Luận án: Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công - Kinh nghiệm Bắc Úc
Phân tích vai trò kế toán dồn tích trong thúc đẩy cải cách khu vực công. Khám phá lợi ích, thách thức và tác động toàn diện.
Năm xuất bản
Số trang
341
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cải cách khu vực công Vai trò của kế toán dồn tích
Cải cách khu vực công đã trở thành một thách thức liên tục trên toàn cầu. Những năm gần đây, cải cách này bị chi phối bởi các thuật ngữ như 'quản lý công mới' và 'thương mại hóa'. Những thuật ngữ này phản ánh một định hướng thương mại rộng lớn. Các chính phủ bắt đầu thực hiện định hướng này. Nó nhằm đáp ứng áp lực cải cách, xuất phát từ khủng hoảng về tính hợp pháp, khả năng phản ứng, hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Một đặc điểm nổi bật của định hướng thương mại này là việc các chính phủ và tổ chức khu vực công áp dụng các thực tiễn của khu vực tư nhân. Mô hình thị trường kinh tế cũng được sử dụng. Nguyên tắc cơ bản là cạnh tranh. Các chính phủ tin rằng cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất tổ chức. Bằng cách đưa các tổ chức chính phủ vào các hình thức cạnh tranh, họ sẽ trở nên có ý thức hơn về chi phí và tập trung hơn vào kết quả. Điều này dẫn đến tăng hiệu quả, tính hiệu lực và trách nhiệm giải trình. Kế toán dồn tích nổi lên như một công cụ thiết yếu. Nó cung cấp thông tin tài chính toàn diện hơn. Hệ thống kế toán tiền mặt truyền thống không đáp ứng đủ nhu cầu thông tin này. Cải cách khu vực công đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn. Áp dụng kế toán dồn tích giúp đạt được các mục tiêu này. Nó cho phép theo dõi đầy đủ chi phí và doanh thu. Điều này quan trọng cho quản lý tài chính công hiện đại. Chuẩn mực kế toán công quốc tế như IPSAS cũng khuyến nghị áp dụng kế toán dồn tích. Các chuẩn mực này định hướng việc lập báo cáo tài chính. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và tính minh bạch của thông tin kế toán công.
1.1. Xu hướng cải cách và quản lý công mới
Cải cách khu vực công diễn ra liên tục trên toàn cầu. Xu hướng 'quản lý công mới' chiếm ưu thế. Xu hướng này nhấn mạnh sự hiệu quả và hiệu suất. Nó áp dụng các nguyên tắc từ khu vực tư nhân. 'Thương mại hóa' và 'tư nhân hóa' là những từ khóa chính. Chính phủ tìm cách cải thiện hoạt động. Sự tin cậy, khả năng phản ứng, hiệu quả và trách nhiệm giải trình của khu vực công được cải thiện. Các mô hình thị trường kinh tế được sử dụng. Khái niệm cạnh tranh được đưa vào. Đây là động lực chính cho cải cách. Các tổ chức công phải hoạt động như doanh nghiệp tư nhân. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cũng bao gồm việc áp dụng các chuẩn mực kế toán công tiên tiến.
1.2. Nhu cầu chuyển đổi hệ thống kế toán
Hệ thống kế toán tiền mặt truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Nó không cung cấp bức tranh tài chính đầy đủ. Thông tin chi phí thực sự không được ghi nhận. Điều này cản trở việc đánh giá hiệu suất. Kế toán dồn tích được coi là giải pháp. Nó cung cấp thông tin toàn diện về tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí. Thông tin này cần thiết cho quản lý tài chính công hiện đại. Nó hỗ trợ ra quyết định tốt hơn. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình. Chuyển đổi này là một phần không thể thiếu của cải cách. Các chuẩn mực kế toán công đang dần hội nhập với IFRS khu vực công. Sự thay đổi này nhằm cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy hơn.
