng phap ha:nh :thu --:---------------------104.3 Hoan thi~n cac Lu~t thue' tren co sd ton trc.mg cac nguyen t~c va chuffn mtfc ke' to an dtl'qc thila nh~ -~ 106 3.1:4 Stf giao lhoa gilla Lu~t thue' va Lu~t ke' toan t(;lo nen h~m lang phap ly an toan trong t6 ch(tc thtrc hi~n ke' toan t(;li doanh nghi~p ----------------- 109 · 3.2 Cac giai phap ho~w thi~n ~:-,.1 ·Ban hanh Lu~t ke' toari va h~ th6ng chu:ffn mvc ke'. toan, ki~m toan Vi~ t N am -~ -:~"' 113 3. ~ac hi~p hQi bao v<$ quy~n lqiclia rigttoi lain co~g tac ki to an - -~ -:---------------------- .3 Hoan thi~n cac n<?i dung diu thanh h~ th6ng ke' toan -,.3 M<?t s6 giaiphap khac c6 lienquan ______________ .1 Giai ph a p lien quan de'n Lu~ tthue' -':~·" ___ :.2 Giai phap v~ trach nhi~m eli a cac co q~Ian ·quan ly va eli a dminh nghi~ p --------------,----.1 • Danh m9c tai li~u tham khao· Ph\1 l9c 1. Tinh dtp thie't cua d~ tai · H~ th6ng ke' tmin do~nh nghi~p Vi~t:Nam ap dl)ng hi~n.

hQp giii'a k€'toan 't'ai chinh va ke' tmin qu~n '. toan tai chinh. H~ th6ng nay da qua nhiSu lftn thay d6i d~ phil hqp vdi ffil)C tieu Va yeu cftu quan ly trong tung giai dOC;J.U nhfrt dinh Va da CO. n~i'g cai bie'n kha sa u s~c phu hQp vd1n6n kinh t€ v~n d~ hanh theo cd.

ch€ thi tru'ong cling nhu ml)c tieu h9i nh~p trong khu vlfc va toan cftu.nay chung ta chua phan bi~t h~ thO'ng ke' toan doarih nghi~p thanh ke' toan tai chinh va ke' toan qmln tri. Vi~c ph&n bi~t nay la hSt sll'c cftn thiSt bdi thong tin kS toan du'QC xU' ly Va ·cung ca"p phai g~n_li vdi dO'i tuqrig nh~ thong tin va ml)c tieu sir dl)ng thong tin. D6i vdi cac dO'i tu'Qn,g b.eri ngoai doanh nghi~p. c6 quySn Iqi tnfc tie'p ho~c gian tie'p ct6i vdi :hoC;J.t d9ng cqa doanh · nghi~p thl thong tin ke".

toan rna he;> cftn phai dttqc cung ca"p la thong tin vS tai san, ngu6n v~n, ·vs tlnh hlnh va ke"tqua hoqt d9ng. cua doanh nghi~p. thong tin nay du'QC thu th~ p, xU' ly, t6ng hQp va cung ca"p bC1i ke" to an tai chinh. D~c bi~t dO'i voi cd quan.

thui thl hi~ qua cua qua tr'inh quan ly' ki~m soat va hanh thu thuS d doanh. nghi~p phi) thu9c tnfc tie'p vao cha"t lu'Qng thong tin du'Qc cung ca"p tu h~ thO'ng ke' toan tai chinh. Nhtt v~y vi~c phai phan dinh ke' toan tai chinh va ke' toan qtian tri cling nhu' vi~c hoan thi~n h~ th6ng k~. toan tai chinh d~ nang cao tinh hii'u ich do n6 cung ca"p la va"n dS c6 y.

ngh'ia he"t sue quan· trQng d6i vdi cong tac· qufm ly ho(ft d(>ng cua doanh hgi~p. Hi~·n: nay" c6 nhi6u Lu~t thue' dang du'Qc ap dl;lng d cac doanh. nghi~p thu(>c cac th~n phftn kinh te' trong d6 Lu~t thue' gia tri gia tang ya. Lu~t thue' thu nh~p.

doanh nghi~p c6 vi trf dc}c bi~t quan trQng.thue' na:y du'QC ton trQng va thtfc hi~n m(>'t each nghiem tuc, d€ c6 c~n. cu phat hi~n m().t each nhanh chong cac hi~n tu'<;jng gian ·d6i, tr6n l~u thJe'. thl co quan thue' va 9an b(> thue' phai dtfa vao ke' toan .tai chfnh va phai ain. hi€u ke' toan tai chinh ap dl;lng t(fi doanh nghi~p.

ThtfC te" trong thoi gian qua. cho tha"y ben c(fnh nhung h?n che' trong.c Lu~ t thui, 'thl vi~c t6 chuc ke' toan (J cac don vi .kinh doanh ben C(ftih. khan khach quan cling nhit Stf thie"u quan Him cua ngu'oi quan ly d.fi c6 nhung sai ph(fm, thie"u s6t lam anh huang Ion de"n vi~c bao da~ ' ;. ngu6n thu cho ngan ·sach,' t(fo ke hd Gho cac hi~n tlt<;jng tieu ctfc v6 thu¥.

