Huy động vốn của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế
Luận án tiến sĩ phân tích huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đề xuất chiến lược tối ưu cấu trúc vốn doanh nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Huy động vốn doanh nghiệp trên TTCK: Lý luận chung
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế tài chính, Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Tú
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Huy động vốn doanh nghiệp trên TTCK Lý luận chung
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu về huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán. Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có nhiều kênh để huy động vốn. Huy động vốn qua thị trường chứng khoán có những đặc điểm riêng. Việc hiểu rõ lý luận cơ bản giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược tài chính. Luận án phân tích các khái niệm về thị trường chứng khoán. Bản chất, vị trí và vai trò của thị trường chứng khoán được làm rõ. Các chủ thể tham gia thị trường chứng khoán cũng được đề cập. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho thị trường Việt Nam.
1.1. Khái niệm và vai trò thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các giao dịch mua bán chứng khoán. Nó tạo kênh huy động vốn dài hạn cho doanh nghiệp. Thị trường này giúp chuyển giao vốn từ người tiết kiệm sang nhà đầu tư. Vai trò của thị trường chứng khoán rất đa dạng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thị trường này còn giúp định giá doanh nghiệp. Nó là phong vũ biểu của nền kinh tế. Sự phát triển của thị trường chứng khoán ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn vốn doanh nghiệp.
1.2. Các kênh huy động vốn của doanh nghiệp
Doanh nghiệp huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau. Kênh nội bộ bao gồm lợi nhuận giữ lại, khấu hao. Kênh bên ngoài gồm vay ngân hàng, phát hành chứng khoán. Huy động vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một kênh hiệu quả. Nó cho phép doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn lớn từ công chúng. Quyết định lựa chọn kênh huy động vốn phụ thuộc vào cơ cấu vốn doanh nghiệp. Mục tiêu tài chính và rủi ro doanh nghiệp cũng được cân nhắc.
1.3. Đặc điểm huy động vốn qua chứng khoán
Huy động vốn qua chứng khoán có nhiều đặc điểm nổi bật. Nguồn vốn này thường có tính dài hạn. Nó ít phụ thuộc vào ngân hàng thương mại. Phát hành cổ phiếu doanh nghiệp giúp tăng vốn chủ sở hữu. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp tạo ra nợ vay. Quá trình này yêu cầu tuân thủ pháp luật chứng khoán Việt Nam. Doanh nghiệp niêm yết có lợi thế hơn trong việc huy động vốn. Việc này cũng đòi hỏi minh bạch thông tin cao.
II. Phương thức huy động vốn doanh nghiệp qua TTCK
Các doanh nghiệp sử dụng nhiều phương thức để huy động vốn trên thị trường chứng khoán. Mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương thức phù hợp quyết định thành công của đợt huy động. Luận án phân tích chi tiết các phương thức này. Nó bao gồm phát hành cổ phiếu, phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Các quy định và thủ tục liên quan cũng được xem xét. Hiểu rõ các phương thức này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn vốn doanh nghiệp. Đồng thời, nó giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các lựa chọn đầu tư.
2.1. Phát hành cổ phiếu doanh nghiệp IPO phát hành thêm
Phát hành cổ phiếu là phương thức phổ biến để huy động vốn. IPO doanh nghiệp (Initial Public Offering) là lần phát hành cổ phiếu đầu tiên ra công chúng. Nó giúp doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty đại chúng. Sau IPO, doanh nghiệp có thể phát hành thêm cổ phiếu. Phát hành thêm cổ phiếu giúp tăng vốn điều lệ. Việc này thường nhằm mục đích mở rộng sản xuất kinh doanh. Cổ đông hiện hữu có thể được quyền mua. Hoặc cổ phiếu có thể được phát hành riêng lẻ cho đối tác chiến lược. Pháp luật chứng khoán Việt Nam quy định chặt chẽ về các đợt phát hành này.
2.2. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp trên thị trường
Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là một phương thức huy động nợ. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu để vay vốn từ nhà đầu tư. Lãi suất và thời hạn trái phiếu được quy định rõ ràng. Trái phiếu có thể chuyển đổi hoặc không chuyển đổi. Nó tạo ra nguồn vốn ổn định cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra nghĩa vụ trả nợ cố định. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp giúp đa dạng hóa cơ cấu vốn doanh nghiệp. Nó giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Các quy định về phát hành trái phiếu cũng cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
2.3. Các phương thức khác trên TTCK
Ngoài cổ phiếu và trái phiếu, doanh nghiệp có thể huy động vốn qua các công cụ khác. Các công cụ tài chính phái sinh có thể được sử dụng. Chúng giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tài chính. Việc sử dụng các công cụ này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Đồng thời, thị trường chứng khoán Việt Nam đang dần phát triển các sản phẩm mới. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho việc huy động vốn doanh nghiệp.
III. Thực trạng huy động vốn doanh nghiệp tại TTCK Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển. Nó trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Luận án phân tích thực trạng huy động vốn doanh nghiệp giai đoạn 2000-2012. Nhu cầu huy động vốn của các doanh nghiệp rất lớn. Tuy nhiên, kết quả huy động còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Nó tạo cơ sở cho việc đề xuất giải pháp hiệu quả. Các phương thức huy động vốn được sử dụng cũng được xem xét cụ thể.
3.1. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam hình thành từ năm 2000. Nó đã có nhiều bước phát triển đáng kể. Số lượng doanh nghiệp niêm yết tăng lên. Quy mô giao dịch cũng mở rộng. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn non trẻ. Nó đối mặt với nhiều thách thức. Biến động thị trường còn lớn. Pháp luật chứng khoán Việt Nam đang dần hoàn thiện. Thị trường cần tiếp tục phát triển để hỗ trợ huy động vốn doanh nghiệp tốt hơn.
3.2. Nhu cầu và kết quả huy động vốn doanh nghiệp
Nhu cầu về nguồn vốn doanh nghiệp luôn cao. Đặc biệt là vốn đầu tư dài hạn cho phát triển. Thị trường chứng khoán đã cung cấp một phần đáng kể. Tuy nhiên, kết quả huy động vốn chưa thực sự tương xứng. Nhiều đợt IPO doanh nghiệp không đạt kỳ vọng. Việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp cũng gặp khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến kế hoạch mở rộng của doanh nghiệp. Nguồn vốn doanh nghiệp cần được đa dạng hóa hơn.
3.3. Thực trạng pháp luật chứng khoán Việt Nam
Pháp luật chứng khoán Việt Nam đã có nhiều sửa đổi, bổ sung. Nó tạo hành lang pháp lý cho hoạt động huy động vốn. Tuy nhiên, một số quy định còn chồng chéo. Một số khác chưa phù hợp với thực tiễn. Việc thực thi pháp luật còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp niêm yết. Nó cũng ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt cho sự phát triển của thị trường.
IV. Yếu tố ảnh hưởng huy động vốn doanh nghiệp trên TTCK
Quá trình huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này xuất phát từ nhiều phía. Nó bao gồm bản thân doanh nghiệp phát hành, nhà đầu tư, tổ chức trung gian và môi trường pháp lý. Luận án phân tích chi tiết từng nhóm yếu tố. Việc nhận diện đúng các yếu tố này là quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra các chính sách phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả huy động nguồn vốn doanh nghiệp. Đồng thời, nó tăng cường sự minh bạch và bền vững của thị trường.
4.1. Yếu tố từ phía doanh nghiệp phát hành
Uy tín, tình hình tài chính của doanh nghiệp ảnh hưởng lớn. Khả năng sinh lời, cơ cấu vốn doanh nghiệp là các yếu tố quan trọng. Chất lượng quản trị, minh bạch thông tin cũng rất cần thiết. Một doanh nghiệp niêm yết có kết quả kinh doanh tốt sẽ dễ huy động vốn hơn. Chiến lược phát hành, giá chào bán cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. Đây là những yếu tố nội tại mà doanh nghiệp có thể kiểm soát được.
4.2. Yếu tố từ nhà đầu tư và tổ chức trung gian
Tâm lý, trình độ của nhà đầu tư tác động đến quyết định mua chứng khoán. Khả năng phân tích, kỳ vọng lợi nhuận của họ là quan trọng. Vai trò của công ty chứng khoán, tổ chức bảo lãnh phát hành cũng rất lớn. Các tổ chức này cung cấp dịch vụ tư vấn, bảo lãnh. Nó giúp doanh nghiệp phát hành thành công. Mối quan hệ giữa các chủ thể trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một vòng tròn khép kín.
4.3. Yếu tố từ cơ quan quản lý và thị trường
Chính sách tiền tệ, tài khóa ảnh hưởng đến thanh khoản. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là điều kiện tiên quyết. Pháp luật chứng khoán Việt Nam rõ ràng, minh bạch tạo niềm tin. Khung pháp lý về IPO doanh nghiệp, phát hành trái phiếu doanh nghiệp cần được hoàn thiện. Hoạt động của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có tác động lớn. Sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán chung cũng là một yếu tố quan trọng.
V. Giải pháp tăng cường huy động vốn doanh nghiệp Việt Nam
Để tăng cường hiệu quả huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất nhiều nhóm giải pháp khác nhau. Các giải pháp này hướng đến nhiều chủ thể liên quan. Nó bao gồm doanh nghiệp, nhà đầu tư, các tổ chức trung gian và cơ quan quản lý nhà nước. Việc thực hiện các giải pháp này cần có sự phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là phát triển bền vững thị trường vốn. Đồng thời, nó giúp nâng cao năng lực huy động nguồn vốn doanh nghiệp. Các giải pháp cụ thể được trình bày rõ ràng, chi tiết.
5.1. Giải pháp cho doanh nghiệp niêm yết
Doanh nghiệp niêm yết cần nâng cao năng lực quản trị. Cần minh bạch hóa thông tin tài chính và hoạt động. Phát triển kế hoạch kinh doanh rõ ràng, khả thi. Lựa chọn phương thức huy động vốn phù hợp với cơ cấu vốn doanh nghiệp. Nâng cao hình ảnh, uy tín trên thị trường. Việc này giúp thu hút nhà đầu tư. Đặc biệt, chuẩn bị kỹ lưỡng cho các đợt IPO doanh nghiệp hoặc phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn doanh nghiệp hiệu quả.
5.2. Phát triển nhà đầu tư và tổ chức trung gian
Cần tăng cường giáo dục tài chính cho nhà đầu tư. Phát triển đa dạng các loại hình nhà đầu tư. Khuyến khích sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức. Nâng cao năng lực chuyên môn của các công ty chứng khoán. Cần có chính sách hỗ trợ các tổ chức này. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới. Điều này giúp nâng cao chất lượng thị trường chứng khoán Việt Nam. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin cho các bên tham gia.
5.3. Hoàn thiện pháp luật chứng khoán Việt Nam
Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật. Đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và hiệu quả của các văn bản. Hoàn thiện khung pháp lý về IPO doanh nghiệp và phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Tăng cường công tác giám sát thị trường. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Nó cũng tạo môi trường kinh doanh công bằng, lành mạnh. Pháp luật chứng khoán Việt Nam đóng vai trò then chốt.
VI. Định hướng phát triển huy động vốn doanh nghiệp hiệu quả
Định hướng phát triển thị trường vốn Việt Nam đến năm 2020 đã được đặt ra. Các quan điểm và nguyên tắc phát triển thị trường vốn cần được tuân thủ. Việc này nhằm mục tiêu tăng cường khả năng huy động vốn doanh nghiệp. Luận án đề xuất các định hướng cụ thể. Các định hướng này bao gồm cả ngắn hạn và dài hạn. Chúng tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường đó hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn doanh nghiệp hiệu quả. Đồng thời, nó đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường. Các giải pháp thực hiện cũng được nêu rõ.
6.1. Mục tiêu phát triển thị trường vốn đến 2020
Mục tiêu là phát triển thị trường vốn đồng bộ, ổn định. Tăng quy mô và chất lượng của thị trường chứng khoán Việt Nam. Đa dạng hóa các sản phẩm chứng khoán. Nâng cao vai trò huy động vốn doanh nghiệp cho nền kinh tế. Giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Mục tiêu cụ thể về vốn hóa thị trường và số lượng doanh nghiệp niêm yết được đề ra. Điều này tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả các chính sách.
6.2. Quan điểm và nguyên tắc phát triển thị trường
Phát triển thị trường phải gắn liền với phát triển kinh tế vĩ mô. Nguyên tắc minh bạch, công bằng và bảo vệ nhà đầu tư là tối quan trọng. Thị trường cần phát triển theo hướng hiện đại, hội nhập quốc tế. Đảm bảo tính an toàn, ổn định của hệ thống. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động IPO doanh nghiệp và phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Quan điểm này định hình các chính sách phát triển.
6.3. Định hướng huy động vốn cụ thể
Đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết phát hành thêm cổ phiếu. Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ huy động vốn. Đa dạng hóa nguồn vốn doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Áp dụng công nghệ hiện đại trong giao dịch chứng khoán. Việc này giúp cải thiện cơ cấu vốn doanh nghiệp và tăng cường tài chính doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n NGUYỄN HỮU TÚ NGUYỄN HỮU TÚ HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ H Néi 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 Tr−êng ®¹i häc häc kinh tÕ quèc d©n NGUYỄN HỮU TÚ HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM Chuyªn ng nh: Kinh tÕ, T i chÝnh Ng©n h ng M sè: 62.01 Ng−êi h−íng dÉn khoa khoa häc: 1. !" #$ % & ' ( H Néi 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, số liệu trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG, HÌNH. iv LỜI MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN.
TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Lịch sử hình thành và phát triển của TTCK. Khái niệm và bản chất của TTCK. Vị trí và cấu trúc của TTCK.
Các chủ thể trên TTCK. Vai trò của TTCK. PHƯƠNG THỨC HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Các kênh huy động vốn của doanh nghiệp và đặc điểm của huy động vốn qua thị trường chứng khoán.
Các phương thức huy động vốn của các doanh nghiệp trên TTCK. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Nhóm yếu tố từ TCPH. Nhóm yếu tố từ nhà đầu tư.
Nhóm yếu tố từ các tổ chức trung gian. Nhóm yếu tố khác .59 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM. SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Quá trình hình thành TTCK Việt Nam.
Diễn biến giao dịch của TTCK Việt Nam giai đoạn 2000 - 2012. Một số kết quả đạt được và hạn chế của TTCK ở Việt Nam. THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM. Nhu cầu huy động vốn của các doanh nghiệp trên TTCK Việt Nam .67 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.
Phương thức huy động vốn của các doanh nghiệp trên TTCK ở Việt Nam. Kết quả huy động vốn của các doanh nghiệp trên TTCK ở Việt Nam. THỰC TRẠNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM. Hệ thống CTCK.
Các cơ quan quản lý, vận hành thị trường. MỘT SỐ NGUYÊN NHÂN ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Từ phía TCPH. Từ hệ thống nhà đầu tư.
Từ hệ thống các công ty chứng khoán. Từ các cơ quan quản lý, vận hành thị trường. Một số nguyên nhân khác .130 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM.
Mục tiêu phát triển thị trường vốn Việt Nam đến năm 2020. Quan điểm và nguyên tắc phát triển thị trường vốn. Các giải pháp thực hiện. Định hướng huy động vốn của các doanh nghiệp trên TTCK Việt Nam.
GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM. Giải pháp về phía doanh nghiệp. Phát triển hệ thống các nhà đầu tư. Giải pháp về phía các tổ chức tài chính trung gian.
Giải pháp về phía các cơ quan quản lý nhà nước .177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. CTCP: Công ty cổ phần 2. CTCK: Công ty chứng khoán 3. DNNN: Doanh nghiệp nhà nước 4.
HSX: Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 5. HNX: Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội 6. HĐQT: Hội đồng quản trị 7. TTCK: Thị trường chứng khoán 8.
TCBL: Tổ chức bảo lãnh 9. TCPH: Tổ chức phát hành 10. UBCKNN: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước 11. VSD: Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC BẢNG, HÌNH Danh mục bảng: Bảng 2.1: Các cột mốc chính đánh dấu sự phát triển của TTCK ở Việt Nam.
Tỷ lệ vay nợ của một số doanh nghiệp niêm yết trên TTCK .3 Hệ thống văn bản pháp lý liên quan đến huy động vốn của các doanh nghiệp trên TTCK Việt Nam .4 Tổng hợp lựa chọn các trường hợp phát hành cổ phiếu hiện nay.5 Thống kê số lượng cổ phiếu có giá giao dịch thấp hơn mệnh giá .6 Giá trị huy động vốn qua các năm (đơn vị: tỷ VND) .7 Dư nợ tín dụng đối với nền kinh tế .8 Bảng tổng hợp giá trị vốn huy động được trên TTCK và một số yếu tố liên quan .9 Số liệu thống kê về nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2000-2012. Số lượng doanh nghiệp niêm yết trên HSX và HNX qua các năm .11: Doanh nghiệp lớn niêm yết giai đoạn 2000 - 2005 .12: Doanh nghiệp lớn niêm yết giai đoạn 2006 - 2012 .13: Thống kê các ngành kinh tế có doanh nghiệp niêm yết tại các sàn giao dịch chứng khoán .14: Danh sách các công ty niêm yết có mức vốn hóa lớn .15: Số lượng CTCK. 109 Danh mục hình: Hình 2.1: Giao dịch trên sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh giai đoanh 2000-2012. Giao dịch trên Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội giao đoạn 2005 - 2012 .64 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Để đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế nhằm đưa nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020 và vươn lên phát triển mạnh mẽ trong những năm tiếp theo thì việc phát triển hệ thống các doanh nghiệp đóng vai trò quyết định. Muốn xây dựng được hệ thống doanh nghiệp vững mạnh, kinh doanh hiệu quả, có sức cạnh tranh thành công trong khu vực và quốc tế trong bối cảnh xu hướng hội nhập ngày càng sâu sắc thì một trong những điều kiện quan trọng là phải tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nâng cao tiềm lực tài chính, mở rộng sản xuất kinh doanh, nắm bắt được cơ hội trên thị trường. Tại các nước phát triển, sự thành công của những doanh nghiệp hùng mạnh tầm cỡ thế giới luôn gắn bó chặt chẽ với việc huy động vốn trên TTCK nhằm không ngừng gia tăng tiềm lực tài chính, quản trị và thương hiệu. TTCK Việt Nam được xây dựng và phát triển với sứ mệnh tạo ra một kênh dẫn vốn quan trọng cho nền kinh tế, là một bước quan trọng hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Cùng với hệ thống ngân hàng chủ yếu cung cấp nguồn vốn ngắn hạn thì việc huy động vốn qua TTCK, thể chế tài chính có chức năng huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế giữ một vai trò quan trọng. TTCK với các vai trò, chức năng và nguyên tắc hoạt động của nó sẽ giúp doanh nghiệp bình đẳng trong tiếp cận nguồn vốn trung dài hạn, nâng cao năng lực quản trị, điều hành qua đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của nền kinh tế. Có thể khẳng định cả trên phương diện lý luận và thực tiễn tại các nước đã có TTCK phát triển, vai trò thu hút vốn trung và dài hạn cho các doanh nghiệp trên TTCK giữ một vai trò quan trọng, góp phần huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực của xã hội thúc đẩy phát triển kinh tế phát triển với những bước đột phá mạnh mẽ. Trải qua thời gian hơn 12 năm hoạt động, TTCK Việt Nam về cơ bản đã định hình được một kênh huy động vốn mới cho nền kinh tế bên cạnh kênh ngân hàng truyền thống, góp phần tích cực vào tiến trình cổ phần hóa và nâng cao hiệu quả Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 hoạt động của DNNN.
“Chiến lược phát triển kinh tế xã hội 2011 - 2020” tại Đại hội XI Đảng ta đã xác định “Phát triển thị trường tài chính với cơ cấu hoàn chỉnh, quy mô tăng nhanh, phạm vi hoạt động mở rộng, vận hành an toàn, được quản lý và giám sát hiệu quả. Phát triển và kiểm soát có hiệu quả TTCK”. Cụ thể hóa chủ trương trên, Chiến lược phát triển TTCK giai đoạn 2011 - 2020 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại quyết định số 252/QĐ - TTg ngày 01/3/2012 tiếp tục khẳng định mục tiêu “đảm bảo thị trường hoạt động hiệu quả và trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế”. Đồng thời khẳng định phương hướng phát triển của TTCK nhằm thực hiện vai trò “gắn kết với việc cải cách, sắp xếp khu vực DNNN, tạo động lực cho các doanh nghiệp, các thành phần kinh tế cả về năng lực tài chính và quản trị doanh nghiệp”.
Từ khi thực hiện sự nghiệp đổi mới đất nước năm 1986 gắn với nền kinh tế nhiều thành phần, các loại hình doanh nghiệp với nhiều thành phần kinh tế đã hình thành và đi vào hoạt động. Cùng với chính sách mở cửa và hội nhập, đặc biệt là sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006, là bước chuyển biến quan trọng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận với khoa học công nghệ, quản lý tiên tiến, phát triển sản xuất, mở rộng thị trường. Đến nay đã có gần 800 DNNN cổ phần hóa, doanh nghiệp tư nhân bỏ vốn hoạt động theo mô hình CTCP đã được niêm yết giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội, trong đó có nhiều doanh nghiệp quy mô lớn hàng đầu trong hầu khắp các ngành, lĩnh vực kinh tế quan trọng của đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Tú (2014). Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/huy-dong-von-doanh-nghiep-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đề xuất chiến lược tối ưu cấu trúc vốn doanh nghiệp.
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế, Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Huy động vốn doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.