II. Chuyển đổi kế toán tiền mặt sang dồn tích ở Úc
Tại Úc, định hướng thương mại này đã có động lực lớn. Nó bắt đầu với việc giới thiệu Chính sách cạnh tranh quốc gia. Chính sách này chủ trương rằng các tổ chức khu vực công nên hoạt động theo các nguyên tắc thương mại tương tự như khu vực tư nhân. Điều này nhằm trở nên hiệu quả kinh tế, hiệu suất và hiệu quả hơn. Chính sách này yêu cầu chính phủ Úc phải đảm bảo tính trung lập cạnh tranh. Điều này được thực hiện bằng cách loại bỏ các yếu tố làm sai lệch phân bổ nguồn lực. Các yếu tố này phát sinh từ quyền sở hữu của chính phủ. Ví dụ bao gồm miễn thuế, lợi thế về quy định, lãi suất ưu đãi cho các khoản vay và trợ cấp chéo. Kế toán là một yếu tố then chốt của quá trình cải cách này. Một sự thay đổi là cần thiết vì hệ thống kế toán tiền mặt truyền thống không thể cung cấp thông tin tài chính bổ sung. Thông tin này cần thiết do định hướng thương mại mới. Trong bối cảnh này, các chính phủ ở Úc đã giới thiệu một hệ thống kế toán thương mại. Hệ thống này thông qua việc áp dụng kế toán dồn tích, lập ngân sách dồn tích và thực hành báo cáo dồn tích. Ban đầu, việc áp dụng các thực hành này bắt đầu ở các tổ chức cung cấp dịch vụ giống doanh nghiệp. Các tổ chức này cạnh tranh với các nhà cung cấp tư nhân. Sau đó, các chính phủ Úc cũng bắt đầu đưa các thực hành này vào toàn bộ khu vực công của họ. Sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt lớn. Nó hướng tới việc tăng cường quản lý tài chính công. Nó cũng nhằm nâng cao tính minh bạch thông qua chuẩn mực kế toán công hiện đại.
2.1. Chính sách cạnh tranh quốc gia thúc đẩy đổi mới
Chính sách cạnh tranh quốc gia của Úc là một động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy khu vực công áp dụng nguyên tắc thương mại. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng. Các tổ chức công phải cạnh tranh với khu vực tư nhân. Điều này đòi hỏi minh bạch về chi phí. Nó cũng yêu cầu trách nhiệm giải trình. Chính sách này yêu cầu loại bỏ các lợi thế không công bằng. Các lợi thế này bao gồm ưu đãi thuế và tài trợ chéo. Các chuẩn mực kế toán công cần được cập nhật. Kế toán dồn tích là nền tảng cho sự minh bạch này, hỗ trợ cải cách khu vực công.
2.2. Áp dụng kế toán dồn tích và quản lý tài chính công
Kế toán dồn tích trở thành tiêu chuẩn mới. Nó thay thế kế toán tiền mặt. Việc áp dụng bao gồm lập ngân sách dồn tích và báo cáo dồn tích. Ban đầu, các dịch vụ kinh doanh công được nhắm đến. Các dịch vụ này bao gồm tiện ích và giao thông. Sau đó, toàn bộ khu vực công đã áp dụng. Mục tiêu là cải thiện quản lý tài chính công. Nó cung cấp cái nhìn đầy đủ về hoạt động tài chính. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó cũng nâng cao trách nhiệm giải trình. Các nguyên tắc này đang dần hội nhập với IPSAS. Việc chuyển đổi này cũng hỗ trợ việc áp dụng IFRS khu vực công.
III. Bối cảnh Bắc Úc Thử nghiệm kế toán dồn tích
Trong khi kế toán dồn tích được cho là hữu ích trong môi trường hoạt động cạnh tranh, nghiên cứu này nhằm phân tích hoạt động của nó ở Bắc Úc (Northern Territory) của Úc. Nơi đây có sự cạnh tranh rất hạn chế. Chi phí sản xuất cao là kết quả của dân số tương đối nhỏ và phân tán. Thiếu quy mô kinh tế đã dẫn đến một khu vực tư nhân nhỏ bé trong Lãnh thổ. Điều này đã khiến việc cung cấp nhiều dịch vụ chính phủ được thúc đẩy bởi các mệnh lệnh xã hội hơn là các mệnh lệnh kinh tế. Trong bối cảnh này, nghiên cứu đánh giá mức độ mà các thực hành kế toán thương mại đã đạt được mục tiêu cải cách của chúng. Nó xem xét liệu kế toán dồn tích có thực sự mang lại lợi ích trong một bối cảnh độc đáo như Bắc Úc hay không. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thách thức. Nó cũng cung cấp kinh nghiệm thực tế. Điều này quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Kế toán công cần phải thích ứng với các điều kiện địa phương. Không phải mọi mô hình đều phù hợp với mọi môi trường. Chuẩn mực kế toán công, bao gồm cả IPSAS, cần được áp dụng linh hoạt. Quản lý tài chính công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh địa phương.
3.1. Đặc thù môi trường kinh doanh tại Bắc Úc
Bắc Úc có những đặc điểm riêng biệt. Dân số nhỏ và phân tán. Điều này dẫn đến chi phí sản xuất dịch vụ cao. Quy mô kinh tế khó đạt được. Khu vực tư nhân không phát triển mạnh. Cạnh tranh thị trường rất hạn chế. Các dịch vụ công thường được cung cấp vì nhu cầu xã hội. Ít chú trọng yếu tố kinh tế. Điều này tạo ra một thách thức. Áp dụng các nguyên tắc kế toán dồn tích từ khu vực tư nhân. Môi trường này khác biệt đáng kể so với các vùng khác của Úc. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận đặc biệt trong quản lý tài chính công và áp dụng chuẩn mực kế toán công.
3.2. Mục tiêu nghiên cứu về kế toán dồn tích
Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của kế toán dồn tích. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Bắc Úc. Nó phân tích liệu kế toán dồn tích có đạt được mục tiêu cải cách. Các mục tiêu này bao gồm tăng cường hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm môi trường cạnh tranh thấp. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ việc điều chỉnh chính sách kế toán công. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kế toán công. Việc này cũng xem xét các tiêu chuẩn IFRS khu vực công.
IV. Kế toán dồn tích Đánh giá tác động tại Bắc Úc
Nghiên cứu này nêu bật một số phát hiện. Các phát hiện dựa trên đánh giá phản ứng tổng thể của khu vực công Bắc Úc. Các phân tích chi tiết hơn về những thay đổi kế toán ở hai sở ban ngành cũng hỗ trợ kết quả. Đầu tiên, khu vực tư nhân nhỏ ở Northern Territory đã không hỗ trợ việc tạo ra một thị trường cạnh tranh. Thị trường cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ của chính phủ không phát triển. Điều này ảnh hưởng đến khả năng áp dụng các nguyên tắc thương mại. Thứ hai, mặc dù kế toán dồn tích đã có thể cung cấp thông tin chi phí đầy đủ, tính không đồng nhất của một số dịch vụ chính phủ đã dẫn đến một con số chi phí đầy đủ đáng nghi ngờ. Việc sử dụng chi phí đầy đủ trong định giá đã không đạt được lợi ích mong muốn. Điều này là do không có áp lực cạnh tranh thị trường. Hơn nữa, việc sử dụng thông tin chi phí trong chuẩn hóa (benchmarking) đã trở nên mong manh. Nguyên nhân chủ yếu là chi phí dịch vụ cao hơn là do 'hạn chế chi phí vốn' (capital cost disabilities) tồn tại ở Bắc Úc. Điều này có thể không liên quan gì đến hiệu quả hoạt động. Các chuẩn mực kế toán công yêu cầu minh bạch. Tuy nhiên, bối cảnh thực tế đã làm phức tạp việc áp dụng và đạt được mục tiêu quản lý tài chính công.
4.1. Ảnh hưởng của cạnh tranh hạn chế đến hiệu quả
Sự hạn chế cạnh tranh ở Bắc Úc là một yếu tố then chốt. Khu vực tư nhân nhỏ không thể tạo ra thị trường sôi động. Điều này làm giảm áp lực cải thiện hiệu suất. Kế toán dồn tích cần cạnh tranh để phát huy tối đa lợi ích. Các tổ chức công không có động lực để giảm chi phí. Định giá dịch vụ công cũng không phản ánh đúng thị trường. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của quản lý tài chính công. Nó làm giảm khả năng đánh giá thực sự hiệu suất. Đây là một thách thức lớn trong cải cách khu vực công.
4.2. Khả năng cung cấp thông tin chi phí đầy đủ
Kế toán dồn tích thành công trong việc cung cấp thông tin chi phí đầy đủ. Nó bao gồm chi phí khấu hao tài sản. Tuy nhiên, tính không đồng nhất của dịch vụ công gây khó khăn. Ví dụ, dịch vụ y tế hoặc giáo dục. Việc tính toán chi phí đầy đủ trở nên phức tạp. Nó có thể dẫn đến con số không chính xác. Điều này làm giảm độ tin cậy của dữ liệu kế toán. Các chuẩn mực kế toán công như IPSAS cũng gặp thách thức. Nó khó áp dụng trong các trường hợp đặc biệt này, ảnh hưởng đến tính minh bạch của kế toán công.
4.3. Hạn chế của thông tin chi phí trong định giá
Mặc dù có thông tin chi phí, việc sử dụng nó trong định giá gặp vấn đề. Thiếu áp lực thị trường cạnh tranh. Giá dịch vụ công không thể dựa vào chi phí đầy đủ. Chính phủ thường định giá theo các yếu tố xã hội. Điều này làm suy yếu một mục tiêu chính của kế toán dồn tích. Mục tiêu đó là thúc đẩy hiệu quả thông qua định giá dựa trên chi phí. Việc chuẩn hóa hiệu suất cũng khó khăn. Chi phí cao có thể do 'hạn chế chi phí vốn' độc đáo của khu vực. Điều này không liên quan đến hiệu suất quản lý. Việc áp dụng IFRS khu vực công cần xem xét kỹ lưỡng các hạn chế này.
V. Hạn chế kế toán dồn tích Bài học từ Bắc Úc
Nghiên cứu này cũng cho thấy lập ngân sách dồn tích đã không được sử dụng đúng cách. Do đó, nó đã không đạt được mục tiêu của mình. Lập ngân sách dồn tích đòi hỏi sự thay đổi đáng kể trong tư duy quản lý. Nó yêu cầu hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc kế toán dồn tích. Việc thiếu đào tạo hoặc sự phản kháng có thể là nguyên nhân. Việc lập ngân sách dựa trên kế toán tiền mặt vẫn chiếm ưu thế trong thực tế. Cuối cùng, trong khi báo cáo dồn tích đã cải thiện tính đầy đủ của thông tin kế toán có sẵn, đặc biệt là thông tin về tài sản và nợ phải trả, tính đầy đủ này không tự động dẫn đến hiệu quả cao hơn. Nó không đảm bảo trách nhiệm giải trình được cải thiện. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường thiếu cạnh tranh. Kết quả tổng thể cho thấy kế toán dồn tích đã không hoàn toàn đạt được mục tiêu cải cách ban đầu tại Bắc Úc. Kinh nghiệm này cung cấp bài học quan trọng. Kế toán công và chuẩn mực kế toán công cần được thiết kế linh hoạt. Chúng cần phù hợp với các điều kiện địa phương. Việc áp dụng IFRS khu vực công cần cân nhắc kỹ lưỡng. Quản lý tài chính công cần một chiến lược toàn diện hơn.
5.1. Hiệu quả của lập ngân sách dồn tích
Lập ngân sách dồn tích được kỳ vọng cải thiện quản lý. Nó giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy nó không được sử dụng hiệu quả tại Bắc Úc. Việc thực hiện không đúng cách. Điều này có thể do sự phức tạp của hệ thống. Nó cũng có thể do thiếu sự hiểu biết. Ngân sách vẫn được quản lý theo lối cũ. Mục tiêu cải cách thông qua ngân sách dồn tích chưa đạt được. Việc này làm suy yếu các nỗ lực cải cách khu vực công.
5.2. Cải thiện báo cáo dồn tích
Báo cáo dồn tích đã thành công trong việc cải thiện. Nó giúp cung cấp thông tin kế toán đầy đủ hơn. Các tài sản và nợ phải trả được ghi nhận. Bức tranh tài chính trở nên rõ ràng hơn. Điều này là một bước tiến so với kế toán tiền mặt. Tuy nhiên, tính đầy đủ này không phải lúc nào cũng chuyển thành hiệu quả. Nó không tự động cải thiện trách nhiệm giải trình. Đặc biệt trong môi trường không có cạnh tranh mạnh mẽ. Kế toán công cần nhiều hơn là chỉ thông tin đầy đủ.
5.3. Kết luận về mục tiêu cải cách khu vực công
Kinh nghiệm Bắc Úc cung cấp cái nhìn sâu sắc. Kế toán dồn tích không phải là 'viên đạn bạc'. Nó không giải quyết mọi vấn đề cải cách khu vực công. Sự thành công phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm môi trường cạnh tranh. Cũng như cách thức triển khai. Các mục tiêu cải cách không hoàn toàn đạt được. Bài học là cần một cách tiếp cận phù hợp. Nó phải tính đến đặc thù địa phương. Chuẩn mực kế toán công cần được áp dụng linh hoạt. Việc xem xét lại quản lý tài chính công là cần thiết để đạt được hiệu quả thực sự. Áp dụng các tiêu chuẩn như IPSAS hay IFRS khu vực công cần chiến lược phù hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (341 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộACCRUAL ACCOUNTING AND PUBLIC SECTOR REFORM: NORTHERN TERRITORY EXPERIENCE Ali Rkein (Bachelor of Business and Finance, Master of Accounting Studies, Master of Business Administration in Finance) School of Law and Business Faculty of Law, Business and Arts Charles Darwin University A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy May 2008 Declaration I hereby declare that the work herein, now submitted as a thesis for the degree of Doctor of Philosophy of the Charles Darwin University, is the result of my own investigations, and all references to ideas and work of other researchers have been specifically acknowledged. I hereby certify that the work embodied in this thesis has not already been accepted in substance for any degree, and is not being currently submitted in candidature for any other degree. ________________________________ Ali Rkein May 2008 ii Abstract The reform of the public sector has been a continuing challenge for many governments around the world. In recent years, this reform has become dominated by such terms as ‘new public management’, ‘managerialism’, ‘marketisation’, ‘privatisation’ and ‘commercialisation’.
These terms reflect a broadly-based commercial direction that governments started taking in response to reform’s pressures resulting from a perceived crisis of legitimacy, responsiveness, efficiency and accountability in public sectors. A significant feature of this commercial orientation was the adoption of private sector practices and economic market models by governments and public sector organisations. The underlying principle was competition. Governments believed that competition plays a major role in improving organisational performance, and by subjecting government organisations to relevant forms of competition they would become more cost conscious and results focused, leading to increased efficiency, effectiveness and accountability.
In Australia, this commercial orientation has taken momentum with the introduction of the National Competition Policy, which advocated that to become more economic, efficient and effective, public sector organisations should operate on the same commercial principles as the private sector. In this regard, the policy required Australian governments to ensure competitive neutrality by eliminating resource allocation distortions arising out of government ownership, such as tax exemptions, regulatory advantages, discounted interest rates on loans, and cross- subsidization. Accounting has been a key element of this reform process, with a change being required as the traditional cash accounting system was not capable of providing the additional financial information that was needed as a result of the commercial orientation. In this regard, governments in Australia have introduced a commercial accounting system through the adoption of accrual-based accounting, budgeting and reporting practices.
At first, the adoption of these practices started in organisations that provide business-like services and are in competition with private providers. At a later stage, Australian governments started also to introduce the practices into their whole public sector. iii While accrual accounting was believed to be useful in a competitive operating environment, this study aims to analyse its working in the Northern Territory of Australia where competition is very limited. The high cost of production resulting from a relatively small and dispersed population and the lack of economies of scale have resulted in a small private sector in the Territory.
This has made the provision of many government services driven more by social imperatives than economic imperatives. In this regard, the study intends to assess the extent that commercial accounting practices have achieved their intended reform objectives. This study highlights a number of findings based on an assessment of the Northern Territory public sector’s responses overall, supported by more detailed analyses of accounting changes in two departments. First, the small private sector in the Northern Territory has not supported the creation of a competitive market for most government goods and services.
Second, although accrual accounting has been able to provide full cost information, the heterogeneity of some government services has resulted in a questionable full cost figure. The use of full cost in pricing has not achieved its intended benefits because of the absence of competitive market pressures. Also, the use of cost information in benchmarking has been fragile, mainly because higher costs of services are the result of ‘capital cost disabilities’ that exist in the Northern Territory and may have nothing to do with performance efficiency. Third, this study shows that accrual budgeting has not been used properly and therefore it has failed to achieve its objectives.
Finally, while accrual reporting has improved the completeness of the accounting information available, especially at the whole of government level, it has not changed much from cash reporting in discharging accountability at organisational and whole of government levels. iv Acknowledgements Many people have contributed directly and indirectly to the production of this thesis and it could not have finished without their assistance and patience, to all I am eternally grateful. First, I would like to thank my supervisors Professor Brian Andrew, Professor Ian Thynne, and Associate Professor Ram Vemuri. I am very grateful to you Brian and I would like to express my sincere appreciation and deepest thanks for your encouragement, wisdom and support that went beyond anything I could have expected.
Your good sense, your generosity with time and ideas helped me to bring this work to life. Ian, thank you for your insightful comments and probing questions which resulted in significant contributions to the development of this thesis, and also for your excellent contributions to the ordering and presentation of ideas. I can not adequately express my gratitude to you Ram for your undying belief in me in those moments I was riddled with self-doubt, for your motivation that often meant the difference between progress and stagnation when my energy and interest faded away. Second, I would like to thank the School of Law and Business at Charles Darwin University for giving me the opportunity to teach and gain invaluable experience while undertaking my PhD.
Also, I am indebted for the support and encouragement of my colleagues, especially Professor Gweneth Norris. Third, a special thanks to all staff at the Department of Corporate and Information Services, the Department of Health and Community Services, and other Northern Territory government agencies, who agreed to participate in this study and devoted their time to provide me with the relevant information required to complete this thesis. Finally, I would like to thank my parents for their encouragement and support, especially my father who instilled in my mind the determination to pursue the PhD level from long time ago. A special thanks to my wife Leila and my two daughters Fatima and Mariam, to whom I dedicate this thesis, for their love, support and patience.
v Table of Contents Declaration. v Table of Contents. vi Table of Tables. x Table of Figures.
xi List of Acronyms and Abbreviations. xii Chapter 1 Introduction .1 Background to the Study.4 Importance of the Study .5 Outline of the Thesis. 11 Chapter 2 International Trends in Public Sector Reform.2 Public Sector Reform, an International Perspective .3 Organisational Change as a Key Component of Public Sector Reform.4 Organisational Performance: Accounting & Accountability .1 Elements of Performance .2 Accounting as a Key Element .3 Underlying Significance of Accountability. 53 vi Chapter 3 Public Sector Reform: Australian Responses .2 Public Sector Reform, an Australian Perspective .1 Drivers of Reform .4 Organisational Performance and Accounting Change.
96 Chapter 4 Methodology and Theory .2 Approach to Research .3 Case Studies and Data Collection .1 Case Study Interpretive Approach .4 Theories and Accounting Research.5 Organisational Change Focus .6 Immediate Relevance of Theories and Models. 123 Chapter 5 Northern Territory Public Sector Reform .2 Northern Territory Profile .3 Northern Territory Public Sector .4 Institutional Pressures for Reform .5 Organisational Responses in the NT Public Sector.3 National Competition Policy and the Organisational Reform .4 Corporatisation and Commercialisation.6 Management and Accounting Responses in the Northern Territory Public Sector .1 Main Management and Accounting Initiatives .2 Last Government to Adopt the Change.7 Working for Outcomes Framework. 168 Chapter 6 The Usefulness of Accrual Accounting in DCIS – an Internal Shared Services Provider – .1 Criteria for Usefulness of Accounting Information .2 Accrual Accounting Relevance to Decision Making .3 The Rationale for Full Cost Information.1 Greater Customer Focus.2 Better Resource Allocation .3 Enhanced Performance and Accountability. 235 Chapter 7 Department of Health and Community Services: The Domination of Social Responsibility .4 Social Responsibility of DHCS.5 Usefulness of Accounting Information in DHCS .1 Operational Relations between DHCS and DCIS.
263 Chapter 8 Summary and Conclusion .1 Summary and Discussion of Findings. 298 ix Table of Tables Table 1 Series of statements of accounting concepts. 85 Table 2 Development trend of government accounting (AAS). 90 Table 3 Strategic responses to institutional processes.
114 Table 4 Example of outputs list at DHCS. 158 Table 5 Example of performance measures of an output. 160 Table 6 List of financial statements before accrual accounting. 165 Table 7 Comparison between budgeted capital appropriation and actual capital asset purchases.
214 Table 8 Budget outcome to cash reconciliation. 216 Table 9 Reconciliation of accrual deficit and accrual deficit at DCIS. 218 Table 10 Average salary across states and territories. 243 Table 11 Number of public and private hospitals by states and territories.
244 Table 12 Medical practitioners by sector across states and territories in 2005. 245 x Table of Figures Figure 1 Model for understanding organisational change. 115 Figure 2 Map of Australia. 126 Figure 3 Example of outcome/output structure at DHCS.
158 Figure 4 Sources of revenue at DCIS. 185 xi List of Acronyms and Abbreviations AARF Australian Accounting Research Foundation AAS Australian Accounting Standard AASB Australian Accounting Standards Board ABC Activity Based Costing ABS Australian Bureau of Statistics ACT Australian Capital Territory AR-DRG Australian Refined-Diagnosis Related Group ATM Accounting Theory Monograph CHA Central Holding Authority COAG Council of Australian Governments CPA Competition Principles Agreement CTC Competitive Tendering and Contracting DCIS Department of Corporate and Information Services DHCS Department of Health and Community Services DP Discussion Paper DRG Diagnosis Related Group ED Exposure Draft FASB Financial Accounting Standards Board FMIP Financial Management Improvement Program FTE Full Time Equivalent GAS Government Accounting System GBD Government Business Division GDP Gross Domestic Product GFS Government Finance Statistics GOC Government Owned Corporation GSP Gross State Product IASB International Accounting Standards Board ICD International Classification of Diseases IMF International Monetary Fund IT Information Technology JCPA Joint Committee of Public Accounts MBO Management by Objectives MLFR Merrill Lynch and Fay Richwhite NCP National Competition Policy NPM New Public Management NT Northern Territory xii NZ New Zealand OECD Organisation for Economic Cooperation and Development PAWA Power and Water PIPS Personnel Integrated Payroll System PMB Program Management and Budgeting PSASB Public Sector Accounting Standards Board RCAGA Royal Commission on Government Administration of the Commonwealth of Australia (Coombs Commission) SAC Statement of Accounting Concepts SFD State Final Demand TQM Total Quality Management TPA Trade Practices Act UK United Kingdom UPF Uniform Presentation Framework WFO Working For Outcomes xiii Chapter 1 Introduction 1.1 Background to the Study This section provides some information that is necessary to gain a sense of what the thesis is about and to put the objectives in context. This thesis has four objectives that are discussed later in this section. The public sector around the world has been under scrutiny for a long period and its reform has always been of great importance to governments, public and researchers.
However, the failure of the public sector around the world to respond to some financial crises in the 1970s and to the problems of maintaining economic growth has made the reform inevitable. The public sector in Organisation for Economic Cooperation and Development (OECD) countries was too unwieldy and cumbersome to react in a coherent and measured way to the oil price hikes and the related stagflation of the 1970s. At first, the relatively large size of the public sector was viewed as one major reason behind this failure and therefore the increase of private sector investment in the economy was believed to be a remedial necessity.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công: Kinh nghiệm Bắc Úc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích vai trò kế toán dồn tích trong thúc đẩy cải cách khu vực công. Khám phá lợi ích, thách thức và tác động toàn diện.
Luận án "Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công: Kinh nghiệm Bắc Úc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Charles Darwin University. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công: Kinh nghiệm Bắc Úc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công: Kinh nghiệm Bắc Úc" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công: Kinh nghiệm Bắc Úc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công: Kinh nghiệm Bắc Úc" có 341 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán dồn tích, cải cách khu vực công: Kinh nghiệm Bắc Úc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.