bi~t c6 ·nhi6u co sa kinh doanh khong t6 chuc h~ th6ng chung tir, s6. sach ke' toan da giy trd ng(fi va Hlng :phi Ion cho qua trlnh ki€m soat Va. hanh thu thut.· Dungtrudc thtfc tr(fng hay, chung toithffy ding cua nghien ctiu d€ hoa·n thi~n h~ th6ng ke' toan t.ai chfnh nh~m pht;tc vt;t d~c ltfc cho ' cong tac quanly' .hanh thu thue' c6 y ngh'ia ly lu~n va thtfc ti~n quan tr<;mg trong giai ·d.o(fn hi~n nay, hon the' nua hi~n nay n6 con la va'n d6 c6 tfnh thoi Stf trong Vi~c ch6ng thfft th~, h(fU che' va phat hi~n kip thoi cac hi~n tlf<;jrtg tr6n l~u, gian d6i v6 thue' dang kha ph6 bie"n. Tir nh~ dinh v6 stf quan tn;mg va cgn thie"t ciia ke" toan tai chinh d6i voi vi~c quan ly va hanh thu thue' nen chung tOi ch9n d6 tai: "Ke' totin tai chinh v{li vi~c xac djnh.

cac ciin cu tinh time' cua doanh nghi~p " 2.c tieu va ph~m vi nghien CUll : ' ' £>6 tai du'QC nghien CUU hu'ong vao cac illlJC·tieu chinh :. Lam sang to m6i quan h~ giua ke' toan tai chinh va thue' trob. qua trlnh nghien cU'u,_ ban hanh va thlfc thi cac Lu~t cling nhu' cac chi.h sach, che' dQ v~ thue' va ke' toan .c gi:H phap dS nang cao tinh huu ich cua thong tin. du'<Jc cung c!p til' ke' toan tai chinh nh~m tang cu'ong l).i~u qua kiSm soat va ·: hanhthuthue'.

i - D6 xua't cac giai phap dS hoan thi~n Lu~t thue' gia tri gia tang ya ~ thue' thu nh~ p doanh nghi~p nh~m phu h<Jp voi thlfc tr~g cua n6n kinh te', ciia ho~t ~Qng san xu!t kinh doanh trong giai do~n hi~n nay. I bo ph~m vi cua d6 tai kha r9ng lien_quan de"n nhi6u Lu~t thue" n~ ' -. chung toi chi t~p trung di sau vao' nghien cU'u cac va'n d6 l~en quan de'n·. Lu~ t thue' gia tri gi~.

tang va thue' thu nh~ .p doanh nghi~p -_ 2 Lu~ t thue' ' quan.trQng va dang t6n t~i nhi6u va'n d6 cffn _du'<Jc nghien cuu, hoan thi~n. Phuong phap nghiencuu :. D6 tai du'<Jc nghien cU'u tren co.sCJ phu'ong phap bi~n chll'ng duy v~t k.e"t h<Jp voi nhi@u phu'dng phap C\1 th€: phu'dng phap tie'p C~l ffi\]C tieu,. ph~dng phap h~ th6ng, phu'drtg phap so sanh, phu'dng phap t6ng hqp, phuong phap phan tich.

4~ Nhii'ng dong g6p ciia d~ Uti: Lu~l? an da c6. nhung dong gop mdi nhu sau: • Lam sang· to v~ m~ t ly lu~n m6i quan h~ giua ke' to an tai chinh. Qua d6 gop phffn ph,l;lC Vl;l cho qua trlnh nghien CUU bart hanh tlllfC thi cac Lu~t, cac chinh sach che" de) v~ thue" va k~ to an. • Neu len duqc thttc trq.ng trong v~c sii' d1;1ng ke" toan tai chinh d~ ·:·' phl;lc Vl;l cho qua trlnh ki~m soat va.hanh thu thue".

D6ng thdi chi ra duqc nhung khie"m khuye"~- trong ,h~ th6ng ke" toan tai chinh dqng duqc .ap d1;1ng hi~n nay, khi sli' d1;1ng lam cong c1;1 d~ ki~rl soa t va hanh thu thue" tq. • D~ xua:'t duqc m()t s6 giai phap din ban d~ hoan thi~n ke' toan ali chinh nh~m nang cao vai tro cua ke" toan tai chinh trong vi~c il phl;lC Vl;l cho vi~c ki~m soat va hanh thu thue'. D6ng thdi ciln~ dua ra m()t s6 giai phap d~ hoan thi~n Lu~t thue' gia tri gia tang ' va Lu~t thue' thu nh?.p doanh nghi~p d~ nang cao tinh kha thi. cua cac lu~t nay.

Ke't ca'u ciia lu~n an. Ngoailoi rrid dffu va ke"t lu~n, n()i dung chinh cua lu~n an bao g6m. trang vdi b6 Cl;lC nhu' sau: 164 Chudng 1 : T6ng quan v~ ke" toan tai chinh va m6i quan h~ giua k~ toan tai chinh :. vdi v~c xac, l~p cac can eli' tinh thue' cua doanh nghi~p Chuang 2 : Thlfc tr~ng h~ th6ng.

ke" toan doanh nghi~p Vi~t Nam; trong m6i'quan h~ voi vi~c qmln ly va hanh thu thue" Chuang 3 : Cac giai phap hoan thi~n ke' t.oan tai chinh nh~m nang .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán tài chính và xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng kế toán tài chính trong xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp, cập nhật chính sách mới và đề xuất giải pháp tối ưu hóa tuân thủ.

Luận án "Kế toán tài chính và xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2001.

Luận án "Kế toán tài chính và xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán tài chính và xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán tài vụ và phân tích hoạt động kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Kế toán tài chính và xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán tài chính và xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán tài chính và xác định căn cứ tính thuế doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter